Luận văn: Ứng dụng mô hình TPB nghiên cứu ý định mua TPCN tại Đà Nẵng

Luận văn thạc sĩ kinh tế phân tích kinh doanh ứng dụng mô hình tpb theory of planned behaviour nghiên cứu thái độ và ý định, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất

Trường đại học

Đại Học

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
146
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh luận văn MBA ứng dụng mô hình TPB tại Đà Nẵng

Luận văn thạc sĩ Quản trị kinh doanh (MBA) này là một công trình nghiên cứu khoa học chuyên sâu, tập trung vào việc ứng dụng thuyết hành vi dự định (Theory of Planned Behaviour - TPB) để phân tích các yếu tố tác động đến thái độ và ý định mua thực phẩm chức năng của người tiêu dùng tại thị trường Đà Nẵng. Trong bối cảnh ngành hàng functional foods phát triển mạnh mẽ, việc hiểu rõ hành vi người tiêu dùng trở thành yếu tố sống còn cho các doanh nghiệp. Nghiên cứu này không chỉ hệ thống hóa cơ sở lý luận về mô hình ý định hành vi mà còn xây dựng và kiểm định một mô hình nghiên cứu thực tiễn, cung cấp những dữ liệu quý giá cho các nhà quản trị. Luận văn sử dụng phương pháp nghiên cứu định lượng làm chủ đạo, thông qua khảo sát 303 khách hàng tại Đà Nẵng để thu thập dữ liệu sơ cấp. Các công cụ phân tích thống kê hiện đại như kiểm định Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố EFA, và đặc biệt là mô hình SEM đã được vận dụng để kiểm định các giả thuyết đặt ra. Kết quả nghiên cứu không chỉ có ý nghĩa khoa học mà còn mang lại giá trị thực tiễn cao, giúp các doanh nghiệp kinh doanh sản phẩm hỗ trợ sức khỏe hoạch định chiến lược marketing hiệu quả hơn, từ đó nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường.

1.1. Giới thiệu thuyết hành vi dự định Theory of Planned Behaviour

Thuyết hành vi dự định (TPB) của Ajzen (1991) là một mô hình tâm lý xã hội được phát triển từ Thuyết hành động hợp lý (TRA). Mô hình này cho rằng ý định hành vi là yếu tố dự báo tốt nhất cho hành vi thực tế. Ý định này được quyết định bởi ba nhân tố cốt lõi: Thái độ đối với hành vi (Attitude toward behavior), Chuẩn chủ quan (Subjective Norm), và Nhận thức kiểm soát hành vi (Perceived Behavioral Control). Thái độ thể hiện đánh giá tích cực hay tiêu cực của cá nhân về việc thực hiện hành vi. Chuẩn chủ quan phản ánh áp lực xã hội từ những người quan trọng (gia đình, bạn bè) về việc nên hay không nên thực hiện hành vi. Nhận thức kiểm soát hành vi là niềm tin của cá nhân về mức độ dễ hay khó khi thực hiện hành vi đó. Mô hình này đã được ứng dụng rộng rãi để giải thích và dự báo nhiều loại hành vi, đặc biệt là trong lĩnh vực sức khỏe và tiêu dùng.

1.2. Mục tiêu chính của luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh

Mục tiêu tổng quát của luận văn MBA này là xác định và đo lường mức độ ảnh hưởng của các yếu tố trong mô hình TPB và các biến mở rộng (nhận thức lợi ích, nhận thức rào cản) đến thái độ và ý định mua thực phẩm chức năng tại Đà Nẵng. Các mục tiêu cụ thể bao gồm: (1) Hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về TPCN, hành vi người tiêu dùng và mô hình TPB. (2) Xây dựng và hiệu lực hóa thang đo các khái niệm nghiên cứu. (3) Kiểm định mối quan hệ giữa các nhân tố như chuẩn chủ quan, nhận thức lợi ích, nhận thức rào cản với thái độ. (4) Phân tích tác động của thái độ, chuẩn chủ quan, nhận thức kiểm soát hành vi và các biến mở rộng đến ý định hành vi mua. (5) Đề xuất các hàm ý quản trị cho doanh nghiệp dựa trên kết quả nghiên cứu thực nghiệm.

