Luận văn: Vận dụng phương pháp ABC tính giá tại Công ty May Núi Thành

Luận văn thạc sĩ kinh tế nghiên cứu kinh doanh vận dụng phương pháp tính giá dựa trên cơ sở hoạt động tại công ty cổ phần may núi thành, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
114
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Giải mã luận văn Phương pháp tính giá dựa trên hoạt động

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế toàn cầu, đặc biệt sau khi Việt Nam gia nhập WTO, các doanh nghiệp ngành may phải đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt. Để tồn tại và phát triển, việc kiểm soát chi phí và xác định giá thành sản phẩm một cách chính xác trở thành yếu tố sống còn. Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh với đề tài vận dụng phương pháp tính giá dựa trên cơ sở hoạt động (phương pháp ABC) tại Công ty Cổ phần May Núi Thành Quảng Nam đã đi sâu vào giải quyết vấn đề này. Công trình nghiên cứu chỉ ra những bất cập của phương pháp tính giá truyền thống, vốn không còn phù hợp khi chi phí sản xuất chung ngày càng chiếm tỷ trọng lớn. Thay vào đó, luận văn đề xuất một mô hình tính giá hiện đại, cung cấp thông tin chi phí đáng tin cậy hơn, làm cơ sở cho các quyết định quản trị chiến lược. Nghiên cứu này không chỉ có giá trị thực tiễn cho công ty may cụ thể mà còn là tài liệu tham khảo quý báu cho các doanh nghiệp sản xuất khác đang tìm cách tối ưu hóa hệ thống kế toán quản trị của mình, nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường.

1.1. Bối cảnh và tính cấp thiết của việc áp dụng phương pháp ABC

Luận văn chỉ rõ, trong môi trường sản xuất hiện đại, đặc biệt là ngành may mặc, cơ cấu chi phí đã thay đổi đáng kể. Tự động hóa và máy móc phức tạp làm cho chi phí sản xuất chung (như khấu hao, năng lượng, bảo trì) tăng lên, trong khi chi phí nhân công trực tiếp lại giảm tỷ trọng. Tuy nhiên, nhiều doanh nghiệp Việt Nam, bao gồm cả Công ty Cổ phần May Núi Thành, vẫn áp dụng phương pháp truyền thống để phân bổ chi phí gián tiếp, thường dựa trên một tiêu thức duy nhất như giờ công hoặc chi phí nhân công. Theo các học giả Johnson và Kaplan (1987), cách tiếp cận này "không bảo đảm sự chính xác" và có thể dẫn đến "những quyết định chiến lược không phù hợp". Sự sai lệch này làm méo mó giá thành sản phẩm, khiến doanh nghiệp định giá sai, đưa ra chiến lược sản phẩm không hiệu quả và mất đi lợi thế cạnh tranh. Do đó, việc nghiên cứu và vận dụng một phương pháp tiên tiến như phương pháp tính giá dựa trên cơ sở hoạt động là một yêu cầu cấp thiết.

1.2. Mục tiêu và đối tượng nghiên cứu của luận văn thạc sĩ

Mục tiêu chính của luận văn là hệ thống hóa cơ sở lý luận về phương pháp tính giá dựa trên cơ sở hoạt động, từ đó xây dựng một mô hình ứng dụng cụ thể. Nghiên cứu tập trung vào hai mục tiêu cụ thể: Thứ nhất, phân tích thực trạng công tác kế toán chi phí và tính giá thành tại Công ty Cổ phần May Núi Thành, chỉ ra những hạn chế của hệ thống hiện tại. Thứ hai, đề xuất các giải pháp và quy trình chi tiết để vận dụng thành công phương pháp ABC vào công ty. Đối tượng nghiên cứu của luận văn là các vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến kế toán chi phí và tính giá thành sản phẩm may (áo, quần). Phạm vi nghiên cứu được giới hạn trong hoạt động sản xuất kinh doanh tại Công ty Cổ phần May Núi Thành, sử dụng số liệu thực tế từ phòng kế toán để minh họa và so sánh kết quả, qua đó chứng minh tính ưu việt của phương pháp đề xuất.

II. Vấn đề của phương pháp tính giá truyền thống ngành may

Hạn chế lớn nhất của phương pháp truyền thống nằm ở cách phân bổ chi phí sản xuất chung. Phương pháp này thường gộp tất cả chi phí gián tiếp vào một hoặc vài nhóm chi phí lớn, sau đó sử dụng một tiêu thức phân bổ duy nhất dựa trên khối lượng sản xuất (như số giờ lao động trực tiếp, số giờ máy) để chia đều cho tất cả sản phẩm. Cách tiếp cận này giả định rằng mọi sản phẩm tiêu thụ nguồn lực gián tiếp theo một tỷ lệ giống nhau, điều này hoàn toàn không chính xác trong thực tế. Tại Công ty Cổ phần May Núi Thành, việc sản xuất nhiều loại sản phẩm khác nhau, từ áo sơ mi đơn giản đến áo khoác phức tạp, đòi hỏi các hoạt động hỗ trợ rất khác nhau. Một sản phẩm phức tạp có thể cần nhiều lần cài đặt máy, kiểm tra chất lượng và hỗ trợ kỹ thuật hơn, nhưng phương pháp truyền thống lại không phản ánh được sự khác biệt này. Kết quả là, thông tin về giá thành sản phẩm bị sai lệch nghiêm trọng, gây ra những hệ quả tiêu cực cho các quyết định kinh doanh và làm suy giảm hiệu quả hoạt động của toàn doanh nghiệp.

