Luận văn UEH: Tác động của cấu trúc sở hữu đến quyết định mua lại cổ phiếu

Luận văn thạc sĩ phân tích ueh tác động của cấu trúc sở hữu và tính thanh khoản của cổ phiếu đối với quyết định mua lại cổ, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất giải pháp

Chuyên ngành

Tài Chính Ngân Hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2015

92
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Luận văn UEH Tổng quan về quyết định mua lại cổ phiếu

Luận văn thạc sĩ của Đại học Kinh tế TP.HCM (UEH) về chủ đề “Tác động của cấu trúc sở hữu và tính thanh khoản của cổ phiếu đối với quyết định mua lại cổ phiếu” cung cấp một góc nhìn chuyên sâu về một trong những chiến lược tài chính doanh nghiệp quan trọng. Nghiên cứu này, thực hiện trên dữ liệu của các công ty niêm yết trên HOSE, không chỉ làm sáng tỏ các động cơ đằng sau hành động mua lại cổ phiếu quỹ mà còn định lượng hóa các yếu tố ảnh hưởng. Trọng tâm của luận văn là khám phá liệu các nhà quản lý có thực sự “định thời điểm thị trường” hay không, tức là mua lại cổ phiếu khi họ tin rằng giá đang bị định giá thấp. Bằng cách sử dụng các mô hình hồi quy dữ liệu bảng phức tạp, tác giả đã cung cấp những bằng chứng thực nghiệm giá trị, cho thấy rằng quyết định mua lại không phải là ngẫu nhiên. Thay vào đó, nó chịu ảnh hưởng mạnh mẽ bởi hai nhân tố chính: cơ cấu sở hữutính thanh khoản thị trường. Phân tích cho thấy tỷ lệ sở hữu của cổ đông lớn, đặc biệt là sở hữu của ban quản trị và các tổ chức, có thể vừa thúc đẩy vừa cản trở khả năng lựa chọn thời điểm mua lại. Bên cạnh đó, tính thanh khoản của cổ phiếu, đo lường qua khối lượng giao dịch cổ phiếu và các chỉ số khác, cũng đóng vai trò quyết định trong việc tối ưu hóa chi phí của chương trình mua lại. Luận văn này là một tài liệu tham khảo quan trọng cho các nhà đầu tư, nhà quản lý và các nhà nghiên cứu quan tâm đến thị trường chứng khoán Việt Nam.

1.1. Bối cảnh thị trường chứng khoán Việt Nam và lý do nghiên cứu

Sự phát triển của thị trường chứng khoán Việt Nam, đặc biệt là Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM (HOSE), đã tạo ra một môi trường năng động cho các hoạt động huy động vốn và đầu tư. Tuy nhiên, một thách thức cố hữu là tình trạng bất cân xứng thông tin giữa nhà quản lý doanh nghiệp và các nhà đầu tư bên ngoài. Chính sự chênh lệch thông tin này đã tạo ra cơ sở cho lý thuyết “Định thời điểm thị trường”, khi các nhà quản lý tận dụng hiểu biết nội bộ để phát hành cổ phiếu lúc giá cao và mua lại cổ phiếu quỹ khi giá thấp. Nghiên cứu của Trần Thị Kim Phượng (2015) xuất phát từ bối cảnh này, nhằm kiểm chứng liệu các kết luận từ thị trường quốc tế có áp dụng được tại Việt Nam hay không. Mục đích là cung cấp bằng chứng về tính không ngẫu nhiên của các quyết định mua lại, giúp nhà đầu tư giải mã thông điệp đằng sau các thông báo này.

1.2. Mục tiêu và các câu hỏi nghiên cứu cốt lõi của luận văn

Luận văn đặt ra các mục tiêu rõ ràng, tập trung vào việc làm sáng tỏ cơ chế và hiệu quả của hoạt động mua lại cổ phiếu quỹ. Các câu hỏi nghiên cứu chính được đặt ra bao gồm: (i) Công ty thường quyết định mua lại cổ phiếu vào thời điểm nào? (ii) Chi phí mua lại thực tế có thấp hơn chi phí tiêu chuẩn (mua theo giá trung bình thị trường) hay không, qua đó đánh giá hiệu quả của việc lựa chọn thời điểm. (iii) Mối quan hệ giữa tính thanh khoản của cổ phiếucơ cấu sở hữu với quyết định mua lại cổ phiếu là gì? Việc trả lời những câu hỏi này không chỉ đóng góp vào kho tàng luận văn cao học kinh tế mà còn mang lại giá trị thực tiễn cho quản trị công ty.

