Luận văn Thạc sĩ: Hoạch định chiến lược tài chính CTCP Cơ điện Thủ Đức 2011-2020

Luận văn thạc sĩ phân tích chiến lược tài chính của CTCP Cơ điện Thủ Đức giai đoạn 2011-2020, cung cấp cái nhìn sâu sắc về quản lý tài chính.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2010

166
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Luận văn thạc sĩ UEH Tổng quan chiến lược tài chính EMC

Luận văn thạc sĩ kinh tế của học viên Bùi Phước Quảng, thực hiện tại trường Đại học Kinh tế TP.HCM (UEH), là một công trình nghiên cứu chuyên sâu về hoạch định chiến lược tài chính của CTCP Cơ Điện Thủ Đức (EMC) giai đoạn 2011 – 2020. Ra đời trong bối cảnh EMC vừa chuyển đổi từ doanh nghiệp nhà nước sang công ty cổ phần (năm 2008) và Việt Nam gia nhập WTO, đề tài giải quyết bài toán cấp thiết về việc xây dựng một lộ trình tài chính dài hạn, bài bản. Mục tiêu cốt lõi của luận văn không chỉ dừng lại ở việc tạo ra lợi nhuận, mà là tối đa hóa giá trị tài sản cho cổ đông thông qua các quyết định tài chính chiến lược. Nghiên cứu này có ý nghĩa thực tiễn to lớn, cung cấp một khuôn khổ lý luận và phân tích logic, có thể áp dụng trực tiếp vào quá trình hoạch định phát triển của EMC. Đề tài sử dụng phương pháp phân tích toàn diện, từ môi trường kinh doanh, thực trạng nội tại đến việc khảo sát quan điểm nhà đầu tư, nhằm xây dựng một chiến lược tài chính dài hạn khả thi. Đây là một tài liệu tham khảo giá trị, tương tự các khóa luận tốt nghiệp tài chính doanh nghiệp chất lượng cao, giúp định hình con đường phát triển bền vững cho công ty trong môi trường cạnh tranh khốc liệt. Các quyết định về đầu tư, tài trợ và phân phối lợi nhuận được xem xét một cách hệ thống để hỗ trợ chiến lược kinh doanh tổng thể, đảm bảo sự tăng trưởng và ổn định.

1.1. Bối cảnh và sự cần thiết của việc hoạch định tài chính

Sau khi cổ phần hóa vào năm 2008 và trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế, CTCP Cơ Điện Thủ Đức (EMC) đối mặt với cả thời cơ và thách thức. Áp lực cạnh tranh từ các đối thủ trong và ngoài nước ngày càng gia tăng, đòi hỏi doanh nghiệp phải có một tầm nhìn dài hạn và chiến lược rõ ràng. Một chiến lược kinh doanh cấp công ty đã được hoạch định nhưng thiếu đi các chiến lược chức năng, đặc biệt là tài chính, để hỗ trợ thực thi. Luận văn này ra đời để lấp đầy khoảng trống đó, nhấn mạnh vai trò của quản trị tài chính doanh nghiệp trong việc khuếch đại lợi nhuận và kiểm soát sức khỏe tài chính, từ đó nâng cao năng lực tài chính doanh nghiệp.

1.2. Mục tiêu và phương pháp nghiên cứu chính trong luận văn

Mục tiêu trọng tâm của đề tài là hoạch định nguồn lực tài chính để thực hiện chiến lược kinh doanh, tái cấu trúc tài chính và cân bằng giữa hai mục tiêu: sử dụng đòn bẩy tài chính để gia tăng thu nhập và kiểm soát rủi ro. Phương pháp nghiên cứu được áp dụng đa dạng, bao gồm: phân tích môi trường kinh doanh và thực trạng tài chính EMC; so sánh các chỉ số với bình quân ngành; khảo sát quan điểm nhà đầu tư bằng công cụ SPSS; thẩm định các quyết định đầu tư; và dự phóng các báo cáo tài chính để đánh giá hiệu quả của chiến lược hoạch định. Cách tiếp cận này đảm bảo tính toàn diện và khoa học cho các đề xuất.

