Luận văn Thạc sĩ: Thẩm định kinh tế - tài chính Nhà máy Nhiệt điện Sông Hậu 1

Luận văn thạc sĩ kinh tế nghiên cứu ueh thẩm định kinh tế tài chính nhà máy nhiệt điện sông hậu 1, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân, đề xuất giải pháp cải thiện thực

Chuyên ngành

Kinh Tế Tài Chính

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ
114
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn thạc sĩ UEH về nhà máy Sông Hậu 1

Luận văn thạc sĩ kinh tế của trường Đại học Kinh tế TP.HCM (UEH) thực hiện bởi tác giả Phạm Văn Đạt vào năm 2011 cung cấp một phân tích chuyên sâu về dự án Nhà máy nhiệt điện Sông Hậu 1. Bối cảnh nghiên cứu xuất phát từ tình trạng thiếu hụt điện năng trầm trọng tại Việt Nam giai đoạn 2001-2009, với tốc độ tăng trưởng nhu cầu điện thương phẩm lên tới 14,5%/năm. Dự án Nhà máy nhiệt điện Sông Hậu 1, với tổng công suất 1.200 MW và mức đầu tư dự kiến 1,6 tỷ USD, được xem là một giải pháp chiến lược nhằm đảm bảo an ninh năng lượng quốc gia và đáp ứng nhu cầu phát triển kinh tế, đặc biệt tại khu vực Đồng bằng Sông Cửu Long (ĐBSCL). Luận văn này thực hiện thẩm định dự án đầu tư công một cách toàn diện, không chỉ dừng lại ở các chỉ số tài chính mà còn mở rộng sang phân tích kinh tế - xã hội và các tác động ngoại tác, làm cơ sở khoa học cho các quyết định đầu tư của Tập đoàn Dầu khí Việt Nam (PVN) và các cơ quan quản lý nhà nước. Đây là một công trình nghiên cứu khả thi dự án nhà máy điện điển hình, áp dụng các phương pháp luận tiên tiến.

1.1. Bối cảnh và tầm quan trọng của dự án điện lực quốc gia

Trong giai đoạn trước năm 2011, Việt Nam đối mặt với thách thức lớn về cung cấp điện. Báo cáo của Viện Năng Lượng (2010) chỉ ra rằng tỷ lệ thực hiện đầu tư vào nguồn cấp điện chỉ đạt 65,3% kế hoạch, gây thiếu hụt công suất nghiêm trọng. Khu vực ĐBSCL, dù là vùng kinh tế trọng điểm, lại thiếu hụt nguồn cung điện tại chỗ. Việc xây dựng Nhà máy nhiệt điện Sông Hậu 1 tại Hậu Giang không chỉ giải quyết bài toán thiếu điện cho khu vực mà còn kết nối vào lưới điện 500kV quốc gia, góp phần ổn định hệ thống. Luận văn nhấn mạnh, trong bối cảnh các nguồn thủy điện đã khai thác gần hết tiềm năng và điện hạt nhân còn nhiều tranh cãi, phát triển nhiệt điện than là lựa chọn khả thi nhất để đáp ứng nhu cầu tăng trưởng nhanh. Dự án này là một phần quan trọng trong Quy hoạch điện VI đã được Chính phủ phê duyệt, thể hiện vai trò không thể thiếu trong chiến lược an ninh năng lượng quốc gia.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu của luận văn tài chính doanh nghiệp UEH

Mục tiêu chính của luận văn tài chính doanh nghiệp UEH này là tiến hành thẩm định đa chiều dự án Nhà máy nhiệt điện Sông Hậu 1. Cụ thể, luận văn trả lời ba câu hỏi nghiên cứu cốt lõi: (1) Dự án có hiệu quả về mặt tài chính và kinh tế - xã hội không? (2) Các tác động về mặt môi trường của dự án là gì? (3) Cần có những kiến nghị chính sách nào để dự án được triển khai hiệu quả? Để đạt được mục tiêu này, nghiên cứu áp dụng các cơ sở lý thuyết vững chắc về phân tích dự án từ quan điểm tổng đầu tư, quan điểm chủ đầu tư và quan điểm kinh tế. Các phương pháp định lượng như tính toán giá trị hiện tại ròng (NPV), suất sinh lợi nội bộ (IRR), và phân tích chi phí-lợi ích (CBA) dự án công được sử dụng làm công cụ phân tích chủ đạo.

