Luận văn thạc sĩ quy trình thiết kế asic asip

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu quy trình thiết kế asic asip, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân, đề xuất giải pháp cải thiện thực tiễn.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sỹ Khoa Học

2005

336
1
0

Phí lưu trữ

75 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh luận văn thạc sĩ quy trình thiết kế ASIC ASIP

Việc thực hiện một luận văn thạc sĩ quy trình thiết kế ASIC ASIP không chỉ là một yêu cầu học thuật mà còn là bước đi chiến lược nhằm làm chủ công nghệ lõi trong ngành công nghiệp điện tử. Trong bối cảnh Việt Nam vẫn còn phụ thuộc nhiều vào các sản phẩm phần cứng nhập khẩu, việc nghiên cứu sâu về thiết kế vi mạch và các bộ xử lý chuyên dụng trở nên cấp thiết. Một đề tài nghiên cứu thành công không chỉ thể hiện năng lực của học viên mà còn góp phần xây dựng nền tảng cho ngành công nghiệp bán dẫn nước nhà, giảm sự phụ thuộc công nghệ và tăng cường an ninh quốc phòng. Luận văn trong lĩnh vực này thường tập trung vào ba vấn đề chính: nghiên cứu quy trình thiết kế chuẩn quốc tế, lựa chọn giải pháp công nghệ phù hợp với điều kiện Việt Nam, và thực nghiệm thiết kế một vi mạch cụ thể. Mục tiêu không chỉ dừng lại ở việc tạo ra một sản phẩm, mà quan trọng hơn là nắm vững toàn bộ luồng thiết kế vi mạch (design flow), từ ý tưởng ban đầu đến sản phẩm vật lý. Điều này đòi hỏi người nghiên cứu phải kết hợp nhuần nhuyễn giữa lý thuyết về kiến trúc máy tính, kỹ năng sử dụng các công cụ EDA (Electronic Design Automation), và khả năng thực nghiệm trên các nền tảng như FPGA prototyping. Các báo cáo luận văn thạc sĩ chất lượng cao thường thể hiện rõ sự am hiểu về các phương pháp thiết kế khác nhau, từ thiết kế tùy biến (custom) đến sử dụng các thư viện phần tử chuẩn (standard cell), và khả năng phân tích, đánh giá để chọn ra chiến lược tối ưu cho một ứng dụng cụ thể. Đây là một lĩnh vực nghiên cứu khoa học kỹ thuật đòi hỏi sự đầu tư nghiêm túc về cả kiến thức và tài nguyên.

1.1. Tầm quan trọng của việc làm chủ công nghệ vi mạch

Làm chủ công nghệ thiết kế vi mạch, đặc biệt là các vi mạch tích hợp ứng dụng chuyên dụng (ASIC), là yếu tố then chốt cho sự tự chủ về công nghệ của một quốc gia. Thực trạng cho thấy, phần lớn các thiết bị phần cứng tại Việt Nam đều được nhập khẩu, dẫn đến sự phụ thuộc và rủi ro về an toàn thông tin, đặc biệt trong các lĩnh vực nhạy cảm như an ninh quốc phòng. Việc không kiểm soát được công nghệ phần cứng cũng kéo theo sự lệ thuộc về phần mềm. Do đó, nghiên cứu và phát triển ASIC/ASIP không chỉ mang ý nghĩa kinh tế mà còn là vấn đề chiến lược. Một luận văn thạc sĩ trong lĩnh vực này đóng vai trò như một viên gạch nền móng, đào tạo ra nguồn nhân lực chất lượng cao, có khả năng bắt kịp xu hướng công nghệ thế giới và từng bước xây dựng các sản phẩm 'Made in Vietnam' thực thụ.

1.2. Mục tiêu chính trong đề tài thiết kế ASIC và ASIP

Một đề tài luận văn thạc sĩ quy trình thiết kế ASIC ASIP thường đặt ra các nhiệm vụ cụ thể. Trước hết, cần nghiên cứu tổng quan về ASIC và ASIP, phân biệt rõ vai trò và ứng dụng của chúng. Tiếp theo, nhiệm vụ cốt lõi là tìm hiểu và phân tích chi tiết các quy trình sản xuất và thiết kế, bao gồm cả luồng thiết kế đầy đủ và luồng thiết kế sử dụng FPGA. Việc làm quen với các công cụ EDA như Synopsys, Cadence là không thể thiếu. Cuối cùng, luận văn phải thực hiện một thiết kế thử nghiệm, chẳng hạn một bộ xử lý tập lệnh ứng dụng chuyên dụng (ASIP) đơn giản cho xử lý ảnh, để minh họa và kiểm chứng quy trình đã nghiên cứu. Mục tiêu sau cùng là đóng góp một giải pháp khả thi cho việc thực hiện ASIC/ASIP tại Việt Nam.

