Luận văn UEH: Yếu tố quyết định nơi mua thực phẩm tươi sống tại TPHCM

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu ueh các yếu tố tác động đến quyết định lựa chọn nơi mua thực phẩm tươi sống khảo sát một số người, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân, đề xuất

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ
80
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Luận văn UEH Tổng quan quyết định chọn nơi mua thực phẩm

Luận văn thạc sĩ kinh tế của trường Đại học Kinh tế TP.HCM (UEH) thực hiện năm 2018 đi sâu vào việc phân tích các yếu tố tác động đến quyết định lựa chọn nơi mua thực phẩm tươi sống của người tiêu dùng tại một thị trường năng động bậc nhất cả nước. Bối cảnh nghiên cứu cho thấy, Thành phố Hồ Chí Minh là thị trường tiêu thụ thực phẩm khổng lồ, nhưng năng lực tự cung ứng chỉ đáp ứng khoảng 25-30% nhu cầu, phần lớn còn lại phải nhập từ các tỉnh thành khác. Điều này làm dấy lên những lo ngại về an toàn vệ sinh thực phẩm và tính minh bạch của nguồn gốc xuất xứ. Trong bối cảnh đó, hành vi người tiêu dùng trở nên phức tạp hơn, không chỉ bị chi phối bởi giá cả sản phẩm mà còn bởi nhiều yếu tố tâm lý, xã hội và chất lượng. Luận văn này đặt ra mục tiêu tổng quát là xác định và đo lường mức độ ảnh hưởng của các yếu tố khác nhau lên sự lựa chọn giữa các kênh phân phối thực phẩm phổ biến. Các kênh này bao gồm chợ truyền thống, siêu thị, cửa hàng tiện lợi (trong nghiên cứu gộp là siêu thị và cửa hàng chuyên doanh) và một hình thức mới nổi là “chợ di động”. Việc hiểu rõ các động lực đằng sau quyết định mua hàng mang ý nghĩa thực tiễn to lớn. Nó không chỉ cung cấp dữ liệu quý giá cho các nhà bán lẻ để cải thiện chiến lược kinh doanh mà còn là cơ sở để các nhà hoạch định chính sách xây dựng các giải pháp quản lý thị trường hiệu quả, hướng đến bảo vệ sức khỏe cộng đồng và thúc đẩy một xu hướng tiêu dùng bền vững. Đây là một công trình nghiên cứu thị trường TPHCM tiêu biểu trong lĩnh vực kinh tế tiêu dùng.

1.1. Bối cảnh nghiên cứu thị trường thực phẩm tươi sống TPHCM

Thị trường thực phẩm tươi sống (TPTS) tại TP.HCM đặc trưng bởi sự cạnh tranh gay gắt giữa các kênh phân phối. Nhu cầu tiêu thụ thực phẩm sạch và an toàn ngày càng tăng cao do các thông tin về thực phẩm không an toàn, chứa hóa chất độc hại lan truyền rộng rãi. Theo luận văn, thành phố đối mặt với áp lực lớn khi phải nhập khẩu phần lớn nông sản, khiến công tác quản lý chất lượng và truy xuất nguồn gốc trở nên khó khăn. Sự phát triển của các hình thức bán lẻ hiện đại tạo ra một sân chơi đa dạng, nhưng cũng đặt ra thách thức cho các mô hình kinh doanh truyền thống. Chính bối cảnh phức tạp này là tiền đề cho việc thực hiện một luận văn kinh tế chuyên sâu để giải mã hành vi người tiêu dùng.

1.2. Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu của luận văn kinh tế

Mục tiêu tổng quát của nghiên cứu là phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn nơi mua thực phẩm tươi sống, cụ thể là giữa chợ truyền thống, siêu thị và chợ di động. Các mục tiêu cụ thể bao gồm: (1) Đánh giá tác động của đặc điểm nhân khẩu học; và (2) Phân tích ảnh hưởng của các đặc điểm tại điểm bán. Từ đó, luận văn đặt ra hai câu hỏi nghiên cứu chính: Các yếu tố nhân khẩu học và các yếu tố thuộc tính của nơi bán tác động như thế nào đến sự lựa chọn của người tiêu dùng tại TP.HCM? Kết quả nghiên cứu sẽ giúp trả lời những câu hỏi này một cách khoa học và có hệ thống.

