Luận văn thạc sĩ văn hóa học: Đền Bạch Vân và Chùa Thịnh Xá

Luận văn thạc sĩ về văn hóa học đền Bạch Vân và chùa Thịnh Xá, Sơn Thịnh, Hương Sơn, Hà Tĩnh. Nghiên cứu chi tiết về kiến trúc, tín ngưỡng, lịch sử và giá trị văn hóa của hai đị...

Chuyên ngành

Văn hóa học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2013

81
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hé lộ giá trị luận văn đền Bạch Vân và chùa Thịnh Xá Hà Tĩnh

Luận văn thạc sĩ văn hóa học về đền Bạch Vân và chùa Thịnh Xá là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, mang ý nghĩa khoa học và thực tiễn to lớn. Công trình này không chỉ hệ thống hóa tư liệu mà còn làm sáng tỏ những giá trị văn hóa, kiến trúc, và nghệ thuật độc đáo của cụm di tích cấp Quốc gia tại xã Sơn Thịnh, huyện Hương Sơn. Tọa lạc trên mảnh đất địa linh nhân kiệt, nơi sản sinh nhiều danh nhân cho đất nước, cụm di tích này là một phần quan trọng của di sản văn hóa Hà Tĩnh. Luận văn nhấn mạnh vai trò của di sản trong sự nghiệp dựng nước và giữ nước, trích dẫn Luật Di sản văn hóa: “Di sản văn hóa Việt Nam là tài sản quý giá của cộng đồng các dân tộc Việt Nam và là một bộ phận của văn hóa nhân loại”. Đền Bạch Vân và chùa Thịnh Xá, với lịch sử hình thành từ thế kỷ XVII, phản ánh rõ nét đặc điểm văn hóa xứ Nghệ qua từng chi tiết kiến trúc và điêu khắc. Nghiên cứu này góp phần khẳng định vị thế của Hà Tĩnh trong bản đồ di sản quốc gia, một tỉnh nằm trong top 15 về “gia sản văn hóa”. Việc phân tích sâu sắc các giá trị của di tích mở ra hướng tiếp cận mới cho công tác bảo tồn và phát huy di sản, đồng thời cung cấp nguồn tư liệu quý giá cho các nhà nghiên cứu và những ai quan tâm đến nghiên cứu văn hóa dân gian và lịch sử địa phương. Công trình đóng vai trò nền tảng, thúc đẩy các hoạt động quảng bá, phát triển du lịch tâm linh Hà Tĩnh trong tương lai.

1.1. Tổng quan về không gian văn hóa xã Sơn Thịnh Hương Sơn

Xã Sơn Thịnh, huyện Hương Sơn là bối cảnh không gian văn hóa nơi cụm di tích đền Bạch Vân và chùa Thịnh Xá tồn tại. Đây là vùng đất có bề dày lịch sử, nơi hội tụ của nhiều dòng họ lớn di cư từ Nghệ An vào khoảng thế kỷ XVI-XVIII. Đời sống kinh tế xưa kia rất phát triển, nổi tiếng với câu “Lắm ló (lúa) Trị Yên, lắm tiền Thịnh Xá”. Các nghề thủ công truyền thống như làm guốc, dệt vải, làm quạt giấy, và đặc biệt là kẹo Cu Đơ đã tạo nên một trung tâm thương mại sầm uất. Cảnh quan thiên nhiên đa dạng với núi Thiên Nhẫn, sông Ngàn Phố đã hun đúc nên một vùng văn hóa độc đáo. Chính trong không gian này, đời sống tinh thần người dân Sơn Thịnh được nuôi dưỡng, thể hiện qua hệ thống di tích dày đặc, bao gồm đền, chùa và nhà thờ họ. Luận văn đã khảo sát kỹ lưỡng bối cảnh này để lý giải sự ra đời và vai trò của đền Bạch Vân và chùa Thịnh Xá trong cộng đồng.

