Luận văn Thạc sĩ: Vận dụng Thẻ điểm cân bằng (BSC) tại VNPT Đắk Lắk

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn
156
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Bí quyết vận dụng Thẻ điểm cân bằng BSC tại VNPT Đắk Lắk

Trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt của ngành viễn thông, việc chuyển đổi từ các thước đo tài chính truyền thống sang một hệ thống quản trị chiến lược toàn diện là yêu cầu cấp thiết. Luận văn thạc sĩ về vận dụng Thẻ điểm cân bằng Balanced Scorecard tại VNPT Đắk Lắk cung cấp một nghiên cứu chuyên sâu về quá trình này. Công cụ Thẻ điểm cân bằng (BSC), do Robert S. Kaplan và David P. Norton khởi xướng, không chỉ là một hệ thống đo lường hiệu suất. Nó là một khuôn khổ quản lý giúp doanh nghiệp diễn giải tầm nhìn và chiến lược thành những hành động cụ thể. Hệ thống này tạo ra sự cân bằng giữa các mục tiêu ngắn hạn và dài hạn, giữa các chỉ số tài chính và phi tài chính, giữa các yếu tố nội bộ và bên ngoài. Đối với một đơn vị như VNPT Đắk Lắk, việc áp dụng BSC là giải pháp để liên kết chặt chẽ các hoạt động hàng ngày với các mục tiêu chiến lược dài hạn. Nghiên cứu chỉ ra rằng thành công của chiến lược phụ thuộc vào việc xây dựng một hệ thống đo lường hiệu quả, có khả năng kết nối nỗ lực của từng cá nhân với mục tiêu chung của tổ chức. Bằng cách tập trung vào bốn viễn cảnh cốt lõi – Tài chính, Khách hàng, Quy trình nội bộ, Đào tạo và Phát triển – BSC giúp nhà quản trị có cái nhìn đa chiều về sức khỏe doanh nghiệp, từ đó đưa ra những quyết định chính xác hơn. Luận văn này không chỉ hệ thống hóa cơ sở lý luận mà còn đi sâu phân tích thực tiễn, đưa ra những bài học kinh nghiệm và giải pháp thiết thực để tối ưu hóa công tác quản trị chiến lược tại doanh nghiệp viễn thông này.

1.1. Giới thiệu mô hình quản trị Balanced Scorecard BSC

Mô hình Balanced Scorecard (BSC) hay Thẻ điểm cân bằng ra đời vào đầu những năm 1990, được phát triển bởi Robert S. Kaplan và David P. Norton. Ban đầu, nó được thiết kế như một hệ thống đo lường hiệu suất để khắc phục sự phụ thuộc quá mức vào các chỉ số tài chính thuần túy. Tuy nhiên, BSC đã nhanh chóng phát triển thành một hệ thống quản trị chiến lược toàn diện. Cấu trúc của BSC xoay quanh bốn viễn cảnh chính. Thứ nhất là viễn cảnh Tài chính, tập trung vào các mục tiêu như tăng trưởng doanh thu, lợi nhuận và hiệu quả sử dụng vốn. Thứ hai là viễn cảnh Khách hàng, xác định các mục tiêu liên quan đến sự hài lòng, lòng trung thành và thị phần. Thứ ba là viễn cảnh Quy trình nội bộ, tập trung vào việc tối ưu hóa các quy trình vận hành, sản xuất và dịch vụ để đáp ứng nhu cầu khách hàng. Cuối cùng là viễn cảnh Đào tạo và Phát triển, nhấn mạnh vào việc xây dựng năng lực cho đội ngũ nhân viên, hệ thống thông tin và văn hóa tổ chức để duy trì sự đổi mới và phát triển bền vững.

