Luận văn thạc sĩ văn hóa học giá trị lịch sử văn hóa của sưu tập hiện vật thời hùng vương an dương vương ở bảo tàng hà nội

Khám phá giá trị lịch sử văn hóa sưu tập hiện vật thời Hùng Vương - An Dương Vương tại Bảo tàng Hà Nội qua luận văn thạc sĩ văn hóa học chuyên sâu.

Chuyên ngành

Văn Hóa Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2009

112
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan giá trị sưu tập hiện vật Hùng Vương An Dương Vương

Luận văn thạc sĩ văn hóa học về giá trị lịch sử văn hóa của sưu tập hiện vật thời Hùng Vương - An Dương Vương ở Bảo tàng Hà Nội mở ra một góc nhìn chuyên sâu về một trong những giai đoạn hào hùng nhất của dân tộc. Đây không chỉ là câu chuyện trong truyền thuyết mà còn là sự hiện hữu sống động qua hàng ngàn di vật khảo cổ. Bảo tàng Hà Nội hiện đang lưu giữ một kho tàng vô giá, bao gồm các hiện vật đa dạng về chất liệu như đồng, đá, gốm, sừng. Các hiện vật khảo cổ này là minh chứng vật chất cho một nền văn minh rực rỡ, đặc biệt là văn hóa Đông Sơn. Nghiên cứu bộ sưu tập này có ý nghĩa cấp thiết, không chỉ phục vụ công tác trưng bày, giáo dục mà còn góp phần làm rõ hơn diện mạo lịch sử Việt Nam cổ đại. Việc hệ thống hóa và đánh giá giá trị của chúng giúp khẳng định cội nguồn bản địa và sự phát triển liên tục của văn hóa Việt, đặt nền móng cho các nghiên cứu khoa học chuyên sâu hơn về nhà nước Văn Lang - Âu Lạc.

1.1. Tầm quan trọng của nghiên cứu di sản văn hóa vật thể

Việc nghiên cứu di sản văn hóa vật thể từ thời Hùng Vương có vai trò nền tảng trong việc xác thực lịch sử. Các hiện vật như trống đồng Đông Sơn, vũ khí, công cụ lao động không chỉ là đồ vật vô tri mà còn là những "sử liệu sống". Chúng phản ánh trình độ kỹ thuật, tư duy thẩm mỹ, và đời sống xã hội của người Việt cổ. Luận văn nhấn mạnh, việc phân tích các cổ vật Việt Nam tại Bảo tàng Hà Nội giúp tái hiện bức tranh toàn cảnh về đời sống vật chất và tinh thần thời Hùng Vương. Qua đó, các giá trị truyền thống được làm sáng tỏ, góp phần củng cố niềm tự hào dân tộc và cung cấp cơ sở khoa học vững chắc để chống lại các luận điệu xuyên tạc lịch sử.

1.2. Lịch sử phát hiện và nghiên cứu các di chỉ khảo cổ học

Lịch sử nghiên cứu thời đại Hùng Vương đã trải qua hơn một thế kỷ, từ những công trình của học giả nước ngoài đến các cuộc khai quật quy mô của ngành khảo cổ học Việt Nam. Luận văn tổng hợp lại quá trình này, chỉ ra rằng Hà Nội là một trong những trung tâm quan trọng nhất với hàng loạt di chỉ như Cổ Loa, Văn Điển, Đình Tràng. Các phát hiện tại di chỉ Cổ Loa, đặc biệt là kho vũ khí với hàng vạn mũi tên đồng Cổ Loa, đã làm sáng tỏ nhiều vấn đề về quân sự và tổ chức nhà nước thời An Dương Vương. Mỗi cuộc khai quật đều bổ sung những tư liệu quý giá, giúp các nhà khoa học từng bước hoàn thiện bức tranh về giai đoạn dựng nước đầu tiên.

