Luận văn thạc sĩ UEH: Tác động vốn luân chuyển đến sinh lời công ty dược VN

Luận văn thạc sĩ phân tích tác động của quản trị vốn luân chuyển đến khả năng sinh lời của các công ty dược phẩm niêm yết tại Việt Nam.

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
92
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Bí quyết quản trị vốn luân chuyển cho công ty dược phẩm

Trong bối cảnh kinh tế đầy biến động, quản trị vốn luân chuyển hiệu quả là yếu tố sống còn, đặc biệt đối với ngành dược phẩm. Đây là ngành có đặc thù về chuỗi cung ứng phức tạp, yêu cầu dự trữ lớn và vòng đời sản phẩm nhạy cảm. Luận văn thạc sĩ của Nguyễn Thị Quỳnh Anh (UEH, 2019) đã cung cấp một góc nhìn chuyên sâu về tác động của quản trị vốn luân chuyển đến khả năng sinh lời của các công ty dược phẩm niêm yết tại Việt Nam. Về cơ bản, quản trị vốn luân chuyển là quá trình quản lý tài sản ngắn hạn (tiền mặt, khoản phải thu, hàng tồn kho) và nợ ngắn hạn (khoản phải trả) nhằm cân bằng hai mục tiêu: đảm bảo khả năng thanh khoản và tối đa hóa lợi nhuận. Một chiến lược quản lý vốn lưu động hiệu quả không chỉ giúp doanh nghiệp duy trì hoạt động kinh doanh liên tục mà còn nâng cao hiệu quả sử dụng vốn, giảm chi phí tài chính và tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững. Đối với các nhà đầu tư quan tâm đến cổ phiếu ngành dược, việc hiểu rõ cách một công ty quản lý dòng tiền và các thành phần vốn lưu động là chìa khóa để đánh giá sức khỏe tài chính và tiềm năng tăng trưởng. Nghiên cứu này phân tích dữ liệu từ 20 công ty dược niêm yết trên sàn chứng khoán HOSE, HNX trong giai đoạn 2010-2018, sử dụng các phương pháp định lượng để làm rõ mối quan hệ này. Kết quả không chỉ mang ý nghĩa học thuật mà còn cung cấp những hàm ý quản trị quan trọng cho các nhà lãnh đạo doanh nghiệp dược, giúp họ đưa ra quyết định tối ưu hóa dòng tiền, từ đó cải thiện hiệu quả hoạt động kinh doanh và gia tăng giá trị cho cổ đông.

1.1. Khái niệm và vai trò cốt lõi của quản lý vốn lưu động

Vốn luân chuyển, hay vốn lưu động ròng, được định nghĩa là chênh lệch giữa tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn. Theo Raheman & Nasr (2007), đối với các công ty sản xuất và phân phối, vốn luân chuyển có thể chiếm hơn một nửa tổng tài sản. Do đó, quản lý vốn lưu động trở thành một nhiệm vụ tài chính hàng đầu. Vai trò của nó là đảm bảo doanh nghiệp có đủ thanh khoản để đáp ứng các nghĩa vụ nợ ngắn hạn, đồng thời đầu tư tài sản ngắn hạn một cách hiệu quả để tạo ra lợi nhuận. Một sự cân bằng tối ưu giữa thanh khoản và sinh lời là mục tiêu cuối cùng. Nếu doanh nghiệp giữ quá nhiều tiền mặt hoặc hàng tồn kho, tính thanh khoản cao nhưng hiệu quả sử dụng vốn thấp, ảnh hưởng đến lợi nhuận. Ngược lại, nếu quá tập trung vào sinh lời bằng cách giảm thiểu tài sản ngắn hạn, doanh nghiệp có thể đối mặt với rủi ro mất khả năng thanh toán. Do đó, quản trị vốn luân chuyển hiệu quả giúp duy trì hiệu quả hoạt động kinh doanh liên tục và bền vững.

1.2. Đặc thù ngành dược ảnh hưởng đến phân tích tài chính

Ngành dược phẩm Việt Nam có những đặc thù riêng biệt tác động mạnh mẽ đến việc quản trị vốn luân chuyển. Thứ nhất, ngành này phụ thuộc lớn vào nguồn nguyên liệu nhập khẩu, khiến chi phí đầu vào biến động và giá trị hàng tồn kho chiếm tỷ trọng lớn trong tổng tài sản. Thứ hai, kênh phân phối đa dạng (bệnh viện, nhà thuốc, bán lẻ) dẫn đến các chính sách tín dụng và thu hồi công nợ phức tạp, ảnh hưởng trực tiếp đến kỳ thu tiền bình quân (ACP). Thứ ba, sản phẩm dược có hạn sử dụng và yêu cầu bảo quản nghiêm ngặt, làm tăng chi phí lưu kho và rủi ro nếu kỳ tồn kho bình quân (ICP) kéo dài. Việc phân tích tài chính doanh nghiệp dược đòi hỏi phải xem xét kỹ các yếu tố này. Một chiến lược quản lý vốn luân chuyển thành công trong ngành dược phải giải quyết được bài toán tối ưu hóa hàng tồn kho, rút ngắn chu kỳ công nợ và đàm phán kéo dài thời gian thanh toán cho nhà cung cấp.

