Luận văn: Yếu tố tác động đến việc nắm giữ tiền mặt của công ty niêm yết Việt Nam

Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến việc nắm giữ tiền mặt của công ty niêm yết tại Việt Nam, cung cấp cái nhìn sâu sắc cho nhà đầu tư.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2014

91
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Giải mã luận văn UEH về nắm giữ tiền mặt của doanh nghiệp

Việc quản lý và quyết định mức nắm giữ tiền mặt tối ưu là một trong những bài toán cốt lõi của quản trị tài chính hiện đại. Tiền mặt, mặc dù là tài sản có tính thanh khoản cao nhất, lại không trực tiếp tạo ra lợi nhuận. Giữ quá ít tiền mặt có thể đẩy doanh nghiệp vào nguy cơ mất khả năng thanh toán, bỏ lỡ cơ hội tăng trưởng đột xuất. Ngược lại, dự trữ quá nhiều tiền mặt lại làm phát sinh chi phí cơ hội, giảm khả năng sinh lời (ROA, ROE) và có thể là dấu hiệu của các vấn đề đại diện giữa nhà quản lý và cổ đông. Trong bối cảnh kinh tế Việt Nam với nhiều biến động, việc tiếp cận nguồn vốn bên ngoài còn nhiều thách thức, đặc biệt đối với các doanh nghiệp phi tài chính. Do đó, việc hiểu rõ các yếu tố tác động đến quyết định nắm giữ tiền mặt trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Luận văn thạc sĩ của trường Đại học Kinh tế TP.HCM (UEH) về chủ đề "Các yếu tố tác động đến việc nắm giữ tiền mặt của các công ty niêm yết tại Việt Nam" cung cấp một góc nhìn sâu sắc, dựa trên dữ liệu thực tiễn và các lý thuyết nền tảng trong lĩnh vực tài chính doanh nghiệp. Nghiên cứu này không chỉ hệ thống hóa cơ sở lý luận mà còn thực hiện nghiên cứu định lượng để xác định các nhân tố ảnh hưởng cụ thể tại thị trường Việt Nam, một thị trường mới nổi với những đặc thù riêng biệt. Phân tích này sẽ đi sâu vào những phát hiện chính của luận văn, từ đó rút ra các hàm ý quản trị quan trọng cho các nhà lãnh đạo doanh nghiệp và các nhà đầu tư.

1.1. Tầm quan trọng của việc quản lý dòng tiền của doanh nghiệp

Quản lý dòng tiền của doanh nghiệp là nền tảng cho sự ổn định và phát triển bền vững. Một quyết định sai lầm trong việc nắm giữ tiền mặt có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng. Luận văn gốc nhấn mạnh rằng trong giai đoạn sau khủng hoảng tài chính 2008, các doanh nghiệp Việt Nam gặp nhiều khó khăn trong việc huy động vốn bên ngoài. Điều này buộc họ phải tối ưu hóa việc sử dụng nguồn lực nội tại, trong đó tiền mặt là yếu tố trung tâm. Việc dự trữ một lượng tiền hợp lý giúp doanh nghiệp chủ động đối phó với các cú sốc bất lợi (động cơ phòng ngừa), giảm chi phí giao dịch khi cần huy động vốn gấp (động cơ giao dịch), và nắm bắt nhanh các cơ hội đầu tư sinh lời (động cơ đầu cơ). Do đó, nghiên cứu các yếu tố quyết định lượng tiền mặt nắm giữ không chỉ là một chủ đề học thuật mà còn mang tính ứng dụng cao.

1.2. Tổng quan luận văn tài chính ngân hàng UEH về chủ đề này

Đề tài "Các yếu tố tác động đến việc nắm giữ tiền mặt của các công ty cổ phần niêm yết tại Việt Nam" của tác giả Trần Anh Vũ (2014) là một công trình tiêu biểu trong chuỗi các luận văn tài chính ngân hàng UEH. Nghiên cứu sử dụng mẫu gồm 137 doanh nghiệp phi tài chính niêm yết trên sàn giao dịch chứng khoán việt nam (HOSE, HNX) trong giai đoạn 2009-2013. Bằng việc áp dụng mô hình hồi quy dữ liệu bảng (Panel Data), luận văn đã kiểm định và lượng hóa tác động của nhiều biến số tài chính đến tỷ lệ nắm giữ tiền mặt. Một trong những điểm mới của đề tài là việc phân tích sự khác biệt trong hành vi nắm giữ tiền mặt giữa nhóm công ty cổ phần có vốn Nhà nước chi phối và nhóm công ty tư nhân, làm rõ hơn ảnh hưởng của cấu trúc sở hữu đến các quyết sách tài chính.