II. Top thách thức trong quy trình thiết kế vi mạch hiện đại

Ngành công nghiệp bán dẫn đã chứng kiến một cuộc cách mạng đáng kinh ngạc, tuân theo định luật Moore, với mật độ tích hợp và hiệu năng của vi mạch tăng theo hàm mũ. Sự phát triển này đặt ra những thách thức khổng lồ cho quy trình thiết kế ASIC ASIP. Độ phức tạp của các System on Chip (SoC) hiện đại, chứa hàng tỷ transistor, khiến phương pháp thiết kế thủ công trở nên bất khả thi. Các nhà thiết kế phải đối mặt với bài toán quản lý độ phức tạp, rút ngắn thời gian ra mắt sản phẩm và đảm bảo chất lượng. Để giải quyết, ngành công nghiệp đã chuyển dịch mạnh mẽ sang các phương pháp thiết kế có sự trợ giúp của máy tính, dựa trên các mức độ trừu tượng hóa khác nhau. Thay vì làm việc ở mức transistor, các kỹ sư tập trung vào thiết kế ở mức chuyển giao thanh ghi (RTL design) sử dụng các ngôn ngữ mô tả phần cứng như Verilog hay VHDL. Tuy nhiên, việc đánh giá chất lượng một thiết kế vẫn là một bài toán đa biến, đòi hỏi sự cân bằng giữa nhiều tiêu chí xung đột. Chi phí, hiệu năng, công suất tiêu thụ và độ tin cậy là những yếu tố cốt lõi cần được xem xét. Một luận văn thạc sĩ phải thể hiện được khả năng phân tích và tối ưu hóa PPA (Power, Performance, Area), một trong những thách thức lớn nhất trong thiết kế vi mạch đương đại.

2.1. Sự bùng nổ mật độ tích hợp và hiệu năng IC số

Định luật Moore đã dự đoán chính xác sự gia tăng số lượng transistor trên một chip. Từ bộ vi xử lý Intel 4004 (1971) được thiết kế thủ công, đến các bộ vi xử lý Pentium hiện đại được xây dựng từ các mô-đun và thư viện cell, sự phức tạp đã tăng lên hàng triệu lần. Tần số xung nhịp đã đạt đến mức GHz. Cuộc cách mạng này đòi hỏi một sự thay đổi trong triết lý thiết kế. Khái niệm trừu tượng hóa và phương pháp 'chia để trị' trở thành chìa khóa. Các thiết kế được chia thành các mức: hệ thống, mô-đun chức năng, cổng logic, mạch và thiết bị. Sự thay đổi này là nền tảng cho sự ra đời của các công cụ EDA tự động hóa, giúp quản lý độ phức tạp và tăng năng suất thiết kế.

2.2. Các tiêu chí cốt lõi để đánh giá chất lượng thiết kế

Một thiết kế IC tốt phải dung hòa nhiều yếu tố. Chi phí bao gồm chi phí cố định (NRE - Non-Recurring Expense) cho thiết kế và tạo mặt nạ, và chi phí biến đổi trên mỗi IC. Tính chức năng và độ mạnh (robustness) đảm bảo mạch hoạt động đúng trong các điều kiện biến đổi và nhiễu. Hiệu năng, thường được đo bằng tần số hoạt động tối đa, quyết định tốc độ xử lý. Cuối cùng, năng lượng tiêu thụ là yếu tố sống còn cho các thiết bị di động. Một luận văn thạc sĩ thành công cần phân tích các thông số này thông qua các kỹ thuật như phân tích thời gian tĩnh (STA) và mô phỏng công suất, từ đó đưa ra các quyết định thiết kế hợp lý.

