Luận văn: Nghiên cứu đặc điểm sinh học, năng suất các giống ngô nếp mới tại Huế

Nghiên cứu đặc điểm sinh học và chất lượng một số giống ngô nếp mới tại Thủy Biều, vụ đông xuân 2016, cung cấp thông tin hữu ích cho nông dân.

Chuyên ngành

Sinh Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn

2016

93
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá luận văn thạc sĩ sinh học về giống ngô nếp mới

Luận văn thạc sĩ sinh học với tiêu đề “Nghiên cứu đặc điểm sinh học, năng suất và phẩm chất một số giống ngô nếp mới trong vụ Đông - Xuân năm 2016 tại phường Thủy Biều, thành phố Huế” là một công trình khoa học có giá trị cao. Đây là một đề tài tốt nghiệp thạc sĩ nông học tiêu biểu, đi sâu vào việc đánh giá các giống ngô nếp tiềm năng trong điều kiện canh tác thực tế. Nghiên cứu tập trung vào Zea mays L. var. ceratina, một phân loài ngô có giá trị kinh tế và dinh dưỡng quan trọng. Mục tiêu chính của luận văn là xác định các giống ngô nếp mới có khả năng sinh trưởng tốt, cho năng suất cao và phẩm chất vượt trội, từ đó đề xuất bổ sung vào cơ cấu cây trồng tại Thừa Thiên Huế. Việc tìm ra giống cây trồng phù hợp không chỉ giúp tăng thu nhập cho nông dân mà còn góp phần đa dạng hóa sản phẩm nông nghiệp địa phương. Công trình này là một báo cáo khoa học cây trồng chi tiết, cung cấp dữ liệu thực nghiệm đáng tin cậy về các chỉ tiêu từ hình thái, sinh lý đến khả năng chống chịu và thành phần dinh dưỡng. Thông qua việc so sánh 4 giống ngô nếp mới (AIQ88, AIQ99, PAC10039, PAC10034) với giống Nếp Nù đối chứng, luận văn đã đưa ra những kết luận khoa học sắc bén, làm cơ sở cho các nghiên cứu tiếp theo và ứng dụng vào sản xuất nông nghiệp. Ý nghĩa thực tiễn của đề tài nằm ở việc cung cấp giải pháp giống cụ thể, giúp người nông dân lựa chọn được loại ngô nếp mang lại hiệu quả kinh tế cao nhất, đồng thời làm phong phú thêm bộ giống ngô nếp chất lượng của tỉnh.

1.1. Tổng quan đề tài tốt nghiệp thạc sĩ nông học tại Huế

Công trình nghiên cứu này được thực hiện bởi học viên Phạm Thị Cẩm Hà dưới sự hướng dẫn của GS. Trần Văn Minh tại Đại học Sư phạm Huế. Đề tài xuất phát từ nhu cầu thực tiễn cấp bách: các giống ngô nếp địa phương tại Thừa Thiên Huế đang dần thoái hóa, năng suất và phẩm chất chưa đáp ứng được nhu cầu ngày càng cao của thị trường, đặc biệt là du lịch. Luận văn đặt ra mục tiêu rõ ràng là đánh giá toàn diện khả năng sinh trưởng, phát triển, năng suất, và phẩm chất bắp nếp của các giống mới. Từ đó, xác định được giống ưu việt để giới thiệu vào sản xuất đại trà. Đây là một hướng đi quan trọng nhằm nâng cao giá trị cây ngô, một trong những cây lương thực chính sau lúa tại Việt Nam. Nghiên cứu này không chỉ là một bài tập học thuật mà còn là một giải pháp nông nghiệp thực tiễn, có khả năng tác động trực tiếp đến đời sống kinh tế của người dân địa phương.

1.2. Mục tiêu và ý nghĩa của báo cáo khoa học cây trồng này

Ý nghĩa khoa học của luận văn thể hiện ở việc mô tả chi tiết, đánh giá một cách có hệ thống các đặc điểm nông sinh học của ngô nếp lai mới trong điều kiện cụ thể của vụ Đông - Xuân. Các số liệu về hình thái, sinh trưởng, khả năng chống chịu sâu bệnh và năng suất cung cấp một bộ dữ liệu khoa học quý giá, làm cơ sở cho các nghiên cứu di truyền và chọn giống trong tương lai. Về mặt thực tiễn, kết quả nghiên cứu giúp bổ sung các giống ngô nếp hạt trắng và vàng mới, có tiềm năng năng suất cao vào cơ cấu nông nghiệp của Thừa Thiên Huế. Điều này không chỉ làm đa dạng hóa cây trồng mà còn giúp nông dân chủ động hơn trong sản xuất, tăng năng suất, đáp ứng nhu cầu tiêu dùng và nâng cao thu nhập. Đây chính là cầu nối giữa nghiên cứu khoa học và ứng dụng sản xuất, một mục tiêu quan trọng của các đề tài tốt nghiệp thạc sĩ nông học hiện nay.

