Luận văn: Nghiên cứu xử lý Cr bằng vi tảo Chlorella vulgaris trong nước thải

Luận văn thạc sĩ phân tích sinh thái học nghiên cứu khả năng sử lý cr trong nước thải dệt nhuộm bằng vi tảo chilorella vulgaris, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất giải

Chuyên ngành

Sinh Thái Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn

2023

81
7
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn xử lý Cr bằng vi tảo Chlorella vulgaris

Luận văn thạc sĩ của Phan Văn Thuận (2020) tập trung vào một vấn đề môi trường cấp bách: ô nhiễm kim loại nặng từ nước thải dệt nhuộm. Cụ thể, nghiên cứu này khám phá khả năng của vi tảo Chlorella vulgaris trong việc xử lý Crom (Cr), một kim loại nặng có độc tính cao, thường tồn tại với hàm lượng lớn trong nước thải từ các ngành công nghiệp mạ, sơn và đặc biệt là dệt nhuộm. Phương pháp truyền thống như hóa học và hóa lý thường tốn kém và có thể gây ô nhiễm thứ cấp. Do đó, việc tìm kiếm một giải pháp sinh học hiệu quả, chi phí thấp và thân thiện với môi trường là vô cùng cần thiết. Vi tảo Chlorella vulgaris nổi lên như một ứng cử viên tiềm năng nhờ khả năng hấp phụ sinh học mạnh mẽ. Loài tảo này có tốc độ sinh trưởng nhanh, dễ nuôi cấy và có cấu trúc vách tế bào đặc biệt, cho phép liên kết và loại bỏ các ion kim loại nặng ra khỏi dung dịch. Nghiên cứu này không chỉ đánh giá hiệu quả xử lý Cr mà còn xác định các điều kiện tối ưu để tối đa hóa khả năng này, mở ra hướng đi mới cho việc ứng dụng công nghệ sinh học trong bảo vệ môi trường nước tại Việt Nam.

1.1. Giới thiệu về vi tảo Chlorella vulgaris và tiềm năng

Chlorella vulgaris là một loài vi tảo đơn bào, thuộc ngành tảo lục (Chlorophyta), có dạng hình cầu với kích thước rất nhỏ, chỉ từ 2-10 micromet. Đặc điểm nổi bật của loài này là vách tế bào dày được cấu tạo từ cellulose, có khả năng chống chịu tốt với các tác động từ môi trường. Nhờ chứa sắc tố quang hợp chlorophyll a và b, Chlorella vulgaris có màu xanh lá đặc trưng và khả năng tự dưỡng mạnh mẽ. Quá trình sinh sản của chúng là vô tính, diễn ra nhanh chóng thông qua việc hình thành các bào tử bên trong tế bào mẹ. Trong điều kiện thuận lợi, một tế bào có thể tạo ra từ 4 đến 32 bào tử, góp phần làm tăng sinh khối tảo một cách hiệu quả. Chính những đặc tính này, kết hợp với cấu trúc bề mặt tế bào chứa nhiều nhóm chức có khả năng liên kết với ion kim loại, đã biến Chlorella vulgaris thành một công cụ hấp phụ sinh học đầy hứa hẹn cho việc xử lý ô nhiễm.

1.2. Cơ chế loại bỏ kim loại nặng của vi tảo Chlorella vulgaris

Khả năng loại bỏ các ion kim loại nặng của vi tảo Chlorella vulgaris diễn ra qua hai giai đoạn chính. Giai đoạn đầu tiên là quá trình hấp phụ thụ động (passive uptake) diễn ra nhanh chóng trên bề mặt tế bào. Tại đây, các ion Crom (Cr) tích điện dương bị hút và liên kết với các nhóm chức mang điện tích âm (như carboxyl, phosphate, amino) trên vách tế bào thông qua tương tác tĩnh điện. Quá trình này không phụ thuộc vào trao đổi chất của tế bào và có thể xảy ra ở cả tế bào sống và tế bào chết. Giai đoạn thứ hai là quá trình hấp thu chủ động (active uptake), diễn ra chậm hơn và đòi hỏi năng lượng từ quá trình trao đổi chất của tế bào sống. Trong giai đoạn này, các ion kim loại được vận chuyển qua màng tế bào vào bên trong tế bào chất và sau đó có thể được cô lập hoặc liên kết với các hợp chất nội bào. Sự kết hợp của cả hai cơ chế này giúp hiệu suất xử lý kim loại nặng của vi tảo trở nên rất hiệu quả.

