Luận văn thạc sĩ UEH: Nghiên cứu tác động của thu nhập và cổ tức lên giá cổ phiếu

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu ueh nghiên cứu tác động của thu nhập giá trị sổ sách và cổ tức cổ phiếu lên giá thị trường cổ phiếu, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất

Chuyên ngành

Tài chính - Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2018

78
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Luận văn UEH Giải mã tác động của thu nhập lên giá cổ phiếu

Luận văn thạc sĩ của trường Đại học Kinh tế TP.HCM (UEH) thực hiện bởi Nguyễn Hồng Phong cung cấp một góc nhìn chuyên sâu về mối quan hệ giữa các chỉ số tài chính và giá cổ phiếu trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Đây là một luận văn tài chính doanh nghiệp tiêu biểu, tập trung vào việc kiểm định tác động của ba yếu tố cốt lõi: thu nhập, giá trị sổ sách và cổ tức. Nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng trong bối cảnh thị trường Việt Nam, một thị trường mới nổi nơi mà thông tin kế toán đóng vai trò then chốt trong việc ra quyết định của nhà đầu tư. Báo cáo tài chính được xem là nguồn thông tin đáng tin cậy nhất, giúp nhà đầu tư thực hiện định giá cổ phiếu và đánh giá hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp. Nghiên cứu sử dụng dữ liệu bảng (panel data) từ 52 công ty phi tài chính niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM (HOSE) và Hà Nội (HNX) trong giai đoạn kéo dài một thập kỷ, từ 2008 đến 2017. Mục tiêu của luận văn không chỉ dừng lại ở việc xác nhận các lý thuyết tài chính kinh điển mà còn kiểm tra sự liên quan của các yếu tố này trong điều kiện đặc thù của Việt Nam, bao gồm cả tác động tiềm tàng từ cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008-2009. Thông qua việc áp dụng mô hình định giá của Ohlson (1995), công trình này cung cấp bằng chứng thực nghiệm giá trị, làm sáng tỏ mức độ ảnh hưởng của thu nhập trên mỗi cổ phiếu (EPS), giá trị sổ sách của cổ phiếu (BPS)chính sách cổ tức đến giá trị thị trường của cổ phiếu.

1.1. Bối cảnh thị trường chứng khoán Việt Nam và tính cấp thiết

Thị trường chứng khoán Việt Nam, dù đã trải qua nhiều giai đoạn thăng trầm, vẫn khẳng định vai trò là kênh huy động vốn hiệu quả cho doanh nghiệp. Trong môi trường này, tính minh bạch và độ tin cậy của thông tin tài chính là yếu tố sống còn để bảo vệ nhà đầu tư. Các lý thuyết tài chính hiện đại đều nhấn mạnh rằng thông tin, đặc biệt là tác động của thông tin kế toán, có vai trò quyết định đến giá cổ phiếu. Việc phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến giá cổ phiếu trở thành nhu cầu cấp thiết, giúp nhà đầu tư đưa ra quyết định sáng suốt và góp phần ổn định thị trường.

1.2. Mục tiêu chính của luận văn tài chính doanh nghiệp này

Nghiên cứu đặt ra bốn mục tiêu chính: (1) Kiểm định tác động của thu nhập lên giá trị thị trường cổ phiếu. (2) Đánh giá ảnh hưởng của giá trị sổ sách lên giá cổ phiếu. (3) Phân tích sự liên quan của cổ tức đối với giá trị cổ phiếu. (4) Xem xét tác động của cuộc khủng hoảng tài chính 2008-2009. So với các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam, luận văn này có hai điểm mới nổi bật: sử dụng bộ dữ liệu cập nhật đến năm 2017 và lần đầu tiên đưa biến khủng hoảng tài chính vào mô hình phân tích tại bối cảnh Việt Nam.

