Luận văn: Đặc điểm tái sinh thảm thực vật rừng sau cháy tại Hòa Vang

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu sinh thái học nghiên cứu một số đặc điểm tái sinh của thảm thực vật rừng sau cháy tại huyện hòa, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện

Trường đại học

Trường Đại Học Đà Nẵng

Chuyên ngành

Sinh Thái Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
95
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn thạc sĩ về tái sinh rừng sau cháy Hòa Vang

Luận văn thạc sĩ sinh thái học "Nghiên cứu một số đặc điểm tái sinh của thảm thực vật rừng sau cháy tại huyện Hòa Vang, thành phố Đà Nẵng" của tác giả Trần Thị Thu Thư (2018) là một công trình khoa học có giá trị, cung cấp cơ sở dữ liệu quan trọng về quá trình phục hồi tự nhiên của hệ sinh thái sau hỏa hoạn. Huyện Hòa Vang, với hơn một nửa diện tích là đất lâm nghiệp, đóng vai trò là "lá phổi xanh" của Đà Nẵng, nhưng lại thường xuyên đối mặt với nguy cơ cháy rừng. Các vụ cháy không chỉ gây thiệt hại về diện tích mà còn làm suy thoái nghiêm trọng đa dạng sinh học thảm thực vật và thay đổi cấu trúc của hệ sinh thái rừng Hòa Vang. Nghiên cứu này đi sâu vào việc phân tích các đặc điểm tái sinh, từ đó làm tiền đề cho việc đề xuất các giải pháp quản lý rừng bền vững Hòa Vang. Công trình tập trung vào việc đánh giá hiện trạng, so sánh các khu vực bị cháy và không bị cháy, phân tích các yếu tố ảnh hưởng như đặc điểm đất rừng sau cháy, và cuối cùng là đưa ra những kiến nghị thực tiễn. Đây là một nghiên cứu khoa học về rừng mang tính ứng dụng cao, góp phần giải quyết bài toán cấp thiết về phục hồi rừng sau cháy tại địa phương, một vấn đề không chỉ của Đà Nẵng mà còn của nhiều khu vực khác tại Việt Nam. Thông qua việc phân tích sâu sắc các dữ liệu thực địa, luận án sinh thái học này đã vẽ nên một bức tranh toàn cảnh về diễn thế sinh thái sau hỏa hoạnkhả năng tái sinh tự nhiên của rừng.

1.1. Tính cấp thiết của nghiên cứu khoa học về rừng tại Đà Nẵng

Hòa Vang là huyện có diện tích rừng và đất lâm nghiệp lớn nhất thành phố Đà Nẵng, với tổng diện tích lên đến 51.737,1 ha (số liệu năm 2016). Tuy nhiên, đây cũng là khu vực có nguy cơ cháy rừng cao, gây ảnh hưởng không nhỏ đến diện tích và chất lượng rừng. Theo báo cáo của Hạt kiểm lâm huyện Hòa Vang, chỉ trong năm 2016, đã xảy ra ba vụ cháy với tổng diện tích thiệt hại là 16,16 ha. Việc thiếu các nghiên cứu toàn diện về đặc điểm tái sinh của thảm thực vật rừng sau cháy đã tạo ra một khoảng trống trong cơ sở khoa học để xây dựng các giải pháp phục hồi hiệu quả. Do đó, việc thực hiện một nghiên cứu khoa học về rừng chuyên sâu là hết sức cần thiết để bảo tồn giá trị đa dạng sinh học và các chức năng quan trọng của hệ sinh thái rừng Hòa Vang.

1.2. Mục tiêu cốt lõi của luận án sinh thái học về thảm thực vật

Luận văn của Trần Thị Thu Thư (2018) đặt ra các mục tiêu cụ thể và rõ ràng. Mục tiêu chung là cung cấp cơ sở khoa học và thực tiễn để đề xuất giải pháp phục hồi rừng. Các mục tiêu cụ thể bao gồm: (1) Nghiên cứu cấu trúc quần xã thực vật rừng tại khu vực; (2) Phân tích một số tính chất của đất rừng trước và sau khi cháy; (3) Đánh giá chi tiết các đặc điểm tái sinh của thảm thực vật; (4) So sánh ảnh hưởng của đất rừng tới khả năng tái sinh tự nhiên của rừng tại hai xã Hòa Liên và Hòa Phú. Cuối cùng, luận văn hướng đến việc đề xuất các biện pháp lâm sinh phục hồi rừng và quản lý, bảo vệ rừng sau cháy. Những mục tiêu này cho thấy tính hệ thống và chiều sâu của luận án sinh thái học, không chỉ dừng lại ở mô tả mà còn đi vào phân tích và đề xuất giải pháp.

