Luận văn: Các yếu tố ảnh hưởng chính sách cổ tức tại HOSE - Khưu Cẩm Tú

Luận văn thạc sĩ phân tích ueh determinats of dividend policy case study listed companies on hochiminh stock exchange, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất giải pháp khả

Chuyên ngành

Banking and Finance

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Master Thesis

2011

96
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Luận văn thạc sĩ UEH về chính sách cổ tức Tổng quan

Chính sách cổ tức luôn là một chủ đề phức tạp, gây tranh cãi trong lĩnh vực tài chính doanh nghiệp. Quyết định phân phối lợi nhuận cho cổ đông hay giữ lại để tái đầu tư ảnh hưởng trực tiếp đến giá trị doanh nghiệp và sự thịnh vượng của nhà đầu tư. Việc tìm hiểu sâu hơn về động cơ đằng sau các quyết định này giúp định giá cổ phiếu chính xác hơn và hỗ trợ các nhà hoạch định chính sách xây dựng môi trường đầu tư hiệu quả. Luận văn thạc sĩ của trường Đại học Kinh tế TP.HCM (UEH) thực hiện bởi tác giả Khưu Cẩm Tú cung cấp một nghiên cứu thực nghiệm chính sách cổ tức chuyên sâu, tập trung vào các công ty niêm yết trên sàn HOSE trong giai đoạn 2007-2009. Nghiên cứu này bổ sung bằng chứng thực nghiệm quan trọng vào kho tàng luận văn tài chính doanh nghiệp, đặc biệt trong bối cảnh một thị trường mới nổi như Việt Nam. Phân tích này không chỉ xác định các yếu tố ảnh hưởng đến chính sách cổ tức mà còn giải thích hành vi chi trả cổ tức của các doanh nghiệp Việt Nam, mang lại giá trị tham khảo cao cho cả giới học thuật, nhà quản lý và nhà đầu tư. Đây là một tài liệu tham khảo luận văn ueh quan trọng cho những ai quan tâm đến chủ đề corporate finance thesis topics.

1.1. Tầm quan trọng của việc nghiên cứu chính sách cổ tức

Việc nghiên cứu chính sách cổ tức của công ty niêm yết có ý nghĩa thực tiễn to lớn. Đối với nhà đầu tư, hiểu rõ các yếu tố quyết định chính sách cổ tức giúp họ lựa chọn cổ phiếu phù hợp với khẩu vị rủi ro và mục tiêu tài chính. Đối với nhà quản lý, nghiên cứu cung cấp cơ sở để xây dựng một chính sách cổ tức tối ưu, cân bằng giữa kỳ vọng của cổ đông và nhu cầu vốn cho sự phát triển dài hạn. Luận văn chỉ ra rằng, hiểu biết về động cơ chi trả cổ tức cho phép định giá cổ phiếu tốt hơn, vì hầu hết các mô hình định giá hiện tại đều xem cổ tức là một yếu tố then chốt. Hơn nữa, nó giúp các nhà hoạch định chính sách nhận diện các lỗ hổng và xây dựng chính sách tốt hơn cho tương lai.

1.2. Mục tiêu chính của luận văn tài chính doanh nghiệp này

Luận văn đặt ra mục tiêu chính là điều tra chính sách cổ tức của công ty niêm yết phi tài chính trên sàn HOSE và giải thích hành vi chi trả của họ. Cụ thể, nghiên cứu tập trung trả lời bốn câu hỏi cốt lõi: (1) Các yếu tố nào quyết định xác suất trả cổ tức và lý do không trả cổ tức là gì? (2) Những yếu tố nào quyết định mức cổ tức bằng tiền trên mỗi cổ phiếu? (3) Các yếu tố nào quyết định việc lựa chọn các hình thức trả cổ tức khác nhau (tiền mặt, cổ phiếu, hoặc cả hai)? (4) Liệu các doanh nghiệp trong các ngành khác nhau có chính sách cổ tức khác nhau hay không? Việc giải quyết các câu hỏi này cung cấp một cái nhìn toàn diện về determinants of dividend policy in Vietnam.

