Luận văn: Nghiên cứu phát triển kỹ thuật ô tô con giai đoạn 2001-2005

Luận văn: Phát triển kỹ thuật ô tô con (2001-2005) của một số hãng. Nghiên cứu chuyên sâu về công nghệ xe hơi giai đoạn đầu thế kỷ 21.

Chuyên ngành

Cơ khí động lực

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2009

75
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

Lời cam đoan

Lời nói đầu

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ SỰ PHÁT TRIỂN CỦA CÔNG NGHIỆP Ô TÔ THEO SỐ LƯỢNG TRÊN THẾ GIỚI TỪ 2001-2005

1.1. Tổng sản lượng ô tô của thế giới

1.2. Sản lượng ô tô ở các quốc gia có công nghiệp ô tô phát triển

1.3. Sản lượng của các nhà sản xuất

1.4. Sản lượng của các nước Châu Á

1.5. Tiêu chí phát triển

2. CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP THỐNG KÊ SỐ LIỆU VỀ SỰ PHÁT TRIỂN KHKT CỦA CÔNG NGHIỆP Ô TÔ THẾ GIỚI

2.1. Yêu cầu của thống kê

2.2. Lựa chọn và xây dựng đồ thị

2.3. Lựa chọn các số lượng kết quả trong thống kê

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ THỐNG KÊ SỐ LIỆU

3.1. Kết quả thống kê với hãng BMW

3.2. Đối với xe MERCEDES-DENZ

3.3. Đối với xe CITROEN

3.4. Đối với xe FORD

3.5. Đối với xe TOYOTA

3.6. Đối với xe HYUNDAI

3.7. Nhận xét kết quả thống kê giữa các nhà sản xuất

4. CHƯƠNG 4: MỘT SỐ TIẾN BỘ VỀ KHOA HỌC KỸ THUẬT TRONG GIAI ĐOẠN GẦN ĐÂY

4.1. Các giải pháp kết cấu hoàn thiện chất lượng làm việc của động cơ

4.1.1. Một số vấn đề hoàn thiện hệ thống nhiên liệu

4.1.2. Hoàn thiện chất lượng một số bộ phận cố định của kết cấu động cơ

4.1.3. Một số vấn đề hoàn thiện của cơ cấu phối khí

4.1.4. Một số các giải pháp tổng quát hoàn thiện nguồn động lực của ô tô

4.2. Một số giải pháp hoàn thiện của Hệ thống truyền lực

4.2.1. Một số tiến bộ kỹ thuật trên hộp số trong hệ thống truyền lực

4.2.2. Một số tiến bộ kỹ thuật trên cầu xe trong hệ thống truyền lực

4.3. Một số giải pháp giảm trọng lượng bản thân ô tô

4.4. Vấn đề tạo dáng khí động cho ô tô con

4.5. Một số hoàn thiện kết cấu ô tô khác trang giai đoạn 2001-2005

4.5.1. Hoàn thiện kết cấu với mục đích tăng tính thân thiện với môi trường

4.5.2. Một số các giải pháp hoàn thiện chất lượng điều khiển

KẾT LUẬN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Phát Triển Kỹ Thuật Ô Tô Con 2001 2005 Xu Hướng

Ngành công nghiệp ô tô toàn cầu đã chứng kiến sự tăng trưởng đáng kể trong giai đoạn 2001-2005. Sản lượng ô tô liên tục tăng, đặc biệt ở các thị trường mới nổi như Trung Quốc và Ấn Độ. Tuy nhiên, sự tăng trưởng này cũng đi kèm với những thách thức về tiêu chuẩn khí thải, an toàn ô tôhiệu suất ô tô. Các hãng ô tô lớn trên thế giới đã đầu tư mạnh vào nghiên cứu phát triển ô tô (R&D) để đáp ứng những yêu cầu ngày càng khắt khe này. Theo thống kê, tổng sản lượng ô tô con thế giới từ năm 2001 đến 2005 tăng trung bình 3.2%/năm (Nguồn: Luận văn gốc). Giai đoạn này cũng đánh dấu sự trỗi dậy của các công nghệ mới như động cơ hybrid, hệ thống phanh ABS và túi khí. Sự đổi mới công nghệ ô tô trở thành yếu tố cạnh tranh then chốt giữa các đối thủ cạnh tranh trên thị trường. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết những xu hướng phát triển kỹ thuật ô tô con của một số hãng ô tô hàng đầu trong giai đoạn này.

