Luận văn ThS QTKD: Tạo động lực làm việc tại Công ty Thủy điện Sông Tranh

Luận văn thạc sĩ phân tích các yếu tố tạo động lực làm việc cho nhân viên tại công ty thủy điện Sông Tranh, nâng cao hiệu suất lao động.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

161
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan đề tài tạo động lực làm việc tại Thủy điện Sông Tranh

Trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt, nguồn nhân lực là tài sản cốt lõi quyết định sự thành bại của doanh nghiệp. Luận văn thạc sĩ về tạo động lực làm việc cho người lao động tại Công ty Thủy điện Sông Tranh tập trung hệ thống hóa các vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến quản trị nhân sự. Đề tài nhấn mạnh rằng, để khai thác tối đa tiềm năng của con người, nhà quản trị phải xây dựng được các chính sách hiệu quả nhằm thúc đẩy động lực làm việc. Nghiên cứu này không chỉ phân tích các học thuyết kinh điển như Tháp nhu cầu của Maslow hay Thuyết hai yếu tố của Herzberg, mà còn đi sâu vào các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến người lao động trong một doanh nghiệp nhà nướcđặc thù ngành điện. Mục tiêu chính là phân tích thực trạng động lực làm việc tại công ty, từ đó đề xuất những giải pháp tạo động lực khả thi, góp phần nâng cao sự hài lòng của nhân viên và hiệu quả sản xuất kinh doanh. Việc hiểu rõ nhu cầu và mong muốn của người lao động là tiền đề để xây dựng một môi trường làm việc tích cực, nơi mỗi cá nhân cảm thấy được trân trọng và có cơ hội phát triển nghề nghiệp. Luận văn này là một tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà quản lý trong việc xây dựng chiến lược gắn kết nhân viên bền vững.

1.1. Bối cảnh và tính cấp thiết của nghiên cứu động lực làm việc

Công ty Thủy điện Sông Tranh, một doanh nghiệp nhà nước hoạt động trong lĩnh vực đặc thù, đối mặt với nhiều thách thức trong việc duy trì và tạo động lực cho nhân viên. Luận văn chỉ ra rằng, địa điểm làm việc xa xôi, điều kiện kinh tế xã hội khó khăn và môi trường làm việc khắc nghiệt là những yếu tố khiến một bộ phận người lao động có tâm lý dao động, không cam kết gắn bó lâu dài. Thực tế này thể hiện qua tỷ lệ nghỉ việc gia tăng, năng suất lao động chưa như kỳ vọng và vi phạm nội quy. Do đó, việc nghiên cứu thực trạng động lực làm việc và đề xuất các giải pháp tạo động lực trở nên vô cùng cấp thiết. Nghiên cứu này không chỉ giúp ban lãnh đạo thấu hiểu nhu cầu thực sự của nhân viên mà còn là cơ sở để điều chỉnh các chính sách đãi ngộphúc lợi nhân viên cho phù hợp, nhằm khai thác tối đa tiềm năng con người và giữ chân nhân tài.

1.2. Cơ sở lý luận về động lực làm việc trong quản trị nhân sự

Nền tảng của luận văn được xây dựng trên cơ sở lý luận về động lực làm việc một cách hệ thống. Các khái niệm cốt lõi như nhu cầu, động cơ, và động lực được định nghĩa rõ ràng. Nghiên cứu tập trung vào các học thuyết kinh điển trong lĩnh vực hành vi tổ chức như Tháp nhu cầu của Maslow và Thuyết hai yếu tố của Herzberg. Theo Maslow, con người có 5 bậc nhu cầu từ sinh lý, an toàn, xã hội, được tôn trọng đến tự thể hiện. Herzberg phân chia các yếu tố thành hai nhóm: yếu tố duy trì (lương, điều kiện làm việc) và yếu tố thúc đẩy (thành tích, sự công nhận). Những lý thuyết này cung cấp một khung phân tích khoa học để xác định các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình tạo động lực cho người lao động, bao gồm yếu tố cá nhân, yếu tố công việc và yếu tố môi trường. Đây là kim chỉ nam cho việc phân tích thực trạng và xây dựng các giải pháp sau này.

