Luận văn thạc sĩ: Đòn bẩy tài chính, tăng trưởng và sức mạnh tài chính DN niêm yết

Luận văn thạc sĩ UEH phân tích đòn bẩy tài chính, tăng trưởng doanh nghiệp và sức mạnh tài chính của doanh nghiệp niêm yết tại HOSE.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2016

104
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Luận văn UEH Tổng quan về đòn bẩy tài chính doanh nghiệp

Luận văn thạc sĩ UEH với chủ đề "Đòn bẩy tài chính, tăng trưởng doanh nghiệp và sức mạnh tài chính của các doanh nghiệp niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM" là một công trình đề tài nghiên cứu khoa học UEH chuyên sâu. Nghiên cứu này phân tích mối quan hệ phức tạp giữa ba yếu tố cốt lõi của tài chính doanh nghiệp. Đòn bẩy tài chính được xem là công cụ quan trọng, có khả năng khuếch đại lợi nhuận nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro. Tăng trưởng doanh nghiệp, thể hiện qua các chỉ số như tăng trưởng tài sản, doanh thu và lợi nhuận, là mục tiêu hàng đầu của mọi tổ chức. Trong khi đó, sức mạnh tài chính, đo lường bằng các chỉ số an toàn, phản ánh khả năng chống chịu của doanh nghiệp trước các biến động thị trường. Bối cảnh nghiên cứu được đặt trong giai đoạn 2008-2014, một thời kỳ đầy biến động của thị trường chứng khoán Việt Nam sau khủng hoảng tài chính toàn cầu. Luận văn cung cấp những bằng chứng thực nghiệm giá trị về cách các doanh nghiệp phi tài chính trên sàn HOSE điều chỉnh cấu trúc vốn của mình. Các quyết định này chịu ảnh hưởng trực tiếp từ các tín hiệu tăng trưởng và sức mạnh nội tại. Việc hiểu rõ mối tương quan này không chỉ có ý nghĩa học thuật mà còn mang lại giá trị thực tiễn cho các nhà quản trị trong việc đưa ra quyết định tài trợ tối ưu, hướng tới mục tiêu tối đa hóa giá trị doanh nghiệp và đảm bảo an toàn tài chính.

1.1. Mục tiêu và ý nghĩa của đề tài nghiên cứu khoa học UEH

Mục tiêu chính của luận văn là làm rõ mối quan hệ tương tác giữa đòn bẩy tài chính (FL), tăng trưởng doanh nghiệp (FG) và sức mạnh tài chính (FS). Cụ thể, nghiên cứu xem xét cách các tín hiệu tăng trưởng và sức mạnh nội tại tác động đến quyết định sử dụng nợ của các doanh nghiệp trên sàn HOSE. Ý nghĩa của đề tài nằm ở việc cung cấp cơ sở thực nghiệm cho các nhà quản trị. Các kết luận giúp doanh nghiệp lựa chọn tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu phù hợp với từng giai đoạn phát triển, nhằm tối ưu hóa lợi nhuận và giảm thiểu rủi ro tài chính. Đây là một chủ đề quan trọng trong lĩnh vực khóa luận tốt nghiệp tài chính doanh nghiệp.

1.2. Tổng quan các lý thuyết nền tảng về cấu trúc vốn

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên các lý thuyết cấu trúc vốn kinh điển. Lý thuyết M&M (Modigliani & Miller) đặt nền móng ban đầu. Lý thuyết đánh đổi (Trade-off Theory) cho rằng doanh nghiệp cân bằng giữa lợi ích từ tấm chắn thuế của nợ và chi phí kiệt quệ tài chính. Lý thuyết trật tự phân hạng (Pecking Order Theory) lại chỉ ra thứ tự ưu tiên tài trợ: vốn nội bộ, nợ vay, và cuối cùng là phát hành cổ phiếu mới. Cuối cùng, Lý thuyết chi phí đại diện (Agency Theory) xem xét mâu thuẫn lợi ích giữa nhà quản lý và cổ đông trong các quyết định tài chính. Những lý thuyết này tạo thành khung phân tích để giải thích các quyết định về hệ số nợ của doanh nghiệp.