1.1. Sản Lượng Ô Tô Con Toàn Cầu Thống Kê Chi Tiết 2001 2005

Theo số liệu thống kê, tổng sản lượng ô tô con trên thế giới từ năm 2001 đến 2005 tăng trưởng đều đặn. Các nước có sản lượng lớn nhất bao gồm Nhật Bản, Mỹ, Đức, Trung Quốc và Hàn Quốc. Sự gia tăng sản lượng này phản ánh nhu cầu ngày càng cao về phương tiện cá nhân, đặc biệt ở các nước đang phát triển. Tuy nhiên, sản lượng ô tô cũng chịu ảnh hưởng bởi các yếu tố kinh tế vĩ mô như giá dầu, lãi suất và chính sách của chính phủ. Các hãng ô tô đã phải điều chỉnh chiến lược sản xuất và kinh doanh để thích ứng với những biến động của thị trường. Việc phân tích thị trường ô tô kỹ lưỡng là yếu tố then chốt để duy trì lợi thế cạnh tranh. Các số liệu chi tiết về sản lượng ô tô của từng quốc gia và từng hãng ô tô sẽ được trình bày trong các chương sau.

1.2. Ảnh Hưởng Của Tiêu Chuẩn Khí Thải Đến Phát Triển Ô Tô Con

Trong giai đoạn 2001-2005, các tiêu chuẩn khí thải ngày càng trở nên khắt khe hơn, đặc biệt ở châu Âu và Bắc Mỹ. Điều này buộc các hãng ô tô phải đầu tư vào công nghệ ô tô mới để giảm lượng khí thải độc hại. Động cơ ô tô phải được thiết kế lại để đốt cháy nhiên liệu hiệu quả hơn và sử dụng các hệ thống xử lý khí thải tiên tiến như bộ xúc tác ba chiều và bộ lọc hạt diesel. Nghiên cứu phát triển ô tô (R&D) tập trung vào các giải pháp như động cơ hybrid, xe điện và nhiên liệu sinh học. Việc đáp ứng các tiêu chuẩn khí thải không chỉ là yêu cầu pháp lý mà còn là yếu tố quan trọng để xây dựng hình ảnh thương hiệu xanh và thu hút khách hàng.

II. Thách Thức An Toàn Ô Tô 2001 2005 Giải Pháp Của Hãng

An toàn ô tô luôn là ưu tiên hàng đầu của các hãng ô tô. Trong giai đoạn 2001-2005, các tổ chức đánh giá an toàn ô tô như Euro NCAP và NHTSA đã đưa ra các tiêu chuẩn kiểm tra ngày càng khắt khe hơn. Điều này thúc đẩy các hãng ô tô phát triển các thiết kế ô tôvật liệu ô tô mới để tăng cường khả năng bảo vệ hành khách trong trường hợp tai nạn. Các công nghệ an toàn ô tô chủ động như hệ thống phanh ABS, hệ thống kiểm soát ổn định điện tử (ESP) và hệ thống cảnh báo va chạm được trang bị rộng rãi hơn trên các mẫu ô tô con. Theo số liệu nghiên cứu, các hệ thống này đã giúp giảm đáng kể số lượng tai nạn và thương vong (Nguồn: Số liệu thống kê về tai nạn giao thông).

2.1. Vật Liệu Mới Trong Thiết Kế Ô Tô Nâng Cao An Toàn

Việc sử dụng vật liệu ô tô mới như thép cường độ cao, nhôm và composite đã giúp giảm trọng lượng ô tô con đồng thời tăng cường độ cứng vững của khung xe. Điều này giúp cải thiện khả năng hấp thụ năng lượng trong trường hợp va chạm và bảo vệ hành khách tốt hơn. Các hãng ô tô cũng sử dụng các phần mềm mô phỏng va chạm để thiết kế khung xe và các bộ phận an toàn ô tô sao cho tối ưu. Việc lựa chọn vật liệu ô tô phù hợp là yếu tố then chốt để đạt được hiệu quả an toàn ô tô cao nhất.

