Luận văn: Tương đồng hình ảnh và tài sản thương hiệu điểm đến Hội An

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
109
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh luận văn về tương đồng hình ảnh và tài sản thương hiệu

Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh với chủ đề "Tương đồng hình ảnh và tài sản thương hiệu điểm đến: trường hợp du khách nội địa tại thành phố Hội An, Quảng Nam" là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, giải quyết những vấn đề cấp thiết trong lĩnh vực marketing điểm đến. Nghiên cứu này tập trung làm rõ mối quan hệ nhân quả phức tạp giữa sự tương đồng về hình ảnh của du khách và các yếu tố cấu thành tài sản thương hiệu điểm đến, bao gồm: nhận biết, hình ảnh, chất lượng cảm nhận và lòng trung thành. Trong bối cảnh ngành du lịch cạnh tranh gay gắt, đặc biệt là sự phụ thuộc vào du khách nội địa sau đại dịch, việc xây dựng một thương hiệu điểm đến vững mạnh là yếu tố sống còn. Luận văn chỉ ra một khoảng trống nghiên cứu quan trọng: các công trình trước đây thường chỉ xem xét tác động của tương đồng hình ảnh đến một vài khía cạnh riêng lẻ của tài sản thương hiệu hoặc gộp chung hai thành phần quan trọng là tương đồng hình ảnh thực tế và tương đồng hình ảnh kỳ vọng. Đề tài này, thông qua một mô hình nghiên cứu luận văn tích hợp, lần đầu tiên kiểm định toàn diện các tác động này tại một điểm đến di sản như Hội An. Nghiên cứu sử dụng phương pháp định lượng với bộ dữ liệu thu thập từ 349 du khách nội địa, áp dụng các kỹ thuật phân tích hiện đại như kiểm định thang đo Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố (EFA, CFA) và mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM). Kết quả không chỉ mang lại giá trị học thuật mà còn cung cấp những hàm ý quản trị thiết thực cho các nhà hoạch định chiến lược quản trị thương hiệu du lịch Hội An, giúp nâng cao giá trị thương hiệu du lịch và thu hút du khách hiệu quả hơn.

1.1. Khám phá tính cấp thiết và mục tiêu của đề tài du lịch Hội An

Tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ hai lý do chính. Thứ nhất, trên phương diện học thuật, dù tài sản thương hiệu điểm đến đã được nghiên cứu nhiều, nhưng rất hiếm công trình nào kiểm định một cách toàn diện tác động của sự tương đồng thương hiệu (bao gồm cả hình ảnh thực tế và kỳ vọng) lên tất cả các yếu tố cấu thành tài sản thương hiệu. Thứ hai, về mặt thực tiễn, du lịch Hội An sau đại dịch Covid-19 ngày càng phụ thuộc vào thị trường nội địa. Do đó, việc hiểu rõ hành vi du khách nội địa và các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định của họ là vô cùng quan trọng. Mục tiêu tổng quát của luận văn là xây dựng và kiểm định mô hình về mối quan hệ giữa tương đồng hình ảnh và các thành phần của tài sản thương hiệu điểm đến, từ đó đề xuất các hàm ý quản trị giúp nâng cao sức cạnh tranh cho du lịch Hội An.

1.2. Các khái niệm cốt lõi từ hình ảnh điểm đến đến lòng trung thành

Nền tảng lý thuyết của luận văn được xây dựng trên các khái niệm chính. Hình ảnh điểm đến du lịch được định nghĩa là tổng hợp những suy nghĩ, cảm xúc và ý định của du khách về một địa danh. Tài sản thương hiệu điểm đến là giá trị gia tăng mà thương hiệu mang lại, được đo lường qua bốn thành phần theo mô hình của Aaker (1991) đã được điều chỉnh: Nhận biết thương hiệu (sự hiện diện của điểm đến trong tâm trí), Hình ảnh thương hiệu (những liên tưởng độc đáo), Chất lượng cảm nhận (đánh giá chủ quan về dịch vụ), và Lòng trung thành điểm đến (ý định quay trở lại và giới thiệu cho người khác). Khái niệm trung tâm là "Tương đồng hình ảnh", tức sự phù hợp giữa hình ảnh bản thân của du khách và hình ảnh của điểm đến.

