Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh xây dựng chiến lược kinh doanh của khách sạn sài gòn quảng bình giai đoạn 2019 2023

Luận văn thạc sĩ phân tích chiến lược kinh doanh của khách sạn Sài Gòn Quảng Bình giai đoạn 2019-2023, cung cấp cái nhìn sâu sắc về ngành.

Trường đại học

Đại Học Đà Nẵng

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ

2020

101
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh chiến lược kinh doanh khách sạn Sài Gòn Quảng Bình

Trong bối cảnh ngành du lịch Quảng Bình chứng kiến sự tăng trưởng vượt bậc, việc xây dựng một chiến lược kinh doanh khách sạn Sài Gòn Quảng Bình bài bản và hiệu quả trở thành yếu tố sống còn. Giai đoạn 2019-2023 đánh dấu một chặng đường đầy thách thức nhưng cũng mở ra nhiều cơ hội cho các doanh nghiệp lưu trú. Theo thống kê, lượng khách du lịch đến Quảng Bình đã tăng từ 572.000 lượt vào năm 2005 lên đến 3,9 triệu lượt vào năm 2018, cho thấy tiềm năng khổng lồ của thị trường này. Khách sạn Sài Gòn - Quảng Bình, một thành viên của hệ thống Saigontourist danh tiếng, với tiêu chuẩn 4 sao và vị trí đắc địa tại trung tâm thành phố Đồng Hới, có đầy đủ nền tảng để khẳng định vị thế dẫn đầu. Tuy nhiên, sự phát triển nhanh chóng của ngành cũng đi kèm với áp lực cạnh tranh ngày càng gay gắt. Một chiến lược kinh doanh được hoạch định rõ ràng không chỉ là kim chỉ nam cho mọi hoạt động, mà còn là công cụ sắc bén giúp khách sạn tối ưu hóa nguồn lực, nắm bắt cơ hội thị trường và tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững. Luận văn thạc sĩ về chủ đề này đã hệ thống hóa cơ sở lý luận và phân tích sâu sắc thực trạng, từ đó đề xuất những định hướng chiến lược cụ thể, mang tính ứng dụng cao, nhằm đảm bảo sự phát triển ổn định và thịnh vượng cho khách sạn trong môi trường kinh doanh đầy biến động.

1.1. Bối cảnh ngành du lịch Quảng Bình giai đoạn 2019 2023

Ngành du lịch Quảng Bình trong giai đoạn 2019-2023 được định hình bởi nhiều yếu tố thuận lợi. Vùng đất này được thiên nhiên ưu ái với di sản thế giới Vườn Quốc gia Phong Nha - Kẻ Bàng, cùng các hang động kỳ vĩ và những bãi biển hoang sơ. Sự kiện Quảng Bình trở thành phim trường cho các bộ phim bom tấn như “Kong: Skull Island” đã tạo ra một cú hích truyền thông mạnh mẽ, thu hút sự chú ý của du khách quốc tế. Các tạp chí uy tín như New York Times hay Lonely Planet liên tục vinh danh Quảng Bình là điểm đến hấp dẫn hàng đầu. Điều này tạo ra một cơ hội lớn cho ngành dịch vụ lưu trú, khi chi phí cho hoạt động này chiếm tới 48,35% tổng chi tiêu của du khách. Tuy nhiên, sự tăng trưởng nóng cũng dẫn đến sự bùng nổ của các cơ sở lưu trú, từ 01 khách sạn năm 1990 lên 366 cơ sở vào năm 2019, tạo nên một môi trường cạnh tranh khốc liệt.

1.2. Vai trò của chiến lược kinh doanh đối với khách sạn 4 sao

Đối với một khách sạn 4 sao như Sài Gòn - Quảng Bình, chiến lược kinh doanh đóng vai trò then chốt. Nó giúp doanh nghiệp xác định rõ tầm nhìn, sứ mệnh và các mục tiêu dài hạn. Theo các nhà nghiên cứu như Chandler hay Michael E. Porter, bản chất của chiến lược là tạo ra sự khác biệt và xây dựng lợi thế cạnh tranh vững chắc. Một chiến lược hiệu quả giúp khách sạn nhận diện cơ hội từ môi trường bên ngoài, đồng thời chủ động đối phó với các mối đe dọa. Quan trọng hơn, nó góp phần nâng cao hiệu quả sử dụng các nguồn lực nội tại, từ tài chính, cơ sở vật chất đến con người, tránh tình trạng phân tán và lãng phí. Việc không có một chiến lược kinh doanh cụ thể sẽ khiến khách sạn mất phương hướng, suy giảm khả năng cạnh tranh và khó có thể tồn tại bền vững trước áp lực từ các đối thủ.

