Luận văn Thạc sĩ UEH: Tác động của kiến thức, thái độ đến ý định hiến mô

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
90
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh luận văn UEH về ý định hiến tạng tại TP

Luận văn thạc sĩ kinh tế của trường Đại học Kinh tế TP.HCM (UEH) do tác giả Võ Thị Minh Hà thực hiện năm 2018 là một nghiên cứu khoa học UEH chuyên sâu, tập trung vào chủ đề nhân văn nhưng còn nhiều rào cản tại Việt Nam: hiến mô, bộ phận cơ thể người. Đề tài nghiên cứu "Tác động của kiến thức, thái độ đối với ý định hiến mô bộ phận cơ thể người" được thực hiện trong bối cảnh nhu cầu ghép tạng tại Việt Nam ngày càng tăng cao, nhưng nguồn tạng hiến tặng lại vô cùng khan hiếm. Nghiên cứu chỉ ra một thực trạng đáng báo động: "Hiện có khoảng 6,000 người bị suy thận mãn chờ ghép thận, trên 1,500 người có chỉ định ghép gan, khoảng 300,000 người mù do các bệnh lý giác mạc và trên 6,000 người đang chờ được ghép giác mạc cùng hàng trăm người chờ được ghép tim, phổi" (Nguyệt Ánh, 2017). Luận văn này không chỉ đo lường mức độ hiểu biết và thái độ của người dân tại TP.HCM mà còn xác định các yếu tố then chốt ảnh hưởng đến quyết định đăng ký hiến tạng. Mục tiêu cuối cùng là đề xuất các giải pháp chính sách khả thi, nhằm cải thiện nhận thức về hiến tạng và tăng cường nguồn cung tạng, mang lại hy vọng sống cho hàng ngàn bệnh nhân. Nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng, góp phần lấp đầy khoảng trống trong các tài liệu khoa học về ý định hành vi hiến tạng tại Việt Nam, một lĩnh vực còn khá hạn chế về mặt nghiên cứu thực nghiệm.

1.1. Bối cảnh cấp thiết của hoạt động hiến mô tại Việt Nam

Thực trạng tại Việt Nam cho thấy sự chênh lệch nghiêm trọng giữa nhu cầu và nguồn cung mô, tạng. Kỹ thuật y học đã có những bước tiến vượt bậc, điển hình là ca ghép thận thành công đầu tiên năm 1992. Tuy nhiên, số lượng người đăng ký hiến tạng sau khi chết não vẫn còn rất khiêm tốn. Nguyên nhân sâu xa đến từ nhiều yếu tố, bao gồm cả những quan niệm truyền thống, tâm lý e ngại và thiếu hụt thông tin chính xác. Luật hiến, lấy, ghép mô, bộ phận cơ thể người đã được ban hành từ năm 2006, nhưng việc triển khai và phổ biến vẫn còn nhiều thách thức. Tình trạng này đặt ra một bài toán cấp bách cho ngành y tế và các nhà hoạch định chính sách hiến tạng Việt Nam.

1.2. Mục tiêu chính của luận văn thạc sĩ kinh tế này là gì

Mục tiêu tổng quát của luận văn thạc sĩ kinh tế này là xác định rõ ràng ảnh hưởng của kiến thức và thái độ đến ý định hiến mô, bộ phận cơ thể. Các mục tiêu cụ thể bao gồm: (1) Đo lường mức độ kiến thức và thái độ của sinh viên cũng như người dân tại TP.HCM về việc hiến mô; (2) Phân tích tác động trực tiếp của hai yếu tố này lên ý định hành vi đăng ký hiến tặng; (3) Dựa trên kết quả phân tích, đề xuất các nhóm giải pháp chính sách và truyền thông nhằm cải thiện tình hình thiếu hụt nguồn tạng. Những mục tiêu này được thiết kế để giải quyết các câu hỏi nghiên cứu cốt lõi, mang lại giá trị thực tiễn cao.