II. Phân tích tác động của cháy rừng đến hệ sinh thái Hòa Vang

Cháy rừng gây ra những tác động của cháy rừng đến hệ sinh thái một cách sâu sắc và đa chiều, không chỉ phá hủy lớp thảm phủ thực vật bề mặt mà còn làm biến đổi môi trường sống bên dưới. Nghiên cứu tại Hòa Vang đã chỉ rõ, hỏa hoạn là một trong những nguyên nhân chính gây suy thoái hệ sinh thái rừng Hòa Vang. Hậu quả tức thì là sự mất mát về sinh khối, sự biến mất của nhiều loài thực vật và động vật. Về lâu dài, cháy rừng làm thay đổi hoàn toàn cấu trúc quần xã thực vật, tạo điều kiện cho các loài cỏ dại và cây bụi ưa sáng xâm lấn, cản trở quá trình phục hồi rừng sau cháy. Đặc biệt, những biến đổi tiêu cực về lý hóa tính của đất là một trong những thách thức lớn nhất. Lớp mùn hữu cơ bảo vệ bề mặt bị thiêu rụi, khiến đất dễ bị xói mòn, rửa trôi, mất đi các chất dinh dưỡng quan trọng. Những thay đổi này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tái sinh tự nhiên của rừng, làm chậm quá trình diễn thế và có thể dẫn đến tình trạng sa mạc hóa nếu không có biện pháp can thiệp kịp thời. Việc hiểu rõ những tác động này là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong việc xây dựng chiến lược bảo tồn đa dạng sinh học Đà Nẵng và phục hồi các khu rừng bị tổn thương.

2.1. Suy giảm đa dạng sinh học thảm thực vật sau hỏa hoạn

Kết quả nghiên cứu cho thấy một sự suy giảm rõ rệt về số lượng loài cây tái sinh tại các khu vực bị cháy so với khu vực đối chứng không cháy. Cụ thể, tại xã Hòa Liên, số loài giảm từ 10 xuống còn 9 loài. Sự sụt giảm còn lớn hơn tại xã Hòa Phú, từ 16 loài xuống chỉ còn 11 loài. Điều này chứng tỏ tác động của cháy rừng đến hệ sinh thái đã làm ảnh hưởng tiêu cực đến sự đa dạng sinh học thảm thực vật. Mặc dù một số thực vật tiên phong có thể phát triển mạnh mẽ sau cháy, sự biến mất của các loài cây gỗ bản địa có giá trị đã làm thay đổi cấu trúc quần xã thực vật và có thể mất hàng chục năm để phục hồi lại trạng thái ban đầu.

2.2. Biến đổi tiêu cực trong đặc điểm đất rừng sau cháy

Cháy rừng đã làm thay đổi đáng kể các đặc điểm đất rừng sau cháy. Nghiên cứu chỉ ra rằng hàm lượng mùn hữu cơ và hàm lượng đạm dễ tiêu trong đất giảm đi rõ rệt. Ví dụ, tại Hòa Phú, hàm lượng mùn giảm từ 3,59% (rừng không cháy) xuống 3,1% (rừng bị cháy). Nhiệt độ cao đã làm bay hơi hoặc chuyển hóa một lượng lớn đạm. Lớp thảm mục và thực bì bị thiêu rụi khiến bề mặt đất bị phơi bày, dễ dàng bị rửa trôi, làm mất đi lớp đất mặt giàu dinh dưỡng. Mặc dù hàm lượng lân và kali dễ tiêu có thể tăng lên tạm thời do tro bụi, nhưng về lâu dài, chúng cũng sẽ bị rửa trôi nếu không có thảm thực vật che phủ. Những thay đổi này tạo ra một môi trường khắc nghiệt, cản trở sự nảy mầm và phát triển của cây con, ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình phục hồi rừng sau cháy.

