Luận Văn Thạc Sĩ: Thiết Kế Bộ Giám Sát Hành Trình Cho Ô Tô (ĐH Bách Khoa HN)

Luận văn thạc sĩ: Thiết kế bộ giám sát hành trình cho ô tô. Nghiên cứu chuyên sâu về giải pháp định vị, quản lý và theo dõi xe hiệu quả. Tải ngay!

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2013

75
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG I: PHÂN LOẠI VÀ LỰA CHỌN CÁC GIẢI PHÁP GIÁM SÁT HÀNH TRÌNH

1.1. Tính năng của thiết bị giám sát hành trình

1.2. Yêu cầu thiết kế

1.3. Các phương pháp xác định vị trí

1.3.1. Phương pháp xác định vị trí dựa vào Cell ID

1.3.2. Phương pháp xác định vị trí dựa vào GPS

1.4. Các phương pháp gửi dữ liệu về server

1.4.1. Phương pháp gửi dữ liệu qua SMS

1.4.2. Phương pháp gửi dữ liệu qua GPRS

1.5. Lựa chọn giải pháp thực hiện

1.5.1. Lựa chọn phương pháp truyền dữ liệu về server

1.5.2. Một số yêu cầu khác

2. CHƯƠNG II: THIẾT KẾ VÀ THỰC THI PHẦN CỨNG

2.1. Module GSM

2.2. Khởi động và tắt module SIM900

3. CHƯƠNG III: THIẾT KẾ VÀ THỰC THI PHẦN MỀM

3.1. Yêu cầu thiết kế

3.2. Firmware cho thiết bị

3.2.1. Bootloader

3.2.2. Firmware chính

3.3. Thiết kế giao thức truyền nhận giữa thiết bị và server

3.3.1. Định dạng bản tin

3.3.2. Bản tin login

3.3.3. Bản tin định kỳ

3.3.4. Bản tin update firmware

4. CHƯƠNG IV: KẾT LUẬN

4.1. Các kết quả đã đạt được

4.1.1. Phần cứng

4.1.2. Phần mềm

4.2. Tính cạnh tranh so với các thiết bị trên thị trường

4.2.1. Đánh giá thị trường

4.2.2. Các cải tiến của thiết bị so với các thiết bị trên thị trường

4.3. Các vấn đề cần cải tiến của thiết bị

4.4. Hình ảnh của thiết bị

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Luận Văn Thiết Kế Bộ Giám Sát Hành Trình Ô Tô

Luận văn thạc sĩ tập trung vào thiết kế bộ giám sát hành trình cho ô tô, một lĩnh vực đang phát triển mạnh mẽ tại Việt Nam. Trước đây, việc quản lý đội xe, đặc biệt là các hãng taxi và xe bus, gặp nhiều khó khăn trong việc theo dõi vị trí, quãng đường di chuyển, mức tiêu thụ nhiên liệu và trạng thái xe. Sự kết hợp giữa công nghệ hệ thống định vị toàn cầu (GPS)công nghệ truyền dữ liệu không dây GPRS đã giải quyết triệt để các vấn đề này. Bộ giám sát hành trình ô tô không chỉ giới hạn trong việc quản lý phương tiện giao thông mà còn mở ra nhiều ứng dụng tiềm năng khác như tìm đường, giám sát các trạm ATM. Luận văn này hướng đến việc ứng dụng các công nghệ tiên tiến vào thực tiễn, tập trung vào giám sát hành trình của các thiết bị giao thông cơ giới đường bộ, đặc biệt là ô tô, với mục tiêu cung cấp cho người quản lý thông tin chính xác về lộ trình và vị trí xe theo thời gian thực. Luận văn cũng xem xét các yếu tố như yêu cầu kỹ thuật bộ giám sát hành trình, thiết kế phần cứng bộ giám sát hành trình, và thiết kế phần mềm bộ giám sát hành trình, nhằm tạo ra một giải pháp giám sát hành trình GPS hiệu quả. Dữ liệu được truyền về trung tâm để xử lý thông qua công nghệ GPRS. Tác giả luận văn là Phạm Đức Khanh, dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Quốc Cường.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Giám Sát Hành Trình Trong Quản Lý Đội Xe

