Luận văn Thạc sĩ: Vận dụng thẻ điểm cân bằng tại ĐH Tài chính - Kế toán

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu kinh doanh vận dụng thẻ điểm cân bằng trong đánh giá kết quả hoạt động tại trường đại học tài chính, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
116
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG BIỂU

DANH MỤC HÌNH VẼ

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ THẺ ĐIỂM CÂN BẰNG TRONG ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG CỦA TRƯỜNG ĐẠI HỌC

1.1. TỔNG QUAN VỀ THẺ ĐIỂM CÂN BẰNG

1.1.1. Nguồn gốc, sự hình thành và phát triển của thẻ điểm cân bằng

1.1.2. Tính tất yếu khách quan của việc sử dụng BSC trong đánh giá kết quả hoạt động

1.1.3. Khái niệm về thẻ điểm cân bằng và các khái niệm liên quan

1.1.4. Vai trò của BSC

1.2. NỘI DUNG CÁC KHÍA CẠNH CỦA THẺ ĐIỂM CÂN BẰNG

1.2.1. Phương diện tài chính

1.2.2. Phương diện khách hàng

1.2.3. Phương diện quy trình hoạt động nội bộ

1.2.4. Phương diện học hỏi và phát triển

1.3. MỐI QUAN HỆ NHÂN QUẢ GIỮA CÁC KHÍA CẠNH CỦA MÔ HÌNH BSC

1.3.1. Mối quan hệ nhân quả giữa các mục tiêu

1.3.2. Mối quan hệ nhân quả giữa các thước đo

1.4. ĐIỀU KIỆN ỨNG DỤNG BSC ĐỂ ĐO LƯỜNG KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC

1.4.1. Xây dựng được một hệ thống chiến lược cụ thể

1.4.2. Sự hiểu biết về BSC của Ban giám hiệu nhà trường

1.4.3. Điều kiện về nguồn lực con người và khả năng tài chính để thực hiện BSC

1.4.4. Sự hỗ trợ của hệ thống công nghệ thông tin hiện đại và hiệu quả

1.5. QUY TRÌNH ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG CỦA TRƯỜNG ĐẠI HỌC THEO PHƯƠNG PHÁP THẺ ĐIỂM CÂN BẰNG

1.5.1. Xem xét sứ mệnh, tầm nhìn và xác định chiến lược

1.5.2. Xây dựng mục tiêu cho từng khía cạnh

1.5.3. Xác định các chỉ số đo lường hiệu suất (KPI)

1.5.4. Ứng dụng KPI

1.5.5. Theo dõi và đánh giá

1.6. THỰC TẾ ỨNG DỤNG BSC TRONG TỔ CHỨC PHI LỢI NHUẬN

1.6.1. Ứng dụng BSC trong các tổ chức phi lợi nhuận

1.6.2. Lợi ích của BSC

1.6.3. Hạn chế của BSC

1.7. KẾT LUẬN CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÀI CHÍNH - KẾ TOÁN

2.1. GIỚI THIỆU VỀ TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÀI CHÍNH - KẾ TOÁN

2.1.1. Khái quát lịch sử hình thành và phát triển của nhà trường

2.1.2. Cơ cấu tổ chức quản lý của trường

2.2. THỰC TRẠNG VỀ ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÀI CHÍNH - KẾ TOÁN

2.2.1. Cách thức đánh giá chung về kết quả hoạt động tại trường Đại học Tài chính - Kế toán

2.2.2. Về phương diện tài chính

2.2.3. Về phương diện người học

2.2.4. Về phương diện hoạt động nội bộ

2.2.5. Về phương diện học hỏi và phát triển

2.3. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: VẬN DỤNG THẺ ĐIỂM CÂN BẰNG TRONG ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÀI CHÍNH - KẾ TOÁN

3.1. QUAN ĐIỂM VỀ VIỆC VẬN DỤNG BSC TRONG ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÀI CHÍNH - KẾ TOÁN

3.1.1. Quan điểm kế thừa

3.1.2. Quan điểm phù hợp với đặc điểm quản lý và quy mô đào tạo

3.1.3. Quan điểm hội nhập

3.2. VẬN DỤNG BSC TRONG ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÀI CHÍNH - KẾ TOÁN

3.2.1. Lập nhóm BSC

3.2.2. Xác định sứ mệnh, tầm nhìn và chiến lược phát triển của trường Đại học Tài chính - Kế toán

3.2.3. Xác định mục tiêu cho từng phương diện trong BSC

3.2.4. Xác định các chỉ số KPI và tính toán các chỉ số KPI

3.2.5. Đánh giá kết quả hoạt động trường Đại học tài chính - Kế toán theo phương pháp BSC

