Luận văn thạc sĩ về quyền của phụ nữ trong lĩnh vực lao động và thực hiện CEDAW ở Việt Nam

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu quyền của phụ nữ trong lĩnh vực lao động dưới góc độ thực hiện công ước về xóa bỏ mọi hình thức, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Luật Quốc Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sỹ Luật Học

2007

122
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: CEDAW VÀ NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN CƠ BẢN VỀ QUYỀN CON NGƯỜI CỦA PHỤ NỮ TRONG LĨNH VỰC LAO ĐỘNG

1.1. Những vấn đề lý luận cơ bản về quyền con người của phụ nữ trong lĩnh vực lao động

1.2. Một số nét chính về quyền con người của phụ nữ

1.3. Vai trò của phụ nữ trong lao động và việc đảm bảo quyền con người của phụ nữ

1.4. Tổng quan các điều ước quốc tế về quyền con người của phụ nữ trong lĩnh vực lao động và Công ước CEDAW

1.4.1. Tổng quan các Điều ước quốc tế về quyền con người của phụ nữ trong lĩnh vực lao động

1.4.2. Sơ lược lịch sử hình thành và vai trò của CEDAW

1.4.3. Nội dung các vấn đề pháp lý cơ bản của CEDAW trong lĩnh vực lao động

1.4.4. Nghĩa vụ của Việt Nam – quốc gia thành viên CEDAW

2. CHƯƠNG 2: TÌNH HÌNH BẢO ĐẢM QUYỀN CỦA PHỤ NỮ TRONG LĨNH VỰC LAO ĐỘNG DƯỚI GÓC ĐỘ THỰC HIỆN CEDAW Ở VIỆT NAM

2.1. Chủ trương của Đảng và chính sách, pháp luật của Nhà nước ta

2.1.1. Chủ trương của Đảng và chính sách, pháp luật của nhà nước ta trong việc bảo đảm quyền của phụ nữ trong lĩnh vực lao động - trước khi Việt Nam là thành viên của Công ước CEDAW, năm 1981

2.1.2. Quan điểm, chủ trương của Đảng và chính sách, pháp luật của Nhà nước liên quan đến bảo đảm quyền của phụ nữ trong lĩnh vực lao động được ban hành sau khi Việt Nam tham gia Công ước CEDAW, năm 1981

2.2. Tình hình bảo đảm quyền của phụ nữ trong lĩnh vực lao động dưới góc độ thực thi Công ước CEDAW ở Việt Nam

2.2.1. Sơ lược kết quả thực hiện CEDAW ở các nước trên thế giới. Tình hình thực hiện CEDAW ở Việt Nam

2.2.2. Thực hiện nghĩa vụ quốc gia thành viên CEDAW

2.2.3. Việc soạn thảo và bảo vệ các báo cáo quốc gia thực hiện Công ước CEDAW

2.2.4. Tuyên truyền nâng cao nhận thức

2.2.5. Thiết lập bộ máy vì sự tiến bộ của phụ nữ

2.2.6. Chiến lược, Kế hoạch hành động vì sự tiến bộ của phụ nữ

2.2.7. Lồng ghép giới với việc bảo đảm quyền lao động của phụ nữ

3. CHƯƠNG 3: PHÁP LUẬT LAO ĐỘNG VIỆT NAM TRONG VIỆC ĐẢM BẢO QUYỀN CỦA PHỤ NỮ - MỘT SỐ VẤN ĐỀ ĐẶT RA VÀ BIỆN PHÁP GIẢI QUYẾT

3.1. Pháp luật lao động Việt Nam trong việc đảm bảo quyền của phụ nữ - một số vấn đề đặt ra

3.2. Một số quy định mang tính bình đẳng giới trong pháp luật lao động của nước ta chưa được đảm bảo trên thực tế

3.3. Một số khuyến nghị của Uỷ ban CEDAW cần được nội luật hoá và bảo đảm trên thực tế ở Việt Nam

3.4. Phương hướng giải quyết

3.4.1. Giải pháp chung

3.4.2. Giải pháp cụ thể

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Quyền Lao Động Của Phụ Nữ Việt Nam Hiện Nay