2.1. Phân tích hệ thống kế toán chi phí sản xuất hiện tại

Theo phân tích trong luận văn, hệ thống kế toán quản trị tại Công ty Cổ phần May Núi Thành đang tập hợp chi phí sản xuất theo ba khoản mục chính: chi phí nguyên vật liệu trực tiếp, chi phí nhân công trực tiếp, và chi phí sản xuất chung. Trong khi hai khoản mục chi phí trực tiếp được xác định khá chính xác cho từng loại sản phẩm, khoản mục chi phí chung lại được phân bổ dựa trên chi phí nhân công trực tiếp. Đây là một điểm yếu cố hữu. Trong một nhà máy may hiện đại, chi phí nhân công không còn là yếu tố đại diện cho mức độ tiêu hao các nguồn lực gián tiếp. Chi phí máy móc, quản lý chất lượng, hay lập kế hoạch sản xuất không có mối quan hệ nhân quả trực tiếp với chi phí nhân công. Việc sử dụng một tiêu thức phân bổ không phù hợp đã làm cho hệ thống tính giá hiện tại không còn cung cấp thông tin đáng tin cậy.

2.2. Sai lệch trong việc phân bổ chi phí sản xuất chung

Sự sai lệch thể hiện rõ ràng khi so sánh hai dòng sản phẩm khác nhau. Ví dụ, một lô áo thun sản xuất hàng loạt (sản lượng cao, thiết kế đơn giản) và một lô áo jacket thời trang (sản lượng thấp, thiết kế phức tạp). Lô áo jacket đòi hỏi nhiều hoạt động hỗ trợ hơn: nhiều lần thiết lập chuyền may, kiểm tra kỹ thuật chi tiết, quản lý vật tư phức tạp. Tuy nhiên, vì phương pháp truyền thống chỉ dựa vào chi phí nhân công, nó có thể phân bổ một lượng chi phí sản xuất chung không tương xứng cho lô áo thun. Điều này dẫn đến hiện tượng "trợ cấp chéo chi phí": sản phẩm đơn giản bị gánh chi phí cao hơn thực tế (overcosted), trong khi sản phẩm phức tạp lại được tính chi phí thấp hơn thực tế (undercosted). Sai lệch này che khuất đi lợi nhuận thực sự của từng dòng sản phẩm.

2.3. Hậu quả của thông tin giá thành sản phẩm không chính xác

Thông tin giá thành sản phẩm thiếu chính xác dẫn đến hàng loạt quyết định quản trị sai lầm. Nhà quản lý có thể quyết định ngừng sản xuất một mặt hàng "lỗ" trong khi thực tế nó lại có lãi, hoặc tiếp tục đẩy mạnh một mặt hàng "lãi" nhưng thực chất đang bào mòn lợi nhuận của công ty. Trong việc định giá, công ty có thể đặt giá quá cao cho các sản phẩm đơn giản, khiến chúng mất khả năng cạnh tranh, đồng thời đặt giá quá thấp cho các sản phẩm phức tạp và bỏ lỡ cơ hội thu về lợi nhuận xứng đáng. Hơn nữa, khi không hiểu rõ chi phí thực sự của các hoạt động, doanh nghiệp không thể xác định các khu vực cần cải tiến để cắt giảm lãng phí, từ đó làm giảm hiệu quả hoạt động và năng lực cạnh tranh trên thị trường.

III. Cơ sở lý luận về phương pháp tính giá dựa trên hoạt động

Để khắc phục những nhược điểm của hệ thống cũ, luận văn đã trình bày chi tiết cơ sở lý luận của phương pháp tính giá dựa trên cơ sở hoạt động (phương pháp ABC). Đây là một phương pháp của kế toán quản trị được phát triển bởi Robin Cooper và Robert Kaplan. Triết lý cốt lõi của ABC rất đơn giản nhưng mang tính cách mạng: không phải sản phẩm, mà là các hoạt động tạo ra chi phí. Các sản phẩm hay dịch vụ tiêu thụ các hoạt động đó. Do vậy, để có giá thành sản phẩm chính xác, cần phải truy xuất chi phí từ các nguồn lực đến các hoạt động, và sau đó từ các hoạt động đến từng sản phẩm dựa trên mức độ tiêu thụ hoạt động của chúng. Phương pháp ABC thay đổi trọng tâm từ việc phân bổ chi phí sang việc tìm hiểu nguyên nhân phát sinh chi phí. Bằng cách xác định mối quan hệ nhân quả giữa chi phí, hoạt động và sản phẩm, nó cung cấp một bức tranh chi tiết và chính xác hơn nhiều về cấu trúc chi phí, giúp nhà quản trị đưa ra những quyết định sáng suốt hơn.