3.2.6. Giải pháp cải thiện cho các KPI

3.3. KẾT LUẬN CHƯƠNG 3

KẾT LUẬN

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

QUYẾT ĐỊNH GIAO ĐỀ TÀI LUẬN VĂN (BẢN SAO)

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Hướng dẫn luận văn MBA Vận dụng thẻ điểm cân bằng BSC

Trong bối cảnh hội nhập và cạnh tranh giáo dục, việc đo lường hiệu quả hoạt động trở thành yếu tố sống còn đối với các trường đại học. Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh với chủ đề vận dụng thẻ điểm cân bằng BSC (Balanced Scorecard) là một hướng nghiên cứu mang tính ứng dụng cao, đặc biệt trong bối cảnh các trường đang hướng tới tự chủ đại học. Công cụ này không chỉ khắc phục những hạn chế của phương pháp đánh giá truyền thống mà còn mở ra một hệ thống quản trị chiến lược toàn diện. Theo Kaplan và Norton, BSC chuyển tầm nhìn và chiến lược thành các mục tiêu và thước đo cụ thể, được thể hiện qua bốn viễn cảnh cốt lõi: Tài chính, Khách hàng, Quy trình nội bộ, và Học hỏi & Phát triển. Việc áp dụng mô hình thẻ điểm cân bằng giúp nhà trường có cái nhìn đa chiều, cân bằng giữa các mục tiêu ngắn hạn và dài hạn, giữa yếu tố tài chính và phi tài chính. Điều này đảm bảo sự phát triển bền vững và nâng cao chất lượng giáo dục toàn diện. Một luận văn MBA về chủ đề này không chỉ phân tích lý thuyết mà còn phải xây dựng được một mô hình ứng dụng thực tiễn, cụ thể là tại một đơn vị sự nghiệp công lập như Trường Đại học Tài chính - Kế toán, qua đó chứng minh tính hiệu quả của công cụ quản trị hiện đại này.

1.1. Tổng quan về mô hình thẻ điểm cân bằng BSC

Thẻ điểm cân bằng (Balanced Scorecard – BSC) là một hệ thống quản lý chiến lược do Robert Kaplan và David Norton khởi xướng vào đầu những năm 1990. Đây là một công cụ quản trị hiện đại giúp các tổ chức chuyển hóa tầm nhìn và chiến lược thành hành động cụ thể. Cấu trúc của BSC dựa trên bốn viễn cảnh chính: Viễn cảnh tài chính (Financial), viễn cảnh khách hàng (Customer), viễn cảnh quy trình nội bộ (Internal Business Process), và viễn cảnh học hỏi và phát triển (Learning & Growth). Sự cân bằng trong BSC thể hiện ở việc kết hợp hài hòa các thước đo tài chính (kết quả quá khứ) và các thước đo phi tài chính (động lực cho tương lai). Mỗi viễn cảnh được liên kết với nhau theo mối quan hệ nhân quả, tạo thành một bản đồ chiến lược (strategy map) rõ ràng, giúp toàn bộ tổ chức hiểu và cùng hướng tới mục tiêu chung.

1.2. Vai trò của BSC trong quản lý chất lượng giáo dục đại học

Trong lĩnh vực giáo dục, BSC đóng vai trò là một công cụ đột phá để quản lý chất lượng giáo dục đại học. Thay vì chỉ tập trung vào các chỉ số tài chính như học phí hay ngân sách, BSC giúp các trường đại học đo lường các yếu tố vô hình quyết định thành công lâu dài. Ví dụ, sự hài lòng của sinh viên và doanh nghiệp (viễn cảnh khách hàng), hiệu quả của quy trình đào tạo và nghiên cứu (viễn cảnh quy trình nội bộ), hay năng lực của đội ngũ giảng viên (viễn cảnh học hỏi và phát triển). Bằng cách này, BSC giúp các nhà quản lý giáo dục liên kết trực tiếp các hoạt động hàng ngày với chiến lược dài hạn, từ đó nâng cao hiệu quả hoạt động và tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững trong môi trường giáo dục ngày càng khốc liệt.

