Luận văn: Xây dựng chính sách marketing cho thép xây dựng tại Kim Khí Miền Trung

Luận văn thạc sĩ kinh tế phân tích kinh doanh xây dựng chính sách marketing cho sản phẩm thép xây dựng của công ty cổ phần, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
96
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn marketing cho sản phẩm thép CEVIMETAL

Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh với đề tài “Xây dựng chính sách marketing cho sản phẩm thép xây dựng của Công ty Cổ phần Kim khí Miền Trung” (CEVIMETAL) mang tính cấp thiết cao. Bối cảnh nền kinh tế Việt Nam trong giai đoạn công nghiệp hóa, hiện đại hóa đã tạo ra cơ hội lớn cho ngành thép, nhưng đồng thời cũng đặt ra nhiều thách thức. Biến động kinh tế toàn cầu, thị trường bất động sản ảm đạm và áp lực cạnh tranh từ thép nhập khẩu giá rẻ, đặc biệt từ Trung Quốc, đã khiến nhiều doanh nghiệp thép trong nước gặp khó khăn. Theo Hiệp hội Thép Việt Nam, tiêu thụ thép xây dựng đã giảm mạnh, nhiều nhà máy chỉ hoạt động 50% công suất nhưng lượng tồn kho vẫn rất lớn. Thực trạng này đòi hỏi CEVIMETAL phải có một chiến lược marketing cho sản phẩm thép một cách bài bản và hiệu quả để đứng vững và phát triển. Việc xây dựng một chính sách marketing toàn diện không chỉ giúp nâng cao hiệu quả kinh doanh cho mặt hàng chủ lực là thép xây dựng mà còn góp phần khẳng định năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp thép trên thị trường. Luận văn này hệ thống hóa các vấn đề lý luận cơ bản về chính sách marketing, từ đó vận dụng để phân tích và đề xuất các giải pháp thực tiễn cho CEVIMETAL.

1.1. Luận giải tính cấp thiết của việc xây dựng chính sách marketing

Sự cấp thiết của đề tài xuất phát từ hai yếu tố chính: môi trường kinh doanh đầy biến động và vai trò sống còn của marketing đối với doanh nghiệp. Nền kinh tế Việt Nam, dù có nhiều tiềm năng tăng trưởng, vẫn đối mặt với các khó khăn như tình trạng dư cung thép xây dựng và sức mua giảm sút. Theo số liệu từ luận văn, tiêu thụ thép xây dựng đã ở mức thấp nhất trong 10 năm. Điều này buộc các doanh nghiệp như CEVIMETAL phải chuyển từ tư duy sản xuất sang tư duy thị trường. Một kế hoạch marketing cho vật liệu xây dựng hiệu quả sẽ là chiếc cầu nối giữa công ty và khách hàng. Nó giúp doanh nghiệp hiểu rõ nhu cầu thị trường, xác định đúng khách hàng mục tiêu, và đưa ra các đối sách cạnh tranh linh hoạt. Philip Kotler định nghĩa marketing là hoạt động hướng tới thỏa mãn nhu cầu của khách hàng thông qua trao đổi. Do đó, việc xây dựng chính sách marketing không chỉ là một hoạt động xúc tiến đơn thuần mà là một quá trình quản trị toàn diện, từ nghiên cứu thị trường thép xây dựng đến triển khai và kiểm soát các hoạt động.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu và đóng góp chính của luận văn MBA marketing

Mục tiêu chính của luận văn MBA marketing này là hệ thống hóa lý luận và đánh giá thực trạng marketing ngành thép Việt Nam tại CEVIMETAL, từ đó xây dựng một chính sách marketing hoàn chỉnh cho sản phẩm thép xây dựng. Đề tài tập trung vào ba đóng góp cốt lõi. Thứ nhất, hệ thống hóa các khái niệm về chính sách marketing, marketing-mix, và quy trình xây dựng chính sách trong bối cảnh marketing cho sản phẩm công nghiệp. Thứ hai, phân tích sâu sắc những thành công, tồn tại và nguyên nhân trong các chính sách hiện tại của công ty. Cuối cùng, đề xuất một hệ thống giải pháp marketing cho doanh nghiệp B2B một cách khoa học và khả thi. Các giải pháp này bao gồm việc lựa chọn thị trường mục tiêu, định vị sản phẩm, và thiết kế các chính sách cụ thể về sản phẩm, giá, phân phối và xúc tiến, đáp ứng yêu cầu của quản trị marketing công nghiệp hiện đại.