II. Bí ẩn chính sách cổ tức của công ty niêm yết và thách thức

Trong nhiều thập kỷ, chính sách cổ tức của công ty niêm yết vẫn là một bài toán chưa có lời giải đáp trọn vẹn. Một mặt, việc trả cổ tức có thể nâng cao giá trị thị trường của công ty. Mặt khác, nó làm giảm nguồn vốn nội bộ sẵn có, khiến doanh nghiệp phụ thuộc nhiều hơn vào các nguồn tài trợ bên ngoài cho mục đích mở rộng. Sự phức tạp này bắt nguồn từ sự tồn tại của nhiều lý thuyết chính sách cổ tức đối lập nhau trong giới học thuật, từ lý thuyết “Chim trong tay” (Bird-in-hand) của Gordon (1959) cho đến lý thuyết không liên quan của Miller và Modigliani (1961). Bối cảnh thị trường mới nổi như Việt Nam càng làm tăng thêm thách thức. Các yếu tố như mức độ bảo vệ nhà đầu tư, sự bất cân xứng thông tin và cấu trúc thị trường vốn còn sơ khai khiến cho các yếu tố ảnh hưởng đến chính sách cổ tức có thể khác biệt đáng kể so với các thị trường phát triển. Do đó, việc áp dụng máy móc các mô hình từ nước ngoài có thể không mang lại kết quả chính xác.

2.1. Các lý thuyết chính sách cổ tức đối lập trong học thuật

Nền tảng học thuật về chính sách cổ tức được xây dựng trên các lý thuyết mâu thuẫn. Lý thuyết chính sách cổ tức Miller-Modigliani (1961) cho rằng trong một thị trường hoàn hảo, chính sách cổ tức không ảnh hưởng đến giá trị công ty. Ngược lại, lý thuyết “Chim trong tay” khẳng định nhà đầu tư ưa thích cổ tức chắc chắn hơn là lãi vốn tiềm năng không chắc chắn. Các lý thuyết khác xem cổ tức như một công cụ phát tín hiệu (signaling models) về sức khỏe tài chính của doanh nghiệp, hoặc một cơ chế giảm chi phí đại diện (agency cost) bằng cách hạn chế lượng tiền mặt tự do trong tay ban quản lý. Ngoài ra, lý thuyết vòng đời (life-cycle theory) cho rằng các công ty trưởng thành, có ít cơ hội đầu tư hơn sẽ có xu hướng trả cổ tức cao hơn. Sự đa dạng này cho thấy không có một lý thuyết duy nhất nào có thể giải thích đầy đủ hành vi cổ tức.

2.2. Đặc thù của determinants of dividend policy in Vietnam

Thị trường chứng khoán Việt Nam, với tư cách là một thị trường mới nổi, có những đặc điểm riêng biệt. Mức độ bảo vệ pháp lý cho cổ đông còn hạn chế, chi phí giao dịch và chi phí huy động vốn bên ngoài có thể cao hơn, và mức độ bất cân xứng thông tin lớn. Trong bối cảnh này, các lý thuyết truyền thống có thể không hoàn toàn phù hợp. Ví dụ, nghiên cứu của La Porta và cộng sự (2000) chỉ ra rằng ở các quốc gia có mức độ bảo vệ pháp lý thấp, các công ty có xu hướng duy trì tỷ lệ trả cổ tức cao để xây dựng và duy trì danh tiếng, ngay cả khi họ có cơ hội đầu tư tốt. Điều này nhấn mạnh sự cần thiết của một nghiên cứu thực nghiệm chính sách cổ tức dành riêng cho bối cảnh Việt Nam để xác định các yếu tố thực sự có trọng số.

III. Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm chính sách cổ tức tại HOSE

Để giải mã các yếu tố ảnh hưởng đến chính sách cổ tức tại Việt Nam, luận văn đã áp dụng một phương pháp nghiên cứu định lượng chặt chẽ. Cách tiếp cận này dựa trên dữ liệu thực tế từ các báo cáo tài chính đã được kiểm toán và dữ liệu giao dịch của các công ty. Việc sử dụng phương pháp phân tích hồi quy dữ liệu bảng (panel data) cho phép kiểm soát các yếu tố không quan sát được, đặc thù của từng công ty và nắm bắt được sự thay đổi của các biến số theo thời gian. Cụ thể, nghiên cứu sử dụng các mô hình hồi quy tiên tiến như hồi quy logistic tác động ngẫu nhiên (random effects logistic regression), hồi quy bình phương tối thiểu tổng quát (GLS) và hồi quy logistic đa thức (multinomial logistic). Các công cụ này giúp phân tích sâu các khía cạnh khác nhau của chính sách cổ tức, từ quyết định có trả hay không, đến mức chi trả và hình thức chi trả. Đây là một phương pháp luận tiêu biểu trong các luận văn tài chính doanh nghiệp hiện đại.