1.2. Lịch sử hình thành và thần tích đền Bạch Vân chùa Thịnh Xá

Nguồn gốc của đền Bạch Vân gắn liền với một câu chuyện cảm động về tình bạn. Theo truyền thuyết, Tiến sĩ Đinh Nho Công đã cho xây dựng đền vào năm 1670 để thờ người bạn học Trần Toản. Thần tích đền Bạch Vân kể lại rằng, sau khi bạn qua đời, Đinh Nho Công đã mơ thấy bạn mình cưỡi ngựa bạch và dặn dò xây một ngôi đền nơi có đám mây trắng. Cái tên Bạch Vân (Mây trắng) ra đời từ đó. Ban đầu, đền thờ Trần Toản, sau này dân làng thờ thêm Đinh Nho Công và con trai ông là Hoàng giáp Đinh Nho Hoàn, những người có công với đất nước. Trong khi đó, lịch sử chùa Thịnh Xá được xây dựng sau đền, vào cuối thế kỷ XVIII, trở thành nơi thực hành tín ngưỡng Phật giáo của người dân địa phương. Chùa thể hiện sự ảnh hưởng của Phật giáo tại Hương Sơn, là một thiết chế văn hóa tâm linh không thể thiếu, tồn tại song hành cùng tín ngưỡng thờ thành hoàng làng.

II. Thách thức trong nghiên cứu và bảo tồn di tích đền Bạch Vân

Mặc dù đã được công nhận là di tích lịch sử văn hóa cấp tỉnh và sau đó là di tích cấp Quốc gia vào năm 2008, cụm đền Bạch Vân và chùa Thịnh Xá vẫn đối mặt với nhiều thách thức lớn. Thách thức đầu tiên và quan trọng nhất là sự thiếu hụt các công trình nghiên cứu hệ thống và toàn diện. Trước khi luận văn này ra đời, các tài liệu hiện có chủ yếu mang tính khái lược, như cuốn “Di tích danh thắng Hà Tĩnh” (1997) hay một số bài báo nhỏ lẻ. Các công trình này mới chỉ tập trung vào nội dung di tích mà chưa phân tích sâu rộng về giá trị nghệ thuật kiến trúc, điêu khắc và các giá trị phi vật thể. Thách thức thứ hai đến từ thực trạng xuống cấp của di tích qua thời gian do ảnh hưởng của chiến tranh, thiên tai và sự thiếu quan tâm đúng mức trong một thời gian dài. Nhiều hiện vật quý giá đã bị thất lạc, các cấu kiện gỗ bị mối mọt, các chi tiết điêu khắc bị bào mòn. Đặc biệt, các lễ hội truyền thống huyện Hương Sơn gắn liền với di tích đã bị mai một, làm mất đi một phần quan trọng của giá trị văn hóa phi vật thể. Những vấn đề này đặt ra yêu cầu cấp thiết về một công trình nghiên cứu điền dã dân tộc học bài bản để làm cơ sở khoa học cho công tác bảo tồn sau này. Luận văn đã chỉ ra đây là một khoảng trống lớn cần được lấp đầy để bảo vệ và phát huy bền vững giá trị của di sản.

2.1. Thực trạng mai một các giá trị văn hóa phi vật thể

Một trong những thách thức lớn nhất là sự mai một của các giá trị văn hóa phi vật thể. Lễ hội đền Bạch Vân, từng là một sinh hoạt văn hóa cộng đồng quy mô lớn của cả tổng Yên Áp xưa, nay đã gần như thất truyền. Các nghi lễ rước sắc phong, các trò chơi dân gian như đua thuyền, kéo co đã không còn được tổ chức. Sự đứt gãy trong việc trao truyền văn hóa qua các thế hệ đã làm phai nhạt dần ký ức cộng đồng về lễ hội. Bên cạnh đó, các thực hành tín ngưỡng thờ Mẫu ở Hà Tĩnh hay tín ngưỡng thờ thành hoàng cũng dần mất đi tính nguyên bản trong các nghi thức. Điều này không chỉ làm giảm đi sức sống của di tích mà còn làm mất đi cơ hội cố kết cộng đồng và giáo dục truyền thống cho thế hệ trẻ.

2.2. Hạn chế trong công tác quản lý và bảo tồn di sản văn hóa

Công tác quản lý và bảo tồn và phát huy di sản tại đền Bạch Vân và chùa Thịnh Xá còn nhiều hạn chế. Luận văn chỉ ra rằng, trước khi có dự án trùng tu lớn vào năm 2012, di tích đã xuống cấp nghiêm trọng nhưng chưa nhận được sự đầu tư tương xứng. Việc quản lý di tích chủ yếu dựa vào cộng đồng địa phương, thiếu sự phối hợp chuyên nghiệp và nguồn nhân lực được đào tạo bài bản. Công tác tuyên truyền, quảng bá về giá trị của di tích còn yếu, dẫn đến việc nhiều người dân, kể cả trong tỉnh, cũng chưa hiểu hết tầm quan trọng của cụm di tích cấp Quốc gia này. Những hạn chế này cản trở việc khai thác tiềm năng của di tích cho phát triển kinh tế - xã hội, đặc biệt là trong lĩnh vực du lịch văn hóa.

