Luận văn: Nghiên cứu sinh thái Thằn lằn chân ngắn (Lygosoma) ở Bình Thuận

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu sinh thái học nghiên cứu thành phần loài đặc điểm sinh thái của thằn lằn chân ngắn lygosoma, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân, đề xuất giải

Chuyên ngành

Sinh Thái Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
134
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh luận văn sinh thái học về thằn lằn chân ngắn Lygosoma

Luận văn thạc sĩ sinh thái học này trình bày một nghiên cứu chuyên sâu về thành phần loàiđặc điểm sinh thái của thằn lằn chân ngắn (giống Lygosoma) tại vùng ven biển hai tỉnh Bình Thuận và Bà Rịa - Vũng Tàu. Đây là khu vực có đặc trưng địa lý là các dải đất cát rộng lớn xen kẽ đồi núi thấp, đang chịu nhiều tác động từ hoạt động của con người. Trước nghiên cứu này, hiểu biết về nhóm bò sát này tại đây còn rất hạn chế, chỉ ghi nhận duy nhất một loài. Do đó, công trình này có ý nghĩa khoa học quan trọng, không chỉ xác định sự đa dạng của các loài thằn lằn chân ngắn Lygosoma mà còn cung cấp những dữ liệu nền tảng về sinh thái học của chúng. Kết quả nghiên cứu góp phần bổ sung vào danh lục các loài bò sát Việt Nam, đồng thời cung cấp cơ sở khoa học cho các nghiên cứu sâu hơn về phân loại, sinh học và các chiến lược bảo tồn trong tương lai. Luận văn giải quyết hai mục tiêu chính: xác định thành phần loài dựa trên đặc điểm hình thái và nghiên cứu các khía cạnh sinh thái như thức ăn và phân bố.

1.1. Tính cấp thiết của việc nghiên cứu giống Lygosoma

Giống thằn lằn chân ngắn Lygosoma Hardwicke & Gray, 1827, là một nhóm đa dạng thuộc họ Thằn lằn bóng (Scincidae). Trên thế giới, nhóm này có khoảng 50 loài, phân bố rộng khắp từ châu Phi đến Đông Nam Á và Australia. Tuy nhiên, tại Việt Nam, các nghiên cứu về chúng còn khá hạn chế và chủ yếu tập trung vào phân loại. Khu vực ven biển Bình Thuận và Bà Rịa - Vũng Tàu là một "điểm trống" về thông tin khoa học liên quan đến nhóm bò sát này. Trước đây, chỉ có ghi nhận về loài Lygosoma angeli tại Núi Dinh (Bà Rịa - Vũng Tàu). Việc thiếu vắng các nghiên cứu toàn diện về thành phần loàiđặc điểm sinh thái của chúng tại khu vực này tạo ra một khoảng trống kiến thức lớn, cản trở các nỗ lực đánh giá đa dạng sinh học và hoạch định bảo tồn. Vì vậy, việc thực hiện đề tài này là vô cùng cấp thiết để làm sáng tỏ sự hiện diện và vai trò sinh thái của các loài thằn lằn chân ngắn trong hệ sinh thái đặc thù này.

1.2. Mục tiêu và ý nghĩa khoa học của đề tài nghiên cứu

Đề tài được thực hiện với hai mục tiêu cốt lõi. Thứ nhất, xác định chính xác thành phần loài thằn lằn chân ngắn hiện hữu tại khu vực ven biển Bình Thuận và Bà Rịa - Vũng Tàu thông qua phân tích chi tiết các đặc điểm hình thái. Thứ hai, nghiên cứu các đặc điểm sinh thái cơ bản của từng loài được phát hiện, bao gồm phân tích thành phần thức ăn, mô tả sự phân bố theo địa hình, sinh cảnhmôi trường sống ưa thích. Về ý nghĩa khoa học, kết quả từ luận văn cung cấp những dẫn liệu khoa học đầu tiên và có hệ thống về sự đa dạng và sinh thái của giống Lygosoma tại vùng nghiên cứu. Về ý nghĩa thực tiễn, các dữ liệu này là tài liệu tham khảo quý giá cho các nhà khoa học trong các nghiên cứu chuyên sâu về phân loại, sinh học, sinh thái và tiến hóa, đồng thời hỗ trợ các cơ quan quản lý trong việc xây dựng kế hoạch bảo tồn đa dạng sinh học hiệu quả cho khu vực ven biển Nam Trung Bộ.

