Luận văn: Thiết lập khung cơ cấu năng lực tại Viễn Thông Đà Nẵng

Luận văn thạc sĩ kinh tế phân tích kinh doanh thiết lập khung cơ cấu năng lực tại viễn thông đà nẵng, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất giải pháp khả thi cho thực tiễn.

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
143
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Luận văn về khung năng lực tại Viễn Thông Đà Nẵng Tổng quan

Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh với đề tài “Thiết lập khung cơ cấu năng lực tại Viễn Thông Đà Nẵng” là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, giải quyết bài toán cấp thiết trong công tác quản trị nhân sự hiện đại. Trong bối cảnh hội nhập, vai trò của con người trong tổ chức ngày càng được khẳng định là yếu-tố-quyết-định-sự-thành-bại. Do đó, việc xây dựng một hệ thống quản lý hiệu quả, khai thác tối đa tiềm năng của đội ngũ lao động trở thành ưu tiên hàng đầu. Nghiên cứu này tập trung vào việc hệ thống hóa các vấn đề lý luận cơ bản về năng lực và khung năng lực, từ đó phân tích và đánh giá thực trạng tại Viễn Thông Đà Nẵng (VNPT Đà Nẵng). Mục tiêu cốt lõi là thiết lập một khung cơ cấu năng lực hoàn chỉnh cho các vị trí chuyên viên và quản lý, tạo ra một công cụ quản trị khoa học và minh bạch. Công trình này không chỉ có ý nghĩa về mặt học thuật mà còn mang giá trị thực tiễn to lớn, giúp ban lãnh đạo VNPT Đà Nẵng có cơ sở để cải tiến công tác tuyển dụng, đào tạo và phát triển, cũng như đánh giá thành tích nhân viên. Một khung năng lực rõ ràng sẽ là nền tảng để xây dựng lộ trình phát triển nghề nghiệp, giữ chân nhân tài và nâng cao năng lực cạnh tranh tổng thể của doanh nghiệp trong ngành viễn thông đầy biến động. Việc tiếp cận quản trị nguồn nhân lực dựa trên năng lực được xem là xu hướng tất yếu, giúp tổ chức xác định chính xác những kiến thức, kỹ năng và thái độ cần thiết để nhân viên hoàn thành xuất sắc công việc, từ đó đóng góp hiệu quả vào mục tiêu chiến lược chung.

1.1. Vai trò của quản trị nguồn nhân lực theo năng lực

Quản trị nguồn nhân lực theo năng lực là một phương pháp tiếp cận hiện đại, chuyển trọng tâm từ việc quản lý dựa trên mô tả công việc sang quản lý dựa trên các phẩm chất và năng lực cần thiết để thực hiện công việc một cách vượt trội. Theo tác giả Nguyễn Trương Bích Vân, “con người là nguồn lực của mọi nguồn lực”, do đó, việc khai thác và phát huy tối đa năng lực của họ là nhiệm vụ nền tảng. Phương pháp này giúp doanh nghiệp liên kết chặt chẽ chiến lược kinh doanh với chiến lược nhân sự. Bằng cách xác định các năng lực cốt lõinăng lực chuyên môn, tổ chức có thể đảm bảo rằng mọi hoạt động từ tuyển dụng đến phát triển nhân viên đều hướng tới việc xây dựng một đội ngũ có đủ khả năng đáp ứng các thách thức trong tương lai. Một hệ thống quản trị nguồn nhân lực dựa trên năng lực giúp tạo ra một ngôn ngữ chung trong toàn tổ chức, giúp mọi người hiểu rõ những gì được mong đợi và làm thế nào để thành công.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu và ý nghĩa thực tiễn của đề tài