Việc triển khai giải pháp giám sát hành trình mang lại lợi ích to lớn cho các doanh nghiệp vận tải. Nó cho phép theo dõi chính xác vị trí của xe, tối ưu hóa lộ trình, giảm thiểu chi phí nhiên liệu và nâng cao hiệu quả hoạt động. Khả năng giám sát tốc độvị trí của xe giúp đảm bảo an toàn giao thông và tuân thủ quy định. Thông tin chi tiết về hiệu suất lái xe cho phép các nhà quản lý xác định và khắc phục các hành vi lái xe không an toàn, từ đó giảm thiểu rủi ro tai nạn. Các ứng dụng của bộ giám sát hành trình ô tô rất đa dạng và thiết thực, làm tăng đáng kể hiệu quả quản lý và vận hành đội xe.

1.2. Ứng Dụng Rộng Rãi Của Công Nghệ Giám Sát Hành Trình Hiện Nay

Ngoài việc quản lý đội xe, công nghệ giám sát hành trình còn được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Nó được sử dụng để theo dõi hàng hóa trong quá trình vận chuyển, giám sát các phương tiện công cộng, và thậm chí là theo dõi vật nuôi hoặc người thân. Trong lĩnh vực an ninh, công nghệ giám sát hành trình đóng vai trò quan trọng trong việc phòng chống trộm cắp và hỗ trợ tìm kiếm cứu nạn. Với sự phát triển của IoT, các thiết bị giám sát hành trình ngày càng trở nên thông minh và linh hoạt, mở ra nhiều cơ hội ứng dụng mới.

II. Phân Tích Các Phương Pháp Xác Định Vị Trí Cho Ô Tô

Luận văn đi sâu vào phân tích các phương pháp xác định vị trí hiện có, bao gồm phương pháp dựa trên Cell ID và phương pháp sử dụng GPS. Phương pháp Cell ID dựa vào thông tin từ các trạm phát sóng di động (BTS) để ước tính vị trí của thiết bị, tuy nhiên độ chính xác thường không cao. Ngược lại, giám sát hành trình GPS sử dụng tín hiệu từ các vệ tinh để xác định vị trí với độ chính xác cao hơn nhiều. Dữ liệu từ bộ giám sát hành trình được truyền về server thông qua SMS hoặc GPRS. Luận văn đánh giá ưu và nhược điểm của từng phương pháp để lựa chọn giải pháp tối ưu cho việc thiết kế bộ giám sát hành trình.

2.1. So Sánh Chi Tiết Ưu Điểm Của GPS So Với Cell ID

Phương pháp giám sát hành trình GPS cung cấp độ chính xác vượt trội so với phương pháp Cell ID. Trong khi Cell ID chỉ có thể xác định vị trí gần đúng dựa trên vùng phủ sóng của trạm BTS, GPS sử dụng tín hiệu từ nhiều vệ tinh để tính toán vị trí với sai số chỉ vài mét. Điều này đặc biệt quan trọng trong các ứng dụng yêu cầu độ chính xác cao, chẳng hạn như điều hướng, theo dõi tài sản có giá trị hoặc giám sát các phương tiện vận chuyển hàng hóa dễ hư hỏng. Mặc dù GPS có thể tiêu thụ nhiều năng lượng hơn Cell ID, nhưng sự chính xác và độ tin cậy của nó làm cho nó trở thành lựa chọn ưu tiên trong hầu hết các ứng dụng giám sát hành trình.

