Luận văn thạc sĩ văn hóa học giá trị văn hóa nghệ thuật của chùa lỗi sơn xã gia phong huyện gia viễn tỉnh ninh bình

Khám phá giá trị văn hóa nghệ thuật độc đáo của chùa Lỗi Sơn, xã Gia Phong, huyện Gia Viễn, tỉnh Ninh Bình qua nghiên cứu luận văn thạc sĩ chuyên sâu.

Chuyên ngành

Văn hóa học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2015

152
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan giá trị văn hóa nghệ thuật chùa Lỗi Sơn Ninh Bình

Chùa Lỗi Sơn, với tên chữ là Lỗi Sơn Tự hay Am Trạch Tự, là một công trình kiến trúc tôn giáo tọa lạc tại xã Gia Phong, huyện Gia Viễn, tỉnh Ninh Bình. Ngôi chùa không chỉ là một trung tâm sinh hoạt tín ngưỡng Phật giáo quan trọng của cộng đồng địa phương mà còn là một di tích lịch sử văn hóa chùa Lỗi Sơn cấp Quốc gia, được công nhận vào năm 1995. Luận văn thạc sĩ văn hóa học về ngôi chùa này đã hệ thống hóa một cách khoa học những giá trị đặc sắc trên hai phương diện chính: văn hóa vật thể và phi vật thể. Giá trị vật thể được thể hiện rõ nét qua kiến trúc nghệ thuật chùa cổ Ninh Bình mang đậm phong cách thời Nguyễn, cùng hệ thống tượng thờ và di vật quý giá. Trong khi đó, giá trị phi vật thể lại lắng đọng trong các lễ hội truyền thống và sự dung hợp tín ngưỡng độc đáo, tiêu biểu là tục thờ nữ tướng Vương Tiên của Hai Bà Trưng. Nghiên cứu sâu về giá trị văn hóa nghệ thuật của chùa Lỗi Sơn không chỉ góp phần làm sáng tỏ lịch sử, mỹ thuật của một công trình cổ mà còn khẳng định vị thế của nó trong dòng chảy văn hóa dân gian vùng đất Hoa Lư xưa.

1.1. Diễn trình lịch sử của di tích lịch sử văn hóa chùa Lỗi Sơn

Lịch sử chùa Lỗi Sơn gắn liền với những biến thiên của vùng đất cố đô. Dựa trên các nguồn tư liệu như văn bia và chuông đồng còn lưu giữ, có thể khẳng định ngôi chùa đã tồn tại từ rất lâu trước năm 1612. Tấm bia đá niên hiệu Hoằng Định thứ 12 (1612) ghi lại việc ông Trương Khắc Tiên tu sửa lại chùa, cho thấy di tích đã hiện diện từ trước đó, có thể vào đầu thế kỷ XVI. Trải qua các triều đại, chùa đã qua nhiều lần trùng tu lớn, đặc biệt là vào thời Nguyễn. Bài minh trên chuông đồng đúc năm Tự Đức thứ 9 (1856) cho biết Tiền đường được làm lại vào năm Gia Long thứ 12 (1813), Tam quan xây dựng năm Minh Mạng thứ 2 (1843). Không chỉ là một trung tâm Phật giáo, chùa Lỗi Sơn còn là “địa chỉ đỏ” trong hai cuộc kháng chiến, là căn cứ quan trọng của cách mạng tỉnh Ninh Bình và Liên khu Ba, nơi ghi dấu nhiều sự kiện lịch sử hào hùng.

1.2. Vị thế Lỗi Sơn Tự trong đời sống tín ngưỡng tôn giáo tại Gia Viễn

Chùa Lỗi Sơn chiếm một vị trí trung tâm trong đời sống tinh thần của người dân xã Gia Phong và huyện Gia Viễn. Đây là nơi diễn ra các hoạt động tín ngưỡng tôn giáo tại Gia Viễn, thể hiện sự dung hợp hài hòa giữa Phật giáo và tín ngưỡng dân gian bản địa. Bên cạnh việc thờ Phật theo hệ phái Đại thừa, chùa còn là không gian thờ phụng nữ tướng Vương Tiên, một vị anh hùng dân tộc thời Hai Bà Trưng, người được nhân dân tôn vinh như một vị Thánh Mẫu che chở cho dân làng. Sự kết hợp này phản ánh đặc trưng trong tín ngưỡng của người Việt: luôn hướng về cội nguồn, tôn thờ những người có công với nước. Do đó, Lỗi Sơn Tự không chỉ là chốn thiền môn thanh tịnh mà còn là một thiết chế văn hóa làng xã, nơi củng cố tinh thần đoàn kết cộng đồng và giáo dục truyền thống “Uống nước nhớ nguồn” cho các thế hệ.