II. Thách thức trong bảo quản trưng bày hiện vật Hùng Vương

Mặc dù sở hữu một bộ sưu tập vô giá, công tác trưng bày bảo tàng và bảo quản hiện vật thời Hùng Vương tại Bảo tàng Hà Nội vẫn đối mặt với không ít thách thức. Luận văn đã chỉ ra thực trạng bảo quản cổ vật còn nhiều bất cập, từ điều kiện môi trường (nhiệt độ, độ ẩm) chưa được kiểm soát tối ưu đến nguy cơ xuống cấp tự nhiên của các hiện vật kim loại và gốm sứ. Hơn nữa, việc phát huy giá trị của các di sản này đến công chúng cũng là một bài toán khó. Cách trưng bày truyền thống đôi khi chưa đủ hấp dẫn, thiếu tính tương tác và chưa thể hiện hết câu chuyện lịch sử - văn hóa ẩn sau mỗi hiện vật. Những khó khăn này đòi hỏi một cách tiếp cận mới, toàn diện hơn trong lĩnh vực bảo tàng học và quản lý di sản, nhằm đảm bảo các giá trị di sản được bảo tồn nguyên vẹn và lan tỏa mạnh mẽ.

2.1. Phân tích thực trạng công tác bảo quản cổ vật hiện nay

Thực trạng bảo quản cổ vật kim loại, đặc biệt là đồ đồng, là vấn đề nhức nhối. Các hiện vật này rất nhạy cảm với môi trường, dễ bị oxy hóa và ăn mòn nếu không được lưu giữ trong điều kiện tiêu chuẩn. Luận văn chỉ ra sự thiếu hụt về trang thiết bị hiện đại và chuyên gia phục chế tại một số cơ sở. Bên cạnh đó, việc lập hồ sơ khoa học chi tiết cho từng hiện vật đôi khi chưa được thực hiện đầy đủ, gây khó khăn cho công tác nghiên cứu và theo dõi tình trạng của cổ vật trong dài hạn. Đây là một lỗ hổng cần được khắc phục khẩn cấp để bảo vệ di sản cho thế hệ tương lai.

2.2. Những hạn chế trong việc phát huy giá trị di sản văn hóa

Việc phát huy giá trị di sản không chỉ dừng lại ở việc trưng bày. Thách thức lớn nằm ở việc kết nối câu chuyện của quá khứ với đời sống hiện đại. Luận văn cho thấy các hoạt động giáo dục, trải nghiệm và ứng dụng công nghệ số vào trưng bày còn hạn chế. Công chúng, đặc biệt là thế hệ trẻ, chưa có nhiều cơ hội để tương tác và tìm hiểu sâu về ý nghĩa của các hiện vật khảo cổ. Để di sản thực sự "sống", cần có những giải pháp đột phá, biến bảo tàng thành không gian học tập và khám phá văn hóa hấp dẫn, thay vì chỉ là nơi lưu giữ cổ vật tĩnh.

III. Phương pháp luận giải mã giá trị lịch sử của cổ vật Việt Nam

Để đánh giá chính xác giá trị của bộ sưu tập, luận văn đã áp dụng một hệ thống phương pháp nghiên cứu liên ngành chặt chẽ. Cách tiếp cận này không chỉ dừng lại ở mô tả hình thái mà còn đi sâu vào phân tích bối cảnh ra đời và chức năng của từng hiện vật. Nền tảng của phương pháp này là chủ nghĩa duy vật biện chứng và duy vật lịch sử, kết hợp với các phương pháp chuyên ngành như sử liệu học, khảo cổ học, và bảo tàng học. Việc sử dụng đồng bộ các phương pháp thống kê, phân loại, so sánh, đối chiếu đã giúp tác giả hệ thống hóa hàng ngàn hiện vật một cách khoa học. Đây là cơ sở lý luận về giá trị hiện vật vững chắc, giúp đưa ra những kiến giải mới mẻ và đáng tin cậy về thời đại Hùng Vương - An Dương Vương, góp phần khẳng định vị thế của nghiên cứu văn hóa Việt Nam.