II. Thách thức khi xác định mức nắm giữ tiền mặt tối ưu là gì

Xác định mức nắm giữ tiền mặt tối ưu là một thách thức lớn đối với các nhà quản trị tài chính bởi sự giằng co giữa lợi ích và chi phí. Các lý thuyết tài chính kinh điển cung cấp những góc nhìn khác nhau, đôi khi trái ngược, về vấn đề này. Lý thuyết Đánh đổi (Trade-off Theory) cho rằng doanh nghiệp sẽ cân bằng giữa lợi ích của việc giữ tiền (giảm rủi ro, tận dụng cơ hội) và chi phí cơ hội của nó (lợi nhuận bị mất đi). Trong khi đó, Lý thuyết Trật tự phân hạng (Pecking Order Theory) lại lập luận rằng lượng tiền mặt nắm giữ không phải là một mục tiêu tối ưu mà là kết quả còn lại sau khi tài trợ cho các dự án đầu tư bằng nguồn vốn nội bộ. Sự mâu thuẫn này đặt ra câu hỏi: Doanh nghiệp nên chủ động đặt ra một mức tiền mặt mục tiêu hay để nó biến động một cách thụ động? Thêm vào đó, các yếu tố đặc thù của doanh nghiệp như quy mô công ty, ngành nghề kinh doanh, và cơ hội tăng trưởng cũng làm phức tạp thêm bài toán. Một công ty công nghệ với nhiều cơ hội đầu tư và rủi ro kinh doanh cao sẽ có nhu cầu tiền mặt khác biệt so với một công ty sản xuất ổn định. Môi trường kinh tế vĩ mô, chính sách tiền tệ và mức độ phát triển của thị trường vốn cũng là những biến số ngoại sinh quan trọng. Tại Việt Nam, sự khác biệt về khả năng tiếp cận vốn giữa doanh nghiệp nhà nước và tư nhân càng làm cho việc tìm ra một công thức chung trở nên bất khả thi.

2.1. Mâu thuẫn giữa Lý thuyết Đánh đổi và Trật tự phân hạng

Sự xung đột lý thuyết là thách thức nền tảng. Lý thuyết Đánh đổi giả định doanh nghiệp có một tỷ lệ tiền mặt mục tiêu. Các yếu tố như đòn bẩy tài chính cao có thể khuyến khích doanh nghiệp giữ nhiều tiền hơn để phòng ngừa rủi ro phá sản. Ngược lại, Lý thuyết Trật tự phân hạng cho rằng không có mức mục tiêu. Các công ty có lợi nhuận cao sẽ tích lũy tiền mặt như một "tấm đệm" và có mối quan hệ nghịch biến giữa tiền mặt và tỷ lệ nợ. Luận văn của UEH đã kiểm chứng các giả thuyết từ cả hai lý thuyết này trên dữ liệu thực tế của các doanh nghiệp Việt Nam, qua đó cung cấp bằng chứng thực nghiệm về lý thuyết nào có tính giải thích cao hơn trong bối cảnh cụ thể của thị trường.

2.2. Ảnh hưởng từ cơ cấu vốn và rủi ro kinh doanh của công ty

Cơ cấu vốn và mức độ rủi ro kinh doanh là hai yếu tố nội tại có ảnh hưởng mạnh mẽ. Một doanh nghiệp có tỷ lệ nợ cao phải đối mặt với áp lực trả nợ định kỳ, do đó có động cơ phòng ngừa bằng cách nắm giữ nhiều tiền mặt hơn. Tuy nhiên, khả năng vay nợ dễ dàng cũng có thể được xem là một sự thay thế cho tiền mặt, làm giảm nhu cầu dự trữ. Rủi ro kinh doanh, được đo lường bằng sự biến động của dòng tiền, cũng tác động trực tiếp. Dòng tiền càng bất ổn, doanh nghiệp càng có xu hướng tích trữ tiền mặt để đảm bảo hoạt động liên tục. Những yếu tố này tương tác lẫn nhau, tạo ra một ma trận quyết định phức tạp cho ban lãnh đạo.