Luận văn đặt ra ba mục tiêu nghiên cứu chính. Thứ nhất, hệ thống hóa cơ sở lý luận về năng lực và quy trình xây dựng khung năng lực. Thứ hai, phân tích sâu sắc thực trạng công tác quản trị nguồn nhân lực và các vấn đề tồn tại tại Viễn Thông Đà Nẵng. Thứ ba, dựa trên cơ sở lý luận và thực tiễn, đề xuất và thiết lập một khung cơ cấu năng lực cụ thể cho các vị trí chuyên viên và quản lý tại đơn vị. Về ý nghĩa thực tiễn, đề tài cung cấp một công cụ hữu hiệu để VNPT Đà Nẵng chuẩn hóa các hoạt động nhân sự. Việc áp dụng khung năng lực sẽ giúp công tác tuyển dụng trở nên hiệu quả hơn, lựa chọn đúng người, đúng việc. Nó cũng là cơ sở để xây dựng các chương trình đào tạo và phát triển có trọng điểm, khắc phục các khoảng trống năng lực và nâng cao chất lượng đội ngũ. Đồng thời, đây là nền tảng cho một hệ thống đánh giá thành tích và đãi ngộ công bằng, minh bạch, khuyến khích nhân viên nỗ lực cống hiến.

II. Thách thức trong quản trị nhân sự tại VNPT Đà Nẵng hiện nay

Trước khi có một khung cơ cấu năng lực chính thức, Viễn Thông Đà Nẵng đối mặt với không ít thách thức trong công tác quản trị nguồn nhân lực. Vấn đề nổi bật nhất, được đề cập trong luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh này, là quy mô nhân sự đồ sộ và một bộ máy tổ chức còn cồng kềnh. Tình trạng này dẫn đến việc quản lý thiếu đồng bộ, khó khăn trong việc đánh giá chính xác và khách quan năng lực của từng cá nhân. Khi không có một bộ tiêu chuẩn chung, các quyết định liên quan đến nhân sự như tuyển dụng, bổ nhiệm, hay quy hoạch cán bộ đôi khi còn mang tính cảm tính, chưa dựa trên những dữ liệu và tiêu chí rõ ràng. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến hiệu suất làm việc mà còn làm giảm động lực phấn đấu của nhân viên. Các quy trình đánh giá thành tích hiện tại có thể chưa phản ánh đầy đủ các khía cạnh cần thiết của công việc, đặc biệt là các năng lực hành vi quan trọng như làm việc nhóm, giải quyết vấn đề hay tư duy chiến lược. Hơn nữa, việc xác định nhu cầu đào tạo và phát triển cũng trở nên dàn trải, thiếu trọng tâm khi không xác định được những khoảng trống năng lực cụ thể cần được bồi dưỡng. Thực trạng này đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc phải có một công cụ quản trị tiên tiến, và việc xây dựng khung năng lực chính là giải pháp chiến lược để giải quyết các vấn đề cốt lõi này, hướng tới một hệ thống quản trị nhân sự chuyên nghiệp và hiệu quả hơn.

2.1. Phân tích thực trạng bộ máy cồng kềnh tại VNPT Đà Nẵng

Theo dữ liệu nghiên cứu từ năm 2011-2013, VNPT Đà Nẵng sở hữu một quy mô nguồn nhân lực lớn, với cơ cấu tổ chức gồm nhiều phòng ban chức năng và trung tâm trực thuộc. Mặc dù cấu trúc này đảm bảo sự phân chia nhiệm vụ rõ ràng, nó cũng tiềm ẩn nguy cơ về sự cồng kềnh, quy trình phối hợp phức tạp và luồng thông tin chậm trễ. Việc quản lý một số lượng lớn nhân viên với trình độ và chuyên môn đa dạng trở thành một bài toán khó. Thực trạng này đòi hỏi một phương pháp quản lý có hệ thống để đảm bảo mọi cá nhân, dù ở bất kỳ vị trí nào, đều được định hướng và phát triển theo một chuẩn mực chung, phù hợp với mục tiêu của tổ chức. Nếu không có một khung năng lực làm kim chỉ nam, sự thiếu nhất quán trong quản lý có thể xảy ra, gây lãng phí nguồn lực.

