Luận văn thạc sĩ văn hóa học làng chuông với nghề làm nón huyện thanh oai tỉnh hà tây

Luận văn thạc sĩ văn hóa học nghiên cứu làng Chuông với nghề làm nón truyền thống tại huyện Thanh Oai, tỉnh Hà Tây, bảo tồn giá trị văn hóa.

Chuyên ngành

Văn Hóa Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2007

121
4
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá văn hóa làng Chuông và nghề làm nón Thanh Oai

Làng Chuông, thuộc xã Phương Trung, Thanh Oai, không chỉ là một làng nghề truyền thống Hà Nội nổi tiếng mà còn là một không gian văn hóa đặc sắc của vùng đồng bằng Bắc Bộ. Luận văn thạc sĩ văn hóa học về làng Chuông đã cung cấp một cái nhìn toàn diện về mối quan hệ tương tác giữa làng và nghề. Vị trí địa lý thuận lợi, nằm ven sông Đáy và gần các tuyến giao thông huyết mạch, đã tạo điều kiện cho làng Chuông phát triển kinh tế và giao lưu văn hóa từ rất sớm. Lịch sử hình thành làng bắt nguồn từ thời cổ, được khẳng định qua các di tích và tư liệu, như tấm bia chữ Chuông lập năm Cảnh Trị (1663). Đây là minh chứng cho một không gian văn hóa làng Chuông sầm uất, nơi "vật tụ hàng hóa của dân ta và của thiên hạ". Cấu trúc kinh tế - xã hội của làng mang đậm nét văn hóa làng xã đồng bằng Bắc Bộ, với sự kết hợp hài hòa giữa nông nghiệp và nghề thủ công mỹ nghệ. Nghề làm nón không chỉ là hoạt động kinh tế chính mà còn định hình nên các sinh hoạt văn hóa, từ tổ chức chợ phiên đến các lễ hội. Các di tích lịch sử như đình, chùa, đền, miếu không chỉ là công trình kiến trúc mà còn là nơi lưu giữ và thực hành các giá trị tín ngưỡng, di sản văn hóa phi vật thể của cộng đồng. Lễ hội làng Chuông, đặc biệt là các trò thi thổi cơm, đánh cờ người, là biểu hiện sinh động của tri thức dân gian và tinh thần cộng đồng, thu hút sự quan tâm của du khách và các nhà nghiên cứu.

1.1. Vị thế địa lý và lịch sử hình thành làng Chuông cổ

Làng Chuông (tên Nôm là làng Chũa) có lịch sử hình thành lâu đời, được xác định là một trong những làng cổ của Việt Nam. Theo các nhà dân tộc học, những làng có tên Kẻ đi kèm một từ Nôm như Kể Chuông là những làng hình thành sớm. Luận văn chỉ ra, vào thời Mạc (1527-1593), làng đã có người đỗ đạt cao. Vị trí của làng, tiếp giáp sông Đáy và Quốc lộ 22B, tạo thành một đầu mối giao thông quan trọng, thúc đẩy hoạt động thương mại, đặc biệt là buôn bán các nguyên liệu làm nón như lá cọ, mo nang từ miền ngược về. Tấm bia chợ Chuông năm 1663 đã khẳng định đây là một "thắng địa", nơi giao thương tấp nập. Sự phát triển này đã định hình một cấu trúc xã hội phức hợp với nhiều dòng họ lớn và một tầng lớp thương nhân giàu có.

1.2. Đặc trưng không gian văn hóa qua hệ thống di tích

Không gian văn hóa làng Chuông được cấu thành bởi một hệ thống di tích dày đặc, bao gồm đình, chùa, các đền thờ và nhà thờ Tiên hiền. Đình làng thờ hai vị thành hoàng là Trương Hống và Trương Hát, những vị tướng của Triệu Việt Vương. Chùa Chuông (Thiên Phúc tự) và các đền như Đền Thượng, Đền Trũng, Đền Ông tạo thành một quần thể tâm linh, trấn giữ bốn phía của làng, thể hiện quan niệm về sự hài hòa và bảo vệ của người dân. Các di tích này không chỉ mang giá trị kiến trúc nghệ thuật mà còn là nơi diễn ra các sinh hoạt cộng đồng, củng cố sự gắn kết làng xã và bảo tồn các giá trị di sản văn hóa phi vật thể.

