Nạn tảo hôn của người Hmông ở Mộc Châu, Sơn La và tác động đến văn hóa tộc người

Luận văn thạc sĩ hóa học nghiên cứu văn hóa học nạn tảo hôn của người hmông ở huyện mộc châu tỉnh sơn la dưới góc nhìn văn hóa tộc người, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên

Trường đại học

Trường Văn Hóa Hà Nội

Chuyên ngành

Văn Hóa Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2012

106
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá nạn tảo hôn người Hmông dưới góc nhìn văn hóa

Nạn tảo hôn của người Hmông ở huyện Mộc Châu, tỉnh Sơn La không phải là một hiện tượng đơn lẻ mà là một vấn đề phức tạp, bắt nguồn sâu sắc từ các yếu tố văn hóa tộc người. Luận văn của tác giả Trang Thị Giang đã tiếp cận vấn đề này một cách hệ thống, không chỉ mô tả thực trạng mà còn lý giải các nguyên nhân sâu xa từ phong tục tập quán người Mông. Hiểu rõ bản sắc văn hóa dân tộc Mông, đặc biệt là các quan niệm về hôn nhân, gia đình và dòng họ, là chìa khóa để nhận diện thách thức này. Người Hmông là một tộc người có lịch sử lâu đời, bảo lưu được nhiều nét văn hóa truyền thống đặc sắc. Tuy nhiên, song hành với những giá trị tốt đẹp là sự tồn tại của các hủ tục lạc hậu, trong đó tảo hôn là một trong những vấn-nạn-nan-giải nhất. Tác giả luận văn, với tư cách là một người con của dân tộc Hmông, đã nhấn mạnh: “Những hủ tục này hiện nay không những không phù hợp với tình hình mới mà còn có nguy cơ ảnh hưởng rất lớn đến nòi giống, chất lượng cuộc sống, phát triển kinh tế - xã hội địa phương và tương lai sau này của tộc người Hmông”. Việc nghiên cứu đời sống văn hóa người Mông ở Mộc Châu không chỉ để bảo tồn mà còn để nhận diện những yếu tố cần thay đổi, giúp cộng đồng phát triển bền vững và hội nhập. Bài viết này sẽ hệ thống hóa các phát hiện chính từ luận văn, làm rõ mối liên hệ giữa văn hóa và thực trạng tảo hôn, từ đó đề xuất các hướng đi phù hợp.

1.1. Quan niệm về hôn nhân của người Mông truyền thống

Trong xã hội truyền thống, quan niệm về hôn nhân của người Mông chịu ảnh hưởng lớn bởi kinh tế nông nghiệp nương rẫy và cấu trúc gia đình phụ hệ. Hôn nhân không chỉ là việc của hai cá nhân mà còn là sự liên kết giữa hai gia đình, hai dòng họ. Tuổi kết hôn thường rất sớm, con trai từ 16-17 tuổi và con gái từ 14-15 tuổi đã được xem là đủ điều kiện lập gia đình. Tâm lý chung cho rằng, kết hôn muộn (sau 20 tuổi) sẽ bị coi là “quá lứa lỡ thì”. Nhu cầu về sức lao động, mong muốn sớm có con trai để nối dõi tông đường và củng cố sức mạnh dòng họ là những động lực chính thúc đẩy việc kết hôn sớm. Các nguyên tắc hôn nhân cốt lõi bao gồm: ngoại hôn dòng họ (tuyệt đối không kết hôn với người cùng dòng họ), nội hôn tộc người (ưu tiên kết hôn trong cộng đồng người Hmông) và cư trú bên nhà chồng. Những nguyên tắc này củng cố sự gắn kết cộng đồng nhưng cũng tạo ra một hệ thống khép kín, ít thay đổi trước các quy định của pháp luật hiện đại như Luật Hôn nhân và Gia đình.