III. Top 3 lý thuyết nền tảng về quyết định nắm giữ tiền mặt

Để phân tích các yếu tố tác động đến việc nắm giữ tiền mặt, các nhà nghiên cứu thường dựa trên ba trụ cột lý thuyết chính trong tài chính doanh nghiệp. Việc nắm vững các lý thuyết này là điều kiện tiên quyết để hiểu được logic đằng sau các quyết sách tài chính của một tổ chức. Mỗi lý thuyết cung cấp một lăng kính riêng để giải thích tại sao doanh nghiệp lại chọn nắm giữ một lượng tiền mặt nhất định thay vì đầu tư hoặc phân phối cho cổ đông. Thứ nhất, Lý thuyết Đánh đổi (Trade-off Theory), lý thuyết này cho rằng tồn tại một mức tiền mặt tối ưu. Doanh nghiệp sẽ cân nhắc giữa lợi ích (phòng ngừa rủi ro, giảm chi phí giao dịch) và chi phí (chi phí cơ hội) để đi đến quyết định. Thứ hai, Lý thuyết Trật tự phân hạng (Pecking Order Theory) của Myers (1984), lại cho rằng tiền mặt đóng vai trò như một bộ đệm. Doanh nghiệp ưu tiên sử dụng lợi nhuận giữ lại, sau đó đến nợ, và cuối cùng mới phát hành cổ phiếu mới. Do đó, lượng tiền mặt sẽ tăng lên khi dòng tiền tạo ra vượt quá nhu cầu đầu tư. Thứ ba, Lý thuyết Dòng tiền tự do (Free Cash Flow Theory) của Jensen (1986), lý thuyết này tập trung vào khía cạnh chi phí đại diện. Theo đó, các nhà quản lý có xu hướng tích trữ tiền mặt để theo đuổi các dự án phục vụ lợi ích cá nhân thay vì tối đa hóa giá trị cho cổ đông. Luận văn thạc sĩ UEH đã sử dụng cả ba lý thuyết này làm kim chỉ nam để xây dựng các giả thuyết nghiên cứu và diễn giải kết quả.

3.1. Lý thuyết Đánh đổi Trade off Theory và chi phí cơ hội

Lý thuyết Đánh đổi cho rằng các doanh nghiệp chủ động quản lý mức tiền mặt. Các yếu tố như cơ hội tăng trưởng (đo bằng tỷ lệ MKTBOOK) được kỳ vọng có tương quan dương với việc nắm giữ tiền mặt, vì chi phí khi bỏ lỡ cơ hội đầu tư do thiếu vốn là rất lớn. Ngược lại, các tài sản có tính thanh khoản cao khác (như vốn luân chuyển ròng) có thể thay thế cho tiền mặt, do đó có mối quan hệ nghịch biến. Lý thuyết này là cơ sở để giải thích tại sao các công ty trong các ngành có độ biến động cao thường giữ nhiều tiền hơn.

3.2. Lý thuyết Trật tự phân hạng Pecking Order Theory và nguồn vốn

Theo Lý thuyết Trật tự phân hạng, không có mức tiền mặt mục tiêu. Tiền mặt là hệ quả của các quyết định tài trợ và đầu tư. Lý thuyết này dự báo rằng dòng tiền của doanh nghiệp (CFLOW) sẽ có tác động cùng chiều với lượng tiền mặt nắm giữ. Khi doanh nghiệp tạo ra nhiều tiền từ hoạt động kinh doanh, họ sẽ dùng để trả nợ và phần còn lại được tích lũy dưới dạng tiền mặt. Ngược lại, đòn bẩy tài chính (LEVERAGE) được kỳ vọng có mối quan hệ nghịch biến, vì khi cần vốn, doanh nghiệp sẽ sử dụng hết tiền mặt dự trữ trước khi đi vay.

