Luận văn UEH: Tác động của cấu trúc sở hữu đến quyết định mua lại cổ phiếu

Luận văn thạc sĩ phân tích ueh tác động của cấu trúc sở hữu và tính thanh khoản của cổ phiếu đối với quyết định mua lại cổ, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất giải pháp

Chuyên ngành

Tài Chính Ngân Hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2015

92
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Luận văn UEH Tổng quan về quyết định mua lại cổ phiếu

Luận văn thạc sĩ của Đại học Kinh tế TP.HCM (UEH) về chủ đề “Tác động của cấu trúc sở hữu và tính thanh khoản của cổ phiếu đối với quyết định mua lại cổ phiếu” cung cấp một góc nhìn chuyên sâu về một trong những chiến lược tài chính doanh nghiệp quan trọng. Nghiên cứu này, thực hiện trên dữ liệu của các công ty niêm yết trên HOSE, không chỉ làm sáng tỏ các động cơ đằng sau hành động mua lại cổ phiếu quỹ mà còn định lượng hóa các yếu tố ảnh hưởng. Trọng tâm của luận văn là khám phá liệu các nhà quản lý có thực sự “định thời điểm thị trường” hay không, tức là mua lại cổ phiếu khi họ tin rằng giá đang bị định giá thấp. Bằng cách sử dụng các mô hình hồi quy dữ liệu bảng phức tạp, tác giả đã cung cấp những bằng chứng thực nghiệm giá trị, cho thấy rằng quyết định mua lại không phải là ngẫu nhiên. Thay vào đó, nó chịu ảnh hưởng mạnh mẽ bởi hai nhân tố chính: cơ cấu sở hữutính thanh khoản thị trường. Phân tích cho thấy tỷ lệ sở hữu của cổ đông lớn, đặc biệt là sở hữu của ban quản trị và các tổ chức, có thể vừa thúc đẩy vừa cản trở khả năng lựa chọn thời điểm mua lại. Bên cạnh đó, tính thanh khoản của cổ phiếu, đo lường qua khối lượng giao dịch cổ phiếu và các chỉ số khác, cũng đóng vai trò quyết định trong việc tối ưu hóa chi phí của chương trình mua lại. Luận văn này là một tài liệu tham khảo quan trọng cho các nhà đầu tư, nhà quản lý và các nhà nghiên cứu quan tâm đến thị trường chứng khoán Việt Nam.

1.1. Bối cảnh thị trường chứng khoán Việt Nam và lý do nghiên cứu

Sự phát triển của thị trường chứng khoán Việt Nam, đặc biệt là Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM (HOSE), đã tạo ra một môi trường năng động cho các hoạt động huy động vốn và đầu tư. Tuy nhiên, một thách thức cố hữu là tình trạng bất cân xứng thông tin giữa nhà quản lý doanh nghiệp và các nhà đầu tư bên ngoài. Chính sự chênh lệch thông tin này đã tạo ra cơ sở cho lý thuyết “Định thời điểm thị trường”, khi các nhà quản lý tận dụng hiểu biết nội bộ để phát hành cổ phiếu lúc giá cao và mua lại cổ phiếu quỹ khi giá thấp. Nghiên cứu của Trần Thị Kim Phượng (2015) xuất phát từ bối cảnh này, nhằm kiểm chứng liệu các kết luận từ thị trường quốc tế có áp dụng được tại Việt Nam hay không. Mục đích là cung cấp bằng chứng về tính không ngẫu nhiên của các quyết định mua lại, giúp nhà đầu tư giải mã thông điệp đằng sau các thông báo này.

1.2. Mục tiêu và các câu hỏi nghiên cứu cốt lõi của luận văn

Luận văn đặt ra các mục tiêu rõ ràng, tập trung vào việc làm sáng tỏ cơ chế và hiệu quả của hoạt động mua lại cổ phiếu quỹ. Các câu hỏi nghiên cứu chính được đặt ra bao gồm: (i) Công ty thường quyết định mua lại cổ phiếu vào thời điểm nào? (ii) Chi phí mua lại thực tế có thấp hơn chi phí tiêu chuẩn (mua theo giá trung bình thị trường) hay không, qua đó đánh giá hiệu quả của việc lựa chọn thời điểm. (iii) Mối quan hệ giữa tính thanh khoản của cổ phiếucơ cấu sở hữu với quyết định mua lại cổ phiếu là gì? Việc trả lời những câu hỏi này không chỉ đóng góp vào kho tàng luận văn cao học kinh tế mà còn mang lại giá trị thực tiễn cho quản trị công ty.

