Luận văn: Điều khiển thích nghi Backstepping cho hệ truyền động phi tuyến

Luận văn thạc sĩ: Tổng hợp điều khiển thích nghi backstepping cho hệ truyền động phi tuyến có đàn hồi khe hở. Nghiên cứu chuyên sâu, giải pháp điều khiển tối ưu.

Trường đại học

Đại học Bách khoa Hà Nội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2012

75
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

Lời cam đoan

Danh mục các ký hiệu

Danh mục các bảng, hình vẽ, đề

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: HỆ TRUYỀN ĐỘNG PHI TUYẾN CÓ ĐÀN HỒI VÀ KHE HỞ

1.1. Giới thiệu về hệ truyền động.1 Mô tả hệ phí tuyến

1.2. Mô hình hệ phí tryển

1.3. Sự tồn tại của khe hở và đản hồi trong hệ trưyền động

1.4. Mô hình vật lý của hệ truyền động có đàn hồi va khe hở

1.5. Các phương pháp xấp xi các phần tử phi tuyến trong hệ truyền động điện. Xấp xỉ mỗ men ma sát khô.4 Khảo sát động học của mô hình hệ truyền động cỏ đản hồi và khe hở.1 Xây đựng mô hình toán của hệ thống

1.6. Động cơ một chiều kích từ độc lập.3 Khối chấp hành hai khối lượng có đản hải và khe hỏi

2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN VỀ CÁC PHƯƠNG PHÁP THIẾT KẾ BỘ ĐIỀU KHIỂN HỆ TRUYỀN ĐỘNG

2.1. Các phương pháp điều khiển truyền thống

2.2. Tổng quan về điều khiển PID.2 Nay dung b6 iéu khiển PID cho hệ thông bám thuỷ lực.3 Tỉnh toán xây dựng vỏng điều chỉnh P và PL

2.3. lo định hàm điển khiển Lyapunov bang phương pháp Backstepping

2.4. Cœ sở lý thuyết của điểu khiển thích nghỉ cuốn chiếu

2.5. Nac định hàm CLF bang phương pháp backstepping

2.6. Thiết kế bộ điều khiển PID cho hệ truyền động phi tuyến cỏ đàn hỏi 30 và khe hở

3. CHƯƠNG 3: THIẾT KẾ BỘ ĐIỀU KHIỂN THÍCH NGHI BACKSTEPPING CHO HỆ TRUYỀN ĐỘNG PHI TUYẾN CÓ ĐÀN LOL, KHE LG

3.1. Biéu khién thich nghi

3.2. Thuật toán thiết kế bộ điển khiển thích nghỉ backstepping.1 Cơ sở lý thuyết xây dựng bộ điền khiển thích nghủ

3.3. Xâp xi kho hở phí tuyến. Thiết kế bộ điều khiển thích nghí backstepping cho hệ truyền động

3.4. Xây dựng luật điều khiển thích nghỉ backstepping.2 Thiết kế bộ nhận đạng tham số.4 Ma phỏng kiểm chứng trên nên Matlab

Kết hiận và hướng phát triển

Tài liệu tham khão

Tóm tắt

I. Tổng quan về điều khiển thích nghi backstepping cho truyền động

Ngày nay, với sự phát triển vượt bậc của công nghệ thông tin và vật liệu, các lý thuyết điều khiển hệ thống tiên tiến đã nhanh chóng được ứng dụng vào thực tế. Trong số đó, điều khiển thích nghi, đặc biệt là phương pháp backstepping, thu hút sự quan tâm lớn. Phương pháp này không chỉ có tính lý thuyết sâu sắc mà còn mang lại hiệu quả cao trong việc điều khiển hệ phi tuyến. Tuy nhiên, việc ứng dụng điều khiển thích nghi backstepping vào các hệ thống thực tế, đặc biệt là hệ thống truyền động phi tuyến có đàn hồi khe hở, vẫn còn nhiều thách thức. Hệ truyền động là một khâu quan trọng trong nhiều ứng dụng công nghiệp, kết nối giữa bộ điều khiển và cơ cấu chấp hành. Khe hởđàn hồi là những yếu tố phi tuyến phức tạp, gây khó khăn cho việc điều khiển chính xác. Bài viết này tập trung vào việc tổng hợp điều khiển thích nghi backstepping cho hệ truyền động này, nhằm cải thiện hiệu suất và độ ổn định của hệ thống. Phương pháp điều khiển thích nghi là một lựa chọn hiệu quả để đảm bảo quá trình điều khiển hệ thống, đặc biệt là khi đối mặt với các yếu tố phi tuyến và không chắc chắn.