1.3. Lễ hội làng Nơi hội tụ tinh hoa văn hóa phi vật thể

Hội làng Chuông, tổ chức vào ngày 10 tháng Giêng, là một trong những lễ hội lớn và đặc sắc nhất của tỉnh Hà Tây cũ. Điểm độc đáo của hội là sự kết hợp giữa nghi lễ và các trò chơi dân gian mang tính cộng đồng cao. Tục "đánh cờ người" và "thổi cơm thi" là hai hoạt động nổi bật nhất, thể hiện tài trí, sự khéo léo và tinh thần thượng võ của người dân. Đặc biệt, tục thổi cơm thi với những quy định khắt khe (vừa đi vừa nấu, giữ thăng bằng trên thuyền, lấy lửa từ bùi nhùi...) là một thử thách lớn, phản ánh sự tài hoa và đảm đang của cả nam và nữ trong làng. Những hoạt động này là biểu hiện sống động của tri thức dân gian, được lưu truyền qua nhiều thế hệ.

II. Bí quyết tạo nên nón lá làng Chuông Nguyên liệu và Dụng cụ

Để tạo ra một chiếc nón lá làng Chuông hoàn chỉnh, các nghệ nhân làm nón phải trải qua một quy trình lựa chọn và xử lý nguyên liệu vô cùng tỉ mỉ. Đây là yếu tố cốt lõi tạo nên sự khác biệt và danh tiếng cho sản phẩm. Nguồn gốc của chiếc nón gắn liền với truyền thuyết về nữ thần khổng lồ dùng lá cây để che chở cho con người khỏi mưa nắng, thể hiện chức năng nguyên thủy và giá trị biểu tượng của nó. Luận văn đã hệ thống hóa các loại nguyên liệu chính, bao gồm lá cọ, lá hồ, mo nang, cước, và các vật liệu phụ như guột, sợi luồn nhôi. Mỗi loại nguyên liệu đều đòi hỏi những tri thức dân gian riêng trong việc lựa chọn và sơ chế. Lá lụi (lá cọ non) phải được chọn từ vùng đất tốt ở Hà Tĩnh, Phú Thọ để có màu trắng đẹp. Mo nang phải là loại bánh tẻ, vàng óng. Sợi khâu nón đã trải qua một quá trình biến đổi, từ sợi móc, sợi dứa dại đến sợi cước hiện đại, cho thấy sự thích ứng của nghề thủ công mỹ nghệ với sự thay đổi của vật liệu. Dụng cụ làm nón tuy đơn sơ, chủ yếu là dao, kéo, kim khâu, khuôn, và lò sấy, nhưng lại là công cụ không thể thiếu để các nghệ nhân phô diễn kỹ năng điêu luyện, tạo ra những sản phẩm tinh xảo, đặc biệt là các sản phẩm nón quai thao cầu kỳ.

2.1. Phân tích các loại lá và nguyên vật liệu phụ làm nón

Nguyên liệu làm nên một chiếc nón lá làng Chuông rất đa dạng. Lá là thành phần quan trọng nhất, gồm lá hồ (dùng cho nón cổ) và lá lụi (dùng cho nón thông dụng). Lá lụi chất lượng cao thường được mua từ Hương Sơn (Hà Tĩnh). Mo nang, lớp bẹ của cây cau, được dùng làm lớp lót giữa hai lớp lá, giúp nón cứng cáp và bền hơn. Sợi khâu đã thay đổi theo thời gian: ban đầu là sợi móc (làm từ vỏ cây móc), sau đó là sợi dứa dại, và hiện nay phổ biến là sợi cước với ưu điểm bền, trắng và đều. Vòng nón được làm từ tre, nứa do các làng lân cận như Đôn Thư, Tràng Xuân cung cấp, gồm 16 vòng được vót chuốt tỉ mỉ. Các vật liệu phụ khác như guột, len luồn nhôi cũng góp phần hoàn thiện vẻ đẹp của chiếc nón.