II. Thách thức trong việc bảo tồn giá trị văn hóa chùa Lỗi Sơn

Việc bảo tồn và phát huy di sản văn hóa tại chùa Lỗi Sơn đối mặt với không ít thách thức. Luận văn của tác giả Bùi Thị Bích Liên chỉ ra rằng, trước khi được quan tâm nghiên cứu một cách hệ thống, di tích đã trải qua một thời gian dài chịu tác động của thời gian, chiến tranh và sự thiếu hụt tư liệu. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc nhận diện đúng, đánh giá đủ các giá trị để có phương án bảo tồn khoa học. Các công trình kiến trúc gỗ cổ, hệ thống tượng pháp và di vật dễ bị hư hại bởi khí hậu nhiệt đới nóng ẩm. Bên cạnh đó, các hoạt động tôn tạo tự phát, nếu không được định hướng chuyên môn, có thể làm sai lệch các yếu tố gốc, ảnh hưởng đến tính nguyên bản của di tích. Việc duy trì và trao truyền các giá trị phi vật thể như lễ hội, nghi thức cũng gặp khó khăn trong bối cảnh xã hội hiện đại. Do đó, một luận văn nghiên cứu văn hóa chuyên sâu là cơ sở quan trọng để giải quyết những thách thức này.

2.1. Thực trạng xuống cấp và nguy cơ mai một di sản văn hóa vật thể

Trước các đợt trùng tu lớn, di sản văn hóa vật thể của chùa Lỗi Sơn đã có dấu hiệu xuống cấp đáng kể. Theo ghi chép, tháng 3 năm 1951, bom của thực dân Pháp đã phá hủy hoàn toàn nhà Tổ và tượng Sư Tổ. Các cấu kiện kiến trúc bằng gỗ lim quý giá qua hàng trăm năm cũng chịu ảnh hưởng của mối mọt, cong vênh. Hệ thống mái ngói, các mảng chạm khắc trang trí ngoài trời bị bào mòn bởi mưa nắng. Một số pho tượng cổ có hiện tượng nứt, bong tróc lớp sơn son thếp vàng. Sự thiếu vắng một công trình nghiên cứu kỹ lưỡng trước đây đã gây hạn chế trong công tác trùng tu, tôn tạo, dẫn đến nguy cơ làm mất đi những giá trị nghệ thuật và lịch sử nguyên bản. Đây là thực trạng chung của nhiều di tích cổ, đòi hỏi phải có giải pháp bảo tồn dựa trên cơ sở khoa học vững chắc.

2.2. Khó khăn trong việc kế thừa giá trị di sản văn hóa phi vật thể

Bên cạnh di sản vật thể, các giá trị di sản văn hóa phi vật thể tại chùa Lỗi Sơn cũng đối diện với nguy cơ mai một. Lễ hội chùa Lỗi Sơn, với các nghi thức và trò chơi dân gian độc đáo, đang dần mất đi một số yếu tố truyền thống do sự thay đổi trong lối sống hiện đại. Thế hệ trẻ ít có cơ hội tiếp xúc và tìm hiểu sâu về ý nghĩa của các nghi lễ. Các truyền thuyết, câu chuyện dân gian về nữ tướng Vương Tiên chủ yếu được lưu truyền bằng miệng, có nguy cơ bị thất lạc hoặc biến đổi. Việc tư liệu hóa các giá trị này, từ đó xây dựng các chương trình giáo dục di sản trong cộng đồng và trường học, là một nhiệm vụ quan trọng nhưng cũng đầy thách thức. Nếu không có sự quan tâm đúng mức, những nét đẹp văn hóa tinh thần này sẽ dần phai nhạt theo thời gian.

III. Phương pháp phân tích giá trị kiến trúc chùa cổ Ninh Bình

Để làm nổi bật giá trị văn hóa nghệ thuật của chùa Lỗi Sơn, phương pháp nghiên cứu chính là phân tích sâu về đặc trưng kiến trúc và nghệ thuật điêu khắc. Ngôi chùa mang bố cục mặt bằng tổng thể kiểu “Tiền Nhất, hậu Đinh”, một dạng thức quen thuộc trong kiến trúc chùa cổ Việt Nam. Các đơn nguyên kiến trúc chính như Tiền đường, Trung đường và Thượng điện được kết cấu bằng khung gỗ lim vững chãi, thể hiện trình độ kỹ thuật cao của nghệ nhân xưa. Đặc biệt, nghệ thuật trang trí chùa Việt Nam được thể hiện tinh xảo qua các mảng chạm khắc trên vì kèo, cốn, xà, nách... với các đề tài phong phú như rồng, phượng, hoa lá cách điệu. Hệ thống tượng thờ đồ sộ không chỉ mang giá trị tôn giáo mà còn là những tác phẩm nghệ thuật quý giá, phản ánh nhiều giai đoạn phát triển của mỹ thuật Phật giáo, từ dấu ấn thời Lê Trung hưng đến phong cách đặc trưng thời Nguyễn.

