Luận văn thạc sĩ: Tạo động lực làm việc cho người lao động tại VLXD 1/5 Quảng Bình

Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh phân tích động lực làm việc cho người lao động tại công ty cổ phần vật liệu xây dựng 15 Quảng Bình.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

109
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Luận văn thạc sĩ Tổng quan về tạo động lực làm việc

Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh với đề tài tạo động lực làm việc cho người lao động tại Công ty Cổ phần Vật liệu Xây dựng (VLXD) 1/5 Quảng Bình đi sâu vào việc hệ thống hóa cơ sở lý luận và phân tích thực tiễn. Nghiên cứu này không chỉ là một công trình học thuật mà còn là tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà quản trị nhân sự. Trọng tâm của luận văn là khám phá các học thuyết tạo động lực kinh điển và ứng dụng chúng vào bối cảnh doanh nghiệp sản xuất vật liệu xây dựng. Các lý thuyết nền tảng như Thuyết nhu cầu của Maslow, Thuyết hai nhân tố của Herzberg, Thuyết công bằng của Adams và Thuyết kỳ vọng của Vroom được phân tích chi tiết. Mỗi học thuyết cung cấp một góc nhìn riêng về các yếu tố thúc đẩy con người, từ nhu cầu cơ bản đến khát vọng tự khẳng định. Dựa trên nền tảng lý luận này, luận văn xác định các công cụ then chốt trong công tác quản trị nhân sự để kiến tạo động lực. Các công cụ này bao gồm lương thưởng và công nhận, chính sách đãi ngộ, đào tạo và phát triển, và xây dựng môi trường làm việc tích cực. Vai trò của việc tạo động lực làm việc cho người lao động được nhấn mạnh không chỉ giúp tăng năng suất lao động mà còn góp phần quan trọng vào việc xây dựng văn hóa doanh nghiệp vững mạnh, tăng cường sự gắn kết nhân viên và giữ chân nhân tài. Luận văn chỉ ra rằng, một chiến lược tạo động lực thành công phải là sự kết hợp hài hòa giữa các yếu tố vật chất và tinh thần, đáp ứng được kỳ vọng đa dạng của người lao động trong môi trường cạnh tranh hiện nay. Đây là tiền đề quan trọng để phân tích thực trạng tạo động lực tại công ty và đề xuất các giải pháp nâng cao động lực phù hợp.

1.1. Các học thuyết tạo động lực làm việc nền tảng

Cơ sở lý luận của việc tạo động lực bắt nguồn từ các học thuyết tâm lý và quản trị kinh điển. Thuyết nhu cầu của Maslow (1943) cho rằng hành vi con người được thúc đẩy bởi việc thỏa mãn các nhu cầu theo thứ bậc, từ sinh lý, an toàn đến được tôn trọng và tự thể hiện. Trong khi đó, Thuyết hai nhân tố của Herzberg (1959) phân biệt rõ giữa các yếu tố duy trì (như lương, điều kiện làm việc) và yếu tố thúc đẩy (như sự công nhận, cơ hội thăng tiến). Việc chỉ đáp ứng các yếu tố duy trì chỉ giúp giảm bất mãn chứ không tạo ra sự hài lòng của nhân viên. Ngoài ra, Thuyết công bằng của Adams (1963) nhấn mạnh tầm quan trọng của sự công bằng trong đãi ngộ, khi người lao động luôn so sánh cống hiến và quyền lợi của mình với người khác. Cuối cùng, Thuyết kỳ vọng của Vroom cho rằng động lực phụ thuộc vào niềm tin của nhân viên rằng nỗ lực sẽ dẫn đến thành quả và phần thưởng xứng đáng. Việc vận dụng các học thuyết tạo động lực này giúp doanh nghiệp xây dựng chính sách nhân sự toàn diện.