1.3. Cấu trúc và những đóng góp cốt lõi của nghiên cứu

Luận văn được cấu trúc thành ba chương chính. Chương 1 trình bày cơ sở lý luận về hoạch định chiến lược tài chính. Chương 2 tập trung phân tích tài chính công ty Cơ Điện Thủ Đức và môi trường kinh doanh. Chương 3 đề xuất chi tiết kế hoạch hoạch định chiến lược tài chính giai đoạn 2011-2020. Đóng góp cốt lõi của nghiên cứu là cung cấp một lộ trình cụ thể về đầu tư, tài trợ và chính sách cổ tức, kèm theo các giải pháp thực thi, giúp ban lãnh đạo EMC có cơ sở vững chắc để ra quyết định, hướng tới mục tiêu phát triển bền vững và tối đa hóa giá trị cho cổ đông.

II. Phân tích thách thức tài chính của CTCP Cơ Điện Thủ Đức

Để xây dựng một chiến lược hiệu quả, việc nhận diện đúng các thách thức là bước đi tiên quyết. Luận văn đã tiến hành một cuộc phân tích báo cáo tài chính công ty EMC một cách chi tiết trong giai đoạn 2007-2009, kết hợp với việc phân tích môi trường kinh doanh vĩ mô và vi mô. Kết quả cho thấy thực trạng tài chính của EMC tồn tại nhiều điểm yếu cố hữu. Mặc dù có xu hướng cải thiện sau cổ phần hóa, các chỉ số sinh lời như ROE và ROA vẫn ở mức rất thấp so với trung bình ngành. Cụ thể, ROE năm 2009 của EMC chỉ đạt 0.92% trong khi trung bình ngành là 25.04%. Điều này cho thấy hiệu quả hoạt động tài chính của công ty còn nhiều hạn chế. Bên cạnh đó, áp lực cạnh tranh từ các đối thủ lớn như THIBIDI, EEMC và nguy cơ từ hàng nhập khẩu sau lộ trình giảm thuế của WTO là rất lớn. Các vấn đề nội tại như công nghệ sản xuất lạc hậu, năng suất lao động thấp, và việc quản lý vốn lưu động chưa tối ưu cũng là những rào cản đáng kể. Những phân tích này không chỉ chỉ ra điểm yếu mà còn là cơ sở vững chắc để xây dựng các giải pháp tài chính cho doanh nghiệp, giúp EMC vượt qua khó khăn và nắm bắt cơ hội phát triển.

2.1. Đánh giá hiệu quả sinh lời và hoạt động qua các chỉ số

Phân tích cho thấy, suất sinh lợi trên vốn chủ sở hữu (ROE) và suất sinh lợi trên tổng tài sản (ROA) của EMC giai đoạn 2007-2009 đều rất thấp so với các đối thủ cạnh tranh chính. Nghiên cứu chỉ ra rằng, dù ROE có xu hướng tăng sau cổ phần hóa, sự cải thiện này chủ yếu đến từ việc sử dụng đòn bẩy tài chính chứ không phải từ hiệu quả hoạt động cốt lõi. Khả năng sinh lợi cơ bản (BEP) của công ty cũng thấp hơn đáng kể so với mức trung bình của ngành, phản ánh hiệu suất sử dụng tài sản chưa cao. Đây là một cảnh báo quan trọng về sức khỏe tài chính nội tại của doanh nghiệp.

2.2. Nhận diện rủi ro từ môi trường kinh doanh và đối thủ

EMC hoạt động trong một môi trường cạnh tranh gay gắt. Các đối thủ chính như THIBIDI mạnh về MBA phân phối, trong khi EEMC dẫn đầu thị trường MBA truyền tải. Ngoài ra, các công ty có vốn đầu tư nước ngoài như ABB có lợi thế về thương hiệu và công nghệ. Lộ trình giảm thuế nhập khẩu theo cam kết WTO mở ra nguy cơ cạnh tranh từ các sản phẩm Trung Quốc giá rẻ. Luận văn cũng chỉ ra áp lực từ nhà cung cấp vật tư chiến lược (tole silic, vật liệu amorphous) và yêu cầu khắt khe từ nhóm khách hàng lớn thuộc EVN. Việc nhận diện các rủi ro này là nền tảng cho việc xây dựng chiến lược quản trị rủi ro tài chính.