II. Phân tích thực trạng động lực làm việc tại Thủy điện Sông Tranh

Chương 2 của luận văn đi sâu vào phân tích thực trạng động lực làm việc tại Công ty Thủy điện Sông Tranh thông qua phương pháp khảo sát và phân tích số liệu thứ cấp giai đoạn 2015-2017. Kết quả khảo sát trên 89 cán bộ công nhân viên cho thấy mức độ hài lòng chung với công việc chỉ ở mức bình thường (giá trị trung bình 3.35/5). Mặc dù người lao động vẫn nỗ lực và mong muốn gắn bó lâu dài, nhưng sự thiếu hụt các yếu tố thúc đẩy đã tạo ra những rào cản nhất định. Chính sách đãi ngộ dù có mức lương thưởng khá cao so với mặt bằng chung, nhưng cách thức chi trả và đánh giá vẫn còn nhiều bất cập, chưa thực sự tương xứng với năng lực và đóng góp. Môi trường làm việc, đặc biệt đối với lao động trực tiếp tại nhà máy, còn nhiều hạn chế về điều kiện sinh hoạt và áp lực công việc. Các chính sách về đào tạo và phát triển nghề nghiệp chưa được chú trọng, cơ hội thăng tiến không rõ ràng, gây ảnh hưởng tiêu cực đến việc nâng cao động lực làm việc. Việc phân tích chi tiết thực trạng là cơ sở vững chắc để nhận diện các tồn tại và nguyên nhân, từ đó xây dựng các giải pháp phù hợp.

2.1. Đánh giá chính sách lương thưởng và phúc lợi nhân viên

Kết quả khảo sát trong luận văn cho thấy, chính sách lương thưởngphúc lợi nhân viên là yếu tố được người lao động quan tâm hàng đầu. Tuy nhiên, mức độ hài lòng lại chưa cao. Chỉ có khoảng 37% - 43% nhân viên đồng ý rằng mức lương hiện tại tương xứng với năng lực và đảm bảo cuộc sống tốt. Nguyên nhân được chỉ ra là phương pháp trả lương còn mang tính bình quân, chưa gắn liền với hiệu quả công việc thực tế, đặc biệt là sự chênh lệch chưa hợp lý giữa lao động gián tiếp và trực tiếp. Trong khi đó, các chính sách phúc lợi như bảo hiểm, du lịch, thăm hỏi được thực hiện tốt và nhận được đánh giá tích cực hơn (trên 50% đồng ý). Dù vậy, các hoạt động phúc lợi mở rộng nhằm nâng cao đời sống tinh thần vẫn còn hạn chế. Điều này cho thấy, dù thu nhập là yếu tố quan trọng, nhưng sự công bằng và minh bạch trong chính sách đãi ngộ mới thực sự là chìa khóa để thúc đẩy động lực làm việc.

2.2. Hạn chế trong đào tạo thăng tiến và đánh giá hiệu suất

Luận văn chỉ ra một điểm yếu lớn trong công tác quản trị nhân sự tại công ty là chính sách đào tạo và cơ hội thăng tiến. Kết quả khảo sát cho thấy mức độ đồng tình với các chính sách này rất thấp (giá trị trung bình dưới 3/5). Nhân viên cảm thấy công ty ít có chương trình phát triển nghề nghiệp bài bản, cơ hội thăng tiến mờ nhạt và thiếu công bằng. Tương tự, hệ thống đánh giá hiệu suất công việc dù đã có tiêu chí nhưng còn mang tính định tính, chủ quan và chưa được sử dụng hiệu quả để làm cơ sở cho việc quy hoạch, bổ nhiệm. Việc thiếu một lộ trình phát triển rõ ràng và một hệ thống khen thưởng và công nhận minh bạch đã làm giảm đáng kể khát khao cống hiến và phấn đấu của người lao động.

2.3. Thách thức từ môi trường làm việc và văn hóa doanh nghiệp

Đối với một doanh nghiệp có đặc thù ngành điện, môi trường làm việcan toàn lao động là yếu tố sống còn. Luận văn ghi nhận công ty đã trang bị đầy đủ các phương tiện bảo hộ, đảm bảo an toàn cho nhân viên. Tuy nhiên, đối với lao động trực tiếp, điều kiện ăn ở tại nhà máy còn nhiều hạn chế, không gian làm việc chưa thực sự tối ưu. Về mặt quan hệ, mối quan hệ đồng nghiệp được đánh giá tốt, thể hiện sự đoàn kết, hỗ trợ. Ngược lại, mối quan hệ với cấp trên còn khoảng cách, ý kiến nhân viên chưa được lắng nghe đầy đủ. Văn hóa doanh nghiệp chưa được xây dựng thành một hệ thống quy tắc ứng xử mạnh mẽ để tạo ra một môi trường chuyên nghiệp và cởi mở hơn. Những thách thức này ảnh hưởng trực tiếp đến tâm lý và sự hài lòng của nhân viên.