II. Hướng dẫn phương pháp nghiên cứu thằn lằn chân ngắn Lygosoma

Để đạt được các mục tiêu đề ra, luận văn đã áp dụng một hệ thống phương pháp nghiên cứu khoa học, bài bản và chặt chẽ, kết hợp giữa thực địa và phòng thí nghiệm. Quá trình khảo sát thực địa được tiến hành tại 19 địa điểm khác nhau, trải dài khắp khu vực ven biển từ Tuy Phong (Bình Thuận) đến Vũng Tàu. Các phương pháp thu mẫu trực tiếp bằng tay được ưu tiên để đảm bảo tính chính xác và giảm thiểu tác động. Song song với việc thu mẫu, các dữ liệu về sinh thái như tọa độ, độ cao, sinh cảnh và môi trường sống được ghi nhận cẩn thận. Tại phòng thí nghiệm, các mẫu vật được xử lý theo quy trình chuẩn để phân tích đặc điểm hình thái và định danh. Các chỉ số đo, đếm vảy được thực hiện tỉ mỉ dưới kính hiển vi soi nổi. Ngoài ra, nội dung dạ dày của các mẫu vật cũng được phân tích để xác định thành phần thức ăn. Toàn bộ số liệu sau đó được xử lý bằng các công cụ thống kê để đưa ra các kết luận khoa học đáng tin cậy.

2.1. Quy trình khảo sát thực địa và thu thập mẫu vật

Công tác khảo sát thực địa được thực hiện từ tháng 5 đến tháng 7 năm 2020 tại 19 địa điểm đã được xác định trước, bao gồm các dạng địa hình và sinh cảnh đa dạng như đồi núi thấp, đồng bằng, rừng tự nhiên, rừng trồng và khu dân cư. Việc khảo sát diễn ra cả ban ngày và ban đêm để tối ưu hóa khả năng bắt gặp các loài có tập tính hoạt động khác nhau. Các mẫu vật được thu thập trực tiếp bằng tay. Ngay tại hiện trường, các thông tin quan trọng được ghi lại: tọa độ (GPS Garmin 60CSx), độ cao, thời gian, sinh cảnh (rừng, đồi cát,...), và môi trường sống (dưới thảm mục, dưới đá,...). Mẫu vật sống được chụp ảnh để lưu lại màu sắc tự nhiên. Sau đó, chúng được xử lý ngay bằng cồn 90° để bảo quản thức ăn trong dạ dày, gắn nhãn số hiệu và định hình trong formol 5% trước khi lưu trữ lâu dài trong cồn 70%.

2.2. Phân tích hình thái và định danh thành phần loài

Việc định danh và mô tả các loài thằn lằn chân ngắn Lygosoma dựa trên các tài liệu chuyên khảo uy tín của Smith (1935), Geissler và cs. (2011), và Siler và cs. (2018). Các đặc điểm hình thái được phân tích chi tiết bằng thước kẹp điện tử và kính hiển vi soi nổi. Các chỉ số quan trọng bao gồm: chiều dài mút mõm-hậu môn (SVL), chiều dài đuôi (TL), các chỉ số đo đầu, chân. Các chỉ số đếm vảy bao gồm: số hàng vảy quanh thân (MBSR), số vảy dọc sống lưng (PVSR), số vảy bụng (V), số tấm mỏng dưới ngón. Cấu trúc và sự sắp xếp của các vảy trên đầu (vảy trán, vảy đỉnh, vảy môi trên) là những đặc điểm then chốt trong việc phân loại. Hệ thống phân loại sử dụng trong luận văn tuân theo Uetz và cs. (2021), trong khi tên gọi các vảy theo hệ thống của Đào Văn Tiến (1979).

