Luận văn UEH: Các yếu tố tác động quyết định tiêm vắc xin HPV tại TPHCM

Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định tiêm vắc xin ngừa ung thư cổ tử cung tại TP Hồ Chí Minh, cung cấp thông tin hữu ích cho cộng đồng.

Chuyên ngành

Kinh tế Phát triển (KT và QTLVSK)

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2018

109
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan quyết định tiêm phòng vắc xin ung thư cổ tử cung

Ung thư cổ tử cung (UTCTC) là một trong những bệnh lý ác tính hàng đầu, gây ra gánh nặng bệnh tật lớn cho phụ nữ tại Việt Nam và đặc biệt là Thành phố Hồ Chí Minh. Theo dữ liệu từ Bộ Y tế (2016), đây là loại ung thư phổ biến thứ hai ở nữ giới, với tỷ lệ tử vong đáng báo động, vượt xa cả số ca tử vong liên quan đến thai sản. Nguyên nhân chính của căn bệnh này được xác định là do virus Human Papilloma (HPV). May mắn thay, sự ra đời của vắc xin HPV đã mở ra một phương pháp phòng ngừa cấp 1 hiệu quả, có khả năng giảm thiểu đáng kể nguy cơ mắc bệnh. Tuy nhiên, thực tế cho thấy tỷ lệ tiêm phòng HPV tại TP.HCM vẫn còn nhiều hạn chế, dù nhận thức chung về mức độ nguy hiểm của bệnh đã được nâng cao. Luận văn thạc sĩ kinh tế của tác giả Nguyễn Thị Phương Thảo (UEH, 2018) đã đi sâu vào việc xác định các yếu tố cốt lõi ảnh hưởng đến ý định tiêm phòng và quyết định cuối cùng của nữ giới trong độ tuổi khuyến cáo (18-26 tuổi). Nghiên cứu này không chỉ cung cấp một cái nhìn toàn diện về hành vi sức khỏe của nhóm đối tượng mục tiêu mà còn là cơ sở khoa học vững chắc để đề xuất các giải pháp can thiệp, hướng tới mục tiêu nâng cao tỷ lệ bao phủ tiêm chủng, bảo vệ sức khỏe sinh sản vị thành niên và phụ nữ trẻ, góp phần vào chiến lược y tế công cộng của thành phố. Phân tích này sẽ làm rõ các yếu tố từ nhận thức, thái độ, ảnh hưởng xã hội đến các điều kiện kinh tế, từ đó giải mã bức tranh phức tạp đằng sau quyết định quan trọng này.

1.1. Gánh nặng bệnh tật từ ung thư cổ tử cung tại TPHCM

Ung thư cổ tử cung không chỉ là một vấn đề y tế mà còn là gánh nặng kinh tế - xã hội to lớn. Dữ liệu cho thấy căn bệnh này gây ra thiệt hại kinh tế đáng kể, với tổng gánh nặng trực tiếp năm 2012 tại Việt Nam ước tính khoảng 1.755 tỷ đồng. Tại một trung tâm kinh tế như TP.HCM, áp lực lên hệ thống y tế và gia đình người bệnh càng trở nên nặng nề. Nguyên nhân chính được xác định là do nhiễm các tuýp virus HPV nguy cơ cao, đặc biệt là HPV16 và HPV18. Việc thiếu kiến thức ung thư cổ tử cung một cách đầy đủ trong cộng đồng, đặc biệt là nhóm phụ nữ trẻ, làm gia tăng nguy cơ phơi nhiễm và phát triển bệnh. Tình hình này đòi hỏi sự cấp thiết của các biện pháp phòng ngừa chủ động, trong đó tiêm chủng là giải pháp hàng đầu.

1.2. Vai trò của vắc xin HPV trong chiến lược phòng ngừa

Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) khuyến cáo mạnh mẽ việc tiêm chủng HPV như một biện pháp dự phòng cấp 1 hiệu quả nhất để chống lại ung thư cổ tử cung. Các loại vắc xin như Gardasil® và Cervarix™ đã được chứng minh lâm sàng có hiệu quả lên đến 95-100% trong việc ngăn ngừa nhiễm các tuýp HPV nguy cơ cao gây bệnh, đặc biệt khi được tiêm trước khi có hoạt động tình dục. Tại Việt Nam, chương trình tiêm chủng quốc gia đã bắt đầu triển khai thí điểm, cho thấy tín hiệu tích cực. Việc tiêm phòng không chỉ bảo vệ cá nhân khỏi nguy cơ mắc bệnh mà còn góp phần tạo miễn dịch cộng đồng, giảm sự lây lan của virus HPV. Do đó, việc hiểu rõ các yếu tố thúc đẩy hoặc cản trở quyết định tiêm phòng là vô cùng quan trọng để xây dựng chiến lược y tế công cộng hiệu quả.