III. Phương pháp nâng cao động lực làm việc qua đãi ngộ tài chính

Để giải quyết các vấn đề về đãi ngộ, luận văn đề xuất các phương pháp hoàn thiện chính sách tài chính nhằm nâng cao động lực làm việc một cách trực tiếp. Trọng tâm là cải cách hệ thống tiền lương, chuyển từ cơ chế trả lương bình quân sang trả lương dựa trên hiệu quả công việc (KPIs). Một hệ thống lương 3P (Position - Person - Performance) được gợi ý để đảm bảo sự công bằng nội bộ và cạnh tranh với thị trường. Các tiêu chí đánh giá cần được lượng hóa, minh bạch và gắn liền với mục tiêu chung của công ty. Bên cạnh lương thưởng, chính sách khen thưởng và công nhận cần được đa dạng hóa. Thay vì chỉ thưởng cuối năm, công ty nên áp dụng các hình thức thưởng đột xuất, thưởng theo dự án, thưởng sáng kiến để ghi nhận kịp thời những đóng góp của cá nhân và tập thể. Việc công khai, minh bạch toàn bộ quy chế, từ cách tính lương đến tiêu chí xét thưởng, sẽ giúp xây dựng lòng tin và tạo ra một môi trường cạnh tranh lành mạnh, khuyến khích người lao động nỗ lực hết mình vì mục tiêu chung.

3.1. Hoàn thiện chính sách tiền lương dựa trên hiệu suất công việc

Giải pháp cốt lõi là xây dựng lại chính sách tiền lương theo hướng gắn chặt với kết quả. Luận văn đề xuất áp dụng các tiêu chuẩn rõ ràng như: khối lượng công việc, mức độ phức tạp, hiệu quả hoàn thành và tinh thần trách nhiệm. Thay vì hệ số cứng nhắc, tiền lương hiệu quả sẽ được xác định dựa trên điểm đánh giá hiệu suất công việc hàng tháng. Cần xây dựng một hệ thống tiêu chí đánh giá khoa học, có thể đo lường được cho từng vị trí, đặc biệt phân tách rõ giữa lao động gián tiếp và trực tiếp. Việc này không chỉ đảm bảo người có đóng góp nhiều hơn sẽ nhận được thu nhập cao hơn mà còn thúc đẩy những nhân viên có kết quả thấp phải nỗ lực cải thiện. Công khai bảng lương chi tiết và giải thích rõ ràng cách tính sẽ loại bỏ tâm lý so bì, bất mãn, từ đó tạo động lực cho nhân viên một cách bền vững.

3.2. Tối ưu hóa các chương trình phúc lợi nhân viên thiết thực

Ngoài lương, phúc lợi nhân viên là công cụ quan trọng để thể hiện sự quan tâm của doanh nghiệp. Luận văn khuyến nghị công ty cần vượt ra ngoài các phúc lợi bắt buộc. Cần tăng cường các hoạt động nâng cao đời sống tinh thần như tổ chức dã ngoại, sự kiện gia đình, các giải thi đấu thể thao để tăng cường gắn kết nhân viên. Đặc biệt, đối với lao động trực tiếp làm việc xa nhà, cần cải thiện chất lượng bữa ăn, điều kiện sinh hoạt và xây dựng các khu giải trí, thể thao tại nhà máy. Việc cung cấp các gói phúc lợi linh hoạt, cho phép nhân viên lựa chọn quyền lợi phù hợp với nhu cầu cá nhân (ví dụ: bảo hiểm sức khỏe cho người thân, hỗ trợ học phí cho con) cũng là một hướng đi hiện đại, giúp nâng cao động lực làm việc và thể hiện sự trân trọng đối với từng cá nhân.

