Luận văn UEH: Các yếu tố tác động quyết định tiêm vắc xin HPV tại TPHCM

Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định tiêm vắc xin ngừa ung thư cổ tử cung tại TP Hồ Chí Minh, cung cấp thông tin hữu ích cho cộng đồng.

2018

109
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan quyết định tiêm phòng vắc xin ung thư cổ tử cung

Ung thư cổ tử cung (UTCTC) là một trong những bệnh lý ác tính hàng đầu, gây ra gánh nặng bệnh tật lớn cho phụ nữ tại Việt Nam và đặc biệt là Thành phố Hồ Chí Minh. Theo dữ liệu từ Bộ Y tế (2016), đây là loại ung thư phổ biến thứ hai ở nữ giới, với tỷ lệ tử vong đáng báo động, vượt xa cả số ca tử vong liên quan đến thai sản. Nguyên nhân chính của căn bệnh này được xác định là do virus Human Papilloma (HPV). May mắn thay, sự ra đời của vắc xin HPV đã mở ra một phương pháp phòng ngừa cấp 1 hiệu quả, có khả năng giảm thiểu đáng kể nguy cơ mắc bệnh. Tuy nhiên, thực tế cho thấy tỷ lệ tiêm phòng HPV tại TP.HCM vẫn còn nhiều hạn chế, dù nhận thức chung về mức độ nguy hiểm của bệnh đã được nâng cao. Luận văn thạc sĩ kinh tế của tác giả Nguyễn Thị Phương Thảo (UEH, 2018) đã đi sâu vào việc xác định các yếu tố cốt lõi ảnh hưởng đến ý định tiêm phòng và quyết định cuối cùng của nữ giới trong độ tuổi khuyến cáo (18-26 tuổi). Nghiên cứu này không chỉ cung cấp một cái nhìn toàn diện về hành vi sức khỏe của nhóm đối tượng mục tiêu mà còn là cơ sở khoa học vững chắc để đề xuất các giải pháp can thiệp, hướng tới mục tiêu nâng cao tỷ lệ bao phủ tiêm chủng, bảo vệ sức khỏe sinh sản vị thành niên và phụ nữ trẻ, góp phần vào chiến lược y tế công cộng của thành phố. Phân tích này sẽ làm rõ các yếu tố từ nhận thức, thái độ, ảnh hưởng xã hội đến các điều kiện kinh tế, từ đó giải mã bức tranh phức tạp đằng sau quyết định quan trọng này.

1.1. Gánh nặng bệnh tật từ ung thư cổ tử cung tại TPHCM

Ung thư cổ tử cung không chỉ là một vấn đề y tế mà còn là gánh nặng kinh tế - xã hội to lớn. Dữ liệu cho thấy căn bệnh này gây ra thiệt hại kinh tế đáng kể, với tổng gánh nặng trực tiếp năm 2012 tại Việt Nam ước tính khoảng 1.755 tỷ đồng. Tại một trung tâm kinh tế như TP.HCM, áp lực lên hệ thống y tế và gia đình người bệnh càng trở nên nặng nề. Nguyên nhân chính được xác định là do nhiễm các tuýp virus HPV nguy cơ cao, đặc biệt là HPV16 và HPV18. Việc thiếu kiến thức ung thư cổ tử cung một cách đầy đủ trong cộng đồng, đặc biệt là nhóm phụ nữ trẻ, làm gia tăng nguy cơ phơi nhiễm và phát triển bệnh. Tình hình này đòi hỏi sự cấp thiết của các biện pháp phòng ngừa chủ động, trong đó tiêm chủng là giải pháp hàng đầu.

1.2. Vai trò của vắc xin HPV trong chiến lược phòng ngừa

Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) khuyến cáo mạnh mẽ việc tiêm chủng HPV như một biện pháp dự phòng cấp 1 hiệu quả nhất để chống lại ung thư cổ tử cung. Các loại vắc xin như Gardasil® và Cervarix™ đã được chứng minh lâm sàng có hiệu quả lên đến 95-100% trong việc ngăn ngừa nhiễm các tuýp HPV nguy cơ cao gây bệnh, đặc biệt khi được tiêm trước khi có hoạt động tình dục. Tại Việt Nam, chương trình tiêm chủng quốc gia đã bắt đầu triển khai thí điểm, cho thấy tín hiệu tích cực. Việc tiêm phòng không chỉ bảo vệ cá nhân khỏi nguy cơ mắc bệnh mà còn góp phần tạo miễn dịch cộng đồng, giảm sự lây lan của virus HPV. Do đó, việc hiểu rõ các yếu tố thúc đẩy hoặc cản trở quyết định tiêm phòng là vô cùng quan trọng để xây dựng chiến lược y tế công cộng hiệu quả.