1.1. Giới thiệu chung về hệ truyền động phi tuyến

Hệ truyền động đóng vai trò then chốt trong nhiều ứng dụng, từ điều khiển động cơ đến điều khiển robot. Tuy nhiên, trong thực tế, hệ truyền động thường không lý tưởng. Các yếu tố như đàn hồi khe hởma sát tạo ra tính phi tuyến phức tạp. Điều khiển hệ phi tuyến đòi hỏi các phương pháp điều khiển tiên tiến để đảm bảo hiệu suất và độ ổn định. Các phương pháp điều khiển truyền thống thường không hiệu quả trong trường hợp này. Hệ truyền động phi tuyến thường được mô tả bằng các mô hình toán học phức tạp. Việc mô phỏng hệ truyền động là một bước quan trọng để kiểm tra hiệu quả của các phương pháp điều khiển.

1.2. Tầm quan trọng của điều khiển đàn hồi khe hở

Trong nhiều ứng dụng công nghiệp, hệ truyền động phải hoạt động với độ chính xác cao. Sự hiện diện của đàn hồi khe hở có thể gây ra dao động và giảm hiệu suất. Do đó, điều khiển đàn hồi khe hở là một vấn đề quan trọng. Các phương pháp điều khiển cổ điển thường không đủ khả năng để giải quyết vấn đề này. Các kỹ thuật điều khiển thích nghirobust control có thể được sử dụng để bù đắp cho những ảnh hưởng của đàn hồi khe hở. Việc thiết kế bộ điều khiển hiệu quả đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về mô hình hệ truyền động.

II. Phân tích thách thức từ đàn hồi khe hở trong hệ truyền động

Sự tồn tại của đàn hồi khe hở trong hệ thống truyền động gây ra nhiều thách thức trong việc thiết kế bộ điều khiển. Khe hở tạo ra vùng chết trong quá trình truyền động, dẫn đến sai số và dao động. Đàn hồi làm cho hệ thống trở nên mềm dẻo, dễ bị ảnh hưởng bởi các tác động bên ngoài. Điều khiển hệ phi tuyến có ràng buộc như vậy đòi hỏi các phương pháp điều khiển mạnh mẽ và thích nghi. Việc bỏ qua ảnh hưởng của phi tuyến có thể dẫn đến hiệu suất kém hoặc thậm chí mất ổn định. Theo nghiên cứu của Nguyễn Ngọc Lân, “Mỗi liên hệ này làm cho hệ thống công tác gặp nhiều khó khăn trong việc điều khiển chính xác do các đại lượng thay đổi làm cho hệ có tính phi tuyến rất phức tạp”. Do đó, cần phải xem xét cẩn thận các yếu tố này khi thiết kế bộ điều khiển.

2.1. Ảnh hưởng của khe hở đến hiệu suất hệ thống

Khe hở là một yếu tố phi tuyến phổ biến trong hệ truyền động. Nó tạo ra một vùng chết, nơi không có truyền động xảy ra. Điều này có thể dẫn đến sai số vị trí và dao động. Bù khe hở là một kỹ thuật quan trọng để cải thiện hiệu suất hệ thống. Các phương pháp điều khiển thích nghi có thể được sử dụng để ước lượng và bù đắp cho khe hở. Việc mô phỏng khe hở là một bước quan trọng để đánh giá hiệu quả của các phương pháp .

2.2. Tác động của đàn hồi lên độ ổn định của hệ thống

Đàn hồi làm cho hệ truyền động trở nên mềm dẻo, dễ bị ảnh hưởng bởi các tác động bên ngoài. Điều này có thể dẫn đến dao động và mất ổn định. Ổn định hệ phi tuyến là một vấn đề quan trọng trong thiết kế bộ điều khiển. Các phương pháp điều khiển robust có thể được sử dụng để đảm bảo độ ổn định của hệ thống trong điều kiện có đàn hồi. Việc đánh giá hiệu suất điều khiển là một bước quan trọng để xác định hiệu quả của các phương pháp điều khiển.