IV. Bí quyết thúc đẩy động lực làm việc bằng các yếu tố phi tài chính

Bên cạnh các yếu tố vật chất, các giải pháp phi tài chính đóng vai trò then chốt trong việc thúc đẩy động lực làm việc lâu dài. Luận văn đề xuất một loạt các biện pháp tập trung vào con người và môi trường. Đầu tiên, cần cải thiện môi trường làm việc thông qua việc xây dựng một văn hóa doanh nghiệp mạnh mẽ, dựa trên các giá trị cốt lõi như hợp tác, sáng tạo và tôn trọng. Ban lãnh đạo cần thể hiện sự cởi mở, lắng nghe và ghi nhận ý kiến đóng góp của nhân viên. Thứ hai, công tác đào tạo và phát triển nghề nghiệp phải được quy hoạch bài bản. Cần xây dựng lộ trình thăng tiến rõ ràng cho từng vị trí, công khai các tiêu chí và cơ hội để nhân viên có định hướng phấn đấu. Thứ ba, việc đánh giá hiệu suất công việc phải được cải tiến theo hướng khách quan, đa chiều (tự đánh giá, cấp trên đánh giá, đồng nghiệp đánh giá) và mang tính xây dựng, giúp nhân viên nhận ra điểm mạnh, điểm yếu để cải thiện. Cuối cùng, phân công công việc hợp lý, đúng người đúng việc, và trao quyền tự chủ sẽ giúp nhân viên cảm thấy được tin tưởng và phát huy tối đa năng lực.

4.1. Xây dựng môi trường làm việc tích cực và văn hóa doanh nghiệp

Một môi trường làm việc tích cực là nền tảng của động lực. Giải pháp được đề xuất là xây dựng bộ quy tắc ứng xử chuẩn mực, khuyến khích giao tiếp cởi mở và tôn trọng lẫn nhau. Lãnh đạo cần tiên phong trong việc tạo ra không khí tin cậy, thường xuyên tổ chức các buổi đối thoại trực tiếp để lắng nghe tâm tư, nguyện vọng của người lao động. Việc cải thiện các mối quan hệ, đặc biệt giữa cấp trên và cấp dưới, sẽ giúp giải tỏa áp lực tâm lý, tạo sự thoải mái khi làm việc. Xây dựng một văn hóa doanh nghiệp nơi sự sáng tạo được khuyến khích và thất bại được xem là bài học kinh nghiệm sẽ tạo động lực cho nhân viên dám thử thách và cống hiến nhiều hơn.

4.2. Hoàn thiện công tác đào tạo và xây dựng lộ trình thăng tiến

Để giữ chân nhân tài, công ty phải đầu tư vào sự phát triển của họ. Luận văn đề nghị xây dựng kế hoạch đào tạo dài hạn, không chỉ về chuyên môn mà còn về các kỹ năng mềm như quản lý, giao tiếp. Cần xác định nhu cầu đào tạo một cách khoa học và đánh giá hiệu quả sau đào tạo. Quan trọng hơn, phải thiết lập một lộ trình phát triển nghề nghiệp minh bạch. Công ty cần công bố các vị trí trống và tiêu chí tuyển chọn nội bộ, tạo cơ hội công bằng cho tất cả nhân viên. Việc quy hoạch cán bộ kế cận và luân chuyển công việc cũng là biện pháp hiệu quả để làm mới công việc, giúp nhân viên học hỏi và tránh cảm giác nhàm chán, từ đó nâng cao động lực làm việc và sự gắn bó với tổ chức.

V. Kết quả nghiên cứu và mô hình các yếu tố tạo động lực đề xuất

Dựa trên phân tích lý luận và kết quả khảo sát thực tế, luận văn đã tổng hợp và xây dựng một mô hình các yếu tố chính tác động đến việc tạo động lực làm việc cho người lao động tại Công ty Thủy điện Sông Tranh. Mô hình này khẳng định rằng động lực không phải là một yếu tố đơn lẻ mà là kết quả của sự tương tác phức tạp giữa nhiều nhóm nhân tố. Các yếu tố tài chính như lương thưởngphúc lợi nhân viên đóng vai trò nền tảng, đáp ứng các nhu cầu cơ bản. Tuy nhiên, để đạt được sự gắn bó và hiệu suất cao, các yếu tố phi tài chính như môi trường làm việc, cơ hội phát triển nghề nghiệp, sự khen thưởng và công nhận của lãnh đạo, và bản chất công việc lại có tác động mạnh mẽ hơn. Nghiên cứu cũng chỉ ra tầm quan trọng của việc đánh giá hiệu suất công việc một cách công bằng. Mô hình này cung cấp một cái nhìn toàn diện, giúp ban lãnh đạo xác định đúng các lĩnh vực cần ưu tiên cải thiện để nâng cao động lực làm việc một cách hiệu quả và bền vững.