II. Các rào cản chính tác động đến quyết định tiêm phòng HPV

Mặc dù lợi ích của vắc xin HPV là không thể bàn cãi, tỷ lệ tiêm phòng HPV tại TP.HCM vẫn chưa đạt được mức kỳ vọng. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Phương Thảo (2018) và các tài liệu liên quan đã chỉ ra nhiều rào cản tiêm chủng phức tạp, không chỉ dừng lại ở vấn đề tài chính. Các rào cản này có thể được phân loại thành các nhóm chính: tâm lý - nhận thức, kinh tế - xã hội, và ảnh hưởng từ môi trường xung quanh. Về mặt tâm lý, sự thiếu hụt kiến thức ung thư cổ tử cung và thông tin về vắc xin, cùng với những lo ngại về tác dụng phụ và độ an toàn của thuốc là những yếu tố cản trở lớn. Nhiều người vẫn còn mơ hồ về mối liên hệ giữa HPV và ung thư, hoặc cho rằng chỉ những người có lối sống tình dục phức tạp mới cần tiêm phòng. Về kinh tế, chi phí cho một liệu trình tiêm chủng đầy đủ vẫn là một rào cản đáng kể đối với nhiều gia đình, đặc biệt là sinh viên và người mới đi làm. Các yếu tố kinh tế xã hội như thu nhập, trình độ học vấn của cha mẹ cũng gián tiếp ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận vắc xin. Cuối cùng, sự thiếu vắng lời khuyên từ các chuyên gia y tế và sự ủng hộ từ gia đình, bạn bè cũng làm giảm động lực tiêm phòng. Việc nhận diện và phân tích kỹ lưỡng các rào cản này là bước đi đầu tiên để xây dựng các chương trình can thiệp hiệu quả, tháo gỡ từng nút thắt trong hành trình bảo vệ sức khỏe của phụ nữ.

2.1. Phân tích các rào cản về tâm lý và nhận thức về HPV

Một trong những rào cản lớn nhất chính là sự thiếu hụt nhận thức về HPV. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Như Tú và cộng sự (2017) cho thấy một tỷ lệ lớn phụ nữ chưa từng nghe về vắc xin HPV hoặc không có đủ thông tin để đưa ra quyết định. Những lo ngại về tác dụng phụ, dù không có cơ sở khoa học vững chắc, vẫn lan truyền và tạo ra tâm lý e dè. Bên cạnh đó, một số quan niệm sai lầm như "bệnh này còn xa vời" hoặc "chỉ cần khám phụ khoa định kỳ là đủ" cũng làm giảm ý định tiêm phòng. Thái độ tiêm phòng tiêu cực thường xuất phát từ việc đánh giá thấp nguy cơ cá nhân và thiếu tin tưởng vào hiệu quả, độ an toàn của vắc xin. Do đó, việc cải thiện kiến thức và thái độ là nhiệm vụ trọng tâm của các chiến dịch y tế.

2.2. Tác động của yếu tố kinh tế xã hội đến khả năng tiếp cận

Chi phí tiêm chủng là một rào cản tiêm chủng hữu hình và rõ ràng nhất. Mặc dù lợi ích lâu dài về sức khỏe và kinh tế là rất lớn, chi phí ban đầu cho 3 mũi tiêm vẫn là một khoản đầu tư đáng kể đối với nhiều người. Luận văn của Nguyễn Thị Phương Thảo (2018) đã chỉ ra rằng thu nhập bình quân đầu người là một yếu tố có ảnh hưởng tích cực đến quyết định tiêm phòng. Điều này cho thấy các yếu tố kinh tế xã hội đóng vai trò quan trọng trong việc chuyển đổi từ ý định sang hành động. Những người có điều kiện kinh tế tốt hơn, trình độ học vấn cao hơn thường có khả năng tiếp cận thông tin và dịch vụ y tế tốt hơn, từ đó có xác suất tiêm phòng cao hơn. Sự chênh lệch này cần được giải quyết bằng các chính sách hỗ trợ giá hoặc đưa vắc xin vào danh mục được bảo hiểm y tế chi trả.

