Luận văn thạc sĩ: Vận dụng kế toán quản trị tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Đắk Lắk

Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh áp dụng kế toán quản trị tại bệnh viện đa khoa tỉnh Đắk Lắk, nghiên cứu và phân tích hiệu quả quản lý.

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn
108
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn kế toán quản trị tại bệnh viện Đăk Lăk

Luận văn thạc sĩ "Vận dụng kế toán quản trị tại Bệnh viện đa khoa Tỉnh Đăk Lăk" của tác giả Bùi Thị Ngân Hà là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, có giá trị lý luận và thực tiễn cao. Đề tài tập trung hệ thống hóa cơ sở lý luận về kế toán quản trị trong bệnh viện công lập, phân tích thực trạng và đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện công tác này. Bối cảnh nghiên cứu xuất phát từ yêu cầu cấp thiết của Nghị định 16/2015/NĐ-CP về cơ chế tự chủ tài chính của bệnh viện công, buộc các đơn vị phải nâng cao hiệu quả quản lý. Luận văn không chỉ là một tài liệu tham khảo giá trị cho các luận văn MBA về quản lý y tế mà còn là cẩm nang hữu ích cho các nhà quản lý tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Đăk Lăk nói riêng và các cơ sở y tế công lập khác nói chung. Nghiên cứu sử dụng phương pháp mô tả, so sánh và phân tích số liệu thực tế tại bệnh viện trong giai đoạn 2015-2016, làm rõ vai trò của kế toán quản trị trong việc cung cấp thông tin cho hoạch định, kiểm soát và ra quyết định. Thông qua việc phân tích sâu sắc, luận văn khẳng định sự cần thiết phải vận dụng các công cụ của kế toán quản trị để nâng cao hiệu quả quản lý bệnh viện, tối ưu hóa nguồn lực và cải thiện chất lượng dịch vụ khám chữa bệnh trong bối cảnh cạnh tranh và yêu cầu ngày càng cao từ xã hội.

1.1. Mục tiêu và ý nghĩa thực tiễn của đề tài nghiên cứu

Mục tiêu chính của luận văn là hệ thống hóa lý luận, đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp tăng cường vận dụng kế toán quản trị tại Bệnh viện đa khoa tỉnh Đăk Lăk. Tác giả Bùi Thị Ngân Hà đặt ra ba nhiệm vụ cụ thể: (1) Hệ thống hóa lý luận về vận dụng kế toán quản trị tại bệnh viện công lập. (2) Nghiên cứu thực trạng vận dụng tại bệnh viện. (3) Đưa ra các giải pháp nhằm góp phần nâng cao hiệu quả công tác quản lý tài chính tại bệnh viện. Về ý nghĩa thực tiễn, luận văn cung cấp một cái nhìn toàn diện về công tác kế toán, giúp hình thành hệ thống thông tin KTQT hữu ích, kịp thời cho nhà quản lý trong quá trình điều hành, kiểm soát hoạt động. Các giải pháp đề xuất có khả năng ứng dụng cao, giúp bệnh viện chủ động hơn trong công tác tài chính, đưa ra các quyết định nhanh chóng và chính xác, từ đó nâng cao chất lượng dịch vụ và khả năng cạnh tranh.

1.2. Cơ sở lý luận về kế toán quản trị trong đơn vị y tế

Chương 1 của luận văn tập trung làm rõ các khái niệm và vai trò của kế toán quản trị. Theo Luật Kế toán Việt Nam, kế toán quản trị được định nghĩa là "việc thu thập, xử lý, phân tích và cung cấp thông tin kinh tế, tài chính theo yêu cầu quản trị và quyết định kinh tế, tài chính trong nội bộ đơn vị kế toán". Vai trò của KTQT là cung cấp thông tin linh hoạt, mang tính dự báo để hoạch định, kiểm soát và ra quyết định. Trong môi trường bệnh viện công lập, đặc điểm hoạt động tài chính chịu sự chi phối của ngân sách nhà nước và nguồn thu sự nghiệp. Việc áp dụng KTQT trở nên tất yếu khi các bệnh viện phải đối mặt với áp lực tự chủ tài chính. Các nội dung KTQT có thể vận dụng bao gồm lập dự toán ngân sách cho bệnh viện, kiểm tra đánh giá thực hiện dự toán, và cung cấp thông tin cho việc ra quyết định ngắn hạn và dài hạn.

