Luận văn thạc sĩ văn hóa học lễ hội chùa trông xã hưng long huyện ninh giang tỉnh hải dương

Nghiên cứu luận văn thạc sĩ về lễ hội chùa Trông xã Hưng Long, huyện Ninh Giang, tỉnh Hải Dương. Khám phá giá trị văn hóa truyền thống độc đáo.

Chuyên ngành

Văn Hóa Học

Tác giả

Trương Thu Hoàn

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2012

128
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Luận văn Thạc sĩ Lễ hội Chùa Trông Tổng quan chi tiết

Luận văn thạc sĩ văn hóa học về Lễ hội Chùa Trông xã Hưng Long huyện Ninh Giang tỉnh Hải Dương của tác giả Trương Thu Hoàn (2012) là một công trình nghiên cứu khoa học chuyên sâu, cung cấp cái nhìn toàn diện về một trong những di sản văn hóa phi vật thể tiêu biểu của tỉnh Hải Dương. Công trình này không chỉ mô tả diễn trình lễ hội mà còn đi sâu phân tích không gian văn hóa, các yếu tố lịch sử, kinh tế, xã hội đã định hình nên lễ hội. Vị trí địa lý của Ninh Giang, một huyện đồng bằng trũng phía Nam Hải Dương, nằm ở ngã ba tiếp giáp ba tỉnh Hải Dương, Thái Bình, Hải Phòng, đã tạo nên một vùng giao thoa văn hóa đặc sắc. Đây là vùng đất thuần nông, nơi văn hóa làng xã phát triển mạnh mẽ, gắn liền với tín ngưỡng thờ cúng những nhân vật có công với đất nước. Luận văn chỉ rõ, Lễ hội Chùa Trông không chỉ là một sinh hoạt tôn giáo mà còn là biểu hiện sống động của đặc trưng văn hóa vùng đồng bằng sông Hồng. Khu di tích Đền - Chùa Trông, nơi diễn ra lễ hội, là một quần thể kiến trúc nghệ thuật độc đáo, được xây dựng từ thời Lý và trải qua nhiều lần trùng tu, tôn tạo. Nghiên cứu này đặt nền tảng trên cơ sở lý luận về văn hóa học, sử dụng phương pháp liên ngành để làm sáng tỏ các giá trị lịch sử, văn hóa và nghệ thuật của di sản. Việc tìm hiểu sâu về lễ hội này góp phần quan trọng vào việc nhận diện, bảo tồn và phát huy bản sắc văn hóa địa phương, đặc biệt trong bối cảnh hội nhập quốc tế đang đặt ra nhiều thách thức cho di sản truyền thống.

1.1. Khám phá không gian văn hóa Hưng Long và huyện Ninh Giang

Xã Hưng Long, nằm ở phía Tây Nam huyện Ninh Giang, là một vùng chiêm trũng ven sông Luộc. Điều kiện tự nhiên này đã hình thành nên một cộng đồng dân cư với truyền thống cần cù, sáng tạo trong lao động sản xuất, chủ yếu là nghề trồng lúa nước. Chính từ cuộc sống lao động vất vả, người dân Hưng Long đã hun đúc nên một đời sống tinh thần phong phú, thể hiện qua các hình thức sinh hoạt dân gian như hát chèo, hát xẩm xoan. Theo luận văn, không gian văn hóa của Lễ hội Chùa Trông gắn liền với lịch sử chùa Trông Hưng Long. Đây không chỉ là nơi sinh hoạt tín ngưỡng dân gian Hải Dương mà còn là trung tâm của đời sống cộng đồng, nơi kết tinh những giá trị văn hóa truyền thống của địa phương. Sông Luộc không chỉ bồi đắp phù sa cho nông nghiệp mà còn là tuyến giao thông thủy quan trọng, tạo điều kiện giao lưu kinh tế, văn hóa với các vùng lân cận. Yếu tố này góp phần làm cho Lễ hội Chùa Trông có sức lan tỏa rộng rãi, thu hút du khách từ nhiều nơi.