II. Phân tích thực trạng marketing ngành thép tại CEVIMETAL

Việc đánh giá thực trạng chính sách marketing sản phẩm thép xây dựng tại CEVIMETAL là bước quan trọng để xác định các điểm mạnh cần phát huy và các vấn đề còn tồn tại cần khắc phục. Công ty hiện là một trong những nhà phân phối lớn tại khu vực miền Trung, có lợi thế là thành viên của Tổng Công ty Thép Việt Nam, đảm bảo nguồn cung ổn định. Mạng lưới phân phối rộng khắp với 13 đơn vị trực thuộc là một thế mạnh lớn. Tuy nhiên, hoạt động marketing của công ty vẫn còn nhiều hạn chế. Công tác nghiên cứu thị trường chưa được đầu tư đúng mức, các chính sách thường mang tính đồng nhất cho mọi nhóm khách hàng và thiếu sự linh hoạt. Các công cụ xúc tiến thương mại chưa được khai thác hiệu quả, chủ yếu dựa vào bán hàng trực tiếp và các mối quan hệ truyền thống. Đặc biệt, công ty chưa có một phòng marketing chuyên biệt, dẫn đến việc các hoạt động thiếu tính hệ thống và chiến lược dài hạn. Thực trạng này cho thấy, dù có nền tảng tốt, CEVIMETAL vẫn cần một cuộc cải tổ toàn diện trong tư duy và cách thức triển khai marketing để đối phó với các đối thủ cạnh tranh trong ngành thép ngày càng mạnh.

2.1. Đánh giá ưu điểm trong chính sách marketing sản phẩm thép

CEVIMETAL sở hữu một số ưu điểm đáng kể trong hoạt động kinh doanh. Về sản phẩm, công ty cung cấp danh mục đa dạng từ các nhà sản xuất uy tín như Thép Miền Nam, Việt-Úc, Hòa Phát, đảm bảo chất lượng. Về phân phối, hệ thống kênh với các chi nhánh và xí nghiệp trải dài từ Bắc vào Nam, đặc biệt mạnh tại thị trường miền Trung, tạo ra độ phủ tốt. Theo thống kê, kênh phân phối trực tiếp đến các công trình lớn chiếm tỷ trọng cao, mang lại doanh thu ổn định. Về giá, công ty có cơ chế chiết khấu dựa trên số lượng, thu hút được các đơn hàng lớn. Chính sách tín dụng linh hoạt như cho nợ 30-60 ngày cũng là một lợi thế để giữ chân khách hàng tổ chức. Những ưu điểm này đã giúp công ty duy trì vị thế và thị phần đáng kể trong khu vực.

2.2. Các hạn chế và thách thức trong marketing sản phẩm công nghiệp

Bên cạnh các ưu điểm, chính sách marketing của CEVIMETAL bộc lộ nhiều hạn chế. Thứ nhất, công tác nghiên cứu thị trường thép xây dựng còn yếu, chưa phân đoạn thị trường một cách khoa học để có chính sách riêng cho từng nhóm khách hàng. Thứ hai, chính sách giá cho thép xây dựng thiếu linh hoạt. Chính sách chiết khấu thương mại hiện tại chỉ tập trung vào đơn hàng lớn (trên 40 tấn), bỏ qua phân khúc tiềm năng từ 20-30 tấn chiếm tới 55% số lượng đơn hàng. Thứ ba, hoạt động xúc tiến thương mại ngành thép còn sơ sài. Hoạt động quảng cáo và quan hệ công chúng chưa được đầu tư bài bản, website công ty chưa phát huy vai trò là công cụ hỗ trợ bán hàng hiệu quả. Cuối cùng, việc thiếu một bộ phận marketing chuyên trách khiến các chiến lược không được hoạch định và thực thi một cách đồng bộ, làm giảm năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp thép.

