Luận văn thạc sĩ văn hóa học trình diễn văn hóa phi vật thể tại bảo tàng dân tộc học việt nam

Luận văn thạc sĩ: Nghiên cứu trình diễn văn hóa phi vật thể tại Bảo tàng Dân tộc học Việt Nam. Tìm hiểu giá trị và bảo tồn di sản văn hóa.

Chuyên ngành

Văn hóa học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2010

145
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Cách luận văn văn hóa học giải mã trình diễn tại VME

Luận văn thạc sĩ chuyên ngành văn hóa học cung cấp một góc nhìn chuyên sâu về phương thức trình diễn văn hóa phi vật thể tại Bảo tàng Dân tộc học Việt Nam (VME). Đây không chỉ là một hoạt động trưng bày đơn thuần, mà là một hình thức bảo tồn di sản sống động, đưa di sản ra khỏi không gian lưu trữ tĩnh và trả về cho cộng đồng. Cách tiếp cận này nhấn mạnh vai trò trung tâm của chủ thể văn hóa, những người trực tiếp sáng tạo, thực hành và trao truyền di sản. Nghiên cứu tập trung vào việc phân tích các hoạt động trình diễn như một giải pháp đột phá, giúp bảo tàng trở thành một diễn đàn văn hóa, nơi các giá trị truyền thống được tái hiện chân thực. Mục tiêu của luận văn là làm rõ thực trạng, đánh giá hiệu quả và đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao chất lượng hoạt động này. Thông qua việc phân tích mô hình của VME, một trong những bảo tàng tiên phong tại Việt Nam, luận văn khẳng định tầm quan trọng của việc bảo tồn “động”, tức là bảo tồn di sản ngay trong đời sống cộng đồng và thông qua các hoạt động tương tác trực tiếp. Cách làm này không chỉ giúp phát huy giá trị di sản một cách hiệu quả mà còn góp phần vào việc giáo dục di sản cho thế hệ trẻ, kết nối quá khứ với hiện tại trong một xã hội không ngừng biến đổi.

1.1. Tổng quan vai trò của bảo tàng trong bảo tồn di sản sống

Theo quan điểm bảo tàng học hiện đại, vai trò của bảo tàng không còn giới hạn ở việc sưu tầm và trưng bày hiện vật. Các bảo tàng, đặc biệt là bảo tàng dân tộc học, được xem là thiết chế văn hóa có nhiệm vụ quan trọng trong việc bảo vệ và phát huy các di sản văn hóa phi vật thể. Tài liệu nghiên cứu chỉ ra rằng, các bảo tàng cần đóng vai trò tích cực trong việc tạo ra không gian để di sản được “sống”. Điều này có nghĩa là di sản không bị “đóng băng” sau lớp kính trưng bày, mà được thực hành di sản bởi chính các nghệ nhân, những chủ thể văn hóa. Đây là một thách thức lớn, đòi hỏi sự thay đổi trong tư duy và phương pháp hoạt động, chuyển từ bảo tồn tĩnh sang bảo tồn động, từ độc thoại sang đối thoại với công chúng.

1.2. Lý do chọn Bảo tàng Dân tộc học Việt Nam làm đối tượng

Luận văn chọn Bảo tàng Dân tộc học Việt Nam (VME) làm đối tượng nghiên cứu bởi đây là một mô hình tiêu biểu và thành công trong việc áp dụng các phương pháp tiếp cận mới. Ngay từ khi thành lập, VME đã định hướng trở thành một “bảo tàng vị nhân sinh”, khuyến khích sự tham gia của cộng đồng. Thay vì chỉ nghiên cứu để lấy thông tin, bảo tàng hợp tác chặt chẽ với các chủ thể văn hóa, để họ tự giới thiệu về văn hóa của mình. Khu trưng bày ngoài trời với các công trình kiến trúc dân gian do chính người dân dựng lên là một minh chứng rõ nét. Chính không gian độc đáo này đã trở thành địa điểm lý tưởng để tổ chức các hoạt động trình diễn, tạo ra một môi trường bối cảnh hóa di sản chân thực, thu hút đông đảo công chúng bảo tàng.

1.3. Phân biệt trình diễn văn hóa và biểu diễn sân khấu hóa

Một khái niệm quan trọng được luận văn làm rõ là sự khác biệt giữa “trình diễn” và “biểu diễn”. “Biểu diễn” thường gắn liền với kịch bản, sự diễn xuất của nghệ sĩ chuyên nghiệp và mang tính sân khấu hóa cao. Ngược lại, “trình diễn” tại bảo tàng là việc chủ thể văn hóa tự giới thiệu, thể hiện một cách chân thực quá trình sáng tạo và bảo lưu giá trị văn hóa của mình. Hoạt động này giúp công chúng tiếp cận văn hóa như trong đời sống thực, không bị ảnh hưởng bởi quá trình nghệ thuật hóa hay thương mại hóa. Đây là nguyên tắc cốt lõi giúp VME giữ được tính nguyên bản và giá trị đích thực của các diễn xướng dân gian.