3.1. Vận dụng phương pháp liên ngành trong nghiên cứu văn hóa

Luận văn đã chứng minh hiệu quả của phương pháp nghiên cứu liên ngành. Thay vì chỉ nhìn nhận hiện vật dưới góc độ khảo cổ học Việt Nam, tác giả đã kết hợp các tri thức từ dân tộc học, mỹ thuật học và nhân chủng học. Ví dụ, việc phân tích hoa văn trên trống đồng Đông Sơn không chỉ để xác định niên đại mà còn để giải mã các tín ngưỡng, nghi lễ và thế giới quan của người Việt cổ. Cách tiếp cận này mang lại một cái nhìn đa chiều, toàn diện, giúp hiểu rõ hơn về đời sống vật chất và tinh thần thời Hùng Vương.

3.2. Xây dựng cơ sở lý luận về giá trị của hiện vật bảo tàng

Một đóng góp quan trọng của luận văn là việc xây dựng cơ sở lý luận về giá trị hiện vật. Giá trị của một cổ vật không chỉ nằm ở niên đại hay chất liệu, mà còn ở giá trị thông tin, giá trị biểu tượng và giá trị thẩm mỹ. Luận văn đã phân tích chi tiết các lớp giá trị này đối với sưu tập tại Bảo tàng Hà Nội. Chẳng hạn, một chiếc rìu đồng không chỉ là công cụ sản xuất mà còn có thể là biểu tượng của quyền lực. Việc xác định hệ giá trị này là kim chỉ nam cho công tác định hướng bảo tồn và phát huy giá trị di sản một cách hiệu quả.

IV. Phân tích giá trị văn hóa Đông Sơn qua sưu tập hiện vật quý

Bộ sưu tập hiện vật tại Bảo tàng Hà Nội là một lát cắt sống động, phản ánh đỉnh cao của văn hóa Đông Sơn. Luận văn đã tập trung phân tích sâu các nhóm hiện vật tiêu biểu, từ đó làm nổi bật những thành tựu rực rỡ về kinh tế, xã hội và kỹ thuật của nhà nước Văn Lang - Âu Lạc. Các hiện vật không chỉ cho thấy sự phát triển vượt bậc của kỹ thuật đúc đồng mà còn hé lộ một xã hội có sự phân hóa lao động, có tổ chức và có đời sống tinh thần phong phú. Mỗi hiện vật, từ chiếc trống đồng uy nghi đến lưỡi cày đồng nhỏ bé, đều là một mảnh ghép quan trọng giúp tái hiện bức tranh văn minh sông Hồng, một nền văn minh nông nghiệp lúa nước phát triển rực rỡ, đặt nền móng vững chắc cho văn hóa dân tộc.

4.1. Bí ẩn trống đồng Đông Sơn và kỹ thuật đúc đồng đỉnh cao

Trống đồng Đông Sơn, đặc biệt là trống Cổ Loa I, được xem là kiệt tác của kỹ thuật đúc đồng. Luận văn phân tích chi tiết từ hợp kim, kỹ thuật tạo khuôn, đến nghệ thuật trang trí hoa văn tinh xảo. Những hình ảnh khắc họa trên mặt trống như thuyền, chim, người nhảy múa... cung cấp nguồn tư liệu vô giá về đời sống xã hội, tín ngưỡng và các hoạt động lễ hội của cư dân Lạc Việt. Đây không chỉ là nhạc khí hay biểu tượng quyền lực, mà còn là một bộ "sử thi" bằng đồng, ghi lại tâm hồn và cốt cách của cả một dân tộc trong buổi bình minh lịch sử.