III. Phương pháp phân tích cơ hội thị trường thép xây dựng

Để xây dựng một chính sách marketing hiệu quả, việc đầu tiên là phải phân tích và nắm bắt các cơ hội từ thị trường. Luận văn đã áp dụng các phương pháp phân tích khoa học để nhận diện cơ hội và thách thức đối với CEVIMETAL. Quá trình này bao gồm việc phân tích môi trường vĩ mô và phân tích ngành. Môi trường vĩ mô được xem xét qua các yếu tố chính trị - pháp luật, kinh tế, công nghệ và tự nhiên, tương tự mô hình PESTEL ngành vật liệu xây dựng. Các chính sách của nhà nước như gói kích cầu bất động sản, kiểm soát thép nhập khẩu, hay các hiệp định thương mại tự do đều tạo ra những tác động trực tiếp. Về kinh tế, tốc độ tăng trưởng GDP, tốc độ đô thị hóa và cơ cấu dân số trẻ là những yếu tố thuận lợi cho nhu cầu thép dài hạn. Phân tích ngành và cạnh tranh sử dụng mô hình 5 lực lượng của Michael Porter để đánh giá áp lực từ đối thủ hiện hữu, khách hàng, nhà cung cấp, sản phẩm thay thế và đối thủ tiềm ẩn. Qua phân tích, có thể thấy sức mạnh thương lượng của người mua là rất lớn, và sự cạnh tranh giữa các doanh nghiệp trong ngành ngày càng gay gắt. Đây là cơ sở quan trọng để xây dựng các chiến lược phù hợp.

3.1. Phân tích môi trường vĩ mô và các yếu tố ảnh hưởng

Môi trường vĩ mô chứa đựng nhiều cơ hội và thách thức. Về chính trị, các biện pháp của Chính phủ nhằm tháo gỡ khó khăn cho thị trường bất động sản và hạn chế thép nhập khẩu giá rẻ tạo ra môi trường kinh doanh thuận lợi hơn. Về kinh tế, dự báo tăng trưởng nhu cầu thép trong nước đến năm 2020 vẫn cao hơn năng lực sản xuất, mở ra cơ hội lớn cho các nhà phân phối. Về công nghệ, sự phát triển của công nghệ thông tin giúp công ty tối ưu hóa quản lý và tiếp cận khách hàng qua các kênh trực tuyến. Tuy nhiên, các yếu tố như biến động tỷ giá, chính sách thuế thay đổi, và sự cạnh tranh không lành mạnh vẫn là những mối đe dọa. Việc thường xuyên theo dõi và phân tích các yếu tố này giúp doanh nghiệp chủ động điều chỉnh kế hoạch marketing cho vật liệu xây dựng.

3.2. Đánh giá đối thủ cạnh tranh trong ngành thép và năng lực cốt lõi

Thị trường thép miền Trung có mức độ cạnh tranh cao với sự hiện diện của nhiều đối thủ cạnh tranh trong ngành thép mạnh như Công ty Thép Nhân Luật, Vật tư tổng hợp Quảng Nam, Thép Lê Hiền. Luận văn đã chỉ ra, đối thủ chính là Thép Nhân Luật có thị phần lớn và chiến lược truyền thông, quảng cáo bài bản, thậm chí đã xây dựng siêu thị thép để tiếp cận khách hàng. Sức ép từ các đối thủ này buộc CEVIMETAL phải xác định rõ lợi thế cạnh tranh của mình. Đó là uy tín thương hiệu lâu năm, mạng lưới phân phối rộng, và mối quan hệ chặt chẽ với các nhà sản xuất lớn thuộc Tổng Công ty Thép Việt Nam. Việc hiểu rõ điểm mạnh, điểm yếu của đối thủ là nền tảng để xây dựng chiến lược định vị và các chính sách cạnh tranh hiệu quả, từ đó củng cố năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp thép.

