Luận văn thạc sĩ ueh sự quá tự tin của nhà quản lý và chính sách cổ tức của các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán việt nam

Nghiên cứu mối liên hệ giữa sự tự tin của nhà quản lý và chính sách cổ tức tại các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam.

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ
72
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Giải mã chính sách cổ tức Tâm lý nhà quản lý tác động

Chủ đề chính sách cổ tức luôn là một trong những bài toán hấp dẫn và gây tranh cãi nhất trong lĩnh vực tài chính doanh nghiệp. Lý thuyết kinh điển của Miller và Modigliani (1961) cho rằng trong một thị trường vốn hoàn hảo, chính sách này không ảnh hưởng đến giá trị công ty. Tuy nhiên, thực tế thị trường luôn tồn tại các yếu tố bất hoàn hảo. Điều này mở ra nhiều hướng nghiên cứu mới để tìm hiểu các nhân tố quyết định đến tỷ lệ chi trả cổ tức. Luận văn thạc sĩ của tác giả Thi Mỹ Linh tại trường Đại học Kinh tế TP.HCM (UEH) đã tiếp cận vấn đề này từ một góc nhìn hiện đại: tài chính hành vi. Thay vì giả định nhà quản lý luôn hành động lý trí, nghiên cứu tập trung vào một yếu tố tâm lý quan trọng là sự quá tự tin của nhà quản lý. Liệu sự lạc quan thái quá của các CEO có phải là nhân tố ẩn sau quyết định giữ lại lợi nhuận thay vì chia cho cổ đông tại các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam? Bài viết này sẽ phân tích sâu các kết quả cốt lõi từ luận văn, làm rõ mối quan hệ giữa đặc điểm tâm lý của lãnh đạo và quyết định tài chính của doanh nghiệp. Nghiên cứu này không chỉ góp phần giải thích "bài toán đố về cổ tức" mà còn cung cấp những bằng chứng thực nghiệm giá trị tại một thị trường mới nổi như Việt Nam, nơi các yếu tố hành vi có thể tác động mạnh mẽ đến hoạt động doanh nghiệp. Các phát hiện chính cho thấy có một mối tương quan nghịch giữa sự quá tự tin và tỷ lệ chi trả cổ tức, gợi ý rằng các nhà quản lý lạc quan tin rằng việc tái đầu tư sẽ mang lại lợi ích lớn hơn cho cổ đông trong dài hạn.

1.1. Bối cảnh nghiên cứu Bài toán cổ tức chưa có lời giải đáp

Trong tài chính, "bài toán cổ tức" do Fischer Black (1976) nêu ra vẫn là một chủ đề lớn. Tại sao các công ty lại trả cổ tức dù có những bất lợi về thuế so với lãi vốn? Các lý thuyết tài chính chính thống đã đưa ra nhiều lời giải thích như lý thuyết tín hiệu (signalling), hiệu ứng nhóm khách hàng (clientele effects), hay lý thuyết vòng đời doanh nghiệp. Tuy nhiên, không có một lý thuyết nào có thể giải thích đầy đủ mọi hành vi chi trả cổ tức trong thực tế. Đặc biệt tại thị trường chứng khoán Việt Nam, một thị trường có đặc thù riêng với sự tham gia của nhiều nhà đầu tư cá nhân và cấu trúc sở hữu đa dạng, việc hiểu rõ các động lực đằng sau chính sách cổ tức càng trở nên quan trọng. Luận văn này đặt ra câu hỏi liệu các lý thuyết truyền thống có đủ sức giải thích, hay cần một lăng kính mới từ tài chính hành vi.

1.2. Hướng tiếp cận từ tài chính hành vi và sự quá tự tin

Tài chính hành vi cho rằng các quyết định kinh tế không phải lúc nào cũng dựa trên sự lý trí tuyệt đối. Con người, bao gồm cả các nhà quản lý cấp cao, thường bị ảnh hưởng bởi các lệch lạc tâm lý. Trong số đó, sự quá tự tin (overconfidence) là một trong những đặc điểm được nghiên cứu nhiều nhất. Nhà quản lý quá tự tin có xu hướng đánh giá quá cao khả năng của bản thân, năng lực dự báo và triển vọng tương lai của công ty. Họ tin rằng các dự án đầu tư do mình lựa chọn sẽ tạo ra lợi nhuận vượt trội. Do đó, họ ưu tiên sử dụng nguồn vốn nội bộ (lợi nhuận giữ lại) hơn là huy động vốn từ bên ngoài. Điều này trực tiếp dẫn đến giả thuyết rằng các nhà quản lý càng tự tin, họ càng có xu hướng giữ lại lợi nhuận để tái đầu tư, và do đó, tỷ lệ chi trả cổ tức sẽ thấp hơn. Đây chính là giả thuyết trung tâm mà luận văn thạc sĩ UEH này tìm cách kiểm chứng.