II. Các thách thức quản trị vốn luân chuyển và sinh lời

Thách thức lớn nhất trong quản trị vốn luân chuyển là tìm ra điểm cân bằng giữa khả năng sinh lời và rủi ro thanh khoản. Một chính sách quản lý quá “thận trọng” (conservative) với lượng tiền mặt và hàng tồn kho lớn sẽ đảm bảo thanh khoản nhưng lại làm giảm tỷ suất sinh lời trên tài sản (ROA). Ngược lại, một chính sách “năng động” (aggressive) với việc đầu tư tối đa vào các hoạt động sinh lời và giảm thiểu tài sản ngắn hạn có thể gia tăng lợi nhuận nhưng cũng đẩy doanh nghiệp vào nguy cơ mất khả năng thanh toán. Đối với các công ty dược phẩm, thách thức này càng trở nên phức tạp do áp lực cạnh tranh, sự biến động của tỷ giá hối đoái ảnh hưởng đến chi phí nhập khẩu nguyên liệu và chính sách quản lý của nhà nước. Kéo dài chu kỳ chuyển đổi tiền mặt (CCC), một thước đo quan trọng trong quản lý vốn lưu động, thường là dấu hiệu của việc quản lý không hiệu quả. Khi tiền mặt bị “giam” quá lâu trong hàng tồn kho và các khoản phải thu, doanh nghiệp sẽ mất đi chi phí cơ hội, phải tăng cường vay nợ ngắn hạn để tài trợ cho hoạt động, từ đó làm giảm lợi nhuận. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Quỳnh Anh (2019) nhấn mạnh rằng việc không tối ưu hóa các thành phần của CCC là một trong những nhân tố ảnh hưởng khả năng sinh lời một cách tiêu cực. Do đó, việc phân tích và kiểm soát từng yếu tố cấu thành CCC là nhiệm vụ cấp thiết cho các nhà quản trị tài chính ngành dược.

2.1. Mâu thuẫn giữa mục tiêu thanh khoản và khả năng sinh lời

Mâu thuẫn kinh điển trong tài chính doanh nghiệp là sự đánh đổi giữa thanh khoản và khả năng sinh lời. Tài sản có tính thanh khoản cao (như tiền mặt) thường có khả năng sinh lời rất thấp hoặc bằng không. Trong khi đó, các khoản đầu tư sinh lời cao hơn thường kém thanh khoản hơn. Luận văn trích dẫn quan điểm của Smith và Begermann (1997), nhấn mạnh rằng quản trị vốn luân chuyển hiệu quả chính là tạo ra sự cân bằng giữa hai mục tiêu này. Một doanh nghiệp dược với lượng hàng tồn kho lớn có thể đáp ứng ngay lập tức nhu cầu thị trường nhưng phải chịu chi phí bảo quản và rủi ro lỗi thời. Ngược lại, chính sách bán chịu thoáng hơn có thể tăng doanh thu nhưng cũng làm tăng kỳ thu tiền bình quân (ACP) và rủi ro nợ xấu, ảnh hưởng trực tiếp đến dòng tiền.

2.2. Rủi ro từ chu kỳ chuyển đổi tiền mặt CCC kéo dài

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt (CCC) đo lường khoảng thời gian (tính bằng ngày) từ lúc doanh nghiệp chi tiền mua nguyên vật liệu cho đến khi thu được tiền từ việc bán sản phẩm. CCC càng dài, lượng vốn bị ứ đọng trong chu trình kinh doanh càng lớn. Điều này buộc doanh nghiệp phải tìm kiếm các nguồn tài trợ bên ngoài, thường là vay ngắn hạn, làm phát sinh chi phí lãi vay và bào mòn lợi nhuận. Nhiều nghiên cứu thực nghiệm, bao gồm cả nghiên cứu của Deloof (2003) và Raheman & Nasr (2007), đã chỉ ra mối quan hệ nghịch biến giữa CCC và khả năng sinh lời. Đối với ngành dược, một CCC kéo dài có thể xuất phát từ việc quản lý tồn kho kém hiệu quả, chính sách thu hồi công nợ lỏng lẻo, hoặc cả hai. Đây là một trong những rủi ro tài chính tiềm ẩn làm giảm hiệu quả hoạt động kinh doanh.

