Luận văn thạc sĩ thiết kế điều khiển động cơ dc sử dụng phương pháp tuyến tính hóa chính xác

Luận văn thạc sĩ: Thiết kế bộ điều khiển động cơ DC dùng phương pháp tuyến tính hóa chính xác. Nghiên cứu chuyên sâu, giải pháp hiệu quả.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2013

75
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ

1. LÝ DO CHỌN ĐỀ TÀI

1.1. Mục đích và đối tượng nghiên cứu:

1.2. Tóm tắt nội dung đề tài

1.3. Phương pháp nghiên cứu:

2. CHƯƠNG 2. MÔ HÌNH TOÁN HỌC ĐỘNG CƠ ĐIỆN MỘT CHIỀU KÍCH TỪ ĐỘC LẬP

2.1. Tổng quan về động cơ điện một chiều kích từ độc lập:

2.2. Phương trình toán học động cơ điện một chiều kích từ độc lập

2.3. Phương trình trạng thái của động cơ điện một chiều kích từ độc lập:

3. CHƯƠNG 3. ĐIỀU KHIỂN ĐỘNG CƠ ĐIỆN MỘT CHIỀU KÍCH TỪ ĐỘC LẬP SỬ DỤNG PHƯƠNG PHÁP TUYẾN TÍNH HÓA CHÍNH XÁC VÀO/RA

3.1. Cơ sở toán học:

3.1.1. Phương pháp Tuyến tính hóa chỉnh xác

3.2. Phân biệt phương pháp tuyến tính hóa chính xác và tuyến tính hóa tại điểm làm việc

3.3. Các phương pháp Tuyến tính hóa chính xác

3.4. Phương pháp tuyến tính hóa chính xác vào/ra:

3.4.1. Phương pháp tuyến tính hóa chính xác vào/ra cho hệ SISO:

3.4.2. Phương pháp tuyến tính hóa chính xác vào/ra cho hệ MIMO:

3.5. Tuyến tính hóa chính xác vào/ra cho động cơ điện một chiều kích từ độc lập:

3.5.1. Xác định phép chuyển trục tọa độ

3.5.2. Xác định khâu bù tuyến tính hóa mô hình động cơ:

3.5.3. Thiết kế bộ điều khiển tốc độ động cơ:

3.5.4. Thiết kế bộ điều khiển từ thông động cơ:

3.5.5. Thiết kế bộ điều khiển thích nghi với nhiễu tải

3.5.6. Thiết kế bộ quan sát mô men tải

4. CHƯƠNG 4. XÂY DỰNG MÔ HÌNH MÔ PHỎNG TRONG SIMULINK

4.1. Thông số mô phỏng:

4.2. Mô hình động cơ điện một chiều kích từ độc lập:

4.3. Mô hình khâu bù phi tuyến:

4.4. Mô hình các khâu tọa độ.

4.4.1. Khâu tọa độ trục X

4.4.2. Khâu tọa độ trục Y

4.4.3. Khâu tọa độ trục Z

4.5. Mô hình bộ điều khiển thích nghi với nhiễu tải

4.6. Mô hình của khâu ước lượng nhiễu tải

4.7. Mô hình khâu quan sát mô men tải

4.8. Mô hình bộ điều khiển đặt điểm cực cho bộ điều khiển tốc độ và bộ điều khiển từ thông:

4.8.1. Sơ đồ khối mô phỏng bộ điều khiển tốc độ và từ thông bằng phương pháp đặt điểm cực:

4.8.2. Sơ đồ khối mô phỏng bộ điều khiển MIMO thích nghi với nhiễu tải:

5. CHƯƠNG 5. MÔ PHỎNG VÀ KẾT LUẬN

5.1. Mô phỏng với tải là hằng số

5.2. Mô phỏng với tải là hằng số có nhiễu:

5.3. Mô phỏng với tải dạng Ramp:

5.4. Mô phỏng với tải thay đổi có tính chu kỳ

5.5. Mô phỏng đảo chiều động cơ:

5.6. Tạo tín hiệu đặt:

5.6.1. Đảo chiều không tải:

5.7. Kết luận

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Luận Văn Điều Khiển Động Cơ DC Tuyến Tính

Luận văn này tập trung vào thiết kế bộ điều khiển cho động cơ DC sử dụng phương pháp tuyến tính hóa chính xác. Mục tiêu chính là cải thiện hiệu suất điều khiển và độ ổn định của hệ thống, đặc biệt trong các ứng dụng yêu cầu độ chính xác cao. Luận văn xem xét cả mô hình toán học của động cơ DC, phân tích các vấn đề liên quan đến điều khiển động cơ phi tuyến và đề xuất giải pháp dựa trên tuyến tính hóa chính xác. Phương pháp này cho phép đơn giản hóa bài toán điều khiển động cơ DC, tạo điều kiện thuận lợi cho việc thiết kế bộ điều khiển theo các phương pháp tuyến tính truyền thống. Kết quả nghiên cứu được kiểm chứng thông qua mô phỏng động cơ DC trên MATLAB Simulink và đánh giá dựa trên các tiêu chí như thời gian đáp ứng, độ vọt lố và sai số xác lập. Luận văn hướng đến việc cung cấp một phương pháp điều khiển động cơ DC hiệu quả, có thể áp dụng trong thực tế.

1.1. Giới thiệu về phương pháp tuyến tính hóa chính xác

Phương pháp tuyến tính hóa chính xác là một kỹ thuật mạnh mẽ trong điều khiển động cơ phi tuyến. Nó cho phép chuyển đổi một hệ thống phi tuyến thành một hệ thống tuyến tính tương đương, từ đó có thể áp dụng các phương pháp điều khiển động cơ tuyến tính cổ điển. Điều này giúp đơn giản hóa bài toán thiết kế bộ điều khiển và cải thiện hiệu suất điều khiển trong nhiều ứng dụng khác nhau. Ứng dụng tuyến tính hóa chính xác đòi hỏi phải xác định một phép biến đổi trạng thái và đầu vào thích hợp sao cho hệ thống mới trở nên tuyến tính và có thể điều khiển được. Động cơ DC là một đối tượng điều khiển phổ biến, và việc áp dụng tuyến tính hóa chính xác có thể mang lại những cải tiến đáng kể về hiệu suất điều khiển.

1.2. Ứng dụng điều khiển động cơ DC kích từ độc lập

Động cơ DC kích từ độc lập được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng công nghiệp như điều khiển tốc độ động cơ DC, điều khiển vị trí động cơ DC, robot và các hệ thống tự động hóa khác. Việc thiết kế bộ điều khiển hiệu quả cho động cơ DC kích từ độc lập đòi hỏi phải xem xét đến tính phi tuyến của mô hình động cơ DC và các yếu tố nhiễu loạn. Phương pháp tuyến tính hóa chính xác cung cấp một cách tiếp cận hiệu quả để giải quyết những thách thức này.

II. Thách Thức Trong Thiết Kế Điều Khiển Động Cơ DC Hiện Đại

Việc thiết kế bộ điều khiển động cơ DC không chỉ đơn thuần là đảm bảo tốc độ ổn định mà còn phải đối mặt với các thách thức khác. Trong đó, sự tồn tại của các yếu tố phi tuyến, nhiễu và sự thay đổi của tham số động cơ là những rào cản lớn. Các phương pháp điều khiển động cơ tuyến tính truyền thống như PID điều khiển động cơ DC thường không mang lại hiệu quả cao trong các điều kiện vận hành khắc nghiệt. Do đó, việc nghiên cứu và phát triển các phương pháp điều khiển động cơ DC tiên tiến, có khả năng thích nghi với các yếu tố phi tuyến và nhiễu loạn, là vô cùng quan trọng. Luận văn này đi sâu vào việc giải quyết những thách thức này bằng cách áp dụng phương pháp tuyến tính hóa chính xác kết hợp với các kỹ thuật điều khiển động cơ thích nghi để đạt được hiệu suất điều khiển động cơ DC tối ưu.

