Luận văn Thạc sĩ: Hoạch định chiến lược tài chính CTCP Cơ điện Thủ Đức 2011-2020

Luận văn thạc sĩ phân tích chiến lược tài chính của CTCP Cơ điện Thủ Đức giai đoạn 2011-2020, cung cấp cái nhìn sâu sắc về quản lý tài chính.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2010

166
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Luận văn thạc sĩ UEH Tổng quan chiến lược tài chính EMC

Luận văn thạc sĩ kinh tế của học viên Bùi Phước Quảng, thực hiện tại trường Đại học Kinh tế TP.HCM (UEH), là một công trình nghiên cứu chuyên sâu về hoạch định chiến lược tài chính của CTCP Cơ Điện Thủ Đức (EMC) giai đoạn 2011 – 2020. Ra đời trong bối cảnh EMC vừa chuyển đổi từ doanh nghiệp nhà nước sang công ty cổ phần (năm 2008) và Việt Nam gia nhập WTO, đề tài giải quyết bài toán cấp thiết về việc xây dựng một lộ trình tài chính dài hạn, bài bản. Mục tiêu cốt lõi của luận văn không chỉ dừng lại ở việc tạo ra lợi nhuận, mà là tối đa hóa giá trị tài sản cho cổ đông thông qua các quyết định tài chính chiến lược. Nghiên cứu này có ý nghĩa thực tiễn to lớn, cung cấp một khuôn khổ lý luận và phân tích logic, có thể áp dụng trực tiếp vào quá trình hoạch định phát triển của EMC. Đề tài sử dụng phương pháp phân tích toàn diện, từ môi trường kinh doanh, thực trạng nội tại đến việc khảo sát quan điểm nhà đầu tư, nhằm xây dựng một chiến lược tài chính dài hạn khả thi. Đây là một tài liệu tham khảo giá trị, tương tự các khóa luận tốt nghiệp tài chính doanh nghiệp chất lượng cao, giúp định hình con đường phát triển bền vững cho công ty trong môi trường cạnh tranh khốc liệt. Các quyết định về đầu tư, tài trợ và phân phối lợi nhuận được xem xét một cách hệ thống để hỗ trợ chiến lược kinh doanh tổng thể, đảm bảo sự tăng trưởng và ổn định.

1.1. Bối cảnh và sự cần thiết của việc hoạch định tài chính

Sau khi cổ phần hóa vào năm 2008 và trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế, CTCP Cơ Điện Thủ Đức (EMC) đối mặt với cả thời cơ và thách thức. Áp lực cạnh tranh từ các đối thủ trong và ngoài nước ngày càng gia tăng, đòi hỏi doanh nghiệp phải có một tầm nhìn dài hạn và chiến lược rõ ràng. Một chiến lược kinh doanh cấp công ty đã được hoạch định nhưng thiếu đi các chiến lược chức năng, đặc biệt là tài chính, để hỗ trợ thực thi. Luận văn này ra đời để lấp đầy khoảng trống đó, nhấn mạnh vai trò của quản trị tài chính doanh nghiệp trong việc khuếch đại lợi nhuận và kiểm soát sức khỏe tài chính, từ đó nâng cao năng lực tài chính doanh nghiệp.

1.2. Mục tiêu và phương pháp nghiên cứu chính trong luận văn

Mục tiêu trọng tâm của đề tài là hoạch định nguồn lực tài chính để thực hiện chiến lược kinh doanh, tái cấu trúc tài chính và cân bằng giữa hai mục tiêu: sử dụng đòn bẩy tài chính để gia tăng thu nhập và kiểm soát rủi ro. Phương pháp nghiên cứu được áp dụng đa dạng, bao gồm: phân tích môi trường kinh doanh và thực trạng tài chính EMC; so sánh các chỉ số với bình quân ngành; khảo sát quan điểm nhà đầu tư bằng công cụ SPSS; thẩm định các quyết định đầu tư; và dự phóng các báo cáo tài chính để đánh giá hiệu quả của chiến lược hoạch định. Cách tiếp cận này đảm bảo tính toàn diện và khoa học cho các đề xuất.