III. Phương pháp nghiên cứu các yếu tố tác động đến tiêm phòng

Để xác định và đo lường các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định tiêm vắc xin ngừa UTCTC, luận văn của Nguyễn Thị Phương Thảo (2018) đã áp dụng một phương pháp luận khoa học chặt chẽ. Nền tảng lý thuyết chính của nghiên cứu là Thuyết hành vi dự định (Theory of Planned Behavior - TPB) của Ajzen (1991). Lý thuyết này cho rằng ý định thực hiện một hành vi (trong trường hợp này là ý định tiêm phòng) được quyết định bởi ba yếu tố chính: Thái độ đối với hành vi, Chuẩn chủ quan, và Kiểm soát hành vi nhận thức. Dựa trên khung lý thuyết này và tổng quan các nghiên cứu thực nghiệm trước đó, một mô hình nghiên cứu định lượng đã được xây dựng. Đối tượng khảo sát là 209 nữ giới trong độ tuổi từ 18 đến 26 tại TP.HCM, là nhóm tuổi được khuyến nghị tiêm phòng. Dữ liệu được thu thập thông qua bảng câu hỏi chi tiết, được thiết kế để đo lường các biến số trong mô hình. Các thang đo về thái độ, chuẩn chủ quan và kiến thức (đại diện cho kiểm soát hành vi) đã được kiểm định độ tin cậy thông qua hệ số Cronbach’s Alpha và phân tích nhân tố khám phá (EFA). Phương pháp phân tích chủ đạo được sử dụng là phân tích hồi quy logistic (Binary Logistic Regression) để xác định mức độ tác động của từng yếu tố đến biến phụ thuộc nhị phân: đã tiêm phòng (1) hoặc chưa tiêm phòng (0). Cách tiếp cận này cho phép lượng hóa một cách khoa học các mối quan hệ, từ đó đưa ra những kết luận và hàm ý chính sách dựa trên bằng chứng thực nghiệm.

3.1. Vận dụng Thuyết hành vi dự định TPB làm khung lý thuyết

Thuyết hành vi dự định (TPB) cung cấp một khung phân tích mạnh mẽ để hiểu rõ hành vi sức khỏe. Trong bối cảnh của nghiên cứu này, 'Thái độ' được đo lường qua niềm tin vào sự an toàn, hiệu quả của vắc xin và mức độ nghiêm trọng của bệnh. 'Chuẩn chủ quan' phản ánh áp lực xã hội từ gia đình, bạn bè và đặc biệt là vai trò của nhân viên y tế. 'Kiểm soát hành vi nhận thức' trong nghiên cứu này được đo lường chủ yếu thông qua kiến thức về HPV, UTCTC và vắc xin. Lý thuyết này giả định rằng một người có thái độ tích cực, nhận được sự ủng hộ từ xã hội và cảm thấy mình có đủ kiến thức và nguồn lực sẽ có ý định và khả năng thực hiện hành vi tiêm phòng cao hơn.

3.2. Quy trình nghiên cứu định lượng và phân tích hồi quy

Nghiên cứu được tiến hành thông qua một quy trình khoa học bài bản. Sau khi xây dựng mô hình giả thuyết, bảng câu hỏi được phát triển và khảo sát trên một mẫu gồm 209 quan sát. Dữ liệu thô sau đó được mã hóa và làm sạch. Độ tin cậy của các thang đo được kiểm tra nghiêm ngặt. Cuối cùng, mô hình phân tích hồi quy logistic đa biến được sử dụng để ước lượng tác động của các biến độc lập (thái độ, chuẩn chủ quan, kiến thức, các đặc điểm kinh tế xã hội) lên biến phụ thuộc (quyết định tiêm phòng). Phương pháp này phù hợp với bản chất của biến phụ thuộc (có/không), cho phép xác định yếu tố nào thực sự có ý nghĩa thống kê trong việc dự báo hành vi tiêm chủng của phụ nữ trẻ tại TP.HCM.