3.3. Lý thuyết Dòng tiền tự do Free Cash Flow Theory và vấn đề đại diện

Lý thuyết Dòng tiền tự do nhìn nhận việc nắm giữ tiền mặt dưới góc độ quản trị. Jensen (1986) cho rằng các nhà quản lý có động cơ tích trữ tiền để tăng quyền lực và sự tự quyết trong các quyết định đầu tư, ngay cả khi các dự án đó không mang lại lợi ích cho cổ đông. Lý thuyết này dự đoán rằng các công ty lớn (quy mô công ty lớn) và có ít nợ (giám sát lỏng lẻo hơn từ chủ nợ) sẽ có xu hướng giữ nhiều tiền mặt hơn. Mối quan hệ giữa cơ hội đầu tư và tiền mặt theo lý thuyết này có thể là nghịch biến, vì nhà quản lý của các công ty kém hiệu quả sẽ giữ tiền lại thay vì trả cho cổ đông.

IV. Phương pháp nghiên cứu định lượng các yếu tố nắm giữ tiền

Để kiểm định các giả thuyết rút ra từ cơ sở lý thuyết, luận văn thạc sĩ UEH đã áp dụng phương pháp nghiên cứu định lượng một cách bài bản và khoa học. Trọng tâm của phương pháp này là việc xây dựng một mô hình kinh tế lượng để đo lường mức độ và chiều hướng tác động của các biến độc lập (các đặc điểm của doanh nghiệp) lên biến phụ thuộc (tỷ lệ nắm giữ tiền mặt). Việc lựa chọn phương pháp phù hợp là yếu tố quyết định đến độ tin cậy và giá trị của kết quả nghiên cứu. Dữ liệu được sử dụng là dạng dữ liệu bảng (panel data), kết hợp cả thông tin theo không gian (nhiều công ty khác nhau) và thời gian (nhiều năm liên tiếp). Dữ liệu bảng có ưu điểm vượt trội so với dữ liệu chéo hoặc dữ liệu chuỗi thời gian đơn thuần, vì nó cho phép kiểm soát các yếu tố không quan sát được và đặc thù riêng của từng doanh nghiệp, từ đó cho ra các ước lượng chính xác và vững chắc hơn. Cụ thể, nghiên cứu đã sử dụng các mô hình như Pooled OLS, mô hình tác động cố định (FEM), và mô hình tác động ngẫu nhiên (REM). Sau khi thực hiện các kiểm định lựa chọn mô hình phù hợp (kiểm định Hausman), phương pháp ước lượng bình phương nhỏ nhất tổng quát (GLS) đã được sử dụng để khắc phục các hiện tượng phương sai thay đổi và tự tương quan, đảm bảo kết quả hồi quy là không chệch và hiệu quả.

4.1. Thu thập dữ liệu từ doanh nghiệp phi tài chính HOSE HNX

Nguồn dữ liệu là yếu tố đầu vào quan trọng nhất. Luận văn đã thu thập dữ liệu từ báo cáo tài chính đã được kiểm toán của 137 doanh nghiệp phi tài chính niêm yết trên sàn giao dịch chứng khoán việt nam, bao gồm Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM (HOSE) và Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX). Giai đoạn nghiên cứu kéo dài 5 năm, từ 2009 đến 2013. Các công ty trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng, bảo hiểm bị loại khỏi mẫu do có cấu trúc bảng cân đối kế toán và các quy định pháp lý đặc thù, khiến hành vi nắm giữ tiền mặt của họ khác biệt cơ bản so với các doanh nghiệp sản xuất, thương mại, dịch vụ.

4.2. Xây dựng mô hình hồi quy dữ liệu bảng Panel Data hiệu quả

Mô hình nghiên cứu chính được xây dựng dựa trên các nghiên cứu trước đây của Opler và cộng sự (1999) và Bates và cộng sự (2009). Biến phụ thuộc là tỷ lệ tiền mặt trên tổng tài sản (CASH). Các biến độc lập bao gồm: tỷ lệ giá trị thị trường trên giá trị sổ sách (MKTBOOK), tỷ lệ dòng tiền (CFLOW), quy mô công ty (SIZE - logarit tự nhiên của tổng tài sản), vốn luân chuyển ròng (NWC), đòn bẩy tài chính (LEVERAGE), chi tiêu vốn (CAPEX), chính sách cổ tức (DIV DUM - biến giả), và độ biến động của dòng tiền (RISK). Việc sử dụng mô hình hồi quy dữ liệu bảng (Panel Data) cho phép phân tích sâu hơn về các determinants of cash holdings theo thời gian và giữa các công ty.