1.3. Cấu trúc và những đóng góp cốt lõi của nghiên cứu

Luận văn được cấu trúc thành ba chương chính. Chương 1 trình bày cơ sở lý luận về hoạch định chiến lược tài chính. Chương 2 tập trung phân tích tài chính công ty Cơ Điện Thủ Đức và môi trường kinh doanh. Chương 3 đề xuất chi tiết kế hoạch hoạch định chiến lược tài chính giai đoạn 2011-2020. Đóng góp cốt lõi của nghiên cứu là cung cấp một lộ trình cụ thể về đầu tư, tài trợ và chính sách cổ tức, kèm theo các giải pháp thực thi, giúp ban lãnh đạo EMC có cơ sở vững chắc để ra quyết định, hướng tới mục tiêu phát triển bền vững và tối đa hóa giá trị cho cổ đông.

II. Phân tích thách thức tài chính của CTCP Cơ Điện Thủ Đức

Để xây dựng một chiến lược hiệu quả, việc nhận diện đúng các thách thức là bước đi tiên quyết. Luận văn đã tiến hành một cuộc phân tích báo cáo tài chính công ty EMC một cách chi tiết trong giai đoạn 2007-2009, kết hợp với việc phân tích môi trường kinh doanh vĩ mô và vi mô. Kết quả cho thấy thực trạng tài chính của EMC tồn tại nhiều điểm yếu cố hữu. Mặc dù có xu hướng cải thiện sau cổ phần hóa, các chỉ số sinh lời như ROE và ROA vẫn ở mức rất thấp so với trung bình ngành. Cụ thể, ROE năm 2009 của EMC chỉ đạt 0.92% trong khi trung bình ngành là 25.04%. Điều này cho thấy hiệu quả hoạt động tài chính của công ty còn nhiều hạn chế. Bên cạnh đó, áp lực cạnh tranh từ các đối thủ lớn như THIBIDI, EEMC và nguy cơ từ hàng nhập khẩu sau lộ trình giảm thuế của WTO là rất lớn. Các vấn đề nội tại như công nghệ sản xuất lạc hậu, năng suất lao động thấp, và việc quản lý vốn lưu động chưa tối ưu cũng là những rào cản đáng kể. Những phân tích này không chỉ chỉ ra điểm yếu mà còn là cơ sở vững chắc để xây dựng các giải pháp tài chính cho doanh nghiệp, giúp EMC vượt qua khó khăn và nắm bắt cơ hội phát triển.

2.1. Đánh giá hiệu quả sinh lời và hoạt động qua các chỉ số

Phân tích cho thấy, suất sinh lợi trên vốn chủ sở hữu (ROE) và suất sinh lợi trên tổng tài sản (ROA) của EMC giai đoạn 2007-2009 đều rất thấp so với các đối thủ cạnh tranh chính. Nghiên cứu chỉ ra rằng, dù ROE có xu hướng tăng sau cổ phần hóa, sự cải thiện này chủ yếu đến từ việc sử dụng đòn bẩy tài chính chứ không phải từ hiệu quả hoạt động cốt lõi. Khả năng sinh lợi cơ bản (BEP) của công ty cũng thấp hơn đáng kể so với mức trung bình của ngành, phản ánh hiệu suất sử dụng tài sản chưa cao. Đây là một cảnh báo quan trọng về sức khỏe tài chính nội tại của doanh nghiệp.

2.2. Nhận diện rủi ro từ môi trường kinh doanh và đối thủ

EMC hoạt động trong một môi trường cạnh tranh gay gắt. Các đối thủ chính như THIBIDI mạnh về MBA phân phối, trong khi EEMC dẫn đầu thị trường MBA truyền tải. Ngoài ra, các công ty có vốn đầu tư nước ngoài như ABB có lợi thế về thương hiệu và công nghệ. Lộ trình giảm thuế nhập khẩu theo cam kết WTO mở ra nguy cơ cạnh tranh từ các sản phẩm Trung Quốc giá rẻ. Luận văn cũng chỉ ra áp lực từ nhà cung cấp vật tư chiến lược (tole silic, vật liệu amorphous) và yêu cầu khắt khe từ nhóm khách hàng lớn thuộc EVN. Việc nhận diện các rủi ro này là nền tảng cho việc xây dựng chiến lược quản trị rủi ro tài chính.

2.3. Các yếu kém trong quản trị nội tại và cơ cấu tài sản

Bên cạnh các yếu tố bên ngoài, luận văn chỉ ra các vấn đề nội tại của EMC. Công nghệ sản xuất sử dụng nhiều lao động, máy móc thiết bị lạc hậu dẫn đến năng suất thấp và chất lượng sản phẩm không đồng đều. Chi phí nhân công chiếm tỷ trọng lớn so với chi phí khấu hao. Việc quản lý hàng tồn kho và các khoản phải thu chưa hiệu quả, thể hiện qua việc dự trữ một khối lượng vật tư lớn gây căng thẳng tài chính vào một số thời điểm. Những yếu kém này đòi hỏi một kế hoạch tái cấu trúc tài chính doanh nghiệp toàn diện, tập trung vào việc hiện đại hóa sản xuất và tối ưu hóa việc sử dụng tài sản.