II. Sự quá tự tin của nhà quản lý ảnh hưởng cổ tức ra sao

Nghiên cứu chỉ ra rằng sự quá tự tin của nhà quản lý là một biến số có tác động tiêu cực và mang ý nghĩa thống kê đến chính sách cổ tức của các công ty niêm yết. Cụ thể, các nhà quản lý thể hiện sự lạc quan quá mức về hiệu quả hoạt động trong tương lai thường có xu hướng quyết định tỷ lệ chi trả cổ tức thấp hơn. Lý giải cho hành vi này bắt nguồn từ lệch lạc nhận thức. Các nhà quản lý quá tự tin thường tin rằng thị trường đang định giá thấp cổ phiếu của công ty. Do đó, họ tránh phát hành cổ phiếu mới để huy động vốn và ưu tiên sử dụng nguồn tài trợ nội bộ, tức là lợi nhuận giữ lại. Họ cho rằng việc giữ lại tiền để tái đầu tư vào các dự án mà họ tin là có tiềm năng sinh lời cao sẽ tối đa hóa giá trị cho cổ đông trong dài hạn hơn là việc chia cổ tức ngay lập tức. Phát hiện này của luận văn phù hợp với nhiều nghiên cứu thực nghiệm trên thế giới (ví dụ: Malmendier and Tate, 2005; Deshmukh et al., 2009), khẳng định rằng yếu tố tâm lý của lãnh đạo là một nhân tố quan trọng trong việc định hình các quyết định tài chính trọng yếu. Bên cạnh biến số chính là sự quá tự tin, nghiên cứu cũng xem xét các yếu tố kiểm soát khác như quy mô công ty, tỷ lệ nợ, lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE), và cấu trúc sở hữu để đảm bảo tính chính xác của mô hình.

2.1. Lệch lạc nhận thức và niềm tin vào các dự án nội bộ

Lệch lạc nhận thức về sự quá tự tin khiến các nhà quản lý đánh giá thấp rủi ro và thổi phồng tiềm năng thành công của các dự án đầu tư. Họ tin tưởng mãnh liệt vào khả năng của mình trong việc tạo ra giá trị. Do đó, đối với họ, lợi nhuận giữ lại không phải là dòng tiền nhàn rỗi gây ra chi phí đại diện, mà là nguồn vốn quý giá, chi phí thấp để tài trợ cho các cơ hội tăng trưởng. Họ có thể lập luận rằng việc trả cổ tức bằng tiền mặt sẽ làm lãng phí nguồn lực đáng lẽ phải được dùng để đầu tư vào tương lai của công ty. Hành vi này đặc biệt rõ nét ở các doanh nghiệp trong giai đoạn tăng trưởng hoặc các ngành có nhiều biến động, nơi nhà quản lý tin rằng mình có thể nắm bắt cơ hội tốt hơn các đối thủ.

2.2. Giả thuyết nghiên cứu Mối tương quan nghịch được kỳ vọng

Dựa trên cơ sở lý thuyết về tài chính hành vi, luận văn đã xây dựng giả thuyết trung tâm (H1): “Nhà quản trị quá tự tin sẽ chi trả cổ tức ít hơn so với nhà quản trị khác, nghĩa là sẽ có mối quan hệ ngược chiều giữa sự quá tự tin của nhà quản trịtỷ lệ chi trả cổ tức của doanh nghiệp”. Giả thuyết này dự đoán rằng khi mức độ quá tự tin của giám đốc tăng lên, tỷ lệ cổ tức trên mệnh giá mà công ty công bố sẽ giảm xuống. Việc kiểm chứng giả thuyết này trên dữ liệu của thị trường chứng khoán Việt Nam mang ý nghĩa quan trọng, bởi nó cho thấy liệu các quy luật tâm lý đã được chứng minh ở các thị trường phát triển có áp dụng được trong bối cảnh một nền kinh tế mới nổi hay không.