1.2. Vai trò của công tác quản trị nhân sự trong doanh nghiệp

Công tác quản trị nhân sự hiện đại không chỉ dừng lại ở việc tuyển dụng và trả lương mà đóng vai trò chiến lược trong việc tạo dựng lợi thế cạnh tranh. Nhiệm vụ cốt lõi là làm sao để thu hút, giữ chân và khai thác tối ưu tiềm năng của nguồn nhân lực. Một trong những chính sách quan trọng nhất chính là tạo động lực làm việc cho người lao động. Khi nhân viên có động lực, họ sẽ tự nguyện nỗ lực, sáng tạo và cống hiến hết mình vì mục tiêu chung của tổ chức. Điều này trực tiếp làm tăng năng suất lao động và hiệu quả kinh doanh. Hơn nữa, một chính sách đãi ngộ và môi trường làm việc tốt sẽ tạo ra sự gắn kết nhân viên, giảm tỷ lệ nghỉ việc và thu hút nhân tài. Vai trò của người lãnh đạo trong việc truyền cảm hứng và công nhận kịp thời cũng là một phần không thể thiếu của quản trị nhân sự hiệu quả.

II. Thách thức trong tạo động lực tại Công ty VLXD 1 5 Quảng Bình

Phân tích thực trạng tạo động lực tại Công ty Cổ phần VLXD 1/5 Quảng Bình giai đoạn 2016-2018 cho thấy nhiều thách thức và hạn chế. Mặc dù ban lãnh đạo đã có những quan tâm nhất định, các chính sách hiện tại chưa thực sự hiệu quả trong việc thúc đẩy toàn bộ nhân viên. Báo cáo của công ty cho thấy tình hình kinh doanh gặp khó khăn, doanh thu và lợi nhuận giảm sút, dẫn đến việc phải cắt giảm nhân sự từ 246 người (năm 2016) xuống còn 171 người (năm 2018). Tình trạng nhân viên nghỉ việc, làm việc uể oải vẫn còn xảy ra, cho thấy sự hài lòng của nhân viên và mức độ gắn kết chưa cao. Một trong những vấn đề nổi cộm là chính sách đãi ngộ. Thu nhập bình quân có xu hướng giảm, đặc biệt là sự chênh lệch lớn giữa lương lao động quản lý và công nhân (năm 2018, lương quản lý trung bình 5.4 triệu/tháng trong khi công nhân chỉ 2.1 triệu/tháng). Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến động lực của khối lao động trực tiếp, vốn chiếm hơn 90% nhân sự. Bên cạnh đó, các công cụ tạo động lực khác như đào tạo và phát triển, xây dựng môi trường làm việc, và cơ hội thăng tiến còn nhiều hạn chế. Việc thiếu các giải pháp nâng cao động lực một cách hệ thống đã làm giảm khả năng cạnh tranh và phát triển bền vững của công ty trong bối cảnh thị trường vật liệu xây dựng ngày càng khốc liệt.

2.1. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến động lực nhân viên

Nghiên cứu chỉ ra nhiều yếu tố ảnh hưởng đến động lực của người lao động tại công ty. Yếu tố nổi bật nhất là thù lao lao động. Thu nhập bình quân thấp và giảm dần qua các năm, cùng với sự chênh lệch lớn, đã tạo ra tâm lý bất mãn. Theo luận văn, "thu nhập bình quân giữa lao động quản lý và công nhân có sự chênh lệch khá cao", điều này đi ngược lại nguyên tắc của Thuyết công bằng. Yếu tố thứ hai là môi trường làm việc. Mặc dù có trang bị bảo hộ, nhưng điều kiện làm việc trong ngành sản xuất gạch vẫn còn nặng nhọc, chưa thực sự tạo được sự thoải mái và an toàn tối đa. Yếu tố thứ ba là cơ hội thăng tiến và phát triển. Công tác đào tạo và phát triển chưa được đầu tư đúng mức, khiến người lao động không thấy được lộ trình phát triển rõ ràng. Cuối cùng, vai trò của người lãnh đạo trong việc ghi nhận và khích lệ cũng chưa được thể hiện rõ nét, làm giảm sự kết nối giữa cấp trên và nhân viên.