II. Các thách thức trong việc xây dựng chiến lược kinh doanh

Việc hoạch định chiến lược kinh doanh cho khách sạn Sài Gòn Quảng Bình đối mặt với nhiều thách thức cả bên trong lẫn bên ngoài. Mặc dù sở hữu thương hiệu mạnh và vị trí thuận lợi, khách sạn vẫn còn tồn tại những vấn đề cần khắc phục. Thách thức lớn nhất đến từ môi trường cạnh tranh ngày càng khốc liệt tại thị trường du lịch Quảng Bình. Sự xuất hiện của các khách sạn, khu nghỉ dưỡng tiêu chuẩn quốc tế do các tập đoàn lớn như Mường Thanh, Vinpearl đầu tư đã tạo ra một cuộc đua gay gắt về chất lượng dịch vụ, cơ sở vật chất và giá cả. Các đối thủ này có lợi thế về quy mô, cơ sở vật chất mới và chiến lược marketing bài bản, gây áp lực trực tiếp lên thị phần của Sài Gòn - Quảng Bình. Bên cạnh đó, những hạn chế nội tại cũng là rào cản đáng kể. Luận văn chỉ ra rằng tình trạng cơ sở vật chất dần xuống cấp, chất lượng nguồn nhân lực chưa đồng đều và các dịch vụ bổ sung còn hạn chế là những điểm yếu cần được giải quyết triệt để. Việc thiếu một chiến lược kinh doanh rõ ràng trong giai đoạn trước đã dẫn đến tình trạng phân tán nguồn lực, làm suy giảm năng lực cạnh tranh tổng thể. Để vượt qua những thách thức này, khách sạn cần một sự thay đổi toàn diện, bắt đầu từ việc phân tích sâu sắc đối thủ và đánh giá trung thực các yếu điểm của chính mình.

2.1. Phân tích đối thủ cạnh tranh trực tiếp tại Đồng Hới

Môi trường cạnh tranh tại Đồng Hới, Quảng Bình trở nên sôi động với sự góp mặt của nhiều thương hiệu lớn. Đối thủ cạnh tranh trực tiếp và đáng gờm nhất là khách sạn Mường Thanh Luxury Nhật Lệ, một khách sạn 5 sao với quy mô lớn, kiến trúc hiện đại và lợi thế từ hệ sinh thái của tập đoàn Mường Thanh. Các khách sạn khác cùng phân khúc 4 sao như Royal Quảng Bình hay Vĩnh Hoàng cũng không ngừng nâng cao chất lượng dịch vụ để thu hút khách hàng. Việc phân tích đối thủ cho thấy các khách sạn mới có ưu thế về cơ sở vật chất hiện đại, hệ thống phòng ốc lớn hơn và các dịch vụ giải trí đa dạng. Họ cũng mạnh tay đầu tư vào các hoạt động marketing và khuyến mãi. Điều này đặt ra bài toán cho Khách sạn Sài Gòn Quảng Bình phải tìm ra lợi thế cạnh tranh độc đáo để không bị lép vế.

2.2. Đánh giá điểm yếu nội tại của khách sạn Sài Gòn Quảng Bình

Phân tích nội bộ chỉ ra một số điểm yếu cốt lõi cần được khắc phục. Thứ nhất, cơ sở vật chất được xây dựng từ năm 2004, dù được bảo trì nhưng đã có dấu hiệu cũ và lỗi thời so với các đối thủ mới xây. Thứ hai, chất lượng nguồn nhân lực tồn tại một số hạn chế. Theo thống kê, độ tuổi bình quân của nhân viên là 39, cao hơn so với mặt bằng chung của ngành. Điều này tuy mang lại kinh nghiệm nhưng có thể hạn chế sự năng động, sáng tạo và khả năng thích ứng với công nghệ mới. Các chương trình đào tạo nâng cao nghiệp vụ chưa được tổ chức thường xuyên. Cuối cùng, các hoạt động marketing và nghiên cứu phát triển chưa thực sự được đầu tư đúng mức, khiến khách sạn chưa khai thác hết tiềm năng thị trường và chưa có chiến lược tiếp cận khách hàng mục tiêu hiệu quả.