1.3. Mô hình nghiên cứu đề xuất cho thương hiệu điểm đến Hội An

Dựa trên cơ sở lý thuyết và các nghiên cứu trước, luận văn đề xuất một mô hình nghiên cứu tích hợp. Mô hình này giả định rằng "Tương đồng hình ảnh" (bao gồm hai thành phần con là tương đồng thực tế và tương đồng kỳ vọng) có tác động tích cực và trực tiếp đến cả bốn yếu tố của tài sản thương hiệu điểm đến: nhận biết, hình ảnh, chất lượng cảm nhận và lòng trung thành. Đồng thời, mô hình cũng kiểm định các mối quan hệ nội tại giữa các yếu tố này, ví dụ như nhận biết ảnh hưởng đến hình ảnh và chất lượng, và tất cả các yếu tố này cuối cùng đều dẫn đến việc củng cố lòng trung thành điểm đến của du khách. Mô hình này được kiểm định trong bối cảnh cụ thể là du khách nội địa tại Hội An.

II. Thách thức trong việc đo lường tài sản thương hiệu điểm đến

Việc đo lường và quản trị thương hiệu du lịch đối mặt với nhiều thách thức đặc thù so với sản phẩm hữu hình. Thương hiệu điểm đến là một cấu trúc đa diện, phức tạp, bao gồm cả yếu tố văn hóa, xã hội, kinh tế và cơ sở hạ tầng. Luận văn đã chỉ ra một thách thức lớn trong các nghiên cứu trước đây là việc đo lường khái niệm "tương đồng hình ảnh". Nhiều nghiên cứu đã gộp chung hai khía cạnh riêng biệt: "tương đồng hình ảnh thực tế" (cách du khách thực sự nhìn nhận bản thân) và "tương đồng hình ảnh kỳ vọng" (cách du khách mong muốn trở thành). Sự gộp chung này làm mất đi sự tinh tế trong việc phân tích nhận thức của du khách và có thể dẫn đến những kết luận thiếu chính xác. Một thách thức khác là việc xây dựng các thang đo lường có độ tin cậy và giá trị cao. Các khái niệm như chất lượng cảm nhận điểm đến hay hình ảnh thương hiệu điểm đến mang tính chủ quan cao, đòi hỏi các biến quan sát phải được lựa chọn và hiệu chỉnh cẩn thận để phù hợp với bối cảnh văn hóa Việt Nam và đặc thù của điểm đến Hội An. Nghiên cứu này đã kế thừa và hiệu chỉnh các thang đo từ những công trình uy tín của Kumar (2016), Boo & cộng sự (2009), và Frias & cộng sự (2019), sau đó tiến hành các bước kiểm định thang đo Cronbach's Alpha và phân tích nhân tố một cách nghiêm ngặt để đảm bảo tính vững chắc của bộ công cụ đo lường, vượt qua những thách thức cố hữu trong nghiên cứu marketing dịch vụ và du lịch.

2.1. Phân biệt tương đồng hình ảnh thực tế và kỳ vọng của du khách

Một đóng góp quan trọng của luận văn là việc tách bạch rõ ràng hai thành phần của tương đồng hình ảnh. Tương đồng hình ảnh thực tế (Actual Self-Image Congruence) phản ánh sự phù hợp giữa đặc trưng của Hội An với con người thật của du khách. Trong khi đó, tương đồng hình ảnh kỳ vọng (Ideal Self-Image Congruence) thể hiện sự phù hợp giữa điểm đến với hình mẫu lý tưởng mà du khách hướng tới. Việc phân biệt này cho phép các nhà quản trị hiểu sâu hơn về động cơ của du khách: họ đến Hội An vì nơi đây phản ánh con người họ, hay vì nơi đây giúp họ thể hiện một hình ảnh mà họ khao khát? Hiểu được điều này là chìa khóa cho các chiến dịch marketing điểm đến hiệu quả.