II. Thách thức định giá Vai trò của thông tin kế toán với giá cổ phiếu

Một trong những thách thức lớn nhất đối với nhà đầu tư trên các thị trường mới nổi như Việt Nam là việc định giá cổ phiếu một cách chính xác. Các thị trường này thường thiếu hiệu quả, thông tin bất cân xứng và có độ trễ nhất định trong việc phản ánh thông tin vào giá. Do đó, các chỉ số kế toán truyền thống như thu nhập và giá trị sổ sách trở thành những mỏ neo quan trọng. Tuy nhiên, mức độ liên quan và sức mạnh giải thích của chúng có thể thay đổi theo thời gian và tùy thuộc vào đặc điểm của thị trường. Nghiên cứu của Nguyễn Việt Dũng (2009) cho thấy thu nhập trên mỗi cổ phiếu (EPS) và giá trị sổ sách có tương quan thuận với giá, nhưng mức độ giải thích chỉ đạt 48% và có độ trễ. Trong khi đó, nghiên cứu của Nguyễn Thị Thục Đoan (2011) chỉ ra rằng chỉ EPS và ROE có ý nghĩa thống kê, nhưng mô hình lại có sức mạnh giải thích thấp. Những kết quả còn hạn chế này cho thấy sự cần thiết phải có một nghiên cứu toàn diện hơn, sử dụng phương pháp luận chặt chẽ và bộ dữ liệu dài hạn để kiểm định lại mối quan hệ giữa các chỉ số tài chính và giá cổ phiếu. Vấn đề đặt ra là liệu tác động của thông tin kế toán có thực sự mạnh mẽ và nhất quán tại Việt Nam hay không, và liệu các mô hình định giá kinh điển trên thế giới có áp dụng hiệu quả tại đây. Đặc biệt, chính sách cổ tức – một yếu tố quan trọng nhưng thường bị bỏ qua trong các nghiên cứu trước – cần được xem xét kỹ lưỡng về vai trò tín hiệu và ảnh hưởng đến giá trị doanh nghiệp.

2.1. Sự thiếu hoàn hảo của thị trường và nhu cầu định giá cổ phiếu

Tại các thị trường đang phát triển, giá cổ phiếu có thể không phản ánh đầy đủ mọi thông tin có sẵn. Theo Lopes (2002), chính sự thiếu hoàn hảo này làm cho các thông số kế toán trở nên đáng tin cậy hơn đối với nhà đầu tư. Do đó, việc hiểu rõ tác động của thu nhập giá trị sổ sách và cổ tức không chỉ là một bài toán học thuật mà còn là chìa khóa để đưa ra các quyết định đầu tư thực tiễn. Nhu cầu về một mô hình định giá phù hợp với bối cảnh Việt Nam là rất lớn.

2.2. Hạn chế của các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam

Các công trình nghiên cứu trước tại Việt Nam thường gặp một số hạn chế như: kích thước mẫu nhỏ, giai đoạn quan sát ngắn (thường chỉ tập trung vào giai đoạn thị trường tăng trưởng nóng), và chưa đánh giá toàn diện vai trò của cổ tức. Chẳng hạn, một số nghiên cứu chỉ sử dụng dữ liệu trong 1 năm hoặc bỏ qua việc điều chỉnh các sai số tiềm ẩn. Luận văn này ra đời nhằm khắc phục những điểm yếu đó, mang lại một bằng chứng thực nghiệm có tính bao quát và độ tin cậy cao hơn.

