Luận văn thạc sĩ văn hóa học di tích và lễ hội đền trầm lâm ở xã phú gia huyện hương khê tỉnh hà tĩnh

Nghiên cứu di tích và lễ hội đền Trầm Lâm xã Phú Gia, huyện Hương Khê, tỉnh Hà Tĩnh. Khám phá giá trị văn hóa, lịch sử và ý nghĩa tâm linh độc đáo.

Chuyên ngành

Văn Hóa Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2015

74
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn Cảnh Luận Văn Thạc Sĩ Về Di Tích Đền Trầm Lâm Hà Tĩnh

Luận văn thạc sĩ văn hóa học về di tích và lễ hội đền Trầm Lâm tại xã Phú Gia, huyện Hương Khê, tỉnh Hà Tĩnh là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, có hệ thống. Công trình này không chỉ làm sáng tỏ những giá trị lịch sử văn hóa độc đáo của một di sản quan trọng mà còn góp phần định hướng cho công tác bảo tồn. Đây được xem là khóa luận tốt nghiệp văn hóa học tiên phong, khai thác một cách toàn diện các giá trị vật thể và phi vật thể của đền Trầm Lâm, đặt trong bối cảnh văn hóa vùng biên ải Hà Tĩnh. Luận văn kế thừa các kết quả nghiên cứu trước đó nhưng đi sâu phân tích, lý giải những giá trị văn hóa lắng đọng trong sinh hoạt cộng đồng. Đề tài tập trung vào việc khảo sát kiến trúc, di vật tại đền và phân tích diễn trình, ý nghĩa của lễ hội truyền thống. Thông qua đó, công trình khẳng định vai trò của di sản văn hóa phi vật thể này trong đời sống tinh thần của người dân địa phương. Luận văn cũng chỉ ra mối tương quan giữa đền Trầm Lâm với các di tích lân cận như đền Công Đồng và thành Sơn Phòng Hàm Nghi, làm nổi bật vị trí trung tâm của tín ngưỡng thờ Mẫu tại đây. Bằng việc hệ thống hóa các tư liệu Hán Nôm, truyền thuyết dân gian và kết quả điền dã, nghiên cứu đã tái hiện một bức tranh sinh động về văn hóa tâm linh người Việt tại vùng Bắc Trung Bộ.

1.1. Tổng quan về mục đích và đóng góp của công trình nghiên cứu

Mục đích chính của luận văn là khai thác và làm sáng tỏ các giá trị văn hóa vật thể của di tích đền Trầm Lâm và giá trị văn hóa phi vật thể của lễ hội truyền thống Hà Tĩnh liên quan. Công trình đặt ra yêu cầu sưu tầm, khảo sát các tài liệu, phân tích giá trị kiến trúc, di vật và so sánh đền Trầm Lâm trong mối tương quan với các di tích khác. Đóng góp quan trọng nhất của luận văn là lần đầu tiên giới thiệu một cách hệ thống, toàn diện về di tích và lễ hội này. Kết quả nghiên cứu không chỉ giúp người dân địa phương hiểu sâu sắc hơn về di sản quê hương mà còn cung cấp cơ sở khoa học cho việc bảo tồn di tích lịch sử, đề xuất các giải pháp phát huy giá trị trong bối cảnh hiện đại.

1.2. Vị thế của đền Trầm Lâm trong văn hóa Hương Khê Hà Tĩnh

Đền Trầm Lâm tọa lạc tại xã Phú Gia, huyện Hương Khê, là một di tích có lịch sử lâu đời, tương truyền được xây dựng từ thế kỷ XIV. Di tích gắn liền với sự thờ phụng Đức Thánh Mẫu Trầm Lâm và những dấu ấn lịch sử của vua Hàm Nghi trong phong trào Cần Vương. Đền không chỉ là một trung tâm tín ngưỡng thờ Mẫu quan trọng mà còn là nơi lưu giữ nhiều báu vật quốc gia do vua Hàm Nghi ban tặng. Cùng với đền Công Đồng và thành Sơn Phòng, đền Trầm Lâm tạo thành một quần thể di tích lịch sử - văn hóa cấp quốc gia, phản ánh đậm nét các phong tục tập quán Hương Khê và đời sống tâm linh của cư dân vùng biên giới Việt - Lào.