III. Phương pháp phân tích giá trị kiến trúc đền chùa cổ Việt Nam

Để làm nổi bật giá trị của di tích, luận văn đã áp dụng một phương pháp tiếp cận liên ngành, kết hợp giữa văn hóa học, kiến trúc học và lịch sử. Cốt lõi của phương pháp này là phân tích chi tiết cấu trúc và nghệ thuật của kiến trúc đền chùa cổ Việt Nam được thể hiện tại đền Bạch Vân và chùa Thịnh Xá. Luận văn bắt đầu bằng việc nhận thức chung về chức năng của các cấu kiện gỗ truyền thống như cột, xà, kẻ, bẩy, và các loại vì kèo. Đặc biệt, công trình tập trung phân tích sâu bộ vì nóc kiểu “giá chiêng” và vì nách kiểu “kẻ chuyền”, những đặc trưng kiến trúc tiêu biểu thời cuối Lê đầu Nguyễn. Đền Bạch Vân được xây dựng theo lối kiến trúc chữ Tam (三) gồm ba tòa thượng điện, trung điện, hạ điện. Trong khi đó, chùa Thịnh Xá lại mang nét riêng với gác chuông kiểu “chồng diêm hai tầng tám mái”. Bằng cách so sánh với các di tích khác trong khu vực như đền Trúc (Sơn Tân) hay đền Gôi Vị (Sơn Hòa), luận văn đã định vị được phong cách kiến trúc độc đáo và quý hiếm của cụm di tích này. Phương pháp phân tích không chỉ dừng lại ở mô tả hình thức mà còn đi sâu lý giải ý nghĩa văn hóa, triết lý vũ trụ quan của người xưa gửi gắm trong không gian kiến trúc, qua đó khẳng định đây là một công trình nghệ thuật thực sự do bàn tay tài hoa của các nghệ nhân dân gian tạo nên.

3.1. Phân tích kết cấu kiến trúc gỗ cổ truyền tại đền Bạch Vân

Đền Bạch Vân là một điển hình cho kiến trúc gỗ cổ truyền với kết cấu khung chịu lực tinh xảo. Luận văn mô tả chi tiết tòa hạ điện và thượng điện sử dụng bộ vì kiểu “giá chiêng”, một dạng kết cấu xuất hiện sớm trong lịch sử kiến trúc Việt Nam. Bộ vì này được tạo thành từ các cột trốn, rường bụng lợn và câu đầu, tạo nên một không gian vững chãi nhưng thanh thoát. Các cấu kiện gỗ như cột, xà, kẻ đều được liên kết với nhau bằng mộng, không dùng đinh. Một điểm đặc biệt được luận văn chỉ ra là câu đầu ăn mộng én vào đầu cột cái, thay vì chỉ gác lên như nhiều di tích ở đồng bằng Bắc Bộ, giúp tăng cường sự vững chắc cho bộ khung. Cách bố trí các hạng mục theo trục thần đạo, từ nghi môn, nhà nghĩa thương đến ba tòa điện chính, thể hiện tư duy quy hoạch chặt chẽ và trang nghiêm.

3.2. Đặc điểm kiến trúc gác chuông và điện thờ Phật chùa Thịnh Xá

Kiến trúc chùa Thịnh Xá mang những đặc điểm riêng biệt. Nổi bật nhất là gác chuông, một công trình có mặt bằng hình vuông, kết cấu kiểu “chồng diêm hai tầng tám mái” tạo nên chiều cao ấn tượng và dáng vẻ thanh thoát. Đây là nơi thể hiện tập trung nghệ thuật kiến trúc với các bộ vì giá chiêng, kẻ chuyền và bẩy hiên hình đầu rồng. Điện thờ Phật lại có kết cấu khiêm tốn hơn, kiểu nhà tứ trụ một gian hai chái. Theo tác giả Trần Lâm Biền được trích dẫn trong luận văn, kiểu điện thờ như thế này thường có niên đại sớm. Sự kết hợp giữa một ngôi đền quy mô và một ngôi chùa làng bình dị trong cùng một khuôn viên đã tạo nên một quần thể kiến trúc đa dạng, phản ánh sự dung hòa giữa tín ngưỡng dân gian và Phật giáo tại Hương Sơn.

