Nghiên cứu đặc điểm sinh học và phân bố họ Kim Giao tại KBT Bà Nà - Núi Chúa

Nghiên cứu đặc điểm sinh học và phân bố thực vật họ kim giao tại khu bảo tồn Bà Nà - Núi Chúa, Đà Nẵng. Tìm hiểu giá trị sinh thái.

Trường đại học

Trường Đại Học Đà Nẵng

Chuyên ngành

Sinh Thái Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
87
6
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá họ Kim Giao Podocarpaceae tại Bà Nà Núi Chúa

Khu bảo tồn thiên nhiên Bà Nà-Núi Chúa, một viên ngọc quý của thành phố Đà Nẵng, là nơi có tính đa dạng sinh học thực vật đặc biệt cao. Nằm trong dãy Trường Sơn Nam, khu vực này sở hữu hệ sinh thái phong phú, là nơi giao thoa của nhiều luồng thực vật, tạo điều kiện lý tưởng cho sự phát triển của các loài cây quý hiếm. Trong đó, các loài thuộc họ Kim giao (Podocarpaceae) chiếm một vị trí quan trọng. Đây là một họ thực vật hạt trần Việt Nam cổ xưa, mang nhiều giá trị khoa học và kinh tế. Nghiên cứu của Đặng Phước Hiếu (2020) dưới sự hướng dẫn của PGS. Nguyễn Tấn Lê và PGS. Đỗ Thu Hà đã cung cấp một cái nhìn toàn diện về đặc điểm sinh học và phân bố của các loài này. Luận văn đã xác định được 4 loài thuộc 4 chi trong họ Kim giao tại đây, bao gồm Kim giao (Nageia fleuryi), Thông chàng (Dacrydium elatum), Thông tre lá dài (Podocarpus neriifolius) và Thông nàng (Dacrycarpus imbricatus). Phát hiện này đặc biệt có ý nghĩa khi chiếm tới 100% số chi và 57,14% số loài của họ Kim giao được ghi nhận trên toàn lãnh thổ Việt Nam. Điều này khẳng định Bà Nà-Núi Chúa là một trong những trung tâm đa dạng quan trọng nhất đối với họ thực vật này, đòi hỏi các nỗ lực bảo tồn nguồn gen cấp thiết.

1.1. Tổng quan về khu hệ thực vật Bà Nà Núi Chúa

Khu bảo tồn thiên nhiên (KBTTN) Bà Nà - Núi Chúa có vị trí địa lý đặc biệt, với địa hình núi cao, khí hậu đa dạng, được ví như “Đà Lạt của miền Trung”. Khu hệ thực vật Bà Nà - Núi Chúa rất phong phú với 795 loài thực vật bậc cao có mạch đã được ghi nhận. Hệ sinh thái ở đây bao gồm rừng kín thường xanh mưa mùa nhiệt đới và á nhiệt đới, phân bố theo các đai độ cao khác nhau. Chính sự đa dạng về sinh cảnh đã tạo nên một thảm thực vật độc đáo, là nơi trú ngụ của nhiều loài đặc hữu và quý hiếm. Các nghiên cứu trước đây chủ yếu dừng lại ở việc lập danh lục sơ bộ, chưa đi sâu vào từng nhóm loài cụ thể, đặc biệt là các loài Hạt trần. Luận văn này là một trong những công trình nghiên cứu khoa học sinh thái chuyên sâu đầu tiên về họ Kim giao tại khu vực, lấp đầy khoảng trống kiến thức quan trọng.

1.2. Vị trí quan trọng của thực vật hạt trần Việt Nam

Việt Nam được xem là một trong những trung tâm đa dạng của cây lá kim (Hạt trần) trên thế giới. Theo Nguyễn Đức Tố Lưu và Philip Ian Thomas, Việt Nam có khoảng 29-30 loài cây lá kim, chiếm 27% số chi đã biết toàn cầu. Các loài thực vật hạt trần Việt Nam không chỉ có giá trị kinh tế cao về gỗ, tinh dầu mà còn mang ý nghĩa to lớn trong nghiên cứu tiến hóa và chỉ thị môi trường. Họ Kim giao (Podocarpaceae) là một đại diện tiêu biểu, phân bố chủ yếu ở các vùng núi cao, ẩm ướt. Việc nghiên cứu quần thể thực vật thuộc họ này tại Bà Nà - Núi Chúa không chỉ góp phần làm rõ sự đa dạng của hệ thực vật địa phương mà còn cung cấp dữ liệu nền tảng cho các chiến lược bảo tồn cấp quốc gia, đặc biệt đối với các tài nguyên thực vật rừng đang bị đe dọa.

