Luận văn thạc sĩ: Tạo lập quan hệ lao động tích cực tại KCN Hòa Phú, Đắk Lắk

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu kinh doanh tạo lập quan hệ lao động tích cực tại các doanh nghiệp trong khu công nghiệp hòa phú, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện

Trường đại học

Trường Đại Học Tây Nguyên

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn

2023

153
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn tạo lập quan hệ lao động tích cực tại KCN Hòa Phú

Tạo lập quan hệ lao động tích cực là nền tảng cho sự phát triển bền vững của mọi doanh nghiệp, đặc biệt tại các khu công nghiệp tập trung như KCN Hòa Phú, tỉnh Đắk Lắk. Một hệ thống quan hệ lao động được xem là tích cực khi mối liên hệ giữa người lao động, người sử dụng lao động và các cơ quan nhà nước có xu hướng hài hòa, hợp tác thay vì xung đột. Theo định nghĩa của Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO), đây là môi trường thúc đẩy năng suất, tạo động lực làm việc và cải thiện điều kiện cho người lao động. Tại KCN Hòa Phú, việc xây dựng một môi trường như vậy không chỉ giúp doanh nghiệp nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh mà còn góp phần ổn định an sinh xã hội, thu hút đầu tư và thúc đẩy phát triển nguồn nhân lực tại Đắk Lắk. Luận văn thạc sĩ của Nguyễn Thị Tuyết Hòa (2016) đã cung cấp một cơ sở lý luận và thực tiễn vững chắc để phân tích và đề xuất các giải pháp nhằm xây dựng môi trường lao động lý tưởng này, nơi lợi ích của các bên được cân bằng, giảm thiểu tranh chấp và xây dựng lòng tin, sự gắn kết lâu dài.

1.1. Lợi ích của quan hệ lao động hài hòa đối với doanh nghiệp

Một quan hệ lao động hài hòa mang lại lợi ích kép cho cả doanh nghiệp và người lao động. Đối với người sử dụng lao động, môi trường làm việc ổn định giúp nâng cao uy tín, vị thế và sức cạnh tranh trên thị trường. Khi người lao động cảm thấy được tôn trọng và đãi ngộ công bằng, họ sẽ có thái độ làm việc tự giác, trách nhiệm cao hơn, từ đó nâng cao chất lượng sản phẩm và giảm thiểu lãng phí nguyên vật liệu. Tình trạng tai nạn lao động cũng giảm đáng kể khi nhân viên tuân thủ nghiêm ngặt các quy trình kỹ thuật. Quan trọng hơn, một doanh nghiệp có quan hệ lao động tốt sẽ dễ dàng thu hút và giữ chân nhân tài, giảm chi phí tuyển dụng và đào tạo lại. Niềm tin của các nhà đầu tư và đối tác cũng được củng cố, mở ra nhiều cơ hội hợp tác và phát triển kinh doanh.

1.2. Vai trò của KCN Hòa Phú trong phát triển kinh tế Đắk Lắk

KCN Hòa Phú, được thành lập với mục tiêu trở thành hạt nhân công nghệ và sản xuất của tỉnh, đóng vai trò chiến lược trong việc chuyển dịch cơ cấu kinh tế từ nông nghiệp sang công nghiệp. KCN này không chỉ tạo ra hàng ngàn việc làm trực tiếp mà còn là nơi thu hút vốn đầu tư trong và ngoài nước, đặc biệt là các doanh nghiệp FDI tại KCN Hòa Phú. Sự ổn định và phát triển của các doanh nghiệp tại đây có tác động trực tiếp đến thu nhập bình quân đầu người, nguồn thu ngân sách và tốc độ tăng trưởng kinh tế chung của tỉnh. Do đó, việc đảm bảo một môi trường lao động tích cực, hạn chế đình công và tranh chấp không chỉ là vấn đề nội bộ của doanh nghiệp mà còn là nhiệm vụ quan trọng để đảm bảo môi trường đầu tư hấp dẫn và sự phát triển bền vững cho toàn vùng.

