Luận văn thạc sĩ văn hóa học biến đổi văn hóa làng gốm chu đậu thái tân nam sách hải dương

Luận văn về biến đổi văn hóa làng gốm Chu Đậu, Thái Tân, Nam Sách, Hải Dương. Nghiên cứu sâu sắc về di sản và sự thay đổi trong bối cảnh hiện đại.

Chuyên ngành

Văn hóa học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2016

98
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá luận văn biến đổi văn hóa làng gốm Chu Đậu

Luận văn thạc sĩ về biến đổi văn hóa làng gốm Chu Đậu tại Thái Tân, Nam Sách, Hải Dương là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, làm sáng tỏ quá trình tiếp biến văn hóa của một làng nghề truyền thống trứ danh. Làng gốm Chu Đậu, với một lịch sử gốm Chu Đậu huy hoàng từ thế kỷ XIV-XVI, từng bị thất truyền trong hơn 400 năm. Sự phục hưng bắt đầu từ một sự kiện tình cờ vào năm 1980, khi một chiếc bình gốm hoa lam cổ của Việt Nam được phát hiện tại bảo tàng Topkapi Saray, Thổ Nhĩ Kỳ. Trên bình có ghi dòng chữ Hán: “Thái Hòa bát niên Nam Sách châu, tượng nhân Bùi thị hý bút”, xác nhận nguồn gốc của dòng gốm tinh xảo này. Sự kiện này đã mở ra một chương mới cho việc phục hưng làng nghề truyền thống Chu Đậu. Nghiên cứu này không chỉ tập trung vào việc mô tả các giá trị di sản văn hóa phi vật thể và vật thể, mà còn phân tích sâu sắc các yếu tố tác động đến sự biến đổi. Dựa trên nền tảng lý thuyết biến đổi văn hóa, luận văn xem xét sự thay đổi trên nhiều phương diện: từ hình thức tổ chức sản xuất, kỹ thuật chế tác, đến các quan hệ xã hội, tín ngưỡng và phong tục. Quá trình này diễn ra dưới ảnh hưởng mạnh mẽ của công cuộc Đổi Mới, tác động của kinh tế thị trường, và xu thế toàn cầu hóa, đặt ra những thách thức lớn trong việc bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa cốt lõi của làng nghề.

1.1. Tổng quan lịch sử gốm Chu Đậu và quá trình phục hưng

Làng gốm Chu Đậu có vị trí địa lý thuận lợi bên bờ sông Thái Bình, tạo điều kiện cho giao thương và vận chuyển nguyên vật liệu. Lịch sử gốm Chu Đậu phát triển rực rỡ vào thời Hậu Lê (thế kỷ XV-XVIII), trở thành một trung tâm gốm sứ xuất khẩu quan trọng. Tuy nhiên, do chiến tranh Trịnh - Mạc, làng nghề gần như bị hủy diệt và thất truyền. Quá trình phục hưng chỉ thực sự bắt đầu sau năm 2001, khi Tổng công ty Thương mại Hà Nội (Hapro) đầu tư xây dựng Xí nghiệp gốm Chu Đậu. Quá trình này không chỉ là tái sản xuất mà còn là một nỗ lực nghiên cứu, phục chế các mẫu mã cổ, tìm lại kỹ thuật làm gốm cổ và xây dựng lại thương hiệu. Đây là một điển hình về sự trỗi dậy của một di sản văn hóa phi vật thể tưởng chừng đã mất.

1.2. Cơ sở lý luận về biến đổi văn hóa trong làng nghề

Nghiên cứu áp dụng lý thuyết biến đổi văn hóa để phân tích các yếu tố cấu thành văn hóa làng nghề, bao gồm văn hóa vật thể (kiến trúc, sản phẩm, không gian) và văn hóa phi vật thể (tín ngưỡng, lễ hội, quan hệ xã hội, bí quyết nghề nghiệp). Sự biến đổi được xem xét như một quá trình vận động dưới tác động của các yếu tố nội tại và ngoại cảnh, đặc biệt là sự chuyển đổi từ kinh tế bao cấp sang kinh tế thị trường và quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Luận văn xác định rằng tiếp biến văn hóa là một quy luật tất yếu, trong đó các giá trị cũ và mới cùng tồn tại, đấu tranh và chuyển hóa lẫn nhau, tạo nên diện mạo văn hóa mới cho làng nghề.