1.2. Mối quan hệ nhân quả giữa bốn viễn cảnh cốt lõi

Điểm ưu việt của Thẻ điểm cân bằng nằm ở mối quan hệ nhân quả logic giữa bốn viễn cảnh. Logic này cho rằng các kết quả tài chính (quả) là hệ quả của một chuỗi các hành động (nhân) bắt nguồn từ các viễn cảnh còn lại. Cụ thể, mọi sự cải tiến bắt đầu từ viễn cảnh Đào tạo và Phát triển. Khi doanh nghiệp đầu tư vào kỹ năng nhân viên, công nghệ và văn hóa tổ chức, năng lực nội tại sẽ được nâng cao. Năng lực này tạo tiền đề để cải thiện viễn cảnh Quy trình nội bộ, giúp các hoạt động vận hành trở nên hiệu quả hơn, chất lượng sản phẩm dịch vụ tốt hơn. Khi các quy trình nội bộ được tối ưu, doanh nghiệp có thể tạo ra giá trị vượt trội cho khách hàng, từ đó cải thiện các chỉ số trong viễn cảnh Khách hàng như sự hài lòng và lòng trung thành. Cuối cùng, khi có được một tệp khách hàng trung thành và hài lòng, doanh nghiệp sẽ đạt được các mục tiêu ở viễn cảnh Tài chính một cách bền vững. Mối liên kết này giúp biến chiến lược từ một khái niệm trừu tượng thành một chuỗi các giả định có thể kiểm chứng và đo lường được.

1.3. Vai trò của BSC trong quản lý chiến lược doanh nghiệp

BSC đóng ba vai trò cơ bản trong doanh nghiệp. Thứ nhất, nó là một hệ thống đo lường hiệu suất đa chiều, bổ sung các chỉ số phi tài chính vào hệ thống báo cáo quản trị. Thứ hai, nó là một hệ thống quản lý chiến lược giúp tổ chức làm rõ và đồng thuận về chiến lược, sau đó liên kết các mục tiêu chiến lược với mục tiêu của từng phòng ban và cá nhân. Vai trò này đảm bảo mọi nguồn lực được phân bổ và tập trung vào các ưu tiên quan trọng nhất. Thứ ba, BSC là một công cụ truyền thông chiến lược mạnh mẽ. Thông qua bản đồ chiến lược – một sơ đồ trực quan hóa mối quan hệ nhân quả giữa các mục tiêu – toàn bộ tổ chức có thể hiểu rõ định hướng chung và vai trò của mình trong việc thực thi chiến lược. Điều này tạo ra sự đồng lòng và cam kết từ cấp lãnh đạo cao nhất đến từng nhân viên, thúc đẩy quá trình hiện thực hóa tầm nhìn của doanh nghiệp.

II. Thực trạng thách thức khi vận dụng BSC tại VNPT Đắk Lắk

Việc áp dụng các công cụ quản trị tiên tiến là một bước đi chiến lược của VNPT Đắk Lắk nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh. Từ năm 2013, đơn vị đã bắt đầu vận dụng Thẻ điểm cân bằng vào công tác hoạch định và thực thi chiến lược. Tuy nhiên, quá trình triển khai ban đầu đã bộc lộ nhiều thách thức và hạn chế. Một trong những khó khăn lớn nhất là việc chuyển hóa tầm nhìn và chiến lược chung thành các mục tiêu và thước đo cụ thể, có thể định lượng được. Nhiều mục tiêu vẫn còn mang tính định tính, gây khó khăn cho việc theo dõi và đánh giá. Bên cạnh đó, việc đảm bảo BSC thực sự là một thước đo công bằng và tạo động lực cho từng cá nhân vẫn là một bài toán nan giải. Nếu không được thiết kế cẩn thận, hệ thống có thể tạo ra áp lực tiêu cực thay vì khuyến khích sự nỗ lực. Luận văn đã thực hiện một cuộc khảo sát với 200 đối tượng tại VNPT Đắk Lắk, từ quản lý cấp cao đến nhân viên, để đánh giá mức độ hiểu biết và nhận thức về BSC. Kết quả cho thấy sự cần thiết phải cải thiện công tác truyền thông và đào tạo. Thách thức lớn nhất được xác định là làm thế nào để cân bằng thực sự giữa bốn viễn cảnh, tránh xu hướng quay trở lại việc quá chú trọng vào các chỉ số tài chính ngắn hạn. Những phân tích về thực trạng này là cơ sở quan trọng để đề xuất các giải pháp hoàn thiện mô hình trong giai đoạn tiếp theo.