2.3. Các yếu tố ảnh hưởng khác trong chính sách cổ tức

Để cô lập tác động của sự quá tự tin, mô hình nghiên cứu đã bao gồm nhiều biến kiểm soát quan trọng. Các biến này đại diện cho các lý thuyết tài chính truyền thống về chính sách cổ tức. Có thể kể đến Tỷ lệ lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE), kỳ vọng có tác động cùng chiều. Tỷ lệ nợ (LEV), kỳ vọng có tác động ngược chiều do các ràng buộc tài chính. Quy mô công ty (SIZE), các công ty lớn thường có chính sách cổ tức ổn định hơn. Các yếu tố về quản trị như sự kiêm nhiệm của Chủ tịch và Giám đốc, sự tập trung sở hữu, và tình trạng sở hữu nhà nước cũng được đưa vào phân tích, phản ánh đặc thù của môi trường kinh doanh tại Việt Nam.

III. Phương pháp luận văn UEH đo lường sự quá tự tin NQL

Để kiểm chứng giả thuyết, luận văn thạc sĩ UEH đã xây dựng một mô hình nghiên cứu chặt chẽ, dựa trên dữ liệu thực tế từ thị trường chứng khoán Việt Nam. Phương pháp tiếp cận cốt lõi là định lượng, sử dụng mô hình hồi quy đa biến để phân tích tác động của nhiều yếu tố lên chính sách cổ tức. Điểm đặc biệt và sáng tạo của nghiên cứu nằm ở cách đo lường biến số tâm lý – sự quá tự tin của nhà quản lý (OC). Thay vì sử dụng các phương pháp phức tạp như phân tích quyền chọn cổ phiếu hay tần suất xuất hiện trên truyền thông, luận văn đã áp dụng một thước đo trực quan và phù hợp với điều kiện dữ liệu tại Việt Nam. Cụ thể, mức độ quá tự tin được xác định dựa trên chênh lệch giữa lợi nhuận kế hoạch do ban lãnh đạo đặt ra và lợi nhuận thực tế mà công ty đạt được. Logic đằng sau phương pháp này là một nhà quản lý càng quá tự tin thì càng có xu hướng đặt ra mục tiêu lợi nhuận cao một cách phi thực tế. Dữ liệu được thu thập từ 137 công ty niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM (HOSE) trong hai năm 2010 và 2011, tạo thành một bộ dữ liệu bảng (panel data) với 274 quan sát. Việc lựa chọn các công ty niêm yết trước năm 2008 đảm bảo tính ổn định và đầy đủ của dữ liệu, giúp mô hình phân tích có độ tin cậy cao hơn.

3.1. Mô hình hồi quy OLS và các biến số phân tích

Nghiên cứu sử dụng phương pháp bình phương nhỏ nhất (Ordinary Least Squares - OLS) để ước lượng mô hình hồi quy đa biến. Biến phụ thuộc là Tỷ lệ chi trả cổ tức (DIV), được tính bằng tỷ lệ cổ tức tiền mặt trên mệnh giá cổ phiếu. Các biến độc lập bao gồm biến chính là Sự quá tự tin (OC) và 10 biến kiểm soát khác. Các biến này bao gồm: Sự tập trung sở hữu (OwnCon), Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu (ROE), Tỷ lệ nợ (LEV), Quy mô công ty (SIZE), Sự kiêm nhiệm (Duality), Tỷ lệ dự trữ tiền mặt (CF), Tăng trưởng (Growth), Sở hữu nhà nước (State), và Bổ nhiệm chính trị (Political). Mô hình tổng quát có dạng: DIV = β₀ + β₁*OC + ... + ε. Mục tiêu là ước lượng hệ số β₁, kiểm tra xem nó có mang dấu âm và có ý nghĩa thống kê hay không.

3.2. Cách xác định mức độ quá tự tin qua lợi nhuận

Thước đo sự quá tự tin của nhà quản lý (OC) được tính toán theo công thức của Lin et al. (2005) và Shouming Chen et al. (2011), rất phù hợp với bối cảnh Việt Nam nơi các công ty đều công bố kế hoạch kinh doanh hàng năm. Công thức được định nghĩa là: OC = (Lợi nhuận kế hoạch - Lợi nhuận thực tế) / |Lợi nhuận thực tế|. Giá trị OC dương và càng lớn cho thấy nhà quản lý càng đặt ra mục tiêu tham vọng so với kết quả thực tế, phản ánh mức độ tự tin cao. Ngược lại, giá trị âm cho thấy sự thận trọng. Cách đo lường này có ưu điểm là dựa trên dữ liệu khách quan, công khai và phản ánh trực tiếp kỳ vọng của ban lãnh đạo.