2.3. Cách tiếp cận nghiên cứu đặc điểm sinh thái học

Để nghiên cứu đặc điểm sinh thái, luận văn tập trung vào hai khía cạnh chính: thức ăn và phân bố. Về thành phần thức ăn, các mẫu thức ăn được lấy từ dạ dày của mẫu vật, sau đó được định danh đến bậc Bộ dưới kính hiển vi. Tần suất bắt gặp của từng nhóm thức ăn được tính toán để đánh giá mức độ ưa thích. Về phân bố, tọa độ thu mẫu được sử dụng để xây dựng bản đồ phân bố các loài. Phân tích phân bố theo địa hình được chia thành hai dạng chính: đồi núi thấp và đồng bằng. Phân bố theo sinh cảnh được phân loại thành bốn nhóm: rừng tự nhiên, rừng trồng, đồi cát và khu dân cư. Cuối cùng, phân bố theo môi trường sống ghi nhận nơi ẩn náu cụ thể của các cá thể, bao gồm: trên mặt đất, dưới đất cát, dưới thảm mục và dưới tảng đá. Cách tiếp cận này cung cấp một cái nhìn đa chiều về ổ sinh thái của từng loài.

III. Bí quyết xác định thành phần loài thằn lằn chân ngắn Lygosoma

Kết quả nghiên cứu về thành phần loài tại vùng ven biển Bình Thuận và Bà Rịa - Vũng Tàu là một trong những đóng góp nổi bật nhất của luận văn. Qua các đợt khảo sát, nghiên cứu đã ghi nhận được tổng cộng ba loài và một taxon chưa được định danh. Cụ thể bao gồm: Lygosoma angeli (Thằn lằn chân ngắn an-gen), Lygosoma bowringii (Thằn lằn chân ngắn bao-ring), Lygosoma cf. siamensis (Thằn lằn chân ngắn xiêm) và một dạng hình thái khác biệt tạm gọi là Lygosoma sp.. Phát hiện này đã nâng tổng số loài thằn lằn chân ngắn được ghi nhận tại khu vực từ một lên ít nhất là bốn, cho thấy sự đa dạng sinh học phong phú hơn nhiều so với các hiểu biết trước đây. Mỗi loài được mô tả chi tiết dựa trên các đặc điểm hình thái đo đếm được từ các mẫu vật thu thập, đồng thời so sánh với các tài liệu công bố trước đó để xác định danh tính một cách khoa học.

3.1. Đặc điểm nhận dạng loài Lygosoma angeli Smith 1937

Loài Lygosoma angeli được tìm thấy ở các khu vực đồi núi như Núi Dinh, Núi Thị Vải. Đây là loài có kích thước lớn (SVL lên tới 118,0 mm), cơ thể thuôn dài. Đặc điểm chẩn loại chính bao gồm 28-30 hàng vảy nhẵn quanh thân, vảy trên mũi tiếp xúc nhau, vảy trán đỉnh đơn, và 7 vảy môi trên. Một đóng góp quan trọng của nghiên cứu là đã bổ sung dữ liệu về đuôi của loài này tại Việt Nam, với chiều dài đuôi gần bằng chiều dài thân và có từ 93-104 vảy dưới đuôi. Trước đây, các mẫu vật thường bị mất đuôi nên thông tin này còn thiếu. Luận văn cũng ghi nhận một cá thể có 28 hàng vảy quanh thân, cho thấy sự dao động về hình thái của loài này, khác với con số 30 hàng vảy trong các mô tả trước đó.