5.1. Mô hình 7 yếu tố ảnh hưởng đến động lực làm việc của NLĐ

Luận văn đã xác định 7 nhóm yếu tố chính tác động đến động lực làm việc tại công ty, bao gồm: (1) Chính sách tiền lương, phúc lợi; (2) Điều kiện làm việc; (3) Mối quan hệ với đồng nghiệp; (4) Mối quan hệ với cấp trên; (5) Chính sách đào tạo, thăng tiến; (6) Công tác đánh giá thành tích; và (7) Yếu tố công việc. Kết quả khảo sát cho thấy, trong khi mối quan hệ đồng nghiệp và điều kiện làm việc được đánh giá tương đối tốt, các yếu tố còn lại đều ở mức trung bình hoặc thấp. Đặc biệt, chính sách đào tạo - thăng tiến và mối quan hệ với cấp trên là hai lĩnh vực cần được cải thiện cấp bách nhất. Mô hình này là một công cụ chẩn đoán hữu ích, giúp nhà quản trị nhận diện chính xác đâu là “điểm đau” trong hệ thống quản trị nhân sự của mình.

5.2. Đánh giá hiệu quả dự kiến của các giải pháp tạo động lực

Việc áp dụng đồng bộ các giải pháp tạo động lực được đề xuất được kỳ vọng sẽ mang lại những thay đổi tích cực. Hoàn thiện chính sách lương thưởng sẽ giúp tăng sự hài lòng của nhân viên về mặt vật chất, giảm tỷ lệ thôi việc. Cải thiện các yếu tố phi tài chính như đào tạo, thăng tiến và môi trường làm việc sẽ thúc đẩy động lực làm việc từ bên trong, khuyến khích sự sáng tạo và gắn kết nhân viên với mục tiêu dài hạn của công ty. Một hệ thống đánh giá công bằng sẽ tạo ra một sân chơi lành mạnh, nơi hiệu suất được ghi nhận xứng đáng. Về lâu dài, những thay đổi này không chỉ nâng cao năng suất lao động mà còn xây dựng được một đội ngũ nhân sự trung thành, tài năng, góp phần vào sự phát triển bền vững của Công ty Thủy điện Sông Tranh.

VI. Kết luận và định hướng tương lai cho tạo động lực cho nhân viên

Luận văn thạc sĩ về tạo động lực làm việc cho người lao động tại Công ty Thủy điện Sông Tranh đã hoàn thành các mục tiêu đề ra: hệ thống hóa lý luận, phân tích sâu sắc thực trạng và đề xuất các giải pháp khả thi. Nghiên cứu khẳng định rằng, để tạo động lực cho nhân viên hiệu quả, doanh nghiệp cần một cách tiếp cận toàn diện, kết hợp hài hòa giữa các chính sách đãi ngộ tài chính và phi tài chính. Không có một giải pháp vạn năng nào; thay vào đó, các chính sách cần được thiết kế dựa trên sự thấu hiểu nhu cầu đặc thù của người lao động và bối cảnh riêng của tổ chức. Các giải pháp về cải thiện lương thưởng, xây dựng văn hóa doanh nghiệp, và tạo lộ trình phát triển nghề nghiệp rõ ràng là những khuyến nghị cốt lõi. Việc triển khai thành công các giải pháp này sẽ là bước đệm quan trọng giúp công ty nâng cao năng lực cạnh tranh thông qua nguồn lực con người, hướng tới sự phát triển bền vững trong tương lai.

6.1. Tóm lược các phát hiện chính và đóng góp của luận văn

Luận văn đã thành công trong việc chỉ ra các điểm mạnh và điểm yếu trong công tác tạo động lực làm việc tại Công ty Thủy điện Sông Tranh. Phát hiện chính là sự mất cân bằng giữa các yếu tố: trong khi các nhu cầu cơ bản về thu nhập và an toàn được đáp ứng tương đối tốt, các nhu cầu bậc cao hơn về sự công nhận, phát triển và môi trường làm việc lại chưa được quan tâm đúng mức. Đóng góp quan trọng của đề tài là cung cấp một bộ giải pháp tạo động lực toàn diện, từ việc cải cách hệ thống đánh giá hiệu suất công việc, minh bạch hóa chính sách đãi ngộ, đến việc xây dựng văn hóa doanh nghiệp. Những giải pháp này mang tính thực tiễn cao và có thể áp dụng trực tiếp tại công ty.