II. Thách thức từ Crom Cr trong nước thải ngành dệt nhuộm

Ngành dệt nhuộm là một trong những nguồn phát thải nước thải công nghiệp lớn nhất, gây ra những thách thức nghiêm trọng cho môi trường. Đặc trưng của nước thải dệt nhuộm là độ màu cao, pH dao động lớn, và đặc biệt là chứa hàm lượng cao các hóa chất độc hại, trong đó có kim loại nặng như Crom (Cr). Crom được sử dụng rộng rãi trong thuốc nhuộm và các chất cầm màu, khiến nồng độ của nó trong nước thải thường vượt xa tiêu chuẩn cho phép. Crom (Cr) tồn tại ở hai dạng hóa trị chính là Cr(III) và Cr(VI), trong đó Cr(VI) có độc tính cao hơn gấp nhiều lần, có khả năng gây ung thư và biến đổi gen. Sự hiện diện của Crom trong nguồn nước không chỉ hủy hoại hệ sinh thái thủy sinh mà còn đe dọa trực tiếp đến sức khỏe con người khi xâm nhập vào chuỗi thức ăn. Việc xử lý triệt để Crom khỏi nước thải dệt nhuộm là một bài toán khó, đòi hỏi các phương pháp không chỉ hiệu quả mà còn phải bền vững về kinh tế và môi trường. Các phương pháp truyền thống bộc lộ nhiều hạn chế, thúc đẩy nhu cầu tìm kiếm các giải pháp thay thế tiên tiến hơn.

2.1. Độc tính của Crom Cr đối với sức khỏe và hệ sinh thái

Crom (Cr) là một chất gây ô nhiễm nguy hiểm. Ở nồng độ cao, nó gây ra các tác động tiêu cực nghiêm trọng. Đối với hệ sinh thái, Cr kìm hãm sự phát triển của tảo và vi sinh vật, phá vỡ chuỗi thức ăn tự nhiên. Đối với con người, Cr(VI) được Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) xếp vào nhóm chất gây ung thư. Tiếp xúc với Cr(VI) qua đường hô hấp, tiêu hóa hoặc qua da có thể gây ra các bệnh như loét da, thủng vách ngăn mũi, viêm gan, tổn thương thận và ung thư phổi. Theo tài liệu của Phan Văn Thuận (2020), chỉ một lượng nhỏ Cr(VI) cũng có thể gây độc, và khả năng hấp thụ của cơ thể đối với Cr(VI) cao hơn nhiều so với Cr(III). Ngưỡng cho phép của Crom trong nước uống là rất thấp (0,05 mg/l theo WHO), cho thấy mức độ nguy hiểm của kim loại này.

2.2. Nguồn gốc và đặc trưng ô nhiễm Cr từ ngành dệt nhuộm

Trong ngành dệt nhuộm, các hợp chất chứa Crom (Cr) được sử dụng làm thuốc nhuộm (đặc biệt là thuốc nhuộm axit và thuốc nhuộm cầm màu) để tăng độ bền màu cho vải. Quá trình nhuộm và giặt xả sau đó đã thải ra một lượng lớn nước thải chứa ion Cr hòa tan. Đặc trưng của nước thải dệt nhuộm là sự biến động lớn về lưu lượng và thành phần, phụ thuộc vào loại vải và thuốc nhuộm được sử dụng. Nước thải này thường có độ màu đậm, pH cao (9-12), hàm lượng chất hữu cơ (BOD, COD) cao và nồng độ Crom có thể vượt ngưỡng cho phép hàng chục, thậm chí hàng trăm lần. Sự phức tạp này gây khó khăn cho các hệ thống xử lý thông thường, đòi hỏi một giải pháp có khả năng thích ứng và hiệu quả cao.