3.1. Mô tả mẫu nghiên cứu 109 công ty niêm yết trên sàn HOSE

Mẫu nghiên cứu của luận văn bao gồm 109 công ty niêm yết trên sàn HOSE thuộc khối phi tài chính trong giai đoạn từ năm 2007 đến 2009. Các công ty tài chính như ngân hàng, công ty chứng khoán bị loại trừ do hoạt động trong môi trường pháp lý được quản lý chặt chẽ. Dữ liệu được thu thập từ nhiều nguồn uy tín, bao gồm báo cáo tài chính kiểm toán hàng năm và dữ liệu lịch sử giá cổ phiếu từ Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM. Việc lựa chọn mẫu cẩn thận và khung thời gian nghiên cứu bao gồm cả giai đoạn khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008 giúp tăng tính đại diện và độ tin cậy của kết quả, phản ánh chân thực hơn về determinants of dividend policy in Vietnam.

3.2. Mô hình các yếu tố ảnh hưởng chính sách cổ tức được áp dụng

Nghiên cứu sử dụng ba mô hình chính để kiểm định các giả thuyết. Mô hình 1 (Hồi quy Logistic) được dùng để xác định các yếu tố ảnh hưởng đến xác suất một công ty quyết định trả cổ tức. Mô hình 2 (Hồi quy GLS) nhằm mục đích phân tích các nhân tố tác động đến lượng cổ tức bằng tiền mặt trên mỗi cổ phiếu. Mô hình 3 (Hồi quy Logistic Đa thức) được sử dụng để tìm hiểu các yếu tố quyết định việc lựa chọn hình thức trả cổ tức (tiền mặt, cổ phiếu, hay kết hợp). Các biến độc lập trong mô hình các yếu tố ảnh hưởng chính sách cổ tức bao gồm: khả năng sinh lời (ROA), quy mô công ty, đòn bẩy tài chính, tính hữu hình của tài sản, cơ hội tăng trưởng và rủi ro kinh doanh (Beta).

IV. Top các yếu tố ảnh hưởng đến chính sách cổ tức tại Việt Nam

Kết quả từ nghiên cứu thực nghiệm chính sách cổ tức của luận văn đã chỉ ra những yếu tố then chốt quyết định hành vi chi trả cổ tức của các doanh nghiệp trên sàn HOSE. Một trong những phát hiện nổi bật nhất là vai trò gần như tuyệt đối của khả năng sinh lời. Không giống như ở các thị trường phát triển, nơi các yếu tố như chi phí giao dịch hay chi phí đại diện có ảnh hưởng rõ rệt, tại Việt Nam, quyết định trả cổ tức chủ yếu phụ thuộc vào việc doanh nghiệp có tạo ra lợi nhuận hay không. Các yếu tố khác như quy mô công tycơ hội tăng trưởng cũng có vai trò quan trọng, nhưng chủ yếu tác động đến lượnghình thức chi trả cổ tức, thay vì quyết định có trả hay không. Các phát hiện này cho thấy chính sách cổ tức của công ty niêm yết tại Việt Nam mang tính thực tế cao, phản ánh trực tiếp kết quả kinh doanh trong năm, thay vì tuân theo một chiến lược dài hạn phức tạp. Kết quả cũng cho thấy sự vô nghĩa của các biến chi phí giao dịch như đòn bẩy tài chính và chính sách cổ tức.