II. Thách thức bảo tồn di sản văn hóa phi vật thể sống động

Việc trình diễn di sản văn hóa phi vật thể tại không gian bảo tàng đối mặt với nhiều thách thức cố hữu. Thách thức lớn nhất là làm thế nào để tái hiện sự sống động và linh hồn của di sản khi tách nó ra khỏi môi trường gốc. Một điệu múa, một nghi lễ hay một nghề thủ công truyền thống luôn gắn bó hữu cơ với không gian, thời gian và cộng đồng nơi nó được sinh ra. Khi đưa vào bảo tàng, di sản có nguy cơ trở thành một màn trình diễn đơn thuần, mất đi tính thiêng và ý nghĩa xã hội. Luận văn chỉ ra rằng, quá trình toàn cầu hóa và sự thay đổi trong đời sống kinh tế - xã hội đang đẩy nhanh nguy cơ mai một của các di sản này. Bên cạnh đó, việc trưng bày các hiện vật “chết” – những công cụ, trang phục bị tách rời khỏi con người và bối cảnh sử dụng – không thể truyền tải hết được giá trị phi vật thể ẩn chứa bên trong. Một thách thức khác là tránh cạm bẫy của sự “sân khấu hóa” và “thương mại hóa”. Khi trình diễn cho khách du lịch văn hóa, áp lực phải làm cho di sản trở nên hấp dẫn, dễ xem có thể dẫn đến việc cải biên, làm sai lệch bản chất gốc của diễn xướng dân gian. Vì vậy, vai trò của bảo tàng là phải tìm ra một con đường cân bằng, vừa thu hút công chúng, vừa bảo vệ được tính nguyên vẹn của di sản.

2.1. Nguy cơ mai một di sản trong bối cảnh toàn cầu hóa

Quá trình toàn cầu hóa và hiện đại hóa mang lại nhiều cơ hội phát triển kinh tế nhưng cũng tạo ra mối đe dọa về sự suy thoái và hủy hoại các di sản văn hóa phi vật thể. Các hình thức giải trí hiện đại, sự thay đổi trong lối sống và sự đứt gãy trong cơ chế trao truyền giữa các thế hệ khiến nhiều di sản quý giá như hát kể sử thi, các nghi lễ truyền thống, tri thức dân gian đang dần bị lãng quên. Nhiệm vụ của bảo tàng không chỉ là sưu tầm, mà còn phải chủ động can thiệp để làm chậm lại quá trình mai một này thông qua các hoạt động trưng bày sốnggiáo dục di sản.

2.2. Hạn chế của phương pháp trưng bày hiện vật tĩnh

Theo quan niệm truyền thống, bảo tàng là nơi cất giữ các hiện vật “chết”, bị tách khỏi môi trường sản sinh và tồn tại của chúng. Luận văn phân tích, một chiếc gùi, một bộ trang phục hay một công cụ lao động chỉ là biểu hiện vật chất. Phần hồn của chúng – tri thức, kỹ năng, câu chuyện và giá trị biểu tượng – lại là di sản văn hóa phi vật thể. Phương pháp trưng bày tĩnh trong tủ kính khó có thể truyền tải được những giá trị vô hình này. Người xem khó cảm nhận được đầy đủ giá trị lịch sử và văn hóa của hiện vật, tạo ra một khoảng cách giữa hiện vật và công chúng. Đây chính là động lực để VME tìm đến hình thức trình diễn.

2.3. Cạm bẫy thương mại hóa và sân khấu hóa di sản

Khi đưa diễn xướng dân gian ra phục vụ công chúng, đặc biệt là khách du lịch, luôn tồn tại nguy cơ thương mại hóa và sân khấu hóa. Để đáp ứng thị hiếu, các tiết mục có thể bị cắt xén, cải biên; trang phục trở nên lòe loẹt; âm nhạc bị pha tạp. Điều này làm mất đi tính nguyên bản và sự chân thực của di sản. Luận văn nhấn mạnh nguyên tắc của VME là “khai thác văn hóa nguyên bản ở mức cao nhất”, để người dân tự trình bày, tránh việc dàn dựng chuyên nghiệp. Đây là một thách thức lớn trong công tác tổ chức, đòi hỏi sự nghiên cứu kỹ lưỡng và một quan điểm bảo tồn di sản kiên định.