II. Rào cản tâm lý Thách thức trong việc đăng ký hiến tạng

Một trong những phát hiện quan trọng của các nghiên cứu trước đây, được tổng hợp trong luận văn, là sự tồn tại của những rào cản vô hình cản trở ý định hiến mô bộ phận cơ thể người. Các rào cản này không chỉ đến từ việc thiếu kiến thức mà còn bắt nguồn từ các yếu tố tâm lý xã hội phức tạp. Nhiều người lo ngại rằng sau khi đăng ký hiến tạng, họ sẽ không nhận được sự chăm sóc y tế tận tình. Sự phản đối từ gia đình cũng là một trở ngại lớn, do ảnh hưởng của quan niệm "chết phải toàn thây". Bên cạnh đó, niềm tin tôn giáo và hiến tạng đôi khi bị hiểu sai lệch, khiến nhiều người lầm tưởng rằng hành động này đi ngược lại giáo lý. Sự thiếu tin tưởng vào hệ thống y tế, quy trình phân phối tạng cũng là một lý do khiến người dân do dự. Nghiên cứu của Joshi (2011) và Irving và cộng sự (2012) đã chỉ ra rõ những e ngại này. Việc không hiểu rõ về khái niệm "chết não" cũng tạo ra sự mơ hồ, sợ hãi. Để thúc đẩy hoạt động hiến tạng, việc giải quyết các rào cản tâm lý này thông qua tuyên truyền hiến tạng hiệu quả là nhiệm vụ tiên quyết.

2.1. Phân tích quan điểm về hiến tạng từ góc độ văn hóa

Văn hóa Á Đông, với quan niệm về sự vẹn toàn của cơ thể khi qua đời, đã tạo ra một sức cản tâm lý đáng kể. Quan điểm về hiến tạng thường bị ảnh hưởng bởi niềm tin rằng cơ thể cần được nguyên vẹn để siêu thoát hoặc tái sinh. Luận văn trích dẫn các nghiên cứu cho thấy nhiều người dù không theo tôn giáo nào vẫn giữ vững quan niệm này. Họ cảm thấy việc hiến một phần cơ thể sẽ làm tổn thương gia đình và người đã khuất. Đây là một thách thức văn hóa sâu sắc, đòi hỏi các chiến dịch truyền thông phải thật sự tinh tế và thấu cảm để thay đổi nhận thức về hiến tạng.

2.2. Vai trò của truyền thông trong việc định hình nhận thức

Vai trò của truyền thông là vô cùng quan trọng trong việc định hình thái độ và cung cấp kiến thức cho cộng đồng. Tuy nhiên, nếu thông tin không được truyền tải chính xác và tích cực, nó có thể gây tác dụng ngược. Những thông tin sai lệch hoặc chưa được kiểm chứng về quy trình hiến mô có thể làm gia tăng sự hoài nghi. Ngược lại, các chiến dịch truyền thông hiệu quả, nêu bật những câu chuyện nhân văn, lợi ích của việc hiến tạng, và giải thích rõ ràng các quy định pháp luật sẽ góp phần xây dựng lòng tin, từ đó cải thiện thái độ của sinh viên và công chúng đối với hành động cao cả này.