II. Thách thức tài chính của nhà máy nhiệt điện Sông Hậu 1

Phân tích tài chính là một trong những nội dung trọng tâm của luận văn, đưa ra một kết luận đáng báo động: dự án Nhà máy nhiệt điện Sông Hậu 1 không khả thi về mặt tài chính dưới các giả định ban đầu. Kết quả này là một rào cản lớn, đòi hỏi phải có sự can thiệp chính sách hoặc đàm phán lại các yếu tố đầu vào để đảm bảo lợi ích cho chủ đầu tư. Phân tích được thực hiện trên hai quan điểm chính: quan điểm tổng đầu tư (xét toàn bộ dòng tiền của dự án) và quan điểm chủ sở hữu (xét dòng tiền thuộc về PVN sau khi đã thực hiện các nghĩa vụ nợ). Cả hai góc nhìn đều cho ra kết quả tiêu cực, cho thấy dự án không thể tự tạo ra đủ lợi nhuận để bù đắp chi phí vốn khổng lồ. Các thông số đầu vào quan trọng như giá bán điện giả định (5 UScent/kWh) và giá than nhập khẩu (95,42 USD/tấn) được xác định là nguyên nhân chính dẫn đến kết quả bất lợi này. Đây là bài toán điển hình trong việc định giá dự án đầu tư ngành điện tại các quốc gia đang phát triển.

2.1. Phân tích dòng tiền của dự án đầu tư project cash flow

Luận văn đã xây dựng một mô hình tài chính nhà máy điện chi tiết, dự phóng dòng tiền của dự án đầu tư (project cash flow) trong suốt vòng đời 30 năm. Các khoản mục chi phí chính bao gồm: chi phí đầu tư ban đầu 1,6 tỷ USD, chi phí nhiên liệu (than, dầu DO, đá vôi), và chi phí vận hành và bảo trì (O&M) nhà máy điện. Doanh thu chủ yếu đến từ việc bán 7,8 tỷ kWh điện mỗi năm cho EVN. Với cơ cấu nguồn vốn dự án Sông Hậu 1 gồm 30% vốn chủ sở hữu và 70% vốn vay thương mại (lãi suất 8%/năm), dòng tiền ròng sau khi trừ chi phí, khấu hao, lãi vay và thuế đã được tính toán. Tuy nhiên, do doanh thu từ giá bán điện 5 UScent/kWh không đủ lớn để trang trải các chi phí khổng lồ, dòng tiền ròng của dự án trong nhiều năm hoạt động vẫn ở mức thấp, không đủ sức tạo ra lợi nhuận kỳ vọng.

2.2. Các chỉ số NPV và IRR âm Rào cản lớn cho nhà đầu tư

Kết quả tính toán các chỉ số tài chính là minh chứng rõ ràng nhất cho những thách thức của dự án. Theo quan điểm tổng đầu tư, giá trị hiện tại ròng NPV nhà máy Sông Hậu 1 là -630 triệu USD. Theo quan điểm chủ đầu tư, NPV còn âm sâu hơn ở mức -422 triệu USD. Đồng thời, suất sinh lợi nội bộ IRR dự án năng lượng theo hai quan điểm lần lượt là 5,81% và 4,84%. Các chỉ số IRR này đều thấp hơn đáng kể so với chi phí sử dụng vốn bình quân gia quyền (WACC) là 13,92% và suất sinh lợi kỳ vọng của vốn chủ sở hữu (16,28%). Trích dẫn từ luận văn: "các chỉ số NPV < 0, IRR < WACC, vì vậy dự án không khả thi về mặt tài chính". Hệ số an toàn trả nợ (DSCR) chỉ đạt 0,64, thấp hơn mức 1, cho thấy dự án sẽ gặp khó khăn trong việc vay vốn ngân hàng.