6.2. Khuyến nghị cho ban lãnh đạo công ty và các nghiên cứu sau

Luận văn đưa ra khuyến nghị mạnh mẽ rằng ban lãnh đạo công ty cần ưu tiên nguồn lực để triển khai các giải pháp đã đề xuất, đặc biệt là việc khảo sát nhu cầu nhân viên định kỳ và xây dựng lại quy chế lương thưởng. Cần có sự cam kết từ cấp cao nhất để tạo ra sự thay đổi thực chất trong hành vi tổ chức. Đối với các nghiên cứu trong tương lai, có thể mở rộng phạm vi ra các công ty khác trong cùng ngành để có sự so sánh, hoặc đi sâu vào từng yếu tố cụ thể như tác động của phong cách lãnh đạo đến động lực làm việc. Việc liên tục nghiên cứu và cập nhật các phương pháp quản trị nhân sự hiện đại là cần thiết để duy trì và nâng cao động lực làm việc trong một môi trường kinh doanh luôn biến động.

18/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh tạo động lực làm việc cho người lao động tại công ty thủy điện sông tranh

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý luận về tạo động lực làm việc cho NLD. Chương 2: Thực trang các chính sách tạo động lực làm việc cho NLD tai Công ty Thủy điện Sông Tranh trong thời gian qua. Chương 3: Một số giải pháp để hoàn thiện chính sách tạo động lực làm việc cho NLĐ tại Công ty Thủy điện Sông Tranh trong thời gian tới. Tống quan tài liệu nghiên cứu “Trong quá trình làm luận văn tác giả đã nghiên cứu một số tải liệu sau: 'Về giáo trình, các lý thuyết của luận văn được tông hợp từ các cơ sở lý thuyết giáo trình Quản trị học của PGS.

Lê Thế Giới, TS. Nguyễn Xuân Lãn, ThS. Nguyễn Phúc Nguyên, ThS. Nguyễn Thị Loan, (2007); giáo trình Hành vi tổ chức của TS.

Nguyễn Hữu Lam (201 1); Giáo trình Quản trị nhân lực của PGS.TS Nguyễn Ngọc Quân, ThS. Nguyễn Vân Điềm (2012); Giáo trình Quản trị nguồn nhân lực của TS. Nguyễn Quốc Tuấn, TS. Đào Hữu Hòa, TS.

Nguyễn Thị Bích Thu, ThS. Nguyễn Phúc Nguyên, ThS. Nguyễn Thi Loan (2006). Giáo trinh Hanh vi sổ chức của PGS.TS Bùi Anh Tuấn và PGS.TS Phạm Thúy Hương (201 1).

Luận án tiến sỹ của tác giả Nguyễn Thị Phương Lan (2015) với đề tài “Hoàn thiện hệ thống công cụ tạo động lực cho công chức ở các cơ quan hành chính nhà nước Học viện Hành chính Quốc gia, luận án tiến sỹ kinh tế. “Trong luận án đã hệ thống hóa một cách cơ bản lý luận về động lực, tạo động. lực làm việc, đồng thời làm sáng tỏ nhiều điểm khác biệt về động lực và các yếu tố tạo động lực cho công chức ở các cơ quan hành chính nhà nước so với NLĐ ở khu vực ngoài nhà nước. Luận án đã xây dựng khung lý thuyết hoàn thiên hệ thống công cụ tạo động lực cho công chức hành chính nhà nước, nhằm giải quyết được tình trạng thiếu gắn bó với khu vực công, hiệu suất lao động, hiệu quả công việc thấp và các biểu hiện tiêu cực đã và đang là nguyên nhân chủ yếu khiến cho nền công vụ yếu kém.

Vũ Thị Uyên (2008), Tạo động lực cho lao động quản lý trong các doanh nghiệp nhà nước ở Hà Nội hiện nay, Luận án tiễn sỹ kinh tế Đại học Kinh tế quốc dân, Hà Nội. Trong luận án tác giả đã tiếp cận từ góc độ nhu cầu của lao động quản lý. Trong nội dung phân tích tác giả phân tích nhu cầu, sự thỏa mãn, cách phát triển nhu cầu mới nhằm tăng động lực trong lao động của lao động quản lý trong các doanh nghiệp nhà nước để đưa ra các vấn đề tạo động lực làm việc cho NLĐ. Từ đó kiến nghị các giải pháp nhằm tạo động lực cho lao động quản lý trong các doanh nghiệp nhà nước ở Hà Nội.