1.2. Vai trò của gia đình và dòng họ trong quyết định hôn nhân

Đối với người Hmông, gia đình và dòng họ có vai trò quyết định trong mọi sự kiện trọng đại, đặc biệt là hôn nhân. Người đứng đầu gia đình, thường là người đàn ông, có quyền lực tối cao trong việc định đoạt hôn sự của con cái. Tư tưởng trọng nam khinh nữ thể hiện rõ khi con trai được xem là trụ cột, là người kế thừa, trong khi con gái bị coi là “gáo nước đổ đi”. Do đó, việc dựng vợ cho con trai sớm được ưu tiên hàng đầu. Bên cạnh đó, vai trò của già làng trưởng bản và người đứng đầu dòng họ là vô cùng quan trọng. Họ không chỉ là người hòa giải mâu thuẫn mà còn là người bảo vệ các luật tục truyền thống. Sự đồng thuận của dòng họ là điều kiện tiên quyết cho một cuộc hôn nhân được công nhận. Chính thiết chế dòng họ chặt chẽ này vừa là yếu tố cố kết cộng đồng, vừa là rào cản cho việc thay đổi các hủ tục tảo hôn đã ăn sâu vào tiềm thức.

II. Thực trạng tảo hôn ở Sơn La Những con số đáng báo động

Luận văn đã cung cấp một bức tranh chi tiết về thực trạng tảo hôn ở Sơn La, đặc biệt tại ba xã Lóng Luông, Vân Hồ, và Tân Lập của huyện Mộc Châu. Các số liệu thống kê cho thấy, dù đã có nhiều nỗ lực tuyên truyền, tỷ lệ tảo hôn trong cộng đồng người Hmông vẫn ở mức rất cao và diễn biến phức tạp. Đây không chỉ là câu chuyện của quá khứ mà còn là một thực tại nhức nhối. Trong xã hội truyền thống, việc kết hôn ở tuổi 13-14 là phổ biến và được xem là bình thường. Cụ Giàng Thị Sông (bản Hua Tạt, xã Vân Hồ) chia sẻ rằng cụ lấy chồng năm 16 tuổi và sinh được 10 người con. Quan niệm “nếu 20 tuổi mới lấy chồng thì đã già rồi, không ai muốn lấy mình nữa” phản ánh một áp lực xã hội nặng nề. Hiện nay, dù tuổi kết hôn trung bình có tăng nhẹ, các trường hợp vi phạm Luật Hôn nhân và Gia đình vẫn chiếm tỷ lệ lớn. Điều đáng lo ngại là tình trạng này kéo theo hàng loạt hệ lụy như không đăng ký kết hôn, không làm giấy khai sinh cho con, gây khó khăn cho công tác quản lý nhà nước và ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi của phụ nữ và trẻ em. Thực trạng này cho thấy khoảng cách lớn giữa luật pháp và thực tiễn đời sống, đòi hỏi những giải pháp can thiệp quyết liệt và đồng bộ hơn.

2.1. Thống kê tỷ lệ tảo hôn của người Hmông ở Mộc Châu

Số liệu từ Trung tâm DS/KHHGĐ huyện Mộc Châu giai đoạn 2005-2011 cho thấy một bức tranh đáng lo ngại. Xã Lóng Luông, nơi có tỷ lệ người Hmông cao nhất, luôn dẫn đầu về số vụ tảo hôn. Năm 2005-2006, xã này có 96 trường hợp, dù giảm xuống còn 53 trường hợp vào năm 2011, con số này vẫn rất cao. Tương tự, xã Vân Hồ và Tân Lập cũng ghi nhận hàng chục trường hợp mỗi năm. Đặc biệt, nghiên cứu chỉ ra rằng độ tuổi kết hôn phổ biến nhất là từ 14-16 tuổi. Ví dụ, chỉ riêng năm 2008 tại Lóng Luông, trong tổng số 47 cặp vợ chồng kết hôn đã có tới 37 cặp tảo hôn, chiếm 78%. Những con số này chứng minh hủ tục tảo hôn vẫn đang là một thách thức lớn, tồn tại dai dẳng trong cộng đồng.