2.2. Hạn chế trong công tác tuyển dụng và đánh giá nhân viên

Một trong những hạn chế lớn nhất trước khi áp dụng khung năng lực là sự thiếu vắng một bộ tiêu chuẩn đánh giá ứng viên và nhân viên một cách toàn diện. Công tác tuyển dụng có thể tập trung nhiều vào bằng cấp và kinh nghiệm làm việc, nhưng chưa chú trọng đúng mức đến các năng lực hành vi - những yếu tố quyết định sự phù hợp về văn hóa và khả năng thành công lâu dài của nhân viên. Tương tự, hệ thống đánh giá thành tích có thể chỉ đo lường kết quả công việc (KPIs) mà chưa đánh giá được “cách thức” nhân viên đạt được kết quả đó. Điều này dẫn đến việc bỏ sót những tiềm năng phát triển hoặc không nhận diện kịp thời những hành vi cần cải thiện. Việc thiếu một công cụ đánh giá khách quan khiến việc quy hoạch và phát triển đội ngũ kế cận gặp nhiều khó khăn.

III. Phương pháp thiết lập khung cơ cấu năng lực chuẩn học thuật

Để xây dựng một khung cơ cấu năng lực khoa học và khả thi, luận văn đã dựa trên một nền tảng lý luận vững chắc, tổng hợp từ các học thuyết quản trị hiện đại và các công trình nghiên cứu uy tín. Cốt lõi của phương pháp này là việc định nghĩa rõ ràng “năng lực” là sự tổng hòa của kiến thức, kỹ năng và thái độ (Knowledge - Skills - Attitude). Theo định nghĩa của Bolt (1987), năng lực là “sự kết hợp đồng thời những kiến thức, kỹ năng và thái độ cần có để hoàn thành tốt một vai trò hay một công việc được giao”. Từ đó, luận văn phân loại năng lực thành hai nhóm chính: năng lực chuyên môn (technical competencies) và năng lực hành vi (behavioral competencies). Năng lực chuyên môn liên quan đến kiến thức và kỹ năng đặc thù của một ngành nghề, trong khi năng lực hành vi đề cập đến các phẩm chất cá nhân như giao tiếp, lãnh đạo, làm việc nhóm. Quy trình thiết lập khung năng lực được chuẩn hóa qua 5 bước cơ bản: (1) Xác định mục đích và phạm vi; (2) Phân tích công việc để xác định yêu cầu; (3) Thu thập thông tin để xây dựng định nghĩa cho từng năng lực; (4) Xác định các hành vi biểu hiện hiệu quả theo từng cấp độ; (5) Kiểm tra, xác thực và hoàn thiện khung năng lực. Cách tiếp cận này đảm bảo rằng khung cơ cấu năng lực được xây dựng cho Viễn Thông Đà Nẵng không chỉ phù hợp với đặc thù của tổ chức mà còn có tính hệ thống và ứng dụng cao.

3.1. Cơ sở lý luận về năng lực hành vi và năng lực chuyên môn

Luận văn làm rõ sự khác biệt và tầm quan trọng của hai nhóm năng lực chính. Năng lực chuyên môn là những kiến thức, kỹ năng cụ thể cần thiết để thực hiện các nhiệm vụ kỹ thuật của một công việc, ví dụ như kỹ năng lập trình, phân tích tài chính, hay vận hành mạng viễn thông. Đây là yếu tố nền tảng, dễ dàng đo lường và đào tạo. Trong khi đó, năng lực hành vi lại là những đặc điểm mang tính cá nhân, thể hiện qua cách một người tư duy, tương tác và giải quyết vấn đề. Ví dụ bao gồm khả năng lãnh đạo, kỹ năng giao tiếp, tư duy phản biện. Các năng lực hành vi thường khó phát triển hơn nhưng lại là yếu tố quyết định sự thành công ở các vị trí quản lý và tạo ra sự khác biệt giữa một nhân viên bình thường và một nhân viên xuất sắc. Một khung năng lực toàn diện cần phải bao quát cả hai loại năng lực này.