II. Thách Thức Trong Việc Nghiên Cứu Lễ Hội Đền Trầm Lâm Trước Đây

Trước khi luận văn này ra đời, việc nghiên cứu văn hóa dân gian liên quan đến đền Trầm Lâm đối mặt với nhiều thách thức. Các tài liệu hiện có chủ yếu mang tính chất ghi chép sự kiện, mô tả sơ lược hoặc khai thác các khía cạnh riêng lẻ. Nhiều công trình chỉ dừng lại ở việc đề cập đến sự kiện lịch sử về vua Hàm Nghi hay giới thiệu vắn tắt lễ hội như một danh thắng địa phương mà chưa có sự phân tích chuyên sâu về giá trị văn hóa. Các tài liệu cổ như “Đại Nam nhất thống chí” hay “Lễ chí nhà Minh” chỉ ghi lại sự kiện một cách sơ lược. Các nghiên cứu của Phan Trần Chúc hay Thái Kim Đỉnh dù quý giá nhưng lại dựa nhiều vào truyền thuyết, thiếu tính xác thực khoa học. Hồ sơ di tích của Bảo tàng Hà Tĩnh lập năm 2000 tuy khái quát được tổng thể nhưng đã cũ và chưa cập nhật các phát hiện khảo cổ học mới. Sự thiếu hụt một công trình nghiên cứu khoa học xã hội toàn diện đã tạo ra một khoảng trống lớn trong việc nhận thức đầy đủ giá trị của di sản. Điều này dẫn đến nguy cơ các giá trị văn hóa, đặc biệt là các nghi lễ và thần tích đền Trầm Lâm, bị mai một theo thời gian, gây khó khăn cho công tác bảo tồn và phát huy bền vững.

2.1. Sự phân mảnh của các tài liệu lịch sử và văn hóa trước đó

Các tài liệu về đền Trầm Lâm và lễ hội thường tản mạn, không có tính hệ thống. Một số bài viết trên báo chí, truyền thông mang tính thông tin, thời sự hơn là nghiên cứu học thuật. Các công trình của những nhà nghiên cứu đi trước dù có giá trị nhưng thường tập trung vào một nhân vật hoặc một sự kiện lịch sử cụ thể, chưa đặt di tích và lễ hội trong một chỉnh thể văn hóa thống nhất. Sự phân mảnh này khiến việc hình dung một bức tranh toàn cảnh về giá trị lịch sử văn hóa của đền Trầm Lâm trở nên khó khăn, đòi hỏi một công trình có phương pháp luận chặt chẽ để tổng hợp và phân tích.

2.2. Nguy cơ mai một di sản văn hóa phi vật thể trong đời sống

Sự thiếu vắng các nghiên cứu sâu sắc đã ảnh hưởng trực tiếp đến nhận thức của cộng đồng và các nhà quản lý về tầm quan trọng của di sản văn hóa phi vật thể. Nhiều nghi lễ, diễn xướng dân gian như hát Sắc bùa, các trò chơi trong lễ hội có nguy cơ bị biến đổi hoặc mất đi. Việc bảo tồn chỉ dừng lại ở mức độ bảo vệ hiện vật, kiến trúc mà chưa thực sự chú trọng đến việc phục dựng và duy trì không gian văn hóa sống động của lễ hội. Đây chính là động lực thôi thúc tác giả luận văn thực hiện một nghiên cứu toàn diện nhằm đưa ra thực trạng và giải pháp bảo tồn di sản một cách hiệu quả.

