Luận văn UEH: Tác động đòn bẩy tài chính đến quyết định đầu tư tại Việt Nam

Luận văn thạc sĩ kinh tế phân tích ueh tác động của đòn bẩy tài chính đến quyết định đầu tư của các công ty niêm yết bằng chứng thực, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất

Chuyên ngành

Tài Chính

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ
89
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Luận văn thạc sĩ UEH Tác động đòn bẩy tài chính đến đầu tư

Luận văn thạc sĩ của trường Đại học Kinh tế TP.HCM (UEH) về tác động của đòn bẩy tài chính đến quyết định đầu tư của các công ty phi tài chính niêm yết là một công trình nghiên cứu thực nghiệm quan trọng. Nghiên cứu này cung cấp bằng chứng khoa học, làm rõ mối quan hệ phức tạp và nội sinh giữa cấu trúc tài trợ và chiến lược đầu tư tại thị trường Việt Nam. Trong bối cảnh kinh tế năng động, quyết định đầu tư và quyết định tài trợ là hai trụ cột chính của tài chính doanh nghiệp. Việc hiểu rõ cách thức đòn bẩy tài chính, hay cụ thể là việc sử dụng nợ, ảnh hưởng đến chi tiêu cho tài sản cố định và các dự án mới là cực kỳ cần thiết. Luận văn này không chỉ dừng lại ở việc xác nhận mối quan hệ, mà còn đi sâu vào phân tích sự khác biệt trong tác động này giữa các nhóm công ty có cơ hội tăng trưởng khác nhau. Điều này mang lại góc nhìn đa chiều, giúp các nhà quản trị doanh nghiệp đưa ra quyết định tối ưu về cơ cấu vốn để tối đa hóa giá trị cho cổ đông. Dựa trên dữ liệu từ các công ty niêm yết trên Sàn giao dịch chứng khoán Việt Nam (HOSE, HNX), nghiên cứu áp dụng các phương pháp kinh tế lượng hiện đại để đảm bảo tính tin cậy và khách quan của kết quả.

1.1. Tầm quan trọng của quyết định đầu tư và tài trợ doanh nghiệp

Quyết định đầu tư và quyết định tài trợ là hai quyết định nền tảng trong quản trị tài chính doanh nghiệp. Quyết định đầu tư, thể hiện qua chi tiêu vốn (CAPEX), xác định hướng phát triển dài hạn và khả năng cạnh tranh của công ty. Trong khi đó, quyết định tài trợ liên quan đến việc lựa chọn cơ cấu vốn tối ưu, tức là cân bằng giữa nợ vay và vốn chủ sở hữu. Theo lý thuyết tài chính hiện đại, hai quyết định này không hoàn toàn độc lập. Việc sử dụng nợ (đòn bẩy tài chính) có thể tạo ra lá chắn thuế từ nợ, giúp giảm chi phí sử dụng vốn. Tuy nhiên, nó cũng làm gia tăng rủi ro tài chính và có thể ảnh hưởng đến hành vi đầu tư của nhà quản lý. Việc nghiên cứu mối liên hệ này tại Việt Nam, một thị trường mới nổi, là cần thiết để cung cấp bằng chứng thực tiễn cho cả giới học thuật và các nhà quản trị.

1.2. Mục tiêu chính của luận văn thạc sĩ UEH

Luận văn đặt ra ba mục tiêu nghiên cứu chính. Thứ nhất, kiểm định liệu đòn bẩy tài chính có thực sự tác động đến quyết định đầu tư của các công ty niêm yết tại Việt Nam hay không. Thứ hai, nếu có tác động, xác định chiều hướng của mối quan hệ này là cùng chiều hay ngược chiều. Thứ ba, và cũng là điểm mới, luận văn phân tích xem ảnh hưởng của cấu trúc vốn đến đầu tư có sự khác biệt giữa các công ty có cơ hội tăng trưởng cao và các công ty có cơ hội tăng trưởng thấp hay không. Việc giải quyết các câu hỏi này không chỉ đóng góp vào kho tàng lý thuyết mà còn đưa ra những hàm ý quản trị quan trọng, giúp doanh nghiệp điều chỉnh chính sách nợ một cách hợp lý để thúc đẩy hiệu quả đầu tư.

