Luận văn thạc sĩ: Đòn bẩy tài chính, tăng trưởng và sức mạnh tài chính DN niêm yết

Luận văn thạc sĩ UEH phân tích đòn bẩy tài chính, tăng trưởng doanh nghiệp và sức mạnh tài chính của doanh nghiệp niêm yết tại HOSE.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2016

104
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Luận văn UEH Tổng quan về đòn bẩy tài chính doanh nghiệp

Luận văn thạc sĩ UEH với chủ đề "Đòn bẩy tài chính, tăng trưởng doanh nghiệp và sức mạnh tài chính của các doanh nghiệp niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM" là một công trình đề tài nghiên cứu khoa học UEH chuyên sâu. Nghiên cứu này phân tích mối quan hệ phức tạp giữa ba yếu tố cốt lõi của tài chính doanh nghiệp. Đòn bẩy tài chính được xem là công cụ quan trọng, có khả năng khuếch đại lợi nhuận nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro. Tăng trưởng doanh nghiệp, thể hiện qua các chỉ số như tăng trưởng tài sản, doanh thu và lợi nhuận, là mục tiêu hàng đầu của mọi tổ chức. Trong khi đó, sức mạnh tài chính, đo lường bằng các chỉ số an toàn, phản ánh khả năng chống chịu của doanh nghiệp trước các biến động thị trường. Bối cảnh nghiên cứu được đặt trong giai đoạn 2008-2014, một thời kỳ đầy biến động của thị trường chứng khoán Việt Nam sau khủng hoảng tài chính toàn cầu. Luận văn cung cấp những bằng chứng thực nghiệm giá trị về cách các doanh nghiệp phi tài chính trên sàn HOSE điều chỉnh cấu trúc vốn của mình. Các quyết định này chịu ảnh hưởng trực tiếp từ các tín hiệu tăng trưởng và sức mạnh nội tại. Việc hiểu rõ mối tương quan này không chỉ có ý nghĩa học thuật mà còn mang lại giá trị thực tiễn cho các nhà quản trị trong việc đưa ra quyết định tài trợ tối ưu, hướng tới mục tiêu tối đa hóa giá trị doanh nghiệp và đảm bảo an toàn tài chính.

1.1. Mục tiêu và ý nghĩa của đề tài nghiên cứu khoa học UEH

Mục tiêu chính của luận văn là làm rõ mối quan hệ tương tác giữa đòn bẩy tài chính (FL), tăng trưởng doanh nghiệp (FG) và sức mạnh tài chính (FS). Cụ thể, nghiên cứu xem xét cách các tín hiệu tăng trưởng và sức mạnh nội tại tác động đến quyết định sử dụng nợ của các doanh nghiệp trên sàn HOSE. Ý nghĩa của đề tài nằm ở việc cung cấp cơ sở thực nghiệm cho các nhà quản trị. Các kết luận giúp doanh nghiệp lựa chọn tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu phù hợp với từng giai đoạn phát triển, nhằm tối ưu hóa lợi nhuận và giảm thiểu rủi ro tài chính. Đây là một chủ đề quan trọng trong lĩnh vực khóa luận tốt nghiệp tài chính doanh nghiệp.

1.2. Tổng quan các lý thuyết nền tảng về cấu trúc vốn

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên các lý thuyết cấu trúc vốn kinh điển. Lý thuyết M&M (Modigliani & Miller) đặt nền móng ban đầu. Lý thuyết đánh đổi (Trade-off Theory) cho rằng doanh nghiệp cân bằng giữa lợi ích từ tấm chắn thuế của nợ và chi phí kiệt quệ tài chính. Lý thuyết trật tự phân hạng (Pecking Order Theory) lại chỉ ra thứ tự ưu tiên tài trợ: vốn nội bộ, nợ vay, và cuối cùng là phát hành cổ phiếu mới. Cuối cùng, Lý thuyết chi phí đại diện (Agency Theory) xem xét mâu thuẫn lợi ích giữa nhà quản lý và cổ đông trong các quyết định tài chính. Những lý thuyết này tạo thành khung phân tích để giải thích các quyết định về hệ số nợ của doanh nghiệp.