III. Phương pháp dùng Chlorella vulgaris hấp phụ sinh học Crom

Giải pháp được đề xuất trong luận văn là sử dụng phương pháp hấp phụ sinh học bằng sinh khối tảo Chlorella vulgaris. Đây là một quá trình tự nhiên, nơi các vật liệu sinh học được sử dụng để liên kết và cô đặc các chất ô nhiễm từ dung dịch. So với các phương pháp vật lý - hóa học, hấp phụ sinh học có nhiều ưu điểm vượt trội: chi phí vận hành thấp, không sử dụng hóa chất độc hại, và có khả năng tái sử dụng sinh khối. Sinh khối tảo Chlorella vulgaris, dù ở dạng tươi hay khô, đều có thể hoạt động như một chất hấp phụ hiệu quả. Bề mặt tế bào tảo chứa một ma trận phức tạp của polysacarit, protein và lipid, tạo ra vô số vị trí hoạt động (active sites) có khả năng liên kết với các ion Crom (Cr). Nghiên cứu của Phan Văn Thuận (2020) đã tiến hành các thí nghiệm trong điều kiện phòng thí nghiệm để đánh giá và mô hình hóa quá trình này, nhằm tìm ra cơ chế và các thông số tối ưu cho việc xử lý Cr trong nước thải dệt nhuộm.

3.1. Phân tích quá trình bằng mô hình đẳng nhiệt Langmuir

Mô hình hấp phụ đẳng nhiệt Langmuir được sử dụng để mô tả quá trình hấp phụ đơn lớp trên một bề mặt đồng nhất, nơi mỗi vị trí hấp phụ chỉ có thể liên kết với một phân tử chất bị hấp phụ. Trong nghiên cứu này, mô hình Langmuir được áp dụng để đánh giá dung lượng hấp phụ cực đại (q_max) của sinh khối tảo Chlorella vulgaris đối với ion Crom. Việc phân tích dữ liệu thực nghiệm theo mô hình này giúp xác định xem quá trình hấp phụ có tuân theo cơ chế đơn lớp hay không. Các thông số từ mô hình, như hằng số Langmuir (K_L) và tham số cân bằng (R_L), cung cấp thông tin quý giá về ái lực liên kết giữa tảo và ion kim loại, cũng như tính thuận lợi của quá trình hấp phụ.

3.2. Đánh giá cơ chế qua mô hình đẳng nhiệt Freundlich

Khác với Langmuir, mô hình hấp phụ đẳng nhiệt Freundlich là một mô hình thực nghiệm được dùng để mô tả quá trình hấp phụ đa lớp trên một bề mặt không đồng nhất. Mô hình này phù hợp hơn với các hệ thống phức tạp trong thực tế, nơi các vị trí hấp phụ có năng lượng liên kết khác nhau. Luận văn đã sử dụng mô hình Freundlich để phân tích quá trình hấp phụ sinh học Cr của Chlorella vulgaris. Kết quả cho thấy quá trình này tuân theo mô hình Freundlich, chứng tỏ bề mặt tế bào tảo là không đồng nhất và quá trình hấp phụ diễn ra theo kiểu đa lớp. Hằng số Freundlich (K_F) và hệ số n cung cấp thông tin về khả năng hấp phụ và cường độ hấp phụ, khẳng định tiềm năng lớn của sinh khối tảo trong việc loại bỏ Crom.

IV. Các yếu tố môi trường ảnh hưởng đến khả năng xử lý Cr

Hiệu quả của quá trình hấp phụ sinh học Crom (Cr) bằng vi tảo Chlorella vulgaris không phải là hằng số mà phụ thuộc rất nhiều vào các yếu tố môi trường. Các điều kiện của dung dịch nước thải như pH, nồng độ kim loại ban đầu, và mật độ sinh khối tảo đều có tác động trực tiếp đến khả năng liên kết và loại bỏ Cr. Việc hiểu rõ và tối ưu hóa các yếu tố này là chìa khóa để đạt được hiệu suất xử lý cao nhất. Nghiên cứu của Phan Văn Thuận (2020) đã thực hiện các thí nghiệm có hệ thống để khảo sát riêng lẻ và kết hợp ảnh hưởng của các thông số này. Kết quả cho thấy mỗi yếu tố đều đóng một vai trò quan trọng, và việc tìm ra một tổ hợp tối ưu sẽ quyết định tính khả thi của việc ứng dụng phương pháp này trong thực tế. Sự tương tác phức tạp giữa các yếu tố này đòi hỏi một cách tiếp cận khoa học để xác định ngưỡng hoạt động hiệu quả nhất của sinh khối tảo.