IV. Bí quyết xây dựng chính sách marketing mix 7P cho ngành thép

Dựa trên kết quả phân tích thị trường và thực trạng doanh nghiệp, luận văn đề xuất xây dựng chính sách marketing toàn diện dựa trên mô hình marketing-mix mở rộng (7P). Đây là một cách tiếp cận hiện đại, đặc biệt phù hợp với các doanh nghiệp B2B và doanh nghiệp thương mại dịch vụ như CEVIMETAL. Thay vì chỉ tập trung vào 4P truyền thống, mô hình này bổ sung thêm các yếu tố Con người (People), Quy trình (Process) và Bằng chứng vật chất (Physical Evidence). Việc hoàn thiện đồng bộ cả 7 yếu tố sẽ tạo ra một hệ thống marketing vững chắc, giúp công ty không chỉ bán được sản phẩm mà còn xây dựng được mối quan hệ bền vững với khách hàng. Các chính sách đề xuất đều rất cụ thể, từ việc đa dạng hóa danh mục sản phẩm, xây dựng chính sách giá linh hoạt, tối ưu hóa kênh phân phối, đẩy mạnh xúc tiến thương mại, cho đến việc đào tạo đội ngũ nhân viên và chuẩn hóa quy trình bán hàng. Đây là giải pháp marketing cho doanh nghiệp B2B mang tính thực tiễn cao, có khả năng áp dụng ngay tại công ty.

4.1. Hoàn thiện chính sách giá và chiết khấu cho thép xây dựng

Chính sách giá là yếu tố cạnh tranh nhạy cảm nhất. Luận văn đề xuất CEVIMETAL cần xây dựng một chính sách giá cho thép xây dựng linh hoạt hơn. Cụ thể, cần áp dụng các mức giá khác nhau cho từng nguồn hàng (nhập khẩu, nội địa) và từng nhóm khách hàng (công nghiệp, thương mại, dân dụng). Đặc biệt, chính sách chiết khấu thương mại cần được cải tiến. Công ty nên bổ sung mức chiết khấu cho các đơn hàng từ 20-30 tấn để khuyến khích phân khúc khách hàng đang chiếm tỷ trọng lớn này. Ngoài ra, cần có cơ chế thông báo giá nhanh chóng và minh bạch cho toàn hệ thống đại lý mỗi khi có sự thay đổi từ nhà sản xuất. Điều này giúp tăng tính cạnh tranh và giữ được lòng tin của khách hàng.

4.2. Tối ưu chính sách phân phối sản phẩm thép qua đa kênh

Kênh phân phối là tài sản chiến lược. Để tối ưu hóa chính sách phân phối sản phẩm thép, công ty cần tiếp tục phát huy kênh trực tiếp đến các dự án lớn, đồng thời mở rộng và nâng cao chất lượng kênh gián tiếp qua các đại lý. Cần xây dựng các tiêu chí rõ ràng để lựa chọn nhà phân phối, dựa trên năng lực tài chính, kinh nghiệm, và hệ thống giao nhận. Hơn nữa, công ty phải có chính sách khuyến khích thành viên kênh hiệu quả hơn, không chỉ bằng chiết khấu mà còn qua các chương trình thưởng doanh số, hỗ trợ vốn, cung cấp vật phẩm marketing (biển hiệu, catalogue), và tổ chức hội nghị khách hàng định kỳ. Việc thắt chặt mối quan hệ với các trung gian phân phối sẽ giúp công ty thâm nhập sâu hơn vào các thị trường mới và tăng độ bao phủ thị trường.

4.3. Đẩy mạnh hoạt động xúc tiến và truyền thông marketing tích hợp

Xúc tiến là công cụ để đưa thương hiệu đến gần hơn với khách hàng. Công ty cần xây dựng một kế hoạch truyền thông marketing tích hợp (IMC) bài bản. Các hoạt động xúc tiến thương mại ngành thép cần được đa dạng hóa. Thay vì chỉ phụ thuộc vào đội ngũ bán hàng trực tiếp, cần kết hợp quảng cáo trên các kênh phù hợp, đặc biệt là marketing kỹ thuật số. Cần nâng cấp website công ty thành một cổng thông tin thương mại hữu ích, cung cấp đầy đủ thông tin sản phẩm, bảng giá, chính sách và có mục tư vấn trực tuyến. Ngoài ra, cần dựng các biển quảng cáo tại các vị trí chiến lược và tăng cường hoạt động quan hệ công chúng (PR) thông qua các hoạt động xã hội, tài trợ sự kiện để xây dựng hình ảnh một doanh nghiệp có trách nhiệm.