3.3. Dữ liệu từ 137 công ty niêm yết trên sàn HOSE

Mẫu nghiên cứu bao gồm 137 công ty phi tài chính niêm yết trên HOSE trước ngày 01/01/2008. Dữ liệu tài chính và quản trị được thu thập trong giai đoạn 2010-2011. Các thông tin về tỷ lệ chi trả cổ tức, lợi nhuận, tổng tài sản, cơ cấu nợ được lấy từ báo cáo tài chính đã kiểm toán. Dữ liệu về cơ cấu cổ đông, sự kiêm nhiệm, và các thông tin quản trị khác được thu thập từ báo cáo thường niên và bản cáo bạch của các công ty. Việc lựa chọn mẫu và thu thập dữ liệu cẩn thận đảm bảo rằng các kết quả phân tích có tính đại diện và tin cậy cho các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam trong giai đoạn nghiên cứu.

IV. Kết quả Sự tự tin NQL và chính sách cổ tức ở Việt Nam

Kết quả nghiên cứu từ luận văn thạc sĩ UEH đã cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ, ủng hộ giả thuyết về mối quan hệ nghịch giữa sự quá tự tin của nhà quản lýchính sách cổ tức tại Việt Nam. Phân tích hồi quy, sau khi đã hiệu chỉnh các vấn đề về phương sai sai số thay đổi, cho thấy biến Sự quá tự tin (OC) có hệ số âm và ý nghĩa thống kê. Điều này khẳng định rằng, các công ty có nhà quản lý càng quá tự tin thì tỷ lệ chi trả cổ tức càng thấp. Kết quả này nhất quán với lý thuyết tài chính hành vi và các nghiên cứu quốc tế, cho thấy các nhà quản lý lạc quan có xu hướng giữ lại lợi nhuận để tài trợ cho các dự án mà họ tin tưởng, thay vì phân phối cho cổ đông. Bên cạnh phát hiện chính, mô hình cũng làm rõ tác động của các yếu tố khác. Biến Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) có tác động tích cực và ý nghĩa thống kê ở mức 1%, cho thấy các công ty làm ăn có lãi hơn sẽ chi trả cổ tức nhiều hơn, phù hợp với lý thuyết. Ngược lại, biến Tỷ lệ nợ (LEV) có tác động tiêu cực, ngụ ý rằng các công ty có đòn bẩy tài chính cao sẽ hạn chế trả cổ tức để đảm bảo khả năng thanh toán. Một kết quả thú vị là biến Sự tập trung sở hữu (OwnCon) cũng cho thấy tác động tiêu cực, trái với một số kỳ vọng ban đầu, gợi ý rằng các cổ đông lớn tại Việt Nam có thể không dùng cổ tức như công cụ kiểm soát chi phí đại diện.

4.1. Bằng chứng thực nghiệm về mối tương quan âm rõ rệt

Kết quả hồi quy từ Bảng 10 trong luận văn là bằng chứng cốt lõi. Hệ số của biến OC là -0.001618 với giá trị p-value là 0.0315, có ý nghĩa thống kê ở mức 5%. Dấu âm của hệ số xác nhận mối quan hệ ngược chiều: khi mức độ quá tự tin (tính bằng chênh lệch lợi nhuận kế hoạch và thực tế) tăng lên 1 đơn vị, tỷ lệ chi trả cổ tức dự kiến sẽ giảm đi khoảng 0.0016%. Mặc dù độ lớn của tác động không quá cao, nhưng sự tồn tại của mối quan hệ này với ý nghĩa thống kê đã khẳng định vai trò của yếu tố tâm lý trong quyết định tài chính của các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam.

4.2. Tác động của ROE đòn bẩy nợ và tỷ lệ sở hữu

Mô hình cũng cho thấy các yếu tố tài chính truyền thống vẫn giữ vai trò quan trọng. ROE có hệ số dương (0.1118) và ý nghĩa thống kê cao nhất (p-value < 0.01), khẳng định lợi nhuận là yếu tố quyết định hàng đầu đến khả năng chi trả cổ tức. Tỷ lệ nợ (LEV) có hệ số âm (-0.0827), cho thấy gánh nặng nợ làm giảm khả năng chi trả. Đáng chú ý, Sự tập trung sở hữu (OwnCon) có hệ số âm (-0.1495), ngụ ý rằng khi cổ đông lớn nắm giữ tỷ lệ cao, công ty lại có xu hướng trả ít cổ tức hơn. Điều này có thể được giải thích rằng các cổ đông lớn có những cách khác để hưởng lợi từ công ty (giao dịch nội gián, các lợi ích cá nhân) thay vì nhận cổ tức.