1.2. Phân tích kiến trúc chùa Trông độc đáo bậc nhất xứ Đông

Quần thể di tích Đền - Chùa Trông được quy hoạch theo kiểu “Nội công ngoại quốc” rất quy mô và bề thế. Điểm nhấn đặc sắc nhất của công trình là Tam Quan, được đánh giá là một trong những công trình kiến trúc độc đáo và lớn nhất tỉnh Hải Dương. Kiến trúc chùa Trông thể hiện tài năng và óc sáng tạo của các nghệ nhân xưa qua các chi tiết chạm trổ, đắp vẽ tinh xảo mang họa tiết “Tứ linh” và “Tứ quý”. Luận văn mô tả chi tiết, Tam Quan cao 19m, được cấu tạo gồm 4 tầng “chồng diêm, cổ các”, tạo nên một vẻ đẹp hoành tráng và uy nghi. Bên trong, các hạng mục như chùa chính, nhà Mẫu, nhà Tổ và đền thờ Đức Thánh Minh Không được bố trí hài hòa, cân đối. Mặc dù bị tàn phá trong kháng chiến, nhiều hạng mục đã được phục dựng, góp phần tái hiện không gian thiêng liêng của di tích. Các hiện vật còn lại như tượng Thiền sư Minh Không bằng đồng, chuông đồng, các bộ bát bửu... là những cổ vật quý giá, minh chứng cho giá trị lịch sử và nghệ thuật của di tích.

1.3. Lịch sử chùa Trông và các nhân vật lịch sử được thờ tự

Theo các nguồn sử liệu và truyền thuyết được ghi lại trong luận văn, lịch sử chùa Trông Hưng Long gắn liền với các vị cao tăng thời Lý. Chùa là nơi thờ Phật và ba vị Thiền sư: Dương Không Lộ, Giác Hải, và Đạo Hạnh. Đặc biệt, Thiền sư Dương Không Lộ có quê mẹ tại xã Hán Lý (nay thuộc Hưng Long). Đền là nơi thờ chính Minh Không Thiền sư (Nguyễn Chí Thành), người có công chữa khỏi bệnh cho vua Lý Thần Tông và được phong làm Quốc sư. Sự tích về các vị thiền sư không chỉ thể hiện sự phát triển của Phật giáo thời Lý mà còn phản ánh tín ngưỡng thờ người có công với nước của nhân dân. Sự hiện diện của đền thờ Minh Không Thiền sư bên cạnh chùa thờ Phật theo kiểu “Tiền Phật hậu Thánh” tạo nên một nét đặc trưng trong tín ngưỡng tại di tích, làm cho Lễ hội Chùa Trông mang ý nghĩa kép: vừa là lễ hội Phật giáo, vừa là lễ hội tưởng nhớ vị Thánh có công với dân với nước.

II. Thách thức trong việc bảo tồn lễ hội chùa Trông hiện nay

Công tác bảo tồn và phát huy giá trị của Lễ hội Chùa Trông xã Hưng Long huyện Ninh Giang tỉnh Hải Dương đang đối mặt với không ít thách thức trong bối cảnh xã hội hiện đại. Luận văn của Trương Thu Hoàn đã chỉ ra những vấn đề cốt lõi. Thứ nhất, thực trạng bảo tồn di sản văn hóa phi vật thể nói chung còn nhiều hạn chế. Trải qua các cuộc chiến tranh và những nhận thức sai lầm, nhiều nghi lễ, trò chơi dân gian bị mai một hoặc biến dạng. Các nghệ nhân nắm giữ tri thức dân gian phần lớn đã cao tuổi mà chưa có điều kiện truyền dạy lại cho thế hệ trẻ. Thứ hai, tác động của đô thị hóa và kinh tế thị trường làm thay đổi không gian tổ chức lễ hội. Khuôn viên di tích bị thu hẹp, đan xen với các công trình dân sinh, khiến các hoạt động như rước kiệu, trò chơi dân gian mất đi không gian trình diễn vốn có. Thứ ba, một số nội dung trong sinh hoạt lễ hội đang mất dần bản sắc, có xu hướng thương mại hóa, pha tạp những yếu tố văn hóa ngoại lai không phù hợp. Việc quản lý lễ hội ở cấp cơ sở đôi khi còn bộc lộ sự yếu kém, thiếu quy hoạch tổng thể, chưa gắn kết hoạt động lễ hội với phát triển du lịch tâm linh Hải Dương một cách bền vững. Những thách thức này đòi hỏi cần có cái nhìn đúng đắn và các giải pháp đồng bộ để gìn giữ giá trị văn hóa lễ hội cho các thế hệ tương lai.