III. Phương pháp thiết kế ASIC Luồng RTL to GDSII chi tiết

Quy trình thiết kế một vi mạch tích hợp ứng dụng chuyên dụng (ASIC) là một chuỗi các bước phức tạp và được chuẩn hóa, thường được gọi là luồng RTL-to-GDSII flow. Luồng thiết kế này là nội dung trọng tâm của bất kỳ luận văn thạc sĩ quy trình thiết kế ASIC ASIP nào. Quá trình bắt đầu từ việc đặc tả hệ thống, xác định các yêu cầu về chức năng và hiệu năng. Sau đó, các kỹ sư tiến hành thiết kế logic, viết mã RTL bằng Verilog hoặc VHDL để mô tả hành vi của mạch. Mã RTL này sau đó được đưa qua bước kiểm chứng chức năng (functional verification) để đảm bảo thiết kế hoạt động đúng như mong đợi thông qua các kịch bản mô phỏng (simulation). Một khi chức năng đã được xác nhận, bước tổng hợp logic (logic synthesis) sẽ chuyển đổi mô tả RTL trừu tượng thành một bản liệt kê các cổng logic (gate-level netlist) từ một thư viện công nghệ cụ thể. Giai đoạn tiếp theo là thiết kế vật lý, nơi bản netlist được chuyển thành một layout hình học hoàn chỉnh. Các bước chính trong giai đoạn này bao gồm lập mặt bằng (floorplanning), sắp xếp vị trí (placement), và định tuyến (routing). Cuối cùng, toàn bộ thiết kế sẽ được kiểm tra lại thông qua các phân tích vật lý và thời gian trước khi tạo ra tệp GDSII để gửi đi chế tạo.

3.1. Giai đoạn thiết kế logic Từ RTL design đến tổng hợp

Giai đoạn thiết kế logic là nơi ý tưởng được chuyển thành cấu trúc. Bắt đầu với RTL design, các kỹ sư sử dụng ngôn ngữ mô tả phần cứng để mô tả luồng dữ liệu giữa các thanh ghi và các phép toán logic. SystemVerilog ngày càng trở nên phổ biến vì khả năng hỗ trợ các cấu trúc phức tạp và môi trường kiểm chứng mạnh mẽ. Sau khi hoàn thành mã RTL và vượt qua quá trình mô phỏng chức năng, công cụ tổng hợp logic (ví dụ: Synopsys Design Compiler) sẽ thực hiện tối ưu hóa, ánh xạ mã RTL vào các cổng logic cơ bản (AND, OR, flip-flop) từ thư viện công nghệ bán dẫn CMOS, đồng thời cố gắng đáp ứng các ràng buộc về thời gian, diện tích và công suất.

3.2. Giai đoạn thiết kế vật lý Bố trí định tuyến và tối ưu

Thiết kế vật lý (physical design) là quá trình biến sơ đồ cổng logic thành một layout mặt nạ vật lý. Quá trình này bắt đầu bằng floorplanning (xác định hình dạng chip, vị trí các khối lớn và I/O). Tiếp theo là placement (đặt các cổng logic chuẩn vào các hàng). Sau đó, clock tree synthesis (CTS) được thực hiện để phân phối tín hiệu xung nhịp đồng đều. Cuối cùng, routing sẽ kết nối các cổng logic với nhau. Xuyên suốt quá trình này, các công cụ sẽ liên tục thực hiện tối ưu hóa PPA để đảm bảo thiết kế đáp ứng các yêu cầu khắt khe nhất. Design for Testability (DFT) cũng được tích hợp để đảm bảo chip có thể được kiểm tra sau khi sản xuất.

IV. Bí quyết thiết kế bộ xử lý ASIP chuyên dụng hiệu năng cao

Khác với ASIC có chức năng cố định, bộ xử lý tập lệnh ứng dụng chuyên dụng (ASIP) là một dạng lai giữa bộ xử lý đa dụng (GPP) và ASIC, mang lại sự linh hoạt của phần mềm và hiệu quả của phần cứng chuyên dụng. Một luận văn thạc sĩ về ASIP đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về cả kiến trúc máy tínhluồng thiết kế vi mạch. Quy trình thiết kế ASIP bắt đầu bằng việc phân tích ứng dụng mục tiêu để xác định các phép toán thường xuyên và các điểm nghẽn cổ chai về hiệu năng. Từ đó, nhà thiết kế sẽ định nghĩa một tập lệnh (Instruction Set Architecture - ISA) tùy chỉnh. ISA này được tối ưu hóa đặc biệt cho ứng dụng, giúp tăng tốc độ xử lý và giảm năng lượng tiêu thụ so với GPP. Có hai phương pháp chính để thực hiện ASIP: sử dụng lại các lõi CPU có sẵn (off-the-shelf) và tùy chỉnh chúng, hoặc thiết kế một lõi CPU hoàn toàn mới. Mỗi phương pháp có ưu nhược điểm riêng về chi phí, thời gian phát triển và mức độ tối ưu. Quá trình này không chỉ bao gồm thiết kế phần cứng mà còn phải phát triển một hệ sinh thái phần mềm đi kèm, bao gồm trình biên dịch, trình hợp dịch và trình gỡ lỗi, để có thể lập trình cho ASIP.