III. Phương pháp thẩm định rủi ro tài chính dự án Sông Hậu 1

Đối mặt với kết quả tài chính tiêu cực, luận văn đã thực hiện một chương phân tích rủi ro toàn diện để xác định các biến số nhạy cảm nhất và tìm ra các điều kiện để dự án trở nên khả thi. Đây là bước quan trọng trong quản trị rủi ro tài chính dự án nhiệt điện, giúp nhà đầu tư và các nhà hoạch định chính sách có cái nhìn sâu sắc hơn về các yếu tố bất định. Thay vì chỉ chấp nhận kết quả tĩnh, phân tích rủi ro mở ra các kịch bản khác nhau, từ đó đề xuất các giải pháp mang tính thực tiễn. Nghiên cứu sử dụng ba công cụ chính: phân tích độ nhạy một chiều, phân tích kịch bản tổng hợp (tốt, bình thường, xấu) và mô phỏng Monte Carlo. Kết quả cho thấy, trong số các biến số như vốn đầu tư, sản lượng điện, lạm phát, tỷ lệ vốn chủ sở hữu, thì giá bán điện và giá mua than là hai yếu tố có tác động mạnh mẽ nhất đến sự thành bại về mặt tài chính của dự án Nhà máy nhiệt điện Sông Hậu 1.

3.1. Phân tích độ nhạy Tác động của giá điện và giá than

Phân tích độ nhạy cho thấy sự thay đổi của các chỉ số tài chính khi từng biến số đầu vào thay đổi. Kết quả nổi bật nhất là: dự án trở nên khả thi về tài chính khi giá bán điện tăng từ 5 UScent/kWh lên 6,7 UScent/kWh. Tại mức giá này, NPV của tổng đầu tư và của chủ sở hữu đều chuyển sang dương. Một kịch bản khả thi khác là khi dự án có thể sử dụng nguồn than trong nước với giá chỉ bằng khoảng 45% giá than nhập khẩu (giảm 55%). Khi đó, ngay cả với giá điện 5 UScent/kWh, NPV cũng trở nên dương. Ngược lại, các biến động về vốn đầu tư (±10%) hay sản lượng điện (±10%) không đủ sức làm thay đổi kết quả âm ban đầu. Điều này khẳng định việc đàm phán giá điện và đảm bảo nguồn cung nhiên liệu giá cạnh tranh là nhiệm vụ sống còn.

3.2. Phân tích kịch bản tổng hợp và mô phỏng Monte Carlo

Phân tích kịch bản tổng hợp ba tình huống: tốt, bình thường và xấu. Kịch bản tốt kết hợp các yếu tố thuận lợi (vốn đầu tư giảm 10%, giá điện 6,7 UScent/kWh, sản lượng tăng 10%, giá than trong nước), cho NPV rất cao (1.124 triệu USD). Kịch bản bình thường chính là trường hợp cơ sở với NPV âm, và kịch bản xấu cho kết quả còn tiêu cực hơn. Để tăng tính khách quan, luận văn sử dụng mô phỏng Monte Carlo với 10.000 lần chạy lặp lại, cho các biến rủi ro (giá điện, giá than) biến động theo phân phối xác suất. Kết quả mô phỏng cho thấy xác suất để NPV dương theo quan điểm tổng đầu tư chỉ là 0,31% và theo quan điểm chủ đầu tư là 0,87%. Những con số này một lần nữa nhấn mạnh mức độ rủi ro tài chính cực kỳ cao của dự án nếu không có sự điều chỉnh về chính sách.

IV. Cách phân tích kinh tế xã hội nhà máy Sông Hậu 1

Trái ngược hoàn toàn với bức tranh tài chính ảm đạm, phân tích kinh tế - xã hội lại cho thấy Nhà máy nhiệt điện Sông Hậu 1 là một dự án cực kỳ có lợi cho quốc gia. Luận văn đã áp dụng phương pháp phân tích chi phí-lợi ích (CBA) dự án công một cách bài bản để lượng hóa các tác động của dự án lên toàn bộ nền kinh tế, thay vì chỉ giới hạn trong phạm vi tài chính của doanh nghiệp. Cách tiếp cận này sử dụng "giá kinh tế" (hay giá mờ) thay cho giá thị trường, nhằm loại bỏ các yếu tố στρεβλώσεις như thuế, trợ cấp và tính đến các chi phí, lợi ích ngoại tác. Sự khác biệt cơ bản giữa phân tích tài chính và kinh tế đã lý giải tại sao một dự án thua lỗ với nhà đầu tư lại có thể là một "món hời" đối với xã hội. Đây là cơ sở vững chắc để Nhà nước xem xét các chính sách hỗ trợ, giúp dự án được triển khai vì lợi ích chung và đảm bảo an ninh năng lượng quốc gia.