2.2. Tục kéo vợ và những tập quán hôn nhân đặc thù

Bên cạnh việc cha mẹ sắp đặt, tục kéo vợ của người Mông (hay “hay pì”) là một hình thức kết hôn đặc thù góp phần vào tình trạng tảo hôn. Tục lệ này có thể diễn ra khi nhà trai không đủ tiền thách cưới, hoặc khi cha mẹ hai bên không đồng ý. Đôi khi, chàng trai chỉ cần “ưng” cô gái là có thể tổ chức “kéo vợ” mà không cần sự đồng thuận trước. Mặc dù mang một số nét văn hóa độc đáo, tục lệ này dễ bị lạm dụng, tước đi quyền tự quyết của người con gái và hợp thức hóa các cuộc hôn nhân khi chưa đủ tuổi. Ngoài ra, các hình thức hôn nhân khác như hôn nhân anh em chồng (anh trai mất, em trai phải lấy chị dâu) hay hôn nhân con cô con cậu cũng góp phần làm gia tăng các cuộc hôn nhân sớm và tiềm ẩn nguy cơ hôn nhân cận huyết thống.

III. Phân tích nguyên nhân gốc rễ của nạn tảo hôn người Hmông

Để đưa ra giải pháp giảm thiểu tảo hôn hiệu quả, việc phân tích các nguyên nhân gốc rễ là vô cùng quan trọng. Luận văn chỉ ra rằng, nạn tảo hôn của người Hmông ở Mộc Châu là kết quả tổng hòa của ba nhóm nguyên nhân chính: đặc điểm tộc người, thực trạng kinh tế - xã hội và hiệu quả của các chính sách. Các yếu tố văn hóa như quan niệm về dòng họ, vai trò của người đàn ông, và nhu cầu sinh con trai để nối dõi đã tạo ra một áp lực vô hình, thúc đẩy các gia đình cho con cái kết hôn sớm. Bên cạnh đó, đời sống kinh tế khó khăn, chủ yếu dựa vào nương rẫy với công cụ thô sơ, đòi hỏi nhiều sức lao động. Việc có thêm người trong gia đình được xem là có thêm lao động, giúp đảm bảo an ninh lương thực. Một nguyên nhân khác được đề cập là do sự tiếp cận thông tin và giáo dục còn hạn chế, nhiều người dân chưa hiểu rõ về những hệ lụy của tảo hôn cũng như các quy định của pháp luật. Sự thiếu quyết liệt trong việc thực thi chính sách dân tộc và công tác tuyên truyền chưa đủ sâu sát cũng là những yếu tố khiến hủ tục này khó bị xóa bỏ.

3.1. Tác động từ kinh tế nương rẫy và điều kiện sống

Kinh tế truyền thống của người Hmông mang nặng tính tự cung tự cấp, phụ thuộc hoàn toàn vào nương rẫy. Công việc đồng áng nặng nhọc, đòi hỏi nhiều nhân lực, đặc biệt là vào mùa vụ. Trong bối cảnh đó, việc cưới vợ sớm cho con trai đồng nghĩa với việc gia đình có thêm một lao động chính. Tác giả nhấn mạnh: “Chính vì sản xuất trên nương du canh du cư nên công việc nhiều và lại khá nặng nhọc, vì thế cần nhiều lao động khỏe, nhất là lao động nam giới trực tiếp là lý do khiến nhiều gia đình Hmông, vì quá cần lao động nên đã cưới vợ cho con trai ở dạng tảo hôn”. Sự nghèo đói và điều kiện sống khó khăn cũng làm giảm cơ hội học tập của trẻ em, đặc biệt là trẻ em gái. Nhiều em phải nghỉ học sớm để phụ giúp gia đình và sau đó bị ép gả chồng, tạo thành một vòng luẩn quẩn khó thoát.