IV. Bí quyết giải mã nghệ thuật điêu khắc tại đền Bạch Vân

Nghệ thuật điêu khắc tại đền Bạch Vân và chùa Thịnh Xá là một kho tàng phong phú, chứa đựng nhiều giá trị thẩm mỹ và triết lý nhân văn sâu sắc. Luận văn đã “giải mã” những thông điệp này thông qua việc phân tích tỉ mỉ các đề tài trang trí trên nhiều chất liệu khác nhau. Điêu khắc trên gỗ chiếm vị trí chủ đạo, thể hiện kỹ thuật chạm lộng, chạm bong kênh tinh xảo của các nghệ nhân xưa. Các đề tài trang trí vô cùng đa dạng, từ tứ linh (long, lân, quy, phượng) đến các hình ảnh gần gũi với đời sống như hươu, cá, hoa sen. Mỗi hình tượng đều mang một ý nghĩa biểu tượng riêng. Ví dụ, đề tài “cá chép hóa rồng” thể hiện ý chí vượt khó, phấn đấu trong học hành khoa cử. Đề tài “lưỡng long triều nguyệt” tượng trưng cho quyền uy và sự hài hòa âm dương. Ngoài ra, điêu khắc trên vôi vữa (hổ phù, lạc long thủy quái) và trên đá (tượng voi) cũng góp phần tạo nên sự uy nghiêm và linh thiêng cho di tích. Luận văn không chỉ miêu tả mà còn lý giải nguồn gốc và ý nghĩa của từng họa tiết, cho thấy sự giao thoa văn hóa và tư duy sáng tạo độc đáo của người nghệ sĩ dân gian, làm nổi bật đặc điểm văn hóa xứ Nghệ trong nghệ thuật tạo hình.

4.1. Ý nghĩa các đề tài điêu khắc gỗ Tứ linh và các biểu tượng dân gian

Điêu khắc gỗ tại đền Bạch Vân tập trung thể hiện các đề tài truyền thống với ý nghĩa sâu sắc. Hình tượng rồng, phượng được chạm khắc trên các xà dọc, câu đầu, thể hiện uy quyền và sự cao quý. Rồng mang phong cách cuối Lê đầu Nguyễn, trong tư thế uốn lượn mạnh mẽ. Phượng là biểu tượng của hoàng hậu, của đức hạnh và điềm lành. Đề tài hươu (lộc) vừa phản ánh nghề nuôi hươu lấy nhung đặc trưng của huyện Hương Sơn, vừa mang ý nghĩa tài lộc, may mắn và trường thọ. Hình ảnh hoa sen, mọc lên từ bùn lầy mà không hôi tanh, là biểu tượng của sự thanh cao, trong sạch. Tất cả các mảng điêu khắc được bố cục đối xứng, hài hòa, tạo nên một không gian nghệ thuật đậm chất nghiên cứu văn hóa dân gian.

4.2. Giá trị nghệ thuật của các hiện vật và đồ thờ tự còn lại

Ngoài điêu khắc trên kiến trúc, luận văn còn phân tích giá trị của các hiện vật, đồ thờ tự còn sót lại. Nổi bật là cặp tượng phỗng chầu trong tư thế quỳ, được xem là hiện thân của những người hầu hạ thần linh. Cặp tượng hạc đứng trên lưng rùa là biểu tượng của sự trường tồn, vĩnh cửu. Đôi ngựa thờ tượng trưng cho tốc độ, sự hưng thịnh và con đường khoa cử. Tại chùa Thịnh Xá, các pho tượng Phật như A Di Đà, Quan Âm thiên thủ thiên nhãn được tạc với dáng vẻ hiền từ, toát lên sự từ bi và minh triết của giáo lý nhà Phật. Dù nhiều hiện vật đã mất mát, nhưng những gì còn lại vẫn là minh chứng quý giá cho tài năng nghệ thuật và đời sống tâm linh phong phú của người dân địa phương.