4.1. Khả năng sinh lời ROA Yếu tố quyết định việc trả cổ tức

Phân tích từ Mô hình 1 cho thấy khả năng sinh lời (ROA) là biến số duy nhất có ý nghĩa thống kê ở mức tin cậy 99% trong việc giải thích xác suất một công ty trả cổ tức. Mối quan hệ giữa khả năng sinh lời và chính sách cổ tức là mối quan hệ dương. Dữ liệu chỉ ra rằng các công ty trả cổ tức có ROA trung vị là 11,08%, trong khi con số này ở các công ty không trả cổ tức là -8,47%. Điều này củng cố một kết luận quan trọng: các công ty trên HOSE không trả cổ tức chủ yếu vì kinh doanh thua lỗ hoặc lợi nhuận quá nhỏ, chứ không phải vì họ có nhiều cơ hội đầu tư trong tương lai. Phát hiện này tương đồng với các nghiên cứu ở thị trường Trung Quốc, cho thấy các công ty trả cổ tức dựa nhiều vào lợi nhuận của năm hiện tại.

4.2. Quy mô công ty và cấu trúc tài sản ảnh hưởng lượng cổ tức

Mô hình 2 chỉ ra rằng, đối với các công ty quyết định trả cổ tức bằng tiền mặt, lượng cổ tức trên mỗi cổ phiếu bị ảnh hưởng bởi ba yếu tố chính. Quy mô công ty có tác động tích cực, nghĩa là các công ty lớn hơn có xu hướng trả cổ tức bằng tiền mặt cao hơn. Điều này có thể là do họ dễ dàng tiếp cận thị trường vốn với chi phí thấp hơn. Khả năng sinh lời (ROA) cũng có tác động dương mạnh mẽ. Ngược lại, tính hữu hình của tài sản (tỷ lệ tài sản cố định trên tổng tài sản) có tác động tiêu cực. Lý do là các công ty tại HOSE phụ thuộc nhiều vào nợ vay ngân hàng ngắn hạn, và việc có nhiều tài sản cố định làm giảm lượng tài sản ngắn hạn có thể dùng làm tài sản thế chấp, từ đó họ phải giữ lại lợi nhuận nhiều hơn.

4.3. Cơ hội tăng trưởng và quyết định hình thức trả cổ tức

Kết quả từ Mô hình 3 cung cấp bằng chứng ủng hộ lý thuyết vòng đời. Yếu tố cơ hội tăng trưởng, đo bằng tốc độ tăng trưởng doanh thu, có tác động đáng kể đến việc lựa chọn hình thức trả cổ tức. Cụ thể, các công ty có tốc độ tăng trưởng cao hơn có xu hướng ưu tiên trả cổ tức bằng cổ phiếu thay vì tiền mặt. Điều này là hợp lý vì các công ty đang tăng trưởng mạnh cần giữ lại tiền mặt để tài trợ cho các dự án đầu tư. Tốc độ tăng trưởng trung bình của nhóm trả cổ tức bằng cổ phiếu là 72,5%, cao hơn nhiều so với mức 25,4% của nhóm trả bằng tiền mặt. Ngoài ra, quy mô công ty lớn hơn có xu hướng lựa chọn hình thức trả kết hợp cả tiền mặt và cổ phiếu.

V. Hướng dẫn ứng dụng kết quả luận văn vào quyết định đầu tư

Những phát hiện từ luận văn tài chính doanh nghiệp này không chỉ mang giá trị học thuật mà còn cung cấp những hướng dẫn thực tiễn quý báu cho nhà đầu tư trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Việc hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến chính sách cổ tức giúp nhà đầu tư đưa ra những quyết định sáng suốt hơn, tránh được những cạm bẫy thông tin và đánh giá đúng hơn về sức khỏe tài chính cũng như chiến lược của một doanh nghiệp. Thay vì chỉ nhìn vào tỷ lệ cổ tức, nhà đầu tư có thể phân tích sâu hơn các yếu tố nền tảng như lợi nhuận, quy mô và tiềm năng tăng trưởng để diễn giải hành động của công ty. Ví dụ, một công ty không trả cổ tức không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với việc họ đang tích cực tái đầu tư cho tương lai. Dựa trên kết quả nghiên cứu, điều này thường là dấu hiệu của kết quả kinh doanh không khả quan. Những hiểu biết này giúp nhà đầu tư xây dựng một danh mục đầu tư phù hợp hơn với kỳ vọng và khả năng chấp nhận rủi ro của mình.