2.3. Các yếu kém trong quản trị nội tại và cơ cấu tài sản

Bên cạnh các yếu tố bên ngoài, luận văn chỉ ra các vấn đề nội tại của EMC. Công nghệ sản xuất sử dụng nhiều lao động, máy móc thiết bị lạc hậu dẫn đến năng suất thấp và chất lượng sản phẩm không đồng đều. Chi phí nhân công chiếm tỷ trọng lớn so với chi phí khấu hao. Việc quản lý hàng tồn kho và các khoản phải thu chưa hiệu quả, thể hiện qua việc dự trữ một khối lượng vật tư lớn gây căng thẳng tài chính vào một số thời điểm. Những yếu kém này đòi hỏi một kế hoạch tái cấu trúc tài chính doanh nghiệp toàn diện, tập trung vào việc hiện đại hóa sản xuất và tối ưu hóa việc sử dụng tài sản.

III. Phương pháp hoạch định chiến lược tài chính EMC chi tiết

Luận văn không chỉ dừng lại ở việc phân tích thực trạng mà còn đề xuất một mô hình hoạch định tài chính khoa học và bài bản. Nền tảng của mô hình này là sự kết hợp giữa các công cụ phân tích hiện đại và cơ sở lý luận tài chính vững chắc. Quá trình hoạch định bắt đầu bằng việc xây dựng ma trận SWOT, một công cụ chiến lược giúp nhận diện các điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức liên quan trực tiếp đến tài chính của EMC. Từ ma trận này, các chiến lược tài chính được hình thành một cách logic. Để đánh giá sâu hơn về sức khỏe tài chính, nghiên cứu đã áp dụng phân tích Dupont để bóc tách các yếu tố cấu thành nên ROE, giúp xác định đâu là động lực tăng trưởng thực sự. Đồng thời, mô hình chỉ số Z của Altman được sử dụng để dự báo nguy cơ phá sản, một công cụ quan trọng trong quản trị rủi ro tài chính. Các lý thuyết kinh điển về cơ cấu vốn và chính sách cổ tức, như lý thuyết M&M và thuyết đánh đổi, cũng được vận dụng để tìm ra cấu trúc vốn mục tiêu và chính sách phân phối lợi nhuận phù hợp nhất, nhằm tối đa hóa giá trị doanh nghiệp. Phương pháp tiếp cận đa chiều này đảm bảo rằng các chiến lược đề xuất không chỉ dựa trên số liệu quá khứ mà còn có tầm nhìn về tương lai và khả năng chống chịu rủi ro.

3.1. Áp dụng ma trận phân tích SWOT tài chính để định hướng

Luận văn đã xây dựng một ma trận phân tích SWOT tài chính cụ thể cho EMC. Các điểm mạnh (S) bao gồm vị thế là thành viên EVN, kinh nghiệm sản xuất. Điểm yếu (W) là hiệu quả sinh lời thấp, công nghệ lạc hậu. Cơ hội (O) đến từ nhu cầu thị trường điện tăng trưởng cao, tiềm năng từ các khu đất giá trị. Thách thức (T) là áp lực cạnh tranh và biến động giá nguyên vật liệu. Từ đó, các chiến lược kết hợp được đề ra, ví dụ như chiến lược S-O (tận dụng vị thế thành viên EVN để chiếm lĩnh thị trường) và chiến lược W-O (huy động vốn để đầu tư công nghệ mới).

3.2. Sử dụng phân tích Dupont và mô hình chỉ số Z Score

Để hiểu rõ nguyên nhân của ROE thấp, phân tích Dupont được áp dụng để chia nhỏ ROE thành ba thành phần: biên lợi nhuận, vòng quay tổng tài sản và đòn bẩy tài chính. Phân tích này chỉ ra rằng hiệu quả sử dụng tài sản và biên lợi nhuận của EMC cần được cải thiện. Bên cạnh đó, mô hình chỉ số Z của Altman được tính toán để lượng hóa rủi ro phá sản. Việc theo dõi chỉ số Z giúp ban lãnh đạo có những cảnh báo sớm về các khó khăn tài chính tiềm ẩn, từ đó có biện pháp can thiệp kịp thời.