V. Hướng dẫn bảo tồn và phát huy giá trị di sản đền Bạch Vân

Từ việc phân tích thực trạng và giá trị của di tích, chương cuối của luận văn tập trung đề xuất các giải pháp khả thi nhằm bảo tồn và phát huy di sản một cách bền vững. Các giải pháp được xây dựng dựa trên cơ sở khoa học và pháp lý, đặc biệt là Luật Di sản văn hóa. Hướng tiếp cận tổng thể bao gồm nhiều nhóm giải pháp, từ tăng cường quản lý nhà nước, hoàn thiện cơ chế chính sách, đến huy động nguồn lực xã hội hóa. Luận văn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc ứng dụng khoa học công nghệ vào công tác bảo tồn, tu bổ để đảm bảo tính nguyên gốc của di tích. Đồng thời, việc đào tạo nguồn nhân lực chuyên trách và đẩy mạnh công tác tuyên truyền, giáo dục trong cộng đồng được xem là yếu tố then chốt. Đặc biệt, luận văn đề xuất một hướng đi chiến lược: khai thác, sử dụng di tích phục vụ phát triển du lịch tâm linh Hà Tĩnh. Việc xây dựng các tour, tuyến du lịch kết nối đền Bạch Vân với các di tích khác trong vùng sẽ không chỉ tạo ra nguồn thu để tái đầu tư cho bảo tồn mà còn góp phần quảng bá rộng rãi hình ảnh và giá trị của di sản văn hóa Hà Tĩnh đến với du khách trong và ngoài nước, biến di sản thành nguồn lực cho sự phát triển kinh tế - xã hội địa phương.

5.1. Giải pháp về quản lý nhà nước và xã hội hóa công tác bảo tồn

Để nâng cao hiệu quả bảo tồn, luận văn đề xuất cần tăng cường vai trò quản lý của nhà nước. Cụ thể là việc xây dựng quy hoạch tổng thể bảo vệ di tích, ban hành các quy chế quản lý rõ ràng và phân cấp trách nhiệm cụ thể cho chính quyền địa phương và ban quản lý di tích. Song song đó, việc đẩy mạnh xã hội hóa là cực kỳ quan trọng. Cần có cơ chế, chính sách khuyến khích các tổ chức, doanh nghiệp và cá nhân, đặc biệt là con em quê hương thành đạt, đóng góp công sức, tài chính vào việc tu bổ, tôn tạo di tích. Sự kết hợp hài hòa giữa quản lý nhà nước và nguồn lực cộng đồng sẽ tạo ra sức mạnh tổng hợp để bảo vệ di sản.

5.2. Giải pháp khai thác di tích gắn với phát triển du lịch tâm linh

Luận văn vạch ra một hướng đi tiềm năng là phát triển du lịch tâm linh Hà Tĩnh gắn với di tích đền Bạch Vân và chùa Thịnh Xá. Cần xây dựng các sản phẩm du lịch hấp dẫn, kết nối di tích này với các điểm đến khác trong huyện Hương Sơn và tỉnh Hà Tĩnh như chùa Tượng Sơn, nhà thờ Lê Hữu Trác, khu di tích Hải Thượng Lãn Ông. Đồng thời, cần phục dựng lại các lễ hội truyền thống huyện Hương Sơn tại đền để tạo điểm nhấn văn hóa, thu hút du khách. Công tác tuyên truyền, quảng bá trên các phương tiện thông tin đại chúng và nền tảng số cần được đầu tư mạnh mẽ để nhiều người biết đến giá trị độc đáo của di tích lịch sử văn hóa cấp tỉnh và quốc gia này.

14/08/2025
Luận văn thạc sĩ văn hóa học đền bạch vân và chùa thịnh xá xã sơn thịnh huyện hương sơn tỉnh hà tĩnh

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Đền Bạch Vân và chùa Thịnh Xá trong không gian xã Sơn Thịnh Chương2: Giá trị văn hóa nghệ thuật của đền Bạch Vân và chùa Thịnh Xá Chương3: Bảo tồn và phát huy giá trị dĩ tích đền Bạch Vân và chùa Thịnh Xá. ChươngI ĐÈN BẠCH VÂN VÀ CHÙA THỊNH XÁ 'TRONG KHÔNG GIAN XÃ SƠN THỊNH 1. Lược khảo xã Sơn Thịnh 1. Vị trí đi Xã Sơn Thịnh trước Cách mạng Tháng Tám năm 194 thuộc hai thon/ling Thịnh Xá và Văn Giang, tổng Yên Áp, huyện Hương Sơn, tinh Ha Tinh hợp thành.