4.1. Khảo sát không gian và định nghĩa kiến trúc tập lệnh ISA

Đây là bước quan trọng nhất và khác biệt nhất trong quy trình thiết kế ASIP. Nó bao gồm việc phân tích mã nguồn của ứng dụng để xác định các mẫu tính toán lặp đi lặp lại. Dựa trên phân tích này, các lệnh mới, phức tạp có thể được tạo ra để thực hiện các tác vụ chuyên dụng chỉ trong một chu kỳ xung nhịp. Việc khảo sát không gian thiết kế bao gồm các quyết định về độ rộng bit, số lượng thanh ghi, kiến trúc đường ống (pipeline), và cấu trúc bộ nhớ. Mục tiêu là tìm ra một kiến trúc tập lệnh (ISA) cân bằng giữa hiệu năng, diện tích chip và độ phức tạp của trình biên dịch.

4.2. Tối ưu hóa PPA Power Performance Area cho ASIP

Việc tối ưu hóa PPA cho ASIP là một bài toán phức tạp. Hiệu năng (Performance) được cải thiện bằng cách thiết kế các lệnh chuyên dụng và kiến trúc song song. Diện tích (Area) có thể được giảm bằng cách chỉ thực hiện các đơn vị chức năng thực sự cần thiết cho ứng dụng. Công suất (Power) được tối ưu hóa bằng cách giảm hoạt động chuyển mạch không cần thiết và sử dụng các kỹ thuật như clock gating. Luận văn cần chỉ ra các phương pháp đã áp dụng để tối ưu, ví dụ như điều chỉnh độ rộng của tập thanh ghi hoặc tối ưu hóa kích thước bộ nhớ lệnh và dữ liệu, và đưa ra các con số đánh giá cụ thể sau quá trình tổng hợp logicthiết kế vật lý.

V. Case study Thiết kế ASIP tại Việt Nam và ứng dụng thực tế

Để kiểm chứng lý thuyết, các luận văn thạc sĩ quy trình thiết kế ASIC ASIP thường kết thúc bằng một case study thực tế. Luận văn gốc của tác giả Đỗ Thị Thu Trang trình bày một thiết kế thử nghiệm ASIP cho bài toán xử lý ảnh, cụ thể là thao tác lấy ngưỡng ảnh đơn giản. Dự án này là một minh chứng rõ ràng cho khả năng áp dụng quy trình thiết kế ASIP trong điều kiện còn hạn chế về công cụ và tài nguyên tại Việt Nam. Thay vì đi theo luồng RTL-to-GDSII tốn kém, nhóm nghiên cứu đã lựa chọn giải pháp FPGA prototyping. FPGA (Field-Programmable Gate Array) cho phép các nhà thiết kế hiện thực hóa và kiểm tra vi mạch của mình một cách nhanh chóng và tiết kiệm chi phí. Việc lựa chọn nền tảng FPGA, cụ thể là kit phát triển Spartan của Xilinx, cho thấy một hướng đi thực tiễn và khả thi cho các đồ án tốt nghiệp thiết kế vi mạch và nghiên cứu ban đầu. Quá trình thiết kế bao gồm phân tích ứng dụng lấy ngưỡng, xác định các thao tác cần thiết, từ đó xây dựng một kiến trúc tập lệnh (ISA) phù hợp và mô tả phần cứng bằng VHDL. Kết quả cuối cùng là một hệ thống hoàn chỉnh có thể giao tiếp với máy tính để nhận ảnh, xử lý và trả về kết quả.

5.1. Mô tả bài toán Xây dựng ASIP cho xử lý ảnh lấy ngưỡng

Bài toán được chọn là lấy ngưỡng ảnh đa mức xám, một thao tác cơ bản nhưng quan trọng trong xử lý ảnh. Phân tích ứng dụng cho thấy các thao tác chính bao gồm đọc/ghi dữ liệu pixel, so sánh và các phép toán số học đơn giản. Dựa trên phân tích này, một kiến trúc ASIP đơn giản được đề xuất, bao gồm các khối chức năng chính như đơn vị số học và logic (ALU), tập thanh ghi (Register File), và đơn vị điều khiển. Kiến trúc này được thiết kế để tối ưu cho các thao tác lặp đi lặp lại trong thuật toán lấy ngưỡng, hứa hẹn hiệu năng cao hơn so với việc thực thi trên một bộ xử lý đa dụng.