III. Phương Pháp Giải Mã Giá Trị Vật Thể Của Di Tích Đền Trầm Lâm

Để làm sáng tỏ giá trị của di tích, luận văn đã áp dụng phương pháp tiếp cận đa ngành, kết hợp giữa văn hóa học, lịch sử học và bảo tàng học. Trọng tâm của chương 2 trong luận văn là phân tích chi tiết các giá trị văn hóa vật thể. Tác giả đã tiến hành khảo tả kỹ lưỡng không gian, cảnh quan và bố cục mặt bằng tổng thể của di tích. Đặc biệt, phần kiến trúc đền chùa cổ được phân tích chi tiết từ kết cấu vì kèo, kỹ thuật chạm khắc cho đến các họa tiết trang trí mang phong cách thời Nguyễn. Các hình tượng trang trí như rồng chầu mặt nguyệt, hổ phù được lý giải về mặt ý nghĩa biểu tượng, thể hiện ước vọng về sự trường tồn, quyền uy và may mắn. Bên cạnh kiến trúc, luận văn còn thực hiện kiểm kê và phân loại hệ thống di vật tiêu biểu. Các di vật bằng gỗ, giấy, kim loại quý và vải được mô tả cẩn thận, trong đó nổi bật là các báu vật do vua Hàm Nghi ban tặng năm 1885 như voi vàng, bảo kiếm, sắc phong. Việc phân tích này không chỉ xác định niên đại, giá trị nghệ thuật mà còn làm nổi bật vai trò của di tích như một chứng nhân lịch sử quan trọng, gắn liền với phong trào Cần Vương.

3.1. Phân tích không gian kiến trúc và nghệ thuật trang trí độc đáo

Luận văn mô tả đền Trầm Lâm bao gồm các công trình chính như Hạ Điện và Thượng Điện được bố trí theo hình chữ "nhị". Kiến trúc được xây dựng theo lối nhà kẻ truyền thống, sử dụng gỗ lim làm vật liệu chính. Nghệ thuật trang trí tập trung vào các đề tài quen thuộc trong văn hóa Việt Nam như lưỡng long chầu nguyệt, hổ phù ngậm chữ thọ, thể hiện tư duy vũ trụ và mong muốn xua đuổi tà ma, bảo vệ sự linh thiêng. Các chi tiết này mang đậm đặc trưng lễ hội vùng Bắc Trung Bộ, phản ánh sự giao thoa văn hóa và kỹ thuật xây dựng tinh xảo của các nghệ nhân xưa.

3.2. Kiểm kê và đánh giá hệ thống di vật cổ vật quý hiếm

Phần quan trọng của nghiên cứu là việc kiểm kê và đánh giá giá trị các di vật còn lưu giữ tại đền. Luận văn đã lập danh mục chi tiết các hiện vật, đặc biệt là 37 đạo sắc phong, 2 con voi bằng vàng, 2 thanh bảo kiếm và hoàng bào do vua Hàm Nghi ban tặng. Những báu vật này không chỉ có giá trị vật chất to lớn mà còn là minh chứng sống động cho mối liên kết giữa triều đình với tín ngưỡng dân gian, khẳng định vị thế linh thiêng của Đức Thánh Mẫu Trầm Lâm trong tâm thức cộng đồng và lịch sử dân tộc.