5.1. Nhận diện công ty không trả cổ tức Do khó khăn hay tái đầu tư

Một trong những cảnh báo hữu ích nhất từ nghiên cứu là nhà đầu tư không nên bị đánh lừa bởi tuyên bố “chúng tôi không trả cổ tức vì có nhiều cơ hội đầu tư”. Bằng chứng thực nghiệm từ 109 công ty niêm yết trên sàn HOSE cho thấy lý do chính khiến các công ty không trả cổ tức là do thua lỗ hoặc lợi nhuận quá thấp. Yếu tố khả năng sinh lời (ROA) có vai trò quyết định. Do đó, khi một công ty tuyên bố giữ lại lợi nhuận để tái đầu tư, nhà đầu tư cần kiểm tra kỹ lưỡng kết quả kinh doanh của công ty đó. Nếu ROA âm hoặc rất thấp, khả năng cao công ty đang gặp khó khăn tài chính chứ không phải đang theo đuổi một chiến lược tăng trưởng tham vọng.

5.2. Đánh giá chiến lược cổ tức theo quy mô và tốc độ tăng trưởng

Nhà đầu tư có thể sử dụng các chỉ số về quy mô công tycơ hội tăng trưởng để đánh giá chiến lược cổ tức. Một công ty lớn, trưởng thành với tốc độ tăng trưởng doanh thu chậm lại nhưng đều đặn trả cổ tức bằng tiền mặt cao có thể là một lựa chọn tốt cho nhà đầu tư ưa thích thu nhập ổn định. Ngược lại, một công ty có quy mô nhỏ hơn nhưng tốc độ tăng trưởng doanh thu cao và ưu tiên trả cổ tức bằng cổ phiếu có thể phù hợp với nhà đầu tư tìm kiếm sự tăng trưởng vốn trong dài hạn. Việc một công ty lớn trả cổ tức kết hợp cả tiền mặt và cổ phiếu cho thấy họ vừa muốn duy trì sự hấp dẫn với cổ đông hiện tại, vừa muốn giữ lại một phần vốn để phát triển.

23/07/2025
Luận văn thạc sĩ ueh determinats of dividend policy case study listed companies on hochiminh stock exchange

Trích đoạn nội dung tài liệu

MINISTRY OF EDUCATION AND TRAINING UNIVERSITY OF ECONOMICS HOCHIMINH CITY ----------o0o--------- KHƯU CẨM TÚ DETERMINANTS OF DIVIDEND POLICY CASE STUDY: LISTED COMPANIES ON HOCHIMINH STOCK EXCHANGE MASTER THESIS Ho Chi Minh City - 2011 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MINISTRY OF EDUCATION AND TRAINING UNIVERSITY OF ECONOMICS HOCHIMINH CITY ----------o0o--------- KHƯU CẨM TÚ DETERMINANTS OF DIVIDEND POLICY CASE STUDY: LISTED COMPANIES ON HOCHIMINH STOCK EXCHANGE MAJOR: BANKING AND FINANCE MAJOR CODE : 60.12 MASTER THESIS INSTRUCTOR : DOCTOR TRẦN PHƯƠNG NGỌC THẢO Ho Chi Minh City - 2011 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ACKNOWLEDGEMENT First and foremost I would like to thank my supervisor, Doctor Tran Phuong Ngoc Thao for her guidance and support. In addition I would also like to express my gratitude to Doctor Vo Xuan Vinh for his valuable feedback on the problems of the study. Special thanks also go to all of my lecturers at Banking and Finance Faculty, University of Economics Hochiminh City for their teaching and guidance during my Master of Banking and Finance course. I also wish to thank my friends in Dong A Securities, Au Viet Securities, Thang Long Securities and China Trust Bank for their great support.

Finally, my greatest thanks would go to my family including my parents, my husband and my baby who are the greatest encouragement for me to overcome all difficulties in my life. i LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ABSTRACT This thesis aims to add empirical evidence to the corporate finance literature by looking at firms’ dividend policy in the context of Hochiminh Stock Exchange (HOSE) of Vietnam as an emerging market. The thesis consists of five chapters. After an introductory chapter, the study reviews the existing literature on the dividend policy controversy with an emphasis on the recent empirical works.

