Tổng quan nghiên cứu

Di tích lịch sử kiến trúc nghệ thuật đình làng Thượng Cung (xã Tiền Phong, huyện Thường Tín, thành phố Hà Nội) là công trình văn hóa tâm linh tiêu biểu được khởi dựng từ năm 1637 dưới thời vua Lê Thần Tông và vinh dự được xếp hạng Di tích lịch sử - văn hóa cấp Quốc gia theo Quyết định số 1371 VH/QĐ vào ngày 03/8/1991. Tọa lạc trên vùng đất cổ có quy mô diện tích tự nhiên 5,57 ha với 205 hộ dân và 827 nhân khẩu cách trung tâm Hà Nội khoảng 20 km về phía Nam, ngôi đình đóng vai trò là không gian sinh hoạt cộng đồng và biểu tượng tâm linh gắn liền với làng nghề điêu khắc mộc truyền thống.

Vấn đề nghiên cứu trọng tâm đặt ra là việc nhận diện, hệ thống hóa và giải mã các giá trị văn hóa vật thể và phi vật thể của di tích trong bối cảnh tác động mạnh mẽ của quá trình đô thị hóa và sự mai một của các tập tục cổ truyền. Mục tiêu nghiên cứu cụ thể hướng đến việc phân tích toàn diện nghệ thuật kiến trúc, điêu khắc gỗ thế kỷ XVII, diễn trình lễ hội dân gian và đề xuất hệ thống giải pháp bảo tồn thích ứng. Phạm vi không gian tập trung tại làng Thượng Cung và các vùng phụ cận thuộc xứ Đoài - Sơn Nam cũ, với trục thời gian khảo cứu kéo dài gần 400 năm lịch sử từ thế kỷ XVII đến giai đoạn đại tu năm 2004 và hiện tại. Nghiên cứu mang ý nghĩa khoa học và thực tiễn sâu sắc khi hệ thống hóa 100% tư liệu Hán Nôm hiện vật tại di tích, cung cấp luận cứ bảo tồn trực tiếp cho hơn 320 lao động làng nghề điêu khắc gỗ tại địa phương.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Luận văn vận dụng lý thuyết nhân học biểu tượng và lý thuyết biến đổi văn hóa làm nền tảng phân tích cấu trúc xã hội làng xã cổ truyền vùng đồng bằng Bắc Bộ. Bên cạnh đó, quan điểm duy vật lịch sử và duy vật biện chứng được áp dụng xuyên suốt để giải thích mối quan hệ tương hỗ giữa điều kiện tự nhiên châu thổ sông Nhuệ với sự hình thành không gian văn hóa tín ngưỡng.

Các khái niệm then chốt được thao tác hóa trong nghiên cứu bao gồm: Di sản văn hóa vật thể (thể hiện qua quy chuẩn kiến trúc 3 gian 2 chái, hệ khung gỗ lim và 16 đạo sắc phong cổ); Di sản văn hóa phi vật thể (hệ thống nghi lễ, diễn xướng lễ hội và tín ngưỡng thờ ba vị Thành hoàng); Không gian thiêng (cấu trúc cảnh quan phong thủy tiền Thần hậu Phật kết hợp thế đất tụ thủy); và Nghệ thuật chạm khắc thời Lê trung hưng (các mô típ mỹ thuật mang tính hiện thực dân gian).

Phương pháp nghiên cứu

Nguồn dữ liệu của luận văn được thu thập thông qua hồ sơ khoa học di tích từ Bảo tàng Hà Tây cũ, 16 đạo sắc phong gốc từ thời Cảnh Hưng đến Khải Định, cùng hệ thống văn tự Hán Nôm trên các cấu kiện kiến trúc. Về cỡ mẫu khảo sát, nghiên cứu thực hiện kiểm kê, đo vẽ chi tiết toàn bộ 40 cấu kiện kiến trúc chịu lực chính (cột cái, câu đầu, con rường, bẩy hiên) và phỏng vấn sâu 25 nghệ nhân cao tuổi, bô lão trong Ban khánh tiết làng Thượng Cung. Phương pháp chọn mẫu có chủ đích (purposive sampling) được lựa chọn nhằm tiếp cận chính xác các chủ thể nắm giữ tri thức dân gian và kỹ thuật chạm khắc cổ truyền.