2.1. Ảnh hưởng của yếu tố phi tuyến trong động cơ DC

Các yếu tố phi tuyến trong mô hình động cơ DC, chẳng hạn như từ trở bão hòa và các đặc tính cơ học phi tuyến, có thể gây ra sự suy giảm hiệu suất điều khiển và mất ổn định. Các phương pháp điều khiển động cơ DC tuyến tính thường bỏ qua các yếu tố này, dẫn đến kết quả không tối ưu. Phương pháp tuyến tính hóa chính xác cố gắng giải quyết vấn đề này bằng cách loại bỏ các yếu tố phi tuyến khỏi mô hình động cơ DC, tạo ra một hệ thống tuyến tính tương đương.

2.2. Vấn đề nhiễu và sự thay đổi tham số động cơ

Nhiễu và sự thay đổi tham số động cơ DC do nhiệt độ, tải hoặc các yếu tố môi trường khác có thể ảnh hưởng đáng kể đến hiệu suất điều khiển. Các giải thuật điều khiển động cơ DC mạnh mẽ cần phải có khả năng thích nghi với những thay đổi này để duy trì hiệu suất điều khiển ổn định. Luận văn xem xét việc sử dụng các kỹ thuật điều khiển động cơ DC thích nghi kết hợp với tuyến tính hóa chính xác để giải quyết vấn đề này.

III. Phương Pháp Tuyến Tính Hóa Chính Xác Giải Pháp Ưu Việt

Phương pháp tuyến tính hóa chính xác (TTHTCX) nổi lên như một giải pháp hiệu quả để đối phó với các hệ thống phi tuyến. TTHTCX không chỉ đơn thuần xấp xỉ hệ thống bằng một mô hình tuyến tính tại một điểm hoạt động cụ thể, mà còn biến đổi toàn bộ hệ thống phi tuyến thành một hệ thống tuyến tính tương đương trên một vùng hoạt động rộng hơn. Điều này đạt được thông qua việc tìm kiếm các phép biến đổi trạng thái và đầu vào phù hợp. Ưu điểm của phương pháp tuyến tính hóa chính xác là khả năng đảm bảo hiệu suất điều khiển cao, đặc biệt trong các ứng dụng mà hệ thống hoạt động ở nhiều điểm khác nhau. Nó cung cấp một phương pháp tiếp cận mạnh mẽ để thiết kế bộ điều khiển động cơ DC có khả năng đáp ứng nhanh, chính xác và ổn định.

3.1. Nguyên lý hoạt động và ưu điểm của tuyến tính hóa chính xác

Tuyến tính hóa chính xác hoạt động bằng cách tìm kiếm một phép biến đổi trạng thái và đầu vào sao cho hệ thống mới trở nên tuyến tính và có thể điều khiển được. Ưu điểm chính của tuyến tính hóa chính xác bao gồm khả năng duy trì hiệu suất điều khiển cao trên một vùng hoạt động rộng, khả năng loại bỏ các yếu tố phi tuyến và đơn giản hóa quá trình thiết kế bộ điều khiển.

3.2. So sánh với các phương pháp tuyến tính hóa khác

So với các phương pháp tuyến tính hóa khác, như tuyến tính hóa tại một điểm làm việc hoặc phương pháp Gain Scheduling, tuyến tính hóa chính xác cung cấp một giải pháp mạnh mẽ hơn cho các hệ thống phi tuyến. Tuy nhiên, tuyến tính hóa chính xác có thể phức tạp hơn về mặt tính toán và đòi hỏi phải có mô hình hệ thống chính xác. Việc so sánh các phương pháp điều khiển động cơ DC khác nhau giúp làm nổi bật ưu điểm của tuyến tính hóa chính xác.

