Luận văn thạc sĩ: Tạo lập quan hệ lao động tích cực tại KCN Hòa Phú, Đắk Lắk

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu kinh doanh tạo lập quan hệ lao động tích cực tại các doanh nghiệp trong khu công nghiệp hòa phú, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện

Trường đại học

Trường Đại Học Tây Nguyên

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn

2023

153
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn tạo lập quan hệ lao động tích cực tại KCN Hòa Phú

Tạo lập quan hệ lao động tích cực là nền tảng cho sự phát triển bền vững của mọi doanh nghiệp, đặc biệt tại các khu công nghiệp tập trung như KCN Hòa Phú, tỉnh Đắk Lắk. Một hệ thống quan hệ lao động được xem là tích cực khi mối liên hệ giữa người lao động, người sử dụng lao động và các cơ quan nhà nước có xu hướng hài hòa, hợp tác thay vì xung đột. Theo định nghĩa của Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO), đây là môi trường thúc đẩy năng suất, tạo động lực làm việc và cải thiện điều kiện cho người lao động. Tại KCN Hòa Phú, việc xây dựng một môi trường như vậy không chỉ giúp doanh nghiệp nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh mà còn góp phần ổn định an sinh xã hội, thu hút đầu tư và thúc đẩy phát triển nguồn nhân lực tại Đắk Lắk. Luận văn thạc sĩ của Nguyễn Thị Tuyết Hòa (2016) đã cung cấp một cơ sở lý luận và thực tiễn vững chắc để phân tích và đề xuất các giải pháp nhằm xây dựng môi trường lao động lý tưởng này, nơi lợi ích của các bên được cân bằng, giảm thiểu tranh chấp và xây dựng lòng tin, sự gắn kết lâu dài.

1.1. Lợi ích của quan hệ lao động hài hòa đối với doanh nghiệp

Một quan hệ lao động hài hòa mang lại lợi ích kép cho cả doanh nghiệp và người lao động. Đối với người sử dụng lao động, môi trường làm việc ổn định giúp nâng cao uy tín, vị thế và sức cạnh tranh trên thị trường. Khi người lao động cảm thấy được tôn trọng và đãi ngộ công bằng, họ sẽ có thái độ làm việc tự giác, trách nhiệm cao hơn, từ đó nâng cao chất lượng sản phẩm và giảm thiểu lãng phí nguyên vật liệu. Tình trạng tai nạn lao động cũng giảm đáng kể khi nhân viên tuân thủ nghiêm ngặt các quy trình kỹ thuật. Quan trọng hơn, một doanh nghiệp có quan hệ lao động tốt sẽ dễ dàng thu hút và giữ chân nhân tài, giảm chi phí tuyển dụng và đào tạo lại. Niềm tin của các nhà đầu tư và đối tác cũng được củng cố, mở ra nhiều cơ hội hợp tác và phát triển kinh doanh.

1.2. Vai trò của KCN Hòa Phú trong phát triển kinh tế Đắk Lắk

KCN Hòa Phú, được thành lập với mục tiêu trở thành hạt nhân công nghệ và sản xuất của tỉnh, đóng vai trò chiến lược trong việc chuyển dịch cơ cấu kinh tế từ nông nghiệp sang công nghiệp. KCN này không chỉ tạo ra hàng ngàn việc làm trực tiếp mà còn là nơi thu hút vốn đầu tư trong và ngoài nước, đặc biệt là các doanh nghiệp FDI tại KCN Hòa Phú. Sự ổn định và phát triển của các doanh nghiệp tại đây có tác động trực tiếp đến thu nhập bình quân đầu người, nguồn thu ngân sách và tốc độ tăng trưởng kinh tế chung của tỉnh. Do đó, việc đảm bảo một môi trường lao động tích cực, hạn chế đình công và tranh chấp không chỉ là vấn đề nội bộ của doanh nghiệp mà còn là nhiệm vụ quan trọng để đảm bảo môi trường đầu tư hấp dẫn và sự phát triển bền vững cho toàn vùng.