III. Phương pháp Ohlson 1995 Nền tảng phân tích giá trị cổ phiếu

Để giải quyết các câu hỏi nghiên cứu, luận văn sử dụng mô hình định giá của Ohlson (1995) làm nền tảng lý thuyết. Đây là một mô hình nổi bật trong lĩnh vực nghiên cứu kế toán dựa trên cơ sở thị trường (MBAR), cho phép diễn giải giá trị thị trường của một công ty thông qua các thông tin kế toán cơ bản. Mô hình này được phát triển dựa trên mô hình lợi nhuận thặng dư (Residual Income Model - RIM), cho rằng giá trị nội tại của một cổ phiếu bao gồm hai thành phần: giá trị sổ sách hiện tại và tổng giá trị hiện tại của các dòng lợi nhuận thặng dư trong tương lai. Lợi nhuận thặng dư được định nghĩa là lợi nhuận sau thuế trừ đi chi phí sử dụng vốn chủ sở hữu. Điểm đột phá của Ohlson là kết hợp mô hình RIM với giả thiết về chuỗi thông tin tuyến tính, từ đó rút ra một phương trình trực tiếp liên hệ giá cổ phiếu với giá trị sổ sách của cổ phiếu (BPS)thu nhập trên mỗi cổ phiếu (EPS). Cụ thể, mô hình Ohlson (1995) có dạng: 𝑃𝑡 = 𝑏𝑡 + 𝛼1𝑥𝑡𝛼 + 𝛼2𝑣𝑡, trong đó P𝑡 là giá cổ phiếu, b𝑡 là giá trị sổ sách, 𝑥𝑡𝛼 là lợi nhuận thặng dư và 𝑣𝑡 đại diện cho các thông tin khác không có trong báo cáo tài chính. Mô hình này cung cấp một khung lý thuyết vững chắc để phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến giá cổ phiếu, khẳng định rằng lợi nhuận và giá trị sổ sách có mối quan hệ tỷ lệ thuận với giá trị thị trường, phù hợp với kết quả của nhiều nghiên cứu thực nghiệm trên thế giới.

3.1. Cơ sở lý thuyết của mô hình lợi nhuận thặng dư RIM

Mô hình lợi nhuận thặng dư (RIM) cho rằng giá trị công ty được tạo ra khi tỷ suất sinh lời cổ phiếu (cụ thể là tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu - ROE) vượt qua chi phí vốn yêu cầu của nhà đầu tư. Nếu lợi nhuận thặng dư dương, giá trị thị trường của cổ phiếu sẽ lớn hơn giá trị sổ sách, cho thấy công ty đang tạo ra giá trị cho cổ đông. Ngược lại, lợi nhuận thặng dư âm hàm ý công ty đang phá hủy giá trị. Đây là nguyên tắc cốt lõi làm nền tảng cho mô hình Ohlson.

3.2. Diễn giải giá cổ phiếu qua thu nhập và giá trị sổ sách

Mô hình Ohlson (1995) đã chính thức hóa mối quan hệ này. Nó cho phép các nhà nghiên cứu xây dựng các phương trình hồi quy thực nghiệm để kiểm định mức độ ảnh hưởng của thông tin kế toán. Trong đó, giá trị sổ sách của cổ phiếu (BPS) đại diện cho giá trị thanh lý hoặc nguồn lực sẵn có, còn thu nhập trên mỗi cổ phiếu (EPS) phản ánh khả năng sinh lời hiện tại và là chỉ báo cho lợi nhuận tương lai. Mô hình này trở thành tiêu chuẩn vàng trong các nghiên cứu định lượng tài chính về chủ đề này.

IV. Cách nghiên cứu định lượng tác động lên giá cổ phiếu Việt Nam

Luận văn tiến hành một nghiên cứu định lượng tài chính bài bản để kiểm định các giả thuyết. Dữ liệu được thu thập cho 52 công ty niêm yết trên sàn HOSE và HNX, thuộc các ngành phi tài chính như thực phẩm, dược phẩm, thép, cao su,... trong giai đoạn 10 năm từ 2008-2017. Việc loại trừ các công ty tài chính là cần thiết vì cấu trúc vốn và mục đích sử dụng nợ của nhóm này rất khác biệt. Dữ liệu được tổng hợp từ báo cáo tài chính đã kiểm toán và thông tin giá cổ phiếu chốt ngày 31/12 hàng năm. Dựa trên mô hình Ohlson (1995), tác giả xây dựng bốn mô hình hồi quy chính. Các mô hình này không chỉ bao gồm các biến độc lập cơ bản là giá trị sổ sách của cổ phiếu (BPS)thu nhập trên mỗi cổ phiếu (EPS), mà còn mở rộng để kiểm tra tác động riêng biệt của cổ tức (D) và lợi nhuận giữ lại (E-D). Đặc biệt, một biến giả (FC D) được thêm vào để đo lường tác động của cuộc khủng hoảng tài chính 2008-2009. Phương pháp phân tích chính là mô hình hồi quy dữ liệu bảng, bao gồm các kỹ thuật như OLS (Bình phương nhỏ nhất), FEM (Mô hình hiệu ứng cố định) và REM (Mô hình hiệu ứng ngẫu nhiên). Sau đó, kiểm định Hausman được sử dụng để lựa chọn mô hình phù hợp nhất, đảm bảo kết quả ước lượng là vững chắc và đáng tin cậy về mặt thống kê.