2.1. Thực trạng bảo tồn di sản văn hóa phi vật thể tại địa phương

Di sản văn hóa phi vật thể của Lễ hội Chùa Trông bao gồm các nghi lễ truyền thống, trò chơi dân gian, và các hình thức diễn xướng. Tuy nhiên, theo ghi nhận của luận văn, nhiều yếu tố đang đứng trước nguy cơ mai một. Kịch bản gốc của lễ hội đã bị cắt xén, pha tạp. Các trò chơi như đấu vật, cờ người, múa rối nước... không còn được tổ chức thường xuyên với quy mô như xưa. Thực trạng bảo tồn di sản cho thấy sự thiếu hụt về tư liệu hóa và nghiên cứu chuyên sâu để phục dựng nguyên bản các nghi lễ. Bên cạnh đó, việc chuyển giao tri thức từ các thế hệ cao niên cho lớp trẻ gặp nhiều khó khăn, dẫn đến nguy cơ đứt gãy trong dòng chảy văn hóa truyền thống của cộng đồng.

2.2. Sự biến đổi của nghi lễ truyền thống trong diễn trình lễ hội

Diễn trình Lễ hội Chùa Trông xưa và nay đã có nhiều biến đổi. Trước đây, lễ hội kéo dài 15 ngày với nhiều nghi thức trang trọng. Ngày nay, thời gian lễ hội thường được rút ngắn, nhiều nghi lễ bị đơn giản hóa hoặc lược bỏ. Luận văn chỉ ra, việc phục dựng các nghi lễ đôi khi chỉ mang tính hình thức, thiếu đi chiều sâu và sự tham gia tự nguyện, thành kính của cộng đồng như trước. Ví dụ, nghi thức rước nước tuy được duy trì nhưng quy mô và sự trang nghiêm đã giảm sút. Sự thay đổi trong đời sống xã hội, nhịp sống hiện đại cũng ảnh hưởng đến cách thức người dân tham gia lễ hội, làm phai nhạt dần tính thiêng và sự gắn kết cộng đồng vốn là cốt lõi của lễ hội truyền thống.

III. Phân tích diễn trình phần Lễ trong lễ hội chùa Trông xưa

Phần Lễ là linh hồn của Lễ hội Chùa Trông, thể hiện sâu sắc đời sống tín ngưỡng dân gian Hải Dương và đạo lý “Uống nước nhớ nguồn”. Luận văn đã tái hiện một cách chi tiết các nghi thức cốt lõi của phần Lễ và phần Hội. Diễn trình phần Lễ xưa được tổ chức vô cùng trang nghiêm, chặt chẽ, bắt đầu từ ngày 15 tháng 3 âm lịch với lễ rước nước. Đây là một nghi thức quan trọng của cư dân nông nghiệp trồng lúa nước, mang ý nghĩa cầu mong sự trong sạch, thanh tẩy và nguồn nước dồi dào cho mùa màng. Nước được lấy từ giữa dòng sông Luộc vào đúng giờ Ngọ (12h trưa), sau đó được rước về đền, chùa để bao sái (tắm) tượng Thánh và dùng cho việc thờ cúng quanh năm. Tiếp theo là các lễ tế trang trọng tại đền, chùa, nơi các chức sắc và dân làng dâng lễ vật lên Đức Thánh Minh Không và chư Phật. Các bài văn tế cổ được đọc lên, ca ngợi công đức của các vị thần, cầu cho quốc thái dân an, mưa thuận gió hòa. Nghi thức này không chỉ mang ý nghĩa tâm linh mà còn có vai trò củng cố sự đoàn kết cộng đồng, giáo dục thế hệ trẻ về lịch sử và truyền thống của quê hương. Việc phân tích kỹ lưỡng diễn trình phần Lễ cho thấy chiều sâu văn hóa và bản sắc văn hóa địa phương được thể hiện qua từng nghi thức của lễ hội truyền thống Ninh Giang.

3.1. Ý nghĩa nghi lễ rước nước và bao sái tượng trong tín ngưỡng

Nghi lễ rước nước tại Lễ hội Chùa Trông là một trong những nghi thức cổ xưa và đặc sắc nhất. Luận văn trích dẫn, ngay từ sáng sớm ngày 15 tháng 3 âm lịch, dân làng hai xã Hán Lý và Hào Khê đã tập trung đông đủ để thực hiện lễ xuất hành. Đoàn rước gồm kiệu long đình, thuyền rước với những người tham gia phải chay tịnh, mặc trang phục truyền thống. Nước được lấy từ giữa dòng sông Luộc, nơi được cho là linh thiêng và trong sạch nhất. Hành động này thể hiện sự tôn kính đối với thần linh và tín ngưỡng thờ Mẫu Thoải (Mẫu Nước) của người Việt. Nước sau khi rước về được dùng để bao sái tượng Thánh, một nghi thức mang ý nghĩa thanh tẩy, làm mới lại năng lượng thiêng liêng cho không gian thờ tự trước khi bước vào những ngày hội chính.