5.2. Lựa chọn giải pháp Sử dụng FPGA prototyping cho thiết kế

Giải pháp ASIC dựa trên FPGA là một lựa chọn chiến lược trong bối cảnh Việt Nam. Nó cho phép hiện thực hóa nhanh chóng thiết kế phần cứng mà không cần đến quy trình chế tạo bán dẫn đắt đỏ. Nhóm nghiên cứu đã sử dụng kit phát triển Spartan 3-LC của Xilinx, một nền tảng mạnh mẽ cho việc học tập và nghiên cứu thiết kế vi mạch. Toàn bộ hệ thống ASIP, bao gồm lõi xử lý và các giao diện ngoại vi, được tổng hợp và nạp lên chip FPGA. Điều này cho phép kiểm tra chức năng của ASIP trong thời gian thực và đánh giá hiệu năng một cách chính xác. Đây là một phương pháp hiệu quả để xác nhận một quy trình thiết kế ASIP trước khi quyết định đầu tư vào sản xuất hàng loạt.

VI. Tương lai ngành thiết kế vi mạch và các hướng nghiên cứu mới

Ngành thiết kế vi mạch đang phát triển không ngừng, đặt ra những hướng nghiên cứu mới cho các luận văn thạc sĩ quy trình thiết kế ASIC ASIP trong tương lai. Xu hướng tích hợp ngày càng nhiều chức năng vào một con chip duy nhất, hay còn gọi là System on Chip (SoC), đang trở thành tiêu chuẩn. Một SoC không chỉ chứa các lõi xử lý, bộ nhớ mà còn tích hợp các khối IP (Intellectual Property) phức tạp như xử lý đồ họa (GPU), xử lý tín hiệu số (DSP), và các giao diện truyền thông tốc độ cao. Điều này đòi hỏi các nhà thiết kế phải có kiến thức sâu rộng về tích hợp hệ thống và kiểm chứng ở mức độ cao. Các công cụ EDA cũng đang phát triển theo hướng thông minh hơn, sử dụng AI và machine learning để tự động hóa các bước tối ưu hóa phức tạp. Tại Việt Nam, để phát triển ngành công nghiệp này, việc xây dựng các thư viện phần tử (cell libraries) chuẩn và đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao là hai nhiệm vụ tiên quyết. Các đề tài nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào các lĩnh vực đang nóng như thiết kế chip cho AI, IoT, và các ứng dụng 5G, góp phần đưa Việt Nam tiến sâu hơn vào chuỗi giá trị bán dẫn toàn cầu.

6.1. Tầm quan trọng của công cụ EDA và thư viện phần tử

Không một thiết kế vi mạch hiện đại nào có thể được thực hiện nếu thiếu các công cụ EDA từ các hãng như Synopsys, Cadence, hay Mentor Graphics. Các công cụ này tự động hóa gần như toàn bộ luồng thiết kế vi mạch, từ tổng hợp logic đến thiết kế vật lý. Bên cạnh đó, các thư viện phần tử chuẩn và các khối IP sẵn có đóng vai trò cực kỳ quan trọng, giúp rút ngắn đáng kể thời gian thiết kế. Việc xây dựng các giải pháp cho thiết kế thư viện tại Việt Nam là một bước đi chiến lược để giảm sự phụ thuộc và tạo ra lợi thế cạnh tranh.

6.2. Xu hướng System on Chip SoC và tích hợp hệ thống

Tương lai của thiết kế vi mạch nằm ở System on Chip (SoC). Việc tích hợp toàn bộ hệ thống lên một con chip duy nhất mang lại lợi ích to lớn về hiệu năng, công suất và kích thước. Tuy nhiên, nó cũng đặt ra những thách thức khổng lồ về kiểm chứng chức năng, quản lý tương tác giữa các khối IP khác nhau, và đảm bảo tính toàn vẹn tín hiệu. Các luận văn thạc sĩ có thể khám phá các phương pháp luận mới trong thiết kế và kiểm chứng SoC, đặc biệt là việc sử dụng các bus nội bộ hiệu năng cao như AXI hay AMBA và các kỹ thuật kiểm chứng dựa trên UVM (Universal Verification Methodology).