II. Top thách thức trong quan hệ lao động tại KCN Hòa Phú Đắk Lắk

Mặc dù có vai trò quan trọng, thực trạng lao động Đắk Lắk tại KCN Hòa Phú vẫn đối mặt với nhiều thách thức trong việc xây dựng quan hệ lao động tích cực. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Tuyết Hòa (2016) đã chỉ ra những tồn tại cố hữu xuất phát từ năng lực, thái độ và cơ chế tương tác giữa các bên. Nhận thức về pháp luật lao động của cả người lao động và một bộ phận người sử dụng lao động còn hạn chế. Theo khảo sát, chỉ một tỷ lệ nhỏ người lao động thực sự hiểu rõ các quy định trong thỏa ước lao động tập thể (Bảng 2.8). Thêm vào đó, các kênh đối thoại chính thức còn yếu, hoạt động mang tính hình thức, chưa giải quyết được tận gốc những bất bình của người lao động. Những yếu tố này là nguyên nhân sâu xa dẫn đến các vụ tranh chấp, ảnh hưởng tiêu cực đến hoạt động sản xuất và môi trường đầu tư tại khu công nghiệp.

2.1. Hạn chế trong nhận thức và năng lực của các chủ thể

Một trong những rào cản lớn nhất là năng lực và nhận thức của các bên. Khảo sát cho thấy một bộ phận không nhỏ người sử dụng lao động vẫn coi trọng lợi nhuận trước mắt hơn là đầu tư vào con người và xây dựng văn hóa doanh nghiệp bền vững. Về phía người lao động, sự hiểu biết về quyền và nghĩa vụ pháp lý còn hạn chế (Bảng 2.7), khiến họ ở thế yếu trong các cuộc đối thoại. Đặc biệt, vai trò của công đoàn cơ sở chưa được phát huy hiệu quả. Nghiên cứu chỉ ra rằng hiệu quả hoạt động của Ban Chấp hành Công đoàn cơ sở còn thấp (Bảng 2.11) và đôi khi còn chịu ảnh hưởng từ phía lãnh đạo doanh nghiệp, làm giảm sút lòng tin của người lao động vào tổ chức đại diện cho mình.

2.2. Nguyên nhân dẫn đến tranh chấp lao động và đình công

Các vụ giải quyết tranh chấp lao động thường bắt nguồn từ những vấn đề liên quan trực tiếp đến lợi ích kinh tế như tiền lương, thưởng, và thời gian làm thêm giờ. Tuy nhiên, gốc rễ của vấn đề còn nằm ở việc thiếu cơ chế đối thoại tại nơi làm việc hiệu quả. Khi những bất bình nhỏ không được lắng nghe và giải quyết kịp thời, chúng sẽ tích tụ và bùng phát thành xung đột lớn. Theo khảo sát, tần suất tổ chức các cuộc họp giữa người lao động và cấp quản lý còn thấp (Bảng 2.19), và mức độ cởi mở trong việc chia sẻ thông tin tại nơi làm việc chưa cao (Bảng 2.24). Sự thiếu minh bạch trong các chính sách nhân sự và việc thực thi không công bằng là những mồi lửa châm ngòi cho các cuộc đình công, gây thiệt hại cho tất cả các bên.

III. Bí quyết xây dựng văn hóa doanh nghiệp và chính sách nhân sự

Để tạo lập quan hệ lao động tích cực tại KCN Hòa Phú, giải pháp cốt lõi đến từ chính người sử dụng lao động thông qua việc xây dựng một văn hóa doanh nghiệp tích cực và hệ thống chính sách nhân sự minh bạch, công bằng. Thay vì chỉ tập trung vào kỷ luật và kiểm soát, doanh nghiệp cần xem người lao động là tài sản quý giá nhất, là chủ thể sáng tạo và giàu tiềm năng. Một nền văn hóa cởi mở, tôn trọng và hợp tác sẽ tạo ra một môi trường làm việc thoải mái, khuyến khích sự chia sẻ và giảm thiểu mâu thuẫn. Điều này cần được cụ thể hóa bằng những chính sách thực tế về đãi ngộ, phúc lợi, đào tạo và phát triển, đảm bảo sự hài lòng của người lao động và thúc đẩy gắn kết nhân viên một cách tự nhiên và bền vững. Cách tiếp cận này không chỉ giải quyết các vấn đề trước mắt mà còn tạo ra lợi thế cạnh tranh lâu dài cho doanh nghiệp.

