Luận văn thạc sĩ văn hóa học danh nhân thời trần và những đóng góp của họ trong lịch sử văn hóa việt nam

Khảo cứu luận văn thạc sĩ văn hóa học về danh nhân thời Trần và những đóng góp quan trọng cho văn hóa, lịch sử Việt Nam qua các thời kỳ phát triển.

Chuyên ngành

Văn hóa học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2014

131
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá luận văn danh nhân thời Trần và di sản văn hóa

Luận văn thạc sĩ về danh nhân văn hóa nhà Trần là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, làm sáng tỏ vai trò và những đóng góp to lớn của các nhân vật kiệt xuất trong một giai đoạn lịch sử hào hùng của dân tộc. Thời đại nhà Trần (1225-1400) không chỉ nổi bật với ba lần chiến thắng quân xâm lược Nguyên-Mông mà còn là thời kỳ phục hưng văn hóa dân tộc rực rỡ. Các danh nhân thời Trần không chỉ là những cá nhân lỗi lạc, họ là hiện thân của Hào khí Đông A, là những người đặt nền móng vững chắc cho nhiều lĩnh vực, từ tư tưởng, chính trị đến văn học, nghệ thuật. Nghiên cứu về họ chính là cách tiếp cận sâu sắc nhất để hiểu rõ lịch sử văn hóa Đại Việt thời kỳ trung đại. Theo cách tiếp cận văn hóa học lịch sử, danh nhân được xem như những nhân cách văn hóa kiệt xuất, là bộ phận không thể tách rời của di sản văn hóa dân tộc. Họ là những chủ thể sáng tạo ra các giá trị văn hóa mới, đồng thời là người mang vác các giá trị tiêu biểu của thời đại. Việc phân tích cuộc đời, sự nghiệp và tác phẩm của các danh nhân như Trần Hưng Đạo, Trần Nhân Tông, Chu Văn An hay Mạc Đĩnh Chi giúp phục dựng lại diện mạo văn hóa - xã hội của một vương triều thịnh trị. Luận văn này tập trung hệ thống hóa tư liệu, khẳng định những đóng góp to lớn của họ và đề xuất các giải pháp nhằm bảo tồn, phát huy các giá trị di sản này trong bối cảnh hiện đại hóa đất nước. Đây là một hướng nghiên cứu quan trọng trong các luận văn lịch sử Việt Nam, góp phần làm giàu thêm kho tàng tri thức về vai trò của danh nhân lịch sử.

1.1. Nhận diện danh nhân thời Trần từ góc nhìn văn hóa học

Từ góc nhìn văn hóa học, danh nhân thời Trần được định nghĩa là những cá nhân có nhân cách văn hóa kiệt xuất, thể hiện qua ba tiêu chí cốt lõi: tài năng xuất chúng, đạo đức cao cả và được nhà nước cùng nhân dân tôn vinh. Tài năng của họ thể hiện qua những cống hiến quan trọng, thúc đẩy tiến bộ xã hội trên các lĩnh vực chính trị, quân sự, giáo dục, văn học. Đạo đức cao cả biểu hiện ở tinh thần xả thân vì nghĩa lớn, nêu gương sáng cho đời sau. Chính vì tài đức vẹn toàn, họ được nhà nước vinh danh và nhân dân suy tôn, trở thành biểu tượng của tinh thần dân tộc thời Trần. Luận văn phân loại danh nhân thành nhiều nhóm như vua, quan, tướng, nhà nho, thiền sư để dễ dàng hệ thống hóa và phân tích đóng góp của từng nhóm.