III. Phương pháp trình diễn sống Bí quyết thành công của VME

Để vượt qua các thách thức, Bảo tàng Dân tộc học Việt Nam đã xây dựng một phương pháp trình diễn độc đáo, lấy con người làm trung tâm. Bí quyết thành công của VME nằm ở việc tạo ra một môi trường để các chủ thể văn hóa có thể tự tin và chân thực thể hiện di sản của mình. Luận văn chỉ rõ, phương pháp này dựa trên nguyên tắc tôn trọng tuyệt đối tính nguyên bản và trao quyền cho cộng đồng. Thay vì áp đặt một kịch bản, bảo tàng đóng vai trò là người hỗ trợ, tạo điều kiện về không gian, hậu cần và kết nối với công chúng. Quá trình tổ chức một hoạt động trình diễn bắt đầu từ khâu nghiên cứu khoa học công phu. Các cán bộ bảo tàng sử dụng phương pháp điền dã dân tộc học để đến tận cộng đồng, cùng ăn, cùng ở, cùng làm việc với người dân. Quá trình này không chỉ để thu thập thông tin mà còn để xây dựng lòng tin và sự thấu hiểu. Từ đó, bảo tàng lựa chọn những loại hình di sản phù hợp và mời những nghệ nhân có kinh nghiệm, am hiểu sâu sắc về văn hóa của mình tham gia. Không gian trình diễn cũng được thiết kế một cách cẩn thận để tái hiện bối cảnh gần gũi nhất với môi trường sống thực, giúp cả người trình diễn và người xem có được những trải nghiệm chân thật.

3.1. Tiếp cận bảo tàng vị nhân sinh Đặt chủ thể văn hóa vào trung tâm

Triết lý “bảo tàng vị nhân sinh” là kim chỉ nam cho mọi hoạt động của VME. Trong hoạt động trình diễn, điều này được thể hiện qua việc đặt các nghệ nhân, những người thợ thủ công – tức chủ thể văn hóa – vào vị trí trung tâm. Họ không phải là đối tượng bị nghiên cứu, mà là những đối tác, những người đồng sáng tạo. Họ được khuyến khích tự giới thiệu, tự giải thích và đối thoại trực tiếp với công chúng bảo tàng. Cách tiếp cận này không chỉ giúp nâng cao lòng tự hào và ý thức bảo tồn di sản trong cộng đồng mà còn mang lại cho khách tham quan những kiến thức sâu sắc và cảm xúc chân thực.

3.2. Quy trình tổ chức từ nghiên cứu điền dã đến thực hành di sản

Mỗi chương trình trình diễn tại VME đều trải qua một quy trình khoa học chặt chẽ. Bước đầu tiên là nghiên cứu điền dã dân tộc học tại địa phương để tìm hiểu sâu về di sản và lựa chọn nghệ nhân phù hợp. Các cán bộ bảo tàng tiến hành quan sát, phỏng vấn, quay phim, chụp ảnh để thu thập tư liệu. Bước tiếp theo là xây dựng ý tưởng và nội dung trình diễn, luôn có sự tham vấn và đồng thuận của cộng đồng. Khâu chuẩn bị hậu cần, từ việc đưa đón nghệ nhân, vận chuyển nguyên vật liệu đến việc bố trí không gian, đều được thực hiện chu đáo. Trong quá trình diễn ra, hoạt động thực hành di sản luôn được kết hợp với giao lưu, đối thoại để tạo sự tương tác.

3.3. Tái hiện không gian trình diễn chân thực và gần gũi

Một yếu tố quan trọng tạo nên sự thành công của VME là việc tận dụng khu trưng bày ngoài trời để tạo ra một không gian trình diễn chân thực. Các nghề thủ công như dệt vải, làm gốm, đan lát được trình diễn ngay bên cạnh những ngôi nhà truyền thống của chính dân tộc đó. Các diễn xướng dân gian như múa sạp, ném còn diễn ra trên bãi cỏ, dưới tán cây, tái hiện không khí lễ hội của làng bản. Việc bối cảnh hóa di sản một cách tự nhiên giúp xóa nhòa khoảng cách giữa sân khấu và khán giả, tạo ra một môi trường trải nghiệm văn hóa gần gũi và sống động.