IV. Phân tích các yếu tố then chốt đến quyết định tiêm phòng

Kết quả từ nghiên cứu định lượng của luận văn đã làm sáng tỏ các yếu tố then chốt thúc đẩy quyết định tiêm phòng vắc xin ngừa UTCTC. Ba trụ cột chính từ Thuyết hành vi dự định đều cho thấy tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê. Thứ nhất, thái độ tiêm phòng đóng vai trò quyết định. Những phụ nữ nhận thức rõ sự nguy hiểm của UTCTC, tin tưởng vào hiệu quả và sự an toàn của vắc xin có xác suất tiêm phòng cao hơn đáng kể. Thái độ tích cực này được hình thành từ một nền tảng kiến thức ung thư cổ tử cung vững chắc. Thứ hai, yếu tố chuẩn chủ quan, tức là ảnh hưởng từ những người xung quanh, cũng là một động lực mạnh mẽ. Lời khuyên từ bác sĩ, sự khuyến khích của người thân trong gia đình, và việc bạn bè đã tiêm phòng tạo ra một môi trường xã hội thuận lợi, làm tăng ý định tiêm phòng. Điều này nhấn mạnh vai trò của nhân viên y tế không chỉ trong điều trị mà còn trong tư vấn dự phòng. Thứ ba, kiến thức, đại diện cho khả năng kiểm soát hành vi, là yếu tố nền tảng. Sự hiểu biết về HPV, về cách thức lây truyền và phòng ngừa, giúp phụ nữ tự tin hơn khi đưa ra quyết định. Ngoài ba yếu tố tâm lý-xã hội này, nghiên cứu còn khẳng định tầm quan trọng của các yếu tố kinh tế xã hội, đặc biệt là thu nhập, như một điều kiện cần để biến ý định thành hành động cụ thể.

4.1. Ảnh hưởng của thái độ và chuẩn chủ quan đến hành vi

Nghiên cứu chỉ ra rằng thái độ tiêm phòng tích cực là yếu tố dự báo mạnh mẽ nhất cho quyết định tiêm chủng. Cụ thể, thái độ đối với căn bệnh và thái độ đối với việc tiêm phòng đều có ảnh hưởng tích cực. Song song đó, chuẩn chủ quan cũng tác động mạnh. Khi một cá nhân nhận được sự ủng hộ và khuyến nghị từ những người họ tin tưởng như gia đình, bạn bè, đặc biệt là các chuyên gia y tế, họ có xu hướng tuân theo và thực hiện hành vi đó. Tác động của truyền thông và các câu chuyện thành công từ người thật việc thật cũng góp phần củng cố chuẩn chủ quan này, tạo ra một xu hướng tích cực trong cộng đồng.

4.2. Vai trò thiết yếu của kiến thức và nhận thức về HPV

Kiến thức không chỉ là thông tin, mà còn là sức mạnh để hành động. Kết quả phân tích khẳng định rằng những người có điểm số kiến thức cao hơn về HPV, UTCTC và vắc xin có khả năng đã tiêm phòng cao hơn. Nhận thức về HPV không chỉ bao gồm việc biết HPV là gì, mà còn hiểu rõ về nguy cơ, đường lây và các biện pháp phòng tránh. Khi kiến thức được nâng cao, các rào cản tâm lý như sợ hãi vô căn cứ hay đánh giá thấp rủi ro sẽ giảm đi. Do đó, các chương trình truyền thông giáo dục sức khỏe cần tập trung vào việc cung cấp thông tin chính xác, dễ hiểu và đáng tin cậy để nâng cao năng lực tự quyết của phụ nữ.

V. Kết quả nghiên cứu về quyết định tiêm vắc xin HPV ở TPHCM

Kết quả hồi quy Binary Logistic từ luận văn của Nguyễn Thị Phương Thảo (2018) đã cung cấp những bằng chứng thực nghiệm thuyết phục về các yếu tố chi phối quyết định tiêm vắc xin HPV của phụ nữ trẻ tại TP.HCM. Phân tích cho thấy, các biến số đại diện cho thái độ, chuẩn chủ quan, và kiến thức đều có tác động tích cực và ý nghĩa thống kê đến việc tiêm phòng. Cụ thể, những người có thái độ tiêm phòng tích cực, đánh giá cao lợi ích của vắc xin và nhận thức rõ mức độ nghiêm trọng của bệnh có khả năng tiêm phòng cao hơn. Tương tự, sự ủng hộ từ gia đình, bạn bè và lời khuyên từ bác sĩ (chuẩn chủ quan) cũng là một yếu tố thúc đẩy quan trọng. Đặc biệt, kiến thức ung thư cổ tử cung và sự hiểu biết về HPV đóng vai trò nền tảng, giúp phụ nữ tự tin đưa ra quyết định sáng suốt. Một phát hiện quan trọng khác là tác động của yếu tố kinh tế xã hội. Biến thu nhập bình quân đầu người có mối tương quan dương với quyết định tiêm phòng, khẳng định rằng rào cản tài chính vẫn là một vấn đề thực tế. Những kết quả này không chỉ xác nhận lại khung lý thuyết đã đề ra mà còn cung cấp một bức tranh chi tiết, giúp các nhà hoạch định chính sách và các tổ chức y tế xác định đúng các nhóm đối tượng và các thông điệp can thiệp cần ưu tiên để cải thiện tỷ lệ tiêm phòng HPV một cách hiệu quả.