2.2. Hệ Thống Phanh ABS và ESP Giảm Thiểu Tai Nạn Giao Thông

Hệ thống phanh ABS (Anti-lock Braking System) và hệ thống kiểm soát ổn định điện tử ESP (Electronic Stability Program) là hai công nghệ an toàn ô tô chủ động quan trọng. Hệ thống phanh ABS giúp ngăn chặn bánh xe bị bó cứng khi phanh gấp, cho phép người lái duy trì khả năng kiểm soát hướng lái. Hệ thống ESP giúp ổn định xe khi vào cua hoặc khi di chuyển trên đường trơn trượt, ngăn ngừa tình trạng xe bị mất lái. Việc trang bị hai hệ thống này đã giúp giảm đáng kể số lượng tai nạn giao thông liên quan đến mất lái và phanh gấp.

III. Giải Pháp Tiết Kiệm Nhiên Liệu Hiệu Suất Ô Tô Con 2001 2005

Trong bối cảnh giá nhiên liệu tăng cao và nhận thức về bảo vệ môi trường ngày càng tăng, việc cải thiện hiệu suất ô tô và tiết kiệm nhiên liệu trở thành ưu tiên hàng đầu của các hãng ô tô. Các giải pháp được áp dụng bao gồm: tối ưu hóa thiết kế ô tô để giảm lực cản không khí, giảm trọng lượng ô tô con, cải tiến động cơ ô tô để tăng hiệu suất đốt cháy nhiên liệu, và sử dụng hệ thống truyền động hiệu quả hơn. Công nghệ ô tô hybrid cũng bắt đầu được ứng dụng rộng rãi hơn để giảm lượng nhiên liệu tiêu thụ và khí thải.

3.1. Thiết Kế Khí Động Học Bí Quyết Giảm Lực Cản Không Khí

Việc tối ưu hóa thiết kế ô tô để giảm lực cản không khí là một trong những giải pháp quan trọng để cải thiện hiệu suất ô tô. Các hãng ô tô sử dụng các phần mềm mô phỏng khí động học và thử nghiệm trong hầm gió để thiết kế các mẫu xe có hệ số cản không khí thấp nhất. Các chi tiết như hình dáng thân xe, cánh gió, gương chiếu hậu và cản trước được thiết kế cẩn thận để giảm thiểu sự hỗn loạn của dòng khí. Việc giảm lực cản không khí giúp giảm lượng nhiên liệu tiêu thụ và tăng tốc độ tối đa của xe.

3.2. Động Cơ Phun Xăng Trực Tiếp Tăng Hiệu Suất Đốt Cháy

Động cơ phun xăng trực tiếp (GDI) là một công nghệ ô tô tiên tiến giúp tăng hiệu suất ô tô và giảm lượng nhiên liệu tiêu thụ. Trong động cơ GDI, nhiên liệu được phun trực tiếp vào buồng đốt, thay vì phun vào đường ống nạp như các động cơ truyền thống. Điều này giúp kiểm soát lượng nhiên liệu phun vào chính xác hơn, cải thiện quá trình đốt cháy và giảm lượng khí thải. Động cơ GDI cũng có tỷ số nén cao hơn, giúp tăng công suất và mô-men xoắn.

IV. Phân Tích Phát Triển Kỹ Thuật Ô Tô Con Của Một Số Hãng Lớn

Giai đoạn 2001-2005 chứng kiến sự cạnh tranh gay gắt giữa các hãng ô tô lớn trên thị trường toàn cầu. Mỗi hãng ô tô có chiến lược nghiên cứu phát triển ô tô (R&D) riêng, tập trung vào các lĩnh vực khác nhau như an toàn ô tô, hiệu suất ô tô, thiết kế ô tôcông nghệ ô tô mới. Việc phân tích thị trường ô tô và xu hướng của người tiêu dùng đóng vai trò quan trọng trong việc định hướng các hoạt động R&D này.

