Luận văn thạc sĩ văn hóa học nghề dệt thổ cẩm truyền thống của người thái đen ở vùng mường lò thị xã nghĩa lộ yên bái

Luận văn thạc sĩ hóa học phân tích văn hóa học nghề dệt thổ cẩm truyền thống của người thái đen ở vùng mường lò thị xã nghĩa lộ yên bái, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề

Chuyên ngành

Văn hóa học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2011

140
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá nghề dệt thổ cẩm Thái Đen Mường Lò Yên Bái

Nghề dệt thổ cẩm truyền thống của người Thái Đen ở vùng Mường Lò (thị xã Nghĩa Lộ, tỉnh Yên Bái) không chỉ là một hoạt động kinh tế mà còn là một di sản văn hóa phi vật thể sâu sắc. Luận văn thạc sĩ văn hóa học về chủ đề này đã phác thảo nên một bức tranh toàn diện, từ lịch sử, quy trình sản xuất đến những giá trị biểu tượng ẩn chứa trong từng tấm vải. Đối với cộng đồng người Thái Đen, Mường Lò được xem là cội nguồn, là nơi bản sắc văn hóa được gìn giữ và phát huy một cách sống động. Trong đó, dệt thổ cẩm trở thành một trong những tiêu chuẩn quan trọng để đánh giá phẩm chất và sự khéo léo của người phụ nữ. Trang phục truyền thống người Thái, đặc biệt là của phụ nữ, nổi bật với những hoa văn tinh xảo được tạo nên từ chính đôi bàn tay cần mẫn. Mỗi sản phẩm thổ cẩm như váy, áo, khăn piêu, chăn, đệm đều mang trong mình câu chuyện về đời sống tinh thần, tín ngưỡng và quan niệm thẩm mỹ của cả một dân tộc. Các sản phẩm này không chỉ đáp ứng nhu cầu thiết yếu mà còn là thước đo giá trị, là lễ vật không thể thiếu trong các nghi lễ quan trọng như cưới hỏi. Luận văn khẳng định rằng, giá trị văn hóa của nghề dệt thổ cẩm thể hiện qua sự hòa quyện giữa kỹ thuật, nghệ thuật và tâm hồn người thợ, tạo nên một biểu tượng văn hóa Tây Bắc độc đáo. Đây là một di sản quý giá, phản ánh mối quan hệ mật thiết giữa con người và thiên nhiên, đồng thời là niềm tự hào của văn hóa người Thái Đen.

1.1. Tổng quan văn hóa người Thái Đen ở Mường Lò

Mường Lò được coi là đất tổ của người Thái Đen tại Việt Nam, nơi lưu giữ nhiều giá trị văn hóa đặc sắc. Văn hóa người Thái Đen thể hiện rõ nét qua ngôn ngữ, chữ viết riêng, cấu trúc làng bản và các phong tục tập quán lâu đời. Kinh tế truyền thống chủ yếu là nông nghiệp lúa nước, với kỹ thuật canh tác “Mương - Phai - Lái - Lịn” nổi tiếng. Đời sống vật chất gắn liền với nếp nhà sàn truyền thống, nơi khung cửi dệt vải luôn chiếm một vị trí quan trọng. Về đời sống tinh thần, người Thái Đen có tín ngưỡng vạn vật hữu linh, thờ cúng tổ tiên và tổ chức nhiều lễ hội độc đáo như Xên Bản, Xên Mường. Văn học dân gian phong phú với những thiên tình ca, sử thi như “Quắm Tô Mường” đã góp phần làm giàu thêm kho tàng tri thức của dân tộc.

1.2. Vị trí của nghề dệt trong đời sống tinh thần

Nghề dệt thổ cẩm không chỉ là hoạt động sản xuất mà còn là một phần không thể tách rời của đời sống tinh thần. Theo tài liệu nghiên cứu, đây là một trong những tiêu chuẩn để đánh giá phẩm hạnh của người phụ nữ. Một cô gái Thái Đen trước khi về nhà chồng phải tự tay dệt nên những bộ chăn, đệm, gối, quần áo làm của hồi môn. Những sản phẩm này thể hiện tình cảm, sự khéo léo và lòng hiếu thảo. Các hoa văn thổ cẩm Thái không chỉ để trang trí mà còn chứa đựng những ý nghĩa biểu tượng sâu sắc, phản ánh thế giới quan và niềm tin của cộng đồng. Vì vậy, tiếng thoi đưa lách cách bên mỗi nếp nhà sàn đã trở thành một âm thanh quen thuộc, một biểu tượng cho sự cần cù và nét đẹp văn hóa của người phụ nữ Thái.