IV. Hướng dẫn tổ chức hoạt động giáo dục di sản và du lịch

Hoạt động trình diễn tại VME không chỉ dừng lại ở việc giới thiệu văn hóa mà còn tích hợp sâu sắc các mục tiêu về giáo dục di sản và phát triển du lịch văn hóa. Luận văn phân tích cách bảo tàng xây dựng các chương trình đa dạng, hướng đến nhiều đối tượng công chúng bảo tàng, đặc biệt là thế hệ trẻ. Thay vì chỉ xem một cách thụ động, khách tham quan, nhất là trẻ em, được trực tiếp tham gia vào các hoạt động. Các em có thể tự tay học làm đồ chơi dân gian, tập xe sợi, dệt vải, hay tham gia các trò chơi truyền thống. Phương pháp “học mà chơi, chơi mà học” này giúp kiến thức văn hóa được tiếp thu một cách tự nhiên và hứng thú. Đội ngũ giới thiệu văn hóa và tình nguyện viên đóng vai trò then chốt trong việc kết nối nghệ nhân với công chúng. Họ không chỉ phiên dịch, giải thích mà còn biết cách gợi mở, tạo ra những cuộc đối thoại sôi nổi, làm cho không khí của buổi trình diễn trở nên gần gũi. Thông qua các sự kiện được tổ chức quy mô và quảng bá rộng rãi, VME đã trở thành một điểm đến hấp dẫn, góp phần thúc đẩy du lịch văn hóa tại Hà Nội, mang lại những trải nghiệm độc đáo cho du khách trong và ngoài nước.

4.1. Vai trò cầu nối của người giới thiệu văn hóa và tình nguyện viên

Người giới thiệu văn hóa và đội ngũ tình nguyện viên được xem là “cầu nối” không thể thiếu trong các hoạt động trình diễn. Họ là những người có kiến thức về nhân học văn hóa, am hiểu phong tục tập quán và được tập huấn kỹ lưỡng. Nhiệm vụ của họ là giúp công chúng bảo tàng hiểu rõ hơn về nội dung trình diễn, về câu chuyện đằng sau mỗi kỹ thuật, mỗi sản phẩm. Họ cũng là người tạo ra không khí cởi mở, khuyến khích khách tham quan đặt câu hỏi, giao lưu với nghệ nhân, biến mỗi buổi trình diễn thành một cuộc đối thoại văn hóa sống động.

4.2. Tích hợp giáo dục di sản vào chương trình cho công chúng trẻ

VME đặc biệt chú trọng đến hoạt động giáo dục di sản cho học sinh, sinh viên. Nhiều chương trình được thiết kế riêng cho đối tượng này, như chương trình Tết Trung thu, Ngày Quốc tế Thiếu nhi. Tại đây, các em được trực tiếp trải nghiệm, tự tay làm các sản phẩm thủ công như đèn ông sao, mặt nạ giấy bồi, hay tham gia các trò chơi dân gian. Các hoạt động này không chỉ mang tính giải trí mà còn giúp các em hiểu và trân trọng những giá trị văn hóa truyền thống, nuôi dưỡng tình yêu đối với di sản văn hóa phi vật thể của dân tộc từ khi còn nhỏ.

4.3. Phát triển du lịch văn hóa qua các sự kiện trình diễn đặc sắc

Các chương trình trình diễn thường niên tại VME như Hội xuân, Tết Trung thu đã trở thành những sự kiện du lịch văn hóa nổi bật của thủ đô. Những hoạt động này thu hút hàng chục nghìn lượt khách trong vài ngày diễn ra. Luận văn chỉ ra rằng, việc tổ chức các sự kiện này một cách chuyên nghiệp, kết hợp với công tác quảng bá hiệu quả, đã giúp VME xây dựng thương hiệu và trở thành một điểm đến không thể bỏ qua. Điều này không chỉ mang lại nguồn thu cho bảo tàng mà còn góp phần quảng bá hình ảnh văn hóa Việt Nam đa dạng và giàu bản sắc đến với bạn bè quốc tế.

V. Top hiệu quả thực tiễn từ hoạt động trình diễn tại VME

Luận văn đã tiến hành khảo sát và đánh giá, đưa ra những hiệu quả thực tiễn rõ rệt từ mô hình trình diễn văn hóa phi vật thể tại Bảo tàng Dân tộc học Việt Nam. Hiệu quả lớn nhất là tác động tích cực đến nhận thức của công chúng bảo tàng. Thông qua các hoạt động trải nghiệm trực tiếp, khách tham quan, đặc biệt là giới trẻ, có cái nhìn sâu sắc và trân trọng hơn đối với các giá trị văn hóa truyền thống. Đối với cộng đồng các dân tộc, hoạt động này giúp nâng cao ý thức bảo tồn di sản và lòng tự hào về bản sắc văn hóa của mình. Các nghệ nhân có cơ hội giao lưu, học hỏi và được xã hội tôn vinh. Bên cạnh giá trị văn hóa và giáo dục, hoạt động trình diễn còn mang lại hiệu quả kinh tế. Thống kê cho thấy số lượng khách tham quan VME tăng đột biến trong những ngày có sự kiện, góp phần đáng kể vào nguồn thu của bảo tàng. Hơn nữa, việc bảo tàng tạo điều kiện cho các nghệ nhân bán sản phẩm thủ công ngay tại nơi trình diễn đã giúp họ có thêm thu nhập, khuyến khích duy trì và phát triển nghề truyền thống. Các phản hồi tích cực từ báo chí và du khách quốc tế đã khẳng định đây là một hướng đi đúng đắn và hiệu quả.