4.2. Lưỡi cày và mũi tên đồng Bằng chứng về nền văn minh lúa nước

Sự xuất hiện của hàng loạt lưỡi cày đồng tại các di chỉ Cổ Loa là một cuộc cách mạng trong nông nghiệp. Nó chứng tỏ người Việt cổ đã biết sử dụng sức kéo của trâu bò, giúp tăng năng suất trồng lúa nước một cách vượt bậc. Song song đó, kho mũi tên đồng Cổ Loa với số lượng khổng lồ cho thấy một lực lượng quân sự hùng mạnh, được tổ chức tốt và trang bị vũ khí hàng loạt. Hai nhóm hiện vật này là bằng chứng xác thực về một nhà nước có nền kinh tế nông nghiệp phát triển và tiềm lực quốc phòng vững chắc, đủ sức xây dựng và bảo vệ kinh thành Cổ Loa quy mô.

4.3. Đời sống vật chất và tinh thần qua đồ dùng sinh hoạt trang sức

Ngoài các hiện vật biểu trưng, luận văn còn khai thác giá trị thông tin từ các đồ dùng sinh hoạt bằng gốm, các công cụ bằng đá, và đồ trang sức bằng đồng, xương. Những hiện vật này phản ánh đời sống vật chất và tinh thần thời Hùng Vương một cách chân thực nhất. Từ hình dáng của một chiếc nồi gốm, có thể suy ra kỹ thuật nấu nướng và thói quen ăn uống. Từ một chiếc vòng tay, khuyên tai bằng đồng, có thể thấy được quan niệm về cái đẹp và trình độ thẩm mỹ của người xưa. Chúng cho thấy một cuộc sống tuy giản dị nhưng không hề thiếu vắng sự sáng tạo và đời sống tinh thần phong phú.

V. Giải pháp phát huy giá trị di sản Hùng Vương tại Bảo tàng

Từ những phân tích thực trạng và giá trị, luận văn đã đề xuất một hệ thống các giải pháp khả thi nhằm bảo tồn và phát huy giá trị di sản thời Hùng Vương một cách bền vững. Trọng tâm của các giải pháp này là sự kết hợp hài hòa giữa bảo tồn nguyên trạng và ứng dụng công nghệ hiện đại. Cần phải đầu tư nâng cấp hệ thống kho bảo quản, đồng thời đổi mới mạnh mẽ công tác trưng bày bảo tàng. Thay vì chỉ trưng bày tĩnh, có thể xây dựng các không gian trải nghiệm tương tác, ứng dụng công nghệ 3D, thực tế ảo (VR/AR) để tái hiện lại bối cảnh lịch sử. Việc phát huy giá trị di sản cần được xem là một nhiệm vụ chiến lược, đòi hỏi sự chung tay của các nhà khoa học, nhà quản lý và cả cộng đồng, hướng tới mục tiêu biến di sản thành nguồn lực phát triển văn hóa - xã hội.

5.1. Đề xuất mô hình trưng bày hiện đại và tăng tính tương tác

Luận văn đề xuất vượt ra khỏi lối mòn trưng bày truyền thống. Thay vào đó là việc xây dựng các câu chuyện (storytelling) hấp dẫn xoay quanh các nhóm hiện vật. Ví dụ, một không gian riêng tái hiện xưởng đúc đồng thời An Dương Vương, hay một khu vực tương tác cho phép khách tham quan "thử" lắp ráp mũi tên đồng qua màn hình cảm ứng. Việc ứng dụng công nghệ số sẽ giúp công chúng, đặc biệt là giới trẻ, tiếp cận lịch sử Việt Nam cổ đại một cách trực quan và sinh động hơn, khơi dậy niềm đam mê tìm hiểu văn hóa dân tộc.