II. Thách thức bảo tồn nghề dệt thổ cẩm Thái Đen hiện nay

Sự phát triển của kinh tế thị trường và quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa đang đặt ra nhiều thách thức lớn đối với việc bảo tồn di sản văn hóa dệt thổ cẩm truyền thống của người Thái Đen. Luận văn chỉ rõ, sự xuất hiện ồ ạt của các loại vải công nghiệp với giá thành rẻ, mẫu mã đa dạng đã làm thay đổi thói quen tiêu dùng. Người dân, đặc biệt là thế hệ trẻ, có xu hướng lựa chọn các sản phẩm may sẵn thay vì sử dụng thổ cẩm dệt tay tốn nhiều thời gian và công sức. Điều này dẫn đến nguy cơ mai một làng nghề truyền thống Yên Bái. Quá trình đô thị hóa và biến đổi văn hóa xã hội cũng tác động mạnh mẽ đến không gian văn hóa cần thiết cho nghề dệt. Phụ nữ trẻ không còn nhiều thời gian và sự kiên nhẫn để theo học các kỹ thuật dệt truyền thống phức tạp từ thế hệ trước. Nguồn nguyên liệu dệt thổ cẩm tự nhiên như bông, cây chàm, cây củ nâu cũng ngày càng khan hiếm do thay đổi cơ cấu cây trồng. Thu nhập từ nghề dệt thủ công còn thấp, chưa đủ sức hấp dẫn để giữ chân người lao động. Thực trạng này đòi hỏi phải có những giải pháp cấp thiết và đồng bộ để di sản không bị thất truyền, giữ gìn một biểu tượng văn hóa Tây Bắc cho các thế hệ tương lai.

2.1. Tác động của biến đổi văn hóa xã hội đến nghề dệt

Luận văn phân tích, quá trình biến đổi văn hóa xã hội đã tạo ra những thay đổi sâu sắc trong đời sống của người Thái Đen. Sự giao thoa văn hóa và sự tiện lợi của các sản phẩm công nghiệp khiến các sản phẩm thổ cẩm thủ công mất dần vị thế. Các cô gái trẻ ngày nay có thể dễ dàng mua các sản phẩm may sẵn để làm của hồi môn thay vì phải tự tay dệt. Điều này làm giảm đi tính kế thừa và thực hành nghề trong gia đình. Không gian cho việc trồng bông, trồng chàm bị thu hẹp, và tri thức dân gian về nhuộm màu tự nhiên cũng có nguy cơ bị lãng quên.

2.2. Nguy cơ thất truyền tri thức dân gian về dệt thổ cẩm

Một trong những thách thức lớn nhất là nguy cơ thất truyền tri thức dân gian. Kỹ thuật dệt truyền thống, từ khâu cán bông, xe sợi, nhuộm màu đến kỹ thuật tạo hoa văn, đều là những kiến thức được truyền miệng từ mẹ sang con gái qua nhiều thế hệ. Khi chuỗi truyền dạy này bị gián đoạn, những bí quyết độc đáo sẽ mất đi. Các nghệ nhân lớn tuổi ngày một ít đi, trong khi lớp trẻ lại không mấy mặn mà với nghề. Việc bảo tồn di sản văn hóa này không chỉ là lưu giữ sản phẩm, mà quan trọng hơn là bảo tồn con người và những tri thức họ đang nắm giữ.