2.2. Đánh giá thực trạng công tác tạo động lực và hạn chế

Việc đánh giá hiệu quả công việc và các chính sách nhân sự tại Công ty VLXD 1/5 Quảng Bình cho thấy một số thành công nhất định như duy trì được hoạt động sản xuất và đảm bảo việc làm cho một bộ phận lao động. Tuy nhiên, thực trạng tạo động lực còn tồn tại nhiều hạn chế lớn. Hệ thống lương thưởng và công nhận chưa thực sự gắn với hiệu quả công việc, mang tính bình quân và chưa đủ sức hấp dẫn. Các chính sách phúc lợi nhân viên, ngoài các khoản bắt buộc theo luật, chưa có nhiều chương trình tự nguyện nổi bật để tăng cường sự gắn kết nhân viên. Công tác đào tạo chủ yếu là tự phát, chưa có kế hoạch bài bản. Môi trường làm việc và văn hóa doanh nghiệp chưa được chú trọng xây dựng để tạo ra một không khí làm việc tích cực, hợp tác. Những hạn chế này là nguyên nhân chính dẫn đến tình trạng động lực làm việc thấp và tỷ lệ nhân viên nghỉ việc cao.

III. Phương pháp cải thiện lương thưởng và chính sách đãi ngộ

Để giải quyết vấn đề cốt lõi về động lực, việc hoàn thiện hệ thống lương thưởng và công nhận là ưu tiên hàng đầu. Một giải pháp nâng cao động lực hiệu quả phải bắt đầu từ việc xây dựng một cơ chế trả lương công bằng, cạnh tranh và minh bạch. Luận văn đề xuất công ty cần rà soát lại toàn bộ hệ thống thang bảng lương, đảm bảo sự tương xứng giữa mức độ phức tạp của công việc, hiệu suất đóng góp và mức lương nhận được. Cần giảm bớt sự chênh lệch bất hợp lý giữa các nhóm lao động, đồng thời nâng mức thu nhập cơ bản cho công nhân sản xuất trực tiếp để đảm bảo đời sống. Thay vì trả lương theo ngày công một cách đơn thuần, có thể áp dụng các hình thức trả lương theo sản phẩm hoặc lương khoán kết hợp thưởng năng suất để khuyến khích tăng năng suất lao động. Bên cạnh lương, các chính sách thưởng cần đa dạng hóa, không chỉ thưởng cuối năm mà còn có thưởng đột xuất cho các cá nhân, tập thể có thành tích xuất sắc, thưởng sáng kiến cải tiến kỹ thuật. Việc công nhận thành tích không chỉ bằng vật chất mà còn cần các hình thức vinh danh, khen ngợi kịp thời từ vai trò của người lãnh đạo. Một chính sách đãi ngộ toàn diện sẽ tạo ra niềm tin và sự công nhận, thúc đẩy người lao động nỗ lực hơn.

3.1. Xây dựng lại hệ thống lương thưởng và công nhận thành tích

Việc tái cấu trúc hệ thống lương thưởng và công nhận cần dựa trên nguyên tắc công bằng và hiệu quả. Trước hết, cần xây dựng một hệ thống đánh giá hiệu quả công việc (KPIs) rõ ràng cho từng vị trí. Kết quả đánh giá này phải là cơ sở chính để xét tăng lương, thưởng và các đãi ngộ khác. Điều này giúp loại bỏ tính cào bằng và khuyến khích những người làm việc tốt. Các hình thức thưởng cần linh hoạt: thưởng cá nhân xuất sắc, thưởng nhóm hoàn thành vượt mục tiêu, thưởng theo quý/năm dựa trên kết quả kinh doanh của công ty. Sự công nhận không chỉ giới hạn ở tiền bạc, mà còn bao gồm các hình thức vinh danh như “Nhân viên của tháng”, thư khen ngợi từ ban giám đốc. Những hành động này củng cố giá trị của nhân viên và cho thấy sự trân trọng của tổ chức.