II. Vấn đề Đánh giá hiệu suất công việc tại trường đại học

Các phương pháp đánh giá hiệu suất công việc truyền thống tại các trường đại học Việt Nam thường bộc lộ nhiều hạn chế. Tài liệu nghiên cứu tại Trường Đại học Tài chính - Kế toán cho thấy việc đánh giá còn mang tính chung chung, chủ yếu dựa vào các chỉ số tài chính và các báo cáo mang tính thời điểm. Cách tiếp cận này không phản ánh được bức tranh toàn cảnh về hiệu quả hoạt động. Nó bỏ qua các yếu tố phi tài chính quan trọng như sự hài lòng của sinh viên, chất lượng quy trình nội bộ, hay năng lực đổi mới của đội ngũ. Trong bối cảnh tự chủ đại học, các trường phải đối mặt với áp lực cạnh tranh và yêu cầu minh bạch ngày càng cao. Sự phụ thuộc vào các thước đo cũ không chỉ gây khó khăn trong việc thực thi chiến lược mà còn cản trở khả năng thích ứng và phát triển bền vững. Luận văn đã chỉ ra tính cấp thiết của việc tìm kiếm một công cụ quản trị hiện đại hơn, có khả năng kết nối chiến lược với hoạt động thực tiễn, và thẻ điểm cân bằng BSC chính là giải pháp được đề xuất để giải quyết bài toán này.

2.1. Hạn chế của hệ thống đo lường hiệu quả hoạt động truyền thống

Hệ thống đo lường truyền thống thường tập trung quá mức vào viễn cảnh tài chính. Các báo cáo chủ yếu phản ánh những gì đã xảy ra trong quá khứ mà không cung cấp định hướng cho tương lai. Điều này có thể dẫn đến việc các nhà quản lý hy sinh lợi ích dài hạn để đạt được mục tiêu tài chính ngắn hạn. Hơn nữa, các thước đo này thường không liên kết chặt chẽ với chiến lược tổng thể của nhà trường, tạo ra một khoảng trống lớn giữa hoạch định và thực thi. Việc thiếu các chỉ số đo lường về khách hàng, quy trình và năng lực nội tại khiến việc đánh giá hiệu suất công việc trở nên phiến diện và thiếu chính xác, không tạo được động lực cải tiến liên tục.

2.2. Thách thức trong bối cảnh tự chủ đại học và cạnh tranh

Cơ chế tự chủ đại học đặt ra yêu cầu các trường phải hoạt động như một thực thể độc lập, tự chủ về tài chính, nhân sự và học thuật. Điều này đồng nghĩa với việc áp lực cạnh tranh để thu hút sinh viên, giảng viên giỏi và các nguồn lực khác ngày càng gia tăng. Để tồn tại và phát triển, các trường không chỉ cần một chiến lược rõ ràng mà còn cần một hệ thống quản lý hiệu suất hiệu quả để đảm bảo chiến lược đó được thực thi. Những thách thức này đòi hỏi một phương pháp quản trị toàn diện, giúp nhà trường cân đối các nguồn lực, tối ưu hóa quy trình và liên tục đổi mới để đáp ứng yêu cầu của xã hội. Đây chính là lúc việc áp dụng BSC trong đơn vị sự nghiệp công lập trở nên cần thiết hơn bao giờ hết.

III. Phương pháp xây dựng thẻ điểm cân bằng cho trường đại học

Việc vận dụng thẻ điểm cân bằng BSC vào một tổ chức giáo dục đòi hỏi một quy trình bài bản và khoa học. Đây không phải là việc sao chép một mô hình có sẵn, mà là quá trình "may đo" để phù hợp với sứ mệnh, tầm nhìn và chiến lược riêng của nhà trường. Luận văn của tác giả Huỳnh Trần Bích Phượng đã đề xuất một quy trình chi tiết, bắt đầu từ việc xem xét lại sứ mệnh và chiến lược phát triển của Trường Đại học Tài chính - Kế toán. Từ đó, xây dựng bản đồ chiến lược (strategy map), một công cụ trực quan hóa mối quan hệ nhân quả giữa các mục tiêu chiến lược trong bốn viễn cảnh. Bước tiếp theo và cũng là cốt lõi của phương pháp là xác định hệ thống chỉ số KPI (Key Performance Indicators) cụ thể cho từng mục tiêu. Các KPI này phải tuân thủ nguyên tắc SMART (Cụ thể, Đo lường được, Khả thi, Liên quan, Có thời hạn) để đảm bảo tính chính xác và hiệu quả trong việc đo lường hiệu quả hoạt động. Quá trình này không chỉ giúp cụ thể hóa chiến lược mà còn tạo ra một ngôn ngữ chung để toàn bộ tổ chức cùng theo dõi và phấn đấu.