1.3. Ý nghĩa thực tiễn từ việc phân tích hành vi người tiêu dùng

Việc phân tích sâu về hành vi người tiêu dùng không chỉ mang giá trị học thuật mà còn có ý nghĩa thực tiễn cao. Kết quả cung cấp cho các nhà bán lẻ (từ chủ sạp ở chợ đến quản lý chuỗi siêu thị) những thông tin chi tiết về nhu cầu và kỳ vọng của khách hàng. Dựa vào đó, họ có thể điều chỉnh chất lượng sản phẩm, dịch vụ và chiến lược giá cả cho phù hợp. Đối với các nhà quản lý, nghiên cứu này là cơ sở để xây dựng chính sách quản lý an toàn thực phẩm, đặc biệt với các mô hình kinh doanh mới như “chợ di động”, đảm bảo một môi trường kinh doanh lành mạnh và bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng.

II. Thách thức trong quyết định mua hàng tại các kênh phân phối

Người tiêu dùng tại TP.HCM đối mặt với nhiều thách thức khi đưa ra quyết định mua hàng đối với thực phẩm tươi sống. Vấn đề nhức nhối nhất chính là an toàn vệ sinh thực phẩm. Luận văn chỉ ra rằng, thông tin về thực phẩm không rõ nguồn gốc xuất xứ, sử dụng hóa chất cấm tràn lan đã tạo ra một tâm lý hoang mang, khiến người tiêu dùng ngày càng khắt khe hơn trong việc lựa chọn. Sự cạnh tranh giữa các kênh phân phối thực phẩm cũng là một thách thức lớn. Chợ truyền thống tuy tiện lợi và giá cả phải chăng nhưng thường bị nghi ngại về vấn đề vệ sinh. Ngược lại, siêu thị và cửa hàng chuyên doanh tạo được niềm tin về thương hiệu uy tín và chất lượng, nhưng giá cả sản phẩm thường cao hơn và đôi khi thiếu sự tiện lợi về mặt địa lý. Gần đây, sự xuất hiện của các hình thức mua sắm trực tuyến và “chợ di động” mang đến lựa chọn mới, hứa hẹn cung cấp thực phẩm sạch từ các nông trại. Tuy nhiên, mô hình này vẫn còn mới mẻ và chưa được kiểm soát chặt chẽ, tiềm ẩn rủi ro về thông tin sai lệch. Người tiêu dùng phải cân nhắc giữa nhiều yếu tố như chất lượng sản phẩm, giá cả, sự tiện lợi, và độ tin cậy của người bán để đưa ra quyết định lựa chọn nơi mua thực phẩm tươi sống tối ưu nhất cho gia đình, tạo nên một bài toán lựa chọn phức tạp trong xu hướng tiêu dùng hiện đại.

2.1. Vấn đề an toàn thực phẩm và nguồn gốc xuất xứ sản phẩm

Đây là mối quan tâm hàng đầu chi phối quyết định mua hàng. Người tiêu dùng ngày càng mong muốn sử dụng các sản phẩm có thể truy xuất được nguồn gốc xuất xứ, có chứng nhận an toàn. Tuy nhiên, tình trạng “vàng thau lẫn lộn” trên thị trường khiến họ khó phân biệt đâu là thực phẩm sạch thực sự. Nghiên cứu cho thấy, mối lo ngại này thúc đẩy một bộ phận người tiêu dùng tìm đến các kênh bán lẻ hiện đại hoặc các nguồn cung cấp đáng tin cậy, dù phải trả mức giá cao hơn.

2.2. Cạnh tranh gay gắt giữa chợ truyền thống và siêu thị

Cuộc chiến giành thị phần giữa chợ truyền thốngsiêu thị vẫn chưa có hồi kết. Chợ truyền thống có lợi thế về sự đa dạng, độ tươi ngon cảm quan và yếu tố “người quen”. Trong khi đó, siêu thị lại ghi điểm nhờ không gian sạch sẽ, sản phẩm được đóng gói, dán nhãn và có quy trình kiểm soát chất lượng rõ ràng. Người tiêu dùng thường xuyên phải lựa chọn giữa hai kênh này dựa trên nhu cầu cụ thể, quỹ thời gian và mức độ ưu tiên cho các yếu tố khác nhau như giá cả, vệ sinh và sự tiện lợi.

2.3. Sự trỗi dậy của mô hình kinh doanh chợ di động trực tuyến

“Chợ di động” là khái niệm được tác giả luận văn sử dụng để chỉ hình thức các cá nhân tự thu mua nông sản từ quê hoặc nông trại để bán lại cho bạn bè, đồng nghiệp qua mạng xã hội. Mô hình này đáp ứng nhu cầu thực phẩm sạch và xây dựng trên lòng tin cá nhân. Tuy nhiên, đây cũng là thách thức vì mô hình này phần lớn hoạt động tự phát, thiếu sự quản lý của cơ quan chức năng, đặt ra câu hỏi về việc đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm trên quy mô lớn.