II. Thách thức lý thuyết về đòn bẩy tài chính và quyết định đầu tư

Mối quan hệ giữa đòn bẩy tài chính và quyết định đầu tư là một chủ đề gây tranh cãi trong giới học thuật, với nhiều lý thuyết đưa ra những dự báo trái ngược nhau. Lý thuyết kinh điển của Modigliani và Miller (1958) cho rằng trong một thị trường hoàn hảo, cơ cấu vốn không ảnh hưởng đến giá trị doanh nghiệp và quyết định đầu tư. Tuy nhiên, các lý thuyết sau này, khi xem xét các yếu tố bất hoàn hảo của thị trường như chi phí đại diện, thông tin bất cân xứng, đã chỉ ra một mối liên hệ mật thiết. Cụ thể, các lý thuyết này cố gắng giải thích tại sao và khi nào việc sử dụng nợ lại có thể thúc đẩy hoặc kìm hãm hoạt động đầu tư của doanh nghiệp. Nổi bật là Lý thuyết đánh đổi (trade-off theory) và các lý thuyết về chi phí đại diện. Hiểu rõ các nền tảng lý thuyết này là bước đầu tiên để diễn giải chính xác các kết quả nghiên cứu thực nghiệm và đưa ra những kết luận có giá trị, đặc biệt là khi áp dụng vào bối cảnh các công ty phi tài chính tại Việt Nam.

2.1. Lý thuyết đánh đổi và vai trò của lá chắn thuế từ nợ

Theo Lý thuyết đánh đổi (trade-off theory), quyết định sử dụng nợ là sự cân bằng giữa lợi ích và chi phí. Lợi ích lớn nhất của nợ là lá chắn thuế từ nợ, tức là chi phí lãi vay được khấu trừ khi tính thuế thu nhập doanh nghiệp, làm giảm gánh nặng thuế và tăng dòng tiền tự do cho doanh nghiệp. Điều này có thể khuyến khích đầu tư. Tuy nhiên, khi tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu tăng cao, chi phí kiệt quệ tài chính và rủi ro tài chính cũng gia tăng. Myers (1977) chỉ ra vấn đề đầu tư dưới mức (underinvestment), khi các công ty có nhiều nợ có thể từ bỏ các dự án NPV dương vì phần lớn lợi ích sẽ thuộc về chủ nợ. Do đó, lý thuyết này dự báo một mối quan hệ phức tạp, có thể là ngược chiều giữa đòn bẩy và đầu tư, đặc biệt ở các công ty có nhiều cơ hội tăng trưởng.

2.2. Vấn đề chi phí đại diện và dòng tiền tự do Free Cash Flow

Jensen và Meckling (1976) và Jensen (1986) tập trung vào mâu thuẫn lợi ích giữa nhà quản lý và cổ đông (chi phí đại diện). Nhà quản lý có xu hướng lạm dụng dòng tiền tự do (free cash flow) để đầu tư vào các dự án mở rộng quy mô, ngay cả khi các dự án đó không hiệu quả, nhằm gia tăng quyền lực cá nhân. Đây gọi là vấn đề đầu tư quá mức (overinvestment). Trong trường hợp này, nợ vay đóng vai trò kỷ luật. Việc phải trả lãi và gốc định kỳ sẽ làm giảm lượng tiền mặt dư thừa trong tay nhà quản lý, buộc họ phải lựa chọn các dự án đầu tư cẩn trọng hơn. Vì vậy, lý thuyết này dự báo tác động của đòn bẩy tài chính đến quyết định đầu tư là ngược chiều, đặc biệt hiệu quả trong việc ngăn chặn đầu tư lãng phí ở các công ty có ít cơ hội tăng trưởng và nhiều tiền mặt.

III. Phương pháp định lượng tác động đòn bẩy tài chính đến đầu tư

Để kiểm định tác động của đòn bẩy tài chính đến quyết định đầu tư, luận văn UEH đã áp dụng một phương pháp nghiên cứu định lượng chặt chẽ và khoa học. Cách tiếp cận này đảm bảo rằng các kết luận rút ra dựa trên bằng chứng thực nghiệm vững chắc, thay vì các nhận định chủ quan. Nền tảng của nghiên cứu là một bộ dữ liệu lớn và đáng tin cậy, kết hợp với việc sử dụng các mô hình kinh tế lượng tiên tiến để phân tích. Cụ thể, nghiên cứu sử dụng mô hình hồi quy dữ liệu bảng (panel data), một kỹ thuật cho phép theo dõi nhiều công ty qua nhiều năm, giúp kiểm soát các yếu tố đặc thù không đổi của từng doanh nghiệp. Việc lựa chọn mô hình, định nghĩa các biến số và xử lý các vấn đề kỹ thuật như tính nội sinh được thực hiện một cách cẩn trọng. Điều này giúp cô lập và đo lường chính xác ảnh hưởng của cấu trúc vốn đến đầu tư, mang lại kết quả có độ tin cậy cao cho bối cảnh tài chính doanh nghiệp Việt Nam.