1.2. Danh nhân như một bộ phận của di sản văn hóa dân tộc

Quan điểm cốt lõi của nghiên cứu là xem danh nhân như một bộ phận cấu thành của di sản văn hóa thời Trần. Di sản này tồn tại dưới cả dạng vật thể (lăng tẩm, đền thờ, tác phẩm) và phi vật thể (tư tưởng, nhân cách, giai thoại). Cuộc đời và sự nghiệp của mỗi danh nhân là một nguồn tư liệu lịch sử sống động, chứa đựng các giá trị về nhận thức, đạo đức, thẩm mỹ và lịch sử. Việc khai thác nguồn di sản này giúp thế hệ sau hiểu rõ hơn về quá khứ hào hùng, từ đó tiếp nối truyền thống cha ông. Ví dụ, di sản của vua Trần Nhân Tông không chỉ là Thiền phái Trúc Lâm mà còn là tư tưởng hòa quang đồng trần, nhập thế tích cực.

II. Thách thức trong việc nghiên cứu văn hóa trung đại Việt Nam

Việc thực hiện một luận văn lịch sử Việt Nam về thời Trần đối mặt với không ít thách thức, đặc biệt trong việc xác định và đánh giá nguồn tư liệu. Các tài liệu lịch sử trung đại thường bị hạn chế, tản mạn và đôi khi mang tính chủ quan của người ghi chép. Việc phân biệt giữa nhân vật lịch sử và danh nhân văn hóa đòi hỏi một hệ tiêu chí rõ ràng. Không phải nhân vật nổi tiếng nào cũng là danh nhân, bởi cần phải xét đến phẩm chất đạo đức và những đóng góp tích cực, mang tính xây dựng cho xã hội. Một thách thức khác trong nghiên cứu văn hóa trung đại là việc diễn giải các giá trị văn hóa xưa trong bối cảnh đương đại. Làm thế nào để những bài học từ tư tưởng của Trần Nhân Tông hay chiến lược của Trần Hưng Đạo vẫn còn nguyên giá trị và có thể áp dụng trong thời kỳ hội nhập? Việc hệ thống hóa một danh sách đầy đủ các danh nhân thời Trần cũng là một công việc phức tạp, đòi hỏi sự đối chiếu, so sánh từ nhiều nguồn sử liệu khác nhau như chính sử, văn bia, thần tích và các công trình nghiên cứu trước đó. Luận văn đã nỗ lực xây dựng một bảng thống kê tổng hợp gần 80 danh nhân, phân loại theo chức nghiệp và cấp độ ảnh hưởng (quốc gia và địa phương), tạo ra một cơ sở dữ liệu quan trọng cho các nghiên cứu sau này. Vượt qua những khó khăn này giúp công trình nghiên cứu có được cái nhìn khách quan và toàn diện hơn về những thành tựu văn hóa nhà Trần.

2.1. Khó khăn trong việc xác định nguồn tư liệu lịch sử

Nguồn tư liệu về danh nhân thời Trần tuy có nhưng không tập trung. Các nhà nghiên cứu phải tổng hợp từ nhiều nguồn như Đại Việt sử ký toàn thư, Lịch triều hiến chương loại chí, các tuyển tập thơ văn và cả các tư liệu dân gian như thần phả, truyền thuyết. Mỗi nguồn lại có những hạn chế riêng. Chính sử thường tập trung vào các nhân vật trong triều đình, trong khi vai trò của các danh nhân ở khu vực dân sự có thể bị bỏ sót. Việc xác thực thông tin, đối chiếu các sự kiện và loại bỏ những yếu tố huyền thoại hóa là một quá trình đòi hỏi sự cẩn trọng và phương pháp luận khoa học.

2.2. Tiêu chí phân định vai trò của danh nhân lịch sử

Việc xác lập vai trò của danh nhân lịch sử cần một hệ tiêu chí rõ ràng để tránh đánh giá cảm tính. Luận văn đề xuất các tiêu chí dựa trên: mức độ đóng góp cho sự nghiệp dựng nước và giữ nước, ảnh hưởng đến sự phát triển của một lĩnh vực cụ thể (văn hóa, giáo dục, tôn giáo), và sự thừa nhận của cộng đồng qua các hình thức tôn vinh. Ví dụ, Chu Văn An được tôn vinh không chỉ vì học vấn uyên bác mà còn vì khí tiết của một nhà giáo chân chính, dám dâng "Thất trảm sớ", trở thành biểu tượng cho đạo đức nhà giáo. Tương tự, Mạc Đĩnh Chi nổi bật với tài ngoại giao và sự liêm khiết, đại diện cho trí tuệ và phẩm giá của kẻ sĩ Đại Việt.