2.2. Sự phức tạp trong các yếu tố ảnh hưởng đến thương hiệu điểm đến

Yếu tố ảnh hưởng đến thương hiệu điểm đến rất đa dạng và khó kiểm soát. Không giống như một sản phẩm duy nhất, điểm đến là một tập hợp của nhiều nhà cung cấp dịch vụ (khách sạn, nhà hàng, vận chuyển, điểm tham quan) và các yếu tố vô hình (văn hóa, không khí, sự thân thiện của người dân). Bất kỳ một trải nghiệm tiêu cực nào cũng có thể ảnh hưởng đến nhận thức của du khách về toàn bộ điểm đến. Luận văn đối mặt với thách thức này bằng cách tập trung vào các cấu phần cốt lõi của tài sản thương hiệu từ góc độ khách hàng, giúp đơn giản hóa nhưng vẫn nắm bắt được bản chất của vấn đề.

2.3. Yêu cầu về độ tin cậy và giá trị của thang đo lường trong luận văn

Để kết quả nghiên cứu có giá trị, việc xây dựng và kiểm định thang đo là bước tối quan trọng. Luận văn đã sử dụng một quy trình kiểm định nghiêm ngặt. Ban đầu, các thang đo được kế thừa từ các nghiên cứu quốc tế, sau đó được dịch và hiệu chỉnh cho phù hợp với ngữ cảnh Việt Nam. Tiếp theo, độ tin cậy của từng thang đo được đánh giá qua hệ số Cronbach's Alpha, đảm bảo các biến quan sát trong cùng một nhóm đo lường một khái niệm nhất quán. Cuối cùng, phân tích nhân tố khám phá (EFA) và khẳng định (CFA) được sử dụng để kiểm tra giá trị hội tụ và phân biệt của các khái niệm, đảm bảo rằng mỗi thang đo thực sự đo lường đúng khái niệm mà nó đại diện và khác biệt với các khái niệm khác.

III. Hướng dẫn thiết kế mô hình nghiên cứu luận văn thạc sĩ hiệu quả

Thiết kế nghiên cứu của luận văn được xây dựng một cách hệ thống và khoa học, là hình mẫu tham khảo cho các nghiên cứu tương tự. Quy trình bắt đầu từ việc tổng quan lý thuyết để xác định các khái niệm và xây dựng mô hình giả thuyết. Nghiên cứu này áp dụng phương pháp định lượng, sử dụng bảng câu hỏi khảo sát làm công cụ thu thập dữ liệu chính. Đối tượng khảo sát là du khách nội địa đã và đang tham quan tại Hội An, trừ những người sinh sống tại Quảng Nam, để đảm bảo tính khách quan. Kích thước mẫu đạt 349 đáp viên hợp lệ, vượt qua yêu cầu tối thiểu (N > 5*số biến quan sát) theo Hair & cộng sự (1998), đảm bảo đủ độ tin cậy cho các phân tích thống kê phức tạp. Dữ liệu được thu thập qua hai kênh: khảo sát trực tiếp bằng phiếu giấy tại các điểm du lịch và khảo sát trực tuyến qua các nền tảng mạng xã hội. Bảng câu hỏi được thiết kế gồm hai phần: phần chính đo lường các khái niệm nghiên cứu bằng thang đo Likert 5 điểm và phần thông tin nhân khẩu học. Quá trình này đảm bảo thu thập được bộ dữ liệu sơ cấp phong phú và chất lượng, làm nền tảng vững chắc cho việc kiểm định mô hình nghiên cứu luận văn và các giả thuyết đã đề ra, từ đó đưa ra những kết luận đáng tin cậy về mối quan hệ giữa sự tương đồng thương hiệutài sản thương hiệu điểm đến.