II. Thách thức khi dùng đòn bẩy tài chính sau khủng hoảng 2008

Giai đoạn sau khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008 đặt ra nhiều thách thức cho các doanh nghiệp niêm yết trên sở giao dịch chứng khoán tphcm. Thị trường vốn trở nên khó khăn hơn, lãi suất cho vay tăng cao và rủi ro tín dụng được các tổ chức tài chính đánh giá khắt khe. Trong bối cảnh này, việc sử dụng đòn bẩy tài chính trở thành một con dao hai lưỡi. Một mặt, doanh nghiệp cần vốn để duy trì hiệu quả hoạt động kinh doanh và nắm bắt cơ hội phục hồi. Mặt khác, gánh nặng lãi vay và nguy cơ mất khả năng thanh toán luôn hiện hữu. Các nhà quản trị phải đối mặt với bài toán cân não: làm sao để xác định một cấu trúc vốn tối ưu khi môi trường kinh doanh đầy biến động? Luận văn chỉ ra rằng, nhiều doanh nghiệp đã phải thay đổi chiến lược tài trợ một cách linh hoạt. Họ không chỉ dựa vào các mô hình lý thuyết mà còn phải xem xét các yếu tố thực tiễn như khả năng tiếp cận vốn, chi phí sử dụng vốn thực tế và áp lực từ các chủ nợ. Chính những khó khăn này đã làm nổi bật tầm quan trọng của việc phân tích sâu sắc mối quan hệ giữa đòn bẩy tài chính, tăng trưởng và an toàn tài chính để đưa ra quyết định phù hợp.

2.1. Phân tích rủi ro tài chính và chi phí kiệt quệ tiềm ẩn

Việc gia tăng hệ số nợ đồng nghĩa với việc gia tăng rủi ro tài chính. Chi phí lãi vay cố định trở thành một gánh nặng khi lợi nhuận sụt giảm. Luận văn nhấn mạnh, trong giai đoạn 2008-2014, nhiều doanh nghiệp đối mặt với chi phí kiệt quệ tài chính tiềm tàng. Các chi phí này không chỉ bao gồm chi phí trực tiếp (phí luật sư, thủ tục phá sản) mà còn cả chi phí gián tiếp như mất uy tín với nhà cung cấp, khách hàng và sụt giảm tinh thần của nhân viên. Đây là một sự đánh đổi quan trọng mà Lý thuyết đánh đổi (Trade-off Theory) đã đề cập.

2.2. Tác động của môi trường kinh tế vĩ mô đến quyết định nợ

Môi trường kinh tế vĩ mô bất ổn sau khủng hoảng đã ảnh hưởng lớn đến quyết định sử dụng nợ. Lãi suất cao và chính sách thắt chặt tín dụng khiến việc vay vốn dài hạn trở nên khó khăn. Theo nghiên cứu, đặc điểm của thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn này là sự ưa chuộng các nguồn vốn an toàn hơn. Doanh nghiệp có xu hướng dựa vào lợi nhuận giữ lại hoặc các khoản vay ngắn hạn để tài trợ cho hoạt động, thay vì phát hành trái phiếu hoặc vay dài hạn, nhằm đảm bảo khả năng thanh toán.