II. Các rào cản chính tác động đến quyết định tiêm phòng HPV

Mặc dù lợi ích của vắc xin HPV là không thể bàn cãi, tỷ lệ tiêm phòng HPV tại TP.HCM vẫn chưa đạt được mức kỳ vọng. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Phương Thảo (2018) và các tài liệu liên quan đã chỉ ra nhiều rào cản tiêm chủng phức tạp, không chỉ dừng lại ở vấn đề tài chính. Các rào cản này có thể được phân loại thành các nhóm chính: tâm lý - nhận thức, kinh tế - xã hội, và ảnh hưởng từ môi trường xung quanh. Về mặt tâm lý, sự thiếu hụt kiến thức ung thư cổ tử cung và thông tin về vắc xin, cùng với những lo ngại về tác dụng phụ và độ an toàn của thuốc là những yếu tố cản trở lớn. Nhiều người vẫn còn mơ hồ về mối liên hệ giữa HPV và ung thư, hoặc cho rằng chỉ những người có lối sống tình dục phức tạp mới cần tiêm phòng. Về kinh tế, chi phí cho một liệu trình tiêm chủng đầy đủ vẫn là một rào cản đáng kể đối với nhiều gia đình, đặc biệt là sinh viên và người mới đi làm. Các yếu tố kinh tế xã hội như thu nhập, trình độ học vấn của cha mẹ cũng gián tiếp ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận vắc xin. Cuối cùng, sự thiếu vắng lời khuyên từ các chuyên gia y tế và sự ủng hộ từ gia đình, bạn bè cũng làm giảm động lực tiêm phòng. Việc nhận diện và phân tích kỹ lưỡng các rào cản này là bước đi đầu tiên để xây dựng các chương trình can thiệp hiệu quả, tháo gỡ từng nút thắt trong hành trình bảo vệ sức khỏe của phụ nữ.

2.1. Phân tích các rào cản về tâm lý và nhận thức về HPV

Một trong những rào cản lớn nhất chính là sự thiếu hụt nhận thức về HPV. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Như Tú và cộng sự (2017) cho thấy một tỷ lệ lớn phụ nữ chưa từng nghe về vắc xin HPV hoặc không có đủ thông tin để đưa ra quyết định. Những lo ngại về tác dụng phụ, dù không có cơ sở khoa học vững chắc, vẫn lan truyền và tạo ra tâm lý e dè. Bên cạnh đó, một số quan niệm sai lầm như "bệnh này còn xa vời" hoặc "chỉ cần khám phụ khoa định kỳ là đủ" cũng làm giảm ý định tiêm phòng. Thái độ tiêm phòng tiêu cực thường xuất phát từ việc đánh giá thấp nguy cơ cá nhân và thiếu tin tưởng vào hiệu quả, độ an toàn của vắc xin. Do đó, việc cải thiện kiến thức và thái độ là nhiệm vụ trọng tâm của các chiến dịch y tế.

2.2. Tác động của yếu tố kinh tế xã hội đến khả năng tiếp cận

Chi phí tiêm chủng là một rào cản tiêm chủng hữu hình và rõ ràng nhất. Mặc dù lợi ích lâu dài về sức khỏe và kinh tế là rất lớn, chi phí ban đầu cho 3 mũi tiêm vẫn là một khoản đầu tư đáng kể đối với nhiều người. Luận văn của Nguyễn Thị Phương Thảo (2018) đã chỉ ra rằng thu nhập bình quân đầu người là một yếu tố có ảnh hưởng tích cực đến quyết định tiêm phòng. Điều này cho thấy các yếu tố kinh tế xã hội đóng vai trò quan trọng trong việc chuyển đổi từ ý định sang hành động. Những người có điều kiện kinh tế tốt hơn, trình độ học vấn cao hơn thường có khả năng tiếp cận thông tin và dịch vụ y tế tốt hơn, từ đó có xác suất tiêm phòng cao hơn. Sự chênh lệch này cần được giải quyết bằng các chính sách hỗ trợ giá hoặc đưa vắc xin vào danh mục được bảo hiểm y tế chi trả.