II. Thách thức bảo tồn nguồn gen họ Kim Giao tại Bà Nà Núi Chúa

Mặc dù sở hữu giá trị to lớn, các loài thực vật họ Kim giao tại KBTTN Bà Nà-Núi Chúa đang phải đối mặt với nhiều mối đe dọa nghiêm trọng. Sự phát triển kinh tế - xã hội và hoạt động du lịch mạnh mẽ tại khu vực đã tạo ra những áp lực không nhỏ lên hệ sinh thái rừng Bà Nà. Luận văn đã chỉ ra các yếu tố chính ảnh hưởng đến sự tồn tại của các quần thể thực vật này. Thứ nhất, việc mở rộng cơ sở hạ tầng du lịch như cáp treo, đường giao thông, khu nghỉ dưỡng đã làm thu hẹp diện tích rừng tự nhiên, phá vỡ sinh cảnh sống và chia cắt các vùng phân bố của chúng. Thứ hai, hoạt động khai thác lâm sản trái phép, dù đã được kiểm soát, vẫn còn tồn tại. Người dân địa phương sống ven khu bảo tồn vẫn có thói quen vào rừng khai thác gỗ và các lâm sản ngoài gỗ, gây ảnh hưởng trực tiếp đến các cá thể cây. Thứ ba, nhận thức của một bộ phận cộng đồng về giá trị bảo tồn của các loài cây này còn hạn chế. Các mối đe dọa này nếu không được kiểm soát kịp thời sẽ dẫn đến nguy cơ suy giảm số lượng cá thể, suy thoái di truyền và thậm chí là tuyệt chủng cục bộ đối với các loài quý hiếm này.

2.1. Tác động từ hoạt động du lịch và dân sinh

Sự phát triển du lịch tại Bà Nà đã làm thay đổi đáng kể cảnh quan tự nhiên. Luận văn trích dẫn, việc xây dựng các công trình dịch vụ, đường cao tốc đã trực tiếp tàn phá một số diện tích rừng. Bên cạnh đó, các hoạt động của người dân địa phương tại 9 thôn bản tiếp giáp khu bảo tồn cũng là một thách thức lớn. Thói quen chăn thả gia súc tự do, khai thác củi và các lâm sản khác gây cản trở quá trình phục hồi tự nhiên của rừng. Nhu cầu về đất sản xuất nông nghiệp cũng tiềm ẩn nguy cơ lấn chiếm đất rừng. Những hoạt động này không chỉ làm mất môi trường sống mà còn làm tăng nguy cơ cháy rừng, ảnh hưởng tiêu cực đến khả năng tái sinh tự nhiên của các loài cây gỗ quý, bao gồm cả các loài họ Kim giao.

2.2. Nguy cơ suy giảm các quần thể thực vật quý hiếm

Tất cả 4 loài họ Kim giao được tìm thấy tại Bà Nà - Núi Chúa đều có tên trong danh lục Đỏ IUCN 2020, cho thấy tình trạng bảo tồn đáng báo động trên toàn cầu. Tại khu vực nghiên cứu, các quần thể này có số lượng cá thể không lớn, phân bố rải rác và nhạy cảm với những thay đổi của môi trường. Luận văn chỉ ra rằng, các hoạt động khai thác chọn lọc trong quá khứ đã làm suy giảm số lượng cây gỗ lớn. Hiện tại, áp lực từ việc thu hái các bộ phận của cây làm thuốc hoặc đồ mỹ nghệ vẫn còn âm ỉ. Nếu không có các biện pháp bảo tồn nguồn gen hiệu quả, sự đa dạng di truyền của các quần thể này sẽ bị xói mòn, làm giảm khả năng thích ứng với biến đổi khí hậu và dễ bị tổn thương hơn trước sâu bệnh hại, dẫn đến nguy cơ tuyệt chủng cao trong tương lai.