5.1. Các phát hiện chính từ phân tích hồi quy logistic

Mô hình phân tích hồi quy logistic đã chỉ ra các yếu tố có ý nghĩa thống kê bao gồm: thái độ đối với UTCTC, thái độ đối với việc tiêm phòng, kiến thức về bệnh và vắc xin, ảnh hưởng từ người thân và chuyên gia y tế, và thu nhập bình quân. Kết quả này cho thấy một quyết định tiêm phòng là tổng hòa của nhiều yếu tố đa dạng, từ nhận thức cá nhân đến ảnh hưởng xã hội và điều kiện vật chất. Việc hiểu rõ mức độ tác động của từng yếu tố giúp các nhà quản lý y tế có thể thiết kế các chương trình can thiệp đa diện, vừa tác động vào nhận thức, vừa tạo môi trường xã hội thuận lợi và xem xét các chính sách hỗ trợ tài chính.

5.2. Hàm ý từ kết quả cho y tế công cộng và cộng đồng

Từ kết quả nghiên cứu, có thể rút ra nhiều hàm ý quan trọng. Đối với ngành y tế, cần tăng cường vai trò của nhân viên y tế trong việc tư vấn chủ động về tiêm chủng HPV cho các bệnh nhân nữ trong độ tuổi phù hợp. Đối với các nhà truyền thông, cần xây dựng các chiến dịch truyền thông giáo dục sức khỏe nhắm thẳng vào việc cải thiện kiến thức và thái độ, xóa bỏ các thông tin sai lệch. Đối với cộng đồng, việc chia sẻ kinh nghiệm và khuyến khích lẫn nhau trong các mạng lưới xã hội (gia đình, bạn bè) có thể tạo ra hiệu ứng lan tỏa tích cực, góp phần bình thường hóa và thúc đẩy hành vi tiêm phòng.

VI. Giải pháp cải thiện tỷ lệ tiêm phòng vắc xin ung thư CTC

Dựa trên các kết quả nghiên cứu thực nghiệm, việc đề xuất các giải pháp khả thi và hiệu quả nhằm cải thiện tỷ lệ tiêm phòng HPV tại TP.HCM là mục tiêu cuối cùng. Các giải pháp cần mang tính tổng thể, tác động đồng bộ vào nhiều khía cạnh. Trước hết, cần đẩy mạnh các chiến dịch truyền thông giáo dục sức khỏe trên diện rộng. Các chiến dịch này phải được thiết kế chuyên biệt cho nhóm đối tượng phụ nữ trẻ, sử dụng các kênh truyền thông hiện đại như mạng xã hội, và nội dung phải tập trung vào việc cung cấp kiến thức ung thư cổ tử cung một cách chính xác, nhấn mạnh lợi ích và tính an toàn của vắc xin. Thứ hai, cần nâng cao và phát huy vai trò của nhân viên y tế. Các bác sĩ, dược sĩ cần được tập huấn để trở thành những nhà tư vấn chủ động, tích cực giải đáp thắc mắc và khuyến nghị tiêm phòng cho bệnh nhân. Xây dựng một quy trình tư vấn chuẩn tại các cơ sở y tế sẽ giúp tăng cường niềm tin và thúc đẩy hành động. Thứ ba, cần có những chính sách cụ thể để giải quyết rào cản tiêm chủng về mặt tài chính. Việc xem xét đưa vắc xin HPV vào chương trình tiêm chủng quốc gia mở rộng hoặc có các chính sách trợ giá, hỗ trợ từ bảo hiểm y tế sẽ giúp tăng khả năng tiếp cận cho mọi tầng lớp nhân dân. Cuối cùng, việc huy động sự tham gia của cộng đồng, nhà trường và gia đình để tạo ra một môi trường xã hội ủng hộ mạnh mẽ cho việc tiêm phòng là yếu tố then chốt để đảm bảo sự thành công bền vững của các chương trình can thiệp.

6.1. Đề xuất chính sách về truyền thông giáo dục sức khỏe

Các chương trình truyền thông cần vượt ra ngoài khuôn khổ thông tin một chiều. Cần tổ chức các buổi hội thảo, đối thoại trực tiếp tại các trường đại học, khu công nghiệp nơi tập trung nhiều phụ nữ trẻ. Tác động của truyền thông sẽ mạnh mẽ hơn khi kết hợp giữa thông điệp từ chuyên gia và câu chuyện của người thật, việc thật. Nội dung cần đơn giản, trực quan, tập trung giải quyết các lo ngại phổ biến về tác dụng phụ và hiệu quả, đồng thời nhấn mạnh tiêm phòng là một hành động văn minh, có trách nhiệm với bản thân và cộng đồng, đặc biệt quan trọng đối với sức khỏe sinh sản vị thành niên.