3.1. Dữ liệu và mẫu nghiên cứu từ sàn chứng khoán Việt Nam

Nguồn dữ liệu của luận văn được thu thập từ báo cáo tài chính đã kiểm toán của các công ty phi tài chính niêm yết trên Sàn giao dịch chứng khoán Việt Nam (HOSE, HNX). Giai đoạn nghiên cứu kéo dài từ năm 2007 đến 2015, một giai đoạn có nhiều biến động kinh tế. Sau quá trình sàng lọc, loại bỏ các quan sát thiếu dữ liệu hoặc có giá trị ngoại lai, mẫu nghiên cứu cuối cùng bao gồm 2593 quan sát dạng dữ liệu bảng không cân bằng. Việc sử dụng dữ liệu thực tế từ thị trường giúp kết quả nghiên cứu thực nghiệm phản ánh đúng bản chất hoạt động của các doanh nghiệp Việt Nam. Các biến số chính như đầu tư, đòn bẩy tài chính (đo bằng tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu hoặc tổng nợ trên tổng tài sản), Tobin's Q (đại diện cho cơ hội tăng trưởng), và các biến kiểm soát như khả năng sinh lời (ROA, ROE), quy mô, dòng tiền được tính toán cẩn thận.

3.2. Mô hình hồi quy dữ liệu bảng và phương pháp GMM

Nghiên cứu sử dụng mô hình hồi quy dữ liệu bảng để phân tích. Ban đầu, các mô hình như Pooled OLS, Fixed Effects Model (FEM) và Random Effects Model (REM) được xem xét. Dựa trên các kiểm định Hausman và Breusch-Pagan, mô hình FEM được lựa chọn là phù hợp nhất. Tuy nhiên, một thách thức lớn trong mối quan hệ này là vấn đề nội sinh (endogeneity) - đòn bẩy và đầu tư có thể tác động qua lại lẫn nhau. Để giải quyết triệt để vấn đề này, luận văn đã sử dụng phương pháp ước lượng Moment tổng quát (Generalized Method of Moments - GMM), cụ thể là mô hình Arellano-Bond. Phương pháp GMM cho phép sử dụng các biến trễ làm biến công cụ, giúp khắc phục hiện tượng nội sinh và các vấn đề khác như tự tương quan, phương sai thay đổi, từ đó mang lại ước lượng vững và hiệu quả. Đây là một bước tiến quan trọng trong phân tích định lượng về chủ đề này tại Việt Nam.

IV. Bằng chứng thực nghiệm Tác động nghịch chiều của đòn bẩy

Kết quả phân tích định lượng từ luận văn thạc sĩ UEH đã cung cấp những bằng chứng thực nghiệm rõ ràng về tác động của đòn bẩy tài chính đến quyết định đầu tư tại Việt Nam. Phát hiện quan trọng nhất là mối quan hệ nghịch chiều có ý nghĩa thống kê giữa đòn bẩy tài chính và mức độ đầu tư của doanh nghiệp. Điều này có nghĩa là, khi các công ty niêm yết Việt Nam tăng cường sử dụng nợ trong cơ cấu vốn, họ có xu hướng cắt giảm chi tiêu vốn (CAPEX). Kết quả này ủng hộ mạnh mẽ các lý thuyết về chi phí đại diện, cho thấy nợ có vai trò kỷ luật đối với các quyết định của nhà quản lý. Đặc biệt, nghiên cứu không dừng lại ở kết quả tổng thể mà còn đi sâu phân tích sự khác biệt giữa các nhóm công ty, làm nổi bật vai trò của cơ hội tăng trưởng như một yếu tố điều tiết quan trọng trong mối quan hệ này. Những phát hiện này có giá trị thực tiễn cao, giúp định hình lại cách nhìn nhận về vai trò của nợ trong tài chính doanh nghiệp.

