Luận văn thạc sĩ tác động của kiến thức thái độ đối với ý định hiến mô bộ phận cơ thể người trường hợp nghiên cứu ở tp hồ chí minh

Luận văn về tác động của kiến thức, thái độ đến ý định hiến mô tạng. Nghiên cứu trường hợp tại TP.HCM. Phân tích chuyên sâu, kết quả giá trị.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2018

90
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá luận văn về ý định hiến mô bộ phận cơ thể người

Nghiên cứu về ý định hiến mô bộ phận cơ thể người tại Việt Nam vẫn còn khá hạn chế, mặc dù nhu cầu ghép tạng ngày càng tăng. Luận văn thạc sĩ của tác giả Võ Thị Minh Hà (2018) thực hiện tại TP. Hồ Chí Minh là một trong những công trình khoa học tiên phong, đi sâu vào việc phân tích các yếu tố tâm lý - xã hội cốt lõi. Công trình này không chỉ đo lường mức độ kiến thức và thái độ của người dân mà còn xác định tác động trực tiếp của chúng đến quyết định cao cả là đăng ký hiến tặng. Bối cảnh nghiên cứu cho thấy, dù kỹ thuật ghép tạng tại Việt Nam đã có những bước tiến vượt bậc, điển hình là tại Bệnh viện Chợ Rẫy, nguồn mô, tạng từ người hiến tặng, đặc biệt là người hiến sau khi chết não, vẫn vô cùng khan hiếm. Thực trạng này đặt ra một câu hỏi lớn: điều gì đang cản trở người dân đưa ra quyết định hiến tạng cứu người? Luận văn này được xây dựng dựa trên nền tảng lý thuyết vững chắc, cụ thể là Thuyết hành vi dự định (TPB), kết hợp với các nghiên cứu thực nghiệm quốc tế. Mục tiêu cuối cùng là cung cấp những bằng chứng khoa học, làm cơ sở để đề xuất các giải pháp chính sách hiệu quả, nhằm cải thiện tình hình thiếu hụt nguồn tạng, mang lại hy vọng sống cho hàng ngàn bệnh nhân đang chờ đợi.

1.1. Tầm quan trọng của việc hiến tạng cứu người tại Việt Nam

Kỹ thuật ghép tạng đã trở thành phương pháp điều trị hiệu quả cho nhiều bệnh nhân suy tạng giai đoạn cuối. Tại Việt Nam, từ ca ghép thận đầu tiên năm 1992, ngành ghép tạng đã thực hiện hàng ngàn ca phẫu thuật thành công. Tuy nhiên, con số này vẫn còn quá nhỏ so với nhu cầu thực tế. Theo thống kê, có hàng chục ngàn người đang trong danh sách chờ ghép thận, gan, tim, giác mạc. Mỗi ngày trôi qua, nhiều người trong số họ không qua khỏi vì không có tạng phù hợp để cấy ghép. Hành động hiến tạng cứu người không chỉ là một nghĩa cử nhân đạo mà còn là giải pháp sống còn, thể hiện sự tiến bộ của y học và tinh thần tương thân tương ái của cộng đồng.

1.2. Giới thiệu nghiên cứu khoa học về hiến tạng của Võ Thị Minh Hà

Nghiên cứu khoa học về hiến tạng này tập trung vào hai biến số chính: kiến thức và thái độ. Tác giả giả định rằng sự hiểu biết đúng đắn về quy trình, luật pháp và ý nghĩa của việc hiến tạng, cùng với một thái độ tích cực, sẽ là động lực mạnh mẽ thúc đẩy một cá nhân đi đến ý định hiến mô bộ phận cơ thể người. Nghiên cứu được thực hiện thông qua phương pháp định lượng, với đối tượng khảo sát là người dân tại TP. Hồ Chí Minh. Kết quả của luận văn được kỳ vọng sẽ làm sáng tỏ các yếu tố tác động, từ đó góp phần xây dựng các chiến lược truyền thông và vận động hiệu quả hơn.