3.2. Phân loại và hình thái loài Lygosoma bowringii Gunther 1864

Loài Lygosoma bowringii được ghi nhận tại Núi Lớn, Vũng Tàu. Loài này có kích thước trung bình (SVL tối đa 49,4 mm). Các đặc điểm hình thái quan trọng để phân loại gồm có: 28-31 hàng vảy nhẵn quanh thân, vảy trên mũi chạm nhau, và đặc biệt là vảy trán đỉnh chia đôi, một đặc điểm khác biệt rõ ràng so với các loài Lygosoma khác trong khu vực. Ngoài ra, loài này có 1 cặp vảy gáy. Về màu sắc, mặt lưng có màu nâu đỏ với các sọc đen mờ, vùng tai có màu cam đặc trưng. Cần lưu ý, Lygosoma bowringii được xem là một nhóm loài phức tạp với vùng phân bố rộng, do đó việc thu thập và phân tích các mẫu vật từ Việt Nam là dữ liệu quý giá cho các nghiên cứu phân loại ở quy mô lớn hơn trong tương lai. Gần đây, loài này đã được đề xuất chuyển sang giống Subdoluseps.

3.3. So sánh Lygosoma cf. siamensis và Lygosoma sp. chưa định danh

Loài Lygosoma cf. siamensis có kích thước trung bình (SVL tối đa 72,0 mm), đuôi dài hơn thân. Đặc điểm nhận dạng chính là không có vảy trên mũi, 24-26 hàng vảy quanh thân và vảy trán đỉnh đơn. Tuy nhiên, các mẫu vật thu được có một số khác biệt so với mô tả gốc của loài L. siamensis ở Thái Lan, như tỉ lệ chiều dài chân/thân lớn hơn và số hàng vảy ít hơn. Do đó, luận văn sử dụng tên Lygosoma cf. siamensis và đề xuất cần có thêm nghiên cứu di truyền để xác nhận. Bên cạnh đó, nghiên cứu còn phát hiện một taxon chưa định danh, tạm gọi là Lygosoma sp., có đặc điểm hình thái tương đồng với L. bowringii nhưng lại có vảy trán đỉnh đơn. Taxon này có 27-30 hàng vảy quanh thân, 1 cặp vảy gáy, và được tìm thấy ở nhiều sinh cảnh khác nhau, cho thấy khả năng đây là một loài mới hoặc một dạng hình thái chưa được ghi nhận.

IV. Top đặc điểm sinh thái nổi bật của thằn lằn chân ngắn Lygosoma

Bên cạnh thành phần loài, luận văn còn đi sâu phân tích các đặc điểm sinh thái quan trọng, hé lộ lối sống và vai trò của các loài thằn lằn chân ngắn Lygosoma trong hệ sinh thái ven biển Bình Thuận và Bà Rịa - Vũng Tàu. Các phân tích tập trung vào ba khía cạnh chính: thành phần thức ăn, sự phân bố theo địa hình và sinh cảnh, và môi trường sống ưa thích. Kết quả cho thấy sự khác biệt rõ rệt về ổ sinh thái giữa các loài, từ chế độ ăn, khu vực phân bố cho đến nơi ẩn náu. Ví dụ, loài L. angeli có xu hướng sống ở khu vực đồi núi và chuyên ăn các loài chân đốt lớn, trong khi Lygosoma sp. lại có khả năng thích nghi cao với nhiều loại sinh cảnh khác nhau, kể cả khu dân cư. Những dữ liệu này không chỉ có giá trị khoa học mà còn là cơ sở để đánh giá mức độ nhạy cảm của từng loài trước những thay đổi của môi trường.

4.1. Phân tích thành phần thức ăn và tập tính săn mồi

Phân tích dạ dày của 134 mẫu vật thuộc bốn loài/taxon đã xác định 17 nhóm thành phần thức ăn khác nhau, chủ yếu là các loài động vật không xương sống. Côn trùng (Insecta) là nhóm thức ăn chiếm ưu thế nhất, xuất hiện trong dạ dày của cả bốn loài. Các nhóm thức ăn quan trọng khác bao gồm Nhện (Araneae), Giun đất (Oligochaeta), và Nhiều chân (Diplopoda). Đáng chú ý, loài Lygosoma angeli có phổ thức ăn hẹp nhất (10 nhóm), trong khi L. bowringii có phổ thức ăn rộng nhất (13 nhóm). Một phát hiện đặc biệt là hiện tượng ăn thịt đồng loại (cannibalism) được ghi nhận ở loài Lygosoma sp., khi một cá thể non của chính loài này được tìm thấy trong dạ dày của một cá thể trưởng thành. Điều này cho thấy tập tính săn mồi cơ hội và sự cạnh tranh tiềm tàng trong quần thể.