III. Phương pháp phân tích môi trường kinh doanh khách sạn

Để xây dựng một chiến lược kinh doanh khách sạn Sài Gòn Quảng Bình vững chắc, việc áp dụng các công cụ phân tích khoa học là điều cần thiết. Luận văn đã sử dụng một cách tiếp cận đa chiều, kết hợp nhiều mô hình phân tích kinh điển để có cái nhìn toàn diện về môi trường kinh doanh. Quá trình này bắt đầu từ việc phân tích môi trường vĩ mô, xem xét các yếu tố kinh tế, chính trị, xã hội và công nghệ có khả năng tác động đến ngành du lịch Quảng Bình. Tiếp theo, môi trường ngành được mổ xẻ chi tiết thông qua mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Michael E. Porter, giúp nhận diện rõ ràng các nguy cơ từ đối thủ cạnh tranh hiện hữu, đối thủ tiềm năng, sản phẩm thay thế, cũng như sức ép từ phía khách hàng và nhà cung cấp. Cuối cùng, việc phân tích môi trường bên trong, cụ thể là xây dựng ma trận SWOT (Điểm mạnh - Điểm yếu - Cơ hội - Thách thức), là bước quan trọng để tổng hợp các kết quả phân tích. Công cụ này không chỉ giúp khách sạn xác định được các năng lực cốt lõilợi thế cạnh tranh của mình mà còn chỉ ra những điểm yếu cần cải thiện và các mối đe dọa cần đề phòng. Sự kết hợp logic giữa các phương pháp phân tích này tạo ra một cơ sở dữ liệu và luận cứ vững chắc, làm tiền đề cho việc lựa chọn và xây dựng các phương án chiến lược phù hợp nhất.

3.1. Áp dụng mô hình 5 áp lực cạnh tranh theo Michael E. Porter

Mô hình 5 áp lực cạnh tranh được áp dụng để đánh giá mức độ hấp dẫn của ngành khách sạn tại Quảng Bình. Kết quả phân tích cho thấy: (1) Mức độ cạnh tranh giữa các công ty hiện có là rất cao do số lượng khách sạn tăng nhanh. (2) Nguy cơ nhập cuộc của các đối thủ tiềm tàng ở mức cao, với sự tham gia của các tập đoàn lớn. (3) Sức mạnh thương lượng của người mua (khách hàng) ngày càng lớn do họ có nhiều lựa chọn và dễ dàng so sánh thông tin qua các nền tảng trực tuyến. (4) Sức mạnh thương lượng của nhà cung cấp ở mức trung bình. (5) Đe dọa của các sản phẩm thay thế (như homestay, căn hộ dịch vụ) đang dần tăng lên. Từ đó, khách sạn cần tập trung vào việc tạo ra sự khác biệt và xây dựng lòng trung thành của khách hàng để giảm bớt áp lực cạnh tranh.

3.2. Xây dựng ma trận SWOT cho khách sạn Sài Gòn Quảng Bình

Ma trận phân tích SWOT tổng hợp các yếu tố chiến lược một cách cô đọng. Điểm mạnh (Strengths) nổi bật là vị trí trung tâm, thương hiệu Saigontourist uy tín, và đội ngũ nhân viên có kinh nghiệm. Điểm yếu (Weaknesses) bao gồm cơ sở vật chất xuống cấp, hoạt động marketing hạn chế, và cấu trúc nhân sự có phần già hóa. Cơ hội (Opportunities) lớn nhất đến từ tiềm năng phát triển mạnh mẽ của du lịch Quảng Bình và xu hướng du lịch trải nghiệm. Thách thức (Threats) chính là sự cạnh tranh gay gắt từ các đối thủ như Mường Thanh và sự thay đổi trong sở thích của khách hàng. Ma trận này là nền tảng để hình thành các chiến lược kết hợp: S-O (phát huy điểm mạnh để nắm bắt cơ hội), W-O (khắc phục điểm yếu để tận dụng cơ hội), S-T (dùng điểm mạnh để đối phó thách thức) và W-T (chiến lược phòng thủ).