3.1. Tầm quan trọng của chế độ đãi ngộ và phúc lợi hấp dẫn

Một chế độ đãi ngộ và phúc lợi cạnh tranh là yếu tố nền tảng để thu hút và giữ chân người lao động. Mức lương cần được xây dựng dựa trên sự công bằng nội bộ và tương xứng với mặt bằng chung của thị trường. Theo số liệu từ luận văn (Bảng 2.5), mức thu nhập của lao động tại KCN Hòa Phú cần được cải thiện để đảm bảo cuộc sống. Ngoài lương, các chính sách phúc lợi như bảo hiểm sức khỏe, hỗ trợ ăn trưa, tổ chức nghỉ mát, thăm hỏi khi ốm đau... đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao đời sống vật chất và tinh thần, thể hiện sự quan tâm thực sự của doanh nghiệp. Điều này giúp người lao động yên tâm công tác và cống hiến hết mình, coi doanh nghiệp như ngôi nhà thứ hai.

3.2. Cải thiện điều kiện làm việc và an toàn vệ sinh lao động

Môi trường làm việc ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe, tinh thần và năng suất của nhân viên. Doanh nghiệp cần đầu tư cải thiện điều kiện làm việc, đảm bảo không gian sạch sẽ, đủ ánh sáng, thông thoáng. Đặc biệt, công tác an toàn vệ sinh lao động phải được đặt lên hàng đầu. Việc trang bị đầy đủ thiết bị bảo hộ, thường xuyên tập huấn về an toàn và kiểm tra máy móc định kỳ không chỉ là tuân thủ pháp luật mà còn thể hiện trách nhiệm của doanh nghiệp đối với tính mạng và sức khỏe của người lao động. Một môi trường làm việc an toàn, lành mạnh sẽ làm giảm tỷ lệ tai nạn và bệnh nghề nghiệp, tạo sự an tâm tuyệt đối cho đội ngũ nhân viên.

IV. Phương pháp tăng cường đối thoại và thỏa ước lao động tập thể

Xây dựng các cơ chế tương tác hiệu quả là giải pháp mang tính cấu trúc để duy trì quan hệ lao động hài hòa. Thay vì để xung đột nảy sinh rồi mới giải quyết, doanh nghiệp cần chủ động thiết lập các kênh đối thoại tại nơi làm việc một cách thường xuyên và thực chất. Đối thoại không chỉ là các cuộc họp định kỳ mà còn có thể thông qua hòm thư góp ý, các diễn đàn nội bộ, hoặc các buổi gặp gỡ không chính thức. Song song đó, việc xây dựng và thực thi một bản thỏa ước lao động tập thể có chất lượng là công cụ pháp lý quan trọng. Bản thỏa ước này cần bao gồm những điều khoản có lợi hơn cho người lao động so với quy định của pháp luật, được xây dựng dựa trên quá trình thương lượng bình đẳng, minh bạch giữa đại diện người lao động và người sử dụng lao động. Đây là cách thể hiện cam kết và thiện chí của cả hai bên.

4.1. Nâng cao hiệu quả đối thoại tại nơi làm việc giữa các bên

Để đối thoại tại nơi làm việc thực sự hiệu quả, cần có sự tham gia tích cực và thiện chí từ cả hai phía. Doanh nghiệp cần công khai hóa các thủ tục đối thoại, khuyến khích người lao động bày tỏ ý kiến mà không sợ bị trù dập. Các cấp quản lý cần được đào tạo kỹ năng lắng nghe và phản hồi một cách xây dựng. Khảo sát trong luận văn cho thấy cơ hội để người lao động tham gia góp ý vào việc xác định chính sách của doanh nghiệp còn hạn chế (Bảng 2.25). Việc cải thiện điều này sẽ giúp các quyết sách của công ty trở nên phù hợp hơn với thực tế và nhận được sự đồng thuận cao, qua đó ngăn ngừa bất bình ngay từ khi mới manh nha.