III. Bí quyết tối ưu đòn bẩy tài chính theo tín hiệu tăng trưởng

Luận văn thạc sĩ UEH đã tiến hành phân tích hồi quy dữ liệu bảng để làm rõ mối liên hệ giữa đòn bẩy tài chính và các tín hiệu tăng trưởng của doanh nghiệp. Kết quả nghiên cứu mang đến những phát hiện quan trọng, giúp các nhà quản trị có cái nhìn sâu sắc hơn để tối ưu hóa cấu trúc vốn. Một trong những kết quả đáng chú ý là mối quan hệ giữa tăng trưởng tài sản và việc sử dụng nợ. Cụ thể, các doanh nghiệp có xu hướng tập trung vào tăng trưởng tài sản để gia tăng tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu. Lý do là tài sản, đặc biệt là tài sản cố định, có thể được dùng làm tài sản thế chấp, giúp doanh nghiệp dễ dàng tiếp cận các khoản vay hơn trong bối cảnh thị trường tín dụng thắt chặt. Ngược lại, mối quan hệ giữa tăng trưởng doanh thu và đòn bẩy tài chính lại cho thấy một xu hướng khác. Các doanh nghiệp có doanh thu tăng trưởng tốt lại có xu hướng giảm sử dụng vốn vay. Điều này phản ánh sự thận trọng của ban lãnh đạo, khi họ ưu tiên sử dụng dòng tiền tạo ra từ hoạt động kinh doanh để tái đầu tư, thay vì gánh thêm chi phí lãi vay cao. Đây là một trong các nhân tố ảnh hưởng đến đòn bẩy tài chính được phân tích kỹ lưỡng.

3.1. Mối quan hệ giữa tăng trưởng tài sản và khả năng vay nợ

Kết quả thực nghiệm cho thấy một mối tương quan dương giữa tăng trưởng tài sản và đòn bẩy tài chính. Trong giai đoạn sau khủng hoảng, các tổ chức tài chính yêu cầu tài sản đảm bảo nghiêm ngặt hơn. Do đó, những doanh nghiệp phi tài chính có quy mô tài sản lớn và tăng trưởng ổn định sẽ có lợi thế trong việc huy động vốn vay. Việc gia tăng tài sản được xem như một tín hiệu về sự an toàn và tiềm năng phát triển, làm tăng niềm tin của chủ nợ.

3.2. Ảnh hưởng của tăng trưởng doanh thu đến tỷ lệ nợ

Nghiên cứu phát hiện mối quan hệ ngược chiều giữa tăng trưởng doanh thu và đòn bẩy tài chính. Điều này có thể được giải thích bởi Lý thuyết trật tự phân hạng. Khi doanh thu tăng, doanh nghiệp tạo ra nhiều lợi nhuận giữ lại hơn. Nguồn vốn nội bộ dồi dào này trở thành lựa chọn ưu tiên để tài trợ cho các dự án mới, giúp doanh nghiệp tránh được chi phí vay vốn đắt đỏ và sự giám sát từ bên ngoài, qua đó nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh.

IV. Phương pháp đánh giá đòn bẩy tài chính qua sức mạnh nội tại

Bên cạnh các chỉ số tăng trưởng, sức mạnh tài chính của doanh nghiệp là một yếu tố then chốt quyết định đến chính sách đòn bẩy tài chính. Luận văn đã sử dụng chỉ số Z-score của Altman làm thước đo cho sức mạnh nội tại, phản ánh an toàn tài chính và nguy cơ phá sản. Mô hình nghiên cứu định lượng đã chỉ ra một mối quan hệ có ý nghĩa thống kê giữa hai yếu tố này. Kết quả cho thấy, các doanh nghiệp có sức mạnh tài chính cao, thể hiện qua chỉ số Z-score tốt, thường có xu hướng sử dụng tỷ lệ nợ thấp hơn. Phát hiện này hoàn toàn phù hợp với các lý thuyết cấu trúc vốn hiện đại. Những doanh nghiệp vững mạnh về tài chính thường có khả năng sinh lời tốt, tạo ra dòng tiền dồi dào từ hoạt động kinh doanh. Do đó, họ ưu tiên sử dụng lợi nhuận giữ lại để tái đầu tư, thay vì tìm đến các nguồn vốn vay bên ngoài. Quyết định này không chỉ giúp giảm rủi ro tài chính mà còn giảm thiểu chi phí đại diện (agency costs) phát sinh từ mâu thuẫn lợi ích giữa cổ đông và nhà quản trị. Việc duy trì một hệ số nợ thấp cũng giúp doanh nghiệp linh hoạt hơn trong việc đối phó với các cú sốc từ thị trường.