3.1. Quy trình nghiên cứu định lượng áp dụng cho du lịch Hội An

Quy trình nghiên cứu được thực hiện theo các bước chuẩn mực. Bước 1: Tổng hợp và xây dựng thang đo nháp dựa trên các nghiên cứu đi trước. Bước 2: Thiết kế bảng câu hỏi chính thức và tiến hành thu thập dữ liệu từ tháng 4 đến tháng 7 năm 2021. Bước 3: Mã hóa và làm sạch dữ liệu. Bước 4: Sử dụng phần mềm SPSS và AMOS để phân tích dữ liệu, bao gồm thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha, EFA, CFA), và cuối cùng là kiểm định mô hình và các giả thuyết bằng mô hình cấu trúc tuyến tính SEM. Quy trình này đảm bảo tính logic, khoa học và minh bạch của toàn bộ nghiên cứu.

3.2. Phương pháp chọn mẫu và thu thập dữ liệu từ du khách nội địa

Nghiên cứu sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện, kết hợp cả hình thức khảo sát trực tiếp và trực tuyến để tối ưu hóa thời gian và chi phí mà vẫn đảm bảo số lượng mẫu cần thiết. Đối với khảo sát trực tiếp, nghiên cứu viên phỏng vấn du khách tại các địa điểm nổi tiếng của Hội An. Đối với khảo sát online, bảng câu hỏi được đăng tải trên các kênh truyền thông như Facebook, Zalo. Cách tiếp cận đa kênh này giúp tiếp cận được một lượng lớn hành vi du khách nội địa đa dạng về độ tuổi, nghề nghiệp và nơi sinh sống, làm tăng tính khái quát cho kết quả nghiên cứu.

3.3. Xây dựng và hiệu chỉnh thang đo các yếu tố cấu thành thương hiệu

Luận văn sử dụng tổng cộng 6 thang đo cho 6 khái niệm: Tương đồng hình ảnh thực tế (3 biến), Tương đồng hình ảnh kỳ vọng (3 biến), Nhận biết thương hiệu (4 biến), Hình ảnh thương hiệu (4 biến), Chất lượng cảm nhận (4 biến), và Lòng trung thành thương hiệu (4 biến). Tất cả các thang đo này đều được kế thừa từ các công trình nghiên cứu uy tín đã được công bố quốc tế. Quá trình dịch thuật hai chiều (Anh-Việt và Việt-Anh) được thực hiện bởi các chuyên gia song ngữ để đảm bảo nội dung và ý nghĩa của các biến quan sát không bị sai lệch, đây là bước quan trọng để đảm bảo tính hợp lệ của công cụ đo lường.

IV. Phương pháp phân tích dữ liệu và kiểm định thang đo hiệu quả

Phân tích dữ liệu là giai đoạn cốt lõi của luận văn, biến những con số thô thành các kết luận có ý nghĩa. Nghiên cứu sử dụng bộ công cụ phần mềm SPSS 20 và AMOS 21. Đầu tiên, phân tích nhân tố khám phá (EFA) được thực hiện để rút gọn và nhóm các biến quan sát thành các nhân tố có ý nghĩa. Kết quả EFA cho thấy chỉ số KMO = 0,861 (> 0,5) và kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê (Sig. < 0.05), khẳng định dữ liệu phù hợp để phân tích nhân tố. Sau EFA, một biến quan sát (DBI1) bị loại do có hệ số tải nhân tố thấp. Tiếp theo, độ tin cậy của các thang đo được kiểm định bằng Cronbach's Alpha. Tất cả các thang đo đều có hệ số Cronbach's Alpha lớn hơn 0,8, cho thấy độ tin cậy rất tốt. Sau đó, phân tích nhân tố khẳng định (CFA) được sử dụng để xác nhận lại cấu trúc của các thang đo, kiểm tra giá trị hội tụ và giá trị phân biệt. Các chỉ số đo lường độ phù hợp của mô hình CFA (Cmin/df, CFI, GFI, RMSEA) đều đạt yêu cầu. Cuối cùng, mô hình cấu trúc tuyến tính SEM được áp dụng để kiểm định đồng thời tất cả các giả thuyết nghiên cứu. Cách tiếp cận đa bước và chặt chẽ này đảm bảo tính hợp lệ và độ tin cậy của các kết quả, là cơ sở vững chắc cho các hàm ý quản trị được đề xuất.