II. Bí ẩn đằng sau quyết định mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp

Quyết định mua lại cổ phiếu là một hành động phức tạp, phản ánh nhiều mục tiêu chiến lược của doanh nghiệp. Nó không đơn thuần là việc phân phối tiền mặt cho cổ đông, mà còn là một công cụ quản trị công ty và truyền tải thông tin ra thị trường. Hai lý thuyết nền tảng giúp giải mã động cơ này là Lý thuyết tín hiệu (Signaling Theory)Lý thuyết đại diện (Agency Theory). Theo lý thuyết tín hiệu, khi ban lãnh đạo tin rằng cổ phiếu đang bị thị trường định giá thấp, việc công bố mua lại là một tín hiệu mạnh mẽ về triển vọng tương lai của công ty. Hành động này cho thấy sự tự tin của những người trong cuộc, từ đó có thể thúc đẩy giá cổ phiếu tăng. Ngược lại, lý thuyết đại diện lại tập trung vào xung đột lợi ích tiềm tàng giữa nhà quản lý (người đại diện) và cổ đông (người chủ). Các nhà quản lý có thể thực hiện mua lại cổ phiếu quỹ để tăng tỷ lệ sở hữu của chính mình, củng cố quyền kiểm soát, hoặc làm tăng chỉ số Lợi nhuận trên mỗi cổ phần (EPS) một cách nhân tạo để đạt được các mục tiêu thưởng cá nhân. Việc hiểu rõ các động cơ này là chìa khóa để phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định mua lại cổ phiếu.

2.1. Giải mã Lý thuyết tín hiệu trong quản trị công ty hiện đại

Lý thuyết tín hiệu cho rằng trong một môi trường thông tin không hoàn hảo, các hành động của công ty có thể truyền tải những thông tin mà lời nói không thể. Việc mua lại cổ phiếu là một tín hiệu tốn kém và do đó, đáng tin cậy. Khi một công ty dùng tiền mặt để mua lại cổ phiếu của chính mình, họ đang ngầm khẳng định rằng đây là khoản đầu tư tốt nhất hiện có, tốt hơn cả các dự án mới hay việc trả cổ tức. Đây là một thông điệp mạnh mẽ gửi đến thị trường rằng ban lãnh đạo tin cổ phiếu đang bị định giá thấp. Các nghiên cứu thực nghiệm như của Ikenberry và cộng sự (1995) được trích dẫn trong luận văn đã chỉ ra rằng, sau thông báo mua lại, giá cổ phiếu thường có xu hướng tăng trong dài hạn, khẳng định giá trị của tín hiệu này.

2.2. Xung đột lợi ích và Lý thuyết đại diện khi mua lại cổ phiếu

Lý thuyết đại diện xem xét mối quan hệ giữa các nhà quản lý và cổ đông. Vấn đề phát sinh khi lợi ích của hai bên không đồng nhất. Việc mua lại cổ phiếu quỹ có thể phục vụ lợi ích của nhà quản lý. Ví dụ, nó làm giảm số lượng cổ phiếu đang lưu hành, từ đó làm tăng EPS. Nếu lương thưởng của nhà quản lý gắn với chỉ số EPS, họ sẽ có động lực thực hiện mua lại ngay cả khi đó không phải là cách sử dụng vốn tối ưu. Hơn nữa, theo nghiên cứu của Fried (2005), mua lại cổ phiếu khi giá thấp có thể là một hình thức “chuyển dịch tài sản” từ các cổ đông bán ra (thường là người ít thông tin) sang các cổ đông ở lại (bao gồm cả ban quản trị). Điều này làm dấy lên câu hỏi về tính công bằng và minh bạch trong quản trị công ty.