3.3. Vận dụng lý thuyết cơ cấu vốn và cổ tức hiện đại

Nghiên cứu đã xem xét các lý thuyết về cơ cấu vốn như thuyết M&M và thuyết đánh đổi. Thuyết đánh đổi cho rằng doanh nghiệp cần cân bằng lợi ích từ lá chắn thuế của nợ vay với chi phí kiệt quệ tài chính. Dựa trên lý thuyết này, luận văn đề xuất một quy trình xác định cấu trúc vốn mục tiêu tối ưu cho EMC. Tương tự, các lý thuyết về chính sách cổ tức (lý thuyết chim trong lồng, sự độc lập của cổ tức) được phân tích để đưa ra một chính sách cổ tức vừa hấp dẫn nhà đầu tư, vừa đảm bảo đủ nguồn vốn giữ lại để tái đầu tư và tăng trưởng.

IV. Giải pháp hoạch định chiến lược tài chính dài hạn cho EMC

Từ những phân tích sâu sắc, luận văn đã xây dựng một chiến lược tài chính dài hạn toàn diện cho CTCP Cơ Điện Thủ Đức giai đoạn 2011-2020. Chiến lược này được cấu thành từ ba trụ cột chính: chiến lược đầu tư, chiến lược tài trợ, và chính sách cổ tức. Về đầu tư, đề tài đề xuất các dự án trọng điểm nhằm hiện đại hóa dây chuyền sản xuất, nâng cao năng lực cạnh tranh, đặc biệt là với dòng sản phẩm MBA tiết kiệm năng lượng sử dụng vật liệu amorphous. Việc lập ngân sách vốn được thực hiện một cách cẩn trọng để đảm bảo hiệu quả tài chính của từng dự án. Về tài trợ, một trong những đóng góp quan trọng nhất là việc xác định cơ cấu vốn mục tiêu. Luận văn đã tiến hành khảo sát chi phí sử dụng vốn và xác định điểm bàng quan EPS để tìm ra tỷ lệ nợ trên tổng tài sản tối ưu, giúp EMC tận dụng được lợi thế của đòn bẩy tài chính mà vẫn kiểm soát được rủi ro. Cuối cùng, một chính sách cổ tức ổn định và hợp lý được đề xuất, dựa trên phân tích dòng tiền và nhu cầu tái đầu tư, nhằm cân bằng lợi ích giữa việc trả cổ tức cho cổ đông và giữ lại lợi nhuận để phát triển. Tất cả các hoạch định này được lượng hóa qua hệ thống các báo cáo tài chính dự phóng, tạo thành một lộ trình rõ ràng và khả thi.

4.1. Hoạch định chiến lược đầu tư và lập ngân sách vốn

Chiến lược đầu tư tập trung vào việc đổi mới công nghệ và mở rộng năng lực sản xuất. Luận văn đề xuất ưu tiên các dự án đầu tư vào dây chuyền sản xuất MBA amorphous để tạo lợi thế cạnh tranh khác biệt. Đồng thời, các kế hoạch khai thác quỹ đất hiện có tại Thủ Đức và Vũng Tàu cũng được xem xét để đa dạng hóa nguồn thu. Quá trình lập ngân sách vốn dài hạn được thực hiện chi tiết, đánh giá hiệu quả tài chính của từng dự án để đảm bảo việc phân bổ nguồn lực là tối ưu, giúp nâng cao năng lực tài chính doanh nghiệp.

4.2. Xây dựng cấu trúc vốn mục tiêu và quyết định tài trợ

Dựa trên phân tích chi phí sử dụng các loại vốn (vốn vay, vốn chủ sở hữu) tại các mức nợ khác nhau, luận văn đã xác định được cấu trúc vốn mục tiêu với tỷ lệ Nợ/Tổng tài sản (D/A) cụ thể. Cấu trúc này được cho là sẽ tối thiểu hóa chi phí sử dụng vốn bình quân (WACC) và tối đa hóa giá trị doanh nghiệp. Các quyết định tài trợ sẽ bám sát cấu trúc mục tiêu này, ưu tiên các nguồn vốn dài hạn để tài trợ cho các dự án đầu tư dài hạn, tránh rủi ro thanh khoản. Đây là bước đi quan trọng trong việc tái cấu trúc tài chính doanh nghiệp.