II. Thách thức bảo tồn bản sắc văn hóa làng gốm Chu Đậu

Quá trình biến đổi văn hóa làng gốm Chu Đậu không chỉ mang lại những thay đổi tích cực mà còn đặt ra nhiều thách thức to lớn. Thách thức lớn nhất là làm sao để cân bằng giữa phát triển kinh tế và việc giữ gìn bản sắc văn hóa làng nghề. Tác động của kinh tế thị trường một mặt thúc đẩy sản xuất, nâng cao đời sống kinh tế xã hội, nhưng mặt khác lại có nguy cơ thương mại hóa quá mức các giá trị văn hóa. Áp lực về năng suất và lợi nhuận có thể dẫn đến việc sản xuất hàng loạt, làm mai một sự tinh xảo và tính độc đáo của sản phẩm gốm thủ công. Một vấn đề nan giải khác là sự đứt gãy trong phương thức truyền nghề. Việc các nghệ nhân gốm Chu Đậu già yếu dần mà lớp trẻ không còn mặn mà theo nghề đang là một mối lo ngại. Kỹ thuật làm gốm cổ truyền, đặc biệt là bí quyết pha chế men tro trấu độc đáo, có nguy cơ thất truyền nếu không có các chính sách phát triển làng nghề phù hợp để khuyến khích và đào tạo thế hệ kế cận. Hơn nữa, sự phát triển tự phát có thể gây ô nhiễm môi trường và phá vỡ không gian văn hóa làng gốm truyền thống, vốn là một phần quan trọng của di sản.

2.1. Tác động của kinh tế thị trường lên giá trị truyền thống

Tác động của kinh tế thị trường biểu hiện rõ nét qua việc thay đổi tư duy của người thợ. Từ sản xuất để phục vụ nhu cầu tâm linh và cộng đồng, họ dần chuyển sang sản xuất hàng hóa để đáp ứng thị hiếu đa dạng. Điều này dẫn đến sự ra đời của các sản phẩm mới nhưng cũng làm phai nhạt một số hoa văn, kiểu dáng cổ. Chữ tín trong kinh doanh được đề cao, nhưng tính cộng đồng, tương trợ trong làng xã có xu hướng suy giảm. Các mối quan hệ xã hội dần bị chi phối bởi lợi ích kinh tế, làm thay đổi cấu trúc làng xã truyền thống.

2.2. Thực trạng mai một kỹ thuật làm gốm cổ và truyền nghề

Việc áp dụng máy móc như bàn xoay điện, lò gas hiện đại giúp tăng năng suất nhưng cũng làm giảm vai trò của đôi tay tài hoa và kinh nghiệm của nghệ nhân gốm Chu Đậu. Kỹ thuật làm gốm cổ như chuốt tay, nung bằng lò rồng hay bí quyết pha men cổ truyền không còn được áp dụng rộng rãi. Phương thức truyền nghề "cha truyền con nối" dần được thay thế bằng các lớp đào tạo ngắn hạn tại xí nghiệp. Điều này giúp phổ cập nghề nhanh hơn nhưng khó tạo ra được những nghệ nhân bậc thầy am tường sâu sắc về di sản văn hóa phi vật thể của làng nghề.