4.1. Dữ liệu và mẫu nghiên cứu từ 52 công ty niêm yết

Mẫu nghiên cứu gồm 520 quan sát (52 công ty x 10 năm). Tiêu chí lựa chọn doanh nghiệp dựa trên sự sẵn có của dữ liệu, tính minh bạch trong báo cáo tài chính và quy mô vốn hóa thị trường lớn. Dữ liệu được thu thập từ các nguồn uy tín như Vietstock.vn, CafeF.vn và website của chính các công ty. Các biến số chính bao gồm: Giá thị trường cổ phiếu (MV), giá trị sổ sách mỗi cổ phiếu (BV), thu nhập trên mỗi cổ phiếu (E), và cổ tức trên mỗi cổ phiếu (D).

4.2. Áp dụng mô hình hồi quy dữ liệu bảng OLS FEM REM

Do dữ liệu có cả chiều không gian (công ty) và thời gian (năm), phương pháp hồi quy dữ liệu bảng là lựa chọn tối ưu. Tác giả lần lượt chạy các mô hình OLS, FEM và REM. Mô hình FEM được lựa chọn là phù hợp nhất sau kiểm định Hausman. Điều này cho thấy có những đặc điểm riêng, không đổi theo thời gian của từng công ty có ảnh hưởng đến giá cổ phiếu, và mô hình FEM đã kiểm soát được các yếu tố này. Các sai số chuẩn cũng được điều chỉnh để khắc phục hiện tượng phương sai thay đổi.

V. Kết quả Tác động của EPS BPS và chính sách cổ tức tại Việt Nam

Kết quả thực nghiệm của luận văn đã cung cấp những bằng chứng rõ ràng và nhất quán. Phân tích hồi quy từ cả bốn mô hình cho thấy thu nhập trên mỗi cổ phiếu (EPS), giá trị sổ sách của cổ phiếu (BPS), và cổ tức (D) đều có tác động cùng chiều và ý nghĩa thống kê lên giá thị trường cổ phiếu. Cụ thể, hệ số hồi quy của giá trị sổ sách luôn dương và có ý nghĩa ở mức 1%, khẳng định vai trò nền tảng của nó trong việc định giá cổ phiếu. Tương tự, thu nhập cũng cho thấy mối tương quan dương và đáng kể, với mức ý nghĩa từ 1% đến 5%. Điều này củng cố các phát hiện từ những thị trường phát triển và mới nổi khác. Một trong những phát hiện quan trọng nhất là vai trò của chính sách cổ tức. Khi cổ tức được đưa vào mô hình, nó không chỉ có tác động tích cực và mạnh mẽ lên giá cổ phiếu (ý nghĩa thống kê 1%) mà còn làm tăng sức mạnh giải thích của mô hình. Thậm chí, khi thu nhập được tách thành hai phần là cổ tức (D) và lợi nhuận giữ lại (E-D), cả hai thành phần đều có ý nghĩa, nhưng hệ số của cổ tức lớn hơn đáng kể. Điều này cho thấy nhà đầu tư tại Việt Nam đánh giá cao phần lợi nhuận được phân phối dưới dạng cổ tức, có thể xem đây là một tín hiệu về hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp và sự bền vững của dòng tiền. Cuối cùng, biến đại diện cho khủng hoảng tài chính 2008-2009 có hệ số âm nhưng không có ý nghĩa thống kê, cho thấy chưa đủ bằng chứng để kết luận cuộc khủng hoảng này có tác động tiêu cực rõ rệt lên giá cổ phiếu trong mẫu nghiên cứu.