Phía đông bắc giáp xã Nam Kim (huyện Nam Đàn, tỉnh Nghệ An), phía nam giáp xã Sơn Hà, Sơn Mỹ, phía đông Nam giáp xã Sơn Tân, phía tây giáp xa Son Ninh [38,tr 634]. Cảnh quan môi trường. Sơn Thịnh là mảnh đất “dia linh nhân kiệt”, có diện tích 455 ha. quan môi trường khá đa dạng bao gồm cả đồi núi, sông ngòi và đồng bằng xen lẫn nhau.

Đứng án ngữ phía bắc là dãy núi Thiên Nhẫn điệp trùng trông như. “muôn ngya phi” (tho của Bùi Dương Lịch). Thiên Nhẫn được bao phủ bằng rừng thông bao la và một số trang trại trồng cây ăn quả, trồng màu của người dân; tiếp đó là núi Nại, một dạng đồi thoai thoải có nhiều cây bụi mọc như. trên, sim, muông.Kế đến là đồng bằng trong thung lũng núi là nơi trồng cây.

lương thực như lúa, ngô, khoai, sắn, đậu, lạc. Cuối cùng là đồng bằng ven sông Ngàn Phố có nhiều đất phù sa pha cát thuận tiện cho việc trồng dâu nuôi tằm, hoa màu như đậu, lạc, vừng, mía. Sông Ngàn Phố chảy theo hướng Tây Nam - Đông Bắc, bắt nguồn tir biên giới Việt ~ Lào uốn lượn như một dãi lụa, tạo thành biên giới tự nhiên giữa xã Sơn Thịnh và các xã Sơn Hà và Sơn Mỹ. Con sông này cung cấp nước ngọt phục vụ thủy lợi, đất phù sa cho cây lúa và hoa màu mỗi khi mùa lũ về, cung cấp nhiễu loại thủy sản như cá bồng, cá mát-là thức ăn cho người dân; đồng thời là đường giao thông thủy quan trọng trong quá khứ cũng như hiện tại.

Bên cạnh đó, vào mùa lụt lội nước sông dâng lên làm ngập lụt, biến cả làng mạc thành biển nước mênh mông, làm mùa màng thất bát. Đó là điều bắt lợi của chính con sông này. Theo chu kỳ, lụt lội thường xây ra vào tháng Tám âm lịch hàng năm. Cảnh quan làng mạc với cây đa bến nước sân đình, ruộng lúa, bờ đê, chợ quê với nhiều món ngon dân dã đã đi sâu vào tiềm thức biết bao người mỗi khi họ thoát ly nhớ vẻ quê cha đất tổ một thời tuổi thơ đã sống và học tập ở nơi đây.

Xa Son Thinh hiện có 3287 dân thuần Việt. Theo gia pha các dòng ho trong xã như họ Trần, họ Lê Đức, họ Lê Hữu, họ Lê Mậu, họ Hà, họ Tống Trần, thì mảnh đất xã Sơn Thịnh được hình thành chủ yếu vào khoảng thế kỷ. XVI, các dòng họ chủ yếu di cư từ các huyện của tính Nghệ An sang như họ Tống Trần, Nguyễn Khắc gốc ở huyện Nam Đàn (Nghệ An), họ Trần từ huyện 'Yên Thành (Nghệ An) đến đây khai khoang phục hóa tạo ra đền, miếu, đình, chia, nha thờ họ; các nghề thủ công nghiệp; làng mạc, ruộng, vườn cây cấy, sản xuất nông nghiệp biến vùng đắt này trở nên trù phú, cây cối tốt tươi. ‘Theo gia pha thi họ Trần xã Sơn Thịnh là hậu duệ của Trần Nguyên 'Hãn di cư sang đất Thịnh Xá vào khoảng thế kỷ XVII, đến nay đã có nhiều đời sinh sống và phát triển.