Lý do lựa chọn phương pháp nghiên cứu liên ngành (kết hợp Văn hóa học, Sử liệu học, Mỹ thuật học và Bảo tàng học) là nhằm đảm bảo tính toàn diện khi giải mã công trình vừa có giá trị lịch sử, vừa là tác phẩm điêu khắc nghệ thuật đỉnh cao. Phương pháp khảo sát điền dã kết hợp đối sánh loại hình kiến trúc với các ngôi đình cùng thời kỳ giúp xác định niên đại và phong cách mỹ thuật chuẩn xác. Timeline nghiên cứu được thực hiện tập trung từ năm 2010 đến năm 2012 với các đợt điền dã thực địa tại xã Tiền Phong, huyện Thường Tín.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, nghiên cứu xác lập chính xác niên đại khởi dựng của đình làng Thượng Cung vào năm Dương Hòa thứ 3 (1637) nhờ dòng minh văn trên câu đầu gian giữa tòa Đại bái: "Dương Hòa tam niên tuế thứ Đinh Sửu thủy tân tạo". Nghiên cứu làm rõ 4 mốc tu bổ lớn vào các năm 1687, 1756, 1768, 1864 và đợt đại tu quy mô lớn năm 2004, đồng thời kiểm kê 16 đạo sắc phong nguyên bản phong tặng cho ba vị Thành hoàng Lê Hoàng, Lê Oai, Lê Võ.

Thứ hai, công trình sở hữu bố cục mặt bằng "Tọa Nam hướng Bắc" độc đáo ngự trên thế đất phong thủy hình đầu rồng bên khúc quanh sông Nhuệ, trái ngược với hướng Nam truyền thống của đại đa số đình làng Việt. Hệ khung gỗ lim gồm 4 hàng chân với cột cái đường kính 50 cm, cột quân đường kính 40 cm đặt trên chân tảng đá xanh nguyên khối kích thước 80x80 cm và 75x75 cm, tạo nên kết cấu 3 gian 2 chái vô cùng vững chãi.

Thứ ba, mỹ thuật điêu khắc gỗ đạt trình độ tuyệt hảo của thế kỷ XVII với các đề tài phản ánh sinh động đời sống xã hội: cảnh 5 người chèo thuyền, người chăn voi vuốt vòi voi, rồng mẫu tử và hệ thống đao mác vân xoắn dày đặc. Về mặt kinh tế xã hội, nghề chạm khắc gỗ truyền thống hiện thu hút 323 lao động tại 160 hộ gia đình, chiếm 75% lực lượng lao động toàn thôn, gắn liền với tập tục giỗ tổ nghề mộc vào ngày mùng 7 tháng 5 âm lịch hàng năm.

Thảo luận kết quả

Nguyên nhân tạo nên sự bề thế và giá trị nghệ thuật đặc sắc của đình Thượng Cung bắt nguồn từ sự thịnh vượng kinh tế của một làng nghề thủ công ven sông Nhuệ. Vị trí cửa ngõ giao thương phía Nam kinh thành Thăng Long đã tạo nguồn lực tài chính dồi dào để cộng đồng đầu tư xây dựng công trình quy mô lớn.

Khi đối sánh với các di tích cùng thời như đình Chu Quyến, đình Quang Húc (Hà Tây cũ) và đình Phù Lão (Bắc Giang), đình Thượng Cung thể hiện nét tương đồng về kỹ thuật chạm lộng, chạm nổi đao mác thời Hậu Lê nhưng vượt trội ở tính hiện thực dân dã của các hoạt cảnh đời thường.

Các dữ liệu nghiên cứu có thể được hệ thống hóa trực quan qua Bảng niên biểu trùng tu di tích qua 5 thế kỷ và Biểu đồ phân bổ đề tài chạm khắc (trong đó mô típ linh thú thần thoại chiếm khoảng 60%, đề tài sinh hoạt đời thường chiếm 25%, đề tài cỏ cây hoa lá chiếm 15%). Sự chuyển biến từ việc thờ phụng 3 nhân thần thời Lý sang các vị phúc thần bảo hộ làng nghề phản ánh cơ chế "giải huyền thoại" và tái cấu trúc biểu tượng văn hóa để củng cố tính cố kết cộng đồng cư dân nông nghiệp kết hợp thủ công nghiệp.