II. Thách thức quản trị tài chính tại bệnh viện công Đăk Lăk

Bệnh viện đa khoa tỉnh Đăk Lăk, một bệnh viện hạng I với quy mô 900 giường bệnh, đối mặt với nhiều thách thức trong công tác quản trị tài chính bệnh viện. Luận văn chỉ ra rằng, dù đã có những biểu hiện của kế toán quản trị, công tác này vẫn còn nhiều hạn chế và chưa đáp ứng đầy đủ yêu cầu quản lý trong bối cảnh mới. Thách thức lớn nhất đến từ việc thực hiện cơ chế tự chủ tài chính của bệnh viện công theo Nghị định 16/2015/NĐ-CP. Cơ chế này đòi hỏi bệnh viện phải chủ động kiểm soát thu chi, tối ưu hóa chi phí và nâng cao hiệu quả hoạt động để đảm bảo nguồn tài chính bền vững. Tuy nhiên, thực tế cho thấy việc quản trị chi phí bệnh viện còn mang tính truyền thống, chủ yếu dựa trên số liệu quá khứ và tuân thủ quy định của kế toán tài chính. Việc thiếu một hệ thống thông tin quản trị chuyên sâu khiến ban lãnh đạo gặp khó khăn trong việc đánh giá hiệu quả từng khoa phòng, từng dịch vụ và đưa ra các quyết định chiến lược kịp thời. Những hạn chế này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng cạnh tranh và phát triển lâu dài của bệnh viện.

2.1. Đánh giá thực trạng công tác kế toán quản trị hiện tại

Chương 2 của luận văn đã đi sâu phân tích thực trạng công tác kế toán tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Đăk Lăk. Kết quả cho thấy, hoạt động kế toán chủ yếu vẫn tập trung vào chức năng của kế toán tài chính, phục vụ việc lập báo cáo cho cơ quan chủ quản. Mặc dù bệnh viện có thực hiện công tác lập dự toán ngân sách cho bệnh viện, quy trình này chủ yếu dựa trên phương pháp truyền thống, lấy số liệu thực hiện của năm trước làm cơ sở, chưa có sự phân tích sâu về các yếu tố biến động. Việc cung cấp thông tin cho quản trị còn mờ nhạt. Các báo cáo nội bộ chưa được thiết kế để phục vụ cho việc ra quyết định, thiếu các chỉ số đo lường hiệu quả hoạt động bệnh viện một cách khoa học. Tác giả nhận định: "việc vận dụng kế toán quản trị ở Bệnh viện Đa Khoa Tỉnh Đắk Lắk còn có nhiều vấn đề, chưa cung cấp đầy đủ thông tin cho các chức năng khác nhau của quản lý".

2.2. Hạn chế trong công tác quản trị chi phí bệnh viện

Một trong những hạn chế lớn nhất được chỉ ra là công tác quản trị chi phí bệnh viện chưa được chú trọng đúng mức. Việc tập hợp và phân bổ chi phí còn mang tính chung chung, chưa bóc tách chi tiết theo từng loại dịch vụ khám chữa bệnh hay từng trung tâm trách nhiệm. Điều này dẫn đến khó khăn trong việc phân tích chi phí trong đơn vị sự nghiệp công lập, không xác định được giá thành thực tế của dịch vụ. Do đó, bệnh viện không có cơ sở vững chắc để định giá các dịch vụ theo yêu cầu, đánh giá hiệu quả của các khoản đầu tư trang thiết bị y tế, hay quyết định mở rộng hoặc thu hẹp một dịch vụ nào đó. Thiếu thông tin chi phí chi tiết cũng làm giảm hiệu quả của công tác kiểm soát nội bộ tại bệnh viện công, gây khó khăn trong việc phát hiện lãng phí và tối ưu hóa nguồn lực.