IV. Hướng dẫn xây dựng chiến lược kinh doanh khác biệt hóa

Từ những phân tích sâu sắc về môi trường kinh doanh và năng lực nội tại, luận văn đề xuất một định hướng chiến lược trọng tâm: xây dựng chiến lược kinh doanh khách sạn Sài Gòn Quảng Bình theo hướng khác biệt hóa kết hợp tập trung. Thay vì chạy đua về giá hoặc quy mô với các đối thủ lớn, khách sạn nên tập trung vào việc tạo ra những giá trị độc đáo và phục vụ tốt nhất một phân khúc thị trường mục tiêu đã chọn. Chiến lược này dựa trên việc khai thác các năng lực cốt lõi sẵn có như uy tín thương hiệu Saigontourist và vị trí đắc địa, đồng thời đầu tư nâng cấp để tạo ra những trải nghiệm mà đối thủ khó có thể sao chép. Quá trình xây dựng chiến lược bắt đầu bằng việc xác định lại một cách rõ ràng thị trường và khách hàng mục tiêu. Tiếp theo là thiết kế các gói sản phẩm, dịch vụ được "may đo" để đáp ứng tối đa nhu cầu của nhóm khách hàng này. Sự khác biệt hóa không chỉ nằm ở sản phẩm hữu hình như phòng ốc, mà còn ở chất lượng dịch vụ, văn hóa phục vụ và các giá trị vô hình khác. Mục tiêu cuối cùng là định vị Khách sạn Sài Gòn Quảng Bình trong tâm trí khách hàng không chỉ là một nơi lưu trú, mà là một điểm đến mang lại những trải nghiệm đáng nhớ và khác biệt.

4.1. Xác định thị trường và khách hàng mục tiêu của khách sạn

Việc xác định đúng khách hàng mục tiêu là bước đầu tiên và quan trọng nhất. Dựa trên phân tích, khách sạn nên tập trung vào hai nhóm chính: (1) Khách công vụ, các chuyên gia, và các đoàn hội nghị, hội thảo, tận dụng lợi thế về vị trí trung tâm và hệ thống phòng họp. (2) Khách du lịch trung và cao cấp, đặc biệt là du khách quốc tế và các gia đình tìm kiếm trải nghiệm nghỉ dưỡng chất lượng cao, yêu thích sự yên tĩnh và dịch vụ chuyên nghiệp. Việc tập trung vào các phân khúc này giúp khách sạn tránh đối đầu trực tiếp với các khu nghỉ dưỡng quy mô lớn ven biển, vốn tập trung vào khách du lịch đại trà. Định vị rõ ràng thị trường mục tiêu cho phép các hoạt động marketing và phát triển sản phẩm trở nên hiệu quả và tiết kiệm chi phí hơn.

4.2. Đề xuất chiến lược tập trung và khác biệt hóa dịch vụ

Chiến lược khác biệt hóa cần được triển khai đồng bộ trên nhiều phương diện. Về dịch vụ lưu trú, cần có kế hoạch nâng cấp phòng ốc theo từng giai đoạn, đặc biệt là các phòng Executive Suite và Deluxe River View để tăng giá trị. Về dịch vụ ẩm thực, khách sạn có thể phát triển các thực đơn đặc trưng, kết hợp ẩm thực địa phương Quảng Bình và phong cách Sài Gòn, tạo nên dấu ấn riêng. Về dịch vụ hội nghị, cần đầu tư nâng cấp trang thiết bị nghe nhìn hiện đại để trở thành lựa chọn hàng đầu cho các sự kiện MICE (Hội nghị, ưu đãi, hội thảo, triển lãm). Đặc biệt, cần tận dụng thương hiệu Saigontourist để thiết kế các tour du lịch độc quyền, kết hợp lưu trú tại khách sạn và khám phá các điểm đến nổi tiếng của Quảng Bình, tạo ra một chuỗi giá trị hoàn chỉnh cho khách hàng.

V. Top các giải pháp thực thi chiến lược kinh doanh hiệu quả

Một chiến lược dù hoàn hảo đến đâu cũng sẽ trở nên vô nghĩa nếu không có các giải pháp thực thi cụ thể và khả thi. Để chiến lược kinh doanh khách sạn Sài Gòn Quảng Bình giai đoạn 2019-2023 đi vào thực tiễn, luận văn đã đề xuất một hệ thống các giải pháp đồng bộ, tập trung vào các lĩnh vực then chốt: marketing, nhân sự, cơ sở vật chất và tài chính. Các giải pháp này được thiết kế nhằm giải quyết trực tiếp những điểm yếu đã được nhận diện, đồng thời phát huy tối đa các điểm mạnh và cơ hội của khách sạn. Mục tiêu không chỉ là cải thiện kết quả kinh doanh trong ngắn hạn mà còn là xây dựng nền tảng vững chắc cho sự phát triển bền vững trong tương lai. Việc triển khai hiệu quả các nhóm giải pháp này đòi hỏi sự quyết tâm của ban lãnh đạo, sự đồng lòng của toàn thể nhân viên và một cơ chế giám sát, đánh giá chặt chẽ. Đây là quá trình chuyển đổi toàn diện, giúp khách sạn nâng cao năng lực cạnh tranh và khẳng định lại vị thế của mình trên bản đồ du lịch Quảng Bình.

5.1. Giải pháp về Marketing và xây dựng thương hiệu Saigontourist

Hoạt động marketing cần được đẩy mạnh và chuyên nghiệp hóa. Cần tập trung vào marketing kỹ thuật số: tối ưu hóa website (SEO), triển khai các chiến dịch quảng cáo trên mạng xã hội nhắm đến khách hàng mục tiêu, và hợp tác với các đại lý du lịch trực tuyến (OTA). Thương hiệu Saigontourist là một tài sản quý giá cần được khai thác triệt để thông qua các chương trình khuyến mãi liên kết trong hệ thống, xây dựng các gói sản phẩm kết hợp lữ hành - lưu trú. Ngoài ra, cần chú trọng vào việc quản lý danh tiếng trực tuyến, thu thập và phản hồi các đánh giá của khách hàng trên các nền tảng như TripAdvisor, Booking.com để xây dựng hình ảnh một khách sạn uy tín và thân thiện.

5.2. Giải pháp nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và cơ sở vật chất

Về nhân sự, cần xây dựng các chương trình đào tạo định kỳ về kỹ năng nghiệp vụ, ngoại ngữ và văn hóa dịch vụ cho nhân viên. Áp dụng các chính sách đãi ngộ và khen thưởng hợp lý để giữ chân nhân tài và tạo động lực làm việc. Về cơ sở vật chất, cần lập kế hoạch đầu tư nâng cấp, sửa chữa theo lộ trình, ưu tiên các khu vực tiếp xúc trực tiếp với khách hàng như sảnh, nhà hàng và các loại phòng cao cấp. Việc đầu tư vào công nghệ quản lý khách sạn (PMS) cũng giúp tối ưu hóa vận hành và nâng cao trải nghiệm khách hàng. Đây là những giải pháp phát triển khách sạn mang tính nền tảng, đảm bảo chất lượng dịch vụ tương xứng với tiêu chuẩn 4 sao.

5.3. Giải pháp về quản trị tài chính và tối ưu hóa chi phí

Để đảm bảo nguồn lực cho các hoạt động đầu tư, công tác quản trị tài chính cần được siết chặt. Cần xây dựng các định mức chi phí hợp lý cho từng bộ phận, thường xuyên rà soát và kiểm soát các khoản chi, đặc biệt là chi phí năng lượng và nguyên vật liệu. Áp dụng các phần mềm quản lý để theo dõi doanh thu, chi phí một cách chính xác và kịp thời. Bên cạnh đó, cần tìm kiếm các nguồn vốn ưu đãi hoặc hợp tác đầu tư cho các dự án nâng cấp lớn. Một nền tảng tài chính lành mạnh sẽ là bệ đỡ vững chắc cho việc thực thi thành công mục tiêu kinh doanh của khách sạn.

VI. Tương lai chiến lược kinh doanh khách sạn Sài Gòn Quảng Bình

Việc triển khai thành công chiến lược kinh doanh khách sạn Sài Gòn Quảng Bình giai đoạn 2019-2023 được kỳ vọng sẽ mang lại những kết quả tích cực, không chỉ về mặt tài chính mà còn cả về vị thế thương hiệu. Một chiến lược đúng đắn sẽ giúp khách sạn vượt qua giai đoạn cạnh tranh khốc liệt, ổn định hoạt động và tạo đà cho sự phát triển trong những năm tiếp theo. Tuy nhiên, môi trường kinh doanh luôn biến động không ngừng, đặc biệt là trong ngành du lịch vốn nhạy cảm với các yếu tố kinh tế, xã hội. Do đó, chiến lược không phải là một kế hoạch bất biến. Ban lãnh đạo khách sạn cần liên tục theo dõi, đánh giá hiệu quả thực thi và sẵn sàng điều chỉnh khi cần thiết để phù hợp với tình hình thực tế. Luận văn không chỉ đưa ra các giải pháp cho giai đoạn 2019-2023 mà còn mở ra những định hướng phát triển bền vững cho tương lai. Tương lai của Khách sạn Sài Gòn Quảng Bình phụ thuộc vào khả năng đổi mới, thích ứng và không ngừng nâng cao giá trị mang lại cho khách hàng.