3.3. Các bước thực hiện tuyến tính hóa chính xác cho động cơ DC

Việc thực hiện tuyến tính hóa chính xác cho động cơ DC bao gồm các bước sau: (1) Xây dựng mô hình động cơ DC phi tuyến. (2) Xác định các điều kiện khả vi. (3) Tìm kiếm phép biến đổi trạng thái và đầu vào. (4) Thiết kế bộ điều khiển cho hệ thống tuyến tính tương đương. (5) Kiểm tra hiệu suất điều khiển trên MATLAB Simulink.

IV. Thiết Kế Bộ Điều Khiển Động Cơ DC Sử Dụng TTHTCX Hướng Dẫn

Sau khi hệ thống đã được tuyến tính hóa, việc thiết kế bộ điều khiển động cơ DC trở nên đơn giản hơn nhiều. Các phương pháp điều khiển động cơ tuyến tính như PID điều khiển động cơ DC, điều khiển trạng thái hoặc điều khiển tối ưu có thể được áp dụng. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng việc lựa chọn các tham số của bộ điều khiển phải được thực hiện cẩn thận để đảm bảo tính ổn định và hiệu suất điều khiển mong muốn. Luận văn này trình bày một phương pháp thiết kế bộ điều khiển dựa trên đặt điểm cực để đạt được đáp ứng mong muốn. Đồng thời, luận văn cũng xem xét việc tích hợp các kỹ thuật điều khiển động cơ DC thích nghi để đối phó với nhiễu và sự thay đổi tham số.

4.1. Lựa chọn cấu trúc bộ điều khiển phù hợp

Việc lựa chọn cấu trúc bộ điều khiển phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của ứng dụng. PID điều khiển động cơ DC là một lựa chọn phổ biến do tính đơn giản và dễ dàng điều chỉnh. Tuy nhiên, các phương pháp điều khiển trạng thái hoặc điều khiển tối ưu có thể mang lại hiệu suất điều khiển cao hơn trong một số trường hợp. Việc so sánh các cấu trúc bộ điều khiển khác nhau giúp lựa chọn cấu trúc phù hợp nhất.

4.2. Tối ưu hóa tham số bộ điều khiển đảm bảo hiệu suất

Việc tối ưu hóa tham số bộ điều khiển là rất quan trọng để đạt được hiệu suất điều khiển mong muốn. Các phương pháp tối ưu hóa có thể được sử dụng để tìm kiếm các tham số tối ưu dựa trên các tiêu chí như thời gian đáp ứng, độ vọt lố và sai số xác lập. MATLAB Simulink có thể được sử dụng để mô phỏng và đánh giá hiệu suất điều khiển với các tham số khác nhau.

4.3. Tích hợp điều khiển thích nghi đối phó nhiễu và thay đổi

Việc tích hợp các kỹ thuật điều khiển động cơ DC thích nghi cho phép bộ điều khiển tự động điều chỉnh các tham số của nó để đối phó với nhiễu và sự thay đổi tham số. Điều này giúp duy trì hiệu suất điều khiển ổn định trong các điều kiện vận hành khắc nghiệt. Các phương pháp điều khiển động cơ DC thích nghi phổ biến bao gồm điều khiển động cơ DC dựa trên mô hình tham chiếu và điều khiển động cơ DC thích nghi theo Lyapunov.

V. Mô Phỏng Đánh Giá Hiệu Quả Chứng Minh Giá Trị Luận Văn

Để chứng minh tính hiệu quả của phương pháp tuyến tính hóa chính xác trong điều khiển động cơ DC, luận văn tiến hành các mô phỏng động cơ DC trên MATLAB Simulink. Các mô phỏng động cơ DC được thực hiện với các điều kiện vận hành khác nhau, bao gồm cả các trường hợp có nhiễu và sự thay đổi tham số. Kết quả mô phỏng động cơ DC cho thấy rằng phương pháp tuyến tính hóa chính xác mang lại hiệu suất điều khiển động cơ DC cao hơn so với các phương pháp điều khiển truyền thống, đặc biệt trong các điều kiện vận hành khắc nghiệt. Các tiêu chí đánh giá bao gồm thời gian đáp ứng, độ vọt lố và sai số xác lập.