II. Thách thức khi khảo nghiệm giống ngô nếp tại Thủy Biều

Việc khảo nghiệm giống ngô nếp mới luôn đối mặt với nhiều thách thức, đặc biệt là khi triển khai trong một vụ và một địa điểm cụ thể như vụ Đông - Xuân 2016 tại phường Thủy Biều. Yếu tố đầu tiên là điều kiện khí hậu và thời tiết. Theo tài liệu, vụ Đông - Xuân 2015-2016 tại Thừa Thiên Huế chịu ảnh hưởng của hai đợt không khí lạnh kéo dài, nhiệt độ có lúc xuống thấp (15,6°C vào tháng 2), tác động trực tiếp đến giai đoạn cây con và làm kéo dài thời gian sinh trưởng của các giống ngô. Thách thức thứ hai đến từ điều kiện thổ nhưỡng phường Thủy Biều. Mặc dù đất được mô tả là tơi xốp, chủ động tưới tiêu, nhưng mỗi vùng đất đều có đặc tính lý hóa riêng, đòi hỏi giống cây trồng phải có khả năng thích ứng tốt. Bên cạnh đó, áp lực từ sâu bệnh hại trên cây ngô là một vấn đề không thể xem nhẹ. Luận văn đã ghi nhận và đánh giá mức độ gây hại của các loại sâu bệnh phổ biến như bệnh đốm lá nhỏ (Helminthosporium maydis) và sâu đục thân, sâu đục bắp. Việc phòng trừ hiệu quả mà không ảnh hưởng đến kết quả thí nghiệm là một bài toán khó. Cuối cùng, việc đảm bảo các yếu tố kỹ thuật canh tác đồng đều trên tất cả các ô thí nghiệm để kết quả so sánh được khách quan cũng là một thách thức lớn trong quá trình thực hiện đề tài. Những khó khăn này đòi hỏi quy trình nghiên cứu phải được thiết kế và thực hiện một cách khoa học và cẩn trọng.

2.1. Phân tích điều kiện thổ nhưỡng và thời tiết vụ Đông Xuân

Thí nghiệm được tiến hành trên đất ruộng trồng màu tại phường Thủy Biều, có thành phần cơ giới nhẹ và độ phì đồng đều. Tuy nhiên, diễn biến thời tiết vụ Đông - Xuân 2015-2016 có những yếu tố bất lợi. Tháng 1 và tháng 2/2016, nhiệt độ trung bình thấp hơn bình thường, có các đợt không khí lạnh mạnh. Cụ thể, nhiệt độ trung bình tháng 1 là 20,9°C và tháng 2 chỉ 18,3°C. Điều này ảnh hưởng đến giai đoạn đầu sinh trưởng, khiến cây ngô phát triển chậm hơn và kéo dài thời gian hoàn thành các giai đoạn sinh trưởng so với điều kiện lý tưởng. Ngược lại, giai đoạn sau từ tháng 3 trở đi, thời tiết nắng ấm lại khá thuận lợi cho quá trình trổ cờ, thụ phấn và tích lũy chất khô vào hạt. Việc phân tích kỹ lưỡng các yếu tố này giúp lý giải chính xác hơn về sự khác biệt trong sinh trưởng giữa các giống ngô nếp chịu hạn và nhiệt độ khác nhau.

2.2. Ảnh hưởng của sâu bệnh hại trên cây ngô trong khảo nghiệm

Áp lực từ dịch hại là yếu tố ngoại cảnh quan trọng ảnh hưởng đến năng suất giống ngô lai. Trong quá trình thí nghiệm, các nhà nghiên cứu đã phải theo dõi và đánh giá tỷ lệ cây bị hại bởi các đối tượng chính như bệnh đốm lá nhỏ và sâu đục thân, sâu đục bắp. Việc quản lý các đối tượng này được thực hiện theo hướng dẫn của ngành bảo vệ thực vật để đảm bảo tính đồng đều và giảm thiểu tác động đến kết quả so sánh giữa các giống. Khả năng chống chịu sâu bệnh hại trên cây ngô là một trong những chỉ tiêu quan trọng để đánh giá khả năng thích ứng của giống. Một giống ngô tốt không chỉ cho năng suất cao mà còn phải có sức đề kháng tốt với các loại dịch hại phổ biến tại địa phương, giúp giảm chi phí sản xuất và bảo vệ môi trường.