II. Thách thức khi nghiên cứu hành vi người tiêu dùng TPCN

Thị trường thực phẩm chức năng (TPCN) tại Việt Nam nói chung và Đà Nẵng nói riêng đang trải qua giai đoạn phát triển bùng nổ, nhưng cũng tiềm ẩn nhiều thách thức. Sự đa dạng về sản phẩm, thương hiệu và các kênh phân phối, bao gồm cả hành vi mua sắm online, khiến người tiêu dùng đối mặt với tình trạng nhiễu loạn thông tin. Thách thức lớn nhất đối với các nhà nghiên cứu và doanh nghiệp là nhận thức của người tiêu dùng chưa đầy đủ và đôi khi sai lệch. Nhiều người vẫn nhầm lẫn giữa TPCN và thuốc, hoặc sử dụng theo phong trào mà thiếu sự tìm hiểu kỹ lưỡng. Hơn nữa, các hành vi vi phạm như quảng cáo sai sự thật, sản phẩm giả, kém chất lượng làm suy giảm niềm tin thương hiệu và tạo ra những rào cản tâm lý lớn. Việc hiểu rõ những yếu tố nào thực sự thúc đẩy hoặc cản trở quyết định mua hàng của người tiêu dùng trong bối cảnh phức tạp này là một bài toán khó. Nghiên cứu này ra đời nhằm giải quyết chính những thách thức đó, cung cấp một cái nhìn khoa học và có hệ thống về tâm lý khách hàng tại một thị trường cụ thể là Đà Nẵng.

2.1. Sự phát triển và tồn tại của thị trường functional foods

Thị trường functional foods tại Việt Nam đã tăng trưởng vượt bậc. Theo tài liệu nghiên cứu, năm 2000 chỉ có 13 cơ sở kinh doanh TPCN, nhưng đến năm 2012 con số này đã lên tới 1.552. Số lượng sản phẩm cũng tăng từ 63 lên 5.514. Sự tăng trưởng này phản ánh nhu cầu chăm sóc sức khỏe chủ động ngày càng cao của người dân. Tuy nhiên, ngành cũng đối mặt với nhiều tồn tại. Các quy định pháp luật còn thiếu và chưa đầy đủ, đặc biệt là các quy chuẩn quản lý. Người tiêu dùng sử dụng TPCN phần lớn vẫn với mục đích hỗ trợ chữa bệnh thay vì phòng ngừa. Đặc biệt, tình trạng quảng cáo sai phạm và các sản phẩm không rõ nguồn gốc gây ảnh hưởng tiêu cực đến sự phát triển bền vững của toàn ngành.

2.2. Khoảng trống trong nghiên cứu thị trường Đà Nẵng

Mặc dù có nhiều nghiên cứu về hành vi người tiêu dùng TPCN trên thế giới và tại các thành phố lớn như Hà Nội, TP.HCM, nhưng nghiên cứu thị trường Đà Nẵng vẫn còn là một khoảng trống. Đà Nẵng là một đô thị phát triển năng động với những đặc thù riêng về văn hóa và lối sống. Do đó, việc áp dụng kết quả từ các thị trường khác có thể không hoàn toàn chính xác. Luận văn này tập trung vào đối tượng khách hàng tại Đà Nẵng, nhằm lấp đầy khoảng trống nghiên cứu, cung cấp những hiểu biết sâu sắc và đặc thù về nhận thức, thái độ và các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua sản phẩm hỗ trợ sức khỏe của người dân nơi đây. Điều này có ý nghĩa quan trọng cho các doanh nghiệp muốn thâm nhập hoặc phát triển thị phần tại khu vực miền Trung.