2.1. Phân tích hiện trạng triển khai BSC từ năm 2013

Quá trình triển khai Thẻ điểm cân bằng tại VNPT Đắk Lắk bắt đầu từ năm 2013. Cách thức triển khai ban đầu tập trung vào việc xác định các mục tiêu KPO (Key Performance Objective) cho bốn viễn cảnh. Ví dụ, trong viễn cảnh Tài chính, các mục tiêu tập trung vào doanh thu, lợi nhuận. Viễn cảnh Khách hàng hướng tới các chỉ số về phát triển thuê bao mới và giữ chân khách hàng. Viễn cảnh Quy trình nội bộ đo lường chất lượng mạng lưới, thời gian xử lý sự cố. Viễn cảnh Đào tạo và Phát triển tập trung vào các chương trình đào tạo và phát triển nguồn nhân lực. Mặc dù đã có những bước đi đầu tiên, việc liên kết các KPO này với bản đồ chiến lược tổng thể chưa thực sự rõ ràng. Hệ thống vẫn còn mang nặng tính chất của một công cụ đánh giá hơn là một công cụ quản trị chiến lược thực thụ. Sự thiếu vắng một mối liên kết nhân quả chặt chẽ đã làm giảm hiệu quả của việc triển khai.

2.2. Đánh giá qua khảo sát về nhận thức và hỗ trợ của lãnh đạo

Luận văn đã tiến hành khảo sát để đánh giá hai yếu tố quan trọng: sự hỗ trợ từ ban lãnh đạo và mức độ hiểu biết của nhân viên về BSC. Kết quả cho thấy ban lãnh đạo VNPT Đắk Lắk có sự ủng hộ cao đối với việc áp dụng mô hình này, coi đây là một công cụ cần thiết để đổi mới quản trị. Tuy nhiên, về phía nhân viên, mức độ hiểu biết sâu sắc về vai trò và mối liên hệ giữa bốn viễn cảnh còn hạn chế. Nhiều người vẫn xem BSC đơn thuần là một hệ thống chỉ số KPI mới để đánh giá công việc, chưa nhận thức được đây là công cụ để thực thi chiến lược chung của công ty. Sự chênh lệch về nhận thức này là một rào cản lớn, cho thấy công tác truyền thông nội bộ và đào tạo cần được đẩy mạnh hơn nữa để tất cả các thành viên đều hiểu và tham gia một cách tự nguyện, tích cực vào quá trình vận hành BSC.

2.3. Những hạn chế trong việc đo lường và cân bằng mục tiêu

Một trong những hạn chế lớn nhất trong giai đoạn đầu áp dụng BSC tại VNPT Đắk Lắk là việc xây dựng các thước đo. Nhiều chỉ tiêu còn chung chung, khó định lượng, hoặc chỉ tập trung vào kết quả cuối cùng (chỉ số trễ) mà thiếu đi các chỉ số mang tính dẫn dắt, dự báo (chỉ số sớm). Ví dụ, trong khi đo lường được doanh thu, công ty lại thiếu các chỉ số đo lường hiệu quả của các hoạt động marketing hay chăm sóc khách hàng – những yếu tố trực tiếp tạo ra doanh thu. Hơn nữa, sự cân bằng giữa các viễn cảnh chưa được đảm bảo. Áp lực về các chỉ tiêu tài chính ngắn hạn đôi khi vẫn lấn át các mục tiêu dài hạn thuộc viễn cảnh Đào tạo và Phát triển. Việc thiếu một hệ thống trọng số hợp lý để đánh giá tầm quan trọng của từng viễn cảnh cũng là một điểm yếu, dẫn đến việc phân bổ nguồn lực chưa thực sự tối ưu theo định hướng chiến lược.