II. Thách thức khi dùng đòn bẩy tài chính sau khủng hoảng 2008

Giai đoạn sau khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008 đặt ra nhiều thách thức cho các doanh nghiệp niêm yết trên sở giao dịch chứng khoán tphcm. Thị trường vốn trở nên khó khăn hơn, lãi suất cho vay tăng cao và rủi ro tín dụng được các tổ chức tài chính đánh giá khắt khe. Trong bối cảnh này, việc sử dụng đòn bẩy tài chính trở thành một con dao hai lưỡi. Một mặt, doanh nghiệp cần vốn để duy trì hiệu quả hoạt động kinh doanh và nắm bắt cơ hội phục hồi. Mặt khác, gánh nặng lãi vay và nguy cơ mất khả năng thanh toán luôn hiện hữu. Các nhà quản trị phải đối mặt với bài toán cân não: làm sao để xác định một cấu trúc vốn tối ưu khi môi trường kinh doanh đầy biến động? Luận văn chỉ ra rằng, nhiều doanh nghiệp đã phải thay đổi chiến lược tài trợ một cách linh hoạt. Họ không chỉ dựa vào các mô hình lý thuyết mà còn phải xem xét các yếu tố thực tiễn như khả năng tiếp cận vốn, chi phí sử dụng vốn thực tế và áp lực từ các chủ nợ. Chính những khó khăn này đã làm nổi bật tầm quan trọng của việc phân tích sâu sắc mối quan hệ giữa đòn bẩy tài chính, tăng trưởng và an toàn tài chính để đưa ra quyết định phù hợp.

2.1. Phân tích rủi ro tài chính và chi phí kiệt quệ tiềm ẩn

Việc gia tăng hệ số nợ đồng nghĩa với việc gia tăng rủi ro tài chính. Chi phí lãi vay cố định trở thành một gánh nặng khi lợi nhuận sụt giảm. Luận văn nhấn mạnh, trong giai đoạn 2008-2014, nhiều doanh nghiệp đối mặt với chi phí kiệt quệ tài chính tiềm tàng. Các chi phí này không chỉ bao gồm chi phí trực tiếp (phí luật sư, thủ tục phá sản) mà còn cả chi phí gián tiếp như mất uy tín với nhà cung cấp, khách hàng và sụt giảm tinh thần của nhân viên. Đây là một sự đánh đổi quan trọng mà Lý thuyết đánh đổi (Trade-off Theory) đã đề cập.

2.2. Tác động của môi trường kinh tế vĩ mô đến quyết định nợ

Môi trường kinh tế vĩ mô bất ổn sau khủng hoảng đã ảnh hưởng lớn đến quyết định sử dụng nợ. Lãi suất cao và chính sách thắt chặt tín dụng khiến việc vay vốn dài hạn trở nên khó khăn. Theo nghiên cứu, đặc điểm của thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn này là sự ưa chuộng các nguồn vốn an toàn hơn. Doanh nghiệp có xu hướng dựa vào lợi nhuận giữ lại hoặc các khoản vay ngắn hạn để tài trợ cho hoạt động, thay vì phát hành trái phiếu hoặc vay dài hạn, nhằm đảm bảo khả năng thanh toán.

III. Bí quyết tối ưu đòn bẩy tài chính theo tín hiệu tăng trưởng

Luận văn thạc sĩ UEH đã tiến hành phân tích hồi quy dữ liệu bảng để làm rõ mối liên hệ giữa đòn bẩy tài chính và các tín hiệu tăng trưởng của doanh nghiệp. Kết quả nghiên cứu mang đến những phát hiện quan trọng, giúp các nhà quản trị có cái nhìn sâu sắc hơn để tối ưu hóa cấu trúc vốn. Một trong những kết quả đáng chú ý là mối quan hệ giữa tăng trưởng tài sản và việc sử dụng nợ. Cụ thể, các doanh nghiệp có xu hướng tập trung vào tăng trưởng tài sản để gia tăng tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu. Lý do là tài sản, đặc biệt là tài sản cố định, có thể được dùng làm tài sản thế chấp, giúp doanh nghiệp dễ dàng tiếp cận các khoản vay hơn trong bối cảnh thị trường tín dụng thắt chặt. Ngược lại, mối quan hệ giữa tăng trưởng doanh thu và đòn bẩy tài chính lại cho thấy một xu hướng khác. Các doanh nghiệp có doanh thu tăng trưởng tốt lại có xu hướng giảm sử dụng vốn vay. Điều này phản ánh sự thận trọng của ban lãnh đạo, khi họ ưu tiên sử dụng dòng tiền tạo ra từ hoạt động kinh doanh để tái đầu tư, thay vì gánh thêm chi phí lãi vay cao. Đây là một trong các nhân tố ảnh hưởng đến đòn bẩy tài chính được phân tích kỹ lưỡng.