6.2. Hướng nghiên cứu tương lai và lộ trình mở rộng tiêm chủng

Nghiên cứu này đã mở ra nhiều hướng đi mới. Các nghiên cứu trong tương lai có thể mở rộng đối tượng khảo sát ra các tỉnh thành khác, hoặc đi sâu vào các nhóm đối tượng đặc thù hơn như học sinh cấp 2, phụ huynh. Việc đánh giá hiệu quả của các mô hình can thiệp cụ thể cũng là một hướng đi cần thiết. Về mặt chính sách, cần xây dựng một lộ trình rõ ràng để tiến tới việc đưa vắc xin HPV vào chương trình tiêm chủng quốc gia cho trẻ em gái, tương tự như nhiều quốc gia phát triển đã làm. Đây là khoản đầu tư chiến lược và hiệu quả nhất để giảm gánh nặng ung thư cổ tử cung trong tương lai.

23/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP. HỒ CHÍ MINH *** NGUYỄN THỊ PHƢƠNG THẢO CÁC YẾU TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN QUYẾT ĐỊNH TIÊM PHÒNG VẮC XIN NGỪA UNG THƢ CỔ TỬ CUNG TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH LUẬN VĂN THẠC SĨ KINH TẾ TP. Hồ Chí Minh – Năm 2018 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP. HỒ CHÍ MINH *** NGUYỄN THỊ PHƢƠNG THẢO CÁC YẾU TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN QUYẾT ĐỊNH TIÊM PHÒNG VẮC XIN NGỪA UNG THƢ CỔ TỬ CUNG TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH Chuyên ngành: Kinh tế Phát triển (KT và QTLVSK) Mã số: 8310105 LUẬN VĂN THẠC SĨ KINH TẾ NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: TS. LÊ THANH LOAN TP. Hồ Chí Minh – Năm 2018 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan luận văn này là do chính tôi nghiên cứu và thực hiện. Ngoài những tài liệu tham khảo đƣợc trích dẫn trong luận văn này, không có sản phẩm, nghiên cứu nào của ngƣời khác đƣợc sử dụng trong luận văn mà không đƣợc trích dẫn theo quy định. Tôi hoàn toàn chịu trách nhiệm về lời cam đoan của mình. Học viên LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC TRANG PHỤ BÌA LỜI CAM ĐOAN MỤC LỤC DANH MỤC HÌNH DANH MỤC BẢNG DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT TÓM TẮT ABSTRACT CHƢƠNG 1: GIỚI THIỆU. SỰ CẦN THIẾT CỦA VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU . MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU. Mục tiêu tổng quát . Mục tiêu cụ thể . CÂU HỎI NGHIÊN CỨU . ĐỐI TƢỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU . Đối tƣợng nghiên cứu . Phạm vi nghiên cứu . Ý NGHĨA NGHIÊN CỨU . PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. CẤU TRÚC CỦA ĐỀ TÀI . 16 CHƢƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ CÁC NGHIÊN CỨU TRƢỚC . TỔNG QUAN VỀ UNG THƢ CỔ TỬ CUNG . Ung thƣ cổ tử cung . Human Papilloma virus (HPV) . Phƣơng pháp phòng tránh ung thƣ cổ tử cung . Vắc xin phòng tránh . THUYẾT HÀNH VI DỰ ĐỊNH . NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM CÓ LIÊN QUAN . Nghiên cứu ở Việt Nam . 23 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Nghiên cứu ở nƣớc ngoài . TÓM TẮT CHƢƠNG 2 . 32 CHƢƠNG 3: PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU . QUY TRÌNH NGHIÊN CỨU . KHUNG PHÂN TÍCH . Thái độ về vắc xin phòng ung thƣ cổ tử cung. Chuẩn chủ quan . Kiểm soát hành vi . Đặc điểm kinh tế xã hội . ĐO LƢỜNG CÁC KHÁI NIỆM CHÍNH TRONG NGHIÊN CỨU . Thái độ về vắc xin phòng ung thƣ cổ tử cung. Chuẩn chủ quan . Kiểm soát hành vi thông qua yếu tố về kiến thức về vắc xin phòng ung thƣ cổ tử cung . MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU . DỮ LIỆU NGHIÊN CỨU . Quy mô mẫu nghiên cứu . Phƣơng pháp chọn mẫu . Đối tƣợng khảo sát . Phƣơng pháp khảo sát . PHƢƠNG PHÁP XỬ LÝ DỮ LIỆU . TÓM TẮT CHƢƠNG 3 . 