2.3. Mô hình hệ truyền động và sự phức tạp của phi tuyến

Việc xây dựng mô hình hệ truyền động chính xác là rất quan trọng. Mô hình này phải thể hiện được các yếu tố phi tuyến như khe hở, đàn hồima sát. Các mô hình đơn giản hóa có thể không đủ để điều khiển chính xác. Các phương pháp xấp xỉ phi tuyến có thể được sử dụng để giảm độ phức tạp của mô hình. Việc mô phỏngkiểm tra là cần thiết để đảm bảo độ chính xác của mô hình.

III. Phương pháp backstepping thích nghi Giải pháp tối ưu

Phương pháp backstepping thích nghi nổi lên như một giải pháp hiệu quả để điều khiển hệ phi tuyếnđàn hồi khe hở. Phương pháp này xây dựng bộ điều khiển theo từng bước, bắt đầu từ trạng thái đầu vào và tiến dần đến trạng thái đầu ra. Điều khiển thích nghi được tích hợp để bù đắp cho các thông số không chắc chắn và phi tuyến. Theo luận văn, “Bộ điều khiển dùng thuật toán thích nghi là một phương pháp hiệu quả, đảm bảo quá trình điều khiển hệ thống”. Thuật toán backstepping cho phép thiết kế bộ điều khiển theo một quy trình có hệ thống, đảm bảo tính ổn định và hiệu suất cao.

3.1. Cơ sở lý thuyết của thuật toán backstepping

Thuật toán backstepping dựa trên lý thuyết Lyapunov để đảm bảo tính ổn định của hệ thống. Hàm Lyapunov được sử dụng để chứng minh rằng hệ thống sẽ hội tụ về trạng thái mong muốn. Backstepping design cho phép xây dựng bộ điều khiển theo từng bước, đảm bảo tính ổn định ở mỗi bước. Điều khiển backstepping đặc biệt hiệu quả cho các hệ thống phi tuyến bậc cao.

3.2. Ưu điểm của điều khiển thích nghi backstepping

Điều khiển thích nghi backstepping có nhiều ưu điểm so với các phương pháp điều khiển truyền thống. Nó có thể xử lý các phi tuyến phức tạp và các thông số không chắc chắn. Điều khiển thích nghi cho phép bộ điều khiển tự điều chỉnh để thích ứng với sự thay đổi của hệ thống. Backstepping adaptive cung cấp một cách tiếp cận có hệ thống để thiết kế bộ điều khiển, đảm bảo tính ổn định và hiệu suất cao.

3.3. Xây dựng bộ điều khiển thích nghi

Việc xây dựng bộ điều khiển thích nghi bao gồm việc thiết kế luật điều khiển và luật thích nghi. Luật điều khiển xác định cách điều khiển hệ thống dựa trên trạng thái hiện tại và mục tiêu. Luật thích nghi điều chỉnh các thông số của bộ điều khiển để bù đắp cho các thông số không chắc chắn. Quá trình này thường bao gồm việc sử dụng các kỹ thuật ước lượng tham sốổn định.

IV. Thiết kế bộ điều khiển thích nghi cho hệ truyền động

Việc thiết kế bộ điều khiển thích nghi cho hệ truyền động phi tuyến có đàn hồi khe hở đòi hỏi một quy trình tỉ mỉ. Bước đầu tiên là xây dựng một mô hình toán học chính xác của hệ thống. Sau đó, thuật toán backstepping được sử dụng để xây dựng bộ điều khiển theo từng bước. Điều khiển thích nghi được tích hợp để bù đắp cho các yếu tố phi tuyến và không chắc chắn. Cuối cùng, bộ điều khiển được mô phỏngkiểm tra để đảm bảo hiệu suất và độ ổn định.

4.1. Xây dựng mô hình hệ truyền động phi tuyến

Mô hình hệ truyền động phải thể hiện được các yếu tố phi tuyến như khe hở, đàn hồima sát. Các phương pháp xấp xỉ phi tuyến có thể được sử dụng để giảm độ phức tạp của mô hình. Việc mô phỏng hệ truyền động là một bước quan trọng để kiểm tra độ chính xác của mô hình.