4.3. Giải thích Vì sao nhà quản lý tự tin giữ lại lợi nhuận

Tổng hợp các kết quả, có thể kết luận rằng các nhà quản lý quá tự tin tại Việt Nam hành động tương tự như các đồng nghiệp của họ trên thế giới. Họ lựa chọn giữ lại lợi nhuận vì hai lý do chính. Thứ nhất, họ tin rằng các cơ hội đầu tư nội bộ của công ty sẽ mang lại tỷ suất sinh lợi cao hơn so với bất kỳ lựa chọn đầu tư nào khác của cổ đông. Thứ hai, họ cho rằng cổ phiếu công ty đang bị định giá thấp, vì vậy việc giữ lại lợi nhuận là nguồn vốn rẻ hơn và tốt hơn so với việc phải phát hành thêm cổ phiếu để huy động vốn từ thị trường. Hành vi này phản ánh một lệch lạc quản lý điển hình, nơi niềm tin cá nhân của người lãnh đạo định hình trực tiếp chính sách cổ tức của cả một doanh nghiệp.

V. Ứng dụng từ luận văn cho thị trường chứng khoán VN

Những phát hiện từ luận văn thạc sĩ UEH về sự quá tự tin của nhà quản lý và chính sách cổ tức không chỉ có giá trị học thuật mà còn mang lại nhiều hàm ý thực tiễn quan trọng cho các bên liên quan trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Đối với nhà đầu tư, việc nhận diện dấu hiệu của một nhà quản lý quá tự tin có thể trở thành một công cụ hữu ích trong việc phân tích và ra quyết định. Một công ty liên tục đặt kế hoạch lợi nhuận cao nhưng không đạt được có thể là một chỉ báo về sự lạc quan thái quá của ban lãnh đạo, và nhà đầu tư có thể kỳ vọng một chính sách cổ tức thấp hơn. Đối với bản thân các doanh nghiệp, đặc biệt là hội đồng quản trị, nghiên cứu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng cơ chế quản trị doanh nghiệp hiệu quả. Cần có sự giám sát và phản biện độc lập để cân bằng lại những quyết định có thể bị chi phối bởi yếu tố tâm lý cá nhân của CEO, đảm bảo các quyết định đầu tư và phân phối lợi nhuận hài hòa được lợi ích của cả công ty và cổ đông. Cuối cùng, dù nghiên cứu có một số hạn chế về giai đoạn dữ liệu (2010-2011), nó đã mở ra một hướng đi đầy tiềm năng cho các nghiên cứu sâu hơn về tài chính hành vi tại Việt Nam, khuyến khích việc khám phá tác động của các yếu tố tâm lý khác lên nhiều khía cạnh của quản trị tài chính doanh nghiệp.

5.1. Hàm ý cho nhà đầu tư Đánh giá tâm lý ban lãnh đạo

Nhà đầu tư có thể sử dụng kết quả nghiên cứu này để bổ sung vào bộ công cụ phân tích của mình. Khi xem xét một cổ phiếu, bên cạnh các chỉ số tài chính cơ bản, nhà đầu tư nên chú ý đến lịch sử đặt kế hoạch và kết quả kinh doanh của công ty. Một ban lãnh đạo thường xuyên "nói được làm được" thể hiện sự thực tế. Ngược lại, một ban lãnh đạo liên tục đặt mục tiêu "trên trời" có thể là dấu hiệu của sự quá tự tin. Đối với những nhà đầu tư ưa thích dòng tiền từ cổ tức (như các quỹ hưu trí, người về hưu), việc tránh các công ty có ban lãnh đạo quá tự tin có thể là một chiến lược hợp lý.

5.2. Gợi ý cho doanh nghiệp về quản trị và chính sách cổ tức

Hội đồng quản trị cần đóng vai trò kiểm soát và cân bằng quyền lực của Giám đốc điều hành. Việc có các thành viên hội đồng quản trị độc lập, có năng lực và dám phản biện là rất quan trọng để đảm bảo các quyết định đầu tư được xem xét một cách khách quan, không bị chi phối bởi sự lạc quan thái quá của một cá nhân. Doanh nghiệp nên xây dựng một chính sách cổ tức rõ ràng, minh bạch và nhất quán, dựa trên các yếu tố nền tảng như lợi nhuận, dòng tiền và cơ hội đầu tư, thay vì để nó phụ thuộc quá nhiều vào cảm tính của nhà quản lý. Điều này giúp tăng cường niềm tin của cổ đông và sự ổn định của giá cổ phiếu trên thị trường.