III. Phương pháp nghiên cứu các yếu tố tác động đến tiêm phòng

Để xác định và đo lường các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định tiêm vắc xin ngừa UTCTC, luận văn của Nguyễn Thị Phương Thảo (2018) đã áp dụng một phương pháp luận khoa học chặt chẽ. Nền tảng lý thuyết chính của nghiên cứu là Thuyết hành vi dự định (Theory of Planned Behavior - TPB) của Ajzen (1991). Lý thuyết này cho rằng ý định thực hiện một hành vi (trong trường hợp này là ý định tiêm phòng) được quyết định bởi ba yếu tố chính: Thái độ đối với hành vi, Chuẩn chủ quan, và Kiểm soát hành vi nhận thức. Dựa trên khung lý thuyết này và tổng quan các nghiên cứu thực nghiệm trước đó, một mô hình nghiên cứu định lượng đã được xây dựng. Đối tượng khảo sát là 209 nữ giới trong độ tuổi từ 18 đến 26 tại TP.HCM, là nhóm tuổi được khuyến nghị tiêm phòng. Dữ liệu được thu thập thông qua bảng câu hỏi chi tiết, được thiết kế để đo lường các biến số trong mô hình. Các thang đo về thái độ, chuẩn chủ quan và kiến thức (đại diện cho kiểm soát hành vi) đã được kiểm định độ tin cậy thông qua hệ số Cronbach’s Alpha và phân tích nhân tố khám phá (EFA). Phương pháp phân tích chủ đạo được sử dụng là phân tích hồi quy logistic (Binary Logistic Regression) để xác định mức độ tác động của từng yếu tố đến biến phụ thuộc nhị phân: đã tiêm phòng (1) hoặc chưa tiêm phòng (0). Cách tiếp cận này cho phép lượng hóa một cách khoa học các mối quan hệ, từ đó đưa ra những kết luận và hàm ý chính sách dựa trên bằng chứng thực nghiệm.

3.1. Vận dụng Thuyết hành vi dự định TPB làm khung lý thuyết

Thuyết hành vi dự định (TPB) cung cấp một khung phân tích mạnh mẽ để hiểu rõ hành vi sức khỏe. Trong bối cảnh của nghiên cứu này, 'Thái độ' được đo lường qua niềm tin vào sự an toàn, hiệu quả của vắc xin và mức độ nghiêm trọng của bệnh. 'Chuẩn chủ quan' phản ánh áp lực xã hội từ gia đình, bạn bè và đặc biệt là vai trò của nhân viên y tế. 'Kiểm soát hành vi nhận thức' trong nghiên cứu này được đo lường chủ yếu thông qua kiến thức về HPV, UTCTC và vắc xin. Lý thuyết này giả định rằng một người có thái độ tích cực, nhận được sự ủng hộ từ xã hội và cảm thấy mình có đủ kiến thức và nguồn lực sẽ có ý định và khả năng thực hiện hành vi tiêm phòng cao hơn.

3.2. Quy trình nghiên cứu định lượng và phân tích hồi quy

Nghiên cứu được tiến hành thông qua một quy trình khoa học bài bản. Sau khi xây dựng mô hình giả thuyết, bảng câu hỏi được phát triển và khảo sát trên một mẫu gồm 209 quan sát. Dữ liệu thô sau đó được mã hóa và làm sạch. Độ tin cậy của các thang đo được kiểm tra nghiêm ngặt. Cuối cùng, mô hình phân tích hồi quy logistic đa biến được sử dụng để ước lượng tác động của các biến độc lập (thái độ, chuẩn chủ quan, kiến thức, các đặc điểm kinh tế xã hội) lên biến phụ thuộc (quyết định tiêm phòng). Phương pháp này phù hợp với bản chất của biến phụ thuộc (có/không), cho phép xác định yếu tố nào thực sự có ý nghĩa thống kê trong việc dự báo hành vi tiêm chủng của phụ nữ trẻ tại TP.HCM.

IV. Phân tích các yếu tố then chốt đến quyết định tiêm phòng

Kết quả từ nghiên cứu định lượng của luận văn đã làm sáng tỏ các yếu tố then chốt thúc đẩy quyết định tiêm phòng vắc xin ngừa UTCTC. Ba trụ cột chính từ Thuyết hành vi dự định đều cho thấy tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê. Thứ nhất, thái độ tiêm phòng đóng vai trò quyết định. Những phụ nữ nhận thức rõ sự nguy hiểm của UTCTC, tin tưởng vào hiệu quả và sự an toàn của vắc xin có xác suất tiêm phòng cao hơn đáng kể. Thái độ tích cực này được hình thành từ một nền tảng kiến thức ung thư cổ tử cung vững chắc. Thứ hai, yếu tố chuẩn chủ quan, tức là ảnh hưởng từ những người xung quanh, cũng là một động lực mạnh mẽ. Lời khuyên từ bác sĩ, sự khuyến khích của người thân trong gia đình, và việc bạn bè đã tiêm phòng tạo ra một môi trường xã hội thuận lợi, làm tăng ý định tiêm phòng. Điều này nhấn mạnh vai trò của nhân viên y tế không chỉ trong điều trị mà còn trong tư vấn dự phòng. Thứ ba, kiến thức, đại diện cho khả năng kiểm soát hành vi, là yếu tố nền tảng. Sự hiểu biết về HPV, về cách thức lây truyền và phòng ngừa, giúp phụ nữ tự tin hơn khi đưa ra quyết định. Ngoài ba yếu tố tâm lý-xã hội này, nghiên cứu còn khẳng định tầm quan trọng của các yếu tố kinh tế xã hội, đặc biệt là thu nhập, như một điều kiện cần để biến ý định thành hành động cụ thể.