3.1. Mối quan hệ giữa tăng trưởng tài sản và khả năng vay nợ

Kết quả thực nghiệm cho thấy một mối tương quan dương giữa tăng trưởng tài sản và đòn bẩy tài chính. Trong giai đoạn sau khủng hoảng, các tổ chức tài chính yêu cầu tài sản đảm bảo nghiêm ngặt hơn. Do đó, những doanh nghiệp phi tài chính có quy mô tài sản lớn và tăng trưởng ổn định sẽ có lợi thế trong việc huy động vốn vay. Việc gia tăng tài sản được xem như một tín hiệu về sự an toàn và tiềm năng phát triển, làm tăng niềm tin của chủ nợ.

3.2. Ảnh hưởng của tăng trưởng doanh thu đến tỷ lệ nợ

Nghiên cứu phát hiện mối quan hệ ngược chiều giữa tăng trưởng doanh thu và đòn bẩy tài chính. Điều này có thể được giải thích bởi Lý thuyết trật tự phân hạng. Khi doanh thu tăng, doanh nghiệp tạo ra nhiều lợi nhuận giữ lại hơn. Nguồn vốn nội bộ dồi dào này trở thành lựa chọn ưu tiên để tài trợ cho các dự án mới, giúp doanh nghiệp tránh được chi phí vay vốn đắt đỏ và sự giám sát từ bên ngoài, qua đó nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh.

IV. Phương pháp đánh giá đòn bẩy tài chính qua sức mạnh nội tại

Bên cạnh các chỉ số tăng trưởng, sức mạnh tài chính của doanh nghiệp là một yếu tố then chốt quyết định đến chính sách đòn bẩy tài chính. Luận văn đã sử dụng chỉ số Z-score của Altman làm thước đo cho sức mạnh nội tại, phản ánh an toàn tài chính và nguy cơ phá sản. Mô hình nghiên cứu định lượng đã chỉ ra một mối quan hệ có ý nghĩa thống kê giữa hai yếu tố này. Kết quả cho thấy, các doanh nghiệp có sức mạnh tài chính cao, thể hiện qua chỉ số Z-score tốt, thường có xu hướng sử dụng tỷ lệ nợ thấp hơn. Phát hiện này hoàn toàn phù hợp với các lý thuyết cấu trúc vốn hiện đại. Những doanh nghiệp vững mạnh về tài chính thường có khả năng sinh lời tốt, tạo ra dòng tiền dồi dào từ hoạt động kinh doanh. Do đó, họ ưu tiên sử dụng lợi nhuận giữ lại để tái đầu tư, thay vì tìm đến các nguồn vốn vay bên ngoài. Quyết định này không chỉ giúp giảm rủi ro tài chính mà còn giảm thiểu chi phí đại diện (agency costs) phát sinh từ mâu thuẫn lợi ích giữa cổ đông và nhà quản trị. Việc duy trì một hệ số nợ thấp cũng giúp doanh nghiệp linh hoạt hơn trong việc đối phó với các cú sốc từ thị trường.