5.3. Hạn chế nghiên cứu và hướng phát triển trong tương lai

Tác giả luận văn cũng chỉ ra một số hạn chế, chủ yếu là do giới hạn về dữ liệu. Mẫu nghiên cứu chỉ dừng lại ở năm 2011. Do đó, một hướng phát triển tự nhiên là mở rộng khung thời gian nghiên cứu để kiểm tra xem liệu mối quan hệ này có còn tồn tại và thay đổi như thế nào trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam đã có nhiều biến chuyển. Ngoài ra, các nghiên cứu trong tương lai có thể sử dụng các thước đo khác về sự quá tự tin của nhà quản lý, chẳng hạn như phân tích các phát biểu trên truyền thông hoặc hành vi giao dịch cổ phiếu của lãnh đạo, để có một cái nhìn toàn diện hơn về tác động của tài chính hành vi trên thị trường chứng khoán Việt Nam.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

22/07/2025
Luận văn thạc sĩ ueh sự quá tự tin của nhà quản lý và chính sách cổ tức của các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 sẽ giới thiệu tổng quan các lý thuyết và các nghiên cứu trước đây về chính sách cổ tức và các nhân tố ảnh hưởng đến chính sách cổ tức. Chương 2 là phần phương pháp và dữ liệu nghiên cứu. Chương 3 sẽ phân tích kết quả và một số hàm ý. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Trang 3 Chƣơng 1 Khung lý thuyết về chính sách cổ tức và các nhân tố ảnh hƣởng đến chính sách cổ tức Trong nhiều năm qua, nhiều lý thuyết đã nỗ lực giải thích bài toán cổ tức nhưng không đạt được sự đồng thuận.

Các lý thuyết được cho là hợp lý có thể giải thích cho hành vi của nhiều công ty đôi khi lại không phù hợp với bằng chứng thực nghiệm. Nhánh các lý thuyết hành vi đã nỗ lực giải thích các sự kiện này trên cơ sở tập trung vào khía cạnh hành vi, xem những bằng chứng thực nghiện này có phù hợp với sự lệch hướng khỏi hành vi hợp lý của một phần nhà đầu tư và các nhà quản lý hay không. Frankfurter và Wood (2006) đã nhấn mạnh những khía cạnh mang tính quy phạm của việc chi trả cổ tức và đòi hỏi một lý thuyết khác có thể thay thế, đó là dựa vào khía cạnh hành vi để giải thích chính sách cổ tức.1 Lý thuyết trong khuôn khổ tài chính chính thống về chính sách cổ tức 1.1 Lý thuyết MM-Miller và Modigliani (1961) Theo hai học giả Miller và Modigliani, trong điều kiện thị trường vốn hoàn hảo, cổ tức không có ảnh hưởng đến giá trị doanh nghiệp, do đó cổ đông sẽ không quan tâm đến việc phát sinh dòng tiền của mình là dưới hình thức cổ tức hay là hình thức tăng vốn. Vì vậy, trong trường hợp này, việc có chia cổ tức hay không sẽ phụ thuộc vào dòng tiền của doanh nghiệp – chia cổ tức tiền mặt nếu dòng tiền đang dương và ngược lại sẽ phát hành cổ phiếu để hỗ trợ cho việc chia cổ tức.

Chính vì vậy trong môi trường hoàn hảo, các Giám đốc tài chính không cần phải quan tâm đến chính sách cổ tức vì không có sự khác nhau giữa các chính sách cổ tức của công ty.2 Lập luận “clientele effects” – Hiệu ứng nhóm khách hàng Một số cổ đông như người già, quỹ hưu bổng, công ty bảo hiểm thường kế hoạch hoá và kỳ vọng có dòng tiền thu nhập tương lai ổn định và đáng tin cậy từ cổ tức. Họ sẵn sàng trả giá cao hơn để nắm giữ cổ phiếu của các công ty này. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Trang 4 Hiểu được điều này, các công ty cũng cố gắng theo đuổi chính sách cổ tức ổn định, đáng tin cậy nhằm huy động vốn từ các cổ đông này cho sự tăng trưởng của công ty. Hiện tượng này được gọi là hiệu ứng nhóm khách hàng.