3.2. Ảnh hưởng từ nhận thức và trình độ dân trí hạn chế

Trình độ dân trí thấp và tỷ lệ mù chữ cao là rào cản lớn trong việc tiếp nhận thông tin pháp luật. Luận văn cho thấy, nhiều người Hmông không có khái niệm về tảo hôn, họ chỉ đơn giản tuân theo tập quán của cha ông. Việc đăng ký kết hôn bị xem là thủ tục rườm rà, không cần thiết. Họ cho rằng chỉ cần tổ chức lễ cưới theo nghi thức truyền thống là hôn nhân đã được cộng đồng công nhận. Sự thiếu hiểu biết về sức khỏe sinh sản vị thành niên, về những nguy cơ khi mang thai và sinh con ở độ tuổi quá trẻ, cũng như những hệ lụy của tảo hôn đối với tương lai con cái là nguyên nhân trực tiếp khiến tình trạng này tiếp diễn. Công tác tuyên truyền pháp luật gặp nhiều khó khăn do bất đồng ngôn ngữ và địa hình cách trở.

IV. Đánh giá hệ lụy của tảo hôn đến kinh tế và xã hội

Tảo hôn không chỉ là một hủ tục mà còn là rào cản lớn đối với sự phát triển kinh tế xã hội vùng dân tộc thiểu số. Luận văn đã dành một chương để phân tích sâu sắc những tác động tiêu cực mà vấn nạn này gây ra. Về kinh tế, các cặp vợ chồng trẻ thường thiếu kiến thức, kinh nghiệm sản xuất và chưa có sự chuẩn bị về tâm lý, dẫn đến đói nghèo dai dẳng. Tác động của tảo hôn đến kinh tế thể hiện rõ qua việc các gia đình trẻ không thể thoát nghèo, tạo gánh nặng cho xã hội. Về xã hội, tảo hôn làm gia tăng tỷ lệ sinh, gây áp lực lên hệ thống y tế, giáo dục và tài nguyên đất đai. Nó tước đi cơ hội học tập và phát triển của trẻ em gái, gia tăng tình trạng bất bình đẳng giới. Các em gái phải làm mẹ khi cơ thể chưa phát triển hoàn thiện, đối mặt với nhiều rủi ro về sức khỏe và tính mạng. Chất lượng dân số suy giảm, nòi giống bị ảnh hưởng do các cặp vợ chồng trẻ chưa đủ sức khỏe và kiến thức để chăm sóc con cái. Đây là một vòng luẩn quẩn kìm hãm sự phát triển của cả cộng đồng.

4.1. Suy giảm chất lượng dân số và sức khỏe sinh sản

Một trong những hệ lụy của tảo hôn nghiêm trọng nhất là ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe và chất lượng dân số. Các em gái kết hôn sớm có nguy cơ tử vong khi sinh con cao hơn nhiều so với phụ nữ trưởng thành. Con cái sinh ra từ các bà mẹ vị thành niên thường nhẹ cân, suy dinh dưỡng và có tỷ lệ tử vong cao. Tình trạng này làm suy giảm chất lượng giống nòi, ảnh hưởng đến tương lai của cả dân tộc. Hơn nữa, các cặp vợ chồng trẻ thiếu kiến thức về sức khỏe sinh sản vị thành niên và kế hoạch hóa gia đình, dẫn đến việc sinh nhiều con, mật độ sinh dày, làm người phụ nữ kiệt quệ về sức khỏe và gia đình càng thêm khó khăn.

4.2. Rào cản đối với giáo dục và phát triển kinh tế gia đình

Tảo hôn là dấu chấm hết cho con đường học vấn của nhiều trẻ em, đặc biệt là trẻ em gái. Khi kết hôn, các em phải gánh vác trách nhiệm gia đình, làm nương rẫy và sinh con, không còn cơ hội đến trường. Mất đi cơ hội học tập đồng nghĩa với việc mất đi cơ hội có một công việc tốt hơn, một tương lai tươi sáng hơn. Thiếu kiến thức, các cặp vợ chồng trẻ loay hoay trong vòng đói nghèo, không biết cách áp dụng khoa học kỹ thuật vào sản xuất. Điều này tạo ra một lực cản lớn đối với phát triển kinh tế xã hội tại địa phương, khiến cho các chính sách xóa đói giảm nghèo của nhà nước khó đạt được hiệu quả như mong muốn.