48 CHƢƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. ĐÁNH GIÁ ĐỘ TIN CẬY CỦA THANG ĐO . Kiểm định Cronbach’s Alpha . Phân tích nhân tố khám phá . THỐNG KÊ MÔ TẢ . PHÂN TÍCH HỒI QUY . Kết quả hồi quy . Thảo luận kết quả hồi quy. Ý NGHĨA KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ HÀM Ý CHÍNH SÁCH . Phổ biến kiến thức về ung thƣ cổ tử cung . Tăng cƣờng tuyên truyền về việc tiêm phòng vắc xin ngừa ung thƣ cổ tử cung . Xây dựng lộ trình mở rộng việc tiêm phòng vắc xin ngừa ung thƣ cổ tử cung . 80 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. TÓM TẮT CHƢƠNG 4 . 81 CHƢƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý CHÍNH SÁCH . HẠN CHẾ CỦA ĐỀ TÀI VÀ HƢỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO . Hạn chế của đề tài . Hƣớng nghiên cứu tiếp theo. 83 TÀI LIỆU THAM KHẢO . 88 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC HÌNH Hình 2.1: Thuyết hành vi dự định TPB .1: Quy trình nghiên cứu .2: Các yếu tố ảnh hƣởng quyết định tiêm phòng ung thƣ cổ tử cung .34 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC BẢNG Bảng 2.1: Tổng hợp các nghiên cứu trƣớc có liên quan .1: Thái độ về vắc- xin phòng ung thƣ cổ tử cung .2: Đo lƣờng chuẩn chủ quan .3: Kiến thức về vắc- xin phòng ung thƣ cổ tử cung .4: Các biến số trong mô hình nghiên cứu .1: Đánh giá độ tin cậy thang đo Thái độ về HPV .2: Đánh giá độ tin cậy thang đo Thái độ về ung thƣ cổ tử cung.3: Đánh giá độ tin cậy thang đo Thái độ đối với việc tiêm phòng vắc xin phòng ung thƣ cổ tử cung .4: Bảng tổng hợp thang đo Thái độ .5: Đánh giá độ tin cậy thang đo Chuẩn chủ quan .6: Đánh giá độ tin cậy thang đo Kiến thức về HPV .7: Đánh giá độ tin cậy thang đo Kiến thức về ung thƣ cổ tử cung .8: Đánh giá độ tin cậy thang đo Kiến thức đối với việc tiêm phòng vắc xin phòng ung thƣ cổ tử cung .9: Bảng tổng hợp thang đo Kiến thức .10: Kết quả phân tích EFA thang đo Thái độ .11: Kết quả phân tích EFA thang đo Chuẩn chủ quan .12: Kết quả phân tích EFA thang đo Kiến thức .13: Thang đo Thái độ, Chuẩn chủ quan và Kiến thức .14: Thống kê mô tả các biến định tính .15: Thống kê mô tả các biến định lƣợng .16: Điểm số phản ánh Thái độ, Chuẩn chủ quan và Kiến thức .17: Kết quả hồi quy.18: Mô phỏng xác suất tiêm vắc xin ngừa ung thƣ cổ tử cung.75 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT EFA - Exploratory Factor Analysis - Phân tích nhân tố khám phá HPV - Human Papilloma virus TPB - Theory of Planned Behavior - Thuyết hành vi dự định TRA - Theory of Reasoned Action - Thuyết hành động hợp lý UTCTC - Ung thƣ cổ tử cung LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com TÓM TẮT Mục tiêu chính của đề tài là xác định và đo lƣờng tác động của các yếu tố có ảnh hƣởng đến quyết định tiêm phòng vắc xin ngừa ung thƣ cổ tử cung. Trên cơ sở lƣợc khảo các nghiên cứu và vận dụng Thuyết hành vi dự định (Theory of Planned Behavior - TPB) của Ajzen (1991), thái độ, chuẩn chủ quan và khả năng kiểm soát hành vi qua kiến thức về ung thƣ cổ tử cung đƣợc xác định là 3 yếu tố chính ảnh hƣởng đến quyết định tiêm phòng vắc xin ngừa ung thƣ cổ tử cung. Dữ liệu đƣợc sử dụng để phân tích gồm 209 quan sát là nữ giới trong độ tuổi từ 18 đến 26 tuổi đang sinh sống ở TP. Hồ Chí Minh ở năm 2018. Để kiểm định chất lƣợng của các thang đo trong mô hình, đề tài sử dụng kiểm định Cronbach’s Alpha và phƣơng pháp phân tích nhân tố khám phá để đánh giá độ tin cậy của các thang đo này. Sau khi đã xây dựng đƣợc bộ thang đo đã đảm bảo độ tin cậy, đề tài sử dụng phƣơng pháp hồi quy Binary Logistic đa biến để xác định các yếu tố có ảnh hƣởng đến việc tiêm phòng vắc xin ngừa ung thƣ cổ tử cung. Kết quả nghiên cứu chỉ ra thái độ đối với căn bệnh ung thƣ cổ tử cung, thái độ đối với