4.1. Chuyển đổi từ giá tài chính sang giá kinh tế và ngoại tác

Để thực hiện phân tích kinh tế, luận văn đã tính toán các hệ số chuyển đổi (Conversion Factor - CF) để điều chỉnh các dòng tiền từ giá tài chính sang giá kinh tế. Ví dụ, giá điện kinh tế được xác định ở mức 7,5 UScent/kWh, cao hơn nhiều so với giá tài chính 5 UScent/kWh. Con số này phản ánh mức sẵn lòng chi trả thực sự của xã hội và chi phí cơ hội khi thiếu điện (doanh nghiệp phải chạy máy phát với chi phí lên tới 32 UScent/kWh). Ngoài ra, phân tích còn tính đến các ngoại tác tích cực (tạo việc làm, phát triển cơ sở hạ tầng, ổn định nguồn cung điện) và ngoại tác tiêu cực (ô nhiễm môi trường, chi phí đền bù giải tỏa thấp hơn giá trị thực). Việc lượng hóa các yếu tố này giúp có một cái nhìn toàn diện về giá trị ròng mà dự án tạo ra cho xã hội.

4.2. Kết quả phân tích kinh tế và phân phối lợi ích

Kết quả phân tích kinh tế cho thấy một con số ấn tượng: NPV kinh tế của dự án đạt 1.600,78 triệu USD và IRR kinh tế là 20,57%, cao hơn nhiều so với suất chiết khấu xã hội (10%). Điều này khẳng định "trên quan điểm nền kinh tế thì đây là một dự án tốt, mang lại nhiều lợi ích cho xã hội". Luận văn tiếp tục thực hiện phân tích phân phối để xem ai là người hưởng lợi và ai chịu thiệt hại từ sự chênh lệch giữa lợi ích kinh tế và tài chính. Kết quả cho thấy: Chính phủ được lợi 730,45 triệu USD (từ thuế), hộ tiêu dùng điện được hưởng lợi nhiều nhất với 1.333,08 triệu USD (do được dùng điện giá rẻ hơn giá trị kinh tế thực). Ngược lại, nhóm người dân bị giải tỏa bị thiệt hại 3,78 triệu USD do giá đền bù đất thấp hơn giá trị kinh tế.

V. Kết quả thẩm định kinh tế tài chính nhà máy Sông Hậu 1

Tổng hợp kết quả từ các chương phân tích, luận văn của tác giả Phạm Văn Đạt đưa ra một kết luận kép đầy nghịch lý nhưng rất thực tế đối với các dự án hạ tầng lớn ở Việt Nam. Về mặt tài chính, dự án Nhà máy nhiệt điện Sông Hậu 1 là một khoản đầu tư rủi ro và không sinh lời nếu giữ nguyên các điều kiện ban đầu. Tuy nhiên, về mặt kinh tế, dự án lại là một động lực tăng trưởng quan trọng, tạo ra giá trị thặng dư ròng rất lớn cho xã hội. Sự mâu thuẫn này là trọng tâm của các kiến nghị chính sách sau đó. Bên cạnh các chỉ số kinh tế-tài chính, việc phân tích hiệu quả đầu tư dự án điện cũng phải xem xét kỹ lưỡng các tác động phi tài chính, đặc biệt là các vấn đề về môi trường, một trong những quan ngại lớn nhất đối với các nhà máy nhiệt điện than.

5.1. Tác động môi trường của nhà máy nhiệt điện và giải pháp

Luận văn dành một phần quan trọng để đánh giá tác động môi trường của nhà máy nhiệt điện. Các tác động chính được xác định trong cả giai đoạn thi công và vận hành, bao gồm: ô nhiễm nguồn nước (nước thải sinh hoạt, công nghiệp chứa hóa chất), ô nhiễm không khí (bụi, SO2, NOx), tiếng ồn và chất thải rắn. Tuy nhiên, dự án đã đề xuất các công nghệ và biện pháp xử lý hiện đại. Ví dụ, công nghệ lò hơi đốt than phun tiên tiến, hệ thống lọc bụi tĩnh điện, hệ thống khử SOx và NOx đảm bảo nồng độ khí thải đầu ra (bụi 79,59 µg/m³) thấp hơn nhiều so với quy chuẩn Việt Nam (QCVN 05:2009 là 300 µg/m³). Các hệ thống xử lý nước thải tập trung cũng được thiết kế để bảo vệ môi trường sông Hậu. Dù vậy, việc giám sát tuân thủ nghiêm ngặt các quy định môi trường vẫn là yêu cầu bắt buộc.

