Tổng quan nghiên cứu

Thị trường dịch vụ giao nhận kho vận và logistics Việt Nam tại thời điểm năm 2006 ghi nhận quy mô tương đương 15% đến 20% GDP (ước đạt khoảng 8,6 đến 11,1 tỷ USD trên tổng GDP 57,5 tỷ USD), với tốc độ tăng trưởng sản lượng hàng hóa qua hệ thống cảng biển đạt 19,4%, tương ứng 153 triệu tấn. Tuy nhiên, sự kiện Việt Nam chính thức gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) vào ngày 07/11/2006 đã đặt các doanh nghiệp nội địa trước sức ép cạnh tranh chưa từng có. Theo các cam kết mở cửa dịch vụ, Việt Nam cho phép thành lập liên doanh giao nhận với tỷ lệ vốn nước ngoài từ 49% đến 51%, tiến tới thành lập doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài sau lộ trình từ 5 đến 7 năm. Trong bối cảnh đó, các doanh nghiệp logistics nội địa vốn chỉ đảm nhận khoảng 18% thị phần vận tải biển xuất nhập khẩu đứng trước nguy cơ bị suy giảm vị thế ngay trên sân nhà.

Công ty Giao nhận Kho vận Ngoại thương TP. Hồ Chí Minh (VINATRANS) – một doanh nghiệp Nhà nước thành lập từ năm 1975 thuộc Bộ Thương mại – đối mặt với bài toán sống còn về việc tái định vị và củng cố sức mạnh nội tại. Đề tài luận văn thạc sĩ kinh tế chuyên ngành Quản trị kinh doanh của tác giả Nguyễn Bách Khoa, dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Đặng Ngọc Đại tại Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh (2007), tập trung giải quyết vấn đề cốt lõi: Xác định thực trạng năng lực cạnh tranh của VINATRANS, phân tích toàn diện môi trường ngành và đề xuất hệ thống giải pháp chiến lược nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh trong giai đoạn hội nhập kinh tế toàn cầu.

Phạm vi nghiên cứu bao quát hoạt động kinh doanh của VINATRANS và hệ thống 13 công ty thành viên trong giai đoạn 2005 - 2007, đồng thời đối chiếu với hơn 800 doanh nghiệp đang hoạt động trong ngành giao nhận tại Việt Nam. Nghiên cứu mang ý nghĩa thực tiễn to lớn khi đưa ra các giải pháp khả thi giúp doanh nghiệp duy trì tốc độ tăng trưởng doanh thu từ 10% đến 18%/năm, chủ động đón đầu cơ hội từ kim ngạch xuất nhập khẩu quốc gia dự báo chạm mốc 200 tỷ USD vào năm 2016.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Luận văn xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên các lý thuyết cạnh tranh kinh điển và quản trị chiến lược hiện đại. Về khái niệm năng lực cạnh tranh, tác giả tổng hợp đa chiều từ các trường phái tiếp cận: góc độ chi phí của Fafchamps (1995) và Markusen (1992) – xác định năng lực cạnh tranh qua khả năng duy trì chi phí đơn vị biến đổi bằng hoặc thấp hơn đối thủ; góc độ thị phần của Randall (1995) – tập trung vào năng lực duy trì và mở rộng phân khúc thị trường sinh lời; cùng góc độ phân phối của Dunning (1994) – nhấn mạnh năng lực cung ứng sản phẩm xuyên biên giới. Tổng hòa các quan điểm, năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp được định nghĩa là thực lực và lợi thế tổng hợp mà tổ chức huy động nhằm củng cố vị thế dài hạn trên thị trường.

Khung phân tích môi trường ngành áp dụng mô hình Năm lực lượng cạnh tranh của Michael Porter (Harvard Business Review, 1979), bao gồm: áp lực từ đối thủ tiềm năng, nguy cơ từ dịch vụ thay thế, quyền lực thương lượng của nhà cung ứng, quyền lực của khách hàng và mức độ cạnh tranh giữa các doanh nghiệp hiện hữu. Để định hướng định vị kinh doanh, luận văn khai thác mô hình Bốn chiến lược cạnh tranh tổng quát của Michael Porter:

  1. Chiến lược dẫn đầu về chi phí thấp (Cost Leadership)
  2. Chiến lược khác biệt hóa sản phẩm (Differentiation)
  3. Chiến lược tập trung chi phí thấp (Cost Focus)
  4. Chiến lược tập trung khác biệt hóa (Differentiation Focus)