III. Phương pháp lập dự toán ngân sách cho bệnh viện hiệu quả

Để giải quyết những tồn tại, luận văn của Bùi Thị Ngân Hà đề xuất các giải pháp hoàn thiện, trong đó đặc biệt nhấn mạnh đến việc cải tiến công tác lập dự toán. Giải pháp trọng tâm là chuyển đổi từ phương pháp lập dự toán truyền thống sang phương pháp lập dự toán linh hoạt, gắn liền với yêu cầu của kế toán quản trị. Việc lập dự toán ngân sách cho bệnh viện cần được xây dựng dựa trên cơ sở phân tích chi phí và dự báo nhu cầu hoạt động thực tế. Cụ thể, luận văn đề xuất xây dựng các định mức kinh tế - kỹ thuật cho từng hoạt động, từ đó làm cơ sở để dự toán chi phí một cách chính xác hơn. Phương pháp này giúp ban lãnh đạo có một công cụ quản lý hiệu quả, cho phép so sánh, đối chiếu giữa thực tế và kế hoạch, từ đó có những điều chỉnh kịp thời. Việc áp dụng một hệ thống dự toán khoa học không chỉ giúp quản trị chi phí bệnh viện tốt hơn mà còn là nền tảng để thực hiện thành công lộ trình tự chủ tài chính. Đây là bước đi quan trọng để nâng cao hiệu quả quản lý bệnh viện một cách bền vững.

3.1. Hoàn thiện quy trình xây dựng dự toán thu chi

Luận văn đề xuất một quy trình lập dự toán chi tiết và khoa học hơn. Đối với dự toán thu, cần phân tích dự báo số lượng bệnh nhân, cơ cấu bệnh tật và lộ trình điều chỉnh giá viện phí. Đối với dự toán chi, cần bóc tách chi phí thành biến phí và định phí. Luận văn giới thiệu mẫu "Dự toán thu chi linh hoạt theo quy mô giường bệnh tại mỗi khoa" (Bảng 3.2), cho thấy cách xây dựng dự toán dựa trên mức độ hoạt động. Cách tiếp cận này giúp dự toán bám sát thực tế hơn, cung cấp thông tin hữu ích cho việc phân tích chi phí trong đơn vị sự nghiệp công lập. Quy trình này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa phòng tài chính kế toán và các khoa phòng chuyên môn để thu thập dữ liệu chính xác và xây dựng các định mức phù hợp.

3.2. Vận dụng phân tích chi phí để lập dự toán chính xác

Để lập dự toán hiệu quả, việc phân tích chi phí là yếu tố tiên quyết. Luận văn gợi ý bệnh viện cần phân loại chi phí thành chi phí trực tiếp và chi phí gián tiếp, biến phí và định phí. Việc hiểu rõ cơ cấu chi phí giúp bệnh viện xây dựng dự toán linh hoạt. Ví dụ, chi phí thuốc, vật tư y tế là biến phí, thay đổi theo số lượng bệnh nhân, trong khi lương nhân viên, khấu hao tài sản là định phí. Bằng cách áp dụng phân tích mối quan hệ Chi phí - Khối lượng - Lợi nhuận (CVP), nhà quản lý có thể dự báo được kết quả tài chính ở các mức độ hoạt động khác nhau. Đây là công cụ quan trọng không chỉ cho việc lập dự toán mà còn hỗ trợ việc ra quyết định về giá dịch vụ, giúp đảm bảo nguyên tắc lấy thu bù chi và có tích lũy trong bối cảnh tự chủ tài chính của bệnh viện công.

IV. Bí quyết kiểm soát và ra quyết định nhờ kế toán quản trị

Bên cạnh việc lập dự toán, luận văn còn nhấn mạnh vai trò của kế toán quản trị trong việc kiểm soát và hỗ trợ ra quyết định. Một hệ thống kế toán quản trị hiệu quả phải cung cấp được các báo cáo phân tích, so sánh giữa thực hiện và dự toán, chỉ ra các biến động và nguyên nhân. Đây là cơ sở để tăng cường kiểm soát nội bộ tại bệnh viện công, đảm bảo các nguồn lực được sử dụng đúng mục đích, tiết kiệm và hiệu quả. Luận văn đề xuất xây dựng hệ thống báo cáo quản trị định kỳ, tập trung vào các chỉ số quan trọng như chi phí trên mỗi giường bệnh, doanh thu theo từng khoa, tỷ lệ sử dụng trang thiết bị... Hơn nữa, thông tin từ kế toán quản trị là đầu vào không thể thiếu cho các quyết định quản lý, từ ngắn hạn như định giá một gói khám sức khỏe, đến dài hạn như quyết định đầu tư một hệ thống máy móc mới. Việc cung cấp thông tin chính xác và kịp thời giúp ban lãnh đạo đưa ra những lựa chọn tối ưu, góp phần nâng cao hiệu quả quản lý bệnh viện.