4.1. Tác động ngược chiều của khả năng sinh lời đến hệ số nợ

Một phát hiện quan trọng của luận văn là các doanh nghiệp có tỷ suất sinh lời trên tài sản (ROA)tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) cao lại có xu hướng giảm tỷ lệ nợ. Trong giai đoạn chi phí vốn vay cao, việc sử dụng nguồn vốn chủ sở hữu hoặc lợi nhuận giữ lại được xem là lựa chọn an toàn và hiệu quả hơn. Điều này ủng hộ mạnh mẽ cho Lý thuyết trật tự phân hạng, cho thấy các doanh nghiệp có lợi nhuận cao sẽ ưu tiên nguồn vốn nội sinh trước khi tìm đến nợ vay.

4.2. Vai trò của chỉ số Z score trong việc dự báo cấu trúc vốn

Chỉ số Z-score, một công cụ đo lường sức mạnh tài chính và dự báo nguy cơ phá sản, được chứng minh là có tương quan nghịch với đòn bẩy tài chính. Các nhà quản trị của những doanh nghiệp có Z-score cao (tài chính lành mạnh) có xu hướng thận trọng hơn trong việc sử dụng nợ. Họ muốn duy trì sự tự chủ về tài chính và tránh các ràng buộc từ hợp đồng vay nợ, qua đó bảo vệ giá trị doanh nghiệp một cách bền vững.

V. Kết quả luận văn Tác động của đòn bẩy đến doanh nghiệp HOSE

Nghiên cứu thực nghiệm trên 134 doanh nghiệp niêm yết trên sở giao dịch chứng khoán tphcm giai đoạn 2008-2014 đã đưa ra những kết luận quan trọng về tác động của đòn bẩy tài chính. Dữ liệu được xử lý bằng các phương pháp hồi quy tiên tiến như FEM, REM và GMM trên nền tảng dữ liệu bảng, đảm bảo tính vững và độ tin cậy của kết quả. Luận văn khẳng định không có một công thức chung cho cấu trúc vốn tối ưu. Thay vào đó, quyết định sử dụng nợ phụ thuộc rất nhiều vào đặc điểm riêng của doanh nghiệp và bối cảnh thị trường. Cụ thể, các doanh nghiệp tại sàn HOSE trong giai đoạn này đã hành xử một cách thận trọng. Những doanh nghiệp có hiệu quả hoạt động kinh doanh tốt (lợi nhuận cao, doanh thu tăng) và sức mạnh tài chính vững chắc lại có xu hướng giảm đòn bẩy tài chính. Họ ưu tiên sự an toàn và linh hoạt tài chính hơn là mạo hiểm khuếch đại lợi nhuận bằng nợ vay có chi phí cao. Ngược lại, tăng trưởng tài sản lại là yếu tố thúc đẩy doanh nghiệp tăng vay nợ, chủ yếu để có tài sản thế chấp. Những kết quả này cung cấp một bức tranh thực tế về hành vi tài chính của doanh nghiệp Việt Nam trong một giai đoạn kinh tế đầy thử thách.

5.1. Thống kê mô tả và phân tích hồi quy dữ liệu bảng

Nghiên cứu sử dụng dữ liệu bảng (panel data) của 134 doanh nghiệp trong 7 năm, với tổng số 804 quan sát được đưa vào mô hình. Các phương pháp kiểm định như Hausman, kiểm định đa cộng tuyến và phương sai thay đổi đã được thực hiện kỹ lưỡng. Phương pháp hồi quy GMM được sử dụng để khắc phục các hiện tượng nội sinh và tự tương quan, mang lại kết quả ước lượng chính xác và đáng tin cậy. Kết quả hồi quy cho thấy các hệ số của biến tăng trưởng lợi nhuận, tăng trưởng doanh thu và sức mạnh tài chính có dấu âm và ý nghĩa thống kê, xác nhận tác động của đòn bẩy tài chính theo hướng ngược chiều.

5.2. Các phát hiện chính về doanh nghiệp phi tài chính trên HOSE

Bốn phát hiện chính của luận văn bao gồm: (1) Tăng trưởng tài sản thúc đẩy tăng đòn bẩy tài chính. (2) Các doanh nghiệp kinh doanh hiệu quả (lợi nhuận cao) có xu hướng giảm nợ. (3) Tăng trưởng doanh thu cũng làm giảm tỷ lệ sử dụng nợ. (4) Doanh nghiệp có sức mạnh tài chính cao ưu tiên dùng vốn nội tại thay vì vay nợ. Những phát hiện này nhấn mạnh sự thận trọng của các doanh nghiệp trong giai đoạn hậu khủng hoảng, một đặc điểm quan trọng của thị trường chứng khoán Việt Nam.