Hệ thống đánh giá định lượng sử dụng phương pháp xây dựng Ma trận đánh giá các yếu tố nội bộ (IFE) và Ma trận hình ảnh cạnh tranh (CPM). Mô hình lượng hóa năng lực cạnh tranh tuyệt đối theo công thức:

$$ACI = \sum_{i=1}^{n} a_i \cdot C_i$$

Trong đó $a_i$ là trọng số phản ánh tầm quan trọng của yếu tố thứ $i$ ($\sum a_i = 1$) và $C_i$ là điểm đánh giá phân loại năng lực của doanh nghiệp đối với yếu tố đó. Tỷ số năng lực cạnh tranh tương đối giữa doanh nghiệp X và đối thủ Y được xác định qua công thức:

$$RCI_{X/Y} = \frac{ACI_X}{ACI_Y}$$

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu kết hợp chặt chẽ giữa phương pháp định tính và định lượng nhằm đảm bảo độ tin cậy khoa học. Nguồn dữ liệu thứ cấp được thu thập toàn diện từ các niên giám thống kê, báo cáo chuyên ngành của Bộ Thương mại, Hiệp hội Giao nhận Việt Nam (VIFFAS), Cục Hàng hải Việt Nam, cùng hệ thống báo cáo tài chính và kết quả hoạt động kinh doanh của VINATRANS trong giai đoạn 2005 - 2006.

Để phục vụ việc cho điểm và xác định trọng số trong ma trận IFE và CPM, tác giả thực hiện thu thập dữ liệu sơ cấp thông qua phương pháp lấy ý kiến chuyên gia. Cỡ mẫu nghiên cứu gồm 30 chuyên gia đầu ngành, bao gồm các nhà quản lý cấp cao tại các doanh nghiệp giao nhận, đại diện hiệp hội logistics và các giảng viên kinh tế đối ngoại tại khu vực TP. Hồ Chí Minh. Phương pháp chọn mẫu phi xác suất có chủ đích (purposive sampling) được áp dụng để đảm bảo người tham gia có trên 5 năm thâm niên và am hiểu sâu sắc về chuỗi cung ứng hàng hải. Việc sử dụng phương pháp chuyên gia là lựa chọn tối ưu giúp chuẩn hóa các trọng số định tính thành chỉ số định lượng, phản ánh khách quan tương quan sức mạnh giữa các doanh nghiệp trong điều kiện dữ liệu toàn ngành logistics thời điểm 2006 còn nhiều hạn chế và phân tán.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Quá trình điều tra thực nghiệm và phân tích định lượng đã chỉ ra các phát hiện cốt lõi về hiện trạng năng lực cạnh tranh:

  1. Quy mô tổ chức và tiềm lực nội bộ vượt trội của VINATRANS trong khối doanh nghiệp nội địa: Sau tái cấu trúc và cổ phần hóa từ năm 2001, VINATRANS Group đã mở rộng thành công với 13 công ty thành viên (gồm các công ty cổ phần như VINALINK, VINAFREIGHT, công ty TNHH và các liên doanh như Konoike Vina, Hapag-Lloyd Vietnam, RCL Vietnam), đạt tổng vốn kinh doanh xấp xỉ 400 tỷ đồng và quy mô hơn 1.000 lao động trên toàn quốc. Doanh nghiệp duy trì biên độ tăng trưởng doanh thu ấn tượng từ 10% đến 18%/năm, nhận Huân chương Độc lập hạng Ba vào năm 2005.

  2. Mạng lưới đối tác toàn cầu vững chắc nhưng công nghệ còn chậm đồng bộ: Doanh nghiệp sở hữu lợi thế lớn khi làm đại lý trực tiếp cho 7 hãng tàu biển quốc tế, 14 hãng hàng không và hơn 100 tập đoàn giao nhận ngoại như Kuehne+Nagel, Panalpina, Agility, Burlington. Doanh nghiệp đạt chứng nhận quản lý chất lượng ISO 9002:1994 do tổ chức DNV (Na Uy) cấp. Tuy nhiên, hệ thống trao đổi dữ liệu điện tử (EDI) và phần mềm quản trị chuỗi cung ứng chuyên dụng chưa bắt kịp các tiêu chuẩn logistics quốc tế hiện đại.