3.2. Quy trình 5 bước xây dựng từ điển năng lực chi tiết

Quy trình được đề xuất trong luận văn là một chu trình khép kín và logic. Bước đầu tiên là xác định rõ mục tiêu: khung năng lực này dùng để tuyển dụng, đánh giá thành tích hay đào tạo và phát triển? Phạm vi áp dụng cho toàn bộ tổ chức hay cho một nhóm chức danh cụ thể? Tiếp theo là bước phân tích công việc - bước quan trọng nhất, sử dụng các công cụ như phỏng vấn, bảng câu hỏi để xác định các nhiệm vụ, trách nhiệm và yêu cầu của từng vị trí. Dựa trên kết quả phân tích, các năng lực cần thiết sẽ được xác định và định nghĩa (bước 3), đồng thời mô tả các biểu hiện hành vi cụ thể cho từng năng lực (bước 4). Cuối cùng, bản thảo khung năng lực sẽ được đưa ra lấy ý kiến từ các chuyên gia, nhà quản lý để tinh chỉnh và hoàn thiện, đảm bảo tính chính xác và phù hợp với văn hóa của VNPT Đà Nẵng.

IV. Hướng dẫn xây dựng khung năng lực cho VNPT Đà Nẵng

Việc hiện thực hóa lý thuyết vào thực tiễn tại Viễn Thông Đà Nẵng là trọng tâm của chương 3 trong luận văn. Quá trình này bắt đầu bằng việc xác định mục đích rõ ràng: xây dựng một khung cơ cấu năng lực áp dụng cho khối chuyên viên và quản lý tại các phòng ban chức năng, nhằm phục vụ đồng bộ cho công tác tuyển dụng, đào tạo và đánh giá. Bước đi chiến lược tiếp theo là tiến hành phân tích công việc một cách bài bản. Thay vì chỉ mô tả nhiệm vụ, nghiên cứu đã áp dụng mô hình ASK (Attitude - Thái độ, Skills - Kỹ năng, Knowledge - Kiến thức) để “bóc tách” các yêu cầu năng lực tiềm ẩn đằng sau mỗi vị trí. Thông qua các phương pháp thu thập dữ liệu như phỏng vấn chuyên gia (các trưởng phòng, ban lãnh đạo) và phân tích tài liệu nội bộ, một danh sách các năng lực cần thiết đã được hình thành. Quá trình này không chỉ dừng lại ở việc liệt kê tên năng lực, mà còn đi sâu vào việc xây dựng định nghĩa và các biểu hiện hành vi cụ thể. Ví dụ, năng lực “Làm việc nhóm” được định nghĩa và mô tả bằng các hành vi như “chủ động chia sẻ thông tin”, “lắng nghe và tôn trọng ý kiến người khác”, “hỗ trợ đồng nghiệp hoàn thành mục tiêu chung”. Cách tiếp cận chi tiết này giúp khung năng lực trở thành một công cụ đo lường được và dễ áp dụng trong thực tế quản trị nguồn nhân lực.

4.1. Áp dụng mô hình ASK trong phân tích công việc thực tế

Mô hình ASK là công cụ nền tảng được sử dụng để phân tích và xác định yêu cầu năng lực. Đối với mỗi vị trí công việc tại VNPT Đà Nẵng, nghiên cứu đã xác định: (K) Kiến thức cần có (ví dụ: kiến thức về sản phẩm dịch vụ viễn thông, quy trình kinh doanh); (S) Kỹ năng cần thiết (ví dụ: kỹ năng đàm phán, kỹ năng phân tích dữ liệu); và (A) Thái độ/Tố chất phù hợp (ví dụ: tinh thần trách nhiệm, chủ động, định hướng khách hàng). Bảng phân tích ASK (Bảng 3.1 trong luận văn) đã hệ thống hóa các yêu cầu này, làm tiền đề vững chắc cho việc lựa chọn và xây dựng bộ năng lực. Phương pháp này đảm bảo các năng lực được chọn ra thực sự gắn liền với yêu cầu công việc và đóng góp trực tiếp vào hiệu quả hoạt động.