III. Phương pháp nghiên cứu định lượng áp dụng trong luận văn

Để đạt được các mục tiêu đề ra, luận văn đã triển khai một quy trình nghiên cứu định lượng bài bản và khoa học. Phương pháp này cho phép lượng hóa các mối quan hệ giữa các biến số và kiểm định các giả thuyết một cách khách quan. Quá trình bắt đầu bằng việc xây dựng bảng câu hỏi khảo sát dựa trên các thang đo đã được công bố trong các nghiên cứu trước và điều chỉnh cho phù hợp với bối cảnh Việt Nam thông qua nghiên cứu định tính sơ bộ. Bảng câu hỏi sử dụng chủ yếu thang đo Likert 5 mức độ để đo lường các khái niệm trừu tượng như thái độ, chuẩn chủ quan. Dữ liệu sau khi thu thập từ 303 đáp viên hợp lệ đã được xử lý bằng phần mềm thống kê chuyên dụng. Các kỹ thuật phân tích quan trọng được sử dụng bao gồm: phân tích hệ số tin cậy Cronbach's Alpha để đánh giá độ nhất quán nội tại của thang đo, và phân tích nhân tố khám phá (EFA) để xác định cấu trúc các nhóm nhân tố, loại bỏ các biến không phù hợp trước khi đưa vào phân tích mô hình chính thức.

3.1. Quy trình thiết kế nghiên cứu và xây dựng thang đo Likert

Quy trình nghiên cứu được chia làm hai giai đoạn chính: nghiên cứu sơ bộ và nghiên cứu chính thức. Nghiên cứu sơ bộ định tính được thực hiện thông qua thảo luận tay đôi với người tiêu dùng và chuyên gia y tế để khám phá, điều chỉnh và bổ sung các biến quan sát. Dựa trên kết quả này, một bảng câu hỏi sơ bộ sử dụng thang đo Likert 5 điểm (từ 1-Hoàn toàn không đồng ý đến 5-Hoàn toàn đồng ý) được hình thành. Thang đo này sau đó được kiểm định thử với mẫu nhỏ (n=50) để tinh chỉnh ngôn từ, đảm bảo tính đơn nghĩa và dễ hiểu. Bảng câu hỏi chính thức sau khi hoàn thiện được sử dụng để khảo sát trên diện rộng, đảm bảo thu thập dữ liệu chất lượng cho các phân tích sâu hơn.

3.2. Kiểm định Cronbach s Alpha và phân tích nhân tố EFA

Sau khi thu thập dữ liệu, bước đầu tiên trong phân tích là đánh giá độ tin cậy của các thang đo thông qua hệ số kiểm định Cronbach's Alpha. Các thang đo có hệ số Cronbach's Alpha từ 0.6 trở lên được xem là chấp nhận được. Những biến quan sát có hệ số tương quan biến-tổng (Corrected Item-Total Correlation) thấp hơn 0.3 sẽ bị loại. Tiếp theo, phân tích nhân tố khám phá (EFA) được thực hiện để rút gọn dữ liệu và xác định các nhóm nhân tố tiềm ẩn. Kết quả EFA giúp xác nhận cấu trúc của các khái niệm, đảm bảo các biến quan sát trong cùng một nhân tố có sự tương quan chặt chẽ với nhau và phân biệt với các nhân tố khác. Trong nghiên cứu này, EFA đã giúp xác định 6 nhân tố chính từ 25 biến quan sát còn lại.

IV. Cách mô hình SEM giải mã quyết định mua hàng của khách

Trọng tâm của phân tích dữ liệu trong luận văn là việc sử dụng Mô hình hóa phương trình cấu trúc (SEM - Structural Equation Modeling). Đây là một kỹ thuật phân tích thống kê đa biến tiên tiến, cho phép kiểm định đồng thời một tập hợp các mối quan hệ phức tạp giữa các biến tiềm ẩn và biến quan sát. SEM kết hợp các ưu điểm của phân tích nhân tốphân tích hồi quy, giúp nhà nghiên cứu đánh giá toàn diện mô hình lý thuyết. Quy trình thực hiện SEM trong luận văn bao gồm hai bước chính. Đầu tiên là Phân tích nhân tố khẳng định (CFA) để kiểm định mức độ phù hợp của mô hình đo lường với dữ liệu thực tế. CFA giúp đánh giá các giá trị hội tụ và giá trị phân biệt của các thang đo. Sau khi mô hình đo lường được xác nhận là phù hợp, bước tiếp theo là phân tích mô hình cấu trúc để kiểm định các giả thuyết về mối quan hệ nhân quả giữa các nhân tố, từ đó giải mã các yếu tố tác động đến quyết định mua hàng TPCN.