III. Cách đặc điểm đất rừng sau cháy ảnh hưởng đến thảm thực vật

Mối quan hệ giữa đất và thực vật là nền tảng của mọi hệ sinh thái rừng. Nghiên cứu tại Hòa Vang đã chứng minh rằng những thay đổi trong đặc điểm đất rừng sau cháy có ảnh hưởng trực tiếp và mạnh mẽ đến quá trình tái sinh và cấu trúc quần xã thực vật. Sau khi lớp thảm thực vật bị thiêu rụi, đất mất đi lớp bảo vệ tự nhiên. Điều này dẫn đến sự gia tăng xói mòn, rửa trôi, đặc biệt trên địa hình đồi núi dốc của Hòa Vang. Hàm lượng mùn, nguồn cung cấp chất hữu cơ chính cho đất, bị suy giảm nghiêm trọng, kéo theo sự sụt giảm của đạm dễ tiêu. Mặc dù tro từ đám cháy có thể tạm thời làm tăng độ pH và bổ sung một lượng kali, lân, nhưng hiệu ứng này không bền vững. Về lâu dài, đất trở nên nghèo dinh dưỡng và chai cứng hơn, làm giảm khả năng giữ nước và không khí. Môi trường đất khắc nghiệt này tạo ra một bộ lọc chọn lọc, chỉ những loài thực vật tiên phong có khả năng thích nghi cao, chịu hạn tốt mới có thể tồn tại và phát triển. Điều này giải thích tại sao thành phần loài cây tái sinh sau cháy thường đơn điệu hơn. Việc cải tạo đất trở thành một trong những biện pháp lâm sinh phục hồi rừng quan trọng hàng đầu để đẩy nhanh quá trình diễn thế sinh thái sau hỏa hoạn.

3.1. Phân tích hàm lượng mùn và thành phần cấp hạt sét

Dữ liệu từ luận văn cho thấy hàm lượng mùn tại các khu vực rừng bị cháy đều thấp hơn so với rừng không cháy. Cụ thể, tại xã Hòa Liên, hàm lượng mùn giảm từ 2,91% xuống 2,64%. Tương tự, thành phần cấp hạt sét vật lý cũng giảm, từ 42,51% xuống 40,1%. Sự suy giảm này được giải thích là do lớp thực vật che phủ bị mất hoàn toàn, khiến đất bị tác động trực tiếp bởi mưa và dòng chảy bề mặt, cuốn trôi đi một lượng lớn mùn và các hạt mịn. Điều này không chỉ làm giảm độ phì của đất mà còn ảnh hưởng đến cấu trúc và khả năng giữ ẩm, tạo ra điều kiện bất lợi cho sự phát triển của ngân hàng hạt giống trong đất.

3.2. Sự biến động hàm lượng dinh dưỡng P K và N dễ tiêu

Nghiên cứu ghi nhận một hiện tượng thú vị: hàm lượng lân (P₂O₅) và kali (K₂O) dễ tiêu trong đất sau cháy lại cao hơn so với đất rừng không cháy. Ví dụ, tại Hòa Liên, lân dễ tiêu tăng từ 15,51 mg/kg lên 22,4 mg/kg. Nguyên nhân là do quá trình đốt cháy sinh khối thực vật đã giải phóng nhanh các chất khoáng này vào đất dưới dạng tro. Tuy nhiên, ngược lại, hàm lượng đạm (N) dễ tiêu lại giảm, ví dụ tại Hòa Phú giảm từ 94 mg/L xuống 88 mg/L, do nhiệt độ cao làm đạm bay hơi. Sự mất cân bằng dinh dưỡng này là một trong những tác động của cháy rừng đến hệ sinh thái rõ nét nhất, ảnh hưởng đến sự sinh trưởng của các loài cây khác nhau.

IV. Hướng dẫn đánh giá khả năng tái sinh tự nhiên của rừng

Đánh giá khả năng tái sinh tự nhiên của rừng là một bước cốt lõi để xác định sức sống và tiềm năng phục hồi của hệ sinh thái sau tác động. Luận văn của Trần Thị Thu Thư đã cung cấp một phương pháp luận chi tiết thông qua việc phân tích các chỉ số quan trọng tại hiện trường Hòa Vang. Kết quả cho thấy một bức tranh phức tạp: rừng sau cháy tái sinh tương đối tốt về mặt số lượng nhưng chất lượng và sự đa dạng loài lại bị ảnh hưởng. Mật độ cây tái sinh tăng vọt, dao động từ 17.787 cây/ha đến 27.480 cây/ha, cho thấy tiềm năng phục hồi mạnh mẽ. Nguyên nhân là do cháy rừng đã loại bỏ sự cạnh tranh từ tầng cây cao và lớp thực bì, tạo ra không gian và ánh sáng cho cây con phát triển. Tuy nhiên, sự gia tăng về mật độ này lại đi kèm với sự suy giảm về số loài. Cấu trúc quần xã thực vật tái sinh có xu hướng đơn giản hóa, với sự chiếm ưu thế của một vài loài thực vật tiên phong có khả năng chịu lửa và ưa sáng. Việc phân tích kỹ lưỡng các chỉ số về mật độ, thành phần loài, chất lượng và nguồn gốc cây tái sinh giúp các nhà quản lý đưa ra quyết định chính xác: nên để rừng tự phục hồi rừng sau cháy hay cần áp dụng các biện pháp lâm sinh phục hồi rừng để can thiệp.