4.1. Tác động ngược chiều của khả năng sinh lời đến hệ số nợ

Một phát hiện quan trọng của luận văn là các doanh nghiệp có tỷ suất sinh lời trên tài sản (ROA)tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) cao lại có xu hướng giảm tỷ lệ nợ. Trong giai đoạn chi phí vốn vay cao, việc sử dụng nguồn vốn chủ sở hữu hoặc lợi nhuận giữ lại được xem là lựa chọn an toàn và hiệu quả hơn. Điều này ủng hộ mạnh mẽ cho Lý thuyết trật tự phân hạng, cho thấy các doanh nghiệp có lợi nhuận cao sẽ ưu tiên nguồn vốn nội sinh trước khi tìm đến nợ vay.

4.2. Vai trò của chỉ số Z score trong việc dự báo cấu trúc vốn

Chỉ số Z-score, một công cụ đo lường sức mạnh tài chính và dự báo nguy cơ phá sản, được chứng minh là có tương quan nghịch với đòn bẩy tài chính. Các nhà quản trị của những doanh nghiệp có Z-score cao (tài chính lành mạnh) có xu hướng thận trọng hơn trong việc sử dụng nợ. Họ muốn duy trì sự tự chủ về tài chính và tránh các ràng buộc từ hợp đồng vay nợ, qua đó bảo vệ giá trị doanh nghiệp một cách bền vững.

V. Kết quả luận văn Tác động của đòn bẩy đến doanh nghiệp HOSE

Nghiên cứu thực nghiệm trên 134 doanh nghiệp niêm yết trên sở giao dịch chứng khoán tphcm giai đoạn 2008-2014 đã đưa ra những kết luận quan trọng về tác động của đòn bẩy tài chính. Dữ liệu được xử lý bằng các phương pháp hồi quy tiên tiến như FEM, REM và GMM trên nền tảng dữ liệu bảng, đảm bảo tính vững và độ tin cậy của kết quả. Luận văn khẳng định không có một công thức chung cho cấu trúc vốn tối ưu. Thay vào đó, quyết định sử dụng nợ phụ thuộc rất nhiều vào đặc điểm riêng của doanh nghiệp và bối cảnh thị trường. Cụ thể, các doanh nghiệp tại sàn HOSE trong giai đoạn này đã hành xử một cách thận trọng. Những doanh nghiệp có hiệu quả hoạt động kinh doanh tốt (lợi nhuận cao, doanh thu tăng) và sức mạnh tài chính vững chắc lại có xu hướng giảm đòn bẩy tài chính. Họ ưu tiên sự an toàn và linh hoạt tài chính hơn là mạo hiểm khuếch đại lợi nhuận bằng nợ vay có chi phí cao. Ngược lại, tăng trưởng tài sản lại là yếu tố thúc đẩy doanh nghiệp tăng vay nợ, chủ yếu để có tài sản thế chấp. Những kết quả này cung cấp một bức tranh thực tế về hành vi tài chính của doanh nghiệp Việt Nam trong một giai đoạn kinh tế đầy thử thách.

5.1. Thống kê mô tả và phân tích hồi quy dữ liệu bảng

Nghiên cứu sử dụng dữ liệu bảng (panel data) của 134 doanh nghiệp trong 7 năm, với tổng số 804 quan sát được đưa vào mô hình. Các phương pháp kiểm định như Hausman, kiểm định đa cộng tuyến và phương sai thay đổi đã được thực hiện kỹ lưỡng. Phương pháp hồi quy GMM được sử dụng để khắc phục các hiện tượng nội sinh và tự tương quan, mang lại kết quả ước lượng chính xác và đáng tin cậy. Kết quả hồi quy cho thấy các hệ số của biến tăng trưởng lợi nhuận, tăng trưởng doanh thu và sức mạnh tài chính có dấu âm và ý nghĩa thống kê, xác nhận tác động của đòn bẩy tài chính theo hướng ngược chiều.