2.2. Vai trò của tri thức dân gian trong lựa chọn vật liệu

Tri thức dân gian đóng vai trò quyết định trong việc chọn lựa và xử lý nguyên liệu. Các nghệ nhân làm nón dựa vào kinh nghiệm cha ông truyền lại để nhận biết lá đẹp (lá "trắng", "sáng"), chọn tre nứa làm vòng (cây thẳng, mắt nhỏ, màu đỏ), hay phân biệt các loại guột (guột bưt, guột tép, guột đen) cho từng loại nón. Kỹ thuật "vò lá" bằng cát sông Đáy là một bí quyết độc đáo, giúp lá hút bớt nước, không bị thối và có màu trắng ngà đặc trưng. Cách phơi lá, sấy lá, thả sương cũng là những công đoạn đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về thời tiết và đặc tính của vật liệu, đảm bảo lá mềm, dai và không bị rách khi khâu.

III. Quy trình làm nón lá làng Chuông 16 công đoạn chi tiết

Quy trình sản xuất một chiếc nón lá làng Chuông là một chuỗi các công đoạn thủ công phức tạp, đòi hỏi sự kiên trì và khéo léo của người thợ. Từ khâu xử lý lá đến hoàn thiện sản phẩm, mỗi bước đều ẩn chứa những bí quyết nghề nghiệp được đúc kết qua nhiều thế hệ. Luận văn đã mô tả chi tiết các công đoạn chính như vò lá, phơi lá, hun lá, là lá để tạo ra nguyên liệu đạt chuẩn. Sau đó là các bước tạo hình: bứt vòng, lợp lá, khâu nón, và nức cạp. Kỹ thuật lợp nón của làng Chuông có nét đặc trưng là sử dụng ba lớp (hai lớp lá, một lớp mo nang ở giữa), giúp chiếc nón vừa bền chắc vừa mát mẻ. Đường kim mũi chỉ của người thợ làng Chuông rất đều, mau và thẳng tắp, ôm trọn lấy 16 vòng nón một cách tinh tế. Đặc biệt, việc chế tác các sản phẩm nón quai thao cổ truyền lại càng cầu kỳ hơn, với các công đoạn dính khua, lồng nhôi, trang trí hoa văn... Quá trình này không chỉ là lao động sản xuất mà còn là một hình thức sáng tạo nghệ thuật, thể hiện tâm hồn và bản sắc của một làng nghề truyền thống Hà Nội.

3.1. Kỹ thuật xử lý lá và tạo vòng Nền tảng chiếc nón

Để có được chiếc nón đẹp, việc sơ chế lá là công đoạn quan trọng bậc nhất. Lá sau khi mua về phải được vò với cát, phơi nắng, hun trong lò sấy bằng diêm sinh để có màu trắng đẹp, sau đó "thả sương" để lá mềm mại. Bứt vòng là kỹ thuật tạo ra 16 vòng tròn từ thanh tre, nứa. Người thợ phải vót các nan tre thật đều, dùng tay uốn để tạo độ cong, sau đó buộc hai đầu lại. Ở làng Chuông, vòng nón được chia làm hai loại: vòng trơn và vòng nghiêng. Vòng nghiêng mềm hơn, dùng cho phần chóp nón, giúp nón có dáng tròn đều và thanh thoát, đây là một trong những điểm khác biệt so với nón ở các vùng khác.

3.2. Nghệ thuật lợp khâu nón và hoàn thiện sản phẩm

Lợp nón là công đoạn sắp xếp lá lên khuôn. Người thợ phải khéo léo xếp hai lớp lá và một lớp mo nang sao cho mặt nón phẳng, mịn, các gân lá đều nhau. Khâu nón là công đoạn quyết định vẻ đẹp của sản phẩm. Người thợ dùng kim và sợi cước khâu các lớp lá, mo vào 16 vòng nón. Thao tác phải nhanh, dứt khoát, các mũi khâu đều tăm tắp. Sau khi khâu xong, nón được gỡ khỏi khuôn, cắt bỏ phần lá thừa và tiến hành nức cạp (viền vành nón). Cuối cùng là công đoạn luồn nhôi, trang trí bằng các sợi len màu để tạo điểm nhấn và chỗ buộc quai, hoàn thiện một chiếc nón lá làng Chuông.