3.2. Tối ưu hóa các chính sách phúc lợi nhân viên thiết thực

Bên cạnh lương thưởng, các chính sách phúc lợi nhân viên đóng vai trò quan trọng trong việc giữ chân người lao động và nâng cao sự hài lòng của nhân viên. Công ty nên mở rộng các chương trình phúc lợi tự nguyện ngoài các khoản bảo hiểm bắt buộc. Ví dụ, có thể tổ chức các chuyến tham quan, nghỉ mát hàng năm cho nhân viên và gia đình; hỗ trợ bữa ăn ca chất lượng hơn; thành lập quỹ hỗ trợ cho các trường hợp nhân viên gặp khó khăn đột xuất. Ngoài ra, việc quan tâm đến đời sống tinh thần của người lao động qua các hoạt động văn hóa, thể thao, tổ chức sinh nhật cũng góp phần xây dựng văn hóa doanh nghiệp tích cực và tăng cường sự gắn kết nhân viên. Những phúc lợi này tuy không phải là tiền mặt trực tiếp nhưng thể hiện sự quan tâm của công ty đến đời sống của người lao động.

IV. Bí quyết xây dựng môi trường làm việc và văn hóa doanh nghiệp

Một môi trường làm việc an toàn, tích cực và một văn hóa doanh nghiệp lành mạnh là những yếu tố thúc đẩy nội tại, giúp tạo động lực làm việc cho người lao động một cách bền vững. Theo Thuyết hai nhân tố của Herzberg, đây là những yếu tố có khả năng tạo ra sự thỏa mãn thực sự. Để cải thiện môi trường làm việc, công ty cần đầu tư hơn nữa vào an toàn lao động, cải thiện điều kiện nhà xưởng, giảm thiểu tiếng ồn, bụi bặm và đảm bảo không gian làm việc sạch sẽ, thoáng đãng. Việc trang bị đầy đủ công cụ, máy móc hiện đại không chỉ tăng năng suất lao động mà còn giảm bớt sự vất vả cho công nhân. Song song đó, việc xây dựng văn hóa doanh nghiệp cần được chú trọng. Điều này bắt đầu từ vai trò của người lãnh đạo trong việc làm gương, tạo dựng mối quan hệ cởi mở, tôn trọng và tin tưởng với nhân viên. Cần khuyến khích giao tiếp hai chiều, lắng nghe ý kiến đóng góp của người lao động và giải quyết kịp thời các mâu thuẫn. Tổ chức các hoạt động tập thể, team-building sẽ giúp tăng cường tinh thần đồng đội và gắn kết nhân viên. Khi người lao động cảm thấy được tôn trọng, an toàn và là một phần của tập thể, họ sẽ có động lực cống hiến lâu dài.

4.1. Cải thiện điều kiện và môi trường làm việc an toàn

An toàn và sức khỏe nghề nghiệp là ưu tiên hàng đầu. Công ty cần thường xuyên rà soát, kiểm tra hệ thống máy móc thiết bị, đảm bảo tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về an toàn lao động. Cần cải thiện hệ thống thông gió, chiếu sáng và xử lý bụi tại các phân xưởng. Việc cung cấp đầy đủ và chất lượng các trang bị bảo hộ cá nhân là bắt buộc. Bên cạnh các yếu tố vật chất, môi trường làm việc về mặt tâm lý cũng rất quan trọng. Cần xây dựng một không khí làm việc hợp tác, hỗ trợ lẫn nhau, tránh các xung đột, bè phái. Khi người lao động cảm thấy an toàn cả về thể chất lẫn tinh thần, họ mới có thể yên tâm làm việc và cống hiến.