4.2. Khám phá sự phân bố theo địa hình và sinh cảnh sống

Sự phân bố theo địa hìnhsinh cảnh cho thấy sự chuyên hóa và khả năng thích nghi khác nhau giữa các loài. Lygosoma angeliL. bowringii chủ yếu được ghi nhận ở địa hình đồi núi thấp và chỉ sống trong sinh cảnh rừng tự nhiên. Điều này cho thấy chúng là những loài có yêu cầu sinh cảnh hẹp và nhạy cảm với sự suy thoái rừng. Ngược lại, Lygosoma cf. siamensis được tìm thấy ở cả đồi núi và đồng bằng, trong rừng tự nhiên và rừng trồng. Đặc biệt, Lygosoma sp. thể hiện khả năng thích nghi cao nhất, phân bố rộng khắp ở cả hai dạng địa hình và có mặt trong cả bốn loại sinh cảnh được khảo sát, bao gồm rừng tự nhiên, rừng trồng, đồi cát và thậm chí cả khu dân cư. Sự phân bố rộng của Lygosoma sp. cho thấy đây là một loài có tính cơ hội cao.

4.3. Môi trường sống ưa thích của các loài Lygosoma

Về môi trường sống vi mô, các loài thằn lằn chân ngắn tại khu vực nghiên cứu chủ yếu sống và ẩn náu dưới thảm thực vật mục nát (thảm mục). Đây là nơi trú ẩn an toàn, duy trì độ ẩm và là nguồn thức ăn dồi dào. Cụ thể, L. bowringiiL. cf. siamensis gần như chỉ được tìm thấy dưới lớp thảm mục. Loài L. angeli có lựa chọn môi trường sống đa dạng hơn, được ghi nhận cả dưới đất, dưới tảng đá và dưới thảm mục. Loài Lygosoma sp. cũng thể hiện sự linh hoạt khi được tìm thấy ở cả bốn dạng môi trường sống khảo sát, bao gồm trên mặt đất, dưới đất cát, dưới thảm mục và dưới tảng đá. Sự ưa thích môi trường sống dưới lớp phủ bề mặt cho thấy đặc tính sống chui luồn (fossorial) đặc trưng của giống bò sát này.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ sinh thái học nghiên cứu thành phần loài đặc điểm sinh thái của thằn lằn chân ngắn lygosoma hardwicke gray 1827 ở vùng ven biển các tỉnh bình thuận và bà

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I TONG QUAN TÀI LIỆU NGHIÊN CỨU 1.1, KHÁI QUÁT TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU GIÓNG LYGOSOM.4 Giống Thần lần chân ngắn /ygosomz thuộc họ Thần lần bóng (Seincidae), lớp Ba sit (Reptilia), duoc Hardwicke và Gray mô tả đầu tiên vào năm 1827 gồm các loài Thần lần bóng có đặc điểm sau: cơ thể và đuôi thuôn dài, hình trụ; vảy đồng đều và xếp chồng lên nhau; chân ngắn, có 4 chân, mỗi chân 5 ngón, độ dài các ngón khác nhau và có vuốt; đầu phủ vảy. lớn; lỗ tai ẩn sâu nhưng hiện rõ [27]. Theo nghĩa rộng (sensw /zfo), giống. Than lằn chân ngắn (1ygosoma sensu ato) hiện nay có khoảng 50 loài, phân bố kéo đài từ miền Trung và miền Nam châu Phi qua Án Độ, Trung Quốc, Đông Nam Á đến Australia [18], [52].