2.2. Ưu Nhược Điểm Của Việc Truyền Dữ Liệu Giám Sát Qua SMS GPRS

Việc truyền dữ liệu từ bộ giám sát hành trình về server có thể được thực hiện thông qua SMS hoặc GPRS. SMS có ưu điểm là đơn giản và dễ triển khai, nhưng chi phí truyền dữ liệu có thể cao, đặc biệt khi truyền nhiều thông tin. GPRS, ngược lại, cung cấp tốc độ truyền dữ liệu cao hơn và chi phí thấp hơn, nhưng đòi hỏi thiết bị phải có khả năng kết nối internet. Lựa chọn phương pháp truyền dữ liệu phù hợp phụ thuộc vào yêu cầu về tốc độ, chi phí và lượng dữ liệu cần truyền. Luận văn thạc sĩ IoT ô tô thường tập trung vào việc sử dụng GPRS để truyền dữ liệu lớn và liên tục.

III. Hướng Dẫn Thiết Kế Phần Cứng Bộ Giám Sát Hành Trình Ô Tô

Luận văn trình bày chi tiết về thiết kế phần cứng bộ giám sát hành trình. Các thành phần chính bao gồm module GPS để xác định vị trí, module GSM/GPRS để truyền dữ liệu, vi điều khiển để xử lý dữ liệu và giao tiếp với các module khác. Luận văn cũng đề cập đến các vấn đề như lựa chọn ăng-ten, thiết kế mạch bảo vệ SIM, và các yêu cầu về nguồn điện. Quá trình khởi động và tắt module SIM900 được mô tả chi tiết, cùng với sơ đồ mạch giao tiếp giữa thẻ SIM và module SIM900. Vi xử lý ARM cũng đóng vai trò quan trọng trong việc điều khiển và quản lý các chức năng của thiết bị.

3.1. Chọn Module GPS GSM Phù Hợp Để Giám Sát Hành Trình

Việc lựa chọn module GPSmodule GSM phù hợp là yếu tố then chốt trong thiết kế bộ giám sát hành trình. Các yếu tố cần xem xét bao gồm độ nhạy, độ chính xác, tốc độ cập nhật vị trí, khả năng tương thích với các mạng di động, và mức tiêu thụ điện năng. Bảng 2.1Bảng 2.6 trong luận văn cung cấp thông tin so sánh chi tiết về các module GPSmodule GSM phổ biến trên thị trường, giúp người đọc đưa ra lựa chọn tối ưu cho ứng dụng cụ thể của mình.

3.2. Tối Ưu Thiết Kế Ăng ten Để Tăng Khả Năng Thu Sóng GPS GSM

Hiệu suất của ăng-ten ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng thu sóng GPSGSM của thiết bị. Việc lựa chọn và bố trí ăng-ten phù hợp là rất quan trọng để đảm bảo bộ giám sát hành trình hoạt động ổn định và chính xác, đặc biệt trong các môi trường có tín hiệu yếu. Bảng 2.7 trong luận văn so sánh giữa ăng-ten trong và ăng-ten ngoài, giúp người đọc hiểu rõ hơn về ưu nhược điểm của từng loại và lựa chọn giải pháp phù hợp với yêu cầu của ứng dụng.

IV. Xây Dựng Phần Mềm Và Giao Thức Truyền Thông Hiệu Quả

Luận văn tập trung vào thiết kế phần mềm bộ giám sát hành trình, bao gồm bootloaderfirmware chính. Firmware chịu trách nhiệm thu thập dữ liệu từ module GPS, xử lý dữ liệu, và truyền dữ liệu về server. Luận văn cũng đề cập đến thiết kế giao thức truyền nhận giữa thiết bị và server, bao gồm định dạng bản tin, bản tin login, bản tin định kỳ, và bản tin update firmware. Các kỹ thuật như truyền dữ liệu từ bộ giám sát hành trìnhxử lý dữ liệu GPS được trình bày chi tiết. Đồng thời, việc sử dụng phần mềm nhúng để quản lý hoạt động của thiết bị cũng được nhấn mạnh.

4.1. Chi Tiết Về Bootloader Và Firmware Trong Bộ Giám Sát

Bootloader là một chương trình nhỏ được lưu trữ trong bộ nhớ của vi điều khiển, có chức năng khởi động hệ thống và nạp firmware chính. Firmware chính là phần mềm điều khiển toàn bộ hoạt động của bộ giám sát hành trình, bao gồm thu thập dữ liệu GPS, xử lý dữ liệu, và truyền dữ liệu về server. Luận văn mô tả chi tiết về cấu trúc và chức năng của bootloaderfirmware, giúp người đọc hiểu rõ hơn về cách thức hoạt động của hệ thống.