3.2. Vai trò của phần Lễ và các hoạt động tế tự trang nghiêm

Phần Lễ trong Lễ hội Chùa Trông giữ vai trò trung tâm, là không gian để cộng đồng giao cảm với thế giới thần linh. Các hoạt động tế lễ, dâng hương, đọc văn tế... đều tuân theo những quy định nghiêm ngặt, thể hiện sự thành kính tuyệt đối. Thông qua các nghi lễ này, cộng đồng cùng nhau ôn lại công đức của Thánh tổ, cầu nguyện những điều tốt đẹp. Đây chính là yếu tố tạo nên sự cố kết cộng đồng, khi mọi người cùng chung một niềm tin, một mong ước. Phần Lễ còn là nơi bảo lưu nhiều giá trị văn hóa phi vật thể như âm nhạc nghi lễ, các bài văn tế cổ, trang phục truyền thống... góp phần quan trọng trong việc gìn giữ bản sắc văn hóa địa phương.

IV. Khám phá phần Hội đặc sắc của lễ hội chùa Trông Ninh Giang

Bên cạnh phần Lễ trang nghiêm, phần Hội của Lễ hội Chùa Trông xã Hưng Long huyện Ninh Giang tỉnh Hải Dương là không gian văn hóa cộng đồng sôi nổi, nơi người dân được vui chơi, giải trí và thể hiện tài năng sau những ngày lao động vất vả. Luận văn đã mô tả lại nhiều hoạt động đặc sắc trong phần Hội, cho thấy sự phong phú của văn hóa làng xã vùng đồng bằng Bắc Bộ. Các trò chơi dân gian là một phần không thể thiếu, bao gồm đấu vật, chọi gà, cờ người, kéo co... Những trò chơi này không chỉ mang tính giải trí mà còn đề cao tinh thần thượng võ, sự khéo léo và sức mạnh tập thể. Đặc biệt, Lễ hội Chùa Trông xưa còn nổi tiếng với các hoạt động diễn xướng dân gian như múa rối nước và hát chèo. Khu vực ao rối trước Tam Quan là sân khấu để các phường rối nước biểu diễn những tích trò vui nhộn, gắn liền với đời sống nông nghiệp. Hát chèo, một loại hình nghệ thuật đặc trưng của xứ Đông, cũng được trình diễn, thu hút đông đảo người dân thưởng thức. Phần Hội chính là nơi thể hiện rõ nhất vai trò của lễ hội trong đời sống tinh thần của người dân, là dịp để giao lưu, tăng cường tình làng nghĩa xóm và bảo tồn, phát huy các loại hình nghệ thuật dân gian độc đáo.

4.1. Các trò chơi dân gian và vai trò của lễ hội trong đời sống

Các trò chơi dân gian tại Lễ hội Chùa Trông mang đậm dấu ấn của nền văn minh lúa nước, vừa rèn luyện sức khỏe, vừa thể hiện tinh thần đoàn kết. Luận văn ghi lại, sới vật và sới chọi gà luôn là điểm thu hút đông đảo người xem. Những hoạt động này phản ánh ước mong của người dân về sức khỏe, sự sung túc và chiến thắng. Vai trò của lễ hội trong đời sống còn được thể hiện qua việc đây là không gian giải tỏa những căng thẳng, lo toan thường nhật, tái tạo sức lao động và làm giàu thêm đời sống tinh thần cho cộng đồng. Tham gia vào các trò chơi, người dân cảm nhận được sự gắn kết và niềm tự hào về truyền thống văn hóa của quê hương.

4.2. Sinh hoạt văn hóa làng xã qua múa rối nước và hát chèo

Múa rối nước và hát chèo là hai “đặc sản” văn hóa làm nên sức hấp dẫn của phần Hội tại Lễ hội Chùa Trông. Sân khấu rối nước được dựng ngay trên ao làng, với những con rối gỗ mộc mạc nhưng sống động qua bàn tay điều khiển của các nghệ nhân. Các tích trò như “Tễu giáo trò”, “Cày cấy”, “Đánh cá”... tái hiện một cách hóm hỉnh, lạc quan đời sống lao động của người nông dân. Trong khi đó, các gánh hát chèo lại mang đến những làn điệu mượt mà, sâu lắng, kể những câu chuyện về đạo lý làm người. Những hình thức sinh hoạt văn hóa làng xã này không chỉ để giải trí mà còn là phương tiện giáo dục, truyền bá các giá trị đạo đức, thẩm mỹ một cách nhẹ nhàng, tự nhiên.