III. Hướng dẫn xác định đặc điểm sinh học các loài họ Kim Giao

Để bảo tồn hiệu quả, việc nhận dạng chính xác các loài là bước đi đầu tiên và quan trọng nhất. Luận văn đã mô tả chi tiết các đặc điểm sinh thái học và hình thái của 4 loài trong họ Kim giao tại Bà Nà-Núi Chúa. Phương pháp nghiên cứu bao gồm điều tra thực địa theo 15 tuyến khảo sát, thu thập mẫu vật, đo đếm các chỉ tiêu lâm học và phân tích so sánh. Kim giao (Nageia fleuryi) là cây gỗ nhỡ, đặc trưng bởi lá hình bầu dục mọc đối xứng, bề mặt trơn bóng và có hệ gân đa gân song song. Thông chàng (Dacrydium elatum) là cây gỗ lớn, có hai dạng lá: lá non hình kim và lá trưởng thành hình vảy, vỏ cây màu nâu hồng và có mùi thơm đặc trưng. Thông tre lá dài (Podocarpus neriifolius) là cây gỗ nhỡ, lá hình dải mác, thường cong như hình liềm, nón đực mọc thành cụm ở nách lá. Thông nàng (Dacrycarpus imbricatus) là cây gỗ lớn, lá trên cành non xếp thành hai dãy như lông gà, trong khi lá trên cành già có dạng vảy nhỏ xếp xoắn ốc. Việc nắm vững các đặc điểm hình thái cây Kim Giao và các loài cùng họ giúp cán bộ quản lý và các nhà nghiên cứu dễ dàng nhận diện, theo dõi và đánh giá hiện trạng quần thể.

3.1. Phân biệt Kim Giao Nageia fleuryi và Thông Nàng

Kim giao (Nageia fleuryi) thường bị nhầm lẫn với các loài khác, nhưng có đặc điểm nhận dạng riêng biệt. Lá của nó mọc đối, hình bầu dục hoặc mũi mác, không có gân giữa rõ rệt mà thay vào đó là nhiều gân song song chạy dọc phiến lá. Quả khi chín có màu lam thẫm. Trong khi đó, Thông nàng (Dacrycarpus imbricatus) có cấu trúc lá dị hình rất độc đáo. Cành non (cành sinh trưởng) có lá dài, dẹt, xếp hai dãy. Cành già (cành sinh sản) có lá dạng vảy, nhỏ, xếp xoắn ốc. Quả của Thông nàng có đế mập, khi chín màu đỏ. Sự khác biệt rõ ràng về cấu trúc lá và quả là chìa khóa để phân biệt hai loài này ngoài thực địa.

3.2. Nhận dạng loài Thông Chàng và Thông Tre Lá Dài

Thông chàng (Dacrydium elatum) cũng có hai dạng lá, nhưng lá trưởng thành của nó có hình vảy, ba cạnh, sắc và hơi cong, khác với lá dạng vảy của Thông nàng. Nón cái của Thông chàng chỉ có một noãn phát triển, quả có vỏ giả màu đỏ bao bọc 1/3 gốc hạt. Ngược lại, Thông tre lá dài (Podocarpus neriifolius) có một dạng lá duy nhất trong suốt vòng đời: hình dải mác dài, mép lá song song, gân chính nổi rõ ở cả hai mặt. Quả của nó có đế mập, mọng nước, khi chín chuyển từ màu lục sang đỏ rồi tím đen. Đây là những đặc điểm sinh thái học quan trọng giúp phân loại chính xác các loài trong các cuộc điều tra đa dạng sinh học thực vật.

IV. Phân tích vùng phân bố Podocarpaceae theo độ cao và địa hình

Kết quả nghiên cứu của luận văn đã làm sáng tỏ các quy luật phân bố của 4 loài họ Kim giao tại KBTTN Bà Nà-Núi Chúa. Các loài này có vùng phân bố Podocarpaceae khá đặc trưng, chủ yếu tập trung ở các đai cao và địa hình dốc. Dữ liệu từ 15 tuyến điều tra cho thấy, các loài họ Kim giao phân bố từ độ cao 400m đến trên 1.300m so với mực nước biển, nhưng tập trung đông đúc nhất ở đai cao trên 700m. Yếu tố nhiệt độ cũng có ảnh hưởng rõ rệt, chúng ưa khí hậu mát mẻ với nhiệt độ trung bình năm từ 21,1°C đến 25,9°C. Về địa hình, chúng thường được tìm thấy ở các đỉnh dông và sườn núi, nơi có khả năng thoát nước tốt. Sự phân bố không đồng đều này cho thấy mỗi loài có một ổ sinh thái riêng, thích nghi với những điều kiện vi khí hậu và thổ nhưỡng cụ thể. Ví dụ, Kim giao có xu hướng phân bố ở độ cao từ 800m đến 1.200m, trong khi Thông chàng có phổ phân bố rộng hơn, từ 400m lên đến trên 1.200m. Những hiểu biết này là cơ sở khoa học để khoanh vùng bảo vệ và lập kế hoạch phục hồi sinh cảnh.