4.2. Xây dựng danh mục và định nghĩa năng lực cho từng vị trí

Từ kết quả phân tích theo mô hình ASK, luận văn đã tổng hợp và đề xuất một danh sách các năng lực hành vi chung cho từng nhóm công việc (Bảng 3.2). Các năng lực này được lựa chọn dựa trên sự kết hợp giữa tham khảo các bộ từ điển năng lực chuẩn quốc tế (như của Đại học Harvard) và điều chỉnh cho phù hợp với văn hóa, chiến lược của Viễn Thông Đà Nẵng. Mỗi năng lực trong danh mục đều được định nghĩa một cách ngắn gọn, súc tích. Ví dụ, năng lực “Tư duy chiến lược” không chỉ là một khái niệm trừu tượng mà được định nghĩa cụ thể là “khả năng phân tích bối cảnh, xác định các xu hướng và đề xuất các giải pháp phù hợp với mục tiêu dài hạn của tổ chức”. Việc định nghĩa rõ ràng giúp mọi người có chung một cách hiểu, tạo sự nhất quán trong quá trình áp dụng sau này.

V. Kết quả ứng dụng khung năng lực vào quản trị nhân sự

Kết quả cuối cùng của luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh này là một khung cơ cấu năng lực hoàn chỉnh và chi tiết, được trình bày trong Bảng 3.4 của nghiên cứu. Khung năng lực này không chỉ bao gồm danh sách các năng lực mà còn mô tả rõ các biểu hiện hành vi tương ứng cho hai nhóm đối tượng chính: chuyên viên và quản lý. Sự phân chia này là hợp lý vì yêu cầu và mức độ thể hiện năng lực ở mỗi cấp bậc là khác nhau. Ví dụ, ở năng lực “Lãnh đạo”, một chuyên viên có thể chỉ cần thể hiện ở mức độ dẫn dắt bản thân và ảnh hưởng tích cực đến đồng nghiệp, trong khi một quản lý phải thể hiện ở cấp độ cao hơn như xây dựng tầm nhìn, phát triển đội ngũ và dẫn dắt sự thay đổi. Việc xây dựng thành công khung năng lực này mở ra nhiều hướng ứng dụng thực tiễn trong hoạt động quản trị nguồn nhân lực tại Viễn Thông Đà Nẵng. Nó trở thành một công cụ đa năng, là “xương sống” cho việc chuẩn hóa và nâng cao hiệu quả của các quy trình nhân sự. Khi được áp dụng một cách nhất quán, nó sẽ giúp VNPT Đà Nẵng xây dựng một đội ngũ nhân sự mạnh về chuyên môn, đồng bộ về hành vi và cùng hướng đến các mục tiêu chiến lược của tổ chức, tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững.

5.1. Hoàn thiện bản thảo khung năng lực cho chuyên viên quản lý

Bản thảo cuối cùng của khung năng lực là sự kết tinh của quá trình nghiên cứu lý luận và khảo sát thực tiễn. Nó bao gồm một bộ các năng lực cốt lõi áp dụng cho mọi nhân viên và các năng lực chuyên biệt cho từng vai trò. Mỗi năng lực được mô tả chi tiết bằng các “hành vi hiệu quả” (effective behaviors). Đây chính là những chỉ dấu có thể quan sát và đo lường được, giúp việc đánh giá trở nên khách quan hơn. Ví dụ, thay vì đánh giá một cách chung chung là “giao tiếp tốt”, nhà quản lý có thể đánh giá dựa trên các hành vi cụ thể như “truyền đạt thông tin rõ ràng, mạch lạc”, “biết cách lắng nghe và đặt câu hỏi”. Bản thảo này sau khi được ban lãnh đạo phê duyệt sẽ trở thành tài liệu tham chiếu chính thức cho mọi hoạt động liên quan đến phát triển con người tại VNPT Đà Nẵng.

5.2. Đề xuất áp dụng trong tuyển dụng đào tạo và phát triển

Luận văn đề xuất các giải pháp cụ thể để đưa khung năng lực vào cuộc sống. Trong tuyển dụng, bộ câu hỏi phỏng vấn dựa trên năng lực (Competency-Based Interview) sẽ được xây dựng để đánh giá ứng viên một cách sâu sắc hơn. Trong đào tạo và phát triển, khung năng lực được dùng làm công cụ để đánh giá khoảng trống năng lực (competency gap analysis) của cá nhân và phòng ban, từ đó thiết kế các khóa học phù hợp và có mục tiêu. Đối với quản lý chức nghiệp, nó giúp xây dựng các lộ trình thăng tiến rõ ràng, chỉ ra những năng lực cần hoàn thiện để một nhân viên có thể phát triển lên các vị trí cao hơn. Việc áp dụng đồng bộ này sẽ tạo ra một vòng đời nhân viên (employee lifecycle) được quản lý một cách chuyên nghiệp và hiệu quả.