6.1. Dự báo kết quả và những kiến nghị cho ban lãnh đạo

Nếu thực hiện tốt các giải pháp đề ra, khách sạn có thể kỳ vọng vào việc tăng công suất phòng trung bình, cải thiện doanh thu từ các dịch vụ bổ sung và nâng cao chỉ số hài lòng của khách hàng. Lợi nhuận dự kiến sẽ tăng trưởng ổn định sau giai đoạn đầu tư ban đầu. Luận văn cũng đưa ra các kiến nghị cụ thể: đối với ban lãnh đạo khách sạn, cần quyết liệt trong việc chỉ đạo và phân bổ nguồn lực cho quá trình đổi mới; đối với Tổng Công ty Saigontourist, cần có cơ chế hỗ trợ về thương hiệu và tài chính; đối với các cơ quan quản lý nhà nước tại Quảng Bình, cần tiếp tục cải thiện môi trường đầu tư và quảng bá điểm đến. Sự phối hợp đồng bộ giữa các bên là yếu tố quan trọng đảm bảo sự thành công của chiến lược.

6.2. Định hướng phát triển bền vững của khách sạn sau năm 2023

Sau giai đoạn 2023, định hướng phát triển bền vững cần được đặt lên hàng đầu. Khách sạn nên chú trọng hơn đến các yếu tố "xanh" trong vận hành, như tiết kiệm năng lượng, giảm thiểu rác thải nhựa, và sử dụng các sản phẩm địa phương. Việc phát triển văn hóa doanh nghiệp mạnh, lấy khách hàng làm trung tâm và nhân viên làm tài sản cốt lõi, sẽ tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững mà không một đối thủ nào có thể dễ dàng sao chép. Đồng thời, khách sạn cần liên tục nghiên cứu thị trường, cập nhật các xu hướng du lịch mới để đổi mới sản phẩm, dịch vụ, đảm bảo Khách sạn Sài Gòn Quảng Bình luôn là lựa chọn hàng đầu trong tâm trí du khách khi đến với Quảng Bình.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

18/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh xây dựng chiến lược kinh doanh của khách sạn sài gòn quảng bình giai đoạn 2019 2023

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CHIẾN LƯỢC KINH DOANH 1. KHÁI NIỆM CHIẾN LƯỢC KINH DOANH Khái niệm “chiếr lược” có từ thời Hy Lạp cổ đại, xuất phát từ “strategos” nghia la vai trò của vị tướng trong quân đội, sau đó nó phát triển thành “nghệ thuật của tướng lĩnh” là hàm ý muốn nói đến các kỹ năng hành. xử và tâm lý của tướng lĩnh. Theo quan niệm truyền thống, chiến lược phác thảo các mục tiêu và giải pháp dài hạn đồng thời xây dựng chương trình phân bỗ các nguồn lực cần thiết để đạt được mục tiêu.

Theo quan niệm hiện đại có cả chiến lược đài hạn và chiến lược ngắn hạn. Theo Chandler, chiến lược là “việc xác định các mục tiêu, mục đích cơ bản dài hạn của doanh nghiệp và việc áp dụng một chuỗi các hành động cũng như sự phân bồ các nguôn lực cân thiết để thực hiện mục tiêu này”. Quinn đưa ra định nghĩa chiến lược tổng quát hơn: Chiến lược là “mó (hức hay kế hoạch tích hợp các mục tiêu chính yếu, các chính sách và chuỗi hành động vào một tổng thể được có kết một cách chặt chẽ”. Nhưng trong môi trường có nhiều biến đổi như hiện nay, khái niệm trên chưa đủ khái quát, do đó, Johnson va Scholes định nghĩa chiến lược là “định iướng và phạm ví của một tô chức về dài hạn nhằm giành lợi thế cạnh tranh cho tổ chức thông qua việc định dạng các nguôn lực của nó trong môi trường thay đổi, dé dap img như cầu thị trường và thỏa mãn mong đợi của các bên hữu quan” Còn theo William J.

Glueck, “Chiến lược là một kế hoạch mang tính thống nhất, tính toàn diện và tính phối hợp, được thiết kế đảm bảo rằng các mục tiêu cơ bản của tổ chức sẽ được thực hiệ! Va Michael E. Porter lại cho tầng “Chiến lược là nghệ thuật xây dựng các lợi thế cạnh tranh vững chắc để phòng thủ”. Theo cách tiếp cận này, chiến lược là tạo ra sự khác biệt trong cạnh tranh, tìm và thực hiện cái chưa được làm, bản chất của chiến lược 10 là xây dựng được lợi thế cạnh tranh. Nhìn chung, các định nghĩa chiến lược tuy khác nhau nhưng bao hàm nội chung chính đó là: Chiến lược là những định hướng một cách bài ban cho những bước đi của công ty từ hiện tại hướng tới tương lai, ở đó tổ chức phải giành được lợi thế cạnh tranh thông qua việc kết hợp các nguồn lực trong một môi trường nhiều thử thách, nhằm thỏa mãn tốt nhất nhu cầu của thị trường và đáp ứng mong muốn của các tác nhân có liên quan đến tổ chức.