III. Cách cấu trúc sở hữu ảnh hưởng quyết định mua lại cổ phiếu

Cơ cấu sở hữu (ownership structure) là một trong những biến số quan trọng nhất quyết định đến chiến lược và hành vi của doanh nghiệp. Luận văn đã phân tích sâu sắc rằng tác động của yếu tố này lên quyết định mua lại cổ phiếu không đơn giản mà mang tính hai mặt, chủ yếu thông qua “hiệu ứng thông tin” và “hiệu ứng chuyển dịch tài sản”. Hiệu ứng thông tin cho rằng khi tỷ lệ sở hữu của các nhà đầu tư có thông tin (như cổ đông lớn, ban quản trị, tổ chức) cao, thị trường sẽ hiệu quả hơn, giá cổ phiếu phản ánh đúng giá trị hơn, làm giảm cơ hội để nhà quản lý “định thời điểm thị trường”. Ngược lại, hiệu ứng chuyển dịch tài sản lại cho thấy khi sở hữu của ban quản trị tăng lên, họ có động lực lớn hơn để mua lại cổ phiếu giá rẻ nhằm làm giàu cho chính mình. Sự tương tác phức tạp giữa hai hiệu ứng này giải thích tại sao các loại hình sở hữu khác nhau lại dẫn đến các quyết định mua lại khác nhau. Ví dụ, sở hữu nhà nước có thể ưu tiên các mục tiêu ổn định hơn là tối đa hóa lợi nhuận từ chênh lệch giá, trong khi sở hữu nước ngoài thường đi kèm với yêu cầu quản trị minh bạch hơn, hạn chế các hành vi trục lợi.

3.1. Tác động phi tuyến của tỷ lệ sở hữu của ban quản trị

Nghiên cứu chỉ ra một mối quan hệ phi tuyến tính thú vị giữa tỷ lệ sở hữu của ban quản trị và lợi nhuận từ việc mua lại cổ phiếu. Ở mức sở hữu thấp, hiệu ứng “chuyển dịch tài sản” chiếm ưu thế. Các nhà quản lý, với tư cách là cổ đông, có động lực mạnh mẽ để mua lại cổ phiếu khi giá bị định giá thấp, vì lợi ích cá nhân của họ tăng lên đáng kể. Tuy nhiên, khi tỷ lệ sở hữu của họ vượt qua một ngưỡng nhất định, hiệu ứng “thông tin” trở nên mạnh hơn. Một tỷ lệ sở hữu nội bộ cao làm tăng tính minh bạch và giám sát, khiến giá cổ phiếu phản ánh thông tin hiệu quả hơn, từ đó thu hẹp cơ hội mua lại với giá hời. Kết quả này cho thấy, sở hữu của ban quản trị vừa là động lực, vừa là rào cản đối với việc lựa chọn thời điểm mua lại.

3.2. Vai trò giám sát của sở hữu tổ chức và sở hữu nước ngoài

Các nhà đầu tư tổ chức, bao gồm các quỹ đầu tư và các định chế tài chính, thường được xem là những nhà đầu tư sành sỏi với khả năng phân tích và giám sát cao. Tương tự, sở hữu nước ngoài cũng thường yêu cầu các tiêu chuẩn quản trị công ty khắt khe hơn. Luận văn cho thấy khi tỷ lệ sở hữu của cổ đông lớn là các tổ chức này tăng lên, khả năng công ty thu được lợi nhuận từ việc mua lại cổ phiếu giá rẻ giảm đi. Lý do là sự hiện diện của họ làm tăng hiệu quả thông tin của thị trường. Họ giao dịch dựa trên các phân tích sâu sắc, giúp giá cổ phiếu nhanh chóng điều chỉnh về giá trị hợp lý, qua đó hạn chế cơ hội cho các nhà quản lý khai thác thông tin nội bộ. Do đó, sở hữu tổ chức đóng vai trò như một cơ chế giám sát, làm giảm động cơ mua lại vì mục đích đầu cơ.

IV. Vai trò của tính thanh khoản cổ phiếu trong quyết định mua lại

Tính thanh khoản của cổ phiếu (stock liquidity) là một yếu tố then chốt ảnh hưởng trực tiếp đến tính khả thi và hiệu quả của một chương trình mua lại cổ phiếu quỹ. Thanh khoản cao, thể hiện qua khối lượng giao dịch cổ phiếu lớn và chênh lệch giá mua-bán thấp, cho phép doanh nghiệp thực hiện các giao dịch mua lại quy mô lớn mà không gây ra biến động giá bất lợi. Ngược lại, cổ phiếu kém thanh khoản sẽ khiến việc mua lại trở nên tốn kém và khó khăn hơn, vì mỗi lệnh mua lớn có thể đẩy giá lên cao, làm mất đi lợi thế về giá. Luận văn của UEH, dựa trên các nghiên cứu trước đó như của Brockman và cộng sự (2008), đã sử dụng nghiên cứu định lượng để kiểm định mối quan hệ này. Kết quả từ mô hình hồi quy OLS cho thấy một phát hiện quan trọng: tính thanh khoản thị trường có mối quan hệ dương với lợi nhuận (chi phí tiết kiệm được) từ việc lựa chọn thời điểm mua lại. Điều này cho thấy các công ty có cổ phiếu thanh khoản cao không chỉ dễ dàng thực hiện mua lại mà còn có khả năng tận dụng tốt hơn các cơ hội khi giá cổ phiếu bị định giá thấp.