4.1. Ảnh hưởng của độ pH đến hiệu suất xử lý Crom của vi tảo

Độ pH là yếu tố quan trọng bậc nhất, ảnh hưởng đến cả trạng thái hóa học của ion Crom trong dung dịch và điện tích bề mặt của tế bào tảo. Ở pH thấp, nồng độ ion H+ cao sẽ cạnh tranh với ion Cr6+ để liên kết vào các vị trí hấp phụ trên bề mặt tảo, làm giảm hiệu suất xử lý. Ngược lại, khi pH tăng lên, bề mặt tế bào trở nên âm hơn, tăng lực hút tĩnh điện đối với các ion Cr dương. Tuy nhiên, nếu pH quá cao, Crom có thể bị kết tủa dưới dạng hydroxit, làm giảm lượng ion tự do có thể được hấp phụ. Nghiên cứu đã chỉ ra rằng, pH tối ưu cho quá trình xử lý Cr bằng Chlorella vulgaris là 6. Tại mức pH này, sự cân bằng giữa điện tích bề mặt và sự tồn tại của ion Cr hòa tan đạt trạng thái lý tưởng, cho phép hiệu suất hấp phụ đạt cực đại.

4.2. Vai trò của mật độ tế bào vi tảo Chlorella vulgaris

Mật độ tế bào hay nồng độ sinh khối tảo ảnh hưởng trực tiếp đến tổng số vị trí hấp phụ có sẵn. Về lý thuyết, việc tăng mật độ tảo sẽ cung cấp nhiều diện tích bề mặt hơn, từ đó nâng cao hiệu suất xử lý tổng thể. Thí nghiệm cho thấy khi tăng mật độ tảo từ 5x10⁵ đến 15x10⁵ tế bào/ml, hiệu suất loại bỏ Crom tăng lên đáng kể. Tuy nhiên, nếu mật độ quá cao có thể dẫn đến hiện tượng che lấp lẫn nhau giữa các tế bào, làm giảm hiệu quả hấp phụ trên một đơn vị sinh khối. Do đó, cần xác định một mật độ tối ưu để cân bằng giữa hiệu suất và chi phí sinh khối. Nghiên cứu xác định mật độ 10.5 x 10⁵ tế bào/ml là một trong những điều kiện lý tưởng.

4.3. Tác động của nồng độ Cr ban đầu trong nước thải

Nồng độ Cr ban đầu trong nước thải là một yếu tố quyết định. Nồng độ này cung cấp động lực cho quá trình khuếch tán và di chuyển của ion Crom từ pha lỏng đến bề mặt tế bào tảo. Ở nồng độ thấp, hầu hết các ion kim loại sẽ được hấp phụ nhanh chóng. Khi nồng độ Cr ban đầu tăng, lượng Crom được hấp phụ trên một đơn vị khối lượng tảo cũng tăng lên cho đến khi các vị trí hấp phụ trên bề mặt bão hòa. Tuy nhiên, nồng độ Crom quá cao có thể gây độc cho tế bào tảo, làm ức chế hoạt động trao đổi chất và giảm khả năng xử lý. Kết quả nghiên cứu cho thấy Chlorella vulgaris có khả năng xử lý hiệu quả ở nồng độ Cr lên đến 70 mg/l, thể hiện khả năng chịu độc và xử lý vượt trội.

V. Kết quả nghiên cứu Hiệu suất xử lý Cr tối ưu đạt 100

Kết quả từ luận văn của Phan Văn Thuận (2020) đã chứng minh một cách thuyết phục về tiềm năng vượt trội của vi tảo Chlorella vulgaris trong việc xử lý Cr trong nước thải dệt nhuộm. Thông qua việc tối ưu hóa các yếu tố môi trường, nghiên cứu đã đạt được hiệu suất xử lý ấn tượng. Cụ thể, trong điều kiện tối ưu, toàn bộ lượng Crom (Cr) trong mẫu nước thải đã được loại bỏ hoàn toàn. Điều này không chỉ khẳng định tính hiệu quả của phương pháp hấp phụ sinh học mà còn cho thấy khả năng ứng dụng thực tiễn của nó. Phân tích quá trình hấp phụ qua các mô hình đẳng nhiệt cũng cung cấp những hiểu biết sâu sắc về cơ chế tương tác giữa sinh khối tảo và ion kim loại. Kết quả cho thấy quá trình hấp phụ tuân theo mô hình Freundlich, chỉ ra rằng đây là một quá trình phức tạp diễn ra trên bề mặt không đồng nhất của tế bào tảo. Những phát hiện này là cơ sở khoa học vững chắc để phát triển công nghệ xử lý nước thải bền vững, sử dụng tài nguyên sinh học sẵn có.