4.1. Kiểm định thang đo Cronbach s Alpha đảm bảo độ tin cậy

Hệ số Cronbach's Alpha được sử dụng để đánh giá độ tin cậy và nhất quán nội tại của các thang đo. Theo quy chuẩn, hệ số này từ 0,7 trở lên được xem là tốt. Kết quả phân tích trong luận văn cho thấy tất cả các thang đo đều có Cronbach's Alpha vượt trội, chẳng hạn: Tương đồng hình ảnh thực tế (0,845), Nhận biết thương hiệu (0,881), Chất lượng cảm nhận (0,847), và Lòng trung thành (0,864). Các hệ số tương quan biến tổng (Corrected Item-Total Correlation) của tất cả các biến quan sát đều lớn hơn 0,3, khẳng định rằng các biến này đều đóng góp tích cực vào việc đo lường khái niệm chung.

4.2. Phân tích nhân tố khám phá EFA và khẳng định CFA

Phân tích nhân tố được thực hiện qua hai giai đoạn: khám phá (EFA) và khẳng định (CFA). EFA giúp xác định cấu trúc tiềm ẩn của dữ liệu, nhóm 22 biến quan sát ban đầu thành 6 nhân tố chính, giải thích được 74,058% phương sai. CFA sau đó được dùng để kiểm tra xem cấu trúc nhân tố này có phù hợp với dữ liệu thực tế hay không. Kết quả CFA cho thấy mô hình đo lường tổng thể có độ phù hợp cao (Cmin/df = 1,901; CFI = 0,958; RMSEA = 0,051), đồng thời khẳng định giá trị hội tụ (các trọng số chuẩn hóa > 0,5) và giá trị phân biệt (căn bậc hai của AVE lớn hơn tương quan giữa các khái niệm).

4.3. Ứng dụng mô hình cấu trúc tuyến tính SEM trong luận văn

Mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) là kỹ thuật phân tích cao cấp cho phép kiểm định một mạng lưới các mối quan hệ phức tạp giữa nhiều biến số cùng lúc. Trong luận văn này, SEM được dùng để đánh giá các giả thuyết từ H1 đến H9. Kết quả phân tích SEM cho thấy mô hình tổng thể phù hợp tốt với dữ liệu thị trường (Cmin/df = 1,940; CFI = 0,956; RMSEA = 0,052). Các trọng số hồi quy chuẩn hóa (β) và giá trị p được sử dụng để kết luận về việc chấp nhận hay bác bỏ các giả thuyết, cung cấp một cái nhìn toàn diện về các tác động trực tiếp và gián tiếp trong mô hình.

V. Kết quả cốt lõi về tài sản thương hiệu điểm đến Hội An

Kết quả nghiên cứu của luận văn đã cung cấp những bằng chứng thực nghiệm quan trọng về các yếu tố ảnh hưởng đến thương hiệu điểm đến Hội An. Phát hiện quan trọng nhất là "Tương đồng hình ảnh" có tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê đến cả bốn thành phần của tài sản thương hiệu điểm đến. Cụ thể, khi du khách cảm thấy hình ảnh của Hội An phù hợp với hình ảnh bản thân, họ sẽ dễ dàng nhận biết, có hình ảnh tích cực hơn, cảm nhận chất lượng dịch vụ cao hơn và cuối cùng là hình thành lòng trung thành điểm đến. Một kết quả đáng chú ý khác là mối quan hệ giữa các thành phần nội tại của tài sản thương hiệu. Nhận thức của du khách về chất lượng điểm đến chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ cả nhận biết thương hiệu và hình ảnh thương hiệu. Đặc biệt, chất lượng cảm nhận là yếu tố có tác động trực tiếp mạnh nhất đến lòng trung thành (β = 0,384). Điều này cho thấy để du khách quay trở lại, việc mang đến những trải nghiệm chất lượng vượt trội là yếu tố then chốt. Tuy nhiên, nghiên cứu cũng bất ngờ bác bỏ giả thuyết H5, cho thấy nhận biết thương hiệu không có tác động trực tiếp đáng kể đến hình ảnh thương hiệu trong bối cảnh này. Các kết quả này, được củng cố bằng các phân tích thống kê tin cậy như phân tích hồi quy tuyến tính trong SEM, đã vẽ nên một bức tranh rõ nét về cơ chế hình thành sự hài lòng của du khách và lòng trung thành, cung cấp cơ sở vững chắc cho các nhà quản trị.