Đặc điểm đặc trưng của nhóm này là chín răng hàm trước, xương khẩu cái tiếp xúc nhau ở đường trung tuyến, hồ khẩu cái ở phía sau đường nối hai mắt, nhiều hàng vảy trên ngón, vảy trước. hậu môn có kích cỡ khác nhau, nhiều vảy dưới mắt, có hoặc không có vảy gian mũi, có chân hoặc chân tiêu biến, thân chắc khỏe, có đời sống chui luồn (24), [40] 1. Tình hình nghiên cứu trên thé Những nghiên cứu về Thần lằn bóng nói chung và giống 1ygosoma nói riêng được tiền hành khá sớm. Zygosoma quadrupes là loài đầu tiên của giống được mô tả bởi Linnaeus vào năm 1766 tại đáo Java, Indonesia với tên ban đầu là Anguis guadrupes [52].

Sau đó, các nghiên cứu và công bố loài mới của giống này chủ yếu tập trung ở Án Độ, với bồn loài mới được mô tả gồm. puncara được mô tả năm 1799; tiếp đến hai loài L. vosmareri được mô tả vào năm 1839 va loài L. albopunctatum duge mé ta nim 1846 [22], [23], [52] Từ năm 1864 mới bắt đầu xuất hiện các nghiên cứu đầu tiên về giống.

Thần lần chân ngắn ở Đông Nam A và Trung Quốc. Đầu tiên là công bố của. Gunther vào năm 1964 về mô tả hai loài Thằn lần chân ngắn mới, gồm ¿. isodactylum ở Cam-pu-chia và L.

bowringii 6 Hong Kông, Trung Quốc [26]. Pham vi nghiên cứu sau đó được mở rộng ra với việc mô tả hai loài mới ở Myanmar gồm ¿. anguinm được Theobald công bố năm 1868 [43] va L. lineolatm do Stolizcka công bố năm 1870 [52].

Năm 1895, tai Malaysia, Bartlett công bố loài 7. Sau đó, các nghiên cứu diễn ra ở Indonesia khi Werner mô tả hai loài mới, gồm L. schneideri céng bố năm 1900 [52] va L. opisthorhodum duge công bố năm 1910 [52].

Tiếp nối là các nghiên cứu tập trung tại Thái Lan bởi Smith va Taylor. Trong hai năm liên tiếp, năm 1916 và năm 1917, Smith đã công bế hai loài Thằn lằn chân ngắn. mới gồm ⁄ herberti và L. koratense [37], [38] và đến năm 1962 Taylor công.

bổ hai loài 1. Năm 2012, Geissler và cs. công bồ loài /. veunsaiensis tai Cam-pu-chia [21].

Nam 2016, Heitz và es. công bổ loài 1. tabonorum tai Philippine [28]. Đặc biệt, năm 2018 hàng loạt công trình mô tả loài mới được công bố, khi có bến loài mới được mô tả, gồm loài 1.

siamensis được mô tả đựa vào các mẫu vật được thu tại Thái Lan [36] và ba loài 1. peninsulare được mô tả tại Malaysia [52]. Mới nhất, năm 2019 loài 1. malayana được Grismer và cs.

công bố tại Malaysia [25]. Đến nay, giống Thần lằn chân ngắn (ygosoma sensu lato) trén thé giới có 50 loài [52]. Tuy duge nghién citu tir sém nhưng hệ thống phân loại cia gidng Than Jn chân ngin Lygosoma sensu lato vẫn đang là chủ đề còn nhỉ tranh luận giữa các nhà nghiên cứu. Trong cuốn sách chuyên khảo về Thin lin cia mình, Boulenger (1877) đã chia giéng Lygosoma sensu lato thinh 11 giéng khác nhau, trong dé giéng Lygosoma e6 cdc die diém: chan tay ngiin, mi mat đưới có dạng vay, không có vảy trên mũi, hai vảy trước trấn nhỏ và tách biệt hoàn toàn, vùng trước trán rộng hơn vùng trước mắt [15].