Đề xuất và khuyến nghị

Thứ nhất, thực hiện số hóa toàn diện 100% hệ thống 16 đạo sắc phong, văn bia câu đầu và xây dựng mô hình dữ liệu 3D cho toàn bộ các mảng chạm khắc gỗ quý giá tại tòa Đại bái. Thời gian hoàn thành dự kiến trong giai đoạn 2024-2025 do Phòng Văn hóa - Thông tin huyện Thường Tín chủ trì phối hợp với Viện Bảo tồn Di tích.

Thứ hai, thiết lập quy chế bảo vệ nghiêm ngặt khu vực bất khả xâm phạm vùng 1 và vùng 2 của di tích, kiểm tra và xử lý chống mối mọt định kỳ 2 năm một lần cho hệ thống cấu kiện gỗ lim 3 gian 2 chái nhằm giảm thiểu 0% nguy cơ mục ruỗng. Mục tiêu duy trì tính nguyên gốc vật liệu được giao cho UBND xã Tiền Phong và Ban khánh tiết làng Thượng Cung phụ trách từ năm 2024 đến năm 2026.

Thứ ba, phục dựng không gian văn hóa lễ hội truyền thống gắn kết với lễ giỗ tổ nghề điêu khắc gỗ mùng 7 tháng 5 âm lịch, hướng tới mục tiêu tăng trưởng 35-40% lượng du khách tham quan trải nghiệm văn hóa làng nghề. Đơn vị thực hiện chính là Hiệp hội Làng nghề mộc Thượng Cung phối hợp cùng Ban quản lý di tích cơ sở trong giai đoạn 2025-2027.

Thứ tư, xây dựng chương trình giáo dục di sản học đường, tổ chức 100% các buổi học tập ngoại khóa thực tế về lịch sử địa phương cho học sinh các trường trung học cơ sở và trung học phổ thông trên địa bàn huyện Thường Tín. Kế hoạch do Phòng Giáo dục và Đào tạo huyện phối hợp với chính quyền địa phương triển khai định kỳ hàng năm bắt đầu từ năm 2025.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nhóm 1: Các nhà nghiên cứu văn hóa, lịch sử mỹ thuật cổ và kiến trúc truyền thống. Luận văn cung cấp nguồn tư liệu khảo sát điền dã chuẩn xác về nghệ thuật điêu khắc gỗ thế kỷ XVII và kỹ thuật liên kết khung gỗ thời Hậu Lê để phục vụ các công trình khảo cứu chuyên sâu.

Nhóm 2: Cán bộ quản lý văn hóa và cơ quan quản lý di sản các cấp. Nghiên cứu cung cấp khung phương pháp luận và mô hình đánh giá hiện trạng thực tế, hỗ trợ đắc lực cho công tác lập hồ sơ quy hoạch, bảo tồn di tích kiến trúc nghệ thuật cấp quốc gia.

Nhóm 3: Nghệ nhân, nhà thiết kế và các doanh nghiệp thủ công mỹ nghệ điêu khắc gỗ. Nội dung phân tích chi tiết các mô típ hoa văn cổ (rồng mẫu tử, đao mác, tiên cưỡi rồng) là nguồn mẫu chuẩn mực để ứng dụng và phục dựng trong sản xuất đồ gỗ mỹ nghệ đương đại.

Nhóm 4: Giảng viên, học viên cao học và sinh viên các chuyên ngành Văn hóa học, Lịch sử, Bảo tàng học. Công trình là tài liệu tham khảo tiêu biểu về phương pháp tiếp cận liên ngành và quy trình xử lý dữ liệu điền dã Hán Nôm tại thực địa làng xã Bắc Bộ.

Câu hỏi thường gặp

Đình làng Thượng Cung được xây dựng vào thời gian nào và có điểm gì đặc biệt về niên đại? Công trình được khởi dựng chính xác vào năm Dương Hòa thứ 3 (1637) thời vua Lê Thần Tông. Dấu ấn niên đại này được khẳng định qua văn tự khắc trên bụng câu đầu gian giữa tòa Đại bái, đưa đình Thượng Cung vào danh sách những ngôi đình tiêu biểu của thời kỳ đỉnh cao kiến trúc đình làng thế kỷ XVII tại Việt Nam.