4.2. Tăng cường gắn kết nhân viên qua vai trò của người lãnh đạo

Vai trò của người lãnh đạo là nhân tố quyết định trong việc xây dựng văn hóa và gắn kết nhân viên. Lãnh đạo cần thể hiện sự quan tâm chân thành đến đời sống và công việc của nhân viên, thường xuyên đối thoại để nắm bắt tâm tư, nguyện vọng của họ. Việc giao tiếp minh bạch về các mục tiêu, chiến lược của công ty giúp nhân viên hiểu rõ vai trò của mình trong bức tranh chung. Lãnh đạo cũng cần trao quyền hợp lý, tin tưởng và khuyến khích nhân viên chủ động, sáng tạo trong công việc. Sự công nhận kịp thời, dù là một lời khen, cũng có tác động lớn đến tinh thần làm việc. Một người lãnh đạo biết lắng nghe và truyền cảm hứng sẽ là chất xúc tác mạnh mẽ nhất để xây dựng một đội ngũ đoàn kết và giàu động lực.

V. Hướng dẫn đào tạo và phát triển cơ hội thăng tiến rõ ràng

Cung cấp cơ hội thăng tiến và đầu tư vào đào tạo và phát triển là một trong những giải pháp nâng cao động lực mang tính chiến lược, đáp ứng nhu cầu phát triển bản thân của người lao động. Theo Thuyết nhu cầu của Maslow, đây là cách thỏa mãn các nhu cầu bậc cao như được tôn trọng và tự thể hiện. Công ty VLXD 1/5 Quảng Bình cần xây dựng một kế hoạch đào tạo nhân lực bài bản và dài hạn. Kế hoạch này không chỉ tập trung vào việc nâng cao tay nghề cho công nhân sản xuất mà còn cần các chương trình đào tạo kỹ năng mềm, kỹ năng quản lý cho đội ngũ cán bộ kế cận. Việc đào tạo có thể được thực hiện thông qua các khóa học nội bộ, cử nhân viên đi học bên ngoài, hoặc mời chuyên gia về giảng dạy. Song song với đào tạo, việc xây dựng một lộ trình thăng tiến rõ ràng và minh bạch là cực kỳ quan trọng. Nhân viên cần biết họ phải đáp ứng những tiêu chí nào (về năng lực, kinh nghiệm, thành tích) để được cất nhắc lên các vị trí cao hơn. Quy trình bổ nhiệm cần được công khai, dựa trên kết quả đánh giá hiệu quả công việc một cách công bằng, tránh tình trạng bổ nhiệm cảm tính. Khi người lao động thấy được con đường phát triển sự nghiệp tại công ty, họ sẽ có động lực để học hỏi, phấn đấu và gắn kết nhân viên một cách lâu dài.

5.1. Xây dựng chiến lược đào tạo và phát triển nguồn nhân lực

Một chiến lược đào tạo và phát triển hiệu quả cần bắt đầu từ việc khảo sát nhu cầu đào tạo của cả tổ chức và cá nhân. Dựa trên kết quả khảo sát, phòng nhân sự sẽ xây dựng các chương trình phù hợp. Đối với công nhân trực tiếp, cần tổ chức các lớp bồi dưỡng nâng cao tay nghề, an toàn lao động. Đối với nhân viên văn phòng và quản lý cấp trung, cần có các khóa học về kỹ năng giao tiếp, giải quyết vấn đề, lập kế hoạch. Việc đầu tư vào đào tạo không chỉ nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, đáp ứng yêu cầu công việc mà còn cho thấy sự quan tâm của công ty đến sự phát triển của mỗi cá nhân, từ đó nâng cao sự hài lòng của nhân viên.