4.2. Áp dụng backstepping để điều khiển hệ phi tuyến

Thuật toán backstepping được sử dụng để xây dựng bộ điều khiển theo từng bước. Bắt đầu từ trạng thái đầu vào và tiến dần đến trạng thái đầu ra. Mỗi bước đều được thiết kế để đảm bảo tính ổn định. Điều khiển backstepping cho phép xử lý các phi tuyến phức tạp một cách hiệu quả.

4.3. Tích hợp điều khiển thích nghi để bù phi tuyến

Điều khiển thích nghi được tích hợp để bù đắp cho các thông số không chắc chắn và phi tuyến. Luật thích nghi điều chỉnh các thông số của bộ điều khiển để thích ứng với sự thay đổi của hệ thống. Điều khiển thích nghi giúp cải thiện hiệu suất và độ ổn định của hệ thống.

V. Kết quả mô phỏng và đánh giá hiệu quả điều khiển

Sau khi thiết kế bộ điều khiển thích nghi backstepping, cần tiến hành mô phỏng để đánh giá hiệu quả. Các kết quả mô phỏng cho thấy rằng bộ điều khiển có thể cải thiện đáng kể hiệu suất và độ ổn định của hệ truyền động phi tuyến có đàn hồi khe hở. So với các phương pháp điều khiển truyền thống, phương pháp backstepping thích nghi mang lại kết quả vượt trội, giảm thiểu dao động và sai số vị trí.

5.1. So sánh điều khiển backstepping với điều khiển PID

Điều khiển PID là một phương pháp điều khiển phổ biến, nhưng nó thường không hiệu quả cho hệ thống phi tuyến. Điều khiển backstepping có thể xử lý các phi tuyến phức tạp tốt hơn. Các kết quả mô phỏng cho thấy rằng điều khiển backstepping mang lại hiệu suất cao hơn so với điều khiển PID.

5.2. Đánh giá độ ổn định của hệ thống điều khiển

Độ ổn định là một yếu tố quan trọng trong thiết kế bộ điều khiển. Các kết quả mô phỏng cho thấy rằng bộ điều khiển thích nghi backstepping đảm bảo độ ổn định của hệ thống. Hệ thống hội tụ về trạng thái mong muốn một cách nhanh chóng và không có dao động quá mức.

VI. Ứng dụng thực tế và hướng phát triển điều khiển thích nghi

Phương pháp điều khiển thích nghi backstepping có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, từ điều khiển robot đến điều khiển động cơ. Việc phát triển các thuật toán hiệu quả và mô hình chính xác sẽ mở ra nhiều cơ hội mới. Nghiên cứu sâu hơn về điều khiển hệ nhiều bậc tự dođiều khiển phi tuyến có ràng buộc sẽ giúp nâng cao hiệu suất và độ tin cậy của hệ thống.

6.1. Ứng dụng trong điều khiển động cơ và điều khiển robot

Điều khiển động cơđiều khiển robot là hai lĩnh vực quan trọng có thể hưởng lợi từ điều khiển thích nghi backstepping. Phương pháp này có thể cải thiện độ chính xác và hiệu suất của các hệ thống này. Các ứng dụng tiềm năng bao gồm robot công nghiệp, xe tự hành và thiết bị y tế.

6.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo về điều khiển hệ phi tuyến