II. Top thách thức trong quan hệ lao động tại KCN Hòa Phú Đắk Lắk

Mặc dù có vai trò quan trọng, thực trạng lao động Đắk Lắk tại KCN Hòa Phú vẫn đối mặt với nhiều thách thức trong việc xây dựng quan hệ lao động tích cực. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Tuyết Hòa (2016) đã chỉ ra những tồn tại cố hữu xuất phát từ năng lực, thái độ và cơ chế tương tác giữa các bên. Nhận thức về pháp luật lao động của cả người lao động và một bộ phận người sử dụng lao động còn hạn chế. Theo khảo sát, chỉ một tỷ lệ nhỏ người lao động thực sự hiểu rõ các quy định trong thỏa ước lao động tập thể (Bảng 2.8). Thêm vào đó, các kênh đối thoại chính thức còn yếu, hoạt động mang tính hình thức, chưa giải quyết được tận gốc những bất bình của người lao động. Những yếu tố này là nguyên nhân sâu xa dẫn đến các vụ tranh chấp, ảnh hưởng tiêu cực đến hoạt động sản xuất và môi trường đầu tư tại khu công nghiệp.

2.1. Hạn chế trong nhận thức và năng lực của các chủ thể

Một trong những rào cản lớn nhất là năng lực và nhận thức của các bên. Khảo sát cho thấy một bộ phận không nhỏ người sử dụng lao động vẫn coi trọng lợi nhuận trước mắt hơn là đầu tư vào con người và xây dựng văn hóa doanh nghiệp bền vững. Về phía người lao động, sự hiểu biết về quyền và nghĩa vụ pháp lý còn hạn chế (Bảng 2.7), khiến họ ở thế yếu trong các cuộc đối thoại. Đặc biệt, vai trò của công đoàn cơ sở chưa được phát huy hiệu quả. Nghiên cứu chỉ ra rằng hiệu quả hoạt động của Ban Chấp hành Công đoàn cơ sở còn thấp (Bảng 2.11) và đôi khi còn chịu ảnh hưởng từ phía lãnh đạo doanh nghiệp, làm giảm sút lòng tin của người lao động vào tổ chức đại diện cho mình.

2.2. Nguyên nhân dẫn đến tranh chấp lao động và đình công

Các vụ giải quyết tranh chấp lao động thường bắt nguồn từ những vấn đề liên quan trực tiếp đến lợi ích kinh tế như tiền lương, thưởng, và thời gian làm thêm giờ. Tuy nhiên, gốc rễ của vấn đề còn nằm ở việc thiếu cơ chế đối thoại tại nơi làm việc hiệu quả. Khi những bất bình nhỏ không được lắng nghe và giải quyết kịp thời, chúng sẽ tích tụ và bùng phát thành xung đột lớn. Theo khảo sát, tần suất tổ chức các cuộc họp giữa người lao động và cấp quản lý còn thấp (Bảng 2.19), và mức độ cởi mở trong việc chia sẻ thông tin tại nơi làm việc chưa cao (Bảng 2.24). Sự thiếu minh bạch trong các chính sách nhân sự và việc thực thi không công bằng là những mồi lửa châm ngòi cho các cuộc đình công, gây thiệt hại cho tất cả các bên.

III. Bí quyết xây dựng văn hóa doanh nghiệp và chính sách nhân sự

Để tạo lập quan hệ lao động tích cực tại KCN Hòa Phú, giải pháp cốt lõi đến từ chính người sử dụng lao động thông qua việc xây dựng một văn hóa doanh nghiệp tích cực và hệ thống chính sách nhân sự minh bạch, công bằng. Thay vì chỉ tập trung vào kỷ luật và kiểm soát, doanh nghiệp cần xem người lao động là tài sản quý giá nhất, là chủ thể sáng tạo và giàu tiềm năng. Một nền văn hóa cởi mở, tôn trọng và hợp tác sẽ tạo ra một môi trường làm việc thoải mái, khuyến khích sự chia sẻ và giảm thiểu mâu thuẫn. Điều này cần được cụ thể hóa bằng những chính sách thực tế về đãi ngộ, phúc lợi, đào tạo và phát triển, đảm bảo sự hài lòng của người lao động và thúc đẩy gắn kết nhân viên một cách tự nhiên và bền vững. Cách tiếp cận này không chỉ giải quyết các vấn đề trước mắt mà còn tạo ra lợi thế cạnh tranh lâu dài cho doanh nghiệp.