Lao động là lĩnh vực then chốt của mọi nền kinh tế. Đánh giá địa vị phụ nữ cần xem xét việc bảo đảm quyền lao động của họ. Phụ nữ Việt Nam chiếm 50,8% dân số và 48% lực lượng lao động. Tỷ lệ nữ tham gia hoạt động kinh tế cao, năm 2003 là 68,5%. Điều này cho thấy đóng góp to lớn của phụ nữ vào sự phát triển đất nước. Trong lịch sử, phụ nữ đã đóng góp sức người, sức của cho sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc. Chủ tịch Hồ Chí Minh đã ghi nhận: “Non sông gấm vóc Việt Nam, do phụ nữ ta, trẻ cũng như già ra sức dệt thêu mà thêm tốt đẹp rực rỡ”.

1.1. Vai trò của phụ nữ trong lực lượng lao động Việt Nam

Phụ nữ đóng vai trò quan trọng trong lực lượng lao động, chiếm gần một nửa tổng số lao động cả nước. Sự tham gia tích cực của phụ nữ vào các ngành kinh tế khác nhau đã góp phần đáng kể vào tăng trưởng kinh tế và phát triển xã hội. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại những thách thức liên quan đến bất bình đẳng giới trong thị trường lao động, cần được giải quyết để đảm bảo quyền lợi và cơ hội cho phụ nữ.

1.2. Bất bình đẳng giới và những thách thức trong quyền lao động

Mặc dù có sự tiến bộ trong việc đảm bảo quyền lao động của phụ nữ, vẫn còn tồn tại những thách thức như phân biệt đối xử trong tuyển dụng, trả lương thấp hơn so với nam giới cho cùng một công việc, và thiếu cơ hội thăng tiến. Ngoài ra, phụ nữ còn phải đối mặt với gánh nặng kép khi vừa phải làm việc nhà vừa phải tham gia vào lực lượng lao động, gây ảnh hưởng đến sức khỏe và sự phát triển cá nhân.

II. CEDAW Tại Việt Nam Cách Bảo Vệ Quyền Phụ Nữ Lao Động

CEDAW là kết quả của cuộc đấu tranh lâu dài nhằm xóa bỏ phân biệt đối xử với phụ nữ. Sự ra đời của CEDAW đánh dấu bước ngoặt quan trọng trong sự nghiệp đấu tranh vì bình đẳng giới. CEDAW cụ thể hóa Hiến chương Liên hợp quốc, Tuyên ngôn thế giới về quyền con người và các Công ước quốc tế về quyền con người khác, trong đó có phụ nữ. Một trong những nội dung mà CEDAW đặc biệt quan tâm là việc bảo đảm quyền của phụ nữ trong lĩnh vực lao động. Sau 25 năm tồn tại, CEDAW đã có những tác động mạnh mẽ làm thay đổi nhận thức về vai trò, vị trí của phụ nữ trên toàn thế giới.

2.1. Lịch sử hình thành và vai trò của Công ước CEDAW

Công ước CEDAW ra đời từ những nỗ lực không ngừng nghỉ của cộng đồng quốc tế nhằm xóa bỏ mọi hình thức phân biệt đối xử với phụ nữ. CEDAW không chỉ là một văn kiện pháp lý mà còn là một công cụ mạnh mẽ để thúc đẩy bình đẳng giới và bảo vệ quyền của phụ nữ trên toàn thế giới. Việc thực hiện CEDAW đòi hỏi sự cam kết và hành động từ các quốc gia thành viên.

2.2. Nội dung cơ bản của CEDAW trong lĩnh vực quyền lao động

CEDAW quy định rõ các quyền của phụ nữ trong lĩnh vực lao động, bao gồm quyền được làm việc, quyền được trả lương bình đẳng, quyền được bảo vệ thai sản, và quyền được tham gia vào các hoạt động kinh tế xã hội. CEDAW cũng yêu cầu các quốc gia thành viên phải có các biện pháp để ngăn chặn và trừng phạt mọi hành vi phân biệt đối xử với phụ nữ trong lĩnh vực lao động.