II. Rào cản kiến thức và thái độ trong việc đăng ký hiến tạng

Thực trạng thiếu hụt nguồn tạng hiến tặng tại TP. Hồ Chí Minh bắt nguồn từ nhiều rào cản phức tạp, trong đó kiến thức và thái độ là hai yếu tố có ảnh hưởng sâu sắc. Về kiến thức, nhiều người dân vẫn còn mơ hồ hoặc hiểu sai về các khái niệm cơ bản. Các vấn đề như định nghĩa chết não, quy trình đăng ký hiến tạng, và các điều khoản trong Luật hiến tạng Việt Nam chưa được phổ biến rộng rãi. Sự thiếu hụt thông tin này dẫn đến những lo ngại không đáng có, chẳng hạn như sợ cơ thể không còn nguyên vẹn, hoặc lo lắng về việc mua bán tạng trái phép. Về thái độ, quan niệm hiến mô tạng của một bộ phận cộng đồng vẫn còn bị ảnh hưởng bởi các yếu tố văn hóa, tín ngưỡng truyền thống. Quan niệm "chết phải toàn thây" hay sự e ngại khi bàn về cái chết là những rào cản tâm lý lớn. Bên cạnh đó, sự thiếu tin tưởng vào hệ thống y tế, lo sợ về sự công bằng trong việc phân phối tạng cũng là một yếu tố tiêu cực ảnh hưởng đến thái độ của cộng đồng. Luận văn của Võ Thị Minh Hà (2018) đã chỉ ra rằng việc giải quyết những rào cản này không chỉ đơn thuần là cung cấp thông tin, mà cần một quá trình tác động toàn diện để thay đổi nhận thức và xây dựng niềm tin.

2.1. Nhận thức về hiến tạng và những quan niệm sai lầm phổ biến

Nhận thức về hiến tạng trong cộng đồng còn tồn tại nhiều điểm chưa chính xác. Một số người cho rằng việc đăng ký hiến tạng sẽ khiến họ không được đội ngũ y tế cứu chữa tận tình khi gặp tai nạn. Một số khác lại lo sợ việc hiến tạng sẽ làm biến dạng cơ thể, ảnh hưởng đến tang lễ. Các nghiên cứu trước đây như của Hai và cộng sự (1999) cũng chỉ ra rằng nhiều người chưa hiểu đúng về quan điểm của tôn giáo đối với việc hiến tạng. Những quan niệm sai lầm này tạo ra một bức tường vô hình, ngăn cản nhiều người có thiện chí tiến đến hành động đăng ký.

2.2. Hiểu đúng luật hiến tạng Việt Nam và khái niệm chết não

Luật hiến tạng Việt Nam (Luật số 75/2006/QH11) đã quy định rất rõ ràng về các nguyên tắc tự nguyện, nhân đạo, không vì mục đích thương mại. Tuy nhiên, không phải ai cũng nắm rõ các quyền lợi và quy trình được pháp luật bảo vệ. Đặc biệt, khái niệm chết não thường bị nhầm lẫn với trạng thái sống thực vật. Chết não là tình trạng tổn thương não không thể hồi phục, chức năng não đã ngừng hoàn toàn và được pháp luật công nhận là đã chết. Việc hiến tạng chỉ được tiến hành sau khi có hội đồng y khoa xác định một người đã chết não, đảm bảo tính pháp lý và y đức cao nhất.

III. Phương pháp luận văn đo lường kiến thức thái độ hiến tạng

Để xác định tác động của kiến thức và thái độ, luận văn đã áp dụng một phương pháp nghiên cứu định lượng bài bản và khoa học. Nền tảng lý thuyết chính là Thuyết hành vi dự định (TPB) của Ajzen (1991), một mô hình được công nhận rộng rãi trong tâm lý học xã hội để dự báo ý định và hành vi. Dựa trên mô hình này, nghiên cứu xây dựng một khung phân tích logic, trong đó ý định hiến mô bộ phận cơ thể người là biến phụ thuộc, chịu tác động của hai biến độc lập chính là kiến thức và thái độ. Các biến số về đặc điểm nhân khẩu học như tuổi, giới tính, tôn giáo, trình độ học vấn cũng được đưa vào mô hình để kiểm soát các yếu tố nhiễu. Dữ liệu được thu thập thông qua phiếu khảo sát trực tiếp tại Bệnh viện Bình Dân và Bệnh viện Nhân dân 115, với 147 phiếu hợp lệ được đưa vào phân tích. Các công cụ thống kê hiện đại như kiểm định Cronbach's Alpha để đo độ tin cậy của thang đo thái độ và mô hình hồi quy Binary Logistic đã được sử dụng. Phương pháp này cho phép ước tính xác suất một người có ý định hiến tạng dựa trên mức độ kiến thức và thái độ của họ, cung cấp những kết quả có giá trị thống kê cao.