III. Phương pháp phân tích yếu tố tác động đến quyết định mua

Để khám phá các yếu tố tác động đến quyết định lựa chọn nơi mua thực phẩm tươi sống, luận văn đã áp dụng một phương pháp nghiên cứu định lượng bài bản và khoa học. Nền tảng lý thuyết của nghiên cứu dựa trên Lý thuyết lựa chọn rời rạc (Discrete Choice Theory), cho rằng người tiêu dùng sẽ lựa chọn phương án mang lại độ thỏa dụng cao nhất dựa trên các đặc tính của sản phẩm và điểm bán. Một mô hình nghiên cứu hành vi đã được xây dựng, trong đó biến phụ thuộc là tần suất mua sắm tại ba địa điểm chính: chợ truyền thống, siêu thị/cửa hàng chuyên doanh, và chợ di động. Các biến độc lập được chia thành hai nhóm chính: đặc điểm nhân khẩu học (tuổi, giới tính, thu nhập, nghề nghiệp...) và đặc điểm của nơi bán (giá, độ tươi, phục vụ, nguồn gốc xuất xứ...). Dữ liệu được thu thập thông qua khảo sát 206 người tiêu dùng chuyên mua thực phẩm tại TP.HCM. Điểm nổi bật của luận văn là việc sử dụng mô hình hồi quy Seemingly Unrelated Negative Binomial (SUNB). Phương pháp phân tích hồi quy này đặc biệt phù hợp khi các lựa chọn của người tiêu dùng không hoàn toàn độc lập với nhau (ví dụ: người đi siêu thị nhiều có thể sẽ đi chợ ít hơn). Mô hình SUNB cho phép ước lượng đồng thời các phương trình, điều chỉnh sai số và đưa ra kết quả chính xác hơn so với các mô hình hồi quy thông thường, làm tăng độ tin cậy của luận văn kinh tế này.

3.1. Nền tảng lý thuyết và mô hình nghiên cứu hành vi người dùng

Nghiên cứu áp dụng Lý thuyết lựa chọn rời rạc của Lancaster (1966), coi các địa điểm mua sắm là các lựa chọn thay thế. Hành vi người tiêu dùng được mô hình hóa là một quá trình tối đa hóa lợi ích, phụ thuộc vào các thuộc tính như giá cả sản phẩm, chất lượng sản phẩm, và sự tiện lợi. Khung phân tích của luận văn đã tổng hợp các yếu tố từ nhiều nghiên cứu trước đó, tạo nên một mô hình nghiên cứu hành vi toàn diện, phù hợp với bối cảnh nghiên cứu thị trường TPHCM.

3.2. Thiết kế khảo sát và quy trình thu thập dữ liệu sơ cấp

Nghiên cứu sử dụng dữ liệu sơ cấp thu thập từ bảng câu hỏi khảo sát. Đối tượng là người chuyên mua TPTS trong gia đình, độ tuổi từ 18-65. Bảng hỏi được thiết kế chi tiết, bao gồm các câu hỏi về nhân khẩu học, thói quen mua sắm, và đánh giá của người tiêu dùng về các đặc điểm của từng kênh phân phối. Dữ liệu được thu thập từ tháng 5/2018 đến tháng 6/2018 qua cả hình thức trực tuyến và phát phiếu trực tiếp, đảm bảo cỡ mẫu đạt 206 quan sát hợp lệ để tiến hành phân tích.

3.3. Ứng dụng mô hình phân tích hồi quy SUNB để ước lượng

Điểm khác biệt của luận văn là việc sử dụng mô hình phân tích hồi quy SUNB. Mô hình này khắc phục nhược điểm của các phương pháp truyền thống khi phân tích dữ liệu số đếm (tần suất mua hàng) có tương quan với nhau. Theo tác giả Lê Huỳnh Thanh Hải, việc lựa chọn mô hình này "điều chỉnh sai số chuẩn của các ước lượng [...] cho phép số lần mua ở mỗi kênh là có tương quan với nhau". Điều này giúp các kết quả phân tích về quyết định mua hàng trở nên đáng tin cậy và phản ánh chính xác hơn thực tế.