4.1. BMW Tập Trung Vào Hiệu Suất Và Cảm Giác Lái

BMW tiếp tục khẳng định vị thế là hãng ô tô hàng đầu trong phân khúc xe sang với các mẫu xe có hiệu suất ô tô cao và cảm giác lái thể thao. BMW tập trung vào việc phát triển các động cơ ô tô mạnh mẽ, hệ thống treo tiên tiến và hệ thống truyền động hiệu quả. BMW cũng là một trong những hãng ô tô tiên phong trong việc ứng dụng công nghệ ô tô mới như hệ thống điều khiển hành trình thích ứng và hệ thống hỗ trợ đỗ xe.

4.2. Mercedes Benz Sang Trọng An Toàn Và Tiện Nghi

Mercedes-Benz tiếp tục duy trì hình ảnh là hãng ô tô sang trọng, an toàn ô tô và tiện nghi hàng đầu. Mercedes-Benz tập trung vào việc phát triển các thiết kế ô tô sang trọng, các công nghệ an toàn ô tô tiên tiến và các tính năng tiện nghi cao cấp. Mercedes-Benz cũng là một trong những hãng ô tô đi đầu trong việc phát triển hệ thống treo khí nén và hệ thống phanh điện tử.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Kết Quả Nghiên Cứu Phát Triển Ô Tô Con

Các kết quả nghiên cứu phát triển ô tô (R&D) trong giai đoạn 2001-2005 đã được ứng dụng rộng rãi trên các mẫu ô tô con mới, mang lại những lợi ích thiết thực cho người tiêu dùng. Các công nghệ an toàn ô tô chủ động và thụ động giúp giảm thiểu tai nạn và thương vong. Các động cơ ô tô hiệu quả hơn giúp tiết kiệm nhiên liệu và giảm lượng khí thải. Các tính năng tiện nghi cao cấp mang lại trải nghiệm lái xe thoải mái và thú vị hơn.

5.1. Số Liệu Về Giảm Tai Nạn Nhờ Công Nghệ An Toàn Ô Tô

Các số liệu thống kê cho thấy rằng việc trang bị các công nghệ an toàn ô tô chủ động như hệ thống phanh ABShệ thống kiểm soát ổn định điện tử ESP đã giúp giảm đáng kể số lượng tai nạn giao thông. Các nghiên cứu cũng chỉ ra rằng các mẫu xe có độ an toàn ô tô cao thường có tỷ lệ thương vong thấp hơn trong trường hợp tai nạn.

5.2. Mức Tiêu Thụ Nhiên Liệu Trung Bình Của Các Mẫu Xe Mới

Mức tiêu thụ nhiên liệu trung bình của các mẫu xe mới trong giai đoạn 2001-2005 đã giảm đáng kể so với các mẫu xe trước đó. Điều này là nhờ vào việc áp dụng các công nghệ ô tô mới như động cơ phun xăng trực tiếp, hệ thống truyền động hiệu quả hơn và thiết kế ô tô khí động học.

VI. Kết Luận Tương Lai Phát Triển Kỹ Thuật Ô Tô Con Hiện Đại

Giai đoạn 2001-2005 là giai đoạn quan trọng trong lịch sử phát triển kỹ thuật ô tô con. Các hãng ô tô đã đầu tư mạnh vào nghiên cứu phát triển ô tô (R&D) để đáp ứng những yêu cầu ngày càng khắt khe về an toàn ô tô, hiệu suất ô tôtiêu chuẩn khí thải. Những tiến bộ công nghệ ô tô đạt được trong giai đoạn này đã đặt nền móng cho sự phát triển của ngành công nghiệp ô tô hiện đại.

6.1. Xu Hướng Phát Triển Ô Tô Điện Và Ô Tô Tự Lái

Xu hướng phát triển ô tô trong tương lai tập trung vào ô tô điện và ô tô tự lái. Các hãng ô tô đang đầu tư mạnh vào nghiên cứu phát triển ô tô (R&D) lĩnh vực này.