III. Quy trình tạo sợi cho thổ cẩm Thái Đen từ tự nhiên

Để tạo ra một tấm thổ cẩm hoàn chỉnh, người phụ nữ Thái Đen phải trải qua một quy trình chuẩn bị nguyên liệu vô cùng công phu, thể hiện sự hòa hợp sâu sắc với thiên nhiên. Luận văn đã mô tả chi tiết các công đoạn này, bắt đầu từ việc trồng bông. Cây bông được trồng trên nương rẫy, chăm sóc cẩn thận để cho ra loại sợi chất lượng tốt nhất. Sau khi thu hoạch, bông được xử lý qua nhiều bước thủ công như cán bông để tách hạt, bật bông cho tơi xốp, cuốn cúi rồi mới đến công đoạn kéo sợi trên xa quay. Đây là công đoạn đòi hỏi kỹ thuật cao và sự nhịp nhàng giữa tay và chân để tạo ra những sợi chỉ đều, dai và chắc. Một trong những điểm đặc sắc nhất chính là kỹ thuật nhuộm màu. Người Thái Đen sử dụng hoàn toàn các loại màu nhuộm tự nhiên từ cây cỏ có sẵn trong vườn nhà, trên rừng. Cây chàm cho màu xanh đen, củ nghệ cho màu vàng, vỏ cây sủi cho màu nâu, cánh kiến cho màu đỏ. Mỗi màu sắc là kết quả của một quá trình chế biến phức tạp, là sự tích lũy tri thức dân gian qua nhiều thế hệ. Quy trình này không chỉ tạo ra những cuộn sợi đa sắc mà còn thể hiện sự trân trọng và tận dụng tài nguyên thiên nhiên, tạo nên giá trị độc đáo cho sản phẩm thổ cẩm Mường Lò.

3.1. Kỹ thuật chuẩn bị nguyên liệu dệt thổ cẩm tự nhiên

Quy trình chuẩn bị nguyên liệu dệt thổ cẩm bắt đầu từ việc trồng và thu hoạch bông. Bông sau khi hái về được phơi khô rồi đưa vào cán (phải) để tách hạt. Tiếp đó, người thợ dùng cần bật bông (cung) để làm bông tơi xốp trước khi cuốn thành các cúi bông (lọ phải). Công đoạn kéo sợi (pẳn phải) được thực hiện trên xa kéo sợi (luông lay), đòi hỏi sự khéo léo để sợi chỉ được se đều, không bị to nhỏ. Tất cả các công đoạn này đều được thực hiện thủ công, thể hiện sự kiên trì và tỉ mỉ của người phụ nữ.

3.2. Phương pháp tạo màu nhuộm tự nhiên truyền thống

Kỹ thuật tạo màu nhuộm tự nhiên là một di sản quý giá. Theo nghiên cứu, người Thái Đen sử dụng cây chàm để tạo ra các sắc độ xanh đen, một màu sắc chủ đạo trong trang phục. Để có màu đỏ, họ dùng nhựa của con cánh kiến. Màu vàng được chiết xuất từ củ nghệ, màu nâu từ vỏ cây. Mỗi loại nguyên liệu đòi hỏi một cách xử lý riêng, từ ngâm, ủ, đun nấu đến pha chế với các chất phụ gia như nước tro, vôi để màu bền và đẹp. Quá trình này thể hiện sự am hiểu sâu sắc về thực vật và hóa học dân gian.

IV. Bí quyết dệt thổ cẩm trên khung cửi của phụ nữ Thái

Từ những cuộn sợi đã được nhuộm màu, người phụ nữ Thái Đen bắt đầu công đoạn quan trọng nhất: dệt vải trên khung cửi dệt vải truyền thống (ký). Luận văn đã mô tả chi tiết cấu tạo của khung cửi và quy trình dệt phức tạp. Khung cửi của người Thái được làm bằng gỗ, có cấu tạo gồm nhiều bộ phận phối hợp nhịp nhàng như go (khau), lược (phืm), trục cuốn vải và bàn đạp chân. Trước khi dệt, người thợ phải thực hiện công đoạn mắc sợi dọc (dàn sợi) lên khung, một công việc đòi hỏi sự chính xác cao để các sợi dọc có độ căng đều. Quá trình dệt là sự kết hợp điêu luyện giữa tay đưa thoi và chân đạp go để nâng hạ các sợi dọc, tạo ra kẽ hở cho con thoi mang sợi ngang lướt qua. Điểm đặc sắc nhất trong kỹ thuật dệt truyền thống của người Thái Đen là cách tạo hoa văn trực tiếp trong lúc dệt. Người thợ phải nhớ và tính toán chính xác số sợi cần bắt, cần đè để tạo nên những hoa văn thổ cẩm Thái phức tạp như hình quả trám, hình cây cối, chim thú. Quá trình này không có bản vẽ mẫu, tất cả đều nằm trong trí nhớ và sự sáng tạo của người thợ, biến mỗi tấm thổ cẩm thành một tác phẩm nghệ thuật độc nhất vô nhị.