3.1. Khái niệm và đặc điểm cốt lõi của phương pháp ABC

Theo Horngren (2000), phương pháp ABC là sự cải tiến của phương pháp tính giá truyền thống bằng việc tập trung vào các hoạt động cụ thể như là đối tượng chi phí cơ bản. Đặc điểm cốt lõi của phương pháp này là quy trình phân bổ chi phí hai giai đoạn. Giai đoạn một, chi phí của các nguồn lực (như lương nhân viên, khấu hao máy móc) được phân bổ vào các "trung tâm hoạt động" (activity cost pools). Một trung tâm hoạt động là một tập hợp các công việc có liên quan, ví dụ như hoạt động "chuẩn bị máy", "kiểm tra chất lượng", hay "xử lý đơn hàng". Giai đoạn hai, chi phí từ mỗi trung tâm hoạt động được phân bổ vào các đối tượng chịu phí (sản phẩm, khách hàng) bằng cách sử dụng các tiêu thức phân bổ phù hợp, hay còn gọi là "nguồn sinh phí" (cost drivers), phản ánh mức độ tiêu thụ hoạt động của đối tượng đó.

3.2. So sánh chi tiết phương pháp ABC và phương pháp truyền thống

Sự khác biệt cơ bản giữa phương pháp ABCphương pháp truyền thống nằm ở cách xử lý chi phí sản xuất chung. Phương pháp truyền thống chỉ có một giai đoạn phân bổ từ chi phí chung đến sản phẩm, sử dụng tiêu thức dựa trên sản lượng. Ngược lại, phương pháp tính giá dựa trên cơ sở hoạt động có hai giai đoạn và sử dụng nhiều tiêu thức phân bổ đa dạng, cả dựa trên sản lượng và phi sản lượng. Ví dụ, chi phí chuẩn bị máy được phân bổ theo "số lần chuẩn bị", chi phí kiểm định chất lượng phân bổ theo "số lần kiểm định". Điều này giúp giá thành tính theo ABC phản ánh chính xác hơn mức độ tiêu hao nguồn lực thực tế. Kết quả là, ABC cung cấp thông tin chi phí đáng tin cậy hơn, cho phép kiểm soát chi phí theo từng hoạt động và hỗ trợ việc ra quyết định quản trị tốt hơn hẳn so với phương pháp cũ.

IV. Hướng dẫn các bước vận dụng phương pháp ABC vào thực tiễn

Luận văn không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà còn cung cấp một lộ trình chi tiết để vận dụng phương pháp tính giá dựa trên cơ sở hoạt động vào thực tế tại Công ty Cổ phần May Núi Thành. Việc triển khai phương pháp ABC đòi hỏi một quy trình bài bản, bắt đầu từ việc phân tích sâu sắc quy trình sản xuất kinh doanh để xác định các hoạt động chính. Sau đó, chi phí từ các nguồn lực sẽ được quy tập về các hoạt động tương ứng. Bước quan trọng nhất là lựa chọn các tiêu thức phân bổ (cost drivers) hợp lý, phản ánh đúng bản chất tiêu hao nguồn lực của từng hoạt động. Cuối cùng, chi phí hoạt động sẽ được gắn vào từng sản phẩm để tính ra giá thành sản phẩm cuối cùng. Quy trình này đòi hỏi sự hợp tác chặt chẽ giữa bộ phận kế toán và các bộ phận sản xuất, kỹ thuật để đảm bảo tính chính xác và thực tiễn của mô hình. Thành công của việc áp dụng ABC phụ thuộc lớn vào việc xây dựng một hệ thống logic, dễ hiểu và có khả năng cung cấp thông tin hữu ích cho kế toán quản trị.

4.1. Bước 1 Xác định các hoạt động chính và trung tâm hoạt động

Đây là bước nền tảng của toàn bộ hệ thống. Luận văn đề xuất tiến hành phỏng vấn các quản lý phân xưởng, nhân viên kỹ thuật và quan sát thực tế quy trình sản xuất tại Công ty Cổ phần May Núi Thành để lập danh sách các hoạt động. Các hoạt động này sau đó được phân loại theo các cấp độ khác nhau như: hoạt động cấp độ đơn vị sản phẩm (ví dụ: may, vắt sổ), hoạt động cấp độ lô sản phẩm (ví dụ: chuẩn bị chuyền may, vận chuyển bán thành phẩm), và hoạt động cấp độ sản phẩm (ví dụ: thiết kế mẫu). Các hoạt động có cùng bản chất và cùng tiêu thức phân bổ sẽ được nhóm lại thành các "trung tâm hoạt động" (activity centers) để đơn giản hóa việc theo dõi và tính toán.