4.3. Đề xuất chính sách cổ tức tối ưu hóa giá trị cổ đông

Nghiên cứu đề xuất một chính sách cổ tức ổn định, với tỷ lệ chi trả được xác định dựa trên lợi nhuận sau thuế và nhu cầu vốn cho các dự án đầu tư đã được phê duyệt. Chính sách này nhằm tạo ra sự tin tưởng cho nhà đầu tư về một dòng thu nhập đều đặn, đồng thời không làm ảnh hưởng đến khả năng tăng trưởng của công ty. Việc duy trì một chính sách cổ tức hợp lý được xem là một tín hiệu tích cực về sức khỏe và triển vọng của doanh nghiệp trên thị trường chứng khoán.

V. Các giải pháp thực thi chiến lược tài chính EMC hiệu quả

Một chiến lược dù được hoạch định tốt đến đâu cũng sẽ trở nên vô nghĩa nếu không có các giải pháp thực thi cụ thể và đồng bộ. Hiểu rõ điều này, luận văn đã dành một phần quan trọng để đề xuất các nhóm giải pháp tài chính cho doanh nghiệp nhằm đảm bảo chiến lược được triển khai thành công tại EMC. Các giải pháp này được phân thành bốn nhóm chính, tác động toàn diện đến hoạt động của công ty. Thứ nhất là nhóm giải pháp về tổ chức và nhân sự, nhấn mạnh việc xây dựng một đội ngũ tài chính chuyên nghiệp, có khả năng phân tích và ra quyết định. Thứ hai là nhóm giải pháp cải thiện hiệu quả sử dụng tài sản, tập trung vào việc tối ưu hóa quản lý hàng tồn kho, các khoản phải thu và nâng cao năng suất của tài sản cố định. Thứ ba là nhóm giải pháp kiểm soát nguồn vốn, đảm bảo việc huy động và sử dụng vốn tuân thủ chặt chẽ cấu trúc vốn mục tiêu. Cuối cùng, và cũng là quan trọng nhất, là nhóm giải pháp quản trị rủi ro tài chính, bao gồm việc kiểm soát rủi ro lãi suất, rủi ro tỷ giá và rủi ro thanh khoản. Việc triển khai đồng bộ các giải pháp này sẽ giúp nâng cao năng lực tài chính doanh nghiệp, biến chiến lược trên giấy thành kết quả thực tiễn.

5.1. Nhóm giải pháp về tổ chức nhân sự và quản trị

Để thực thi chiến lược, yếu tố con người là then chốt. Luận văn đề xuất kiện toàn bộ máy tài chính - kế toán, nâng cao trình độ chuyên môn cho nhân sự. Cần xây dựng các quy trình, chính sách tài chính rõ ràng, minh bạch, đặc biệt là trong việc thẩm định dự án đầu tư và quản lý dòng tiền. Việc áp dụng các chỉ số đo lường hiệu quả công việc (KPIs) liên quan đến tài chính cho các cấp quản lý cũng được khuyến nghị để gắn trách nhiệm cá nhân với mục tiêu chung của công ty.

5.2. Cải thiện hiệu suất sử dụng tài sản và kiểm soát vốn

Giải pháp này tập trung vào việc tối ưu hóa vòng quay vốn lưu động. Cần áp dụng các mô hình quản trị hàng tồn kho hiện đại (như JIT - Just In Time) để giảm lượng vật tư dự trữ. Chính sách tín dụng thương mại cần được rà soát để đẩy nhanh tốc độ thu hồi công nợ. Đối với tài sản cố định, cần có kế hoạch bảo trì, bảo dưỡng định kỳ và thanh lý các máy móc thiết bị lạc hậu, không hiệu quả để giải phóng nguồn vốn, cải thiện hiệu quả hoạt động tài chính.

