I. Luận văn Thạc sĩ Lễ hội Chùa Trông Tổng quan chi tiết
Luận văn thạc sĩ văn hóa học về Lễ hội Chùa Trông xã Hưng Long huyện Ninh Giang tỉnh Hải Dương của tác giả Trương Thu Hoàn (2012) là một công trình nghiên cứu khoa học chuyên sâu, cung cấp cái nhìn toàn diện về một trong những di sản văn hóa phi vật thể tiêu biểu của tỉnh Hải Dương. Công trình này không chỉ mô tả diễn trình lễ hội mà còn đi sâu phân tích không gian văn hóa, các yếu tố lịch sử, kinh tế, xã hội đã định hình nên lễ hội. Vị trí địa lý của Ninh Giang, một huyện đồng bằng trũng phía Nam Hải Dương, nằm ở ngã ba tiếp giáp ba tỉnh Hải Dương, Thái Bình, Hải Phòng, đã tạo nên một vùng giao thoa văn hóa đặc sắc. Đây là vùng đất thuần nông, nơi văn hóa làng xã phát triển mạnh mẽ, gắn liền với tín ngưỡng thờ cúng những nhân vật có công với đất nước. Luận văn chỉ rõ, Lễ hội Chùa Trông không chỉ là một sinh hoạt tôn giáo mà còn là biểu hiện sống động của đặc trưng văn hóa vùng đồng bằng sông Hồng. Khu di tích Đền - Chùa Trông, nơi diễn ra lễ hội, là một quần thể kiến trúc nghệ thuật độc đáo, được xây dựng từ thời Lý và trải qua nhiều lần trùng tu, tôn tạo. Nghiên cứu này đặt nền tảng trên cơ sở lý luận về văn hóa học, sử dụng phương pháp liên ngành để làm sáng tỏ các giá trị lịch sử, văn hóa và nghệ thuật của di sản. Việc tìm hiểu sâu về lễ hội này góp phần quan trọng vào việc nhận diện, bảo tồn và phát huy bản sắc văn hóa địa phương, đặc biệt trong bối cảnh hội nhập quốc tế đang đặt ra nhiều thách thức cho di sản truyền thống.
1.1. Khám phá không gian văn hóa Hưng Long và huyện Ninh Giang
Xã Hưng Long, nằm ở phía Tây Nam huyện Ninh Giang, là một vùng chiêm trũng ven sông Luộc. Điều kiện tự nhiên này đã hình thành nên một cộng đồng dân cư với truyền thống cần cù, sáng tạo trong lao động sản xuất, chủ yếu là nghề trồng lúa nước. Chính từ cuộc sống lao động vất vả, người dân Hưng Long đã hun đúc nên một đời sống tinh thần phong phú, thể hiện qua các hình thức sinh hoạt dân gian như hát chèo, hát xẩm xoan. Theo luận văn, không gian văn hóa của Lễ hội Chùa Trông gắn liền với lịch sử chùa Trông Hưng Long. Đây không chỉ là nơi sinh hoạt tín ngưỡng dân gian Hải Dương mà còn là trung tâm của đời sống cộng đồng, nơi kết tinh những giá trị văn hóa truyền thống của địa phương. Sông Luộc không chỉ bồi đắp phù sa cho nông nghiệp mà còn là tuyến giao thông thủy quan trọng, tạo điều kiện giao lưu kinh tế, văn hóa với các vùng lân cận. Yếu tố này góp phần làm cho Lễ hội Chùa Trông có sức lan tỏa rộng rãi, thu hút du khách từ nhiều nơi.