Bùi Thị Minh Thu và Lê Nguyễn Đoan Khôi (2014), “Nghiền cứu các nhân tổ ảnh hưởng đến động lực làm việc của nhân viên trực tiếp sản xuất tại Công ty lắp máy Việt Nam (Lilama) ", Tạp chí Khoa học Trường Đại học Cần Thơ. Qua nghiên cứu các tác giả đã phát hiện có 07 nhân tố ảnh hưởng đến động lực làm việc của nhân viên trực tiếp sản xuất tại Lilama là: Văn hóa. doanh nghiệp; công việc; cơ hội đào tạo và phát triển; điều kiện làm việc; lương và chế độ phúc lợi; mối quan hệ với đồng nghiệp; mối quan hệ lãnh đạo. Trong đó, lương và chế độ phúc lợi, văn hóa doanh nghiệp là các yếu tố tác động mạnh nhất.

Nguyễn Thị Thu Trang (2013), “Các yéu tổ ảnh hướng đến động. viên nhân viên tại Công ty dịch vụ công ích Quận 10, TP Hồ Chí Minh", Nghiên cứu khoa học, Tạp chí Khoa học Xã hội và Nhân văn. Kết quả nghiên cứu cho thấy, trong 8 yếu tố đề xuất từ ban đầu (lương bỗng và đãi ngộ tài chính, đào tạo và phát triển, đặc điểm công việc, môi trường làm việc, quan hệ đồng nghiệ) Lãnh đạo, công việc ổn định, văn hóa Công ty) thì chỉ có 4 yếu tố tác động có ý nghĩa đến động viên nhân viên, bao gồm: Lương bỗng. và đãi ngộ tài chính, đảo tạo và phát triển, quan hệ đồng nghiệp, phong cách lãnh đạo.

Bên cạnh đó nghiên cứu cũng đề xuất một số chính sách mang tính sợi ý cải thiên mức độ động viên nhân viên tại Công ty dịch vụ công ích Quận 10, TP Hồ Chí Minh. Vo Nguyễn Cẩm Vinh (2016), Tạo động lực làm viée cho NLD tai Cong ty cấp thoát nước Đà Nẵng, Luận văn thạc sỹ Khoa quản trị kinh doanh Đại học Đà Nẵng. Tác giả đã thực hiện khái quát các lý luận về tạo động lực làm việc, dùng các phương pháp nghiên cứu để đánh giá thực trạng chính sách tạo động lực tại doanh nghiệp và chỉ ra các điểm còn hạn chế, đồng thời đưa ra các khuyến nghị, giải pháp để nhà quản trị điều chỉnh nhằm tăng động lực làm việc cho nhân viên. Tạ Bích Huyền (2015), Tạo động lực làm việc bằng kích thích phi vật chất tại Công ty TNHH MTV thiết bị lưới điện, Luận văn thạc sỹ Khoa quản trị kinh doanh Đại học Lao động - Xã hội.

Tác giả áp dụng các học thuyết và các mô hình nghiên cứu trước đây và từ đó khái quát hóa lý luận tạo động lực. Trong phạm vi luận văn này, học viên đã trình bày những phân tích, đánh giá về thực trạng và đưa ra các giải pháp nhằm cải thiện việc tạo động lực làm việc bằng kích thích phi vật chất ‘TS Donna M. Genett (2007), If You Want It Done Right, You Don't Have to Do It Yourself, NXB tông hợp TP HCM. Qua tài liệu này, tác gia hoc tap kỹ năng giao việc, ủy quyền trong công việc và cách thức để nhà quản trị động viên, khuyến khích nhân viên thỏa mãn nhu cầu do công việc mang lại.

Mohammad Kamal Hossain và cộng sự (2012), Các nhân tổ ánh hưởng. đến động lực làm việc của nhân viên tại Công nghiệp thức ăn nhanh, Công ty' TNHH KFC, Anh. Nghiên cứu xác định 6 nhân tổ tác động đến động lực làm. việc của nhân viên như (1) mục tiêu cá nhân và môi trường, (2) quan hệ giữa cấp trên và cấp dưới, (3) môi trường làm việc, (4) công nhận, (5) Sự thăng.

tiến và phát triển nghề nghiệp và cuối cùng (6) lương và phúc lợi. thấy rằng các yếu tố phi tài chính có một tác động cao hơn đáng kể về động. lực của nhân viên hơn các yếu tố tài chính. Cuối cùng, nghiên cứu kết luận ring các nhân tố tạo động lực cho nhân viên làm việc tại Công ty KFC Anh là thúc đẩy thỏa đáng, mặc dù một sự khác biệt đáng kể về mức độ của động cơ.