4.1. So sánh mật độ và thành phần loài cây tái sinh sau cháy

Một phát hiện nổi bật của nghiên cứu là sự nghịch lý giữa mật độ và đa dạng loài. Mật độ cây tái sinh sau cháy cao hơn đáng kể so với khu vực không cháy. Tại Hòa Phú, mật độ tăng từ 18.560 cây/ha lên 27.480 cây/ha. Sự bùng nổ này chủ yếu đến từ các loài ưa sáng, phát triển nhanh. Tuy nhiên, số loài lại giảm, cho thấy lửa hoạt động như một cơ chế chọn lọc khắc nghiệt. Các loài xuất hiện chủ yếu sau cháy là Keo tai tượng, Hu đay, Lõi thọ, Ngái lông – những thực vật tiên phong điển hình. Sự thay đổi trong thành phần loài này là một dấu hiệu quan trọng của quá trình diễn thế sinh thái sau hỏa hoạn.

4.2. Phân tích chất lượng và nguồn gốc cây tái sinh tự nhiên

Chất lượng cây tái sinh được đánh giá là khá tốt, với tỷ lệ cây tốt chiếm từ 81,4% đến 86,2% và không có cây chất lượng xấu. Điều này cho thấy tiềm năng phục hồi là rất lớn. Về nguồn gốc, cây tái sinh từ hạt chiếm tỷ lệ áp đảo (từ 92,5% đến 95,9%), chứng tỏ ngân hàng hạt giống trong đất vẫn còn phong phú và đóng vai trò quan trọng trong khả năng tái sinh tự nhiên của rừng. Tỷ lệ cây tái sinh từ chồi có tăng nhẹ ở khu vực bị cháy, chủ yếu từ các gốc cây có khả năng chịu lửa. Những dữ liệu này cung cấp thông tin quý giá để lựa chọn loài cây phù hợp cho các hoạt động phục hồi và làm giàu rừng.

V. Top 3 giải pháp phục hồi rừng sau cháy hiệu quả tại Đà Nẵng

Dựa trên các kết quả phân tích sâu sắc về đặc điểm tái sinh của thảm thực vật rừng sau cháy, luận văn đã đề xuất một hệ thống các giải pháp mang tính thực tiễn cao, hướng tới mục tiêu quản lý rừng bền vững Hòa Vang. Các giải pháp này không chỉ tập trung vào việc trồng lại cây mà còn chú trọng đến việc hỗ trợ quá trình phục hồi tự nhiên và phòng ngừa các thảm họa trong tương lai. Cách tiếp cận tổng thể này bao gồm việc kết hợp các biện pháp lâm sinh phục hồi rừng với các biện pháp bảo vệ và phòng chống cháy. Việc khoanh nuôi, xúc tiến tái sinh tự nhiên được ưu tiên ở những nơi có mật độ cây tái sinh cao và ngân hàng hạt giống trong đất còn tốt. Đối với những khu vực bị suy thoái nặng, cần áp dụng các biện pháp trồng bổ sung các loài cây bản địa có giá trị. Đặc biệt, một sáng kiến quan trọng là xây dựng các mô hình băng xanh cản lửa, sử dụng chính những loài cây bản địa có khả năng chống chịu lửa tốt. Những giải pháp này khi được áp dụng đồng bộ sẽ góp phần đẩy nhanh quá trình phục hồi rừng sau cháy, nâng cao tính ổn định và bảo tồn đa dạng sinh học Đà Nẵng một cách hiệu quả.

5.1. Các biện pháp lâm sinh phục hồi rừng và khoanh nuôi

Đối với các khu vực có khả năng tái sinh tự nhiên của rừng tốt (mật độ cây tái sinh cao, chất lượng tốt), giải pháp ưu tiên là khoanh nuôi, bảo vệ. Biện pháp này bao gồm việc cấm chăn thả gia súc, ngăn chặn các hoạt động khai thác của con người để cây con có điều kiện phát triển không bị xáo trộn. Đồng thời, có thể thực hiện các biện pháp tác động như phát dọn dây leo, cây bụi xâm lấn để tạo điều kiện ánh sáng và không gian cho các cây gỗ mục tiêu. Đối với những nơi đất bị xói mòn mạnh, cần trồng bổ sung các loài cây tiên phong, cây họ đậu để cải tạo đất và làm cây che bóng ban đầu. Đây là những biện pháp lâm sinh phục hồi rừng ít tốn kém và bền vững.