2.3. Nghĩa vụ của Việt Nam khi tham gia Công ước CEDAW

Việt Nam, là một quốc gia thành viên của CEDAW, có nghĩa vụ thực hiện các quy định của Công ước và báo cáo định kỳ về tình hình thực hiện. Việt Nam cũng phải nội luật hóa các quy định của CEDAW vào hệ thống pháp luật quốc gia và đảm bảo rằng các chính sách và chương trình của chính phủ phù hợp với các mục tiêu của CEDAW.

III. Thực Trạng Bình Đẳng Giới Trong Lao Động Tại Việt Nam Hiện Nay

Việt Nam là một trong những nước đầu tiên tham gia ký kết và phê chuẩn CEDAW. Kể từ khi CEDAW chính thức có hiệu lực ở Việt Nam, cùng với nhiều biện pháp khác, Nhà nước ta đã nỗ lực hoàn thiện hệ thống pháp luật quốc gia nhằm tạo cơ sở pháp lý đảm bảo quyền của phụ nữ trên mọi lĩnh vực, đặc biệt là lĩnh vực lao động. Để thực thi CEDAW phù hợp với đường lối của Đảng, Hiến pháp của Nhà nước Việt Nam, nhiều chính sách, pháp luật về bảo đảm quyền của phụ nữ trong lao động đã được ban hành, đặc biệt phải kể tới Bộ Luật lao động (đã được sửa đổi, bổ sung năm 2002) dành một chương riêng quy định về lao động nữ.

3.1. Chính sách và pháp luật của Việt Nam về quyền lao động của phụ nữ

Việt Nam đã ban hành nhiều chính sách và pháp luật nhằm bảo vệ quyền lao động của phụ nữ, bao gồm Luật Lao động, Luật Bình đẳng giới, và các nghị định, thông tư hướng dẫn thi hành. Các văn bản pháp luật này quy định về các vấn đề như tuyển dụng, trả lương, bảo hiểm xã hội, bảo vệ thai sản, và phòng chống quấy rối tình dục tại nơi làm việc.

3.2. Kết quả thực hiện CEDAW và những tiến bộ đạt được

Việc thực hiện CEDAW tại Việt Nam đã đạt được những tiến bộ đáng kể, bao gồm tăng cường sự tham gia của phụ nữ vào lực lượng lao động, cải thiện điều kiện làm việc cho phụ nữ, và nâng cao nhận thức về bình đẳng giới. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều thách thức cần vượt qua để đảm bảo quyền lao động của phụ nữ được thực hiện đầy đủ và hiệu quả.

3.3. Những thách thức còn tồn tại trong thực thi CEDAW

Mặc dù đã có nhiều nỗ lực, việc thực thi CEDAW tại Việt Nam vẫn còn đối mặt với những thách thức như định kiến giới, phân biệt đối xử trong tuyển dụng và trả lương, thiếu cơ hội thăng tiến cho phụ nữ, và tình trạng quấy rối tình dục tại nơi làm việc. Ngoài ra, việc tiếp cận các dịch vụ hỗ trợ pháp lý và tư vấn cho phụ nữ lao động còn hạn chế.

IV. Giải Pháp Nâng Cao Quyền Của Phụ Nữ Trong Lao Động

Hơn 10 năm thi hành, Bộ Luật Lao động năm 1994 đã phát huy vai trò to lớn trong việc tạo lập hành lang pháp lý điều chỉnh các quan hệ pháp luật lao động nhằm bảo đảm quyền, lợi ích hợp pháp của phụ nữ khi tham gia lao động, góp phần thúc đẩy bình đẳng giới ở Việt Nam. Tuy nhiên, từ khi Bộ Luật Lao động có hiệu lực thi hành và hơn 4 năm sau khi Bộ Luật này được sửa đổi, bổ sung (năm 2002), thực tiễn cho thấy rằng: quyền của phụ nữ trong lĩnh vực lao động hầu hết đã được quy định nhưng chưa được đảm bảo thực thi trên thực tiễn, một số quyền của phụ nữ được đề cập trong CEDAW nhưng chưa được thể hiện đầy đủ trong pháp luật lao động của nước ta.