  3. Cơ cấu ngành logistics Việt Nam phân mảnh cao và sức ép áp đảo từ doanh nghiệp ngoại: Toàn thị trường có khoảng 800 doanh nghiệp hoạt động (trong đó 70% là công ty TNHH và cổ phần, 20% là doanh nghiệp Nhà nước, 10% là hộ tư nhân). Có tới 80% đến 85% số doanh nghiệp có quy mô vốn rất nhỏ, bình quân chỉ 1,5 tỷ đồng, tổng thị phần nhóm này chỉ đạt 30% đến 40%. Ngược lại, các hãng vận tải biển nước ngoài chiếm lĩnh tới 82% thị phần vận chuyển hàng hóa xuất nhập khẩu đường biển của Việt Nam.

  4. Nút thắt trầm trọng về nhân lực và cơ sở hạ tầng giao nhận: Toàn ngành chỉ có khoảng 4.000 lao động chuyên nghiệp thuộc 140 doanh nghiệp hội viên VIFFAS và 4.000 đến 5.000 nhân sự bán chuyên nghiệp. Hệ thống hạ tầng cảng biển gồm 126 cảng (với 24 cảng quốc tế) nhưng hoàn toàn thiếu vắng các cảng nước sâu có khả năng tiếp nhận tàu trọng tải trên 30.000 DWT, dẫn đến tình trạng chi phí logistics bị đội lên cao.

Thảo luận kết quả

Kết quả phân tích ma trận IFE (Bảng 2.2 trong luận văn) cho thấy VINATRANS đạt điểm đánh giá nội bộ ở mức khá, phản ánh các điểm mạnh nổi bật về uy tín thương hiệu lâu đời, quyền sử dụng mặt bằng kho bãi CFS, kho lạnh tại các vùng kinh tế trọng điểm (TP.HCM, Hải Phòng, Đà Nẵng, Cần Thơ) và mối quan hệ chặt chẽ với cơ quan quản lý Nhà nước. Tuy nhiên, khi đối chiếu trên ma trận CPM (Bảng 2.3), khoảng cách năng lực cạnh tranh tương đối ($RCI$) giữa VINATRANS và các tập đoàn đa quốc gia có trụ sở tại Thượng Hải hay Singapore vẫn còn lớn, đặc biệt ở tiêu chí vốn tài chính và khả năng cung cấp giải pháp 3PL/4PL trọn gói.

Dữ liệu so sánh năng lực cạnh tranh có thể được trực quan hóa qua biểu đồ mạng nhện (Radar Chart) mô tả 8 nhóm chỉ tiêu chính: vị thế tài chính, chất lượng dịch vụ, mạng lưới đại lý, trình độ công nghệ, năng lực R&D, trình độ nhân sự, năng lực quản lý và uy tín thương hiệu. Biểu đồ này chỉ rõ VINATRANS dẫn đầu thị trường nội địa ở nhóm chỉ tiêu quan hệ đại lý và uy tín thương hiệu, nhưng còn tụt hậu rõ nét về chuyển đổi số và tự động hóa quy trình kho bãi so với các đối thủ nước ngoài như DHL hay Danzas. Nguyên nhân sâu xa là do cơ chế quản lý nhà nước giai đoạn 2005 - 2007 còn phân tán theo ngành dọc (Bộ Giao thông Vận tải quản lý vận tải, Cục Hàng không Dân dụng quản lý đường bay, Bộ Thương mại quản lý kho vận), đồng thời khung pháp lý Luật Thương mại chưa ban hành nghị định hướng dẫn riêng cho hoạt động logistics tổng hợp và dịch vụ người chuyên chở không có tàu (NVOCC).

Đề xuất và khuyến nghị

Nhằm gia tăng sức mạnh cạnh tranh cho VINATRANS trong giai đoạn hậu gia nhập WTO, luận văn đề xuất 4 nhóm giải pháp chiến lược đồng bộ:

  1. Mở rộng liên doanh, liên kết và sáp nhập chiến lược: Chủ động liên kết với các hãng tàu ngoại và các công ty logistics nội địa để tích tụ vốn, nâng cao năng lực vận tải đường biển nhằm mục tiêu gia tăng thị phần vận chuyển hàng hóa xuất nhập khẩu của khối nội địa từ 18% lên 25% trong lộ trình 5 năm. Chủ thể thực hiện: Hội đồng quản trị và Ban Tổng Giám đốc VINATRANS.