III. Phương pháp nghiên cứu Mô hình TPB trong ý định hiến tạng

Để phân tích tác động của kiến thức thái độ đối với ý định hiến mô bộ phận cơ thể người, luận văn đã vận dụng một nền tảng lý thuyết vững chắc. Cốt lõi của phương pháp luận là Thuyết hành vi dự định - TPB (Theory of Planned Behavior) của Ajzen (1991). Đây là phiên bản mở rộng của Thuyết hành động hợp lý - TRA, bổ sung thêm yếu tố "Kiểm soát hành vi nhận thức". Theo mô hình nghiên cứu ý định này, ý định hành vi (trong trường hợp này là ý định đăng ký hiến tạng) được quyết định bởi ba yếu tố chính: (1) Thái độ đối với hành vi (đánh giá tích cực hay tiêu cực về việc hiến tạng); (2) Chuẩn chủ quan (áp lực xã hội từ gia đình, bạn bè); và (3) Kiểm soát hành vi nhận thức (niềm tin vào khả năng thực hiện hành vi, liên quan chặt chẽ đến kiến thức và sự tự tin). Dựa trên lý thuyết này và các nghiên cứu của Schaeffner và cộng sự (2004), luận văn đã xây dựng một khung phân tích riêng, trong đó "Kiến thức" được xem là một biểu hiện của khả năng kiểm soát hành vi, và "Thái độ" là yếu tố trung tâm. Mô hình này cho phép định lượng và kiểm chứng các giả thuyết nghiên cứu một cách khoa học.

3.1. Giới thiệu Thuyết hành vi dự định TPB và ứng dụng

Thuyết hành vi dự định (TPB) cho rằng dù một cá nhân có thái độ tích cực và được xã hội ủng hộ, hành vi vẫn khó xảy ra nếu họ cảm thấy mình không có đủ khả năng hoặc nguồn lực để thực hiện. Trong bối cảnh hiến mô, "kiểm soát hành vi nhận thức" có thể được hiểu là sự am hiểu của một người về quy trình đăng ký, về các quy định của Luật hiến, lấy, ghép mô, bộ phận cơ thể người, và tin rằng họ có thể vượt qua các rào cản để thực hiện ý định của mình. Việc áp dụng mô hình này giúp luận văn không chỉ nhìn vào mong muốn mà còn phân tích cả những yếu tố thực tế ảnh hưởng đến quyết định cuối cùng.

3.2. Xây dựng khung phân tích và các giả thuyết nghiên cứu

Dựa trên mô hình TPB và tổng quan các nghiên cứu liên quan, luận văn đã đề xuất một khung phân tích cụ thể. Khung này đặt ý định hiến mô làm biến phụ thuộc, chịu tác động của hai biến độc lập chính là "Kiến thức" và "Thái độ", cùng các biến kiểm soát về nhân khẩu học (tuổi, giới tính, tôn giáo...). Từ đó, hai giả thuyết chính được đặt ra: (H1) Thái độ về việc hiến MBPCT càng tích cực thì ý định hiến MBPCT càng cao; và (H2) Kiến thức về việc hiến MBPCT càng cao thì ý định hiến MBPCT càng cao. Đây là nền tảng để tiến hành phân tích định lượng sau này.

IV. Cách luận văn UEH phân tích dữ liệu hiến mô bộ phận cơ thể

Nghiên cứu này áp dụng phương pháp định lượng để kiểm định mô hình. Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua một cuộc khảo sát tại TP.HCM, cụ thể là tại Bệnh viện Bình Dân và Bệnh viện Nhân dân 115. Đối tượng khảo sát bao gồm y bác sĩ, bệnh nhân và người nhà bệnh nhân, được chọn theo phương pháp thuận tiện. Tổng cộng có 250 phiếu được phát ra và 147 phiếu hợp lệ được sử dụng để phân tích. Để đo lường các khái niệm, luận văn sử dụng các thang đo đã được kiểm chứng. Kiến thức về việc hiến mô được đánh giá qua 12 câu hỏi Đúng/Sai, bao quát các khía cạnh từ quy trình, pháp luật đến quan niệm tôn giáo. Thái độ về việc hiến mô được đo bằng thang đo Likert 5 mức độ với 20 nhận định. Dữ liệu sau khi thu thập được xử lý bằng phần mềm thống kê. Phương pháp kiểm định Cronbach's Alpha được dùng để đánh giá độ tin cậy của thang đo thái độ. Phân tích hồi quy Binary Logistic đa biến được sử dụng để xác định các yếu tố ảnh hưởng đến hiến tạng, cụ thể là tác động của kiến thức và thái độ lên ý định hiến mô bộ phận cơ thể người (được mã hóa thành biến nhị phân: có ý định/không có ý định).