5.2. Nâng cao hiệu quả công tác giáo dục và truyền thông di sản

Phát huy giá trị di sản phải gắn liền với giáo dục. Luận văn kiến nghị Bảo tàng Hà Nội cần phối hợp chặt chẽ hơn với các trường học để xây dựng các chương trình học tập ngoại khóa. Các buổi nói chuyện chuyên đề với chuyên gia khảo cổ học Việt Nam, các cuộc thi tìm hiểu lịch sử, hay các workshop làm gốm, đúc đồng mô phỏng sẽ là những hoạt động thiết thực. Đồng thời, cần đẩy mạnh truyền thông trên các nền tảng số để quảng bá hình ảnh và giá trị của bộ sưu tập đến với đông đảo công chúng trong và ngoài nước.

VI. Hướng đi cho nghiên cứu văn hóa và ngành bảo tàng học VN

Công trình luận văn này không chỉ có giá trị với riêng Bảo tàng Hà Nội mà còn mở ra những định hướng quan trọng cho ngành nghiên cứu văn hóabảo tàng học Việt Nam. Nó khẳng định tầm quan trọng của việc nghiên cứu chuyên sâu các bộ sưu tập hiện vật tại bảo tàng địa phương, bởi đây là những nguồn sử liệu gốc vô cùng quý giá. Trong tương lai, cần có sự kết nối và chia sẻ dữ liệu giữa các bảo tàng, như Bảo tàng Lịch sử Quốc gia và các bảo tàng tỉnh, để xây dựng một cơ sở dữ liệu quốc gia về cổ vật Việt Nam. Hướng nghiên cứu cần tiếp tục đi sâu vào việc so sánh, đối chiếu các nền văn hóa trong khu vực để làm rõ hơn nữa bản sắc và vị thế của văn hóa Việt Nam trong dòng chảy lịch sử chung. Đây là con đường để di sản không chỉ được bảo tồn mà còn thực sự tỏa sáng.

6.1. Tầm nhìn phát triển nghiên cứu liên ngành về khảo cổ học

Tương lai của ngành khảo cổ học Việt Nam nằm ở sự hợp tác liên ngành. Các nghiên cứu cần tích hợp những thành tựu của hóa học (phân tích thành phần kim loại), vật lý (xác định niên đại carbon-14), và công nghệ thông tin (số hóa 3D hiện vật). Sự kết hợp này sẽ mang lại những kết quả chính xác và khách quan hơn, giúp giải đáp những câu hỏi còn bỏ ngỏ về văn hóa Đông Sơn và các giai đoạn lịch sử trước đó. Luận văn là một minh chứng cho thấy tiềm năng to lớn khi các ngành khoa học cùng hợp lực để làm sáng tỏ quá khứ.

6.2. Vai trò của bảo tàng trong bối cảnh xã hội đương đại

Bảo tàng không còn là một "kho chứa" quá khứ. Trong xã hội đương đại, vai trò của bảo tàng là một trung tâm văn hóa - giáo dục năng động, một không gian đối thoại giữa các thế hệ. Luận văn gợi mở hướng đi để các bảo tàng Việt Nam, từ Bảo tàng Hà Nội đến Bảo tàng Lịch sử Quốc gia, trở thành điểm đến hấp dẫn, góp phần định hình bản sắc văn hóa và thúc đẩy du lịch di sản. Để làm được điều đó, ngành bảo tàng học cần liên tục đổi mới, cập nhật xu hướng thế giới và đặt công chúng vào vị trí trung tâm của mọi hoạt động.

14/08/2025
Luận văn thạc sĩ văn hóa học giá trị lịch sử văn hóa của sưu tập hiện vật thời hùng vương an dương vương ở bảo tàng hà nội