III. Phương pháp xây dựng quốc gia qua đóng góp của nhà Trần

Những đóng góp của nhà Trần trong việc xây dựng và bảo vệ quốc gia là vô cùng to lớn, được thể hiện rõ qua sự nghiệp của các danh nhân. Về chính trị, nhà Trần đã xây dựng một chế độ quân chủ gia tộc vững mạnh, với nguyên tắc “Tông tử duy thành” – lấy con cháu dòng tôn thất làm thành lũy. Các vương hầu như Trần Quốc Tuấn, Trần Quang Khải, Trần Nhật Duật vừa là tướng lĩnh tài ba, vừa là những nhà quản lý xuất sắc, được giao trấn giữ những vùng trọng yếu. Về quân sự, tinh thần “cả nước một lòng” và tư tưởng quân sự độc đáo của Trần Hưng Đạo trong Binh thư yếu lượcHịch tướng sĩ đã tạo nên sức mạnh tổng hợp để đánh bại kẻ thù hùng mạnh nhất thế giới lúc bấy giờ. Hào khí Đông A không chỉ là khẩu hiệu mà đã trở thành ý chí sắt đá, thấm sâu vào từng người lính, từng người dân. Về kinh tế, triều đình chú trọng việc khôi phục sản xuất sau chiến tranh, cho phép các vương hầu, quý tộc chiêu mộ dân khai hoang, lập điền trang, tổ chức đắp đê ngăn lũ. Những chính sách này không chỉ đảm bảo an ninh lương thực mà còn góp phần ổn định xã hội, tạo nền tảng vật chất vững chắc cho một quốc gia cường thịnh. Các danh nhân thời Trần đã chứng tỏ tài năng toàn diện, không chỉ giỏi việc binh đao mà còn xuất sắc trong việc trị quốc an dân, để lại những bài học quý giá về tinh thần dân tộc thời Trần.

3.1. Tư tưởng chính trị và nghệ thuật quân sự của Trần Hưng Đạo

Quốc công tiết chế Trần Hưng Đạo là linh hồn của các cuộc kháng chiến chống Nguyên-Mông. Tư tưởng quân sự của ông nhấn mạnh vào yếu tố con người, “khoan thư sức dân để làm kế sâu rễ bền gốc”. Ông chủ trương xây dựng quân đội “quý hồ tinh, không quý hồ đa”, kết hợp quân chủ lực của triều đình với quân đội của các vương hầu và dân binh tại các địa phương. Chiến lược “vườn không nhà trống” và các trận đánh lừng lẫy trên sông Bạch Đằng đã đi vào lịch sử quân sự thế giới, thể hiện tài năng và nhãn quan chiến lược kiệt xuất của ông.

3.2. Vai trò của các danh thần như Mạc Đĩnh Chi Trương Hán Siêu

Bên cạnh các võ tướng, các văn thần như Mạc Đĩnh ChiTrương Hán Siêu cũng có đóng góp to lớn. Mạc Đĩnh Chi, vị Lưỡng quốc Trạng nguyên, không chỉ nổi tiếng với tài ứng đối ngoại giao làm rạng danh đất nước mà còn là một tấm gương về sự liêm khiết. Trương Hán Siêu là một học giả uyên bác, một nhà chính trị có tầm nhìn, tác phẩm Bạch Đằng giang phú của ông không chỉ là một áng văn chương bất hủ mà còn là lời tổng kết sâu sắc về tinh thần yêu nước và sức mạnh dân tộc. Họ là những trụ cột giúp vương triều ổn định và phát triển.