III. Phương pháp xây dựng Bản đồ chiến lược cho VNPT Đắk Lắk

Để giải quyết những thách thức trong thực tiễn, giải pháp cốt lõi được luận văn đề xuất là xây dựng một Bản đồ chiến lược (Strategy Map) rõ ràng và khoa học. Đây là công cụ trực quan hóa chiến lược, mô tả cách thức một tổ chức tạo ra giá trị thông qua chuỗi quan hệ nhân quả giữa các mục tiêu chiến lược trong bốn viễn cảnh. Một bản đồ chiến lược hiệu quả sẽ đóng vai trò như một kim chỉ nam, giúp toàn bộ nhân viên VNPT Đắk Lắk hiểu được chiến lược của công ty không phải là một danh sách các sáng kiến rời rạc, mà là một tập hợp các mục tiêu liên kết logic với nhau. Quá trình xây dựng bản đồ bắt đầu bằng việc xác lập lại tầm nhìn, sứ mệnh và các giá trị cốt lõi của đơn vị cho giai đoạn 2016-2020. Đây là nền tảng để xác định các mục tiêu chiến lược ưu tiên. Các mục tiêu này sau đó được sắp xếp vào bốn viễn cảnh và kết nối với nhau bằng các mũi tên chỉ quan hệ nhân quả. Ví dụ, mục tiêu "Nâng cao năng lực đội ngũ" (Đào tạo & Phát triển) sẽ là nền tảng cho mục tiêu "Tối ưu hóa quy trình chăm sóc khách hàng" (Quy trình nội bộ), từ đó dẫn đến "Gia tăng sự hài lòng của khách hàng" (Khách hàng) và cuối cùng đạt được "Tăng trưởng doanh thu bền vững" (Tài chính). Bản đồ này không chỉ giúp truyền thông chiến lược hiệu quả mà còn là cơ sở để xây dựng hệ thống chỉ số KPI phù hợp.

3.1. Xác lập tầm nhìn và sứ mệnh làm nền tảng chiến lược

Trước khi vẽ bản đồ, việc đầu tiên và quan trọng nhất là xác định rõ điểm đến. Luận văn đề xuất VNPT Đắk Lắk cần xác lập một cách rõ ràng tầm nhìn, sứ mệnh và các giá trị cốt lõi cho giai đoạn phát triển mới. Tầm nhìn là bức tranh tương lai mà doanh nghiệp muốn hướng tới. Sứ mệnh định nghĩa mục đích tồn tại và những giá trị mà doanh nghiệp cam kết mang lại cho khách hàng và xã hội. Các giá trị cốt lõi là những nguyên tắc định hướng cho mọi hành vi và quyết định trong tổ chức. Việc có một nền tảng chiến lược vững chắc, được toàn thể lãnh đạo và nhân viên đồng thuận, sẽ đảm bảo rằng các mục tiêu được xây dựng trên bản đồ chiến lược thực sự nhất quán và phục vụ cho định hướng phát triển chung, thay vì chỉ là những mục tiêu rời rạc, ngắn hạn.

3.2. Quy trình thiết kế Bản đồ chiến lược cho VNPT Đắk Lắk

Quy trình thiết kế bản đồ chiến lược được thực hiện theo phương pháp từ trên xuống (top-down), bắt đầu từ viễn cảnh Tài chính. Các nhà quản lý sẽ xác định các mục tiêu tài chính dài hạn. Sau đó, câu hỏi được đặt ra là: "Để đạt được các mục tiêu tài chính này, chúng ta cần làm hài lòng phân khúc khách hàng nào và mang lại giá trị gì cho họ?". Câu trả lời sẽ hình thành các mục tiêu trong viễn cảnh Khách hàng. Tiếp theo, để cung cấp giá trị cho khách hàng, doanh nghiệp phải trả lời: "Chúng ta cần xuất sắc ở những quy trình nội bộ nào?". Điều này xác định các mục tiêu trong viễn cảnh Quy trình nội bộ. Cuối cùng, để thực thi hiệu quả các quy trình đó, câu hỏi là: "Chúng ta cần những năng lực, kỹ năng và công nghệ gì?". Đây chính là các mục tiêu của viễn cảnh Đào tạo và Phát triển. Quá trình này đảm bảo mọi mục tiêu đều có sự liên kết chặt chẽ và hướng đến kết quả cuối cùng.