3.1. Quy trình 5 bước áp dụng BSC trong đơn vị sự nghiệp công lập

Quy trình vận dụng BSC tại trường đại học được đề xuất gồm 5 bước cốt lõi. Bước 1: Xem xét sứ mệnh, tầm nhìn và xác định chiến lược. Bước 2: Xây dựng các mục tiêu chiến lược cụ thể cho từng viễn cảnh. Bước 3: Xác định các chỉ số đo lường hiệu suất (KPI) tương ứng với mỗi mục tiêu. Bước 4: Thiết lập các chỉ tiêu và chương trình hành động để đạt được mục tiêu. Bước 5: Xây dựng hệ thống theo dõi, đánh giá và báo cáo định kỳ. Quy trình này đảm bảo việc áp dụng BSC trong đơn vị sự nghiệp công lập được thực hiện một cách có hệ thống, giúp nhà trường chuyển từ quản trị chiến lược trên giấy tờ sang quản lý bằng hành động và kết quả cụ thể.

3.2. Thiết lập hệ thống chỉ số KPI và bản đồ chiến lược

Xây dựng hệ thống chỉ số KPI là bước quan trọng nhất. Đối với viễn cảnh tài chính, các KPI có thể là tỷ lệ tăng trưởng nguồn thu, mức độ tự chủ tài chính. Đối với viễn cảnh khách hàng (sinh viên, doanh nghiệp), KPI là tỷ lệ hài lòng của sinh viên, tỷ lệ sinh viên có việc làm sau tốt nghiệp. Với viễn cảnh quy trình nội bộ, KPI có thể là thời gian đổi mới chương trình đào tạo, tỷ lệ ứng dụng công nghệ trong giảng dạy. Cuối cùng, viễn cảnh học hỏi và phát triển được đo lường qua các KPI như tỷ lệ giảng viên có trình độ tiến sĩ, số lượng công trình nghiên cứu khoa học. Tất cả các mục tiêu và KPI này được liên kết với nhau trên một bản đồ chiến lược (strategy map), thể hiện rõ logic: đầu tư vào con người và hệ thống (học hỏi và phát triển) sẽ cải thiện quy trình (nội bộ), từ đó làm hài lòng sinh viên (khách hàng) và cuối cùng mang lại kết quả tài chính bền vững.

IV. Case study Vận dụng BSC tại ĐH Tài chính Kế toán

Luận văn đã tiến hành một nghiên cứu tình huống cụ thể về việc vận dụng thẻ điểm cân bằng trong đánh giá kết quả hoạt động tại trường Đại học Tài chính - Kế toán. Đây là một minh chứng thực tiễn cho thấy cách một đơn vị sự nghiệp công lập có thể triển khai thành công một công cụ quản trị hiện đại. Nghiên cứu bắt đầu bằng việc phân tích thực trạng hệ thống đánh giá của trường, chỉ ra những điểm yếu và sự cần thiết phải đổi mới. Dựa trên chiến lược phát triển giai đoạn 2011-2015 của trường, tác giả đã xây dựng một bộ BSC hoàn chỉnh với các mục tiêu, KPI, chỉ tiêu và giải pháp cụ thể cho cả bốn viễn cảnh. Ví dụ, trong viễn cảnh khách hàng, mục tiêu "Tăng sự hài lòng của sinh viên" được đo bằng KPI "Tỷ lệ hài lòng qua khảo sát" với chỉ tiêu đạt 80%. Để đạt được điều này, các giải pháp được đề xuất bao gồm cải tiến chương trình đào tạo và nâng cao chất lượng dịch vụ hỗ trợ. Nghiên cứu này không chỉ là một bài tập học thuật mà còn cung cấp một khung tham chiếu giá trị cho các trường đại học khác tại Việt Nam muốn nâng cao hiệu quả hoạt động thông qua BSC.

