Tác động của kiến thức và thái độ đối với ý định hiến mô bộ phận cơ thể người: Nghiên cứu tại ...

Luận văn về tác động của kiến thức, thái độ đến ý định hiến mô tạng. Nghiên cứu trường hợp tại TP.HCM. Phân tích chuyên sâu, kết quả giá trị.

2018

90
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá luận văn về ý định hiến mô bộ phận cơ thể người

Nghiên cứu về ý định hiến mô bộ phận cơ thể người tại Việt Nam vẫn còn khá hạn chế, mặc dù nhu cầu ghép tạng ngày càng tăng. Luận văn thạc sĩ của tác giả Võ Thị Minh Hà (2018) thực hiện tại TP. Hồ Chí Minh là một trong những công trình khoa học tiên phong, đi sâu vào việc phân tích các yếu tố tâm lý - xã hội cốt lõi. Công trình này không chỉ đo lường mức độ kiến thức và thái độ của người dân mà còn xác định tác động trực tiếp của chúng đến quyết định cao cả là đăng ký hiến tặng. Bối cảnh nghiên cứu cho thấy, dù kỹ thuật ghép tạng tại Việt Nam đã có những bước tiến vượt bậc, điển hình là tại Bệnh viện Chợ Rẫy, nguồn mô, tạng từ người hiến tặng, đặc biệt là người hiến sau khi chết não, vẫn vô cùng khan hiếm. Thực trạng này đặt ra một câu hỏi lớn: điều gì đang cản trở người dân đưa ra quyết định hiến tạng cứu người? Luận văn này được xây dựng dựa trên nền tảng lý thuyết vững chắc, cụ thể là Thuyết hành vi dự định (TPB), kết hợp với các nghiên cứu thực nghiệm quốc tế. Mục tiêu cuối cùng là cung cấp những bằng chứng khoa học, làm cơ sở để đề xuất các giải pháp chính sách hiệu quả, nhằm cải thiện tình hình thiếu hụt nguồn tạng, mang lại hy vọng sống cho hàng ngàn bệnh nhân đang chờ đợi.

1.1. Tầm quan trọng của việc hiến tạng cứu người tại Việt Nam

Kỹ thuật ghép tạng đã trở thành phương pháp điều trị hiệu quả cho nhiều bệnh nhân suy tạng giai đoạn cuối. Tại Việt Nam, từ ca ghép thận đầu tiên năm 1992, ngành ghép tạng đã thực hiện hàng ngàn ca phẫu thuật thành công. Tuy nhiên, con số này vẫn còn quá nhỏ so với nhu cầu thực tế. Theo thống kê, có hàng chục ngàn người đang trong danh sách chờ ghép thận, gan, tim, giác mạc. Mỗi ngày trôi qua, nhiều người trong số họ không qua khỏi vì không có tạng phù hợp để cấy ghép. Hành động hiến tạng cứu người không chỉ là một nghĩa cử nhân đạo mà còn là giải pháp sống còn, thể hiện sự tiến bộ của y học và tinh thần tương thân tương ái của cộng đồng.

1.2. Giới thiệu nghiên cứu khoa học về hiến tạng của Võ Thị Minh Hà

Nghiên cứu khoa học về hiến tạng này tập trung vào hai biến số chính: kiến thức và thái độ. Tác giả giả định rằng sự hiểu biết đúng đắn về quy trình, luật pháp và ý nghĩa của việc hiến tạng, cùng với một thái độ tích cực, sẽ là động lực mạnh mẽ thúc đẩy một cá nhân đi đến ý định hiến mô bộ phận cơ thể người. Nghiên cứu được thực hiện thông qua phương pháp định lượng, với đối tượng khảo sát là người dân tại TP. Hồ Chí Minh. Kết quả của luận văn được kỳ vọng sẽ làm sáng tỏ các yếu tố tác động, từ đó góp phần xây dựng các chiến lược truyền thông và vận động hiệu quả hơn.