4.1. Tăng cường hệ thống kiểm tra kiểm soát thực hiện

Giải pháp cốt lõi là xây dựng một cơ chế kiểm tra, đánh giá việc thực hiện dự toán một cách thường xuyên. Luận văn đề xuất thiết lập các báo cáo so sánh giữa số liệu thực tế và dự toán hàng tháng, hàng quý. Các báo cáo này cần phân tích chi tiết các khoản chênh lệch, làm rõ nguyên nhân khách quan và chủ quan. Việc này giúp nhà quản lý nhanh chóng phát hiện các điểm bất hợp lý trong chi tiêu, các hoạt động kém hiệu quả để có biện pháp chấn chỉnh. Tăng cường kiểm soát nội bộ tại bệnh viện công không chỉ giới hạn ở khía cạnh tài chính mà còn bao gồm việc giám sát tuân thủ các quy trình chuyên môn, quy trình mua sắm, quản lý dược... nhằm giảm thiểu rủi ro và thất thoát.

4.2. Cung cấp thông tin hỗ trợ quyết định quản lý y tế

Thông tin kế toán quản trị giúp trả lời các câu hỏi kinh doanh quan trọng. Ví dụ, khi xem xét có nên mở một lớp liên kết đào tạo với trường đại học, nhà quản lý cần phân tích chi phí liên quan. Luận văn đưa ra ví dụ về "Bảng lập dự toán linh hoạt chi phí mở lớp liên kết" (Bảng 3.3) để phân tích điểm hòa vốn và lợi nhuận tiềm năng. Đối với quyết định đầu tư dài hạn, như mua sắm trang thiết bị mới, KTQT cung cấp các công cụ phân tích hiệu quả đầu tư. Bằng cách cung cấp thông tin thích hợp, KTQT giúp ban lãnh đạo chuyển từ việc ra quyết định dựa trên kinh nghiệm sang dựa trên dữ liệu và phân tích khoa học, một yếu tố then chốt trong quản trị tài chính bệnh viện hiện đại.

V. Hướng phát triển kế toán quản trị bệnh viện trong tương lai

Luận văn "Vận dụng kế toán quản trị tại Bệnh viện đa khoa Tỉnh Đăk Lăk" đã mở ra những định hướng quan trọng cho tương lai. Mặc dù các giải pháp đề xuất tập trung vào việc hoàn thiện các công cụ cơ bản như dự toán và báo cáo quản trị, tác giả cũng gợi mở về việc áp dụng các phương pháp kế toán quản trị hiện đại. Trong tương lai, để thực sự nâng cao hiệu quả quản lý bệnh viện và cạnh tranh trong môi trường y tế năng động, các bệnh viện công lập cần hướng tới việc triển khai các mô hình tiên tiến hơn. Hai trong số các công cụ tiềm năng nhất là mô hình kế toán chi phí ABC tại bệnh viện (Activity-Based Costing) và ứng dụng thẻ điểm cân bằng (BSC) trong y tế (Balanced Scorecard). Những công cụ này không chỉ giúp quản lý chi phí chính xác hơn mà còn cung cấp một cái nhìn toàn diện về hiệu quả hoạt động của tổ chức, vượt ra ngoài các chỉ số tài chính thuần túy. Việc nghiên cứu và áp dụng các phương pháp này sẽ là bước phát triển tiếp theo trong hành trình hoàn thiện hệ thống quản trị tại các bệnh viện công.

5.1. Tiềm năng của mô hình kế toán chi phí ABC tại bệnh viện

Mô hình kế toán chi phí theo hoạt động (ABC) là một phương pháp phân bổ chi phí gián tiếp vào các sản phẩm, dịch vụ một cách chính xác hơn so với phương pháp truyền thống. Thay vì phân bổ dựa trên một tiêu thức chung, ABC xác định các hoạt động chính và phân bổ chi phí dựa trên mức độ tiêu thụ các hoạt động đó. Áp dụng mô hình kế toán chi phí ABC tại bệnh viện sẽ giúp tính toán giá thành của từng dịch vụ y tế (ví dụ: một ca phẫu thuật, một ngày điều trị nội trú) một cách chính xác. Điều này cung cấp thông tin vô giá cho việc định giá, đánh giá khả năng sinh lời của từng dịch vụ và tối ưu hóa quy trình hoạt động.