VI. Hàm ý chính sách từ luận văn về đòn bẩy tài chính tối ưu

Từ những kết quả thực nghiệm, luận văn thạc sĩ UEH đã đưa ra những hàm ý chính sách quan trọng cho các nhà quản trị doanh nghiệp, nhà đầu tư và cơ quan quản lý. Đối với doanh nghiệp, việc lựa chọn tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu không nên máy móc mà cần dựa trên sự phân tích toàn diện các yếu tố nội tại và môi trường kinh doanh. Doanh nghiệp cần nhận thức rõ rằng đòn bẩy tài chính cao không phải lúc nào cũng tốt, đặc biệt khi chi phí vốn vay cao và thị trường bất ổn. Việc ưu tiên sử dụng lợi nhuận giữ lại khi kinh doanh thuận lợi là một chiến lược khôn ngoan để đảm bảo an toàn tài chính. Đối với nhà đầu tư, nghiên cứu cung cấp thêm một góc nhìn để đánh giá rủi ro tài chính của doanh nghiệp. Một công ty có lợi nhuận cao nhưng hệ số nợ thấp có thể là một dấu hiệu của sự quản trị thận trọng và bền vững. Cuối cùng, đối với cơ quan quản lý, các kết quả cho thấy sự cần thiết của việc phát triển thị trường vốn đa dạng hơn, đặc biệt là thị trường trái phiếu doanh nghiệp, để các công ty có thêm lựa chọn tài trợ dài hạn với chi phí hợp lý, giảm sự phụ thuộc vào tín dụng ngân hàng.

6.1. Gợi ý cho nhà quản trị về việc lựa chọn cơ cấu vốn

Nhà quản trị nên linh hoạt điều chỉnh cấu trúc vốn theo chu kỳ kinh doanh và sức khỏe tài chính. Khi doanh nghiệp có lợi nhuận tốt và sức mạnh tài chính cao, nên ưu tiên tái đầu tư từ lợi nhuận giữ lại. Khi cần mở rộng quy mô tài sản, có thể cân nhắc vay nợ nhưng phải tính toán kỹ lưỡng chi phí và rủi ro. Việc duy trì một khả năng thanh toán tốt và một hệ số nợ hợp lý sẽ giúp tối đa hóa giá trị doanh nghiệp trong dài hạn.

6.2. Hạn chế của nghiên cứu và hướng nghiên cứu tiếp theo

Luận văn thừa nhận một số hạn chế như phạm vi mẫu chỉ giới hạn ở các doanh nghiệp niêm yết trên sở giao dịch chứng khoán tphcm và giai đoạn nghiên cứu có những đặc thù riêng. Các hướng nghiên cứu trong tương lai có thể mở rộng mẫu ra các doanh nghiệp trên sàn HNX hoặc các công ty chưa niêm yết, so sánh các giai đoạn kinh tế khác nhau, hoặc đi sâu phân tích các yếu tố đặc thù ngành ảnh hưởng đến quyết định đòn bẩy tài chính.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

23/07/2025
Luận văn thạc sĩ ueh đòn bẩy tài chính tăng trưởng doanh nghiệp và sức mạnh tài chính của doanh nghiệp niêm yết trên sở giao dịch chứng khoán tphcm

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Giới thiệu đề tài. Trong chương này, tác giả sẽ làm rõ lý do chọn đề tài nghiên cứu, mục tiêu nghiên cứu, các vấn đề cần nghiên cứu đồng thời giới thiệu tổng quan về phương pháp nghiên cứu và ý nghĩa khi thực hiện đề tài. Chương 2: Cơ sở lý thuyết và tổng quan các nghiên cứu thực nghiệm trước Trong chương này, tác giả sẽ tổng hợp cơ sở lý thuyết, những nghiên cứu thực nghiệm trên thế giới và trong nước về các tín hiệu tăng trưởng và nguồn lực tài chính của doanh nghiệp có tương tác thuận chiều hay ngược chiều đến quyết định lựa chọn đòn bẩy tài chính, từ đó đưa ra các giả thuyết nghiên cứu. Chương 3: Phương pháp nghiên cứu.