4.1. Hoàn thiện hệ thống pháp luật về bình đẳng giới và lao động nữ

Cần tiếp tục hoàn thiện hệ thống pháp luật về bình đẳng giớilao động nữ để đảm bảo rằng các quy định pháp luật phù hợp với các tiêu chuẩn quốc tế và đáp ứng được yêu cầu thực tiễn. Việc sửa đổi, bổ sung các văn bản pháp luật cần tập trung vào việc xóa bỏ các quy định phân biệt đối xử, tăng cường bảo vệ quyền của phụ nữ trong lĩnh vực lao động, và tạo điều kiện cho phụ nữ tham gia vào các hoạt động kinh tế xã hội.

4.2. Nâng cao nhận thức về quyền của phụ nữ và bình đẳng giới

Cần tăng cường công tác tuyên truyền, giáo dục để nâng cao nhận thức của cộng đồng về quyền của phụ nữbình đẳng giới. Các hoạt động tuyên truyền cần tập trung vào việc thay đổi định kiến giới, khuyến khích sự tham gia của phụ nữ vào các lĩnh vực kinh tế xã hội, và tạo môi trường làm việc tôn trọng và bình đẳng cho phụ nữ.

4.3. Tăng cường kiểm tra giám sát việc thực thi pháp luật về lao động nữ

Cần tăng cường công tác kiểm tra, giám sát việc thực thi pháp luật về lao động nữ để đảm bảo rằng các doanh nghiệp và tổ chức tuân thủ các quy định pháp luật và bảo vệ quyền của phụ nữ trong lĩnh vực lao động. Việc kiểm tra, giám sát cần được thực hiện thường xuyên và có hiệu quả, đồng thời cần có các biện pháp xử lý nghiêm minh đối với các hành vi vi phạm pháp luật.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Nghiên Cứu Về Quyền Phụ Nữ Trong Lao Động

Đó là những vấn đề như: tuổi hưu của lao động nữ, lao động nữ khu vực nông thôn chưa được thụ hưởng các chính sách về bảo hiểm xã hội, điều kiện an toàn, vệ sinh lao động và phương tiện sản xuất còn thấp kém, tỷ lệ mắc bệnh nghề nghiệp cao, cơ chế kiểm tra, giám sát việc thực thi luật lao động tại các doanh nghiệp còn thiếu hiệu quả .đặc biệt, khi Việt Nam đã gia nhập WTO, những vấn đề nêu trên sẽ là trở ngại lớn của phụ nữ khi tham gia quan hệ lao động, nhiều phụ nữ có nguy cơ bị sa thải do không đáp ứng được yêu cầu của doanh nghiệp hoặc chính những quy định bảo vệ phụ nữ trong lao động sẽ là rào cản khiến các doanh nghiệp từ chối tuyển dụng lao động.

5.1. Phân tích các trường hợp vi phạm quyền lao động của phụ nữ

Nghiên cứu các trường hợp cụ thể về vi phạm quyền lao động của phụ nữ để hiểu rõ hơn về các hình thức phân biệt đối xử và những khó khăn mà phụ nữ phải đối mặt trong lĩnh vực lao động. Phân tích các yếu tố dẫn đến vi phạm và đề xuất các giải pháp phòng ngừa và khắc phục.

5.2. Đánh giá hiệu quả của các chính sách hỗ trợ lao động nữ

Đánh giá hiệu quả của các chính sách hỗ trợ lao động nữ như chính sách bảo hiểm xã hội, chính sách hỗ trợ thai sản, và chính sách đào tạo nghề. Xác định những điểm mạnh và điểm yếu của các chính sách này và đề xuất các giải pháp cải thiện để nâng cao hiệu quả hỗ trợ.

5.3. Khảo sát về nhận thức của người lao động về bình đẳng giới

Thực hiện khảo sát về nhận thức của người lao động về bình đẳng giới để đánh giá mức độ hiểu biết và thái độ của người lao động đối với vấn đề này. Xác định những yếu tố ảnh hưởng đến nhận thức và đề xuất các giải pháp nâng cao nhận thức về bình đẳng giới trong môi trường làm việc.