III. Phương pháp phân tích quản trị vốn luân chuyển hiệu quả

Để đánh giá tác động của quản trị vốn luân chuyển đến khả năng sinh lời, cần có một hệ thống các chỉ số đo lường rõ ràng và phương pháp phân tích khoa học. Luận văn thạc sĩ UEH đã sử dụng một cách tiếp cận toàn diện, tập trung vào các thước đo cốt lõi của quản trị vốn lưu động và khả năng sinh lời. Trọng tâm của việc đo lường hiệu quả quản lý vốn lưu động là chu kỳ chuyển đổi tiền mặt (CCC). Chỉ số này được cấu thành từ ba thành phần chính: kỳ tồn kho bình quân (ICP), kỳ thu tiền bình quân (ACP), và kỳ thanh toán bình quân (APP). Bằng cách phân tích từng thành phần, nhà quản trị có thể xác định chính xác các điểm nghẽn trong dòng tiền của doanh nghiệp. Về phía khả năng sinh lời, các chỉ số phổ biến như tỷ suất sinh lời trên tài sản (ROA)tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) thường được sử dụng. Tuy nhiên, nghiên cứu này chọn Tỷ suất sinh lời hoạt động gộp (GOP) làm biến phụ thuộc chính, vì chỉ số này tập trung vào hiệu quả của hoạt động kinh doanh cốt lõi, loại bỏ các yếu tố từ hoạt động tài chính. Nguồn dữ liệu chính cho việc phân tích này đến từ báo cáo tài chính công ty dược đã được kiểm toán, đảm bảo tính minh bạch và đáng tin cậy. Việc phân tích các chỉ số này theo thời gian và so sánh giữa các doanh nghiệp cùng ngành sẽ cung cấp một bức tranh toàn cảnh về hiệu quả sử dụng vốn và năng lực cạnh tranh của từng công ty.

3.1. Phân tích chu kỳ chuyển đổi tiền mặt và các thành phần

Công thức tính chu kỳ chuyển đổi tiền mặt (CCC) là: CCC = ICP + ACP - APP.

  • Kỳ tồn kho bình quân (ICP): Số ngày trung bình để chuyển đổi hàng tồn kho thành doanh thu. ICP càng thấp cho thấy doanh nghiệp bán hàng càng nhanh.
  • Kỳ thu tiền bình quân (ACP): Số ngày trung bình để thu hồi các khoản phải thu từ khách hàng. ACP thấp cho thấy chính sách thu hồi công nợ hiệu quả.
  • Kỳ thanh toán bình quân (APP): Số ngày trung bình doanh nghiệp trì hoãn thanh toán cho nhà cung cấp. APP càng cao, doanh nghiệp càng tận dụng được nguồn vốn chiếm dụng.
    Việc rút ngắn CCC, thông qua giảm ICP, ACP hoặc tăng APP, được coi là mục tiêu quan trọng để cải thiện dòng tiền và tăng khả năng sinh lời.

3.2. Đo lường khả năng sinh lời qua GOP ROA và ROE

Khả năng sinh lời là thước đo cuối cùng cho sự thành công của một doanh nghiệp. Các chỉ số chính được sử dụng bao gồm:

  • Tỷ suất sinh lời trên tài sản (ROA): Đo lường hiệu quả sử dụng tổng tài sản để tạo ra lợi nhuận.
  • Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE): Phản ánh mức sinh lời trên mỗi đồng vốn của cổ đông, là chỉ số được các nhà đầu tư đặc biệt quan tâm.
  • Tỷ suất sinh lời hoạt động gộp (GOP): Được tính bằng Lợi nhuận gộp chia cho (Tổng tài sản - Tài sản tài chính). Nghiên cứu này sử dụng GOP làm biến chính vì nó phản ánh trực tiếp hiệu quả hoạt động kinh doanh cốt lõi, không bị ảnh hưởng bởi cấu trúc tài chính hay các hoạt động đầu tư tài chính.