5.1. Tác động của sự tương đồng thương hiệu đến nhận thức du khách

Kết quả SEM khẳng định các giả thuyết H1, H2, H3, H4. "Tương đồng hình ảnh" tác động tích cực đến Nhận biết thương hiệu (β=0,208), Hình ảnh thương hiệu (β=0,360), Chất lượng cảm nhận (β=0,299) và Lòng trung thành (β=0,226). Điều này có nghĩa là các chiến lược marketing điểm đến cần tập trung vào việc xây dựng một hình ảnh thương hiệu Hội An vừa cổ kính, trầm mặc, vừa gần gũi để tạo ra sự kết nối cảm xúc và nhận thức với du khách. Khi du khách "thấy mình trong đó", mọi khía cạnh khác của thương hiệu sẽ được cải thiện.

5.2. Con đường từ nhận thức chất lượng đến lòng trung thành điểm đến

Luận văn đã kiểm chứng thành công chuỗi quan hệ: Nhận biết → Chất lượng (H6); Hình ảnh → Chất lượng (H7); Hình ảnh → Lòng trung thành (H8); và Chất lượng → Lòng trung thành (H9). Trong đó, mối quan hệ giữa chất lượng cảm nhận điểm đếnlòng trung thành điểm đến là mạnh mẽ nhất. Điều này hàm ý rằng, dù hình ảnh và nhận biết có tốt đến đâu, trải nghiệm thực tế về chất lượng dịch vụ (lưu trú, ăn uống, tham quan) mới là yếu tố quyết định cuối cùng giữ chân du khách và biến họ thành những "đại sứ" thương hiệu.

5.3. Hàm ý quản trị từ kết quả phân tích và kiểm định giả thuyết

Từ kết quả nghiên cứu, một số hàm ý quản trị quan trọng được rút ra. Thứ nhất, các nhà quản trị thương hiệu du lịch Hội An cần định vị và truyền thông hình ảnh điểm đến sao cho phù hợp với hình ảnh bản thân của phân khúc du khách nội địa mục tiêu. Thứ hai, cần tiếp tục đầu tư vào các hoạt động nâng cao nhận biết thương hiệu qua các kênh truyền thông đa dạng. Thứ ba, và quan trọng nhất, phải không ngừng nâng cao chất lượng dịch vụ một cách đồng bộ trên toàn thành phố, từ cơ sở hạ tầng đến thái độ phục vụ, nhằm tối đa hóa sự hài lòng của du khách và xây dựng lòng trung thành bền vững.