III. Phương pháp hoạch định chiến lược tài chính EMC chi tiết

Luận văn không chỉ dừng lại ở việc phân tích thực trạng mà còn đề xuất một mô hình hoạch định tài chính khoa học và bài bản. Nền tảng của mô hình này là sự kết hợp giữa các công cụ phân tích hiện đại và cơ sở lý luận tài chính vững chắc. Quá trình hoạch định bắt đầu bằng việc xây dựng ma trận SWOT, một công cụ chiến lược giúp nhận diện các điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức liên quan trực tiếp đến tài chính của EMC. Từ ma trận này, các chiến lược tài chính được hình thành một cách logic. Để đánh giá sâu hơn về sức khỏe tài chính, nghiên cứu đã áp dụng phân tích Dupont để bóc tách các yếu tố cấu thành nên ROE, giúp xác định đâu là động lực tăng trưởng thực sự. Đồng thời, mô hình chỉ số Z của Altman được sử dụng để dự báo nguy cơ phá sản, một công cụ quan trọng trong quản trị rủi ro tài chính. Các lý thuyết kinh điển về cơ cấu vốn và chính sách cổ tức, như lý thuyết M&M và thuyết đánh đổi, cũng được vận dụng để tìm ra cấu trúc vốn mục tiêu và chính sách phân phối lợi nhuận phù hợp nhất, nhằm tối đa hóa giá trị doanh nghiệp. Phương pháp tiếp cận đa chiều này đảm bảo rằng các chiến lược đề xuất không chỉ dựa trên số liệu quá khứ mà còn có tầm nhìn về tương lai và khả năng chống chịu rủi ro.

3.1. Áp dụng ma trận phân tích SWOT tài chính để định hướng

Luận văn đã xây dựng một ma trận phân tích SWOT tài chính cụ thể cho EMC. Các điểm mạnh (S) bao gồm vị thế là thành viên EVN, kinh nghiệm sản xuất. Điểm yếu (W) là hiệu quả sinh lời thấp, công nghệ lạc hậu. Cơ hội (O) đến từ nhu cầu thị trường điện tăng trưởng cao, tiềm năng từ các khu đất giá trị. Thách thức (T) là áp lực cạnh tranh và biến động giá nguyên vật liệu. Từ đó, các chiến lược kết hợp được đề ra, ví dụ như chiến lược S-O (tận dụng vị thế thành viên EVN để chiếm lĩnh thị trường) và chiến lược W-O (huy động vốn để đầu tư công nghệ mới).

3.2. Sử dụng phân tích Dupont và mô hình chỉ số Z Score

Để hiểu rõ nguyên nhân của ROE thấp, phân tích Dupont được áp dụng để chia nhỏ ROE thành ba thành phần: biên lợi nhuận, vòng quay tổng tài sản và đòn bẩy tài chính. Phân tích này chỉ ra rằng hiệu quả sử dụng tài sản và biên lợi nhuận của EMC cần được cải thiện. Bên cạnh đó, mô hình chỉ số Z của Altman được tính toán để lượng hóa rủi ro phá sản. Việc theo dõi chỉ số Z giúp ban lãnh đạo có những cảnh báo sớm về các khó khăn tài chính tiềm ẩn, từ đó có biện pháp can thiệp kịp thời.

3.3. Vận dụng lý thuyết cơ cấu vốn và cổ tức hiện đại

Nghiên cứu đã xem xét các lý thuyết về cơ cấu vốn như thuyết M&M và thuyết đánh đổi. Thuyết đánh đổi cho rằng doanh nghiệp cần cân bằng lợi ích từ lá chắn thuế của nợ vay với chi phí kiệt quệ tài chính. Dựa trên lý thuyết này, luận văn đề xuất một quy trình xác định cấu trúc vốn mục tiêu tối ưu cho EMC. Tương tự, các lý thuyết về chính sách cổ tức (lý thuyết chim trong lồng, sự độc lập của cổ tức) được phân tích để đưa ra một chính sách cổ tức vừa hấp dẫn nhà đầu tư, vừa đảm bảo đủ nguồn vốn giữ lại để tái đầu tư và tăng trưởng.