V. Top giải pháp giảm thiểu tảo hôn ở người Hmông Mộc Châu

Từ việc phân tích thực trạng và nguyên nhân, luận văn đã đề xuất một hệ thống các giải pháp giảm thiểu tảo hôn mang tính đồng bộ và khả thi. Các giải pháp này không chỉ tập trung vào việc thực thi pháp luật mà còn chú trọng đến các yếu tố văn hóa, kinh tế và xã hội. Hướng tiếp cận đa ngành, kết hợp giữa can thiệp cộng đồng và chính sách vĩ mô được xem là chìa khóa thành công. Cần phải có sự phối hợp chặt chẽ giữa chính quyền địa phương, các đoàn thể, và đặc biệt là phát huy vai trò của già làng trưởng bản, những người có uy tín trong cộng đồng. Thay đổi không thể diễn ra trong một sớm một chiều mà đòi hỏi sự kiên trì, bền bỉ và một chiến lược dài hạn, tác động vào cả nhận thức lẫn điều kiện sống của người dân. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một môi trường xã hội lành mạnh, nơi trẻ em được bảo vệ quyền lợi, được học tập và phát triển toàn diện, góp phần vào sự tiến bộ chung của cộng đồng người Hmông tại Mộc Châu.

5.1. Nâng cao nhận thức qua công tác tuyên truyền pháp luật

Tăng cường tuyên truyền pháp luật, đặc biệt là Luật Hôn nhân và Gia đình, là giải pháp tiên quyết. Tuy nhiên, hình thức tuyên truyền cần phải phù hợp với đặc thù văn hóa của người Hmông. Thay vì các buổi hội thảo khô khan, cần sử dụng các phương pháp trực quan, sinh động như sân khấu hóa, các tiểu phẩm, và đặc biệt là thông qua tiếng nói của những người có uy tín trong cộng đồng như già làng, trưởng bản, cán bộ người Hmông. Nội dung tuyên truyền cần tập trung vào những hệ lụy của tảo hôn đối với sức khỏe, kinh tế và tương lai của con cái. Việc xây dựng các mô hình “gia đình không tảo hôn”, “bản làng văn hóa” và biểu dương các tấm gương tốt sẽ có tác dụng lan tỏa tích cực.

5.2. Đầu tư phát triển kinh tế xã hội và giáo dục toàn diện

Giải quyết gốc rễ của tảo hôn phải đi đôi với việc cải thiện đời sống vật chất và tinh thần cho người dân. Nhà nước cần có chính sách dân tộc đặc thù, đầu tư mạnh mẽ hơn vào cơ sở hạ tầng, hỗ trợ chuyển đổi cơ cấu cây trồng, vật nuôi để phát triển kinh tế xã hội vùng dân tộc thiểu số. Khi kinh tế gia đình ổn định, cha mẹ sẽ không còn áp lực phải cho con đi lao động sớm hay kết hôn để có thêm người làm. Song song đó, việc đầu tư cho giáo dục là cực kỳ quan trọng. Cần đảm bảo 100% trẻ em trong độ tuổi đi học, đặc biệt là trẻ em gái, được đến trường và hoàn thành chương trình giáo dục phổ thông. Trường học không chỉ dạy kiến thức mà còn là nơi trang bị cho các em kỹ năng sống, kiến thức về giới tính và sức khỏe sinh sản vị thành niên.

14/08/2025
Luận văn thạc sĩ văn hóa học nạn tảo hôn của người hmông ở huyện mộc châu tỉnh sơn la dưới góc nhìn văn hóa tộc người

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I: KHÁI QUÁT VỀ NGƯỜI HMÔNG Ở HUYỆN MỘC CHAU VÀ NHŨNG KHÁI NIỆM LIÊN QUAN 10 1. Khái quát vỀ người Hmông ở Mộc Châu 10 1.1 Đặc điểm tự nhiền, xã hội địa bàn cư trí 10 1. Nguồn gốc lịch sử, tốc danh, dân số và phân bổ cư trú 1s 1. Đặc điểm đời ông kinhtế và mưu sinh "7 1.4 Hôn nhân và gia đình, đồng họ truyền thông 2 1.