Nội dung chính của chương này tác giả sẽ trình bày phương pháp nghiên cứu, giải thích các biến độc lập và biến phụ thuộc trong mô hình, mô tả các đặc điểm của mô hình thực nghiệm, các giả định đặt ra để kiểm định và nguồn dữ liệu để thực hiện nghiên cứu. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 9 Chương 4: Kết quả nghiên cứu Trong chương này, tác giả trình bày kết quả nghiên cứu thực nghiệm về mối tương tác giữa quyết định lựa chọn tỷ lệ đòn bẩy tài chính của doanh nghiệp dựa trên sự tăng trưởng và sức mạnh tài chính của các doanh nghiệp niêm yết trên Sở Giao Dịch Chứng Khoán Thành Phố Hồ Chí Minh và thảo luận các kết quả thực nghiệm nhận được. Chương 5: Kết luận. Ở chương này, tác giả tổng kết lại các vấn đề nghiên cứu, kết luận lại kết quả thực nghiệm từ mô hình nghiên cứu, nêu lên những hạn chế của đề tài và hướng mở rộng đề tài.

LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 10 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM TRƯỚC Ở chương này, tác giả sẽ trình bày một số khái niệm về đòn bẩy tài chính, tăng trưởng doanh nghiệp và sức mạnh tài chính của doanh nghiệp, từ các khái niệm đó tác giả lựa chọn một số lý thuyết trong tổng quan các lý thuyết về đòn bẩy tài chính làm cơ sở lý thuyết của bài nghiên cứu, đồng thời tác giả dựa vào tổng quan các nghiên cứu thực nghiệm trong nước và trên thế giới nhằm làm cơ sở cho việc lựa chọn các biến, đặt ra các giả thuyết và đưa ra mô hình phù hợp.1 Đòn bẩy tài chính: Đòn bẩy tài chính là khái niệm dùng để chỉ sự kết hợp giữa nợ phải trả và vốn chủ sở hữu trong việc điều hành chính sách tài chính của doanh nghiệp. Doanh nghiệp có tỷ trọng giữa nợ phải trả và vốn chủ sở hữu càng cao doanh nghiệp đó có đòn bẩy tài chính càng lớn. Đòn bẩy tài chính vừa là công cụ thúc đẩy lợi nhuận sau thuế trên một đồng vốn sở hữu vừa là công cụ kiềm hãm sự gia tăng đó. Khi đòn bẩy tài chính cao, chỉ cần một sự thay đổi nhỏ của lợi nhuận trước thuế và lãi vay cũng làm thay đổi lớn tỷ lệ lợi nhuận sau thuế trên vốn chủ sở hữu.

Như vậy độ lớn của đòn bẩy tài chính được xem như tỷ lệ thay đổi của tỷ suất lợi nhuận sau thuế trên vốn chủ sở hữu phát sinh do sự thay đổi của lợi nhuận trước thuế và lãi vay.2 Tăng trưởng doanh nghiệp: Tăng trưởng doanh nghiệp được đo lường và đại diện bởi rất nhiều chỉ tiêu tài chính khác nhau, tác giả sử dụng ba chỉ tiêu: tăng trưởng doanh thu, tăng trưởng lợi nhuận, tăng trưởng tài sản để làm thước đo về tăng trưởng doanh nghiệp trong bài nghiên cứu. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 11 Tỷ lệ tăng trưởng doanh thu cho biết mức tăng trưởng doanh thu tương đối (tính theo phần trăm) qua các thời kỳ. Tỷ lệ này nhỏ hơn không đồng nghĩa với tăng trưởng âm. Trường hợp doanh thu của một trong số các kỳ trước kỳ hiện tại bằng không thì tỷ lệ tăng trưởng doanh thu là không xác định (thường chỉ xảy ra nếu kỳ báo cáo là quý, hoặc trong năm hoạt động đầu tiên của doanh nghiệp).