3.3. Tổ chức sản xuất và phương thức truyền nghề trong gia đình

Mô hình tổ chức sản xuất ở làng Chuông chủ yếu là quy mô gia đình. Mỗi gia đình là một đơn vị sản xuất độc lập, tận dụng lao động của mọi thành viên. Có sự phân công lao động tự nhiên: người già và trẻ em làm các công đoạn đơn giản như xé lá, luồn nhôi; phụ nữ và thanh niên đảm nhận các khâu đòi hỏi kỹ thuật cao như lợp và khâu nón. Việc truyền nghề mang tính chất "mẹ truyền con nối", trẻ em từ 6-7 tuổi đã bắt đầu làm quen với nghề. Cách học này giúp bảo tồn những kỹ năng, bí quyết độc đáo của nghề, tạo ra một môi trường lao động gắn kết, góp phần quan trọng vào việc bảo tồn và phát triển làng nghề.

IV. Phân tích giá trị kinh tế và thách thức của nghề làm nón

Nghề làm nón không chỉ mang giá trị văn hóa mà còn có giá trị kinh tế của nghề làm nón rất quan trọng đối với đời sống người dân làng Chuông. Trong bối cảnh đất nông nghiệp ngày càng thu hẹp, nghề thủ công mỹ nghệ này đã trở thành nguồn thu nhập chính, giải quyết việc làm cho hàng ngàn lao động tại địa phương. Sản phẩm nón lá, đặc biệt là nón lá làng Chuông, có thị trường tiêu thụ rộng khắp các tỉnh thành miền Bắc, tập trung chủ yếu qua chợ Chuông – một trung tâm giao thương nón và nguyên liệu lớn. Tuy nhiên, luận văn cũng chỉ ra những thách thức không nhỏ mà làng nghề đang đối mặt. Sự biến đổi văn hóa xã hội dẫn đến việc sử dụng nón lá trong đời sống hàng ngày giảm sút. Sự cạnh tranh từ các sản phẩm che nắng hiện đại, thu nhập từ nghề không cao so với các ngành nghề khác, và sự khan hiếm của một số nguyên liệu tự nhiên là những vấn đề cấp bách. Việc duy trì và phát triển nghề đòi hỏi phải có những giải pháp đồng bộ, từ việc nâng cao chất lượng sản phẩm đến tìm kiếm thị trường mới, nhằm đảm bảo sự phát triển bền vững cho làng nghề.

4.1. Thực trạng và đặc trưng sản phẩm nón làng Chuông

Hiện nay, làng Chuông vẫn duy trì sản xuất với quy mô lớn. Sản phẩm nón làng Chuông có những đặc trưng riêng biệt: nón chắc chắn, bền nhờ có lớp mo nang, dáng nón thanh thoát, đường kim mũi chỉ mau và đều. Kỹ thuật làm vòng nghiêng và vòng trơn tạo nên phom dáng tròn trịa đặc trưng. Đây là những yếu tố tạo nên thương hiệu và sự khác biệt so với nón của các vùng khác như Huế hay Quảng Bình. Tuy nhiên, thu nhập từ nghề còn thấp, chủ yếu lấy công làm lãi. Nhà địa lý học P. Gourou từng nhận xét đây là một nền "công nghiệp nông dân", nơi người thợ tận dụng thời gian nông nhàn để kiếm thêm thu nhập, nhưng khó làm giàu.

4.2. Vai trò kinh tế và hệ thống tiêu thụ sản phẩm nón

Giá trị kinh tế của nghề làm nón thể hiện rõ qua việc cung cấp việc làm và thu nhập ổn định cho người dân xã Phương Trung, Thanh Oai. Chợ Chuông đóng vai trò là trung tâm tiêu thụ quan trọng nhất, nơi diễn ra các hoạt động mua bán nón thành phẩm và nguyên vật liệu. Các phiên chợ chính vào ngày 4, 10, 14, 20, 24, 30 âm lịch hàng tháng thu hút thương lái từ khắp nơi đổ về. Ngoài ra, sản phẩm còn được tiêu thụ qua các kênh trung gian hoặc bán trực tiếp tại nhà cho khách quen và du khách, hình thành một mạng lưới kinh tế năng động xoay quanh chiếc nón lá.