3.1. Tầm quan trọng của chế độ đãi ngộ và phúc lợi hấp dẫn

Một chế độ đãi ngộ và phúc lợi cạnh tranh là yếu tố nền tảng để thu hút và giữ chân người lao động. Mức lương cần được xây dựng dựa trên sự công bằng nội bộ và tương xứng với mặt bằng chung của thị trường. Theo số liệu từ luận văn (Bảng 2.5), mức thu nhập của lao động tại KCN Hòa Phú cần được cải thiện để đảm bảo cuộc sống. Ngoài lương, các chính sách phúc lợi như bảo hiểm sức khỏe, hỗ trợ ăn trưa, tổ chức nghỉ mát, thăm hỏi khi ốm đau... đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao đời sống vật chất và tinh thần, thể hiện sự quan tâm thực sự của doanh nghiệp. Điều này giúp người lao động yên tâm công tác và cống hiến hết mình, coi doanh nghiệp như ngôi nhà thứ hai.

3.2. Cải thiện điều kiện làm việc và an toàn vệ sinh lao động

Môi trường làm việc ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe, tinh thần và năng suất của nhân viên. Doanh nghiệp cần đầu tư cải thiện điều kiện làm việc, đảm bảo không gian sạch sẽ, đủ ánh sáng, thông thoáng. Đặc biệt, công tác an toàn vệ sinh lao động phải được đặt lên hàng đầu. Việc trang bị đầy đủ thiết bị bảo hộ, thường xuyên tập huấn về an toàn và kiểm tra máy móc định kỳ không chỉ là tuân thủ pháp luật mà còn thể hiện trách nhiệm của doanh nghiệp đối với tính mạng và sức khỏe của người lao động. Một môi trường làm việc an toàn, lành mạnh sẽ làm giảm tỷ lệ tai nạn và bệnh nghề nghiệp, tạo sự an tâm tuyệt đối cho đội ngũ nhân viên.

IV. Phương pháp tăng cường đối thoại và thỏa ước lao động tập thể

Xây dựng các cơ chế tương tác hiệu quả là giải pháp mang tính cấu trúc để duy trì quan hệ lao động hài hòa. Thay vì để xung đột nảy sinh rồi mới giải quyết, doanh nghiệp cần chủ động thiết lập các kênh đối thoại tại nơi làm việc một cách thường xuyên và thực chất. Đối thoại không chỉ là các cuộc họp định kỳ mà còn có thể thông qua hòm thư góp ý, các diễn đàn nội bộ, hoặc các buổi gặp gỡ không chính thức. Song song đó, việc xây dựng và thực thi một bản thỏa ước lao động tập thể có chất lượng là công cụ pháp lý quan trọng. Bản thỏa ước này cần bao gồm những điều khoản có lợi hơn cho người lao động so với quy định của pháp luật, được xây dựng dựa trên quá trình thương lượng bình đẳng, minh bạch giữa đại diện người lao động và người sử dụng lao động. Đây là cách thể hiện cam kết và thiện chí của cả hai bên.