4.1. Các nhân tố cốt lõi Thái độ Chuẩn chủ quan Kiểm soát

Mô hình nghiên cứu đề xuất kế thừa ba nhân tố cốt lõi của thuyết hành vi dự định, bao gồm Thái độ đối với hành vi, Chuẩn chủ quan, và Nhận thức kiểm soát hành vi. Bên cạnh đó, mô hình được mở rộng bằng cách bổ sung hai nhân tố quan trọng là "Nhận thức lợi ích" và "Nhận thức rào cản" của việc tiêu dùng TPCN. Các nhân tố này được giả thuyết có tác động trực tiếp và gián tiếp đến ý định hành vi mua sản phẩm. Việc đưa các biến này vào mô hình giúp tăng cường khả năng giải thích và phù hợp hơn với bối cảnh tiêu dùng functional foods, vốn chịu ảnh hưởng mạnh mẽ bởi niềm tin về sức khỏe và các rào cản như giá cả, thông tin.

4.2. Phân tích nhân tố khẳng định CFA và kiểm định giả thuyết

Phân tích nhân tố khẳng định (CFA) được sử dụng để xác nhận lại cấu trúc 6 nhân tố đã được xác định từ EFA. Kết quả CFA cho thấy mô hình đo lường có độ phù hợp tốt với dữ liệu thị trường (Chi-square/df = 1.08, CFI > 0.9, TLI > 0.9, RMSEA < 0.08), và các thang đo đều đạt giá trị hội tụ và phân biệt. Sau đó, mô hình cấu trúc SEM được phân tích để kiểm định 10 giả thuyết nghiên cứu. Kết quả phân tích hồi quy trong SEM cho thấy tất cả các giả thuyết đều được chấp nhận, các mối quan hệ đều có ý nghĩa thống kê (P-value < 0.05). Điều này khẳng định sự tác động mạnh mẽ của các nhân tố đề xuất đến thái độ và ý định mua TPCN của người tiêu dùng Đà Nẵng.

V. Kết quả Yếu tố ảnh hưởng ý định mua thực phẩm chức năng

Kết quả phân tích từ mô hình SEM trong luận văn đã chỉ ra những phát hiện quan trọng về các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua thực phẩm chức năng. Mô hình nghiên cứu giải thích được 75.3% sự biến thiên của nhân tố ý định mua, một con số có ý nghĩa thống kê cao. Cụ thể, "Nhận thức kiểm soát hành vi" được xác định là nhân tố có tác động mạnh mẽ nhất đến ý định mua (trọng số chuẩn hóa = 0.521), cho thấy sự tự tin về khả năng tài chính và kiến thức là yếu tố then chốt. Theo sau là "Nhận thức lợi ích" (0.485), khẳng định rằng niềm tin vào công dụng của sản phẩm là động lực mua hàng lớn. Ngược lại, "Nhận thức rào cản" có tác động tiêu cực (-0.206), nghĩa là những lo ngại về giá cả, tác dụng phụ là trở ngại đáng kể. Các yếu tố như chuẩn chủ quan (0.199) và thái độ đối với hành vi (0.195) cũng có tác động tích cực, dù ở mức độ thấp hơn. Những kết quả này cung cấp bằng chứng thực nghiệm rõ ràng, giúp vẽ nên bức tranh toàn cảnh về quá trình ra quyết định mua hàng của người tiêu dùng.

5.1. Tác động của nhận thức lợi ích và nhận thức rào cản

Nghiên cứu đã khẳng định vai trò kép của các yếu tố nhận thức. "Nhận thức lợi ích" (niềm tin rằng TPCN giúp ngăn ngừa bệnh tật, tăng cường sức khỏe) không chỉ tác động mạnh mẽ đến ý định hành vi mua mà còn là yếu tố quan trọng nhất hình thành nên thái độ tích cực (trọng số 0.544). Ngược lại, "Nhận thức rào cản" (lo ngại về giá cao, tác dụng phụ, thiếu thông tin) tác động tiêu cực đến cả thái độ và ý định mua. Điều này cho thấy để khuyến khích tiêu dùng, các hoạt động truyền thông cần tập trung vào việc nhấn mạnh lợi ích và đồng thời phải giải quyết, làm giảm bớt các rào cản mà người tiêu dùng cảm nhận.