IV. Giải pháp hoạch định chiến lược tài chính dài hạn cho EMC

Từ những phân tích sâu sắc, luận văn đã xây dựng một chiến lược tài chính dài hạn toàn diện cho CTCP Cơ Điện Thủ Đức giai đoạn 2011-2020. Chiến lược này được cấu thành từ ba trụ cột chính: chiến lược đầu tư, chiến lược tài trợ, và chính sách cổ tức. Về đầu tư, đề tài đề xuất các dự án trọng điểm nhằm hiện đại hóa dây chuyền sản xuất, nâng cao năng lực cạnh tranh, đặc biệt là với dòng sản phẩm MBA tiết kiệm năng lượng sử dụng vật liệu amorphous. Việc lập ngân sách vốn được thực hiện một cách cẩn trọng để đảm bảo hiệu quả tài chính của từng dự án. Về tài trợ, một trong những đóng góp quan trọng nhất là việc xác định cơ cấu vốn mục tiêu. Luận văn đã tiến hành khảo sát chi phí sử dụng vốn và xác định điểm bàng quan EPS để tìm ra tỷ lệ nợ trên tổng tài sản tối ưu, giúp EMC tận dụng được lợi thế của đòn bẩy tài chính mà vẫn kiểm soát được rủi ro. Cuối cùng, một chính sách cổ tức ổn định và hợp lý được đề xuất, dựa trên phân tích dòng tiền và nhu cầu tái đầu tư, nhằm cân bằng lợi ích giữa việc trả cổ tức cho cổ đông và giữ lại lợi nhuận để phát triển. Tất cả các hoạch định này được lượng hóa qua hệ thống các báo cáo tài chính dự phóng, tạo thành một lộ trình rõ ràng và khả thi.

4.1. Hoạch định chiến lược đầu tư và lập ngân sách vốn

Chiến lược đầu tư tập trung vào việc đổi mới công nghệ và mở rộng năng lực sản xuất. Luận văn đề xuất ưu tiên các dự án đầu tư vào dây chuyền sản xuất MBA amorphous để tạo lợi thế cạnh tranh khác biệt. Đồng thời, các kế hoạch khai thác quỹ đất hiện có tại Thủ Đức và Vũng Tàu cũng được xem xét để đa dạng hóa nguồn thu. Quá trình lập ngân sách vốn dài hạn được thực hiện chi tiết, đánh giá hiệu quả tài chính của từng dự án để đảm bảo việc phân bổ nguồn lực là tối ưu, giúp nâng cao năng lực tài chính doanh nghiệp.

4.2. Xây dựng cấu trúc vốn mục tiêu và quyết định tài trợ

Dựa trên phân tích chi phí sử dụng các loại vốn (vốn vay, vốn chủ sở hữu) tại các mức nợ khác nhau, luận văn đã xác định được cấu trúc vốn mục tiêu với tỷ lệ Nợ/Tổng tài sản (D/A) cụ thể. Cấu trúc này được cho là sẽ tối thiểu hóa chi phí sử dụng vốn bình quân (WACC) và tối đa hóa giá trị doanh nghiệp. Các quyết định tài trợ sẽ bám sát cấu trúc mục tiêu này, ưu tiên các nguồn vốn dài hạn để tài trợ cho các dự án đầu tư dài hạn, tránh rủi ro thanh khoản. Đây là bước đi quan trọng trong việc tái cấu trúc tài chính doanh nghiệp.

4.3. Đề xuất chính sách cổ tức tối ưu hóa giá trị cổ đông

Nghiên cứu đề xuất một chính sách cổ tức ổn định, với tỷ lệ chi trả được xác định dựa trên lợi nhuận sau thuế và nhu cầu vốn cho các dự án đầu tư đã được phê duyệt. Chính sách này nhằm tạo ra sự tin tưởng cho nhà đầu tư về một dòng thu nhập đều đặn, đồng thời không làm ảnh hưởng đến khả năng tăng trưởng của công ty. Việc duy trì một chính sách cổ tức hợp lý được xem là một tín hiệu tích cực về sức khỏe và triển vọng của doanh nghiệp trên thị trường chứng khoán.