Họ cùng với nhiều dòng họ khác đã cần cù, hãng say. lao động và học tập góp phần xây dựng nên truyền thống tốt đẹp cho xã Sơn Thịnh như ngày hôm nay mà nhiều người không khỏi tự hào khi nhớ về quê cha đất tô. Dòng họ Lê cũng di cư đến làng Thịnh Xá vào thế kỷ XVII được đánh. dấu khi Tiến sĩ Lê Mậu Tài trả ấn từ quan về đây sinh cơ lập nghiệp dưới thời vua Lê chúa Trịnh.

Đến nay, đòng họ Lê ở đây có nhiều đời sinh sống và phát triển, có đóng góp công lao nhất định cho địa phương. Đời sống kinh tế Người xưa có câu: “Lắm ló (lúa) Trị Yên, lắm tiền Thịnh Xá”. Nhờ là nơi có đường giao thông thủy bộ thuận tiện, đó là sông Ngàn Phố và đường Quốc lộ 8A mà Thịnh Xá ngày xưa giàu và thịnh vượng nỗi tiếng như ý nghĩa của bản thân tên gọi của nó vậy. Nơi đây một thời là trung tâm thương mại và tiểu thủ công nghiệp của cả huyện Hương Sơn.

Sách Hương Sơn phong thổ ký có ghỉ: “.hay như Thịnh Xá có nghề buôn bán (mọi thứ hóa vật đều do người Thịnh Xá buôn bán), có sản vật lưu thông” [26,139]. Xã Sơn Thịnh trong bán kính một cây số có ba chợ: Chợ Gôi, chợ Choi, chợ Cơn Bảng lần lượt luân phiên nhau họp. Chợ có nhiều đặc sản của miền thôn quê rừng núi Hương Sơn từ lương thực, thực phẩm như lúa, ngô, khoai, sắn; thịt bò, lợn rừng, hươu, nai, trâu, bò, gà, vịt, các thức ăn bình dân như bánh nếp, bánh chưng, bánh tét, bánh đậu, bánh đúc, kẹo Cu Đơ; rồi đến song, mây, tre, nứa, gỗ các loại từ trên ngàn đồ về chất kín bờ sông. Vì là xã miền núi nên Sơn Thịnh có nghề chăn nuôi khá phát triển, ngoài trâu, bò, lợn, gà, đặc biệt phải ké dén nghé chan nuôi đê và hươu sao.

Nhiều hộ gia đình đã bỏ hàng trăm triệu đồng để phát triển đàn hươu sao lấy nhung bán để làm dược phẩm. Xa Son Thịnh ngày xưa, ngoài nông nghiệp trồng lúa, hoa màu và chăn nuôi ra, còn lắm nghề thủ công truyền thống như mây tre đan, làm guốc, làm quạt, dệt mành cọ, nuôi tầm dét vai, dệt thảm, kéo tơ, làm bánh đúc, đặc biệt kẹo Cu Đơ ~ một đặc sản thơm ngon nỗi tiếng của Hà Tĩnh có nguồn gốc xã Sơn Thịnh. Những thập niên 70-80 của thế kỷ trước, hàng trăm khung cửi ở Sơn Thịnh hoạt động hết công suất tạo ra các bức thảm, mành kích thước to, nhỏ. khác nhau với nhiều hoa văn trang tri day chat my thuật xuất khâu sang các thị trường truyền thống Liên Xô và Đông Âu.

Hiện nay, các khung cửi không còn hoạt động nữa để lại sự nối tiếc cho nhiều thế hệ. Nghề mây tre đan không biết xuất hiện từ bao giờ nhưng đến nay vẫn tồn tại và được nhiều hộ dân lấy đó làm kế sinh nhai trong lúc nông nhàn nhờ. vào nguyên liệu dồi dào và có sẵn trong tự nhiên. Nguyên liệu chủ yếu là mây, tre và nứa.

Tre, nứa được mua về, chẻ nhỏ ra bó thành từng bó đường kính 40cm rồi đưa xuống ao ngâm khoảng một tháng vớt lên chẻ mỏng ra loại bỏ. muột rồi đan thành đồ dùng, vật dụng. Phần ruột được dùng đề làm chất đốt. 'Việc ngâm này có tác dụng tăng sự dẽo dai, độ bền và trừ mối mọt cho sản phẩm.