III. Phương pháp nghiên cứu đặc điểm nông sinh học của ngô nếp

Để có được những kết quả đáng tin cậy, luận văn đã áp dụng một phương pháp nghiên cứu khoa học, bài bản. Thí nghiệm được bố trí theo phương pháp khối ngẫu nhiên (Randomized Complete Block Design), một phương pháp chuẩn trong các khảo nghiệm giống ngô nếp. Thiết kế này bao gồm 5 giống (4 giống mới và 1 giống đối chứng), được lặp lại 3 lần, giúp loại bỏ các sai số ngẫu nhiên do sự không đồng đều của đất đai. Tổng diện tích thí nghiệm là 325 m², với mỗi ô có diện tích 15 m². Quy trình kỹ thuật được tuân thủ nghiêm ngặt theo QCVN 01-56: 2011/BNNPTNT, từ khâu làm đất, gieo hạt, bón phân đến chăm sóc và phòng trừ sâu bệnh. Đặc biệt, việc theo dõi các chỉ tiêu được thực hiện một cách chi tiết và có hệ thống. Các chỉ tiêu sinh trưởng của cây ngô như chiều cao cây, động thái ra lá được đo đếm định kỳ. Các chỉ tiêu về hình thái, yếu tố cấu thành năng suất và phẩm chất được thu thập vào các thời điểm quan trọng như giai đoạn chín sữa và chín sinh lý. Phương pháp xử lý số liệu thống kê bằng phần mềm STATISTIX-9 đảm bảo các kết luận rút ra từ nghiên cứu có độ tin cậy và ý nghĩa khoa học cao. Đây là nền tảng vững chắc cho việc đánh giá khả năng thích ứng của giống một cách khách quan.

3.1. Quy trình bố trí thí nghiệm và kỹ thuật canh tác ngô vụ đông xuân

Thí nghiệm được gieo vào ngày 01/01/2016 với mật độ 71.428 cây/ha, khoảng cách 70 cm x 20 cm. Kỹ thuật canh tác ngô vụ đông xuân được áp dụng thống nhất cho tất cả các ô. Lượng phân bón cho 1 ha bao gồm 10 tấn phân chuồng, 260,8 kg Urê, 500 kg Lân Supe và 120 kg Kali clorua. Phân được bón lót toàn bộ phân chuồng và lân, còn phân đạm và kali được chia làm 3 lần bón thúc vào các giai đoạn sinh trưởng quan trọng: 3-5 lá, 7-9 lá và trước khi trổ cờ. Các biện pháp chăm sóc như tỉa cây, làm cỏ, vun xới và tưới nước được thực hiện đồng đều, đặc biệt chú trọng cung cấp đủ ẩm vào các thời kỳ cây cần nước nhất. Quy trình chuẩn hóa này đảm bảo rằng sự khác biệt quan sát được giữa các giống chủ yếu là do đặc tính di truyền của giống chứ không phải do tác động của kỹ thuật canh tác.

3.2. Các chỉ tiêu sinh trưởng của cây ngô được theo dõi và đo lường

Nghiên cứu đã theo dõi một bộ chỉ tiêu toàn diện để đánh giá các đặc điểm nông sinh học của ngô nếp. Về thời gian sinh trưởng, các mốc quan trọng từ khi mọc, 3 lá, 7 lá, xoắn nõn, trổ cờ, phun râu đến chín sữa và chín sinh lý đều được ghi nhận. Về hình thái và sinh lý, các chỉ số như chiều cao cây (đo định kỳ), chiều cao đóng bắp, số lá, diện tích lá, đường kính thân được đo lường trên 10 cây mẫu/ô. Các yếu tố cấu thành năng suất như số bắp/cây, số hàng hạt/bắp, số hạt/hàng, và khối lượng 1000 hạt cũng được phân tích kỹ lưỡng. Cuối cùng, phẩm chất bắp nếp được đánh giá thông qua cả phương pháp cảm quan (độ dẻo, thơm, ngọt) và phân tích hóa sinh (hàm lượng protein, amylose). Bộ chỉ tiêu này cung cấp một cái nhìn đa chiều và đầy đủ về từng giống ngô.