5.1. Mối quan hệ giữa các chỉ số tài chính và giá cổ phiếu

Kết quả cho thấy giá trị sổ sách (BV) có hệ số hồi quy ổn định và dương, ví dụ trong mô hình FEM cuối cùng là 1.139. Thu nhập (E) và cổ tức (D) cũng có hệ số dương lần lượt là 0.745 và 2.532. Hệ số R-squared điều chỉnh của các mô hình dao động từ 25% đến 30%, cho thấy các biến số kế toán này giải thích được một phần đáng kể sự biến động của giá cổ phiếu trên thị trường chứng khoán Việt Nam.

5.2. Phân tích vai trò của cổ tức và lợi nhuận giữ lại

Nghiên cứu chỉ ra rằng một đồng lợi nhuận được trả dưới dạng cổ tức có tác động đến giá thị trường lớn hơn một đồng lợi nhuận được giữ lại. Điều này phù hợp với lý thuyết tín hiệu, cho rằng việc trả cổ tức đều đặn là một thông điệp tích cực mà ban quản trị gửi đến thị trường về triển vọng tương lai của công ty. Nhà đầu tư dường như tin tưởng vào tiền mặt thực tế nhận được hơn là lợi nhuận sau thuế trên giấy tờ.

VI. Bí quyết ứng dụng kết quả nghiên cứu vào đầu tư cổ phiếu hiệu quả

Kết quả từ luận văn tài chính doanh nghiệp này không chỉ có giá trị học thuật mà còn mang lại những hàm ý thực tiễn quan trọng cho các bên liên quan. Đối với nhà đầu tư, nghiên cứu khẳng định rằng việc phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến giá cổ phiếu dựa trên các chỉ số tài chính cơ bản là một chiến lược hợp lý và có cơ sở. Khi lựa chọn cổ phiếu, nhà đầu tư nên ưu tiên các doanh nghiệp có nền tảng vững chắc, thể hiện qua giá trị sổ sách của cổ phiếu (BPS) cao và tăng trưởng đều đặn. Bên cạnh đó, khả năng tạo ra lợi nhuận, đo lường bằng thu nhập trên mỗi cổ phiếu (EPS), là một yếu tố không thể bỏ qua. Đặc biệt, chính sách cổ tức là một chỉ báo quan trọng. Các công ty duy trì trả cổ tức tiền mặt đều đặn thường có hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp tốt và cam kết cao với cổ đông. Đối với các nhà quản trị doanh nghiệp, kết quả này là lời nhắc nhở về tầm quan trọng của việc cải thiện các chỉ số tài chính. Để gia tăng giá trị thị trường cho cổ phiếu, doanh nghiệp cần tập trung vào các hoạt động kinh doanh cốt lõi để nâng cao lợi nhuận và tích lũy giá trị sổ sách. Việc xây dựng một chính sách cổ tức hợp lý, minh bạch và bền vững cũng sẽ giúp thu hút nhà đầu tư và cải thiện tỷ suất sinh lời cổ phiếu trên thị trường.

6.1. Khuyến nghị cho nhà đầu tư dựa trên hiệu quả hoạt động

Nhà đầu tư nên kết hợp phân tích các chỉ số như tỷ số P/E (giá/thu nhập) và tỷ số P/B (giá/giá trị sổ sách) để có cái nhìn toàn diện. Một công ty có P/B thấp nhưng EPS tăng trưởng và chính sách cổ tức tốt có thể là một cơ hội đầu tư hấp dẫn. Nghiên cứu này cung cấp cơ sở để tin rằng thị trường Việt Nam có phản ứng tích cực với các giá trị cơ bản của doanh nghiệp.