1.2. Phân tích kiến trúc chùa Trông độc đáo bậc nhất xứ Đông
Quần thể di tích Đền - Chùa Trông được quy hoạch theo kiểu “Nội công ngoại quốc” rất quy mô và bề thế. Điểm nhấn đặc sắc nhất của công trình là Tam Quan, được đánh giá là một trong những công trình kiến trúc độc đáo và lớn nhất tỉnh Hải Dương. Kiến trúc chùa Trông thể hiện tài năng và óc sáng tạo của các nghệ nhân xưa qua các chi tiết chạm trổ, đắp vẽ tinh xảo mang họa tiết “Tứ linh” và “Tứ quý”. Luận văn mô tả chi tiết, Tam Quan cao 19m, được cấu tạo gồm 4 tầng “chồng diêm, cổ các”, tạo nên một vẻ đẹp hoành tráng và uy nghi. Bên trong, các hạng mục như chùa chính, nhà Mẫu, nhà Tổ và đền thờ Đức Thánh Minh Không được bố trí hài hòa, cân đối. Mặc dù bị tàn phá trong kháng chiến, nhiều hạng mục đã được phục dựng, góp phần tái hiện không gian thiêng liêng của di tích. Các hiện vật còn lại như tượng Thiền sư Minh Không bằng đồng, chuông đồng, các bộ bát bửu... là những cổ vật quý giá, minh chứng cho giá trị lịch sử và nghệ thuật của di tích.
1.3. Lịch sử chùa Trông và các nhân vật lịch sử được thờ tự
Theo các nguồn sử liệu và truyền thuyết được ghi lại trong luận văn, lịch sử chùa Trông Hưng Long gắn liền với các vị cao tăng thời Lý. Chùa là nơi thờ Phật và ba vị Thiền sư: Dương Không Lộ, Giác Hải, và Đạo Hạnh. Đặc biệt, Thiền sư Dương Không Lộ có quê mẹ tại xã Hán Lý (nay thuộc Hưng Long). Đền là nơi thờ chính Minh Không Thiền sư (Nguyễn Chí Thành), người có công chữa khỏi bệnh cho vua Lý Thần Tông và được phong làm Quốc sư. Sự tích về các vị thiền sư không chỉ thể hiện sự phát triển của Phật giáo thời Lý mà còn phản ánh tín ngưỡng thờ người có công với nước của nhân dân. Sự hiện diện của đền thờ Minh Không Thiền sư bên cạnh chùa thờ Phật theo kiểu “Tiền Phật hậu Thánh” tạo nên một nét đặc trưng trong tín ngưỡng tại di tích, làm cho Lễ hội Chùa Trông mang ý nghĩa kép: vừa là lễ hội Phật giáo, vừa là lễ hội tưởng nhớ vị Thánh có công với dân với nước.
II. Thách thức trong việc bảo tồn lễ hội chùa Trông hiện nay
Công tác bảo tồn và phát huy giá trị của Lễ hội Chùa Trông xã Hưng Long huyện Ninh Giang tỉnh Hải Dương đang đối mặt với không ít thách thức trong bối cảnh xã hội hiện đại. Luận văn của Trương Thu Hoàn đã chỉ ra những vấn đề cốt lõi. Thứ nhất, thực trạng bảo tồn di sản văn hóa phi vật thể nói chung còn nhiều hạn chế. Trải qua các cuộc chiến tranh và những nhận thức sai lầm, nhiều nghi lễ, trò chơi dân gian bị mai một hoặc biến dạng. Các nghệ nhân nắm giữ tri thức dân gian phần lớn đã cao tuổi mà chưa có điều kiện truyền dạy lại cho thế hệ trẻ. Thứ hai, tác động của đô thị hóa và kinh tế thị trường làm thay đổi không gian tổ chức lễ hội. Khuôn viên di tích bị thu hẹp, đan xen với các công trình dân sinh, khiến các hoạt động như rước kiệu, trò chơi dân gian mất đi không gian trình diễn vốn có. Thứ ba, một số nội dung trong sinh hoạt lễ hội đang mất dần bản sắc, có xu hướng thương mại hóa, pha tạp những yếu tố văn hóa ngoại lai không phù hợp. Việc quản lý lễ hội ở cấp cơ sở đôi khi còn bộc lộ sự yếu kém, thiếu quy hoạch tổng thể, chưa gắn kết hoạt động lễ hội với phát triển du lịch tâm linh Hải Dương một cách bền vững. Những thách thức này đòi hỏi cần có cái nhìn đúng đắn và các giải pháp đồng bộ để gìn giữ giá trị văn hóa lễ hội cho các thế hệ tương lai.