IV. Bí Quyết Luận Giải Các Giá Trị Của Lễ Hội Đền Trầm Lâm

Chương 3 của luận văn tập trung giải mã các giá trị văn hóa phi vật thể của lễ hội đền Trầm Lâm, một lễ hội độc đáo được tổ chức vào ngày mồng 7 tháng Giêng âm lịch hàng năm. Tác giả đã sử dụng phương pháp điền dã dân tộc học, quan sát tham dự và phỏng vấn sâu các nghệ nhân, các cụ cao niên để tái hiện lại diễn trình lễ hội một cách chân thực. Luận văn đã phân tích quy mô, không gian và thời gian tổ chức, chỉ ra sự thay đổi qua các thời kỳ lịch sử. Diễn trình lễ hội được mô tả chi tiết, từ khâu chuẩn bị, lễ rước sắc vua Hàm Nghi, lễ cáo yết tại đền Trầm Lâm, lễ khai hạ tại đền Công Đồng cho đến lễ yên vị. Mỗi nghi lễ đều được luận giải về mặt ý nghĩa, thể hiện sự kết hợp hài hòa giữa tín ngưỡng thờ Mẫu, tín ngưỡng thờ thần và việc tưởng nhớ các nhân vật lịch sử. Đặc biệt, luận văn đã đi sâu phân tích các sinh hoạt văn hóa dân gian đặc sắc trong lễ hội như diễn xướng hát Sắc bùa và các trò chơi dân gian như chọi gà, đánh đu, làm nổi bật vai trò của lễ hội trong việc cố kết cộng đồng và bảo tồn bản sắc văn hóa địa phương.

4.1. Phân tích diễn trình các nghi lễ chính trong lễ hội

Luận văn mô tả chi tiết các nghi lễ cốt lõi, bắt đầu từ lễ rước báu vật của vua Hàm Nghi từ nhà cố đạo chủ cũ sang nhà cố đạo chủ mới. Tiếp theo là lễ cáo quả tại đền Trầm Lâm để xin phép Đức Thánh Mẫu, sau đó là lễ Khai hạ tại đền Công Đồng cầu cho quốc thái dân an, mưa thuận gió hòa. Mỗi nghi lễ mang một ý nghĩa riêng, tạo thành một chuỗi hoạt động tâm linh chặt chẽ, thể hiện đạo lý "uống nước nhớ nguồn" và phản ánh đời sống văn hóa tâm linh người Việt một cách sâu sắc.

4.2. Nghiên cứu các hình thức diễn xướng và trò chơi dân gian

Một điểm nhấn của luận văn là việc phân tích các hoạt động văn hóa phụ trợ. Hát Sắc bùa không chỉ là một hình thức diễn xướng nghệ thuật mà còn mang ý nghĩa trừ tà, cầu phúc cho các gia đình. Các trò chơi dân gian như chọi gà, đánh đu không chỉ tạo không khí vui tươi, sôi nổi mà còn ẩn chứa những quan niệm của cư dân nông nghiệp về sự vận động của vũ trụ, cầu mong mùa màng bội thu. Đây là những yếu tố quan trọng cấu thành nên sự độc đáo của di sản văn hóa phi vật thể này.

V. Hướng Dẫn Bảo Tồn Và Phát Huy Giá Trị Di Sản Đền Trầm Lâm

Trên cơ sở phân tích thực trạng, luận văn đã đề xuất một hệ thống các giải pháp mang tính khả thi nhằm bảo tồn và phát huy giá trị của quần thể di tích và lễ hội đền Trầm Lâm. Về bảo tồn di tích vật thể, nghiên cứu nhấn mạnh nguyên tắc bảo tồn nguyên gốc các yếu tố kiến trúc cổ, kết hợp tôn tạo một cách hài hòa để nâng cao giá trị thẩm mỹ và phù hợp với cảnh quan. Luận văn đề xuất việc quy hoạch lại không gian tổng thể, phục dựng các hạng mục đã xuống cấp như tòa Hạ Điện, tu bổ giếng nước và xây dựng các công trình phụ trợ như nhà khách, sân lễ hội. Đối với di sản văn hóa phi vật thể, giải pháp trọng tâm là phục dựng và duy trì các nghi lễ truyền thống một cách bài bản, tránh thương mại hóa. Nghiên cứu đề cao vai trò của cộng đồng địa phương, đặc biệt là các nghệ nhân và ban lễ nghi, trong việc trao truyền kiến thức và kỹ năng thực hành lễ hội cho thế hệ trẻ. Cuối cùng, luận văn gợi mở hướng phát triển du lịch văn hóa tâm linh, kết nối đền Trầm Lâm với các điểm di tích khác trong vùng để tạo thành một tuyến du lịch hấp dẫn, góp phần phát triển kinh tế - xã hội địa phương.