II. Bí ẩn đằng sau quyết định mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp

Quyết định mua lại cổ phiếu là một hành động phức tạp, phản ánh nhiều mục tiêu chiến lược của doanh nghiệp. Nó không đơn thuần là việc phân phối tiền mặt cho cổ đông, mà còn là một công cụ quản trị công ty và truyền tải thông tin ra thị trường. Hai lý thuyết nền tảng giúp giải mã động cơ này là Lý thuyết tín hiệu (Signaling Theory)Lý thuyết đại diện (Agency Theory). Theo lý thuyết tín hiệu, khi ban lãnh đạo tin rằng cổ phiếu đang bị thị trường định giá thấp, việc công bố mua lại là một tín hiệu mạnh mẽ về triển vọng tương lai của công ty. Hành động này cho thấy sự tự tin của những người trong cuộc, từ đó có thể thúc đẩy giá cổ phiếu tăng. Ngược lại, lý thuyết đại diện lại tập trung vào xung đột lợi ích tiềm tàng giữa nhà quản lý (người đại diện) và cổ đông (người chủ). Các nhà quản lý có thể thực hiện mua lại cổ phiếu quỹ để tăng tỷ lệ sở hữu của chính mình, củng cố quyền kiểm soát, hoặc làm tăng chỉ số Lợi nhuận trên mỗi cổ phần (EPS) một cách nhân tạo để đạt được các mục tiêu thưởng cá nhân. Việc hiểu rõ các động cơ này là chìa khóa để phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định mua lại cổ phiếu.

2.1. Giải mã Lý thuyết tín hiệu trong quản trị công ty hiện đại

Lý thuyết tín hiệu cho rằng trong một môi trường thông tin không hoàn hảo, các hành động của công ty có thể truyền tải những thông tin mà lời nói không thể. Việc mua lại cổ phiếu là một tín hiệu tốn kém và do đó, đáng tin cậy. Khi một công ty dùng tiền mặt để mua lại cổ phiếu của chính mình, họ đang ngầm khẳng định rằng đây là khoản đầu tư tốt nhất hiện có, tốt hơn cả các dự án mới hay việc trả cổ tức. Đây là một thông điệp mạnh mẽ gửi đến thị trường rằng ban lãnh đạo tin cổ phiếu đang bị định giá thấp. Các nghiên cứu thực nghiệm như của Ikenberry và cộng sự (1995) được trích dẫn trong luận văn đã chỉ ra rằng, sau thông báo mua lại, giá cổ phiếu thường có xu hướng tăng trong dài hạn, khẳng định giá trị của tín hiệu này.

2.2. Xung đột lợi ích và Lý thuyết đại diện khi mua lại cổ phiếu

Lý thuyết đại diện xem xét mối quan hệ giữa các nhà quản lý và cổ đông. Vấn đề phát sinh khi lợi ích của hai bên không đồng nhất. Việc mua lại cổ phiếu quỹ có thể phục vụ lợi ích của nhà quản lý. Ví dụ, nó làm giảm số lượng cổ phiếu đang lưu hành, từ đó làm tăng EPS. Nếu lương thưởng của nhà quản lý gắn với chỉ số EPS, họ sẽ có động lực thực hiện mua lại ngay cả khi đó không phải là cách sử dụng vốn tối ưu. Hơn nữa, theo nghiên cứu của Fried (2005), mua lại cổ phiếu khi giá thấp có thể là một hình thức “chuyển dịch tài sản” từ các cổ đông bán ra (thường là người ít thông tin) sang các cổ đông ở lại (bao gồm cả ban quản trị). Điều này làm dấy lên câu hỏi về tính công bằng và minh bạch trong quản trị công ty.