IV. Kết quả Đặc điểm nhân khẩu học tác động đến lựa chọn mua

Kết quả phân tích hồi quy từ luận văn đã chỉ ra rằng các đặc điểm nhân khẩu học có ảnh hưởng rõ rệt đến quyết định lựa chọn nơi mua thực phẩm tươi sống. Nghiên cứu ghi nhận, các yếu tố như nghề nghiệp, tình trạng hôn nhân và quy mô hộ gia đình đều là những nhân tố quan trọng định hình hành vi người tiêu dùng. Cụ thể, nghề nghiệp có tác động đáng kể đến việc lựa chọn siêu thị và chợ di động. Kết quả cho thấy nhóm nhân viên văn phòng và công chức có xu hướng ưu tiên siêu thị và các cửa hàng hiện đại. Điều này có thể lý giải bởi quỹ thời gian hạn hẹp và yêu cầu cao hơn về môi trường mua sắm sạch sẽ, văn minh. Tình trạng hôn nhân cũng là một yếu tố ảnh hưởng. Nghiên cứu phát hiện những người đã kết hôn có xu hướng chọn siêu thị nhiều hơn, có thể do họ quan tâm nhiều hơn đến an toàn vệ sinh thực phẩmchất lượng sản phẩm cho bữa ăn gia đình. Quy mô hộ gia đình lại có tác động đến việc lựa chọn “chợ di động”. Những gia đình đông thành viên có thể tìm đến kênh này như một giải pháp để mua thực phẩm sạch với số lượng lớn. Mặc dù các yếu tố như tuổi tác và thu nhập không cho thấy tác động rõ ràng trong mô hình cuối cùng, nhưng những phát hiện này đã cung cấp một bức tranh chi tiết về các phân khúc khách hàng khác nhau tại thị trường TP.HCM, giúp các nhà bán lẻ nhắm mục tiêu hiệu quả hơn.

4.1. Ảnh hưởng của nghề nghiệp đến lựa chọn siêu thị và chợ di động

Kết quả hồi quy cho thấy yếu tố nghề nghiệp tác động tích cực đến tần suất mua sắm tại siêu thị và chợ di động. Nhóm nhân viên văn phòng, công chức có xu hướng lựa chọn các kênh mua sắm hiện đại này. Điều này phản ánh sự thay đổi trong lối sống và xu hướng tiêu dùng của tầng lớp trung lưu thành thị, những người đề cao sự tiện lợi và các tiêu chuẩn về an toàn vệ sinh thực phẩm.

4.2. Tác động của tình trạng hôn nhân và quy mô gia đình

Nghiên cứu chỉ ra rằng những người đã kết hôn có xu hướng chọn siêu thị và cửa hàng chuyên doanh. Điều này cho thấy vai trò của gia đình trong việc thúc đẩy các quyết định mua hàng có ý thức hơn về sức khỏe. Bên cạnh đó, quy mô hộ gia đình lớn lại là yếu tố thúc đẩy việc lựa chọn chợ di động, có thể do nhu cầu mua sắm số lượng lớn và mong muốn tìm kiếm nguồn gốc xuất xứ đáng tin cậy từ các mối quan hệ cá nhân.

4.3. Mối quan tâm về thực phẩm sạch của người dân thành phố

Thống kê mô tả từ luận văn cho thấy một tỷ lệ rất cao (93,69%) người được khảo sát quan tâm đến vấn đề an toàn thực phẩm. Mặc dù biến số này không thể hiện ý nghĩa thống kê trong mô hình hồi quy cuối cùng, nó vẫn cho thấy an toàn vệ sinh thực phẩm là một yếu tố nền tảng, một tiêu chuẩn gần như bắt buộc trong tâm trí người tiêu dùng. Mối quan tâm này là động lực chính thúc đẩy sự phát triển của các kênh bán lẻ hiện đại và các mô hình kinh doanh thực phẩm sạch.

V. Top yếu tố nơi bán tác động đến quyết định mua thực phẩm

Bên cạnh đặc điểm cá nhân, các thuộc tính của nơi bán đóng vai trò quyết định trong việc thu hút người tiêu dùng. Luận văn thạc sĩ của UEH đã xác định những yếu tố quan trọng nhất tác động đến quyết định lựa chọn nơi mua thực phẩm tươi sống tại từng kênh phân phối. Đối với chợ truyền thống, ba yếu tố nổi bật là “người quen”, độ tươi và hình dạng sản phẩm. Yếu tố “người quen” cho thấy mối quan hệ cá nhân và lòng tin giữa người bán và người mua vẫn là một lợi thế cạnh tranh lớn của kênh này. Đối với siêu thị và cửa hàng chuyên doanh, các yếu tố quyết định bao gồm an toàn vệ sinh thực phẩm, sự tiện lợigiá cả sản phẩm. Người tiêu dùng tìm đến đây với kỳ vọng về sản phẩm có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng, môi trường mua sắm đảm bảo và mức giá cạnh tranh, dù thực tế giá có thể cao hơn chợ. Điều này chứng tỏ thương hiệu uy tín đóng vai trò quan trọng. Cuối cùng, với kênh “chợ di động”, yếu tố an toàn là quan trọng nhất. Người mua lựa chọn kênh này chủ yếu vì tin rằng sản phẩm là thực phẩm sạch, an toàn, được cung cấp từ những nguồn đáng tin cậy. Những kết quả này cho thấy, mỗi kênh phân phối thực phẩm cần tập trung vào các thế mạnh riêng để đáp ứng đúng kỳ vọng của khách hàng mục tiêu.