Doanh nghiệp có tỷ lệ tăng trưởng doanh thu cao thường đang trong giai đoạn phát triển mạnh, thị phần tăng hoặc đang mở rộng kinh doanh sang các thị trường hoặc lĩnh vực mới. Tuy nhiên tỷ lệ tăng trưởng doanh thu cao không nhất thiết đi kèm với tỷ lệ tăng trưởng lợi nhuận cao. Tùy vào xu hướng của tỷ lệ tăng trưởng doanh thu mà mức tăng trưởng được đánh giá là bền vững, không ổn định, phi mã hay tuột dốc. Những doanh nghiệp có mức tăng trưởng doanh thu ổn định ở mức cao luôn được các nhà đầu tư đặc biệt quan tâm.

Tỷ lệ tăng trưởng lợi nhuận cho biết mức tăng trưởng lợi nhuận tương đối (tính theo phần trăm) qua các thời kỳ. Tỷ lệ này nhỏ hơn không đồng nghĩa với tăng trưởng âm. Trường hợp lợi nhuận của một trong số các kỳ trước kỳ hiện tại bằng không thì tỷ lệ tăng trưởng lợi nhuận là không xác định. Doanh nghiệp có tỷ lệ tăng trưởng lợi nhuận cao thường đang kinh doanh rất tốt, và có khả năng quản lý chi phí hiệu quả.

Cần lưu ý là nếu chỉ xét trong một giai đoạn ngắn, tỷ lệ tăng trưởng lợi nhuận có thể tăng hoặc giảm đột biến vì nhiều lý do, chẳng hạn doanh nghiệp bán thanh lý tài sản hay trích quỹ dự phòng. Do đó khi phân tích tài chính doanh nghiệp, cần xem xét tỷ lệ tăng trưởng trong một giai đoạn đủ dài, đồng thời cần quan tâm đến việc tăng trưởng lợi nhuận của doanh nghiệp có bền vững hay không. Tùy vào xu hướng của tỷ lệ tăng trưởng lợi nhuận mà mức tăng trưởng được đánh giá là bền vững, không ổn định, phi mã hay tuột dốc. Những doanh nghiệp có mức tăng trưởng lợi nhuận ổn định ở mức cao luôn được các nhà đầu tư đặc biệt quan tâm.

Tỷ lệ tăng trưởng tài sản cho biết mức tăng trưởng tài sản tương đối (tính theo phần trăm) qua các thời kỳ. Tỷ lệ này âm đồng nghĩa với tăng trưởng âm. Trường hợp tài sản của một trong số các kỳ trước kỳ hiện tại bằng không thì tỷ lệ LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 12 tăng trưởng tài sản là không xác định. Tăng trưởng tài sản không đồng nghĩa với việc doanh nghiệp làm ăn tốt.

Khi phân tích tỷ lệ tăng trưởng tài sản chúng ta cần lưu ý tới nhiều yếu tố khác nhau: Mục đích tăng trưởng tài sản, loại tài sản nào có tăng trưởng, vốn tài trợ lấy từ nguồn nào,. Nếu một doanh nghiệp sử dụng lợi nhuận chưa chia để tái đầu tư, thì việc tăng trưởng tài sản thường mang ý nghĩa doanh nghiệp muốn mở rộng sản xuất và việc tăng trưởng tài sản thường là một dấu hiệu tốt. Trường hợp doanh nghiệp sử dụng chủ yếu là vốn vay thì chúng ta lại cần thận trọng. Vì vốn vay sẽ phải trả cả lãi lẫn gốc, nên việc sử dụng vốn vay để đầu tư mang theo nhièu rủi ro, và quyết định đầu tư sai lầm có thể dẫn đến việc doanh nghiệp bị thua lỗ nặng nề hoặc phá sản.