5.1. Các giải pháp bảo tồn nguyên trạng và tôn tạo di tích

Luận văn đề xuất phương án bảo tồn cụ thể: giữ nguyên vị trí và kiến trúc tòa Thượng Điện, khôi phục tòa Hạ Điện theo bố cục chữ "nhị" truyền thống, tu bổ các hạng mục phụ trợ và trồng cây xanh bản địa để tạo cảnh quan. Các hoạt động trùng tu phải tuân thủ nghiêm ngặt Luật Di sản văn hóa, ưu tiên sử dụng vật liệu truyền thống và kỹ thuật của các nghệ nhân địa phương để đảm bảo tính chân thực của di tích. Đây là nền tảng cho việc bảo tồn di tích lịch sử một cách bền vững.

5.2. Định hướng phát huy giá trị thông qua du lịch văn hóa

Để phát huy giá trị di sản, luận văn đề xuất xây dựng các sản phẩm du lịch văn hóa tâm linh đặc thù gắn với lễ hội đền Trầm Lâm. Cần tăng cường công tác quảng bá, giới thiệu về giá trị lịch sử, văn hóa của di tích trên các phương tiện truyền thông. Đồng thời, cần xây dựng cơ sở hạ tầng phục vụ du khách, đào tạo đội ngũ hướng dẫn viên tại chỗ am hiểu về văn hóa bản địa. Việc phát triển du lịch phải đi đôi với bảo vệ môi trường và tôn trọng các giá trị tín ngưỡng của cộng đồng, đảm bảo sự phát triển hài hòa và bền vững.

14/08/2025
Luận văn thạc sĩ văn hóa học di tích và lễ hội đền trầm lâm ở xã phú gia huyện hương khê tỉnh hà tĩnh

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan về huyện Hương Khê và đền Trầm Lâm Chương 2: Di tích đền Trầm Lâm Chương 3: Lễ hội đền Trầm Lâm 13 Chuong 1 TONG QUAN VE HUYEN HUONG KHE VA DEN TRAM LAM 1. Khai quat vé huyén Huong Khé 1. Vị trí địa lý và điều kiện tự nhiên Hương Khê là huyện miễn núi giáp với nước bạn Lào, có vị trí quan trọng trong tỉnh Hà Tĩnh và cả nước. Trải qua quá trình hình thành và phát triển lâu dài đã hình thành nên một vùng đất Hương Khê “địa linh nhân kiệt”, giàu truyền thống văn hóa.

Huyện Hương Khê nằm ở phía Tây Nam tỉnh Hà Tĩnh, phía Bắc giáp huyện Đức Thọ và huyện Hương Sơn, phía Đông giáp huyện Thạch Hà và huyện Can Lộc, phía Đông Nam giáp huyện Cẩm Xuyên, phía Nam giáp huyện Tuyên Hóa, tỉnh Quảng Bình, phía Tây Nam giáp tỉnh Khăm Muộn, Lào, ngăn cách bởi núi Giăng Màn thuộc dãy Trường Sơn. Nam 2000, Huong Khê tách 5 xã: Quang, Minh, Điền, Đại, Thọ về huyện 'Vũ Quang. Tổng diện tích tự nhiên của toàn huyện là 1. Hương Khê hiện nay vẫn là huyện có diện tích rộng nhất tỉnh Hà Tĩnh.

Hương Khê có một đường biên giới dài 50,2 km giáp với tỉnh Khăm Muộn, Lào. Đồn Quy Hợp xưa kia được xem là cửa ải bang giao của hai nước. Từ bao đời nay nhân dân hai bên biên giới nương tựa vào nhau để sinh sống. Hiện nay các thư từ giao dịch từ năm 1619 đến năm 1880 vẫn còn được lưu trữ tại hòm tư liệu Quy Hợp.