4.1. Nâng cao hiệu quả đối thoại tại nơi làm việc giữa các bên

Để đối thoại tại nơi làm việc thực sự hiệu quả, cần có sự tham gia tích cực và thiện chí từ cả hai phía. Doanh nghiệp cần công khai hóa các thủ tục đối thoại, khuyến khích người lao động bày tỏ ý kiến mà không sợ bị trù dập. Các cấp quản lý cần được đào tạo kỹ năng lắng nghe và phản hồi một cách xây dựng. Khảo sát trong luận văn cho thấy cơ hội để người lao động tham gia góp ý vào việc xác định chính sách của doanh nghiệp còn hạn chế (Bảng 2.25). Việc cải thiện điều này sẽ giúp các quyết sách của công ty trở nên phù hợp hơn với thực tế và nhận được sự đồng thuận cao, qua đó ngăn ngừa bất bình ngay từ khi mới manh nha.

4.2. Quy trình xây dựng và thực thi thỏa ước lao động tập thể

Một bản thỏa ước lao động tập thể (TƯLĐTT) giá trị phải vượt ra ngoài khuôn khổ pháp lý tối thiểu. Quá trình xây dựng TƯLĐTT cần bắt đầu từ việc lấy ý kiến rộng rãi của tập thể lao động về những vấn đề họ quan tâm nhất. Đại diện công đoàn, với vai trò trung tâm, phải có đủ năng lực và bản lĩnh để thương lượng sòng phẳng với người sử dụng lao động. Nội dung thỏa ước nên tập trung vào các vấn đề thiết thực như quy chế lương thưởng, điều kiện làm việc, thời giờ nghỉ ngơi và các phúc lợi gia tăng. Sau khi ký kết, việc giám sát thực thi TƯLĐTT là cực kỳ quan trọng để đảm bảo các cam kết được tôn trọng, xây dựng lòng tin và sự ổn định lâu dài.

V. Mô hình ứng dụng tạo lập quan hệ lao động tích cực tại KCN Hòa Phú

Dựa trên phân tích thực trạng và cơ sở lý luận, mô hình ứng dụng nhằm tạo lập quan hệ lao động tích cực tại các doanh nghiệp trong KCN Hòa Phú cần là một phương pháp tiếp cận tổng thể, đa chiều. Mô hình này không chỉ tập trung vào các giải pháp đơn lẻ mà là sự kết hợp đồng bộ giữa nỗ lực từ bên trong doanh nghiệp và sự hỗ trợ từ các cơ quan quản lý bên ngoài. Trọng tâm của mô hình là đặt con người vào vị trí trung tâm, lấy sự hài lòng của người lao động làm thước đo thành công. Điều này đòi hỏi sự thay đổi trong tư duy quản lý, nâng cao năng lực của tổ chức công đoàn, và đặc biệt là vai trò điều phối, giám sát của Ban Quản lý các KCN tỉnh Đắk Lắk. Việc học hỏi kinh nghiệm từ các doanh nghiệp FDI tại KCN Hòa Phú có mô hình quản trị nhân sự tiên tiến cũng là một hướng đi quan trọng.

5.1. Nâng cao sự hài lòng của người lao động qua khảo sát thực tế

Để cải thiện sự hài lòng của người lao động, doanh nghiệp cần thường xuyên tiến hành các cuộc khảo sát để nắm bắt tâm tư, nguyện vọng của họ. Các chỉ số quan trọng cần được đo lường bao gồm: mức độ công bằng tại nơi làm việc (Bảng 2.15), niềm tin vào thiện chí của người sử dụng lao động, và cơ hội thăng tiến nghề nghiệp (Bảng 2.16). Kết quả khảo sát là cơ sở dữ liệu quý giá để doanh nghiệp điều chỉnh chính sách nhân sự, cải thiện môi trường làm việc và xây dựng các chương trình phúc lợi phù hợp. Khi người lao động cảm thấy ý kiến của mình được lắng nghe và tôn trọng, mức độ gắn kết và lòng trung thành của họ với tổ chức sẽ tăng lên đáng kể.