IV. Bí quyết phát triển văn hóa Đại Việt từ di sản thời Trần

Sự phát triển rực rỡ của lịch sử văn hóa Đại Việt thời Trần được tạo nên bởi những đóng góp đột phá trên nhiều lĩnh vực. Nổi bật nhất là sự ra đời của Thiền phái Trúc Lâm do vua Trần Nhân Tông sáng lập. Đây là một dòng thiền mang đậm bản sắc Việt Nam, với tư tưởng nhập thế, hòa quang đồng trần, chủ trương đưa đạo vào đời, phục vụ dân tộc. Phật giáo Trúc Lâm Yên Tử không chỉ là một tôn giáo mà còn là một hệ tư tưởng lớn, góp phần thống nhất ý chí và củng cố khối đại đoàn kết toàn dân. Lĩnh vực văn học cũng chứng kiến một bước tiến vượt bậc với sự phát triển của văn học chữ Nôm thời Trần. Các tác phẩm của Nguyễn Thuyên, Nguyễn Sĩ Cố, và đặc biệt là của vua Trần Nhân Tông đã khẳng định vị thế của ngôn ngữ dân tộc, thể hiện một ý thức tự chủ văn hóa mạnh mẽ. Về giáo dục, nhà Trần tiếp tục đẩy mạnh giáo dục khoa cử đời Trần để tuyển chọn nhân tài. Quốc Tử Giám được mở rộng, các kỳ thi được tổ chức đều đặn hơn. Danh nhân Chu Văn An với vai trò là một người thầy mẫu mực, một Tư nghiệp Quốc Tử Giám, đã có công lớn trong việc đào tạo ra nhiều thế hệ học trò tài năng cho đất nước. Những thành tựu này cho thấy một nền văn hóa phát triển toàn diện, có chiều sâu và mang đậm dấu ấn bản sắc, là nền tảng tinh thần vững chắc cho quốc gia Đại Việt.

4.1. Dấu ấn tư tưởng Trần Nhân Tông và Phật giáo Trúc Lâm

Vua Trần Nhân Tông, sau hai lần lãnh đạo nhân dân đánh thắng giặc Nguyên-Mông, đã từ bỏ ngai vàng lên núi Yên Tử tu hành, sáng lập Thiền phái Trúc Lâm. Tư tưởng Trần Nhân Tông là sự kết hợp hài hòa giữa Phật giáo, Nho giáo và Đạo giáo, nhưng cốt lõi là tinh thần yêu nước, thương dân. Ông chủ trương một lối tu hành tại tâm, gắn liền với cuộc sống đời thường, biến mỗi người dân thành một hành giả, góp phần xây dựng một xã hội an lạc, thái bình. Đây là một di sản tư tưởng vô giá, thể hiện đỉnh cao của văn hóa dân tộc.

4.2. Thành tựu của giáo dục khoa cử và văn học chữ Nôm

Nhà Trần rất coi trọng giáo dục khoa cử đời Trần để tìm kiếm nhân tài. Các kỳ thi Thái học sinh được tổ chức, lựa chọn ra những người có thực học để bổ nhiệm làm quan. Các danh nhân như Lê Văn Hưu, Mạc Đĩnh Chi, Hồ Tông Thốc đều xuất thân từ con đường khoa cử. Song song đó, văn học chữ Nôm thời Trần phát triển mạnh mẽ, đánh dấu sự trưởng thành của ngôn ngữ và văn tự dân tộc. Việc các bậc đế vương, quý tộc tiên phong trong việc sáng tác bằng chữ Nôm đã tạo ra một trào lưu, khẳng định sự tự tin và bản lĩnh văn hóa của Đại Việt.