5.2. Khả năng ứng dụng thẻ điểm cân bằng BSC trong y tế

Thẻ điểm cân bằng (BSC) là một hệ thống quản lý chiến lược giúp các tổ chức chuyển tầm nhìn và chiến lược thành hành động. Việc ứng dụng thẻ điểm cân bằng (BSC) trong y tế cho phép bệnh viện đo lường hiệu quả hoạt động bệnh viện trên bốn phương diện chính: Tài chính, Khách hàng (bệnh nhân), Quy trình nội bộ, và Học hỏi & Phát triển. Cách tiếp cận này giúp ban lãnh đạo có một cái nhìn cân bằng, không chỉ tập trung vào mục tiêu tài chính mà còn chú trọng đến sự hài lòng của bệnh nhân, chất lượng chuyên môn, và năng lực của đội ngũ nhân viên. BSC là công cụ mạnh mẽ để kết nối mục tiêu chiến lược với các hoạt động hàng ngày, thúc đẩy cải tiến liên tục.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh vận dụng kế toán quản trị tại bệnh viện đa khoa tỉnh đăk lăk

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 LY LUAN CO BAN VE KE TOAN QUAN TRI TAL CAC BENH VIEN CONG LAP 1. TONG QUAN VE KE TOAN QUAN TRI 1. Khái niệm về kế toán quản trị “Theo Luật Kế toán Việt nam, Kế toán quản trị "là việc thu thập, xử lý, phân tích và cung cấp thông tỉn kinh tế, tài chính theo yêu clu quản trị và quyết định kinh chí trong nội bộ đơn vị kế toán." [15, tr 9] “Theo Viện nghiên cứu Kế toán quản trị của Mỹ, “Kế toán quản trị là một quy tình nhận dạng, tổng hợp, tình bày, giải thích và truyền đạt thông tin thích hợp cho nhà quân tị thiết lập chiến lược kính doanh, hoạch định và kiếm sot hoại động, ra quyết định kính doanh, sử dụng có hiệu quả nguồn lực kinh tế, cải tiến và nâng cao giá trí doanh nghiệp, đảm bảo an toàn cho tai sin, kết hợp chặt chế việc quản trị và kiểm soát nội bộ” 2, t. ‘Theo nhóm tác giả Robert S.Kaplan va Anthony A.Atkinson thì * toán quản trị là hệ thống kế toán cung cắp thông tin cho những nhà quản lý trong việc lập kế hoạch và kiểm soát hoạt động của đơn vi.

Hoạt động của kế toán quản trị bao gồm việc thu thập, sắp xếp, phân loại, xử lý phân tích và báo. cáo thông tin cho các nhà quản trị. Không như thông tin do kế toán tài chính cung cấp cho những người sử dụng bên ngoài đơn vị như nhà đầu tư, chủ nợ, nhà cung cấp và - cơ quan thuế, thông tin kế toán quản trị giúp cho việc ra quyết định trong nội bộ đơn ví"[I5, tr. “Tóm lại, tùy thuộc vào các quan điểm khác nhau, có thể có những định nghĩa khác nhan về kế toán quản trị.

Tuy nhiên sự khác nhau là không nhiều. 'Các định nghĩa trên đều nhìn nhận kế toán quản trị là một bộ phận cấu thành không thể tách rời của hệ thống kế toán, có nhiệm vụ tổ chức thông tin kế toán trong đơn vị, KTQT có quan hệ chặt chẽ với KTTC trong việc sử dụng số liệu của KTTC, song KTQT không phải là kế toán chỉ tế. nhìn từ góc độ phục vụ cho việc quán lý và ra quyết định thì kế toán quản trị là công việc ghỉ chép, thu thập, đo lường, phân tích và xử lý các thông tin kinh tế tài chính nhằm phục vụ cho các nhà quản lý doanh nghiệp. trong việc hoạch định, kiểm soát và ra quyết định kinh doanh.

Lịch sử phát triển của kế toán quản trị ch sử phát triển của kế toán quản tỉ được chia làm 4 giai đoạn như sau -Giai đoạn!: Trước năm 1950, KẾ toán quản trị tồn tại duéi hình thức kẾ toán chi phí. Cùng với sự phát triển của sản xuất và các doanh nghiệp, kế toán chỉ phí cũng phát tin với nhiều nôi dung khác nhau như áp dụng kỹ thuật phân bé chi phí sàn xuất chung vào giá thành sản phẩm, đành giá sàn phẩm dở đang, đành giá hàng tổn kho,. Mục tiêu chủ yếu của kế toán quản trị là xác định chỉ phí và kiếm soát tài chính bằng cách sử dụng phương pháp. lập dự toán và phương pháp tính giá thành sân phẩm.