III. Cách cấu trúc sở hữu ảnh hưởng quyết định mua lại cổ phiếu

Cơ cấu sở hữu (ownership structure) là một trong những biến số quan trọng nhất quyết định đến chiến lược và hành vi của doanh nghiệp. Luận văn đã phân tích sâu sắc rằng tác động của yếu tố này lên quyết định mua lại cổ phiếu không đơn giản mà mang tính hai mặt, chủ yếu thông qua “hiệu ứng thông tin” và “hiệu ứng chuyển dịch tài sản”. Hiệu ứng thông tin cho rằng khi tỷ lệ sở hữu của các nhà đầu tư có thông tin (như cổ đông lớn, ban quản trị, tổ chức) cao, thị trường sẽ hiệu quả hơn, giá cổ phiếu phản ánh đúng giá trị hơn, làm giảm cơ hội để nhà quản lý “định thời điểm thị trường”. Ngược lại, hiệu ứng chuyển dịch tài sản lại cho thấy khi sở hữu của ban quản trị tăng lên, họ có động lực lớn hơn để mua lại cổ phiếu giá rẻ nhằm làm giàu cho chính mình. Sự tương tác phức tạp giữa hai hiệu ứng này giải thích tại sao các loại hình sở hữu khác nhau lại dẫn đến các quyết định mua lại khác nhau. Ví dụ, sở hữu nhà nước có thể ưu tiên các mục tiêu ổn định hơn là tối đa hóa lợi nhuận từ chênh lệch giá, trong khi sở hữu nước ngoài thường đi kèm với yêu cầu quản trị minh bạch hơn, hạn chế các hành vi trục lợi.

3.1. Tác động phi tuyến của tỷ lệ sở hữu của ban quản trị

Nghiên cứu chỉ ra một mối quan hệ phi tuyến tính thú vị giữa tỷ lệ sở hữu của ban quản trị và lợi nhuận từ việc mua lại cổ phiếu. Ở mức sở hữu thấp, hiệu ứng “chuyển dịch tài sản” chiếm ưu thế. Các nhà quản lý, với tư cách là cổ đông, có động lực mạnh mẽ để mua lại cổ phiếu khi giá bị định giá thấp, vì lợi ích cá nhân của họ tăng lên đáng kể. Tuy nhiên, khi tỷ lệ sở hữu của họ vượt qua một ngưỡng nhất định, hiệu ứng “thông tin” trở nên mạnh hơn. Một tỷ lệ sở hữu nội bộ cao làm tăng tính minh bạch và giám sát, khiến giá cổ phiếu phản ánh thông tin hiệu quả hơn, từ đó thu hẹp cơ hội mua lại với giá hời. Kết quả này cho thấy, sở hữu của ban quản trị vừa là động lực, vừa là rào cản đối với việc lựa chọn thời điểm mua lại.

3.2. Vai trò giám sát của sở hữu tổ chức và sở hữu nước ngoài

Các nhà đầu tư tổ chức, bao gồm các quỹ đầu tư và các định chế tài chính, thường được xem là những nhà đầu tư sành sỏi với khả năng phân tích và giám sát cao. Tương tự, sở hữu nước ngoài cũng thường yêu cầu các tiêu chuẩn quản trị công ty khắt khe hơn. Luận văn cho thấy khi tỷ lệ sở hữu của cổ đông lớn là các tổ chức này tăng lên, khả năng công ty thu được lợi nhuận từ việc mua lại cổ phiếu giá rẻ giảm đi. Lý do là sự hiện diện của họ làm tăng hiệu quả thông tin của thị trường. Họ giao dịch dựa trên các phân tích sâu sắc, giúp giá cổ phiếu nhanh chóng điều chỉnh về giá trị hợp lý, qua đó hạn chế cơ hội cho các nhà quản lý khai thác thông tin nội bộ. Do đó, sở hữu tổ chức đóng vai trò như một cơ chế giám sát, làm giảm động cơ mua lại vì mục đích đầu cơ.