The following third chapter provides the research methodology for the study. The study applies panel data procedures, random effects logistic regression, random effects generalized least square (GLS) regression and multinomial logistic regression to estimate and test the determinants of dividend policy of l09 firms listed on HOSE. While the main findings of this study which are consistent with theory are reported in the fourth chapter, there are new major insights that represent the special case of emerging markets in general and Vietnam in particular. These main insights, as well as the main conclusions of the study, are summarized in Chapter 5, including some limitations and recommendations for future research.

Our findings is that many of the factors that are found to be significant in the determination of dividend policy of the firms listed on HOSE are the same as those found in developed capital markets such as profitability, firm size and tangibility. Besides, we find that the listed firms on HOSE fail to pay dividend only because of making loss or too small profit in business operation, not because of having investment opportunities in the future. We also find some evidence to support the life cycle theory. Our findings suggest that firms with greater investment, as measured by growth rate of sales are more likely to prefer paying stock dividends to cash dividends.

Keywords: Dividend policy, Vietnam, HOSE. ii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com CONTENTS Acknowledgement. iii List of Figures. vi List of Tables.

ix CHAPTER 1: INTRODUCTION 1. The usefulness of the research .5 The structure of the research. 4 CHAPTER 2: LITERATURE REVIEW 2. Dividend theories and concerned empirical studies.

Empirical studies on the determinants of dividend policy .11 iii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.12 CHAPTER 3: RESEARCH METHODOLOGY 3.1 Research sample description.1 Variables those vary both across firms and time.1 Return on assets (ROA).2 Variables that vary only across firms .3 Dependent variables – Dividend policy. Empirical model specifications .21 iv LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com CHAPTER 4: DATA ANALYSIS AND FINDINGS 4.3 Correlation matrix of explanatory variables .4 Results of Model 1.5 Results of Model 2.6 Results of Model 3.3 The implications of the research .4 Limitations and recommendations for future research .46 Appendix A – Regression results of 3 models.51 Appendix B – List of 109 non-financial firms, classified industries and beta .58 Appendix C – The Dividend Time Lines of 109 firms on HOSE 2007-2009 .62 Appendix D – Explanatory Variables calculated from Financial Statements .74 v LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LIST OF FIGURES Figure 1. The structure of the research. Outline of chapter 3.

Summary of research data collection.15 vi LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LIST OF TABLES Table 4. Summary of the industry structure. Summary of the dividend policy of 109 firms listed on HOSE. Summary of the dividend forms of payers listed on HOSE.

Descriptive statistics of the explanatory variables. Variance inflation factor (VIF) for the explanatory variables. Correlation coefficients among the explanatory variables. The reported results of Model 1.

Descriptive statistic of ROA of dividend non-payers and payers. The reported results of Model 2. Summary of current debts/total debts ratio. Summary of cash dividend per share of firms in the different classified industries.

The reported results of Model 3. Summary of revenues growth of cash dividend payers and stock dividend payers. Summary of dividend forms of firms in Basis Material sector. Summary of dividend forms of firms in Consumer Staples sector.

Summary of dividend forms of firms in Consumer Discretionary sector .38 vii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Results of Model 1: Fixed Effects versus Random Effects. Results of Model 2: Fixed Effects versus Random Effects .39 viii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ABBREVIATIONS HOSE Hochiminh Stock Exchange DPS Dividend per share EPS Earning per share ROA Return on assets SIZE Firm size DEBT Financial leverage TANG Asset tangibility GROW Growth rate of revenues LOGIT Logistic regression GLS Generalized least square regression VND Vietnam Dong ix LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Determinants of Dividend Policy CHAPTER 1 : INTRODUCTION 1. INTRODUCTION Problems concerning dividend policy have puzzled both academics and corporate managers for several decades.

Dividend may enhance the market value of the company but on the other hand it may mean less of available internal funds and more dependence on external sources for expansion purposes. Furthermore, while determining dividend payment, a prudent management strikes a balance between shareholder’s expectation and firm’s long term interest. A deeper understanding as to the motivation behind dividends will provide opportunity to better value stock, as most current stock valuation models include dividends as a key element. Besides, it might held the policy makers to find the loop holes and to craft a better policy for future.