VI. Tương Lai Của Quyền Phụ Nữ Trong Lao Động Tại Việt Nam

Vậy làm thế nào để các quy định của pháp luật về bảo đảm quyền của phụ nữ trong lĩnh vực lao động được thực thi trên thực tế và các yêu cầu của CEDAW trong lĩnh vực này được chuyển hoá vào pháp luật Việt Nam? Để trả lời câu hỏi này, đồng thời cũng là để đánh giá việc thực hiện CEDAW trên bình diện pháp luật và thực tiễn ở Việt Nam sau 25 năm thực hiện CEDAW và góp phần nâng cao nhận thức và hiểu biết về quyền của phụ nữ trong lĩnh vực lao động, tác giả đã chọn đề tài: “Quyền của phụ nữ trong lĩnh vực lao động dưới góc độ thực hiện Công ước về xoá bỏ mọi hình thức phân biệt đối xử với phụ nữ ở Việt Nam” làm luận văn tốt nghiệp cao học.

6.1. Dự báo xu hướng phát triển của thị trường lao động và tác động đến phụ nữ

Dự báo các xu hướng phát triển của thị trường lao động trong tương lai và đánh giá tác động của các xu hướng này đến quyền lao động của phụ nữ. Xác định những cơ hội và thách thức mới mà phụ nữ sẽ phải đối mặt trong lĩnh vực lao động và đề xuất các giải pháp ứng phó.

6.2. Đề xuất các giải pháp thúc đẩy bình đẳng giới trong bối cảnh hội nhập quốc tế

Đề xuất các giải pháp thúc đẩy bình đẳng giới trong bối cảnh hội nhập quốc tế, bao gồm việc hoàn thiện hệ thống pháp luật, nâng cao năng lực cạnh tranh của lao động nữ, và tăng cường hợp tác quốc tế trong lĩnh vực bình đẳng giới.

6.3. Vai trò của các tổ chức xã hội trong bảo vệ quyền lao động của phụ nữ

Khẳng định vai trò quan trọng của các tổ chức xã hội trong việc bảo vệ quyền lao động của phụ nữ. Khuyến khích sự tham gia của các tổ chức xã hội vào việc giám sát việc thực thi pháp luật, cung cấp dịch vụ hỗ trợ pháp lý và tư vấn cho phụ nữ lao động, và vận động chính sách để thúc đẩy bình đẳng giới.

08/06/2025
Luận văn thạc sĩ quyền của phụ nữ trong lĩnh vực lao động dưới góc độ thực hiện công ước về xóa bỏ mọi hình thức phân biệt đối xử với phụ nữ ở việt nam cedaw

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, Công ước đã xác nhận rằng: Sự phân biệt đối xử với phụ nữ vẫn đang là một vấn đề nghiêm trọng trên thế giới và chính nó đã vi phạm các nguyên tắc về quyền bình đẳng và tôn trọng phẩm giá con người, là một trở ngại đối với việc phụ nữ tham gia vào đời sống chính trị, xã hội, kinh tế và văn hoá, cản trở sự tăng trưởng của xã hội và gia đình, gây khó khăn cho sự phát triển đầy đủ các khả năng tiềm tàng của phụ nữ trong việc phục vụ đất nước và loài người. Xuất phát từ quan điểm này, các nhà soạn thảo Công ước đã xây dựng các điều khoản pháp lý cụ thể, theo đó, quy định các nước thành viên tham gia công ước có trách nhiệm áp dụng mọi biện pháp nhằm xoá bỏ các hình thức phân biệt đối xử với phụ nữ trong các lĩnh vực của đời sống xã hội như: dân sự, chính trị, kinh tế, xã hội và văn hoá. Công ước đã đề cập tới nhiều lĩnh vực cụ thể như: giáo dục, gia đình, phân công lao động, cơ hội, nghề nghiệp, lương bổng…Công ước cũng đề cập đến một số quy chế và cơ chế để thực hiện Công ước này. Nội dung cơ bản của CEDAW là hướng vào các cách thức, biện pháp nhằm loại trừ mọi sự phân biệt đối xử với phụ nữ trong thụ hưởng các quyền con người 18 z đã được quy định trong các điều ước quốc tế về nhân quyền, từng bước xoá bỏ sự phân biệt đối xử giữa nam và nữ.