  2. Chuyển dịch mô hình kinh doanh sang dịch vụ Logistics trọn gói (3PL): Đa dạng hóa chuỗi giá trị từ dịch vụ giao nhận đơn thuần sang cung ứng dịch vụ logistics tích hợp (bao gồm quản lý kho hàng, đại lý phân phối, đóng gói bao bì, khai thuê hải quan điện tử và vận tải đa phương thức). Mục tiêu đưa doanh thu từ chuỗi dịch vụ gia tăng đạt tối thiểu 35% tổng cơ cấu doanh thu. Chủ thể thực hiện: Khối Kế hoạch và Phát triển Kinh doanh.

  3. Hiện đại hóa hạ tầng kho bãi và đầu tư đồng bộ công nghệ thông tin: Nâng cấp hệ thống kho CFS, kho lạnh chuyên dụng và áp dụng rộng rãi hệ thống trao đổi dữ liệu điện tử EDI, mã vạch (Barcode/RFID) trong quản lý lưu kho; phấn đấu giảm 15% thời gian xử lý chứng từ và thông quan hàng hóa trong vòng 18 đến 24 tháng. Chủ thể thực hiện: Phòng Công nghệ thông tin phối hợp Khối Khai thác Kho vận.

  4. Chuẩn hóa và đào tạo đội ngũ nhân lực theo tiêu chuẩn quốc tế: Ứng dụng khung chương trình của Ủy ban Kinh tế Xã hội Châu Á - Thái Bình Dương Liên Hợp Quốc (ESCAP) và FIATA để tái đào tạo hơn 650 nhân viên công ty mẹ, tổ chức định kỳ 5 đến 10 khóa đào tạo chuyên sâu mỗi năm về bảo hiểm ngoại thương, luật hàng hải quốc tế và kỹ năng đàm phán giải quyết tranh chấp. Chủ thể thực hiện: Phòng Tổ chức Nhân sự phối hợp với Hiệp hội VIFFAS.

Về phía cơ quan quản lý Nhà nước, luận văn kiến nghị Bộ Giao thông Vận tải và Bộ Thương mại sớm ban hành Nghị định hướng dẫn thi hành Luật Thương mại về dịch vụ logistics, quy định rõ quy chế pháp lý của NVOCC, đồng thời đẩy nhanh tiến độ đầu tư các cảng nước sâu đón tàu trên 30.000 DWT và hoàn thiện đề án hải quan điện tử trên phạm vi toàn quốc.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Công trình nghiên cứu mang giá trị thực tiễn và học thuật cao cho 4 nhóm đối tượng trọng tâm:

  1. Ban lãnh đạo và nhà quản trị doanh nghiệp logistics: Cung cấp bức tranh thực chứng về phương pháp thiết lập ma trận IFE và CPM để định vị năng lực cạnh tranh, từ đó hoạch định chiến lược kinh doanh dịch vụ phù hợp trong môi trường cạnh tranh quốc tế gay gắt.

  2. Cán bộ hoạch định chính sách kinh tế và quản lý ngành: Nắm bắt các vướng mắc thực tế về cơ chế quản lý phân tán giữa các bộ ngành (Bộ Thương mại, Bộ Giao thông Vận tải) và những lỗ hổng pháp lý đối với NVOCC, hỗ trợ công tác xây dựng thể chế và quy hoạch hạ tầng cảng biển đồng bộ.

  3. Giảng viên, nhà nghiên cứu và học viên cao học chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Logistics và Kinh tế đối ngoại: Nguồn tài liệu tham khảo giá trị về cách thức ứng dụng các lý thuyết cạnh tranh của Michael Porter vào phân tích một doanh nghiệp đầu ngành tại thị trường chuyển đổi của Việt Nam.

  4. Chuyên viên quản trị chuỗi cung ứng và kinh doanh xuất nhập khẩu: Hiểu rõ cấu trúc phân bổ chi phí logistics (vận tải chiếm 40% đến 60% tổng chi phí logistics) cùng quy trình giao nhận thực tế để tối ưu hóa chi phí lưu kho, rút ngắn thời gian luân chuyển đơn hàng quốc tế.

Câu hỏi thường gặp

Thách thức lớn nhất đối với VINATRANS sau khi Việt Nam gia nhập WTO là gì?
Thách thức lớn nhất là việc xóa bỏ bảo hộ nhà nước theo lộ trình cam kết, cho phép thành lập công ty 100% vốn nước ngoài sau 5 đến 7 năm. Các hãng logistics toàn cầu sở hữu tiềm lực tài chính vượt trội, công nghệ tiên tiến và mạng lưới toàn cầu đe dọa chiếm lĩnh thị trường nội địa nơi các doanh nghiệp Việt Nam vốn chỉ nắm 18% thị phần vận tải biển.