5.1. Thiết lập mô hình mô phỏng động cơ DC trên Simulink

Việc thiết lập mô hình động cơ DC trên MATLAB Simulink đòi hỏi phải có mô hình toán học chính xác của động cơ DC và các thông số động cơ phù hợp. Mô hình động cơ DC có thể được xây dựng dựa trên các phương trình điện và cơ học của động cơ DC. Các khối Simulink có thể được sử dụng để mô phỏng các thành phần khác nhau của hệ thống.

5.2. Đánh giá hiệu suất điều khiển theo các tiêu chí

Hiệu suất điều khiển được đánh giá dựa trên các tiêu chí như thời gian đáp ứng, độ vọt lố và sai số xác lập. Thời gian đáp ứng là thời gian cần thiết để hệ thống đạt đến giá trị đặt. Độ vọt lố là mức độ mà hệ thống vượt quá giá trị đặt. Sai số xác lập là sự khác biệt giữa giá trị đặt và giá trị thực tế sau khi hệ thống đã ổn định.

5.3. So sánh kết quả với các phương pháp điều khiển khác

Kết quả mô phỏng động cơ DC với phương pháp tuyến tính hóa chính xác được so sánh với kết quả mô phỏng động cơ DC với các phương pháp điều khiển truyền thống như PID điều khiển động cơ DC. Việc so sánh này giúp làm nổi bật ưu điểm của phương pháp tuyến tính hóa chính xác.

VI. Kết Luận Hướng Phát Triển Tương Lai Điều Khiển DC

Luận văn đã trình bày một phương pháp thiết kế bộ điều khiển động cơ DC dựa trên phương pháp tuyến tính hóa chính xác. Kết quả nghiên cứu cho thấy rằng phương pháp tuyến tính hóa chính xác mang lại hiệu suất điều khiển động cơ DC cao hơn so với các phương pháp điều khiển truyền thống. Hướng phát triển trong tương lai có thể bao gồm việc nghiên cứu các kỹ thuật điều khiển động cơ DC thích nghi tiên tiến hơn, tích hợp các bộ quan sát trạng thái và mở rộng phương pháp này cho các loại động cơ DC khác.

6.1. Tóm tắt những kết quả chính đạt được trong luận văn

Luận văn đã trình bày một phương pháp thiết kế bộ điều khiển động cơ DC dựa trên phương pháp tuyến tính hóa chính xác. Kết quả mô phỏng động cơ DC cho thấy rằng phương pháp tuyến tính hóa chính xác mang lại hiệu suất điều khiển động cơ DC cao hơn so với các phương pháp điều khiển truyền thống.

6.2. Đề xuất hướng nghiên cứu và phát triển trong tương lai

Hướng phát triển trong tương lai có thể bao gồm việc nghiên cứu các kỹ thuật điều khiển động cơ DC thích nghi tiên tiến hơn, tích hợp các bộ quan sát trạng thái và mở rộng phương pháp này cho các loại động cơ DC khác. Mô hình động cơ DC cũng có thể được cải thiện để phản ánh chính xác hơn các đặc tính của động cơ DC thực tế.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

BO GIAO DUC VA DAO TAG TRUONG DAI HOC BACH KHOA HA NOI BUI VAN SON TIIÉT KÉ ĐIÊU KIIÈN ĐỘNG CƠ DC SỬ DỤNG PHƯƠNG PHÁP TUYỂN TÍNH HÓA CHÍNH XÁC Chuyên ngành: Điều khiển và tự ding hoa LUAN VAN THAC SY KY THUAT DIEU KHIEN VA TY DONG HOA NGƯỜI HƯỚNG DÂN KHOA HỌC: GS. NGUYEN PHUNG QUANG Ila Nội -2013 LOI CAM DOAN Sau khi hoàn thành các tín chỉ của chương trình đào tạo thạc sỹ kỹ thuật lớp 10BĐKĐ-DK khóa 2010 với chuyên ngành “Điều khiển và Tự động hóa”, tôi đã nhận được quyết định giao để tài luận văn: “7 biết kế điều khiển động cơ DC sử dụng phương pháp huyền tinh hóa chính xác” do GS. Nguyễn Thủng Quang hướng dẫn Dé tai này thực chất không phải là mới trên thể giới cũng như ở Việt Nam Ilướng đi của đề tài dựa trên cơ sởnhững đề tài đã có trước và hoàn thiện cầu trúc diều khiển thích nghĩ với tải. Tôi xin cam két qua trong luận văn hoàn toàn không sao chép bắt kỳ luận văn nào, mọi sẽ liệu tính toán đều đo tôi tự thực hiện.