4.1. Mối quan hệ giữa khối lượng giao dịch và chi phí thực hiện

Khối lượng giao dịch cổ phiếu hàng ngày là một chỉ báo trực tiếp về mức độ thanh khoản. Khi khối lượng giao dịch cao, một công ty có thể dễ dàng mua lại một lượng lớn cổ phiếu mà không bị xem là người mua chi phối thị trường. Điều này giúp giảm thiểu “tác động giá” (price impact), tức là sự gia tăng giá do chính hành động mua gây ra. Luận văn chỉ ra rằng các công ty có cổ phiếu với khối lượng giao dịch dồi dào có thể thực hiện chương trình mua lại cổ phiếu quỹ một cách linh hoạt và hiệu quả hơn. Họ có thể dàn trải các lệnh mua trong nhiều phiên mà không làm thị trường chú ý, từ đó giữ được chi phí mua lại gần với mức giá mục tiêu, tối đa hóa lợi nhuận từ việc định thời điểm.

4.2. Phân tích định lượng qua tỷ số Amihud và mô hình hồi quy

Để đo lường một cách khoa học tác động của thanh khoản, luận văn đã sử dụng các thước đo tiên tiến như Tỷ số Amihud (2002), một chỉ số đo lường mức độ kém thanh khoản của cổ phiếu. Tỷ số này được đưa vào mô hình hồi quy dữ liệu bảng làm biến độc lập để giải thích cho biến phụ thuộc là lợi nhuận từ việc mua lại. Kết quả thực nghiệm tại thị trường chứng khoán Việt Nam khẳng định rằng tính thanh khoản đóng vai trò quan trọng. Cụ thể, các công ty có cổ phiếu thanh khoản tốt hơn (tỷ số Amihud thấp) có xu hướng tiết kiệm được nhiều chi phí hơn khi thực hiện mua lại. Điều này chứng tỏ rằng một thị trường hiệu quả và thanh khoản là điều kiện cần thiết để chiến lược mua lại cổ phiếu phát huy tối đa hiệu quả.

V. Kết quả nghiên cứu Nhân tố chi phối mua lại cổ phiếu

Kết quả nghiên cứu định lượng từ luận văn thạc sĩ này đã cung cấp những bằng chứng thực nghiệm rõ nét về các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định mua lại cổ phiếu tại Việt Nam. Phát hiện quan trọng nhất là việc xác nhận giả thuyết “Định thời điểm thị trường”. Các công ty niêm yết trên HOSE có xu hướng mua lại cổ phiếu một cách có chiến lược, thường là sau khi giá cổ phiếu trải qua một giai đoạn sụt giảm bất thường và trước khi giá có dấu hiệu phục hồi. Điều này cho thấy các nhà quản lý thực sự tận dụng lợi thế thông tin để mua vào với giá thấp, qua đó tạo ra giá trị cho các cổ đông còn lại. Bên cạnh đó, nghiên cứu cũng lượng hóa tác động của các yếu tố cốt lõi. Cơ cấu sở hữu được chứng minh có ảnh hưởng phức tạp: sở hữu của ban quản trị ở mức thấp thúc đẩy mua lại, nhưng ở mức cao lại cản trở. Sở hữu tổ chức có tác động tiêu cực đến khả năng định thời điểm. Về tính thanh khoản của cổ phiếu, kết quả cho thấy nó có mối quan hệ cùng chiều với lợi nhuận từ việc mua lại. Những phát hiện này không chỉ có ý nghĩa học thuật mà còn mang lại giá trị thực tiễn cho các bên tham gia thị trường.