6.2. Tầm Quan Trọng Của Phát Triển Bền Vững Trong Ngành Ô Tô

Phát triển bền vững ngày càng trở nên quan trọng trong ngành công nghiệp ô tô. Các hãng ô tô cần phải tìm kiếm các giải pháp để giảm thiểu tác động đến môi trường, từ việc sử dụng vật liệu ô tô thân thiện với môi trường đến việc phát triển các công nghệ ô tô sạch.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan về sự phát triển của công nghiệp ô tô trên thế giới từ 2000 đến 2005. Chương 2: Cơ sở thống kê số liệu về sự phát triển khoa học kỹ thuật của công nghiệp ô tô thê giới. Chương 3: Kết quả thông kê số liệu. Chương 4: Một số.

tiến bộ khoa học kỹ thuật trong giai doạn pẦn dây Dé tai được thực hiện tại Bộ môn ô tô dưới sự giúp đỡ của: Viện đào tạo sau đại học, các Thầy trong bộ môn tô và xe máy chuyên dụng trường Đại học Bach Khoa Hà Nội, đặc biết là dưới sự hướng dẫn khoa hoc của PGS. Nguyễn Khắc Trai đã Lạo điều kiện hoàn thành luận văn thạc sĩ này. Cuối củng cm xin chân thánh cảm ơn vả mong muốn sự đóng góp ý kiến của các Thầy và các bạn đẳng nghiệp để đề tài được tiếp tục phát triển đóng góp một phẫn nhỗ bé vào nền công nghiệp ô tô Việt Nam. Hà nội, Ngắy 10 tháng 11 năm 2009 Tac gia -6- Nhìn trên đồ thị sự gia Lăng trung bình hàng năm xấp xỉ 3% riêng năm 2008 xuất hiện không hoảng kinh tế tổng sản lượng bị suy giảm khoảng 4% 1.2 - Sản lượng ô tô ở các quốc gia có công nghiệp ô tô phát triển.

Trong số 50 nước tham gia chế tạo ô tô mức độ phát triển công nghiệp của các quốc gia tùy thuộc vào sự phát triển của tổng thể nền kinh tế, vàa mức độ phát triển khoa học kỹ thuật, do vậy sẵn lượng dũa các quốc gia cũng hình thành với các mức độ khác nhau. Về sản lượng 5 quốc gia có sản lượng lớn trong nhiều năm lại đây là Ga [ g7] 1998 1989| 2000] 2001| 2002 2003] 2004| 2005] 2008 2007 | 2008 Mỹ | 1826 | 17/66 13,02 | 12,80 | 11/42 | 1220 12.17 | 347 | 3/87 | 3484 408 | 388 Quấc Trung , | 1,58 | 182 182 | 206 | 2/33 | 3/28 444 | 523 | 570 |718 88 | 9,34 Quốc Bang 1.3 -Téng sén luong của các quốc gia (X triệu xe). Từ những số thông ké G trên có thể thiết lập đồ thị tổng sản lượng xo của các quốc gia theo nam: Trên trục tung là tổng sân lượng tính theo triệu xe/năm, theo các năm trên trục hoành. Qua thống kê nhận thấy: SAN LUONG 6 TO HANG NAM a8 x1000000xe ð 30 213 104 0 3sys ©ð 5S@8 ©6 +Š §Sa2 ðŠ28 Š +8 &8©» 8©8 nh& S8 8$2 32 2 S &Ñ8 5ŠÑ & 8 8 ã 8 ãä8 8 năm Hình 1.1 - Sản lượng ô tô thể giới từ năm 1997 — 2009 Nếu theo dõi từ 1997 — 2000 tổng sản lượng của ô tô thế giới gia tăng trung bình 3 - 4% năm và đạt được khoảng 50 triệu xe.

Sau những năm 2000 đến năm 2008 tổng sản lượng này tiếp tục gia tăng với mức đô trung bình khoảng 3,2% năm. Trong thời gian gần đây do ảnh hưởng của khủng hoảng kinh tế tổng sản lượng bị suy giảm và có thể trở về khoảng 60 trêu xe/năm. CHUONG 1 TONG QUAN VE SU PHAT TRIEN CUA CONG NGHIEP 6 TO THEO SO LUQNG TREN THE G1G1 TU 2001 - 2005 Sự phát triển của công nghiệp ô tô được quan tâm thông qua các thông kê về sẵn lượng chung của quốc tế, sẵn lượng của các quốc gia, sẵn lượng của gác nhà sản xuất hàng đầu và sự phát triển của các cụm kết cấu cụ thỄ. Trong chương.