việc tiêm phòng vắc xin ngừa ung thƣ cổ tử cung là những yếu tố có ảnh hƣởng tích cực đến quyết định tiêm phòng vắc xin ngừa ung thƣ cổ tử cung. Bên cạnh thái độ, kiến thức, sự hiểu biết về căn bệnh ung thƣ cổ tử cung, về HPV và về việc tiêm phòng vắc xin ngừa ung thƣ cổ tử cung cũng là những yếu tố có ảnh hƣởng tích cực đến việc tiêm phòng vắc xin ngừa ung thƣ cổ tử cung. Ngoài thái độ và kiến thức, đề tài cũng đã chỉ ra tác động từ phía ngƣời thân trong gia đình, bạn bè hoặc lời khuyên từ bác sĩ cũng chính là yếu tố có ảnh hƣởng tích cực đến quyết định tiêm phòng vắc xin ngừa ung thƣ cổ tử cung. Không những vậy, trong số những đặc điểm kinh tế xã hội đƣợc đề xuất trong mô hình nghiên cứu, thu nhập bình quân đầu ngƣời cũng là một yếu tố có ảnh hƣởng tích cực đến quyết định tiêm phòng vắc xin ngừa ung thƣ cổ tử cung. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ABSTRACT The main objective of the study was to identify and measure the impact of factors affecting the decision to vaccinate against cervical cancer. Based on Ajzen's (1991) Theory of Planned Behavior (TPB), attitudes, subjective norms, and behavioral control through knowledge of ancient cancer The uterus is defined as three main factors that influence the decision to vaccinate against cervical cancer. The data used for the analysis included 209 observation that 18- to 26-year-old women are living in HCMC. Ho Chi Minh City in 2018. To test the quality of the scales in the model, the subject used Cronbach's Alpha test and exploratory factor analysis to assess the reliability of these scales. Once the scale has been established to ensure reliability, the topic uses multivariate Binary Logistic regression to determine the factors that influence the vaccination against cervical cancer. Results of the study show that attitudes towards cervical cancer, attitudes toward vaccination against cervical cancer are factors that have a positive influence on the decision to vaccinate against cervical cancer. In addition to the attitude, knowledge, understanding of cervical cancer, HPV and vaccination against cervical cancer are also factors that have a positive influence on the vaccination. vaccination for cervical cancer. In addition to the attitude and knowledge, the topic also showed the impact of family members, friends or doctor's advice is also a factor that has a positive impact on the decision to vaccinate against cancer. Moreover, among the socio-economic characteristics proposed in the research model, per capita income is also a factor that has a positive influence on the decision to vaccinate against cervical cancer. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 12 CHƢƠNG 1: GIỚI THIỆU 1. SỰ CẦN THIẾT CỦA VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU Theo Bộ Y tế (2016), ung thƣ cổ tử cung là bệnh lý ác tính của biểu mô lát (biểu mô vảy) hoặc biểu mô tuyến cổ tử cung, thƣờng gặp từ độ tuổi 30 trở đi, đứng hàng thứ hai trong các ung thƣ sinh dục ở nữ giới về tỷ lệ mắc cũng nhƣ tỷ lệ tử vong. Trong khi các nỗ lực trên toàn thế giới trong lĩnh vực làm mẹ an toàn đã giúp giảm tử vong mẹ xuống 45% trong khoảng thời gian từ 1990 đến 2015 thì số phụ nữ tử vong do ung thƣ cổ tử cung đã gia tăng 39% trong cùng thời gian, từ 192.000 trƣờng hợp lên 366.000 trƣờng hợp/năm. Ở Việt Nam, với tỷ số tử vong mẹ khoảng từ 50 đến 60 trƣờng hợp trên 100.000 trẻ đẻ sống và hàng năm có khoảng từ 600 đến 700 trƣờng hợp tử vong liên quan do thai nghén và sinh đẻ, trong khi tử vong do ung thƣ cổ tử cung có thể lên đến từ 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