CEDAW đã chỉ ra những lĩnh vực cụ thể hiện đang tồn tại sự phân biệt đối xới phụ nữ, từ đó, quy định những biện pháp thích hợp nhằm xoá bỏ hoàn toàn tình trạng bất bình đẳng giới trong gia đình cũng như ngoài xã hội. Sự ra đời của CEDAW đã thu hút được sự quan tâm, ủng hộ của nhiều quốc gia và các tổ chức liên chính phủ và phi chính phủ trên toàn thế giới. Ngày 3/9/1981, sau khi được nước thứ 20 thông qua, Công ước này bắt đầu có hiệu lực với tư cách là một văn kiện quốc tế tổng hợp nhất về bảo đảm quyền của phụ nữ và bình đẳng giới. Công ước là kết quả của hơn 30 năm đấu tranh nhằm chống lại mọi hình thức phân biệt đối xử với phụ nữ do Uỷ ban về địa vị phụ nữ của Liên Hợp quốc thực hiện.

Tính đến nay đã 25 năm trôi qua, kể từ khi CEDAW chính thức có hiệu lực, đã có 179 quốc gia ký kết và phê chuẩn Công ước này (chiếm 92% số thành viên LHQ). Các nước thành viên đã và đang sử dụng Công ước như một công cụ trong cuộc đấu tranh bảo đảm quyền cho phụ nữ và bình đẳng giới nhằm tiến tới một xã hội tiến bộ, công bằng và phát triển bền vững. Mặc dù Công ước được ký kết từ năm 1979 và có hiệu lực vào năm 1981 nhưng vấn đề bảo đảm quyền bình đẳng của phụ nữ như nam giới chỉ được thừa nhận trên lý thuyết. Mãi đến năm 1993 - khoảng một thập kỷ sau các quốc gia mới chấp nhận và tuyên bố khẳng định các quyền của phụ nữ là quyền con người và là quyền “không thể chuyển nhượng, không thể tách rời" của con người.

Sự ghi nhận này đã góp phần hình thành nên sự toàn vẹn về quyền con người mà Liên hợp quốc đã đề cập trước đó (Tuyên bố Viên và Chương trình hành động,1993, UN GAOR,). Để đảm bảo CEDAW được thực hiện quả, 6/10/1999, Đại hội đồng Liên hợp quốc đã thông qua Nghị định thư không bắt buộc của CEDAW về Uỷ ban xoá bỏ sự phân biệt đối xử với phụ nữ. Uỷ ban này có nhiệm vụ xem xét các kháng thư của cá nhân và nhóm cá nhân khiếu nại về việc quyền lợi của họ hoặc của người họ dại diện bị quốc gia thành viên vi phạm. Nghị định thư này bắt đầu 19 z có hiệu lực từ ngày 22/12/2000.

Đến tháng 9/2005, Nghị định thư này đã có 72 quốc gia tham gia (hiện Việt Nam chưa tham gia). Nội dung các vấn đề pháp lý cơ bản của CEDAW trong lĩnh vực lao động: Đối với phụ nữ, quyền được tham gia bình đẳng như nam giới trong lĩnh vực lao động là một quyền thiết yếu và quan trọng. Với mục tiêu loại trừ sự phân biệt đối xử với phụ nữ trong lĩnh vực lao động, CEDAW dành riêng điều 11 để quy định các nội dung này. Các nước tham gia Công ước phải áp dụng mọi biện pháp thích hợp để xóa bỏ sự phân biệt đối xử với phụ nữ trong lĩnh vực việc làm nhằm đảm bảo những quyền như nhau trên cơ sở bình đẳng nam nữ, đặc biệt là: a.