4.3. Biến đổi văn hóa xã hội và những vấn đề đặt ra

Quá trình đô thị hóa và hiện đại hóa đang gây ra sự biến đổi văn hóa xã hội sâu sắc, ảnh hưởng trực tiếp đến nghề làm nón. Nhu cầu sử dụng nón lá trong sinh hoạt hàng ngày giảm, giới trẻ ít mặn mà với nghề do thu nhập không cao và có nhiều lựa chọn việc làm khác. Sự cạnh tranh của các sản phẩm công nghiệp và nguy cơ mai một các bí quyết, kỹ thuật cổ truyền là những thách thức lớn. Vấn đề đặt ra là làm thế nào để cân bằng giữa bảo tồn và phát triển, giữa giá trị truyền thống và yêu cầu của thị trường hiện đại.

V. Giải pháp bảo tồn và phát triển làng nghề nón lá Chuông

Để bảo tồn và phát triển làng nghề nón lá Chuông một cách bền vững, cần có một hệ thống giải pháp toàn diện, kết hợp giữa yếu tố văn hóa và kinh tế. Luận văn đã đề xuất một số hướng đi quan trọng. Trước hết, cần chú trọng vào việc nâng cao chất lượng và đa dạng hóa mẫu mã sản phẩm, không chỉ dừng lại ở nón che mưa nắng thông thường mà còn phát triển các dòng sản phẩm lưu niệm, thời trang, nghệ thuật. Việc xây dựng và quảng bá thương hiệu nón lá làng Chuông gắn với chỉ dẫn địa lý là cần thiết để khẳng định giá trị và chống hàng giả. Một giải pháp tiềm năng khác là phát triển mô hình du lịch làng nghề. Việc đưa du khách đến tham quan, trải nghiệm quy trình làm nón không chỉ tạo thêm nguồn thu mà còn là cách quảng bá văn hóa hiệu quả. Đồng thời, cần có chính sách tôn vinh và hỗ trợ các nghệ nhân làm nón, bởi họ chính là những người nắm giữ và trao truyền di sản văn hóa phi vật thể quý báu này. Sự kết hợp giữa nỗ lực của cộng đồng, sự hỗ trợ của nhà nước và sự tham gia của doanh nghiệp sẽ mở ra tương lai mới cho làng nghề.

5.1. Hướng đi mới trong việc bảo tồn di sản văn hóa phi vật thể

Công tác bảo tồn và phát triển làng nghề cần tập trung vào việc bảo vệ và phát huy di sản văn hóa phi vật thể. Điều này bao gồm việc tư liệu hóa các kỹ thuật, bí quyết làm nón cổ, đặc biệt là cách làm sản phẩm nón quai thao. Mở các lớp truyền nghề, đưa nghề làm nón vào chương trình giáo dục địa phương như một môn học ngoại khóa là cách hiệu quả để khơi dậy tình yêu nghề ở thế hệ trẻ. Bên cạnh đó, việc tổ chức các cuộc thi tay nghề, các festival làng nghề sẽ góp phần tôn vinh giá trị của chiếc nón và những người thợ thủ công.

5.2. Kết hợp du lịch làng nghề để nâng cao giá trị sản phẩm

Phát triển du lịch làng nghề là một giải pháp mang lại lợi ích kép. Việc xây dựng các tour du lịch trải nghiệm, cho phép du khách tham quan không gian văn hóa làng Chuông, tìm hiểu lịch sử, và tự tay tham gia vào một vài công đoạn làm nón sẽ tạo ra sản phẩm du lịch độc đáo. Điều này không chỉ giúp tăng giá trị kinh tế của nghề làm nón thông qua việc bán sản phẩm trực tiếp cho du khách mà còn góp phần quảng bá hình ảnh của một làng nghề truyền thống Hà Nội ra thế giới, tạo động lực cho sự phát triển bền vững.

16/08/2025
Luận văn thạc sĩ văn hóa học làng chuông với nghề làm nón huyện thanh oai tỉnh hà tây

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU 1. TÍNH CẤP THIẾT CỦAĐỀ TÀI LUẬN VĂN. Từ xửa đến nay, chiếc nón à hình ảnh rất que thuộc với mỗi người «dan Viet. Từ chức năng che mua che năng hảo vệ thân thể, chiếc nón đâm, tổn thêm vẻ đẹp cơ thể, sự duyên dáng của cấc cô thiếu nũ, Nón còn là inva của nh yêu, ĩ vào tâm thức của bao thế hệ người Việt mà ca đao xưa đã phác ho Ai làm ra nón quái Hư, "Để cho anh đhấ cô nào cũng si May: Yêu nhau rao nin cho naw Ve nha me hei qua edu gi bay Hose “Nón này che nắng che nu, [Nin này để đội cho vie ta.