2.1. Thực trạng bảo tồn di sản văn hóa phi vật thể tại địa phương
Di sản văn hóa phi vật thể của Lễ hội Chùa Trông bao gồm các nghi lễ truyền thống, trò chơi dân gian, và các hình thức diễn xướng. Tuy nhiên, theo ghi nhận của luận văn, nhiều yếu tố đang đứng trước nguy cơ mai một. Kịch bản gốc của lễ hội đã bị cắt xén, pha tạp. Các trò chơi như đấu vật, cờ người, múa rối nước... không còn được tổ chức thường xuyên với quy mô như xưa. Thực trạng bảo tồn di sản cho thấy sự thiếu hụt về tư liệu hóa và nghiên cứu chuyên sâu để phục dựng nguyên bản các nghi lễ. Bên cạnh đó, việc chuyển giao tri thức từ các thế hệ cao niên cho lớp trẻ gặp nhiều khó khăn, dẫn đến nguy cơ đứt gãy trong dòng chảy văn hóa truyền thống của cộng đồng.
2.2. Sự biến đổi của nghi lễ truyền thống trong diễn trình lễ hội
Diễn trình Lễ hội Chùa Trông xưa và nay đã có nhiều biến đổi. Trước đây, lễ hội kéo dài 15 ngày với nhiều nghi thức trang trọng. Ngày nay, thời gian lễ hội thường được rút ngắn, nhiều nghi lễ bị đơn giản hóa hoặc lược bỏ. Luận văn chỉ ra, việc phục dựng các nghi lễ đôi khi chỉ mang tính hình thức, thiếu đi chiều sâu và sự tham gia tự nguyện, thành kính của cộng đồng như trước. Ví dụ, nghi thức rước nước tuy được duy trì nhưng quy mô và sự trang nghiêm đã giảm sút. Sự thay đổi trong đời sống xã hội, nhịp sống hiện đại cũng ảnh hưởng đến cách thức người dân tham gia lễ hội, làm phai nhạt dần tính thiêng và sự gắn kết cộng đồng vốn là cốt lõi của lễ hội truyền thống.
III. Phân tích diễn trình phần Lễ trong lễ hội chùa Trông xưa
Phần Lễ là linh hồn của Lễ hội Chùa Trông, thể hiện sâu sắc đời sống tín ngưỡng dân gian Hải Dương và đạo lý “Uống nước nhớ nguồn”. Luận văn đã tái hiện một cách chi tiết các nghi thức cốt lõi của phần Lễ và phần Hội. Diễn trình phần Lễ xưa được tổ chức vô cùng trang nghiêm, chặt chẽ, bắt đầu từ ngày 15 tháng 3 âm lịch với lễ rước nước. Đây là một nghi thức quan trọng của cư dân nông nghiệp trồng lúa nước, mang ý nghĩa cầu mong sự trong sạch, thanh tẩy và nguồn nước dồi dào cho mùa màng. Nước được lấy từ giữa dòng sông Luộc vào đúng giờ Ngọ (12h trưa), sau đó được rước về đền, chùa để bao sái (tắm) tượng Thánh và dùng cho việc thờ cúng quanh năm. Tiếp theo là các lễ tế trang trọng tại đền, chùa, nơi các chức sắc và dân làng dâng lễ vật lên Đức Thánh Minh Không và chư Phật. Các bài văn tế cổ được đọc lên, ca ngợi công đức của các vị thần, cầu cho quốc thái dân an, mưa thuận gió hòa. Nghi thức này không chỉ mang ý nghĩa tâm linh mà còn có vai trò củng cố sự đoàn kết cộng đồng, giáo dục thế hệ trẻ về lịch sử và truyền thống của quê hương. Việc phân tích kỹ lưỡng diễn trình phần Lễ cho thấy chiều sâu văn hóa và bản sắc văn hóa địa phương được thể hiện qua từng nghi thức của lễ hội truyền thống Ninh Giang.
3.1. Ý nghĩa nghi lễ rước nước và bao sái tượng trong tín ngưỡng
Nghi lễ rước nước tại Lễ hội Chùa Trông là một trong những nghi thức cổ xưa và đặc sắc nhất. Luận văn trích dẫn, ngay từ sáng sớm ngày 15 tháng 3 âm lịch, dân làng hai xã Hán Lý và Hào Khê đã tập trung đông đủ để thực hiện lễ xuất hành. Đoàn rước gồm kiệu long đình, thuyền rước với những người tham gia phải chay tịnh, mặc trang phục truyền thống. Nước được lấy từ giữa dòng sông Luộc, nơi được cho là linh thiêng và trong sạch nhất. Hành động này thể hiện sự tôn kính đối với thần linh và tín ngưỡng thờ Mẫu Thoải (Mẫu Nước) của người Việt. Nước sau khi rước về được dùng để bao sái tượng Thánh, một nghi thức mang ý nghĩa thanh tẩy, làm mới lại năng lượng thiêng liêng cho không gian thờ tự trước khi bước vào những ngày hội chính.