5.1. Bằng chứng thực nghiệm về lựa chọn thời điểm trên sàn HOSE

Thông qua việc áp dụng mô hình hồi quy Tobit và mô hình ba nhân tố Fama-French, luận văn đã đưa ra bằng chứng thuyết phục. Kết quả cho thấy khối lượng mua lại cổ phiếu quỹ trong một tháng có tương quan âm với tỷ suất sinh lợi bất thường của tháng trước đó, và tương quan dương với tỷ suất sinh lợi bất thường của các tháng sau đó. Điều này có nghĩa là các công ty thường tăng cường mua lại sau khi giá cổ phiếu giảm và trước khi giá tăng trở lại. Phân tích chi phí cũng cho thấy, chi phí mua lại thực tế của các công ty trung bình thấp hơn đáng kể so với chi phí mua lại theo một chiến lược ngây thơ (mua đều đặn theo giá trung bình thị trường). Đây là minh chứng rõ ràng cho việc lựa chọn thời điểm thành công.

5.2. Tổng hợp các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định mua lại

Mô hình hồi quy OLS đã tổng hợp các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định mua lại cổ phiếu và lợi nhuận từ hoạt động này. Các yếu tố chính bao gồm: Cơ cấu sở hữu: Sở hữu tổ chức làm giảm lợi nhuận mua lại, trong khi sở hữu nội bộ có tác động phi tuyến. Tính thanh khoản: Cổ phiếu càng thanh khoản, lợi nhuận từ việc lựa chọn thời điểm càng cao. Các biến tài chính: Các công ty có lượng tiền mặt (CASH) và dòng tiền từ hoạt động kinh doanh (CF) dồi dào có khả năng tận dụng cơ hội mua lại tốt hơn. Ngược lại, các công ty có tỷ số giá thị trường trên giá trị sổ sách (M/B) cao (nhiều cơ hội tăng trưởng) có xu hướng ít mua lại hơn. Những kết quả này vẽ nên một bức tranh toàn diện về các động lực kinh tế đằng sau hoạt động mua lại cổ phiếu.

VI. Hướng đi tương lai cho nghiên cứu về mua lại cổ phiếu quỹ

Luận văn “Tác động của cấu trúc sở hữu và tính thanh khoản của cổ phiếu đối với quyết định mua lại cổ phiếu” đã đặt một nền tảng vững chắc cho việc nghiên cứu chủ đề này tại Việt Nam. Tuy nhiên, đây cũng là một lĩnh vực rộng lớn và còn nhiều tiềm năng để khám phá. Kết luận của nghiên cứu không chỉ mang lại ý nghĩa cho giới học thuật mà còn đưa ra những hàm ý quan trọng cho các nhà đầu tư và nhà quản trị. Đối với nhà đầu tư, thông báo mua lại cổ phiếu quỹ có thể là một tín hiệu đầu tư giá trị, đặc biệt khi đến từ các công ty có đặc điểm tài chính và cơ cấu sở hữu phù hợp. Đối với nhà quản trị, đây là một công cụ chiến lược trong quản trị công ty và quản lý vốn. Tuy nhiên, để hiểu sâu hơn, các nghiên cứu trong tương lai cần mở rộng phạm vi, khắc phục các hạn chế của đề tài hiện tại và khám phá những câu hỏi mới. Sự phát triển không ngừng của thị trường chứng khoán Việt Nam sẽ tiếp tục tạo ra những dữ liệu và bối cảnh mới, hứa hẹn nhiều phát hiện thú vị.

6.1. Ý nghĩa thực tiễn cho nhà đầu tư và nhà quản trị doanh nghiệp

Đối với nhà đầu tư, kết quả nghiên cứu cho thấy rằng một thông báo mua lại cổ phiếu không nên bị bỏ qua. Nó có thể là một dấu hiệu cho thấy cổ phiếu đang bị định giá thấp. Nhà đầu tư có thể kết hợp thông tin này với phân tích về cơ cấu sở hữutính thanh khoản để ra quyết định sáng suốt hơn. Đối với các nhà quản trị, luận văn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cân nhắc các yếu tố thị trường khi thực hiện mua lại. Để tối đa hóa giá trị cho cổ đông, chương trình mua lại cần được thực hiện một cách linh hoạt, tận dụng các giai đoạn giá thấp và đảm bảo điều kiện thanh khoản thuận lợi. Đây là một bài học quan trọng về quản trị tài chính doanh nghiệp.