3.1. Vận dụng Thuyết hành vi dự định TPB để phân tích

Thuyết hành vi dự định (TPB) cho rằng ý định hành vi được quyết định bởi ba yếu tố: thái độ đối với hành vi, chuẩn chủ quan (ảnh hưởng từ người xung quanh), và nhận thức kiểm soát hành vi (niềm tin vào khả năng thực hiện). Trong khuôn khổ luận văn này, 'Thái độ' được đo lường trực tiếp. 'Kiến thức' được xem là một phần quan trọng của 'nhận thức kiểm soát hành vi' - khi một người càng có nhiều kiến thức, họ càng cảm thấy tự tin và kiểm soát được quyết định của mình. Mô hình này giúp lý giải một cách hệ thống tại sao một người lại có hoặc không có ý định đăng ký hiến tạng.

3.2. Quy trình khảo sát ý định hiến tạng tại các bệnh viện lớn

Việc khảo sát ý định hiến tạng được tiến hành tại hai bệnh viện lớn ở TP. Hồ Chí Minh. Đối tượng khảo sát bao gồm y bác sĩ, bệnh nhân và người nhà bệnh nhân. Việc lựa chọn môi trường y khoa giúp tiếp cận các đối tượng có sự quan tâm nhất định đến vấn đề sức khỏe. Bảng câu hỏi được thiết kế chi tiết, bao gồm 12 câu hỏi Đúng/Sai để đo lường kiến thức và 20 nhận định theo thang đo Likert 5 mức độ để đánh giá thái độ. Quy trình thu thập dữ liệu đảm bảo tính tự nguyện và ẩn danh, giúp các đáp viên trả lời một cách trung thực nhất.

IV. Kết quả nghiên cứu Thái độ là yếu tố quyết định hiến tạng

Kết quả phân tích hồi quy Binary Logistic từ luận văn đã mang lại những phát hiện quan trọng. Yếu tố có tác động mạnh mẽ và có ý nghĩa thống kê nhất đến ý định hiến mô bộ phận cơ thể người chính là 'Thái độ'. Cụ thể, những người có thái độ càng tích cực, cởi mở và tin tưởng vào ý nghĩa nhân văn của việc hiến tạng thì có xác suất quyết định đăng ký hiến tạng cao hơn đáng kể. Phát hiện này tương đồng với nhiều nghiên cứu quốc tế của Schaeffner và cộng sự (2004) hay Arriola và cộng sự (2008). Một kết quả bất ngờ là trong mô hình này, biến 'Kiến thức' lại không thể hiện tác động có ý nghĩa thống kê lên ý định hiến tạng. Điều này có thể được lý giải rằng, việc có kiến thức là cần thiết nhưng chưa đủ, mà chính sự chuyển hóa kiến thức đó thành một thái độ, một niềm tin tích cực mới là động lực quyết định. Ngoài ra, nghiên cứu cũng chỉ ra một số yếu tố nhân khẩu học khác có ảnh hưởng. Những người theo đạo Phật và những người đã kết hôn có xu hướng sẵn lòng hiến tạng cao hơn. Những kết quả này cung cấp bằng chứng quý giá cho việc hoạch định chiến lược truyền thông, nhấn mạnh vào việc xây dựng và lan tỏa thái độ của cộng đồng.