3.2. Vai trò của phần Lễ và các hoạt động tế tự trang nghiêm
Phần Lễ trong Lễ hội Chùa Trông giữ vai trò trung tâm, là không gian để cộng đồng giao cảm với thế giới thần linh. Các hoạt động tế lễ, dâng hương, đọc văn tế... đều tuân theo những quy định nghiêm ngặt, thể hiện sự thành kính tuyệt đối. Thông qua các nghi lễ này, cộng đồng cùng nhau ôn lại công đức của Thánh tổ, cầu nguyện những điều tốt đẹp. Đây chính là yếu tố tạo nên sự cố kết cộng đồng, khi mọi người cùng chung một niềm tin, một mong ước. Phần Lễ còn là nơi bảo lưu nhiều giá trị văn hóa phi vật thể như âm nhạc nghi lễ, các bài văn tế cổ, trang phục truyền thống... góp phần quan trọng trong việc gìn giữ bản sắc văn hóa địa phương.
IV. Khám phá phần Hội đặc sắc của lễ hội chùa Trông Ninh Giang
Bên cạnh phần Lễ trang nghiêm, phần Hội của Lễ hội Chùa Trông xã Hưng Long huyện Ninh Giang tỉnh Hải Dương là không gian văn hóa cộng đồng sôi nổi, nơi người dân được vui chơi, giải trí và thể hiện tài năng sau những ngày lao động vất vả. Luận văn đã mô tả lại nhiều hoạt động đặc sắc trong phần Hội, cho thấy sự phong phú của văn hóa làng xã vùng đồng bằng Bắc Bộ. Các trò chơi dân gian là một phần không thể thiếu, bao gồm đấu vật, chọi gà, cờ người, kéo co... Những trò chơi này không chỉ mang tính giải trí mà còn đề cao tinh thần thượng võ, sự khéo léo và sức mạnh tập thể. Đặc biệt, Lễ hội Chùa Trông xưa còn nổi tiếng với các hoạt động diễn xướng dân gian như múa rối nước và hát chèo. Khu vực ao rối trước Tam Quan là sân khấu để các phường rối nước biểu diễn những tích trò vui nhộn, gắn liền với đời sống nông nghiệp. Hát chèo, một loại hình nghệ thuật đặc trưng của xứ Đông, cũng được trình diễn, thu hút đông đảo người dân thưởng thức. Phần Hội chính là nơi thể hiện rõ nhất vai trò của lễ hội trong đời sống tinh thần của người dân, là dịp để giao lưu, tăng cường tình làng nghĩa xóm và bảo tồn, phát huy các loại hình nghệ thuật dân gian độc đáo.
4.1. Các trò chơi dân gian và vai trò của lễ hội trong đời sống
Các trò chơi dân gian tại Lễ hội Chùa Trông mang đậm dấu ấn của nền văn minh lúa nước, vừa rèn luyện sức khỏe, vừa thể hiện tinh thần đoàn kết. Luận văn ghi lại, sới vật và sới chọi gà luôn là điểm thu hút đông đảo người xem. Những hoạt động này phản ánh ước mong của người dân về sức khỏe, sự sung túc và chiến thắng. Vai trò của lễ hội trong đời sống còn được thể hiện qua việc đây là không gian giải tỏa những căng thẳng, lo toan thường nhật, tái tạo sức lao động và làm giàu thêm đời sống tinh thần cho cộng đồng. Tham gia vào các trò chơi, người dân cảm nhận được sự gắn kết và niềm tự hào về truyền thống văn hóa của quê hương.