II. Rào cản kiến thức và thái độ trong việc đăng ký hiến tạng

Thực trạng thiếu hụt nguồn tạng hiến tặng tại TP. Hồ Chí Minh bắt nguồn từ nhiều rào cản phức tạp, trong đó kiến thức và thái độ là hai yếu tố có ảnh hưởng sâu sắc. Về kiến thức, nhiều người dân vẫn còn mơ hồ hoặc hiểu sai về các khái niệm cơ bản. Các vấn đề như định nghĩa chết não, quy trình đăng ký hiến tạng, và các điều khoản trong Luật hiến tạng Việt Nam chưa được phổ biến rộng rãi. Sự thiếu hụt thông tin này dẫn đến những lo ngại không đáng có, chẳng hạn như sợ cơ thể không còn nguyên vẹn, hoặc lo lắng về việc mua bán tạng trái phép. Về thái độ, quan niệm hiến mô tạng của một bộ phận cộng đồng vẫn còn bị ảnh hưởng bởi các yếu tố văn hóa, tín ngưỡng truyền thống. Quan niệm "chết phải toàn thây" hay sự e ngại khi bàn về cái chết là những rào cản tâm lý lớn. Bên cạnh đó, sự thiếu tin tưởng vào hệ thống y tế, lo sợ về sự công bằng trong việc phân phối tạng cũng là một yếu tố tiêu cực ảnh hưởng đến thái độ của cộng đồng. Luận văn của Võ Thị Minh Hà (2018) đã chỉ ra rằng việc giải quyết những rào cản này không chỉ đơn thuần là cung cấp thông tin, mà cần một quá trình tác động toàn diện để thay đổi nhận thức và xây dựng niềm tin.

2.1. Nhận thức về hiến tạng và những quan niệm sai lầm phổ biến

Nhận thức về hiến tạng trong cộng đồng còn tồn tại nhiều điểm chưa chính xác. Một số người cho rằng việc đăng ký hiến tạng sẽ khiến họ không được đội ngũ y tế cứu chữa tận tình khi gặp tai nạn. Một số khác lại lo sợ việc hiến tạng sẽ làm biến dạng cơ thể, ảnh hưởng đến tang lễ. Các nghiên cứu trước đây như của Hai và cộng sự (1999) cũng chỉ ra rằng nhiều người chưa hiểu đúng về quan điểm của tôn giáo đối với việc hiến tạng. Những quan niệm sai lầm này tạo ra một bức tường vô hình, ngăn cản nhiều người có thiện chí tiến đến hành động đăng ký.

2.2. Hiểu đúng luật hiến tạng Việt Nam và khái niệm chết não

Luật hiến tạng Việt Nam (Luật số 75/2006/QH11) đã quy định rất rõ ràng về các nguyên tắc tự nguyện, nhân đạo, không vì mục đích thương mại. Tuy nhiên, không phải ai cũng nắm rõ các quyền lợi và quy trình được pháp luật bảo vệ. Đặc biệt, khái niệm chết não thường bị nhầm lẫn với trạng thái sống thực vật. Chết não là tình trạng tổn thương não không thể hồi phục, chức năng não đã ngừng hoàn toàn và được pháp luật công nhận là đã chết. Việc hiến tạng chỉ được tiến hành sau khi có hội đồng y khoa xác định một người đã chết não, đảm bảo tính pháp lý và y đức cao nhất.

III. Phương pháp luận văn đo lường kiến thức thái độ hiến tạng

Để xác định tác động của kiến thức và thái độ, luận văn đã áp dụng một phương pháp nghiên cứu định lượng bài bản và khoa học. Nền tảng lý thuyết chính là Thuyết hành vi dự định (TPB) của Ajzen (1991), một mô hình được công nhận rộng rãi trong tâm lý học xã hội để dự báo ý định và hành vi. Dựa trên mô hình này, nghiên cứu xây dựng một khung phân tích logic, trong đó ý định hiến mô bộ phận cơ thể người là biến phụ thuộc, chịu tác động của hai biến độc lập chính là kiến thức và thái độ. Các biến số về đặc điểm nhân khẩu học như tuổi, giới tính, tôn giáo, trình độ học vấn cũng được đưa vào mô hình để kiểm soát các yếu tố nhiễu. Dữ liệu được thu thập thông qua phiếu khảo sát trực tiếp tại Bệnh viện Bình Dân và Bệnh viện Nhân dân 115, với 147 phiếu hợp lệ được đưa vào phân tích. Các công cụ thống kê hiện đại như kiểm định Cronbach's Alpha để đo độ tin cậy của thang đo thái độ và mô hình hồi quy Binary Logistic đã được sử dụng. Phương pháp này cho phép ước tính xác suất một người có ý định hiến tạng dựa trên mức độ kiến thức và thái độ của họ, cung cấp những kết quả có giá trị thống kê cao.