4.1. Ảnh hưởng của thái độ và chuẩn chủ quan đến hành vi

Nghiên cứu chỉ ra rằng thái độ tiêm phòng tích cực là yếu tố dự báo mạnh mẽ nhất cho quyết định tiêm chủng. Cụ thể, thái độ đối với căn bệnh và thái độ đối với việc tiêm phòng đều có ảnh hưởng tích cực. Song song đó, chuẩn chủ quan cũng tác động mạnh. Khi một cá nhân nhận được sự ủng hộ và khuyến nghị từ những người họ tin tưởng như gia đình, bạn bè, đặc biệt là các chuyên gia y tế, họ có xu hướng tuân theo và thực hiện hành vi đó. Tác động của truyền thông và các câu chuyện thành công từ người thật việc thật cũng góp phần củng cố chuẩn chủ quan này, tạo ra một xu hướng tích cực trong cộng đồng.

4.2. Vai trò thiết yếu của kiến thức và nhận thức về HPV

Kiến thức không chỉ là thông tin, mà còn là sức mạnh để hành động. Kết quả phân tích khẳng định rằng những người có điểm số kiến thức cao hơn về HPV, UTCTC và vắc xin có khả năng đã tiêm phòng cao hơn. Nhận thức về HPV không chỉ bao gồm việc biết HPV là gì, mà còn hiểu rõ về nguy cơ, đường lây và các biện pháp phòng tránh. Khi kiến thức được nâng cao, các rào cản tâm lý như sợ hãi vô căn cứ hay đánh giá thấp rủi ro sẽ giảm đi. Do đó, các chương trình truyền thông giáo dục sức khỏe cần tập trung vào việc cung cấp thông tin chính xác, dễ hiểu và đáng tin cậy để nâng cao năng lực tự quyết của phụ nữ.

V. Kết quả nghiên cứu về quyết định tiêm vắc xin HPV ở TPHCM

Kết quả hồi quy Binary Logistic từ luận văn của Nguyễn Thị Phương Thảo (2018) đã cung cấp những bằng chứng thực nghiệm thuyết phục về các yếu tố chi phối quyết định tiêm vắc xin HPV của phụ nữ trẻ tại TP.HCM. Phân tích cho thấy, các biến số đại diện cho thái độ, chuẩn chủ quan, và kiến thức đều có tác động tích cực và ý nghĩa thống kê đến việc tiêm phòng. Cụ thể, những người có thái độ tiêm phòng tích cực, đánh giá cao lợi ích của vắc xin và nhận thức rõ mức độ nghiêm trọng của bệnh có khả năng tiêm phòng cao hơn. Tương tự, sự ủng hộ từ gia đình, bạn bè và lời khuyên từ bác sĩ (chuẩn chủ quan) cũng là một yếu tố thúc đẩy quan trọng. Đặc biệt, kiến thức ung thư cổ tử cung và sự hiểu biết về HPV đóng vai trò nền tảng, giúp phụ nữ tự tin đưa ra quyết định sáng suốt. Một phát hiện quan trọng khác là tác động của yếu tố kinh tế xã hội. Biến thu nhập bình quân đầu người có mối tương quan dương với quyết định tiêm phòng, khẳng định rằng rào cản tài chính vẫn là một vấn đề thực tế. Những kết quả này không chỉ xác nhận lại khung lý thuyết đã đề ra mà còn cung cấp một bức tranh chi tiết, giúp các nhà hoạch định chính sách và các tổ chức y tế xác định đúng các nhóm đối tượng và các thông điệp can thiệp cần ưu tiên để cải thiện tỷ lệ tiêm phòng HPV một cách hiệu quả.

5.1. Các phát hiện chính từ phân tích hồi quy logistic

Mô hình phân tích hồi quy logistic đã chỉ ra các yếu tố có ý nghĩa thống kê bao gồm: thái độ đối với UTCTC, thái độ đối với việc tiêm phòng, kiến thức về bệnh và vắc xin, ảnh hưởng từ người thân và chuyên gia y tế, và thu nhập bình quân. Kết quả này cho thấy một quyết định tiêm phòng là tổng hòa của nhiều yếu tố đa dạng, từ nhận thức cá nhân đến ảnh hưởng xã hội và điều kiện vật chất. Việc hiểu rõ mức độ tác động của từng yếu tố giúp các nhà quản lý y tế có thể thiết kế các chương trình can thiệp đa diện, vừa tác động vào nhận thức, vừa tạo môi trường xã hội thuận lợi và xem xét các chính sách hỗ trợ tài chính.