17/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh thiết lập khung cơ cấu năng lực tại viễn thông đà nẵng

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I: Tổng quan về năng lực và khung năng lực. Chương 2: Thực trạng công tác quản trị nguồn nhân lực ứng dụng năng lực tại Viễn Thông Đà Nẵng. Chương 3: Thiết lập khung năng lực và một số đề xuất áp dụng khung năng lực vào thực tiễn tại Viễn Thông Đà Nẵng. Tổng quan tài liệu Năng lực là khái được đề cập phô biến kể cả trong thực tiễn và lý luận, nhất là khi đề cập đến các công tác tuyển dụng nhân viên, đánh giá thành tích, thăng tiền nghề nghiệp.

Nhất là trong thời gian gần đây, nhắc đến công tác tuyển dụng nguồn nhân lực, khi vấn đề đánh giá bằng cấp trong tuyển dụng thu hút sự chú ý của xã hội, chiếm ưu thế hơn cả là quan nhấn mạnh đến việc đánh giá năng lực trong tuyển dụng nhân viên nói chung và trong lĩnh vực hành chính sự nghiệp nói riêng. Gần đây, Tại Hội nghị triển khai thí điểm mô hình đánh giá kết quả làm việc của công chức do Sở nội vụ TP Đà Nẵng tổ chức vào tháng 7 năm 2012, trong các mục tiêu của mô hình đánh giá công chức được nêu, có xác định đến 2 nội dung về năng lực đó là “đánh giá năng lực” và “phát triển năng lực công chức” [§]. Quản trị nguồn nhân lực tiếp cận năng lực, như được đề cập ở trên, đang là xu hướng chiếm ưu thế trong các thảo luận, nghiên cứu, lý luận và kể cả ứng dụng thực tiễn. Cu thé hon, trong các tiêu chuẩn nhân viên được M.

Armstrong ([3], trang 410-411) đề nghị, có 3 tiêu chuẩn quan trọng thuộc yêu cầu năng lực: tiêu chuẩn yêu cầu năng lực kỹ thuật, năng lực hành vi và yêu cầu phù hợp văn hóa tô chức. Trong đánh giá lựa chọn ứng viên, một xu hướng chiếm ưu thế là các tổ chức ngày nay chú trọng vào áp dụng các phương pháp đánh giá năng lực. Ngoài những tài liệu của các tác giả như chú thích nguồn bên trên, em còn tìm hiểu một số sách và nghiên cứu về khung năng lực bao gồm những tác giả trong và ngoài nước: -TS.Nguyễn Quốc Tuấn với nhiều bài viết về quản trị nhân sự tiếp cận năng lực trên website: Tuannguhanhson.com đã giới thiệu về một số khái niệm, các bước hình thành nên khung năng lực và ứng dụng trong thực tiễn.Ng6 Quý Nhâm cùng với giáo trình nghiên cứu về “Mô hình năng lực và đánh giá năng lực nhân sự” đề ra phương pháp và các bước hình thành khung năng lực ứng dụng trong công tác đánh giá năng lực nhân viên. [10] Một số tác giả và công trình nghiên cứu trên thế giới như: -Kết quả nghiên cứu khung năng lực dành cho y tá quản lý bệnh Parkinson của tại Anh Quốc.

Các nhà nghiên cứu đã vận dụng mô hình khung năng lực đề kết luận những hành vi năng lực cần thiết theo mỗi cấp độ cho y tá có trách nhiệm quản lý bệnh. Cấu trúc khung năng lực được phân chia ra nhiều năng lực, định nghĩa mô tả năng lực và mỗi năng lực sẽ có nhiều tập hợp (nhóm) hành vi hiệu quả tương ứng với một cấp độ năng lực. Tài liệu về khung năng lực của y tá cũng chỉ ra được một số cách để áp dụng khung năng lực vào thực tiễn như : sử dụng khung năng lực để phát triển và nâng cao vị thế cá nhân, giúp nhà quản lý hoặc y tá xem xét phát hiện điểm mạnh và khoảng cách năng lực của họ với năng lực cần có đề thực hiện phương án đào. tạo phát triển phù hợp,.