4.2. Quy trình xây dựng và thực thi thỏa ước lao động tập thể

Một bản thỏa ước lao động tập thể (TƯLĐTT) giá trị phải vượt ra ngoài khuôn khổ pháp lý tối thiểu. Quá trình xây dựng TƯLĐTT cần bắt đầu từ việc lấy ý kiến rộng rãi của tập thể lao động về những vấn đề họ quan tâm nhất. Đại diện công đoàn, với vai trò trung tâm, phải có đủ năng lực và bản lĩnh để thương lượng sòng phẳng với người sử dụng lao động. Nội dung thỏa ước nên tập trung vào các vấn đề thiết thực như quy chế lương thưởng, điều kiện làm việc, thời giờ nghỉ ngơi và các phúc lợi gia tăng. Sau khi ký kết, việc giám sát thực thi TƯLĐTT là cực kỳ quan trọng để đảm bảo các cam kết được tôn trọng, xây dựng lòng tin và sự ổn định lâu dài.

V. Mô hình ứng dụng tạo lập quan hệ lao động tích cực tại KCN Hòa Phú

Dựa trên phân tích thực trạng và cơ sở lý luận, mô hình ứng dụng nhằm tạo lập quan hệ lao động tích cực tại các doanh nghiệp trong KCN Hòa Phú cần là một phương pháp tiếp cận tổng thể, đa chiều. Mô hình này không chỉ tập trung vào các giải pháp đơn lẻ mà là sự kết hợp đồng bộ giữa nỗ lực từ bên trong doanh nghiệp và sự hỗ trợ từ các cơ quan quản lý bên ngoài. Trọng tâm của mô hình là đặt con người vào vị trí trung tâm, lấy sự hài lòng của người lao động làm thước đo thành công. Điều này đòi hỏi sự thay đổi trong tư duy quản lý, nâng cao năng lực của tổ chức công đoàn, và đặc biệt là vai trò điều phối, giám sát của Ban Quản lý các KCN tỉnh Đắk Lắk. Việc học hỏi kinh nghiệm từ các doanh nghiệp FDI tại KCN Hòa Phú có mô hình quản trị nhân sự tiên tiến cũng là một hướng đi quan trọng.

5.1. Nâng cao sự hài lòng của người lao động qua khảo sát thực tế

Để cải thiện sự hài lòng của người lao động, doanh nghiệp cần thường xuyên tiến hành các cuộc khảo sát để nắm bắt tâm tư, nguyện vọng của họ. Các chỉ số quan trọng cần được đo lường bao gồm: mức độ công bằng tại nơi làm việc (Bảng 2.15), niềm tin vào thiện chí của người sử dụng lao động, và cơ hội thăng tiến nghề nghiệp (Bảng 2.16). Kết quả khảo sát là cơ sở dữ liệu quý giá để doanh nghiệp điều chỉnh chính sách nhân sự, cải thiện môi trường làm việc và xây dựng các chương trình phúc lợi phù hợp. Khi người lao động cảm thấy ý kiến của mình được lắng nghe và tôn trọng, mức độ gắn kết và lòng trung thành của họ với tổ chức sẽ tăng lên đáng kể.

5.2. Tăng cường vai trò của Ban Quản lý KCN và cơ quan nhà nước

Ban Quản lý các KCN tỉnh Đắk Lắk và Sở Lao động - Thương binh và Xã hội đóng vai trò là "trọng tài" và người hỗ trợ. Các cơ quan này cần tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra việc chấp hành pháp luật lao động tại các doanh nghiệp. Đồng thời, tổ chức các lớp tập huấn, hội thảo để nâng cao nhận thức và kỹ năng về quan hệ lao động cho cả người sử dụng lao động và cán bộ công đoàn. Việc thiết lập một cơ chế hòa giải, hỗ trợ giải quyết tranh chấp lao động nhanh chóng, hiệu quả ngay tại KCN sẽ giúp ngăn chặn các xung đột leo thang, tạo ra một môi trường đầu tư an toàn, minh bạch và ổn định.