5.1. Điều kiện tối ưu cho hiệu quả xử lý Crom đạt 100

Thành công cốt lõi của nghiên cứu là việc xác định chính xác các điều kiện vận hành tối ưu. Kết quả thực nghiệm cho thấy hiệu suất xử lý Cr của Chlorella vulgaris đạt mức cao nhất là 100% khi hội tụ đủ ba yếu tố: pH môi trường = 6, nồng độ Cr ban đầu = 70 mg/l, và mật độ tế bào ban đầu là 10.5 x 10⁵ tế bào/ml. Tại các điều kiện này, khả năng hấp phụ sinh học của tảo được phát huy tối đa. Thời gian xử lý tối ưu được ghi nhận là 72 giờ, sau khoảng thời gian này, quá trình hấp phụ đạt đến trạng thái cân bằng. Đây là những thông số kỹ thuật quan trọng, có giá trị tham khảo cao cho việc thiết kế các hệ thống xử lý quy mô lớn hơn.

5.2. Phân tích quá trình hấp phụ Cr trên bề mặt sinh khối tảo

Phân tích sâu hơn về cơ chế cho thấy quá trình hấp phụ Cr trên bề mặt sinh khối tảo Chlorella vulgaris tuân theo mô hình đẳng nhiệt Freundlich. Điều này ngụ ý rằng các vị trí liên kết trên bề mặt tế bào tảo có năng lượng không đồng nhất và quá trình hấp phụ diễn ra theo cơ chế đa lớp. Khả năng hấp phụ tương đối của sinh khối tảo đạt 5,65 mg/g. Bên cạnh đó, thí nghiệm về hiệu quả hấp phụ trên một đơn vị diện tích bề mặt cho thấy tại mật độ 5 triệu tế bào/ml, hiệu quả hấp phụ là cao nhất, đạt 31,22 mg/dm². Điều này cho thấy mặc dù hiệu suất tổng thể cao hơn ở mật độ tảo lớn, nhưng hiệu quả trên từng đơn vị sinh khối lại tối ưu ở mật độ thấp hơn, một yếu tố cần cân nhắc về mặt kinh tế khi triển khai.

VI. Ứng dụng thực tiễn của vi tảo xử lý nước thải dệt nhuộm

Kết quả từ luận văn không chỉ mang ý nghĩa khoa học mà còn mở ra một hướng đi đầy triển vọng cho ứng dụng thực tiễn. Việc sử dụng vi tảo Chlorella vulgaris để xử lý Cr trong nước thải dệt nhuộm là một giải pháp sinh học bền vững, có khả năng thay thế hoặc kết hợp với các phương pháp truyền thống. Ưu điểm lớn nhất của phương pháp này là chi phí thấp, thân thiện với môi trường và quy trình vận hành tương đối đơn giản. Sinh khối tảo sau khi hấp phụ bão hòa kim loại nặng có thể được thu hồi để tái chế kim loại hoặc chuyển đổi thành các sản phẩm có giá trị khác như phân bón sinh học hoặc nhiên liệu sinh học, tuân theo nguyên tắc của kinh tế tuần hoàn. Để đưa công nghệ này vào thực tế, các nghiên cứu tiếp theo cần tập trung vào việc tối ưu hóa quy trình nuôi cấy tảo quy mô lớn, thiết kế các hệ thống bể phản ứng sinh học hiệu quả và đánh giá khả năng xử lý trong điều kiện nước thải thực tế với nhiều thành phần phức tạp.

6.1. Tiềm năng ứng dụng Chlorella vulgaris trong công nghiệp

Tiềm năng ứng dụng của Chlorella vulgaris là rất lớn, không chỉ giới hạn ở ngành dệt nhuộm. Bất kỳ ngành công nghiệp nào phát sinh nước thải chứa kim loại nặng như mạ điện, khai khoáng, sản xuất pin đều có thể hưởng lợi từ công nghệ này. Các hệ thống xử lý có thể được thiết kế dưới dạng ao tảo, bể phản ứng quang sinh học (photobioreactors) hoặc hệ thống màng lọc sinh học sử dụng sinh khối tảo cố định. Việc tích hợp các hệ thống này vào quy trình xử lý nước thải hiện có có thể giúp giảm tải lượng ô nhiễm đầu ra, đáp ứng các tiêu chuẩn môi trường ngày càng nghiêm ngặt, đồng thời giảm chi phí xử lý và tạo ra sản phẩm phụ có giá trị.