V. Các giải pháp thực thi chiến lược tài chính EMC hiệu quả

Một chiến lược dù được hoạch định tốt đến đâu cũng sẽ trở nên vô nghĩa nếu không có các giải pháp thực thi cụ thể và đồng bộ. Hiểu rõ điều này, luận văn đã dành một phần quan trọng để đề xuất các nhóm giải pháp tài chính cho doanh nghiệp nhằm đảm bảo chiến lược được triển khai thành công tại EMC. Các giải pháp này được phân thành bốn nhóm chính, tác động toàn diện đến hoạt động của công ty. Thứ nhất là nhóm giải pháp về tổ chức và nhân sự, nhấn mạnh việc xây dựng một đội ngũ tài chính chuyên nghiệp, có khả năng phân tích và ra quyết định. Thứ hai là nhóm giải pháp cải thiện hiệu quả sử dụng tài sản, tập trung vào việc tối ưu hóa quản lý hàng tồn kho, các khoản phải thu và nâng cao năng suất của tài sản cố định. Thứ ba là nhóm giải pháp kiểm soát nguồn vốn, đảm bảo việc huy động và sử dụng vốn tuân thủ chặt chẽ cấu trúc vốn mục tiêu. Cuối cùng, và cũng là quan trọng nhất, là nhóm giải pháp quản trị rủi ro tài chính, bao gồm việc kiểm soát rủi ro lãi suất, rủi ro tỷ giá và rủi ro thanh khoản. Việc triển khai đồng bộ các giải pháp này sẽ giúp nâng cao năng lực tài chính doanh nghiệp, biến chiến lược trên giấy thành kết quả thực tiễn.

5.1. Nhóm giải pháp về tổ chức nhân sự và quản trị

Để thực thi chiến lược, yếu tố con người là then chốt. Luận văn đề xuất kiện toàn bộ máy tài chính - kế toán, nâng cao trình độ chuyên môn cho nhân sự. Cần xây dựng các quy trình, chính sách tài chính rõ ràng, minh bạch, đặc biệt là trong việc thẩm định dự án đầu tư và quản lý dòng tiền. Việc áp dụng các chỉ số đo lường hiệu quả công việc (KPIs) liên quan đến tài chính cho các cấp quản lý cũng được khuyến nghị để gắn trách nhiệm cá nhân với mục tiêu chung của công ty.

5.2. Cải thiện hiệu suất sử dụng tài sản và kiểm soát vốn

Giải pháp này tập trung vào việc tối ưu hóa vòng quay vốn lưu động. Cần áp dụng các mô hình quản trị hàng tồn kho hiện đại (như JIT - Just In Time) để giảm lượng vật tư dự trữ. Chính sách tín dụng thương mại cần được rà soát để đẩy nhanh tốc độ thu hồi công nợ. Đối với tài sản cố định, cần có kế hoạch bảo trì, bảo dưỡng định kỳ và thanh lý các máy móc thiết bị lạc hậu, không hiệu quả để giải phóng nguồn vốn, cải thiện hiệu quả hoạt động tài chính.

5.3. Xây dựng hệ thống quản trị rủi ro tài chính toàn diện

Trong bối cảnh thị trường nhiều biến động, việc xây dựng một hệ thống quản trị rủi ro tài chính là cực kỳ quan trọng. Luận văn gợi ý các biện pháp cụ thể như: sử dụng các công cụ phái sinh (hợp đồng kỳ hạn, hoán đổi) để phòng ngừa rủi ro tỷ giá và lãi suất đối với các khoản vay ngoại tệ hoặc lãi suất thả nổi. Cần thiết lập quan hệ tín dụng với nhiều ngân hàng để đa dạng hóa nguồn vốn và phòng ngừa rủi ro gián đoạn dòng vốn tín dụng. Việc lập kế hoạch ngân sách tiền mặt chi tiết cũng giúp kiểm soát chặt chẽ rủi ro thanh khoản.