1 trình bảy: - Tổng sản lượng ö tô của thể giới, - San lượng của các quốc gia phát triển, - Bản lượng của các nhả sẵn.1- Tẳng sản lượng ô tô của thế giới Tổng sản lượng của ô tô trên thê giới từ năm 1997 đến năm 2008 cụ thể như sau Nam 1997 | 1998 | 1899 | 2000 |2004 2002 | 2003 2004 | 2005 | 2006 | 2007 | 2008 53,11] 51,93 | 56,25 | 58,37 |56,30 58,99 | 60,86 64,49 | 66,48 | 99,22 | 73,10 |70,52 lưng Băng 1.1- SỐ liệu tính theo triệu xe từ năm! 097 đến năm 2008 Số liệu được trình bày thông qua đỗ thị phát triển trên hình 1.1, với các cột ghi số lượng theo bảng 1.1 và thời gian xác đình từ 19927 đến 2008 -6- Nhìn trên đồ thị sự gia Lăng trung bình hàng năm xấp xỉ 3% riêng năm 2008 xuất hiện không hoảng kinh tế tổng sản lượng bị suy giảm khoảng 4% 1.2 - Sản lượng ô tô ở các quốc gia có công nghiệp ô tô phát triển. Trong số 50 nước tham gia chế tạo ô tô mức độ phát triển công nghiệp của các quốc gia tùy thuộc vào sự phát triển của tổng thể nền kinh tế, vàa mức độ phát triển khoa học kỹ thuật, do vậy sẵn lượng dũa các quốc gia cũng hình thành với các mức độ khác nhau. Về sản lượng 5 quốc gia có sản lượng lớn trong nhiều năm lại đây là Ga [ g7] 1998 1989| 2000] 2001| 2002 2003] 2004| 2005] 2008 2007 | 2008 Mỹ | 1826 | 17/66 13,02 | 12,80 | 11/42 | 1220 12.17 | 347 | 3/87 | 3484 408 | 388 Quấc Trung , | 1,58 | 182 182 | 206 | 2/33 | 3/28 444 | 523 | 570 |718 88 | 9,34 Quốc Bang 1.3 -Téng sén luong của các quốc gia (X triệu xe). Từ những số thông ké G trên có thể thiết lập đồ thị tổng sản lượng xo của các quốc gia theo nam: Trên trục tung là tổng sân lượng tính theo triệu xe/năm, theo các năm trên trục hoành.

Qua thống kê nhận thấy: Một số chuyên gia về kinh tế cho rằng tổng sản lượng ô tô của thế giới từ năm 1997 đến năm 2003 đang ở mức bão hoà. Một số khác lại cho rằng cùng với sự phát triển của nền kinh tế các nước, đặc biệt ở các nước đang phát triển nhu cầu giao thông vận tải có sự gia tăng đáng kể. Điều này dẫn tới tổng sản lượng 6 tô của thế giới vẫn còn có thể gia tăng nữa.2 - Tỷ lệ % gia tăng số lượng giữa các năm từ 1998-2008 Nếu tính theo tỷ lệ % gia tăng số lượng giữa các năm, có thể mô tả thông qua đồ thị sau - Truc tung biéu thi tỷ lệ % gia tăng, ~_ Trục hoành biểu thị các năm.2 - Đồ thị tăng giảm sản lượng ô tô từng năm trên thế giới tỉnh theo % Dé lai thue hién théng ké phan tich tim hiéu sự phát triển của õ tô cơn trên thé giới nhằm phục vụ nâng cao các hiểu biết phục vụ xây dựng phương tướng phát triển công nghiệp ô tô ở Việt Nam. Một số tải liệu đã tổng kết sự phát triển của kỹ thuật ô tô trên thế đến năm 2000, nhưng những số liêu mới hơn chưa được cập nhật.