6.2. Hướng phát triển cho các nghiên cứu định lượng tài chính sau

Mặc dù đã đạt được nhiều kết quả quan trọng, luận văn vẫn còn một số hạn chế như kích thước mẫu chưa lớn và mức độ giải thích (R2) còn khiêm tốn. Các nghiên cứu định lượng tài chính trong tương lai có thể mở rộng mẫu ra toàn bộ thị trường, kéo dài giai đoạn quan sát, và bổ sung thêm các biến giải thích khác (như dòng tiền, quy mô công ty, đòn bẩy tài chính) để xây dựng một mô hình toàn diện hơn về các yếu tố quyết định giá cổ phiếu tại Việt Nam.

23/07/2025
Luận văn thạc sĩ ueh nghiên cứu tác động của thu nhập giá trị sổ sách và cổ tức cổ phiếu lên giá thị trường cổ phiếu trường hợp việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. Bối cảnh nghiên cứu Thị trường chứng khoán Việt Nam từ khi ra đời cho tới nay đã trải qua các giai đoạn phát triển thăng trầm cùng với sự biến động của nền kinh tế trong nước lúc tăng, lúc giảm. Song, nó cũng đã thể hiện đầy đủ đúng bản chất của một thị trường, là nơi mà các chủ thể kinh doanh huy động vốn nhanh nhất và hiệu quả nhất, nhằm đáp ứng nhu cầu kinh doanh kịp thời, thông qua việc phát hành các loại chứng khoán. Các lý thuyết tài chính hiện đại được phát triển trong những thập niên qua đều cho rằng thông tin nói chung và thông tin tài chính, kế toán của công ty nói riêng có vai trò quyết định đến giá cổ phiếu của các công ty niêm yết.

Thực tế cho thấy tính minh bạch và độ tin cậy của thông tin tài chính luôn được xem là nhân tố quan trọng để bảo vệ các nhà đầu tư cũng như tính ổn định của thị trường chứng khoán. Khi tham gia vào thị trường chứng khoán, vấn đề quan trọng và mong muốn của các nhà đầu tư là có được thông tin tài chính trên thị trường, thông tin hoạt động của các công ty một cách chính xác để có thể đưa ra các quyết định đầu tư hiệu quả. Trên thế giới, nhất là sau sự kiện sụp đổ của tập đoàn năng lượng Enron và Công ty kiểm toán Arthur Andersen vào đầu những năm 2000 gây chấn động nước Mỹ, sự quan tâm của các nhà đầu tư đến thông tin tài chính của các công ty niêm yết được công bố ngày càng tăng. Cơ quan quản lý thị trường chứng khoán ở các nước đều bổ sung những quy định chặt chẽ hơn đối với việc quản lý các công ty niêm yết về công bố thông tin tài chính và hoạt động kiểm toán.

Báo cáo tài chính được xem như nguồn thông tin quan trọng nhất cho các bên liên quan. Nhà đầu tư thường sử dụng báo cáo tài chính để định giá cổ phiếu doanh nghiệp theo một mô hình định giá. Mục đích chung của các mô hình định giá để đánh giá mức độ ảnh hưởng của thông tin kế toán lên giá cổ phiếu. Khả năng của thông tin kế toán để tóm tắt các thông tin ảnh hưởng tới giá trị vốn chủ sở hữu thường đo lưởng theo biến giải thích trong mô hình hồi quy ví dụ như R2.

Mô hình LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 2 định giá cho thấy R2 cao thì khả năng thông tin kế toán giải thích sự biến động trong giá cổ phiếu càng cao. Sự liên quan giá trị của thông tin kế toán sử dụng mô hình định giá chéo dựa vào thông tin kế toán trước đó và bài nghiên cứu khác. Nghiên cứu kế toán dựa trên cơ sở thị trường (MBAR - Market-based accounting research) thường chọn giữa các mô hình theo giá và các mô hình theo lợi nhuận để nghiên cứu các yếu tố tác động lên giá cổ phiếu. Với các mô hình theo giá, giá cổ phiếu hồi quy theo biến thu nhập trên mỗi cổ phiếu, trong khi các mô hình theo lợi nhuận, lợi nhuận được hồi quy trên các biến thu nhập theo quy mô (Kothari & Zimmerman, 1995).