4.2. Sinh hoạt văn hóa làng xã qua múa rối nước và hát chèo
Múa rối nước và hát chèo là hai “đặc sản” văn hóa làm nên sức hấp dẫn của phần Hội tại Lễ hội Chùa Trông. Sân khấu rối nước được dựng ngay trên ao làng, với những con rối gỗ mộc mạc nhưng sống động qua bàn tay điều khiển của các nghệ nhân. Các tích trò như “Tễu giáo trò”, “Cày cấy”, “Đánh cá”... tái hiện một cách hóm hỉnh, lạc quan đời sống lao động của người nông dân. Trong khi đó, các gánh hát chèo lại mang đến những làn điệu mượt mà, sâu lắng, kể những câu chuyện về đạo lý làm người. Những hình thức sinh hoạt văn hóa làng xã này không chỉ để giải trí mà còn là phương tiện giáo dục, truyền bá các giá trị đạo đức, thẩm mỹ một cách nhẹ nhàng, tự nhiên.
V. Giá trị văn hóa lễ hội chùa Trông trong du lịch tâm linh
Luận văn thạc sĩ về Lễ hội Chùa Trông đã khẳng định những giá trị to lớn của di sản này, không chỉ trong phạm vi địa phương mà còn có tiềm năng lớn trong việc phát triển du lịch tâm linh Hải Dương. Dưới góc độ văn hóa học, lễ hội là một hiện tượng văn hóa tổng thể, hội tụ nhiều giá trị. Giá trị lịch sử được thể hiện qua việc lễ hội gắn liền với các nhân vật lịch sử thời Lý, là bằng chứng sống động về truyền thống yêu nước và tôn sư trọng đạo. Giá trị văn hóa - nghệ thuật được biểu hiện qua quần thể kiến trúc chùa Trông, các pho tượng cổ và các hình thức diễn xướng dân gian. Quan trọng hơn cả là giá trị cố kết cộng đồng. Lễ hội là chất keo gắn kết các thành viên trong làng xã, tạo nên sức mạnh tinh thần to lớn. Luận văn nhấn mạnh, việc khai thác những giá trị này để phát triển du lịch là một hướng đi đúng đắn. Lễ hội Chùa Trông với những nét độc đáo về nghi lễ và kiến trúc có thể trở thành một điểm đến hấp dẫn trên bản đồ du lịch văn hóa - tâm linh của tỉnh Hải Dương, góp phần quảng bá bản sắc văn hóa địa phương và tạo ra nguồn lực kinh tế để tái đầu tư cho công tác bảo tồn di sản.
5.1. Phân tích giá trị văn hóa lễ hội dưới góc độ văn hóa học
Dựa trên cơ sở lý luận về văn hóa học, giá trị văn hóa lễ hội Chùa Trông được nhìn nhận đa chiều. Lễ hội hoạt động như một “bảo tàng sống”, lưu giữ và trình diễn những giá trị cốt lõi của tín ngưỡng dân gian Hải Dương. Nó phản ánh thế giới quan, nhân sinh quan của người nông dân vùng đồng bằng sông Hồng thông qua hệ thống biểu tượng, nghi lễ và các hoạt động cộng đồng. Lễ hội là cơ chế để cộng đồng tái khẳng định bản sắc, củng cố các mối quan hệ xã hội và chuyển giao các giá trị văn hóa giữa các thế hệ. Đây là giá trị nền tảng, tạo nên sức sống bền bỉ của lễ hội qua hàng thế kỷ.
5.2. Tiềm năng phát triển du lịch tâm linh Hải Dương từ di sản
Lễ hội Chùa Trông hội tụ đủ các yếu tố để trở thành một sản phẩm du lịch tâm linh đặc sắc. Di tích có giá trị kiến trúc nghệ thuật cao, gắn với những câu chuyện lịch sử, truyền thuyết hấp dẫn. Lễ hội có các nghi lễ truyền thống độc đáo và không gian văn hóa đậm chất làng quê Bắc Bộ. Việc khai thác tiềm năng này cần một chiến lược bài bản, kết nối Lễ hội Chùa Trông với các di tích khác trong khu vực như Đền Tranh, Chùa Giám... để tạo thành một tour du lịch hoàn chỉnh. Phát triển du lịch không chỉ mang lại lợi ích kinh tế mà còn là giải pháp tích cực để bảo tồn và quảng bá di sản, nâng cao nhận thức của cộng đồng về giá trị của Lễ hội Chùa Trông.