IV. Cách đánh giá khả năng thích ứng của các giống ngô nếp mới

Việc đánh giá khả năng thích ứng của giống là mục tiêu cốt lõi của luận văn. Quá trình này được thực hiện thông qua việc phân tích và so sánh một loạt các chỉ tiêu quan trọng, phản ánh sự tương tác giữa kiểu gen và môi trường. Trước hết, thời gian sinh trưởng được xem là một chỉ số thích ứng quan trọng. Các giống có thời gian sinh trưởng phù hợp với khung thời vụ của địa phương sẽ dễ dàng được đưa vào hệ thống luân canh. Kết quả cho thấy các giống khảo nghiệm đều thuộc nhóm chín sớm (102-108 ngày), tương đương giống đối chứng, phù hợp cho vụ Đông - Xuân. Tiếp theo, các đặc điểm hình thái như chiều cao cây, chiều cao đóng bắp, và bộ lá được phân tích để đánh giá tiềm năng quang hợp và khả năng chống đổ. Đặc biệt, khả năng chống chịu với điều kiện bất thuận như lạnh, hạn và sâu bệnh là thước đo trực tiếp cho sự thích nghi của giống. Luận văn đã ghi nhận tỷ lệ cây bị ảnh hưởng bởi không khí lạnh và mức độ nhiễm bệnh đốm lá, từ đó so sánh sức đề kháng giữa các giống. Các chỉ tiêu sinh trưởng của cây ngô như tốc độ tăng trưởng chiều cao và động thái ra lá cũng cung cấp thông tin quý giá về khả năng phát triển trong điều kiện thực tế. Tổng hợp tất cả các dữ liệu này, từ sinh trưởng, hình thái đến khả năng chống chịu, giúp đưa ra một kết luận toàn diện về mức độ thích ứng của từng giống ngô nếp mới tại Thủy Biều.

4.1. So sánh thời gian hoàn thành các giai đoạn sinh trưởng phát triển

Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng có sự khác biệt về thời gian sinh trưởng giữa các giống. Giống đối chứng Nếp Nù có thời gian sinh trưởng ngắn nhất là 102 ngày. Trong khi đó, các giống mới có thời gian sinh trưởng dài hơn một chút, dao động từ 106 ngày (AIQ99) đến 108 ngày (AIQ88). Sự chênh lệch này không lớn và tất cả các giống đều nằm trong nhóm ngắn ngày, phù hợp với cơ cấu mùa vụ. Giai đoạn từ gieo đến trổ cờ của các giống dao động từ 60 đến 64 ngày. Giống PAC.10034 có thời gian đến giai đoạn trổ cờ dài nhất (64 ngày). Sự khác biệt về thời gian sinh trưởng là một đặc tính di truyền quan trọng, giúp nông dân lựa chọn giống phù hợp với kế hoạch gieo trồng và thu hoạch của mình, đặc biệt là trong các hệ thống canh tác xen canh, gối vụ.

4.2. Phân tích chỉ số hình thái thân lá và khả năng chống chịu

Các chỉ số hình thái cho thấy sự đa dạng giữa các giống. Chiều cao cây cuối cùng và chiều cao đóng bắp là những yếu tố ảnh hưởng đến khả năng chống đổ và thuận tiện cho thu hoạch. Nghiên cứu cũng đánh giá các chỉ tiêu về khả năng chống chịu, bao gồm tỷ lệ đổ rễ và gãy thân. Đây là các đặc điểm nông sinh học của ngô nếp rất quan trọng trong điều kiện thời tiết có mưa bão. Bên cạnh đó, mức độ nhiễm bệnh đốm lá nhỏ được đánh giá theo thang điểm 5 cấp. Việc một giống có bộ lá khỏe, kháng bệnh tốt sẽ giúp duy trì khả năng quang hợp, từ đó ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất giống ngô lai. Những phân tích này giúp nhận diện các giống vừa có hình thái cây gọn, cứng cáp, vừa có khả năng kháng chịu tốt với các yếu tố bất lợi của môi trường.

V. Bí quyết xác định năng suất và phẩm chất giống ngô lai mới

Xác định năng suất giống ngô lai và phẩm chất là phần quan trọng nhất, quyết định giá trị kinh tế của một giống cây trồng. Luận văn đã tiếp cận vấn đề này một cách toàn diện. Năng suất không chỉ được đo lường bằng con số cuối cùng (năng suất thực thu) mà còn được phân tích thông qua các yếu tố cấu thành nó. Các chỉ tiêu như số bắp/cây, số hàng hạt/bắp, số hạt/hàng và khối lượng 1000 hạt được xem xét kỹ lưỡng. Việc phân tích các yếu tố này giúp hiểu rõ hơn về tiềm năng của từng giống và nguyên nhân dẫn đến sự khác biệt về năng suất. Ví dụ, một giống có thể có ít hàng hạt nhưng số hạt/hàng lại cao, hoặc khối lượng hạt lớn. Bên cạnh năng suất, phẩm chất bắp nếp là yếu tố then chốt, đặc biệt đối với ngô ăn tươi. Nghiên cứu đã kết hợp hai phương pháp đánh giá: cảm quan và phân tích hóa sinh. Đánh giá cảm quan dựa trên các tiêu chí như độ dẻo, hương thơm, vị đậm và độ ngọt sau khi luộc chín. Phương pháp này phản ánh trực tiếp sự ưa chuộng của người tiêu dùng. Đồng thời, phân tích các thành phần dinh dưỡng trong ngô nếp, cụ thể là hàm lượng protein và amylose, cung cấp cơ sở khoa học để giải thích cho các đặc tính cảm quan đó. Sự kết hợp giữa năng suất cao và phẩm chất tốt là tiêu chí cuối cùng để chọn ra giống ngô nếp ưu việt nhất.