Ma trận IFE được xây dựng trong luận văn dựa trên cơ sở khoa học nào?
Ma trận IFE lượng hóa thực lực doanh nghiệp thông qua việc xác định trọng số tầm quan trọng ($a_i$) với tổng bằng 1, kết hợp điểm phân loại năng lực ($C_i$) do 30 chuyên gia ngành giao nhận đánh giá trên thang đo chuẩn, tính toán ra chỉ số năng lực cạnh tranh tuyệt đối ($ACI$) bao quát các yếu tố tài chính, nhân sự, kho bãi và mạng lưới đại lý.

Tại sao doanh nghiệp giao nhận Việt Nam chiếm số lượng lớn nhưng thị phần vận tải biển lại thấp?
Trong tổng số khoảng 800 doanh nghiệp, có tới 80% đến 85% là doanh nghiệp vừa và nhỏ với vốn đăng ký bình quân chỉ 1,5 tỷ đồng. Tình trạng thiếu vốn, đội tàu tải trọng nhỏ và thiếu cảng nước sâu tiếp nhận tàu trên 30.000 DWT khiến các doanh nghiệp trong nước chỉ đóng vai trò làm thuê, đại lý cấp hai cho các hãng tàu quốc tế.

Hệ thống quản trị chất lượng ISO 9002:1994 đóng góp gì vào năng lực cạnh tranh của VINATRANS?
Chứng nhận ISO 9002:1994 do tổ chức DNV (Na Uy) cấp chứng minh quy trình cung cấp dịch vụ giao nhận của VINATRANS đạt độ tin cậy quốc tế. Đây là lợi thế cạnh tranh cốt lõi giúp doanh nghiệp ký kết thành công hợp đồng làm đại lý độc quyền và đối tác chiến lược cho hơn 100 hãng giao nhận hàng đầu thế giới.

Luận văn khuyến nghị giải pháp trọng tâm nào về ứng dụng công nghệ thông tin?
Luận văn đề xuất triển khai cấp bách hệ thống trao đổi dữ liệu điện tử EDI kết hợp công nghệ mã vạch để tự động hóa quản lý kho gom hàng lẻ (CFS) và tích hợp hệ thống khai báo hải quan điện tử, đặt mục tiêu giảm thiểu 15% thời gian thủ tục hành chính giấy tờ và hạn chế tối đa sai sót chứng từ.

Kết luận

Luận văn thạc sĩ của tác giả Nguyễn Bách Khoa là một công trình nghiên cứu hệ thống, giải quyết thấu đáo bài toán chiến lược của doanh nghiệp logistics Việt Nam thời kỳ mở cửa kinh tế:

  • Hệ thống hóa cơ sở lý luận về năng lực cạnh tranh và mô hình đánh giá IFE/CPM áp dụng đặc thù cho ngành dịch vụ giao nhận kho vận.
  • Phân tích thực trạng toàn diện của VINATRANS với vị thế tập đoàn gồm 13 đơn vị thành viên, vốn điều lệ 400 tỷ đồng và mức tăng trưởng 10% đến 18%/năm.
  • Nhận diện rõ nét điểm nghẽn của ngành logistics Việt Nam khi 80% đến 85% doanh nghiệp có quy mô vốn dưới 1,5 tỷ đồng và đội tàu nội địa chỉ chở được 18% sản lượng hàng xuất nhập khẩu.
  • Đề xuất 4 nhóm giải pháp mang tính hành động cao về liên doanh liên kết, phát triển dịch vụ 3PL, chuyển đổi số kho bãi và chuẩn hóa nhân lực theo chuẩn ESCAPE/FIATA.
  • Đưa ra các khuyến nghị xác đáng về chính sách quản lý nhà nước nhằm tháo gỡ rào cản pháp lý cho dịch vụ NVOCC và đẩy nhanh triển khai thông quan điện tử.

Trong lộ trình phát triển giai đoạn tiếp theo, các doanh nghiệp logistics cần khẩn trương hiện đại hóa quy trình vận hành và đầu tư hạ tầng công nghệ để đón đầu dòng chảy thương mại quốc tế. Quý độc giả, nhà nghiên cứu và các nhà quản lý doanh nghiệp quan tâm có thể khai thác chi tiết toàn bộ số liệu khảo sát và hệ thống ma trận đánh giá trong toàn văn luận văn để ứng dụng hiệu quả vào thực tiễn quản trị.