4.2. Bước 2 Phân bổ chi phí nguồn lực vào từng hoạt động

Sau khi đã xác định các trung tâm hoạt động, bước tiếp theo là phân bổ chi phí sản xuất chung (chi phí các nguồn lực như lương nhân viên gián tiếp, khấu hao, điện, nước) vào các trung tâm hoạt động này. Đây là giai đoạn phân bổ thứ nhất. Việc phân bổ được thực hiện dựa trên các "tiêu thức phân bổ nguồn lực" (resource drivers). Ví dụ, chi phí tiền lương của nhân viên quản lý phân xưởng có thể được phân bổ cho các hoạt động dựa trên ước tính tỷ lệ thời gian họ dành cho mỗi hoạt động. Chi phí khấu hao nhà xưởng có thể được phân bổ dựa trên diện tích mà mỗi hoạt động chiếm dụng. Mục tiêu là truy xuất càng nhiều chi phí về đúng hoạt động đã gây ra nó càng tốt.

4.3. Bước 3 Lựa chọn tiêu thức phân bổ và tính giá thành sản phẩm

Đây là giai đoạn phân bổ thứ hai và là điểm khác biệt lớn nhất của phương pháp ABC. Từ tổng chi phí của mỗi trung tâm hoạt động, ta tính ra một "đơn giá hoạt động" bằng cách chia tổng chi phí cho tổng số của tiêu thức phân bổ (cost driver) tương ứng. Ví dụ, đơn giá của hoạt động "chuẩn bị máy" được tính bằng (Tổng chi phí chuẩn bị máy) / (Tổng số lần chuẩn bị). Sau đó, để tính chi phí hoạt động cho một sản phẩm cụ thể, ta nhân đơn giá hoạt động này với số lượng hoạt động mà sản phẩm đó tiêu thụ. Cuối cùng, cộng tất cả chi phí hoạt động đã phân bổ với chi phí trực tiếp (nguyên vật liệu, nhân công) để ra được giá thành sản phẩm toàn diện và chính xác theo phương pháp tính giá dựa trên cơ sở hoạt động.

V. Kết quả vận dụng ABC tại Công ty Cổ phần May Núi Thành

Phần hấp dẫn nhất của luận văn là việc trình bày kết quả cụ thể khi áp dụng thử nghiệm mô hình phương pháp ABC tại Công ty Cổ phần May Núi Thành. Nghiên cứu đã tiến hành thu thập số liệu thực tế, xây dựng mô hình tính giá mới và so sánh trực tiếp kết quả với giá thành sản phẩm được tính theo phương pháp truyền thống. Kết quả đã xác nhận giả thuyết ban đầu: có sự khác biệt đáng kể về giá thành giữa hai phương pháp. Sự khác biệt này không chỉ là những con số, mà nó còn cung cấp cho ban lãnh đạo công ty những góc nhìn hoàn toàn mới về lợi nhuận của từng dòng sản phẩm. Việc vận dụng phương pháp tính giá dựa trên cơ sở hoạt động đã chứng minh được giá trị vượt trội trong việc cung cấp thông tin kế toán quản trị chính xác, làm cơ sở cho việc ra quyết định chiến lược hiệu quả, từ định giá bán, phát triển sản phẩm cho đến tối ưu hóa quy trình sản xuất.

5.1. Mô hình ABC đề xuất cho doanh nghiệp ngành may

Dựa trên phân tích quy trình sản xuất, luận văn đã xác định các hoạt động chính tại công ty, bao gồm: hoạt động liên quan đến vận chuyển nguyên vật liệu, chuẩn bị sản xuất, cắt vải, may, kiểm tra chất lượng, hoàn thành sản phẩm và quản lý chung. Tương ứng với mỗi hoạt động, một tiêu thức phân bổ phù hợp đã được lựa chọn. Ví dụ, chi phí hoạt động chuẩn bị sản xuất được phân bổ dựa trên "số lượng đơn hàng sản xuất", chi phí hoạt động kiểm tra chất lượng được phân bổ theo "số giờ kiểm tra". Mô hình này phản ánh rõ nét hơn cách thức các sản phẩm khác nhau tiêu thụ các nguồn lực gián tiếp tại Công ty Cổ phần May Núi Thành.