5.2. Chi phí vận hành và bảo trì O M trong mô hình tài chính

Một yếu tố quan trọng trong mô hình tài chính nhà máy điệnchi phí vận hành và bảo trì (O&M). Luận văn ước tính chi phí này hàng năm bằng 3,5% tổng vốn đầu tư xây lắp và thiết bị. Chi phí này bao gồm chi phí nhân công (50%) và chi phí bảo dưỡng, sửa chữa (50%). Việc quản lý hiệu quả chi phí O&M có thể cải thiện phần nào hiệu quả tài chính của dự án. Công nghệ hiện đại và quy trình vận hành tối ưu không chỉ giúp giảm thiểu tác động môi trường mà còn góp phần tiết kiệm chi phí nhiên liệu và bảo trì, từ đó tác động tích cực đến dòng tiền hoạt động của nhà máy trong dài hạn.

VI. Hướng đi tương lai cho dự án Sông Hậu 1 từ luận văn UEH

Từ những phân tích sâu sắc về tài chính, kinh tế và rủi ro, chương cuối của luận văn không chỉ tổng kết lại các phát hiện mà còn đưa ra những kiến nghị chính sách cụ thể, có tính thực tiễn cao. Đây là phần giá trị nhất của một công trình luận văn thạc sĩ UEH ứng dụng, đóng vai trò cầu nối giữa nghiên cứu học thuật và thực tiễn quản lý. Các kiến nghị này nhằm mục đích hóa giải mâu thuẫn giữa hiệu quả tài chính và hiệu quả kinh tế, đảm bảo hài hòa lợi ích giữa các bên liên quan (Nhà nước, chủ đầu tư, người dân), từ đó mở đường cho dự án được triển khai thành công. Hướng đi tương lai cho dự án Sông Hậu 1 và các dự án điện tương tự phụ thuộc rất lớn vào việc xây dựng một khung chính sách phù hợp, khuyến khích đầu tư trong khi vẫn bảo vệ lợi ích công cộng.

6.1. Kiến nghị chính sách để đảm bảo hiệu quả đầu tư dự án điện

Để dự án trở nên khả thi về tài chính, luận văn đề xuất các giải pháp then chốt. Đối với Nhà nước, cần xem xét và chấp thuận mức giá bán điện hợp lý là 6,7 UScent/kWh, đồng thời có chính sách ưu tiên phân bổ nguồn than trong nước cho dự án để giảm chi phí nhiên liệu. Đối với UBND tỉnh Hậu Giang, cần hỗ trợ công tác giải phóng mặt bằng, nâng giá đền bù đất nông nghiệp lên 120.000 đồng/m² (so với 70.000 đồng/m² ban đầu) để người dân không bị thiệt thòi. Đối với Chủ đầu tư (PVN), cần tích cực đàm phán giá điện với EVN, ký kết các hợp đồng cung cấp than dài hạn và chứng minh năng lực để thu hút các nguồn vốn vay ưu đãi. Các kiến nghị này nếu được thực thi sẽ giúp phân tích hiệu quả đầu tư dự án điện trở nên tích cực hơn.

6.2. Hạn chế của nghiên cứu và gợi ý cho các luận văn tương lai

Tác giả cũng thẳng thắn nhìn nhận những hạn chế của đề tài. Thứ nhất, việc định lượng đầy đủ các ngoại tác, đặc biệt là những ảnh hưởng lâu dài đến sức khỏe cộng đồng, vẫn còn là một thách thức. Thứ hai, việc tính toán giá điện kinh tế chỉ dựa trên khảo sát 135 hộ tiêu dùng, chưa thể đại diện hoàn toàn cho cả nền kinh tế. Đây là những gợi ý quý báu cho các nghiên cứu và các luận văn tài chính doanh nghiệp UEH trong tương lai. Các đề tài sau này có thể đi sâu hơn vào việc lượng hóa chi phí môi trường, xây dựng các mô hình định giá điện kinh tế phức tạp hơn, và phân tích tác động của thị trường điện cạnh tranh đến tính khả thi của các dự án đầu tư vào nguồn điện.