Hà Nội, ngày 25 thẳng (13 năm 2013 TIọc viên thực hiện Bai Van Son LOI CAM ON Tôi xin chân thành cảm ơn G5. Nguyễn Phùng Quang đã chỉ bảo lận tỉnh, luôn sẵn lỏng giủp đỡ tôi trong những lúc khỏ khăn, vưởng mắc để tôi hoản thành luận văn này. Tôi cũng xin chân thành tất cả các thầy cô của Trường Đại học Bach Khoa Hà Nội đã hướng dẫn, đạy đỗ tôi trong suốt quá trình học cao hoc Cuôỗi cùng tôi xin cảm ơm sự tạo điều kiện về mặt thời gian, sự động viên của những người trong gia đình, của cơ quan, đồng nghiệp trong suốt thời gian làm luận văn Danh mục các ký hiệu, viết tắt ® VY, là các biễn mới đầu vào của khâu bu khi thiết kể bộ điều khiến thích nghĩ với nhiễu. * 4, 1a cdc biến đầu vào mới của khâu bù khi thiết kế bộ điều khiển đặt điểm cực HT.

v,„„ là các giá trị đặt cho dau vio v,,v, © Opps hays jig là các giả trị dặt cho tốc độ, pia tốc vả dạo hàm gia tốc động, co © ba thyBey la cde gia tri đặt cho từ thông, dạo hàm tir thông và dạo ham bậc hai của từ thông. + ⁄47,C là các ma trận của hệthống sau khi thực hiện tuyến tính hóa. «®—G làma trận tách kênh của hệ thống sau khi tuyến tính hớa.(s),G,,(#),Gx(s),Gu(s) là các hàm trong mà trận GŒ ® 4„., là các ma trận của mộ hình mẫu.„„ là các hệ số trong bộ điều khiển tốc độ. ®-K¿¿„„, là các hệ số trong bộ điều khiển từ thông.,X,,X, là các hệ số trong ma trận mô hình mẫu.

© 1,1, la cdc hé sd trong bd quan sat. —n¿ lác gác điểm cực của bộ điều khiến tốc độ. © fey f- là các điểm cực của bộ điều khiển từ thông © 4, 4, a, a, lacac diém cực của mô hình mẫu. ® — p,, p» lacac diém cue cita bd quan sat.

* 7» là bậc của hệ thống ® r là bậc tương đối của hệ thống. Thiết kê điều Muẫn ĐCĐMC sử đụng phương pháp TTHỚ Trang 5 Danh mục các ký hiệu, viết tắt TDANIMỤC CÁC KÝ IIỆU, VIẾT TẮT * uy, là điện áp đặt vào phần ứng, « _¿„ là dòng điện của động cơ. « - 7„ là điện cấm day quần phần ứng © = R, ladién tré dây quấn phần ứng. * e, lasitc dién déng cam img.

© u, 1a dién ap kich tr. ® i, 1a dòng điện kích từ. «®_ ¿„ là điện cảm dây quấn kích từ, « _ñ„ là điện trở dây quân kích từ. «+ _ ở, là từ thông của cuộn kích tử.

e ala tắc độ của động cơ. ® 7, là mô men điện từ của động cơ. ® 7, là mô men tải của động cơ. ®- 7„„ là mô men tải én định của động cơ (cơi như là hằng số) © J 14mé men quản tính của dộng cơ © ø lả gia tốc của dộng cơ.