5.2. So sánh giá thành sản phẩm trước và sau khi áp dụng ABC

Kết quả so sánh cho thấy một sự thay đổi rõ rệt trong cơ cấu giá thành sản phẩm. Những sản phẩm có quy trình sản xuất phức tạp, đòi hỏi nhiều lần thiết lập máy, nhiều công đoạn kiểm tra chất lượng có giá thành theo phương pháp ABC cao hơn đáng kể so với giá thành theo phương pháp truyền thống. Ngược lại, những sản phẩm đơn giản, sản xuất hàng loạt với số lượng lớn lại có giá thành thấp hơn. Điều này chứng tỏ phương pháp truyền thống đã trợ cấp chéo chi phí, làm sai lệch thông tin về lợi nhuận. Kết quả tính toán lại theo ABC đã chỉ ra đâu là những sản phẩm thực sự mang lại lợi nhuận cao và đâu là những sản phẩm cần được xem xét lại về chiến lược giá hoặc quy trình sản xuất.

5.3. Ý nghĩa của kết quả nghiên cứu đối với nhà quản trị

Với thông tin chi phí chính xác từ phương pháp ABC, nhà quản trị tại Công ty Cổ phần May Núi Thành có thể đưa ra nhiều quyết định kinh doanh tốt hơn. Họ có thể xây dựng chính sách giá bán linh hoạt và cạnh tranh hơn cho từng dòng sản phẩm. Họ có thể xác định chính xác lợi nhuận của từng khách hàng, từng đơn hàng để tập trung nguồn lực vào nơi hiệu quả nhất. Quan trọng hơn, bằng cách phân tích chi phí của từng hoạt động, ban lãnh đạo có thể nhận diện các hoạt động không tạo ra giá trị hoặc có chi phí quá cao để tiến hành các biện pháp cải tiến quy trình, cắt giảm lãng phí và nâng cao hiệu quả hoạt động tổng thể. Đây chính là giá trị chiến lược mà hệ thống kế toán quản trị hiện đại mang lại.

VI. Lợi ích và định hướng tương lai của phương pháp tính giá ABC

Tổng kết lại, luận văn đã chứng minh một cách thuyết phục rằng phương pháp tính giá dựa trên cơ sở hoạt động là một công cụ quản trị vượt trội so với các phương pháp truyền thống trong môi trường sản xuất cạnh tranh. Lợi ích của phương pháp ABC không chỉ dừng lại ở việc cung cấp con số giá thành sản phẩm chính xác hơn, mà còn mở ra một cách tư duy mới về quản lý chi phí – quản lý dựa trên hoạt động. Nó giúp doanh nghiệp hiểu rõ chi phí phát sinh từ đâu và làm thế nào để kiểm soát chúng hiệu quả. Trong tương lai, việc áp dụng ABC không chỉ là một lựa chọn mà có thể trở thành một yêu cầu tất yếu đối với các doanh nghiệp Việt Nam, đặc biệt là trong ngành may. Hơn nữa, dữ liệu từ ABC còn là nền tảng quan trọng để triển khai các hệ thống quản trị tiên tiến hơn như Quản trị dựa trên hoạt động (ABM), hướng tới mục tiêu cải tiến liên tục và phát triển bền vững.

6.1. Ưu điểm vượt trội của ABC trong kế toán quản trị

Những ưu điểm chính của phương pháp ABC được luận văn đúc kết bao gồm: Cung cấp thông tin giá thành chính xác hơn, giúp loại bỏ hiện tượng trợ cấp chéo chi phí giữa các sản phẩm; Hỗ trợ ra quyết định tốt hơn về định giá, cơ cấu sản phẩm và chiến lược khách hàng; Tạo điều kiện để kiểm soát và cắt giảm chi phí hiệu quả bằng cách tập trung vào quản lý các hoạt động; và Tăng cường sự minh bạch trong cấu trúc chi phí của doanh nghiệp. Về cơ bản, ABC chuyển đổi vai trò của bộ phận kế toán từ việc chỉ ghi nhận chi phí sang việc phân tích và cung cấp thông tin chiến lược, biến kế toán quản trị thành một công cụ đắc lực cho ban lãnh đạo.

6.2. Mối liên hệ với Quản trị dựa trên hoạt động ABM

Luận văn cũng gợi mở về hướng phát triển tiếp theo: tích hợp ABC với Quản trị dựa trên hoạt động (ABM - Activity-Based Management). Nếu ABC trả lời câu hỏi "Mọi thứ tốn bao nhiêu chi phí?", thì ABM sử dụng thông tin đó để trả lời câu hỏi "Tại sao lại tốn chi phí đó và làm thế nào để cải thiện?". ABM tập trung vào việc phân tích các hoạt động để xác định hoạt động nào tạo ra giá trị và hoạt động nào không, từ đó tìm cách loại bỏ lãng phí, tối ưu hóa quy trình và nâng cao hiệu quả. Dữ liệu chi phí chính xác từ phương pháp ABC chính là đầu vào không thể thiếu cho một hệ thống ABM thành công, giúp doanh nghiệp không ngừng cải tiến và gia tăng giá trị cho khách hàng.