VI. Tương lai phát triển nguồn nhân lực bền vững tại Đắk Lắk

Việc tạo lập thành công quan hệ lao động tích cực tại KCN Hòa Phú không chỉ giải quyết các vấn đề trước mắt mà còn mở ra một tương lai phát triển bền vững cho nguồn nhân lực của tỉnh. Một môi trường lao động hài hòa, ổn định và tiến bộ sẽ là thỏi nam châm thu hút lao động chất lượng cao, đồng thời là nền tảng để triển khai các chương trình đào tạo và phát triển nguồn nhân lực tại Đắk Lắk một cách hiệu quả. Khi quyền lợi được đảm bảo và cơ hội phát triển rộng mở, người lao động sẽ có động lực để học hỏi, nâng cao tay nghề, góp phần tăng năng suất lao động chung cho toàn xã hội. Đây là con đường tất yếu để Đắk Lắk nâng cao năng lực cạnh tranh và hội nhập sâu rộng vào nền kinh tế khu vực và thế giới.

6.1. Định hướng chiến lược phát triển nguồn nhân lực tại Đắk Lắk

Trong dài hạn, tỉnh Đắk Lắk cần xây dựng một chiến lược phát triển nguồn nhân lực gắn liền với nhu cầu của các khu công nghiệp. Chiến lược này nên tập trung vào việc liên kết giữa cơ sở giáo dục nghề nghiệp và doanh nghiệp để đào tạo lao động có kỹ năng phù hợp. Bên cạnh đó, cần có các chính sách ưu đãi để thu hút chuyên gia, lao động tay nghề cao về làm việc tại địa phương. Việc xây dựng các khu nhà ở xã hội, thiết chế văn hóa, thể thao cho công nhân tại KCN Hòa Phú cũng là một phần quan trọng của chiến lược, giúp người lao động an cư lạc nghiệp và gắn bó lâu dài.

6.2. Tổng kết các giải pháp then chốt cho quan hệ lao động hài hòa

Tóm lại, để xây dựng một quan hệ lao động hài hòa và bền vững tại KCN Hòa Phú, cần một sự cam kết mạnh mẽ từ tất cả các bên. Đối với doanh nghiệp, đó là sự thay đổi tư duy quản lý, coi trọng con người và đầu tư vào văn hóa doanh nghiệp. Đối với người lao động, đó là việc nâng cao ý thức pháp luật và tinh thần trách nhiệm. Đối với công đoàn, đó là việc thực sự trở thành người đại diện tin cậy. Và cuối cùng, đối với nhà nước, đó là việc hoàn thiện khung pháp lý và tăng cường vai trò quản lý, hỗ trợ. Sự phối hợp nhịp nhàng của bốn chủ thể này chính là chìa khóa cho sự thành công.