III. Phân tích các phương diện biến đổi văn hóa làng gốm

Luận văn đã tiến hành phương pháp nghiên cứu điền dã để phân tích chi tiết các phương diện biến đổi văn hóa làng gốm Chu Đậu. Sự thay đổi diễn ra trên cả hai mặt vật thể và phi vật thể. Về mặt vật thể, biến đổi rõ nhất là trong hình thức tổ chức sản xuất. Từ mô hình hộ gia đình và hợp tác xã nhỏ lẻ, làng nghề đã chuyển sang mô hình công ty cổ phần quy mô lớn (Công ty Cổ phần gốm Chu Đậu). Kỹ thuật làm gốm cổ được cải tiến, kết hợp giữa thủ công truyền thống và công nghệ hiện đại. Lò nung củi truyền thống được thay thế bằng lò gas để tăng hiệu suất và kiểm soát nhiệt độ tốt hơn. Sản phẩm gốm cũng đa dạng hóa, từ các dòng phục chế theo mẫu cổ đến các sản phẩm mỹ nghệ, quà tặng hiện đại để đáp ứng nhu cầu thị trường. Về mặt phi vật thể, tiếp biến văn hóa diễn ra mạnh mẽ trong đời sống xã hội. Quan niệm về học vấn được đề cao, nhiều gia đình đầu tư cho con cái học hành để có thể đóng góp ngược lại cho sự phát triển của làng nghề. Các mối quan hệ xã hội cũng thay đổi, vai trò của dòng họ vẫn được duy trì nhưng các tổ chức xã hội hiện đại như hội đồng niên, hội khuyến học ngày càng có ảnh hưởng lớn. Tín ngưỡng, lễ hội được phục dựng nhưng có sự điều chỉnh để phù hợp với cuộc sống đương đại.

3.1. Sự thay đổi trong tổ chức sản xuất và kỹ thuật chế tác

Hình thức sản xuất đã chuyển từ phân tán, tự phát sang tập trung, có tổ chức tại Xí nghiệp gốm Chu Đậu. Quy trình sản xuất được chuyên môn hóa cao, từ khâu xử lý đất, tạo hình, vẽ hoa văn, tráng men đến nung. Việc sử dụng khuôn đúc giúp tạo ra sản phẩm đồng loạt. Tuy nhiên, các công đoạn đòi hỏi sự tinh xảo như vẽ hoa văn vẫn được thực hiện thủ công bởi các nghệ nhân gốm Chu Đậu. Đây là sự kết hợp giữa yếu tố công nghiệp và bản sắc văn hóa làng nghề.

3.2. Tiếp biến văn hóa trong tín ngưỡng lễ hội và xã hội

Các lễ hội truyền thống được khôi phục, nhưng nghi thức được đơn giản hóa, phần hội được chú trọng hơn để tăng tính giải trí và gắn kết cộng đồng. Tín ngưỡng thờ tổ nghề được đề cao, nhà thờ tổ nghề Bùi Thị Hý được xây dựng khang trang trong khuôn viên công ty, trở thành một điểm nhấn tâm linh. Bên cạnh đó, tín ngưỡng thờ Thần Tài cũng trở nên phổ biến, phản ánh sự thay đổi trong tâm thức người dân từ thuần nông sang tư duy kinh doanh. Phong tục cưới xin, tang ma vẫn giữ được nét truyền thống nhưng loại bỏ các yếu tố rườm rà, tốn kém.

IV. Phương pháp bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa làng gốm

Để giải quyết thực trạng và giải pháp cho làng nghề, luận văn đề xuất một hệ thống các phương pháp toàn diện nhằm bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa của gốm Chu Đậu. Giải pháp trọng tâm là phải có chính sách phát triển làng nghề từ cấp trung ương đến địa phương một cách đồng bộ. Các chính sách này cần tập trung vào việc hỗ trợ vốn, đào tạo nguồn nhân lực, xúc tiến thương mại và xây dựng thương hiệu. Cần có cơ chế đặc thù để tôn vinh và đãi ngộ các nghệ nhân gốm Chu Đậu, khuyến khích họ truyền dạy lại những kỹ thuật làm gốm cổ cho thế hệ trẻ. Bên cạnh đó, việc quy hoạch lại không gian văn hóa làng gốm là cực kỳ cần thiết. Cần xây dựng làng nghề thành một không gian sản xuất gắn liền với bảo vệ môi trường sinh thái và phát triển du lịch. Việc kết hợp giữa sản xuất, trưng bày và trải nghiệm sẽ tạo ra một mô hình phát triển bền vững. Cuối cùng, vai trò của cộng đồng là yếu tố quyết định. Cần nâng cao nhận thức của người dân về giá trị của di sản văn hóa phi vật thể mà họ đang nắm giữ, để họ trở thành chủ thể tích cực trong quá trình bảo tồn.