Nghiên cứu sâu hơn về điều khiển hệ phi tuyến sẽ mở ra nhiều cơ hội mới. Các hướng nghiên cứu tiềm năng bao gồm điều khiển hệ nhiều bậc tự do, điều khiển phi tuyến có ràng buộcđiều khiển thích nghi mạnh mẽ. Việc phát triển các thuật toán hiệu quả và mô hình chính xác sẽ giúp nâng cao hiệu suất và độ tin cậy của hệ thống.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DUC VA DAO TAO DALNQC BACI KIIOA HA NOL NYTOO YON NEANON NGUYÊN NGỌC LẦN TÔNG HỢP ĐIỀU KHIÉN THÍCH NGHI BACKSTEPPING | N9IG ONOE AL CHO HE TRUYEN DONG PHI TUYEN C6 DAN HOI, KHE HO NIA LUẬN VĂN THẠC SĨ KHOA HỌC DIỀU KUIỂN & TỰ DỘNG TIÒA. 6007YOHX HaNéi Năm 2012 _ BO GIÁO DUC VÀ ĐẢO TẠO + DAT HOC BACH KHOA HA NOT NGUYEN NGOC LAN TONG HOP 'ĐIÊU KHIỂN THICH NGHI BACKSTEPPING CHO HỆ 'TRUYÊN ĐỘNG PHI TUYẾN CÓ ĐÀN HỘI, KHE HỞ Chuyên ngành ĐIẾU KHIỂN TƯ ĐÔNG T.UẬN VĂN THẠC SĨ KHOA HOC ĐIÊU KHIÊN & TỰ ĐỘNG HÓA NGƯỜI HƯỚNG DẪN KIIOA HỌC : PGS.TS PILAN XUAN MINIT HaNéi Năm 2012 LOL CAM DOAN Tên tôi lả: Nguyễn Ngọc Lân Học viên lớp cao học khoả 2009, chuyển ngành Diễểu khiển tự động hoá - Trường đại học Bách Khoa Hà Nội Tôi xan cam đoan: Đề tài “Tổng hợp điều khiẫt tích nghỉ backstepping cíto hệ truyền động phi tuyển cá đàn hồi, khe hở” do tôi tụ hoàn thành dưới sự hướng dẫn của PGS.TS Phan Xuân Minh. Tất cả các tải liệu tham khảo đều có nguồn gốc, xuất. xứ rố rằng Hà Nội, ngày tháng 04năm2012 Học viên Nguyễn Ngọc Lân MỠ BẦU 1.

Lý da chọn để tài Ngày nay củng với những thành tựu to lớn của cáo ngành công nghệ thông, tin, công nghệ vật liệu v. thi các lý thuyết mới về điều khiển hệ thông cũng đã có điểu kiện ứng dụng nhanh chóng vào thực tế và mang lại tính hiệu quả cao. Một trang những lý thuyết mà các nhá khoa học trên thẻ giới đang quan tâm nghiền cứu và ứng dụng vào thực tế đó là lý thuyết điều khiển thích nghi, mò va mang noron. Đây là vẫn để khoa học đã có từ vài thập niên, nhưng việc ứng đụng nỏ vảo sản xuất, cũng như sụ kết hợp chúng để tạo ra một luật mới cỏ đủ những ưu điểm của các lý thuyết thành phân vẫn đang là lĩnh vực khoa học cân quan lâm và nghiên cru.

Bên cạnh đó, trong thực lế chúng ta thường phải lảm việc với các thiết bị truyền động có mếi liên hệ phúc tạp được tạo ra tử cầu trúc cơ khí và chức năng công tác của hệ thông mẻ đặc trưng là khe hở và đản hồi. Mỗi liên hệ nảy làm cho hệ thống, công tác gặp nhiều khó khăn trong việc điều khiến chính xác đo các đại lượng thay đổi làm cho hệ có tính phi tưyển rất phức tạp. Hệ thẳng trryển động lả khâu quan. trọng ghép nổi giữa bộ điền khiển và phản tử chấp hành.

Trước đây do hạn chế về mặt công nghệ và đẻ thuận tiên trong việc thiết kế bộ điều khiển, người ta thường. bỏ qua ảnh hưởng của yếu tổ phí tuyến và coi hệ thẳng truyền động lá tuyến tỉnh Do yêu câu về độ chỉnh xác của các hệ thẳng, đòi hỏi khi thiết kế hệ thống truyễn động cho các hệ thông phải tính đến các yêu tế như các phân tử đàn hôi, khe hở và ma sắt khô phi tuyến. Chính vì vậy phải coi hệ truyền động là khớp nỗi mềm có các phân tử đàn hỗi với các biến đạng đàn hồi như nắn, xoắn. Do có khe hở nên đễ phát sinh đao động làm ảnh hưởng xấu đến chất lượng của hệ thông.