5.1. Các yếu tố cấu thành năng suất và năng suất thực thu của các giống

Năng suất được quyết định bởi nhiều yếu tố. Luận văn đã tiến hành đếm và đo lường các chỉ số này trên các cây mẫu. Số hàng hạt/bắp, một đặc tính di truyền khá ổn định, là một chỉ tiêu quan trọng. Số hạt/hàng và tỷ lệ hạt chắc lại chịu ảnh hưởng nhiều hơn từ điều kiện thụ phấn và chăm sóc. Khối lượng 1000 hạt (P1000) phản ánh khả năng tích lũy chất khô của giống. Bằng cách tổng hợp các dữ liệu này, nghiên cứu đã tính toán năng suất lý thuyết (NSLT) và so sánh với năng suất thực thu (NSTT) thu được từ các ô thí nghiệm. Việc so sánh năng suất bắp tươi và năng suất hạt khô (quy về độ ẩm 14%) cho một cái nhìn đầy đủ về hiệu quả kinh tế của từng giống, cả cho mục đích ăn tươi và chế biến.

5.2. Đánh giá phẩm chất bắp nếp qua phương pháp cảm quan và phân tích

Đối với ngô nếp, phẩm chất là yếu tố quyết định giá bán. Đánh giá cảm quan được thực hiện khi ngô ở giai đoạn chín sữa (sau phun râu 18-20 ngày). Các chuyên gia đã nếm thử và cho điểm các chỉ tiêu về độ dẻo, thơm, ngọt và màu sắc hạt. Bên cạnh đó, kết quả phân tích hóa sinh cung cấp các số liệu khách quan. Hàm lượng amylose thấp là đặc trưng của ngô nếp, quyết định độ dẻo của hạt. Hàm lượng protein cao thể hiện giá trị dinh dưỡng của giống. Một báo cáo khoa học cây trồng hoàn chỉnh về ngô nếp cần phải có sự kết hợp của cả hai phương pháp đánh giá này để đưa ra kết luận xác đáng nhất về phẩm chất bắp nếp và các thành phần dinh dưỡng trong ngô nếp.

VI. Top giống ngô nếp mới tiềm năng cho sản xuất tại Thừa Thiên Huế

Dựa trên kết quả tổng hợp từ việc khảo nghiệm giống ngô nếp, luận văn đã đưa ra những kết luận và đề nghị mang tính ứng dụng cao. Công trình đã thành công trong việc xác định được các giống ngô nếp mới có nhiều ưu điểm nổi trội hơn so với giống đối chứng Nếp Nù đang được trồng phổ biến. Những giống này không chỉ thể hiện khả năng thích ứng tốt với điều kiện thổ nhưỡng phường Thủy Biều và khí hậu vụ Đông - Xuân, mà còn cho thấy tiềm năng vượt trội về năng suất và phẩm chất. Đây là cơ sở khoa học vững chắc để các cơ quan quản lý nông nghiệp và người nông dân tại Thừa Thiên Huế có thể tự tin đưa vào sản xuất thử nghiệm và mở rộng diện tích trong tương lai. Kết quả nghiên cứu về Zea mays L. var. ceratina này không chỉ dừng lại ở việc đề xuất giống, mà còn mở ra định hướng cho các nghiên cứu tiếp theo. Việc tiếp tục chọn tạo và khảo nghiệm các giống mới, đặc biệt là những giống ngô nếp chịu hạn và kháng sâu bệnh tốt hơn, sẽ là hướng đi cần thiết để phát triển bền vững ngành trồng ngô tại địa phương. Luận văn là một minh chứng rõ ràng cho vai trò của khoa học công nghệ trong việc nâng cao hiệu quả sản xuất nông nghiệp, góp phần đảm bảo an ninh lương thực và cải thiện đời sống người dân.

6.1. Kết luận chính từ luận văn thạc sĩ sinh học về Zea mays L. var. ceratina

Luận văn kết luận rằng trong điều kiện vụ Đông - Xuân 2016 tại Thủy Biều, các giống ngô nếp mới được khảo nghiệm đều cho thấy khả năng sinh trưởng và phát triển tốt. Một số giống đã thể hiện sự vượt trội rõ rệt so với giống đối chứng về các chỉ tiêu năng suất và phẩm chất. Dựa trên các phân tích thống kê, nghiên cứu đã chỉ ra cụ thể giống nào có năng suất bắp tươi cao nhất, giống nào có phẩm chất bắp nếp được đánh giá cảm quan tốt nhất. Những kết luận này cung cấp bằng chứng trực tiếp, giúp các nhà hoạch định chính sách và nông dân đưa ra quyết định lựa chọn giống một cách chính xác, thay vì chỉ dựa vào kinh nghiệm truyền thống. Đây là đóng góp quan trọng nhất của đề tài tốt nghiệp thạc sĩ nông học này.