Brav và cộng sự (2005) thực hiện một cuộc khảo sát tổng quát toàn bộ 384 nhà quản lý và phỏng vấn 23 công ty khác nhau. Kết quả khảo sát cho thấy các nhà quản lý vẫn còn hoài nghi về mối quan hệ giữa cổ tức và hiệu ứng khách hàng và tin rằng những nhà đầu tư tổ chức không quan tâm nhiều đến các quyết định cổ tức.Denis, Igor Osobov nghiên cứu về lý do tại sao các công ty chi trả cổ tức với mẫu quan sát gồm 06 quốc gia Mỹ, Anh, Canada, Đức, Pháp và Nhật trong khoảng thời gian từ 1989-2002 và kết quả cho thấy không có bằng chứng ủng hộ cho lý thuyết về hiệu ứng khách hàng.3 Lý thuyết “Signalling” – Vấn đề phát tín hiệu: Lý thuyết tín hiệu được đưa ra bởi Bhattacharya (1980) và John Williams (1985), cho rằng cổ tức là công cụ để xoa dịu vấn đề thông tin bất cân xứng giữa người quản lý và cổ đông thông qua việc nó đưa đến cho cổ đông những thông tin nội bộ về triển vọng trong tương lai của công ty. Tương tự, Jensen và Meckling (1976), Easterbrook (1984) cũng đề cập đến vấn đề thông tin bất cân xứng và chi phí đại diện, cho rằng phần trăm vốn chủ sở hữu mà các nhà quản trị đang quản lý có thể ảnh hưởng đến chính sách cổ tức. Tại sao các cổ đông thường yêu cầu mức cổ tức cao? Đó là do thị trường luôn tồn tại vấn đề thông tin bất cân xứng nên các cổ đông sẽ không tin tưởng các giám đốc có thể chi tiêu lợi nhuận giữ lại một cách thông minh, họ lo sợ rằng tiền sẽ được đầu tư vào các dự án liều lĩnh, rủi ro quá cao chứ không phải là các dự án có khả năng sinh lợi với mục tiêu tối đa hóa lợi nhuận cho các cổ đông.

Các nhà nghiên cứu cho rằng, gia tăng cổ tức không phải bởi vì các nhà đầu tư thích cổ tức mà bởi vì họ cho rằng như thế sẽ làm cho các giám đốc quản lý tốt hơn. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.4 Lý thuyết chu kỳ sống của doanh nghiệp Chính sách cổ tức ứng với chu kỳ sống của doanh nghiệp tập trung vào vấn đề chi phí đại diện. Từng giai đoạn khác nhau trong một chu kỳ sống của doanh nghiệp, vấn đề chi phí đại diện cũng sẽ khác nhau, từ đó chính sách cổ tức của doanh nghiệp đưa ra cũng phải phù hợp với từng giai đoạn. Một doanh nghiệp đang trong giai đoạn khởi sự phải tập trung tất cả các nguồn lực của mình để phát triển các sản phẩm, tiếp thị và xâm nhập để tìm một chỗ đứng trong thị trường.

Sau đó doanh nghiệp sẽ tăng trưởng nhanh chóng nếu tham gia thành công vào thị trường mới, trong giai đoạn này vấn đề chi phí đại diện ít phát sinh do doanh nghiệp đối mặt với nhiều cơ hội đầu tư sinh lợi, mục tiêu tăng trưởng đi kèm với mục tiêu tối đa hoá giá trị. Khi này nguồn tài trợ nội bộ của doanh nghiệp có thể không đủ cho những cơ hội đầu tư dẫn đến doanh nghiệp phải tìm đến các nguồn tài trợ từ bên ngoài, điều này buộc doanh nghiệp phải chịu sự giám sát chặt chẽ và tính kỷ luật khắc khe của thị trường vốn. Ngoài ra tỷ lệ sở hữu cổ phần của các nhà điều hành trong giai đoạn này vẫn còn cao vì thế lợi ích của họ vẫn phù hợp với lợi ích của các nhà đầu tư khác, những điều này cho thấy một chi phí đại diện thấp. Khi công ty tăng trưởng với quy mô lớn hơn, các đối thủ cạnh tranh chủ yếu dần xuất hiện, cơ hội đầu tư cũng giảm dần.

Sau đó doanh nghiệp đạt đến một điểm trong chu kỳ sống của mình mà tại đó không còn cơ hội đầu tư nào để sử dụng các dòng tiền do hoạt động hiện hữu tạo ra. Ở giai đoạn này để tối đa hoá giá trị cổ đông, doanh nghiệp sẽ phân phối lợi nhuận của mình. Cuối cùng khi doanh nghiệp rơi vào giai đoạn suy thoái, hoạt động hiện tại cũng không còn khả năng sinh lợi, để tối đa hoá giá trị, doanh nghiệp sẽ thanh lý các tài sản để chi trả toàn bộ cho cổ đông. Lease et al (2000), Fama and French (2001) cho rằng công ty nào cũng có chu kì kinh doanh của nó, chu kỳ kinh doanh gồm 5 giai đọan: khởi sự, tăng trưởng, phát triển, bão hòa và suy thoái.