4.1. Phân tích vai trò của kiến thức và thái độ của cộng đồng

Nghiên cứu khẳng định vai trò của kiến thức là nền tảng, nhưng chính thái độ của cộng đồng mới là đòn bẩy. Một người có thể biết về luật hiến tạng Việt Nam, nhưng nếu họ vẫn giữ thái độ e ngại, lo sợ hoặc không tin tưởng, họ sẽ không đăng ký. Ngược lại, một người dù kiến thức chưa thật toàn diện nhưng có thái độ tích cực mạnh mẽ, tin rằng đây là hành động cứu người, họ sẽ có xu hướng tìm hiểu và thực hiện. Do đó, các chiến dịch vận động cần tập trung vào việc khơi dậy lòng trắc ẩn, xây dựng niềm tin và lan tỏa những câu chuyện nhân văn.

4.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến ý định hiến tạng khác Tôn giáo

Ngoài thái độ, các yếu tố ảnh hưởng đến ý định hiến tạng khác cũng được ghi nhận. Tôn giáo là một ví dụ điển hình. Nghiên cứu cho thấy người theo đạo Phật có xác suất hiến tạng cao hơn. Điều này có thể liên quan đến triết lý từ bi, cứu khổ cứu nạn và quan niệm về sự vô thường trong Phật giáo. Kết quả này mở ra một hướng tiếp cận quan trọng: phối hợp với các tổ chức tôn giáo trong công tác vận động hiến tạng, giúp lan tỏa thông điệp nhân văn một cách gần gũi và thuyết phục hơn đến các tín đồ.

V. Giải pháp tăng tỷ lệ đăng ký hiến tạng từ kết quả nghiên cứu

Từ những kết quả thực tiễn, luận văn đã đề xuất các nhóm giải pháp khả thi nhằm cải thiện tình trạng thiếu hụt nguồn tạng. Trọng tâm của các giải pháp này là tác động song song vào cả kiến thức và thái độ của công chúng. Để nâng cao kiến thức, cần đẩy mạnh truyền thông về hiến tạng một cách đa dạng và có hệ thống. Thông tin cần phải chính xác, dễ hiểu và tiếp cận được nhiều đối tượng, xóa bỏ những hiểu lầm phổ biến về chết não, quy trình hiến và ghép tạng. Về việc cải thiện thái độ, các chiến dịch cần tập trung vào việc xây dựng hình ảnh tích cực, nhân văn và đáng tin cậy cho hoạt động hiến tạng. Việc tôn vinh những người đã hiến tạng và gia đình họ, chia sẻ những câu chuyện hồi sinh kỳ diệu của người được ghép tạng sẽ có sức lay động mạnh mẽ, dần thay đổi quan niệm hiến mô tạng trong xã hội. Các cơ sở y tế như Bệnh viện Chợ Rẫy và các tổ chức như Trung tâm Điều phối ghép tạng Quốc gia đóng vai trò nòng cốt trong việc thực hiện các giải pháp này, đảm bảo sự minh bạch, công bằng và chuyên nghiệp trong toàn bộ quy trình.

5.1. Tăng cường truyền thông về hiến tạng để nâng cao kiến thức

Hoạt động truyền thông về hiến tạng cần được triển khai trên nhiều kênh: truyền hình, báo chí, mạng xã hội và các sự kiện cộng đồng. Nội dung nên tập trung giải thích rõ ràng Luật hiến tạng Việt Nam, quy trình đăng ký hiến tạng đơn giản và an toàn như thế nào, và quyền lợi của người hiến. Việc tổ chức các buổi nói chuyện, hội thảo tại trường học, doanh nghiệp, khu dân cư sẽ giúp đưa thông tin đến gần hơn với người dân, tạo cơ hội đối thoại và giải đáp thắc mắc trực tiếp.