IV. Vai trò của tính thanh khoản cổ phiếu trong quyết định mua lại

Tính thanh khoản của cổ phiếu (stock liquidity) là một yếu tố then chốt ảnh hưởng trực tiếp đến tính khả thi và hiệu quả của một chương trình mua lại cổ phiếu quỹ. Thanh khoản cao, thể hiện qua khối lượng giao dịch cổ phiếu lớn và chênh lệch giá mua-bán thấp, cho phép doanh nghiệp thực hiện các giao dịch mua lại quy mô lớn mà không gây ra biến động giá bất lợi. Ngược lại, cổ phiếu kém thanh khoản sẽ khiến việc mua lại trở nên tốn kém và khó khăn hơn, vì mỗi lệnh mua lớn có thể đẩy giá lên cao, làm mất đi lợi thế về giá. Luận văn của UEH, dựa trên các nghiên cứu trước đó như của Brockman và cộng sự (2008), đã sử dụng nghiên cứu định lượng để kiểm định mối quan hệ này. Kết quả từ mô hình hồi quy OLS cho thấy một phát hiện quan trọng: tính thanh khoản thị trường có mối quan hệ dương với lợi nhuận (chi phí tiết kiệm được) từ việc lựa chọn thời điểm mua lại. Điều này cho thấy các công ty có cổ phiếu thanh khoản cao không chỉ dễ dàng thực hiện mua lại mà còn có khả năng tận dụng tốt hơn các cơ hội khi giá cổ phiếu bị định giá thấp.

4.1. Mối quan hệ giữa khối lượng giao dịch và chi phí thực hiện

Khối lượng giao dịch cổ phiếu hàng ngày là một chỉ báo trực tiếp về mức độ thanh khoản. Khi khối lượng giao dịch cao, một công ty có thể dễ dàng mua lại một lượng lớn cổ phiếu mà không bị xem là người mua chi phối thị trường. Điều này giúp giảm thiểu “tác động giá” (price impact), tức là sự gia tăng giá do chính hành động mua gây ra. Luận văn chỉ ra rằng các công ty có cổ phiếu với khối lượng giao dịch dồi dào có thể thực hiện chương trình mua lại cổ phiếu quỹ một cách linh hoạt và hiệu quả hơn. Họ có thể dàn trải các lệnh mua trong nhiều phiên mà không làm thị trường chú ý, từ đó giữ được chi phí mua lại gần với mức giá mục tiêu, tối đa hóa lợi nhuận từ việc định thời điểm.

4.2. Phân tích định lượng qua tỷ số Amihud và mô hình hồi quy

Để đo lường một cách khoa học tác động của thanh khoản, luận văn đã sử dụng các thước đo tiên tiến như Tỷ số Amihud (2002), một chỉ số đo lường mức độ kém thanh khoản của cổ phiếu. Tỷ số này được đưa vào mô hình hồi quy dữ liệu bảng làm biến độc lập để giải thích cho biến phụ thuộc là lợi nhuận từ việc mua lại. Kết quả thực nghiệm tại thị trường chứng khoán Việt Nam khẳng định rằng tính thanh khoản đóng vai trò quan trọng. Cụ thể, các công ty có cổ phiếu thanh khoản tốt hơn (tỷ số Amihud thấp) có xu hướng tiết kiệm được nhiều chi phí hơn khi thực hiện mua lại. Điều này chứng tỏ rằng một thị trường hiệu quả và thanh khoản là điều kiện cần thiết để chiến lược mua lại cổ phiếu phát huy tối đa hiệu quả.

V. Kết quả nghiên cứu Nhân tố chi phối mua lại cổ phiếu

Kết quả nghiên cứu định lượng từ luận văn thạc sĩ này đã cung cấp những bằng chứng thực nghiệm rõ nét về các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định mua lại cổ phiếu tại Việt Nam. Phát hiện quan trọng nhất là việc xác nhận giả thuyết “Định thời điểm thị trường”. Các công ty niêm yết trên HOSE có xu hướng mua lại cổ phiếu một cách có chiến lược, thường là sau khi giá cổ phiếu trải qua một giai đoạn sụt giảm bất thường và trước khi giá có dấu hiệu phục hồi. Điều này cho thấy các nhà quản lý thực sự tận dụng lợi thế thông tin để mua vào với giá thấp, qua đó tạo ra giá trị cho các cổ đông còn lại. Bên cạnh đó, nghiên cứu cũng lượng hóa tác động của các yếu tố cốt lõi. Cơ cấu sở hữu được chứng minh có ảnh hưởng phức tạp: sở hữu của ban quản trị ở mức thấp thúc đẩy mua lại, nhưng ở mức cao lại cản trở. Sở hữu tổ chức có tác động tiêu cực đến khả năng định thời điểm. Về tính thanh khoản của cổ phiếu, kết quả cho thấy nó có mối quan hệ cùng chiều với lợi nhuận từ việc mua lại. Những phát hiện này không chỉ có ý nghĩa học thuật mà còn mang lại giá trị thực tiễn cho các bên tham gia thị trường.