V. Kết quả Yếu tố nào tác động đến tiền mặt công ty VN

Kết quả từ nghiên cứu định lượng của luận văn đã cung cấp những bằng chứng thực nghiệm giá trị về các yếu tố tác động đến việc nắm giữ tiền mặt của các công ty niêm yết tại Việt Nam trong giai đoạn 2009-2013. Những phát hiện này không chỉ xác nhận một số quy luật chung trong lý thuyết tài chính doanh nghiệp mà còn chỉ ra những đặc thù riêng của thị trường Việt Nam. Theo kết quả hồi quy bằng phương pháp GLS, các yếu tố có tác động đáng kể đến lượng tiền mặt nắm giữ bao gồm tỷ lệ dòng tiền, chính sách cổ tức, độ biến động của dòng tiền, vốn luân chuyển, đòn bẩy tài chính và chi tiêu vốn. Cụ thể, nghiên cứu cho thấy việc nắm giữ tiền mặt của các công ty Việt Nam chịu ảnh hưởng cùng chiều bởi tỷ lệ dòng tiền (CFLOW), việc chi trả cổ tức (DIV DUM), và độ biến động của dòng tiền (RISK). Ngược lại, vốn luân chuyển ròng (NWC), tỷ lệ nợ (LEVERAGE), và chi tiêu vốn (CAPEX) có tác động nghịch biến. Điều này phần nào ủng hộ cả Lý thuyết Đánh đổiLý thuyết Trật tự phân hạng, cho thấy các doanh nghiệp Việt Nam có hành vi tài chính phức hợp. Đáng chú ý, các biến như quy mô công tycơ hội tăng trưởng (MKTBOOK) không cho thấy tác động có ý nghĩa thống kê trong mô hình tổng thể, một kết quả khác biệt so với nhiều nghiên cứu quốc tế.

5.1. Phân tích tác động của dòng tiền đòn bẩy và quy mô công ty

Kết quả chỉ ra rằng, tỷ lệ dòng tiền (CFLOW) có tác động dương và có ý nghĩa thống kê, phù hợp với Lý thuyết Trật tự phân hạng: doanh nghiệp có dòng tiền mạnh mẽ sẽ tích lũy được nhiều tiền mặt hơn. Đòn bẩy tài chính (LEVERAGE) có tác động âm, cũng ủng hộ lý thuyết này, cho thấy doanh nghiệp ưu tiên dùng tiền mặt trước khi đi vay. Vốn luân chuyển ròng (NWC) có tác động âm, cho thấy các tài sản thanh khoản khác là sự thay thế cho tiền mặt, phù hợp với Lý thuyết Đánh đổi. Yếu tố rủi ro (RISK) có tác động dương, khẳng định động cơ phòng ngừa là quan trọng: dòng tiền càng biến động, doanh nghiệp càng cần giữ nhiều tiền.

5.2. Sự khác biệt trong việc nắm giữ tiền mặt giữa CTCP Nhà nước và Tư nhân

Một trong những phát hiện quan trọng nhất của luận văn là sự khác biệt trong hành vi corporate cash holdings in Vietnam giữa hai khối doanh nghiệp. Kết quả cho thấy, ở nhóm Công ty Cổ phần (CTCP) Nhà nước, tác động của vốn luân chuyển, đòn bẩy và độ biến động dòng tiền lên việc nắm giữ tiền mặt là mạnh hơn so với nhóm CTCP Tư nhân. Ngược lại, yếu tố chi trả cổ tức không có ý nghĩa thống kê ở nhóm CTCP Nhà nước nhưng lại tác động cùng chiều ở nhóm tư nhân. Điều này cho thấy các quyết định tài chính ở doanh nghiệp Nhà nước có thể chịu ảnh hưởng bởi các yếu tố khác ngoài mục tiêu tối đa hóa giá trị, trong khi doanh nghiệp tư nhân linh hoạt hơn và hành xử gần với các lý thuyết tài chính kinh điển hơn.