“Cẵiết nón dường như được coi là một yu tổ không thể tiếu được rong văn hóa Việt Hơn hai chục năm tai diy, Ki quan hệ quốc ế được mở rộng, khác, nước ngoài đến Việt Nam ngày càng nhiều, càng hiểu thêm van Ia vA con người Việt Nam một phán qua hình ảnh chiết nóa. Trong các cuộc gặp gỡi giao lưu quốc ế tung và nguài nước, chiếc nón trắng cùng với tà áo dài đã lâm nối bạ hình ảnh những cô gi, những người phụ ad Viet, Lk mot rong những “kỹ hiệu” nhận biết về đất nước và con người Việt Nam "Đây là những lý do để tôi chọa để tài Làng Chudng vd nghề lâm nóm (huyện Thanh Oai ~ tỉnh Hà Tay) làm để tài luận vàn tốt nghiệp ö bộc Cáo học của mình. 3-TÌNH HÌNH NGHIÊN CÚU Tầng nghề là một để ài khoa học khá hấp dẫn vế mặt lý thuyết và thực tiến nên từ law dã dược để cập dưới nhiều góc độ khác nhau, với nhiều loi công tình khảo cấu khác nha, “Trước hết phải kế đến các cuốn sử thời phong kiến, như Dại Việ sử kế Taàn thự |4), Khẩm định Việt sử ông giám Cương mạc [30] hay các xích địa chí (quốc chí, nh chí, xã chí, như Dư địa ch (rong Nguyễn Tri tràn tập) [35], Dai Nam mi thing chi (291, ịch triều hiển chương loại chí I2, Sơ. Tay nh cí ||, Đồng Ngục xã chí |9|.

đu có mục "sản vật để cập đến các làng nghề và các án phẩm nghề ở từng vũng qu trong cả nước “Thứ há là các cáng bình nghiền cứu vềit sử các ngành nghề, các lòng “ghế và vùng nghề thác nhau, như ba tập Nghề cổ truyền của Sử Khoa học công nghệ và Moi ting, Bio tng Hai Hung [24]: Qué gin Bat Trang cia "Đổ Thị Hào [12]: Nghề thủ công truyền thống Việt Nam và các vị tổ nghề của “Đổ Thị Hảo [II]: ?vyện các ngành nghề của nhầm tác già Tạ Phong Châu IS; Từ điềt phố thông ngành nghề truyền thống [A] v. Các nghề và làng "nghề thủ công còn được dể cập trong hấu bất các cuốn dịa chí cấp nh, cấp “huyện, các công tình khảo cứu về làng, ể cá tộc người rang thời gian gắn dây, Nghề và làng nghề cũng là để tài hấp dẫn cho nhiều Luận vàn Tiến “Thạc của các chuyên ngành Dân tộc bọc, Văn hóa dân gian và Văn hóa bọc, chữ Làng nghề sơn quang Cát Đẳng của Nguyễn Thị Lan Hưng [I6]: Làng tiêu Quái Động của Nguyễn Thị Sáu [31]: Làng nghề chạm bạc Đồng Sảm ở Thái Bình của Đỗ Thị Tuyết Nhung [5| v. “Thứ ba là các công trình viết về chiếc nón và nghề làm mn, teu bis Ba các táck Vĩ dung tỹ lát của Phạm Đình Hồ - một danh ĩ thế kỷ XVII viết về các loi nón ở nước ta [14]; PÖổ phường Hà Nội xua của Hoàng Đạo Thuỷ [B8], Hà Nội đâu hế kỷ ÂN của Nguyễn Văn Uần [3], Phố và đường Hà Nội của Nguyên Vinh Phúc |27] đều nhắc đến phố Hàng Nóa và chiếc nón gắn vối trang phục của phụ nữ Việt Nam đầu thế kỷ 20. _Về nghề làm.