5.2. Tăng cường vai trò của Ban Quản lý KCN và cơ quan nhà nước

Ban Quản lý các KCN tỉnh Đắk Lắk và Sở Lao động - Thương binh và Xã hội đóng vai trò là "trọng tài" và người hỗ trợ. Các cơ quan này cần tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra việc chấp hành pháp luật lao động tại các doanh nghiệp. Đồng thời, tổ chức các lớp tập huấn, hội thảo để nâng cao nhận thức và kỹ năng về quan hệ lao động cho cả người sử dụng lao động và cán bộ công đoàn. Việc thiết lập một cơ chế hòa giải, hỗ trợ giải quyết tranh chấp lao động nhanh chóng, hiệu quả ngay tại KCN sẽ giúp ngăn chặn các xung đột leo thang, tạo ra một môi trường đầu tư an toàn, minh bạch và ổn định.

VI. Tương lai phát triển nguồn nhân lực bền vững tại Đắk Lắk

Việc tạo lập thành công quan hệ lao động tích cực tại KCN Hòa Phú không chỉ giải quyết các vấn đề trước mắt mà còn mở ra một tương lai phát triển bền vững cho nguồn nhân lực của tỉnh. Một môi trường lao động hài hòa, ổn định và tiến bộ sẽ là thỏi nam châm thu hút lao động chất lượng cao, đồng thời là nền tảng để triển khai các chương trình đào tạo và phát triển nguồn nhân lực tại Đắk Lắk một cách hiệu quả. Khi quyền lợi được đảm bảo và cơ hội phát triển rộng mở, người lao động sẽ có động lực để học hỏi, nâng cao tay nghề, góp phần tăng năng suất lao động chung cho toàn xã hội. Đây là con đường tất yếu để Đắk Lắk nâng cao năng lực cạnh tranh và hội nhập sâu rộng vào nền kinh tế khu vực và thế giới.

6.1. Định hướng chiến lược phát triển nguồn nhân lực tại Đắk Lắk

Trong dài hạn, tỉnh Đắk Lắk cần xây dựng một chiến lược phát triển nguồn nhân lực gắn liền với nhu cầu của các khu công nghiệp. Chiến lược này nên tập trung vào việc liên kết giữa cơ sở giáo dục nghề nghiệp và doanh nghiệp để đào tạo lao động có kỹ năng phù hợp. Bên cạnh đó, cần có các chính sách ưu đãi để thu hút chuyên gia, lao động tay nghề cao về làm việc tại địa phương. Việc xây dựng các khu nhà ở xã hội, thiết chế văn hóa, thể thao cho công nhân tại KCN Hòa Phú cũng là một phần quan trọng của chiến lược, giúp người lao động an cư lạc nghiệp và gắn bó lâu dài.

6.2. Tổng kết các giải pháp then chốt cho quan hệ lao động hài hòa

Tóm lại, để xây dựng một quan hệ lao động hài hòa và bền vững tại KCN Hòa Phú, cần một sự cam kết mạnh mẽ từ tất cả các bên. Đối với doanh nghiệp, đó là sự thay đổi tư duy quản lý, coi trọng con người và đầu tư vào văn hóa doanh nghiệp. Đối với người lao động, đó là việc nâng cao ý thức pháp luật và tinh thần trách nhiệm. Đối với công đoàn, đó là việc thực sự trở thành người đại diện tin cậy. Và cuối cùng, đối với nhà nước, đó là việc hoàn thiện khung pháp lý và tăng cường vai trò quản lý, hỗ trợ. Sự phối hợp nhịp nhàng của bốn chủ thể này chính là chìa khóa cho sự thành công.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

16/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh tạo lập quan hệ lao động tích cực tại các doanh nghiệp trong khu công nghiệp hòa phú tỉnh đắk lắk

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CO SO LY LUAN VE TAO LAP QUAN HE LAO DONG TICH CUC TRONG DOANH NGHIEP 1. MOT SO KHAI NIEM 1. Quan hệ lao động Con người ở bắt kỳ xã hội nào đều có mi liên hệ chặt chẽ lẫn nhau bởi các mối quan hệ xã hội. Quan hệ xã hội là một tổng thẻ, một hệ thống các mồi quan hệ giữa người với người rất phức tạp, bao gồm: quan hệ chính trị, quan hệ kinh tế, quan lệ lao động, quan hệ hành chính, quan hệ dân sự.