4.1. Kết quả chính Đòn bẩy tài chính làm giảm hoạt động đầu tư

Phân tích trên toàn bộ mẫu cho thấy một mối quan hệ nghịch chiều và có ý nghĩa thống kê giữa đòn bẩy tài chính và đầu tư. Hệ số hồi quy của biến đòn bẩy (LEV) mang dấu âm, cho thấy khi tỷ lệ nợ tăng lên 1%, mức độ đầu tư của doanh nghiệp sẽ giảm xuống. Kết quả này nhất quán qua nhiều cách đo lường đòn bẩy và các mô hình ước lượng khác nhau, đặc biệt là trong mô hình GMM đã khắc phục được vấn đề nội sinh. Điều này gợi ý rằng, tại Việt Nam, tác động tiêu cực của rủi ro tài chính và chi phí đại diện do nợ gây ra có thể lớn hơn lợi ích từ lá chắn thuế từ nợ. Các doanh nghiệp dường như ưu tiên sự an toàn tài chính và hạn chế đầu tư khi gánh nặng nợ tăng cao.

4.2. Tác động mạnh hơn ở công ty có cơ hội tăng trưởng thấp

Điểm đặc sắc của nghiên cứu là khi phân chia mẫu thành hai nhóm: công ty có cơ hội tăng trưởng cao (Tobin’s Q > 1) và công ty có cơ hội tăng trưởng thấp (Tobin’s Q < 1). Kết quả cho thấy tác động của đòn bẩy tài chính đến quyết định đầu tư theo chiều hướng tiêu cực là mạnh mẽ và rõ rệt hơn đáng kể ở nhóm công ty tăng trưởng thấp. Ở nhóm này, đòn bẩy đóng vai trò kỷ luật hiệu quả, ngăn chặn các nhà quản lý sử dụng dòng tiền tự do để đầu tư vào các dự án kém hiệu quả (vấn đề đầu tư quá mức). Ngược lại, ở nhóm công ty tăng trưởng cao, tác động tiêu cực của đòn bẩy yếu hơn, cho thấy các công ty này có thể vẫn duy trì đầu tư để nắm bắt các cơ hội tốt, mặc dù nợ vẫn tạo ra một số rào cản nhất định. Phát hiện này hoàn toàn phù hợp với lập luận của Jensen (1986) và Stulz (1990).

V. Hàm ý chính sách từ tác động đòn bẩy tài chính đến đầu tư

Những kết quả từ nghiên cứu thực nghiệm của luận văn UEH không chỉ mang ý nghĩa học thuật mà còn cung cấp nhiều hàm ý quản trị quan trọng cho các doanh nghiệp Việt Nam. Việc nhận thức rõ tác động của đòn bẩy tài chính đến quyết định đầu tư là ngược chiều, đặc biệt ở các công ty tăng trưởng thấp, giúp các nhà quản trị, nhà đầu tư và cả các nhà hoạch định chính sách có cái nhìn sâu sắc hơn. Đối với nhà quản trị, đây là cơ sở để xây dựng một chính sách cơ cấu vốn linh hoạt, phù hợp với từng giai đoạn phát triển và đặc điểm cơ hội tăng trưởng của doanh nghiệp. Đối với nhà đầu tư, kết quả này là một tín hiệu để đánh giá rủi ro tài chính và chiến lược phát triển của một công ty. Việc áp dụng các phát hiện này vào thực tiễn sẽ góp phần nâng cao hiệu quả đầu tư và tối ưu hóa giá trị doanh nghiệp trên sàn giao dịch chứng khoán Việt Nam.

5.1. Gợi ý cho nhà quản trị về cơ cấu vốn tối ưu

Nhà quản trị cần nhận thức rằng không có một cơ cấu vốn tối ưu duy nhất cho mọi công ty. Đối với các doanh nghiệp có ít cơ hội tăng trưởng và dồi dào dòng tiền tự do, việc duy trì một mức nợ hợp lý có thể là công cụ hữu hiệu để kiểm soát chi tiêu, ngăn chặn các quyết định đầu tư lãng phí. Ngược lại, các công ty đang trong giai đoạn tăng trưởng mạnh, có nhiều dự án tiềm năng nên thận trọng với việc sử dụng đòn bẩy quá cao. Nợ có thể trở thành rào cản, khiến công ty bỏ lỡ các cơ hội đầu tư giá trị do các điều khoản vay khắt khe hoặc do vấn đề đầu tư dưới mức. Do đó, chính sách tài chính doanh nghiệp cần được điều chỉnh linh hoạt theo chiến lược kinh doanh và bối cảnh thị trường.