Dividend policy decision is affected by many factors. These factors may vary substantially from country to country. Most of the studies on determinants of corporate dividend policy have been conducted using data from developed countries. To date, to the author’s knowledge, no quantitative study has been conducted using data from Hochiminh Stock Exchange (HOSE) of Vietnam and corollary of insufficient information for academics, policy makers and investors on Vietnam stock market.

This has inspired the author to conduct this study , which is expected to guide the dividend policy of Vietnamese companies. The remainder of this chapter provides general introduction about the usefulness of the research, the research objectives, research methodology and the structure of the research 1 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Determinants of Dividend Policy 1. THE USEFULNESS OF THE RESEARCH Firstly, this study provides insights and guidance for investors in choosing the kind of stocks having dividend payment level and dividend form suitable to their preference (details presented in chapter 4). Secondly, this study provides a useful caution that investors should not be fooled when the firms say “we do not pay dividend because we have investment opportunities”.

In fact, the listed firms on HOSE fail to pay dividend only because of making loss or too small profit in their business operation, not because of having investment opportunities in the future. In other words, the probability of paying dividend of firms listed on HOSE totally depends on their business profit. Finally, we also provide academics with empirical evidence on determinants of dividend policy of Vietnam stock market. Our findings is that many of the factors significant in the determination of dividend policy of the firms listed on HOSE are the same as those found in developed capital markets such as profitability, firm size and asset tangibility.

We also find some evidence to support the life cycle theory. Our findings suggest that firms with greater investment, as measured by growth rate of sales are more likely to prefer paying stock dividends to cash dividends. On the other hand, mix of both cash and stock dividend payers are associated with bigger firm size than cash dividend payers. RESEARCH OBJECTIVES The research is planned in the context of firms listed on Hochiminh Stock Exchange (HOSE) of Vietnam.

The main purpose of this paper is to investigate the dividend policies of the non-financial firms listed on HOSE for the period of 2007- 2009, and to explain their dividend payment behavior. Research questions are specified to solve research objectives as follows : 2 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Determinants of Dividend Policy Q1: What factors determine the probability of paying dividend of firms listed on HOSE? What reasons make the firms not pay dividends? Q2: What factors determine cash dividend per share of firms listed on HOSE? Q3: What factors determine the probability of choosing the different forms of dividend payment (stock dividend, or cash dividend or mix of cash and stock dividend)? Q4: Do firms in different classified industries have different dividend policies? 1. RESEARCH METHODOLOGY The paper uses a firm-level panel data set of 109 publicly traded non-financial firms on Hochiminh Stock Exchange between 2007 and 2009. The empirical steps to examine the above mentioned research objectives proceed as follows :  Descriptive statistics  Correlation matrix  Using random effects logistic regression model to test the determinants of the probability of paying dividend  Using random effects generalized least square (GLS) regression model to test the determinants of cash dividend per share of firms listed on HOSE  Using multinomial logistic regression to test the determinants of the probability of choosing the different forms of dividend payment (stock dividend, or cash dividend or mix of cash and stock dividend) Stata software version 11 is used as an data analysis tool to implement this research.

3 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Determinants of Dividend Policy Figure 1. Methodology Literature review Theory/hypothesis/model Data collection Estimation and testing Are results No consistent Yes with theory? Conclusion and feedback 1. THE STRUCTURE OF THE RESEARCH The organization of the paper is as follows. The next section reviews some important previous studies abroad.

The third section describes the data and methodology. The fourth section presents the results and the last section contains the main conclusions of the study. The structure of the research is summarized in figure 1.2 as follows : 4 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Determinants of Dividend Policy Figure 1. Structure of the study Chapter 1 Introduction Chapter 2 Literature Review Chapter 3 Research Methodology Chapter 4 Data Analysis and Findings Chapter 5 Conclusion 5 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Determinants of Dividend Policy CHAPTER 2 : LITERATURE REVIEW 2.

INTRODUCTION This chapter reviews relevant theories and models of dividend problem in the literature. The purpose of this review is to provide the background for the research hypotheses as well as the research models which will help to test our mentioned research objectives in Vietnam stock market as an emerging market.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