5.3. Các hàm ý quản trị quan trọng từ kết quả nghiên cứu

Từ kết quả nghiên cứu, có thể rút ra nhiều hàm ý quản trị. Các nhà quản lý cần nhận thức được mối quan hệ đánh đổi giữa thanh khoản và lợi nhuận, từ đó xây dựng một chính sách cổ tứccơ cấu vốn hợp lý. Doanh nghiệp cần xác định một mức nắm giữ tiền mặt tối ưu dựa trên các đặc điểm riêng về dòng tiền, cơ hội đầu tư và mức độ rủi ro. Đối với các nhà hoạch định chính sách, kết quả cho thấy cần có những cơ chế nhằm cải thiện khả năng tiếp cận vốn cho khối doanh nghiệp tư nhân, tạo ra một môi trường cạnh tranh bình đẳng hơn, từ đó nâng cao hiệu quả sử dụng vốn trên toàn bộ nền kinh tế.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

23/07/2025
Luận văn thạc sĩ ueh các yếu tố tác động đến việc nắm giữ tiền mặt của các công ty niêm yết tại việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Giới thiệu tổng quan các nội dung của luận văn và các vấn đề nghiên cứu Chương 2: Cơ sở lý thuyết và các nghiên cứu thực nghiệm trước đây LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 5 Chương 3: Phương pháp nghiên cứu Chương 4: Các kết quả nghiên cứu Chương 5: Kết luận LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 6 CHƢƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ CÁC NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM TRƢỚC ĐÂY 2.1 Lý thuyết nền Trong phần này, tác giả giới thiệu lý thuyết Đánh đổi, lý thuyết Trật tự phân hạng và lý thuyết Dòng tiền tự do để mô tả chi tiết những các yếu tố trong ba lý thuyết này tác động lên mức độ nắm giữ tiền mặt của công ty.1 Lý thuyết đánh đổi (Trade-off Theory) Lý thuyết đánh đổi cho rằng các doanh nghiệp thiết lập mức độ nắm giữ tiền tối ưu bằng cách tính toán chi phí biên và lợi nhuận biên của việc nắm giữ tiền. Có nhiều lợi ích liên quan đến việc nắm giữ tiền. + Thứ nhất, việc nắm giữ tiền làm giảm khả năng xảy ra khủng hoảng tài chính khi nó hoạt động như là một dự trữ an toàn để đối mặt với tổn thất bất ngờ hoặc các khó khăn huy động vốn bên ngoài. + Thứ hai, việc nắm giữ tiền cho phép theo đuổi các chính sách đầu tư tối ưu thậm chí là khi các khó khăn tài chính xảy ra.

+ Thứ ba, việc nắm giữ tiền góp phần làm tối thiểu chi phí huy động vốn bên ngoài hoặc thanh lý các tài sản hiện hữu dễ thanh khoản. Dưới đây là một số đánh giá ngắn gọn về các đặc điểm doanh nghiệp mà theo lý thuyết đánh đổi là liên quan đến quyết định việc nắm giữ tiền của doanh nghiệp. Với quan điểm như trên, một doanh nghiệp hiện chi trả cổ tức có thể huy động vốn với chi phí thấp bằng cách giảm các khoản chi trả cổ tức, ngược lại với các doanh nghiệp không phải chi trả cổ tức phải sử dụng thị trường vốn để huy động vốn. Do đó, người ta cho rằng các doanh nghiệp chi trả cổ tức nắm giữ ít tiền hơn các doanh nghiệp không chi trả cổ tức.

Lý thuyết cũng dự đoán rằng các doanh nghiệp có cơ hội đầu tư tốt hơn sẽ chịu chi phí khủng hoảng tài chính lớn hơn vì NPV dương của các cơ hội đầu tư biến mất (gần như hoàn toàn) trong trường hợp phá sản. Trong LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 7 trường hợp này, các doanh nghiệp có cơ hội đầu tư tốt hơn sẽ giữ mức nắm giữ tiền cao hơn để tránh khủng hoảng tài chính. Các tài sản ngắn hạn khác tiền mặt có thể được thanh lý trong trường hợp thiếu hụt tiền, chúng có thể được xem như là sự thay thế cho việc nắm giữ tiền, vì vậy mà các doanh nghiệp có nhiều sự thay thế các tài sản lưu động được dự kiến nắm giữ ít tiền hơn. Đòn bẩy làm tăng khả năng phá sản do áp lực của các kế hoạch trả nợ đặt lên việc quản lý quỹ doanh nghiệp, để giảm khả năng trải qua khủng hoảng tài chính, các doanh nghiệp có đòn bẩy cao hơn nắm giữ nhiều tiền hơn (Ferreira, Antonio và Vilela, 2004).2 Lý thuyết trật tự phân hạng (Pecking OrderTheory) Lý thuyết trật tự phân hạng của Myers (1984) phát biểu rằng các doanh nghiệp tài trợ cho các dự án đầu tư trước hết bằng lợi nhuận giữ lại, sau đó đến các khoản nợ an toàn và các khoản nợ rủi ro hơn và cuối cùng là vốn cổ phần.