4.1. Cấu tạo và nguyên lý hoạt động của khung cửi dệt vải

Chiếc khung cửi dệt vải truyền thống là một công cụ lao động tinh xảo. Nó bao gồm một bộ khung chính bằng gỗ và các bộ phận quan trọng như: go (chia sợi dọc thành hai lớp trên dưới), lược (dập sợi ngang cho khít lại), trục cuốn sợi dọc và trục cuốn vải thành phẩm. Người dệt ngồi trên ghế, dùng chân đạp vào bàn đạp nối với go, tay phải đưa thoi, tay trái kéo lược. Sự phối hợp nhịp nhàng này tạo ra tiếng lách cách đặc trưng của nghề dệt, một âm thanh gắn liền với không gian văn hóa bản làng của người Thái.

4.2. Kỹ thuật tạo hoa văn thổ cẩm Thái đặc sắc

Kỹ thuật tạo hoa văn thổ cẩm Thái là đỉnh cao của nghệ thuật dệt. Không giống như thêu, hoa văn được hình thành ngay trong quá trình dệt bằng cách chèn các sợi màu khác nhau vào giữa các sợi dọc. Người dệt phải sử dụng các que tre nhỏ để lựa, bắt các sợi dọc theo một quy luật nhất định để tạo ra họa tiết. Các hoa văn phổ biến bao gồm hình học (quả trám, chữ vạn), hình động vật (rồng, chim công), thực vật (hoa lá). Mỗi hoa văn mang một ý nghĩa riêng, là một biểu tượng văn hóa Tây Bắc, thể hiện khát vọng về cuộc sống ấm no, hạnh phúc.

V. Giá trị văn hóa trong sản phẩm thổ cẩm Mường Lò Yên Bái

Mỗi sản phẩm thổ cẩm Mường Lò không chỉ là vật dụng mà còn là một vật mang giá trị văn hóa và tinh thần sâu sắc. Luận văn khẳng định, giá trị của thổ cẩm được thể hiện trên nhiều phương diện. Về giá trị sử dụng, thổ cẩm là nguyên liệu chính để tạo nên trang phục truyền thống người Thái, từ chiếc váy đen óng ả, chiếc áo cóm duyên dáng đến chiếc khăn piêu rực rỡ. Ngoài ra, nó còn được dùng làm chăn, đệm, túi, địu, gắn bó với con người từ lúc sinh ra cho đến khi qua đời. Về giá trị xã hội, thổ cẩm là thước đo sự khéo léo, chăm chỉ và phẩm hạnh của người phụ nữ. Mối quan hệ giữa phụ nữ Thái Đen và nghề dệt là vô cùng mật thiết; một cô gái giỏi dệt vải sẽ được cả cộng đồng kính trọng. Trong các nghi lễ quan trọng như cưới hỏi, thổ cẩm là sính lễ không thể thiếu, thể hiện sự trân trọng của nhà trai và sự đảm đang của cô dâu. Về giá trị nghệ thuật, các hoa văn thổ cẩm Thái là một kho tàng mỹ thuật dân gian độc đáo, phản ánh thế giới quan, tín ngưỡng và óc sáng tạo của người Thái Đen, góp phần tạo nên bản sắc riêng cho văn hóa người Thái Đen.

5.1. Thổ cẩm trong trang phục truyền thống người Thái

Trang phục truyền thống người Thái Đen, đặc biệt là phụ nữ, là nơi thổ cẩm được thể hiện rõ nét nhất. Bộ trang phục bao gồm áo cóm (xửa cóm), váy đen (xỉn), thắt lưng (xài eo) và đặc biệt là chiếc khăn piêu. Các họa tiết hoa văn tinh xảo thường được trang trí trên gấu váy, cổ áo và đặc biệt là hai đầu khăn piêu. Trích dẫn từ tài liệu cho thấy tầm quan trọng của khăn piêu: “Khăn piêu - sản phẩm văn hóa đặc sắc… lại lắng đọng tâm hồn và phẩm chất của người con gái Thái. Nó gắn bó với cộng đồng mà chỉ dân tộc Thái mới có” [2, tr 528]. Trang phục không chỉ làm đẹp mà còn là dấu hiệu nhận diện, thể hiện bản sắc văn hóa của tộc người.