5.2. Đề xuất mô hình băng xanh cản lửa từ thực vật tiên phong

Một trong những đề xuất mang tính đột phá và thực tiễn nhất của nghiên cứu là xây dựng các băng xanh cản lửa. Thay vì các đường băng trắng dễ gây xói mòn, mô hình này đề xuất trồng các loài cây bản địa có khả năng chống chịu lửa cao thành các dải rừng rộng. Các loài được đề xuất dựa trên kết quả điều tra và tham vấn chuyên gia, bao gồm những thực vật tiên phong có khả năng tái sinh mạnh sau cháy như Thẩu tấu, Vối nước, Lõi thọ. Những băng xanh này không chỉ có tác dụng ngăn chặn và làm giảm tốc độ lan truyền của lửa mà còn góp phần tăng độ che phủ, chống xói mòn và duy trì đa dạng sinh học, phù hợp với mục tiêu quản lý rừng bền vững Hòa Vang.

VI. Tương lai quản lý rừng bền vững Hòa Vang sau nghiên cứu này

Công trình luận án sinh thái học về đặc điểm tái sinh của thảm thực vật rừng sau cháy tại Hòa Vang không chỉ là một tài liệu học thuật mà còn mở ra những định hướng mới cho công tác quản lý và bảo vệ rừng tại Đà Nẵng. Kết quả nghiên cứu cung cấp một bộ dữ liệu khoa học tin cậy, làm cơ sở cho các nhà hoạch định chính sách và cán bộ kiểm lâm địa phương đưa ra các quyết định quản lý dựa trên bằng chứng. Việc hiểu rõ cơ chế diễn thế sinh thái sau hỏa hoạnkhả năng tái sinh tự nhiên của rừng cho phép chúng ta chuyển từ phương pháp tiếp cận bị động (chữa cháy và khắc phục hậu quả) sang chủ động (phòng ngừa và hỗ trợ phục hồi). Các giải pháp được đề xuất, đặc biệt là mô hình băng xanh cản lửa, có tiềm năng ứng dụng rộng rãi, giúp giảm thiểu thiệt hại do cháy rừng trong tương lai. Hơn nữa, nghiên cứu này còn là nguồn tài liệu tham khảo quý giá cho các nghiên cứu khoa học về rừng khác trong khu vực, góp phần vào nỗ lực chung về bảo tồn đa dạng sinh học Đà Nẵng. Tương lai của quản lý rừng bền vững Hòa Vang phụ thuộc vào việc áp dụng hiệu quả những kiến thức khoa học này vào thực tiễn, đảm bảo sự phát triển hài hòa giữa con người và hệ sinh thái rừng Hòa Vang.

6.1. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của công trình nghiên cứu

Về mặt khoa học, luận văn đã bổ sung những dữ liệu mới về cấu trúc quần xã thực vật và quá trình phục hồi sau cháy tại một khu vực đặc thù là vùng đồi núi Đà Nẵng. Về mặt thực tiễn, kết quả nghiên cứu là cơ sở để các nhà quản lý đề xuất các biện pháp lâm sinh phục hồi rừng phù hợp với điều kiện địa phương. Công trình cung cấp danh sách các loài cây có khả năng chống chịu lửa, phục vụ cho việc xây dựng mô hình băng xanh, góp phần giảm thiểu nguy cơ và thiệt hại do cháy rừng. Đây là một đóng góp trực tiếp và thiết thực cho công tác phục hồi rừng sau cháy tại huyện Hòa Vang.

6.2. Hướng đi mới cho bảo tồn đa dạng sinh học Đà Nẵng

Nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo tồn nguồn giống bản địa thông qua việc bảo vệ ngân hàng hạt giống trong đất và các khu rừng tự nhiên còn sót lại. Đây là nguồn vật liệu di truyền quý giá cho các chương trình phục hồi rừng. Hướng đi mới cho bảo tồn đa dạng sinh học Đà Nẵng không chỉ là bảo vệ các khu rừng nguyên sinh mà còn là phục hồi các hệ sinh thái bị suy thoái sau cháy, biến chúng thành các khu rừng đa chức năng, vừa có giá trị kinh tế, vừa có giá trị bảo tồn. Việc áp dụng các giải pháp dựa vào tự nhiên, hỗ trợ khả năng tái sinh tự nhiên của rừng sẽ là chìa khóa cho sự thành công lâu dài.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ sinh thái học nghiên cứu một số đặc điểm tái sinh của thảm thực vật rừng sau cháy tại huyện hòa vang thành phố đà nẵng

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài 2. Mục tiêu nghiên cứu 3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu.