V. Hướng dẫn lựa chọn và định vị sản phẩm trên thị trường mục tiêu

Thành công của một chính sách marketing phụ thuộc lớn vào việc lựa chọn đúng thị trường mục tiêu và xây dựng chiến lược định vị khác biệt. Luận văn đã cung cấp một quy trình bài bản để CEVIMETAL thực hiện nhiệm vụ này. Quá trình bắt đầu bằng việc phân đoạn thị trường. Thay vì nhìn thị trường như một thể thống nhất, cần chia nhỏ thị trường dựa trên các tiêu thức địa lý và hành vi mua của khách hàng. Sau khi đã có các phân đoạn thị trường, bước tiếp theo là đánh giá sức hấp dẫn của từng phân đoạn dựa trên các tiêu chí như quy mô, tốc độ tăng trưởng, mức độ cạnh tranh và sự phù hợp với nguồn lực của công ty. Kết quả phân tích giúp công ty lựa chọn ra những thị trường mục tiêu hứa hẹn nhất để tập trung nguồn lực. Cuối cùng, công ty cần xây dựng một tuyên bố định vị rõ ràng, nhấn mạnh những giá trị khác biệt mà mình mang lại cho khách hàng mục tiêu, chẳng hạn như “Nhà phân phối thép chất lượng, đa chủng loại và rộng khắp nhất”. Chiến lược này giúp tạo ra một hình ảnh nhất quán và mạnh mẽ trong tâm trí khách hàng.

5.1. Kỹ thuật phân đoạn và nghiên cứu thị trường thép xây dựng

Luận văn đề xuất hai tiêu thức chính để phân đoạn thị trường. Về địa lý, thị trường miền Trung được chia thành 3 khu vực: Bắc Trung Bộ, Duyên hải Nam Trung Bộ, và Bắc Tây Nguyên, mỗi khu vực có đặc điểm về thời tiết, kinh tế và tiềm năng phát triển khác nhau. Về hành vi, khách hàng được chia thành ba nhóm chính: khách hàng công nghiệp (chủ đầu tư, nhà thầu), khách hàng thương mại (đại lý cấp II, cửa hàng nhỏ lẻ), và khách hàng tiêu dùng cá nhân. Việc nghiên cứu thị trường thép xây dựng và phân tích đặc điểm của từng phân đoạn giúp công ty hiểu rõ hơn về nhu cầu và hành vi khách hàng tổ chức cũng như cá nhân, từ đó thiết kế sản phẩm và dịch vụ phù hợp.

5.2. Cách lựa chọn thị trường mục tiêu và chiến lược định vị hiệu quả

Sau khi phân đoạn, luận văn sử dụng một ma trận đánh giá mức độ hấp dẫn để lựa chọn thị trường mục tiêu. Kết quả cho thấy thị trường Duyên hải Nam Trung Bộ (Đà Nẵng, Quảng Nam) vẫn là thị trường trọng điểm, có sức hấp dẫn cao nhất. Trong khi đó, khu vực Bắc Trung Bộ và Tây Nguyên là những thị trường tiềm năng cần có chiến lược thâm nhập và phát triển. Đối tượng khách hàng mục tiêu chính là các khách hàng công nghiệp và thương mại. Dựa trên đó, chiến lược định vị được xây dựng xoay quanh cam kết về chất lượng sản phẩm từ các nhà sản xuất hàng đầu, sự đa dạng về chủng loại, và khả năng cung ứng đúng tiến độ trên toàn mạng lưới. Định vị này giúp CEVIMETAL khác biệt hóa so với các đối thủ cạnh tranh nhỏ lẻ, vốn thường chỉ mạnh về giá.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

17/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh xây dựng chính sách marketing cho sản phẩm thép xây dựng của công ty cổ phần kim khí miền trung