Nghiên cứu về mức độ liên quan trước đây chủ yếu dựa trên mô hình theo giá được đề xuất bởi Ohlson (1995) và các kết quả tiếp theo của các nghiên cứu đó (ví dụ: Feltham & Ohlson, 1995). Đã có rất nhiều bài nghiên cứu tìm hiểu về vấn mối quan hệ giữa giá trị thị trường với thu nhập, giá trị sổ sách và cổ tức cổ phiếu, hiện nay một số nghiên cứu này mới chỉ cho một số thị trường vốn mới nổi, điển hình tại Kuwait, Trung Quốc, Thái Lan,. Tại Việt Nam đề tài này vẫn còn nhận được sự quan tâm khá nhiều, có nhiều bài viết nghiên cứu tác động giá trị sổ sách của mỗi cổ phiếu, thu nhập trên mỗi cổ phiếu (EPS) lên giá cổ phiếu thị trường. Nghiên cứu ngày được thực hiện với các mục tiêu nghiên cứu riêng như sau.

Mục tiêu nghiên cứu Nghiên cứu sự tác động thu nhập lên giá trị thị trường cổ phiếu tại 52 công ty (không hoạt động trong lĩnh vực tài chính) trên sàn chứng khoán Việt Nam trong giai đoạn 2008 – 2017. Nghiên cứu sự tác động giá trị sổ sách cổ phiếu lên giá trị thị trường cổ phiếu tại 52 công ty trên sàn chứng khoán Việt Nam trong giai đoạn 2008 – 2017. Nghiên cứu sự tác động cổ tức cổ phiếu lên giá trị thị trường cổ phiếu tại 52 công ty trên sàn chứng khoán Việt Nam trong giai đoạn 2008 – 2017. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 3 Nghiên cứu sự tác động khủng hoảng tài chính (2008 và 2009) lên giá trị thị trường cổ phiếu tại 52 công ty trên sàn chứng khoán Việt Nam trong giai đoạn 2008 – 2017.

Xuất phát từ các mục tiêu nghiên cứu trên, nội dung luận văn sẽ tìm hiểu các mục tiêu này dựa trên các câu hỏi nghiên cứu được liệt kê dưới đây. Câu hỏi nghiên cứu Thu nhập cổ phiếu tác động lên giá trị thị trường tại 52 công ty (không hoạt động trong lĩnh vực tài chính) trên sàn chứng khoán Việt Nam như thế nào trong giai đoạn 2008 – 2017? Giá trị sổ sách cổ phiếu tác động lên giá trị thị trường tại 52 công ty trên sàn chứng khoán Việt Nam như thế nào trong giai đoạn 2008 – 2017? Cổ tức cổ phiếu tác động lên giá trị thị trường tại 52 công ty trên sàn chứng khoán Việt Nam như thế nào trong giai đoạn 2008 – 2017? Sự tác động của hai năm khủng hoảng tài chính (2008 và 2009) lên giá trị thị trường cổ phiếu tại 52 công ty trên sàn chứng khoán Việt Nam như thế nào trong giai đoạn 2008 – 2017? Với các câu hỏi nghiên cứu ở trên. So với các nghiên cứu khác, luận văn có hai điểm mới đó là: dữ liệu thống kê dạng bảng được lấy mới nhất trong giai đoạn 2008 – 2017 và nghiên cứu thêm tác động của cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu (2008, 2009) trong tác động tới giá cổ phiếu trên thị trường chứng khoán Việt Nam LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Phương pháp tiếp cận Trước khi kiểm định sự tác động của giá trị sổ sách, thu nhập, cổ tức và tác động của hai năm khủng hoảng tài chính.