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I: Cảnh quan mới trường, Lịch sử phát hiện, nghiền cứu iu tập các biện vạt thời dại Hùng Vương và An Dương Vương ở Bảo tàng Hà 'Chương : Bào quản và phát huy giá tị lỹh sử vàn ho của bộ su tập hiện vật hồi đi Hàng Vương và An Dương Vương lưu giữ ti Bảo tàng Hà Nai CHUƠ) 'CẢNH QUAN MỖI TRƯỜNG, LỊCH SỬ PHÁT HIỆN VẢ NGHIÊN COU SUU TẬP HIỆN VẶT THÔI ĐẠI HÙNG VƯƠNG-AN DƯƠNG VƯƠNG TẠI BẢO TẦNG HÀ NOL 1-1. Cảnh quan môi trường Hà Nội xưa. Mà Nội hôm nay dang nim wen bai bồi của con sòng Hồng, là vùng ‘ung tam cba ding hing Bic Bo. Đột số người cho rằng Hà Nội là một miền trăng giữa núi, thời giam ‘in thin vio ky Trias muộn cách ngày nay lŠ0 triệu “Số khác cho rừng vàng trồng Hà Nội hình thành ừ xa xưa hơn nữa, sau đit gây sông Hồng, túc là tào kỷ Cai cách đây Khoảng 450 triệu năm và phát iển iên tục đến "ngày nay.

'Syhình thành mảnh đất Hà Nội đương nhiên cũng gắn liê với sự hình, thành đồng bằng Bắc Bộ. Vấn để này cũng chưa ìm được sự nhấi tí trong các nhà địa chấ. Nhưng cũng đã có một quán điểm ương đối quen thuộc đối với chúng ta thì đây là đồng bằng a-l- vỉ của sảng Hồng vàlà một tam giác châu "mà đình của n là Hưng Yên. Đồng bằng này dã trải qua một thời kỳ nắng lên "hóc mòn để ị các mảnh ven ra và sau đó nó bị lần cầm để tạo nên đồng ‘ing a-lu- vi mei 6 rung tim Bắc Bộ hiện nay, én day wong khuôn khổ nghiên cứu khảo cổ học thời dạ các Vua Hùng, một số nhà địa chế dã cố gắng trong việc sử dụng dồng bộ tà liệu khảo cổ học và địa chất học, ưa ra những quan điềm mới về sự hình thành, BBúc Bọ nồi chung và khu vực Hà Nội nồi riêng “Cổ nhà đị chấ đã cho rằng: es lún rồi, cách ngày nay khoảng 520- 1200 triệu năm, thời kỳ mà địa chất gọi là dại Nguyên Sinh (Bo tê: rõ: 700) toàn bộ vùngHà Nội bị biển xanh bao phú.

Biển tổn qrấ lu rong xuốt Đại Nguyên Snh sang đến lận kỹ Ốc- Đó- iế của Đại Cổ Sinh (Bị 1 0-20) cách đây chững 360- 440 tiện năm mới chấm dứ. Trong khoảng hơn 150 triệu năm tổ tại của biến, các vật lệu đá đá. đã bị bào xi ừ các miễn lạc đa cáo hơn, được các đồng sông, con suối và mương rãnh mang rà biển cả láng dọng trong đấy biển tạo nên những lớptrắm ích khá dầy “Thời kỳ này cũng là thời kỳ có sự biển động mạnh của v tr đi, tương, ứng với chu kỳ kiến ạo Các lê dô- nỉ của địa chất bọc, Vào lúc ri dất của chúng ta thường xuyên xảy ra ee trận động đất có cường độ cao. Đất đ bị tốn nếp, on võng đỡ đội nền có nơ bị sụt xuống thành những hố đất iu ‘tim, noi th lại mọc lên những ngọa núi chị ri.

Đất đá bị chuyển dịch, nứt vũ. Từ trong kẽ nữ đó, các đồng nham thạch nồng hàng uiệu độ ở rong lông, trấi đất của chúng ta phun lên mặt đ. Dấu vớt của hiện tượng này thể hiện ở mức độ mà theo danh từ địa chất gọi là iến chất và biến vị của các tổng và các giả đoạn địa tổng, các ri khớp gúc và đá phun rào ở một số khứ vực ven ra Hà Nội hiện gi Và có lẽ: chính hời kỳ này một né đất sấy rấ. lớn đã tạo nên con sông Hồng đổ nước ph sà ngày nay: Các nhà địa lý đặ tên ch nết đất gây này là đứt gây sông Hồng- vế đứt gẫy này theo hướng dng chủy bây giữ của con sông từ Tây Bức xuống Đông Nam, ở hd bên bờ của nó có hd chế độ kiến tạo riêng biệt “rổ li câu chuyện của các trầm tích.