5.2. Vai trò của thái độ đối với hành vi và chuẩn chủ quan

Đúng như dự báo của thuyết hành vi dự định, thái độ đối với hành vi có tác động tích cực và trực tiếp lên ý định mua. Khi người tiêu dùng có thái độ tốt, tin rằng việc mua TPCN là đúng đắn và có lợi, họ sẽ có ý định mua cao hơn. Bên cạnh đó, chuẩn chủ quan cũng đóng vai trò quan trọng. Sự ủng hộ, khuyên dùng từ gia đình, bạn bè và đặc biệt là bác sĩ có tác động tích cực đến cả thái độ và ý định mua của người tiêu dùng. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của các kênh truyền thông xã hội và marketing truyền miệng trong việc xây dựng niềm tin thương hiệu và thúc đẩy hành vi mua sắm các sản phẩm hỗ trợ sức khỏe.

VI. Ứng dụng kết quả luận văn cho doanh nghiệp tại Đà Nẵng

Những kết quả từ luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh này không chỉ dừng lại ở mức độ học thuật mà còn mang lại những hàm ý quản trị thiết thực cho các doanh nghiệp đang kinh doanh TPCN tại thị trường Đà Nẵng. Dựa trên các yếu tố đã được xác định, doanh nghiệp có thể xây dựng các chiến lược marketing và truyền thông nhắm trúng đích hơn. Việc hiểu rằng "Nhận thức kiểm soát hành vi" và "Nhận thức lợi ích" là hai động lực chính giúp doanh nghiệp tập trung nguồn lực vào việc giáo dục thị trường, cung cấp thông tin rõ ràng về công dụng sản phẩm và xây dựng các chương trình giá, phân phối hợp lý để khách hàng cảm thấy việc mua sắm dễ dàng và trong tầm tay. Đồng thời, việc giảm thiểu "Nhận thức rào cản" thông qua việc minh bạch hóa thông tin, chứng nhận chất lượng và các chính sách giá cạnh tranh sẽ giúp phá vỡ các rào cản tâm lý của người tiêu dùng. Cuối cùng, tận dụng sức ảnh hưởng của chuẩn chủ quan qua các chương trình giới thiệu, hợp tác với chuyên gia y tế sẽ là một chiến thuật hiệu quả để tăng cường niềm tin thương hiệu và thúc đẩy doanh số.

6.1. Đề xuất chiến lược marketing dựa trên hành vi mua sắm

Dựa trên kết quả nghiên cứu, một số chiến lược marketing cụ thể được đề xuất. Thứ nhất, tăng cường truyền thông về lợi ích sản phẩm qua các kênh uy tín, nhấn mạnh các chứng nhận khoa học. Thứ hai, xây dựng chính sách giá linh hoạt, các chương trình khuyến mãi để giảm bớt rào cản về chi phí. Thứ ba, phát triển mạng lưới phân phối rộng khắp, thuận tiện, đặc biệt là các kênh hành vi mua sắm online, giúp khách hàng dễ dàng tiếp cận sản phẩm. Thứ tư, triển khai các chương trình marketing truyền miệng, khuyến khích khách hàng hiện tại giới thiệu sản phẩm cho người thân, bạn bè. Cuối cùng, hợp tác với các chuyên gia y tế, dược sĩ để tạo ra các nguồn thông tin tư vấn đáng tin cậy.

6.2. Hướng nghiên cứu tương lai về sản phẩm hỗ trợ sức khỏe

Luận văn cũng đã mở ra những hướng nghiên cứu tiềm năng trong tương lai. Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng kích thước mẫu và đa dạng hóa đối tượng khảo sát để tăng tính khái quát. Mô hình nghiên cứu có thể được bổ sung thêm các biến số khác như đặc tính tâm lý cá nhân, mức độ nhạy cảm với bệnh tật, hay ảnh hưởng của văn hóa vùng miền đến quyết định mua hàng. Ngoài ra, việc nghiên cứu so sánh hành vi người tiêu dùng giữa các kênh mua sắm khác nhau (truyền thống vs. online) hoặc giữa các dòng sản phẩm hỗ trợ sức khỏe khác nhau (ví dụ: làm đẹp, hỗ trợ tim mạch) cũng là những hướng đi hứa hẹn, góp phần làm phong phú thêm kho tàng tri thức về lĩnh vực này.