Một số khái niệm. Văn hóa tộc người 35 Tiểu kết 36 “Chương2: THỰC TRẠNG TAO HON CUA NGUE IMONG O HUYEN MOC CHÂU. Thực trạng táo hôn. Tảo hôn trong xã hội truyền thống.

Tảo hôn hiện nay. Cơ sử tần ti của tảo hôn của người Hmôngở Mộc Châu. Từ các đặc điểm man ính lộc người sl 332. Từ thực tong kính t từ cắp túc 6 2.23, Tse cp vi kim higu quả của một schính ích xã hồi 6 Tiểu kết.

10 “Chương 3: TÁC ĐỘNG CỦA NẠN TẢO HÔN TỚI SỰ PHÁT TRIÊN KINH TẾ- "XÃ HỘI ĐỊA PHƯƠNG: T2 431. Tác động xấu của tảo hôn tới phát triển kinh tế xã hội n 311. Tảo hôn hạn chế phát triển kinh tế gia đình và địa phương. Tảo hôn gây khó khăn cho phát tiển giáo dục, y ế và CSSK.

Tảo hôn hạn chế hiệu quả công tác DS/ KHHGD. Tâo hôn làm bùng nổ dân số, tạo sứ ép dẫn đến di cư tư do. Tảo hôn hạn chế công tá chăm sóc bảo vệ bà mẹ và trẻ em. Tảo hôn làm suy giảm chất lượng giống nòi 84 32.

Motsé khuyén nghi gai php nhiim hgn ché,ngin chgn tio hd. Ning cao nhin thức 86 3. Đầu tư phát triển đồng bộ kinh tế xã hội 9 Tiểu kết 97 KÉT LUẬN 9 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. lôi PHU LUC, 103 1.

Lý do chọn dé tải Đăng và Nhà nước ta luôn đánh giá cao vị tí, vai rd quan trong eta công đồng các dân tộc thiêu số ở miền núi, trong đó có dân tộc Hmông ở Mộc Chau trong sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc. Hầu hết, các dân tộc thiêu số đều cư trú ở những vùng núi cao, biên giới có vị trí ổn lược quan trọng ề phát riển kinh tế, quốc phòng, an nữnh, khai thắc ti nguyên khoảng sản thuỷ điền, giữ gin và bảo vệ môi trường sinh thái, bảo vệ rừng,. Người din ce din te thiểu số nói chung, dân tộc Hmông nồi riêng đều nhận thức được Tầng vận mệnh và tương ai của họ luôn gẫn liền với vận mệnh và tương li ccủa quốc gia và của cả cộng đồng các dân tộc Việt Nam, Mỗi tộc người trong lịch sử hình thành và phát triển đều sáng tao rà những giá tì văn hóa, cả về vật chất và tính thẳn để có th thích ứng được với "mỗi trường sống trong những giai đoạn, hoàn cảnh lịch sử xã hội khác nha. “Các gi tr văn hóa truyền thống của mỗi tộc người được thể hiện ở ỗi sống, cách thức tổ chức công đồng, phong tục ấp quán, ín ngường.