23/07/2025
Luận văn thạc sĩ ueh thẩm định kinh tế tài chính nhà máy nhiệt điện sông hậu 1

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 giới thiệu lý do hình thành dự án và lý do hình thành đề tài, đồng thời đưa ra mục tiêu đề tài, những câu hỏi nghiên cứu và phạm vi nghiên cứu đề tài; Chương 2 cơ sở lý thuyết và tổng quan về nhà máy nhiệt điện than; Chương 3 mô tả dự án cụ thể, giới thiệu về dự án Nhà máy nhiệt điện Sông Hậu 1 và giới thiệu về chủ đầu tư; Chương 4 phân tích tài chính của dự án; Chương 5 phân tích rủi ro, LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 6 đưa ra những yếu tố cụ thể có thể tác động tốt và xấu đến dự án, dựa trên phân tích độ nhạy, phân tích kịch bản, phân tích Monte carlo; Chương 6 phân tích kinh tế - xã hội của dự án và Chương 7 trình bày những ý nghĩa rút ra từ những phân tích đã nêu ở các phần trên từ đó rút ra kết luận và kiến nghị của đề tài. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 7 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT & TỔNG QUAN VỀ NHÀ MÁY NHIỆT ĐIỆN THAN Chương này giới thiệu tổng quan cơ sở lý thuyết để phân tích dự án, giới thiệu tổng quan về nguồn cung cấp than và nhà máy nhiệt điện than trên thế giới, nhà máy nhiệt điện than tại Việt Nam.1 Cơ sở lý thuyết phân tích dự án 2.1 Các quan điểm phân tích dự án 2 2.1 Phân tích tài chính - Quan điểm tổng đầu tư: Được xem là quan điểm ngân hàng, quan tâm đến việc đánh giá sự an toàn của vốn vay mà dự án có thể cần, ngân hàng xem các dự án như là một hoạt động có khả năng tạo ra những lợi ích tài chính rõ ràng. Các ngân hàng xem xét các dòng tài chính rót vào dự án và các lợi ích, với cả lợi ích và chi phí được xác định theo giá cả tài chính. - Quan điểm chủ đầu tư: Chủ đầu tư xem xét mức thu nhập ròng tăng thêm của dự án so với những gì họ có thể kiếm được trong trường hợp không có dự án, chủ đầu tư xem những gì mà họ bị mất khi thực hiện dự án là chi phí, chủ đầu tư cộng vốn vay ngân hàng như khoản thu tiền mặt và trừ tiền khoản lãi vay và nợ gốc như khoản chi tiền mặt.2 Phân tích kinh tế Phân tích hiệu quả kinh tế để tính toán tỷ suất lợi nhuận của dự án theo quan điểm quốc gia, sử dụng giá kinh tế đã loại bỏ thuế và trợ giá, bổ sung thêm ngoại tác, lợi ích, chi phí mà dự án tạo ra bên ngoài vùng dự án.3 Phân tích phân phối thu nhập Phân tích phân phối nhằm xem xét lợi ích ròng mà dự án mang lại cho các nhóm đối tượng chịu ảnh hưởng trực tiếp hay gián tiếp bởi dự án, sau khi đã trừ đi chi phí cơ hội của họ, phân tích được xây dựng trên cơ sở sự khác biệt giữa phân tích tài chính và kinh tế.4 Phân tích nhu cầu cơ bản Phân tích nhu cầu cơ bản nhằm xác định các ngoại tác tích cực khi các đối tượng liên quan đến dự án tiêu thụ một hàng hóa dịch vụ đáng khuyến khích với mức sẵn lòng chi trả của 2 Jenkins Glenn P.