'Về địa hình, toàn huyện nằm gọn trong một thung lũng hình lòng máng của hai dãy núi Trường Sơn và Trà Sơn. Núi Trường Sơn người trong vùng quen gọi là núi Giãng Màn là đãy núi lớn nhất, dài nhất của huyện Hương Khê với vẻ đẹp hùng vĩ, tráng lệ. Núi Trường Sơn bao bọc toàn bộ huyện Hương Khê về phía Tây như một bức tường thành. Sách Đại Nam nhất thống 14 chí mô tả núi này như là danh sơn, là trung tâm xuất phát của các mạch núi nhánh khác của Nghệ Tĩnh.

Giữa các mạch núi là những tằng thác hùng vĩ đỗ ra sông, trong đó phải nói đến thác Vũ Môn. Câu chuyện các chép hóa rồng không biết có từ đời nào nhưng sách Đại Nam nhất thống chí đã ghỉ lại về núi này như sau: “Tương truyền hằng năm, cứ đến ngày Tám tháng Từ, cá chép vượt suối này và con nào vượt được thì hỏa rằng. Phường chài thường bảo nhau mấy ngày trước không búa chài lưới, đúng ngà) y thì chỗ này mây mù dây ặc, không ai dám đến gai [13,t. Người trong vùng còn lưu truyền câu ca đao: lồng tám tháng tư có mưa.

Cha con sắm sửa cày bừa làm ăn. Mông tám tháng tư không mưa. Cha con sắm sửa sọt sưa đi Lào”. ‘Theo tac gid Nguyễn Bá Thành chủ biên quyển “Hương Khê văn hóa danh thắng” thì: Ving đất Hương Khê xưa kia vốn có một phần thuộc huyện Thâm.

Nguyên cũ mà Ngũ man phong thổ kí đã nói đến: "Huyện Thâm. Nguyên, dân cur 36 ban (thé 4m gọi thôn là bạn), ruộng đất và khe động xen lẫn nhau, ruộng nhiều người ít, không cày cấy hết. Đường đi bốn phía: một đường vẻ phía Đông Bắc đi một ngày thì đến Dịch. Đông, trông sang núi Giăng Màn thấy có một xứ vách đá tường gạch và nhà ngói, màu đỏ màu trắng xen nhau, tục gọi là “Thần phá đảng”, ai đi qua đấy cũng phải kinh sợ không dám trông lên”.

nay đi lên thác Vũ Môn thì quả nhiên rất “kinh sợ” vì vẻ hoang dã thâm nghiêm của công trình thiên tạo ấy [43, tr.9] Huong Khê có địa hình nhiều đôi núi nhấp nhô lượn sóng, xen giữa gò. đồi là đồng ruộng bậc thang. Độ dốc thoải dần từ Nam ra Bắc, cho nên dòng sông Ngàn Sâu chảy theo hướng ra Bắc của thung lũng đóng khung giữ hai dãy Trường Sơn và Trà Sơn. Có thể nói đó là con sông duy nhất để thoát nước.

Huyện có lượng mưa cao, cường độ mưa lớn. 15 hàng năm nằm trong khoảng từ 1. Trién nai dốc, lòng hẹp. lại uốn khúc quanh co nên mùa mưa dễ gây ra lụt lớn trong vùng.