nhờ các mối quan hệ này con người mới tổn tại, phát triển như một thực thể, một thành viên cuuar cộng đồng xã hội. Xã hội càng văn minh, phân công lao động càng phát triển thì các mối quan hệ đó càng đa dạng, phong phú. Mặc dù hoạt động của con người rất đa dạng, phong phú và diễn ra trong nhiều lĩnh vực, nhưng trước đây quan hệ lao động thường chỉ được hiểu là quan hệ chủ - thợ. Mối quan hệ này được đặc biệt chú ý khi nhưng xung đột chủ - thợ nảy sinh trong quá trình công nghiệp hóa.

Do vậy, thuật ngữ “Industrial Relations" khi mới ra đời thường nhắn mạnh đến các mối quan hệ chủ - thợ trong môi trường công nghiệp. Ngày nay, dưới tác động của các cuộc cách mạng khoa học kỹ thuật, những mối quan hệ như vậy không chỉ diễn ra phổ biến trong lĩnh vực công nghiệp mà trong mọi lĩnh vực của mỗi nên kinh tế - xã hội. Thuật ngữ “Industrial Relations'' do vậy được hiểu đồng. nghĩa với thuật ngữ “Labour Relations'' và cùng có nghĩa là quan hệ lao động.

Tổ chức lao động quốc tế (ILO) đưa ra định nghĩa về quan hệ lao động. (QHLĐ): “Những mối quan hệ cá nhân và tập thể giữa người lao động (NLĐ) và người sử dụng lao động (NSDLĐ) tại nơi làm việc, cũng như các mối quan hệ 8 giữa các đại diện của họ với nhà nước. Những mối quan hệ như thế xoay quanh các khía cạnh luật pháp, kinh tế, xã hội học và tâm lý học, bao gồm cả những vấn đề như tuyển dụng, thuê mướn, sắp xếp công việc, đào tạo, kỷ luật, thăng chức, buộc thôi việc, kết thúc hợp đồng, làm ngoài giờ, tiền thưởng, phan chia lợi nhuận. giáo dục, y tế, vệ sinh, giải trí, chỗ ở, giờ làm việc, nghỉ ngơi, nghỉ phép, các vấn đề phúc lợi cho người thất nghiệp, Ốm đau, tai nạn, tuổi cao và tàn tật.`" [7] PGS,TS Nguyễn Tiệp, Trường Đại học Lao động Xã hội cho rằng:[5] “Quan hệ lao động là hệ thống các mối quan hệ giữa các cá nhân hay tổ chức đại dign NLD với các cá nhân hay tổ chức đại diện của NSDLĐ hoặc giữa các tổ chức đại diện của họ với Nhà nước và các chủ thể khác.

Những mối quan hệ này diễn ra xoay quanh quá trình thuê mướn lao động (giữa NSDLĐ và NLĐ) nhằm đảm bảo sự hài hòa và ôn định về lợi ích của các bên liên quan”. Tuy có nhiều cách tiếp cận khác nhau về QHLĐ nhưng nhìn chung, tất cả các nhà khoa học đều thống nhất ở một số điểm chính như sau: - QHLD trước hết là một hệ thống các mối quan hệ qua lại phức tạp giữa NLĐ và NSDLĐ. - NLĐ và NSDLĐ đóng vai trò quyết định vì trạng thái ồn định của QHLĐ chỉ có thê tồn tại trên nền tảng mối quan hệ lợi ích hài hòa giữa hai chủ thể này. - Chịu sự điều chỉnh về mặt pháp lý và những can thiệp trực tiếp khi cần thiết của Nhà nước.