V. Giá trị văn hóa lễ hội chùa Trông trong du lịch tâm linh

Luận văn thạc sĩ về Lễ hội Chùa Trông đã khẳng định những giá trị to lớn của di sản này, không chỉ trong phạm vi địa phương mà còn có tiềm năng lớn trong việc phát triển du lịch tâm linh Hải Dương. Dưới góc độ văn hóa học, lễ hội là một hiện tượng văn hóa tổng thể, hội tụ nhiều giá trị. Giá trị lịch sử được thể hiện qua việc lễ hội gắn liền với các nhân vật lịch sử thời Lý, là bằng chứng sống động về truyền thống yêu nước và tôn sư trọng đạo. Giá trị văn hóa - nghệ thuật được biểu hiện qua quần thể kiến trúc chùa Trông, các pho tượng cổ và các hình thức diễn xướng dân gian. Quan trọng hơn cả là giá trị cố kết cộng đồng. Lễ hội là chất keo gắn kết các thành viên trong làng xã, tạo nên sức mạnh tinh thần to lớn. Luận văn nhấn mạnh, việc khai thác những giá trị này để phát triển du lịch là một hướng đi đúng đắn. Lễ hội Chùa Trông với những nét độc đáo về nghi lễ và kiến trúc có thể trở thành một điểm đến hấp dẫn trên bản đồ du lịch văn hóa - tâm linh của tỉnh Hải Dương, góp phần quảng bá bản sắc văn hóa địa phương và tạo ra nguồn lực kinh tế để tái đầu tư cho công tác bảo tồn di sản.

5.1. Phân tích giá trị văn hóa lễ hội dưới góc độ văn hóa học

Dựa trên cơ sở lý luận về văn hóa học, giá trị văn hóa lễ hội Chùa Trông được nhìn nhận đa chiều. Lễ hội hoạt động như một “bảo tàng sống”, lưu giữ và trình diễn những giá trị cốt lõi của tín ngưỡng dân gian Hải Dương. Nó phản ánh thế giới quan, nhân sinh quan của người nông dân vùng đồng bằng sông Hồng thông qua hệ thống biểu tượng, nghi lễ và các hoạt động cộng đồng. Lễ hội là cơ chế để cộng đồng tái khẳng định bản sắc, củng cố các mối quan hệ xã hội và chuyển giao các giá trị văn hóa giữa các thế hệ. Đây là giá trị nền tảng, tạo nên sức sống bền bỉ của lễ hội qua hàng thế kỷ.

5.2. Tiềm năng phát triển du lịch tâm linh Hải Dương từ di sản

Lễ hội Chùa Trông hội tụ đủ các yếu tố để trở thành một sản phẩm du lịch tâm linh đặc sắc. Di tích có giá trị kiến trúc nghệ thuật cao, gắn với những câu chuyện lịch sử, truyền thuyết hấp dẫn. Lễ hội có các nghi lễ truyền thống độc đáo và không gian văn hóa đậm chất làng quê Bắc Bộ. Việc khai thác tiềm năng này cần một chiến lược bài bản, kết nối Lễ hội Chùa Trông với các di tích khác trong khu vực như Đền Tranh, Chùa Giám... để tạo thành một tour du lịch hoàn chỉnh. Phát triển du lịch không chỉ mang lại lợi ích kinh tế mà còn là giải pháp tích cực để bảo tồn và quảng bá di sản, nâng cao nhận thức của cộng đồng về giá trị của Lễ hội Chùa Trông.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

14/08/2025
Luận văn thạc sĩ văn hóa học lễ hội chùa trông xã hưng long huyện ninh giang tỉnh hải dương

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Không gian văn hóa lễ hội Chùa Trông xã Hưng Long. uyện Ninh Giang, tnh Hãi Dương. Chương 2: Điễn tình lễ hội Chia Trong xin va nay. Chương 3: Bảo tồn va phit huy các giá tị văn hóa lễ hội Chùa CHUONG 1 KHÔNG GIAN VĂN HÓA LẺ HỘI CHÙA TRÔNG XA HUNG LONG, HUYEN NINH GIANG, TINH HAI DƯƠNG 1.1, Yếu tố ảnh hưởng, tác động đến lễ hội chùa Trông LLL Vite địa lý Nẵnh Giang là một huyện đồng bằng nằm ở phía Nam tính Hải Dương.