5.2. Vai trò của phụ nữ Thái Đen và nghề dệt

Mối quan hệ giữa phụ nữ Thái Đen và nghề dệt là một biểu hiện văn hóa đặc trưng. Từ khi còn nhỏ, các bé gái đã được bà và mẹ truyền dạy kỹ thuật dệt. Việc thành thạo nghề dệt được coi là một chuẩn mực của người phụ nữ trưởng thành, đảm đang. Sản phẩm thổ cẩm do chính tay họ làm ra không chỉ phục vụ gia đình mà còn là niềm tự hào, là phương tiện thể hiện tình cảm. Trong xã hội truyền thống, nghề dệt còn góp phần khẳng định vị thế và vai trò của người phụ nữ trong việc gìn giữ và trao truyền văn hóa của dân tộc.

VI. Hướng đi bảo tồn di sản văn hóa dệt thổ cẩm Thái Đen

Trước những thách thức của thời đại, việc bảo tồn di sản văn hóa dệt thổ cẩm của người Thái Đen trở thành một nhiệm vụ cấp thiết. Luận văn đã đề xuất một số giải pháp mang tính chiến lược. Trước hết, cần có chính sách hỗ trợ các nghệ nhân, những người đang nắm giữ tri thức dân gian, để họ tiếp tục thực hành và truyền dạy nghề cho thế hệ trẻ. Cần xây dựng các chương trình giáo dục đưa nghề dệt vào trường học hoặc mở các lớp học cộng đồng. Song song đó, việc kết hợp bảo tồn với phát triển du lịch cộng đồng là một hướng đi bền vững. Việc xây dựng các tour du lịch trải nghiệm, nơi du khách có thể tham quan làng nghề truyền thống Yên Bái, tìm hiểu quy trình dệt và mua sắm các sản phẩm thổ cẩm Mường Lò sẽ tạo ra nguồn thu nhập, khuyến khích người dân gắn bó với nghề. Đồng thời, cần nghiên cứu, cải tiến mẫu mã sản phẩm cho phù hợp với thị hiếu hiện đại nhưng vẫn giữ được nét đặc trưng truyền thống. Việc bảo tồn thành công di sản văn hóa phi vật thể này không chỉ giữ gìn bản sắc cho cộng đồng Thái Đen mà còn góp phần làm phong phú thêm kho tàng văn hóa Việt Nam.

6.1. Giải pháp phát triển du lịch cộng đồng gắn với nghề dệt

Kết hợp bảo tồn di sản văn hóa với phát triển du lịch cộng đồng được xem là giải pháp hiệu quả. Các bản làng có thể xây dựng mô hình du lịch homestay, nơi du khách được sống trong không gian văn hóa Thái, trực tiếp quan sát và tham gia vào một số công đoạn dệt vải. Việc tổ chức các phiên chợ thổ cẩm, các buổi trình diễn dệt vải sẽ tạo ra sản phẩm du lịch độc đáo, thu hút du khách và tạo đầu ra ổn định cho sản phẩm. Điều này không chỉ mang lại lợi ích kinh tế mà còn nâng cao niềm tự hào và ý thức bảo tồn của chính người dân địa phương.

6.2. Tương lai của di sản văn hóa phi vật thể Mường Lò

Tương lai của di sản văn hóa phi vật thể này phụ thuộc vào nỗ lực chung của cộng đồng và các cấp chính quyền. Cần có sự đầu tư vào việc nghiên cứu, sưu tầm và hệ thống hóa các hoa văn thổ cẩm Thái cổ và các kỹ thuật dệt truyền thống để lưu trữ và phổ biến. Việc ứng dụng công nghệ để quảng bá sản phẩm, xây dựng thương hiệu cho thổ cẩm Mường Lò sẽ giúp mở rộng thị trường. Quan trọng nhất là khơi dậy tình yêu và trách nhiệm của thế hệ trẻ đối với di sản của cha ông, để nghề dệt thổ cẩm không chỉ tồn tại trong bảo tàng mà tiếp tục sống một cuộc sống sôi động trong cộng đồng.