5.1. Yếu tố quyết định khi chọn chợ truyền thống Người quen và độ tươi

Kết quả nghiên cứu khẳng định sức mạnh của các mối quan hệ xã hội tại chợ truyền thống. Việc có “người quen” bán hàng làm tăng tần suất mua sắm tại đây. Bên cạnh đó, chất lượng sản phẩm cảm quan như độ tươi và hình dạng nguyên vẹn của thực phẩm là những yếu tố mà người tiêu dùng đánh giá rất cao ở kênh này, điều mà các sản phẩm đóng gói sẵn ở siêu thị đôi khi không thể hiện rõ.

5.2. Yếu tố thu hút của siêu thị An toàn tiện lợi và giá cả

Đối với siêu thị, an toàn vệ sinh thực phẩm là yếu tố có tác động mạnh mẽ nhất. Người tiêu dùng tin tưởng vào quy trình kiểm soát chất lượng và thương hiệu uy tín của các chuỗi bán lẻ. Ngoài ra, sự tiện lợi (thời gian mở cửa, bãi đỗ xe, phương thức thanh toán) và nhận thức về giá cả sản phẩm (dù giá thực tế cao hơn, nhưng các chương trình khuyến mãi có thể tạo cảm giác giá tốt) cũng là những động lực quan trọng thúc đẩy quyết định mua hàng.

5.3. Yếu tố then chốt của chợ di động Niềm tin vào thực phẩm sạch

Mô hình chợ di động tồn tại và phát triển dựa trên niềm tin. Yếu tố an toàn được xác định là nhân tố chi phối chính đến việc lựa chọn kênh này. Người tiêu dùng mua hàng qua kênh này vì họ tin vào lời giới thiệu về nguồn gốc xuất xứ và chất lượng thực phẩm sạch từ người bán. Đây là một kênh phân phối dựa trên vốn xã hội và niềm tin cá nhân, phản ánh xu hướng tiêu dùng tìm về các giá trị cốt lõi và minh bạch.

VI. Hàm ý chính sách từ quyết định lựa chọn nơi mua thực phẩm

Từ những kết quả phân tích sâu sắc, luận văn kinh tế này đã đưa ra những hàm ý chính sách quan trọng, có giá trị ứng dụng cao. Các phát hiện về quyết định lựa chọn nơi mua thực phẩm tươi sống cung cấp cơ sở để các nhà quản lý, doanh nghiệp và chính người tiêu dùng có những điều chỉnh phù hợp. Đối với các nhà bán lẻ, việc nắm bắt các yếu tố then chốt ảnh hưởng đến hành vi người tiêu dùng tại từng kênh là chìa khóa để xây dựng lợi thế cạnh tranh. Chợ truyền thống cần cải thiện vấn đề vệ sinh nhưng phải giữ được thế mạnh về mối quan hệ và độ tươi của sản phẩm. Siêu thị cần tiếp tục củng cố niềm tin về an toàn vệ sinh thực phẩm và tối ưu hóa giá cả sản phẩm. Đối với các nhà hoạch định chính sách, nghiên cứu gợi ý sự cần thiết phải có những quy định quản lý phù hợp cho các mô hình kinh doanh mới như “chợ di động” để đảm bảo sự minh bạch về nguồn gốc xuất xứ và bảo vệ người tiêu dùng. Cuối cùng, luận văn cũng chỉ ra những hạn chế nhất định, như phạm vi khảo sát chỉ ở TP.HCM và mở ra hướng nghiên cứu trong tương lai, chẳng hạn như phân tích sâu hơn về tác động của mua sắm trực tuyến và sự thay đổi trong xu hướng tiêu dùng hậu đại dịch, góp phần làm phong phú thêm kho tàng tri thức về nghiên cứu thị trường TPHCM.

6.1. Đề xuất cho nhà quản lý và các doanh nghiệp bán lẻ thực phẩm

Nghiên cứu đề xuất các nhà bán lẻ cần tập trung vào thế mạnh riêng của từng kênh. Siêu thị nên đẩy mạnh truyền thông về thương hiệu uy tín và quy trình kiểm soát chất lượng. Chợ truyền thống cần có sự đầu tư của chính quyền địa phương để nâng cấp cơ sở hạ tầng, đảm bảo vệ sinh. Các mô hình “chợ di động” cần xây dựng quy trình truy xuất nguồn gốc xuất xứ rõ ràng để củng cố niềm tin. Đây là những giải pháp thực tiễn để nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường.