V. Cách ứng dụng di sản văn hóa thời Trần vào thực tiễn

Nghiên cứu về di sản văn hóa thời Trần không chỉ có ý nghĩa lịch sử mà còn mang giá trị thực tiễn sâu sắc. Các thành tựu văn hóa nhà Trần là nguồn cảm hứng và bài học quý giá cho công cuộc xây dựng và bảo vệ Tổ quốc ngày nay. Các công trình kiến trúc chùa tháp đời Trần như tháp Phổ Minh, chùa Thái Lạc hay các tác phẩm nghệ thuật điêu khắc nhà Trần với hình tượng rồng mạnh mẽ, dứt khoát là những di sản vật thể cần được bảo tồn và phát huy giá trị. Những di sản này có thể trở thành các điểm đến hấp dẫn trong du lịch văn hóa, góp phần quảng bá hình ảnh đất nước. Về mặt phi vật thể, bài học về đoàn kết dân tộc, về khoan thư sức dân của Trần Hưng Đạo, về tinh thần hòa hợp tôn giáo của Trần Nhân Tông, hay về chính sách ngoại giao mềm dẻo nhưng cứng rắn của cha ông vẫn còn nguyên giá trị. Tinh thần tự lực, tự cường, ý chí bảo vệ độc lập chủ quyền của Hào khí Đông A cần được giáo dục cho thế hệ trẻ. Việc tôn vinh các danh nhân qua các lễ hội, xây dựng tượng đài, đặt tên đường phố là những phương thức hiệu quả để di sản sống mãi trong lòng dân tộc. Đây chính là cách biến di sản thành nguồn lực nội sinh, tạo động lực cho sự phát triển bền vững.

5.1. Giá trị của kiến trúc chùa tháp và nghệ thuật điêu khắc

Các công trình kiến trúc chùa tháp đời Trầnnghệ thuật điêu khắc nhà Trần phản ánh một giai đoạn phát triển rực rỡ của mỹ thuật Việt Nam. Nét đặc trưng là sự khỏe khoắn, giản dị nhưng uy nghiêm, mang đậm tinh thần thượng võ của thời đại. Các hình tượng điêu khắc rồng, phượng, hoa cúc dây không chỉ có giá trị thẩm mỹ cao mà còn chứa đựng những ý nghĩa triết học và tôn giáo sâu sắc. Việc nghiên cứu, phục dựng và phát huy giá trị của các di tích này là nhiệm vụ quan trọng của ngành di sản văn hóa.

5.2. Bài học về tinh thần dân tộc và bảo vệ chủ quyền

Bài học lớn nhất từ thời Trần chính là tinh thần dân tộc và ý chí kiên quyết bảo vệ chủ quyền. Lời thề trên bến Bình Than, hội nghị Diên Hồng, hay lời khẳng khái của Trần Bình Trọng “Ta thà làm quỷ nước Nam, chứ không thèm làm vương đất Bắc” là những biểu tượng bất diệt. Trong bối cảnh hiện nay, việc phát huy tinh thần này có ý nghĩa sống còn, là nền tảng để xây dựng sức mạnh tổng hợp quốc gia, bảo vệ vững chắc độc lập, chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ.

14/08/2025
Luận văn thạc sĩ văn hóa học danh nhân thời trần và những đóng góp của họ trong lịch sử văn hóa việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 NHẬN BIẾT DANH NHÂN GÓC NHÌN VĂN HOÁ HỌC LỊCH SỬ Trong lịch sử hào hùng của đân tộc, danh nhân nước ta đã có những, cống hiễn to lớn trong sự nghiệp xây dựng và bảo vệ chủ quyền dân tộc, mở mang bờ cõi. Lúc sinh thời, bằng các hoạt động thực tiễn sáng tạo của mình, danh nhân biểu hiện như những con chim đầu đàn, những người đi tiên phong. dẫn dắt quần chúng, cỗ vũ và phát huy tài năng cho mọi người, cùng phấn đấu cho tiến bộ xã hội và cho lợi ích chung. Khi khuất đi, nhân cách và vốn kinh nghiệm của danh nhân hoá thành ký ức xã hội, tiềm nhập vào nguồn nội lực tỉnh thần, làm bệ đỡ vững chắc cho các thế hệ nói tiếp dự phóng vẻ tương lại Lần giở lại các trang sử cũ, nhận thấy trong thời kỳ có giặc ngoại xâm đe doạ, ông cha ta thường nhắc lại những gương hy sinh lẫm liệt của các vị anh hùng, hào kiệt, để tiếp thêm sức mạnh cho thế hệ trẻ.