Ngoài ra còn có những tài liệu công trình nghiên cứu khung năng lực như “A review of leadership theory and competency frameworks” của Bolden,R. Hay tai ligu “ DFID Core Competency Framework”. cho tdi cái nhìn tông quan về kết quả của quá trình hình thành khung năng lực. -Theo tai liệu nghiên cứu của Boyatzis va Whetten & Cameron (1995) tôi cũng rút ra được định nghĩa năng lực, các cách phân loại khung năng lực, và tham khảo các bước hình thành khung năng lực.

Tài liệu này cho rằng phát triển khung năng lực cần xử lý một cách có hệ thống ba khía cạnh sau: xác định các năng lực, phát triển chúng, và đánh giá chúng một cách khách quan. Từ những kết quả đầu ra này, đi đến xác định những vai trò của người có trách nhiệm phải tạo ra các kết quả đầu ra này. Thuật ngữ “vai trò công việc” đề cập tới việc thực hiện những nhiệm vụ thực sự của một người. Trên cơ sở của từng vai trò xác định những năng lực cần thiết để có thể thực hiện tốt vai trò đó.

Vì vậy, các năng lực được xem như là những phâm ch m tàng của một cá nhân và những đòi hỏi của công việc. Từ hiểu về năng lực như vậy, ta có thể thấy các nhà nghiên cứu trên thế giới đã sử dụng những mô hình năng lực khác nhau trong tiếp cận của mình: (1) những mô hình dựa trên cơ sở tính cách và hành vi cá nhân của cá nhân theo đuổi cách xác định “con người cần phải như thế nào để thực hiện được các vai trò của mình”; (2) những mô hình dựa trên cơ sở các kiến thức hiểu biết và các kỹ năng được đòi hỏi theo đuổi việc xác định “con người cần phải có những, kiến thức và kỹ năng gì” đề thực hiện tốt vai trò của mình; (3) những mô hình dựa trên cơ sở các kết quả và tiêu chuẩn đầu ra theo đuổi việc xác định con người “cần phải đạt được những gì ở nơi làm việc”. Mô hình khung tiếp cận với sản phẩm đầu ra được các nhà nghiên cứu và thực hành trên thể giới ủng hộ rất nhiều. Vì vậy, năng lực được hiều là một tập hợp các kiến thức, thái độ, va ky năng hoặc cách chiến lược tư duy mà tập hợp này là cốt lõi và quan trọng cho việc tạo ra những sản phẩm dau ra quan trong (McLagan, 1989) [6] Khi bàn về mô hình dựa trên năng lực cần chú ý là năng lực còn là những đòi hỏi của công việc, nhiệm vụ, và các vai trò.

Vì t , năng lực được xem như những phẩm chất tiềm tàng của một cá nhân và những đòi hỏi của công việc. Điều này có nghĩa là các năng lực luôn bị chí phối bởi bối cảnh cụ thể - môi trường, bối cảnh cụ thê của đắt nước, tô chức, và vị trí cụ thể trong tổ chức đó. (Valkeavaara, 1998, Dooley et al. Một trong những ví dụ tiêu biểu nhất và được xem là thành công nhất là mô hình của Hiệp hội những người làm công tác đào tạo và phát triển Mỹ (ASTD).

Trong những nỗ lực hình thành các chuẩn mực cho việc giáo dục, đào tạo, và phát triển tinh chuyên nghiệp, Hiệp hội những người làm công tác đào tạo và phát triển Mỹ đã phát triển Mô hình của McLagan. Về thực tiễn mô hình này phát triển nguồn nhân lực (MeLagan's (1989) Models for Human Resource Develoopment Practice) - và được sử dụng trong các trường đại học cũng như các chương trình đảo tạo những người làm công tác phát triển nguồn nhân lực tại Mỹ cũng như ở nhiều quốc gia trên thế giới (Dooley , 2001, Dare and Leach, 1998; Leach, 1993; Powell and Hubschman, 1999; Rothwell and Lindholm, 1999). Mô hình của McLagan về thực tiễn phát triển nguồn nhân lực đáp ứng một loạt các mục đích: (1) tóm tắt 11 vai trò của những nhà phát triển nguồn nhân lực chuyên nghiệp. (2) nhận dạng và xác định 35 năng lực chủ yếu của phát triển nguồn nhân lực.