nó lùng Chuông, đã có một số sách và phim tà liệu để cập cđến như, Ha Tay Lng gh. Ngoài rủ, cồn có một số Thống sự ngắn viết ề nón làng Chuông `Năm 2000, Bảo tàng Dân tộc hục có đưng phần rưng bày rộng hơn Ì m d kèm đoạn bảng ình 5 phút giới thiệu dôi nết về làng Chuông và nghề làm, nón; viết về chiếc nón Ba tấm ở làng Chuông có Nguyễn Tùng Lâm [19] Năm 2003, chuyên mục Những vấn để văn hoá của VTV2. Đài truyền hình Việt Nam công đã giới thiệu về việc khôi phục hi Miết nón quả tháo cổ ‘ruyén eda làng Chuông. Nguài ra, rất nhiều bài đn trên các bán viết về nón làng Chuông các công tình rên đây chỉ chú trọng giới thiệu nghề làm n Chuông, Đến nay, chưa có một công tình nào để cập mộtcách tổng thể về làng Chuông, với tự cách à một lồng nghé, 190 ra một sẵn phẩm thông dạng trung đồi ống thường ngày, vữa mang nét tiêu hiểu của người phụ nữ ‘View, ea vin ha Vie A MUCTIRU N IIÊN CỨU ỦA LUẬN VĂN.

Trên cơ sở các nguồn tự iệ thụ thập được, Luận văn làm sẵng tô “những yếu tố dẫn đến sự ra đời của nghề làm nốa Chuông, so cánh sự khác biệt của nghệ làm nón Chuông với làm nón ử các nơi khác, thể hiệ a sản phầm của nghề, Luận văn cũng chỉ ra những gi tị văn hoá uyền thống của làng Chuông với tư cách là mộ làng nghề.2 Tir phân tích thực trạng của nghệ lầm nón hiện nay, Luận văn để "uất một số kiến tham khảo về việc bảo tấn nghệ làm nón Chuông và bảo ta, phất huy những giá tị văn hoá của làng Chuông.ĐỐI TƯỜNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CÚU, 4. Doi wang "Đối lượng nghiên cứu chính cũa Luận văn là nghề làm nón cũng các yến tế văn hoá vật thể và phí vặt thể của làng Chuông xã Phương Trang huyện “Thánh Oai tỉnh Hà Tây. Từ gócđộ văn hoá bọc, Luận văn tim hiểu mối quan "hệ tương tác giữa làng và nghề, Ảnh bường của các diều kiện tựnhin, lịch s, cân, xã hội đối với sự ình thành và hát triển của nghề và những tác động "ngược r li của nghề đối với diện mạo văn hoá của lăng 42. Pham vi nghign eu Pham vi Không gian: Luận vân lấy làng Chuông (xã Phương Trung) "huyện Thanh Osj, tính Hà Tây lầm địa bàn nghiên cứu chính.

Tuy nhiền, bên cạnh làng Chuông còn có làng Kim Thư và làng Vấc làm một số công on, của nghề, ì thế Luận vàn mrộng khảo sát tại các làng này để tìm hiểu mối “quan hệ giữa các àng trong tổ chúc sản xuấ của nghề. ‘Sav gn 80 nim, in thing 5 = 2007, theo số iệu của Ban Thống kê xã Phương Trung, ân số làng Chuông đã tăng ên gần gấp ba, không kể một bọ Tận lớn đàn làng đã chuyển di các nơi khíc lap nghiệp (Bàng 2) “Bảng 2 + Dân số làng Chuông, SIT) Thon Soho | See Tay Sa TU 3] hang Cha Tar x [TinTm, Trất + [Quang Trang + TT 5 | MaKe a 2g | Tin Ti a5 1870 7 [Tin Ban 1 Tio ¥ [Tan bin mơ TH Tie 358 THUT "hương Trang tiếp giáp với các làng Kim Thư, Kim Chau (x3 Kim Thu) VỆ phía Bắc các làng Thị Nguyên (xã Cao Dương), làng Cánh Hoạch, Võ Lang (si Dan Hòa) về píu Nam; các làng Cự Thún, Động Dã (sĩ Đồ Động) VỀ phía Đông: sông Đầy về phía Tây, bên kia sông là làng Văn La (xã Văn Vo, huyện Chương Mỹ). Làng nằm dọc và sát Quốc lộ 22 B chạy từ Bà La (thành phố Hà Đóng) dĩ Văn Đinh (huyện ứng Hòa). Từ dây, vẫn theo dưỡng 22 Bđể rà Quốc lộ số Ï ở Câu Giế (huyện Phú Xuyên); hoặc vào vùng đồng ‘hing và vùng nối của huyện ứng Hồa (công thuộc tỉnh Hà Tây).