17/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh ứng dụng mô hình tpb theory of planned behaviour nghiên cứu thái độ và ý định mua thực phẩm chức năng của khách hàng tại đà

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Cơ sở lý luận và mô hình nghiên cứu vẻ thái độ và ý định tiêu dùng Chương 2. Thiết ế nghiên cứu. Kết quả nghiên cứu Chương4.

Đề xuất kiến nghị 8. Tổng quan tài liệu nghiên cứu Để cho bài nghiên cứu mang tính khoa học và có cái nhìn tổng quát hon về tác động của các yếu tố đến thái độ, ý định và hành vi mua của người tiêu dùng đối với thực phẩm chức năng thông qua các tài liệu, khảo sát của các nghiên cứu trước được tóm tắt như sau: - Nghiên cứu thái độ và hành vi mua thực phẩm chức năng — nghiên cứu của Ooi Shal Peng tại Malaysia tháng 12 năm 2008. Tác giả xây dựng mô hình nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến thái độ đối với thực phâm chức năng và xem xét mối quan hệ giữa thái độ và hành vi mua thực phẩm chức năng. Nghiên cứu tiến hành khảo sát trên 300 người tiêu dùng .Qua nghiên cứu tác giả đã chứng minh được 3 nhóm nhân tố: hiểu và nhận thức, động cơ, niềm tin vào dinh dưỡng và sức khỏe đều tác động đến thái độ đối với thực phẩm chức năng ,các nhóm nhân tố này đều có hệ số tin cậy Cronbach Alpha chấp nhận (từ 0,65 đến 0,86), Thái độ có tác động tích cực đến hành vi mua thực phâm chức năng.

Nghiên cứu đã chỉ ra không có sự khác biệt về giới tính đối với thái độ đổi với thực phẩm chức năng. - Nghiên cứu hành vi tiêu dùng thực phẩm chức năng của người tiêu dùng tại Thụy Điền - Nghiên cứu của Jesper Somehagen, Charlton Holmes, Rashed Saleh ( 2013) Nhóm tác giả đã sử mô hình nghiên cứu chính của Lahteenmaki va Urala (2007) thực hiện nghiên cứu tại thành phố Växjö, Thụy Điển, Nghiên cứu đo lường tác động của 4 nhóm nhân tố sau: lợi ích từ việc dùng thực phẩm chức năng, sự cần thiết của thực phâm chức năng, sự an toàn của phim chức năng, niềm tin đối với thực phẩm chức năng đến sự sẵn sàng tiêu dùng 8 sản phẩm thực phẩm chức năng sau: Bơ giảm Cholesterol, Sữa giảm cao huyết áp, Sữa chua bổ sung Probiotie, Nước trái cây bổ sung canxi, Bột yến mạch bỗ sung glucan, Snack bỗ sung chất xơ, keo va keo xu bé sung xylitol , Nước tăng lực. Phần mềm SPSS để xử lý dữ liệu khảo sát, các nhóm nhân tố có hệ số tin cậy Cronbach Alpha chấp nhận ( 0.89) và các nhân tố này đều tác động đến sự sẵn sàng tiêu dùng thực phẩm chức năng, tuy nhiên sự tác động của từng nhân tố nói trên đối với sự sẵn sàng tiêu dùng thực phẩm chức năng khác nhau tùy thuộc vào loại thực phẩm chức năng. - Nghiên cứu hành vi tiêu dùng thực phẩm chức năng ở người già trên cơ sở vận dụng lý thuyết động cơ bảo vệ - Nghiên cứu của Oak-Hee Park, Linda Hoover, Tim Dodd, Lynn Huffman va Du Feng vao tháng 5/2010 — Hoa kỳ Nhóm tác giả đã phát triển mô hình MPMT trên cơ sở mô hình PMT của Rogers ( 1983) nhằm tìm mối quan hệ của các nhóm nhân tố sau : nhận thức tính nghiêm trọng, tính nhạy cảm, phản hồi hiệu quả , sự tự tin, dự định, hành vi.