IV. Hướng dẫn nghiên cứu định lượng tác động vốn luân chuyển

Để kiểm định một cách khách quan tác động của quản trị vốn luân chuyển đến khả năng sinh lời, luận văn đã áp dụng phương pháp nghiên cứu định lượng ngành dược một cách bài bản. Cụ thể, nghiên cứu sử dụng dữ liệu bảng (panel data) của 20 công ty dược niêm yết trên sàn chứng khoán HOSE, HNX trong 9 năm (2010-2018), tạo thành một bộ dữ liệu gồm 180 quan sát. Dữ liệu bảng cho phép phân tích sự thay đổi của các biến số theo cả không gian (giữa các công ty) và thời gian, mang lại kết quả có độ tin cậy cao hơn so với phân tích dữ liệu chéo hoặc chuỗi thời gian đơn lẻ. Mô hình nghiên cứu được xây dựng dựa trên các nghiên cứu uy tín trước đó của Ukaegbu (2014) và Islam và cộng sự (2018). Trong đó, Tỷ suất sinh lời hoạt động gộp (GOP) là biến phụ thuộc, đại diện cho khả năng sinh lời. Các biến độc lập chính là các thành phần của vốn luân chuyển, bao gồm ACP, ICP, APP và CCC. Ngoài ra, mô hình còn đưa vào các biến kiểm soát quan trọng như quy mô công ty (SIZE), tỷ lệ nợ (DEBT), tỷ số thanh toán hiện hành (CR) và tốc độ tăng trưởng GDP (GDPGR) để đảm bảo kết quả không bị sai lệch bởi các nhân tố ảnh hưởng khả năng sinh lời khác. Phương pháp phân tích chính là sử dụng mô hình hồi quy dữ liệu bảng (Panel Data), bao gồm các kiểm định Pooled OLS, FEM và GLS để tìm ra mô hình ước lượng phù hợp và hiệu quả nhất.

4.1. Tổng quan mô hình hồi quy dữ liệu bảng Panel Data

Mô hình hồi quy dữ liệu bảng là một công cụ thống kê mạnh mẽ, kết hợp cả dữ liệu chuỗi thời gian và dữ liệu chéo. Luận văn đã sử dụng các phương pháp ước lượng phổ biến:

  • Pooled OLS: Xem xét tất cả các quan sát như một bộ dữ liệu chéo lớn, bỏ qua sự khác biệt giữa các công ty và các năm.
  • Fixed Effects Model (FEM): Cho phép kiểm soát các đặc điểm riêng không đổi theo thời gian của từng công ty, giúp loại bỏ các yếu tố gây nhiễu tiềm ẩn.
  • Generalized Least Squares (GLS): Được sử dụng để khắc phục các vấn đề về phương sai thay đổi và tự tương quan trong dữ liệu, giúp cho kết quả ước lượng vững chắc và đáng tin cậy hơn. Lựa chọn mô hình phù hợp dựa trên các kiểm định thống kê chuyên sâu.

4.2. Các biến trong luận văn tài chính doanh nghiệp dược

Mô hình nghiên cứu được xây dựng với các biến số được định nghĩa rõ ràng:

  • Biến phụ thuộc: GOP (Tỷ suất sinh lời hoạt động gộp), đo lường khả năng sinh lời.
  • Biến độc lập: AR (Kỳ thu tiền), INV (Kỳ tồn kho), AP (Kỳ thanh toán), và CCC (Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt), đại diện cho các chính sách quản lý vốn lưu động.
  • Biến kiểm soát: SIZE (Quy mô công ty, tính bằng logarit tự nhiên của tổng tài sản), DEBT (Tỷ lệ nợ), CR (Tỷ số thanh toán hiện hành) và GDPGR (Tốc độ tăng trưởng GDP). Các biến này giúp cô lập tác động thực sự của vốn luân chuyển lên khả năng sinh lời. Đây là một cấu trúc mô hình tiêu chuẩn trong các luận văn tài chính doanh nghiệp hiện đại.

V. Top kết quả nghiên cứu về vốn luân chuyển và sinh lời

Kết quả từ nghiên cứu định lượng ngành dược của Nguyễn Thị Quỳnh Anh (2019) đã cung cấp những bằng chứng thực nghiệm quan trọng về mối quan hệ giữa quản trị vốn luân chuyển và lợi nhuận. Phát hiện cốt lõi và nhất quán với nhiều nghiên cứu quốc tế là tồn tại một mối quan hệ tương quan âm (nghịch biến) có ý nghĩa thống kê giữa các thành phần của vốn luân chuyển và khả năng sinh lời của các công ty dược phẩm Việt Nam. Cụ thể, kết quả hồi quy theo phương pháp GLS cho thấy khi chu kỳ chuyển đổi tiền mặt (CCC), kỳ thu tiền bình quân (ACP)kỳ tồn kho bình quân (ICP) tăng lên, thì tỷ suất sinh lời trên tài sản (đo bằng GOP) có xu hướng giảm xuống. Điều này khẳng định rằng, việc rút ngắn thời gian tiền bị ứ đọng trong hàng tồn kho và các khoản phải thu là một chiến lược hiệu quả để nâng cao lợi nhuận. Nói cách khác, các nhà quản lý có thể gia tăng giá trị cho cổ đông bằng cách tối ưu hóa vòng quay vốn lưu động. Kết quả này cung cấp một thông điệp rõ ràng: hiệu quả sử dụng vốn ngắn hạn là một trong những nhân tố ảnh hưởng khả năng sinh lời quan trọng nhất. Những doanh nghiệp dược có chính sách quản lý công nợ chặt chẽ, kiểm soát tồn kho hiệu quả và đẩy nhanh vòng quay tiền mặt sẽ có lợi thế cạnh tranh vượt trội về mặt tài chính so với các đối thủ trong ngành.