Mục đích của điều này là để giảm thiểu chi phí bất cân xứng thông tin và các chi phí tài chính khác. Lý thuyết này cho rằng các doanh nghiệp không có mức nắm giữ mục tiêu, nhưng thay vào đó, tiền được sử dụng như một tấm đệm giữa lợi nhuận giữ lại và nhu cầu đầu tư. Do đó, khi dòng tiền hoạt động hiện tại đủ để tài trợ cho đầu tư mới, doanh nghiệp mới hoàn trả nợ và tích lũy tiền. Khi lợi nhuận giữ lại không đủ để tài trợ cho các đầu tư hiện tại, doanh nghiệp sử dụng tiền tích lũy và nếu cần phát hành nợ.

Bằng cách lập luận như trên, một sự thiết lập cơ hội đầu tư lớn tạo ra nhu cầu khoản tiền lớn, vì sự thiếu hụt tiền có nghĩa là nếu một công ty không tài trợ bằng nguồn vốn bên ngoài tốn kém nó phải từ bỏ các cơ hội đầu tư sinh lợi. Do đó, Lý thuyết trật tự phân hạng dự đoán mối quan hệ đồng biến giữa thiết lập cơ hội đầu tư và nắm giữ tiền. Trong thế giới được phân hạng, nợ thường tăng khi đầu tư vượt quá lợi nhuận giữ lại và giảm khi đầu tư ít hơn lợi nhuận giữ lại. Do đó, nắm giữ tiền theo mô hình ngược lại, ví dụ, nắm giữ tiền giảm khi đầu tư vượt quá lợi nhuận giữ lại và tăng khi đầu tư ít hơn lợi nhuận giữ lại.

Mối quan hệ này giữa nắm giữ tiền, nợ và đầu tư cho rằng có một mối quan hệ nghịch biến giữa đòn bẩy và nắm giữ tiền. Theo quan điểm của thuyết này, công ty nào có quy mô càng lớn thì nắm giữ LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 8 càng nhiều tiền hơn, các doanh nghiệp lớn hơn có lẽ thành công hơn và do đó có nhiều tiền hơn, sau khi kiểm soát đầu tư (Opler, 1999). Cũng theo quan điểm của thuyết này, nó dự kiến rằng các doanh nghiệp có dòng tiền cao sẽ có nhiều tiền hơn.3 Lý thuyết dòng tiền tự do (Free CashFlow Theory) Jensen (1986) cho rằng các nhà quản lý có một động cơ để tích trữ tiền nhằm làm tăng tài sản dưới sự điều hành của họ và để tăng quyền tự quyết các quyết định đầu tư của doanh nghiệp. Có tiền sẵn để đầu tư, các nhà quản lý không cần phải huy động vốn ở bên ngoài và để cung cấp thông tin chi tiết về các dự án đầu tư của doanh nghiệp.

Do đó, các nhà quản lý có thể thực hiện các đầu tư mà có một tác động ngược chiều lên sự giàu có của cổ đông. Giám đốc của những công ty có cơ hội đầu tư yếu được dự kiến nắm giữ nhiều tiền hơn để đảm bảo sự sẵn có của các quỹ cho đầu tư vào các dự án tăng trưởng, ngay cả khi NPV của các dự án là âm. Điều này sẽ dẫn đến sự giảm sút trong giá trị cổ đông và ngay cả khi doanh nghiệp có chương trình đầu tư lớn, với một giá trị thị trường trên sổ sách thấp. Do đó, sử dụng giá trị thị trường trên giá trị sổ sách lớn như là một đại diện, có khả năng mối quan hệ giữa sự thiết lập cơ hội đầu tư và nắm giữ tiền sẽ là ngược chiều.