3.1. Khảo tả hệ thống tượng thờ và các di vật tiêu biểu tại Lỗi Sơn

Việc khảo tả hệ thống tượng thờ là một nhiệm vụ trọng tâm của luận văn. Chùa Lỗi Sơn sở hữu một bộ sưu tập tượng Phật khá đầy đủ theo quy chuẩn của một ngôi chùa Bắc Bộ, được bài trí trang nghiêm tại Thượng điện. Hệ thống tượng bao gồm các lớp từ cao xuống thấp: bộ Tam Thế Phật, A Di Đà, Quan Âm, Thế Chí, Ngọc Hoàng, Nam Tào, Bắc Đẩu, Cửu Long, Thích Ca sơ sinh, tòa Cửu Long, và các vị Bồ Tát. Ngoài ra, chùa còn lưu giữ nhiều di vật quý như bia đá Hoằng Định thứ 12 (1612), chuông đồng Tự Đức thứ 9 (1856), các bộ cửa võng, hoành phi, câu đối được sơn son thếp vàng lộng lẫy. Mỗi di vật là một minh chứng lịch sử, một tác phẩm nghệ thuật chứa đựng thông tin giá trị về niên đại, người công đức và kỹ thuật chế tác đương thời.

3.2. Dấu ấn điêu khắc tượng Phật thời Lê Mạc và phong cách Nguyễn

Nghệ thuật điêu khắc tượng Phật thời Lê - Mạc và Nguyễn tại chùa Lỗi Sơn thể hiện sự giao thoa và kế thừa qua các thời kỳ. Mặc dù phần lớn kiến trúc và tượng thờ mang phong cách nghệ thuật thế kỷ XIX (thời Nguyễn), luận văn chỉ ra một số di vật và họa tiết điêu khắc vẫn còn mang dấu ấn của cuối thời Lê Trung hưng. Điều này cho thấy lịch sử lâu đời và quá trình phát triển liên tục của ngôi chùa. Các pho tượng thời Nguyễn thường có hình khối cân đối, đường nét mềm mại nhưng vẫn toát lên vẻ uy nghiêm. Việc phân tích, so sánh phong cách tạo tác giữa các pho tượng giúp xác định niên đại tương đối, đồng thời hiểu rõ hơn về sự phát triển của nghệ thuật điêu khắc Phật giáo tại vùng đất Ninh Bình qua các giai đoạn lịch sử khác nhau.

IV. Bí quyết giải mã giá trị di sản văn hóa phi vật thể chùa Lỗi Sơn

Nghiên cứu giá trị di sản văn hóa phi vật thể của chùa Lỗi Sơn đòi hỏi một cách tiếp cận đa chiều, kết hợp điền dã dân tộc học và phân tích văn hóa. Trọng tâm là giải mã các lớp văn hóa tích hợp trong lễ hội và tín ngưỡng thờ phụng tại đây. Lễ hội chùa Lỗi Sơn, diễn ra vào tháng 2 Âm lịch hàng năm, không chỉ là sinh hoạt Phật giáo thuần túy mà còn là một sự kiện văn hóa cộng đồng sôi nổi. Nó tái hiện nhiều giá trị của văn hóa dân gian vùng đất Hoa Lư thông qua các nghi thức tế lễ, rước kiệu và các trò chơi dân gian. Điểm đặc sắc nhất chính là sự dung hợp tín ngưỡng, nơi Phật giáo hòa quyện với tín ngưỡng thờ Mẫu và thờ anh hùng dân tộc. Việc phụng thờ nữ tướng Vương Tiên ngay trong không gian chùa Phật là một biểu hiện sống động, cho thấy chiều sâu và sự cởi mở trong đời sống tâm linh của người Việt.