3.1. Vận dụng Thuyết hành vi dự định TPB để phân tích

Thuyết hành vi dự định (TPB) cho rằng ý định hành vi được quyết định bởi ba yếu tố: thái độ đối với hành vi, chuẩn chủ quan (ảnh hưởng từ người xung quanh), và nhận thức kiểm soát hành vi (niềm tin vào khả năng thực hiện). Trong khuôn khổ luận văn này, 'Thái độ' được đo lường trực tiếp. 'Kiến thức' được xem là một phần quan trọng của 'nhận thức kiểm soát hành vi' - khi một người càng có nhiều kiến thức, họ càng cảm thấy tự tin và kiểm soát được quyết định của mình. Mô hình này giúp lý giải một cách hệ thống tại sao một người lại có hoặc không có ý định đăng ký hiến tạng.

3.2. Quy trình khảo sát ý định hiến tạng tại các bệnh viện lớn

Việc khảo sát ý định hiến tạng được tiến hành tại hai bệnh viện lớn ở TP. Hồ Chí Minh. Đối tượng khảo sát bao gồm y bác sĩ, bệnh nhân và người nhà bệnh nhân. Việc lựa chọn môi trường y khoa giúp tiếp cận các đối tượng có sự quan tâm nhất định đến vấn đề sức khỏe. Bảng câu hỏi được thiết kế chi tiết, bao gồm 12 câu hỏi Đúng/Sai để đo lường kiến thức và 20 nhận định theo thang đo Likert 5 mức độ để đánh giá thái độ. Quy trình thu thập dữ liệu đảm bảo tính tự nguyện và ẩn danh, giúp các đáp viên trả lời một cách trung thực nhất.

IV. Kết quả nghiên cứu Thái độ là yếu tố quyết định hiến tạng

Kết quả phân tích hồi quy Binary Logistic từ luận văn đã mang lại những phát hiện quan trọng. Yếu tố có tác động mạnh mẽ và có ý nghĩa thống kê nhất đến ý định hiến mô bộ phận cơ thể người chính là 'Thái độ'. Cụ thể, những người có thái độ càng tích cực, cởi mở và tin tưởng vào ý nghĩa nhân văn của việc hiến tạng thì có xác suất quyết định đăng ký hiến tạng cao hơn đáng kể. Phát hiện này tương đồng với nhiều nghiên cứu quốc tế của Schaeffner và cộng sự (2004) hay Arriola và cộng sự (2008). Một kết quả bất ngờ là trong mô hình này, biến 'Kiến thức' lại không thể hiện tác động có ý nghĩa thống kê lên ý định hiến tạng. Điều này có thể được lý giải rằng, việc có kiến thức là cần thiết nhưng chưa đủ, mà chính sự chuyển hóa kiến thức đó thành một thái độ, một niềm tin tích cực mới là động lực quyết định. Ngoài ra, nghiên cứu cũng chỉ ra một số yếu tố nhân khẩu học khác có ảnh hưởng. Những người theo đạo Phật và những người đã kết hôn có xu hướng sẵn lòng hiến tạng cao hơn. Những kết quả này cung cấp bằng chứng quý giá cho việc hoạch định chiến lược truyền thông, nhấn mạnh vào việc xây dựng và lan tỏa thái độ của cộng đồng.