~ QHLĐ diễn ra trong tất cả các ngành nhưng những mối quan hệ này trở nên phức tạp hơn ở những ngành sử dụng nhiều lao động. Đặc biệt là ngành công nghỉ Tùy thuộc theo quan niệm rộng hay hẹp về quan hệ lao động nhưng đa số các định nghĩa đều cho rằng “QHLĐ là một hệ thống bao gồm nhiều chủ 9 thé tương tác lẫn nhau trong quá trình lao động sản xuất. Các chủ thể này gồm các cá nhân đơn lẻ và cả các tổ chức đại diện của họ ở các cấp khác nhau. Ngoài các chủ thể là người lao động, người sử dụng lao động, còn có những chủ thể khác đóng vai trò quản lý, hỗ trợ, phán xét.

QHLĐ không phải quan hệ thuần nhất mà là một tập hợp gồm nhiều môi quan hệ giữa các chủ thể trên thị trường lao động thông qua các cơ chế khác nhau: Cơ chế hai bên, cơ chế ba bên, cơ chế đa phương,. Trong mối QHLĐ, các bên QHLĐ thường khó tự tiến hành quan hệ này một cách độc lập. Đề biến mục tiêu của mình thành hiện thực, các bên thường. liên kết lại thành tổ chức.

Đối với người lao động, đó là công đoàn. Trước hết, công đoàn là người đứng ra đại diện cho họ trong các cuộc thương lượng, nhằm giành được sự nhượng bộ nhiều hơn của người sử dụng lao động. Thứ hai, người lao động được công đoàn giúp đỡ trong các tình thế cần thiết như nguy cơ mắt việc, hay bị kỷ luật, được chia sẻ và trang bị những kỷ năng tự bảo vệ,. Đối với người sử dụng lao động đó là tổ chức đại diện người sử dụng lao động với nhiều nhiệm vụ, trong đó một trong những nhiệm vụ quan trọng nhất trong quan hệ lao động là đại diện cho người sử dụng lao động trong các cuộc đối thoại và thương lượng để xây dựng thỏa ước lao động các cấp, nghiên cứu thị trường lao động, trang bị cho doanh nghiệp các kỹ năng.

thương lượng, đàm phán, hợp tác, cung cấp các kiến thức về quan hệ lao động, về nghệ thuật quản lý, về thương mại,. để tăng cường sức cạnh tranh và khả năng chiếm lĩnh thị trường của các doanh nghiệp thành viên. Bên cạnh các nhóm chủ thể nêu trên, trong QHLĐ còn có các nhóm chủ thể khác, đó là Nhà nước, những thiết chế của nhà nước (tòa án hoặc trọng tài) và những thiết chế phi chính phủ, cơ quan tài phán (cơ quan hòa giải lao động hay trọng tài lao động tự nguyện). Họ là bên thứ ba, là người giúp đỡ các bên của thị trường lao động trong những tình huống cần thiết nhằm dung 10 hòa lợi ích của các bên phù hợp với lợi ích chung của xã hội, chủ yếu là việc định ra pháp luật và giải quyết xung đột hay tranh chấp lao động.

“Tóm lại, QHLĐ là hệ thống các mối quan hệ giữa các cá nhân hay t6 chức đại diện của người lao động với cá nhân hay tổ chức đại diện của người sử dụng lao động hoặc giữa các tô chức đại diện của họ với nhà nước và các chủ thể khác. Những mối quan hệ này diễn ra xoay quanh quá trình thuê mướn lao động (giữa người sử dụng lao động và người lao động) nhằm đảm bảo sự hài hòa và ôn định về lợi ích của các bên liên quan. Các chủ thể của quan hệ lao động Mô hình Khái lược Sư Quan hệ lao động _. Mô hình các chú thể của quan hệ lao động Các chủ thể QHLĐ là những cá nhân hay tô chức tham gia vào QHLĐ ở các cấp khác nhau như cấp quốc gia, cấp địa phương, cấp ngành và cấp doanh nghiệp.