Người la thấy các lớp trấm tích láng dạng hàng tiệu năm xưa có những biến đối khác biệt hẳn so với các trầm, tích tr của vũng ng Hà Nội. Ngày nay người ta có thể bất gập chúng ở độ sâu 4000- 000m ở trung tâm đồng bằng Bắc Bộ, Chứng còn lộ ra ven vũng, ‘ring tren hi đâu Quảng Ninh, Quảng La- Móng Cũ, to nến ranh giới tự hiền phân chỉa vùng trũng với các vùng khác của miền Bắc Việt Nam mà ở đồ ta gặp các trầm tính đá G- nai, Am: ph bô- li, Quác- i, Thạch anh, Phủ trên đồ là những để biến chất mạnh mẽ của Đại CỔ Sinh Hạ, để điệp cát kế, cuối kế. Còn ranh giới phía Đóng Bắc từ Quảng La ới Móng C cũng là ‘wim ích của Đại CỔ Snh hạ, ranh giới phía Tây Bắc và Tây Nam biếu hiện hàng những dây đối Vĩnh Phú, Tam Đảo, Hà Nam, cấu tạo bổi chế liệu cố ơn huộc cơ xử ốn nếp Cá lẻ đồ: ní ôm, Sau chu kỳ uốn nếp, hoi động mắc ma vào cối ti kỷ Ốc- dô- vc nột hệ hống uốn nếp phúc ạp diễn ra trên một phạm vỉ rộng lớn. Mặt đi có "ới Xông cao, có nơi vũng xuống hướng sấ vĩ uyển, có nơi uốn thànhhà vàng cong.

Lúc này vùng trông Hà Nội được nàng ên cũng với các vũng Khác ‘yo thành lục địa rộng lớn. Chế độ lạc đa của vùng trồng Hà Nội ổn tại suốt cả thời Đại Cổ Sạh, kéo đài tới Đại Trang Sinh và chấm dt vào kỳ TH it cách ta khoảng 19%: 18S iệu năm. Biển xanh ừ giã lạc địa nhưng còn lưu li những vùng hẹp, có độ nông âu tiêng biệt như vàng răngHải Phùng vối các trầm tíh cất kế, Quác zt đá với, Bội kế, Cất kế, Thạch anh. Tổng Kiến An có tuổi SL lua muộn (ch "gầy nay khoảng 320- 60 uiệu năm) cổ các đã Cứt kế, Diệp thạch, Bội kế xen kẽ nhau, để với của táng Tràng Kinh tuổi Dê: vôn trung (cách đây 265.

390 triệu năm) các tấm th Đủ-lô- mi, đá vôi có tuổi Các bon sữm (cách đây 260: 265 triệu nam). vào tôi gian này, vàng Hà Nội chịu chế độ bóc mòn, cũng cấp vặt liệu cho cấc vũng ng trên, bi vậy địa inh trở nên dân in bing ping. Trong thời kỳ này có những pha kiến tạo vào Đề: ôn xóm và 'Đê- vôn muộn, những đit gấy Kiến An, Thụy Anh, Vĩnh Ninh có thể phát sion, `Vào đầu bj Thi , Ha Noi bude v0 mot gia đoạn phát iển mới, ở đấu ký này Hà Nội chưa bị kin bu, nm che vio kG ye dia Dong Bc Việt Nam rộng lớn, Đâu kỷ Trí tung thé pha Bc, bint Lang Sim đồ vào lũng An Châu, còn ở phía Nam nó đã bà đến Nho Quan. Thể nhưng, ign vin cha vam vào phủ lên mặt đất vàng Hà Nội, Đến thế La- đi.