12 chương 3 ) LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 8 cá nhân thấp hơn giá trị thực sự của hàng hóa dịch vụ. Khi phân tích sẽ cộng thêm một khoản tiền cho giá trị tăng thêm của những hàng hóa dịch vụ được xã hội tiêu thụ nhờ kết quả hoạt động của dự án.2 Các phương pháp phân tích dự án 2.1 Các phương pháp phân tích tài chính - Phương pháp giá trị hiện tại ròng (NPV) 3 : Xác định giá trị hiện tại ròng của ngân lưu dự án theo các quan điểm tổng đầu tư, chủ đầu tư, ngân sách và toàn bộ nền kinh tế với một suất chiết khấu thể hiện được chi phí cơ hội của vốn, lựa chọn theo tiêu chí NPV dương hoặc bằng không có nghĩa là dự án tốt. - Phương pháp tỷ số lợi ích – chi phí (B/C) 4 : Tỷ số hiện giá ròng của ngân lưu lợi ích và hiện giá ròng của ngân lưu chi phí, với suất chiết khấu là chi phí cơ hội của vốn, lựa chọn theo tiêu chí tỷ số lớn hơn hoặc bằng 1 thì dự án được chấp nhận. - Phương pháp suất sinh lợi nội tại (IRR) 5 : Nói lên khả năng sinh lời của một dự án, suất sinh lợi này được tính toán khi cho NPV lợi ích ròng về bằng không, lựa chọn theo tiêu chí lớn hơn hoặc bằng suất sinh lợi tối thiểu chấp nhận được.2 Các phương pháp phân tích kinh tế, xã hội - Phương pháp phân tích chi phí, lợi ích 6 : Tính đến tác động phụ và không được phản ánh trong phân tích tài chính, cần lượng hoá chúng và cuối cùng là định giá chúng bằng tiền.

- Phương pháp có và không có dự án 7 : Khi thực hiện một dự án đều làm giảm cung đầu vào và tăng cung đầu ra trong một nền kinh tế, tính toán dựa trên việc khảo sát sự khác biệt về mức độ sẵn có của đầu vào và đầu ra khi có hoặc không có dự án từ đó xác định được chi phí và lợi ích gia tăng. - Phương pháp hệ số chuyển đổi giá 8 : Dựa trên quan điểm tài chính và với các hệ số chuyển đổi CF để tính toán ra giá trị kinh tế của các ngân lưu.5 chương 4) 4 Jenkins Glenn P.9 chương 4) 5 Jenkins Glenn P.12 chương 4) 6 Belli Pedro, Anderson Jock R. & Tan Jee-Peng (2001, tr.31) 7 Belli Pedro, Anderson Jock R. & Tan Jee-Peng (2001, tr.23) 8 Belli Pedro, Anderson Jock R.