6.3. Khó khăn và thuận lợi khi áp dụng tại Việt Nam

Việc triển khai phương pháp ABC tại Việt Nam không phải không có thách thức. Luận văn đã chỉ ra những khó khăn như: chi phí và thời gian triển khai ban đầu khá lớn; đòi hỏi sự thay đổi trong tư duy quản lý và sự ủng hộ mạnh mẽ từ cấp lãnh đạo; và cần có đội ngũ nhân sự có chuyên môn để thiết kế và vận hành hệ thống. Tuy nhiên, cũng có nhiều thuận lợi. Áp lực cạnh tranh ngày càng tăng buộc các doanh nghiệp phải tìm kiếm thông tin chi phí tốt hơn. Sự phát triển của công nghệ thông tin và các phần mềm kế toán hiện đại cũng giúp giảm bớt gánh nặng trong việc thu thập và xử lý dữ liệu. Với sự quyết tâm, các doanh nghiệp như Công ty Cổ phần May Núi Thành hoàn toàn có thể vượt qua thách thức để gặt hái những lợi ích to lớn mà phương pháp tính giá dựa trên cơ sở hoạt động mang lại.

27/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

LOI CAM ON ost Được sự quan tâm, ủng hộ, tạo điều kiện học tập của gia đình, cơ cquan công tác, nhà trường và sự đạy dỗ tân tình của quý thầy, cô giáo. Tôi đã hoàn thành chương trình cao học Quản tị kinh doanh chuyên ngành Kế toán Tôi xin chân thành cảm ơn quý thầy, cô giáo Trường Đại học Kinh tế Đà Nẵng ~ Đại học Đà Nẵng đã giúp tôi hoàn thành khóa học. Xin trân trong cảm ơn thầy giáo GS.Trương Bá Thanh đã tận tỉnh hướng dẫn, giúp đỡ tôi hoàn thành luận văn. Xin chân thành cảm ơn Ban giám đốc, các phòng chức năng của Công ty Cổ phần May Núi Thành ~ Quang Nam, các đồng nghiệp, bạn bè, gia đình đã động viên, tạo điều kiện giúp đỡ tôi hoàn thành luận văn này Tuy đã có nhiều cố gắng, nhưng luận văn không cũng không tránh. khỏi những thiếu sót, hạn chế, kính mong quý thầy cô giáo, các anh chị và các. bạn góp ý và giúp đờ để tôi hoàn thiện và phát triển nghiên cứu để tài luận văn của mình. Phan Thị Tuyết Trinh Học viên Cao học Kế toán Khóa 2010- 2012 LỜI CAM ĐOAN este “Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi 'Các số liệu, kết quá nêu trong luận văn là trung thực và chưa từng được. ai công bố trong bắt kỳ công trình nào khác. “Tác giã cũa luận văn Phan Thị Tuyết Trinh. MỤC LỤC ‘TRANG PHỤ BÌA. LỜI CÁM ƠN LỜI CAM ĐOAN 1. Tính cắp thiết của đề tài 2: Mục đích nghiên cứu của đ tài 3 Đối tượng và phạm vỉ nghiên cứu 3, Phương pháp nghiên cửa. Kết cầu của luận văn 6, Tông quan về dễ tài nghiên cứ CHUONG 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ PHƯƠNG PHÁP TÍNH GIÁ DỰA TRÊN CƠ SỞ HOAT DONG (ABC).1 KHAI QUAT VE PHUONG PHAP TINH GIA DUA TREN CO SO HOAT DONG 10 11.1 Swrhinh thin phurong pháp tính gi dựa rên cơ sở hoạt động 10 1. Đặc điểm của phương pháp ABC, 2 12. TRÌNH TỰ THỰC HIỆN PHƯƠNG PHÁP ABC. Xác định các hoạt động chính, : 16 1. Tập hợp trực tiếp chỉ phí vào các hoạt động hoặc đôi tượng chị chỉ phí. Phin bổ chỉ phí các nguồn lực vào các hoạt động 19 1.4 Phân bộ chỉ phí các hoạt động vào các đổi tượng chịu chỉ phí s20 13. SO SÁNH PHƯƠNG PHÁP ABC VÀ PHƯƠNG PHÁP TINH GIA TRUYEN THONG. Mé hinh ting quan tập hợp chỉ phí. Điểm giống và khác nhau giữa phương phip ABC và phương pháp truyền thông, 2s 1. UU DIEM VA NHUGC DIEM CUA PHUONG PHAP ABC.Uu dim eda phurong phip ABC. Nhược điểm của phương pháp ABC. 28 15 PHƯƠNG PHÁP TÍNH GIÁ VỚI VIỆC QUẦN TRỊ DỰA TRÊN HOẠT ĐỘNG.6, NHUNG KHO KHAN VA THUAN LOI KHI ÁP DỤNG PHƯƠNG PHÁP ABC Ở VIET NAM. Những thuận lợi 3 1. Những khô khăn 34 CHƯƠNG 2. ĐẶC ĐIÊM TÌNH HÌNH CHUNG VÀ CÔNG TÁC TÍNH GIÁ THÀNH SÁN PHÁM TẠI CÔNG TY CÔ PHẢN MAY NÚI THÀNH - QUANG NAM. QUÁ TRÌNH HÌNH THÀNH VÀ PHÁT TRIEN CUA CONG TY CO PHAN MAY — NÚI THÀNH „ 2. Lịch sử hình thành và phát triển của công ty.12: Chức năng và nhiệm vụ của Công ty 39 ` 1 3 Đặc điểm hoạt động sân xuất kính doanh của Công ty 40 2. Quy trình công nghệ và cơ cấu tổ chức quản lý tại Công ty 41 2.15, Đặc điểm tổ chức kế toán của Công ty “4 22 THỰC TRANG KE TOAN CHI PHI SAN XUAT VA TÍNH GIÁ THÀNH SÀN. PHAM TAL CONG TY CO PHAN MAY NUI THÀNH - QUANG NAM.1, Dje dim chi phi sin xu ai Cong ty 48 2. Tổ chức quá tình tập hợp và phân bỗ chỉ phí in xuất ở Công ty. Đánh giá sản phẩm dỡ dang và ính giá thành sản phẩm tại Công ty may Nii Thành 65 2. inh gi thực trang công tác kế toán chỉ phí sản xuấtvà ính giá thành tai Công ty Cô phần may Núi Thanh 70 CHƯƠNG 3. 72 VAN DUNG PHUONG PHAP ABC VAO CONG TY CO PHAN MAY NÚI THÀNH. CO SỞ VẬN DỤNG PHƯƠNG PHÁP ABC TẠI CÔNG TY CO PHAN MAY NUL THANH.1, Khả năng vận dụng phương pháp ABC ti Công ty cổ phần may Núi Thành.2 Lựa chọn mồ hình ABC cho Công ty Cô phìn may Núi Thành Quảng Nam „ 73 3. TÔ CHỨC VẬN DỰNG PHƯƠNG PHÁP ABC Ở CONG TY CO PHAN MAY NÚI THĂNH QUANG NAM. Phân tích qu trình sản xuất tại Công ty thành các hoạt động 1 3. KẾ toán phân bỗ chỉ phí sản xu true iẾp cho từng loại sản phẩm 15 3. Xác định chỉ phí hoạt động cho từng loạiân phẩm và ính giá thành % 3.4 So snh giá thành theo phương pháp ABC và theo phương pháp hiện tại của _ Công ty Cô phần may Nai Thành. 101 TÀI LIỆU THAM KHẢO. DANH MỤC CÁC KÍ HIỆU CÁC TỪ VI ÁT TABC Activity Based Costing 2.ABM Activity Based Management 3.APD Ma trận hoạt động - sản phẩm 4.BHXH Bảo hiểm xã hội S.BHYT Bảo hiểm y tế 6.BHTN Bảo hiểm thất nghiệp.CPSX “Chỉ phí sản xuất 8.CPNVLC Chi phi nguyén vật liệu chính 9.EAD Ma trận chỉ phí ~ hoạt động.GTGT Giá trị gia tăng, 11. Giá trị sản phẩm dỡ dang 12. KPCD Kinh phí công đoàn 13. KT-CN Kỹ thuật — công nghệ 14.KH-KD Kế hoạch — kinh doanh 15.NSNN Ngân sách nhà nước 16. Sản xuất kinh doanh 17.SXSP Sản xuất sản phẩm 18.TSCĐ Tài sản cố định.VLP Vat ligu phụ 20.WTO Word Trade Organi DANH MỤC BẰNG Bang 2.1: Bảng kê chi phi vận chuyển nguyên vật liệu gia côn; lương và các khoản trích theo lương, hân công trực tiếp. láng kê giá trị phụ tùng xuất dùng cho sản xuất. tăng khấu hao tài sản cố định.« láng phân bỗ chỉ phí sản xuất chung.6Š' láng tổng hợp chỉ phí sản xuất kinh doanh. se 7 Bảng tính giá thành. lăng định mức nguyên vật liệu vải láng định mức nguyên vật liệu vải láng phân bổ chỉ phí vận chuyển NVL. nhận gia công.9: Bảng định mức giờ công.10: Băng định mức giờ công. iờ công, Bảng 3.12: Bảng phân bỗ chỉ phí nhân công cho từng loại sản phẩm.13: Băng tính khẩu hao TSCĐ theo hoạt độn; Bảng 3.14: Băng phân loại công cụ, dụng cụ theo hoạt động.15:Bảng phân bỗ chỉ phí nhân viên phân xưởng.16: Tính chỉ phí điện cho từng hoạt động.17: Chi phi gián tiếp và nguồn phát sinh chỉ phí.18:Bảng tinh giá thành. DANH MỤC HÌNH Số hiệu. Tên sơ đồ Trang Phương pháp ABC 1 Lý thuyết ABC. 13 Tông quan về ABC 14 Hai giai đoạn tính giá của phương pháp truyền thông | 23 Hai giai đoạn tính giá của phương pháp ABC 24 Hai chiều hướng của phương pháp ABC. 30 Tổng quát nhà xưỡng 40 2.2 _— ] Quy trình công nghệ tông quát sàn xuất sản phim 41 2.3 — [Bộ máy quản lý của Công ty +2 2.4 [Bộ máy kế toán của Công ty.5 [Hình thức số kế toán áp dụng tại Công 47 PHAN MO DAU 1. Tính cấp thiết của đề