n của “Tí: á túng Hà Nội bắt dâu bị nón lìm và biến xanh: nội lấn nữa hị xâm nhập vào vùng trũng, nhưng lần này * biển Hà Nội” không sâu lâm Chế độ in tốn ti đến hết Trì t muộn trong khoảng gần 30 triệu năm. Dấu vết tôn tại của biển được các nhà địa chất chứng mính bằng sự có mặt của các tắm tích đá vôi, Cũ kết dấy từ 500 đến 700m. Tíng Đứng Giao uổi Tri it rong phân bồ ở Tây Nam tị trấn Lương Sa, các trim tích Cũt kết hại nhỏ, bột kết «iy 200- 6Ó, ở tắng sông Bồi tui T- t muộn phân bố ở Hòa Bình, chùa “Thầy, chùa Trấm, Các trầm tích Cát kế, Bột kết dấy 1100.100m của tổng "Mẫu Sơn tuổi Tả-át mug bye La- di Đa Phúc Su kỹ Ti ton ving được nảng ên thành lục địa phải chịu chế độ xâm thực và bào mùn.Thời kỳ này kéo dài đến hết Đại Trung Sh cho ti Đại “Trang Sinh vào khoảng đấu Nẻ-ô- gen. Tố đâu Né-ô- gen, khoảng tồi kỷ" Mũ ðc xen cách đây khoảng 25 triệu năm, vàng đất Hà Nội bồng nhiên at Xông xuống, đấu iê ở giữa, sau đồ kéo theo ai ánh h thànhn ne chống gối có đạng tam giác châu ngày nay, bị lấp đáy bởi điđ lục nguyên.

cdấytổi2000m, gi đoạn này tổn tại ở đấu kỷ thứ. Tầm ích Nó ð- gen “mặc dù không lộ r ở vùng trững này, những ngay từ năm 1953, Xô: ranh phát hiện thấy Nẻ-ô= gen ở Bạch Long V và đã cho rằng đậy Hà đoạn cuối cũ di Ne-0- gen Yen Bi, Việt Tả có chạy qua Hà Nội, ngày nay thì diều dy doin của Xó- ánh đã được xác mình bằng các à liệu. Người di im ma ee di xÉ vôi màu xâm hơi phưn phốt xanh, cổ ba bốn lớp cuội Cất kế hạt mộn xen Vào của tổng địa chất này. `Vào đấu kỷ th, ton vàng đất chịu chuyển động năng lên rồi bị bóc ồn rồi xuống vùng rồng phủ lên bề mặt của vùng này những lớp đất của địa hình ngày nay [28, 10-15] "Như vậy, Hà Nội của chứng ta có điệ ° tương đi giống như ngày nay vào khoảng đấu Nê- ð- gen vàlà ững trống gối lên bên rên lớp móng cứng của Đại Nguyên Sinh, Đại Cổ Sinh hạ, Đại Cổ Sinh tung va Bai Trung, Snh hạ, nói một cách thông tục thì mảnh đất này đã có khoảng 25 tiệu tuổi đi "Nhữ chúng ta đã biết sự xuất hiện của con người rên trái đấ phụ thuộc, Vào một yế tố vô càng quan trọng là hoàn cảnh địa lý.

Dựa vào những tà liệu chân xác của nhiều ngành khoa họ, người ta cho rng kài người xuất hiện ào kỹ thứ tự (bất dầu cách đây khoảng vài giệu năm). (Che nha da chit cong cho ring: Vào đâu PIế: sô- sen, toần bộ vũng, Hà Nội được năng lên thành một vùng rộng lớn, Lục địa này chủu các quá trình bóc môn và xâm thực, nhưng dóng thời cũng chịu sự bồi ấp do tác dạng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