VI. Bí quyết nâng cao giá trị thương hiệu du lịch từ luận văn

Luận văn không chỉ dừng lại ở việc phân tích học thuật mà còn đưa ra những "bí quyết" mang tính ứng dụng cao để nâng cao giá trị thương hiệu du lịch Hội An. Dựa trên những kết quả đã được kiểm chứng, chìa khóa thành công nằm ở việc xây dựng một chiến lược marketing điểm đến toàn diện, tác động đồng thời vào cả ba giai đoạn: Nhận thức (Cognition), Cảm xúc (Affect), và Hành vi (Conation). Về nhận thức, Hội An cần củng cố hình ảnh "di sản sống" trầm mặc, cổ kính, bởi đây chính là yếu tố tạo ra sự tương đồng thương hiệu mạnh mẽ với du khách yêu văn hóa và sự hoài niệm. Các chương trình quảng bá cần nhấn mạnh những giá trị này. Về cảm xúc, trọng tâm phải là nâng cao chất lượng cảm nhận điểm đến. Điều này đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ giữa chính quyền, doanh nghiệp và người dân trong việc kiểm soát giá cả, đảm bảo vệ sinh, tu bổ di tích và đào tạo nhân lực du lịch chuyên nghiệp. Trải nghiệm của du khách phải nhất quán và vượt trội, từ đó tạo ra sự hài lòng của du khách. Về hành vi, mục tiêu cuối cùng là lòng trung thành điểm đến. Khi nhận thức và cảm xúc được thỏa mãn, du khách sẽ tự nhiên có ý định quay trở lại và lan truyền thông tin tích cực. Tóm lại, bí quyết nằm ở sự kết hợp hài hòa giữa việc xây dựng một câu chuyện thương hiệu hấp dẫn và việc mang lại những trải nghiệm thực tế xuất sắc.

6.1. Đóng góp chính của luận văn cho quản trị thương hiệu du lịch

Luận văn có ba đóng góp chính. Về lý thuyết, đây là một trong những nghiên cứu đầu tiên tại Việt Nam kiểm định mô hình tích hợp tác động của tương đồng hình ảnh lên toàn bộ các thành phần của tài sản thương hiệu. Việc tách biệt tương đồng thực tế và kỳ vọng cũng là một điểm mới quan trọng. Về thực tiễn, nghiên cứu cung cấp một bộ dữ liệu và phân tích cụ thể về hành vi du khách nội địa tại Hội An, giúp các nhà quản trị có cơ sở khoa học để ra quyết định, thay vì chỉ dựa vào cảm tính. Cuối cùng, nghiên cứu là một tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà nghiên cứu và sinh viên chuyên ngành quản trị kinh doanh và du lịch.

6.2. Hạn chế của nghiên cứu và các hướng phát triển tương lai

Mặc dù có nhiều đóng góp, nghiên cứu vẫn tồn tại một số hạn chế. Thứ nhất, việc sử dụng phương pháp lấy mẫu thuận tiện có thể làm giảm tính khái quát của kết quả. Thứ hai, nghiên cứu chỉ tập trung vào du khách nội địa, trong khi du khách quốc tế là một thị trường quan trọng của Hội An. Thứ ba, bối cảnh nghiên cứu chỉ giới hạn tại một điểm đến. Các hướng nghiên cứu trong tương lai có thể khắc phục những hạn chế này bằng cách mở rộng quy mô mẫu, thực hiện nghiên cứu so sánh giữa khách nội địa và quốc tế, hoặc áp dụng mô hình tại các điểm đến khác để kiểm tra tính tổng quát.

6.3. Tương lai của marketing điểm đến tại Hội An và Việt Nam

Nghiên cứu này nhấn mạnh một xu hướng tất yếu trong marketing điểm đến hiện đại: sự dịch chuyển từ quảng bá các đặc tính vật lý sang xây dựng kết nối cảm xúc và nhận thức với du khách. Tương lai của du lịch Hội An và các điểm đến khác tại Việt Nam phụ thuộc vào khả năng kể những câu chuyện thương hiệu độc đáo, tạo ra sự cộng hưởng với giá trị và hình ảnh bản thân của du khách, đồng thời phải đảm bảo chất lượng trải nghiệm thực tế luôn ở mức cao nhất. Việc ứng dụng các mô hình nghiên cứu khoa học như trong luận văn này sẽ là công cụ đắc lực giúp du lịch Việt Nam phát triển bền vững và cạnh tranh hiệu quả trên bản đồ du lịch thế giới.

17/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh tương đồng hình ảnh và tài sản thương hiệu điểm đến trường hợp du khách nội địa tại thành phố hội an quảng nam