5.2. Hướng nghiên cứu tương lai về mối quan hệ đòn bẩy đầu tư

Mặc dù luận văn đã có những đóng góp quan trọng, vẫn còn nhiều hướng đi để các nghiên cứu trong tương lai có thể tiếp tục khám phá. Thứ nhất, có thể xem xét tác động của các đặc điểm quản trị doanh nghiệp (như cơ cấu sở hữu, vai trò của hội đồng quản trị) lên mối quan hệ đòn bẩy - đầu tư. Thứ hai, việc phân tích theo từng ngành kinh tế cụ thể có thể làm rõ hơn sự khác biệt trong ảnh hưởng của cấu trúc vốn đến đầu tư. Cuối cùng, việc mở rộng giai đoạn dữ liệu để bao gồm cả những biến động kinh tế gần đây sẽ giúp kiểm tra tính bền vững của các kết quả đã tìm thấy. Những hướng đi này sẽ tiếp tục làm phong phú thêm hiểu biết về tài chính doanh nghiệp tại Việt Nam.

24/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Giới thiệu đề tài, trong chương này tác giả sẽ nêu lý do chọn đền tài, mục tiêu nghiên cứu, phương pháp và phạm vi nghiên cứu của Luận văn và bố cục Luận văn Chương 2: Cơ sở lý thuyết và tổng quan các nghiên cứu trước đây, trong chương này tác giả sẽ trình bày cơ sở lý thuyết giữa quyết định đầu tư và quyết định tài trợ, tổng hợp và đúc kết các bằng chứng thực nghiệm trên thế giới về mối quan hệ giữa đòn bẩy tài chính và quyết định đầu tư của doanh nghiệp Chương 3: Phương pháp và dữ liệu nghiên cứu, trong phần này tác giả sẽ trình bày chi tiết phương pháp nghiên cứu, mô hình nghiên cứu, cơ sở dữ liệu, các biến độc lập, biến phụ thuộc của mô hình Chương 4: Kết quả nghiên cứu, trong phần này tác giả đưa ra kết quả ảnh hưởng của đòn bẩy tài chính đến đầu tư doanh nghiệp theo phương pháp ảnh hưởng cố định (Fixed Effects Model) để đưa ra kết luận Chương 5: Kết luận, trong chương này tác giả sẽ đúc kết lại kết luận của bài nghiên cứu và đưa ra những hạn chế của đề tài. Chính từ những hạn chế của đề tài này dung để làm tiền đề cho những hướng nghiên cứu tiếp theo. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 4 CHƯƠNG 2 – CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỚC ĐÂY 2.1 Đầu tư và đòn bẩy 2.1 Các nghiên cứu ngoài nước Modigliani và Miller (1958) đưa giả định đầu tiên về cấu trúc tài chính và đây cũng chính là nền tảng cho những lựa chọn cấu trúc tài chính sau này. Miller (1958), trong một thị trường hoàn hảo thì giá trị của doanh nghiệp không bị ảnh hưởng bởi cấu trúc vốn, quyết định đầu tư độc lập với quyết định tài trợ.

Chính sách đầu tư của công ty chỉ dựa trên những yếu tố làm tăng khả năng sinh lợi, dòng tiền hay và giá trị công ty như cầu trong tương lai, công nghệ sản xuất của công ty, lãi suất thị trường. Để chứng minh nhận định này, F. Miller đã đưa ra các giả định chủ yếu như: - Không có chi phí giao dịch khi mua và bán chứng khoán - Có đủ người mua và người bán trên thị trường, do đó không có một nhà đầu tư riêng lẻ nào có ảnh hưởng lớn đến giá chứng khoán - Có sẵn thông tin liên quan cho tất cả các nhà đầu tư và không phải mất tiền - Không có chi phí phá sản - Tất cả các nhà đầu tư có thể vay hay cho vay với cùng mức lãi suất - Tất cả các nhà đầu tư có kỳ vọng đồng nhất về lợi nhuận cho một doanh nghiệp - Không có thuế thu nhập. Tuy nhiên, trong thực tế do tồn tại những bất hảo của thị trường như chi phí giao dịch, thông tin bất cân xứng, chi phí đại diện giữa nhà quản lý, cổ đông và chủ nợ sẽ tạo ra những rào cản dẫn đến đầu tư dưới mức hoặc đầu tư quá mức.