4.2. Định Dạng Bản Tin Và Giao Thức Truyền Dữ Liệu Giữa Thiết Bị Và Server

Giao thức truyền dữ liệu giữa bộ giám sát hành trình và server đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo dữ liệu được truyền tải chính xác và hiệu quả. Luận văn mô tả chi tiết về định dạng bản tin, bao gồm các trường thông tin như vị trí, tốc độ, thời gian, và trạng thái của thiết bị. Các loại bản tin khác nhau, chẳng hạn như bản tin login, bản tin định kỳ, và bản tin update firmware, cũng được trình bày rõ ràng. Thiết kế giao thức truyền dữ liệu hiệu quả giúp giảm thiểu băng thông sử dụng và tăng tốc độ truyền tải dữ liệu.

V. Kết Quả Nghiên Cứu Và Đánh Giá Tính Cạnh Tranh Sản Phẩm

Luận văn trình bày các kết quả đạt được về phần cứng và phần mềm. Đồng thời, đánh giá tính cạnh tranh của thiết bị so với các sản phẩm trên thị trường. Các cải tiến của thiết bị so với các sản phẩm hiện có được nhấn mạnh. Luận văn cũng chỉ ra các vấn đề cần cải tiến của thiết bị để nâng cao hiệu suất và đáp ứng tốt hơn nhu cầu của người dùng. Các yếu tố như độ chính xác của bộ giám sát hành trình và khả năng lưu trữ dữ liệu bộ giám sát hành trình được xem xét kỹ lưỡng.

5.1. Đánh Giá Ưu Điểm Vượt Trội Của Thiết Bị Giám Sát Hành Trình

Sau quá trình nghiên cứu và phát triển, thiết bị giám sát hành trình được tạo ra có nhiều ưu điểm so với các sản phẩm hiện có trên thị trường. Độ chính xác của việc xác định vị trí được cải thiện đáng kể nhờ sử dụng các thuật toán xử lý tín hiệu GPS tiên tiến. Khả năng truyền dữ liệu nhanh chóng và ổn định thông qua GPRS giúp đảm bảo thông tin được cập nhật liên tục và kịp thời. Thiết kế phần cứng và phần mềm được tối ưu hóa để giảm thiểu mức tiêu thụ điện năng, kéo dài thời gian hoạt động của thiết bị.

5.2. Các Vấn Đề Cần Cải Thiện Để Nâng Cao Chất Lượng Sản Phẩm

Mặc dù đã đạt được những kết quả đáng khích lệ, nhưng thiết bị giám sát hành trình vẫn còn một số vấn đề cần cải thiện để nâng cao chất lượng sản phẩm. Khả năng chống chịu với các điều kiện môi trường khắc nghiệt, chẳng hạn như nhiệt độ cao, độ ẩm cao, và rung động mạnh, cần được tăng cường. Giao diện người dùng của phần mềm quản lý cần được thiết kế lại để trở nên thân thiện và dễ sử dụng hơn. Khả năng tích hợp với các hệ thống khác, chẳng hạn như hệ thống quản lý đội xe và hệ thống báo cáo, cần được mở rộng.

VI. Triển Vọng Phát Triển Của Bộ Giám Sát Hành Trình Ô Tô Tương Lai

Luận văn kết luận về tiềm năng phát triển của bộ giám sát hành trình ô tô trong tương lai. Với sự phát triển của ô tô thông minh, an toàn giao thông, và quản lý đội xe, nhu cầu về các thiết bị giám sát hành trình ngày càng tăng. Các công nghệ mới như 5G, IoT, và cloud computing sẽ mở ra nhiều cơ hội mới cho việc phát triển các giải pháp giám sát hành trình thông minh và hiệu quả hơn. Các tính năng như cảnh báo tốc độ, cảnh báo vị trí, và cảnh báo nhiên liệu sẽ trở nên phổ biến hơn. Ngoài ra, khả năng phân tích dữ liệu bộ giám sát hành trình để tối ưu hóa lộ trình và giảm thiểu chi phí vận hành sẽ đóng vai trò quan trọng trong tương lai.