4.1. Vai trò của chính sách phát triển làng nghề bền vững

Nhà nước cần ban hành các chính sách phát triển làng nghề cụ thể như hỗ trợ tín dụng ưu đãi, miễn giảm thuế, cung cấp thông tin thị trường. Cần đầu tư cho công tác nghiên cứu khoa học để phục dựng hoàn chỉnh các công nghệ sản xuất cổ, đặc biệt là công thức men gốm. Việc đăng ký và bảo hộ thương hiệu "Gốm Chu Đậu" trên thị trường quốc tế cũng là một nhiệm vụ cấp bách.

4.2. Nâng cao vai trò của cộng đồng và nghệ nhân gốm Chu Đậu

Thành công của việc phục hưng làng nghề truyền thống phụ thuộc lớn vào cộng đồng. Cần tổ chức các lớp học, hội thảo để các nghệ nhân cao tuổi truyền nghề, chia sẻ kinh nghiệm. Thành lập các quỹ khuyến học, khuyến tài để động viên con em trong làng theo đuổi nghề gốm. Tăng cường sự gắn kết giữa các dòng họ, các hộ sản xuất để cùng nhau gìn giữ bản sắc văn hóa làng nghề và đối mặt với sự cạnh tranh của thị trường.

V. Hướng phát triển du lịch làng nghề gốm Chu Đậu bền vững

Một trong những giải pháp quan trọng để bảo tồn và phát huy giá trị văn hóaphát triển du lịch làng nghề. Làng gốm Chu Đậu hội tụ đủ các yếu tố để trở thành một điểm đến hấp dẫn: có câu chuyện lịch sử độc đáo, sản phẩm tinh xảo và không gian làng quê Bắc Bộ đặc trưng. Việc phát triển du lịch không chỉ tạo ra nguồn thu nhập mới, nâng cao đời sống kinh tế xã hội mà còn là cách hiệu quả để quảng bá gốm sứ Hải Dương và văn hóa Việt Nam ra thế giới. Để phát triển bền vững, cần quy hoạch tổng thể, xây dựng các tour du lịch trải nghiệm. Du khách không chỉ đến tham quan, mua sắm mà còn được trực tiếp tham gia vào một số công đoạn làm gốm, được nghe các nghệ nhân gốm Chu Đậu kể chuyện về lịch sử làng nghề. Cần đầu tư xây dựng cơ sở hạ tầng, các khu trưng bày, nhà hàng, homestay mang đậm kiến trúc truyền thống. Việc kết nối làng gốm Chu Đậu với các điểm di tích lịch sử khác trong khu vực như Côn Sơn - Kiếp Bạc sẽ tạo thành một tuyến du lịch văn hóa hoàn chỉnh, tăng sức hấp dẫn và thời gian lưu trú của du khách.

5.1. Xây dựng không gian văn hóa làng gốm gắn với du lịch

Cần phục dựng và bảo tồn không gian văn hóa làng gốm với các yếu tố như đình làng, giếng nước, nhà cổ. Khu sản xuất của công ty cần được thiết kế mở để du khách có thể tham quan quy trình làm gốm một cách an toàn. Xây dựng một khu trưng bày quy mô, giới thiệu các hiện vật gốm cổ và các sản phẩm đương đại, kết hợp trình chiếu phim tài liệu về lịch sử gốm Chu Đậu.

5.2. Quảng bá thương hiệu và sản phẩm gốm sứ Hải Dương

Đẩy mạnh các hoạt động marketing, quảng bá trên các phương tiện truyền thông, mạng xã hội và các hội chợ du lịch quốc tế. Xây dựng trang web đa ngôn ngữ giới thiệu về làng nghề. Phối hợp chặt chẽ với các công ty lữ hành để đưa làng gốm Chu Đậu vào các chương trình tour. Việc tổ chức các sự kiện văn hóa, lễ hội làng nghề thường niên cũng là cách hiệu quả để thu hút du khách và khẳng định thương hiệu gốm sứ Hải Dương.

14/08/2025
Luận văn thạc sĩ văn hóa học biến đổi văn hóa làng gốm chu đậu thái tân nam sách hải dương

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1 27 Chương 2: CÁC PHƯƠNG ĐIỆN BIẾN ĐÔI VĂN HÓA CUA LANG GOM CHU DAU (THÁI TÂN, NAM SACH, HAI DUONG) 29 2. Khái quát các phương diện biến đỗổi văn hóa của làng gốm Chu Đậu 29 2. Biến đồi hình thức tô chức sản xuắt, kỹ thuật chế tác và sản phẩm. Biến đổi phương thức truyền nghề và giữ gìn bí quyết nghẻ nghiệp.