Myers (1977) cho rằng cấu trúc vốn tối ưu được xác định bởi sự đánh đổi giữa lợi ích và tổn thất từ việc đi vay nợ. Các công ty thay thế nợ bằng vốncổ phần, hoặc vốn cổ phần bằng nợ cho đến khi tối đa hoá giá trị công ty. Nghiên cứu chứng minh rằng ở các công ty tăng trưởng cao với các dự án được tài trợ bằng nợ, các nhà quản lý vì lợi ích của cổ đông có thể từ bỏ các dự án được tài trợ bằng nợ có NPV dương bởi vì lợi ích của các dự án này sẽ ít nhất một phần thuộc về chủ nợ nên dẫn đến vấn đề đầu LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 5 tư dưới mức. Do đó, các công ty sử dụng đòn bẩy cao ít có khả năng khai thác cơ hội tăng trưởng giá trị so với các doanh nghiệp có mức độ đòn bẩy thấp hơn.

Trong trường hợp này cần cắt giảm đòn bẩy mới có thể giúp tăng giá trị doanh nghiệp. Vì vậy mối quan hệ giữa đòn bẩy và đầu tư là nghịch chiều nhau. Jensen and Meckling (1976)Theo lý thuyết này, vấn đề đại diện luôn chứa đựng mâu thuẫn tiềm tàng về lợi ích giữa trái chủ, cổ đông và người quản lý doanh nghiệp. Chi phí đại diện là chi phí phát sinh mà người chủ doanh nghiệp phải gánh chịu khi có sự tách bạch giữa quyền sở hữu và quyền điều hành doanh nghiệp.

Trong một doanh nghiệp, sự phân định giữa quyền sở hữu và quyền điều hành là hết sức cần thiết. Tuy nhiên, việc phân định giữa quyền sở hữu và quyền điều hành sẽ nảy sinh nhiều vấn đề phức tạp liên quan đến lợi ích của các bên. Các cổ đông thì luôn muốn tối đa hóa giá trị doanh nghiệp, giá trị của phần vốn góp của mình trong khi những nhà quản lý có thể vì lợi ích của bản thân mình mà đưa ra các quyết định điều hành gây tổn hại cho lợi ích của các cổ đông.Jensen and Meckling (1976) cho rằng có hai dạng mâu thuẩn đại diện: mâu thuẫn giữa cổ đông và nhà quản lý doanh nghiệp và mâu thuẫn giữa cổ đông và chủ nợ. Mâu thuẫn giữa cổ đông và nhà quản lý do sự tách biệt giữa quyền sở hữu và quyền điều hành, tạo ra chi phí đại diện vốn cổ phần.

Khi cổ đông bị giới hạn hoặc mất kiểm soát đối với người quản lý thì phía người quản lý sẽ có động cơ tiến hành những hoạt động có lợi cho bản thân và có thể làm nguy hại đến quyền lợi của cổ đông. Jensen and Meckling (1976) gợi ý rằng: Vấn đề chi phí đại diện nghiêm trọng hơn trong các doanh nghiệp có dòng tiền vượt quá mức cần thiết để thực hiện các dự án có hiện giá ròng NPV dương. Ông gọi dòng tiền dôi dư này là dòng tiền tự do, và hậu quả là phát sinh chi phí đại diện của dòng tiền tự do. Chi phí đại diện của vốn cổ phần cũng xuất hiện trong tình huống các nhà quản lý đầu tư vào các dự án không thật sự hiệu quả mà chưa được xét duyệt kỹ hoặc tham gia vào linh vực kinh doanh mà doanh nghiệp không có lợi thế cạnh tranh.

Với hành dộng như vậy, nhà quảnlý mới có thể gia tăng quyền hạn của mình bằng cách thâu tóm nhiều nguồn lực hơn, tăng thu nhập hay giảm rủi ro mất việc. Ðể giảm thấp mâu thuẫn đại diện, cổ đông chấp nhận bỏ ra chi phí LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 6 đại diện, như các khoản chi để giám sát hoạt động (ví dụ như hoạt động kiểm toán, hệ thống kiểm soát nội bộ), chi để cấu trúc lại tổ chức nhằm hạn chế các hành vi không mong muốn, và các chi phí cơ hội khi các cổ đông áp đặt các giới hạn cho ban quản lý. Mâu thuẫn giữa cổ đông và chủ nợ tạo ra chi phí đại diện của nợ. Cổ đông có thể chiếm hữu tài sản của trái chủ bằng cách gia tăng rủi ro đầu tư (Jenshen và mackling 1976).