6.1. Ứng Dụng Trí Tuệ Nhân Tạo Trong Giám Sát Hành Trình

Việc tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI) vào các thiết bị giám sát hành trình sẽ mang lại nhiều lợi ích to lớn. AI có thể được sử dụng để phân tích dữ liệu hành vi lái xe, phát hiện các hành vi lái xe nguy hiểm, và đưa ra cảnh báo cho người lái xe. AI cũng có thể được sử dụng để tối ưu hóa lộ trình, dự đoán nhu cầu bảo trì xe, và cải thiện hiệu quả quản lý đội xe. Luận văn thạc sĩ về an toàn giao thông ngày càng chú trọng đến việc ứng dụng AI để giảm thiểu tai nạn và nâng cao an toàn cho người tham gia giao thông.

6.2. Bảo Mật Và Quyền Riêng Tư Trong Giám Sát Hành Trình

Khi công nghệ giám sát hành trình ngày càng phát triển, vấn đề bảo mậtquyền riêng tư trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Dữ liệu về vị trí và hành vi lái xe là thông tin nhạy cảm, cần được bảo vệ khỏi các truy cập trái phép. Các nhà phát triển cần áp dụng các biện pháp bảo mật bộ giám sát hành trình mạnh mẽ, chẳng hạn như mã hóa dữ liệu, xác thực hai yếu tố, và kiểm soát truy cập chặt chẽ. Đồng thời, cần đảm bảo tuân thủ các quy định về quyền riêng tư và thông báo rõ ràng cho người dùng về cách thức dữ liệu của họ được thu thập và sử dụng.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

BO GIAO DUC VA DAO TAO TRUONG ĐẠI HỌC BACH KHOA HA NOL Ho va tén tae gia Inn vin PHAM DUC KHANH. TEN ĐÈ TẢI LUẬN VẤN THIET KE BO GIAM SAT HANH TRINH CHO 6 TO. Chuyên ngành : Đo lường và các hệ thống điều khiển LUẬN VĂN THẠC SĨ KHOA HỌC. ĐO LƯỜNG VA CÁC HỆ THÓNG ĐIỀU KHIẾN NGUOI HUONG DAN KHOA HOC TS NGUYÊN QUỐC CƯỜNG.

Hã Nội - Năm 2013 LỜI CẢM ƠN Trong thời gian học tập tôi được trang bị sâu va rồng hơn những kiến thức về chuyên ngảnh, phương pháp học tập. đồng thời trưởng thành hơn. Đầu tiên tác giả xin chân thành cảm ơn TS. Nguyễn Quốc Cường đã hướng dẫn giúp đỡ tạo mọi điều kiện để tác giả nghiên cửu vả hoàn thành luận văn thạc sĩ Tỏi xin chân thành cám ơn các thay cỏ bộ món Kĩ thuật đo và Tìn học công nghiệp, những người đã dạy cho tôi những kiến thức giúp tôi nâng cao kiến thức và chuyên môn Tôi xin cảm ơn tập thể lớp cao học Đo lường vả các hệ thống điểu khiển hệ khoa học khóa 2011, những người thưởng xuyên động viễn, đóng góp.

kiến và kiến thức trong suốt thời gian học tập và hoàn thảnh luận Hà Nội, Ngày. năm Học viên thực hiện. Phạm Đức Khanh. LỜI CAM ĐOAN Tôi là Phạm Đức Khanh, học viên cao học lớp 11B-ĐI.