“Trên bản đỗ địa lý, huyện Ninh Giang nằm ở vị tri 20 độ 43 vĩ tuyển bắc, 106. độ 24 kính tuyển Đông, Phía Nam huyện chay đãi theo bờ sông Luộc, phía Tây giáp huyện Thanh Miễn, phía Bắc giáp huyện Gia Lộc và Tứ kỳ, phía Đông giáp huyện Tứ Kỳ cũng bai huyện Vĩnh Bảo (Hải Phòng) và Quỳnh Phụ (Thai Bình), Toàn huyện gồm 27 xã và một thị trấn với điện tích 135/48km, có số dân là 144, S62 người sống trong 108 thôn, ti, khu phổ Huyện ly Ninh Giang cách thị xã Hải Dương kho 30km về phí Bắc, cách thủ đô Hà Nội khoảng 90km về phía Tây, và cách thành phố Hãi Phòng 40km về phía Đông. Thời Lý- Trần, Ninh Giang là miễn đắt thuộc Phủ Hạ Hồng (Hng Lộ). Thời thuộc mình phủ Hạ Hồng thuộc phủ Tân An, đến đời Lê đổi lại thành Phủ Hạ Hồng, Phủ Hạ Hồng là đất các huyền Ninh Giang, Thanh Miện, Tứ Kỳ (Hãi Dương) và huyện Vĩnh Bảo (Hải Phòng).

Đến năm Minh Mệnh thứ ba (1822), Phủ Ha Hồng đổi thành Phủ Ninh Giang, gầm đất các huyền Vĩnh Lại, Gia Lộc, Tứ Kỳ và Vĩnh Bảo. Huyện Ninh Giang là huyện Vinh Lei thi Ly - Tần, đến thời thuộc Xinh đổi là Đồng Lại (huộc châu Ha Hing). Thoi Lê sơ đổi li là Đẳng Lai, sau lại đổi thành Vĩnh Lại gồm các xã của huyện Ninh Giang hiện nay, một phần của xã Thanh Giang (Thanh Miện) và một số xã của huyện Vĩnh Bảo Sau Cách mạng tháng Tâm năm 1945, Phủ Ninh Giang được chỉa làm 4 huyện: Ninh Giang, Gia Lộc, Tứ Kỳ, Vĩnh Bảo; huyện Ninh Giang được giữ. tên Ninh Giang cho đến tháng 04 năm 1979 sắt nhập với huyện Thanh Miễn thành huyện Ninh Thanh.

Tháng 04 năm 1996 huyện Ninh Giang được ti lập theo Nghị định 05/NĐ-CP của Chính phủ Nước Cộng hỏa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam. Miễn đất Ninh Giang nằm ở hạ lưu thuộc loại 6 tring ở châu thổ sông Hồng. Trước lúa hệ thống đường giao thông dựa vào hệ thống sông ngôi vì để ngăn nước. Dịa bản huyện nằm trải dài dọc bờ sông Luộc và bai ven bởi sông Cửa An và sông Dĩnh Đảo.

Sông Dĩnh Dio chạy về Hồng Đức và Quyết “Thắng dài khoáng 10 km phân ranh giới giữa Ninh Giang và Gia Lộc. Hệ thống sông ngồi nhỏ và mương máng đảo được n liền với hệ thống sông ngòi chính đã tạo thành một hệ thông giao thông thủy thuận tiện phục vụ cho. sản xuất nông nghiệp, giao lưu qua li giữa các vùng và phục vụ vận tải quân lương tong các cuộc chiến tranh giải phóng dân tộc. Sông Luộc phải kể đến như một con sông có vai , vị tí chiến lược tong hệ thống giao thông thủy của huyện.