5.1. Mối quan hệ nghịch biến giữa CCC và khả năng sinh lời

Kết quả phân tích hồi quy GLS trong luận văn đã chỉ ra rằng hệ số của biến CCC là âm và có ý nghĩa thống kê. Điều này có nghĩa là mỗi ngày tăng thêm trong chu kỳ chuyển đổi tiền mặt sẽ làm giảm khả năng sinh lời của công ty. Phát hiện này tương đồng với các nghiên cứu của Shin & Soenen (1998) và Deloof (2003), cho thấy một quy luật chung trong quản trị tài chính. Đối với ngành dược Việt Nam, kết quả này hàm ý rằng việc để vốn bị chiếm dụng quá lâu trong các khâu kinh doanh sẽ trực tiếp bào mòn lợi nhuận. Do đó, việc rút ngắn CCC nên được xem là một mục tiêu chiến lược trong phân tích tài chính doanh nghiệp dược.

5.2. Tác động của kỳ thu tiền và kỳ tồn kho đến lợi nhuận

Phân tích sâu hơn cho thấy cả hai thành phần chính của CCC là kỳ thu tiền bình quân (ACP)kỳ tồn kho bình quân (ICP) đều có tác động ngược chiều đến khả năng sinh lời. Việc kéo dài thời gian thu hồi công nợ không chỉ làm tăng rủi ro nợ xấu mà còn làm giảm dòng tiền sẵn có cho các hoạt động đầu tư khác. Tương tự, việc duy trì một lượng lớn hàng tồn kho sẽ làm tăng chi phí lưu kho, bảo quản và rủi ro giảm giá. Do đó, các doanh nghiệp dược có thể cải thiện đáng kể hiệu quả hoạt động kinh doanh bằng cách áp dụng các chính sách tín dụng chặt chẽ hơn và triển khai các hệ thống quản lý tồn kho hiện đại như Just-In-Time (JIT) hoặc EOQ (Economic Order Quantity) để giảm thiểu lượng hàng lưu kho.

VI. Giải pháp tối ưu vốn luân chuyển tăng khả năng sinh lời

Dựa trên các kết quả nghiên cứu thực nghiệm, luận văn đã đưa ra những khuyến nghị cụ thể và khả thi nhằm giúp các công ty dược phẩm Việt Nam cải thiện hiệu quả hoạt động kinh doanh. Trọng tâm của các giải pháp này là tối ưu hóa từng thành phần trong chu kỳ chuyển đổi tiền mặt (CCC). Việc quản trị hiệu quả các khoản phải thu, hàng tồn kho và các khoản phải trả không chỉ là một nhiệm vụ tài chính đơn thuần mà còn là một chiến lược kinh doanh toàn diện. Để quản lý vốn lưu động thành công, doanh nghiệp cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các bộ phận: tài chính, kinh doanh, sản xuất và mua hàng. Bộ phận kinh doanh cần xây dựng chính sách tín dụng hợp lý để vừa thu hút khách hàng, vừa đảm bảo khả năng thu hồi nợ. Bộ phận sản xuất và chuỗi cung ứng phải áp dụng các mô hình quản lý tồn kho tiên tiến để giảm chi phí. Bộ phận tài chính đóng vai trò trung tâm trong việc theo dõi, phân tích các chỉ số từ báo cáo tài chính công ty dược và tham mưu cho ban lãnh đạo. Việc áp dụng các giải pháp này không chỉ giúp doanh nghiệp tăng tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) mà còn củng cố nền tảng tài chính vững chắc, giúp công ty vượt qua các thách thức của thị trường và nắm bắt cơ hội phát triển trong tương lai.