Giảng viên hưởng dẫn là TS. Nguyễn Quốc Cường. Tôi xin cam đoan toản bộ nội dung được trình bảy rong bản luận văn “Thiết kể bộ giám sắt hành trình cho ô tô" là công trình nghiên cửu của tôi, dưới sự hưởng dẫn trực tiếp của TS Nguyễn Quốc Cường - trường Đại học Bách Khoa Hà Nội, các thiết kế, kết quả nghiên cửu trong luận văn lả trung thực và chưa từng được công bổ trong bat ki công trình nghiền cứu nào. Mọi thông tin trích đẫn đều được tuân theo luật sở hữu trí tuệ, liét ké r rang các tải liệu tham khảo.

Tôi xin chịu hoản toân trách nhiệm với những nội đung. được viết trong luận văn này: Hà Nội, Ngày. năm Học viên thực hiện. Pham Đức Khanh: DANH MUC CAC BANG Bảng 1.1 —So sin tinh ning của các thiết bị tiên thị trườ 13 Bảng 2.1 - So sánh một số module GPS phỏ biển Bảng 2.2 ~ Câu trúc ban tìn theo chuẩn NMEA.

Bảng 2 3 ~ Bản tin RMC.4 ~ Ban tin VTG Bảng2.5 — Bang tin GGA.6- So sanh mét so module GSM trén thi trườn: 29 Bảng2.7 ~ So sánh giffa ăng-ten trong và nếp ngoài aera Bang2.8 ~ Tập lệnh AT: „35 Bảng 3.1 ~ Định dạng bán tin.2-Nội dung bản tin logïn.1 ~ So sánh giá một số thiết bị.Š6 DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH Hình1.1 = Vị tí Ï thiết bị khi xác định bing Cell ID.2- Xác định vị trí dựa vào GPS.1 - Sơ đỏ ghép nổi module 170 với hệ thống.2 ~ Sơ đồ ghép nổi module GSM _ Hình 3.3 - Quá trình Tum On module SIM900 sử dụng chân POWERKEYP,, Hinh 2.4 - Quả trình Tum Off module SIM900 sử dụng chân POWERKEY.5 - So dé mach gino tiép giữa thẻ SIM với module SIM900.1 ~ Phân bể dữ liệu trong bỏ nhớ flash của MCU.2 - Lưu đỏ thuật toán finnware iia bootloader Hình 3.3 - Quá trình khỏi động thiết bị.4 - Quả trình login của thiết bị.5 - Các tác vụ thie thi theo chu ki.6 - Chu kì thire thi 1s.7 = Chu kỉ thục thi 10s, ‘ Hinh 3.8 - Quá trình login của thiết bị.1 - Tổng thể thiết bị. Khách hàng SMS | Short Message Service Địch vụ nhẫn tin ngẫn “Thuật toán mã hóa dữ liệu, TDES thực hiện mã hóa 3 lân trên. ‘Triple Data Encryption Algorithm mỗi loại dữ liệu. Ree Asynchronous Receiver-Transmitter Gino tiếp truyền nhận không Universal đồng bộ, 23.

Mach bio vé cho SIM _ 24 Ăng-ten bắt sóng cho module GSM. 2$ Tập lệnh AT. Các hệ thông phân cửng khác. CHƯƠNG IIL.

ca THIẾT KE VA THỰC THỊ PHAN MEM 1. Yêu cầu thiết kế 2. Firmwarecho thiết bị. a 40 21 Bootloader 22° Fimnware chính so 3.

Thiet ké giao thức truyền nhận giữa thiết bị và server 31 Dinh dang ban tin 3.2 Ban tin login. Ban tin dinh ki 3.4 Ban tin update firmware. CHUONG IV KẾT LUẬN. Các kết quà đã đạt được.

11 Phần cứng 12° Phan mém secs Ntkaggizgsditsszszif) 2. Tính cạnh tranh so với các thiết bị trên thị trường. anneal 21 Đảnhgiáthi trường.2 Các cải tiên của thiết bị so với các thiết bị trên thị trường. 33 Các vân để cần cải tiến của thiết bị.