14/08/2025
Luận văn thạc sĩ văn hóa học nghề dệt thổ cẩm truyền thống của người thái đen ở vùng mường lò thị xã nghĩa lộ yên bái

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TÔNG QUAN NGHIÊN CỨU VẺ VỮNG ĐẤT, CON NGƯỜI VÀ (GME DET THO CAM TRUYEN THONG CUA NGƯỜI THÁI ĐEN 'Ở VŨNG MƯỜNG LÒ ~ THỊ XÃ NGHĨA LỘ, TĨNH VEN BAT 1.1, Didw kiện tự nhiên 1 - Vi trí địa lý, địa hình “Thị xã Nghĩa Lộ là một vũng đất cổ thuộc cấu tạo địa chất Indôxi: với hệ thống kiển ao địa máng mang đậm nét cia ving Tây Bắc Việt Nam, là đới võng chẳng Tú lệ đã tạo ra cho Nghĩa Lô trong vùng bữu ngạn sông Hồng và tả ngọn sing Đã một bồn địa tông lớn. Thị xã nằm tong lòng chảo cánh đồng Mường Lô, là vựa lúa lớn thưa ai của vũng Tây Bắc, cách thành phố Yên Bái 80kem về phía Tây, Thị xã có địa bình bằng phẳng, xung quanh à những đây núi bao bọc. Địa giới thị xã tấp giáp với các xã thuộc huyện Vin Chin vi Trạm Tắu, phía Bắc giáp xã Sơn A huyện Văn Chắn, phía Nam giáp xã Thanh Lương, Hạnh Sơn huyện Văn Chin, phia Đông giáp xã Phù Nham huyện Văn Chấn, phía Tây giáp xã Túc Đán, Pá Lan huyện Tram Tấu và xã "Nghĩa Sơn huyện Văn Chấn Thị xã nằm trong thung lòng ở vũng núi ca của tính Yên Bái. Tổng điện ch đắt tự nhi là 2966,6 ba bao gốm 7 đơn vị hành chính là 4 phường Tân An, Trung Tâm, Pù Trạng, Cầu Tha và 3 xã là Nghĩa An, Nghĩa Lợi, Nghĩa Phúc, Độ cao trong bình 3o với mặt hước biển là 250m.

Độ cao nên 246 ~278m, phía Tây và Tây Bắc ị xì cổnú cao rên 650m, L3. Tài nguyên ~ Tài nguyên đắt. Nguồn tài nguyên đắt của thị xã Nghĩa Lô mang đặc trưng địa danh bồn địa, kiến tạo được bồi đắp bằng. vậtliệu rửa tôi.

Với tằng mùa tương đối tt, ting dy phong hoá lớn, độ dốc nhỏ đã tạo nên một vùng trọng điểm cây lương thực mà chủ yếu là cây lúa của tỉnh.966,6ha đắt tự nhiên, diện ích đất nông nghiệp!.100,7Sha, chiếm 3714; đắt lâm nghiệp là 40 03ha, chiếm 19%; đắt chuyên dàng là 239 99ha chiếm 8%; đắtở là 17,4 ha chiếm 4%; củn lại đất chưa sử dụng là 958 6ha chiếm 32% (rong đó có 14% đất chưa sử dụng là sông suỗi, cò lại là đất đổi núi) Sơ với tổng quỹ đất, số đất được đưa vào canh tắc sử dụng chưa cao. ~ Thủy văn: Trên một diện tích khả nhỏ song chế độ thuỷ văn ở đây ắt phong phú. Bao quanh hai mặt là ngôi Thị, ngôi XNong, suỗi Dôi, lớn nhất là ngôi Thìa ~là phụ ưu cấp Lớn nhất của sông Hồng, ắt nguồn tử vũng nói Trạm Tâu với chiễu dồi 16km Độ cao bình quân của lưu vực ngồi Thía tới 907m, độ chênh ch giữa mùa là và mùa cạn lên tới 480 lẫn. Đây là yếu tổ bắt lợi sho khai thác tim năng nước mặt của ngôi Thỉa ở những nơi n đi qua.