Nghiên cứu tiến hành khảo sát trên 465 người, dữ liệu được thu thập và phân tích bằng phần mềm SPSS 17. Hệ số Cronbach's alphas của 6 nhóm nhân tổ trên giao động từ 0,53-0,94 có thể chấp nhận được. Nghiên cứu đã chỉ ra nhận thức về tính nghiêm trọng và tính nhạy cảm không, tác động đến ý định và hành vi mua thực phẩm chức năng, nhân tố Phản hồi — hiệu quả ảnh hưởng đến ý định mua nhưng không tác động đến hành vi mua, Nghiên cứu đã chỉ ra nhân tố sự tự tin là ảnh hưởng mạnh mẽ nhất lên dự định tiêu dùng thực phẩm chức năng và hành vi mua thực sự - Nghiên cứu thái độ và ý định tiêu dùng thực phẩm chức năng tại Thụy Dién - Nghién citu ctia Christine Mitchell va Elin Ring nam 2010 Nhóm tác giả trên cơ sở ứng dụng lý thuyết hành vi du dinh (TPB) dé nghiên cứu cứu thái độ và ý định tiêu dùng thực phẩm chức năng. Tác giả xây dựng mô hình nghiên cứu đánh giá tác động của 3 nhân tố sau đến ý định tiêu dùng: thái độ đối với thực phẩm chức năng, chuẩn chủ quan, nhận thức kiểm soát hành vi.

Mối quan hệ giữa các biến độc lập với biến phụ thuộc thể hiện qua hệ số tương quan Pearson trong đó hệ số tương quan giữa biến độc lập thái độ và biến phụ thuộc ý định mua là 0. 636; hệ số tương quan giữa biến độc lập chuẩn chủ quan và biến phụ thuộc ý định là 0.555, hệ số tương quan giữa biến nhận thức kiểm soát hành vi và biến ý định là -0.08, như vậy các nhân tố nêu trong mô hình đều có ý nghĩa trong nghiên cứu và thái độ là yếu tố ảnh hưởng mạnh nhát đến ý định mua thực phẩm chức năng. -_ Dự đoán ý định tiêu dùng và hành vi mua thực phẩm chức năng tại thành phố tại Palmersto North -New Zealand- nghiên cứu của Duljira Sukboonyasatit năm 2009. Nghiên cứu tiến hành so sánh ý nghĩa của các mô hình nhằm dự đoán ý định tiêu dùng thực phẩm chức năng, Tác giả sử dụng kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's alpha, phân tích nhân tố khám phá, phân tích nhân tố.

khẳng định, phương pháp SEM. Kết quả nghiên cứu cho thấy nghiên cứu dựa trên mô hình TPB có R?= 57% trong khi đó nếu cải tiến mô hình TPB với quan niệm cho rằng chuẩn chủ quan có tác động đến thái độ thì 61% dự đoán tốt hơn ý định tiêu dùng thực phẩm chức năng hơn so với mô hình hành động hợp lý TRA có R” = 55%. Tác giả tiến hành xây dựng mô hình mới trên cơ sở kết hợp mô hình TPB và mô hình niềm tin sức khỏe (HBM) Theo đó tác giả đánh giá tác động của các nhân tố sau: thái độ, chuẩn chủ quan, nhận thức kiểm soát hành vi, nhận thức về lợi ích, nhận thức về rào cản đến ý định mua và hành vi mua. Kết quả nghiên cứu đã cho thấy mô hình mới thực sự dự đoán tốt ý định mua thực phẩm chức năng với có chỉ số RẺ cao hơn hẫn các mô hình trước RỶ= 72%.

CHUONG 1 CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU 1. TONG QUAN VE THUC PHAM CHUC NANG 1. Một số định nghĩa về thực phẩm chức năng Thuật ngữ “Thực phẩm chức năng” chưa có một định nghĩa thống nhất quốc tế, nhưng được sử dụng rất rộng rãi ở nhiều nước trên thế giới. Gần đây các định nghĩa về thực phẩm chức năng được đưa ra nhiều hơn và có xu hướng gần thống nhất với nhau.