& Tan Jee-Peng (2001, tr.73) LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.2 Tổng quan về nguồn cung cấp than và nhà máy nhiệt điện than trên thế giới 2.1 Nhà máy nhiệt điện than 9 Theo số liệu của ngành than thế giới, các nước trên thế giới vẫn sử dụng nguồn điện rất lớn được sản xuất từ nhà máy nhiệt điện than, theo số liệu cụ thể nêu tại Bảng 2.1 Các nhà máy điện sử dụng nhiên liệu trên thế giới Hạt NMĐ dùng nhiên liệu Than Khí Hydro Dầu Khác Tổng nhân Tỷ trọng (%) 41 20 16 15 6 2 100 Nguồn: Wolrd coal (2011) Bảng 2.1 cho thấy nhà máy điện sử dụng than vẫn nhiều nhất trên thế giới, chiếm 41 % sản lượng điện toàn cầu và dự báo tăng lên 44% lượng điện toàn cầu vào năm 2030, ngoài ra ở một số nước sản lượng điện được sản xuất từ nhiệt điện than còn cao hơn rất nhiều, số liệu cụ thể nêu tại Bảng 1.4 Phụ lục 01, trong đó cho thấy các nước phát triển trên thế giới vẫn sử dụng nguồn điện được cung cấp từ các nhà máy nhiệt điện than rất lớn như Nam Phi chiếm 93%, Ba Lan chiếm 92 % và Hoa Kỳ chiếm 49%.2 Nguồn cung cấp than Sản lượng than xuất khẩu trên thế giới trong thời gian qua cũng rất lớn, năm 2005 sản lượng than xuất khẩu của thế giới đạt 5,89 tỷ tấn và đến năm 2009 sản lượng than xuất khẩu của thế giới đạt 6,9 tỷ tấn, trong đó có 05 nước đứng đầu thế giới về xuất khẩu than năng lượng trong 05 năm qua lần lượt là Australia, Indonesia, Nga, Columbia và Nam Phi. Sản lượng của các nước đứng đầu xuất khẩu than và tổng sản lượng xuất khẩu than trên thế giới trong 05 năm qua được thể hiện tại Bảng 1.5 Phụ lục 01, cho thấy sản lượng than xuất khẩu của các nước trên thế giới không ngừng tăng lên theo mỗi năm, chứng tỏ tiềm lực về nguồn than thế giới rất dồi dào có thể đảm bảo cung cấp nguồn nhiên liệu than cho nhà máy điện than. Theo quy hoạch về sản lượng than của thế giới đến năm 2030 số liệu cụ thể nêu tại Bảng 1.6 Phụ lục 01, trong đó sản lượng than của thế giới vẫn tiếp tục tăng trưởng mạnh, sản lượng than xuất khẩu của các nước trong những năm sắp tới là rất lớn, cho thấy nguồn than cung cấp cho các nhà máy nhiệt điện luôn dồi dào, các nước Australia/NewZeland và Indonesia vẫn đứng đầu về xuất khẩu than. 9 World coal (2011), “coal & electricity”, World coal, truy cập ngày 03/3/2011 tại địa chỉ: http://www.org/coal/uses-of-coal/coal-electricity LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.3 Tổng quan về nguồn cung cấp than và nhà máy nhiệt điện than Việt Nam 2.1 Nhà máy nhiệt điện than Việt Nam đã xây dựng và vận hành các nhà máy nhiệt điện than, toàn bộ nhà máy đều tập trung ở miền Bắc, cụ thể nêu ra tại Bảng 1.7 Phụ lục 01, cho thấy Việt Nam hiện nay đã xây dựng và vận hành thành công các nhà máy nhiệt điện than, công suất tổ máy lớn nhất hiện nay là nhà máy Phả Lại 600MW và tổ máy thấp nhất là nhà máy Ninh Bình 100MW.2 Nguồn cung cấp than ở Việt Nam Các mỏ than ở nước ta như Quảng Ninh, Khoái Câu, Đông Hưng, Lộ Thiên,…đều tập trung ở khu vực miền Bắc, trữ lượng khai thác than cũng rất lớn, một phần cho tiêu dùng than trong nước và vẫn xuất khẩu với số lượng lớn ra nước ngoài.

Trữ lượng than đã được tìm kiếm, khai thác, thăm dò đến ngày 01/01/2008 được nêu ra tại Bảng 1.8 Phụ lục 01, cho thấy trong thời gian qua Việt Nam khai thác nguồn than rất lớn trên 6 tỷ tấn than được khai thác, trong đó sử dụng cho các nhà máy nhiệt điện than, sử dụng nhu cầu khác và xuất khẩu. Sản lượng than khai thác nội địa trong những năm sắp tới giai đoạn 2011-2030 dự kiến sử dụng cho sản xuất điện được thể hiện tại Bảng 1.9 Phụ lục 01, cho thấy trong năm 2011 phải nhập khẩu than để sản xuất điện.3 Nguồn than nhập khẩu Trong giai đoạn đến năm 2030 các nước có khả năng xuất khẩu than sang Việt Nam gồm Australia, Indonesia, Nga, Columbia và Nam Phi. Trong những quốc gia này thì Australia, Indonesia có nhiều lợi thế nhất do có vị trí địa lý gần Việt Nam. Ngoài ra, trong tương lai, Nga cũng có thể xem là nước có tiềm năng xuất khẩu than sang Việt Nam.4 Nguồn than dự kiến cho nhà máy nhiệt điện Sông Hậu 1 Định hướng phát triển ngành điện là đảm bảo cung cấp điện đầy đủ cho phát triển kinh tế xã hội của đất nước, tuy nhiên trong thời gian qua sản lượng điện luôn thiếu hụt lớn không đảm bảo nhu cầu tiêu thụ điện, cụ thể theo Bảng 1.1 thì năm 2010 thiếu hụt 5.802 MW, dự kiến năm 2015 thiếu hụt 9.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