Vì sao đình làng Thượng Cung lại quay mặt về hướng Bắc thay vì hướng Nam truyền thống? Hướng Bắc của đình được lựa chọn dựa trên thuật phong thủy bản địa "tụ thủy tụ phúc", lấy khúc quanh của dòng sông Nhuệ trước cửa làm minh đường tụ khí. Đồng thời, hướng này gắn liền với thần tích bà Phạm Thị Thành tắm tại khúc sông phía Bắc và thụ thai ba vị tướng thời vua Lý Thái Tông.

Những vị thần nào được tôn thờ làm Thành hoàng tại đình Thượng Cung? Đình thờ ba anh em tướng quân gồm Lê Hoàng (Đệ Nhất Đại Vương), Lê Oai (Đệ Nhị Đại Vương) và Lê Võ (Đệ Tam Đại Vương). Đây là những nhân thần có công lập 72 đồn trại đánh dẹp giặc ngoại xâm thời Lý, được vua Lý Nhân Tông (1101) và vua Trần Anh Tông gia phong sắc thần bảo hộ bản thổ.

Nghệ thuật chạm khắc tại đình làng Thượng Cung có những nét độc đáo nào? Nghệ thuật điêu khắc tại đây nổi bật với phong cách chạm lộng thế kỷ XVII trên các bức cốn, vì nóc và bẩy hiên. Các mảng chạm thể hiện đề tài sinh hoạt nhân văn hiếm có như cảnh 5 người chèo thuyền đua nước, người chăn voi vuốt vòi voi, đan xen cùng hình tượng rồng vắt đao mác uốn lượn sắc sảo.

Mối liên hệ giữa di tích đình làng với sự phát triển của làng nghề truyền thống Thượng Cung là gì? Đình làng là nơi thờ phụng tổ nghề mộc vào ngày mùng 7 tháng 5 âm lịch, đóng vai trò bảo trợ tâm linh cho 75% lao động làm nghề chạm khắc gỗ trong làng. Nghề mộc tạo nguồn lực kinh tế để trùng tu ngôi đình, ngược lại đình làng là không gian lưu giữ các mẫu mực điêu khắc cổ cho thợ thủ công kế thừa.

Kết luận

  • Đình làng Thượng Cung là công trình kiến trúc nghệ thuật tiêu biểu thời Lê trung hưng với niên đại khởi dựng năm 1637, được xếp hạng Di tích quốc gia từ năm 1991.
  • Không gian di tích bảo lưu cấu trúc phong thủy "Tọa Nam hướng Bắc" độc đáo và bố cục "tiền Thần hậu Phật" hài hòa bên dòng sông Nhuệ cổ.
  • Nghệ thuật chạm khắc gỗ đạt tới đỉnh cao về kỹ thuật đao mác vân xoắn thế kỷ XVII với hệ đề tài sinh hoạt dân gian vô cùng phong phú.
  • Di tích là trung tâm sinh hoạt tâm linh gắn bó mật thiết với làng nghề điêu khắc gỗ truyền thống, nơi có hơn 75% lực lượng lao động địa phương tham gia sản xuất.
  • Luận văn đề xuất 4 nhóm giải pháp chiến lược khả thi từ số hóa 16 đạo sắc phong đến gắn kết bảo tồn di sản với phát triển du lịch làng nghề bền vững.

Đóng góp khoa học lớn nhất của luận văn là việc hệ thống hóa toàn diện các giá trị văn hóa vật thể và phi vật thể của một di tích gần 400 năm tuổi, làm sáng tỏ mối quan hệ biện chứng giữa thiết chế đình làng và sự phát triển của làng nghề thủ công truyền thống vùng đồng bằng Bắc Bộ. Lộ trình hành động tiếp theo trong giai đoạn 2024-2025 đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ giữa chính quyền các cấp và cộng đồng địa phương trong việc triển khai số hóa 3D và tu bổ chống xuống cấp hệ thống khung gỗ lim. Các nhà quản lý, nhà nghiên cứu và bạn đọc quan tâm có thể khai thác trực tiếp cơ sở dữ liệu học thuật này để ứng dụng vào công tác bảo tồn di sản và phát triển công nghiệp văn hóa tại địa phương.