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

BO GIAO DUC VA BAG TAO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCII KHOA HÀ NỘI. LUẬN VĂN THẠC SY KHOA HOC QUY TRÌNH THIẾT KÉ ASIC/ASIP NGÀNH: XỬ LÝ THONG TIN VA TRUYEN THONG ĐỖ THỊ THU TRANG HA NOT 11 - 2005 LUẬN VĂN THẠC SỸ KHOA HỌC QUY TRÌNH THIET KE ASIC/ASIP NGANH: XU LY THONG TIN VA TRUYEN THONG BO THI THU TRANG NGƯỜI HƯỚNG DÂN KHOA Hac: TS. NGUYÊN KIM KHÁNH HÀ NỘI 11 - 2005 LỜI CẢM ƠN Sau một thời gian nỗ lực nghiên cửa vỏ thực hiện, tôi đã hoàn thành luận văn tốt nghiệp đúng như kế hoạch đã đặt ra. Để có được kết quả nảy, tôi không, thể không nhắc dến sự hỗ trợ, giúp đỡ vô củng quỷ giá của gia dinh, của nhà trường, của các thay các cô, các đồng nghiệp cũng như bạn bè tutiên, xin cho phép tôi được bảy tỏ lòng kinh trong va long biết ơn sâu sắc nhất tới cha re, những người đã không quân nhọc nhắn nuôi nắng tôi, chăm sóc, dạy đỗ tôi từ thời tôi còn thơ đại cho dến kh trưởng thành, Cha mẹ là những, người đã thực sự ở bên tôi, luôn sẵn sảng đưa ra cho tôi những lòi khuyên kinh nghiệm và tri tuệ bắt cử khi náo tôi gặp khó khăn trở ngại trong công việc cũng Tỉh trong cuộc sống, Hoan thành dược luận văn như ngày hôm nay, tôi không thể không nhắc tới các thay giáo cô giáo trường Đại học Bách Khoa Hà Nội, các thầy giáo cô giáo trong khoa Công nghệ Thông tin cũng như các thây cỏ giáo trong Bộ môn Kỹ thuật Máy tính, những người đã lận tình chỉ đạy, cùng cấp cho tôi các kiến thức Dại cương vàChuyên ngành trong suốt nấm năm ngồi trên ghế nhà trường Đại học cũng như hai năm Cao học Đặc biệt, tôi xia bảy tỏ lòng biết ơn sâu sắc dến thấy giáo - Tiến sĩ Nguyễn Kim Khánh, giãng viên Bộ môn Kỹ thuật máy tính, Khoa CNTT, hiện là "Phỏ Giám đốc 1rung tâm Thư viện vả Mạng thông tin cúa Irưởng.

Thầy đã trục tiếp hướng dẫn tỏi, chỉ bảo tôi về hướng đi cũng như phương pháp tiếp cận các vân đề, về nội dung cũng như phương pháp nghiên cửu, đã động viên tdi va truyền đạt che tôi những kinh nghiệm vô cùng quý giá trong suối quá tình thục biện Dé án tốt nghiệp Dai hoc cling nla Luan vin tốt nghiệp Cao học, giúp tôi co thẻ thực hiện thành công được dễ tải đã đất ra. Tôi cũng dược gửi lời cảm ơn riêng tới các thầy các cô và dòng thời cũng, là đẳng nghiệp của tôi trong Bộ môn Kỹ thuật Máy tính - nơi tôi học tap, công, tác và nghiên cửu. Cúc thấy cáo cô đã hết sức tao điều kiện cho tôi về mặt công 8 i ở chất trong Phòng thi nghiệm Thiết kế Điện tử - Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội để tôi có thể thực hiện được những nghiên củu thử nghiêm của mình Tôi cñng xin cảm ơu cáo bạn đồng nghiệp, ote thánh viên trong nhom nghiên cứu thuộc Phòng thủ nghiệm Th điện t, những người đã ins trăn trở, suy nghĩ, nghiên cứu, những người đá đóng gớp cho tôi những ý ki đáng quý cũng như đã hỗ trợ tôi trong qua Irình thực hiện luận vẫn nay. Và cuối cùng, xin được cảm ơn những người ban của tôi, những người đã luôn ở bên cạnh tôi, cùng tôi chia sẻ những buôn vui hay những khó khăn trang công việc vả trong cuộc sống Hà Nội, tháng 11 năm 2005 D6 Thi Thu Trang Mục lục Mục lục.

Danh sách các hình vị Danh sách các bảng, c vẫn đề chung về thiết kế IC số ul 1. Sự phát trién cia céng nghé ban dan va mach tich hgp s 1. Những biến đối trong thiết. kế mạch tích hợp số 1.

Cuộc cách mạng trong mật độ tích hợp vả hiệu năng của lC số. Chuyển dối sông nghệ thiết. Các tiêu chỉ về chất lượng của một thiết kế số. Chỉ phí của một mạch tích hợp (cosÙ 3 1.