4.1. Đặc điểm phân bố theo đai độ cao và nhiệt độ

Luận văn chỉ ra mối tương quan chặt chẽ giữa độ cao và sự phân bố. Kim giao (Nageia fleuryi) và Thông tre lá dài (Podocarpus neriifolius) là hai loài có vùng phân bố hẹp nhất, chủ yếu ở các đai cao trên 800m, nơi có nhiệt độ mát mẻ. Ngược lại, Thông nàng (Dacrycarpus imbricatus) phân bố nhiều ở độ cao thấp hơn (400-800m) và giảm dần khi lên cao. Thông chàng (Dacrydium elatum) là loài có khả năng thích nghi rộng nhất, số lượng cá thể tăng dần theo độ cao, tập trung nhiều nhất ở độ cao trên 1.000m. Những dữ liệu này cho thấy các loài ở đai cao có thể dễ bị tổn thương hơn do biến đổi khí hậu làm nhiệt độ tăng lên.

4.2. Mối liên hệ giữa hệ sinh thái rừng Bà Nà và sự phân bố

Sự phân bố của họ Kim giao gắn liền với đặc điểm của hệ sinh thái rừng Bà Nà. Các loài này thường mọc rải rác hoặc thành các quần thể nhỏ trong các kiểu rừng kín thường xanh nguyên sinh, ít bị tác động. Chúng ưa đất Feralit vàng đỏ, tơi xốp, có tầng mùn dày và độ ẩm cao. Khả năng tái sinh tự nhiên của các loài này được ghi nhận là khá thấp, đặc biệt là cây con tái sinh bằng hạt. Hầu hết cây con được tìm thấy đều ở gần gốc cây mẹ và số lượng cây non triển vọng không nhiều. Điều này cho thấy vai trò quan trọng của việc bảo vệ cấu trúc rừng nguyên sinh để duy trì môi trường thuận lợi cho sự tồn tại và phát triển của các quần thể thực vật quý hiếm này.

V. Đánh giá giá trị bảo tồn và bản đồ phân bố các loài Kim Giao

Một trong những kết quả quan trọng nhất của luận văn là việc xác định giá trị bảo tồn và xây dựng bản đồ phân bố chi tiết cho 4 loài họ Kim giao tại KBTTN Bà Nà-Núi Chúa. Tất cả 4 loài được nghiên cứu đều nằm trong danh lục Đỏ của Hiệp hội Bảo tồn Thiên nhiên Thế giới (IUCN) năm 2020 và Sách Đỏ Việt Nam, khẳng định tầm quan trọng toàn cầu và quốc gia của việc bảo vệ các quần thể này. Việc xây dựng được bản đồ phân bố cho từng loài, bao gồm Thông chàng, Thông tre lá dài, Thông nàng và Kim giao, là một công cụ quản lý vô giá. Các bản đồ này được xây dựng dựa trên dữ liệu GPS thu thập tại thực địa và phần mềm Mapinfo, thể hiện rõ vị trí, mật độ của các cá thể và các quần thể. Công cụ này giúp ban quản lý khu bảo tồn xác định các “điểm nóng” đa dạng sinh học cần được ưu tiên bảo vệ, giám sát sự biến động của quần thể theo thời gian, và lập kế hoạch tuần tra, bảo vệ rừng hiệu quả hơn. Đây là một bước tiến quan trọng, chuyển từ các nghiên cứu mô tả sang ứng dụng thực tiễn trong công tác bảo tồn tài nguyên thực vật rừng.

5.1. Hiện trạng các loài trong Sách Đỏ Việt Nam và IUCN

Luận văn đã tổng hợp và đánh giá mức độ bị đe dọa của từng loài. Cả 4 loài: Kim giao (Nageia fleuryi), Thông chàng (Dacrydium elatum), Thông nàng (Dacrycarpus imbricatus) và Thông tre lá dài (Podocarpus neriifolius) đều được xếp vào các hạng mục bị đe dọa khác nhau trong danh lục đỏ IUCN. Tình trạng này phản ánh sự suy giảm quần thể trên phạm vi toàn cầu do mất môi trường sống và khai thác quá mức. Tại Việt Nam, các loài này cũng nằm trong danh sách cần được ưu tiên bảo vệ. Sự hiện diện của một quần thể đa dạng với cả 4 loài tại Bà Nà - Núi Chúa nhấn mạnh vai trò của khu bảo tồn như một “nơi ẩn náu” quan trọng cho các nguồn gen quý hiếm này.