Có ba chủ thể chính tham gia vào các mối quan hệ này là: s# Người lao động và tô chức đại diện của họ (Công đoàn): i ~ Người lao động: là những người tham gia vào một hợp đồng mà theo đó họ phải thực hiện một công việc nhất định, được cung cấp các phương tiện vật chất cần thiết để làm và được nhận một số tiền nhất định theo hợp đồng quy định. -_ Tổ chức đại diện cho người lao động: Công đoàn là tổ chức đại diện cho NLĐ trong phạm vi QHLĐ, có cơ cấu chính thức và mục tiêu rõ ràng. Công đoàn hoạt động với các chức năng chủ yếu là bảo vệ quyền lợi hợp pháp và chính đáng của NLĐ; giáo dục và giúp NLĐ phát triển ý thức nghề nghiệp, ý thức kỷ luật, tham gia quản lý doanh nghiệp, quản lý nhà nước để góp phần thúc đầy xã hội phát triển. Có thể nói, công đoàn là biểu thượng cụ thể cho sự đoàn kết, của mối liên hệ giữa người với người trong quá trình làm việc.

s* Người sử dụng lao động và tổ chức đại diện cho NSDLĐ: ~ Người sử dụng lao động: Đây là một khái niệm phức tạp, hơi mơ hỗ và dễ nhằm lẫn. Theo cách suy nghĩ cổ điển, NSDLĐ là người sở hữu vốn, là người chủ hợp đồng (nên còn được gọi là giới chủ). Nhưng hiện nay, trong nền kinh tế hiện đại không nhất thiết NSDLĐ phải là chủ sở hữu doanh nghiệp và chỉ cần họ có quyền tuyển dụng, sử dụng, sa thải lao động. Vì vậy, trong pháp luật lao động của một số nước, tất cả những người làm công tác quản lý (tông giám đốc, giám đốc, phó giám đốc) đều được gọi là NSDLĐ.

-_ Tổ chức đại diện cho người sử dụng lao động: Trong giai đoạn đầu công nghiệp hóa ở các nước phát triển, giới chủ chưa có xu hướng liên kết mà thường chỉ cạnh tranh với nhau. Tuy nhiên, khi các cấp chính quyền được tô chức ngày càng chặt chẽ hơn, công đoàn ngày càng có kinh nghiệm hơn trong. hoạt động chính trị thì các chủ doanh nghiệp thấy cần phải hợp sức lại. Các hiệp hội giới chủ (đại iện cho NSDLĐ) ra đời, hoạt động bằng kinh phí đóng góp của các doanh nghiệp thành viên và đảm nhận các vai trò của các doanh nghiệp thành viên và đảm bảo các vai trò bảo vệ quyền lợi của hội viên, đào 12 tạo cho giới chủ về khía cạnh nghề nghiệp, đối thoại với Nhà nước và các phương tiện truyền thông đại chúng, tạo đối trọng với công đoàn.

++ Nhà nước (chính quyền): Trong hệ thống QHLĐ, Nhà nước được hiểu như là một bên đối tác thứ ba, đại lên cho lợi ích của quốc gia và toàn thể cộng đồng, cũng như điều hòa mối quan hệ giữa hai đối tác khác của QHLĐ đó là NLD và NSDLD. Trong buổi sơ khai, QHLĐ chỉ mới diễn ra giữa giới chủ và giới thợ mà chưa có sự can thiệp của Nhà nước, trong quan hệ đó, NLĐ luôn ở thế yếu và hay chịu thiệt thòi, nên dẫn đến mâu thuần lớn giữa NLĐ và NSDLĐ. Do đó, Nhà nước thấy cần phải tham gia vào vì sự ôn định xã hội. Những can thiệp ban đầu của Nhà nước là quy định các mức lương tối thiểu, thời gian làm việc tối đa trong ngày, trong tuần, trong năm.

Mối quan hệ ba bên dần được hình thành và Nhà nước có các chức năng. chủ yếu là: ~ Đại diện cho lợi ích quốc gia và cộng đồng trong QHLĐ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