4.1. Phân tích 4 viễn cảnh trong mô hình thẻ điểm cân bằng của trường

Mô hình BSC đề xuất cho trường được xây dựng chi tiết qua 4 viễn cảnh. Viễn cảnh tài chính tập trung vào các mục tiêu như "Tăng cường nguồn thu sự nghiệp" và "Nâng cao thu nhập bình quân cho cán bộ". Viễn cảnh khách hàng xác định "sinh viên" và "doanh nghiệp" là khách hàng chính, với các mục tiêu về tăng quy mô đào tạo và uy tín thương hiệu. Viễn cảnh quy trình nội bộ nhấn mạnh vào việc "Đổi mới phương pháp giảng dạy" và "Nâng cao chất lượng hoạt động nghiên cứu khoa học". Cuối cùng, nền tảng cho tất cả là viễn cảnh học hỏi và phát triển, với các mục tiêu "Phát triển năng lực đội ngũ giảng viên" và "Hiện đại hóa cơ sở vật chất, công nghệ thông tin".

4.2. Kết quả đo lường hiệu quả hoạt động và các giải pháp đề xuất

Sau khi xác định các KPI và thu thập số liệu năm 2014, luận văn đã tiến hành đánh giá mức độ hoàn thành mục tiêu. Ví dụ, chỉ số "Tỷ lệ thu nhập bình quân tăng thêm" đạt được ở mức tốt, trong khi "Tỷ lệ sinh viên tốt nghiệp loại khá giỏi" cần cải thiện. Dựa trên kết quả đo lường hiệu quả hoạt động, tác giả đã đề xuất các giải pháp cụ thể cho từng KPI chưa đạt. Chẳng hạn, để cải thiện tỷ lệ sinh viên khá giỏi, cần rà soát lại chương trình đào tạo và tăng cường các hoạt động hỗ trợ học tập. Cách tiếp cận này giúp việc ra quyết định quản lý dựa trên dữ liệu cụ thể, thay vì cảm tính, qua đó giúp nhà trường xác định đúng lĩnh vực cần ưu tiên đầu tư để thực hiện thành công chiến lược.

V. Kết luận Tương lai của quản trị đại học với thẻ điểm cân bằng

Việc vận dụng thẻ điểm cân bằng trong đánh giá kết quả hoạt động tại trường đại học không còn là một khái niệm xa vời mà đã chứng tỏ được tính hiệu quả thực tiễn. Nghiên cứu tại Trường Đại học Tài chính - Kế toán là một ví dụ điển hình, khẳng định BSC là một công cụ quản trị hiện đại, phù hợp với bối cảnh các đơn vị sự nghiệp công lập tại Việt Nam đang trong quá trình đổi mới. Mô hình thẻ điểm cân bằng giúp các nhà lãnh đạo chuyển đổi từ tư duy quản lý sự vụ sang quản trị chiến lược dài hạn. Nó tạo ra sự liên kết chặt chẽ từ tầm nhìn, chiến lược đến mục tiêu của từng phòng ban, cá nhân, tạo nên một tổ chức đồng lòng và tập trung. Hơn nữa, hệ thống này thúc đẩy văn hóa quản lý dựa trên dữ liệu và kết quả, là nền tảng cho việc cải tiến liên tục và nâng cao hiệu quả hoạt động. Trong tương lai, khi quá trình tự chủ đại học ngày càng sâu rộng, BSC sẽ trở thành công cụ không thể thiếu, giúp các trường đại học Việt Nam không chỉ tồn tại mà còn phát triển mạnh mẽ, khẳng định vị thế trong nước và quốc tế.

5.1. Lợi ích vượt trội khi áp dụng mô hình thẻ điểm cân bằng

Lợi ích chính của BSC là tạo ra một hệ thống quản lý hiệu suất toàn diện và cân bằng. Nó giúp khắc phục "tầm nhìn đường hầm" khi chỉ tập trung vào tài chính. BSC giúp truyền thông chiến lược một cách hiệu quả đến mọi cấp trong tổ chức, đảm bảo mọi người hiểu vai trò của mình trong bức tranh chung. Công cụ này cũng hỗ trợ việc phân bổ nguồn lực một cách khoa học hơn, tập trung vào những sáng kiến có tác động lớn nhất đến việc thực hiện chiến lược. Quan trọng nhất, BSC tạo ra một vòng lặp học hỏi và cải tiến, giúp tổ chức liên tục theo dõi, đánh giá và điều chỉnh chiến lược để thích ứng với môi trường thay đổi.