16/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO. ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG NGUYEN THI TUYET HOA TAO LAP QUAN HE LAO DONG TICH CUC TAI CAC DOANH NGHIEP TRONG KHU CONG NGHIEP HOA PHU - TINH DAK LAK 2016 | PDF | 152 Pages buihuuhanh@gmail.com LUAN VAN THAC SI QUAN TRI KINH DOANH ĐÀ NẴNG - NĂM 2016 BO GIAO DUC VA DAO TAO ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG NGUYEN TH] TUYET HOA TAO LAP QUAN HE LAO DONG TÍCH CỰC TAI CAC DOANH NGHIEP TRONG KHU CONG NGHIEP HOA PHU - TINH DAK LAK Chuyén nganh: Quan tri kinh doanh Mã số: 60.02 LUẬN VĂN THẠC SĨ QUẢN TRỊ KINH DOANH Người hướng dẫn khoa học: GS. NGUYÊN TRƯỜNG SƠN ĐÀ NẴNG - NĂM 2016 LOI CAM DOAN Tôi cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận văn là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bắt kỳ công trình nào khác. Tác giả luận văn Nguyễn Thị Tuyết Hòa MỤC LỤC 2. Mục tiêu nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu Www 4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu 6. Kết cấu đề tài. Tong quan tài liệu nghiên cứu. CO SO LY LUAN VE TAO LAP QUAN HE LAO DONG TICH CYC TRONG DOANH NGHIE! 1. MOT SO KHAI NIEM. Quan hệ lao động. Các chủ thể của quan hệ lao động. Các cơ chế trong quan hệ lao động. BẢN CHẤT CỦA QUAN HỆ LAO ĐỘNG 14 1. Bản chất kinh tế của quan hệ lao động. Bản chất xã hội của quan hệ lao động. Bản chất vừa thống nhất vừa mâu thu: 16 1. Bản chất vừa bình đẳng, vừa không bình đẳng của QHL 16 1. Bản chất cá nhân và tập thể của quan hệ lao động. QUAN HỆ LAO ĐỘNG TRONG DOANH NGHIỆP. Bản chất quan hệ lao động trong doanh nghiệp 17 1. Nội dung và hình thức của quan hệ lao động trong doanh nghiệp. QUAN HỆ LAO ĐỘNG TÍCH CỰC VÀ LỢI ÍCH CỦA QUAN HỆ LAO ĐỘNG TÍCH CỰC TRONG DOANH NGHIỆP. Quan hệ lao động tích cue (Sound industrial Relations). Lợi ích từ quan hệ lao động tích cực. TIÊU CHÍ ĐÁNH GIÁ QUAN HE LAO ĐỘNG TÍCH CỰC TRONG DOANH NGHIỆP 1. Nhóm tiêu chí về năng lực của các bên đối tác . Nhóm tiêu chí về thái độ của các bên đối tác 1 Nhóm tiêu chí về cơ chế tương tác giữa các bên đối tái 1. CÁC NHÂN TÔ TAC DONG DEN QUAN HE LAO DONG TRONG DOANH NGHIEP . Các nhân tố bên ngoài doanh nghiệp 1. Các nhân tố bên trong doanh nghiệp. THỰC TRẠNG QUAN HỆ LAO ĐỘNG TRONG CÁC OANH NGHIỆP TẠI KHU CÔNG NGHIỆP HÒA PHU . TONG QUAN VE KCN HOA PHU, TINH DAK LAK. Điều kiện tự nhiên và quy hoạch của KCN Hòa Phú. Mục tiêu hình thành và phát triển của KCN Hòa Phi 2. Cơ quan quản lý Khu công nghiệp Hòa Phú . Tình hình thu hút đầu tư và hoạt động tại KCN Hòa Phi 2. TONG QUAN VE LUC LUONG LAO BONG TAI KCN HOA PHU . Đặc điểm lao động tại Khu công nghiệp Hòa Phú 2. Tình hình lao động tại KCN Hòa Phú. Tình hình tranh chấp và đình công trong KCN Hòa Phú 2. Cách thức giải quyết khi QHLĐ trong các doanh nghiệp chưa được tích cực tại KCN Hòa Phú hiện nay: 48 2. DANH GIA THUC TRANG QUAN HE LAO DONG TICH CUC TRONG CAC DOANH NGHIEP TAI KCN HOA PHU. Cách thức điều tra về quan hệ lao động ở các doanh nghiệp trong KCN Hòa Phú: . Đánh giá năng lực quan hệ lao động của