Biển đổi không gian, cảnh quan và di tích 41 2. Biến đổi một số quan niệm và quan hệ xã hội 41 2. Biến đôi tín ngưỡng, lễ hội và phong tục tập quán. Đánh giá sự biến đỗi văn hoá của làng gốm Chu Đậu.

Mặt tích cực. Mặt tiêu cực. 61 Tiểu kết chương 2 62 Chương 3: NGUYÊN NHÂN BIẾN DOL VAN HOA CUA LANG GOM CHU DAU VÀ NHỮNG VẤN ĐÈ ĐẶT RA HIỆN NAY 63 3. Nguyên nhân biến đỗi văn hóa của làng gốm Chu Đậu.

Nguyên nhân khách quan. Nguyên nhân chủ quan. Nghề gốm Chu Đậu và những vấn đề đặt ra hiện nay. Phát triển nghề đi đôi với phát triển kinh tế, xã hội 64 3.

Phát huy tiềm năng du lịch làng nghề. Phát triển nghề đi đôi với bảo vệ môi trường sinh thái 72 Tiểu kết chương 3. 74 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 100 DANH MUC BANG, BIEU Bảng 2.

Thống kê về nhà ở năm 2005, 2009 tại thôn Chu Đậu, Nam Sách, Hải Dương 4 Biểu đồ 2. Tham gia công việc họ tộc.2: Cam nghi ciia ngudi dan khi mé hdi 57 DANH MUC VIET TAT Chữ viết tắt Chữ viết đầy đủ CNH-HDH Công nghiệp hóa — hiện đại hóa HĐND. Hội đồng nhân dân. HTXTCN Hợptác xãthủ công nghiệp UBND Ủy bạn nhân dân.

Lý do chọn đề tài Thế giới hiện nay đang diễn ra những chuyển biến hết sức mau lẹ, mới mẻ cả về kinh tế, chính trị, văn hóa và xã hội. Quá trình toàn cầu hóa đang cuốn hút tắt cả các quốc. gia vào vòng quay không lồ của nó và các nước, dù muốn hay không đều chịu ảnh hưởng, của bối cảnh chung. Khi thế giới hii đại trở thành một "thế giới phẳng” thì hội nhập và giao lưu văn hóa trở thành xu thế.

ấu đối với ất cứ quốc gia nào. Những lợi ích của giao lưu văn hóa là không thể phủ nhận, nhưng nó cũng đem lại không ít thách thức và tiêu cực. Điều đó đã đưa đến những biến đổi không hẻ nhẹ về cả kinh tế, văn hóa và xã hội tại mỗi quốc gia trên thế giới hiện nay. G trong nước, cơ chế vận hành của nền kinh tế đã được Đăng, Nhà nước xác định từ năm 1986 đến nay là cơ chế thị trường.

Đây là quá trình thứ nghiệm, trong quá trình này. cái cũ và cái mới xen kế nhau, cái cũ không mắt đi ngay mà lùi dẫn, có lúc có nơi còn chiếm ưu thế hơn cái mới, nhưng xu hướng chung là cái mới dần dần được khẳng định và .đưa tới thành công. Bên cạnh những thành tựu quan trọng như: góp phần tăng trưởng kinh tế nhanh chóng, nâng cao đời sống vật chất, thúc đây cách mạng khoa học - công nghệ phát triển, cải tiến quản lý kinh tế.hì mặt trái của cơ cấu thị trường cũng đem tới những tác động tiêu cực như: thúc đẩy sự phân hóa giàu nghèo, khuyến khích lối sống chạy theo. đồng tiền, xóa mòn bản sắc văn hóa dân tộc.