6.2. Hướng nghiên cứu tương lai về xử lý kim loại nặng bằng vi tảo

Nghiên cứu này là nền tảng vững chắc cho các hướng phát triển trong tương lai. Các nhà khoa học có thể tiếp tục khám phá khả năng của các loài vi tảo khác, hoặc biến đổi gen Chlorella vulgaris để tăng cường khả năng hấp phụ sinh học. Một hướng đi khác là nghiên cứu xử lý đồng thời nhiều loại kim loại nặng và các chất ô nhiễm hữu cơ có trong nước thải dệt nhuộm. Ngoài ra, việc phát triển các phương pháp thu hoạch sinh khối tảo hiệu quả và các quy trình tái sử dụng sinh khối sau xử lý là rất cần thiết để hoàn thiện công nghệ, giúp nó trở nên khả thi về mặt kinh tế và có thể áp dụng rộng rãi trong công nghiệp, góp phần vào mục tiêu phát triển bền vững.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ sinh thái học nghiên cứu khả năng sử lý cr trong nước thải dệt nhuộm bằng vi tảo chilorella vulgaris

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Téng quan tai liệu Chương 2. Đối tượng, nội dung, phạm vi và phương pháp nghiên cứu Chương 3. Kết quả và bàn luận.

CHUONG 1 TONG QUAN TAI LIEU 1. Téng quan về kim loại nặng và độc chất của Crom 1. Tổng quan về kim loại nặng Kim loại nặng là một trong những thành phẩn tự nhiên của lớp vỏ Trái dat, có khối lượng riêng lớn hon Sg/em* [45] Kim loại nặng được coi là nguyên tố vi lượng thiết yếu đối với các chức năng, sinh lý, sinh hóa ở động vật và thực vật với nồng độ từ ppb đến dưới 10 mg/L [1], [61]. Chúng là thành phần quan trọng của một số enzyme và có vai trò trong quá trình trao đôi chất của tế bào (WHO, 1996).

Nghiên cứu cho thấy, Cu là yếu tố cần thiết cho một số enzyme liên quan đến quá trình oxy hóa như Catalase, Superoxide effutase, Peroxidase, Cytochrom oxyase, Ferroxidase, Monoamin oxydase và Copamine b- monooxygenase (47SDR, 2002). Tương tự như Cu, một số nguyên tố khác như Zn, Fe. đều cần thiết cho cơ thể. Tuy nhiên, khi vượt qua nồng độ cho phép thì chúng đều gây độc cho cơ thê và ảnh hưởng nghiêm trọng đến môi trường.

Quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa dẫn đến tình trạng ô nhiễm KLN ngày cảng gia tăng dẫn đến tình trạng phơi nhiễm KLN của con người là rất cao. Dựa vào điều kiện môi trường khác nhau, KLN xâm nhập vào cơ thê thông qua con đường ăn uống, không khí, dược phẩm và tiếp xúc qua da. Vì vậy mà con người khó tránh khỏi tiếp xúc với KLN [54]. KLN gây độc tính trực tiếp cho con người và các sinh vật khác do nồng độ của chúng trong môi trường nước vượt quá giới hạn cho phép.

Khi xâm nhập vào cơ thẻ, KLN tao ái lực với sulphur làm bất hoạt một số enzyme, anh hưởng đến việc vận chuyển các chất qua thành tế bảo [54] số kim loại nặng như Cd, Pb, H.thường gây ức chế tăng trưởng và gây tử vong đối với sinh vật [67]. Ngoài ra một số KLN khác gây bại não, rối loạn xung thần kinh. Hầu hết các KLN đều gây bắt lợi đối với sức khỏe con người do quá trình tích lũy sinh học và nước thải bị ô nhiễm bởi KLN còn ảnh hưởng đến đời sống thủy sinh của các sinh vật khác. Theo các nhà khoa học thì có một số nguồn gây ô nhiễm kim loại nặng Hoạt động khai thác mỏ Khoa học càng phát triển, nhu cầu của con người và xã hội ngày càng cao dẫn tới sản lượng kim loại do con người khai thác hàng năm cảng tăng hay lượng kim loại nặng trong nước thải càng lớn, nảy sinh yêu cầu về xử lý nước thải có chứa kim loại nặng đó.