5.2. Thiết lập lộ trình và cơ hội thăng tiến minh bạch công bằng

Sự mập mờ trong cơ hội thăng tiến là một trong những nguyên nhân lớn nhất gây chán nản. Công ty cần công bố rõ ràng các tiêu chí để được đề bạt cho từng chức danh. Các vị trí trống nên được ưu tiên thông báo nội bộ để tạo cơ hội cho nhân viên hiện tại ứng tuyển. Quá trình tuyển chọn và bổ nhiệm phải dựa trên năng lực và thành tích, thông qua một hội đồng đánh giá khách quan. Việc này không chỉ đảm bảo chọn được đúng người đúng việc mà còn tạo ra một môi trường cạnh tranh lành mạnh, nơi mọi người đều có cơ hội như nhau nếu họ nỗ lực. Một lộ trình thăng tiến rõ ràng là lời cam kết của công ty về sự phát triển sự nghiệp của nhân viên.

18/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh tạo động lực làm việc cho người lao động tại công ty cổ phần vật liệu xây dựng 15 quảng bình

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VẺ CÔNG TÁC TẠO ĐỘNG LỰC LÀM VIỆC CHO NGƯỜI LAO ĐỘNG 1. TONG QUAN VE TAO ĐỘNG LỰC LÀM VIỆC 1. Nhu cầu của người lao động. Nhu cầu là một hiện tượng tâm lý của con người, là đòi hỏi, mong.

muốn, nguyện vọng của con người về vật chất và tỉnh thần để tồn tại và phát triển. Tùy theo trình độ nhận thức, môi trường sống, những đặc điểm tâm sinh lý, mỗi người có những nhu cầu khác nhau [23] Nhu cầu là cảm giác thiếu hụt một cái gì đó mà con người cảm nhận được. Nhu cầu là yếu tố thúc đẩy con người hoạt động. Nhu cầu càng cấp bách thì khả năng chỉ phối con người cảng cao.

Về mặt quản lý, kiểm soát được nhu cầu đồng nghĩa với việc có thể kiểm soát được cá nhân (trong trường hợp này, nhận thức có sự chỉ phối nhất định, nhận thức cao sẽ có khả năng kiềm chế sự thoả mãn nhu cầu). Nhu cầu của một cá nhân, đa dạng và vô tân, những nhu cầu bậc thấp nhất được thỏa mãn thì phát sinh những nhu cầu cao hơn và cần được thỏa mãn. VỀ mặt quản lý, người quản lý chỉ kiểm soát những nhu cầu có liên quan đến hiệu quả làm việc của cá nhân. Việc thoả mãn nhu câu nào đó của cá nhân đồng thời tạo ra một nhu cầu khác theo định hướng của nhà quản lý, do đó người quản lý luôn có thể điều khiển được các cá nhân.

Nhu cầu là tính chất của cơ thể sống, biểu hiện trạng thái thiếu hụt hay. mắt cân bằng của chính cá thể đó và do đó phân biệt nó với môi trường sống. Nhu cầu tối thiểu hay còn gọi là nhu yếu đã được lập trình qua quá trình rất lâu dài tồn tại, phát triển và tiến hóa. Nhu cầu chỉ phối mạnh mẽ đến đời sống tâm lý nói chung, đến hành vi của con người.

Nhu cầu được nhiều ngành khoa học quan tâm nghiên cứu và sử dụng ở nhiều lĩnh vực khác nhau trong đời sống, xã hội. Động cơ thúc đẩy người lao động, Đông cơ lao động là một mục đích chủ quan trong hoạt động của người lao động thúc đây con người hoạt động nhằm đáp ứng và thoả mãn các nhu cầu nào đó đã được xác định của người lao động. 'Khái niệm động cơ lao động là một khái niệm trừu tượng và rất khó xác. định một cách cụ thể vì thường bị che dấu bởi bản chất thật và nhiều lý do khác nhau như: yếu tố tâm lý, quan điểm xã hội, xuất thân, nhân sinh quan của mỗi người.