Các vị tướng tài trong lich sử như: Ngô Quyền, Lý Thường Kiệt, Trần Hưng Đạo, Lê Lợi, Nguyễn Huệ khi cằm quân vào trận đều lấy chiến công của tổ tiên để động viên quân sĩ. Trên đường hành quân, các vị tướng lĩnh đều kính cân thắp hương tại các đền thờ danh nhân, nhận thêm sức “âm phù” “đương trợ” để giành chiến thắng. Chủ tịch Hồ Chí Minh lúc sinh thời khi đến thăm bộ đội cũng thường lấy. sương trung liệt của các vị anh hùng dân tộc đề giáo dục cán bộ, chiến sĩ.

Người Chúng ta có quyền tự hào về những trang lịch sử vẻ vang thời đại Bà Trưng, Bà Triệu, Trần Hưng Đạo, Lê Lợi, Quang Trung. Chúng ta phải ghi nhớ công lao của các vị anh hùng dân tộc, vì các vị ấy là tiêu biểu của một dân tộc anh hùng [38, tr.171-172] 16 Danh nhân, có thể là đối tượng nghiên cứu của nhiều ngành khoa học. Chẳng hạn, có thể nghiên cứu tiểu sử danh nhân, rồi tập hợp lại xây dựng thành các bộ từ điển danh nhân tổng hợp hoặc chuyên ngành; danh nhân có thể nghiên cứu theo hướng tâm lý học sáng tạo, qua đó phục vụ cho việc đảo tạo nhân tài đât nước; danh nhân có thể nghiên cứu theo hướng xã hội học, để xem cần phải xây dựng thể chế xã hội như thế nào thì thu phục được nhân tài và phát huy được tài năng của họ. Trong luận văn này, danh nhân được nghiên cứu theo.

cách tiếp cận văn hoá học lịch sử, xem danh nhân như những nhân cách văn hoá kiệt xuất, đã có những đóng góp sáng giá vào thời kỳ phục hưng văn hoá dân tộc. Đê tiến hành nghiên cứu danh nhân theo hướng phân tích văn hoá học. lịch sử, cần thống nhất quan niệm về một số khái niệm công cụ cơ bản được sử dụng trong luận văn. Các khái niệm công cụ 1.

Khái niệm văn hoá Trong đời sống xã hội, từ văn hoá được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, vì thể nó trở thành đa nghĩa. Cho nên, khi luận bàn các vấn đề liên quan đến văn hoá, người ta phải làm rõ nghĩa của thuật ngữ này. Trong hoạt động khoa học đã có rất nhiều cách giải thích thuật ngữ văn hoá. Tuy diễn đạt khác nhau, nhưng có một số điểm chung mà các nhà nghiên cứu đều thừa nhận rằng: văn hoá là phương thức tổn tại (tức là hoạt động sáng.

tạo để kiếm sí ống) chỉ có ở loài người, khác về cơ bản với t ức đời sống của các quần thé sinh vật trên trái đất. Văn hoá là cái do con người học được mà có, chứ không phải cái bẩm sinh do di truyền sinh học. Bàn về cội nguồn của văn hoá, nhà triết học, cỗ sinh vật học, linh mục người Pháp Teilhard de Chardin (1881-1955) đã cho ra đời cuốn sách “Hiện 18 * Van hoa la tống thể hoạt động sáng tạo, làm ra những sản phẩm mới gọi là những vật thể nhân tao (Artefactes), có người gọi là “ ;hiển nhiên thứ: hai” hay “thé giới nhân tạo”. * Hoạt động sáng tạo này diễn ra liên tục từ quá khứ đến hiện tại, nói lên tính chất lịch sử của văn hoá.