5.1. Tác động tích cực đến nhận thức của công chúng bảo tàng

Kết quả khảo sát trong luận văn cho thấy, phần lớn khách tham quan cảm thấy rất hài lòng và cho rằng các hoạt động trình diễn giúp họ hiểu sâu hơn về sự đa dạng văn hóa của 54 dân tộc Việt Nam. Thay vì đọc thông tin trên các bảng giới thiệu, họ được nghe, nhìn, sờ và cảm nhận trực tiếp. Những trải nghiệm này tạo ra ấn tượng mạnh mẽ và lâu dài, góp phần quan trọng vào việc giáo dục di sản và hình thành ý thức tôn trọng sự khác biệt văn hóa trong xã hội.

5.2. Nâng cao ý thức bảo tồn và niềm tự hào của cộng đồng

Khi được mời đến bảo tàng trình diễn và được công chúng đón nhận nồng nhiệt, các nghệ nhân cảm thấy giá trị văn hóa của cộng đồng mình được tôn vinh. Điều này khơi dậy niềm tự hào và khuyến khích họ tiếp tục thực hành di sản, trao truyền tri thức cho thế hệ sau. Hoạt động này còn tạo ra một mạng lưới kết nối giữa các cộng đồng, giúp họ giao lưu và học hỏi lẫn nhau, góp phần vào nỗ lực bảo tồn di sản từ gốc.

5.3. Thống kê lượng khách tham quan và phản hồi tích cực

Luận văn trích dẫn các số liệu thống kê cụ thể cho thấy sự thành công của mô hình. Trong những năm gần đây, mỗi năm VME đón tới nửa triệu lượt khách, và con số này tăng vọt trong các dịp trình diễn. Ví dụ, chương trình “Trung thu 2009” đã thu hút 17.000 lượt khách chỉ trong 3 ngày. Các phiếu trưng cầu ý kiến đều ghi nhận đánh giá “Tốt” và “Khá” ở mức rất cao, khẳng định chất lượng và sức hấp dẫn của các hoạt động trình diễn, đồng thời chứng minh hiệu quả của phương pháp trưng bày sống.

VI. Tương lai phát huy giá trị di sản từ luận văn văn hóa học

Từ những phân tích thực trạng và hiệu quả, luận văn thạc sĩ văn hóa học đã đề xuất các giải pháp mang tính chiến lược nhằm phát huy giá trị di sản một cách bền vững. Các bài học kinh nghiệm rút ra từ VME là cơ sở quan trọng để nhân rộng mô hình này. Luận văn nhấn mạnh sự cần thiết phải xây dựng một chương trình trình diễn lâu dài, có hệ thống thay vì các sự kiện riêng lẻ. Cần đa dạng hóa nội dung, ưu tiên giới thiệu văn hóa của các dân tộc rất ít người, các vùng sâu vùng xa để tránh sự trùng lặp. Đồng thời, việc nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ bảo tàng, đặc biệt là kỹ năng nghiên cứu và tổ chức, là yếu tố then chốt. Luận văn cũng đề xuất tăng cường liên kết giữa bảo tàng với ngành du lịch và hệ thống giáo dục để tối ưu hóa hiệu quả. Trong tương lai, mô hình trình diễn không chỉ giới hạn ở VME mà cần được nghiên cứu và áp dụng tại các bảo tàng khác trên cả nước, góp phần tạo nên một mạng lưới bảo tồn di sản văn hóa phi vật thể năng động và hiệu quả trên toàn quốc.

6.1. Bài học kinh nghiệm từ thực trạng trình diễn tại Bảo tàng DTHVN

Những thành công và hạn chế trong hoạt động trình diễn tại VME cung cấp nhiều bài học quý báu. Bài học lớn nhất là tầm quan trọng của việc trao quyền cho cộng đồng và tôn trọng tính nguyên bản. Bên cạnh đó, cần linh hoạt trong tổ chức để ứng phó với các yếu tố khách quan như thời tiết, đồng thời phải chuyên nghiệp hóa trong công tác quảng bá và truyền thông. Việc kết hợp hài hòa giữa các yếu tố nghiên cứu, trưng bày, giáo dục và giao lưu là chìa khóa để tạo nên một chương trình trình diễn thành công.