5.2. Hướng phát triển và những lưu ý khi triển khai BSC

Để triển khai BSC thành công, yếu tố tiên quyết là sự cam kết mạnh mẽ từ ban lãnh đạo. Đây không phải là một dự án của phòng kế hoạch mà là một sự thay đổi trong phương thức quản lý của toàn trường. Cần có một hệ thống thu thập thông tin và dữ liệu đáng tin cậy để đo lường các KPI. Ngoài ra, việc triển khai cần có lộ trình, có thể bắt đầu thí điểm ở cấp trường rồi mới nhân rộng xuống các khoa, phòng ban. Trong tương lai, BSC có thể được tích hợp với các hệ thống quản trị khác như quản lý chất lượng ISO hay hệ thống lương thưởng 3P, tạo thành một hệ sinh thái quản trị chiến lược đồng bộ và hiệu quả, giúp các trường đại học tự tin bước vào kỷ nguyên số.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh vận dụng thẻ điểm cân bằng trong đánh giá kết quả hoạt động tại trường đại học tài chính kế toán

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý luận về Thẻ điểm cân bằng trong đánh giá kết quả hoạt động của trường dai hoc Chương 2: Thực trạng đánh giá kết quả hoạt động tại trường Đại học Tài chính - Kế toán. Chương 3: Vận dụng thẻ điểm cân bằng trong đánh giá kết quả hoạt động tại trường Đại học Tài chính — Kế toán. Tổng quan tài liệu nghiên cứu Tài liệu cơ bản nhất là dựa trên cơ sở lý thuyết của Robert Kaplan về Thẻ diém can bing (BSC). 'Việc vận dụng thẻ điểm cân bằng dé đánh giá kết quả hoạt động của các đơn vị đặc biệt trong lĩnh vực giáo dục đã được nhiều tác giả nghiên cứu.

Cụ thể như: Nayen, Mashhadi, Mohajeri (2007), “Universities Strategic Evaluation using Balanced Scorecard”, tạm dịch là “Việc vận dụng thẻ điểm cân bằng trong đánh giá chiến lược của các trường Đại học”. Với nghiên cứu. này, các tác giả đã xây dựng mô hình BSC dé đánh giá chiến lược kinh doanh trong môi trường Giáo dục Đại học ở Iran. Mô hình được thực hiện thí điểm với 6 trường nổi tiếng hàng đầu ở Iran.

Nghiên cứu đã cho thấy được điểm mạnh, điểm yếu của từng trường và đánh giá chất lượng giáo dục cũng như hiệu quả của việc vận dung BSC trong quản trị chiến lược. Từ đó, chất lượng, giáo dục được nâng cao hơn dẫn đến sự gia tăng nhu cầu của người học. Tác giả Phạm Thị Thu Quỳnh: “ Vận dụng BSC trong đánh giá kết quả hoạt động tại trường Cao đẳng Đức Trí Đà Nẵng” được tác giả bảo vệ thành công tại Trường Đại học kinh tế Đà Nẵng năm 2013. Với nghiên cứu này, tác giả đã xây dựng hệ thống đo lường kết quả hoạt động dựa trên Thẻ điểm cân bằng, đã khái quát được các mục tiêu trên bốn phương diện: tài chính, người học, quy trình hoạt động nội bộ, học hỏi và phát triển.

Trên cơ sở các mục tiêu đó, tác giả cũng đã thiết lập từng thước đo và hành động cụ thể. Từ đó, giúp ích cho nhà trường trong việc quản lý chiến lược, truyền đạt thông tin và đánh giá thành quả hoạt động, góp phần nâng cao uy tín và chất lượng của nhà trường Tác giả Phạm Thị Thu Nguyệt: “ Vận dụng BSC trong đánh giá kết quả hoạt động tại trường Cao đẳng Kinh tế kỹ thuật Quảng Nam” được tác giả bảo. vệ thành công tại Trường Đại học kinh tế Đà Nẵng năm 2013. Với nghiên cứu này, tác giả đã xây dựng được các mục tiêu và thước đo từ chiến lược của nhà trường để giúp cho trường vượt qua những khó khăn trong việc huy động nguồn lực, từ đó có thể cạnh tranh với các trường đào tạo cùng ngành trong nước.