Hình ảnh của thiết bị. TÀI LIÊU THAM KHẢO. MODAU Hiện nay trên thể giới, các thiết bị giám sát hành trình, các thiết bị dẫn đường cho các thiết bị gino thong co giới đã rất phảt triển, tuy nhiên, 6 Viet Nam, lĩnh vực náy chỉ mới thực sự được quan tâm trong vải năm gắn đây. “Truúc đây, đổi với các doanh nghiệp kinh doanh v thiết bị vận tải, như các hãng taxi, các hãng xe bus.

việc quản lí xe và lái xe rất khỏ khăn, ví dụ như không thể biết xe đang ở vị trí náo, xe đã chạy được bao nhiều km trong ngày, hay mức nhiên liệu của xe hiện tại là bao nhiêu, trạng thái xe có khách hay không khách (đổi Với xe taxi). Hiện nay, sự kết họp giữa công nghệ GPS (hệ thống định vị to’n cin) và GPRS (cảng nghệ truyền dữ liệu không dây) đã giải quyết trong đối trọn vẹn các khó khăn trên. Vị trí xe, tốc độ xe chay được xác định qua hệ thống định vị, sau đó, các thông số nay và tất cả các dữ liệu như mức nhiễn liệu, trang thái xe, quảng đường di chuyển của xe, vận tóc, vị trí của xe. đẻu được đưa vẻ trung tảm đẻ xử lí thông qua công nghệ truyền dữ liệu không diy GPRS, Ngoài việc quản lí các phương tiện giao thông cơ giới, sự kết hợp giữa 2 cỏng nghệ trêu còn có thể được ứng dụng vào hảng loạt các lĩnh vực khác như tìm đường cho xe, giám sát các trạm ATM.

Với tiém năng ứng dụng rắt lớn của các công nghệ trên, dé tai ra đời với mục đích tìm hiểu và ứng dụng các công nghệ trên vào thực tiễn. Các công nghề nói trên có thể được ứng dụng vào rit nhiễu lĩnh vục trong cuộc sống, trong để tải nảy, tác gid sẽ tứng dụng các công nghệ trên vào việc giám sát hành trình các thiết bị giao thông cơ giới đường bỏ, đổi tượng hướng tới chủ yến là các xe ö tô. Mục tiêu mong muốn là người quản lýcỏ thể nấm được lộ trình của xe vả biết vị trí xe tai thoi điểm hiện tại. 10 DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH Hình1.1 = Vị tí Ï thiết bị khi xác định bing Cell ID.2- Xác định vị trí dựa vào GPS.1 - Sơ đỏ ghép nổi module 170 với hệ thống.2 ~ Sơ đồ ghép nổi module GSM _ Hình 3.3 - Quá trình Tum On module SIM900 sử dụng chân POWERKEYP,, Hinh 2.4 - Quả trình Tum Off module SIM900 sử dụng chân POWERKEY.5 - So dé mach gino tiép giữa thẻ SIM với module SIM900.1 ~ Phân bể dữ liệu trong bỏ nhớ flash của MCU.2 - Lưu đỏ thuật toán finnware iia bootloader Hình 3.3 - Quá trình khỏi động thiết bị.4 - Quả trình login của thiết bị.5 - Các tác vụ thie thi theo chu ki.6 - Chu kì thire thi 1s.7 = Chu kỉ thục thi 10s, ‘ Hinh 3.8 - Quá trình login của thiết bị.1 - Tổng thể thiết bị.

Mục lục ĐANHMỤCCACHÍNHẤNH.S0 SE DANH MỤC CÁC BẢNG. ESOT See BeceeetD: MG DAU. 12 PHANLOAI VA LƯACCHỌN. : — 12 CÁC GIẢI PHÁP GIẢM SÁT HÀNH TRÌNH.

Tỉnh năng của thiết bị giám sát hành trình. Yêu cấu thiết kế. Glcphương phép xắcđhh vit. Phương pháp xác định vị trí đựa vào CelHID.2 Phương pháp xác định vị trí dưa vảo GPS 16 4.