Điều này có nghĩa là thế giới nhân tạo đang hiện diện không phải tức khắc sinh thành mà nó được sáng tạo, sàng lọc qua thời gian tích luỹ từ quá khứ đến hiện tại. Đó là tính chất kế thừa lịch sử của hoạt động văn hoá. * Hoạt động sáng tạo trong lịch sử đã hình thành nên một hệ thống các giá trị, truyền thống và thị hiểu, gọi chung là “kệ thống các giá trị chuẩn mực xã hội ”. Đây chính là nội dung tinh than của khái niệm văn hoá.

Lý luận văn hoá giải thích: Mỗi vật thể nhân tạo được xem như một hiện vật văn hoá, chứa đựng nhiều ý nghĩa. Lấy ví dụ, chiếc rìu đá mài xuất hiện vào thời đại đá mới hậu kỳ cách đây vào khoảng 4.000 năm, có thể có những ý nghĩa gi? ~ Thứ nhất, so với đồ đá đềo thì rìu đá mài được chế tác theo công nghệ tinh vi hon, nhờ đó mà hiệu quả sử dụng cao hơn, đôi khi nó trở thành “vật thiêng” được cả bộ lạc tôn thờ. Đó là ý nghĩa tâm linh của công cụ sản xuất - Thứ hai, nhờ quan sát trực tiếp, người ta có thể phân ra nhiều loại đá khác nhau để 10 ra các loại công cụ và vũ khí khác nhau, thích hợp với công năng của chúng và với nhu cầu của hoạt động sống của con người. này nói lên ý nghĩa tiến bộ về nhận thức biểu thị trong công nghệ học.

~ Thứ ba, công cụ được chế tác cân xứng, đôi khi có trang trí hoa văn, nói lên ý nghĩa thâm mĩ mà chủ nhân của nó đạt được. 19 Xem như vậy, thì thế giới vật thể nhân tạo, xét về mặt tỉnh thn, chính là thế giới ý nghĩa của văn hoá. GS người Nga A. Ca-rơ-min, trong cuốn sách giáo khoa “Jăn hoá “học ” của mình đã hình dung “thé giới ý nghĩa của văn hod" được cầu tạo thành.

ba bình diện, có quan hệ “ương liên” và “ương tác” qua lại với nhau trong một không gian văn hoá: ~ Thứ nhất, bình diện nhận thức nói về trình độ hiểu biết của thành viên trong xã hội; ~ Thứ hai, bình điện giá trị nói về hệ thống giá trị mà xã hội theo đuổi; ~ Thứ ba, bình diện điều tiết nói về luật pháp và các phong tục, tập quán được vận hành để điều chỉnh các hành vi xã hội. Ba bình diện trên là những trục cơ bản xác định không gian văn hoá của một cộng đồng xã hội. * Cuối cùng, hệ thống giá trị và chuẩn mực xã hội được xem là cái tạo nên bản sắc văn hoá của một cộng đồng người. Trong việc nghiên cứu văn hoá, các nhà khoa học còn chia thành hai dạng: văn hoá cá nhân và văn hoá cộng đồng.