5.3. Xây dựng hệ thống quản trị rủi ro tài chính toàn diện

Trong bối cảnh thị trường nhiều biến động, việc xây dựng một hệ thống quản trị rủi ro tài chính là cực kỳ quan trọng. Luận văn gợi ý các biện pháp cụ thể như: sử dụng các công cụ phái sinh (hợp đồng kỳ hạn, hoán đổi) để phòng ngừa rủi ro tỷ giá và lãi suất đối với các khoản vay ngoại tệ hoặc lãi suất thả nổi. Cần thiết lập quan hệ tín dụng với nhiều ngân hàng để đa dạng hóa nguồn vốn và phòng ngừa rủi ro gián đoạn dòng vốn tín dụng. Việc lập kế hoạch ngân sách tiền mặt chi tiết cũng giúp kiểm soát chặt chẽ rủi ro thanh khoản.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

22/07/2025
Luận văn thạc sĩ ueh hoạch định chiến lược tài chính của ctcp cơ điện thủ đức giai đoạn 2011 2020

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CHIẾN LƯỢC TÀI CHÍNH VÀ HOẠCH ĐỊNH CHIẾN LƯỢC TÀI CHÍNH 1. TỔNG QUAN VỀ CHIẾN LƯỢC TÀI CHÍNH 1. Khái niệm về chiến lược tài chính 1.1 Khái quát về hoạt động quản trị tài chính Quản trị tài chính Cty là hoạt động liên quan đến việc đầu tư, mua sắm, tài trợ và quản lý tài sản DN nhằm đạt mục tiêu đề ra. Quản trị tài chính liên quan đến ba loại quyết định chính: quyết định đầu tư, quyết định tài trợ và quyết định phân phối lợi nhuận.

 Quyết định đầu tư: Quyết định đầu tư là những quyết định liên quan đến: (1) tổng giá trị tài sản và giá trị từng bộ phận tài sản cần có và (2) mối quan hệ cân đối giữa các bộ phận tài sản trong DN. Cụ thể:  Quyết định đầu tư tài sản lưu động, bao gồm: quyết định tồn quỹ, quyết định tồn kho, quyết định chính sách bán hàng tín dụng, quyết định đầu tư tài chính ngắn hạn.  Quyết định đầu tư tài sản cố định, bao gồm: quyết định mua sắm tài sản cố định mới, quyết định thay thế tài sản cố định cũ, quyết định đầu tư dự án, quyết định đầu tư tài chính dài hạn.  Quyết định quan hệ cơ cấu giữa đầu tư tài sản lưu động và đầu tư tài sản cố định, bao gồm: quyết định sử dụng đòn bẩy hoạt động, quyết định điểm hòa vốn Quyết định đầu tư được xem là quyết định quan trọng nhất trong các quyết định tài chính Cty vì nó tạo ra giá trị cho DN.

 Quyết định tài trợ: Quyết định tài trợ liên quan đến việc lựa chọn loại nguồn vốn nào cung cấp cho việc mua sắm tài sản, nên sử dụng vốn chủ sở hữu hay vốn vay, nên dùng vốn LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 14/166 ngắn hạn hay vốn dài hạn. Đồng thời, nhà quản lý còn phải quyết định làm thế nào để huy động được các nguồn vốn đó. Một số quyết định về nguồn vốn cụ thể:  Quyết định huy động nguồn vốn ngắn hạn: quyết định vay ngắn hạn hay sử dụng tín dụng thương mại; quyết định vay ngắn hạn ngân hàng hay phát hành tín phiếu Cty.  Quyết định huy động nguồn vốn dài hạn: quyết định sử dụng nợ dài hạn hay vốn cổ phần; quyết định vay dài hạn ngân hàng hay phát hành trái phiếu Cty; quyết định phát hành cổ phần phổ thông hay cổ phần ưu đãi.

 Quyết định quan hệ cơ cấu giữa nợ và vốn chủ sở hữu: sử dụng đòn bẩy tài chính.  Quyết định vay để mua hay thuê tài sản.  Quyết định phân chia cổ tức: Trong quyết định phân chia cổ tức giám đốc tài chính sẽ phải lựa chọn giữa việc sử dụng lợi nhuận sau thuế để chia cổ tức hay giữ lại để tái đầu tư. Ngoài ra, giám đốc tài chính còn phải quyết định Cty nên theo đuổi một chính sách cổ tức như thế nào và liệu chính sách cổ tức có tác động gì đến giá trị Cty hay giá cổ phiếu trên thị trường hay không.24] Mười tiền đề cơ sở của quản trị tài chính: Trong quá trình ra quyết định tài chính, nhà quản trị rất dễ rơi vào ma trận những công thức tính toán và những thủ tục cụ thể mà quên đi những logic thúc đẩy tài chính thể hiện qua 10 tiền đề cơ sở của quản trị tài chính: Tiền đề 1: Đổi rủi ro lấy thu nhập – Chúng ta không chấp nhận thêm rủi ro trừ khi được đền bù thu nhập cao hơn.