5.2. Cải thiện quan niệm và thái độ tích cực về việc hiến tạng

Để thay đổi thái độ, cần xây dựng các thông điệp truyền thông giàu cảm xúc, nhấn mạnh ý nghĩa "cho đi là còn mãi". Việc hợp tác với những người có ảnh hưởng trong xã hội, các nhà lãnh đạo tôn giáo để lan tỏa thông điệp tích cực về hiến tạng sẽ có tác động lớn. Đồng thời, hệ thống y tế cần công khai, minh bạch hóa quy trình phân bổ tạng để củng cố niềm tin của công chúng, một yếu tố then chốt để xây dựng một thái độ ủng hộ lâu dài.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

16/08/2025
Luận văn thạc sĩ tác động của kiến thức thái độ đối với ý định hiến mô bộ phận cơ thể người trường hợp nghiên cứu ở tp hồ chí minh

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 giới thiệu tổng quát về bối cảnh của nghiên cứu, nêu bật vấn đề nghiên cứu và xác định các mục tiêu mà nghiên cứu cần đạt được. Chương này cũng trình bày đối tượng và phạm vi nghiên cứu, sơ bộ về phương pháp, dữ liệu dùng để nghiên cứu và ý nghĩa mà nghiên cứu mang lại. Chương 2 trình bày các khái niệm liên quan đến việc hiến MBPCT, lý thuyết giải thích cho ý định hiến MBPCT và lược khảo các nghiên cứu về chủ đề này. Trên cơ sở đó, tiến hành xây dựng khung phân tích và đặt ra giả thuyết nghiên cứu.

Chương 3 trình bày phương pháp đo lường kiến thức và thái độ đối với việc hiến MBPCT; trình bày mô hình trong nghiên cứu, cách thức chọn mẫu, thu thập dữ liệu và phương pháp phân tích dữ liệu. Chương 4 tập trung thảo luận về tác động của kiến thức và thái độ đối với ý định hiến MBPCT. Ngoài ra, chương này cũng trình bày kết quả phân tích, so sánh kiến thức, thái độ đối với việc hiến MBPCT theo các đặc điểm nhân khẩu học. Chương 5 tập trung trình bày các giải pháp được đề xuất nhằm cải thiện ý định hiến MBPCT của người dân.

Ngoài ra, chương này còn ghi nhận những hạn chế của nghiên cứu và đề xuất một số hướng nghiên cứu tiếp theo. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 6 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT Chương 2 trình bày tổng quan về các khái niệm liên quan đến việc hiến MBPCT; trình bày lý thuyết giải thích cho ý định hiến MBPCT và đặc biệt là lược khảo các nghiên cứu về chủ đề này để có được cách tiếp cận phù hợp thực hiện nghiên cứu trong điều kiện ở Việt Nam. Trên cơ sở tổng quan các tài liệu có liên quan, luận văn tiến hành xây dựng khung phân tích và đặt ra các giả thuyết cho nghiên cứu. TỔNG QUAN VỀ HIẾN MÔ, BỘ PHẬN CƠ THỂ 2.

Hiến mô, bộ phận cơ thể Theo Luật số 75/2006/QH11 ngày 29/11/2006 của Quốc hội nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam về Hiến, lấy, ghép MBPCT người và hiến, lấy xác; một số thuật ngữ có liên quan đến chủ đề hiến MBPCT người được thể hiện như sau: Mô được định nghĩa là tập hợp những tế bào cùng một hoặc nhiều loại khác nhau để thực hiện những chức năng nhất định của cơ thể người. Bộ phận cơ thể người được định nghĩa là một phần của cơ thể được cấu thành từ các loại mô khác nhau với mục tiêu thực hiện các chức năng sinh lý nhất định. Hiến MBPCT người là việc một cá nhân tự nguyện hiến MBPCT của mình khi họ còn sống hoặc sau khi họ chết. Lấy MBPCT người là hành động tách MBPCT người tự nguyện hiến khi họ còn sống hoặc sau khi họ chết.

Ghép MBPCT người là việc cấy ghép MBPCT tương ứng của cơ thể người tự nguyện hiến vào cơ thể của người nhận. Chết não được định nghĩa là tình trạng toàn não bộ người bị tổn thương nặng, chức năng của não giờ đây đã ngừng hoạt động và người chết não được cho là không thể sống lại được. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 7 Ngân hàng mô được định nghĩa là cơ sở y tế chuyên tiếp nhận, bảo quản, lưu giữ, vận chuyển và cung ứng mô. Theo Luật số 75/2006/QH11, việc hiến, lấy, ghép MBPCT người và hiến, lấy xác phải đảm bảo được các nguyên tắc: Cả người hiến, người được ghép đều tự nguyện đối; hành động này là vì mục đích nhân đạo, chữa bệnh, giảng dạy hoặc phục vụ cho nghiên cứu khoa học; hành động này không nhằm mục đích thương mại; người hiến, người được ghép đều được giữ bí mật về các thông tin có liên quan, trừ trường hợp các bên nêu trên có thỏa thuận khác hoặc pháp luật có quy định khác.