Quyền được làm việc, một quyền không thể chối bỏ của mọi con người; b. Quyền hưởng các cơ hội có việc làm như nhau, kể cả việc áp dụng những tiêu chuẩn như nhau khi tuyển dụng lao động; c. Quyền tự do lựa chọn ngành nghề và việc làm, quyền được thăng chức, bảo đảm việc làm, mọi phúc lợi và điều kiện làm việc và quyền được theo học những chương trình đào tạo và bổ túc nghiệp vụ, kể cả các lớp dạy nghề, các lớp nghiệp vụ cao cấp và lớp đào tạo định kỳ; d. Quyền được hưởng thù lao như nhau, kể cả các phúc lợi, và được đối xử như nhau khi làm những việc có giá trị ngang nhau, cũng như được đối xử như nhau trong việc đánh giá chất lượng công việc; e.

Quyền được hưởng bảo hiểm xã hội, đặc biệt trong các trường hợp về hưu, thất nghiệp, đau ốm, tàn tật, tuổi già và các tình trạng mất khả năng lao động khác, cũng như quyền được nghỉ phép có hưởng lương; f. Quyền được bảo vệ sức khoẻ và bảo đảm an toàn lao động, kể cả bảo vệ chức năng sinh đẻ. Nhằm ngăn chặn sự phân biệt đối xử với phụ nữ vì lý do hôn nhân hay sinh đẻ, để bảo đảm thực sự cho phụ nữ có quyền làm việc, các nước tham gia Công ước phải áp dụng các biện pháp thích hợp nhằm: 20 z a. Ngăn chặn và trừng phạt trong trường hợp xảy ra việc sa thải phụ nữ với lý do có thai hay nghỉ đẻ và sa thải phụ nữ vì lý do hôn nhân; b.

Áp dụng chế độ nghỉ đẻ vẫn hưởng lương hoặc được hưởng các phúc lợi xã hội tương đương mà không bị mất việc làm cũ, mất thâm niên, hay các phụ cấp xã hội; c. Khuyến khích việc cung cấp những dịch vụ xã hội cần thiết hỗ trợ cho các bậc cha mẹ để họ có thể kết hợp các nghĩa vụ gia đình với trách nhiệm công tác và tham gia sinh hoạt xã hội, đặc biệt bằng cách đẩy mạnh việc thiết lập và phát triển hệ thống nhà trẻ và trường mẫu giáo; d. Đảm bảo một sự bảo vệ đặc biệt đối với phụ nữ trong thời kỳ mang thai trong những loại công việc có hại cho họ. Các quy định pháp lý về việc bảo vệ liên quan đến những vấn đề được đề cập trong điều này phải được xem xét lại theo định kỳ dưới ánh sáng của các kiến thức khoa học và kỹ thuật và phải được sửa đổi, huỷ bỏ hoặc mở rộng nếu cần thiết." Ngoài các quy định trên, Uỷ ban CEDAW cũng đưa ra những khuyến nghị liên quan tới lĩnh vực này như: Đề nghị phê chuẩn Công ước 100 của Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO) về việc thực thi nguyên tắc trả công bình đẳng cho công việc có giá trị như nhau (Khuyến nghị chung số 13); Quốc gia có nghĩa vụ tiến hành các bước bảo vệ an sinh và phúc lợi xã hội cho phụ nữ đang làm ở các xí nghiệp tư nhân (Khuyến nghị chung số 16); Xác định quấy rối tình dục là một hình thức phân biệt đối xử về giới ở nơi làm việc và công nhận rằng nó sẽ làm giảm sự bình đẳng của phụ nữ trong việc làm.

Khuyến nghị đặc biệt đề xuất tới các cơ hội đào tạo và việc làm, giám sát các điều kiện của công nhân nội địa để bảo vệ phụ nữ khỏi hình thức bạo lực này (Điều khoản 17, 18, 24 mục p- Khuyến nghị chung số 19). Để đảm bảo cho phụ nữ được hưởng đầy đủ các quyền con người, trong đó có các quyền nêu trên, Công ước CEDAW đã quy định ba nguyên tắc cơ bản, đó là: bình đẳng, không phân biệt đối xử và nghĩa vụ quốc gia. Ba nguyên tắc tạo 21 z thành “hình lăng trụ” về quyền con người của phụ nữ, đưa ra các lăng kính mà qua đó tất cả các khía cạnh của phân biệt đối xử giới phải bị chất vấn và điều chỉnh theo hướng tích cực. Nguyên tắc bình đẳng không chỉ đơn giản là quan tâm tới đối xử bình đẳng trong luật mà còn là bình đẳng về mặt tác động thực tế của luật.