Các ông cho rằng các công ty điều phải tuân theo một chu kỳ kinh doanh nhất định và quản trị doanh nghiệp cần phải tiếp cận LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Trang 6 những khuyết tật của thị trường tương ứng với chu kỳ kinh doanh bao gồm vấn đề thuế, chi phí giao dịch và thông tin bất cân xứng,. từ đó quyết định việc chi trả cổ tức phù hợp với giai đoạn của doanh nghiệp. Harry and Linda DeAngelo and René M. Stulz (2006) đã kiểm chứng lý thuyết chính sách cổ tức phụ thuộc vào chu kỳ sống của công ty tại Mỹ bằng việc xem xét 25 công ty công nghiệp có tổng chi trả cổ tức lớn nhất năm 2002, chiếm 56,3% tổng cổ tức, là các công ty ở giai đoạn trưởng thành.

Các công ty này chưa trả cổ tức suốt 1950 đến 2002. Giữa các lý thuyết có liên quan đến cổ tức được khảo sát, có sự đồng thuận rộng rãi giữa những nhà nghiên cứu về lý thuyết vòng đời. Nhiều nghiên cứu nhận thấy rằng những công ty trưởng thành thì thích trả cổ tức. Nói chung, những công ty đó đều là những công ty lớn với ít cơ hội đầu tư, dòng tiền bền vững, quản lý tốt và ít rủi ro hệ thống.2 Lý thuyết hành vi về chính sách cổ tức Các lý thuyết dựa trên sự lý trí có thể giải thích chính sách cổ tức hay không vẫn còn đang tranh luận.

Bên cạnh đó, nhánh các lý thuyết hành vi cũng nỗ lực giải thích câu hỏi về “bài toán cổ tức”. Một số lý thuyết hành vi đã xem xét tính không hiệu quả thị trường (niềm tin của nhà đầu tư), lệch lạc của nhà đầu tư và lệch lạc của nhà quản lý được xem như động lực chính cho việc chi trả cổ tức.1 Cảm xúc nhà đầu tƣ và lý thuyết đáp ứng nhu cầu cổ tức Lý thuyết này được đưa ra bởi Baker và Wurgler (2004), họ cho rằng các nhà quản lý quyết định chính sách cổ tức phải quan tâm đáp ứng được những nhu cầu và mong muốn của nhà đầu tư theo cách chi trả cổ tức ổn định nếu nhà đầu tư thuộc loại thích trả cổ tức và xem cổ tức như một phần phí bảo hiểm cho việc đầu tư của họ hoặc không trả cổ tức nếu nhà đầu tư thuộc loại không cần cổ tức mà cần sự gia tăng vốn trong tương lai. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Trang 7 Nhu cầu cổ tức của nhà đầu tư có thể thay đổi theo thời gian (Baker và Wurgler, 2004), nó phản ánh sở thích rủi ro hoặc “niềm tin” thay đổi theo thời gian. Trong giai đoạn niềm tin sụt giảm nhà đầu tư có thể thích cổ phiếu chi trả cổ tức an toàn hơn.

Giai đoạn phát triển tốt, nhà đầu tư thích các cổ phiếu của công ty đầu tư phần thu nhập đạt được hơn là mang lợi nhuận đi phân phối. Nhu cầu của nhà đầu tư đối với cổ tức thay đổi theo thời gian, và công ty sẽ đáp ứng nhu cầu này. Lý thuyết về đáp ứng nhu cầu cổ tức của nhà đầu tư thì không mới, nhiều nghiên cứu tìm thấy những bằng chứng ủng hộ cho lý thuyết này (Lee, Shleifer và Thaler 1991; Hirshleifer, Richardson và Wurgler 2007).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Sự quá tự tin của nhà quản lý thường dẫn đến quyết định cổ tức không hiệu quả, khi họ đánh giá cao khả năng sinh lời và thấp hóa rủi ro, từ đó chia lợi nhuận không phù hợp với thực tế tài chính. Nghiên cứu chỉ ra rằng thái độ này có thể giảm giá trị cổ phiếu và làm giảm niềm tin của nhà đầu tư. Để hiểu sâu hơn về cách điều chỉnh chính sách cổ tức, bạn có thể tham khảo cải thiện chính sách cổ tức, nghiên cứu về tham nhũng ảnh hưởng tài chính và phân tích cơ cấu vốn hiệu quả kinh doanh. Những nghiên cứu này cung cấp những insight thực tiễn để cân bằng giữa sự tự tin và quyết định tài chính trách nhiệm.