Sản phẩm làm ra chủ yếu phục vụ sản xuất nông nghiệp và sinh hoạt thường ngày của người dân như: mủng, dẫn, sàng, gầu dai, nống, mẹt. những sản phẩm đó được bà con chất lên thuyền hoặc gánh bộ đến khắp nơi trong tỉnh cung cấp cho người tiêu dùng. Nhờ thế mà ở Sơn Thịnh có câu thơ: Ai di cho Con Bang Nhé mua cho nang déi guéc Nhớ mua cho em vài thước lua tơ Guốc về đi nắng đi mưa Lụa về may áo chờ ngày đôi ta. Kẹo Cu Đơ, một đặc sản của Hà Tĩnh được ông Hai sản xuất tại xã Sơn.

Chiết tự từ Cu Đơ cho thấy “Cu” trong phương ngữ Nghệ Tĩnh nghĩa là đàn ông, là con trai; “Đơ” là phát âm tiếng Pháp của từ “deux” nghĩa là hai. Do ông Hai là người đầu tiên sản xuất thứ kẹo này nên người ta lấy tên ông. Việc sản xuất đặc sản này lúc đầu chỉ đáp ứng nhu cầu của các chợ: quê lân cận, sau này được phổ biển rộng ra toàn tỉnh. Hiện nay, keo Cu Do được sản xuất ra nhiều nhất là ở thành phố Hà Tĩnh chứ không phải ở Sơn.

Kẹo Cu Đơ được mọi người mua dé làm qùa quê hương khi đi xa. Keo có vị thơm bùi của lạc, vị ngọt của mật mía, vị cay của gừng. Ăn kẹo với uống nước chè xanh bằng bát thì thật thích hợp. Hiện kẹo có bán tại nhiều tỉnh thành trong cả nước.

Đo guốc cũng là một nghề thủ công có từ lâu đời của xã Sơn Thịnh. Người dân nơi đây thường đèo guốc mộc với các loại gỗ được chọn lọc kỹ. lưỡng từ trên rừng chuyển về, được cưa thành khúc với kích cỡ khác nhau thích hợp với từng giới tính và lứa tuổi. Sau đó, người ta đẽo gọt bằng tay mà không nhờ đến máy móc.

Quy mô sản xuất guốc chỉ dừng lại ở từng hộ gia đình. Sản phẩm làm ra bán rất chạy vì ngày xưa, người Việt Nam nói chung và người Thịnh Xá nói riêng không kể phụ nữ hay nam giới, trẻ hay già đều đi guốc mà không đi dép. Guốc Thịnh Xá không chỉ nôi tiếng trong vùng mà còn được xuất bán đi các huyện trong tỉnh Hà Tĩnh. Nhiều gia đình nhờ làm guốc.

mà trở nên khá giả. Nghề làm quạt giấy cũng là một nghề thủ công truyền thống của xã Sơn Thịnh. Đây là một nghề hoạt động chủ yếu vào mùa hè khi mà ở Hà Tĩnh nhiệt độ đạt đến mức cao từ 30°C đến 39°C cộng với sự khô nóng của gió Lào (gió phơn Tây Nam) thì nhu cầu sự dụng quạt cũng tăng theo. Quạt làm từ tre khô được người thợ thủ công khéo léo chẻ nhỏ vớt thành từng xương quạt, sau đó một đầu gián giấy lên với khoảng cách đều nhau, kia được cố định bằng.

chiếc đỉnh được tán đẹt hai đầu. Xương quạt thường dài khoảng 30cm, dày. Giấy làm quạt thường là loại giấy dày, có độ bền, độ dai cao. Quạt có thể được gấp đi gắp lại dễ dàng.

Người ta có thể sử dụng thuận tiện nó. Hiện nay, do đắt nước đã được điện khí hóa và mức sống nhân dân được nâng cao từ thành thị cho đến nông thôn, việc sử dụng các phương tiện làm mát như quạt điện, máy điều hòa nhiệt độ đã trở nên ngày càng phổ biến đến dụng. Ngoài là một vị tướng có tài, ông còn là người tự chế ra được khẩu súng. trường 1874 kiểu Pháp cho nghĩa quân.

Cao Thắng mắt vào năm 1893 sau khi bị trọng thương tại Rảo Nỗ [38,tr65], “Trong thời kỳ kháng chiến chống Pháp (1946-1954), xã Sơn Thịnh nằm. trong an toàn khu (ATK) kháng chiến.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