đã được nhận thấy giữa các giới tính, độ tuổi khác nhau nhóm, trạng thái làm việc, vị trí công việc và thời gian của so sánh việc làm. Thirunavukkarasu Velnampy (2007), Các yếu tố ảnh hưởng đến động. lực, một nghiên cứu thực nghiệm tại các tổ chức ở Sri Lanka. Nghiên cứu này được thực hiện dé tìm ra các yếu tố khuyến khích NLĐ, được thực hiện trên 676 người của 55 tổ chức khu vực công và tư nhân ở Sri Lanka.

Các yếu tố được đề cập đến ở nghiên cứu này bao gồm: tiền lương, điều kiện làm việc, Phân tích công việc, phụ thuộc, không khí làm việc thân thiện, mối quan hệ giữa các cá nhân, uy tín và nhiệm vụ làm việc, biện pháp khuyến khích và khen thưởng, phương tiện làm việc, an toàn, thách thức và tiến bộ và phát triển cá nhân là yếu tố quan trọng nhất. Seyed Abdol Rasoul Hosseini (2014), Các nhân tố ảnh hưởng đến động lực làm việc của nhân viên ngân hàng ở Arsanjan. Nghiên cứu khảo sát điều tra 50 nhân viên. Các kết quả của nghiên cứu này chỉ ra rằng có một mối quan hệ giữa nhu cầu xã hội, quan tâm việc làm, sự hiệu quả, sự hai lòng, kỹ năng.

giao tiếp, xúc tiến việc làm, năng lượng, nhu cầu sinh lý, tiền lương và động, lực công việc. Bên cạnh đó, nó đã được ghi nhận rằng nhu cầu của xã hội có các yếu tố mạnh nhất trong việc dự đoán tạo động lực công việc. Kovach (1987), What motivates employees? Workers and supervisors give different answers. Business Horizons, Volume 30, pp.

Mô hình mười yếu tố này sau khi được công bố đã được phổ biến rộng rãi và được nhiều nhà nghiên cứu kiểm định nhằm khám phá ra các yếu tố động viên nhân viên làm việc trong nhiễu lĩnh vực khác nhau. Mười yếu tố động viên nhân viên bao gồm: (1) Công việc thú vị; (2) Được công nhận đầy đủ công việc đã làm; (3) Sự tự chủ trong công việc; (4) Công việc ôn định; (5) Lương. cao; (6) Sự thăng tiến và phát triển nghề nghiệp; (7) Điều kiện làm việc tốt; (8) Sự gắn bó của cấp trên với nhân viên; (9) Xử lý kỷ luật khéo léo, tế nhị; (10) Sự giúp đỡ của cắp trên để giải quyết những vấn để cá nhân. Các giáo trình, tài liệu và công trình nghiên cứu trên đã khẳng định và nhất quán rằng, trong bắc cứ tổ chức nào dù lớn hay nhỏ thì công tác quản trị nguồn nhân lực là yếu tố quan trọng hàng đầu, quyết định đến sự thành công.

hoặc thất bại của tổ chức. Đồng thời các tác giả trên cũng cho rằng, đẻ nâng. cao hiệu quả sản xuất và năng suất lao động thì nhân tố con người đóng vai trò quyết định. Vì vậy, để NLĐ làm việc với niềm đam mệ, tận tâm, cống hiến hết năng lực của mình nhằm đạt được mục tiêu của tổ chức thì các nhà quản trị cần phải áp dụng nhiều biện pháp tạo động lực khác nhau để thỏa mãn nhu cầu cho NLĐ.

Tuy nhiên, để có thể áp dụng các chính sách động viên NLĐ. một cách thành công và mang lại hiệu quả thì cần phải căn cứ vào tình hình. thực tế của từng doanh nghiệp. 10 CHUONG 1 CO SO LY LUAN VE TAO DONG LUC LAM VIEC CHO LAO DONG TRONG DOANH NGHIEP 1.

KHÁT QUÁT VỀ TẠO ĐỘNG LỰC LÀM VIỆC 1. c khái niệm & Như cầu và lợi ích “Nhu cầu là một hiện tượng tâm lý của con người; là đòi hỏi, mong muốn, nguyện vọng của con người về vật chất và tỉnh thân để tôn tại và phát 'Nhu cầu của con người thường đa dạng và phong phú. Tuy nhiên, có thể phân chia nhu cầu thành hai loại: Nhu cầu vật chất và nhu cầu tinh thần. Nhu cầu vật chất là nhu cầu tông hợp về các yếu tố vật chất cần thiết để con người tồn tại và phát triển trong một điều kiện môi trường nhất định.

Khi xã hội ngày càng phát triển, nhu cầu vật chất của con người được tăng lên cả về số lượng và chất lượng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