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 NHUNG VAN DE LY LUAN CO BAN VE CHÍNH SÁCH MARKETING TRONG DOANH NGHIEP 1. TONG QUAN VE CHINH SACH MARKETING 1. Khái niệm về marketing Có rất nhiều khái niệm khác nhau về marketing, sau đây là một số khái niệm cần được quan tâm: Theo Philip Kotler: *Marketing là hoạt động của con người hướng tới thỏa mãn nhu cầu và ước muốn của khách hàng thông qua quá trình trao đổi”. Theo viện nghiên cứu Marketing Anh: “ Marketing là chức năng quản lý công ty về mặt tổ chức và quản lý toàn bộ các hoạt động kinh doanh từ việc phát hiện và biến sức mua của người tiêu dùng thành nhu cầu thực sự của một mặt hàng cụ thể, đến việc đưa hàng hóa đến người tiêu dùng cuối cùng đảm bảo cho công ty thu hút được lợi nhuận dự kiến”.J MeCarthy: * Marketing là quá trình thực hiện các hoạt động nhằm đạt được các mục tiêu của một tổ chức thông qua việc đoán trước các nhu cầu của khách hàng hoặc người tiêu thụ để điều khiển các dòng hàng hóa dịch vụ thỏa mãn các nhu cầu từ nhà sản xuất tới khách hàng hoạt người tiêu thụ”.

Mặc dù có rất nhiều khái niệm khác nhau về marketing nhưng nhìn chung chúng có những đặc trưng cơ bản là: chỉ bán cái khách hàng cần chứ không bán cái mình sẵn có; muốn biết thị trường và người tiêu dùng cần gì phải nghiên cứu thị trường một cách cụ thê và có những chính sách linh hoạt; marketing phải gắn liền với tổ chức và quản lý, phải bảo đảm hài hòa lợi ích của công ty và lợi ích của khách hàng. Vai trò của marketing Marketing có vai trò hết sức quan trọng trong toàn bộ hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp. Nhờ có marketing mà nhà sản xuất hiểu được người tiêu dùng, tìm cách thỏa mãn nhu cầu và nguyện vọng của họ. Khi đó, việc kinh doanh mới có hiệu quả và đạt được lợi nhuận cao.

Marketing luôn đảm bảo một cách trọn vẹn chiếc lược kinh doanh từ việc hình thành ý tưởng, gợi mở nhu cầu tổ chức sản xuất, cung ứng các loại sản phẩm, dịch vụ một cách tốt nhất và đạt hiệu quả cao nhất. Marketing là chiếc cầu giữa khách hàng và công ty. Nhờ có marketing mà việc hoạch định chiếc lược công ty mang tính hiện thực và khả thi, giúp công ty nâng cao uy tín trên thị trường cũng như đưa ra các đối sách linh hoạt và hiệu quả trong cạnh tranh. Trong điều kiện ngày nay, việc vận dụng marketing có ý nghĩa đặc biệt quan trọng và là yếu tố sống còn đối với doanh nghiệp.

Có thể nói marketing vừa là môn khoa học quản lý, vừa là môn nghệ thuật trong lĩnh vực phục vụ và chỉnh phục khách hàng, vừa là triết lý xã hội mang tính nhân văn sâu sắc 1. Chức năng của marketing Chức năng của Marketing xuất phát từ vị trí của marketing trong hệ thống quản trị của công ty. Do vậy, marketing có một số chức năng cơ bản sau: Chức năng làm thích ứng sản phẩm với nhu cầu thị trường: Một sản phẩm muốn bán chạy thì phải có sức hấp dẫn khách hàng, Marketing có chức năng thích ứng sản phẩm với nhu cầu thị trường thông qua hoạt động cụ thể như: Marketing tiến hành nghiên cứu nhu cầu thị trường và khách hàng để xác định những mong muốn của khách hàng về sản phẩm. Cần phải khẳng định rằng Marketing không làm công việc của nhà kỹ thuật mà nó chỉ ra cho nhà sản xuất phải sản xuất cái gì, như thế nào, khối lượng bao nhiêu và bao giờ thì đưa ra thị trường là thích hợp.