Tuy nhiên cho đến nay “Cóng tác nghiên cứu jý luận và thực tiễn chưa làm rõ nhiều vẫn để có liên quan đến văn hóa trong quá trình đãi mới ”. Thực tiễn phát trin văn hóa ở nước ta trong thời kỳ đổi mới đã và đang đồi hỏi cắp thiết phải có sự nghiên cứu, tổng kết về những biến đổi về văn hóa trong quả trình phát triển nên kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, góp phần giữ gìn và phát huy những giá trị văn hóa truyền thống dân tộc cũng như “xáy đựng và hoàn thiện nhân cách con người Việt Nam, bảo vệ và phát huy bên sắc dẫn tộc trong thi kỳ công nghiệp hóa, hiện đại hóa, hội nhập quốc tế”, giải quyết tốt hơn mỗi quan hệ giữa phát triển kinh tế thị trường với phát triển văn hóa. Việt Nam cho đến thời điểm hiện nay về cơ bản vẫn là xã hội nông nghiệp với “làng là tế bào sống của xã hội Việt Nam, là sản phẩm tiết ra từ quá trình định cư và cộng. cư của người Việt.

Hiểu được làng Việt là có trong tay cơ sở tối th và cần thiết để tiến lên tìm hiểu xã hội Việt nói riêng và xã hội Việt Nam nói chung”. Chính vì thế, khi nghiên cứu văn hóa trong thời kỳ đổi mới cằn thiết phải nghiên cứu sự biển đổi van héa lang. Làng nghề được coi là một kiểu làng điển hình của xã hội nông nghiệp. Hiện nay làng nghề chịu sự tác động một cách sâu rộng của quá trình đổi mới bởi tính chất kinh tế hàng hóa của nó, cụ thể là: sự áp dụng kỹ thuật, công nghệ vào quy trình sản xuất, vấn đẻ lao động việc làm, vấn đề môi trường.

Đặc biệt, quá trình này còn gây nên sự biến đổi về văn hóa, ảnh hưởng rất lớn tới đời sống xã hội đương đại như: cơ cấu tổ chức vả văn hóa làng. nghề truyền thống, biến đổi tâm lý công đồng làng nghề,.Vì vậy, nghiên cứu biển đổi văn hóa làng nghề trong giai đoạn hiện nay là điều hết sức cần thiết và cắp bách. Cho tới nay chúng ta đã có một nguồn tải liệu phong phú về nghề, làng nghề thủ công truyền thống nói chung và nghề làm gốm nói riêng. Tìm hiểu nghề sản xuất gí phương diện biến đổi trong thời kỳ công nghiệp hóa, hiện đại hóa đắt nước là việc cằn thiết thông qua việc lựa chọn khảo sát làng gốm Chu Đậu (Thái Tân, Nam Sách, Hải Dương) và áp dụng các phương pháp tiếp cận rất điển hình của ngành văn hóa dân gian như phương.

pháp tiếp cận không gian văn hóa, phương pháp tiếp cận thành tố văn hóa. Tuy nhi cho đến thời điểm này vẫn chưa có công trình khoa học chuyên biệt nảo tập trung, đi sâu nghiên cứu nghề sản xuất gồm Chu Đậu dưới góc độ biến đổi theo quan điểm tiếp cận liên ngành của văn hóa học và theo hướng nhìn từ thời điểm đang tiến hành nghiên cứu đối chiếu với quá khứ để tìm ra những yếu tố bắt biến và khả biến, tìm ra bản chất đẳng sau sự. biến đổi và sau cùng là định hướng cho nghề làm gốm phát triển bền vững cho bối cảnh. Đó chính là những khoảng trống - những vấn đề khoa học còn bô ngỏ để luận văn “Biến dỗi vẫn hóa làng gắm Chu Đậu (Thái Tân, Nam Sách, Hải Dương)” nghiên cứa và giải quyết và tạo nên tính mới cho luận văn.

Tình hình nghiên cứu. Tính đến thời điểm hiện nay, đã có nhiều công trình nghiên cứu về làng nghề, những công trình này đã phân tích chuyên sâu vẻ kinh tế, xã hội và văn hóa của làng nghề. trên nhiều phương diện khác nhau. Gần đây cuốn Làng ở cùng châu thé song Héng: Vén dé còn bỏ ngé cia te gid Phillippe Papin - Ollivier Tessier (chủ biên) đã nghiên cứu tương đối toàn diện về tô chức không gian làng, con người và xã hội, các hoạt động kinh tế, vấn 8 dan cư của 4 làng thuộc vùng châu thổ sông Hồng: Tả Thanh Oai (Thanh Trì, Hà Nội), "Ninh Hiệp (Gia Lâm, Hà Nội), Mộ Trạch (Hải Dương), Hay (Thanh Ba, Phú Tho) Từ năm 2005 - 2009, Viện nghiên cứu phát triển của Công hỏa Pháp và Viện Nghiên cứu nông nghiệp, Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn đã tiến hành chương trình nghiên cứu về “Sự trỗi dậy của các làng nghề: phát triển kinh té, công nghiệp hóa và đô thị hóaở đồng bằng châu thổ sông Hồng đông dân (Việt Nam)”.