6.2. Hạn chế của đề tài và kiến nghị cho các nghiên cứu tiếp theo

Mọi công trình nghiên cứu định lượng đều có những hạn chế nhất định. Luận văn này cũng chỉ ra rằng phạm vi mẫu chỉ giới hạn ở các công ty niêm yết trên HOSE trong một khoảng thời gian cụ thể. Các nghiên cứu trong tương lai có thể mở rộng mẫu ra sàn HNX, so sánh hai sàn, hoặc kéo dài giai đoạn nghiên cứu để tăng tính tổng quát. Ngoài ra, có thể đi sâu phân tích tác động của các hình thức mua lại khác nhau (khớp lệnh, thỏa thuận). Một hướng đi tiềm năng khác là nghiên cứu mối liên hệ giữa hoạt động mua lại cổ phiếu và các quyết định quản trị công ty khác, như chính sách cổ tức hay cấu trúc vốn, để có một cái nhìn toàn diện hơn về chiến lược tài chính của doanh nghiệp Việt Nam.

24/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP HỒ CHÍ MINH  TRẦN THỊ KIM PHƯỢNG TÁC ĐỘNG CỦA CẤU TRÚC SỞ HỮU VÀ TÍNH THANH KHOẢN CỦA CỔ PHIẾU ĐỐI VỚI QUYẾT ĐỊNH MUA LẠI CỔ PHIẾU Chuyên ngành: TÀI CHÍNH NGÂN HÀNG Mã số ngành: 60340201 LUẬN VĂN THẠC SỸ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC PGS. NGUYỄN THỊ LIÊN HOA TP. HỒ CHÍ MINH - NĂM 2015 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT HOSE: Sở giao dịch chứng khoán TP.HCM ROA: Tỷ suất sinh lợi trên tổng tài sản ROE: Tỷ suất sinh lợi trên vốn cổ phần EPS: Thu nhập trên mỗi cổ phần P/E: Tỷ số giá thu nhập NYSE: Sàn giao dịch chứng khoán New York NASDAQ: Tên một sàn giao dịch chứng khoán của Mỹ AMEX: Tên một sàn giao dịch chứng khoán của Mỹ VN-Index: Chỉ số thị trường chứng khoán Việt Nam OLS: Phương pháp bình phương bé nhất ASE: Tên một sàn giao dịch chứng khoán của Mỹ Compustat: Kho dữ liệu về tài chính, thống kê, thông tin thị trường của các công ty trên thế giới. CRSP: Trung tâm nghiên cứu giá chứng khoán S&P 500: Chỉ số cổ phiếu dựa trên cổ phiếu phổ thông của 500 công ty có vốn hóa thị trường lớn nhất niêm yết trên sàn NYSE hoặc NASDAQ SDC: Công ty cổ phần dữ liệu chứng khoán B/M: Tỷ số giá ghi sổ trên giá thị trường M/B: Tỷ số giá thị trường trên giá ghi sổ CARs: Tỷ suất sinh lợi bất thường tích luỹ BHRs: Tỷ suất sinh lợi bất thường mua và nắm giữ LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Giá trị p: Xác suất thể hiện mức độ chấp nhận hay bác bỏ giả thiết H0 R : Tỷ suất sinh lợi của cổ phiếu Rf : Lãi suất phi rủi ro Rm: Tỷ suất sinh lợi của thị trường SMB: nhân tố quy mô HML: nhân tố giá trị BE/ME: tỷ số giá cổ phần ghi sổ trên giá thị trường R2 hiệu chỉnh: Hệ số xác định điều chỉnh của mô hình hồi quy SD: Độ lệch chuẩn của tỷ suất sinh lợi cổ phiếu CASH: tiềm mặt và đầu tư tài chính ngắn hạn CF: thu nhập hoạt động trước khấu hao Tỷ số Amihud (2002): Tỷ số đại diện cho tính thanh khoản của cổ phiếu LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi và được sự hướng dẫn khoa học của PGS. Nguyễn Thị Liên Hoa. Những số liệu cũng như bảng biểu phục vụ cho việc nghiên cứu, nhận xét đánh giá được tác giả thu thập từ nhiều nguồn khác nhau có ghi rõ trong phần tài liệu tham khảo và chú thích nguồn gốc. Tác giả Trần Thị Kim Phượng LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC TRANG PHỤ BÌA LỜI CAM ĐOAN MỤC LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC CÁC HÌNH DANH MỤC CÁC BẢNG TÓM TẮT . 1 CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU . Lý do chọn đề tài . Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu . Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu . Kết cấu của luận văn . 4 CHƯƠNG 2: LÝ THUYẾT VỀ MUA LẠI CỔ PHIẾU VÀ CÁC NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM . Lý thuyết về mua lại cổ phiếu . Các hình thức mua lại cổ phiếu. Chào mua với giá cố định . Mua lại cổ phiếu trên thị trường tự do . Mua lại cổ phiếu theo hình thức đấu giá kiểu Hà Lan . 7 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Phân phối quyền bán lại có khả năng chuyển nhượng . Mua lại cổ phiếu mục tiêu . Tác dụng của việc mua lại cổ phiếu . Một số nguyên nhân các công ty mua lại cổ phiếu . Các nghiên cứu thực nghiệm . Các nghiên cứu về thời điểm mua lại cổ phiếu . 11 Ikenberry và cộng sự (1995) . 11 Chan và cộng sự (2007) . 12 Cook và cộng sự (2004) . 14 Brav và cộng sự (2005) . Các nghiên cứu về các yếu tố tác động đến quyết định mua lại cổ phiếu . Cấu trúc sở hữu . Tính thanh khoản . Các yếu tố tác động khác . Các nghiên cứu khác về mua lại cổ phiếu. Tại Hồng Kông . 21 CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU . Dữ liệu nghiên cứu . Phương pháp nghiên cứu . 24 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Phương pháp hồi quy Tobit . Mô tả các biến sử dụng trong mô hình . Mô hình nghiên cứu . Dữ liệu nghiên cứu. Mô hình Fama-French và các biến giả . Mô tả các biến sử dụng trong mô hình . Mô hình nghiên cứu . Dữ liệu nghiên cứu. Thống kê mô tả và kiểm định đơn biến . Mô tả các biến sử dụng so sánh . Dữ liệu so sánh . Phương pháp hồi quy OLS. Các yếu tố tác động lên lợi nhuận từ việc lựa chọn thời điểm mua lại cổ phiếu sử dụng trong hồi quy OLS . Mô hình hồi quy. Mô tả các biến sử dụng trong mô hình . Dữ liệu hồi quy . 40 CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. 41 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Hồi quy Tobit . Mô hình Fama-French và các biến giả . Thống kê mô tả và kiểm định đơn biến . Kết quả thống kê mô tả và kiểm định đơn biến . Thảo luận ý nghĩa về mặt kinh tế . Hồi quy OLS . Thống kê mô tả các biến . Phân tích tương quan, kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến . Các kết quả hồi quy OLS . Tác động của sở hữu thông tin (nội bộ và tổ chức) và tính thanh khoản lên quyết định mua lại cổ phiếu . Tác động của sở hữu nội bộ, sở hữu tổ chức và tính thanh khoản lên quyết định mua lại cổ phiếu . Tác động của sở hữu nội bộ, bình phương sở hữu nội bộ, sở hữu tổ chức và tính thanh khoản lên quyết định mua lại cổ phiếu . 53 CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. Hạn chế của đề tài . Kiến nghị, đề xuất . 59 TÀI LIỆU THAM THẢO PHỤ LỤC LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT HOSE: Sở giao dịch chứng khoán TP.HCM ROA: Tỷ suất sinh lợi trên tổng tài sản ROE: Tỷ suất sinh lợi trên vốn cổ phần EPS: Thu nhập trên mỗi cổ phần P/E: Tỷ số giá thu nhập NYSE: Sàn giao dịch chứng khoán New York NASDAQ: Tên một sàn giao dịch chứng khoán của Mỹ AMEX: Tên một sàn giao dịch chứng khoán của Mỹ VN-Index: Chỉ số thị trường chứng khoán Việt Nam OLS: Phương pháp bình phương bé nhất ASE: Tên một sàn giao dịch chứng khoán của Mỹ Compustat: Kho dữ liệu về tài chính, thống kê, thông tin thị trường của các công ty trên thế giới. CRSP: Trung tâm nghiên cứu giá chứng khoán S&P 500: Chỉ số cổ phiếu dựa trên cổ phiếu phổ thông của 500 công ty có vốn hóa thị trường lớn nhất