Tác giả Huỳnh Thị Thanh Trang: “ Vận dụng BSC trong đánh giá kết quả hoạt động tại trường Đại học Quang Trung” được tác giả bảo vệ thành công tại Trường Đại học kinh tế thành phố Hồ Chí Minh năm 2012. Bên cạnh những dữ liệu thứ cấp, tác giả đã tiến hành thu thập dữ liệu sơ cấp và tiến hành phỏng vấn sâu đối với Ban giám hiệu, có tính đại diện cho nhà trường, Tác giả đã vận dụng lý thuyết về Thẻ điểm cân bằng đề đánh giá kết quả quản lý tại trường. Với việc sử dụng các phương pháp như: Phỏng vấn, quan sát, so sánh, tổng hợp và phân tích, tác giả đã đi sâu vào phân tích, đánh giá được những điểm mạnh, điểm yếu của trường và đề xuất ra các giải pháp dé vận dụng thẻ điểm cân bằng nhằm giúp nhà trường đạt được những mục tiêu đã ra. Đây là luận văn thạc sỹ được hội đồng đánh giá khá cao.

được phát hiện ra mặc dù chỉ trong phạm vi nhà trường, chưa có tính đại diện nhưng cũng chỉ ra được những khó khăn, cản trở và hạn chế của nhà trường trong việc triển khai ứng dụng mô hình BSC. Nó cũng gợi mở ra cho những nghiên cứu sâu hơn về tình hình và khả năng triển khai thành công BSC trong các trường học. Trong quá trình nghiên cứu, tác giả đã tìm hiểu các tài liệu có liên quan đến thẻ điểm cân bằng và những nghiên cứu trước đây có liên quan đến đề tài, tác giả đã vận dụng lý thuyết thẻ điểm cân bằng vào thực tiễn để đánh giá kết quả hoạt động tại trường Đại học Tài chính — Kế toán nhằm giải quyết những, vấn đề khó khăn của trường, để từ đó nâng cao uy tín của nhà trường trong hệ thống giáo dục Việt Nam. CHUONG 1 CO SO LY LUAN VE THE DIEM CAN BANG TRONG DANH GIA KET QUA HOAT DONG CUA TRUONG DAI HOC 1.

TONG QUAN VE THE DIEM CAN BANG 1. Nguồn gốc, sự hình thành va phát triển của thẻ điểm cân bằng Những thước đo truyền thống dựa trên các chỉ số tài chính không còn đủ mạnh và không còn phù hợp đề kiểm soát, đánh giá chính xác hiệu quả hoạt động của một đơn vị trong tình hình mới, bởi vì chỉ số tài chính chỉ thể hiện kết quả của những hành động trong quá khứ chứ không phác thảo được những. định hướng hoạt động trong tương lai. Nếu chỉ dựa trên các chỉ số tài chính, các nhà quản trị sẽ gặp khó khăn trong việc kết nối mục tiêu của đơn vị, khó cân bằng được ưu tiên ngắn hạn, dài hạn.

Vì vậy, họ cần một công cụ mới để đưa ra một cái nhìn cân đối về tất cả các khía cạnh trong một đơn vị và đưa ra cách thức đánh giá hiệu quả hoạt động một cách phủ hợp hơn. Từ lý do đó, Giáo sư Robert Kaplan thuộc Đại học Harvard và Tiến sỹ David Norton đã khởi sướng công trình nghiên cứu khảo sát phương pháp mới trong lĩnh vực đo lường hiệu quả hoạt động của các đơn vị kinh doanh. 'Và khái niệm “Thẻ điểm cân bing” (Balanced ScoreCard - BSC) lần đầu tiên được giới thiệu trên Tạp chí Harvard Business Review năm 1992 nhằm cụ thể hóa các tiêu chí đánh giá để tạo ra một môi trường hoạt động hiệu quả và có tính cạnh tranh hơn. BSC được xem như là mô hình quản lý nhằm chuyền tam nhìn và chiến lược của đơn vị thành những mục tiêu hoạt động cụ thé, những, chỉ số có thể đo lường được.