các bên đối t 2. Đánh giá thái độ của các chủ thể quan hệ lao động tại nơi làm việc:. Đánh giá cơ chế tương tác giữa các bên trong quan hệ lao động. MOT SO NHAN TO TAC DONG DEN QUAN HỆ LAO ĐỘNG TÍCH CỰC TRONG CAC DOANH TAI KCN HOA PHU. Các nhân tố bên ngoài doanh nghiệp. Các nhân tố bên trong doanh nghiệp: KẾT LUẬN CHƯƠNG 2. ĐỊNH HƯỚNG, GIẢI PHÁP TAO LAP QHLĐ TÍCH CỰC TRONG CÁC DOANH NGHIỆP TẠI KCN HÒA PHÚ . NHỮNG CĂN CỨ ĐÈ XUẤT VE TAO LAP QUAN HE LAO DONG TICH CUC TRONG CAC DOANH NGHIEP TAI KCN HOA PHU. Sự cần thiết phải tạo lập quan hệ lao động tích cực trong các doanh nghiệp: Định hướng và mục u la việc tạo lập quan hệ lao động tí trong các doanh nghiệp tại KCN Hòa Phú. GIẢI PHÁP TẠO LẬP QUAN HỆ LAO ĐỘNG TÍCH CỰC TRONG CAC DOANH NGHIEP TAI KCN HOA PHU. Giải pháp đối với Ban Quản lý các KCN tinh Dak Lak . Giải pháp đối với công đoàn doanh nghi: 3. Giải pháp đối với người sử dụng lao động 3. Giải pháp đối với người lao động. DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. QUYẾT ĐỊNH GIAO ĐÈ TÀI LUẬN VĂN (Bản sao) PHỤ LỤC DANH MUC CAC CHU VIET TAT BLLD : Bộ Luật Lao động CĐCS : Công đoàn cơ sở BQL : Ban Quản lý các KCN tỉnh Đắk Lắk KCN : Khu công nghiệp. DNNVV : Doanh nghiệp nhỏ và vừa ĐTXH : Đối thoại xã hội FDI : Đầu tư trực tiếp nước ngoài HĐLĐ : Hợp đồng lao động ILO : Tổ chức lao động quốc tế FTA : Hiệp định thương mại tự do NLĐ : Người lao động NQLD : Nội quy lao động NSDLD : Người sử dụng lao động QHLD : Quan hệ lao động TCLD : Tranh chấp lao động TCLĐTT : Tranh chấp lao động tập thể UBND : Ủy ban nhân dân TULĐTT : Thỏa ước lao động tập thê TLLĐTT : Thương lượng lao đông tập thể TTLĐ : Thị trường lao động DANH MUC BANG BIEU Số hiệu ¬ Tén bang Trang 2.1 | Cơ cấu quy hoạch sử dụng đất của KCN Hòa Phú 38 2.2 | Loại hình doanh nghiệp trong KCN Hòa phú „xa —_ | Danh sách các doanh nghiệp đâu tư trong KCN Hòa| 44 Phú 2.4 __ | Tình hình lao động của KCN Hòa Phú 45 2.5 | Mức thu nhập của lao dong trong KCN Hoa Phi 46 2ø —_ | Nhân thức của các bên về lợi ích lâu dài của KCN Hida | 51 Phú 2.7 __ | Đánh giá chủ quan về mức độ hiểu biết pháp luật 33 2.8 Nhan thtre cla NLD, NSDLD ve TULDTT s4 2.9 _ | Trình độ, nghiệp vụ của CBCĐ doanh nghiệp 56 2g — | TÁC động của lãnh đạo doanh nghiệp đến kết quả bảu|_ 57 cử công đoàn 2.11 | Hiệu quả hoạt động của BCH CĐCS 58 2.12 ___ | Nhận thức của NSDLĐ về động cơ thúc đây NLĐ 59 2.13 | Thái độ của NSDLĐ đối với NLD va CDCS 60 314 | Nhân định của NLD về loại hợp đồng dang giao két| 61 với NSDLD 2.15 | Nhận thức của NLĐ về mức độ công băng tai DN 62 Niễm tin về thiện chí của NSDLĐ và cơ hội thăng tiến |_ 63 216 nghé nghiép 317 _ | Nin eta CBCD vé khi ning thanh tra lao dong đệ| 64 giúp cải thiện điều kiện làm việc tại doanh nghiệp Số hiệu bing Tén bang Trang 2.18 Khả năng đi thoại thanh céng cla NLD 66 319 Tần suất tô chức các cuộc họp giữa NLD với cần bộ|_ 68 quản lý doanh nghiệp. jap _ | Tân suất, hiệu quả các cuộc họp giữa CBCD va ngudi | 6 lao động 3a Tan suất, hiệu quả các cuộc họp giữa CBCĐ và| 69 NSDLD 222 Nhận thức của