3.3. Liên kết các mục tiêu chiến lược theo bốn viễn cảnh

Sau khi xác định, các mục tiêu chiến lược sẽ được sắp xếp trên một sơ đồ duy nhất và nối với nhau bằng các mũi tên nhân quả. Bản đồ này cho thấy một câu chuyện chiến lược mạch lạc. Ví dụ tại VNPT Đắk Lắk, việc đầu tư vào "văn hóa sáng tạo" (Đào tạo & Phát triển) sẽ thúc đẩy "phát triển dịch vụ mới" (Quy trình nội bộ). Dịch vụ mới này giúp "thu hút khách hàng doanh nghiệp" (Khách hàng), từ đó "đa dạng hóa nguồn doanh thu" (Tài chính). Việc trực quan hóa các mối liên kết này giúp mọi người thấy được bức tranh toàn cảnh và tầm quan trọng của từng mục tiêu, dù là mục tiêu về con người hay quy trình. Nó cũng giúp nhận diện các khoảng trống trong chiến lược, ví dụ như một mục tiêu quan trọng nhưng lại không có yếu tố nền tảng nào hỗ trợ.

IV. Cách thiết lập hệ thống KPI theo bốn viễn cảnh của BSC

Sau khi có bản đồ chiến lược, bước tiếp theo là chuyển hóa các mục tiêu trừu tượng thành các thước đo cụ thể thông qua hệ thống Chỉ số đánh giá thành tích then chốt KPI (Key Performance Indicator). Việc xây dựng một hệ thống KPI hiệu quả là cực kỳ quan trọng, bởi "cái gì không đo lường được thì không quản lý được". Luận văn đề xuất một quy trình chi tiết để xác lập các chỉ số KPI cho từng mục tiêu chiến lược trên bản đồ của VNPT Đắk Lắk. Mỗi mục tiêu cần có ít nhất một KPI để theo dõi tiến độ. Các KPI này phải tuân thủ tiêu chí SMART (Cụ thể, Đo lường được, Khả thi, Thực tế, Có thời hạn). Một hệ thống KPI tốt phải bao gồm cả chỉ số kết quả (lagging indicators) và chỉ số dẫn dắt (leading indicators). Ví dụ, "doanh thu" là một chỉ số kết quả, trong khi "số lượng khách hàng tiềm năng tiếp cận" là một chỉ số dẫn dắt. Sự cân bằng giữa hai loại chỉ số này cho phép nhà quản lý không chỉ đánh giá được thành quả quá khứ mà còn dự báo và tác động đến hiệu suất trong tương lai. Cuối cùng, việc phân tầng hệ thống KPI từ cấp công ty xuống các phòng ban và cá nhân là bước cuối cùng để đảm bảo sự liên kết và trách nhiệm trong toàn tổ chức.

4.1. Xây dựng thước đo cho viễn cảnh Tài chính và Khách hàng

Đối với viễn cảnh Tài chính, các chỉ số KPI cần phản ánh sức khỏe tài chính và sự tăng trưởng bền vững của VNPT Đắk Lắk. Các KPI đề xuất bao gồm: Tỷ lệ tăng trưởng doanh thu dịch vụ lõi (viễn thông) và dịch vụ mới (công nghệ thông tin), tỷ suất lợi nhuận trước thuế, và hiệu quả sử dụng chi phí. Đối với viễn cảnh Khách hàng, các KPI không chỉ dừng lại ở số lượng thuê bao. Chúng cần đo lường sâu hơn về chất lượng mối quan hệ với khách hàng. Các KPI được đề xuất là: Chỉ số hài lòng của khách hàng (CSI), tỷ lệ khách hàng rời mạng (churn rate), thị phần trong các phân khúc mục tiêu (khách hàng cá nhân, doanh nghiệp), và thời gian trung bình để giải quyết khiếu nại của khách hàng. Những chỉ số này cung cấp thông tin quý giá để cải thiện sản phẩm và dịch vụ.