niêm yết trên sàn NYSE hoặc NASDAQ SDC: Công ty cổ phần dữ liệu chứng khoán B/M: Tỷ số giá ghi sổ trên giá thị trường M/B: Tỷ số giá thị trường trên giá ghi sổ CARs: Tỷ suất sinh lợi bất thường tích luỹ BHRs: Tỷ suất sinh lợi bất thường mua và nắm giữ LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Giá trị p: Xác suất thể hiện mức độ chấp nhận hay bác bỏ giả thiết H0 R : Tỷ suất sinh lợi của cổ phiếu Rf : Lãi suất phi rủi ro Rm: Tỷ suất sinh lợi của thị trường SMB: nhân tố quy mô HML: nhân tố giá trị BE/ME: tỷ số giá cổ phần ghi sổ trên giá thị trường R2 hiệu chỉnh: Hệ số xác định điều chỉnh của mô hình hồi quy SD: Độ lệch chuẩn của tỷ suất sinh lợi cổ phiếu CASH: tiềm mặt và đầu tư tài chính ngắn hạn CF: thu nhập hoạt động trước khấu hao Tỷ số Amihud (2002): Tỷ số đại diện cho tính thanh khoản của cổ phiếu LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 4.1: Mối quan hệ giữa sở hữu nội bộ và lợi nhuận từ việc lựa chọn thời điểm mua lại cổ phiếu LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2.1: So sánh cơ bản về các hình thức mua lại cổ phiếu Bảng 2.2: Tóm tắt các nghiên cứu thực nghiệm Bảng 3.1: Lãi suất trái phiếu chính phủ kỳ hạn 5 năm từ 2011-2013 Bảng 3.2: Mô tả các biến dùng trong so sánh chi phí mua lại Bảng 3.3: Mô tả các biến dùng trong hồi quy OLS Bảng 4.1: Kết quả hồi quy Tobit Bảng 4.2: Kết quả mô hình Fama-French và các biến giả Bảng 4.3: Kết quả thống kê mô tả và kiểm định đơn biến Bảng 4.4: Thống kê mô tả về chi phí mua lại tiết kiệm Bảng 4.5: Thống kê mô tả các biến độc lập trong hồi quy OLS Bảng 4.6: Hệ số tương quan giữa các biến độc lập trong hồi quy OLS Bảng 4.7: Kết quả hồi quy tác động của sở hữu thông tin và tính thanh khoản Bảng 4.8: Kết quả hồi quy tác động của sở hữu nội bộ, tổ chức và tính thanh khoản Bảng 4.9: Kết quả hồi quy khi tăng tỷ lệ sở hữu nội bộ LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 1 TÓM TẮT Mục tiêu của bài nghiên cứu "Tác động của cấu trúc sở hữu và tính thanh khoản của cổ phiếu đối với quyết định mua lại cổ phiếu" là tìm ra cách các nhà quản lý doanh nghiệp lựa chọn thời điểm mua lại cổ phiếu, và tác động của hai yếu tố cấu trúc sở hữu và tính thanh khoản của cổ phiếu lên quyết định mua lại, thông qua mối quan hệ với chi phí tiết kiệm được (hay lợi nhuận) từ việc mua lại. Phân tích dữ liệu tháng về việc mua lại cổ phiếu có bằng chứng cho thấy rằng các nhà quản lý thực hiện mua lại cổ phiếu khi cổ phiếu bị định giá thấp hay sau khi giá cổ phiếu giảm bất thường. Việc mua lại với giá thấp giúp các công ty tiết kiệm được một phần chi phí. Chi phí tiết kiệm này có liên quan đến cấu trúc sở hữu và tính thanh khoản của cổ phiếu. Sở hữu tổ chức làm giảm chi phí tiết kiệm được hay hạn chế cơ hội cho các công ty mua lại cổ phiếu với giá hợp lý. Sở hữu nội bộ ở mức độ thấp làm tăng chi phí tiết kiệm được khi lựa chọn thời điểm mua lại và sở hữu nội bộ ở mức cao làm giảm chi phí tiết kiệm được. Tính thanh khoản của cổ phiếu có quan hệ dương với chi phí tiết kiệm được từ việc lựa chọn thời điểm mua lại. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 2 CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU 1. Lý do chọn đề tài Sau gần 15 năm hoạt động kể từ phiên giao dịch đầu tiên vào ngày 28/07/2000, sở giao dịch chứng khoán TP.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