Tuy nhiện, gi thành sản phẩm được xá định rong giai đoạn này chủ yếu phục vụ cho vii Ge lập báo cáo tài chính. Trong giai đoạn này, kế toán quản trị được xem như là một hoạt động kế toán cần thiết nhằm đạt được mục tiêu của tổ chức. -Giai đoạn 2: Vào những năm 1960, Cac nhà kế toán nhận ra rằng các thông tin chỉ phí sử dụng cho mue đích quản trị có sự khác biệt với các thông tin chi ph cho mye đích lập báo cáo tài chính. Điễu này dẫn đến sự chuyển hướng kế toán chỉ phí thành kế toàn quản trị, việc cung cấp thông tin cho các ‘uc tiéu lap kế hoạch và kiểm soát của nhà quản trị bằng cách sử dụng các phương pháp như phân tích ra quyết định, kể toán trách nhiệm quản lý.

-Giai đoạn 3: Vào những năm 1980, khái niệm kế toán quản trị mới bắt đầu được sử dụng rộng rãi, trong giai đọan này kế toán quản trị tập trung vào. việc giảm thiểu hao phí nguỗn lực trong quá trình sản xuất kinh doanh bằng cách sử dụng kỹ thật phân tích quá trình quản lý chỉ phí - Giai đoạn 4: Vào những năm 1990, kế toán quản trị chuyển qua quan tâm vào việc tạo ra giá trị gia tăng bằng cách sử dụng hiệu quả các nguồn lực, thông qua việc sử dụng các kỳ thuật đánh giá các yêu tổ tạo nên giá trị cho khách hàng và tổ chức,có thể nói từ giai loạn 3 trở đi, kế toán quản trị được xem là một bộ phận cầu thành của quá tình quản lý vì tắt cả những nhà quản trị đều có thể trực tiếp tiếp cận với thông tin. "Trong từng giai đoạn cả quá trình phát triển thể hiện sự thích nghỉ với những điều kiện mới đặt ra cho tổ chức, thể hiển bằng sự hoà nhập, kết cấu Hi. Mỗi giai đoạn là sự kết hợp giữa cái cũ và cái mới.

kết cấu lại để phù hợp với cái mới. Hiển nhiên, sự phát triển của kế toán quản tr sẽ được liên tục tiếp diễn Cùng với sự phát triển như vũ bão của khoa hoc công nghệ, nhiều công cụ mạnh được áp dụng vào việc xây dựng hệ thống kế toán quản giúp cho hệ thống ngày càng hoàn thiện và phát huy được hiệu quả trong điều kiện môi trường hoạt động luôn thay đổi. Mục tiêu và nhiệm vụ của kế toán quản trị ~ Mục tiêu của kế toán quản trị là cung cấp thông tin cho lãnh đạo ra “quyết định quản trì có trọng tâm, giúp lãnh đạo có thể tham gia vào quá trình quản trị và điều hành hoạt động. ¬+ Cũng cấp thông tm: Thu thập vả cung cắp thông tin cần thiết cho nhà quản trị mọi cắp nhằm hoạch định, đánh giá và quản trị hoat động sản xuất kinh doanh.

+ Tham gia vào quá tình quản trị: quá tình quản trị bao gồm ra quyết định chiến lược, chiến thuật vả tác nghiệp. 10 ~ Nhiệm vụ của kế toán quản trị: ¬+ Thống kê các nguồn lực của tỗ chức với mục đích kiểm soát và năng cao hiện quả sử dụng nguồn lực. -+ Kiểm soái và phân tích hoạt động kinh doanh, cung cấp địch vụ nhằm. điều chinh các hoạt động cần thiết để đạt được mục tiêu đề ra, + Hoach dinh: day chính là quá tình xây dựng mục tiêu.

+ Dự báo và đánh giá dự báo. Vai trò của kế toán quản trị KẾ toán quản trị là công cụ đánh giá việc thực hiện những mục tiêu thông qua việc phân tích chỉ phí, là công cụ kiểm tra quá trình thực hiện quá trình hoạt động theo kế hoạch di dé ra, từ đó có những quyết định hợp lý để "hoat đông ngày càng đạt hiệu quá cao hơn. ~ Vai trò của kế toán quản trị là cung cắp thông tỉn hữu ích liên quan lập kế hoạch, tổ chức điền hành hoại động, kiểm tra kiểm soốt và đưa inh, ~ Cung cấp thông tin cho quá tình lập kế hoạch: Việc lập kế hoạch trong một tổ chức phụ thuộc vào 2 yếu tổ là mục tiêu hoạt động của tổ chức và dự toán ngân sách. Do đó kế toán quản trị phải cung cấp thông tin liên quan đến tùng họat động về chỉ phí, doanh thu, hiệu quả công việc cho nhà.