Myers (1977) cho rằng sự hiện diện của nợ có thể khiến những dự án có NPV dương bị từ chối. Do nếu chấp nhận dự án này thì rủi ro tài chính sẽ tăng (rủi ro phá sản) và giá trị sẽ chuyển từ chủ nợ sang các cổ đông. Do đó, chủ nợ sẽ đòi hỏi mức lãi suất cao hơn và xây dựng các điều khoản hạn chế trong các hợp đồng vay vốn, với những điều khoản này cản trở hoạt động của các doanh nghiệp ở một vài khía cạnh nào đó. Các chủ nợ còn sử dụng các công cụ giám sát các doanh nghiệp, đảm bảo rằng các điều khoản phải được tuân thủ.

Khi một doanh nghiệp gặp khó khăn, cả chủ nợ và cổ đông đều muốn doanh nghiệp phục hồi, nhưng ở các khía cạnh khác, quyền lợi của họ có thể mâu thuẫn nhau. Vào các thời điểm kiệt quệ tài chính, các cổ đông thường bỏ mục tiêu thông thường là tối đa hóa giá trị thị trường của doanh nghiệp và thay vào đó, theo đuổi mục tiêu hạn hẹp hơn là quyền lợi riêng của mình. Họ thường có khuynh huớng thực hiện các trò chơi riêng mà phần thiệt hại sẽ do các chủ nợ gánh chịu: chuyển dịch rủi ro, từ chối đóng góp vốn cổ phần, thu tiền và bỏ chạy, kéo dài thời gian, thả mồi bắt bóng. Trong thực tế, các trò chơi này luôn bị phản đối, vì việc thực hiện các trò chơi này mang ý nghĩa các quyết định tồi về hoạt động và đầu tư.

Các quyết định tồi này là chi phí đại diện của việc vay nợ. Một doanh nghiệp khi vay nợ nhiều, khả năng xảy ra các quyết định tồi trong tương lai gia tăng làm hạ giá trị thị trường hiện tại của doanh nghiệp, phần thiệt này do cổ đông gánh chịu. Do đó, vì lợi ích của mình, doanh nghiệp nên tránh thực hiện các trò chơi, mà cách dễ nhất là giới hạn việc vay nợ của doanh nghiệp ở mức độ an toàn hay gần an toàn. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 7 Tóm lại, Jensen and Meckling (1976) cho rằng một cấu trúc vốn tối ưu có thể đạt được bằng việc cân đối giữa chi phí đại diện với lợi ích do sử dụng nợ, chi phí đại diện làm giảm lợi ích từ việc sử dụng nợ để tài trợ.

Stulz (1990), Grossman và Hart (1992), họ cũng cho thấy mối quan hệ nghịch chiều giữa đòn bẩy và đầu tư. Họ lập luận rằng gia tăng nợ nhằm hạn chế vấn đề “đầu tư quá mức” vì gia tăng nợ không chỉ làm giảm dòng tiền nội bộ đầu tư vào những dự án không hiệu quả, mà còn tăng nguy cơ phá sản của doanh nghiệp, buộc các nhà quản lý doanh nghiệp giảm đầu tư và kiểm soát những bộ phận kinh doanh thua lỗ. Mc Connell và Servaes (1995)nghiên mối quan hệ thực nghiệmgiữa cơ hội tăng trưởng, nợ, vốn chủ sở hữu và quyền sở hữu của các công tytăng trưởng thấp và các công ty tăng trưởng cao. Phân tích mẫu lớn các côngty Mỹ trong những năm 1976, 1986 và 1988.

Bài nghiên cứu này được thúc đẩy bởi các công trình lý thuyết của Myers(1977), Jensen (1986), Shleifer và Vishny (1986), Stulz (1988, 1990), vàMerck, Shleifer, và Vishny (MSV) (1988), và các nghiên cứu thực nghiệmcủa MSV (1988) và McConnell và Servaes (1990). Các kết quả trước thừanhận rằng nợ có cả tác động tích cực và tác động tiêu cực đến giá trị của công ty và quyết định đầu tư của côngty dựa trên ảnh huởng của nợ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