Phương pháp nghiên cứu 5. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của để tải. Cu trúc của luận văn. ỐNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1.

MỘT SỐ KHÁI NIỆM LIEN QUAN 1. Thảm thực vat 1. Khái niệm rừng. TONG QUAN VAN ĐÈ NGHIÊN CỨU TRÊN THÉ GIỚI VÀ Ở VIỆT NAM6 L2, Trên thể giới 6 1.

Những nghiên cứu ở Việt Nam 8 1. Những nghiên cứu về tái sinh rừng tại huyện Hòa Vang, 12 13. DIEU KIEN TU NHIEN, KINH TẾ - XÃ HOI VA TINH HINH CHAY RUNG TAI HUYEN HOA VANG. Viti dia ly 13 1.

Điều kiện tự nhiên. Tình hình kinh tế - xã hội Is 1. Tỉnh hình cháy rừng tại huyện Hòa Vang từ năm 2011 ~ 2016 Is v CHƯƠNG 2. THỜI GIAN, ĐỊA ĐIÊM VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU17 2.1, THỜI GIAN VẢ ĐỊA ĐIÊM NGHIÊN CUU ° —.

Thời gian nghiên cứu 7 2. Địa điểm nghiên cứu. NOI DUNG NGHIÊN CỨU 7 2. Nghiên cứu một số đặc điểm cấu trúc của quản xã thực vật rừng tại huyện Hòa Vang _.

Nghiên cứu một số tính chất của đất rừng trước và sau khi cháy tại huyện Hòa Vang. Nghiên cứu một số đặc điểm tái sinh của thảm thực vật rừng sau cháy tại huyện Hòa Vang 1 2.4, So sánh ảnh hưởng của đất rừng tới khả năng tái sinh của thảm thực vat từng sau cháy tại xã Hòa Liên và Hòa Phú, huyện Hòa Vang. Dễ xuất một số giải pháp quân lý, phục hỗi rừng sau cháy. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Phương pháp kế thir ti iG. Phương pháp điều tra khảo sát ngoài thực địa 18 2. Phương pháp điều tra phỏng vẫn n 2. Phuong phap tham van chuyén gia 2 3.

Phương pháp xử lý số liệu. Phương pháp phân tích trong phòng thí nghiệm. KÊT QUÁ VÀ BIỆN LUẬN. NGHIÊN CỨU MỘT SỐ DAC DIFM CAU TRUC QUAN XA THUC VAT RUNG TAI HUYEN HOA VANG 25 3.

Nghiên cứu một số đặc điểm cấu trúc ting cây cao. Nghiên cứu một số đặc điểm ting cay tai sinh 27 3. NGHIEN CUU MOT SO DAC DIEM TINH CHAT CUA DAT RUNG TRƯỚC VÀ SAU KHI CHÁY TẠI HUYỆN HÒA VANG. BO min (OM) và thành phẩn cấp hạt sét.

Hàm lượng lân đễ tiêu (P;O,) và kali dễ tiêu (K20), 3 3. Hàm lượng canxi trao đổi, magie trao đổi. Hàm lượng đạm dễ tiêu 34 3. NGHIÊN CUU MOT SO DAC DIEM TAI SINH CUA THAM THUC VAT RỪNG SAU CHÁY TẠI HUYỆN HÒA VANG 36 3.

Đặc điểm tái sinh của y tái sinh sau cháy tại huyện Hòa Vang 36 3. Đặc điểm tái sinh lớp cây bụi, thảm tươi sau cháy tại khu vực nghiên cứu43 3. SO SÁNH ẢNH HƯỚNG CỦA ĐẤT RỪNG TỚI KHẢ NĂNG TÁI SINH CỦA THÁM THỰC VẬT RỪNG SAU CHÁY TẠI XÃ HÒA LIÊN VẢ HÒA PHÚ, HUYỆN HÒA VANG 4 3. Ảnh hưởng của đất rừng tới khả năng tái sinh của cây tái sinh sau cháy tại xã Hòa Liên và Hòa Phú.