6.2. Hạn chế của nghiên cứu và những định hướng cho tương lai

Tác giả cũng thẳng thắn nhìn nhận những hạn chế của đề tài, như cỡ mẫu còn khiêm tốn và chỉ thực hiện tại một địa bàn. Điều này mở ra các hướng nghiên cứu tiếp theo: mở rộng phạm vi ra các thành phố khác, so sánh hành vi người tiêu dùng giữa các vùng miền, hoặc nghiên cứu sâu hơn về tác động của công nghệ và các nền tảng mua sắm trực tuyến đến quyết định lựa chọn nơi mua thực phẩm tươi sống.

6.3. Dự báo xu hướng tiêu dùng thực phẩm tươi sống tại TPHCM

Dựa trên kết quả, có thể dự báo xu hướng tiêu dùng thực phẩm tại TPHCM sẽ tiếp tục phân hóa. Một bộ phận người tiêu dùng sẽ ngày càng ưu tiên các kênh hiện đại, minh bạch về thông tin sản phẩm. Trong khi đó, chợ truyền thống vẫn giữ vai trò quan trọng nếu biết cách thay đổi và thích ứng. Các mô hình kinh doanh nhỏ lẻ, linh hoạt dựa trên công nghệ và niềm tin cá nhân sẽ tiếp tục phát triển, tạo nên một bức tranh thị trường đa dạng và đầy năng động.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

24/07/2025
Luận văn thạc sĩ ueh các yếu tố tác động đến quyết định lựa chọn nơi mua thực phẩm tươi sống khảo sát một số người tiêu dùng tại thành phố hồ chí minh

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 sẽ trình bày giới thiệu vấn đề nghiên cứu và mục tiêu nghiên cứu. Chương 2: Cơ sở lý thuyết. Chương 2 sẽ nêu một số khái niệm và lược khảo lý thuyết kinh tế cũng như các nghiên cứu có liên quan đến đề tài. Chương 3: Phương pháp nghiên cứu.

Chương 3 đề xuất phương pháp phù hợp với mục tiêu nghiên cứu, cách thức đo lường các biến số và phần thiết kế nghiên cứu. Chương 4: Kết quả nghiên cứu. Chương 4 phân tích số liệu dựa trên kết quả thống kê mô tả, các kết quả hồi quy để xem xét các yếu tố tác động đến việc chọn nơi mua TPTS. Chương 5: Kết luận và hàm ý chính sách.

Chương 5 kết luận nghiên cứu, đưa ra một số hàm ý chính sách và hạn chế đề tài. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 5 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT Chương 2 trình bày về cơ sở lý thuyết. Chương này sẽ nêu một số khái niệm được dùng trong nghiên cứu này. Đồng thời, Chương 2 cung cấp lý thuyết kinh tế học nền tảng nhằm giải quyết mục tiêu nghiên cứu và lược khảo các nghiên cứu ở Việt Nam và trên thế giới để tổng hợp các yếu tố thường tác động đến việc lựa chọn nơi mua TPTS.

Một số khái niệm 2. Thực phẩm tươi sống Tại Khoản 21, Điều 2 của Luật An toàn thực phẩm đã giải thích: “Thực phẩm tươi sống là thực phẩm chưa qua chế biến bao gồm thịt, trứng, cá, thuỷ hải sản, rau, củ, quả tươi và các thực phẩm khác chưa qua chế biến”. Các địa điểm mua TPTS Hệ thống bán lẻ TPTS ngày càng phát triển. Trong phạm vi nghiên cứu này, tác giả sẽ phân chia thành 03 loại địa điểm mua TPTS, bao gồm hình thức bán lẻ truyền thống (chợ truyền thống), hình thức bán lẻ hiện đại (siêu thị và cửa hàng chuyên doanh) và hình thức mới (chợ thực phẩm tươi sống di động).

Chợ truyền thống Nghị định số 02/2003/NĐ-CP của Chính phủ đã nêu định nghĩa chợ truyền thống là mô hình kinh doanh mang tính truyền thống, được tổ chức tại một địa điểm theo quy hoạch với nhiều điểm kinh doanh cố định (quầy hàng, sạp hàng, ki-ốt, cửa hàng), đáp ứng các nhu cầu mua bán, trao đổi hàng hoá và nhu cầu tiêu dùng của khu vực dân cư. Goldman và cộng sự (1999) cho rằng chợ truyền thống gồm nhiều nhà bán lẻ độc lập mà tại đây họ trao đổi trực tiếp với khách hàng từ đó nắm bắt dễ dàng và đáp ứng các yêu cầu của khách hàng về TPTS. Nhóm tác giả cũng giải thích thêm “Wet LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 6 market” (tương đương chợ truyền thống) là chợ mà có sàn luôn ẩm do phải phun nước thường xuyên lên sản phẩm và làm sạch các quầy thịt và cá. Siêu thị, cửa hàng chuyên doanh Siêu thị Tại Khoản 1, Điều 2 của Quyết định số 1371/2004/QĐ-BTM của Bộ Thương mại (nay là Bộ Công Thương) đã giải thích: “Siêu thị là loại hình cửa hàng hiện đại; kinh doanh tổng hợp hoặc chuyên doanh; có cơ cấu chủng loại hàng hóa phong phú, đa dạng, bảo đảm chất lượng; đáp ứng các tiêu chuẩn về diện tích kinh doanh, trang bị kỹ thuật và trình độ quản lý, tổ chức kinh doanh; có các phương thức phục vụ văn minh, thuận tiện nhằm thỏa mãn nhu cầu mua sắm hàng hóa của khách hàng”.