Làng còn ‘nim ven sông Đầy, Sông hiện nay cách ng chừng 70 mét, nhưng cách đây Xhoảng trên 70 năm, sông ở sát đề và xá làng. Vế cửa xông cồn lu a cua một số địa danh các xóm như ở Ngôi, Lòng Xã. Từ xa xưa, sông Đấy là cường giao thông thủy trọng yếu với dân làng và cả vũng. Đây là đường vận tải từ làng ngược lên phía Bắc, nối với sng Hồng ở xã Văn Nam (huyện Phúc “Tho, ỉnh Hà Tây), xuôi về phía Nam xuống các buyện dưới củ nh Hà Nam, Song tr n 1937 ei i, sau khi người Pháp cho đập đập Phùng, tuyến đường Thủy này không còn tác dụng đổi với dân làng Chuông.

Gần với sông là tuyến đề Tả Đầy cũng à đường giao thông quan tong. Ci Quốc lộ 23 B, ông Đầy, Và đường đề Đíy đã tạo nụ cho lầng Chuông thế thông thương với Hà Đông- tà Nội, các tình trung dụ phía Bức và vùng đối núi huyện Mỹ Đức và các huyện khác của tỉnh Hòa Bình. Trong làng còn có con ngòi nhỏ, thông thủy tàng Kim Thư về phía Bắc, đến quá nửa khu cư trú côa làng thì chía làm hai “gà, một ngã về xã Cao Dương, một ngà về xã làng Canh Hoạch (xã Dân Hòa). Dân làng gọi con ngồi này là kênh, cha khu cư tú làm hai nữa : “kênh bên nh gồm các xóm thuộc các thôn : Quang Trung, Tay Sơn, Liên Tân và Trung Chính ngày m mia nh bên đông tôm các xóm thuộc các thôn Mã Kiểu, Tần Tiến và Tân Dân Vị tí căng hệ thống giao thông thủy bộ trên đây là điều kiện thuận lợi để làng Chuông hát iển kinh tế à mử rộng giao lưu vàn hoá vớ các vùng gắn xa.

Tấm bia chự Chuông lập n m đu ni lu Cảnh Trị (Quý Mão, 1663) khẳng dink: “Ki di 4a là chợ cổ kính ở Thời Trung huyện Thanh Oai phả ling Thien. Phia Nam chợ có ruộng dân, la xanh vài khoảnh, phía Bắc có “danh lam tba sing ng thế gi. Vì thế mà giáp dân thôn nơ ấn, én Bin, Phia Đoài có đồng nước quy tụ làm hành cảnh nữi sông Kỳ tá, Huyền bê, ve nue qua tai tụ hội hàng hóu của dân ta và của hiên hạ. Quả là nơi vấn vật làm thành thẳng đị vậy.

Thể đất dị Kiên sập ngoại hổ lạ chúu, ứng điềm có “rễ nh hiển" “Tạ cổng đình làng hiện còn đồi câu đổi khẳng định vị thế lnh sinh nhân kiệ” của làng Thủ Trang đắc đị lnh, dương trợ ảm phú, văn đức nội ty tien thu vinh đại Quin thôn sinh nhân kệ, tiên hod ing, vi cng mgoai chain, van 0 tường lai Lư dịch “Thì Trung dược đít tối, âm dương trự hủ, rung tụ văn đức, ngần tu vặn asi, ‘Dan thon sinh nhan Kiet, ue WO sau ứng, ngoài chấn vũ cũng, muôn ‘nus ig tn 12. ĐẶC ĐIỂM HÌNH THẰNH VÀ KẾT CẤU KINH TẾ, XÃ HỘI CỦA LÀNG CHUÔN/ 1. Đặc diễn về sự hình thành của làng Chuông. Làng Chuông hình thành từ bao giờ ? Hiện nay Khang cin mt liệu “ào ghỉ được.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