4.1. Lễ hội và nghi lễ Phật giáo Nét đẹp văn hóa dân gian vùng đất Hoa Lư

Các nghi lễ Phật giáo tại chùa Lỗi Sơn được duy trì đều đặn, bao gồm Lễ Thượng nguyên, Lễ Phật đản, Lễ Vu lan... Tuy nhiên, đặc sắc nhất là lễ hội truyền thống của chùa. Luận văn đã mô tả chi tiết công tác chuẩn bị, các nghi thức chính như lễ rước kiệu Đức Mẫu Vương Tiên từ đền Vò về chùa, lễ tế và các trò chơi dân gian. Lễ hội không chỉ đáp ứng nhu cầu tâm linh mà còn có giá trị cố kết cộng đồng, là dịp để người dân xa quê trở về nguồn cội. Các hoạt động trong lễ hội là sự tái hiện sống động của văn hóa dân gian, góp phần bảo tồn những giá trị truyền thống và làm phong phú thêm đời sống tinh thần của người dân địa phương.

4.2. Sự dung hợp tín ngưỡng Thờ Mẫu và nữ tướng Vương Tiên

Việc thờ nữ tướng Vương Tiên (Ngọc Quang Công Chúa) trong chùa Lỗi Sơn là một biểu hiện đặc sắc của sự dung hợp tín ngưỡng. Bà là một anh hùng dân tộc có công chống giặc ngoại xâm, được nhân dân thần thánh hóa và tôn thờ như một vị Mẫu. Ban đầu, tượng của bà được thờ tại gian Trung đường, sau này được chuyển về nhà Mẫu thờ cùng Tam tòa Thánh Mẫu. Hiện tượng “tiền Phật hậu Thánh” hay “tiền Phật hậu Mẫu” này rất phổ biến trong các ngôi chùa Việt, phản ánh quan niệm vạn vật hữu linh và lòng tôn kính đối với những người có công với dân với nước. Việc thờ phụng này nằm trong hệ thống tín ngưỡng thờ Mẫu của người Việt, đồng thời khẳng định truyền thống yêu nước, tự tôn dân tộc của người dân trên mảnh đất Gia Viễn.

V. Hướng dẫn bảo tồn và phát huy giá trị di sản văn hóa Lỗi Sơn

Trên cơ sở phân tích sâu sắc các giá trị, luận văn đã đề xuất các giải pháp khả thi nhằm bảo tồn và phát huy di sản văn hóa chùa Lỗi Sơn một cách bền vững. Các giải pháp tập trung vào cả hai khía cạnh vật thể và phi vật thể. Đối với di sản vật thể, cần ưu tiên công tác tu bổ, tôn tạo dựa trên nguyên tắc khoa học, tôn trọng tính nguyên gốc, tránh làm biến dạng di tích. Việc lập hồ sơ khoa học chi tiết cho từng hạng mục kiến trúc, từng di vật là vô cùng cần thiết. Đối với di sản phi vật thể, cần đẩy mạnh công tác tư liệu hóa, phục dựng các nghi lễ và trò chơi dân gian có nguy cơ mai một. Quan trọng hơn cả là nâng cao nhận thức của cộng đồng, để mỗi người dân trở thành chủ thể tích cực trong việc bảo vệ và trao truyền di sản. Chùa Lỗi Sơn có tiềm năng lớn để trở thành một điểm đến hấp dẫn trong tuyến du lịch tâm linh Ninh Bình.

5.1. Giải pháp thực tiễn cho việc bảo tồn và phát huy di sản văn hóa

Các giải pháp cụ thể được đề xuất bao gồm: hoàn thiện hồ sơ di tích một cách chi tiết; xây dựng quy hoạch tổng thể bảo tồn và phát huy giá trị di tích gắn với phát triển du lịch; áp dụng công nghệ số trong việc lưu trữ, quản lý dữ liệu và quảng bá hình ảnh. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa cơ quan quản lý nhà nước, các nhà khoa học và cộng đồng địa phương trong mọi hoạt động tu bổ, tôn tạo. Đồng thời, cần tổ chức các hoạt động giáo dục di sản tại trường học, các buổi nói chuyện chuyên đề để lan tỏa giá trị của di tích. Việc phục dựng lễ hội cần đảm bảo tính trang nghiêm, đúng với truyền thống, hạn chế các yếu tố thương mại hóa tiêu cực. Những giải pháp này cần được triển khai đồng bộ để việc bảo tồn và phát huy di sản văn hóa đạt hiệu quả cao nhất.