Từ điển Kinh tế thị trường từ A đến Z cũng định nghĩa: "Siêu thị là cửa hàng tự phục vụ bày bán nhiều mặt hàng đáp ứng tiêu dùng hàng ngày của người tiêu dùng như thực phẩm, đồ uống, dụng cụ gia đình và các loại vật dụng cần thiết khác". Đây là hình thức bán lẻ hiện đại vì áp dụng phương thức quản lý, bán hàng và thanh toán bằng khoa học công nghệ; tại đây giá cả được niêm yết sẵn. Cửa hàng chuyên doanh Là mô hình áp dụng chuyên kinh doanh một ngành hàng. Thông thường, mô hình này tại Việt Nam do một doanh nghiệp có thương hiệu mở ra nhằm tăng doanh số hệ thống bán lẻ của mình.

Mô hình áp dụng phương thức quản lý, bán hàng và thanh toán hiện đại nhưng có quy mô nhỏ hơn siêu thị. Chợ thực phẩm tươi sống di động Chợ thực phẩm tươi sống di động (sau đây gọi là Chợ di động) là khái niệm tác giả tạm gọi nhằm mô tả một hình thức mới xuất hiện trong vài năm trở lại đây khi vấn đề an toàn thực phẩm được quan tâm. Đây là mô hình chợ không có địa điểm kinh doanh cụ thể do nhiều bạn trẻ năng động, nhân viên văn phòng đã chủ động thu mua các mặt hàng thực phẩm tươi sống trực tiếp từ nông hộ hoặc nguồn sản phẩm được sản xuất từ quê nhà để chuyển tới thành phố bán cho bạn bè, đồng nghiệp và người tiêu dùng mua thực phẩm tươi sống thông qua người quen giới thiệu, mua online khi nhu cầu tiêu thụ nguồn thực phẩm an toàn ngày càng cao. Cụ thể là những LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 7 mô hình kinh doanh “thực phẩm nhà làm”, “rau nhà trồng”, “nông sản an toàn do nhà tự sản xuất”… Lưu ý: Khái niệm này không định nghĩa chợ tạm hay buôn bán trên xe đẩy (hàng rong).

Cơ sở lý thuyết kinh tế 2. Lý thuyết kinh tế học liên quan đến lựa chọn nơi mua TPTS Lý thuyết hành vi lựa chọn các khả năng rời rạc (Discrete Choice Theory), gọi tắt là lý thuyết lựa chọn (DCT), được biết đến như một lý thuyết quan trọng trong phạm vi nghiên cứu hành vi lựa chọn của cá nhân và được áp dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực. DCT được đánh giá cao vì nó kế thừa các nền tảng lý thuyết phù hợp với quá trình ra quyết định của cá nhân, dễ áp dụng trong nhiều lĩnh vực, và đã được chứng minh có khả năng dự đoán cao. Các lĩnh vực nghiên cứu hay sử dụng DCT gồm marketing, kinh tế học sức khỏe (health economics) và các nghiên cứu khác.

Lý thuyết lựa chọn dựa trên nền tảng lý thuyết hành vi người tiêu dùng của Lancaster (1966) và quy luật đánh giá so sánh (Law of Comparative Judgement) của Thurstone (1927). Lý thuyết của Lancasters (1966) còn gọi là lý thuyết độ thoả dụng đa đặc tính (Multi-attribute Utility Theory) cho rằng độ thỏa dụng xuất phát từ đặc tính sản phẩm mang lại thay vì số lượng sản phẩm được tiêu dùng như giả định trong kinh tế học vi mô cổ điển. Chẳng hạn mức độ thỏa dụng khi mua TPTS ở một địa điểm phụ thuộc vào giá cả, chất lượng sản phẩm, dịch vụ và thời gian di chuyển đến địa điểm. Hành vi con người là có lý trí và sẽ lựa chọn sản phẩm dựa vào nguyên tắc tối đa hóa độ thỏa dụng.