Nhiều kim loại có giá trị được khai thác có chứa sunphit mà khi tiếp xúc với 4 oxy va nước sẽ tạo ra axit sunphuric. Hậu quả đối với môi trường nước do ô nhiễm bởi dòng thải axit hoặc các nguyên tổ vết độc hại có thê cực kỳ tai hại. Các kim loại nặng, có thể chỉ một hàm lượng nhỏ cũng có thể gây ra những nguy hiểm đối với sức khỏe con người và đời sống thủy sinh. Các kết quả nghiên cứu của Viện Y học lao động và vệ sinh môi trường năm 2009 cho thấy môi trường các khu vực khai thác, chế biến kim loại màu ở phía Bắc nước ta như mỏ chỉ - kẽm Lang Hích, mỏ chì - kẽm Bản Thi, mỏ mangan Cao Bằng, mỏ thiếc Sơn Dương.

thường có hàm lượng kim loại nặng vượt giới hạn cho phép từ 2 - 10 lần về chì; 1,5 - 5 lần về Asen; 2 - 15 lần về kẽm. Công nghiệp mạ Nước thải ngành xi mạ kim loại nói chung và mạ điện nói riêng có chứa hàm lượng cao các muối vô cơ của kim loại nặng. Nhiều công trình nghiên cứu cho thấy, với nồng độ đủ lớn, sinh vật có thé bị chết hoặc thoái hóa, với nồng độ nhỏ có thể gây ngộ độc mãn tính hoặc tích tụ sinh học, ảnh hưởng đến sự sống của sinh vật về lâu về đài. Các quá trình xử lý bề mặt kim loại đều sử dụng nước để làm sạch bề mặt và sử dụng hóa chất ở dạng dung dịch để tây rửa, mạ bóng, sơn phủ,.

Từ những quá trình này, nước thải sinh ra chứa nhiều chất gây ô nhiễm như ri sắt, kim loại nặng, dầu mỡ, xút, axit, các chất tay rita, vv. Tuỳ theo kim loại của lớp mạ mà nguồn ô nhiễm chính có thể là đồng, kẽm, Crom hoặc Niken và cũng tuỳ thuộc vào loại muối kim loại sử dụng mà nước thải có chứa các độc tố khác như xianua, muối sunphat, Cromat, Amonium. Sản phẩm trước khi đưa vào mạ cần xử lý sạch bề mặt tạo điều kiện dễ bám và phủ đều dung dịch mạ. Cạo rỉ, cạo lớp sơn, mạ bằng phương pháp khô hay phương pháp ướt.

Nếu dùng nước để rửa thì nước thải chứa rỉ sắt, các tạp chất, dầu mỡ. Công nghiệp sản xuất các hợp chất vô cơ Các kim loại nặng được thải ra ở t các quá trình sản xuất các hợp chất vô. cơ như quá trình sản xuất xút - Clo, HE, NiSO4, CuSO4. Trước đây thủy ngân được thải ra với một lượng lớn trong quá trình sản xuất xút - Clo vì công nghệ sản xuất xút - Clo sử dụng điện cực là thủy ngân.

Dòng nước thải từ bể điện phân có thể có nồng độ thủy ngân lên tới 35mg/1. Nồng độ Niken cao tới 390 mg/1 được phát hiện trong nước từ một nhà máy sản xuất NiSO4. Khi hàm lượng kim loại nặng thải ra cao như vậy nếu không có biện pháp xử lý thích hợp, triệt dé thì ô nhiễm nguồn nước là điều hoàn toàn có thê xảy ra. Quá trình sản xuất sơn, mực và thuốc nhuộm Công nghiệp sản xuất sơn, mực và thuốc nhuộm sử dụng hóa chất có chứa kim loại nặng Cadimium.

Cadimium là kim loại có nhiều trong tự nhiên thường được sử dụng trong các Pigment để in vật liệu dệt đặc là các pigment màu đỏ, vàng, màu cam, màu xanh lá cây và được sử dụng là tác nhân nhuộm màu cho vật liệu da, dệt và san phim plastic. Cac kim loại nặng bao gồm antimoan, asen, bari, va seleni, các kim loại này được cho ra là gây ra các ảnh hưởng tiêu cực lên sức khỏe con người. Các kim loại này gắn liền với xơ tổng hợp (có thể tìm thấy trong các chất kháng khuẩn plastic, mực in, sơn và vật liệu chuyển nhiệt). Crom là kim loại có trong tự nhiên.