Tuy nhiên đến năm 1935, Smith đã tiến hành phân chia lại giéng Lygosoma sensu lato thành năm giống khác nhau, và giống Lygosoma có các đặc điểm chính sau: mí mắt dưới có các vày lớn và không có vay trên mũi [40]. Sau đó, Datta-Roy (2014) công nhận ba giống từ nhóm loài này (Lygosoma sensu lato) la Lygosoma, Mochlus va Lepidothyris [17]. Gan day, Freitas va es. (2019) dựa vào phân tích trình tự DNA trong nhan va ti thé đã chia giéng Lygosoma sensu lato thanh bén giống.

khác nhau, gồm Lygosoma, Mochlus, Riopa va Subdoluseps [18]. Tuy nhiên, nghiên cứu cia Freitas va ca, [18] lại chua bao gồm đẩy di 50 loii Lygosoma sensu lato, mà chỉ có 23/50 loài được kiểm tra va phân DNA. Do đó, 27 loài còn lại duge Freitas va cs. xi vào nhóm chưa rõ tình trang phân loại.

Như vậy, những nghiên cứu về Thần lằn chân ngắn tập trung chủ yí khu vực Đông Nam Á và hệ thống phân loại của các loài trong giống ygosoma sensu lato vẫn chưa được giải quyết triệt đễ. Ngoài ra, các nghiên cứu về Sinh thái học của Thằn lần chân ngắn cũng chưa được quan tâm và nghiên cứu diy đủ. Tình hình nghiên cứu tại Việt Nam Ở Việt Nam, nghiên cứu về Sinh thái học của nhóm đối tượng này chủ yếu là ghi nhận về phân bố của từng loài, được trình bày trong các cuốn sách chuyên khảo của Smith (1935) [40], Bourret (1947) [47], Bobrov (2008) [49], Nguyen va cs. Ngoài ra, một số thông tin về nơi ở và thức ăn của.

một số loài cũng được để cập ở các dạng ghi chú nhỏ. Trong cuốn sách chuyên khảo về 1 fin Kin ca minh, Smith (1935) [40] ghỉ chú thêm các thông tin về nơi ở của các loài Thần lằn chân ngắn. Năm 2007, Ziegler va cs. ghi nhận loài „ boehmei được tìm thấy ở vùng núi đá vôi và trong dạ đây có chứa các xác thực vật, giun đất [44].

Đến năm 201 1, trong công trình nghiên cứu về các loài Thần lằn chân ngắn ở Đông Dương của mình, Geissler va cs. [20] cũng đã cung cấp một số thông tin về nơi ở và thức ăn của chúng. Loài 1ygosoma angeli được ghi nhận sinh sống ở các khu rừng đất thấp, chui rúc dưới vỏ một gốc cây mục [20]. bowringii ghi nhận sinh sống ở các vùng đất thấp nhưng cũng có thẻ thấy chúng trong các khu rừng thường xanh.

có độ cao lên đến 1.524 mét và chúng ăn các động vật chân đốt nhỏ [20]. corpulentum sinh sống ở cả khu vực đất cao và thắp trong rừng tự nhiên và ẩn nấp dưới các thân cây mục [20]. quadrupes (nay là 1. siamensis) sinh sống ở cả rừng tự nhiên và khu vực đắt nông nghiệp, được tìm thấy dưới thảm mục và ăn các động vật không xương sống nhỏ [20].

Như vậy, có thẻ thấy các nghiên cứu về Sinh thái học ở các loài Thằn lằn chân ngắn mới chỉ dừng lại ở việc ghi nhận trong quá trình khảo sát, phân tích mẫu mà chưa đi sâu vào. nghiên cứu về Sinh thái học Các nghiên cứu về Thần lần chân ngắn chủ yếu tập trung vào phân loại. Lygosoma corpulentum la loai dau tiên được công bố bởi Smith (1921) dựa vào một mẫu vật thu tại Đà Lạt [39]. Sau đó, các loài Thằn lằn chân ngắn có.

phân bố tại Việt Nam được cập nhật trong cuốn sách chuyên khảo vẻ Thần lằn của Smith (1935) [40]. Theo đó, ông đã ghỉ nhận bén loài cho khu hệ Việt Nam, gồm: L. |, nam 1937, Smith mô tả thêm loài L. angeli tại Trảng Bom, Dong Nai [41].