4.1. Phân tích vai trò của kiến thức và thái độ của cộng đồng

Nghiên cứu khẳng định vai trò của kiến thức là nền tảng, nhưng chính thái độ của cộng đồng mới là đòn bẩy. Một người có thể biết về luật hiến tạng Việt Nam, nhưng nếu họ vẫn giữ thái độ e ngại, lo sợ hoặc không tin tưởng, họ sẽ không đăng ký. Ngược lại, một người dù kiến thức chưa thật toàn diện nhưng có thái độ tích cực mạnh mẽ, tin rằng đây là hành động cứu người, họ sẽ có xu hướng tìm hiểu và thực hiện. Do đó, các chiến dịch vận động cần tập trung vào việc khơi dậy lòng trắc ẩn, xây dựng niềm tin và lan tỏa những câu chuyện nhân văn.

4.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến ý định hiến tạng khác Tôn giáo

Ngoài thái độ, các yếu tố ảnh hưởng đến ý định hiến tạng khác cũng được ghi nhận. Tôn giáo là một ví dụ điển hình. Nghiên cứu cho thấy người theo đạo Phật có xác suất hiến tạng cao hơn. Điều này có thể liên quan đến triết lý từ bi, cứu khổ cứu nạn và quan niệm về sự vô thường trong Phật giáo. Kết quả này mở ra một hướng tiếp cận quan trọng: phối hợp với các tổ chức tôn giáo trong công tác vận động hiến tạng, giúp lan tỏa thông điệp nhân văn một cách gần gũi và thuyết phục hơn đến các tín đồ.

V. Giải pháp tăng tỷ lệ đăng ký hiến tạng từ kết quả nghiên cứu

Từ những kết quả thực tiễn, luận văn đã đề xuất các nhóm giải pháp khả thi nhằm cải thiện tình trạng thiếu hụt nguồn tạng. Trọng tâm của các giải pháp này là tác động song song vào cả kiến thức và thái độ của công chúng. Để nâng cao kiến thức, cần đẩy mạnh truyền thông về hiến tạng một cách đa dạng và có hệ thống. Thông tin cần phải chính xác, dễ hiểu và tiếp cận được nhiều đối tượng, xóa bỏ những hiểu lầm phổ biến về chết não, quy trình hiến và ghép tạng. Về việc cải thiện thái độ, các chiến dịch cần tập trung vào việc xây dựng hình ảnh tích cực, nhân văn và đáng tin cậy cho hoạt động hiến tạng. Việc tôn vinh những người đã hiến tạng và gia đình họ, chia sẻ những câu chuyện hồi sinh kỳ diệu của người được ghép tạng sẽ có sức lay động mạnh mẽ, dần thay đổi quan niệm hiến mô tạng trong xã hội. Các cơ sở y tế như Bệnh viện Chợ Rẫy và các tổ chức như Trung tâm Điều phối ghép tạng Quốc gia đóng vai trò nòng cốt trong việc thực hiện các giải pháp này, đảm bảo sự minh bạch, công bằng và chuyên nghiệp trong toàn bộ quy trình.

5.1. Tăng cường truyền thông về hiến tạng để nâng cao kiến thức

Hoạt động truyền thông về hiến tạng cần được triển khai trên nhiều kênh: truyền hình, báo chí, mạng xã hội và các sự kiện cộng đồng. Nội dung nên tập trung giải thích rõ ràng Luật hiến tạng Việt Nam, quy trình đăng ký hiến tạng đơn giản và an toàn như thế nào, và quyền lợi của người hiến. Việc tổ chức các buổi nói chuyện, hội thảo tại trường học, doanh nghiệp, khu dân cư sẽ giúp đưa thông tin đến gần hơn với người dân, tạo cơ hội đối thoại và giải đáp thắc mắc trực tiếp.

5.2. Cải thiện quan niệm và thái độ tích cực về việc hiến tạng

Để thay đổi thái độ, cần xây dựng các thông điệp truyền thông giàu cảm xúc, nhấn mạnh ý nghĩa "cho đi là còn mãi". Việc hợp tác với những người có ảnh hưởng trong xã hội, các nhà lãnh đạo tôn giáo để lan tỏa thông điệp tích cực về hiến tạng sẽ có tác động lớn. Đồng thời, hệ thống y tế cần công khai, minh bạch hóa quy trình phân bổ tạng để củng cố niềm tin của công chúng, một yếu tố then chốt để xây dựng một thái độ ủng hộ lâu dài.