6.2. Đề xuất giải pháp nâng cao chất lượng hoạt động bảo tàng

Luận văn đề xuất một số giải pháp cụ thể: xây dựng kế hoạch trình diễn theo chủ đề cho cả năm; tăng cường nghiên cứu khoa học về các di sản đang có nguy cơ mai một cao; đầu tư đào tạo đội ngũ cán bộ chuyên trách về tổ chức sự kiện và giáo dục di sản; chủ động tìm kiếm các nguồn tài trợ đa dạng để giảm phụ thuộc vào ngân sách. Việc điều tra nhu cầu của công chúng thường xuyên cũng là một giải pháp quan trọng để đổi mới nội dung và hình thức hoạt động, giúp bảo tàng luôn hấp dẫn.

6.3. Triển vọng nhân rộng mô hình trình diễn di sản văn hóa

Mô hình trình diễn văn hóa phi vật thể của VME hoàn toàn có thể được nhân rộng ra các bảo tàng tỉnh và bảo tàng chuyên ngành khác. Mỗi địa phương đều có những di sản đặc sắc riêng. Việc áp dụng cách tiếp cận “bảo tàng sống” sẽ giúp các bảo tàng địa phương trở nên sinh động hơn, gắn bó hơn với cộng đồng và trở thành những trung tâm văn hóa, giáo dục quan trọng. Đây là một định hướng phát triển bền vững cho hệ thống bảo tàng Việt Nam trong bối cảnh hội nhập quốc tế.

14/08/2025
Luận văn thạc sĩ văn hóa học trình diễn văn hóa phi vật thể tại bảo tàng dân tộc học việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I MOT SO VAN DE LY LUAN VE TRINH DIEN VAN HOA PHI VAT THE TAI BAO TANG 1. Một số khái niệm. Khái niệm “văn hoá" 'Văn hoá thường được quan niệm một cách hình tượng như một thiên nhiên thứ hai - thiên nhiên nhân tạo. An du này thực ra bao hàm trong nó hai nét nghĩa cơ bản: Thứ nhất, văn hoá là một thực thể tồn tại khách quan.

Thứ hai, văn hoá là một lĩnh vực do con người sáng tạo nên. Ở Trung Quốc, từ văn hoá đã có ngay từ thời Tây Hán (206 TCN ~ 25 SCN). Sách Thuyết Uyễn Chỉ 'Vũ của Lưu Hướng thời Tây Hán có câu: Thánh nhân cai tr thiên hạ, trước hết dùng văn đức, sau mới sử dụng vũ lực. Phảm khi đã thiên về dùng vũ lực, thì không khuất phục nỗi, văn hoá không sửa đổi được, cuối cùng sẽ bị suy kiệt Chữ văn hoá ở đây là chỉ sự giáo hoá, đặt đối trọng với vũ lực.

Từ Hồng Hưng. cho biết: Văn hoá (thời xưa) là văn trị, giáo hoá, lễ nhạc, điển chương, chế độ [Š7. Tuy nhiên, theo ngôn ngữ phương Tây thi có một số điểm khác. Trong tiếng Anh từ tương ứng với vin hoa la “culture”.

Cdn dya theo sw nghiên cứu của nhà ngôn ngữ học người Đức W. Wundk, thì từ văn hoá nguồn từ một động từ tiếng Latinh “colere”, sau chuyển thành “cultura” có nghĩa là cày cấy, vun trồng. Cicéron - nhà chính trị hùng biện thời La Mã có. một thành ngữ nỗi tiếng “Filosofia cultura animiest”, nghĩa là: Triết học là văn hoá (sự vun trồng) tinh thần.

Ở đây, ông muốn nói về quá trình giáo dục, bồi dưỡng về mặt tỉnh thần, trí tuệ cho con người [57, tr. Ngày nay, thuật ngữ. văn hoá dần dần tiềm nhập vào đời sóng xã hội một cách sâu sắc, đồng thời nó cũng trở thành đối tượng nghiên cứu của nhiều ngành như: khảo cổ học, din tộc học, nhân học, xã hội học, triết học. Mỗi ngành khoa học kể trên lại bao.

gồm nhiều trường phái lý thuyết khác nhau, từ đó khái niệm văn hoá trở nên 10 ngày cảng đa nghĩa. Các định nghĩa về văn hoá có rất nhiều và cách hiểu không hoàn toàn giống nhau, điều đó tuỳ thuộc vào góc độ và cách tiếp cận của các học giả. ‘Theo UNESCO (United Nations Educational Scientific and Cultural Organization - Tổ chức Giáo dục, Khoa học va Văn hoá của Liên hiệp quốc) văn hoá được hiểu như sau: “Văn hoá nên được để cập đến như là một tập hợp. của những đặc trưng về tâm hồn, vật chất, tri thức và xúc cảm của một xã hội hay một nhóm người trong xã hội và nó chứa đựng, ngoài văn học và nghệ thuật, cả cách sống, phương thức chung sống, hệ thống giá trị, truyền thông và đức tin” (61, tr.