5.2. Ứng dụng bản đồ trong giám sát tài nguyên thực vật rừng

Bản đồ phân bố không chỉ là một sản phẩm khoa học mà còn là công cụ thực tiễn. Dựa vào bản đồ, các nhà quản lý có thể xác định chính xác các tiểu khu có sự hiện diện của các loài quý hiếm. Ví dụ, bản đồ cho thấy loài Kim giao chỉ tập trung tại các tuyến 8 và 9. Điều này cho phép tập trung các hoạt động giám sát, ngăn chặn khai thác trái phép tại các khu vực nhạy cảm này. Hơn nữa, việc chồng ghép bản đồ phân bố loài với bản đồ các yếu tố tác động (như khu du lịch, đường giao thông, khu dân cư) sẽ giúp đánh giá rủi ro và xây dựng các vùng đệm hợp lý, góp phần vào công tác quản lý và bảo tồn bền vững tại khu hệ thực vật Bà Nà - Núi Chúa.

VI. Top giải pháp hiệu quả bảo tồn đa dạng sinh học họ Kim Giao

Từ những kết quả nghiên cứu thực tiễn, luận văn đã đề xuất một hệ thống các giải pháp đồng bộ nhằm bảo tồn và phát triển bền vững các loài thực vật họ Kim giao tại KBTTN Bà Nà-Núi Chúa. Các giải pháp này được xây dựng dựa trên việc phân tích sâu sắc các mối đe dọa và đặc điểm sinh thái của từng loài, thể hiện tầm nhìn dài hạn và tính khả thi cao, tương tự như các định hướng trong các luận án tiến sĩ sinh học chuyên sâu. Ba nhóm giải pháp chính được đề xuất bao gồm: (1) Nhóm giải pháp về chính sách và quản lý, tập trung vào việc hoàn thiện hành lang pháp lý và tăng cường năng lực cho đội ngũ cán bộ; (2) Nhóm giải pháp về kinh tế - xã hội, hướng đến việc cải thiện sinh kế cho người dân địa phương để giảm áp lực lên tài nguyên rừng; và (3) Nhóm giải pháp về bảo tồn và tuyên truyền, nhằm nâng cao nhận thức cộng đồng và áp dụng các biện pháp kỹ thuật để bảo vệ và phục hồi quần thể. Sự kết hợp hài hòa giữa ba nhóm giải pháp này sẽ tạo ra một cơ chế bảo vệ vững chắc, đảm bảo sự tồn tại lâu dài của đa dạng sinh học thực vật tại khu vực.

6.1. Đề xuất chính sách quản lý và bảo vệ nguồn gen

Luận văn kiến nghị cần có các chính sách quản lý chặt chẽ hơn đối với các hoạt động phát triển du lịch trong vùng lõi và vùng đệm của khu bảo tồn. Cần thực hiện Đánh giá Tác động Môi trường (ĐTM) một cách nghiêm ngặt cho tất cả các dự án mới. Đồng thời, cần tăng cường năng lực cho lực lượng kiểm lâm thông qua đào tạo chuyên môn về nhận dạng loài, kỹ năng giám sát và ứng dụng công nghệ (GPS, bản đồ số). Đặc biệt, cần xây dựng chương trình bảo tồn nguồn gen tại chỗ (in-situ) bằng cách khoanh vùng bảo vệ nghiêm ngặt các khu vực có mật độ cây họ Kim giao cao và hỗ trợ quá trình tái sinh tự nhiên.

6.2. Nâng cao nhận thức cộng đồng về giá trị bảo tồn

Giải pháp quan trọng và bền vững nhất là thay đổi nhận thức và hành vi của cộng đồng địa phương. Cần triển khai các chương trình tuyên truyền, giáo dục môi trường về giá trị bảo tồn của họ Kim giao nói riêng và hệ sinh thái rừng Bà Nà nói chung. Các chương trình này nên được thiết kế phù hợp với văn hóa địa phương, có sự tham gia của già làng, trưởng bản. Song song đó, cần xây dựng các mô hình sinh kế thay thế bền vững như du lịch sinh thái cộng đồng, trồng cây dược liệu dưới tán rừng, giúp người dân có thu nhập ổn định mà không phải phụ thuộc vào việc khai thác tài nguyên rừng trái phép. Khi người dân nhận thấy lợi ích trực tiếp từ việc bảo vệ rừng, họ sẽ trở thành những người bảo vệ tích cực nhất.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ sinh thái học nghiên cứu đặc điểm sinh học và phân bố các loài thực vật họ kim giao podocarpaceae tại khu bảo tồn thiên nhiên bà nà núi chúa đà nẵng