22/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP.HCM ----------***---------- BÙI PHƯỚC QUÃNG HOẠCH ĐỊNH CHIẾN LƯỢC TÀI CHÍNH CỦA CTCP CƠ ĐIỆN THỦ ĐỨC GIAI ĐOẠN 2011 – 2020 Chuyên ngành: Quản trị kinh doanh Mã số: 60.05 LUẬN VĂN THẠC SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: TS. NGÔ QUANG HUÂN Tp. Hồ Chí Minh – Năm 2010 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 2/166 LỜI CẢM ƠN VÀ CAM ĐOAN Trước hết, tôi xin cảm ơn TS. Ngô Quang Huân đã tận tâm hướng dẫn thực hiện luận văn này. Xin trân trọng cảm ơn các Giảng viên bộ môn đã truyền đạt kiến thức trong suốt chương trình học, những kiến thức đã ít nhiều được tích hợp trong luận văn này. Xin trân trọng cảm ơn Lãnh đạo, các đồng nghiệp ở EMC, các chuyên gia trong ngành đã góp ý trong quá trình thực hiện đề tài. Tôi xin cam đoan luận văn này là công trình nghiên cứu của riêng cá nhân tôi, các dữ liệu, tài liệu khác chỉ được sử dụng như là nguồn tham khảo và được nói rõ ở phần tài liệu tham khảo. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 3/166 MỤC LỤC Nội dung Trang Trang phụ bìa …………………………………………………………………. 1 Lời cam đoan…………………………………………………………………. 2 Mục lục………………………………………………………………………… 3 Danh mục các ký hiệu, từ viết tắt……………………………………………… 7 Danh mục các hình ………. 9 Danh mục các bảng……………………………………………………………. 10 GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI ………………………………………………………. 11 Chương 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CHIẾN LƯỢC TÀI CHÍNH VÀ HOẠCH ĐỊNH CHIẾN LƯỢC TÀI CHÍNH………………………………. Tổng quan về chiến lược tài chính ………………………………………. Khái niệm về chiến lược tài chính……………………………………. Khái quát về hoạt động quản trị tài chính…………………………. Khái niệm chiến lược kinh doanh…………………………………. Khái niệm quản trị chiến lược……………………………………. Khái niệm chiến lược cấp bộ phận chức năng……………………. Khái niệm chiến lược tài chính……………………………………. Hoạch định chiến lược tài chính………………………………………. Vai trò của hoạch định tài chính…………………………………. Mục tiêu của hoạch định tài chính………………………………… 18 1. Các loại kế hoạch tài chính………………………………………. Mô hình tài chính các giai đoạn trong chu kỳ sống của DN……………. Lý thuyết về cơ cấu vốn Cty……………………………………………. Thuyết cân đối (Thuyết M&M)……………………………………. Thuyết đánh đổi……………………………………………………. Các nhân tố quyết định cơ cấu vốn……………………………………. Quyết định về cơ cấu vốn DN………………………………………… 24 1. Phân tích khả năng không thanh toán được nợ……………………. Phân tích lưu chuyển tiền mặt và tỷ số nợ/vốn……………………. Các phương pháp phân tích khác…………………………………. Lý thuyết về chính sách cổ tức……………………………………………. Các lý thuyết về chính sách cổ tức……………………………………. Lý thuyết sự độc lập của cổ tức…………………………………… 27 1. Lý thuyết chú chim trong lòng bàn tay……………………………. Các yếu tố ảnh hưởng đến chính sách cổ tức…………………………. Các hạn chế trong thanh toán cổ tức………………………………. Các nguồn vốn khác………………………………………………. Các tác động của chính sách cổ tức lên rs ………………………… 29 1. Mô hình dự báo khả năng phá sản Cty……………………………………. 29 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Nhận diện rủi ro và giải pháp kiểm soát…………………………………. Khái niệm rủi ro………………………………………………………. Rủi ro kinh doanh……………………………………………………. Rủi ro tài chính………………………………………………………. 31 Tóm lược chương 1……………………………………………………………. 