Tiền đề 2: Giá trị thời gian của tiền tệ - Một đồng hôm nay giá trị hơn rất nhiều so với một đồng trong tương lai. Tiền đề 3: Tiền, chứ không phải thu nhập, là vua. Tiền đề 4: Các dòng tiền gia tăng – chỉ theo dõi những thay đổi. Tiền đề 5: Những trở ngại của thị trường cạnh tranh – tại sao khó tìm những dự án siêu thu nhập.

LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 15/166 Tiền đề 6: Các thị trường vốn hiệu quả - thị trường chuyển động nhanh và giá cả phản ảnh sự chính xác. Tiền đề 7: Vấn đề đại diện – người điều hành không làm việc cho chủ sở hữu trừ khi họ có quyền lợi trong đó. Tiền đề 8: Thuế ảnh hưởng tới quyết định kinh doanh. Tiền đề 9: Không có rủi ro nào giống rủi ro nào – một số rủi ro có thể loại trừ bằng đa dạng hóa và một số thì không thể.

Tiền đề 10: Hành vi đạo đức đó là làm điều tốt, và rắc rối đạo đức luôn xuất hiện trong tài chính. Sử dụng những tiền đề này cho thấy việc ra quyết định tài chính gắn chặt với lý thuyết tài chính hiện đại và hiện trạng các điều kiện kinh tế.2 Khái niệm chiến lược kinh doanh Có rất nhiều định nghĩa về chiến lược, mỗi định nghĩa có ít nhiều khác nhau tùy thuộc vào quan niệm của mỗi tác giả. Năm 1962 chiến lược được Chandler định nghĩa như là “việc xác định các mục tiêu, mục đích cơ bản dài hạn của DN và việc áp dụng một chuỗi các hành động cũng như sự phân bổ các nguồn lực cần thiết để thực hiện các mục tiêu này”2. Chandler là một trong những người đầu tiên khởi xướng lý thuyết quản trị chiến lược.

Cho đến những năm 1980, khi mà môn học quản trị chiến lược trở nên chín muồi, Quinn đã đưa ra định nghĩa có tính khái quát hơn: “Chiến lược là mô thức hay kế hoạch tích hợp các mục tiêu chính yếu, các chính sách, và chuỗi hành động vào một tổng thể được cố kết một cách chặt chẽ”3. Sau đó, Johnson và Scholes định nghĩa lại chiến lược trong điều kiện môi trường có rất nhiều những thay đổi nhanh chóng: “Chiến lược là định hướng và phạm vi của một tổ chức về dài hạn nhằm đạt lợi thế cạnh tranh cho tổ chức thông qua việc định dạng các nguồn lực của nó trong môi trường thay đổi, để đáp ứng nhu cầu thị trường và thỏa mãn mong đợi của các bên hữu quan”4. (1962), Strategy and Structure. Cambrige, Massacchusettes, MIT Press.

(1980), Strategies for Change: Logical Incrementalism, Homewood, Illinois, Irwin. (1999), Exploring Corporate Strategy, 5th Ed, Prentice Hall Europe. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 16/166 Trong định nghĩa chiến lược với 5 chữ P của mình Mintzberg khái quát các khía cạnh của quản trị chiến lược như sau: - Kế hoạch (Plan): chuỗi các hành động đã dự định một cách nhất quán. - Mô thức (Partern): sự kiên định về hành vi theo thời gian, có thể là dự định hay không dự định.

- Vị thế (Position): phù hợp giữa tổ chức và môi trường của nó. - Quan niệm (Prespective): cách thức để nhận thức sâu sắc về thế giới. - Thủ thuật (Ploy): cách thức cụ thể để đánh lừa đối thủ. Không chỉ bao gồm nhiều khía cạnh khác nhau, định nghĩa chiến lược còn khác nhau tùy theo cấp độ.