5.1. Bằng chứng thực nghiệm về lựa chọn thời điểm trên sàn HOSE

Thông qua việc áp dụng mô hình hồi quy Tobit và mô hình ba nhân tố Fama-French, luận văn đã đưa ra bằng chứng thuyết phục. Kết quả cho thấy khối lượng mua lại cổ phiếu quỹ trong một tháng có tương quan âm với tỷ suất sinh lợi bất thường của tháng trước đó, và tương quan dương với tỷ suất sinh lợi bất thường của các tháng sau đó. Điều này có nghĩa là các công ty thường tăng cường mua lại sau khi giá cổ phiếu giảm và trước khi giá tăng trở lại. Phân tích chi phí cũng cho thấy, chi phí mua lại thực tế của các công ty trung bình thấp hơn đáng kể so với chi phí mua lại theo một chiến lược ngây thơ (mua đều đặn theo giá trung bình thị trường). Đây là minh chứng rõ ràng cho việc lựa chọn thời điểm thành công.

5.2. Tổng hợp các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định mua lại

Mô hình hồi quy OLS đã tổng hợp các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định mua lại cổ phiếu và lợi nhuận từ hoạt động này. Các yếu tố chính bao gồm: Cơ cấu sở hữu: Sở hữu tổ chức làm giảm lợi nhuận mua lại, trong khi sở hữu nội bộ có tác động phi tuyến. Tính thanh khoản: Cổ phiếu càng thanh khoản, lợi nhuận từ việc lựa chọn thời điểm càng cao. Các biến tài chính: Các công ty có lượng tiền mặt (CASH) và dòng tiền từ hoạt động kinh doanh (CF) dồi dào có khả năng tận dụng cơ hội mua lại tốt hơn. Ngược lại, các công ty có tỷ số giá thị trường trên giá trị sổ sách (M/B) cao (nhiều cơ hội tăng trưởng) có xu hướng ít mua lại hơn. Những kết quả này vẽ nên một bức tranh toàn diện về các động lực kinh tế đằng sau hoạt động mua lại cổ phiếu.

VI. Hướng đi tương lai cho nghiên cứu về mua lại cổ phiếu quỹ

Luận văn “Tác động của cấu trúc sở hữu và tính thanh khoản của cổ phiếu đối với quyết định mua lại cổ phiếu” đã đặt một nền tảng vững chắc cho việc nghiên cứu chủ đề này tại Việt Nam. Tuy nhiên, đây cũng là một lĩnh vực rộng lớn và còn nhiều tiềm năng để khám phá. Kết luận của nghiên cứu không chỉ mang lại ý nghĩa cho giới học thuật mà còn đưa ra những hàm ý quan trọng cho các nhà đầu tư và nhà quản trị. Đối với nhà đầu tư, thông báo mua lại cổ phiếu quỹ có thể là một tín hiệu đầu tư giá trị, đặc biệt khi đến từ các công ty có đặc điểm tài chính và cơ cấu sở hữu phù hợp. Đối với nhà quản trị, đây là một công cụ chiến lược trong quản trị công ty và quản lý vốn. Tuy nhiên, để hiểu sâu hơn, các nghiên cứu trong tương lai cần mở rộng phạm vi, khắc phục các hạn chế của đề tài hiện tại và khám phá những câu hỏi mới. Sự phát triển không ngừng của thị trường chứng khoán Việt Nam sẽ tiếp tục tạo ra những dữ liệu và bối cảnh mới, hứa hẹn nhiều phát hiện thú vị.

6.1. Ý nghĩa thực tiễn cho nhà đầu tư và nhà quản trị doanh nghiệp

Đối với nhà đầu tư, kết quả nghiên cứu cho thấy rằng một thông báo mua lại cổ phiếu không nên bị bỏ qua. Nó có thể là một dấu hiệu cho thấy cổ phiếu đang bị định giá thấp. Nhà đầu tư có thể kết hợp thông tin này với phân tích về cơ cấu sở hữutính thanh khoản để ra quyết định sáng suốt hơn. Đối với các nhà quản trị, luận văn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cân nhắc các yếu tố thị trường khi thực hiện mua lại. Để tối đa hóa giá trị cho cổ đông, chương trình mua lại cần được thực hiện một cách linh hoạt, tận dụng các giai đoạn giá thấp và đảm bảo điều kiện thanh khoản thuận lợi. Đây là một bài học quan trọng về quản trị tài chính doanh nghiệp.