4.1. Quy trình thu thập dữ liệu khảo sát tại TP.HCM

Quá trình thu thập dữ liệu được thực hiện cẩn trọng để đảm bảo tính khách quan. Việc chọn hai bệnh viện lớn tại TP.HCM giúp tiếp cận đa dạng đối tượng, từ những người có chuyên môn y tế đến công chúng nói chung. Mặc dù sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện, nghiên cứu vẫn đảm bảo tinh thần tự nguyện của người tham gia. Kích thước mẫu 147 quan sát, theo công thức của Green (1991), là đủ lớn để thực hiện phân tích hồi quy với 8 biến độc lập trong mô hình.

4.2. Công cụ đo lường kiến thức và thái độ của người tham gia

Bộ câu hỏi khảo sát được xây dựng dựa trên các nghiên cứu uy tín trước đó (Arriola và cộng sự, 2008; Irving và cộng sự, 2014) và được điều chỉnh cho phù hợp với bối cảnh Việt Nam. Các câu hỏi về kiến thức tập trung vào việc xóa bỏ những hiểu lầm phổ biến (ví dụ: "Đa số các tôn giáo chống lại hiến MBPCT"). Các nhận định về thái độ khám phá các khía cạnh như sự thoải mái khi thảo luận, lòng tin vào hệ thống y tế và giá trị nhân văn của hành động hiến tạng. Cách tiếp cận này đảm bảo các biến số được đo lường một cách toàn diện và đáng tin cậy.

V. Kết quả Yếu tố nào tác động đến ý định đăng ký hiến tạng

Kết quả phân tích hồi quy từ luận văn thạc sĩ UEH đã mang lại những phát hiện đáng chú ý. Yếu tố quan trọng nhất có tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê đến ý định hiến mô bộ phận cơ thể người chính là Thái độ. Cụ thể, những người có thái độ càng tích cực, cởi mở và tin tưởng vào tính nhân văn của việc hiến tạng thì xác suất họ có ý định đăng ký hiến càng cao. Phát hiện này hoàn toàn tương đồng với các nghiên cứu quốc tế của Schaeffner (2004), Arriola (2008) và Irving (2014). Tuy nhiên, một kết quả bất ngờ là biến "Kiến thức" trong mô hình này lại không cho thấy tác động có ý nghĩa thống kê lên ý định hiến tạng. Điều này có thể được lý giải rằng, dù có kiến thức, nếu thái độ không tích cực, người ta vẫn sẽ không hành động. Bên cạnh đó, nghiên cứu cũng chỉ ra một số yếu tố nhân khẩu học có ảnh hưởng. Những người theo đạo Phật có xác suất có ý định hiến tạng cao hơn nhóm không theo tôn giáo. Tương tự, những người đã kết hôn cũng có xu hướng sẵn lòng hiến tạng cao hơn. Các yếu tố như tuổi, giới tính và trình độ học vấn không cho thấy sự khác biệt rõ rệt trong nghiên cứu này.

5.1. Tác động của thái độ và niềm tin tôn giáo đến hiến tạng

Việc thái độ là yếu tố quyết định hàng đầu cho thấy các chiến dịch tuyên truyền hiến tạng cần tập trung vào việc xây dựng cảm xúc tích cực, lòng vị tha và niềm tin xã hội. Cần nhấn mạnh vào ý nghĩa cứu người, sự tiếp nối sự sống và những giá trị nhân văn cao đẹp. Kết quả về niềm tin tôn giáo và hiến tạng, đặc biệt là với Phật giáo, cho thấy các thông điệp truyền thông có thể lồng ghép các triết lý về từ bi, vô ngã để khuyến khích cộng đồng, phá bỏ rào cản tâm linh không đúng đắn.