Cũng theo Luật số 75/2006/QH11, những người từ đủ 18 tuổi trở lên và có đủ năng lực hành vi dân sự thì có quyền hiến MBPCT của mình khi còn sống hoặc sau khi chết và hiến xác. Ngoài ra, theo Luật số 75/2006/QH11, các hành vi sau đây đặc biệt bị nghiêm cấm liên quan đến việc hiến, lấy, ghép MBPCT bao gồm: hành động lấy trộm MBPCT người, lấy trộm xác; hành động ép người khác phải cho MBPCT hoặc lấy MBPCT của những người không tự nguyện hiến; hành động mua, bán MBPCT người cũng như mua, bán xác; hành động lấy, ghép, sử dụng, lưu giữ MBPCT người vì mục đích mua bán, thương mại; hành động lấy MBPCT ở người sống chưa đủ mười tám tuổi; ghép MBPCT của người bị nhiễm những bệnh theo danh mục quy định của pháp luật; cấy tinh trùng, noãn, phôi giữa những người có cùng dòng máu về trực hệ và giữa những người khác giới có họ hàng trong phạm vi ba đời; hành động quảng cáo, môi giới việc hiến, ghép bộ phận cơ thể người vì mục đích mua bán, thương mại; hành động tiết lộ thông tin, bí mật của người hiến và người được ghép trái với quy định; hành động lợi dụng chức vụ, quyền hạn để làm sai lệch kết quả xác định tình trạng chết não. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Quy trình hiến mô, bộ phận cơ thể Theo Luật số 75/2006/QH11 ngày 29/11/2006 của Quốc hội nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam về Hiến, lấy, ghép MBPCT người và hiến, lấy xác, quy trình đăng ký hiến MBPCT ở người sống được thể hiện như sau: Người có nguyện vọng hiến MBPCT của mình sẽ trình bày nguyện vọng với cơ sở y tế; sau khi cơ sở y tế này nhận được thông tin của người tình nguyện hiến MBPCT người, cơ sở y tế này có trách nhiệm phải thông báo đến Trung tâm điều phối quốc gia về ghép bộ phận cơ thể người biết; khi nhận được thông báo của cơ sở y tế về trường hợp hiến MBPCT người, Trung tâm này sẽ thông báo cho cơ sở y tế đủ điều kiện để tiến hành các thủ tục đăng ký cần thiết cho người hiến; sau khi nhận được thông báo của Trung tâm, cơ sở y tế đủ điều kiện này phải trực tiếp gặp, tiếp xúc với người tự nguyện hiến để tư vấn cho họ các thông tin có liên quan đến việc hiến, lấy MBPCT người, hướng dẫn họ cách đăng ký, hoàn thành các thủ tục hiến theo mẫu đơn và thực hiện việc kiểm tra sức khỏe cho người hiến.

Người đã hiến mô sẽ được cơ sở y tế chăm sóc, phục hồi sức khoẻ miễn phí ngay sau họ khi thực hiện việc hiến mô tại cơ sở y tế. Còn đối với những người đã hiến bộ phận cơ thể thì sẽ được chăm sóc, phục hồi sức khoẻ hoàn toàn miễn phí ngay sau khi thực hiện việc hiến bộ phận cơ thể người tại cơ sở y tế và được khám sức khỏe định kỳ miễn phí; ngoài ra, họ còn được cấp phát thẻ bảo hiểm y tế miễn phí; họ sẽ được ưu tiên ghép MBPCT người nếu có chỉ định ghép của cơ sở y tế. Quy trình đăng ký hiến MBPCT ở người sau khi chết hoặc đăng ký hiến xác cũng sẽ được thực hiện tương tự như đăng ký hiến MBPCT ở người sống. Tuy nhiên, quy trình thực hiện chỉ bổ sung thêm việc cấp thẻ đăng ký hoặc các cơ sở tiếp nhận sẽ không tiến hành khám sức khỏe đối với người đăng ký hiến xác.