5.2. Tiềm năng phát triển du lịch tâm linh Ninh Bình tại chùa Lỗi Sơn

Chùa Lỗi Sơn hội tụ đủ các yếu tố để trở thành một điểm nhấn trong bản đồ du lịch tâm linh Ninh Bình. Di tích nằm gần các điểm du lịch nổi tiếng khác như quần thể danh thắng Tràng An, chùa Bái Đính, tạo điều kiện thuận lợi để kết nối thành các tour tuyến. Giá trị lịch sử cách mạng, giá trị kiến trúc nghệ thuật độc đáo và lễ hội đặc sắc là những tài nguyên du lịch nhân văn quý giá. Để khai thác tiềm năng này, cần đầu tư cải thiện cơ sở hạ tầng, dịch vụ phụ trợ một cách hợp lý, hài hòa với cảnh quan. Việc xây dựng các sản phẩm du lịch trải nghiệm văn hóa, kết hợp tham quan di tích với tìm hiểu về lễ hội, tín ngưỡng và lịch sử địa phương sẽ thu hút du khách, tạo nguồn thu để tái đầu tư cho công tác bảo tồn di tích.

VI. Kết luận từ luận văn nghiên cứu văn hóa chùa Lỗi Sơn

Công trình luận văn nghiên cứu văn hóa về chùa Lỗi Sơn đã khẳng định một cách hệ thống và toàn diện các giá trị lịch sử, văn hóa, kiến trúc và nghệ thuật của di tích. Đây không chỉ là một ngôi chùa cổ mà còn là một bảo tàng sống động, lưu giữ những dấu ấn vàng son của lịch sử dân tộc, tinh hoa nghệ thuật của cha ông và một đời sống tâm linh phong phú. Những kết quả nghiên cứu này là nguồn tư liệu khoa học quý báu, phục vụ trực tiếp cho công tác bảo tồn và phát huy giá trị di sản tại địa phương. Đồng thời, nó mở ra những hướng nghiên cứu mới từ góc độ văn hóa học ứng dụng, góp phần đưa di sản thực sự đi vào đời sống đương đại, làm giàu thêm bản sắc văn hóa của vùng đất Ninh Bình và của cả dân tộc.

6.1. Tổng kết những giá trị văn hóa nghệ thuật của chùa Lỗi Sơn

Luận văn đã tổng kết giá trị văn hóa nghệ thuật của chùa Lỗi Sơn trên các phương diện chính. Về lịch sử, đây là chứng nhân của hơn 4 thế kỷ tồn tại và là một căn cứ cách mạng quan trọng. Về kiến trúc, chùa là một ví dụ điển hình cho phong cách nghệ thuật thời Nguyễn. Về điêu khắc, hệ thống tượng thờ và các mảng chạm khắc là những tác phẩm mỹ thuật có giá trị cao. Về văn hóa phi vật thể, lễ hội và sự dung hợp tín ngưỡng đã tạo nên một bản sắc riêng, độc đáo. Tất cả những giá trị đó hòa quyện vào nhau, tạo nên sức sống và sự linh thiêng cho ngôi chùa, khẳng định vị thế của một di sản văn hóa quốc gia.

6.2. Định hướng nghiên cứu tương lai từ góc độ văn hóa học ứng dụng

Từ kết quả của luận văn, nhiều hướng nghiên cứu mới có thể được triển khai. Dưới góc độ văn hóa học ứng dụng, có thể nghiên cứu sâu hơn về vai trò của di sản chùa Lỗi Sơn trong việc xây dựng đời sống văn hóa mới ở cơ sở. Các nghiên cứu so sánh chùa Lỗi Sơn với các ngôi chùa khác trong khu vực đồng bằng sông Hồng sẽ làm rõ hơn những nét tương đồng và khác biệt trong kiến trúc, nghệ thuật Phật giáo. Ngoài ra, việc nghiên cứu tác động của du lịch đến việc bảo tồn di sản, hay vai trò của cộng đồng trong việc xã hội hóa công tác bảo tồn cũng là những đề tài mang tính thực tiễn cao, góp phần vào sự phát triển bền vững của di sản văn hóa.

14/08/2025
Luận văn thạc sĩ văn hóa học giá trị văn hóa nghệ thuật của chùa lỗi sơn xã gia phong huyện gia viễn tỉnh ninh bình

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, kết luận, danh mục tài liệu tham khảo và phụ lục, luận văn gồm 3 chương: Chương l: Tổng quan về chùa Lỗi Sơn Chương 2: Giá trị văn hóa vật thể chùa Lỗi Sơn Chương 3: Giá trị văn hóa phỉ vật thể chùa Lỗi Sơn 10 ‘Chuong 1 TONG QUAN VE CHUA LOI SON 1,1. Khái quát về xã Gia Phong. Vị trí địa lý và điều kiện tự nhiên 1-1-1. VỊ tí địa lý XA Gia Phong có diện tích tự nhiên là 555,27 ha, nằm ở vùng hữu ngạn sông Hoàng Long của huyện Gia Viễn, cách trung tâm huyện Gia Viễn7km về.