Ảnh hưởng của đất rừng tới khả năng tái sinh của cây bụi, thảm tươi sau chấy tại xã Hòa Liên và Hòa Phú 4 3. DÈ XUẤT MỘT SỐ GIẢI PHÁP PHUC HOT VA BAO VE RUNG SAU CHAY TAI HUYEN HOA VANG. Phục hồi rừng,. thon theo sao 49) 3.

Đề xuất một số loài thực vật có khả năng chống chịu lửa để làm mô hình băng xanh cán lửa tại huyện Hòa Vang. Bio vệ rừng, 33 KÉT LUẬN VÀ KIÊN NGHỊ. 54 DANH MỤC TAI LIEU THAM KHAO PHỤ LỤC QUYẾT ĐỊNH GIAO ĐÈ TÀI LỊ VAN (ban sao) vil DANH MUC CAC TU VIET TAT Tit “Chiều cao trung bình (m) Nây/ha) Mặt độ cây trên một hecta (ha) ‘ODB 'Õ đang bản ore O tiêu chuẩn PRA "Đánh giá nông thôn có sự tham gia RRA ‘anh giá nhanh nông thôn WWE Tổ chức Bao ton thiên nhiên thể giới vill DANH MUC CAC BANG Số hiện Ten bang ‘Trang bang TT. | Tinh hinh chay rimg tai huyén Hoa Vang nam 2011-2016 | 16 2¡___ | TA đồ sc OTC tong khu vực nghiên cứu tại huyện HôA|_,.

Vang 2a | Các phương pháp và thế bị sử dụng để phẩntch cách, tiêu của đất dạ, | Cấm trúc tố thành tổng cây cao ở các tạng thái rừng tv| - nhiên tại khu vực nghiên cứu. ga, | it độ và độ tn che tăng cây cao rừng tông ti Khu vựe|— „„ nghiên cứu ạa,._ | CỔ túc tổ thành tổng cây tái sinh ở rừng tự nhiện tại khu, vực nghiên cứu ạa,__ | Dấc điễm tổng cây ti snh dưới tần rừng ông không cháy |, tại khu vực nghiên cứu 35, _ | Thang đánh giá hàm lượng mùn trong đất 3 ạœ,__ | Hầm lượng hàm lượng lân tu va Kal đễ tiêu tại khu. vực nghiên cứu. 2z | Ha lượng sai tao đối và magle trao đối tạ khu vựe|.

[Số Tài cây tái sinh sau cháy ở khu vực nghiên cứu 37 ạg,__ | Phân bố số cây ti sinh su chấy eo cấp chiêu cao tai Khu [ 2, vực nghiên cứu. [Chất lượng cây tái sinh sau cháy tại khu vực nghiên cứu a 3. [Ngiễn gốc cây tái sinh sau cháy tại khu vực nghiên cứu + 32,_ | Dae điểm tái sinh của cây bụi thảm tươi ở khu vực nghiên |, cứu Đặc điểm tải sinh của cây tải sinh và tỉnh chất của đất rừng 3. 46 sau cháy tại xã Hòa Liên và Hòa Phú.

ix Số hiệu. Ten bing ‘Trang bang Đặc điểm tái sinh của cây bụi thảm tươi và tính chất của đất 3.14 48 rừng sau cháy tại xã Hòa Liên và Hòa Phú vụs- | nh trường của các loài cây ti sinh sau chấy ở khu vực | Q¡ nghiên cứu 3ụg — | PRHhÍMẰ sức loài cô khả năng chống chịu Wa theo tam vin | chuyên gia x DANH MỤC CAC HÌNH Số hiệu. - inh Ten hinh Trang 1, | Ba đỗ hành chính huyện Hỏa Vang, thank ph Da Ning [> nim 2016 2T. [Saab bs wi cae ODB trong OTC T5 22.

[Viicác ö tiêu chuân trong khu vực nghiên cứu 2 3. [Đô màn của các mẫu đãt tại Khu vực nghiên cứu 30 32. [ Thành phân cấp hạt sốt của đất tại Khu vực nghiên cứu 3 2a. | Màm lương dam để tiêu của các mẫu đãtạikhu vực nghền |.

[Dð ga của các mẫu đất tại Khu vực nghiên cứu 3 3⁄5. [ Mật độ cây tái sinh sau chấy tại Khu vực nghiên cứu 3 lạ. | Điễn đồ ý lệ các gây số Khả năng chẳng chịu lưa theo Q công đồng, MO DAU 1. Tính cấp thiết của đề tài Rừng là nguồn tài nguyên thiên nhiên vô cùng quý giá, là lá phối xanh của Trái Đất.