4.2. Thiết lập chỉ số KPI cho Quy trình nội bộ và Đào tạo

Trong viễn cảnh Quy trình nội bộ, các chỉ số KPI tập trung vào hiệu quả và chất lượng của các hoạt động cốt lõi. Các KPI đề xuất cho VNPT Đắk Lắk bao gồm: Tỷ lệ sự cố mạng lưới trên 1000 thuê bao, thời gian trung bình để khắc phục sự cố, tỷ lệ triển khai hợp đồng đúng hạn, và chu kỳ phát triển một sản phẩm/dịch vụ mới. Với viễn cảnh Đào tạo và Phát triển, các KPI đo lường năng lực và sự sẵn sàng của tổ chức cho tương lai. Các chỉ số này bao gồm: Mức độ hài lòng của nhân viên, tỷ lệ nhân viên được đào tạo theo kế hoạch, số lượng sáng kiến cải tiến được áp dụng, và mức độ sẵn sàng của hệ thống công nghệ thông tin cho các dịch vụ mới. Đây là những chỉ số nền tảng, tạo tiền đề cho thành công của ba viễn cảnh còn lại.

4.3. Phân tầng thẻ điểm và KPI xuống các cấp phòng ban

Để chiến lược được thực thi hiệu quả, BSC không thể chỉ tồn tại ở cấp công ty. Quá trình phân tầng (cascading) là việc diễn giải các mục tiêu và chỉ số KPI của công ty thành các mục tiêu và KPI tương ứng cho từng đơn vị cấp dưới (phòng, ban, trung tâm) và cuối cùng là từng cá nhân. Ví dụ, mục tiêu "Tăng sự hài lòng của khách hàng" của công ty sẽ được phân tầng thành mục tiêu "Giảm thời gian xử lý cuộc gọi" cho trung tâm chăm sóc khách hàng và mục tiêu "Nâng cao kỹ năng giao tiếp" cho mỗi giao dịch viên. Quá trình này đảm bảo rằng mọi nhân viên tại VNPT Đắk Lắk đều hiểu rõ công việc hàng ngày của họ đóng góp như thế nào vào bức tranh chung, tạo ra sự liên kết chiến lược theo chiều dọc và thúc đẩy trách nhiệm cá nhân trong việc hoàn thành mục tiêu chung.

V. Kết quả đạt được khi VNPT Đắk Lắk ứng dụng BSC 2013 2015

Giai đoạn 2013-2015 là giai đoạn đầu tiên VNPT Đắk Lắk chính thức đưa Thẻ điểm cân bằng vào hệ thống quản trị. Việc phân tích kết quả trong thời kỳ này mang lại những góc nhìn thực tiễn quý báu về cả những thành công và những điểm cần cải thiện. Về mặt tích cực, việc áp dụng BSC đã giúp nâng cao nhận thức của đội ngũ quản lý về tầm quan trọng của việc quản trị chiến lược một cách có hệ thống. Nó đã bước đầu dịch chuyển sự tập trung từ các chỉ số tài chính đơn thuần sang một cái nhìn cân bằng hơn, bao gồm cả khách hàng, quy trình và con người. Các báo cáo hoạt động kinh doanh cho thấy một số chỉ tiêu đã có sự cải thiện. Tuy nhiên, phân tích sâu hơn cũng chỉ ra rằng hiệu quả của BSC chưa được phát huy tối đa. Luận văn đã tổng hợp và phân tích dữ liệu về kết quả kinh doanh, các chỉ số KPO đã được áp dụng cho từng viễn cảnh, và rút ra những bài học kinh nghiệm sâu sắc. Các số liệu cho thấy, mặc dù có nỗ lực, sự liên kết giữa các mục tiêu vẫn còn lỏng lẻo và hệ thống đo lường cần được chuẩn hóa và tinh chỉnh thêm. Giai đoạn này có thể được xem là một bước thử nghiệm quan trọng, tạo nền tảng vững chắc cho việc hoàn thiện và nâng cao hiệu quả ứng dụng BSC trong giai đoạn tiếp theo.