Ở Việt Nam, theo quy định thì Trung tâm điều phối quốc gia về ghép bộ phận cơ thể người là một tổ chức sự nghiệp, Trung tâm này có tư cách pháp nhân riêng và trực thuộc Bộ Y tế. Trung tâm có chức năng, nhiệm vụ tiếp nhận và xử lý thông tin về việc hiến, thay đổi hoặc quyết định hủy bỏ việc hiến MBPCT người; TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 9 Trung tâm cũng thực hiện chức năng quản lý danh sách chờ ghép MBPCT người trên cả nước; quản lý việc cấp thẻ hiến MBPCT người sau khi chết, hiến xác; quản lý các thông tin liên quan đến người hiến, người được ghép MBPCT người; thực hiện điều phối việc lấy, ghép, bảo quản, lưu giữ, vận chuyển MBPCT người cũng như hợp tác quốc tế trong việc điều phối lấy, ghép MBPCT người. Theo quy định, quá trình điều phối để tiến hành ghép MBPCT người phải bảo đảm nguyên tắc hòa hợp giữa người tự nguyện hiến và người được ghép, phải bảo đảm công bằng giữa những người được ghép; phải ưu tiên thực hiện ghép MBPCT người cho trẻ em, ưu tiên các trường hợp cấp cứu cũng như người đã từng hiến bộ phận cơ thể người khi họ được chỉ định ghép hoặc ưu tiên cho những người có tên đầu tiên trong danh sách chờ ghép do Trung tâm điều phối quốc gia về ghép bộ phận cơ thể người quản lý hoặc những người nằm trong danh sách chờ ghép của cơ sở y tế lấy, ghép MBPCT người. Người có Trung tâm nguyện Cơ sở y tế điều phối vọng hiến Trực tiếp Cơ sở y tế Hướng dẫn đủ điểu kiện Khám sức khỏe Hình 2.1: Quy trình đăng ký hiến mô, bộ phận cơ thể ở người sống Nguồn: Tổng hợp tác giả TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

LÝ THUYẾT VỀ Ý ĐỊNH HÀNH VI 2. Thuyết hành động hợp lý Theo Fishbein và Ajzen (1975), ý định thực hiện hành vi là yếu tố quan trọng quyết định việc thực hiện hành vi. Lý thuyết hành động hợp lý TRA (Theory of Reasoned Action) cho rằng thái độ và chuẩn chủ quan là 2 yếu tố ảnh hưởng đến ý định hành vi. Theo đó, thái độ là việc cá nhân đánh giá về hành vi đó tốt hay xấu và sự tin tưởng vào kết quả mà hành vi đó mang lại.

Còn chuẩn chủ quan là ảnh hưởng của xã hội, sức ép của xã hội đối với việc có nên thực hiện hành vi. Chuẩn chủ quan thường bao gồm ý kiến của bạn bè, đồng nghiệp, người thân. hay nói tổng quát là ý kiến của những đối tượng có ảnh hưởng đến cá nhân có ý định thực hiện hành vi. Niềm tin Thái độ Sự đánh giá Ý định Hành vi Người có Chuẩn chủ quan ảnh hưởng Hình 2.2: Thuyết hành động hợp lý TRA Nguồn: Fishbein và Ajzen (1975) TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

Thuyết hành vi dự định Theo Ajzen (1991), Thuyết hành vi dự định TPB (Theory of Planned Behavior) ra đời đã khắc phục được hạn chế của Thuyết hành động hợp lý khi cho rằng hành vi chỉ được quyết định bởi ý định. Tương tự như Thuyết hành động hợp lý, Thuyết hành vi dự định chỉ bổ sung yếu tố kiểm soát hành vi vào mô hình để giải thích cho ý định và quyết định thực hiện hành vi. Theo thuyết TPB, ý định hành vi sẽ còn chịu ảnh hưởng bởi khả năng về thời gian, kiến thức, kinh tế.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