tài Trong điều kiện kinh doanh ngày nay buộc các doanh nghiệp phải tìm mọi biện pháp để tăng sức cạnh tranh, mở rộng và phát triển thị trường Thông tin kế toán quản trị đầy đủ và linh hoạt gắn với nhu cầu quản lý của doanh nghiệp được coi là không thể thiếu, nhất là trong điều kiện kinh tế hiện nay ở nước ta đã gia nhập AFTA hầu như toàn phần và đang trong quá trình. gia nhập WTO. Để thành công trong môi trường mới này, các doanh nghiệp phải thích ứng nhanh và sản xuất ra những sản phẩm với chỉ phí thấp, đồng thời phải bảo đảm chất lượng. Đề ra được những quyết định đúng đắn cho các yêu cầu. trên, nhà quản lý phải có những thông tin về chỉ phí đầy đủ, chính xác và được cập nhật “Cách tính giá thành truyền thống dựa vào việc phân bổ theo chỉ phí trực tiếp không bảo đảm sự chính xác khi mà chỉ phí trực tiếp không còn chiếm. một tỉ lệ đáng kể như trước nữa. Điều này dẫn đến những quyết định chiến lược không phủ hợp (Johnon va Kaplan, 1987; Johnson 1987, 1991), Để khắc phục các nhược điểm của hệ thông tính giá truyền thống, một phương pháp tính giá mới ra đời đó là hệ thống tính giá dựa trên cơ sở hoạt động (ABC - Acti ities Based Costing). Robin Cooper, Robert Kaplan, và H.Thomas Johnson là những người đ tiên đưa ra phương pháp ABC. Đây là một phương pháp tính giá được sử dụng để tính thẳng chỉ phí sản xuất chung. vào các đối tượng chỉ phí (Cooper, 1988a; 1988b; 1990; Cooper và Kaplan, 1988; Johnson, 1990). Những đối tượng này có thể là các sản phẩm, dịch vụ, cquá trình, hoặc khách hàng.ABC cũng tạo cơ sở giúp cho nhà quản lý ra được quyết định đúng tương ứng với cơ cấu sản phẩm và chiến lược cạnh trạnh của doanh nghiệp. Theo Turney, ABC có thể thay đổi toàn diện cách. thức những nhà quản lý ra quyết định về cơ cấu sản phẩm, giá cả sản phẩm, và đánh giá công nghệ mới (Tumey, 1989) Sự kiện gia nhập tổ chức thương mại thế giới WTO năm 2007 của Việt Nam đã tạo cho các doanh nghiệp trong nước nhiều cơ hội để phát triển. Song nó cũng tạo ra nhiều thách thức cho các doanh nghiệp, buộc các doanh nghiệp. phải luôn thay đổi cho phù hợp với tình hình mới để có thể tồn tại, người tiêu dùng theo đó cũng có nhiều lựa chọn hơn cho nhu cầu của mình. toàn cầu hóa nền kinh tế làm cho các doanh nghiệp Việt Nam không chỉ cạnh tranh với nhau mà còn phải cạnh tranh với các doanh nghiệp nước ngoài về thị trường, giá cả, chất lượng sản phẩm, dịch vụ. , việc nâng cao năng suất, hạ giá thành sản phẩm, nâng cao năng lực cạnh tranh trở thành yếu tố. sống còn đối với doanh nghiệp Việt Nam. Để thực hiện được các yêu cầu đó, các doanh nghiệp cần có thông tin chính xác về giá thành sản phẩm. Các thông tỉn này còn đòi hoi phải kịp thời để phục vụ cho việc ra quyết định như. định giá bán sản phẩm, chấp nhận hay từ chối một đơn đặt hàng hay xây dựng. chiến lược về sản phẩm, dịch vụ. Thông tin về giá thành không chính xác sẽ gây ra cho doanh nghiệp những tổn thất to lớn. Đây chính là vấn đẻ mà phần. lớn các doanh nghiệp Việt Nam dang gặp phải. Do đó, việc xây dựng và tổ chức công tác kế toán sao cho việc xác định giá thành sản phẩm ngày cảng chính xác hơn là được quan tâm và nghiên cứu. ‘Hau hét các doanh nghiệp Việt Nam hiện nay đều tính giá theo phương. pháp truyền thống. Theo phương pháp tính giá truyền thống, chi phí gián tiếp. được phân bổ dựa trên một tiêu thức thường là chỉ phí nhân công trực tiếp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