6.2. Hạn chế của đề tài và kiến nghị cho các nghiên cứu tiếp theo

Mọi công trình nghiên cứu định lượng đều có những hạn chế nhất định. Luận văn này cũng chỉ ra rằng phạm vi mẫu chỉ giới hạn ở các công ty niêm yết trên HOSE trong một khoảng thời gian cụ thể. Các nghiên cứu trong tương lai có thể mở rộng mẫu ra sàn HNX, so sánh hai sàn, hoặc kéo dài giai đoạn nghiên cứu để tăng tính tổng quát. Ngoài ra, có thể đi sâu phân tích tác động của các hình thức mua lại khác nhau (khớp lệnh, thỏa thuận). Một hướng đi tiềm năng khác là nghiên cứu mối liên hệ giữa hoạt động mua lại cổ phiếu và các quyết định quản trị công ty khác, như chính sách cổ tức hay cấu trúc vốn, để có một cái nhìn toàn diện hơn về chiến lược tài chính của doanh nghiệp Việt Nam.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

24/07/2025
Luận văn thạc sĩ ueh tác động của cấu trúc sở hữu và tính thanh khoản của cổ phiếu đối với quyết định mua lại cổ phiếu

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Giới thiệu Chương 2: Lý thuyết về mua lại cổ phiếu và các nghiên cứu thực nghiệm Chương 3: Phương pháp nghiên cứu Chương 4: Kết quả nghiên cứu Chương 5: Kết luận LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 5 CHƯƠNG 2: LÝ THUYẾT VỀ MUA LẠI CỔ PHIẾU VÀ CÁC NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM 2. Lý thuyết về mua lại cổ phiếu Theo chính sách giữ lại cổ tức thụ động, một doanh nghiệp có nhiều vốn hơn số cần để sử dụng tái đầu tư thì nên chi trả cổ tức bằng tiền mặt cho các cổ đông. Tuy nhiên, thay vì chi trả cổ tức tiền mặt, đôi khi một vài doanh nghiệp cũng mua lại các cổ phần đang lưu hành nhằm nâng giá cổ phiếu hay loại bỏ sự thôn tính của đối thủ. Khái niệm Mua lại cổ phiếu là hành động công ty tiến hành mua lại toàn bộ hoặc một phần số cổ phiếu do chính công ty phát hành đang thuộc sở hữu của các cổ đông.

Sau khi việc mua lại được tiến hành, số cổ phần đang lưu hành của công ty sẽ giảm xuống. Số cổ phần được mua lại sau đó được gọi là cổ phiếu quỹ hay cổ phần ngân quỹ. Cổ phần ngân quỹ thường được sử dụng để làm cho các hoạt động sáp nhập và mua lại công ty dễ dàng hơn, để đáp ứng các điều khoản về chuyển đổi cổ phần ưu đãi và trái khoán của công ty, cũng như việc sử dụng các chứng chỉ đặc quyền để mua chứng khoán, và để đáp ứng các nhu cầu về cổ phần mới trong các chương trình quyền được mua chứng khoán của các cấp điều hành hay kế hoạch mua chứng khoán của nhân viên trong doanh nghiệp. Từ giác độ của các cổ đông, việc mua lại cổ phần làm tăng lợi nhuận mỗi cổ phần cho số cổ phần đang lưu hành còn lại và cũng làm tăng giá cổ phần, giả dụ rằng các nhà đầu tư tiếp tục áp dụng cùng một tỷ số giá thu nhập (P/E) cho mỗi cổ phần trước và sau khi mua lại.

Tỷ số P/E bằng giá mỗi cổ phần chia cho thu nhập mỗi cổ phần. Thí dụ, nếu cổ phần bán với giá 40.000 đồng/cổ phần và lợi nhuận mỗi cổ phần là 8.000 đồng, tỷ số P/E là 5 lần (40. Tỷ số này chịu ảnh hưởng của một số các yếu tố, gồm triển vọng lợi nhuận và cảm nhận của các nhà đầu tư về rủi ro của doanh nghiệp. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 6 Thông thường, một doanh nghiệp sẽ công bố dự định mua lại một số cổ phiếu của mình để các nhà đầu tư biết tại sao có sự mua bán thêm cổ phần bất ngờ này.