‘quan tri dé lập kế hoạch trong tương lai nhằm phát triển tổ chức. ~ Cung cấp thông tin cho quá trình tổ chức điều hành hoạt động: KẾ toán quân trị phải tổ chức ghỉ chép, xử lý thông tin, sắp xếp thông tin phù hợp. cho từng tình huống khác nhau để các nhà quản trị xem xét ra quyết định đúng đắn nhất trong quá trình điều hành hoạt động. ~_ Cung cấp thông tin cho quá trình kiểm soát: Để giúp các nhà quản trị có thể soát được hoạt động, kế toán quản trị sẽ cung cắp những báo cáo.

thực hiện và đánh giá việc thực hiện thông qua việc so sánh với dự toán. " ~ Cung cấp thông tin cho quá trình ra quyết định: Kế toán quân trị phải cung cắp thông tin linh hoat, kịp thời cho nhà quản trị để ra các quyết định thích hợp. - Mỗi liên hệ của các chức năng như sau: cung cấp thông tin cho việc lên kế hoạch, cung cấp thông tin cho tổ chức điều hành hoạt động, cung cấp. thong tin cho quá trình kiếm soát, cung cấp thông tin cho quá trình đưa ra quyết định.2, DAC DIEM HOAT DONG CUA CAC BỆNH VIỆN CÔNG LẬP.

TẠI VIỆT NAM 1. Đặc điểm của bệnh viện công lập ~ Là một đơn vị hành chính sự nghiệp có thu do cơ quan thấm quyền của nhà nước thành lập ra, đơn vi này sẽ cung cấp các dịch vụ xã hội công công là khám chữa bệnh cho nguời dân, bệnh viện sẽ được cắp kinh phí và tài sản để thực hiện các chức năng cho nhà nước để ra, đồng thời đơn vị còn tự. tạo được nguồn thu thông qua nguồn thu BHYT, và nguồn thu viện phí. [13, 125] một đơn vị có tổ chức bộ máy, biên chế và bộ máy quản lý tài chính kế toán theo chế độ Nhà nước quy định; - Có mỡ tài khoản tại kho bạc Nhà nước hoặc ngân hàng đề ký gửi các "khoản thụ, chỉ tài chính thì đơn vị còn hoạt động tạo ra nguồn thủ riêng.

Chức năng, nhiệm vụ của Bệnh viện công lập. - Khám bệnh, chữa bệnh: bệnh viện là nơi tiếp nhận mọi người bệnh đến cấp cứu, khám bệnh, chữa bệnh nội trú và ngoại tú theo chế độ chính sách Nhà nước quy định; Tổ chức khám sức khoẻ và chứng nhận sức khỏe theo quy định của Nhà nước. - Đào tạo cán bộ: bệnh viện là cơ sở thực hành để đào tạo cán bộ ý tế. 'Các thành viên trong bệnh viện phải mẫu mực thực hiện quy chế bệnh viện và cquy định kỹ thuật bệnh viện.

- Ngi sn cứu khoa học: bệnh viện là nơi thực hiện e: c để tài nghiên cứu khoa học, ứng dụng, những độ khoa học kỹ thuật vào. lệc khám bệnh, chữa bệnh và chăm sóc sức khoẻ người bệnh. ~ Chỉ đạo tuyến:Hệ thống các bệnh viện được tổ chức theo tuyến kỹ thuật. Tuyển trên có trách nhiệm chỉ đạo kỳ thuật tuyển dưới.

- Phòng bệnh:Song song với khám bệnh, chữa bệnh phòng bệnh là nhiệm vụ quan trọng của bệnh viện. ~ Quản lý kinh tế trong bệnh viện: Thực hiện nghiêm chỉnh c quy định của Nhà nước về thu, chỉ ngân sách của bệnh viện, từng bước tổ chức việc hạch toán chỉ phí về khám bệnh, chữa bệnh trong Bệnh viện - Hợp tác quốc tế: Theo đúng các quy định của Nhà nước. Đặc điểm hoạt động tài chính của bệnh viện công lập.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