Một trong các nhân tổ có vai trò quan trọng cầu thành nên hệ sinh thái rừng chính là thám thực vật rừng. Rừng không chỉ có giá trị to lớn đối với nền kinh tế quốc dân, đời sống văn hóa cộng đồng, các hoạt động nghiên cứu khoa học, chiến lược an ninh - quốc phòng và nâng cao chất lượng cuộc sống con người mà nó còn mang ý nghĩa đặc biệt quan trong việc bảo vệ môi trường sinh thái. Tuynl ên hà 1g năm thảm thực vật rừng vẫn bị suy giảm cả về số lượng và chất lượng. Một trong những nguyên nhân chủ.

yếu đó là do cháy rừng, Theo số liệu của Bộ Nông Nghiệp và phát triển nông thôn, tính đến ngày 31/12/2016, ả nước.682 ha rimg, Trong đó: rừng tự nhiên 10.141 ha; rừng trồng 4.541 ha, đạt độ che phủ 41,19% [33]. Tuy nhiên, có trên 50% diện. tích rừng có nguy cơ cháy cao, cháy rừng gây ảnh hướng không nhỏ đến diện tích và chất lượng rừng, chất lượng môi trường sinh thái cũng như sự phát triển kinh tế - xã hội tại khu vục đó. Hòa Vang là một huyện nằm về phía Tây của thành phố Dà Nẵng, địa bàn rộng.

nhất so với các quận huyện còn lại. Dịa hình chủ yếu là đồi núi và có các tuyến giao. thông quan trọng và là vị trí cửa ngõ ra vào thành phố. Với hơn một nửa diện tích là đất lâm nghiệp và rừng, chiếm đa phần diện tích rừng và đắt lâm nghiệp của thảnh phó.

[10], Tổng diện tích rừng là SI.737,1 ha; chia theo qui hoạch 3 loại rừng gồm: rừng đặc dụng là 26.751,3 ha; rừng phòng hộ là 8,693,8 ha; rừng sản xuất là 16.292 ha [11] ‘Tai nguyên rừng tại đây trải rộng trên khắp địa bản kéo từ Bắc - Nam đó là nguồn lợi quý giá cho việc phát triển rừng. Tuy nhiên, thời gian qua rừng ở đây đã bị tàn phá với nhiều nguyên nhân, trong đó có cháy rừng. Theo báo cáo của Hạt kiểm lâm. huyện Hòa Vang thì trong năm 2016 tại huyện Hòa Vang đã xảy ra ba vụ cháy với tổng điện tích thiệt hai la 16,16ha [10].

Đặc biệt vụ cháy xảy ra trong tháng 4/2016 theo ước tính có khoảng 10,66 héc ta rừng ở xã Hỏa Phú bị thiêu rụi do người dân rà phế liệu [10]. Nó làm cho thảm thực vật rừng ở đây cũng bị tổn thương nghiêm trọng. 2 Tìm hiểu về đặc điểm tái sinh của thảm thực vật rừng sau cháy và từ đó đề xuất các giải pháp phục hồi rừng sau cháy là việc rất đáng nhận được sự quan tâm. nhiên hiện chủ yếu mới có những kết quả điều tra về diện tích cháy rừng và thiệt hại về mặt kinh tế của các vụ cháy rừng mà chưa có những nghiên cứu toàn diện về đặc điểm tái sinh của thảm thực vật rừng sau cháy tại Hòa Vang.

Việc tìm hiểu và nghiên cứu này là hết sức cần thiết nó góp phần bảo tồn những giá trị về đa dạng sinh học cũng như các chức năng của thực vật ở khu vực này. “Chính vì những lý do nêu trên, chúng tôi đã tiền hành thực hiện để tải: *Nghiên cứu một số đặc điểm tái sinh của thảm thực vật rừng sau cháy tại huyện Hòa. 'Vang, thành phố Đà Nẵng”. Kết quả của đề tài sẽ góp phần cung cấp cơ sở khoa học.

và thực tiễn để đề xuất các giải pháp phục hồi thảm thực vật rừng đảm bảo sự ôn định. và phát triển các hệ sinh thái rừng tai huyện Hòa Vang. thành phố Đà Nẵng. Mục tiêu nghiên cứu 2.

Mục tiêu chung Góp phẩn cung cấp cơ sở khoa học và thục tiễn để đề xuất các giải pháp phục hổi thảm thực vật rừng đảm bảo sự ổn định và phát triển các hệ sinh thái rừng tại huyện Hòa Vang, thành phố Dã Nẵng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