5.2. Các phát hiện chính về doanh nghiệp phi tài chính trên HOSE

Bốn phát hiện chính của luận văn bao gồm: (1) Tăng trưởng tài sản thúc đẩy tăng đòn bẩy tài chính. (2) Các doanh nghiệp kinh doanh hiệu quả (lợi nhuận cao) có xu hướng giảm nợ. (3) Tăng trưởng doanh thu cũng làm giảm tỷ lệ sử dụng nợ. (4) Doanh nghiệp có sức mạnh tài chính cao ưu tiên dùng vốn nội tại thay vì vay nợ. Những phát hiện này nhấn mạnh sự thận trọng của các doanh nghiệp trong giai đoạn hậu khủng hoảng, một đặc điểm quan trọng của thị trường chứng khoán Việt Nam.

VI. Hàm ý chính sách từ luận văn về đòn bẩy tài chính tối ưu

Từ những kết quả thực nghiệm, luận văn thạc sĩ UEH đã đưa ra những hàm ý chính sách quan trọng cho các nhà quản trị doanh nghiệp, nhà đầu tư và cơ quan quản lý. Đối với doanh nghiệp, việc lựa chọn tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu không nên máy móc mà cần dựa trên sự phân tích toàn diện các yếu tố nội tại và môi trường kinh doanh. Doanh nghiệp cần nhận thức rõ rằng đòn bẩy tài chính cao không phải lúc nào cũng tốt, đặc biệt khi chi phí vốn vay cao và thị trường bất ổn. Việc ưu tiên sử dụng lợi nhuận giữ lại khi kinh doanh thuận lợi là một chiến lược khôn ngoan để đảm bảo an toàn tài chính. Đối với nhà đầu tư, nghiên cứu cung cấp thêm một góc nhìn để đánh giá rủi ro tài chính của doanh nghiệp. Một công ty có lợi nhuận cao nhưng hệ số nợ thấp có thể là một dấu hiệu của sự quản trị thận trọng và bền vững. Cuối cùng, đối với cơ quan quản lý, các kết quả cho thấy sự cần thiết của việc phát triển thị trường vốn đa dạng hơn, đặc biệt là thị trường trái phiếu doanh nghiệp, để các công ty có thêm lựa chọn tài trợ dài hạn với chi phí hợp lý, giảm sự phụ thuộc vào tín dụng ngân hàng.

6.1. Gợi ý cho nhà quản trị về việc lựa chọn cơ cấu vốn

Nhà quản trị nên linh hoạt điều chỉnh cấu trúc vốn theo chu kỳ kinh doanh và sức khỏe tài chính. Khi doanh nghiệp có lợi nhuận tốt và sức mạnh tài chính cao, nên ưu tiên tái đầu tư từ lợi nhuận giữ lại. Khi cần mở rộng quy mô tài sản, có thể cân nhắc vay nợ nhưng phải tính toán kỹ lưỡng chi phí và rủi ro. Việc duy trì một khả năng thanh toán tốt và một hệ số nợ hợp lý sẽ giúp tối đa hóa giá trị doanh nghiệp trong dài hạn.

6.2. Hạn chế của nghiên cứu và hướng nghiên cứu tiếp theo

Luận văn thừa nhận một số hạn chế như phạm vi mẫu chỉ giới hạn ở các doanh nghiệp niêm yết trên sở giao dịch chứng khoán tphcm và giai đoạn nghiên cứu có những đặc thù riêng. Các hướng nghiên cứu trong tương lai có thể mở rộng mẫu ra các doanh nghiệp trên sàn HNX hoặc các công ty chưa niêm yết, so sánh các giai đoạn kinh tế khác nhau, hoặc đi sâu phân tích các yếu tố đặc thù ngành ảnh hưởng đến quyết định đòn bẩy tài chính.