6.1. Khuyến nghị tối ưu hóa kỳ thu tiền bình quân ACP

Để rút ngắn kỳ thu tiền bình quân (ACP), các doanh nghiệp dược cần xây dựng một chính sách tín dụng rõ ràng và hiệu quả. Điều này bao gồm việc phân loại khách hàng dựa trên lịch sử thanh toán và uy tín để áp dụng các điều khoản tín dụng khác nhau. Doanh nghiệp nên đưa ra các chính sách chiết khấu thanh toán sớm để khuyến khích khách hàng trả nợ trước hạn. Đồng thời, cần có một quy trình thu hồi nợ chuyên nghiệp, bao gồm việc nhắc nợ định kỳ và có biện pháp xử lý kiên quyết đối với các khoản nợ quá hạn. Việc tự động hóa quy trình theo dõi công nợ cũng giúp giảm thiểu sai sót và nâng cao hiệu quả thu hồi nợ.

6.2. Chiến lược quản lý hàng tồn kho và kỳ thanh toán APP

Đối với kỳ tồn kho bình quân (ICP), các công ty dược nên áp dụng các mô hình quản lý tồn kho khoa học như mô hình EOQ (Lượng đặt hàng kinh tế tối ưu) để xác định mức tồn kho hợp lý, giảm thiểu chi phí lưu kho và chi phí đặt hàng. Đồng thời, việc ứng dụng công nghệ trong quản lý kho bãi và dự báo nhu cầu sẽ giúp giảm thiểu rủi ro hàng tồn kho quá hạn. Về kỳ thanh toán bình quân (APP), doanh nghiệp nên chủ động đàm phán với nhà cung cấp để kéo dài thời gian thanh toán một cách hợp lý mà không làm ảnh hưởng đến mối quan hệ kinh doanh và uy tín. Tận dụng tối đa các khoản tín dụng thương mại là một cách tài trợ vốn ngắn hạn hiệu quả và không tốn chi phí lãi vay, góp phần trực tiếp cải thiện dòng tiền.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

24/07/2025
Luận văn thạc sĩ ueh tác động của quản trị vốn luân chuyển đến khả năng sinh lời của các công ty dược phẩm niêm yết trên thị trường chứng khoán việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1: Giới thiệu nghiên cứu, mục tiêu nghiên cứu và phương pháp nghiên cứu về “Tác động của vốn luân chuyển đến khả năng sinh lời” của các công ty ngành dược phẩm niêm yết trên TTCK Việt Nam. Qua đó, thấy được ý nghĩa của đề tài và làm nền tảng cho các chương tiếp theo. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 5 CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN LÝ THUYẾT VÀ CÁC MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN 2.1 Tổng quan lý thuyết, các biện pháp quản trị vốn luân chuyển: 2.1 Tổng quan lý thuyết vốn luân chuyển: Vốn luân chuyển được sử dụng để đo lường khả năng thanh khoản, là toàn bộ giá trị tài sản ngắn hạn của doanh nghiệp, là những tài sản tham gia vào chu kỳ kinh doanh của công ty. Vốn luân chuyển với tên gọi khác là vốn luân chuyển ròng.

Vốn luân chuyển ròng = tài sản ngắn hạn – nợ ngắn hạn Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn là các khoản mục trên bảng cân đối kế toán. Tài sản ngắn hạn là tài sản có thể tạo ra tiền mặt trong khoảng thời gian một năm, bao gồm các khoản: vốn bằng tiền, đầu tư tài chính ngắn hạn, các khoản phải thu, hàng tồn kho và các tài sản ngắn hạn khác. Nợ ngắn hạn là các khoản nợ còn phải trả có thời hạn thanh toán trong vòng một năm (Baveld, 2012), bao gồm các khoản: nợ phải trả cho nhà cung cấp, vay ngắn hạn, ký quỹ, thuế và khoản phải trả cho người lao động. Quản trị vốn luân chuyển rất quan trọng đối với một công ty, đặc biệt là các công ty trong lĩnh vực sản xuất, kinh doanh và phân phối.

Đối với các công ty này, vốn luân chuyển có giá trị chiếm hơn một nửa tổng giá trị tài sản của họ (Raheman & Nasr, 2007). Quản trị vốn luân chuyển là quản trị dòng tiền vào và dòng tiền ra của doanh nghiệp, đảm bảo công ty có đủ dòng tiền để quá trình hoạt động kinh doanh được diễn ra liên tục trên cơ sở giảm thiểu rủi ro và có khả năng thanh toán các khoản nợ ngắn hạn. Do đó, khả năng của quản trị vốn luân chuyển tùy thuộc vào sự cân đối giữa tính thanh khoản và khả năng sinh lời của doanh nghiệp (Filbeck, Krueger & Preece, 2007; Faulkender & Wang, 2006). Để duy trì các hoạt động kinh doanh của mình, công ty cần phải có nguồn vốn để tài trợ cho hoạt động đầu tư của mình.