Chức năng phân phối sản phẩm: Là toàn bộ các hoạt động gắn liền với quá trình vận động của hàng hóa từ sau khi nó được sản xuất ra cho đến khi đến được với trung gian thương mại bán buôn, bán lẻ hay người tiêu dùng cuối cùng. Đó chính là các hoạt động nhằm tổ chức vận động tối ưu sản phẩm và quá trình này gồm nhiều bước liên quan chặt chẽ đến nhau: Lựa chọn người tiêu thụ (phải tìm hiểu người tiêu thụ để lựa chọn người có khả năng), hướng dẫn khách hàng ký kết hợp đồng và thuê mướn phương tiện vận tải, tổ chức hợp lý hệ thống kinh doanh kho hàng hóa, các hoạt động hỗ trợ cho người tiêu thụ (như: cung cấp cho họ những thông tin về sản phẩm, khách hàng, tạo ra những ưu đãi thương mại như điều kiện vận chuyển giao hàng), tô chức bao bì bao gói tiêu thụ để vận dụng tối đa dung tích của hệ thông kho. hàng hóa, nhanh chóng phát hiện ra các ách tắc, xung đột hệ thống phân p và điều đỉnh, giải quyết những ách tắc xung đột đó. Chức năng tiêu thụ: Theo quan điểm của Marketing tiêu thụ là hoạt động có chủ đích qua đó công ty thực hiện việc cung ứng bán hàng hóa, dịch vụ của mình cho khách hang dùng cá nhân (có thể trực tiếp hoặc gián tiếp qua các trung gian).

Nội dung của chức năng này bao gồm: nghiên cứu khách hàng và người tiêu thụ, ấn định và kiểm soát giá bán, lựa chọn các phương pháp và công nghệ bán thích hợp, tổ chức lực lượng bán để quyết định sức bán, tổ chức quảng cáo và khuyến mại, tổ chức các yếu tố hậu cần kinh doanh của công ty như: vận chuyển và quản trị bán, thực hiện các dịch vụ trước trong sau khi bán. Chức năng hỗ trợ: Đây là chức năng quan trọng và đặc biệt. Đó chính là các hoạt động hỗ trợ liên quan đến quảng cáo, xúc tiến cho người tiêu dùng cuối tùng của mình. Một số hoạt động điển hình như: điển hình hóa phân loại sản phẩm, quảng cáo, xúc tiến bán hàng, tham gia các hội chợ thương mại, tô chức tín dụng thương mại và dịch vụ, phát triển tổ chức môi giới và xúc tiến thương mại, tổ chức hợp lý hệ thống thông tin thị trường.

Mục tiêu của marketing [6, tr.35-36] Mục tiêu marketing của doanh nghiệp được xác định nhằm thực hiện chức năng, nhiệm vụ và mục tiêu chiến lược của doanh nghiệp. Những mục tiêu marketing cơ bản bao gồm: Tối đa hóa sự tiêu thụ: tạo điều kiện dễ dàng và kích thích mức tiêu dùng, cao nhất. Điều này sẽ có tác dụng tạo điều kiện nâng cao tối đa khả năng sản xuất, tạo công ăn việc làm và tạo ra nhiều của cải cho xã hị Tối đa hóa sự hài lòng khách hàng: đạt được mức độ thỏa mãn người tiêu dùng cao nhất, chứ không phải mức tiêu dùng cao nhất. Tối đa hóa sự lựa chọn: cung cắp thật phong phú các chủng loại hàng và giành cho người tiêu dùng quyền lựa chọn cao nhất, đem lại cho người tiêu dùng khả năng tìm thấy những thứ hàng phù hợp nhất với thị hiếu của họ.

Người tiêu dùng phải có khả năng cải thiện tốt hơn lối sống của mình và nhờ vậy được thỏa mãn tốt nhất. Tối đa hóa chất lượng cuộc sống: Cải thiện chất lượng đời sống, bao. gồm: chất lượng, số lượng, chủng loại, dễ tìm kiếm, chỉ phí sản xuất hang hóa, chất lượng môi trường vật chất, chất lượng môi trường văn hóa. Chính sách marketing a.