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TONG QUAN CAC VAN ĐÈ NGHIÊN CỨU 1. Đa dạng sinh học Theo định nghĩa của Quỹ Quốc tế về Bảo tồn Thiên nhién (World Wildlife Fund) thì đa dạng sinh học là “sự phỏn thịnh của cuộc sống trên Trái Đất, là hàng triệu loài động vật thực vật và vi sinh vật, là những nguồn gen của chúng và là các hệ sinh thái phức tạp cùng tồn tại trong môi trường sống”. Theo công tước đa dạng sinh học (1992), “Da dang sinh học” có nghĩa là tính biến thiên giữa các sinh vật sống của tất cả các nguồn bao gồm các hệ sinh thái tiếp giáp, trên cạn, biển, các hệ sinh thái thủy vực khác và các tập hợp sinh thái mà chúng là một phần. Tính đa dạng này thể hiện ở trong mỗi bộ loài, giữa các loài và các hệ sinh học.

Theo tir dién Đa dạng sinh học và phát triển bền vững (2001) da dạng sinh học là “Thuật ngữ dùng để mô tả sự phong phú và đa dạng của giới tự nhiên. Đa dạng sinh học là sự phong phú của mọi cơ thể sống từ mọi nguồn, trong các hệ sinh thái trên liền, dưới biển và các hệ sinh thái dưới nước khác và mọi tổ hợp sinh thái mà chúng tạo nên. Đa dạng sinh học bao gồm sự đa dạng trong loài (đa dạng di truyền hay đa dạng gen), giữa các loài (da dạng loài) và các hệ sinh thái (đa dạng hệ sinh thai)” [5] Nhu thé, đa dạng sinh học cần phải được xem xét ở ba cap độ: đa dạng di truyền; đa dạng loài và đa dạng hệ sinh thái. Đa dạng di truyền Đa dạng di truyền hay còn gọi là đa dạng gen, chỉ sự phong phú về gen và sự khác nhau số lượng của các gen, bộ gen trong mỗi quân thê và giữa các cá thể.

Đa dạng di truyền bao gồm các thành phần của các mã di truyền cấu trúc cơ thể (nucleotides, genes, chromosomes) và sự biến đôi trong cấu trúc giữa các cơ thê của. cùng một quần thể và giữa các quần thể khác nhau. Sự đa dạng di truyền trong loài thường bị ảnh hưởng bởi những tập tính sinh sản của các cá thê trong quản thể. Một quần thể chỉ có thể có một vài cá thể, nhưng cũng.

có quan thé có hàng triệu cá thể. Các cá thể trong cùng một quần thể thường có kiểu gen khác nhau. Sự khác nhau về kiểu hình giữa các cá thể là do có sự tương tác giữa các kiểu gen khác nhau với môi trường. Sự khác biệt về gen tạo điều kiện cho các loài thích ứng với sự thay đổi của môi trường.

Thực tế cho thấy, các loài quý hiếm, phân bồ hẹp thường đơn điệu về kiểu gen so với các loài phổ biến, phân bố rộng; những loài như vậy thường rắt nhạy cảm với sự biến đổi của môi trường và hậu quả là dễ bị tuyệt chủng [25] 1. Đa dạng về loài Theo E.Wilson, loài là tập hợp các sinh vật có thể giao phối tự nhiên đề sinh ra thế hệ hữu thụ. Một loài là một nhóm sinh vật có những đặc điểm di truyền riêng biệt và chiếm một khu vực địa lý nhất định. Các cá thê trong một loài thường không tự do.

giao phối với các cá thể của loài khác. này được quy định bởi nhiều yếu tố, bao gồm sự khác biệt về gen, các tập tính, nhu cầu sinh học cũng như khu vực địa lý sinh sống. Các cá thể trong loài có vật chất di truyền "tương đối” giống nhau. Các cá thể trong loài chứa toàn bộ thông tin di truyền của loài.