Để giảm ảnh hưởng của khe hở đến chất lượng hệ thông truyền động, người ta đã đừng nhiêu biện pháp khác nhan như: Tìm cách giảm nhô khe hớ (cơ khi); đảng hệ điêu khiển thích nghỉ, điêu khiển mở. Việc nghiên cứu nâng cao chất lượng cho các hệ điên khiển truyền động lả yêu cầu quan trọng để thiết lập các hệ điều khiên chỉnh xác nhằm nảng cao năng suất lao động và chất lượng sản phẩm. Bộ điển khiển đủng thuật toản thích nghị là một phuong pháp hiệu quả, đảm bảo quả trình điều khiển hệ thông. Lý da chọn để tài Ngày nay củng với những thành tựu to lớn của cáo ngành công nghệ thông, tin, công nghệ vật liệu v.

thi các lý thuyết mới về điều khiển hệ thông cũng đã có điểu kiện ứng dụng nhanh chóng vào thực tế và mang lại tính hiệu quả cao. Một trang những lý thuyết mà các nhá khoa học trên thẻ giới đang quan tâm nghiền cứu và ứng dụng vào thực tế đó là lý thuyết điều khiển thích nghi, mò va mang noron. Đây là vẫn để khoa học đã có từ vài thập niên, nhưng việc ứng đụng nỏ vảo sản xuất, cũng như sụ kết hợp chúng để tạo ra một luật mới cỏ đủ những ưu điểm của các lý thuyết thành phân vẫn đang là lĩnh vực khoa học cân quan lâm và nghiên cru. Bên cạnh đó, trong thực lế chúng ta thường phải lảm việc với các thiết bị truyền động có mếi liên hệ phúc tạp được tạo ra tử cầu trúc cơ khí và chức năng công tác của hệ thông mẻ đặc trưng là khe hở và đản hồi.

Mỗi liên hệ nảy làm cho hệ thống, công tác gặp nhiều khó khăn trong việc điều khiến chính xác đo các đại lượng thay đổi làm cho hệ có tính phi tưyển rất phức tạp. Hệ thẳng trryển động lả khâu quan. trọng ghép nổi giữa bộ điền khiển và phản tử chấp hành. Trước đây do hạn chế về mặt công nghệ và đẻ thuận tiên trong việc thiết kế bộ điều khiển, người ta thường.

bỏ qua ảnh hưởng của yếu tổ phí tuyến và coi hệ thẳng truyền động lá tuyến tỉnh Do yêu câu về độ chỉnh xác của các hệ thẳng, đòi hỏi khi thiết kế hệ thống truyễn động cho các hệ thông phải tính đến các yêu tế như các phân tử đàn hôi, khe hở và ma sắt khô phi tuyến. Chính vì vậy phải coi hệ truyền động là khớp nỗi mềm có các phân tử đàn hỗi với các biến đạng đàn hồi như nắn, xoắn. Do có khe hở nên đễ phát sinh đao động làm ảnh hưởng xấu đến chất lượng của hệ thông. Để giảm ảnh hưởng của khe hở đến chất lượng hệ thông truyền động, người ta đã đừng nhiêu biện pháp khác nhan như: Tìm cách giảm nhô khe hớ (cơ khi); đảng hệ điêu khiển thích nghỉ, điêu khiển mở.

Việc nghiên cứu nâng cao chất lượng cho các hệ điên khiển truyền động lả yêu cầu quan trọng để thiết lập các hệ điều khiên chỉnh xác nhằm nảng cao năng suất lao động và chất lượng sản phẩm. Bộ điển khiển đủng thuật toản thích nghị là một phuong pháp hiệu quả, đảm bảo quả trình điều khiển hệ thông. Lý da chọn để tài Ngày nay củng với những thành tựu to lớn của cáo ngành công nghệ thông, tin, công nghệ vật liệu v. thi các lý thuyết mới về điều khiển hệ thông cũng đã có điểu kiện ứng dụng nhanh chóng vào thực tế và mang lại tính hiệu quả cao.