23/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP.HCM ---o0o--- PHẠM THỊ THU ĐÒN BẨY TÀI CHÍNH, TĂNG TRƯỞNG DOANH NGHIỆP VÀ SỨC MẠNH TÀI CHÍNH CỦA CÁC DOANH NGHIỆP NIÊM YẾT TRÊN SỞ GIAO DỊCH CHỨNG KHOÁN TP.HCM LUẬN VĂN THẠC SĨ KINH TẾ Tp. Hồ Chí Minh – Năm 2016 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP.HCM ---o0o--- PHẠM THỊ THU ĐÒN BẨY TÀI CHÍNH, TĂNG TRƯỞNG DOANH NGHIỆP VÀ SỨC MẠNH TÀI CHÍNH CỦA CÁC DOANH NGHIỆP NIÊM YẾT TRÊN SỞ GIAO DỊCH CHỨNG KHOÁN TP.HCM Chuyên ngành: Tài chính –Ngân hàng Mã số: 60340201 LUẬN VĂN THẠC SĨ KINH TẾ Người hướng dẫn khoa học: PGS. TS Đoàn Thanh Hà Tp. Hồ Chí Minh – Năm 2016 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi dưới sự hướng dẫn của PGS. TS Đoàn Thanh Hà. Số liệu thống kê là trung thực, nội dung và kết quả nghiên cứu của luận văn này chưa từng được công bố trong bất cứ công trình nào cho tới thời điểm hiện nay.HCM,ngày…tháng…năm 2016 Tác giả Phạm Thị Thu LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC TRANG BÌA PHỤ LỜI CAM ĐOAN MỤC LỤC DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT DANH MỤC BẢNG BIỂU DANH MỤC HÌNH VẼ TÓM TẮT .1 CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI .1 Lý do chọn đề tài .2 Mục tiêu nghiên cứu .3 Câu hỏi nghiên cứu .4 Phương pháp nghiên cứu .5 Ý nghĩa của đề tài .6 Bố cục của Luận văn .8 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM TRƯỚC .1 Đòn bẩy tài chính: .2 Tăng trưởng doanh nghiệp: .3 Sức mạnh tài chính:.1 Lý thuyết M&M về đòn bẩy tài chính .2 Lý thuyết đánh đổi (Trade-off Theory) .3 Lý thuyết trật tự phân hạng (Pecking order theory) .4 Lý thuyết chi phí đại diện (Agency Theory): .16 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.3 Tổng quan các nghiên cứu thực nghiệm trước: .1 Mối quan hệ của đòn bẩy tài chính và các tín hiệu tăng trưởng doanh nghiệp: 17 2.2 Mối quan hệ giữa đòn bẩy tài chính và sức mạnh tài chính .20 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2 .26 CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG VỀ ĐÒN BẨY TÀI CHÍNH Ở CÁC DOANH NGHIỆP NIÊM YẾT TRÊN HOSE .1 Thực trạng sử dụng đòn bẩy tài chính của các doanh nghiệp niêm yết:.2 Thực trạng về tỷ lệ thanh toán hiện hành của các doanh nghiệp niêm yết: .31 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3 .34 CHƯƠNG 4: MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU .1 Các giả thuyết của nghiên cứu: .2 Mô hình nghiên cứu .3 Thu thập và xử lý dữ liệu .4 Cách xác định các biến đưa vào mô hình .1 Biến phụ thuộc: .2 Các biến độc lập:.5 Phương pháp nghiên cứu .1 Phương pháp hồi quy .2 Các kiểm định mô hình: .1 Hiện tượng đa cộng tuyến .2 Hiện tượng phương sai thay đổi .4 Phương pháp hồi quy khắc phục: Phương pháp GMM (Generalized Method of Moments) .6 Kết quả nghiên cứu: .1 Phân tích thống kê mô tả.2 Kiểm định sự tương quan và đa cộng tuyến .1 Ma trận tương quan đơn tuyến tính giữa các cặp biến .48 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.2 Kiểm định đa cộng tuyến .3 Kiểm định lựa chọn mô hình Pooled và mô hình dữ liệu bảng FEM .4 Kiểm định lựa chọn mô hình Pooled và mô hình dữ liệu bảng REM .5 Kiểm định lựa chọn mô hình FEM và mô hình dữ liệu bảng REM .6 Kiểm định hiện tượng phương sai thay đổi phần dư trên dữ liệu bảng - Greene (2000) .7 Kiểm định hiện tượng tự tương quan phần dư trên dữ liệu bảng– Wooldridge (2002) và Drukker (2003) .8 Phân tích kết quả hồi quy.53 KẾT LUẬN CHƯƠNG 4 .65 CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ GỢI Ý CHÍNH SÁCH .1 Những kết luận quan trọng của nghiên cứu .2 Các hạn chế của nghiên cứu .3 Một số gợi ý về cơ cấu vốn của doanh nghiệp:.4 Những khả năng cho hướng nghiên cứu tiếp theo.70 KẾT LUẬN CHƯƠNG 5 .71 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT HOSE Ho Chi Minh Stock Exchange Sở Giao Dịch Chứng Khoán Thành Phố Hồ Chí Minh HNX Hanoi Stock Exchange Sở Giao Dịch Chứng Khoán Hà Nội ROA Return on Assets Tỷ suất sinh lời trên tài sản ROE Return on Equity Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu STD/SD Short Term Debt Nợ ngăn hạn LTD/LD Long Term Debt Nợ dài hạn TD Total Debt Tổng nợ TA Total Asset Tổng tài sản AG Asset Growth Tăng trưởng tài sản PG Profit Growth Tăng trưởng lợi nhuận SG Sales Growth Tăng trưởng doanh thu FS Financial Strong Sức mạnh tài chính FA Fixed Assets Tài sản cố định EPS Earning per share Thu nhập trên mỗi cổ phần DPS Devidend per share Cổ tức trên mỗi cổ phiếu FL Financial Leverage Đòn bẩy tài chính GTA Growth total asset Tăng trưởng tổng tài sản FG Firm Growth Tăng trưởng doanh nghiệp FD Financial debt Nợ tài chính EBIT Earnings before interest and tax Lợi nhuận trước lãi vay và thuế LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 2.1: Tổng hợp các nghiên cứu trước: .1: Mô tả các biến trong mô hình nghiên cứu và kỳ vọng về dấu của từng biến .2: Thống kê mô tả giữa các biến trong mô hình .3: Kết quả ma trận tương quan .4: Kết quả kiểm tra đa cộng tuyến với nhân tử phóng đại phương sai .5: Kết quả kiểm định lựa chọn Pooled và FEM .6: Kết quả kiểm định lựa chọn Pooled và REM .7: Kết quả kiểm định lựa chọn FEM và REM .8: Kết quả kiểm tra phương sai thay đổi mô hình .9 : Kết quả kiểm tra tự tương quan mô hình .10: Kết quả hồi quy mô hình 1 .11: Kết quả hồi quy mô hình 2 .12: Kết quả hồi quy mô hình 3 .13: Kết quả hồi quy mô hình 4 .61 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 3.1: Thực trạng tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu của các doanh nghiệp niêm yết trên HOSE . Thực trạng về thanh toán hiện hành của các doanh nghiệp niêm yết .32 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 1 TÓM TẮT Trong bài nghiên cứu này, tác giả tiến hành nghiên cứu thực nghiệm mối quan hệ của đòn bẩy tài chính, tăng trưởng doanh nghiệp và sức mạnh tài chính của các doanh nghiệp phi tài chính niêm yết trên sở giao dịch chứng khoán thành phố Hồ Chí Minh (HOSE). Mối tương quan cũng như sự tác động lẫn nhau của các mối quan hệ kinh tế trên ảnh hưởng rất lớn đến quyết định sử dụng kết hợp các nguồn vốn đầu tư hoặc quyết định tỷ lệ đòn bẩy tài chính của doanh nghiệp trong từng dự án kinh doanh hay trong từng giai đoạn của doanh nghiệp, và với hiệu quả hoạt động, sự tăng trưởng và sức mạnh tài chính của doanh nghiệp ở từng mức thiết lập cơ hội đầu tư như thế nào sẽ tác động đến sự lựa chọn các tỷ lệ đòn bẩy tài chính như vậy. Bài nghiên