Cie phuong pháp gửi dữ liệu Về server 18 41. Phương pháp gửi dữ liệu qua SMS.2 Phương pháp gửi dữ liệu qua GPRS. Lựa chọn giải pháp thực hiện. - 48 $1 La đu phường BHđXEE đổ v _——.

Lựa chọn phương pháp truyền dữ liệu vẻ server.3 Mét số yêu cầu khác. xi jt sca CHƯƠNG II. sổ THIẾT KẺ VÀ THỰC THỊ PHẬNCỨNG. „24 8: Moáile GÑNĨ:u.cuoeoaeadbiuic-doadn -:29 21 lion module GSM.2 Khoi déng va tit module SIM900 i — 31 4 DANH MUC CAC BANG Bảng 1.1 —So sin tinh ning của các thiết bị tiên thị trườ 13 Bảng 2.1 - So sánh một số module GPS phỏ biển Bảng 2.2 ~ Câu trúc ban tìn theo chuẩn NMEA.

Bảng 2 3 ~ Bản tin RMC.4 ~ Ban tin VTG Bảng2.5 — Bang tin GGA.6- So sanh mét so module GSM trén thi trườn: 29 Bảng2.7 ~ So sánh giffa ăng-ten trong và nếp ngoài aera Bang2.8 ~ Tập lệnh AT: „35 Bảng 3.1 ~ Định dạng bán tin.2-Nội dung bản tin logïn.1 ~ So sánh giá một số thiết bị. Mach bio vé cho SIM _ 24 Ăng-ten bắt sóng cho module GSM. 2$ Tập lệnh AT. Các hệ thông phân cửng khác.

CHƯƠNG IIL. ca THIẾT KE VA THỰC THỊ PHAN MEM 1. Yêu cầu thiết kế 2. Firmwarecho thiết bị.

a 40 21 Bootloader 22° Fimnware chính so 3. Thiet ké giao thức truyền nhận giữa thiết bị và server 31 Dinh dang ban tin 3.2 Ban tin login. Ban tin dinh ki 3.4 Ban tin update firmware. CHUONG IV KẾT LUẬN.

Các kết quà đã đạt được. 11 Phần cứng 12° Phan mém secs Ntkaggizgsditsszszif) 2. Tính cạnh tranh so với các thiết bị trên thị trường. anneal 21 Đảnhgiáthi trường.2 Các cải tiên của thiết bị so với các thiết bị trên thị trường.

33 Các vân để cần cải tiến của thiết bị. Hình ảnh của thiết bị. TÀI LIÊU THAM KHẢO. DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TÁT Mã Tir viet tắt Chủ thích ATM | Automated Teller Machine Mãy rút tiễn tự động.

BTS | Base Transceiver Station Tram tho phat song di động eal Thuy cập đa người đùng, Code Division Multiple Access phân theo mã CID T€eliTdenifieahon Mã cña tra BTS EMC | Electromagnetic Compatibility “Tương thích trường điện từ EMI | Bleciro-Magnetic Interference Nhiều điện từ ESD [Elaeero-SticDisdiumge Xã điện tích nh GPRS | General Packet Radio Service Cage it nyt he dựa trên nên ting GSM GSM _ | Global System for Mobile HỆ thống đi động toàn cầu. TC | Intergrated Cirenit Mach tich hop 1D | Identification Số hiện PR Internet Protocol eee thức truyện nhận qua internet LAC | Location Area Code Maving MBM | Mabio mat MCC | Mobile Country Code Mã mang điện thoại MCU | Micro Controller Unit Bộ xử lý trung tâm MNC_ | Mobile Network Code Mã quốc gia “Chuẩn giao thúc cho module NMEA ‘National Marine Electronics Association | GPS OEM | Original Equipment Manufacture Nhã sản xuất gốc PPP | Point to Point Protocol Giao thức kat ndi digm-diém ‘SIM | Subscriber Identity Module “Thiết bị dùng đề nhận điện 23. Mach bio vé cho SIM _ 24 Ăng-ten bắt sóng cho module GSM. 2$ Tập lệnh AT.

Các hệ thông phân cửng khác. CHƯƠNG IIL.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