Ngược lại, về mùa khô, sông cạn, bờ cao, độ dốc lớn, đồng ruộng bị khô hạn, chia cắt do địa hình không bằng phẳng. Do có nhiều khe suối và các sông chảy xiết, nên Hương Khê chia thành các lưu vực khác nhau. Ngoài sông chính là Ngàn Sâu, các con sông nhánh cũng tạo thành các lưu vực riêng biệt như lưu vực Ngàn Trươi, lưu vực sông Tiêm, lưu vực Rào Nỗ. Khi tách riêng lưu vực Ngàn Trươi ra (chia về huyện 'Vũ Quang) thì thung lũng Hương Khê còn lại là một hình bầu dục, hai đầu co.

lại ở Hương Trạch (thượng huyện) và Cita Rao (ha huyện), 'Về địa chất thổ nhưỡng, có thể chia thành hai nhóm đất: nhóm đất đồi núi và nhóm đất đồng bằng, thung lũng. Trong đó nhóm đắt đồi núi chiếm phần lớn. Đất đồi núi có loại đất phe-ra-lit trên núi cao (Trường Sơn, Trà Sơn từ 200m trở. Đất phe-ra-lit được phát triển chủ yếu trên đá granit có cấu trúc nham thạch bằng các hạt silic cát và sét.

Phong hóa đất khô, chua, nghèo chất dinh dưỡng. Nhóm đất đồng bằng và thung lũng (đất có thể làm ruộng) thường nghèo chất dinh dưỡng, lại thiếu nước, cho nên về mùa hạn đất khô, đặc biệt là loại đất sét thì quánh và cứng như đá. Vì vậy đối với người dân Hương Khê cũng như một số huyện miền núi khác ở Nghệ Tĩnh, việc làm đất trồng màu là rất gian nan. Lớp đất màu bề mặt thường rất mỏng (trên dưới 20cm), có màu xám, sau đó là lớp đất đỏ cấu trúc nham thạch có độ dẻo, dính rất cao.

VỀ mùa mưa rét nếu đi trên những con đường đắt mới sẽ rắt khó khăn vì độ trơn và bám dính của đất rất mạnh. Loại đắt này có thê sử dụng vào công nghiệp gạch ngói, sành sứ rất tốt. Nhìn chung, đất đai ở Hương Khê có nhiều loại, thích hợp với nhiều loại cây trồng khác nhau, nhưng hợp nhất là các loại rau màu, cây ăn quả, cây lưu niên và cây công nghiệp, điển hình là cây ăn quả như bưởi, cam, mít, trong đó bưởi Phúc “Trạch ngon nỗi tiếng, có giá trị xuất khẩu cao 16 Hương Khê là huyện miền núi, vừa có đất trống đồi trọc, vừa có những khu rừng đại ngàn với nhiều loại thực vật phong phú. Trong tổng diện tích của toàn huyện, dat rừng chiếm tới 77%.

Đắt nông nghiệp chỉ chiếm diện tích nhỏ và còn có nhiều khả năng khai khẩn để mở rộng. Khí hậu Hương Khê là vùng khí hậu gió mùa rất rõ nét. Gió Đông — Bắc thổi từ tháng 9 đến tháng 2 mang theo mưa rét. Gió Tây Nam, miễn Trung còn gọi là gió Lào, gió này thổi từ tháng 4 đến tháng 8, có khi sớm hoặc muộn hơn làm cho không khí luôn khô nóng và oï bức.

Gió Lào là một trong những nhân tố tạo nên sự khắc nghiệt của khí hậu, thời tiết ở Hương Khê. Sách “Địa dư tỉnh Hà Tĩnh” đã nói rõ sự thay đổi thời tiết của Hương. Khê như sau: Tháng 2, tháng 3, mùa xuân, khí trời còn rét. Tháng 4, tháng 5, mùa hè nắng to, oï bức khó chịu.