Tuy nhiễn, cùng với ải nguyễn nước ngằm, hệ thống ngồi, suối là nơi cung cấp nước chủ yếu cho sản xuất và sinh hoạt `Với lượng mưa trung bình một năm từ 1400m ~ 1.600m, là nơi có lượng mưa thấp so với một số địa phương trong tinh. ‘Mua Ion tập trung vào các tháng 5 và tháng 10, mưa nhỏ với lượng mưa không đáng kể tập trung vào tháng 11 và tháng 12 Khi hộu: Với vì địa lý và địa hình như rên đã tạo ra cho Nghĩa Lồ các yếu tổ khi hậu mang đặc trưng của tiễu vùng Khí hậu Tây Bắc. Ở vịt nội tí tuyển, xa biển và à khu vực chuyển tiếp từ vũng thấp lên vùng cao nên ngoài tính chất nhit đới âm gió mùa, Nghĩa Lộ còn mang những đặc điểm riếng biệt thể hiện ở các chế độ nắng, mưa, độ m, bc hơi và các hiện ương thời ễt khác nhau như sương mui "Nhiệt độ trung bình cả năm là 22,5, trong đó trung bình thắng cao nhất là 27 ĐC, trung bình tháng thập nit Ii 164°C. Là địa phương có số giờ nắng cả năm là 1737h, cao hơn các nơi khác rong tỉnh Lượng bức xạ nhiệ luôn dương tạo ra sinh khối 6n thuận ign cho sự phải tiễn của cây la và ác loại cây ăn quảcó ạt, có mũi như nhân, vải, cam, quýt ã khu vục nằm sâu trong nội địa chế độ âm của Nghĩa Lộ thường thấp hơn so với một số nơi trong tỉnh.

Độ ẩm tương đổi à 84 % thích hợp phát triển cây lương thực, cây công nghiệp và cây ăn quả ~ Koáng sản: Khoảng sản của thị xã Nghĩa Lộ tương đối nghèo nàn. Khoảng sản tập trưng ở nhóm vật liệu xây dựng Cát söi được tập trang khai thắc ở ven ngii, ven subi nhưng cũng không đủ đấp ứng nha cầu xây dựng ở địa phương, Các yên tổ về địa hình, khí hu, ti nguyễn đất thuỷ ăn. tạo điễu kiên thuận lợi cho thị xã phấ tiễn kinh , xã hội “Tuy nhiên những mặt trả của nó cũng có nhiều ảnh hường bổ lợi đến sản xuất vàđời ng sinh hoạt. Đặc điểm dân cự và kinh tẾ xã hộ 1.

Đặc điểm dân cự "Nghĩa Lô à một miễn đắt tứ lâu đôi, là một trong những địa bản cư trỏ của người Việt Cổ. Tổng dân số thị xã là 25 846 người với S974 hộ gia đình, chiếm mát độ đông thứ hai của tỉnh sau thành phố Yên Bái. Cư dân thị xã Nghĩa Lộ mang đặc trưng của cự dân đô thị miễn núi Tay Bắc. Những năm đầu thể kỷ XX, dân cư ở Nghĩa Lộ thưa thớt, chủ yêu là người Thái, Tây.ản địa, người Kinh rất Sau này, Đăng và chỉnh phủ có chủ trương chuyển dân Thái Bình, Nam Định.ên xây đơng vùng kính tế mới.

Hiện nay, Nghi Lộ là địa bản có 17 dân tộc anh em cùng chúng sống, rong đó, người Kính, Thái, Tây chiếm lệ đông hơn “ "Người Kinh chiếm 20% dân số toàn thị xã. Ngoài bộ phân cự tr lâu đồi, ấu hết dân tộc này từ các tính miễn xui lên xây dựng kính ễ mối miễn núi và đội ngũ cán bộ công chúc công tác rong các cơ quan nhà nước, Người Kinh ng tập trung ở vùng trung tim, ho chủ yếu làm nghề buôn bán, thợ thủ công, làm ruộng, công chức, viên chức. "Người Thái chiếm t lê 64% dân số, à công đồng dân tộc đông nhất ở thị xã Ngha Lô. Người Thi ở nhà sản, cổ sắc thái văn hóa đân tộc đậm nét thể hiện rỡ nết ong phong tục, sinh hot cộng đồng, trong trang phục, ễ hội, Ấm thực và trong tục lệ về đảm cưới, đám ma.Họ có kỹ thuậ thâm canh lúa nước hai vụ khả cao trong một bệ thống thu lợi tích hợp được đúc kết nhự mộ thành ngữ: Mương ~ Phai Lái = Lm (khơi muon, dip dip, din nước, đặt máng).

Ngoài ra người Thái còn rất giới về đạn lát độc đạc biệt là đệtthỗ cẳm, làm chăn, đếm, tú. Người Thái ở đây có hai nhóm là Thái trắng và Thái đen, Miễn đất Nghĩa Lộ được coi à miễn đất tổ của của người Thái đen ở Việt Nam. "Người Tây chiếm 6% dân số của thị xã, là cư dân nông nghiệp có truyền thống lảm la nước. Cộng đồng người Tây ở nhà sản, sông thành bản làng đông đúc.