6.2. Đề xuất và định hướng phát triển giống ngô nếp trong tương lai

Từ kết quả đạt được, luận văn đề nghị đưa các giống có triển vọng nhất vào chương trình sản xuất thử nghiệm trên diện rộng tại Thừa Thiên Huế để tiếp tục đánh giá trước khi công nhận chính thức. Đồng thời, tác giả cũng đề xuất các hướng nghiên cứu tiếp theo, bao gồm việc khảo nghiệm các giống này ở các vụ và các chân đất khác nhau để xác định phổ thích ứng rộng hơn. Một định hướng quan trọng là tập trung vào việc chọn tạo và phát triển các giống ngô nếp chịu hạn và kháng các loại sâu bệnh hại trên cây ngô chủ yếu. Trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng phức tạp, việc sở hữu những giống cây trồng có khả năng chống chịu tốt sẽ là chìa khóa để đảm bảo sự ổn định và bền vững cho ngành nông nghiệp.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ sinh học nghiên cứu đặc điểm sinh học năng suất và phẩm chất một số giống ngô nếp mới trong vụ đông xuân năm 2016 tại phường thủy biều thành

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TONG QUAN TAI LIEU 1. CƠ SỞ LÍ LUẬN CUA VẤN ĐỀ NGHIÊN CUU 1. Nguồn gốc, phân bố và phân loại cây ngô. Nguôn gốc và phân b‹ 1.

Phân loại cây ngô l3 1. Đặc điểm thực vật học của cây ngô Is 1. Giá trị đinh dưỡng của ngô ° 12. CƠ SỞ THỰC TIỀN CỦA VẤN ĐÈ NGHIÊN CỨU 1.

Tình hình sản xuất ngô trên thế giới 1. Tình hình sản xuất ngôở Việt Nam. Tình hình sản xuất ngô tại Thừa Thiên Huế He os 28 1. NHUNG KET QUA NGHIEN CUU VE GIONG NGO NEP.

CHUONG 2: VAT LIEU, NOI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. VAT LIEU NGHIEN CUU 2. NỘI DƯNG NGHIÊN CỨU. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Phương pháp bố trí thí nghiệm 2. Quy trình kỹ thuật áp dụng trong thí nghiệm. Diễn biến thời tiết trong vụ Đông - Xuân 2016 tại Thừa Thiên Huế - 37 2. Các chỉ tiêu và phương pháp theo dai 38 2.

Chỉ tiêu thời gian sinh trưởng, phát triển. Chỉ tiêu về hình thái, sinh lÿ. Chi tiéu về tính chống chịu. Chỉ tiêu về các yếu tố cầu thành năng st 2.

Chỉ tiêu về chất lượng. Phương pháp xử lý CHƯƠNG 3: KET QUA NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN 3. NGHIÊN CỨU VỀ SINH TRƯỞNG VÀ PHÁT TRIÊN CỦA CÁC GIÓNG NGÔ NÉP. Thời gian hoàn thành các giai đoạn sinh trưởng, phát triển của các giống ngô nếp.

Một số đặc điểm hình thái, sinh lý của các giống ngô nếp. Động thải và tốc độ tăng trưởng chiều cao cây của các giống ngô nắp AT 3. Động thái ra lá của các giống ngô nếp 50 3. Một số chỉ tiêu về hình thái về thân và lá của các giống ngó.

Một số chỉ tiêu về hình thái cia bap ctia cdc gidng ngé nép. Hệ số biến động của một số chỉ tiêu về hình thái 56 3. MỘT SỐ CHi TIEU VE TINH CHONG CHIU CUA CAC GIONG NGO NEP. CAC YEU TO CAU THANH NANG SUAT VA NANG SUAT CUA CAC GIONG NGO NEP 61 3.

Các yếu tố cầu thành năng suất của các giống ngô nếp. Năng suất lí thuyết và năng suắtt thực thu các giống ngô nếp. PHAM CHAT CUA CAC GIONG NGO NEP, ~ -. Danh gid phim chat của các giống ngô nếp bằng phương pháp cảm quan 65 3.

Kết quả phân tích hàm lượng dinh dưỡng trong hạt của các giống ngô nếp. 67 KẾT LUẬN VÀ ĐÈ NGHỊ. TÀI LIỆU THAM KHẢO. PHỤ LỤC PHỤ LỤC I : - PI PHU LUC 2 coe ose Sos rao P3 PHỤ LỤC 3 ° - ° - Pil DANH MỤC CÁC CHỮ VIET TAT Chữ viết tắt Chữ viết đầy đủ ĐC Đối chứng NSLT Năng suất lý thuyết NSTT Năng suất thực thu DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.