Luận văn mong đợi tác động của giá trị sổ sách, thu nhập và cổ tức có tương quan cùng chiều và tác động của hai năm khủng hoảng có tương quan ngược chiều với giá cổ phiếu. Với số liệu luận văn thu thập giá trị sổ sách, thu nhập và cổ tức cho 52 doanh nghiệp (hoạt động trong lĩnh vực phi tài chính) niêm yết trên trên Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE) và Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hà Nội (HNX) trong giai đoạn 2008 - 20017. Nghiên cứu sử dụng phương trình định giá của Ohlson (1995) để điều tra mức độ ảnh hưởng của thu nhập, giá trị sổ sách và cổ tức lên giá cổ phiếu với 52 công ty trên hai sàn chứng khoán. Kết quả cho thấy từ việc ước lượng dữ liệu bảng có bằng chứng phù hợp với các nghiên cứu trước đây về mức độ liên quan của thông tin kế toán (được đo bằng giá trị R2) ở Việt Nam có mối tương quan theo thời gian (ví dụ: Balachandran & Mohanram, 2011; Core, Guay & Buskirk, 2003) ; Dontoh, Radhakrishnan, & Ronen, 2004; Elliott & Jacobsen, 1991; Entwistle & Phillips, 2003; Francis & Schipper, 1999; Lev & Zarowin, 1999; Ramesh & Thiagarajan, 1995).

Sự tác động cổ tức trong việc lên giá cổ phiếu doanh nghiệp vẫn là một nội dung thực nghiệm được các nhà nghiên cứu quan tâm. Ngoài việc kiểm tra mức độ phù hợp của giá trị thu nhập và giá trị sổ sách, luận văn kiểm tra mức độ liên quan giá trị của cổ tức khi sử dụng dữ liệu 52 công ty niêm yết trên HOSE và HNX tại Việt Nam. Ví dụ, trong nghiên cứu của Al-Deehani và Al-Loughani (2004), tác giả lập luận rằng các chính sách cổ tức có ảnh hưởng đến giá trị cổ phiếu trong điều kiện không xét đến các yếu tố khác theo đề xuất của Miller và Modigllani (1961). Các nghiên cứu này cung cấp thêm bằng chứng thực nghiệm về sự liên quan giá trị của cổ tức và thu nhập đối với các doan nghiệp niêm yết trên HOSE và HNX Hơn nữa, quyền sở hữu vốn chủ sở hữu tại Việt Nam thường tập trung trong các LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 5 nhóm nhỏ của các cổ đông lớn: chính phủ và các cơ quan, các gia đình thống trị và các nhà đầu tư tổ chức.

Các nhóm này có thể làm tăng mức độ và chất lượng công bố, và có thể khẳng định quyền lực của mình trên bảng để ảnh hưởng đến các chính sách cổ tức, và mức độ phù hợp của các số kế toán. Ví dụ, Al-Kuwari (2009) cung cấp bằng chứng rằng quyền sở hữu của chính phủ có hiệu lực đáng kể trong việc thúc đẩy trả cổ tức cho các khoản được liệt kê trên sàn giao dịch chứng khoán của các nước mới nổi. Kết quả của Al-Kuwari cũng cho thấy rằng những thay đổi này thường xuyên thay đổi chính sách cổ tức của họ và không theo đuổi mục tiêu dài hạn. Với những thuộc tính này, kết hợp với môi trường điều tiết tổng thể ở Việt Nam còn yếu, có thể là nội dung thông tin của biến kế toán và cổ tức nói riêng có thể khác nhau.

LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 6 CHƯƠNG 2. Cơ sở lý thuyết Mối quan hệ giữa thông tin kế toán và giá cổ phiếu là chủ đề đã thu hút được sự quan tâm của nhiều học giả kinh tế trong những thập kỷ qua. Mô hình Ohlson (1995) được phát triển trên cơ sở mô hình lợi nhuận thặng dư (Residual income model – IM) do Preinreich (1938) đề xuất.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