16/08/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP. HỒ CHÍ MINH *** VÕ THỊ MINH HÀ TÁC ĐỘNG CỦA KIẾN THỨC, THÁI ĐỘ ĐỐI VỚI Ý ĐỊNH HIẾN MÔ, BỘ PHẬN CƠ THỂ NGƯỜI: TRƯỜNG HỢP NGHIÊN CỨU Ở TP. HỒ CHÍ MINH LUẬN VĂN THẠC SĨ KINH TẾ TP. Hồ Chí Minh – Năm 2018 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP. HỒ CHÍ MINH *** VÕ THỊ MINH HÀ TÁC ĐỘNG CỦA KIẾN THỨC, THÁI ĐỘ ĐỐI VỚI Ý ĐỊNH HIẾN MÔ, BỘ PHẬN CƠ THỂ NGƯỜI: TRƯỜNG HỢP NGHIÊN CỨU Ở TP. HỒ CHÍ MINH Chuyên ngành: Kinh tế phát triển (Kinh tế và Quản trị lĩnh vực sức khỏe) Mã số: 8310105 LUẬN VĂN THẠC SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: GS. NGUYỄN TRỌNG HOÀI TP. Hồ Chí Minh – Năm 2018 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan luận văn này là do chính tôi nghiên cứu và thực hiện. Ngoài những bài nghiên cứu tham khảo đã được trích dẫn trong luận văn này thì không có sản phẩm hoặc nghiên cứu nào của người khác được sử dụng trong luận văn mà không được trích dẫn theo đúng quy định. Tôi hoàn toàn chịu trách nhiệm về lời cam đoan của mình. Học viên Võ Thị Minh Hà TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỤC LỤC TRANG PHỤ BÌA LỜI CAM ĐOAN MỤC LỤC DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT DANH MỤC BẢNG DANH MỤC HÌNH TÓM TẮT CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU . VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU . MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU . CÂU HỎI NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU . Đối tượng nghiên cứu . Phạm vi nghiên cứu . DỮ LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU . Ý NGHĨA CỦA NGHIÊN CỨU . KẾT CẤU CỦA ĐỀ TÀI.5 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT . TỔNG QUAN VỀ HIẾN MÔ, BỘ PHẬN CƠ THỂ . Hiến mô, bộ phận cơ thể . Quy trình hiến mô, bộ phận cơ thể . LÝ THUYẾT VỀ Ý ĐỊNH HÀNH VI . Thuyết hành động hợp lý .10 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Thuyết hành vi dự định . CÁC NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN . KHUNG PHÂN TÍCH VÀ GIẢ THUYẾT NGHIÊN CỨU . Khung phân tích . Giả thuyết nghiên cứu .22 Tóm tắt Chương 2 .23 CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU . MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU . ĐO LƯỜNG CÁC KHÁI NIỆM CHÍNH TRONG NGHIÊN CỨU . Kiến thức về việc hiến mô, bộ phận cơ thể người . Thái độ về việc hiến mô, bộ phận cơ thể người. Ý định hiến mô, bộ phận cơ thể người . DỮ LIỆU NGHIÊN CỨU . Mẫu nghiên cứu . Kích thước mẫu nghiên cứu . Phương pháp chọn mẫu . Thu thập dữ liệu . Đối tượng khảo sát . Phương pháp khảo sát . PHƯƠNG PHÁP PHÂN TÍCH DỮ LIỆU .33 Tóm tắt Chương 3 .36 CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. MÔ TẢ MẪU NGHIÊN CỨU . THÁI ĐỘ HIẾN MÔ, BỘ PHẬN CƠ THỂ .41 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Đánh giá độ tin cậy thang đo . Kiểm định Cronbach’s Alpha . Phân tích thái độ theo đặc điểm nhân khẩu học. Ý ĐỊNH HIẾN MÔ, BỘ PHẬN CƠ THỂ . PHÂN TÍCH HỒI QUY . THẢO LUẬN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU .51 Tóm tắt Chương 4 .53 CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý CHÍNH SÁCH . GIẢI PHÁP TĂNG CƯỜNG Ý ĐỊNH HIẾN MÔ, BỘ PHẬN CƠ THỂ . Tăng cường kiến thức