Đông cơ lao động luôn biến đổi theo thời gian và tại mỗi thời điểm thì người lao động sẽ có những nhu cầu và động cơ khác nhau. Trừ những nhu cầu sinh lý thì nói chung nhu cầu phụ thuộc phần lớn vào môi trường hoạt động của con người Vì vậy, là nhà quản lý phải biết chính xác các động cơ của người lao động để biết cách thỏa mãn những động cơ đó đối với từng người lao động cụ thể sao cho phù hợp với tiêu chuẩn, khả năng và đáp ứng được mục đích của tổ chức. Động lực lao động Để tổ chức đạt được năng st it, chất lượng và hiệu quả công việc cao cần có những người lao động làm việc tích cực, đam mê và sáng tạo. Điều đó phụ thuộc vào cách thức và phương pháp mà những người quản lý sử dụng để tạo động lực cho người lao động.

Vậy động lực lao động là gì? C6 quan niệm cho rằng:“Động lực lao động là sự khao khát, tự nguyện của người lao động để tăng cường nỗ lực nhằm hướng tới một mục tiêu, kết quả nào đó”.134] Quan niệm khác lại cho rằng: động lực lao động là những nhân tố bên trong kích thích con người làm việc cho phép tạo ra năng suất hiệu quả cao. Biéu hiện của động lực là sự sẵn sằng nỗ lực say mê làm việc nhằm đạt được mục tiêu của tổ chức cũng như bản thân người lao động [13, tr. 10 Qua hai khái niệm trên về động lực lao động có thể đưa ra những nhận xét khái niệm về động lực lao động bao gồm những nội dung sau. Động lực lao động là những nhân tố xuất phát từ bên trong người lao.

động “động lực lao động là những nhân tố bên trong kích thích con người” “động lực lao động là sự khát khao tự nguyện. 91] Nói như vậy không có nghĩa là những nhân tố bên ngoài không có ảnh hưởng đến động lực làm việc của người lao động. Động lực lao động cũng không phải là một đặc điểm tính cách cá nhân, không có ai sinh ra đã có sẵn đông lực lao động hay không có động lực lao động, vì vậy hãy chủ động tìm biện pháp tạo động lực cho họ 1. Tạo động lực làm việc cho người lao động, Có quan điểm cho rằng “tạo động lực được hiểu là hệ thống các chính sách, biện pháp, thủ thuật quản lý tác động lên người lao động nhằm làm cho người lao động có động lực trong công việc” [14, tr87] Nhu vay, tạo động lực lao động là công việc của các nha quan lý, công cụ để tạo động lực lao động là các chính sách, biện pháp, thủ thuật quản lý còn kết quả của tạo động lực lao động là động lực của người lao động.

Nếu động lực lao động là những nhân tố xuất phát từ bên trong người lao động thi tao động lực lại là một công việc của nhà quản lý làm sao cho. nhân viên của mình có động lực trong thực hiện công việc. Động lực lao động có thể coi là đầu ra của quá trình tạo động lực. Để tạo được động lực nhà quản lý phải bỏ ra những khoản chỉ phí dưới các dạng như: chi phi biểu hiện dưới dạng tiền lương của người lao động và các nhân tố vô hình khác như tính hấp dẫn của công việc, văn hoá tổ chức môi trường làm việc.

nhà quản lý phải bỏ ra tiền lương đủ hấp dẫn để chỉ trả cho người lao động, bỏ thời gian tiền bạc để đầu tư thiết kế ấp dẫn, có tính thách thị iệc ổn định và độ rủi ro trong công việc là thấp, Công ty phải chú ý xây dựng môi trường làm việc thật tốt, văn hoá Công ty thật phủ hợp. i Như vậy, có thê thấy tạo động lực là một quá trình liên tục, tốn nhiều chỉ phí khác nhau và khá phức tạp. Bởi vì không phải bỏ tiền ra là nhà quản lý có thể có được động lực làm việc của người lao động, việc xây dựng thiết kế công việc, môi trường làm việc và văn hoá Công ty không phải là dễ thực hiện, không phải bao giờ cũng kích thích được người lao ø làm việc theo yêu cầu của nhà quản lý. Chính điều đó làm nên tính nghệ thuật, ộc đáo và đa dạng của tạo động lực lao động nói chung và quản trị nhân lực nói riêng.