Một công bố mua lại cổ phần cũng có ích cho các cổ đông hiện tại, là những người hiện đang do dự không muốn bán cổ phần của mình trước khi có cơ hội hưởng phần tăng giá dự kiến do chương trình mua lại này gây ra. Có thể thấy, việc doanh nghiệp mua lại cổ phiếu của mình cũng giống như một hình thức chi trả cổ tức của doanh nghiệp, bởi vì cổ đông của doanh nghiệp cũng nhận được một khoản lợi từ việc bán lại cổ phần của mình. Vì vậy, hành động này được xem như là một cơ chế phân phối tiền cho các cổ đông mà một doanh nghiệp có thể lựa chọn thay cho việc trả cổ tức bằng tiền. Các hình thức mua lại cổ phiếu Các doanh nghiệp thực hiện các chương trình mua lại cổ phiếu theo một số cách thức:  Chào mua với giá cố định  Mua lại cổ phiếu trên thị trường tự do  Mua lại cổ phiếu theo hình thức đấu giá kiểu Hà Lan  Phân phối quyền bán lại có khả năng chuyển nhượng  Mua lại cổ phiếu mục tiêu 2.

Chào mua với giá cố định Là hình thức mua trực tiếp từ các cổ đông của mình bằng cách đưa ra một giá đệm (thường cao hơn giá thị trường). Chẳng hạn như ở Mỹ, chênh lệch giữa 2 mức giá này thường là 20 - 25%. Tỷ lệ cổ phần mà công ty dự kiến mua lại thường dao động trong phạm vi 15 - 19% tổng số cổ phần đang lưu hành, và chương trình mua lại cổ phần thường kéo dài trong vòng 3 - 4 tuần. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.

Mua lại cổ phiếu trên thị trường tự do Là việc doanh nghiệp mua lại cổ phiếu trên thị trường, hay có thể thương lượng riêng để mua lại từ những người nắm giữ lượng lớn các cổ phần như là các định chế. Doanh nghiệp có thể thực hiện việc mua lại theo kiểu này với thời gian dài, hàng tháng - thậm chí là hàng năm, với giá mua bằng với giá thị trường. Do đó hình thức mua lại này ít mang tính chất đột ngột hơn, và hiệu quả báo hiệu của nó có thể thấp hơn việc mua với giá ấn định. Bên cạnh đó, doanh nghiệp có thể tiết kiệm được chi phí mua lại vì họ không phải đưa ra giá cao hơn để thu hút các cổ đông hiện tại.

Thông thường thì chương trình này được đưa ra khi doanh nghiệp đó vừa trải qua một thời kỳ sụt giá trên thị trường. Mua lại cổ phiếu theo hình thức đấu giá kiểu Hà Lan Đây là một hình thức mới xuất hiện ở Mỹ vào những năm 1980 mà các công ty có thể thay thế cho phương thức chào mua công khai với giá cố định. Trong phương pháp này, doanh nghiệp xác định một biên độ giá và số cổ phiếu định mua lại. Những cổ đông quan tâm đến chương trình này sẽ gửi đến công ty một đề nghị bán lại với mức giá tối thiểu mà họ có thể chấp nhận được nhưng mức giá này phải nằm trong biên độ giá đã xác định.

Sau đó, công ty tập hợp các đề nghị chào bán này lại và sắp xếp chúng thứ tự ưu tiên từ thấp tới cao để có thể mua lại số cổ phiếu mong đợi với chi phí thấp. Tại Mỹ, mức giá này sẽ được công ty trả cho tất cả những người chào bán với một mức giá đúng mức giá mà công ty xác định mua đủ hoặc thấp hơn. Thông thường, mức giá xác định thường cao hơn giá thị trường khoảng 2%, và giá tối đa có thể đạt xấp xỉ giá mua lại trong phương pháp chào mua theo giá cố định. Và chênh lệch trong cách mua lại cổ phiếu theo kiểu này so với giá thị trường tính trung bình thường thấp hơn so với cách mua với giá cố định.

LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Phân phối quyền bán lại có khả năng chuyển nhượng Đây là một bước cải tiến khác trong việc mua lại cổ phiếu. Theo phương pháp này, các cổ đông có quyền bán lại cho công ty ở một mức giá thực hiện xác định trong một khoảng thời gian nhất định (trước thời điểm đáo hạn). Những cổ đông không muốn thực hiện quyền bán lại có thể giao dịch các quyền chọn bán trên thị trường thứ cấp được lập ra cho mục đích này.

Theo đó, các cổ đông có giá đăng ký bán lại cổ phiếu cao có thể bán quyền cho các cổ đông có giá đăng ký thấp để thu một khoản tiền. Mua lại cổ phiếu mục tiêu Là phương pháp mua lại cổ phiếu nhằm vào một nhóm cổ đông nhất định. Một trong những đối tượng nhắm đến có thể là các cổ đông nhỏ. Tuy nhiên, phần nhiều phương pháp này lại nhắm vào một cổ đông duy nhất nắm giữ một lượng lớn cổ phiếu.

Trong trường hợp đó, các điều khoản cụ thể của giao dịch mua lại cổ phiếu được thỏa thuận giữa công ty và cổ đông, do đó cổ đông mục tiêu thường được hưởng những khoản ưu đãi nhất định. Hình thức này thường xảy ra khi có sự tranh giành quyền kiểm soát công ty.1: So sánh cơ bản về các hình thức mua lại cổ phiếu Hình thức mua lại Thời gian Hiệu quả Mua với giá cố định Xác định Khá cao Mua trên thị trường tự do Dài Cao Đấu giá kiểu Hà Lan Xác định Cao nhất Phân phối quyền bán lại có khả năng Xác định Cao nhì chuyển nhượng Mua lại cổ phiếu mục tiêu Ngắn Cao LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 9 Việc lựa chọn hình thức nào còn tùy vào tình hình cụ thể của doanh nghiệp, tuy nhiên với các điều kiện là như nhau, đấu giá kiểu Hà Lan mang lại cho doanh nghiệp hiệu quả cao nhất. Tác dụng của việc mua lại cổ phiếu Tác dụng đầu tiên có thể thấy là làm gia tăng lợi nhuận cho nhà đầu tư đang nắm giữ cổ phiếu đó. Công ty chỉ mua lại cổ phần khi kết quả kinh doanh tốt và dư giả tiền mặt.

Việc mua lại cổ phần sẽ giới hạn số cổ đông được chia cổ tức, làm cho số cổ tức được chia tăng lên, tức lợi nhuận trên mỗi cổ phần (EPS) cũng tăng lên. Nhìn từ góc độ kỹ thuật, việc mua lại sẽ giúp cải thiện một số chỉ số tài chính cơ bản của công ty. Mua lại sẽ làm giảm lượng tiền mặt, trong khi đó tiền mặt cũng chính là một tài sản, điều này dẫn đến tỷ suất sinh lợi trên tổng tài sản (ROA) tăng lên đáng kể. Nếu cùng lúc nhiều công ty niêm yết mua lại cổ phiếu sẽ làm giảm đáng kể khối lượng cổ phiếu đang lưu hành, từ đó giảm áp lực pha loãng cổ phiếu do các đợt phát hành cổ phiếu ồ ạt gây ra.

Điều này có thể góp phần hữu hiệu giảm bớt nguồn cung chứng khoán trên thị trường nói chung, làm giá cổ phiếu có xu hướng tăng lên. Một số nguyên nhân các công ty mua lại cổ phiếu Mục tiêu quản lý của một doanh nghiệp là tối đa hóa lợi nhuận cho các cổ đông và mua lại thường làm tăng giá trị cho các cổ đông. Một lí do đơn giản nhất của việc mua lại được thông báo: "Chúng tôi không thấy bất kỳ đầu tư tốt hơn so với chúng tôi". Tuy nhiên, vẫn còn nhiều lý do khác dẫn đến việc công ty mua lại cổ phiếu như sau:  Giá cổ phiếu của công ty bị thị trường định giá quá thấp so với giá trị thực.

Vì vậy, khi một công ty chi hàng tỷ đồng mua lại cổ phiếu của chính mình, điều này thể hiện nhà quản lý đánh giá rằng thị trường đã rất sai lầm trong việc định giá công ty của họ. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 10  Cải thiện chỉ số tài chính: Một lý do khác là để cải thiện chỉ số tài chính của công ty. Động cơ này là có vấn đề.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