5.1. Phân tích kết quả kinh doanh giai đoạn 2013 2015

Dữ liệu từ Bảng 2.5 trong luận văn cho thấy kết quả kinh doanh của VNPT Đắk Lắk trong giai đoạn 2013-2015 có những biến động nhất định. Việc phân tích các chỉ số tài chính cốt lõi như tổng doanh thu, lợi nhuận, và cơ cấu doanh thu giữa các dịch vụ cung cấp một cái nhìn tổng quan về tác động của các chiến lược đã triển khai. Mặc dù việc áp dụng BSC là một yếu tố, kết quả này còn chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố thị trường khác như sự cạnh tranh từ các nhà mạng khác và sự thay đổi trong nhu cầu của người tiêu dùng. Phân tích này không nhằm mục đích khẳng định BSC là nguyên nhân duy nhất của kết quả, mà là để đánh giá xem hệ thống quản trị hiện tại đã hỗ trợ doanh nghiệp phản ứng với các biến động thị trường hiệu quả đến đâu. Kết quả này là cơ sở dữ liệu đầu vào quan trọng để hiệu chỉnh các mục tiêu chiến lược cho giai đoạn sau.

5.2. Các mục tiêu KPO đã áp dụng cho từng viễn cảnh cụ thể

Trong giai đoạn 2013-2015, VNPT Đắk Lắk đã xây dựng bộ mục tiêu KPO (Key Performance Objective) cho từng viễn cảnh. Cụ thể, viễn cảnh Tài chính có các KPO như "Doanh thu dịch vụ VT-CNTT", "Lợi nhuận thực hiện". Viễn cảnh Khách hàng có KPO "Phát triển thuê bao băng rộng", "Phát triển thuê bao MyTV". Viễn cảnh Quy trình nội bộ bao gồm "Tỷ lệ báo hỏng/sửa chữa trong 24h", "Chất lượng mạng lưới". Viễn cảnh Đào tạo và Phát triển có KPO "Hoàn thành kế hoạch đào tạo". Việc liệt kê và đánh giá các KPO này cho thấy nỗ lực ban đầu trong việc xây dựng một hệ thống đo lường đa chiều. Tuy nhiên, nhiều KPO vẫn mang tính hoạt động hơn là chiến lược, và chưa thể hiện rõ mối liên kết nhân quả giữa chúng.

5.3. Bài học kinh nghiệm từ quá trình ứng dụng thực tiễn

Quá trình ứng dụng thực tiễn BSC tại VNPT Đắk Lắk trong ba năm đầu đã mang lại nhiều bài học giá trị. Bài học thứ nhất là sự cam kết và tham gia của lãnh đạo cấp cao là yếu tố quyết định thành công. Thứ hai, truyền thông và đào tạo liên tục là cần thiết để toàn bộ tổ chức hiểu đúng và làm đúng. Thứ ba, hệ thống chỉ số KPI cần được xây dựng một cách khoa học, có sự phân biệt rõ giữa chỉ số kết quả và chỉ số dẫn dắt. Thứ tư, cần có một quy trình rà soát và cập nhật BSC định kỳ để đảm bảo nó luôn phù hợp với sự thay đổi của môi trường kinh doanh. Cuối cùng, việc liên kết kết quả BSC với hệ thống đãi ngộ, khen thưởng sẽ tạo ra động lực mạnh mẽ hơn cho nhân viên. Những bài học này là kim chỉ nam cho các giải pháp hoàn thiện được đề xuất trong luận văn.