Phía Tây xã Gia Phong giáp xã Gia Minh- Gia Viễn và xã Thanh Lạc- 'Nho quan. Phía Bắc giáp xã Gia Lạc - Gia Viễn. Phía Nam giáp xã Sơn Lai, Sơn Thành - Nho Quan. Phía Đông giáp xã Gia Sinh - Gia Viễn.

Phía Nam và phía Đông Gia Phong là một con sông bắt nguồn từ Rịa- Nho Quan, xuôi dòng qua xã Sơn Lai, đỗ xuống làm thành biên giới tự nhiên giữa Gia Phong với xã Sơn Lai ở phía Nam và biên giới Gia Phong với Gia Sinh ở phía Đông, rồi đỗ ra Âu Lê, nhập vào sông Hoàng Long. Gia Phong có tuyến đường 477C chạy từ Huyện ly Gia Viễn, qua cầu Đồng chưa vào xã Gia Lạc, thẳng tới dọc xã Gia Phong với chiều dài thuộc đất Gia Phong 2 873m, vượt qua cầu Lỗi Sơn sang. xã Sơn Lai, nối với ngã ba đường Anh Trỗi, nhánh phía Đông xuôi xuống Bái Đính, Trường Yên, nhánh phía Nam tới đường 59, có thể di Tam Điệp, Cúc phương thuận tiện. Đất Gia Phong cổ xưa vào thời Hùng Vương thuộc đất Nam Giao.

Thời nhà Tần thuộc đất Tương Quận. Thời Hán thuộc Quận Giao. Đến đời Tắn, đời Lương thuộc đất Giao Châu [5, tr3]. " ~ Năm 669 (đời Đường), đắt Gia Phong thuộc huyện Nhu Viễn sau đổi thành Uy Viễn.

Thời Đinh Lê (968-1009) Gia Phong trong vùng kinh đô của nước Đại Cô Việt. Thời Lý, đất Gia Phong thuộc phủ Trường Yên. Đến thời Trần, dat Gia. Phong thuộc đất huyện Lê Gia.

Đến thời Lê, hai huyện Lê Gia và Uy Viễn hợp làm một là huyện Gia Viễn cho tới nay. Thời Nguyễn, xã Gia Phong, thuộc tổng Vân Trình là tổng lớn của huyện Gia Viễn, phủ Trường Yên. Từ cách mạng thành công năm 1945 xã Gia Phong hợp nhất với xã Ngọc Động thành xã Hùng Uy thuộc Huyện Gia Viễn. Năm 1949 xã Hùng Uy hợp nhất với xã Gia Minh (có cả Gia Lạc) thành xã Gia Phong.

Năm 1953 xã Gia Phong hợp nhất tách ra thành xã Gia Minh, xã Gia Lạc và xã Gia Phong (vốn là xã Hùng Uy). Tên xã Gia Phong tổn tại cho đến ngày nay. Nam 1977 huyện Gia Viễn sát nhập với huyện Nho Quan thành huyện Hoàng Long. Tháng 4/1981 chia huyện Hoàng Long thành huyện Hoàng Long và huyện Gia Viễn.

Huyện Gia Viễn khi đó có 20 xã trong đó có xã Gia Phong [26] Đến năm 2008 Gia Phong là một trong 147 xã, phường, thị trấn của. Tinh Ninh Binh, I trong 21 xã, thi tran của huyện Gia Viễn với diện tích tự nhiên 555,27 ha, dân số 4. Điều kiện tự nhiên ~ Địa hình : Xã Gia Phong có địa hình tương đối bằng phẳng, hai phần 'ba diện tích đồng Chiêm trũng, một phần ba Đồng Rộc. Trong bình đỏ cấu trúc địa chất miền Bắc Việt Nam vùng đất Gia Phong nằm trong địa võng chìm, có cấu trúc phức tạp.