được coi là sồi nguồn văn hóa dân tộc, là bộ phân quan trọng cấu thình nên văn hóa của mi tốc người và văn hóa quốc gia "Người Hmông là một trong 54 công đông tộc người ở Việt Nam, thuộc nhôm ngôn ngữ Hmông - Dao, là một tộc người có s dân tương đổi đồng và cũng là tộc người c Bảo lưu được nhiều nét vấn hóa truyền thông, Họ có những phong tục tập quán, bản sắc văn hoá riêng. Tuy nhiên, trong những phong tục tập quần ấy cũng có những vẫn đề là hậu quả của chế độ nhiều hủ tục lạc NO di ăn sâu vào tâm lý, tập quản và trở thành những hủ tục mang tính truyền thống khó thay đổi ủa các dân t u số như: Tảo. hôn, phá rừng lâm nương rẫy, du canh du cư, người Ốm thì cúng ma chữ không đưa đến các cơ sở y tẾ,. Hiện nay, do hoàn cảnh kinh tế, văn hoá, xã hội còn gặp nhiều khó khăn, trình độ dân tí, nhận thứ của người dân tộc thiểu số còn nhiễu hạn chế nên trong cộng đồng các dân tộc nổi chung và người Hmông nỗi riêng còn duy tì một số hủ tục lạc hậu.

Những hủ tục này hiện nay không những không phủ hợp với tỉnh hình mới mà còn có nguy eơ nh hướng rất lớn đến ôi giống, chất lượng cuộc sống, phát tiển kinh = x8 hội địa phương và tương lai sau này của tộc người Hmông. Tảo hôn của "người Hmông ở Mộc Châu (Sơn La) hiện nay chính là một trong những hủ tue nguy bai đó. Hũ tục này đã, đang đặt ra nhiễu vin để cần có sự quan tâm đăng mức, đúng hướng của các cắp uỷ chính quyền cũng như sự nhận thức ding din của người người Hmông nơi đây. Chính vì thể, nghiền cứu thực trạng, tìm ra cân nguyên để đưa ra các giải pháp nhằm hạn chế, ngân chân nạn tảo hôn đang là đồi hồi cấp thiết Ban thân là một người con của dân tộc HHmông, sinh ra và trưởng thành ở huyện Mộc Châu (Sơn La).

Chúng tôi nhận thấy trách nhiệm không chỉ thuộc về các cấp uỷ chính quyền địa phương mà côn thuộc về mỗi thình viên “của cộng đồng người Himông ở Mộc Châu, trong đỏ có mình. Chúng tôi nhận. thấy, mình phải có những hoạt động thiết thực để góp phần vào việc giúp bà son mình nhận thức được bầu quả của nạn tảo hôn. Từ đó từng bước hạn chế hủtục nguy bại này.

Dặc iu với việc lựa chọn đề tải này, sẽ là cơ hội để bản thân chúng tôi biểu biế thêm về văn bóa của dồn tộc Hmông Với các lý do trên đây, ôi chọn Nạn ráo hôn của người Hồng ở huyền Me Chet, nh Sơn la dưới góc nhìn văn hỏa tộc người làm đề luận van tốt nghiệp cao học chuyên ngành Văn hóa học của mình. (ch sử nghiên cứu v ~ Nghiên cứu về văn hóc Hmông: Từ lâu, văn hoá Hmông là màng đề tải được nhiễu người quan tâm khá thác, nghiền cứu. Có khá nhiều những "nghiên cứu về văn hóa Hmông, tiêu biểu có mộtsố công trình sau Trong cuỗn sách “Văn ñoá Hmông” xu bản năm 1996 của tác giả Trần Hữu Sơn đã khái quát một cách há toàn diện về văn hóa của người Hmông ở nước ta từ môi trường sinh sống, lịch sử tộc người, tộc danh, hoạt. ông kính tế, thiết chế tổ chức xã hội, văn hóa vật chất, tỉnh thần và đặc biệt đi sâu nghiên cứu vỀ văn hóa tình thần, tác giả đã đưa ra những đánh giá về ân hóa trong quá tìnhphát tiễn của tộc người Hmông “Trong cuôn sách Các dân tộc ít người ở Việt Nam (Các tình phía Bắc) xuất bản năm 1978 của Viện Dân tộc học và cuỗn Đán rộc Móng ở Việt Nam uất bản năm 1994 cña ai tác giả Cự Hòa Vẫn và Hoàng Nam là những công trình đã để cập khá chỉ ất, rõ nét về văn hóa tộc người Hmông ở nước ta Cuốn sách Dân tộc Hmông Sơn La với việc giải quyết vẫn dé tin "ngường tôn giảo hiện nay xuit bin năm 2109 của tác giả Thảo Xuân Sing Chủ biển) là cuốn sách mới nhất cung cắp những hiểu biết cơ bản về người Hmông tại Son La trong đó có đề cập đến những yếu ổ văn hóa ở góc độ tộc người có in quan đến tảo hôn như: hôn nhân gia „ đồng họ, tín ngường truyền thống.