Một trang những lý thuyết mà các nhá khoa học trên thẻ giới đang quan tâm nghiền cứu và ứng dụng vào thực tế đó là lý thuyết điều khiển thích nghi, mò va mang noron. Đây là vẫn để khoa học đã có từ vài thập niên, nhưng việc ứng đụng nỏ vảo sản xuất, cũng như sụ kết hợp chúng để tạo ra một luật mới cỏ đủ những ưu điểm của các lý thuyết thành phân vẫn đang là lĩnh vực khoa học cân quan lâm và nghiên cru. Bên cạnh đó, trong thực lế chúng ta thường phải lảm việc với các thiết bị truyền động có mếi liên hệ phúc tạp được tạo ra tử cầu trúc cơ khí và chức năng công tác của hệ thông mẻ đặc trưng là khe hở và đản hồi. Mỗi liên hệ nảy làm cho hệ thống, công tác gặp nhiều khó khăn trong việc điều khiến chính xác đo các đại lượng thay đổi làm cho hệ có tính phi tưyển rất phức tạp.

Hệ thẳng trryển động lả khâu quan. trọng ghép nổi giữa bộ điền khiển và phản tử chấp hành. Trước đây do hạn chế về mặt công nghệ và đẻ thuận tiên trong việc thiết kế bộ điều khiển, người ta thường. bỏ qua ảnh hưởng của yếu tổ phí tuyến và coi hệ thẳng truyền động lá tuyến tỉnh Do yêu câu về độ chỉnh xác của các hệ thẳng, đòi hỏi khi thiết kế hệ thống truyễn động cho các hệ thông phải tính đến các yêu tế như các phân tử đàn hôi, khe hở và ma sắt khô phi tuyến.

Chính vì vậy phải coi hệ truyền động là khớp nỗi mềm có các phân tử đàn hỗi với các biến đạng đàn hồi như nắn, xoắn. Do có khe hở nên đễ phát sinh đao động làm ảnh hưởng xấu đến chất lượng của hệ thông. Để giảm ảnh hưởng của khe hở đến chất lượng hệ thông truyền động, người ta đã đừng nhiêu biện pháp khác nhan như: Tìm cách giảm nhô khe hớ (cơ khi); đảng hệ điêu khiển thích nghỉ, điêu khiển mở. Việc nghiên cứu nâng cao chất lượng cho các hệ điên khiển truyền động lả yêu cầu quan trọng để thiết lập các hệ điều khiên chỉnh xác nhằm nảng cao năng suất lao động và chất lượng sản phẩm.

Bộ điển khiển đủng thuật toản thích nghị là một phuong pháp hiệu quả, đảm bảo quả trình điều khiển hệ thông.4 Mô hinh tổng quát hệ phi tryển Hình 2.5 a) dn định tiệm cận tại 0. bb) én định tại 0 Hình 2.6 Mô hình thiết kế bộ điều khiển nhờ ham Lyapunov Hình 2.7 Hệ thống phi tuyển bậc cao Hình 2.8 Hệ thống phi tuyển bậc cao oó câu trúc nhân cấp 1linh 2.9 Xây dựng bê điển khiển P cho vòng tốc độ và vị trí Llinh 2.10 Dé thi vi tri góc q2 khi khe hớ đ thay đối.11 Đỗ thị góc q2 khi tải 102 thay đổi Hình 3.1 Sơ đỗ cầu trúc hệ thẳng điều khiển thích nghỉ Hình 3.2 Hệ thông truyền động hai khối lượng có cầu trúc phân cấp Hình 3.3 Sơ đỗ mô tả hệ thông phản hỏi tham số hoản toàn Hình 3.4 Mô phỏng khe hở (3.3) và xấp xỉ trơn (3.5 Sơ để khối Backstepping trong SIMULINK.6 Sơ đổ khâu quan sat Lueberger 1lình 3.7 Mê hình mô phỏng offine trên Matlab-Simmlanic 1lình 3.8Vị trí gốc của tải Tlinh 3.9 Vận tắc góc của lái Hình 3.10 Ảnh hưởng của tai tới chải lượng bê điều khién PID va PTD kél hop thích nghỉ tà y(t) 14 tin hiéu dau ra. w, la điện áp ra của bộ khuếch đại dat lén hai dn cudn day phan ing, H„„u,,,là điện áp đầu ra của vòng điều chỉnh đóng, tốc độ và vị trí u(t) là tin hiệu tác động điều khiển ala tốc độ quay của động cơ. fo, là tốc tô quay của tái £„„ là dài thông lớn nhất cho phép của vòng tốc độ kín.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