Người Tây ở thị xã Nghĩa Lộ cũng mang đẫy đủ bản sắc văn hôa của dân tộc mình thể hiện trong trang phục cổ tuyển, các ễ hội mã đặc rưng là lễ hội Lằng Tổng, ác làn điệu dẫn ca và các ục ễ cưới xin, ma chay, Còn lại 10% dân số là các đân tộc khác như Mường, Dao, Khơm, Mông, Hoa, Cao Lan. Các dân tộc sngquây quẫn xen kê lu đời bên nhau, có tính thần đoàn kết cao. Tuy có những đặc hủ riêng nhưng cô nhiều điểm chung tương đồng, không có sự phân cách lớn. Đây là yếu tổ thuận lợi thực hiện các mục tiều phát iển kinh tế xã bội thị xã và ác động các vũng khác cũng phát tiễn hình thành một công đồng sẵn bổ với bảnsắc văn hóa đa dạng, phong phố, 1.

Đặc điểm kinh tế xã hội “Thị xã Nghĩa Lộ là địa bản thứ bai san thành phổ Yên Báicó sự phát iển kính tế xã bội nhanh chồng hơn so với các huyện thị khác trong toàn tỉnh, Đời sống người dân được nâng cao với nhịp sống tắp nập, hoại động buôn bán sằm tất. Phần lớn cư dân Thi den ở vùng ven bao quanh thị xã vẫn duy tì hoại động kính tế chính là trồng lúa nước, bên cạnh đồ họ côn trồng các loại cây hon màu, cây bông, cây chàm, chăn nuôi gia súc, ia cằm, nuôi tằm, nuôi ong “Tổng số lao động của thị xãlà 13. Lao động nông nghiệp, lâm nghiệp à 7424 người chiếm 56%, phi nông nghiệp là 5.741 người chiếm 44%. Lao động qua dio tao chiếm 24,1% tổng lao động.

lo động chưa có việc làm ôn định chiếm, 10%. Thủ nhập bình quân đầu người năm 2003 đạt 3 009 0004/người. Lương thục bình quần đầu người đạt 258kg/người năm. Cứ 1000 người có 8,2 người có trình độ đại học và trên đại học, 1Š người có tình độ trung cp, cao đẳng nghiệp vụ và Š người aqua dio tg công nhân kỹ (huật Bình quản 3,6 người cô Ì người đi học, 0 000 dân có 26 y bác sỹ Bên cạnh tín ngưỡng thờ cúng tổ tiền, cha mẹ và những người cổ công với đắt nước, Nghĩa Lộ còn có một nhà thờ Thiên Chúa giáo với rên 800 giáo dân "Những năm qua, tốc độtăng trường kinh tế của thị xã luôn cao và ôn định.

Cơ cầu kính tế chuyển dịch theo hướng tịch cực. Ngành thương mại dịch vụ là ngành kinh tẾ mồi nhọn, rung tâm thương mại Mường Lò vừa là tung tâm thương mại lớn nhất trong vùng, vừa là chợ vẫn hỏa, nơi các dân tộc trao đổi bảng hoá và giao lưu văn hỏa. Ngành công nghiệp mới hình thành và có nhiễu tiềm năng để phát iễn đó là thu hút nguồn nguyên liệu nông lâm sản để chế biễ các loại sản phẩm thiết yễu cung cắp cho ha thị trường toản vùng. Các ngành sản xuất vật liêu xây đựng, cơ khí, chế biến lương thực, thực phẩm đã đáp ứng được thị tường cả về chất lượng và số lượng.

Khôi phục và duy ì ngành tiếu thủ công nghiệp tuyển thống như đạn lát làm chỗi. đặc biệt là nghề dé thổ cắm truyền thông của địa phương được duy tr và hắt in rt nhanh chóng, Thổ cắm cũng là một trong các mặt hàng được rao đổi và bảy bản nhiễu nhất ở khu ch trung tâm Mường Lô, vữa đảm bảo thu nhập, vữa đáp ứng việc âm, chuyển đổi lao động theo chương tình chuyển đổi cơ cấu kính tẾ của địa phương. Ngành nông nghiệp sản xuất theo hướng nông nghiệp đồ thị.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