5.2. Hàm ý từ kết quả cho y tế công cộng và cộng đồng

Từ kết quả nghiên cứu, có thể rút ra nhiều hàm ý quan trọng. Đối với ngành y tế, cần tăng cường vai trò của nhân viên y tế trong việc tư vấn chủ động về tiêm chủng HPV cho các bệnh nhân nữ trong độ tuổi phù hợp. Đối với các nhà truyền thông, cần xây dựng các chiến dịch truyền thông giáo dục sức khỏe nhắm thẳng vào việc cải thiện kiến thức và thái độ, xóa bỏ các thông tin sai lệch. Đối với cộng đồng, việc chia sẻ kinh nghiệm và khuyến khích lẫn nhau trong các mạng lưới xã hội (gia đình, bạn bè) có thể tạo ra hiệu ứng lan tỏa tích cực, góp phần bình thường hóa và thúc đẩy hành vi tiêm phòng.

VI. Giải pháp cải thiện tỷ lệ tiêm phòng vắc xin ung thư CTC

Dựa trên các kết quả nghiên cứu thực nghiệm, việc đề xuất các giải pháp khả thi và hiệu quả nhằm cải thiện tỷ lệ tiêm phòng HPV tại TP.HCM là mục tiêu cuối cùng. Các giải pháp cần mang tính tổng thể, tác động đồng bộ vào nhiều khía cạnh. Trước hết, cần đẩy mạnh các chiến dịch truyền thông giáo dục sức khỏe trên diện rộng. Các chiến dịch này phải được thiết kế chuyên biệt cho nhóm đối tượng phụ nữ trẻ, sử dụng các kênh truyền thông hiện đại như mạng xã hội, và nội dung phải tập trung vào việc cung cấp kiến thức ung thư cổ tử cung một cách chính xác, nhấn mạnh lợi ích và tính an toàn của vắc xin. Thứ hai, cần nâng cao và phát huy vai trò của nhân viên y tế. Các bác sĩ, dược sĩ cần được tập huấn để trở thành những nhà tư vấn chủ động, tích cực giải đáp thắc mắc và khuyến nghị tiêm phòng cho bệnh nhân. Xây dựng một quy trình tư vấn chuẩn tại các cơ sở y tế sẽ giúp tăng cường niềm tin và thúc đẩy hành động. Thứ ba, cần có những chính sách cụ thể để giải quyết rào cản tiêm chủng về mặt tài chính. Việc xem xét đưa vắc xin HPV vào chương trình tiêm chủng quốc gia mở rộng hoặc có các chính sách trợ giá, hỗ trợ từ bảo hiểm y tế sẽ giúp tăng khả năng tiếp cận cho mọi tầng lớp nhân dân. Cuối cùng, việc huy động sự tham gia của cộng đồng, nhà trường và gia đình để tạo ra một môi trường xã hội ủng hộ mạnh mẽ cho việc tiêm phòng là yếu tố then chốt để đảm bảo sự thành công bền vững của các chương trình can thiệp.

6.1. Đề xuất chính sách về truyền thông giáo dục sức khỏe

Các chương trình truyền thông cần vượt ra ngoài khuôn khổ thông tin một chiều. Cần tổ chức các buổi hội thảo, đối thoại trực tiếp tại các trường đại học, khu công nghiệp nơi tập trung nhiều phụ nữ trẻ. Tác động của truyền thông sẽ mạnh mẽ hơn khi kết hợp giữa thông điệp từ chuyên gia và câu chuyện của người thật, việc thật. Nội dung cần đơn giản, trực quan, tập trung giải quyết các lo ngại phổ biến về tác dụng phụ và hiệu quả, đồng thời nhấn mạnh tiêm phòng là một hành động văn minh, có trách nhiệm với bản thân và cộng đồng, đặc biệt quan trọng đối với sức khỏe sinh sản vị thành niên.

6.2. Hướng nghiên cứu tương lai và lộ trình mở rộng tiêm chủng

Nghiên cứu này đã mở ra nhiều hướng đi mới. Các nghiên cứu trong tương lai có thể mở rộng đối tượng khảo sát ra các tỉnh thành khác, hoặc đi sâu vào các nhóm đối tượng đặc thù hơn như học sinh cấp 2, phụ huynh. Việc đánh giá hiệu quả của các mô hình can thiệp cụ thể cũng là một hướng đi cần thiết. Về mặt chính sách, cần xây dựng một lộ trình rõ ràng để tiến tới việc đưa vắc xin HPV vào chương trình tiêm chủng quốc gia cho trẻ em gái, tương tự như nhiều quốc gia phát triển đã làm. Đây là khoản đầu tư chiến lược và hiệu quả nhất để giảm gánh nặng ung thư cổ tử cung trong tương lai.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

23/07/2025
Luận văn thạc sĩ ueh các yếu tố tác động đến quyết định tiêm phòng vắc xin ngừa ung thư cổ tử cung tại thành phố hồ chí minh