47] Suy ngẫm về văn hoá, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã từng viết: “Vì lẽ sinh tồn cũng như mục đích của cuộc sống, loài người mới sáng tạo và phát minh ra ngôn ngữ, chữ viết, đạo đức, pháp luật, khoa học, tôn giáo, văn học, nghệ thuật, những công cụ cho sinh hoạt hằng ngày về ăn, mặc, ở và các phương tiện sử dụng. Toàn bộ những sáng tạo và phát minh đó tức là văn hoa” (37, tr. 431] Ông Federico Mayor ~ nguyên Tổng giám đốc UNESCO đã nêu quan niệm của ông ;ăn hoá như sau: “Văn hoá là một bộ phân không thể tách rời cuộc ống và nhận thức = một cách hữu thức cũng như vô thức — của các cá nhân và các cộng đồng. Văn hoá là tổng thể sông động các hoạt động sáng tạo trong quá khứ cũng như trong hiện tại.

Qua các thế kỷ, hoạt động sáng tạo ấy đã hình thành nên một hệ thống giá trị, các truyền thống và các thị hiếu - những yếu tố xác định đặc tính riêng của một dân tộc. Vì vậy, văn hoá nhất định sẽ ghi dấu ấn của mình lên hoạt động kinh tế của con người và xác định những mặt mạnh yếu riêng của các quá trình sản xuất trong một xã hội” [57, tr184] Nghị quyết 05 của Bộ Chính trị Ban Chấp hành Trung ương Đảng (khoá VI) cũng viết: “Văn hoá là nhu cầu thiết yếu trong đời sống tinh thần của xã hội, thể hiện trình độ phát triển chung của một đất nước, một thời đại, là lĩnh " vực sản xuất tinh thần, tạo ra những giá trị văn hoá, những công trình nghệ thuật, được lưu truyền từ đời này sang đời khác, làm giàu đẹp thêm cuộc sống con người” (S7, tr. Văn hoá được hiểu là những hoạt động nhằm phát huy năng lực sáng tạo và thoả mãn các nhu cầu mang tính nhân văn của. con người, trong đó có khát vọng hướng tới chân - thiện ~ mỹ.

Với xu hướng ấy, văn hoá tạo ra các mặt giá trị và các mặt giá trị ấy phải được coi là tiêu chí quan trọng nhất của văn hoá. Do vậy, giá trị văn hoá là tiêu chí cơ bản của một nền văn hoá, có nghĩa là văn hoá có khả năng tạo lập môi trường xã hội cho con người tự khẳng định mình Có thể nói, văn hoá là một trong những thuật ngữ khoa học có nội hàm rộng lớn và phức tạp nhất. Tính chất rộng lớn và phức tạp của khái niệm văn hoá lại được nhân lên nhiều lần khi bản thân văn hoá lại là một yếu tố mang tinh “dong”. Tính “đông” ở đây chính là tính chất biến đổi không ngừng của văn hoá theo tiến trình lịch sử cũng như sự thay đổi của nó theo không gian văn hoá.

Tính chất đặc biệt này của văn hoá đã được GS. Trần Quốc Vượng khái quát bằng một cái tên rất riêng là “thời - không gian” của văn hoá. Ở đây ông muốn nói đến văn hoá trên cả hai chiều đồng đại và lịch đại. Vì vậy mà, khi nói đến văn hoá chúng ta phải xem xét trên cả hai chiều thời gian và không gian, nếu thiểu đi một trong hai chiều nói trên, thành tổ văn hoá mà chúng ta quan sát có thể trở nên vô nghĩa [53, tr.

Do văn hoá có mỗi quan hệ không thể tách rời đối với con người, nên việc tiếp cận văn hoá của các nhà khoa học cũng rất khác nhau. Đã có rất nhiều trường phái lý thuyết nhân học, đặc biệt là nhân học Mỹ không chấp nhận văn hoá là một chuyên ngành độc lập (văn hoá học, cuturologie) mà thường xếp văn hoá vào một trong những nhánh quan trọng của nhân học là *nhân học văn hoa” (cultural anthropology). G My ngudi ta suy tôn E.Tylor là ông tô sáng. lập ra môn "nhân học văn hoá” vào năm 1871, khi Tylor cho in cuốn sách “Văn hoá nguyên thuỷ” ở London.