cứu sử dụng mô hình tác động ngẫu nhiên (Random effects model) trên nền tảng kiểm định Hausman, kiểm định FEM, kiểm định OLS, kiểm định FGLS, kiểm định GMM, kiểm định SCC cho bộ dữ liệu bảng (panel data) từ báo cáo tài chính ngày 31 tháng 12 hàng năm của 134 doanh nghiệp niêm yết trên Sở giao dịch chứng khoán thành phố Hồ Chí Minh trong giai đoạn từ 2008 – 2014, với kỳ quan sát tính theo năm. Bài nghiên cứu rút ra được các phát hiện quan trọng sau đây: Thứ nhất, trong giai đoạn tác giả nghiên cứu 2008 – 2014, các doanh nghiệp có xu hướng tập trung vào tăng trưởng tài sản nhằm gia tăng tỷ lệ đòn bẩy tài chính, do tài sản tăng thì các doanh nghiệp có khả năng tiếp cận với dòng vốn đi vay từ các tổ chức tài chính cao hơn, do đặc trưng của thị trường vốn trong giai đoạn sau suy thoái này, nợ xấu tăng cao, lãi suất cho vay tăng cao, nếu các doanh nghiệp không có tài sản an tòan để thế chấp thì khó huy động được nguồn vốn đi vay có tính chất dài hạn. Thứ hai, các doanh nghiệp kinh doanh có hiệu quả, tỷ suất sinh lời và lợi nhuận cao trong giai đoạn sau khủng hoảng 2008 – 2014 này sẽ có xu hướng giảm tỷ lệ đòn bẩy tài chính, do thị trường giai đoạn này khó tiếp cận với các nguồn vốn vay và chi phí sử dụng vốn đi vay trong giai đoạn này tương đối cao nên việc lựa LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 2 chọn sử dụng nguồn vốn chủ sở hữu hoặc kênh lợi nhuận giữ lại để tái đầu tư được coi là lựa chọn an toàn trong giai đoạn này. Thứ ba, về ảnh hưởng của tốc độ gia tăng doanh thu, doanh số bán hàng của các doanh nghiệp đến tỷ lệ đòn bẩy tài chính trong giai đoạn nghiên cứu 2008 – 2014, có sự tác động ngược chiều nhau, các doanh nghiệp có doanh thu tăng, sẽ có xu hướng giảm sử dụng nguồn vốn đi vay cho hoạt động đầu tư của mình, do đặc trưng của giai đoạn này là chi phí sử dụng vốn vay cao, việc doanh thu tăng sẽ không đồng nghĩa với việc lợi nhuận sẽ tăng cùng tỷ lệ, nếu chi phí sử dụng vốn không phù hợp trong giai đoạn này sẽ đẩy chi phí sử dụng vốn lên cao, việc doanh thu tăng các doanh nghiệp nên sử dụng nguồn vốn luân chuyển để tái đầu tư hơn là việc đi vay. Thứ tư, trong giai đoạn 2008 – 2014 , về ảnh hưởng của sức mạnh tài chính của doanh nghiệp tác động lên đòn bẩy tài chính, các kết quả chỉ ra rằng các nhà quản trị của các doanh nghệp có sức mạnh tài chính, sức mạnh nội tại cao sẽ có xu hướng sử dụng nguồn vốn nội tại hoặc lợi nhuận giữ lại để tài đầu tư thay vì sử dụng nguồn vốn vay, điều này làm tỷ lệ đòn bẩy tài chính giảm xuống, trong các quyết định này của các nhà quản trị lý thuyết chi phí đại diện do sự mâu thuẫn lợi ích của các nhà quản trị và cổ đông. Kết quả của bài nghiên cứu cho kết quả thực nghiệm về mối liên quan giữa đòn bẩy tài chính và sức mạnh tài chính và các tín hiệu tăng trưởng của doanh nghiệp niêm yết ở thị trường chứng khoán thành phố Hồ Chí Minh (HOSE). Do đó, các doanh nghiệp niêm yết nên chú trọng đến việc lựa chọn tỷ lệ đòn bẩy tài chính của doanh nghiệp tùy theo các tín hiệu tăng trưởng, sức mạnh nội tại, các khó khăn tài chính … để tạo ra tác động tích cực đến khả năng sinh lợi và giá trị doanh nghiệp. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