Tối thiểu có ba mức chiến lược cần được nhận diện: chiến lược cấp Cty; chiến lược cấp đơn vị kinh doanh; chiến lược cấp bộ phận chức năng. Chiến lược cấp Cty hướng đến mục đích và phạm vi tổng thể của tổ chức. Chiến lược cấp đơn vị kinh doanh liên quan đến cách thức cạnh tranh thành công trên các thị trường cụ thể. Chiến lược chức năng (hay chiến lược hoạt động) là các chiến lược giúp cho các chiến lược cấp đơn vị kinh doanh và cấp Cty thực hiện một cách hữu hiệu nhờ các bộ phận cấu thành trên phương diện các nguồn lực, các quá trình, con người và các kỹ năng cần thiết.3 Khái niệm quản trị chiến lược Quản trị chiến lược có thể được định nghĩa như là một nghệ thuật và khoa học thiết lập, thực hiện và đánh giá các quyết định liên quan nhiều chức năng cho phép một tổ chức đạt được những mục tiêu đề ra.

Quản trị chiến lược bao gồm ba giai đoạn: thiết lập chiến lược, thực hiện chiến lược và đánh giá chiến lược. - Giai đoạn thiết lập chiến lược gồm việc phát triển nhiệm vụ kinh doanh, xác định cơ hội và nguy cơ đến với tổ chức từ bên ngoài, chỉ rõ các điểm mạnh và điểm yếu bên trong, thiết lập mục tiêu dài hạn, tạo ra các chiến lược thay thế và chọn ra những chiến lược đặt thù có thể theo đuổi. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 17/166 - Giai đoạn thực thi chiến lược đòi hỏi Cty phải thiết lập các mục tiêu hàng năm, đặt ra chính sách, khuyến khích nhân viên và phân phối tài nguyên để các chiến lược lập ra có thể được thực hiện. - Giai đoạn đánh giá chiến lược sẽ giám sát các kết quả của các hoạt động thiết lập và thực thi chiến lược.

Bước này gồm việc đo lường thành tích của cá nhân và tổ chức, đồng thời có những hành động điều chỉnh cần thiết.4 Khái niệm chiến lược cấp bộ phận chức năng Chiến lược cấp bộ phận chức năng là chiến lược của các bộ phận chức năng hướng đến cải thiện hiệu lực các hoạt động cơ bản trong phạm vi Cty như SX, marketing, quản trị vật liệu, tài chính, nghiên cứu và phát triển, và nguồn nhân lực. Chiến lược cấp bộ phận chức năng tập trung hỗ trợ cho chiến lược Cty và chiến lược đơn vị kinh doanh. Mỗi bộ phận chức năng phải hoạch định các chiến lược của mình để hậu thuẩn, góp phần hoàn thành các mục tiêu của DN, đơn vị kinh doanh và giúp thực hiện các chiến lược mà DN, đơn vị kinh doanh đề ra. Khái niệm chiến lược tài chính Chiến lược tài chính là chiến lược cấp bộ phận chức năng, hoạch định các hoạt động quản trị tài chính trung và dài hạn nhằm hỗ trợ thực hiện chiến lược Cty và chiến lược các đơn vị kinh doanh.

Chiến lược tài chính là sự kết hợp về cách thức để đưa ra các quyết định đầu tư, tài trợ, phân chia lợi nhuận và đặt chúng một cách thích hợp trong từng giai đoạn phát triển của DN. Chiến lược tài chính là một lộ trình trung và dài hạn cho việc thực hiện cả ba quyết định trên. Hoạch định chiến lược tài chính 1. Vai trò của hoạch định tài chính Hoạch định tài chính là quá trình phát triển các kế hoạch tài chính ngắn hạn cũng như dài hạn nhằm đạt được các mục tiêu của DN.

Các kế hoạch tài chính có đặc trưng cơ bản là được trình bày bằng đơn vị đo lường chung là tiền tệ. Vì vậy, hệ thống kế hoạch tài chính đóng vai trò quan trọng then chốt trong việc lập kế hoạch và kiểm soát của các DN. Các kế hoạch của DN xác định mục tiêu và những hành LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 18/166 động cần thực hiện để đạt được mục tiêu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