» 7 là đạo hàm của gia tốc động cơ. ® đ=7, —T,„„Ìä nhiều của mô men tải * Ad=d ả là sai lệch của nhiễu và giá trị nhiễu ước lượng .C Cy Cy ls 5 lả cáo hệ số. ®— Ø là vị trí póc của động cơ. Thiết kê điều Muẫn ĐCĐMC sử đụng phương pháp TTHỚ Trang 4 Danh mục các ký hiệu, viết tắt *® _m(x) là ma trận của nhiễu tải.

«+ Ø,(x) là ma trận hàm của biến đầu vào là điện áp phần ứng * g,(x) lả ma trận hàm của biển đầu vào là điện áp kích từ. ® x là véc lơ biển trạng thái kích thước [n x 1| * z là véc tơ biến đầu vào kích thước [mx 1] * y la véc tơ biên điều khiến đầu ra kich thuéc [mx 1] (x) la vée to him phi tuyển có kích thước [n x 1] Ss. (x) là ma trân hảm phi tuyển có kích thước [nx m] 8 eed h(x) 1a véc to ham phi tuyén có kích thước [mx 1] + J (x) lama tran lich kénh hé MIMO e P.O là các ma trận đối xứng xác định dương trong phương trình Lyapunov.B„,P„, là các hệ số của hàng đầu Liên ma trận P ® 1 lá véc tơ phép chuyển trục tọa độ kích cỡ |r x 1] *— £ lá véc tơ của hệ thống nội kích eỡ [ft-r) x 1] © z lả véc tơ chuyển trục tọa dộ có tỉnh thêm nhiễu tái kích cỗ |r x 1 | * 4 là hệ số trơng phương trinh Lyapunov œ® 1 là hàm động học nội. » SISO lahé théng một đầu vào, một đầu ra.

* MIMO 14 hé théng nhiều đầu vào, nhiều đầu ra. ® ĐCĐMC là động cư điện một chiều. « KTPL là kích từ độc lập ® _TTITCX 1á Luyến tính hóa chính xác Thiết kê điều Muẫn ĐCĐMC sử đụng phương pháp TTHỚ Trang 6 Danh mục các ký hiệu, viết tắt *® _m(x) là ma trận của nhiễu tải. «+ Ø,(x) là ma trận hàm của biến đầu vào là điện áp phần ứng * g,(x) lả ma trận hàm của biển đầu vào là điện áp kích từ.

® x là véc lơ biển trạng thái kích thước [n x 1| * z là véc tơ biến đầu vào kích thước [mx 1] * y la véc tơ biên điều khiến đầu ra kich thuéc [mx 1] (x) la vée to him phi tuyển có kích thước [n x 1] Ss. (x) là ma trân hảm phi tuyển có kích thước [nx m] 8 eed h(x) 1a véc to ham phi tuyén có kích thước [mx 1] + J (x) lama tran lich kénh hé MIMO e P.O là các ma trận đối xứng xác định dương trong phương trình Lyapunov.B„,P„, là các hệ số của hàng đầu Liên ma trận P ® 1 lá véc tơ phép chuyển trục tọa độ kích cỡ |r x 1] *— £ lá véc tơ của hệ thống nội kích eỡ [ft-r) x 1] © z lả véc tơ chuyển trục tọa dộ có tỉnh thêm nhiễu tái kích cỗ |r x 1 | * 4 là hệ số trơng phương trinh Lyapunov œ® 1 là hàm động học nội. » SISO lahé théng một đầu vào, một đầu ra. * MIMO 14 hé théng nhiều đầu vào, nhiều đầu ra.

® ĐCĐMC là động cư điện một chiều. « KTPL là kích từ độc lập ® _TTITCX 1á Luyến tính hóa chính xác Thiết kê điều Muẫn ĐCĐMC sử đụng phương pháp TTHỚ Trang 6 Danh mục các ký hiệu, viết tắt 3. Phương pháp tuyến tính hóa chính xác váoZra cho hệ MIMO: 28 3. Tuyển tính hóa chính xác vàora cho đông cơ điện một chiều kích từ đậc lập:.