Đa dạng loài bao gồm các bậc phân loại và các thành phần của nó, từ các cá thể đến các loài, chỉ và cao hơn. Bằng cách xác định mối quan hệ họ hàng giữa các loài, các nhà phân loại học giúp các nhà bảo tồn sinh học xác định loài hoặc nhóm loài có thể tiến hoá theo một con đường duy nhất hoặc theo một cách đặc biệt của những nỗ. lực bảo tồn. Đa dạng loài là phạm trù chỉ mức độ phong phú về số lượng loài hoặc số lượng.

các phân loài (loài phụ) trên quả đất, ở một vùng địa lý, trong một quốc gia hay một sinh cảnh nhát định. Đa dạng loài hoàn toàn bao trùm tính đa dạng di truyền và được coi là quan trọng nhất khi đề cập đến tính đa dạng di truyền. Các nhà đa dạng di truyền đã mô tả hơn 11.000 loài mới mỗi năm. Hiện nay có khoảng trên 1.4 triệu loài sinh vật đã được mô tả và dự đoán có thể có từ 5 triệu đến 30 triệu loài sinh vật trên quả đất (Wilson, 1988).

Hiện nay mới chỉ mô tả được khoảng 3 - 5% tổng số các loài sinh. Đa dạng hệ sinh thái Da dang hé sinh thái là phạm trù chỉ sự phong phú của môi trường trên cạn và dưới nước của quả đất tạo nên một số lượng lớn các hệ sinh thái khác nhau. Sự đa dạng các hệ sinh thái được phản ánh bởi sự đa dạng về sinh cảnh qua mối quan các quần xã sinh vật và các quá trình sinh thái trong sinh quyến. Đa dạng hệ sinh thái bao gồm các mức độ sinh thái khác nhau của quần thể, thông qua nơi ở và ổ sinh thái, đến sinh cảnh.

Sự phong phú về môi trường trên cạn và dưới nước của quả đất tạo lên một số lượng lớn các hệ sinh thái. Sự đa dạng của các hệ sinh thái được phản ánh bởi sự đa dạng về sinh cảnh qua mồi quan hệ giữa các quần xã sinh vật va các quá trình sinh thái trong sinh quyền. Việc phân chia hệ sinh thai hay sinh cảnh trên thực tế là rất khó khăn vì ranh giới của chúng không rõ ràng. Những sinh cảnh rộng lớn trên quả đất bao gồm cả rừng.

nhiệt đới, những cánh đồng cỏ, đất ngập nước, rừng ngập mặn, sinh cảnh biển. những nhóm nhỏ khác. Trong khi cây Hạt kín được ước tính khoảng 400.[18], 130] Cây lá kim được xếp thành 8 họ, 70 - 75 chỉ và khoảng 635 loài. Trong đó hai chỉ lớn nhất là Thông (Pinus) va Kim giao (Podocarpus), mdi chi có trên 100 loài.

Trong số các chỉ còn lại 75% là chỉ đơn loài hoặc chỉ có ít hơn 5 loài. Khu vực Bắc Mỹ, người ta đã phát hiện cây thong Pinus aristata được biết đã sống khoảng 6.000 năm và cây Tùng đỏ duyên hải Sequoia sempervirens đạt tới chiều cao 100 m, có đường kính ngang ngực trên 12 m{[18], [30] Phạm vi phân bố của các loài cây lá kim trên thế giới chủ yếu tập trung ở những. nước ôn đới và cận nhiệt đới tại Châu Âu, Châu Á và Bắc Mỹ. Cây lá kim không phân bố tại những vùng quá nóng như sa mạc hay quá lạnh như Tây Tạng hoặc những vùng.

nhiệt đới thấp. Phần lớn các loài cây lá kim tại Tây Nam Hoa Kỳ, Trung Quốc, Đông. Duong thude céc ho Théng (Pinaceae) va Hoang din (Cupressaceae). Những họ cây lá kim chính ở Nam bán cầu là ho Bach tin (Araucariaceae) va Kim giao (Podocarpaceae) với điểm nóng về đa dạng tại New Caledonia có tới 43 loài đặc hữu [18], [30] Hiện tại có trên 200 loài cây lá kim được xếp là bị đe dọa tuyệt chủng trên phạm vi toàn cầu, chiếm 34% các loài cây lá kim trên thế giới bởi những đe dọa hay gặp nhất là việc khai thác quá mức lấy gỗ và các sản phẩm khác, phá rừng để canh tác nông nghiệp [47] Họ Kim giao (Podocarpaceae) từ 17 chỉ trở lên và 125 loài cây lá kim, cây thường xanh và cây bụi phân bố chủ yếu ở Nam bán cầu.