34 Chương 2: PHÂN TÍCH MÔI TRƯỜNG KINH DOANH VÀ THỰC TRẠNG TÀI CHÍNH CỦA EMC…………………………………………… 35 2. Giới thiệu tổng quát về EMC……………………………………………… 35 2. Phân tích môi trường kinh doanh của EMC………………………………. Phân tích môi trường kinh tế vĩ mô…………………………………… 36 2. Các yếu tố kinh tế…………………………………………………. Các yếu tố xã hội…………………………………………………. Các yếu tố pháp luật………………………………………………. Các yếu tố công nghệ……………………………………………… 38 2. Phân tích môi trường kinh tế vi mô…………………………………… 38 2. Khách hàng………………………………………………………. Nhà cung cấp……………………………………………………… 39 2. Đối thủ cạnh tranh hiện hữu………………………………………. Sản phẩm thay thế…………………………………………………. Đối thủ tiềm ẩn……………………………………………………. Phân tích thực trạng sản xuất kinh doanh của EMC……………………… 43 2. Hoạt động cung ứng…………………………………………………… 43 2. Hoạt động sản xuất……………………………………………………. Tình hình tiêu thụ……………………………………………………. Hoạt động marketing…………………………………………………. Dịch vụ hậu mãi………………………………………………………. Cơ sở hạ tầng…………………………………………………………. Nguồn nhân lực………………………………………………………. Nghiên cứu và phát triển………………………………………………. Tình hình tài chính……………………………………………………. Phân tích thực trạng tài chính của EMC 2007 – 2009……………………. Đánh giá hiệu quả hoạt động…………………………………………. Phân tích khả năng sinh lợi………………………………………. Phân tích suất sinh lợi trên tổng tài sản…………………………… 50 2. Phân tích tỷ suất sinh lợi trên doanh thu…………………………. Phân tích hiệu suất sử dụng tài sản………………………………. Đánh giá chính sách tài trợ……………………………………………. Phân tích đòn bẩy tài chính………………………………………. Xác định chỉ số Z…………………………………………………. Phân tích Dupont……………………………………………………… 58 2. Đánh giá chính sách phân phối lợi nhuận……………………………. Phân tích dòng tiền……………………………………. 59 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Phân tích dòng tiền hoạt động……………………………………. Phân tích dòng tiền đầu tư………………………………………… 62 2. Phân tích dòng tiền tài trợ…………………………………………. Phân tích chỉ số dòng tiền chuyên biệt……………………………. 64 Tóm lược chương 2……………………………………………………………. 65 Chương 3: HOẠCH ĐỊNH CHIẾN LƯỢC TÀI CHÍNH CỦA EMC GIAI ĐOẠN 2011 – 2020…………………………………………………………… 67 3. Khảo sát yếu tố tài chính ảnh hưởng đến tính hấp dẫn của cổ phiếu EMC 67 3. Giới thiệu sơ lược về cuộc nghiên cứu………………………………. Lược trích kết quả nghiên cứu………………………………………… 67 3. Hoạch định chiến lược tài chính…………………………………………. Cơ sở hoạch định chiến lược tài chính………………………………. Xu hướng phát triển và mục tiêu tăng trưởng của EMC đến 2020 68 3. Chiến lược kinh doanh cấp công ty và cấp SBU giai đoạn 2010- 2020 69 3. Nhận diện tính hình tài chính của EMC trong chu kỳ sống của DN 70 3. Ma trận SWOT hình thành chiến lược tài chính 71 3. Hoạch định chiến lược đầu tư…………………………………………. Đánh giá hiệu quả tài chính các dự án đầu tư mới………………. Lập ngân sách đầu tư giai đoạn 2011 – 2020……………………. Hoạch định các chỉ tiêu tài chính cho các dự án hiện hữu………. Hoạch định chiến lược tài trợ…………………………………………. Xác định điểm bàng quan EPS……………………………………. Khảo sát chi phí sử dụng vốn……………………………………. Xác định cấu trúc vốn mục tiêu…………………………………… 79 3. Hoạch định chính sách cổ tức…………………………………………. Dự phóng BCKQHQKD, BCDKT, BCLCTT giai đoạn 2011 – 2020 82 3. Dự phóng BCĐKQHĐKD………………………………………… 82 3. Dự phóng BCĐKT………………………………………………… 82 3. Dự phóng BCLCTT………………………………………………. Đánh giá các chỉ tiêu hiệu quả tài chính hoạch định…………………. Phân tích tốc độ tăng trưởng…………………………………………. Vấn đề lạm phát………………………………………………………. Các giải pháp thực hiện chiến lược tài chính……………………………… 86 3. Nhóm giải pháp về tổ chức, nhân sự…………………………………. Nhóm giải pháp cải thiện hiệu quả sử dụng tài sản…………………… 86 3. Nhóm giải pháp kiểm soát nguồn vốn………………………………… 87 3. Nhóm giải pháp kiểm soát rủi ro……………………………………… 88 3. 88 Tóm lược chương 3……………………………………………………………. 88 KẾT LUẬN…………………………………………………………………… 90 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 6/166 Tài liệu tham khảo……………………………………………………………. 91 Danh mục các phụ lục…………………………………………………………. 