Con sông này chảy qua địa phận của huyện chừng 20km từ xã Văn Giang qua xã Hưng Long, Hồng Phúc, Kiến Quốc, Ninh Thọ, Hiệp Lực đến cuỗi thị trấn Ninh Giang. Vấn là con ông tự nhiên thuộc hệ sông Hồng, sông Luộc cung cấp nguồn phi sa mau mỡ, nguÖn nước tưới quan trọng trong sản xuất nông nghiệp của cư dân hai bên bờ từ ngân xưa. Từ khi bệ thống sông Hồng được nỗi liên với hệ thống sông Thái Bình bằng sông Luộc, việc di lai bằng iu thuyền ca nỗ có trọng ti tương đối lớn từ Hà Nội đã Hải Phòng và từ Nam Định đến Hải Phòng đã thuận tiện hơn “rước kia hệ thống giao thông của huyện dựa vào những con đường môn, để diễu, hộ thống bờ mương, máng phục vụ tưới iêu. Vào những năm của thể ky XIX đầu thể kỹ XX, để phục vụ cho công cuộc khai thác thuộc địa thực dân Pháp đã cái tạo một số con đường chính của huyện như đường I7A.

(đường này chạy qua địa phận Ninh Giang khoảng 1km), xây dựng đường sit Ninh Giang _- Cảm Giảng. Bên cạnh đường 17A là trục đường bộ quan trọng bậc nhất của huyện, còn có đường số 20 chạy qua các xã phía Bắc như “Tân Hương, Vạn phúc, Hằng Đức nỗi itn với đường 17A, đường 39. Đường 210 gin iễn với bệ thống tưới tiêu phía Nam huyện qua các xã Đồng Tâm, "Đồng Dụ, Hồng Thái, Ninh Thọ, Kiến Quốc, Hồng Phúc, Tân Phong, Hưng Thái Văn Hội rồi đến khu Nam Thanh Miện. Ngoài ra còn cơn đường giao thông liên xã từ xã Hoàng Hanh qua các xã Quang Hưng, Tân Phong, Ninh Hải, Đông Xuyên, đến xã Tân Hương.

Hệ thống đường giao thông lên xã liên thôn, cùng hệ thống đường quốc ộ, tỉnh lộ và hệ thông để sông Luộc, sông Dinh Đảo, sông Cửa An. kết "hợp với hệ thống giao thông thủy là sự hỗ trợ khá hoàn chỉnh cho vai trồ quan trong của giao thông vẫn ti ong huyện cả mùa mưa lẫn mùa khô, Huyện Ninh Giang nằm trên quốc lộ L7A, bên sông Luộc, lạ ở ngã ba = ơi iếp giáp 3 tính: Hải Dương, Thái Bình, Hải Phòng, thực sự là một địa bàn chiến lược quan trọng về mặt chính ti, giao lưu bảng hóa lẫn quân sự ở đồng bằng Bắc Bộ nói chung và ở cửa ngõ phía Nam tỉnh Hải Dương nói riêng. “Cũng chính do vị trí quan trong nhu vậy mà trong lịch sử, chính quyền phong kiến - thực đân luôn đặt trụ sở hành chính của phủ, huyện, tính tại thị Ninh Giang. Điu kiện tự nhiên kink tb Ninh Giang là một trong những huyện đồng bằng tũng của tính Hãi Tương với cốt đất so với mực nước biển nơi cao nhất là 3,im và nơi thấp nhất là 0.3m, Là một huyện thuẫn nông, cư dân sống chủ yếu bằng nghề trồng lúa nước, canh nông vi bản là phương thức sản xuất cơ bản chủ đạo của nhân dân rong huyện.

Trải qua bảng nghĩn năm sản xuất nông nghiệp, "người nông dân cùng với ruộng đồng đã làm ra hạt lúa, củ khoa để tồn bên canh đó côn góp phần không nhỏ vào việc trồng trọt phải chọn lọc vì giữ gìn nhiều giống lúa đặc sản có tiếng của nh Đông như. Nếp bầu Hương, Tâm Xoan, Dự, Dĩ Hương `Với đặc điểm là một vùng thuẫn nông, vùng đất trùng, lại nằm trong vùng nhiệt đới gió mùa, chịu ảnh hưởng rắt lớn của gió bão, bảo lt sản xuất nông nghiệp gặp không ít khó khăn, đặc bệtlà vụ mùa nhiều khu muộng trũng trở thành Bạch Diễn, Trước đây, tình độ thâm canh cây la còn tập kém, bộ giống lúa cũ như típ, chăm, ri, mộc tuyển.cho năng suất thấp, bình ‘quan chi dat 50- 60 kg/sảo (khoảng 2,5 tắn/ha/năm). Ngoài lúa, những xã xen sông Luộc và những xã có cốt đất cao còn trồng được mía, khoai, lạc, vùng, đậu. Nghề trồng dâu gắn liệ nuôi tâm dệt vải tuy chưa phát triên Tông ti, nhưng nghề nuôi tằm đệt vả cỗ truyền ở Bắt BỀ (Đằng Tâm) được soi là một trong những địa danh nỗi tiếng của đất nước về nghề này ở thể ky XXVH - XVL, Vàng đắt Ninh Giang côn là nơi phát sinh nuôi dưỡng nhiều nghề thủ công truyễn thống nỗi tiếng, góp phan không nhỏ vào việc tạo dựng đồi sống vật chấtính thần của nhân dẫn địa phương.