Tháng 7, tháng 8, mùa thu thì thường có gió lạnh, mưa nl éu, nude lũ dâng cao ngập ruộng đồng, hoa màu bị thiệt hại. Tháng 10 đến tháng 12, khí trời rất rét, là nguyên nhân gây bệnh làm chết nhiều gia cằm, gia súc [27, tr.15] Tải nguyên thiên nhiên ở Hương Khê trước hết là lâm, thổ sản. Hương Khê có nhiều loại gỗ quý từ loại tứ thiết như đỉnh, lim, sến, táu đến các loại vàng tâm, pơmu, trằm, gụ, tre nứa, song mây. Động vật hoang dã vẫn còn nhiều từ hỗ, voi, khi, hươu, nai, lợn rừng, trăn, rắn, kỳ nhông, kỳ đà, và động vật quý như sao la, sơn dương, bò tót.

Ngoài ra còn có nhiều cây thuốc. nam mọc tự nhiên ở trong rừng núi. Khoáng sản ở Hương Khê có sắt ở Chu Lễ và Thổ Hoàng, nhưng trữ lượng nhỏ. Ở hai xã Phúc Đồng và Hà Linh ngày nay đã tìm thấy than đá.

than Động Đỏ được phát hiện vào năm 1982, có tông diện tích 36km2, nằm. trên địa phận các xã Hà Linh, Hương Thủy „ Hương Giang. Trữ lượng ban đầu ước tinh từ 6 đến § triệu 21 Trạch là hoa hậu Bưởi của Đông Dương”, là đặc sản nỗi tiếng trong toàn quốc. Bưởi đã chiếm vị thé quan trọng trong nguồn thu nhập của người dân.

Mấy năm gần đây xuất hiện nhiều tỷ phú gió trầm. Một mô hình trang trại trồng gió lấy trầm mới đã được hình thành. Người dân ở đây vẫn có câu “Nhất mẫu trạch bằng bách mẫu điền”, nghĩa là thu nhập trong một mẫu vườn có giá trị bằng trăm mẫu ruộng là vậy. Người dân sống dựa chủ yếu vào đất vườn nhà mình.

Bởi vậy dù có nắng hạn, thiên tai, mắt mùa lúa thì vẫn còn hoa lợi, lâm lợi như cam bưởi, cau, chè, lá cọ, nứa, gió, cao su. Người trong vùng vẫn truyền nhau câu nói phản ánh mối quan hệ được, mắt giữa mùa vườn và mùa ruộng là: “Được mùa cau, đau mùa lúa. Được mùa lúa úa mùa cau”. Đó cũng là quy luật bù trừ, đắp đổi thể hiện trong đời sống nói chung, Nhìn chung, bộ mặt kinh tế của huyện đang có nhiều chuyển biến tích cực, góp phần nâng cao thu nhập và cải thiện đời sống vật chất và tỉnh thần của nhân dân trong huyện.

Đời sống văn hóa, tín ngưỡng Người Hương Khê đa số không theo tôn giáo. Nói về tôn giáo thì Thiên chúa giáo là khá bài bản. Hiện nay Hương Khê là huyện có tín đồ theo đạo Thiên chúa tương đối đông, chiếm khoảng một phần tư dân số toàn huyện. Thiên chúa giáo ở Hương Khê có từ rất sớm, nằm trong hạt Ngàn Sâu.

Nhà thờ Thổ Hoàng và nhà thờ Làng Truông được thành lập từ năm 1865. Nhà thờ Thổ Hoàng nằm trong địa phận xã Phương Mỹ, hiện nay gồm 7 họ đạo. Nhà thờ Làng Truông nằm ở xã Hương Giang, gồm 11 xứ và 1 sở đạo. Những xã có giáo dân đông nhất là Phương Mỹ, Hương Long, Gia Phó.

Hiện nay, ở Hương khê có 12 xứ, 60 họ và khoảng 59 nhà thờ trong đó có 12 nhà thờ xứ. huyện, 47 nhà thờ họ với khoảng 26.000 giáo dân (2007) so với con số 5 triệu tín đồ công giáo trong cả nước thì tỷ lệ giáo dân ở Hương Khê cao gấp 4 lần. Xã có 7 nhà thờ như Phương Mỹ, xã có 5 nhà thờ như Gia Phố, Hương Trạch.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