Khái niệm chính sách marketing Khái niệm: Chính sách marketing được hiểu là những sách lược và kế hoạch cụ thể nhằm đạt được một mục đích nhất định, dựa vào chiến lược chung và tình hình thực tế đề ra. Trong chính sách bao gồm rất nhiều các quyết định và các quyết định này có liên quan chặt chẽ với nhau, phối hợp với nhau để thực hiện một mục tiêu nào đó với nguồn lực cho phép. Phân biệt chính sách marketing với chiến lược marketing Để phân biệt được hai khái niệm này, trước tiên cần tiếp cận chiến lược marketing. Từ xưa đến nay người ta đã đưa ra rất nhiều quan niệm về chiến lược marketing dưới nhiều góc độ khác nhau, ở đây xin giới thiệu một khái niệm được coi là phô biến và vẫn được sử dụng: ~ Theo Richard G.Hamer Mesh trường quản trị kinh doanh Harvard quan niệm: Chiến lược là tập hợp các mục tiêu, mục đích hoặc các tiêu đích và các chính sách cũng như kế hoạch chủ yếu để đạt được các mục tiêu đó.

- Theo quan điểm truyền thống: “Chiến lược là tiến trình xác định các. mục tiêu cơ bản dài hạn của doanh nghiệp, lựa chọn cách thức hoặc phương hướng hành động và phân bố các tài nguyên thiết yếu để thực hiện các mục tiêu đó"- Alfred Clandler. Đây là một trong những định nghĩa truyền thống được dùng phổ biến nhất hiện nay. ~ Theo quan điểm hiện đại: theo Mintzberg “Chiến lược bao gồm SP: kế hoach (plan), mưu lược (ploy), mô thức dạng thức (pattern), vị thé (position) va trién vong (perspective) mà công ty có được hoặc muốn đạt được trong quá trình hoạt động kinh doanh.

Như vậy, các khái niệm này đã cho thấy chính sách chỉ là một yếu tố trong một tập hợp những yếu tố tạo nên chiến lược. Khái niệm chiến lược rộng lớn hơn, trừu tượng hơn và nó chính là mục tiêu dài hạn có tầm nhìn sâu rộng, còn chính sách lại có nhiều quyết định để thực hiện những mục tiêu trong mục tiêu dài hạn đó. Phân biệt này được thể hiện trong bảng Bảng 1.1: Phân biệt chính sách và chiến lược marketing Chính sách Chiến lược ~ Gồm các quyết định các giải pháp | - Gồm các mục tiêu, các mục đích, cụ thể các chính sách để đạt mục tiêu - Có thể là mục tiêu ngắn hạn, | - Là mục tiêu dài hạn trung hạn, đài hạn. -Là hoạt động cụ thể của doanh |- Chỉ ra hướng kinh doanh cho nghiệp để thực hiện mục tiêu doanh nghiệp 12 b.

Vai trò của chính sách marketing trong doanh nghiệp Để hoạt động tốt trên thị trường thì các doanh nghiệp nhất thiết phải xây dựng cho mình một chiến lược kinh doanh lâu dài. Nhưng nếu chỉ xây dựng chí lược xong rồi không thực hiện cũng coi như là thất bại. Do đó, chính sách chính là khâu mà các doanh nghiệp cần phải lưu ý tiếp theo. Nếu chính sách marketing-mix mà phù hợp với chiến lược marketing, với mục tiêu của doanh nghiệp thì chính sách đó là đúng đắn và đó chính là công cụ dẫn tới thành công của doanh nghiệp.

Tuy nhiên, trong chính sách marketing-mix còn bốn chính sách: chính sách sản phẩm, chính sách giá, chính sách phân phối, chính sách xúc tiến. Các chính sách này có vai trò khác nhau trong từng giai đoạn của doanh nghiệp, tùy thuộc vào tình hình hiện tại của doanh nghiệp mà chính sách nào trong đó sẽ trở nên quan trọng hơn và những chính sách khác chỉ có tính chất hỗ trợ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