Sau đó, trong bản thảo cuốn sách “Thằn lằn Đông Dương” (được xuất bản năm 2009), Bourret (1947) ghi nhận năm loài cho khu hệ Việt Nam. quadrupes [47] Tới năm 1979, Đào Văn Tiến tổng hợp và thể hiện trong bài báo “VE định loại Thần lần Việt Nam” với sáu loài được liệt kê trong khóa định loại, gồm: 1. Kết quả này tương tự trong cuốn sách chuyên khảo của Bobrov (1995) về Thần lằn của Việt Nam [48]. Sau đó, năm 1996 Darevsky & Orlov mô tả loài L.

carinatum ở Kanak, Gia Lai [16]. Téi năm 2007, Ziegler va cs. mô tả loài 1. boehmei tai Phong Nha - Ké Bang [45].

Như vậy, trong giai doan nay da cé t6i tam loai Thin Lin chin ngin duge ghi nhan phan bố ở Việt Nam, gdm Lygosoma albopunctatum, L. Kết quả này được tổng hợp và liệt kê trong cuốn sách chuyên khảo “Herptofauna. of Vietnam” của Nguyen va cs. Tuy nhiên, trong cuốn sách chuyên khảo “Thẳn lần của Việt Nam” (được.

xuất bản sau cuốn sách chuyên khảo “Herptofauna of Vietnam” ciia Nguyen và es. (2009) [32]), Bobrov (2008) [49] đã loại bỏ loài Lygosoma albopuneiatum ra khỏi danh sách các loài Thần lằn ở Việt Nam. Đến năm 2011, khi xem xét các loài Thần lần chân ngắn ở Đông Dương, Gì issler va cs. ghi nhận chỉ có năm loài Thần lằn chân ngắn có phân bố tại Việt Nam, gồm: Lygosoma angeli, L.

Trong bài báo nay, Geissler và es. cũng không ghỉ nhận loài /. albopunetatum có phân bỗ tại Việt Nam. Tương tự, loài 1.

được xác nhận là không có ở Đông Dương mà chỉ phân bố ở Pakistan, Án Độ, Sri Lanka vi Bangladesh [20]. Theo Geissler va cs. (201 1) [20], ghỉ nhận đầu tiên và duy nhất của loài L. puncatum tại Việt Nam trong các công trình chuyên khảo về Thần lần ciia Bourret (1939) [46] có thể bị sai do Smith (1935) [40] có đề cập một mẫu vật trong Bảo tàng Anh (nay là Bảo tàng Lịch sử Tự nhiên, Luân Đôn) duge Hans Fruhstorfer thu tai tinh Lạng Sơn.

Ngoài ra, Geissler va cs. (2011) [20] con cho rằng loài L. eaziawum được mô tả năm 1996 dựa trên mẫu chuẩn được thu tai Kanak (nay là huyện Kbang, Gia Lai) [16] là cá thể chưa trưởng thành của loài 1. Những mẫu vật được dùng để so sánh là các mẫu vật chưa trưởng thành và trưởng thành được thu thập tai Kbang (Gia Lai), Núi Tạ Dũng (Lâm Đồng), Cát Tiên (Đồng Nai), Cao nguyên Boloven (tỉnh ‘Champasak, Lào) [20].

Theo Daversky & Orlov (1996) [16], dc diém phan biệt giữa hai loài nay 1a L. carinatum c6 go trén vay lưng còn L. corpulentum thì vảy lưng nhẫn. Nhưng Geissler và cs.

(201 1) [20] cho rằng đặc điểm này chỉ có ở những cá thể chưa trưởng thành, còn các cá thé trưởng thành thì hau như không xuất hiện đặc điểm này, trong khi các đặc điểm hình thái được đo đếm khác là tương tự, không có sự khác biệt giữa hai taxon. Tiếp đến, những nghiên cứu gần đây dựa trên phương pháp so sánh hình thái và trình tự DNA đối với nhóm loài 7. gwadrwpes đã làm cơ sở cho việc mô tả hai loài mới [28], [36]. quadrupes do Linnaeus m6 ta nam 1766 (ở đảo Java, Indonesia) chỉ phân bố và bị giới hạn ở đảo Java, đồng thời một loài mới /.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