NLĐ và NSDLĐ về nguy cơ xảy ra| 7l xung đột 2.23 __ | Thực trạng sử dụng hòm thư góp ý tại nơi làm việc 72 sai Mức độ cởi mở trong việc chia sẻ thông tin tại nơi làm |_ 73 việc oas_— | Cơ hội cho NLP tham gia đóp góp vào việc xác định| 74 các chính sách của doanh nghiệp DANH MUC CAC HINH VE, DO THI Số hiệu Tên hình vẽ Trang hình vẽ Ll. Mô hình các chủ thê của quan hệ lao động 10 2.1 | Nhu cầu tuyên dụng lao động 78 2.2 ___ | Tỷ lệ nhu câu tuyển dụng theo ngành nghề 79 23 Đánh giá nhu câu tìm kiêm lao động theo trình độ 80 1 MỞ ĐÀU 1. Tính cấp thiết Trong bối cảnh toàn cầu hóa, vấn đề bảo đảm quyền lợi của người lao động ngày càng được coi trọng, cụ thể là họ phải được bảo đảm các quyền, lợi ích và các điều kiện lao động cơ bản. Nếu như vào thời điểm thành lập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) năm 1995, mới có 4 FTA có nội dung về lao động thì đến tháng 01 năm 2015, đã có 72 FTA có nội dung về lao động. Đây cũng là một trong những lý do mà sau khi ra Tuyên bố năm 1998 về những nguyên tắc và quyền cơ bản của người lao động, đến năm 2008, ILO tiếp tục thông qua Tuyên bố về thúc đẩy việc bảo đảm quyền lợi người lao động trong quá trình toàn cầu hóa công bằng (1Ø Declaration 2008 on Social Justice for a Fair Globalisation). Là thành viên có trách nhiệm của ILO từ năm 1992, Việt Nam luôn khẳng định cam kết tôn trọng thúc đây và thực hiện các tiêu chuẩn cơ bản của Tổ chức này. Tuy nhiên, với tình hình kinh tế thế giới và trong nước khó khăn, trước tác động của cuộc khủng hoảng tài chính và suy thoái kinh tế toàn cầu, không ít doanh nghiệp phải tiết giảm hoạt động đầu tư, thậm chí phải tạm ngừng hoạt động do sản xuất kinh doanh thua lỗ, đã tác động không nhỏ đến việc thực hiện các chế độ chính sách đối với người lao động. Một số người sử dụng lao động và người lao động chưa nhận thức đầy đủ về việc xây dựng mối quan hệ lao động tích cực, hài hòa. Người sử dụng lao động tại một số đơn vị doanh nghiệp thường quan tâm nhiều đến lợi nhuận (tối đa hóa lợi nhuận) nên chưa thực sự quan tâm đến các chế độ chính sách cho người lao động. Hệ thống pháp luật, chế độ chính sách chưa đồng bộ, chưa kha thi va chưa theo kịp sự phát triển của thị trường lao động. Bên cạnh đó, Công đoàn tại một số doanh nghiệp còn thụ động trong việc lập kế hoạch và triển khai thực hiện. Nhiều hoạt động còn mang tính hình thức, chế độ thông tin, báo cáo chưa kịp thời, việc tuyên truyền chưa phong 2 phú và chưa được tiến hành thường xuyên, ít gần gũi tiếp xúc với đoàn viên và người lao động nên chưa nắm bắt kịp thời tâm tư, nguyện vọng hoặc không phản ánh kịp thời ý kiến của người lao động, làm giảm lòng tin của người lao động và đoàn viên đối với tổ chức công đoàn. Ngày nay, việc xây dựng mối quan hệ lao động hài hòa, ôn định và tiến bộ trong doanh nghiệp, giảm thiểu tranh chấp lao động, đình công có một ý nghĩa hết sức to lớn đề xã hội, doanh nghiệp ôn định và phát triển, giảm thiểu xung đột, người lao động được đảm bảo quyền và lợi ích.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