93 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 7/166 DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, TỪ VIẾT TẮT Ký hiệu, từ viết tắt Chữ viết đầy đủ BCĐKT Bảng cân đối kế toán BCKQHĐKD Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh BCLCTT Báo cáo lưu chuyển tiền tệ CK Cuối kỳ CTCP Công ty cổ phần ĐK Đầu kỳ EBIT Earning Before Interest and Tax EMC Công ty cổ phần Cơ Điện Thủ Đức EVN Tập đoàn Điện Lực Việt Nam HTK Hàng tồn kho KM Khoản mục KPT Khoản phải thu MBA Máy biến áp MM Modigliani và Merton Miller NSX Nhà sản xuất PL Phụ lục SBU Đơn vị kinh doanh chiến lược SX Sản xuất TICF Tổng dòng tiền vào TTS Tổng tài sản LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 8/166 TSCĐ Tài sản cố định VCSH Vốn chủ sở hữu WTO Tổ chức thương mại thế giới LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 9/166 DANH MỤC CÁC HÌNH Số Tên Trang 1.1 Tiến trình lập kế hoạch và các mối quan hệ ngân sách 19 1.2 Quan hệ của các kế hoạch tài chính 20 2.1 Sơ đồ tổ chức EMC 36 2.2 Thị phần kinh doanh MBA nội địa – 2009 42 2.3 Sơ đồ kênh phân phối sản phẩm EMC 47 3.1 Ma trận SWOT hình thành chiến lược tài chính 71 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 10/166 DANH MỤC CÁC BẢNG Số Tên Trang 2.1 Thống kê sản lượng EMC từ 2004 đến 2009 44 2.2 Thống kê doanh thu EMC từ 2004 đến 2009 44 3.1 Đánh giá chỉ tiêu tài chính các dự án 75 3.2 Doanh thu hòa vốn EPS 77 3.3 Biến thiên lãi vay theo tỷ lệ nợ 77 3.4 Biến thiên chi phí sử dụng vốn chủ sở hữu theo tỷ lệ nợ 78 3.5 Biến thiên WACC theo D/A 78 3.6 Cấu trúc vốn mục tiêu 80 3.7 Tỷ lệ cổ tức 82 3.8 Các chỉ số đánh giá hiệu quả tài chính hoạch định 82 3.9 Tỷ lệ tăng trưởng bền vững 83 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 11/166 GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI Bối cảnh thực hiện đề tài Gia nhập WTO, các doanh nghiệp Việt Nam có cả thời cơ và thách thức đan xen, việc nâng cao khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp là rất quan trọng. Với sân chơi WTO, các trò chơi đòi hỏi trí tuệ hơn, tầm nhìn dài hạn hơn. Ngành SX máy biến áp nội địa đang đứng trước cơ hội tăng trưởng nhanh của nhu cầu thị trường, tuy nhiên cùng với tiến trình hội nhập kinh tế thế giới và khu vực, áp lực cạnh tranh cũng ngày càng gia tăng. Phần thắng sẽ thuộc về doanh nghiệp biết hoạch định mục tiêu, tận dụng thời cơ và thế mạnh để khắc phục điểm yếu và vượt qua thử thách. Nói cách khác, để tồn tại và phát triển trong cơ chế thị trường cần phải có chiến lược hợp lý. Đây cũng là điểm yếu của hầu hết các doanh nghiệp vừa và nhỏ của Việt Nam. Công ty cổ phần Cơ Điện Thủ Đức (EMC) là doanh nghiệp thành viên của Tập đoàn Điện Lực Việt Nam (EVN) hoạt động trong lĩnh vực SX và sửa chữa MBA. Hoạt động theo cơ chế thị trường từ 2008, Lãnh đạo EMC luôn phải đưa ra những quyết định mang tính chất dài hạn, hết sức quan trọng, quyết định vận mệnh của công ty. Một nghiên cứu trước đây đã hoạch định “Chiến lược kinh doanh của CTCP Cơ Điện Thủ Đức – Giai đoạn 2010_2020, tầm nhìn 2025”1 nhưng chưa đưa ra được các chiến lược cấp chức năng hỗ trợ thực hiện chiến lược cấp công ty. Với bối cảnh đó, học viên chọn đề tài “Hoạch định chiến lược tài chính của CTCP Cơ Điện Thủ Đức, giai đoạn 2011 – 2020”. Sự cần thiết của đề tài Trong môi trường cạnh tranh của nền kinh tế thị trường các nhà quản trị không phải chỉ cần tạo ra lợi nhuận, mà còn phải vận dụng các quyết định tài chính để khuếch đại lợi nhuận, đồng thời kiểm soát sức khỏe tài chính của doanh nghiệp. Đó chính là vai trò của giám đốc tài chính thông qua hoạch định chiến lược tài chính. 1 Tài liệu tham khảo [12] LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 12/166 Ý nghĩa thực tiễn của đề tài Mặc dù chiến lược là một lĩnh vực có tính tương đối và mang đậm tính cách riêng của nhà quản trị cấp cao. Nhưng với cơ sở lý luận được đúc kết từ nhiều nguồn lý thuyết đã được thực tiễn minh chứng, kết hợp với những lý luận, phân tích logic học viên tin rằng đề tài có thể vận dụng vào quá trình hoạch định phát triển của EMC cùng với những hiệu chỉnh phù hợp phong cách riêng của nhà lãnh đạo.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