Cùng năm 2009, công trình Biển đổi văn hóa ở các làng quê hiện nay của tắc giả Nguyễn Thị Phương Châm đã giới thiệu được những tiền đề lý thuyết và biến đổi văn hóa của các học giả nước ngoài. Cuốn Sự phát triển của làng nghề La Phù, Hà Nội, 2006 của TS. Tạ Long chủ biên, Nhà xuất bản Khoa học Xã hội phát hảnh đã cho bạn đọc thấy được chặng đường phát triển cũng như như những nguyên nhân dẫn đến sự thành đạt và sự vươn lên trong tương lai của làng nghề La Phù; góp phần tìm hiểu bản sắc văn hóa của một làng nghề. cũng như sự biến đổi của nó trong tình hình hiện nay.

Thêm vào đó, công trình đã xem xét mức độ đô thị hóa của làng nghề La Phù và tìm cách lý giải thực trạng và xu thế đô thị hóa ccủa lãng này nói riêng và làng xã đồng bằng Bắc Bộ nói chung. Nghiên cứu đã phủ lấp đi những mảng trống trong nghiên cứu làng nghề hiện nay và đồng góp thêm những cứ liệu khoa học cho nghiên cứu làng xã Việt Nam. Luận án Sự biến đổi văn hóa làng nghề ở châu thổ sông Hồng từ năm 1986 dén nay (Qua khảo sắt trường hợp một số làng: Sơn Đẳng, Bát Tràng (Hà Nội), Đằng Xâm (Thái Binh) cia tic gia Va Diệu Trung và Sự biển đổi của nghề sơn truyền thống ở lòng Bồi Khế thuyện Phú Xuyên) và Vũ Lăng (huyện Thanh Oai), thành phổ Hà Nội hiện nay do tác giả Nguyễn Thị Lan Hương, Viện Văn hóa Nghệ thuật quốc gia Việt Nam thực hiện đã phân tích, đánh giá thực trạng biến đổi văn hóa làng nghề cụ thể; từ đó đề xuất một số giải pháp. 'bào tồn và phát huy các giá trị văn hóa của làng nghề, nhằm góp phần phát triển bền vững.

các làng nghé trong điều kiện phát triển kinh tế thị trường, đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập quốc tế. Tư liệu cũng đáng được chú ý là khóa luận Nghẻ gốm Chu Đậu. (2008) của Ngô Thị Phượng (ĐHSP Hà Nội) và khóa luận tốt nghiệp của Hoàng Thị Huyền Trang, Đại học Dân lập Hải Phòng: Tìm hiểu hoạt động du lịch cộng đông tại làng gắm Chu. Các công trình nghiên cứu về làng nghề của các tác giả Việt Nam nghiên cứu tương đối muộn so với các công trình nghiên cứu về làng xã (kinh tế, xã hội, văn hóa., và thường chủ yếu sử dụng phương pháp mô tả dân tộc học.

Chẳng hạn như bộ sách Aighẻ cổ. truyễn (2 tập) của tác giả Tăng Bá Hoành tập trung khảo tả về nhiều làng nghề ở đất Hải Hưng xưa, nay là tỉnh Hải Dương và Hưng Yên; trong đó có gốm Chu Đậu. Hay: Khai quật di tích lò gốm Chu Đậu (Hai Hung) nam 1986; Han Van Khan, Gém sứ học và lich sie gốm sứ Việt Nam, Đại học Khoa học - Xã hội nhân văn, Hà Nội, 2005; Hà Bach Ding (Chủ biên), Dự địa chí Hải Dương, NXB Chính trị quốc gia, 2008,.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