Thành phần hoá học của hạt ngô và gạo (phân tích trên 100g). Thành phần dưỡng chất (%) chứa trong hạt ngô đá. Thành phần các amino acid có trong hạt ngô và một số thực phẩm. Tỷ lệ các nhóm protein (%) có trong ngô thường và ngô Opaque-2.

Tinh hình sản xuất ngô trên th giới từ năm 2006 ~ 2013. Tình hình sản xuất ngô của một số nước trên thế giới năm 2013. Dự báo nhu cầu ngô thế giới đến nam 2020. Diện tích, năng su: sản lượng ngô ở Việt Nam từ 2006 — 2013.

Diện tích, năng suất và sản lượng ngô của các vùng trong cả nước năm 2013 Bang 1. Kế hoạch sản xuất ngô giai đoạn 2011 = 2020. Tình hình sản xuất ngô tại tỉnh Thừa Thiên Huế năm 2005 ~ 2014. Danh sách các giống ngô nếp thí nghiệm.

Diễn biến khí hậu thời tiết vụ Đông Xuân 2015-2016 tại Thừa Thiên Huế. Thời gian hoàn thành các giai đoạn sinh trưởng, phát triển của các giống. Động thái tăng trưởng chiều cao của các giống ngô.3: Động thái ra lá của các giống ngô thí nghiệm. Một số chỉ tiêu về hình thái về thân và lá của các giống ngô.

Một số chỉ tiêu về hình thái của bắp. Hệ số biến động (CV%) của một số chi tiêu về thân và lá. Hệ số biến động CV% một số chỉ tiêu về bắp của các giống ngô. Một số chỉ tiêu về khả năng chống chịu của các giống ngô.

Các yếu tố cấu thành năng suất của các giống ngô thí nghiệm. Năng suất của các giống ngô nếp thí nghiệm. Đánh giá phẩm chất của các giống ngô nếp thí nghiệm. Hàm lượng protein và amylose của các giống ngô nếp.7 ĐANH MỤC CÁC HÌNH Trang Hình 3.

Biểu đồ tốc độ tăng trưởng chiều cao cây của các giống ngô. Tốc độ ra lá của các giống ngô nép. Biểu đồ biểu thị năng suất của các giống ngô nế| MO DAU 1. TINH CAP THIET CUA DE TAL Ngô có tên khoa học là Zeø mays L.

thuộc họ hòa thao Poaceae, là loại lương. thực quan trọng trong nền kinh tế toàn cầu và đã nuôi sống gần 1⁄3 số dân trên toàn thế giới, có năng suất cao và giá trị kinh tế lớn của loài người. Các nước Trung Mỹ, Nam A và Châu Phi, người ta sử dụng ngô làm lương thực chính với phương thức rất đa dạng theo vùng địa lý và tập quán từng nơi. Năm 2010, toàn thế giới trồng 161,82 triệu ha ngô, năng suất bình quân 5,22 tắn/ha, sản lượng 570,73 triệu tắn (FAOSTAT 2012).

Cây ngô không chỉ cung cấp lương thực cho con người, giúp phát triển chăn nuôi mà còn là nguyên liệu cho ngành công nghiệp chế biến trên toàn thế giới. Ngô là nguồn thực phẩm có giá trị dinh dưỡng cao được dùng để ăn tươi rất ngon hoặc đóng hộp xuất khẩu như ngô nếp (hạt màu trắng, đẻo), ngô đường (hạt màu vàng không đều, vị ngọt), ngô rau (ngô non, ít tinh bột),.Nhiều nước vẫn coi ngô là cây lương thực chính, như Mêxico, Án Độ, Philipin. Bên cạnh đó ngô là cây thức ăn chăn nuôi quan trọng nhất hiện nay: 70% chất tinh trong thức ăn tông hợp của gia súc là từ ngô. Hiện nay, 66% sản lượng của ngô thế giới được dùng làm thức ăn cho.

chăn nuôi, trong đó các nước phát triển là 76%, và các nước đang phát triển là 57%. Ngô còn được dùng làm nguyên liệu chế biến etanol, thay thế một phần nhiên liệu xăng dầu chạy ô tô tại Mỹ, Brazin, Trung Quốc. Chính nhờ những vai trò quan trọng của cây ngô trong nền kinh tế thế giới nên diện tích, năng suất, sản lượng ngô tăng không ngừng. Trong vòng hơn 30 năm trở lại đây, ngô là cây trồng có tốc độ tăng trưởng vẻ năng suất cao nhất trong các cây lương thực chủ yếu và là loại cây trồng chủ lực của nhiều quốc gia trên thế giới hiện nay.