Các định hướng này giúp công ty định hình được con đường đi của mình, từng bước. tích lũy các nguồn lực và sử dụng một cách tập trung các nguồn lực đó một cách tối ưu. Như vậy, chiến lược là tập hợp các quyết định về các mục tiêu cơ bản dài hạn và các biện pháp, các cách thức, con đường đạt đến các mục tiêu đó. Chiến lược phác thảo hình ảnh tương lai của công ty với ba ý nghĩa chính, đó là: ~ Xác định tầm nhìn, sứ mạng, các mục tiêu dai hạn và cơ bản của công ty.

~ Tập hợp đưa ra các chương trình hành động tổng quát cho từng thời kỳ. ~ Lựa chọn các phương án hành động, triển khai việc phân bổ các nguồn lực để thực hiện mục tiêu đó. VAI TRÒ CỦA CHIẾN LƯỢC KINH DOANH ~ Chiến lược kinh doanh giúp cho doanh nghiệp nhận rõ được mục đích hướng đi của mình trong tương lai làm kim chỉ nam cho mọi hoạt động của doanh. ~ Chiến lược kinh doanh giúp cho doanh nghiệp nắm bắt và tận dụng các cơ hội kinh doanh, đồng thời có biện pháp chủ động đối phó với những nguy cơ và mối đe dọa trên thương trường kinh doanh.

~ Chiến lược kinh doanh góp phần nâng cao các hiệu quả nguồn lực, tăng. i cường vị thế của doanh nghiệp đảm bảo cho doanh nghiệp phát triển liên tục và bền vững. ~ Chiến lược kinh doanh tạo ra các căn cứ vững chắc cho doanh nghiệp. các quyết định phù hợp với sự biến động của thị trường.

Nó tạo ra cơ sở vững chắc. cho các hoạt động nghiên cứu và triển khai, đầu tư phát triển, đào tạo và bồi dưỡng nhân sự, hoạt động mở rộng thị trường và phát triển sản phẩm. CÁC LOẠI CHIẾN LƯỢC KINH DOANH 1. Chiến lược cấp chức năng.

Các chiến lược cấp chức năng là chiến lược hướng đến cải thiện hiệu lực của các hoạt động cơ bản trong phạm vi công ty như: sản xuất, marketing, quản trị vật liệu, nguồn nhân lực, nghiên cứu và phát triển. Mặc dù mỗi chiến lược chức năng có thể tập trung vào một chức năng nhất định nhưng để cải thiện thực sự hiệu lực của một khối cạnh tranh nào đó cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các chức năng với nhau bằng cách duyệt lại tất cả các khối cạnh tranh cơ bản: hiệu quả vượt trội, chất lượng vượt trội, đáp ứng khách hàng, vượt trội và cải tiến. Chiến lược cấp đơn vị kinh doanh Chiến lược cấp đơn vị kinh doanh là tông thể các cam kết và hành động giúp doanh nghiệp giành lợi thế cạnh tranh bằng cách khai thác các năng lực cốt lõi của họ vào những thị trường sản phẩm cụ thể. Điều cốt yếu của chiến lược kinh doanh là “lựz chọn thực hiện các hành động tạo sự khác biệt hay là thực hiện các hoạt động khác hơn so với ji thủ”.

Chiến lược cấp công ty Chiến lược cấp công ty xác định các hành động mà công ty thực hiện nhằm giành lợi thế cạnh tranh bằng cách lựa chọn, quản trị một nhóm các. hoạt động kinh doanh khác nhau cạnh tranh trong một số ngành và thị trường sản phẩm. Chiến lược cắp công ty có thể giúp công ty đạt được thu nhập trên 12 trung bình bằng việc sáng tạo giá trị. Như vậy, Chiến lược công ty hữu hiệu làm cho tông thể các đơn vị kinh doanh có được thu nhập tổng hợp vượt quá những gì mà nó có thể làm nếu không có chiến lược, góp phần vào khả năng chiến lược của công ty và đem lại cho công ty khả năng thu được thu nhập trên trung bình.

Chiến lược cấp toàn cầu Chiến lược cấp toàn cầu là chiến lược trong đó công ty bán sản phẩm hay dịch vụ của nó ra bên ngoài thị trường nội địa của mình. Một trong những lý do chính để áp dụng một chiến lược cấp toàn cầu đó là các thị trường quốc. tế ngày cảng đem lại nhiều cơ hội mới tiềm tàng. Việc mở rộng toàn cầu cho phép các công ty, dù lớn hay nhỏ, có thể tăng khả năng sinh lợi của nó theo những cách thức mới không có ở các công ty thuần tuý nội địa.