Trong tác phẩm này tác giả đã dùng một 12 chương để thuyết minh “Đối tượng của khoa học về văn hoá”. Trong khi các trường phái lý thuyết của Pháp, Đông Âu và Việt Nam lại coi văn hoá học là một chuyên ngành độc lập. Truyền thống nghiên cứu văn hoá ở nước Pháp. phát triển theo hướng dân tộc học lý luận (Ethnologie) và xã hội học.

Dân tộc học nghiên cứu, miêu tả văn hoá các bộ lạc chậm phát triển rồi khái quát thành lý luận; còn xã hội học thì miêu tả, phân tích văn hoá cư đân hiện dai [57, tr31]. Còn ngành khảo cổ học lại sử dụng thuật ngữ văn hoá nhằm chỉ toàn bộ sản phẩm vật chất, tỉnh thần và xã hội của chủ nhân nền văn hoá khảo cổ. Ngành này xác định chủ nhân các nền văn hoá thời đại đá cũ trung kỳ trở về trước là người vượn. Thí dụ, chủ nhân văn hoá Mút-chi-ê là người vượn Nê- ăng-đéc-tan; chủ nhân nền văn hoá Chu khẩu điểm (Bắc Kinh) là người vượn -nan-to-rép.[57, 32] Tuy nhiên, dù cho vấn đề phân loại các ngành khoa học có diễn ra phức.

tạp như thế nào đi nữa thì bản thân văn hoá vẫn tôn tại như nó vốn có và công. việc nghiên cứu văn hoá vẫn luôn luôn là một công việc quan trọng hàng dau không chỉ đối với các quốc gia có bề dày văn hoá, mà đó còn là một phân việc. quan trọng của toàn nhân loại trong bồi cảnh hiện nay. Cũng do quan hệ đặc biệt giữa văn hoá với đời sống con người, nên để phù hợp với đời sống của.

con người, văn hoá cũng được sáng tạo nên ở hai dang khác nhau: Văn hoá vật chất và van hod tinh thin, hay nói cách khác đó là văn hoá vật thể và văn hoá phi vật thể. Khái niệm “văn hod phi vat thé” Trong mỗi lĩnh vực hoạt động thực tiễn của xã hội, văn hoá biểu thị trình độ phát triển, sức sáng tạo của con người. Toàn bộ hoạt động sản xuất xã hội có thể phân chia thành hai dạng: sản xuất vật chất và sản xuất tỉnh thần, tương ứng với hai nhu cầu cơ bản của con người là nhu cầu vật chất và nhu cầu tỉnh thần. Phù hợp với sự phân chia trên đây, người ta chấp nhân sự phân xuất văn hoá ra hai lĩnh vực: văn hoá vắt chất và văn hoá tình thần - hay nói cách khác l3 là văn hoá vật thể và văn hoá phi vật thể.

Tiêu chí chung để xác nhận mọi tượng là văn hoá vật thể hay văn hoá phi vật thể là nó phải hàm chứa những giá trị tiêu biểu về mặt: lịch sử, văn hoá và khoa học. Một vật cụ thể chỉ là biểu hiện vật chất của các mặt giá trị văn hoá, nếu không hàm chứa những mặt giá tri phi vat thể thì đó chỉ còn là dạng tồn tại vật chất thông thường [19]. Van hoa vật thể bao gồm toàn bộ những sản phẩm do sản xuất vật chất của con người tạo ra như các công trình kiến trúc, công cụ sản xuất và sinh hoạt, đồ ăn và đồ. mặc, các phương tiện đi lại.

Điều 4, Luật Di sản văn hoá định nghĩa di sản văn hoá vật the như sau: “Di sản văn hoá vật thể là sản phẩm vật chất có giá trị lịch sử, văn hoá, khoa học, bao gồm di tích lịch sử - văn hoá, danh lam thắng cảnh, di vật, cỗ vật, bao vat quéc gia” [15, tr. ‘Van hoa phi vat thể bao gồm toàn bộ những sản phẩm do hoạt động sản xuất tình thần của con người sáng tao ra như phong tục, tập quán thể hiện trong lối sống, trong các mối quan hệ xã hội của con người, các quy ước thể hiện mối quan hệ giữa cá nhân và cộng đồng, giữa con người với tổ tiên, với lực lượng siêu nhiên mà con người hằng tin tưởng. Đó là toàn bộ trí thức liên quan đến việc sản xuất ra của cải vật chất để duy trì sự sống và phát triển con người như sản xuất lương thực, thực phẩm, y học dân gian, văn hoá ẩm thực, nghề thủ công.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