Trích đoạn nội dung tài liệu

đặt vấn đề tiêm phòng trƣớc? Ai là ngƣời quyết định? Bạn có thảo luận với ai về việc tiêm phòng này không? Có ai giúp bạn đƣa ra quyết định tiêm phòng này không? Ai tác động, bằng cách nào và khi nào? Tại sao bạn không cho con gái bạn tiêm phòng đầy đủ? Có mối lo ngại nào khiến bạn không cho con gái bạn tiêm phòng vắc xin ngừa ung thƣ cổ tử cung không? Kết quả nghiên cứu cho thấy, các yếu tố chính ảnh hƣởng đến quyết định tiêm phòng vắc xin ngừa ung thƣ cổ tử cung bao gồm nhận thức về rủi ro bệnh tật và lợi ích mang lại từ tiêm phòng vắc xin ngừa ung thƣ cổ tử cung, tin tƣởng vào chƣơng trình tiêm chủng của Chính phủ và lợi ích kinh tế mang lại từ tiêm phòng vắc xin ngừa ung thƣ cổ tử cung. Các yếu tố chủ yếu dẫn đến không tiêm phòng vắc xin ngừa ung thƣ cổ tử cung bao gồm lo ngại độ an toàn của vắc xin ngừa ung thƣ cổ tử cung, lo ngại về các tác dụng phụ, sợ chất lƣợng thuốc không đảm bảo, cho rằng vắc xin ngừa ung thƣ cổ tử cung là để thử nghiệm… Ngoài ra, nghiên cứu còn mô tả quá trình đi đến quyết định tiêm phòng vắc xin ngừa ung thƣ cổ tử cung, theo đó, nhiều bậc phụ huynh đã đƣa ra quyết định tiêm phòng vắc xin ngừa ung thƣ cổ tử cung dựa trên sự tác động của bạn bè, gia đình. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Nhƣ Tú và cộng sự (2017) đƣợc tiến hành tại 30 xã của tỉnh Bình Định trong năm 2017. Nhóm tác giả tiến hành khảo sát 1.200 phụ LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 24 nữ trong độ tuổi sinh đẻ (15 - 49) bằng bảng câu hỏi có cấu trúc đã đƣợc chuẩn bị trƣớc.

Kết quả nghiên cứu cho thấy tỷ lệ phụ nữ không có kiến thức về tiêm phòng vắc xin ngừa ung thƣ cổ tử cung là 68.6% và tỷ lệ phụ nữ đã đƣợc tiêm phòng HPV là 2. Tỷ lệ phụ nữ chƣa từng nghe về vắc xin ngừa ung thƣ cổ tử cung là 50% và chƣa đƣợc cán bộ y tế tƣ vấn về tiêm phòng vắc xin ngừa ung thƣ cổ tử cung là 13. Yếu tố thiếu thông tin (63.8%) và giá thành của vắc - xin phòng HPV cao (26.3%) chính là hai rào cản lớn nhất khiến phụ nữ chƣa tiêm phòng vắc xin ngừa ung thƣ cổ tử cung. Nghiên cứu cũng cho thấy kiến thức có ảnh hƣởng đến việc tiêm phòng vắc xin ngừa ung thƣ cổ tử cung.

Bên cạnh đó, nghiên cứu chƣa tìm thấy có mối liên quan giữa kinh tế hộ gia đình và tiêm phòng vắc xin ngừa ung thƣ cổ tử cung. Song song đó, nghiên cứu cũng cho thấy phụ nữ ngƣời Kinh có kiến thức về tiêm phòng vắc xin ngừa ung thƣ cổ tử cung tốt hơn đồng bào dân tộc. Nghiên cứu ở nƣớc ngoài Nghiên cứu của Songthap và cộng sự (2012) nhằm đánh giá kiến thức, thái độ về vắc xin ngừa ung thƣ cổ tử cung và ung thƣ cổ tử cung, nghiên cứu mối quan hệ của những yếu tố này với sự chấp nhận tiêm phòng vắc xin ngừa ung thƣ cổ tử cung của học sinh, phụ huynh và giáo viên Trung học cơ sở ở Thái Lan. Tổng cộng có 644 học sinh từ 12 đến 15 tuổi, 644 phụ huynh và 304 giáo viên tham gia nghiên cứu.