Xuất phát từ thực tế trên, Lác giả chọn đề tài: “Từm hiểu sự phút triển kỹ thuật ô tô con của một số hãng trong thời gian 2001 đến 2005” Để tải thực hiện được chia làm: Chương 1: Tổng quan về sự phát triển của công nghiệp ô tô trên thế giới từ 2000 đến 2005. Chương 2: Cơ sở thống kê số liệu về sự phát triển khoa học kỹ thuật của công nghiệp ô tô thê giới. Chương 3: Kết quả thông kê số liệu. Chương 4: Một số.

tiến bộ khoa học kỹ thuật trong giai doạn pẦn dây Dé tai được thực hiện tại Bộ môn ô tô dưới sự giúp đỡ của: Viện đào tạo sau đại học, các Thầy trong bộ môn tô và xe máy chuyên dụng trường Đại học Bach Khoa Hà Nội, đặc biết là dưới sự hướng dẫn khoa hoc của PGS. Nguyễn Khắc Trai đã Lạo điều kiện hoàn thành luận văn thạc sĩ này. Cuối củng cm xin chân thánh cảm ơn vả mong muốn sự đóng góp ý kiến của các Thầy và các bạn đẳng nghiệp để đề tài được tiếp tục phát triển đóng góp một phẫn nhỗ bé vào nền công nghiệp ô tô Việt Nam. Hà nội, Ngắy 10 tháng 11 năm 2009 Tac gia CHUONG 1 TONG QUAN VE SU PHAT TRIEN CUA CONG NGHIEP 6 TO THEO SO LUQNG TREN THE G1G1 TU 2001 - 2005 Sự phát triển của công nghiệp ô tô được quan tâm thông qua các thông kê về sẵn lượng chung của quốc tế, sẵn lượng của các quốc gia, sẵn lượng của gác nhà sản xuất hàng đầu và sự phát triển của các cụm kết cấu cụ thỄ.

Trong chương. 1 trình bảy: - Tổng sản lượng ö tô của thể giới, - San lượng của các quốc gia phát triển, - Bản lượng của các nhả sẵn.1- Tẳng sản lượng ô tô của thế giới Tổng sản lượng của ô tô trên thê giới từ năm 1997 đến năm 2008 cụ thể như sau Nam 1997 | 1998 | 1899 | 2000 |2004 2002 | 2003 2004 | 2005 | 2006 | 2007 | 2008 53,11] 51,93 | 56,25 | 58,37 |56,30 58,99 | 60,86 64,49 | 66,48 | 99,22 | 73,10 |70,52 lưng Băng 1.1- SỐ liệu tính theo triệu xe từ năm! 097 đến năm 2008 Số liệu được trình bày thông qua đỗ thị phát triển trên hình 1.1, với các cột ghi số lượng theo bảng 1.1 và thời gian xác đình từ 19927 đến 2008 LOI NOL DAU Ô tô lá một phương tiện giao thông đường bộ quan trọng trong mạng lưới giao thông của các quốc pia. Nhu cầu giao thông vận tái không ngừng gia ting, với khả năng vận chuyển hàng hoả vả con người một cách linh hoạt da dang, do đó đòi hôi mọi quốc gia phải quan tâm thích đáng, Hơn một thể kỹ hình thành và phát triển công nghiệp ô tô. các kết cầu dần dần được hoàn thiện theo các giai đoạn, cho tới nay nhiều tiến bộ kỹ thuật của nhiều lĩnh vực công nghệ đã nhanh chóng được áp dụng trên ö (6, song những yêu cầu của cộng đồng cũng đặt ra các quy định chặt chẽ hơn, cụ thể hơn, nhằm dap ing ở mức cao hơn nhu cầu vận tải và dám báo an toàn cộng đồng.

Các quy định đưa ra, cùng các tiến bộ được áp dụng đã hoản thiện không ngừng chất lượng của ö tô. 'Tuy nhiên sự phát triển của các hãng các nhà sản xuất đều dẫn tới các tiểu chi chung nhằm vào giải quyết những vấn để bức xúc của kinh tế và đời sống công đồng. Sự phát triển công nghiệp ô tô của thế giới để lại cho các nền công nghiệp ô tô của các nước chưa phát triển, trong đó có Việt Nam, những kinh nghiệm và những định hướng quý báu. Vấn để tổng kết và rút ra những bài học là một nhiệm vụ cần thiết.

Đối với Việt Nam chưa có một nền công nghiệp ô tô hoàn chỉnh, sự phát triển vẫn là ở công nghệ lắp ráp và khai thác. Nhưng theo xu hướng phát triển của quốc gia có 86 triệu dân đòi hỏi phải có chiến lược để phát triển công nghiệp ô tô hoàn chỉnh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