Thẻ điểm cân bằng với bốn viễn cảnh: Tài chính ~ Khách hàng - Quy trình nội bộ - Học hỏi và phát triển đã giúp cho các nhà quản lý có được bức tranh cân bằng về hiệu quả hoạt động hiện tại cũng như các nhân tố là động lực tăng trưởng trong tương lai BSC đã nhanh chóng được hàng ngàn các doanh nghiệp, các cơ quan chính phủ, các tổ chức phi lợi nhuận khắp nơi trên thế giới áp dụng, trong đó có Việt Nam. Theo kết quả từ 12 cuộc nghiên cứu của Bain và Company được. thực hiện trong 16 năm tại gần hơn 10.000 tổ chức của 70 quốc gia về các công cụ quản lý được sử dụng, mức độ sử dụng BSC tăng nhanh nhất với tốc độ trung bình 14% so với các công cụ quản lý khác. Trong kết quả khảo sát toàn cầu về các công cụ quản lý năm 2011 do hãng tư van Bain công bố, BSC đã lọt vào top 10 công cụ quản lý được sử dụng rộng rãi nhất thế giới 1.

Tính tất yếu khách quan của việc sử dụng BSC trong đánh giá kết quả hoạt động Vào cuối thế kỷ 20, khi thời đại công nghiệp đang chuyển mình sang thời đại công nghệ thông tỉn, với sự gia tăng nhanh của tài sản vô hình trong, khi đó các thước đo tài chính truyền thống lại bị hạn chế. Vì vậy đòi hỏi cần phải có một công cụ để liên hệ giữa các thước đo tài chính và phi tài chính. Sự gia tăng của tài sẵn vô hình Thời đại công nghệ thông tin bùng nổ với những phát minh mới và sự kết nối mạng internet toàn cầu đã làm cho những nhận định về cạnh tranh trong thời đại công nghiệp trở nên lạc hậu. Các tổ chức không còn có được lợi thế cạnh tranh từ ứng dụng khoa học công nghệ, cắt giảm chỉ phí, quản lý tốt tai chinh,.ma thay vào đó lợi thế cạnh tranh của các tổ chức là khả năng huy động và triển khai tài sản vô hình như: thương hiệu, sự trung thành của khách hàng, văn hóa, nguồn nhân lực, năng lực tô chức,.chính những tài sản này mới mang lại sự thành công cho các tổ chức.

Khi giá trị tài sản vô hình gia tăng đòi hỏi tổ chức phải giám sát và tạo dựng các khả năng thu về lợi ích cho sự phát triển trong tương lai. nghiên cứu của viện Brooking, giá trị tài sản vô hình trong tổ chức không ngừng được đầu tư và tăng thêm. Cụ thể, năm 1982 giá trị này chiếm 38%, đến năm 1992 là 62% và những năm đầu thế kỷ 21 là 75% (Nguồn: http://www. Hạn chế của các thước đo tài chính truyền thông Việc phụ thuộc gần như duy nhất vào những thước đo tài chính truyền thống đã bộc lộ nhiều khiếm khuyết không thê khắc phục được khi đánh giá kết quả hoạt động của các tổ chức trong thời đại công nghệ thông tin bùng nỗ như hiện nay.

Một là, các thước đo tài chính truyền thống không cung cấp đầy đủ thông tin để đánh giá kết quả hoạt động. Thông thường, các báo cáo tài chính chỉ phản ánh những øì đã xảy ra trong quá khứ dựa trên các thước đo tài chính mà không đề cập đến các thước đo phi tài chính. Do vậy, nếu chỉ dựa vào thông tin trên báo cáo tải chính, người ta chỉ biết được chức đó đã đạt những gì trong quá khứ mà không thể tiên lượng được các yếu tố nào sẽ quyết định đến sự thành công của tổ chức trong tương lai Hai Id, nha quan ly sit dung thước đo tài chính để đánh giá kết quả hoạt động có thể hy sinh lợi ích dài hạn để đạt được mục tiêu ngắn hạn. Ba là, việc hạch toán kế toán có thê bị bóp méo đề phục vụ cho mục đích tài chính ngắn hạn.

Vì vậy, việc đánh giá kết quả hoạt động của tổ chức nếu chỉ dựa vào các kết quả tài chính được thể hiện trên báo cáo tài chính có thể dẫn đến sai lệch không đúng với thực tế, làm cho thông tin cung cấp cho các đối tượng quan tâm không còn khách quan. Vi vậy, để đáp ứng yêu cầu về hệ thống đánh giá kết quả hoạt động của một tổ chức trong thời đại công nghệ thông tin cũng như khắc phục những. nhược điểm của hệ thống đo lường trong thời đại công nghiệp, công cụ BSC ra đời là tắt yếu khách quan. Khái niệm về thẻ điểm cân bằng và các khái niệm liên quan a.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