Khoản đầu tư thường tập trung vào lượng hàng hóa lưu kho (kể cả nguyên liệu thô dùng cho quá trình sản xuất hoặc các sản phầm hàng hóa dùng để bán), các khoản thu của khách hàng và khoản tiền mặt tối thiểu để doanh nghiệp tiếp tục hoạt động một cách bình thường, đó chính là tài sản ngắn hạn và có khả năng chuyển đổi thành tiền mặt. Các khoản đầu tư này được tài LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 6 trợ từ các khoản nợ ngắn hạn và khoản tín dụng nhận được từ nhà cung cấp (A.Preve & Sarria-Allende, 2010). Đối với những công ty có tài sản ngắn hạn lớn hơn nợ ngắn hạn tức là vốn luân chuyển dương. Điều này nghĩa là công ty sẵn có một lượng tiền mặt nhiều hơn lượng tiền mặt mà công ty cần để chi trả trong vòng 12 tháng.

Tuy nhiên, việc thặng dư vốn luân chuyển sẽ không đem lại kết quả cao vì tài sản ngắn hạn có khả năng sinh lời thấp. Đối với những công ty có tài sản ngắn hạn nhỏ hơn nợ ngắn hạn, lúc này vốn luân chuyển bị âm tức là công ty gặp trở ngại về khả năng thanh toán, không có đủ vốn để thanh toán cho các khoản nợ ngắn hạn buộc công ty phải vay nợ hay bán tài sản để trang trải các khoản nợ ngắn hạn đến hạn thanh toán (A.Preve & Sarria- Allende, 2010).1 Kỳ thu tiền khoản phải thu (hay còn gọi là kỳ thu tiền bình quân): Kỳ thu tiền khoản phải thu được tính từ khi sản phẩm hàng hóa của công ty được bán cho đến khi thu được tiền của khách hàng. Khi công ty áp dụng biện pháp thắt chặt tín dụng bằng cách thu hẹp kỳ thu tiền bình quân sẽ giúp công ty hạn chế rủi ro, thu được tiền nhanh chóng, cải thiện được tính thanh khoản. Nhưng nếu công ty thực hiện nới lỏng chính sách tín dụng tức kéo dài kỳ thu tiền thì sẽ làm cho doanh thu và khả năng sinh lời của công ty tăng, thu hút thêm lượng đông đảo khách hàng, có thêm nhiều đơn hàng mới, giúp công ty tiếp tục giữ mối quan hệ lâu dài với khách hàng.

Bên cạnh đó, có khả năng xảy ra trường hợp không thu hồi được nợ, các khoản nợ xấu tăng lên, công ty gặp phải khó khăn về dòng tiền và tính thanh khoản làm tăng rủi ro trong kinh doanh. Theo Wort và Zumwalt (1985) cho rằng các chương trình chiết khấu khi bán hàng sẽ khuyến khích khách hàng thanh toán sớm cho dù công ty sẵn sàng chấp nhận doanh thu thấp nhưng công ty sẽ thu được tiền mặt nhanh hơn, cải thiện tình hình thanh toán và giảm khả năng không thu được nợ từ khách hàng khi đến hạn thanh toán. Theo lý thuyết quản trị dòng tiền, kỳ thu tiền của khách hàng càng ngắn, hiệu quả sản xuất kinh doanh của công ty sẽ tốt hơn (Churchill and Mullins, 2001; Farris and Hutchison, 2002, 2003; Stewart, 1995) LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.2 Kỳ luân chuyển hàng tồn kho: Là thời gian trung bình cần thiết để đưa nguyên liệu, vật liệu phục vụ cho sản xuất, kinh doanh tạo ra sản phẩm cuối cùng và bán cho người tiêu dùng (A.Preve & Sarria-Allende, 2010). Hàng tồn kho là tài sản mà công ty dự trữ để cung cấp kịp thời cho khách hàng.

Tuy nhiên, khi lượng hàng hóa tồn kho vẫn giữ ở mức cao sẽ giúp doanh nghiệp tránh được ngưng trệ trong quá trình sản xuất, tránh những khoản lỗ trong kinh doanh do thiếu hụt hàng hóa, chi phí vận chuyển giảm, giảm rủi ro và tránh được sự biến động về giá nhưng sẽ phát sinh các chi phí như chi phí bảo quản, chi phí lưu kho. Nếu hàng tồn kho giữ ở mức thấp sẽ giúp công ty giảm bớt chi phí quản lý, giải phóng được lượng tiền mặt để có thể tái đầu tư nhằm gia tăng doanh thu. Mặc dù giảm lượng hàng tồn kho có thể có lợi và cũng có hại, nhưng các tác giả nghiên cứu trước cho rằng khi công ty lưu giữ ít hàng tồn kho thì sẽ cải thiện được tính thanh khoản cũng như khả năng sinh lời của công ty (Capkun et al, 2009); (Chen et al, 2005); (Koumanakos, 2008); (Swamidass, 2007). Ngày nay, có nhiều biện pháp để kiểm soát hàng tồn kho hiệu quả, tính toán mức tồn kho hợp lý đáp ứng được nhu cầu của khách hàng (Milgrom and Roberts, 1988).3 Kỳ thanh toán khoản phải trả (hay gọi là kỳ trả tiền bình quân): Kỳ thanh toán khoản phải trả là thời gian tính từ khi công ty mua hàng hóa, nguyên liệu, vật liệu phục vụ quá trình sản xuất kinh doanh cho cho đến khi công ty thanh toán cho người bán.