Tỉnh chức năng và độ mạnh (Functionality and Robustness) .súriêufhịvàrtrg korgtênfiiowe eviFnegy Cenampiv) 26 12. thiệu về quy trình sẵn xuất chế tạo IC s / 1. Quy trình 1. Sản xuất wafer 1.

Minhhoa t>átrnlbsnzuổt amsstr NMOS tend Sick p 46 1. Minh hợa quá trình sân xuất n-well CMOS. Cưa wafer thành các khuôn (địe- dice) 37 1.6, Đông gối chúp. Điều kiện của quá trình 1.

Các chiến lược thực hiện thiết ké IC sé. Các chiến lược thực hiện thiết kế 1. Thiết kế tủy biến (custom). Phucrg phip thidt da tia cic ph anti(CallBasod Design Mcthodokgy).

Phương pháp thiết kế sử đụng các phân tử chuẩn (Standard Cell). Phuong phipthitké daaténnbiing phan ti dupe bign dich (Compiled Cel). Phuong php ilictké daténrexcece, megacell va Trtelloctunl Propaty. Các phương pháp thiết kẻ dụa trên cơ sở dãy (Array-Based).

Cacdiy dugekhuddh tan inate (Mask Programa dear Dialilised Am 73 1. Các đây được đi dây xước (Prewired Amaye) 1. Lựa chọn phương hướng | thực hiện Phan 2. ASIC và quy trình thiết kê ASIC 2.

Tổng quan về ASIC. Sự ra đời của công nghệ AI 2. Phân loại ASIC. chinh nghe Mm.

ASIC hoàn toàn tủy biển. ASIC dua wén cdo phân tử (cell-based ASIC). ASIC od dang day cdng (Gate-Array-Based ASIC). ASIC 6 dang các dãy công hình máng (Channclcd Qatc Anay).82 ASIC có dạng các đây công không 06 hinhming (Channelless Gate Auray) .ASIC có dạng các dãy công oó cầu tric (Stuctured Gate Anay).83 _ASICở đuy cic thié bi loeic ip tinh duoc (Preprammeble Logic Devices).

AStCobckna mattis pthc ek: rgrmmab Gat A) 84 PRP Một số so sánh giữa các loại ASTC 2. Các quy trình thiết kế ASIC 2. Quy trình thiết kế ASIC dây dú. Sơ đồ quy trình thiếtkế 3.

Bước 1 - Vào thiết kế 2. Vào thiết kế mức thấp. 'Vàothiếtkế bic cao sitdung ngénngitméti phineing VHDL, Verilog. 96 1c 2 - Téng bop logic (logic synthesis) 9 3.

Nhiệm vụ của lồng hợp logic. 8osánh thổi kế bác cao wit dung dng hop logic vei tiết kế mức thấp. Métsé quy adc cin hey trước khi tổng„hẹp - 100 2. Mô phóng.

Phân loại mô phông. Mo phéng hanh vi (Behavioral simulation). Mỏ phông chúc năng (Fimctional simularien). Phân tích thời gian tình (Btac thmúng analysis).

Mô phông mức côổng/3ogie (Galc-leveLT. Mã phỏng mức chuyển mạch (Switch-level simulation). Kiém tra ASIC (test). Các giai doạn kiểm tra "“—.

Mức độ quan trọng của thử nghiệm. Bước 3 - Phân chia hệ (system partioning). Nhìn lại các bước thiết kê ASIC về mặt vật lý ~ 104 2. C&c yéu td can xc dinh khi phân chia hệ thẳng 107 2.

Mét vi du don gian ve phan chia hé thong. Thuật toán phân chia hệ thông theo cầu trúc. Thuật toán phân chúa hệ thông — thuật toán K-] ". Một số quan điểm khác về phân chia hệ thông ne 2.7, Bute S-Bétimit bing (ocrplanning) va bute 1 Kh vio vite (placement) 111 2.1, Bồ trí mặi bằng 112 3.

Dặt khối vào vị trí. Bước7 - Định tuyến liên kết nổi (rơuting 119. Định tuyến tôi mẹ thể, mục dích và đổi tượng 2/383. Định tuyển chí tiết.

Bưởe8-1 tang sb Croxton RO), - 3. Tính thôngsố mạch 2. Kiểm tra thiết kế. Chuẩn bị mặt nạ.

Quy trình thiết ké ASIC sit dung FPGA. Khải niệm và khả năng của FPGA. Các thành phần cầu trúc bên trong FPGA. Quy trình thiết kế ASIC sử dụng EPGA.