Phản tầng dưới có. chiều sâu tới 2000m gồm cát, bột kết, đá phiến sét, cát kết màu xám, màu đen, 12 phớt lục, màu đỏ. Chuyển lên trên là đá sét, vôi, bột kết vôi, có nhiéu nép léi, nếp lõm không hoàn chỉnh, có nguồn gốc sông, đằm lầy, lòng chảo, phủ sa chưa lắp day tạo thành ruộng chiêm trũng [5]. Dưới vùng đất Gia Phong có nước ngầm, do vậy nhân dân đã đào giếng.

khai thác được mạch nước có chất lượng tốt. Tuy vậy, nước ngầm nông này. cần phải qua xử lý mới đảm bảo nước sạch, bởi lẽ nước ngằm nông thường bị nhiễm mặn 240mgílít, nồng độ sắt cao 18mgílít, số lượng conifom cao, nhiễm. sắt nặng [5] ‘Vang dit Gia Phong xưa là vùng đồng chiêm trũng, đến tháng 7 tháng.

8 âm lịch hàng năm nước lũ từ trên nguồn tràn về ngập cả xóm làng.để chống lụt và ngập úng, qua các giai đoạn lịch sử các con dé được xây dựng để ngăn nước lũ. Mỗi mùa mưa nước lũ rút để lại một lớp phù sa màu mỡ, tôm, cua và cá ở lại trong các con mương, ao hồ, đây là nguồn thủy sản góp. phần cải thiện sinh hoạt của nhân dân trong vùng. ~ Thủy văn: Gia Phong chịu ảnh hưởng lớn của sông Hoàng Long, nhánh.

lớn nhất của sông Đáy, do bồn chỉ lưu hợp thành là sông Bôi, sông Đập, sông. Lạng, sông Rịa. Độ dốc của các sông khá cao, do vậy lũ xuống rất nhanh. Dòng chảy sông Hoàng Long chịu ảnh hưởng của dòng chảy sông Đáy.

'Vùng cửa sông Đáy chịu ảnh hưởng mạnh của thủy triều vịnh Bắc Bộ. Những, khi mưa bão vùng Ninh Bình, gặp thủy triều lên cao, đòng chảy sông Hoàng. Long bị tắc nghẽn tại Gián khẩu, đẩy dòng Hoàng Long nước dâng cao. Theo thống kê 38 năm (1960-1997) các năm 1968, 1971, 1978, 1985, 1994, 1996 vùng Gia Phong và cả tỉnh Ninh Bình đã sảy ra lũ lụt gây úng nghiêm trọng, có khi vỡ đê, điển hình là năm 1985 nước tại bến Đề sông Hoàng Long dâng cao.

5,46m, đê hữu ngạn Hoàng Long khi đó bị nhút sâu 0,5m, đê tả ngạn Hoang Long bị vỡ ở Gia Trung. Vùng Gia Viễn, Nho Quan bị lụt lớn chưa từng có. 13 ‘Nam 2007, các xã Gia Phong, ia Lac, Gia Minh lại lần nữa chịu một trận lụt lớn, ảnh hưởng lớn đời sống kinh tế, vụ mùa của người dân [5] ~ Khí hậu: Xã Gia Phong mang đặc trưng khí hậu nhiệt đới gió mùa, chịu ảnh hưởng sâu sắc của vùng khí hậu Đông Bắc. Thời tiết trong năm chia.

làm 4 mùa: Xuân, hạ, thu, đông. Nhiệt độ không khí trung bình năm 25°C ~ 29°C, nhiệt độ trung bình cao nhat 38°C, nhiệt độ trung bình thấp nhất 12°C. Độ ẩm không khí tương đối cao trung bình trong năm từ 80 ~ 90%, số giờ nắng trong nam trung binh 1.800 giờ/ năm, lượng mưa trung bình trong. Trong năm, lượng mưa phân bố.

không đều, mùa mưa từ tháng 5 đến tháng 10, mùa khô từ tháng 11 đến tháng 4 năm sau, tháng mưa ít nhất là tháng 12. Hàng năm, có từ 5 — 7 cơn bão ảnh hưởng đến địa bàn xã, chủ yếu ảnh hương gây mưa lớn thiệt hại đến sản xuất nông nghiệp [17, tr3]. Hướng gió hàng năm thịnh hành là Đông bắc và Đông nam. Gió mùa Đông bắc thịnh hành từ tháng 10 năm trước đến tháng 3 năm sau, gió mùa Đông nam thịnh hành từ tháng 4 đến tháng 9 mang theo hơi ẩm, gây mưa rào.

'Nhìn chung, với địa hình và thời tiết của vùng trung du miễn núi nên canh tác cũng gặp nhiều khó khăn, đặc biệt là vào mùa mưa ảnh hưởng lớn tới nông nghiệp toàn xã. Dân cư và đời sống kinh tế 1. Thành phần đân cự. Năm 2010, dân số xã Gia Phong là 4.087 người, với 1.124 hộ dân, đều là dân tộc Kinh, tỷ lệ tăng dân số tự nhiên là 1,0%, tỷ lệ tăng cơ học ở 0,2%, Trên địa bàn xã có 5 cụm dân cư tập trung và 7 cụm nhỏ nằm rải rác.