- Văn hoá cá nhân nhấn mạnh vào tài năng sáng tạo của cá nhân, gồm toàn bộ vốn tri thức, kinh nghiệm tích luỹ vào một con người, biểu hiện ra ở. định hướng giá trị (lý tưởng) và toàn bộ phương thức hành xử của người ấy trong mối quan hệ với tự nhiên, với xã hội và với bản thân người ấy. Văn hoá cá nhân phát triển đến đỉnh cao, thì trở thành danh nhân. ~ Văn hoá công đồng là văn hoá của một nhóm xã hội, nó không phải là số cộng giản đơn của những văn hoá cá nhân - thành viên của cộng đồng, mà là toàn bộ hệ giá trị và chuẩn mực xã hội và các phương thức hành xử được các 20 thành viên trong cộng đồng chia sẻ và tự giác thực hiện, đã trở thành truyền thống của họ.

“Trong luận văn này, văn hoá danh nhân là thuộc dạng văn hoá cá nhân, còn văn hoá danh nhân đời Trần là thuộc dạng văn hoá cộng đồng. Định nghĩa văn hoá của Federico Mayor vừa giới thiệu trên đây là thuộc dạng thứ hai. Khái niệm danh nhân “Theo nghĩa thông thường thì danh nhân là người có danh tiếng, được. nhiều người biết đến.

Danh tiếng ở đây phải là tiếng thơm, gắn với phẩm chất cao quý cả về tài năng và đức độ, được số đông các thành viên trong cộng đồng ngưỡng mộ. “Tuy vậy, không phải mọi người nỗi tiếng đều được gọi là danh nhân, bởi trong xã hội có một bộ phận người muốn “nổi danh” bằng bắt cứ giá nào thậm chí có người còn cố ý gây “tai tiếng” (xì - căng - đan) để mọi người biết tên. Đó là những người nỗi danh bằng động cơ “bắt chính”. Trong lịch sử thường có hai loại nhân vật: Chính diện là những người yêu nước, thương dân, suốt đời phấn đầu, hy sinh mưu hạnh phúc cho dân tộc.

Phản diện là những kẻ bán nước, buôn dân, làm việc gì cũng nhằm vào lợi ích vị kỷ, Hai loại nhân vật trên đều nỗi tiếng, nhưng anh hùng thì lưu danh muôn đời, còn gian hùng thì lưu xú (tiếng xấu) vạn niên. Đó là lẽ công bằng của tạo hóa. ‘Tom lại, danh nhân là danh xưng chỉ chung các người nỗi tiếng, có những đóng góp to lớn, xuất sắc trên các lĩnh vực chính trị, quân sự, kinh tế, khoa học, giáo dục nghệ thuật, xã hội v. góp phần thúc đây sự phát triển đất nước trong từng giai đoạn lịch sử, có đạo đức trong sáng, được nhà nước tôn vinh và tưởng lệ công trạng, được nhân dân suy tôn thành biểu tượng, treo gương cho.

hậu thế noi theo. 21 “Từ cách nhìn văn hóa học có thể nhìn nhận danh nhân trong bắt cứ lĩnh vực hoạt động nào cũng có thể xem như một cá nhân có nhân cách văn hóa kiệt xuất, thể hiện ở ba tiêu chí sau: ~ Tài năng xuất chúng thể hiện ở những cống hiến quan trọng, đóng góp vào tiến bộ xã hội; - Đạo đức cao cả, biêu hiện ở tỉnh thần xả thân vì nghĩa lớn, nêu gương sáng cho đời sau; ~ Do có tải đức vẹn toàn, nên danh nhân thường được nhà nước vinh danh và ban thưởng công trạng, nhân dân suy tôn thành biểu tượng, mãi mãi đáng tự hào. Danh nhân - một nhân cách văn hóa kiệt xuất Như phần trên đã phân tích, danh nhân thuộc dạng văn hóa cá nhân - tức văn hóa của một con người. Trong lịch sử hình thành và phát triển, con người không ngừng sáng tạo ra các giá trị văn hóa.

Một trong giá trị ấy chính là nhân cách của nó, 'Cũng giống như văn hóa, nhân cách là một thuật ngữ có hàm lượng nghĩa phong phú và phức tạp. Khái niệm nhân cách lần đầu tiên được hai nhà tâm lý.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