Ví dụ một doanh nghiệp kinh doanh máy tính vay tiền ngân hàng để mua 1 lô hàng lớn với hi vọng bán kiếm lời, nhưng ngay sau khi hàng về, thì các nhà sản xuất máy tính lại cho ra xê ri mới có tính năng vượt trội và giá cả hợp lý. Lô hàng mà doanh nghiệp kinh doanh máy tính nói trên hiển nhiên sẽ rất khó tiêu thụ với giá cũ và doanh nghiệp sẽ bị thua lỗ nặng nề. Mối quan tâm đối với tỷ lệ tăng trưởng tài sản giữa các ngành khác nhau rất khác nhau, chẳng hạn với ngành ngân hàng thì tăng trưởng tài sản là một trong những mục tiêu quan trọng hàng đầu (bên cạnh tăng trưởng tín dụng), nhưng điều này lại không đúng với các ngành khác.3 Sức mạnh tài chính: Các nhà đầu tư thường xem xét hệ số đòn bẩy tài chính (Financial leverage) để đánh giá tình hình nợ nần của doanh nghiệp từ đó quyết định mức độ rủi ro khi đầu tư vào doanh nghiệp đó. Tuy nhiên có một chỉ số có thể giúp các nhà đầu tư đánh giá sức mạnh tài chính của doanh nghiệp tốt hơn, dự đoán đươc rủi ro và nguy cơ phá sản của doanh nghiệp trong tương lai gần.

Đó chính là hệ số nguy cơ phá sản (Z-Score) do nhà kinh tế học Hoa Kỳ Edward I. Altman, giảng viên trường đại học New York thiết lập. Bài nghiên cứu tác giả sử dụng chỉ số Zscore để đo lường sức mạnh tài chính của 134 doanh nghiệp niêm yết trên HOSE. Công thức tính hệ số Zscore: LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 13 Z-Sscore = 1,2𝑿𝟏 +1,4𝑿𝟐 +3,3𝑿𝟑 +0,6𝑿𝟒 +1,0𝑿𝟓 Trong đó: 𝑿𝟏 = Vốn lưu động/Tổng tài sản 𝑿𝟐 = Lợi nhuận chưa phân phối/Tổng tài sản 𝑿𝟑 = EBIT/Tổng tài sản 𝑿𝟒 = (Giá thị trường của cổ phiếu*Số lượng cổ phiếu lưu hành)/Tổng nợ 𝑿𝟓 = Hiệu quả sử dụng tài sản Chú thích: Vốn lưu động = Tài sản ngắn hạn – Nợ ngắn hạn Hiệu quả sử dụng tài sản = Doanh thu/Tổng tài sản Sau khi đã tính toán được hệ số nguy cơ phá sản rồi, các nhà đầu tư sẽ đối chiếu với các giá trị sau: Nếu Z-Score ≥ 2.99 thì doanh nghiệp có tài chính lành mạnh Nếu 1.99 thì doanh nghiệp không có vấn đề trong ngắn hạn, tuy nhiên cần phải xem xét điều kiện tài chính một cách thận trọng Nếu Z-Score ≤ 1.81 thì doanh nghiệp có vấn đề nghiêm trọng về tài chính.1 Lý thuyết M&M về đòn bẩy tài chính Đây là nghiên cứu linh hồn cho các nghiên cứu về tỷ lệ đòn bẩy tài chính do Modiglani và Miller đưa ra vào năm 1958.

Nội dung của lý thuyết này xem xét mối liên hệ giữa đòn bẩy tài chính và giá trị doanh nghiệp. Với hai trường hợp được nghiên cứu là doanh nghiệp hoạt động trong môi trường không thuế và trong môi LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 14 trường có thuế. M&M đã đưa ra các kết luận quan trọng về tỷ lệ đòn bẩy tài chính của doanh nghiệp. Đó là trong trường hợp không thuế công ty có vay nợ và không vay nợ là như nhau, hay nói cách khác tỷ lệ đòn bẩy tài chính không ảnh hưởng đến giá trị công ty và không có tỷ lệ đòn bẩy tài chính nào tối ưu.

Còn trong trường hợp có thuế thì giá trị công ty có nợ vay cao hơn giá trị công ty không vay nợ do được hưởng lợi ích từ tấm chắn thuế. Các kết luận trên được đưa ra dựa trên các giả định về thị trường hoàn hảo, không có chi phí kiệt quệ tài chính, không có chi phí giao dịch.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