XÂY DỰNG CHIẾN LƯỢC CÁP ĐƠN VỊ KINH DOANH 1. Các yếu tố để xây dựng chiến lược cấp đơn vị kinh doanh Đề xây dựng chiến lược cấp đơn vị kinh doanh phải giải quyết ba vấn đề chính, đó là: (1) Nhu cầu khách hàng, hay điều gì duge thoa man (What); (2) Các nhóm khách hàng, hay ai được thỏa mãn (Who); và (3) Các khả năng khác biệt hóa, hay cách thức mà nhu cầu khách hàng được thỏa mãn (How). Ba yếu tố quyết định này xác định cách thức mà một công ty sẽ cạnh tranh trong một hoạt động kinh doanh hay một ngành. + Nhu cau khách hàng là những mong muốn, đòi hỏi hay khao khát của khách hàng mà có thê sẽ được thoả mãn bằng các đặc tính của sản phẩm hay dịch vụ.

Sự khác biệt hoá sản phẩm là quá trình tạo một lợi thế bằng việc thiết kế sản phẩm - hàng hoá hay dịch vụ để thoả mãn nhu cầu khách hàng. Tắt cả các công ty phải tạo sự khác biệt cho các sản phẩm của họ sao cho có thể hấp dẫn được khách hàng và ít nhất là thoả mãn nhu cầu của họ. + Quyết định cơ bản ở mọi công ty liên quan đến chiến lược cấp đơn vị 13 kinh doanh, đó là quyết định về thị trường mục tiêu để hướng sự phục vụ của mình vào đó. Để có được quyết định như vậy các công ty phải chia khách hàng thành từng nhóm dựa trên các khác biệt về nhu cầu của họ.

Quá trình đó được gọi là quá trình phân đoạn thị trường. Tương ứng với kết quả phân đoạn thị trường và khả năng về nguồn lực của tổ chức mả một công ty có thể quyết định phục vụ toàn bộ thị trường, khi đó không nhất thiết phải nhận biết sự khác biệt nhu cầu giữa các nhóm; phục vụ đa dạng, nghĩa là phát triển những. sản phẩm thích ứng với nhu cầu của mỗi phân đoạn; phục vụ tập trung, nghĩa. là công ty chỉ tập trung vào phục vụ một phân đoạn.

Các công ty nên xác định các thị trường mục tiêu và dựa trên các năng lực cốt lõi, cũng như cơ hội từ môi trường, xây dựng chiến lược để cung cấp giá trị đến các khách hàng mục. tiêu, thoả mãn tốt nhất nhu cầu khách hàng. + Vấn đề thứ ba trong chiến lược cắp đơn vị kinh doanh là quyết định theo đuổi các khả năng tạo sự khác biệt dé thoả mãn nhu cầu các khách hàng. và các nhóm khách hàng.

Thường thì có bốn cách để giành lợi thế cạnh tranh, đó là: vượt trội về hiệu quả, chất lượng, cải tiến và đáp ứng khách hàng. Trong việc hình thành các phương án chiến lược kinh doanh, công ty phải giải quyết cách thức tổ chức và kết hợp các khả năng tạo sự khác biệt của nó dé giành được lợi thé cạnh tranh. Tiến trình xây dựng chiến lược cắp đơn vị kinh doanh 4) Sứ mệnh kinh doanh Mỗi đơn vị kinh doanh cần định rõ sứ mệnh riêng biệt của nó trong giới hạn sứ mệnh của công ty. Chúng phải thể hiện rõ những gì mang lại cho khách hàng và cách thức tạo lập lợi thế cạnh tranh.

5) Phân tích môi trường bên ngoài Một đơn vị kinh doanh cần phải xem xét những tác động của các yếu tố chủ yếu trong môi trường vĩ mô (kinh tế, nhân khẩu học, công nghệ, chính trị 14 ~ luật pháp, văn hoá - xã hội) và các nhân tố quan trọng của môi trường vi mô (khách hàng, đối thủ cạnh tranh, nhà phân phối, những người cung cắp, sản phẩm thay thế) có khả năng ảnh hưởng đến khả năng sinh lời của công ty. Đối với mỗi khuynh hướng thay đổi từ môi trường, các nhà quản trị cần đánh giá để nhận diện rõ sự tác động đó sẽ tạo nên cơ hội hay gây ra những nguy cơ đối với hoạt động của từng đơn vị kinh doanh. * Phân tích môi trường vĩ mô.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