5.2. Lý giải yếu tố kiến thức và các đặc điểm nhân khẩu học

Mặc dù kiến thức không tác động trực tiếp lên ý định trong mô hình này, không thể phủ nhận vai trò nền tảng của nó. Kiến thức đúng đắn có thể là tiền đề để hình thành thái độ tích cực. Có thể kiến thức chỉ tác động gián tiếp thông qua biến thái độ. Về các đặc điểm nhân khẩu học, việc người đã kết hôn có ý định hiến tạng cao hơn có thể liên quan đến sự trưởng thành, sự đồng cảm và trách nhiệm xã hội lớn hơn. Đây là những gợi ý quan trọng để xác định nhóm đối tượng ưu tiên trong các chương trình vận động.

VI. Hướng đi mới Tăng cường tuyên truyền hiến tạng tại Việt Nam

Từ những kết quả thực tiễn, luận văn thạc sĩ UEH đã đề xuất các nhóm giải pháp mang tính ứng dụng cao. Trọng tâm của các giải pháp là tác động vào "Thái độ" - yếu tố then chốt nhất. Điều này đòi hỏi một chiến lược truyền thông bài bản, đa kênh và giàu cảm xúc. Cần xây dựng và lan tỏa những câu chuyện về sự hồi sinh kỳ diệu nhờ ghép tạng, tôn vinh những người đã hiến tạng và gia đình họ. Các thông điệp cần đơn giản, dễ hiểu, đánh vào lòng trắc ẩn và tinh thần "cho đi là còn mãi". Song song đó, việc tăng cường kiến thức về hiến mô vẫn cần được đẩy mạnh. Các chương trình cần cung cấp thông tin minh bạch về Luật hiến, lấy, ghép mô, bộ phận cơ thể người, về quy trình đăng ký hiến tạng công bằng, và giải đáp mọi thắc mắc của người dân để xây dựng lòng tin. Vai trò của truyền thông và các tổ chức xã hội là cực kỳ quan trọng trong việc thực hiện các giải pháp này, hướng tới việc bình thường hóa và nhân văn hóa câu chuyện hiến tạng trong xã hội Việt Nam. Đây là hướng đi cần thiết để cải thiện chính sách hiến tạng Việt Nam trong tương lai.

6.1. Giải pháp cải thiện thái độ và quan điểm về hiến tạng

Để cải thiện thái độ, các hoạt động cần đa dạng hóa. Tổ chức các buổi nói chuyện tại trường học, công ty; mời các nhân vật có ảnh hưởng xã hội làm đại sứ; sản xuất các phim ngắn, phóng sự truyền hình chất lượng cao. Nội dung không chỉ tập trung vào người nhận tạng mà còn cần khai thác sâu sắc sự hy sinh và tấm lòng của người hiến. Việc này giúp thay đổi quan điểm về hiến tạng từ một vấn đề y tế khô khan thành một câu chuyện truyền cảm hứng về tình người.

6.2. Hạn chế và hướng nghiên cứu tương lai về chính sách hiến tạng

Luận văn cũng thẳng thắn nhìn nhận những hạn chế, như việc chọn mẫu thuận tiện có thể ảnh hưởng đến tính đại diện. Do đó, các nghiên cứu trong tương lai cần được mở rộng quy mô trên phạm vi toàn quốc với phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên. Ngoài ra, cần có thêm các nghiên cứu định tính để đào sâu hơn vào lý do thực sự đằng sau thái độ và quyết định của người dân. Kết quả từ các nghiên cứu tiếp theo sẽ là cơ sở vững chắc hơn để hoàn thiện chính sách hiến tạng Việt Nam, tạo ra một hệ thống vận động và điều phối hiệu quả, minh bạch và nhân văn.

24/07/2025
Luận văn thạc sĩ ueh tác động của kiến thức thái độ đối với ý định hiến mô bộ phận cơ thể người trường hợp nghiên cứu ở tp hồ chí minh