Người tiêu dùng lựa chọn sản phẩm nào trong một tập hợp sản phẩm cùng loại trên thị trường tùy thuộc vào độ thỏa dụng mà họ cảm nhận được từ mỗi loại và họ sẽ chọn sản phẩm mang lại độ thỏa dụng cao nhất. Các mô hình lựa chọn rời rạc mô tả các lựa chọn của người ra quyết định trong số các lựa chọn thay thế. Người ra quyết định có thể là con người, hộ gia đình, doanh nghiệp hoặc bất kỳ đơn vị ra quyết định nào khác và các lựa chọn thay thế có thể đại LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 8 diện cho sản phẩm cạnh tranh, các khóa học hành động hoặc bất kỳ tùy chọn hoặc vật phẩm nào khác. Để phù hợp với một khung lựa chọn rời rạc, tập hợp các lựa chọn thay thế, được gọi là bộ lựa chọn, cần trưng bày ba đặc điểm.

Đầu tiên, các lựa chọn thay thế phải loại trừ lẫn nhau khỏi quan điểm của người ra quyết định. Chọn một phương án thay thế nhất thiết ngụ ý không chọn bất kỳ lựa chọn thay thế nào khác. Người ra quyết định chỉ chọn một lựa chọn thay thế từ tập hợp lựa chọn. Thứ hai, bộ lựa chọn phải đầy đủ, trong đó tất cả các lựa chọn thay thế có thể được bao gồm.

Người ra quyết định nhất thiết phải chọn một trong các lựa chọn thay thế. Thứ ba, số lượng lựa chọn thay thế phải là hữu hạn. Các nhà nghiên cứu có thể đếm các lựa chọn thay thế và cuối cùng là đếm xong. Chẳng hạn địa điểm mua TPTS gồm chợ truyền thống, siêu thị, cửa hàng chuyên doanh và chợ di động thì người ra quyết định chỉ chọn một trong các địa điểm kể trên để thực hiện quyết định của mình.

Lý thuyết lựa chọn rời rạc là nền tảng cho việc thực hiện nghiên cứu khi người ra quyết định không chỉ chọn 01 lựa chọn mà có thể có nhiều lựa chọn để thực hiện quyết định. Lược khảo các nghiên cứu về lựa chọn nơi mua TPTS Trong bài nghiên cứu “Hành vi lựa chọn cửa hàng trong thị trường đang phát triển”, Sinha và Banerjee (2004) cho rằng lựa chọn nơi mua hàng là một tiến trình nhận thức, có liên quan đến kiến thức và sự hiểu biết để có thể quyết định nơi mua sản phẩm. Cửa hàng được chọn vì người tiêu dùng tin rằng nhà bán lẻ có thể cung cấp sản phẩm chất lượng cao với giá cạnh tranh và cung cấp dịch vụ tốt. Để tìm hiểu về lựa chọn địa điểm mua TPTS, nghiên cứu “Lợi thế cạnh tranh liên tiếp của các nhà bán lẻ thực phẩm truyền thống ở châu Á: sự thống trị tiếp tục của chợ truyền thống ở Hồng Kông” của Goldman và cộng sự (1999) đánh giá chợ truyền thống phục vụ người tiêu dùng tốt hơn siêu thị.

Trong khi siêu thị kinh doanh các sản phẩm rau quả được đóng gói và hầu hết cá thịt đều được bảo ôn hoặc cấp đông thì chợ truyền thống cung cấp thực phẩm hoàn toàn tươi sống. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 9 Nhiều nghiên cứu đã thảo luận về các yếu tố quyết định lựa chọn cửa hàng để mua sắm. Chẳng hạn, Carpenter và Moore (2006) đã áp dụng kỹ thuật phân tích ANOVA để đánh giá đặc điểm người tiêu dùng, đặc tính cửa hàng và lựa chọn hình thức bán lẻ. Nghiên cứu “Điều gì tác động đến việc lựa chọn của người tiêu dùng về địa điểm mua sản phẩm tươi sống”, Bond và cộng sự (2009) đã cho biết mối tương quan giữa tần suất mua TPTS với đặc điểm nơi mua TPTS, đặc tính sản phẩm và đặc điểm nhân khẩu xã hội học.

Iton (2015) trình bày đặc điểm nhân khẩu học và đặc tính cửa hàng tác động đến nhận thức của người tiêu dùng và quyết định lựa chọn cửa hàng bán trái cây tươi. Trong khi đó, Meng và cộng sự (2014) đã đo lường biến phụ thuộc lựa chọn nơi mua thực phẩm là tần suất mua thực phẩm tại từng địa điểm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