Các doanh nghiệp có đòn bẩy thấp ít quan tâm đến việc giám sát, cho phép quyết định quản trị cao hơn. Do đó, lý thuyết dự kiến đòn bẩy thấp nắm giữ nhiều tiền hơn. Các doanh nghiệp lớn hơn có xu hướng phân tách lớn hơn, điều đó làm phát sinh các quyết định quản trị cao hơn. Hơn nữa, các công ty lớn hơn không có khả năng là mục tiêu của tiếp quản do số lượng các nguồn lực tài chính cần cho nhà thầu.

Do đó, người ta cho rằng giám đốc các công ty lớn có quyền tự quyết hơn về các chính sách tài chính và đầu tư của công ty, dẫn đến một sự nắm giữ tiền lớn hơn. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.1 Tóm tắt mối quan hệ giữa các yếu tố tác động và tiền mặt như sau: Thuyết trật tự phân Thuyết dòng tiền tự Biến độc lập Thuyết đánh đổi hạng do MKTBOOK Đồng biến Đồng biến Nghịch biến CFLOW Nghịch biến Đồng biến SIZE Nghịch biến Đồng biến Đồng biến NWC Nghịch biến LEVERAGE Không xác định Nghịch biến Nghịch biến DIV DUM Nghịch biến RISK Đồng biến Nguồn: là kết quả tổng hợp từ các nghiên cứu của tác giả 2.4 Động cơ nắm giữ tiền mặt Bên cạnh ba lý thuyết được phát triển ở trên, nhiều mô hình được nghiên cứu để giải thích mức nắm giữ tiền tối ưu của doanh nghiệp dựa vào các động cơ khác nhau. Động cơ giao dịch. Được phát triển như là một mô hình nhu cầu tối ưu của tiền mặt dựa trên chi phí giao dịch.

Đầu tiên, được đưa ra bởi Baumol (1952) và Miller và Orr (1966). Động cơ này được giải thích rằng lợi ích chính của việc giữ tiền mặt là công ty có thể làm giảm chi phí giao dịch bởi việc dùng tiền của nó để thanh toán hơn là việc sử dụng những tài sản dễ thanh khoản khác. Doanh nghiệp sẽ giữ nhiều tiền hơn khi chi phí giao dịch cao hơn để chuyển đổi tài sản không phải tiền mặt sang tiền mặt, trong việc nắm giữ ít tiền khi chi phí cơ hội của tiền cao hơn. Nhu cầu tối ưu của tiền mặt khi một công ty phải gánh chịu những chi phí giao dịch của việc chuyển đổi tài sản không phải ngắn hạn thành tiền mặt và sử dụng tiền mặt đó cho việc thanh toán (Bates 2009).

LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 10 Động cơ phòng ngừa. Các công ty giữ tiền mặt để đối phó tốt hơn với những cú sốc bất lợi khi tiếp cận thị trường vốn rất tốn kém. Phù hợp với quan điểm này, Opler, Pinkowitz, Stulz, and Williamson (1999) (gọi là OPSW) cho thấy rằng các công ty có những dòng tiền rủi ro hơn và khó tiếp cận nguồn vốn bên ngoài giữ tiền mặt nhiều hơn. Động cơ phòng ngừa cũng cho thấy rằng các công ty có cơ hội đầu tư tốt hơn giữ nhiều tiền mặt hơn vì những cú sốc bất lợi và khủng hoảng tài chính gây nhiều tốn kém cho họ.

OPSW cũng tìm thấy hỗ trợ cho dự báo này sử dụng hệ số giá trị thị trường trên giá trị sổ sách và chi phí R & D như những sự ủy quyền cho những cơ hội đầu tư. Han và Qiu (2007) thấy rằng về mặt lý thuyết thì sự gia tăng trong sự biến động của dòng tiền tăng việc nắm giữ tiền mặt cho các doanh nghiệp mà hạn chế về tài chính, nhưng không có ảnh hưởng quyết định vào các công ty khác. Động cơ đại diện. Như lập luận của Jensen (1986), các nhà quản lý bảo thủ thà giữ tiền mặt hơn là tăng tiền trả cho các cổ đông khi công ty có cơ hội đầu tư kém.

Việc nắm giữ tiền mặt tùy ý thường được ước tính là nắm giữ tiền mặt dư thừa có nguồn gốc từ các mô hình kiểm soát cho động cơ giao dịch và phòng ngừa để giữ tiền mặt.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