“Trong vật liệu đệt và quần áo, người ta có thé tìm thấy crom trong plastic, da thuộc và các pigment. Hiện nay, một số cơ sở sản xuất đang thải trực tiếp nước thải ra ngoài môi trường làm ô nhiễm sông ngòi, chết các sinh vật thủy sinh, ảnh hưởng đến kinh tế và sức khỏe của con người quanh khu vực phát thải. Vì vậy, việc xử lý nước thải sơn, mực, thuốc nhuộm là vô cùng cấp thiết Công nghiệp luyện kim Trong luyện kim, một lượng lớn hóa chất độc hại như: CN-, NH4+, SO32- ở các xưởng, lò cao, lò khử trực tiếp được thải ra môi trường đã làm ô nhiễm nặng cho nguồn nước. Nước thải chứa thành phân tạp chất của quặng và kim loại luyện, mang đặc tính của dung dịch hòa tan có lẫn tạp chất ở dạng tan, lơ lửng và kim loại Nước thải trong luyện kim màu là do nước rửa trong khâu tuyên quặng, chứa các tạp chất vô cơ có hảm lượng chất rắn lơ lửng cao.

Nguồn thứ hai là nước rửa sản phẩm và lắng, gan loc san phẩm, thường mang tính axit và có chứa thành phần kim loại cần luyện cũng như một số chất hòa tan do hòa tan quặng như asen,flour,. Nước làm sạch khí và làm nguội xi của các phương pháp hỏa luyện chứa bụi kim loại và một số khí bị hap phu như trong lò khí cao của luyện kim đen. Theo các nhà khoa học môi trường thì ảnh hưởng của KLN đến môi trường rất nghiêm trọng, cụ thể: Ở hàm lượng nhỏ các kim loại nặng là những nguyên tố vi lượng hết sức cần thiết cho cơ thể người và sinh vật. Chúng tham gia cấu thành nên các enzym, các vitamin, đóng vai trò quan trọng trong trao đổi chất.

nhưng khi có hàm lượng lớn chúng lại thường có độc tính cao. Khi được thải ra môi trường, một số hợp chất kim loại nặng bị tích tụ và đọng. lại trong dat, song có một số hợp chất có thể hòa tan dưới tác động của nhiều yếu tố khác nhau. Điều này tạo điều kiện để các kim loại nặng có thê phát tán rộng vào nguồn nước ngầm, nước mặt và gây ô nhiễm.

Môi trường nước có khả năng phát tán kim loại nặng đi xa nhất và rộng nhất. Trong những điều thích hợp kim loại nặng trong môi trường nước có thê phát tán vào môi trường đất hoặc khí 6 Kim loại nặng trong nước làm ô nhiễm cây trồng khi các cây trồng này được tưới bằng nguồn nước có chứa kim loại nặng hoặc đắt trồng cây bị ô nhiễm bởi nguồn nước có chứa kim loại nặng đi qua nó. Do đó kim loại nặng trong môi trường nước có thể đi vào cơ thể con người thông qua con đường ăn uống. Khi đó, chúng sẽ tác động đến các quá trình sinh hoá và trong nhiều trường hợp dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng.

Ảnh hưởng đến hệ sinh th: 'ác thành phần kim loại nặng ảnh hưởng, tới quá trình sinh trưởng phát triển của người, động vật và thực vật. Với nồng độ KLN đủ lớn, sinh vật có thể bị chết hoặc bị thoái hoá, với nồng độ nhỏ có thể gây ngộ độc , đầu độc các sinh vật làm mất các nguồn phủ du để nuôi cá, gây bệnh cho cá và biến đổi các tính chất hoá lý của nước. Khi phân tích thành phần cơ thể của sinh vật có tiếp xúc với nước thải chứa kim loại nặng, các nhà khoa học đã khẳng định hàm lượng cao của các kim loại nặng trong nước thải mạ điện đã ảnh hưởng xấu tới cả hệ sinh thái. Ảnh hưởng tới hệ thống cống thoát nước, nước ngầm, nước mặt.

Nước thải công nghiệp có tính axit ăn mòn các đường ống dẫn bằng kim loại, bê tông. Mặt khác, do các quá trình xả phòng hoá tạo thành váng ngăn của quá trình thoát nước, làm giảm sự thâm nhập của oxi không khí vào nước thải, cản trở quá trình tự làm sạch. Các ion kim loại nặng khi thâm nhập vào bùn trong các mương thoát nước còn ức chế hoạt động của các vi sinh vật kị khí làm mắt khả năng hoạt hoá của bùn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