Bảy chỉ chính là Pherosphaera, Microcachrys, Saxegothaea, Dacrydium, Acmopyle, Podocarpus va Phyllocladus. Tat cả phân bỗ ở khu vực Úc, ngoại trừ Saxegothaea và họ hàng của nó. (Nam Mỹ); một chỉ khác là⁄4/zocazpus, có nguồn gốc từ Châu Phi và Madagascar. Chi lớn nhất - Podocarpus chứa khoảng 100 loài và thường được gọi là gỗ vàng.

Nó phân bó rộng rãi trong các khu rừng núi ở Nam bán cầu và xuất hiện ở phía bắc như Mexico, miền nam Trung Quốc và miền nam Nhat Ban. Chi Dacrydium có khoảng 16 loài; ở Úc có cây bụi và nồi tiếng là cây thông đỏ New Zealand. théng can tay (Phyllocladus asplenifolius) là cây được biết đến nhiều nhất trong số các loài cây và cây bụi của Úc trong chi Phyllocladus. Chỉ Saxegorhaea có một cây gỗ duy nhất có nguồn gốc từ Nam Mỹ - (Saxegothaea conspicua).

Tại New Caledonia có duy nhất một chi Phyllocladus véi loài Parasitaxus ustus - là loài duy nhất trong số các thực vật Hạt trần ký sinh trên một chỉ khác của Podocarpaceae, loài Fafcaj/olium. Rễ của Parasitaxus ustus xâm chiếm những vật chủ của nó và ký sinh trùng lấy nước và chất dinh dưỡng từ rễ của vật chủ. Năm 1970, chỉ có bảy chi Podocarpaceae được công nhận: Podocarpus, Dacrydium, Phyllocladus, Acmopyle, Microcachrys, Saxegothaea và Pherosphaera. Tắt cả bồn loài châu Phi đều thuộc Podocarpus - P.

Các nhà phân loại học đã chia các loài Podocarpws thành tám nhóm loài dựa trên giải phẫu la: Afrocarpus J.Jolholz & NEGray, Dacrycarpus EndL, Eupodocarpus Endl.), Polypodiopsis CEBertrand, Stachycarpus Endl.AWholz va NEGray. Nhưng đến năm 1990, các nhà nghiên cứu đã công nhận họ Podocarpaceae có 17 chỉ. Những nghiên cứu ở Việt Nam về đa dạng thực vật có liên quan đến đề tài 1. Những nghiên cứu về hệ thực vật Ở Việt Nam, từ những năm đầu của thế kỷ này đã xuất hiện một số công trình nghiên cứu về hệ thực vật.

Trước hết phải kể đến đó là bộ Thực vật chí đại cương Đông Dương. Trong công trình này, các tác giả người Pháp đã kiểm kê được ở Đông Dương có 7.004 loài thực vật bậc cao có mạch. Từ những dẫn liệu ghi trong bộ Thực vật chí đại cương Đông Dương, năm 1965 Pócs T. đã thống kê hệ thực vật phía Bắc Việt Nam có 5.

Tiếp theo bộ sách Thực vật chí Campuchia, Lào và Việt Nam “Flore du Cambodge du Lao et du Vietnam” do Aubréville khởi xướng và chủ biên (1960-2015) cùng với nhiều tác giả khác. Đến nay đã công bó 34 tập nhỏ gồm 79 họ. Tuy nhiên con số này còn ít xa so với số loài thực vật đã biết ở 3 nước Đông Dương. Phan Kế Lộc trong một công trình “Bước đầu thống kê số loài đã biết ở miền Bắc Việt Nam” cho thấy hệ thực vật Bắc Việt Nam có 5.660 chỉ và 240 họ (xếp theo hệ thống Engler, 1954-1964).

Trần Đình Lý (1993) đã công bé 1.900 cây có ích ở Việt Nam[31]: Võ Văn Chỉ (1996) đã công bồ Từ điển cây thuốc Việt Nam với 3.105 loài cây sử dụng làm thuốc[10]. Trong cuốn “Cam nang tra cứu và nhận biết các họ thực vật Hạt kin (Magnoliophyta, Angiospermae) ở Việt Nam”, Nguyễn Tiến Bân (1997) đã giới thiệu 265 họ, khoảng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