Bảng câu hỏi đo lƣờng kiến thức của đáp viên bao gồm các câu hỏi đánh giá kiến thức cơ bản về việc nhiễm và hậu quả của nhiễm HPV, kiến thức về ung thƣ cổ tử cung bao gồm nguyên nhân, rủi ro bệnh, hậu quả và biện pháp sàng lọc, những câu hỏi về độ an toàn, hiệu quả và lợi ích của việc tiêm phòng vắc xin ngừa ung thƣ cổ tử cung. Điểm số phản ánh kiến thức chính là số lƣợng câu trả lời đúng của ngƣời tham gia nghiên cứu. Thái độ đƣợc đo lƣờng thông qua các câu hỏi liên quan đến việc nhiễm HPV, ung thƣ cổ tử cung, hiệu quả và lợi ích của vắc xin ngừa ung thƣ cổ tử cung. Các câu hỏi liên quan đến quy trình tiêm phòng vắc xin ngừa ung thƣ cổ tử cung nhƣ thủ tục, chi phí, lợi ích và mục tiêu của việc tiêm phòng vắc xin ngừa ung thƣ cổ tử cung.

Để đo lƣờng điểm số Thái độ, Songthap và cộng sự (2012) LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 25 sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (1 - Rất không đồng ý; 5 Rất đồng ý). Những ngƣời đƣợc xem là có thái độ tiêu cực đối với việc tiêm phòng nếu có điểm số bình quân dao động từ 1 đến 2.33, có thái độ trung lập nếu có điểm số bình quân từ 2.67, nếu điểm số dao động từ 3.68 đến 5 thì đƣợc đánh giá là có thái độ tích cực về việc tiêm phòng. Songthap và cộng sự (2012) sử dụng phƣơng pháp so sánh giá trị trung bình để nghiên cứu sự khác biệt về kiến thức và thái độ đối với việc tiêm phòng vắc xin ngừa ung thƣ cổ tử cung giữa các nhóm đối tƣợng đƣợc phân loại theo giới tính, học vấn, tuổi… Kết quả nghiên cứu cho thấy, 41% phụ huynh muốn con của họ đƣợc tiêm phòng vắc xin ngừa ung thƣ cổ tử cung. Học sinh, phụ huynh và giáo viên đƣợc đánh giá có kiến thức trung bình về HPV, ung thƣ cổ tử cung và vắc xin ngừa ung thƣ cổ tử cung với điểm số trung bình lần lƣợt là 6.

Thái độ của học sinh, phụ huynh và giáo viên về HPV đều khá tƣơng đồng, dao động ở mức 3.47) trên thang điểm 5. Trong số mẫu nghiên cứu, 20% học sinh và 36% phụ huynh đồng ý trả từ 14.5 USD cho mỗi liều vắc xin ngừa ung thƣ cổ tử cung và 33% giáo viên đồng ý trả dƣới 14.3 USD cho mỗi liều vắc xin ngừa ung thƣ cổ tử cung. Khám phá của nghiên cứu đã chỉ ra chi phí thấp là yếu tố có ảnh hƣởng mạnh đến việc tiêm phòng vắc xin ngừa ung thƣ cổ tử cung, thái độ và kiến thức về HPV là yếu tố quan trọng ảnh hƣởng đến tiêm phòng vắc xin ngừa ung thƣ cổ tử cung, và hai yếu tố này khá tƣơng đồng giữa những phụ huynh và giáo viên. Nghiên cứu của Chando và cộng sự (2013) tập trung xem xét ảnh hƣởng của ngôn ngữ đến việc tiêm phòng HPV giữa những ngƣời có cha mẹ nói tiếng Tây Ban Nha so với những ngƣời có cha mẹ nói tiếng Anh ở Mỹ.

Bên cạnh ngôn ngữ, đặc điểm kinh tế xã hội đƣợc đo lƣờng bằng trình độ học vấn và thu nhập bình quân cùng với yếu tố tiếp cận chăm sóc sức khỏe đo lƣờng bằng bảo hiểm y tế kết hợp với nguồn lực thông thƣờng trong chăm sóc sức khỏe cũng đƣợc xem xét trong mô hình nghiên cứu. Phƣơng pháp thống kê mô tả, so sánh giá trị trung bình và hồi quy Logit đƣợc vận dụng để phân tích. Kết quả nghiên cứu cho thấy, khoảng 1/3 mẫu LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 26 nghiên cứu có cha mẹ nói tiếng Tây Ban Nha và ít trẻ có cha mẹ nói tiếng Tây Ban Nha đƣợc tiêm phòng vắc xin ngừa ung thƣ cổ tử cung hơn so với trẻ có cha mẹ nói tiếng Anh (12% so với 20%). Kết quả so sánh giá trị trung bình cho thấy cha mẹ nói tiếng Tây Ban Nha ít cho con mình tiêm phòng vắc xin ngừa ung thƣ cổ tử cung hơn so với cha mẹ nói tiếng Anh.