Kỳ trả tiền cho người bán càng dài, thời gian nắm giữ tiền mặt lâu hơn sẽ cải thiện được tính thanh khoản (Stewart, 1995). Ngoài ra, nếu chu kỳ thanh toán dài, nhà cung cấp sẽ bị thiếu tiền và ảnh hưởng đến chất lượng hàng hóa (Raghavan and Mishra, 2011). Tuy nhiên, khi công ty được mở rộng chu kỳ thanh toán, công ty sẽ không nhận được khoản chiết khấu thanh toán sớm vả sẽ ảnh hưởng đến vị thế và uy tín của công ty (Fawcett et al. Theo Deloof (2003), Garcia- Teruel và Martinez-Solano (2007) cho rằng kỳ phải trả người bán càng ngắn thì hiệu quả hoạt động kinh doanh của công ty cao hơn.4 Chu kỳ luân chuyển tiền mặt: Một chỉ tiêu dùng để đo lường khả năng quản trị vốn luân chuyển là chu kỳ luân chuyển tiền mặt (cash conversion cycle – CCC) do (Richards & Laughlin, 1980) LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.

Chu kỳ luân chuyển tiền mặt gồm kỳ thu tiền khoản phải thu, kỳ luân chuyển hàng tồn kho và kỳ thanh toán khoản phải trả Chu kỳ luân Kỳ thu tiền khoản Kỳ luân chuyển Kỳ thanh toán = + - chuyển tiền mặt phải thu hàng tồn kho khoản phải trả Các nhà quản lý sử dụng chu kỳ luân chuyển tiền mặt để đánh giá khả năng quản trị vốn luân chuyển trong chu kỳ hoạt động kinh doanh của công ty. Chu kỳ luân chuyển tiền mặt bắt đầu khi công ty mua nguyên liệu, vật liệu dùng để sản xuất, bán sản phẩm và đến khi thu tiền của khách hàng (Sathyamoorthi và Walley-Dima, 2008). Mua hàng lưu kho Bán hàng lưu (NVL, hàng hóa) kho Kỳ thu tiền Thời gian lưu khoản phải thu kho Thời gian Kỳ thanh toán Chu kỳ luân khoản phải trả chuyển tiền mặt Trả tiền mua hàng Thu tiền bán hàng Chu kỳ hoạt động kinh doanh Hình 2. 1: Đường biểu diễn thời gian của dòng tiền và hoạt động kinh doanh ngắn hạn của doanh nghiệp (Nguồn: Tài chính doanh nghiệp, Vũ Việt Quảng, 2017, Trang 884) 2.2 Các giải pháp quản trị vốn luân chuyển: 2.1 Quản trị hàng tồn kho: Công việc kiểm soát hàng tồn kho thực sự là công việc quan trọng trong hoạt động sản xuất kinh doanh, bởi lẽ giá trị tồn kho chiếm tỷ lệ khá cao trong tổng giá trị tài sản ngắn hạn của doanh nghiệp.

Mục đích kiểm soát hàng tồn kho là kiểm soát và đầu tư vào hàng tồn kho có hiệu quả. Các nhà quản lý cần lập kế hoạch rõ ràng, cụ thể nhu cầu của từng loại hàng hóa, nguyên liệu, vật liệu tồn kho phù hợp với từng nhu cầu hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp mình. Bởi vì khoản dự trữ đảm bảo cho hoạt động kinh doanh được liên tục, nhằm phòng ngừa rủi ro khi có biến cố bất thường xảy ra. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 9 Một trong những mô hình kiểm soát hàng tồn kho mang lại hiệu quả cho doanh nghiệp chính là mô hình EOQ (Economic Order Quantity).

Mô hình EOQ được thể hiện ở hình 2.2 trong đó: C: chi phí tồn trữ Q: số lượng hàng hóa tồn kho S: số lượng hàng hóa phân phối, tiêu thụ O: chi phí cho mỗi lần mua hàng Chi phí Q* (mức hàng hóa tối ưu) Qui mô mua hàng Hình 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