Tổng số dân trong độ tuổi lao động của xã là 1.656 người/ tổng số dân, chiếm. 14 38,94% dân số trong toàn xã. Nhìn chung lực lượng lao động trong xã làm nông nghiệp là chính, ngoài ra còn một số ít tham gia làm tại các khu công nghiệp trên địa bản huyện. Đặc điểm nổi bật của cư dân Gia Phong đến cư trú thời kỳ tiền sử cách đây hơn 600 năm hầu hết là những người có trí lớn về vùng xa xôi hẻo lãnh.

này dn đật, chờ thời cơ thực hiện ý chí. Ở làng Lỗi Sơn theo sự cung cấp của các vị trưởng ban chấp hành các dòng họ và các bô lão, thì các dòng họ đến sớm là họ Đặng, họ Trần (ông, 'Vượng), họ Đỉnh, họ Quách, họ Trương, sau đó là họ Lê, họ Chu, họ Đoàn, họ Phạm, họ Dương, họ Vũ. hầu hết đã mấy trăm năm lịch sử. Ở làng Ngọc Động người đến cư trú đầu tiên khi vùng đất còn hoang sơ.

là 2 gia đình cụ Phạm Chòm, Định Thống về ở ẩn vào cuối đời nhà Hồ (1406- 1407) lập nên làng, dân vùng xung quanh gọi là làng Chòm. Nối tiếp, vào. năm 1455 cụ Bùi Chân Tĩnh dòng dõi tướng lĩnh từ La Mai - Gia Khánh tới lập ấp. Họ Bùi tại đây phát triển mạnh mẽ về trí tuệ.

Năm 1470 vua Lê Thánh Tông hiệu Hồng Đức vời bà Bùi Thị Ngọc Cung, Bùi Thị Ngọc Nhan làm cung phi, đặt tên chữ cho làng Chòm là làng Ngọc Đông, nâng lên thành xã Ngọc Động có 2 thôn Thượng và thôn Hạ. Năm 1555 cụ Tổ họ Đinh Huy đến cư trú tại thôn Ngọc Thượng. Nối tiếp mấy thế kỷ sau, họ Trần thôn hạ là vị tuần tổng từ Bát Tràng vào. Họ Nguyễn Ngọc từ Hành thiện - Nam Định chạy.

giặc vào cư trú. Tới nay làng Ngọc Động có 02 họ Đỉnh, 03 họ Trần, 02 họ Lê, 04 họ Nguyễn, 01 họ Mai, 01 họ Hoàng. Cư dân xã Gia Phong xưa và nay mặc dù còn vắt vả trong cuộc mưu sinh, cuộc sống nghèo khó nhưng vẫn cố gắng cho con học chữ để làm người. Gia Phong tự hào là miền quê có truyền thống hiểu học.

Từ cuối thế kỷ 15 và thế kỷ. 16 họ Bùi làng Ngọc Thượng đã nỗi tiếng “Tụ thần tỉnh” trong triều đại nhà Hậu 15 Lê họ Bùi có đến bồn, năm đời liên tiếp có người học giỏi đỗ cao trở thành đại quan của triều đình. Đó là Văn Hoài Quốc Công - có con là tiến sỹ Bùi Khám. “Trạch han lâm dai học sỹ; có cụ Bùi Thái Nhạc khâm thiên phó đoán quốc sự; có cụ Bùi Ức giám sinh quốc tử giám; có cụ ngh Duệ Chí sinh ra Huân Tướng Chiêu Duyên, Huân Tướng Phần Nghĩa và quan Quảng Vũ Hầu Bùi Diễn Văn.

Ho Lé Ngọc Thượng có Lê Triều chỉ huy sứ. Họ Đinh Huy Ngọc Động có Huyện thừa Phương Trực sinh ra hàn lâm đại học sỹ Đinh Huy Đạo. Họ Trần (Danh Động) có liên triều tướng quân ‘Tran Huy Hiéu [5] Ở Thôn Lỗi Sơn có quan triều Trương Khắc Tiên, tiến sỹ Chu Khắc KẾ, tiến sỹ Chu Khắc Thiệu. Hai vị tiến sỹ đã được nhà vua phong sắc [5].

Gia Phong xưa trong thời hán học thịnh vượng, ở mỗi làng đều có rất su thày dạy chữ nho. Ở Lỗi Sơn tiêu biểu là cụ Đồ Bạt.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