VI. Giải pháp hoàn thiện ứng dụng Thẻ điểm cân bằng 2016 2020

Dựa trên phân tích sâu sắc về thực trạng và các bài học kinh nghiệm, luận văn đã đề xuất một lộ trình các giải pháp toàn diện nhằm hoàn thiện việc vận dụng Thẻ điểm cân bằng tại VNPT Đắk Lắk trong giai đoạn 2016-2020. Mục tiêu tổng thể là biến BSC từ một công cụ đo lường thành một hệ thống quản trị chiến lược năng động, là trung tâm của quá trình điều hành doanh nghiệp. Các giải pháp này tập trung vào việc tái cấu trúc và làm sắc nét các yếu tố cốt lõi của mô hình BSC. Bắt đầu từ việc xác định lại các mục tiêu chiến lược phù hợp với bối cảnh mới, xây dựng một bản đồ chiến lược rõ ràng, thiết lập hệ thống KPI chính xác và có tính liên kết cao. Song song đó, luận văn cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xác định các hành động và sáng kiến ưu tiên để hiện thực hóa các mục tiêu. Cuối cùng, các kiến nghị về mặt tổ chức và quy trình được đưa ra nhằm đảm bảo hệ thống BSC được vận hành một cách bền vững và hiệu quả trong dài hạn, giúp VNPT Đắk Lắk không chỉ đạt được các mục tiêu kinh doanh mà còn xây dựng được lợi thế cạnh tranh bền vững trên thị trường.

6.1. Định hướng mục tiêu chiến lược của VNPT Đắk Lắk tới 2020

Giải pháp đầu tiên là làm rõ định hướng chiến lược của VNPT Đắk Lắk đến năm 2020. Luận văn đã đề xuất một bộ các mục tiêu chiến lược mới, được xây dựng dựa trên sự phân tích môi trường kinh doanh và năng lực nội tại của công ty. Các mục tiêu này cụ thể và tham vọng hơn. Ví dụ, trong viễn cảnh Tài chính, mục tiêu không chỉ là tăng trưởng doanh thu chung mà còn là "Tăng tỷ trọng doanh thu từ các dịch vụ công nghệ thông tin". Trong viễn cảnh Khách hàng, mục tiêu là "Trở thành nhà cung cấp được tin cậy nhất về giải pháp số cho doanh nghiệp". Các mục tiêu này tạo ra một định hướng rõ ràng cho mọi nỗ lực cải tiến và là đầu vào để xây dựng lại bản đồ chiến lược và hệ thống KPI.

6.2. Các hành động ưu tiên để cải tiến hệ thống đo lường

Để đạt được các mục tiêu mới, việc xác định các hành động ưu tiên là rất quan trọng. Luận văn đã đề xuất một danh mục các sáng kiến chiến lược cụ thể, được phân bổ nguồn lực và có người chịu trách nhiệm rõ ràng (tham khảo Bảng 3.5). Các hành động này bao gồm: triển khai các gói giải pháp tích hợp cho khách hàng doanh nghiệp, xây dựng hệ thống quản lý quan hệ khách hàng (CRM), thực hiện chương trình nâng cao năng lực số cho nhân viên, và tối ưu hóa hạ tầng mạng lưới để sẵn sàng cho các công nghệ mới. Mỗi hành động này đều được liên kết trực tiếp với một hoặc nhiều mục tiêu chiến lược trên bản đồ, đảm bảo rằng mọi khoản đầu tư và nỗ lực đều đóng góp vào việc thực thi chiến lược.

6.3. Kiến nghị để nâng cao hiệu quả vận dụng BSC dài hạn

Để đảm bảo sự thành công bền vững, luận văn đưa ra các kiến nghị mang tính hệ thống. Thứ nhất, cần thành lập một bộ phận hoặc nhóm chuyên trách (Office of Strategy Management) để quản lý, theo dõi và cải tiến liên tục hệ thống BSC. Thứ hai, tích hợp chặt chẽ quy trình BSC với các quy trình quản lý khác như lập kế hoạch ngân sách hàng năm và đánh giá thành tích nhân viên. Kết quả thực hiện KPI theo BSC cần là một cơ sở quan trọng để xét duyệt ngân sách và quyết định lương thưởng. Thứ ba, cần xây dựng một hệ thống báo cáo quản trị (dashboard) tự động, trực quan, giúp lãnh đạo có thể theo dõi hiệu suất theo thời gian thực. Những kiến nghị này giúp thể chế hóa BSC, biến nó thành một phần không thể thiếu trong văn hóa quản trị của VNPT Đắk Lắk.

16/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh vận dụng thẻ điểm cân bằng balanced scorecard tại vnpt đăk lăk