Bình đẳng thực sự phải tính đến và tập trung vào tính đa dạng, sự khác biệt, bất lợi và phân biệt đối xử đối với một giới. Cách tiếp cận này công nhận sự khác biệt giữa nam và nữ -nhưng thay vì chấp nhận sự khác biệt đó nó còn phải xem xét những bất lợi của sự khác biệt này và tìm ra các biện pháp đặc biệt để tạo sự bình đẳng về cơ hội cho hai giới nam và nữ. Mục đích chính của nguyên tắc này là nhằm điều chỉnh sự mất cân bằng về kết quả thụ hưởng thông qua việc đảm bảo các cơ hội tiếp cận và thụ hưởng bình đẳng cho một giới. Nguyên tắc không phân biệt đối xử thường được sử dụng trong các điều ước về nhân quyền.

VD: Điều ước quốc tế về quyền Dân sự và chính trị có quy định cấm phân biệt giới tính trong việc hưởng thụ quyền con người. Nguyên tắc không phân biệt đối xử sẽ hỗ trợ cho việc công nhận, hưởng thụ và thực thi bình đẳng của các quyền cho mọi đối tượng. Công ước CEDAW đưa ra định nghĩa toàn diện hơn về phân biệt đối xử. Điều 1 quy định cụ thể: "Phân biệt đối xử với phụ nữ" có nghĩa là bất kỳ sự đối xử khác nhau, loại trừ hay hạn chế nào dựa trên cơ sở giới tính làm ảnh hưởng hoặc nhằm mục đích làm tổn hại hoặc vô hiệu hoá việc phụ nữ được công nhận, hưởng thụ, hay thực hiện các quyền con người và những tự do cơ bản trong lĩnh vực chính trị, kinh tế, xã hội, văn hoá, dân sự và các lĩnh vực khác trên cơ sở bình đẳng nam nữ bất kể tình trạng hôn nhân của họ như thế nào.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Quyền của phụ nữ trong lao động và thực hiện CEDAW tại Việt Nam" cung cấp cái nhìn sâu sắc về quyền lợi của phụ nữ trong môi trường lao động, đồng thời nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thực hiện Công ước CEDAW (Công ước xóa bỏ mọi hình thức phân biệt đối xử với phụ nữ). Tài liệu này không chỉ nêu rõ những thách thức mà phụ nữ phải đối mặt trong công việc mà còn đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao quyền lợi và sự tham gia của họ trong lĩnh vực lao động. Độc giả sẽ nhận được những thông tin quý giá về chính sách và thực tiễn hiện tại, từ đó có thể hiểu rõ hơn về vai trò của phụ nữ trong phát triển kinh tế và xã hội.

Để mở rộng kiến thức về chủ đề này, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn thạc sĩ đảm bảo bình đẳng giới trong lao động việc làm ở tỉnh Nghệ An, nơi cung cấp cái nhìn chi tiết về bình đẳng giới trong lao động tại một địa phương cụ thể. Ngoài ra, tài liệu Luận án tiến sĩ thực hiện chính sách hỗ trợ phụ nữ phát triển kinh tế trên địa bàn thành phố Tam Kỳ tỉnh Quảng Nam sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các chính sách hỗ trợ phụ nữ trong phát triển kinh tế. Cuối cùng, tài liệu Luận văn bình đẳng giới trong công tác dân số và kế hoạch hóa gia đình ở tỉnh Cao Bằng hiện nay sẽ cung cấp thông tin về tình hình giới tính và các giải pháp cần thiết để cải thiện tình hình này tại Việt Nam. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về quyền của phụ nữ trong lao động và các chính sách liên quan.