Vai trò của tạo động lực làm việc Tạo động lực cho người lao động là trách nhiệm và mục tiêu của người quản lý. Điều quan trọng nhất là thông qua các biện pháp chính sách có khai thác, sử dụng có hiệu quả và phát huy tiểm năng nguồn nhân lực của doanh nghiệp. Một khi người lao động có động lực làm việc thì sẽ tạo ra khả năng nâng cao năng suất lao động và hiệu quả công tác. Không những thế nó còn tạo ra sự gắn bó và thu hút lao động giỏi về với tổ chức.

4) Đối với tỗ chức. ~ Các nhân viên trong một tổ chức là tài sản quý giá nhất, đồng thời cũng là nguồn đầu tư vào sản xuất năng động nhất. Có thể phát huy được năng lực công tác của người lao động hay không là nhân tố quyết định đến sự thành bại của tổ chức. Mối quan hệ trong tổ chức trở nên tốt đẹp và lành mạnh hơn, không khí làm việc thỏa mái, mọi người hỗ trợ nhau trong công việc, đặc biệt là tạo được khả năng cạnh tranh của các cá nhân trong tổ chức cũng như.

giữa tổ chức với các tô chức bên ngoài khác, là một trong những nhân tố tạo tiền đề phát triển cho tổ chức trong tương lai. ~ Tổ chức cung cấp một hệ thống thù lao hấp dẫn và công bằng, điều kiện làm việc tốt, quan tâm, chú trọng đảo tạo và phát triển và tạo cho nhân viên sự thỏa mãn trong công việc sẽ khuyến khích nhân viên tích cực làm việc, nâng cao năng suất lao động. Đồng thời, tạo động lực góp phần thu hút nhân tài và khi có điều kiện cho họ phát triển, cấp trên công nhận thành tích 12 của họ và có chính sách khích lệ kịp thời cho nhân viên, họ sẽ gắn bó lâu dài với tổ chức hơn. ~ Một công ty với nguồn nhân lực dồi đảo và nhân viên có độ thỏa mãn cao sẽ là lựa chọn ưu tiên của họ.

Giữa hai công ty với cùng một mức lương, có thương hiệu tin cậy ngang nhau, có chế độ đãi ngộ gần bằng nhau, nhân viên sẽ lựa chọn công ty nào có “uy tín” hơn trong chính sách nhân sự. “Uy tín” đó được tạo ra không như sản phẩm hàng hóa mà từ những chính sách hướng về con người trong và ngoài công ty. Sức cạnh tranh cốt lõi không phải đến từ một năng lực cụ thể mà đến từ nguồn nhân lực. Tài nguyên nhân lực chính là nguồn mà mọi tổ chức không thể bắt chước và nó cũng là nhân quan trọng dé làm tăng giá trị của công ty.

Các công ty cẳn chú ý vào việc xây dựng một nguồn nhân lực vững mạnh và giữ vững thương hiệu nhân lực của công ty mình thì chắc chắn sẽ tạo ra ưu thế cạnh tranh hữu hiệu. 5) Đối với nhân viêm ~ Động lực làm việc vừa là điều kiện vừa là nhân t6 quyết định đến hành vi và hiệu quả công việc. Nhân tố cốt lõi trong việc quyết định đến động lực thúc đầy chính là nhu cầu của mỗi cá nhân. Con người thiếu động lực là thiếu đi ước mơ, khát vọng, thiếu phương hướng làm việc và mục đích sống.

Tùy thuộc vào mức độ cấp bậc của nhu cầu mà người lao động sẽ có hành động và phương hướng thích hợp đề thỏa mãn nhu cầu đó. ~ Một khi con người có động lực thúc day ho hang say hơn trong công việc, luôn có gắng phấn đấu, đóng góp những giá trị đích thực và hữu hiệu nhất, công việc của mỗi nhân viên hiệu quả hơn, đạt năng suất cao hơn và kết quả là đem lại cho mình thu nhập cao hơn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