Ven ba sing Luge, suỗt từ trại Vàng (Hưng Long) về dến cổng Sao (thị trấn Ninh Giang), xưa kía tổn ti nạ È vớt cá bột tự nhiên. Nghề vớt cá bột cổ. truyền, nghễ chải lưới cùng với nghề nuôi cá trong ao hỗ nội đồng đã đem li giá tì không nhỏ trong việc tạo ra nguồn dịnh đường duy tị, ti tạo sức lao động. Đồng thời nó cũng đóng gốp vào việc tạo dụng một hình thức sản xuất đem lại hiệ cquả kinh tẾ cao: “Thứ nhất canh tỉ, thứ nhỉ canh viên, thứ ba canh điễn” của nhân dân địa phương.

Một nghề cổ truyền gẵn với sản xuất nông nghiệp và đánh bắt thủy sản là nghề đan lá có tếng ở Văn Diệm (Hưng Thái), La Khê (Ninh Thành), Nghề này đem lại kinh tẾ phụ gia đình trong lúc nông nhàn của cự đân ở làng quê ven sông. To có vị th thuận lợi về giao thông thủy bộ, tị rắn Ninh Giang sớm trở thành rung lâm thương mại của khu vục. Bến Ninh Giang được mệnh danh là bến Gạo. Thủ phủ Ninh Giang xưa kỉa có hàng ch các dây phổ như Ninh Thịnh, Ninh Hoà, Ninh Lãng, phố Bờ Sông.

Trên các dãy phố có đã các mặt hàng lương thực thực phẩm, hàng tiêu dùng, nhờ đó thúc đấy kinh tế nhanh chống phát tiễn, tạo điều kiện cho việc xây dựng phổ phường sim uit trở thành một rong những thị tắn lớn của miỄn Đắc rước đây. Điều kiện văn hóa - xã hội Một số nghề cô truyền không những gắn với sản xuất mả còn mang. dâm nét văn hóa truyền thông đặc sắc của nhân dân địa phương như nghề làm bánh gai ởthị trần Ninh Giang tổ tai hàng trăm năm, Dưới bản tay khéo léo, tỉnh tế, giảu tính nghệ thuật làm thợ đình Cúc. Bồ (Kiến Quốc), các công tình kiến trúc nghệ thuật như đình, chùa, đền miễu.

đã được xây dựng và được giữ gìn từ hàng chục thể kỷ nay. Mái đình, "ngôi chùa dưới bóng da xanh đẳng sau lũy tr làng đã và mãi còn là biểu tượng đặc trưng văn hóa cổ truyền của ác làng xã Việt Nam trong lịch sử “Cũng như cộng đồng dân cư các dân tộc Việt Nam nói chung, cư din sống ở miễn đất Ninh Giang có truyền thống quý báu cần củ, sáng tạo trong. lao động sản xuất và trong sinh hoạt văn hóa, yêu quê hương đắt nước, đoàn kết đu tranh, nhân hậu thủy chung. Sự xuất hiện và tên ti của nghề thủ công cổ truyền, sự tổ tại hàn loạt của các công tỉnh kiến trúc văn hộ nghệ thuật và các hình thức sinh hoạt ăn hóa ruyễn thông đặc sắc là kết tính sự sing tao trong di sing sinh host vat chi, Hn inh thẳn của nhân dân địa phương.

Ninh Giang vốn là miễn đất giàu truyền thông văn hóa, tên địa bàn huyện xưa có hàng trăm ngồi ình, chủa, đền, mu. là những công trình kiến trúc có giárị văn hóa - nghệ thuật, được xây đụng làm nơi sinh hoạt văn "hóa tín ngưỡng của nhân đânđịa phương, mặt khác còn là nơi tường niệm các danh nhân lịch sử văn hóa Việt Nam - Những người có công với quê hương đất nước.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