Trong cuỗn sích: Văn hóa tấm nh của người Hmông ở Việt Nam truyÈn thẳng và hiện tại, xu bản năm 2005 của tác giả Vương Duy Quang đã đề cập một cách chỉ các vẫn đề tôn giáo, tín ngưỡng của người Hmông, đặc biệt về gia định và đồng họ yêu tổ quan trọng làm cơ sở cho sự tồn ti của nạn tảo hôn "Ngoài ra côn có một số công rình nghiên cứu về hôn nhân và gia định người HHmông, thực trang giáo dục ở vùng người Hmông như: Luận văn cao học của tác giả Phùng Thị Tủ Anh Hon nhan va gia dink người Hmông Trắng ở huyện Võ Nhai, tỉnh Thái Nguyên, khỏa luận tốt nghiệp đại học Nguy cơ: Tất học của trẻ em người Hing ở Mộc Châu, Sơn la của tắc giả Nguyễn Thị Mãi,. Đây đều là những công trình tâm huyết được các tác giả nghiên cứu và trình bảy một cách chỉ tiết, tỉ mi về các khía cạnh liên quan đến nghiên cửu của người viết "Đây là những tả liệu quan trọng để người viết có thể qua đó đối chiếu so sinh dé tim ra những nét tương đồng và khác bit giữa người HImông ở Mộc Châu với người mông ở các vùng khác trên đẫt nước ta, đặc biệt về vin "an tảo hôn của người Hmông và những hầu quả do nạn tảo hôn để lại ANghiên cứu về tảo hôn của người Hmông: Văn hóa tộc người Hmông đi lâu đã được nhiễu nhà khoa học quan tim nghiền cứu, y nhiên về vẫn nạn tảo hôn cho ến nay chưa có một công tình nào nghiên cứu chuyên sâu, chỉ it mà mới ở góc độ được dễ cập chung rong một số bả viết, sách như: Bài viết Thực ọng lớn nhân ở các dân tộc miền nút phía Bắc của tác giả Đỗ Thúy Bình đăng trên Tạp chí Dân tộc học, số 02/1991 Cuốn Hôn nhân và gia đình các dân tộc Huống, Dao ở lai tỉnh Lai (Chau vi Cao Bing xuất bản năm 2001 nhóm tác gia Đỗ Ngọc Tin, Ding “Thị Hoa, Nguyễn Thị Thanh Bài viết SỐ con trong các gia đănh dân tộc íf người của tc giá Tí Bình đăng trên Tạp chí Dẫn số và phát tiễn, Ủy ban Dân số/ la định - Trẻ sm, số 022000, "Mới đây là nghiên cứu của sở Y ế tinh Som La qua Bo cdo sob kd quả đi ta, khảo sắt mô hình táo hón và hôn nhân cận huyết năm 2009, trong chương trình ay, dia ban trong điểm được chọn để thực hiện mô hình í điểm là Long Lung (Mộc Châu), “Như vậy, nghiên cứu vẻ tảo hôn của người Hmông cho đến nay chưa có. một công tình cụ thể nào thực hiện nghiên cứu một cách hệ thống, chỉ tết nhất là ảo bôn của người Hmông ở Mộc Châu (Sơn La) 3. Mục đích nghiên cứu Trên cơ sở kể tha, tiếp thụ kết quả của các nhà khoa học di rước, trong khuôn khô luận văn, người viết tập trung vào giải quyết hai vấn đề và cũng là hai mục: chính, đồ là: + Tiếp cận, nghiên cứu hiện trạng tảo hôn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