Xác dinh phép chuyển trục tọa độ 31 3. Xác định khâu bu tuyén tính hóa mô hình động cơ:. Thiết kế bộ điều khiển Lốc độ động cơ: - 37 3. Thiết kế bộ điểu khiến từ thông động cơ:.

Thiết kế bộ điều khiển thích nghỉ với nhiễu tải 40 3. Thiết kể bộ quan sát mô men tải. XAY DUNG MO ITiNII M6 PIIONG TRONG SIMULINK 46 4. Thông số mô phỏng:.

Mô hình động cơ điện một chiêu kích từ độc lập: - 47 4. Mô hình khâu bù phân phi tuyến:. Mô hình các khâu tọa độ. Khâu Lọa độ trục X - 52 4.

Khâu tọa dộ trục 77 - - 54 4. Khâu tọa độ trục Z-. Mô hình bộ điều khiển thích nghỉ với nhiễu tải 55 4. Mô hình của khâu ước lượng nhiễu tải.

Mô hình khâu quan sát mô men tải - 60 4. Mô hình bộ điều khiển đặt điểm cực cho bộ điều khiển tốc đồ và bộ điều khiểntừ thông:. Sơ đồ khối mô phòng bộ diều khiển tốc độ vá từ thông bằng phương pháp pán điểm cực: 64 4. Sơ đồ khối mô phỏng bộ điều khiển MIMO thích nghĩ với nhiễu tải:65 Thiết kê điều Muẫn ĐCĐMC sử đụng phương pháp TTHỚ Trang 2 Danh mục các bằng DANIIMỤC CÁC BẢNG STT Tên bảng Mã tả Trang 1 Mảng 4.1 — Thông số động cơ 46 2 Bảng 4.2 Tham số của mô hình toán học mô tả động cư 46 Thiết kê điều Muẫn ĐCĐMC sử đụng phương pháp TTHỚ Trang 7 Danh mục các bằng DANIIMỤC CÁC BẢNG STT Tên bảng Mã tả Trang 1 Mảng 4.1 — Thông số động cơ 46 2 Bảng 4.2 Tham số của mô hình toán học mô tả động cư 46 Thiết kê điều Muẫn ĐCĐMC sử đụng phương pháp TTHỚ Trang 7 Danh mục các ký hiệu, viết tắt TDANIMỤC CÁC KÝ IIỆU, VIẾT TẮT * uy, là điện áp đặt vào phần ứng, « _¿„ là dòng điện của động cơ.

« - 7„ là điện cấm day quần phần ứng © = R, ladién tré dây quấn phần ứng. * e, lasitc dién déng cam img. © u, 1a dién ap kich tr. ® i, 1a dòng điện kích từ.

«®_ ¿„ là điện cảm dây quấn kích từ, « _ñ„ là điện trở dây quân kích từ. «+ _ ở, là từ thông của cuộn kích tử. e ala tắc độ của động cơ. ® 7, là mô men điện từ của động cơ.

® 7, là mô men tải của động cơ. ®- 7„„ là mô men tải én định của động cơ (cơi như là hằng số) © J 14mé men quản tính của dộng cơ © ø lả gia tốc của dộng cơ. » 7 là đạo hàm của gia tốc động cơ. ® đ=7, —T,„„Ìä nhiều của mô men tải * Ad=d ả là sai lệch của nhiễu và giá trị nhiễu ước lượng .C Cy Cy ls 5 lả cáo hệ số.

®— Ø là vị trí póc của động cơ. Thiết kê điều Muẫn ĐCĐMC sử đụng phương pháp TTHỚ Trang 4 Danh mục các ký hiệu, viết tắt *® _m(x) là ma trận của nhiễu tải. «+ Ø,(x) là ma trận hàm của biến đầu vào là điện áp phần ứng * g,(x) lả ma trận hàm của biển đầu vào là điện áp kích từ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