về hiến mô, bộ phận cơ thể . Cải thiện thái độ về vấn đề hiến mô, bộ phận cơ thể . HẠN CHẾ CỦA ĐỀ TÀI VÀ HƯỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO . Hạn chế của đề tài . Hướng nghiên cứu tiếp theo .58 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT MBPCT : Mô, bộ phận cơ thể TP. : Thành phố TPB - Theory of Planned Behavior: Thuyết hành vi dự định TPB TRA - Theory of Reasoned Action: Lý thuyết hành động hợp lý TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC BẢNG Bảng 3.1: Biến số trong mô hình nghiên cứu.2: Câu hỏi đo lường kiến thức về hiến mô, bộ phận cơ thể .3: Thái độ về hiến mô, bộ phận cơ thể .4: Ý định hiến mô, bộ phận cơ thể.1: Ý định hiến mô, bộ phận cơ thể.2: Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu .3: Kiến thức theo đặc điểm nhân khẩu học .4: Thang đo Thái độ sau khi kiểm định Cronbach’s Alpha .5: Thái độ theo đặc điểm nhân khẩu học .6: Kiến thức và thái độ của người có ý định hiến mô, bộ phận cơ thể .7: Ý định hiến mô, bộ phận cơ thể theo đặc điểm nhân khẩu học .8: Kết quả hồi quy.50 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC HÌNH Hình 2.1: Quy trình đăng ký hiến mô, bộ phận cơ thể ở người sống .2: Thuyết hành động hợp lý TRA .3: Thuyết hành vi dự định TPB .4: Khung phân tích .22 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com TÓM TẮT Dựa trên Thuyết hành vi dự định TPB của Ajzen (1991) và các nghiên cứu thực nghiệm của Schaeffner và cộng sự (2004), Arriola và cộng sự (2008), Galanis và cộng sự (2008), Joshi (2011), Irving và cộng sự (2012), Irving và cộng sự (2014), đề tài tiến hành xây dựng mô hình nghiên cứu định lượng để xác định ảnh hưởng của kiến thức và thái độ về việc hiến mô, bộ phận cơ thể (MBPCT) đối với ý định hiến tặng MBPCT. Dựa trên dữ liệu sơ cấp được thu thập tại Bệnh viện Bình Dân và Bệnh viện Nhân dân 115 – Thành phố Hồ Chí Minh (TP. Hồ Chí Minh), đề tài sử dụng phương pháp kiểm định Cronbach Alpha, phương pháp hồi quy Binary Logistic đa biến để phân tích dữ liệu. Kết quả nghiên cứu cho thấy, thái độ đối với việc hiến MBPCT là yếu tố có ảnh hưởng tích cực đến ý định hiến MBPCT. Cụ thể, những người có thái độ tích cực đối với việc hiến MBPCT sẽ có xác suất quyết định đăng ký hiến MBPCT cao hơn những người khác. Việc thái độ đối với việc hiến MBPCT có ảnh hưởng tích cực đến ý định hiến MBPCT, kết quả nghiên cứu của đề tài cũng tương đồng với các nghiên cứu của Schaeffner và cộng sự (2004), Arriola và cộng sự (2008), Joshi (2011), Irving và cộng sự (2012), Irving và cộng sự (2014). Bên cạnh kiến thức và thái độ, nghiên cứu cũng chỉ ra những người theo đạo Phật có xác suất đưa ra ý định hiến MBPCT cao hơn những người không theo tôn giáo, kết quả này là tương đồng với nghiên cứu của Webb và cộng sự (2015). Ngoài ra, những người đã kết hôn có khả năng có ý định hiến MBPCT cao hơn những người chưa kết hôn hoặc đã ly hôn, kết quả này cũng khá tương đồng với nghiên cứu của Galanis và cộng sự (2008) khi các tác giả khám phá ra rằng những người có con thường có khả năng đưa ra quyết định hiến mô, tạng cao hơn. Ngoài những yếu tố nêu trên, nghiên cứu cũng cho thấy các đặc điểm nhân khẩu học khác như tuổi, giới tính, trình độ học vấn, dân tộc, tôn giáo (đạo Thiên Chúa, tôn giáo khác) và kiến thức về hiến MBPCT là những yếu tố không có ảnh hưởng đến ý định hiến MBPCT. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 1 CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU 1. VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU Kỹ thuật ghép mô và bộ phận cơ thể đã mang lại phương pháp điều trị hiệu quả cho những bệnh nhân bị suy giảm chức năng các bộ phận cơ thể (Siminoff và cộng sự, 2001). Ca ghép thận thành công đầu tiên được thực hiện năm 1954 đã đi vào lịch sử y khoa và mở đường cho hàng trăm ngàn ca ghép tạng sau này trên thế giới. Ở Việt Nam, ca ghép thận đầu tiên vào tháng 6/1992 ở Bệnh viện 103 đã mở ra bước ngoặt quan trọng trong lịch sử ngoại khoa Việt và đánh dấu thành công đầu tiên của kỹ thuật ghép thận tại Việt Nam. Bệnh viện Chợ Rẫy cũng tiến hành ca ghép thận đầu tiên vào tháng 11/1992 và cũng là đơn vị tiên phong ghép thận từ người hiến chết não vào năm 2008, từ người hiến tim ngừng đập vào năm 2015. Cả nước hiện có 17 cơ sở có đủ khả năng ghép tạng và đã thực hiện hơn 2,500 ca được ghép, trong đó có hai ca ghép đa tạng là thận và tụy; tim và phổi. Hiện có khoảng 6,000 người bị suy thận mãn chờ ghép thận, trên 1,500 người có chỉ định ghép gan, khoảng 300,000 người mù do các bệnh lý giác mạc và trên 6,000 người đang chờ được ghép giác mạc cùng hàng trăm người chờ được ghép tim, phổi (Nguyệt Ánh, 2017). Tại Việt Nam, từ năm 2006 đã có Luật Hiến, lấy, ghép mô bộ phận cơ thể người và hiến, lấy xác, song đến nay số người chết não hiến tặng tạng rất ít. Một số nguyên nhân được đưa ra để lý giải cho vấn đề trên là do ảnh hưởng của tâm lý, quan niệm của người dân, sự bất cập về mặt tổ chức, công tác phục vụ cho ghép tạng ở các bệnh viện còn gặp khó khăn về cơ sở vật chất, nhân lực. Bên cạnh đó, kết quả nghiên cứu của Joshi (2011), Irving và cộng sự (2012), Webb và cộng sự (2015), Bharambe và cộng sự (2016) đã chỉ ra một số lý do như sự lo ngại không nhận được sự chăm sóc chu đáo từ bệnh viện nếu đã đăng ký hiến tạng, sự phản đối từ gia đình, cảm thấy chống lại tôn giáo nếu đăng ký hiến tạng, thiếu kiến thức về quy trình hiến, ghép mô, tạng, không tin tưởng vào việc ghép mô, tạng… đã cản trở ý định hiến mô, bộ phận cơ thể (MBPCT) của người dân. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 2 Ở Việt Nam, nghiên cứu của Hai và cộng sự (1999) là một trong số ít các nghiên cứu về chủ đề này được tiến hành nhằm tìm hiểu mối quan hệ giữa nhận thức về ghép MBPCT người, giữa các yếu tố nhân khẩu học như tuổi, tôn giáo, trình độ học vấn, giới tính, nghề nghiệp với sự sẵn lòng hiến MBPCT người. Kết quả nghiên cứu đã chỉ ra mối quan hệ giữa sự sẵn lòng hiến MBPCT của đáp viên với trình độ học vấn, giới tính, nghề nghiệp và nhận thức về việc ghép MBPCT của họ. Tuy nhiên, nghiên cứu cũng cho thấy một số mặt hạn chế trong kiến thức, nhận thức của người tham gia nghiên cứu về hiến MBPCT như: thái độ chưa đúng về quan điểm của tôn giáo đối với việc hiến mô, tạng; hay 75% người tham gia nghiên cứu có nghe nói về hiến MBPCT người, nhưng chỉ 55% biết có ghép MBPCT người ở Việt Nam (Hai và cộng sự, 1999).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