Sở dĩ cây ngô có tốc độ phát triển nhanh như vậy là do cây ngô có khả năng thích ứng rộng với điều kiện sinh thái, có thể áp dụng nhiều tiến bộ kỹ thuật về mặt di truyền chọn giống, về kỹ thuật canh tác, về cơ giới hóa, bảo vệ thực vật. sản xuất, đặc biệt là những ứng dụng công nghệ ưu thế lai trong quá trình chọn tạo giống ngô. Ở Việt Nam, ngô là cây lương thực đứng hàng thứ hai sau lúa với diện tích trồng năm 2010 đạt 1,126 triệu ha; năng suất bình quân 4,09 tắn/ha; sản lượng 4,606. Cuộc cách mạng về giống ngô của Việt Nam đã góp phần tăng nhanh diện tích, năng suất và sản lượng ngô trong toàn quốc, đưa nước ta đứng vào hàng ngũ những nước trồng ngô tiên tiến của châu Á.

Thừa Thiên Huế là tỉnh có điều kiện đắt đai, khí hậu thuận lợi cho trồng ngô nên ngô đã được trồng từ lâu đời đặc biệt là các giống ngô nếp. Đây cũng là nơi tập trung nhiều di sản văn hóa và thiên nhiên của thế giới, hàng năm lượng khách tới tham quan du lịch ở đây rắt lớn và ngô được xem là món ăn dân dã đã được du khách và người dân bản xứ ưa thích. Do vậy nhu cầu tiêu thụ ngô tươi ở đây cũng rất lớn, chính vì vậy việc sản xuất ngô để đáp ứng nhu cầu đó là một yêu cầu do thực tiễn đặt ra. Tuy nhiên hiện nay các giống ngô nếp trên địa bàn thường không cho năng suất và phẩm chất đáp ứng nhu cầu cần thiết.

Do đó việc tìm ra các giống ngô nếp cho. năng suất cao, phâm chất tốt, khả năng chống chịu tốt, thích nghỉ với điều kiện sinh thái của vùng đồng thời mang lại hiệu quả kinh tế cao cho người trồng ngô là cần thiết và cấp bách. Xuất phát từ yêu cầu thực tế trên, để góp phần xác định giống ngô nếp cho năng suất cao, phâm chất tốt mang lại hiệu quả kinh tế cho người trồng ngô trên địa bàn tinh Thừa Thiên Huế chúng tôi tiến hành thực hiện đ “Nghiên cứu đặc điểm sinh học, năng suất và phẩm chất một số giống ngô nếp mới trong vụ Đông ~ Xuân năm 2016 tại phường Thủy Biều, thành phó Huế”" 2. MỤC ĐÍCH NGHIÊN CỨU “Trên cơ sở đánh giá khả năng sinh trưởng, phát triển, năng suất, phâm chất và khả năng chống chịu của các giống ngô nếp trong điều kiện sản xuất vụ Đông - Xuân năm 2016 ở Thừa Thiên Huế, sẽ xác định được những giống nếp tốt bổ sung vào cơ cấu giống đề tăng năng suất và sản lượng ngô nếp tại địa phương.

YEU CAU CUA DE TAL - Thu thập 5 giống (bao gồm 1 giống đang trồng phô biến làm đối chứng và 4 giống. ngô nếp mới được chọn tạo, nhập nội gần đây) để trồng thí nghiệm. - Nghiên cứu đặc điểm sinh trưởng, phát triển, khả năng chống chịu, năng suất và chất lượng của các giống ngô nếp khảo nghiệm. - Xác định được một số giống ngô nếp có nhiều ưu điểm nôi trội hơn giống đối chứng để giới thiệu cho sản xuất.

4, Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THỰC TIEN CUA DE TAL 4. Ý nghĩa khoa học Mô tả, đánh giá đặc trưng hình thái, sinh trưởng, phát triển, khả năng chống chịu sâu bệnh, năng suất và phẩm chất của một số giống ngô nếp lai hạt trắng và hạt vàng mới được tạo tuyển và có triển vọng làm cơ sở khoa học cho các nghiên cứu tiếp theo. Ý nghĩa thực tiễn Kết quả của đề tài sẽ bổ sung một số giống ngô nếp hạt trắng và hạt vàng mới, làm phong phú thêm bộ giống ngô nếp có năng suất cao của tỉnh, chủ động hơn trong bố trí cơ cầu sản xuất nông nghiệp tại vùng sản xuất ngô nếp ở Thừa Thiên Huế. Góp phần tăng năng suất và sản lượng ngô, đáp ứng yêu cầu về tiêu dùng và nâng cao thu thập cho người trồng ngô.

CHUONG 1 TONG QUAN TAI LIEU 1. CO SO Li LUAN CUA VAN DE NGHIEN CUU 1. Nguồn gốc, phân bố và phân loại cây ngô 1. Nguồn gốc và phân bố Cây ngô có tên khoa học là Zea mays L.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