Trong mô hình này thì các vai trò và các năng lực được chú ý nhiều nhất. Bên cạnh đó, tôi tham khảo các cách định nghĩa năng lực của “Bộ từ điển năng lực hành vi” của Đại hoc Harvard (Havard University Competency Dictionary), “31 năng lực cốt lõi” do Tạp chí Workforce trên trang 'workforce.com, “Bộ từ năng lực” của trang Hrlink. [1] Ngoài cơ sở lý thuyết, bài luận còn được xây dựng dựa trên cơ sở thực tiễn tổng hợp kết quả nghiên cứu về năng lực chung của công ty và các tài liệu dao tao định hướng năng lực của Viễn Thông Đà Nẵng. Tuy nhiên chưa có một nghiên cứu nào nhằm xây dựng khung năng lực cho nguồn nhân lực 'Viễn Thông Đà Nẵng và trên đây là những nguồn tài liệu quý giá để em tham khảo và vận dụng vào luận văn “*7liết lập khung cơ cấu năng lực tại Viễn Thông Đà Nẵng”.

CHUONG 1 TONG QUAN VE KHUNG NANG LUC 1. MOT SO VAN DE CO BAN VE KHUNG NANG LUC 1. Khái niệm năng lực “Trong lý luận quản trị nguồn nhân lực, khái niệm năng lực được đề cập rộng rãi và trong các giáo trình giảng dạy gần đây, năng lực trở thành một trong những chủ đề trọng tâm. Bất cứ hoạt động nào của con người, để thực hiện có hiệu quả, họ cần phải có một số phẩm chất tâm lý cần thiết và tổ hợp những phẩm chất này được gọi là năng lực.

Theo quan điểm của Tâm lý học mác xít, năng lực của con người luôn gắn liền với hoạt động của chính họ. Nói một cách khác thì mỗi một hoạt động khác nhau, với tính chất và mức độ khác nhau sẽ đòi hỏi ở cá nhân những thuộc tính tâm lý (điều kiện cho hoạt động có hiệu quả) nhất định phù hợp với nó. Như vậy, khi nói đến năng lực cần phải hiểu năng lực không phải là một thuộc tính tâm lý duy nhất nào đó (ví dụ như khả năng trí giác, trí nhớ.) mà là sự tổng hợp các thuộc tính tâm lý cá nhân đáp ứng được những yêu cầu hoạt động và đảm bảo hoạt động đó đạt được kết quả mong muốn. Thuật ngữ “năng lực” vận động theo thời gian và chưa có sự thống nhất trong các nhà khoa học.

Theo David Dubois và William Rothwwell ([5], trang 16) định nghĩa năng lực là những đặc điểm mà một cá nhân sở hữu và sử dụng theo cách thức phù hợp đề đạt được kết quả mong muốn. Những đặc điểm này bao gồm kiến thức, kỹ năng, sự tự nhận thức, các đặc điểm cá nhân, động cơ, kiểu quan niệm, cách thức của tư duy, cảm nhận và hành động. Tuy nhiên, các định nghĩa đều xác định năng lực “là sự kết hợp đồng thời những kiến thức, kỹ năng và thái độ cần có để hoàn thành tốt một vai trò hay một công việc được giao” theo Bolt (1987). 10 Có những phát biểu, định nghĩa khác nhau, nhưng về căn bản va phd biến có thể định nghĩa năng lực như sau: "Năng lực là sự tổng hợp kiến thức, kỹ năng, thái độ/ tố chất con người đáp ứng những yêu cầu của hoạt động và đảm bảo cho hoạt động đạt được những kết quả cao".

Cấu tạo năng lực 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