Khi phân tích đa biến, mối quan hệ giữa ngôn ngữ và tiêm phòng vắc xin ngừa ung thƣ cổ tử cung đã không còn ý nghĩa thống kê khi bổ sung vào mô hình yếu tố thu nhập và tiếp cận dịch vụ y tế. Từ kết quả trên, Chando và cộng sự (2013) nhận định rằng sự can thiệp bằng cách giải quyết vấn đề tiếp cận chăm sóc y tế có thể làm giảm ảnh hƣởng tiêu cực của ngôn ngữ đến hành vi tiêm phòng vắc xin ngừa ung thƣ cổ tử cung. Nghiên cứu của Lee và cộng sự (2014) đƣợc thực hiện ở Hồng Kông nhằm khám phá những nhân tố ảnh hƣởng đến ý định tiêm phòng vắc xin ngừa ung thƣ cổ tử cung. Sử dụng phƣơng pháp thống kê mô tả, kiểm định Chi-square, kiểm định t- test và hồi quy Logit đa biến, Lee và cộng sự (2014) chỉ ra 6.7% ngƣời tham gia nghiên cứu đã tiêm phòng HPV, 34.8% có ý định tiêm phòng vắc xin ngừa ung thƣ cổ tử cung và gần 60% trả lời đang suy nghĩ về việc tiêm phòng HPV (cần thêm thông tin về vắc xin ngừa ung thƣ cổ tử cung).

Những yếu tố đƣợc xem là rào cản chính của việc tiêm phòng vắc xin ngừa ung thƣ cổ tử cung chính là chi phí vắc xin ngừa ung thƣ cổ tử cung, sợ tác dụng phụ, còn nhỏ tuổi, cho rằng bản thân không cần và sợ tiêm. Song song đó, nhận thức về sự nguy hiểm của bệnh ung thƣ cổ tử cung, lời khuyên từ bác sĩ, sự ủng hộ của gia đình, nhận thức về hiệu quả của vắc xin ngừa ung thƣ cổ tử cung và ý niệm rằng tất cả phụ nữ đều nên tiêm phòng (33.5%) chính là những yếu tố có ảnh hƣởng tích cực đến việc tiêm phòng vắc xin ngừa ung thƣ cổ tử cung. Ngoài ra, những ngƣời có mẹ có trình độ học vấn trên Trung học cơ sở, có thu nhập hộ gia đình trên 30.000$ HK, ngƣời cho rằng chi phí vắc xin ngừa ung thƣ cổ tử cung là phù hợp hoặc đƣợc tiếp nhận thông tin về vắc xin ngừa ung thƣ cổ tử cung từ ngƣời thân, ngƣời có kiến thức tốt, nhận thức đƣợc sự nguy hiểm của bệnh ung thƣ cổ tử cung hoặc ngƣời sẵn sàng thay đổi thói quen sau khi biết cách phòng tránh ung thƣ sẽ có khả năng có ý định/ quyết định tiêm LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 27 phòng vắc xin ngừa ung thƣ cổ tử cung cao hơn những ngƣời khác. Kết quả hồi quy Logit cũng cho thấy những ngƣời nhận thức đƣợc sự nguy hiểm của bệnh ung thƣ, ngƣời có đƣợc thông tin về HPV từ ngƣời thân và ngƣời cho rằng trƣờng học nên phổ biến thêm về vắc xin ngừa ung thƣ cổ tử cung là những ngƣời có khả năng đƣa ra ý định/ quyết định tiêm phòng vắc xin ngừa ung thƣ cổ tử cung cao hơn những ngƣời khác.

Nghiên cứu của Chiang và cộng sự (2016) nhằm mục tiêu tìm hiểu về thái độ, khả năng chấp nhận và kiến thức về tiêm phòng vắc xin ngừa ung thƣ cổ tử cung của sinh viên Đại học ở Hồng Kông.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Nghiên cứu "Các yếu tố tác động quyết định tiêm vắc xin HPV tại TPHCM" của UEH cung cấp cái nhìn sâu sắc về những yếu tố chủ chốt ảnh hưởng đến quyết định tiêm vắc xin phòng ngừa ung thư cổ tử cung tại Thành phố Hồ Chí Minh. Tài liệu này phân tích toàn diện các khía cạnh từ kiến thức, thái độ của người dân đến vai trò của hệ thống y tế và thông tin truyền thông, giúp hiểu rõ hơn về rào cản và động lực thúc đẩy việc tiêm chủng. Người đọc, đặc biệt là các nhà hoạch định chính sách, chuyên gia y tế và cộng đồng, sẽ thu được thông tin giá trị để xây dựng chiến lược truyền thông hiệu quả, cải thiện tỷ lệ tiêm chủng và nâng cao sức khỏe cộng đồng. Việc nắm bắt các yếu tố quyết định tiêm vắc xin HPV là cực kỳ quan trọng. Nghiên cứu cũng mở ra hướng phân tích sâu hơn về thái độ tiêm HPV cho con của phụ huynh, bổ sung góc nhìn về đối tượng trẻ em. Ngoài ra, việc hiểu thực trạng tồn trữ vắc xin cũng là một phần không thể thiếu trong bức tranh tổng thể về tiêm chủng.