+ _Ở Mỹ quan điểm theo quan điểm của ADA (The American Dietetic Association): TPCN bao gồm tắt cả các thành phần có trong nó và cũng là thực phẩm được làm mạnh thêm, làm giàu thêm hoặc nâng cao thêm yếu tố nào đó, có hiệu quả tiềm năng đến sức khỏe khi tiêu thụ một phần nó trong khẩu phần có nhiều loại một cách thường xuyên với mức độ có tác dụng. + Hiệp Hội thực phẩm sức khoẻ và dinh dưỡng thuộc Bộ Y tế Nhật Bản, định nghĩa: “Thực phẩm chức năng là thực phẩm bổ sung một số thành phân có lợi hoặc loại bỏ một số thành phần bắt lợi. Việc bỗ sung hay loại bỏ phải được chứng minh và cân nhắc một cách khoa học và được Bộ Y tế cho phép xác định hiệu quả của thực phẩm đối với sức khoẻ”. + Hiệp Hội thông tin thực phẩm quốc tế (IFIC), định nghĩa: “ Thực phẩm chức năng là thực phẩm mang đến những lợi ích cho sức khoẻ vượt xa hơn dinh dưỡng cơ bản” + Theo tổ chức AFGC tại Australia, định nghĩa: “Thực phẩm chức năng là những thực phẩm có tác dụng đối với sức khoẻ hơn là các chất dinh dưỡng thông thường.

Thực phẩm chức năng là thực phẩm gần giống như các thực phẩm truyền thống nhưng nó được chế biến để cho mục đích ăn kiêng hoặc tăng cường các chất dinh dưỡng đề nâng cao vai trò sinh lý của chúng khi bị giảm dự trữ. Thực phẩm chức năng là thực phẩm được chế biến, sản 10 xuất theo công thức, chứ không phải là các thực phẩm có sẵn trong tự nhiên”. + Hàn Quốc: Trong Pháp lệnh về thực phẩm chức năng (năm 2002) đã có định nghĩa như sau: “Thực phẩm chức năng là sản phẩm được sản xuất, chế biến dưới dạng bột, viên nén, viên nang, hạt, lỏng. có các thành phần hoặc chất có hoạt tính chức năng, chất dinh dưỡng có tác dụng duy trì, thúc đây và bảo vệ sức khoẻ”.

+ Bộ Y tế Việt Nam: Thông thư số 08/TT-BYT ngày 23/8/2004 về việc “Hướng dẫn việc quản lý các sản phẩm thực phâm chức năng” đã đưa ra định nghĩa: “Thực phẩm chức năng là thực phẩm dùng đề hỗ trợ chức năng của các bộ phận trong cơ thê người, có tác dụng dinh dưỡng, tạo cho cơ thể tình trạng. thoải mái, tăng sức đề kháng và giảm bớt nguy cơ gây bệnh”. + Như vậy, có rất nhiều các định nghĩa về thực phẩm chức năng. tắt cả đều thống nhất cho rằng: Thực phẩm chức năng là loại thực phẩm nằm giới hạn giữa thực phẩm(truyền thống — Food) và thuốc (Drug).

Tổng hợp lại, tác giả có thể đưa ra một định nghĩa như sau: “Thực phẩm chức năng (TPCN) là các sản phẩm dùng để hỗ trợ (phục hỏi, duy trì hoặc tăng cường) chức năng của các bộ phận trong cơ thẻ, có tác dụng dinh dưỡng, tao cho co thé tinh trang thoải mái, tăng sức đề kháng và giảm bớt nguy cơ bệnh tật”. * Tên gọi: TPCN tuỳ theo công dụng, hàm lượng vi chất và hướng dẫn sử dụng, còn có tên gọi khác sau: + Tại Việt Nam và nhiều nước khác (như Nhật Bản, Hàn Quốc. (3) Sản phẩm bảo vệ sức khoẻ — Health Produce (4) Thực phẩm đặc biệt — Food for Special use. + EU: Thực phẩm bổ sung (giống như thuật ngữ Dietary Supplement của Mỹ), + Trung Quốc: Sản phẩm bảo vệ sức khoẻ hay còn được dịch nguyên bản là thực phẩm vệ sinh.

Chức năng của các sản phẩm này rắt rộng, bao gồm. ca Dietary Supplement (thực phẩm bỏ sung) và Medical Supplement (thực phẩm y học hay thực phẩm điều trị) * Vai trò của thực phẩm chức năng: Tác dụng chống lão hóa, kéo dài tuổi thọ Tác dụng tạo sức khỏe sung mãn Tac dụng tăng sức đề kháng, giảm nguy cơ bệnh tật. Hỗ trợ phòng và trị bệnh Hỗ trợ làm đẹp 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