Thiết kẻ hệ thống (System Design) 128 2. ‘Lich hợp vào ra với phân côn lại của bệ thống (I/O grt), 128 3. Đặc lã thiết kế Design Speci in) - -. Kiểm tra thi 128 2.4, Sosach quy trinh thiétké ASIC Velay tants ASC ane FPGA.

ML vai cing cu thiét kd AST 2. Giới thiệu một số công cu thị 2.2, Đánh giả và so sánh các công cụ thiết kể. Các tính năng cơ bản. Khá năng hỗ trợ các dòng sản phẩm.

ASIC khác nhau. Cáo chức năng mức cao. Luéng thiét ké. Sử dụng công cụ phù bợp vôi nhà une dp.

Case study: một ASIC dơn giản. Bước đặc tã thiết kế. Dầu vào, đầu ra. Yêu câu thiết 2.

Mé ta bang VHDL. Téng hop logic (Logic Synthesis). Đầu vào, dâu ra. Téng hop logic sử dụng côngeu 2.3, Phân tích RL.

Mô phông giả lập - kiếm tra thế 2. Dâu vào, đầu ra - 3. ASIP và quy trình thiết kế ASIP. Tổng quan vé ASIP.

Khái niệm ASIP - 3. Đặc điểm nỗi bật của ASIP. Đánh giá chất lượng một ASTP 3. Dánh giá qua thông số điện tích (area) 3.

Dash gia qua thong số hiệu năng thời gian (TEne Performance). Desh gia qa thing 26 dén rng teat Power Conmamptcny 3. Danh gid qua cae thông số khác. Lựa chọn bài toán chính cẳn giảisay 3.

Phương pháp sử dụng lại các lõi CPU có sẵn (off-the-shelf). Phương pháp thiết kê lõi CPU đừng riêng 160 3.22 Pino pap th hin ASP at ng ee It CPU co sn (ofthe shel). HH HH TH HH ghen ước 163 3. Phương pháp thục liên.

Tổng kết phương pháp. co th Họ nrnnererrie, 168 3. Thang pháp thục hiện ASIP bằng cách thi kế lôi CPU dùng rồng.170 ia is te ie fo is bo yo 9 0U 0a bà bà bọ. Các bước trong tổng hợp ASL.

Phân tích ứng dụng, wow ww ĐÁ 6x. Khảo sát không gian thiết kế kiến trúc. Sinh tập lệnh .'Tổng hợp code. H hy Tổng kết phương pháp.

Một số bài toàn tối tru trong quá trình thiết ké ASLP 3. Téiuuhoakich tude CPU va memory trong các thiết kế bên hưng ‘181 3. Với các bộ vì xử lý đô rộng bít nhỏ. Mô hình giá thành cũ.

Một chút thảo luận. so sec se m- 3. Đánh giá dộrộng của tập các thanh ghỉ trong thiết kế ASIP. Một vài kết quá.

Một vải công cụ hỗ trợ thiết kế ASIP. Bộ tổng hợp processor và sinh trình biên địch Satsuki. Trinh biên địch enee. Thiết kế thử nghiệm ASIP.

Tình hình công nghiệp vi điện tử tại Việt Nam 4. Tình hình thiết kế diện tử tại Việt Nam. Tình hình các công cụ phát triển ASIC/A SIP tại Việt Nam. Giải pháp cho thiết ke ASIC tại Việt Nau 4.

Giải pháp cho thiết kế thư viện các phản tử. Số lượng ÍL giải pháp ASIC dụa trên FPGA. Giải pháp cho thiết kế ASIP tại Việt Nam. Bàihoti các nước Khác - sự dhuẩn bị cho ngành thiết kể chíp muớc nhà 4.

Chuẩn bị về phân lực và cập nhật công nghệ 4. Chuẩn bị về máy móc, công cụ. Văn để thị trường 4. Mô tá bài toán thử nghiệm.

Phân tích ứng dụng. Thao tác lây ngưỡng ảnh da mức xảm. Phéntich cic thao tac! huchignd ASIPoökhô răng thue ävmgftg 210 4. Mô hình của hệ thẳng A SIP cần xây dựng.

Sơ dỗ nguyên lý nối ghép ASIP với PC. Mé bình giao tiếp tin hiệu giữa phẫn mềm mPC và ASIP. Khao sat khang gian tl - Thiết kế kiến trúc ASIP. Kiên trúc tổng thể của ASIP 4.

Phân tịch và lựa chọn kiến trúc A8IP. Các giai đoạn thiết kế kiến trúc ASTP. Kiến trúc chỉ tiết của ASIP,.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